满减活动 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
1. Từ vựng tiếng Trung: 满减活动 (mǎn jiǎn huódòng)
2. Giải nghĩa tiếng Việt
满减活动 là danh từ, nghĩa là:
Chương trình khuyến mãi theo hình thức giảm giá khi đạt mức chi tiêu tối thiểu
Khuyến mãi mua đủ – giảm ngay,
Ưu đãi giảm giá theo điều kiện mua sắm
Ví dụ:
Mua từ 200 tệ, giảm 50 tệ
Mua từ 500.000 VNĐ, giảm 100.000 VNĐ
Đây là chiến lược bán hàng phổ biến trên các sàn thương mại điện tử như Taobao, Tmall, JD, Shopee, Lazada, TikTok Shop, thường dùng trong các dịp lễ lớn như: 11.11, 12.12, Black Friday, Quốc khánh, Tết,...
3. Phân tích cấu trúc từ
满 (mǎn): đạt đủ (số tiền/số lượng quy định)
减 (jiǎn): giảm (giá tiền)
活动 (huódòng): hoạt động, chương trình
→ Ghép lại: 满减活动 = Hoạt động khuyến mãi theo hình thức "đủ điều kiện thì được giảm tiền"
4. Loại từ
满减活动 là một danh từ ghép (名词) – chỉ loại hình hoạt động khuyến mãi trong thương mại, marketing, bán hàng online.
5. Một số cấu trúc liên quan
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
满200减50 Mua 200 tệ giảm 50 tệ
满减优惠 (mǎn jiǎn yōuhuì) Ưu đãi giảm giá khi mua đủ
满减门槛 (ménkǎn) Ngưỡng (điều kiện) để được giảm giá
满减券 (mǎn jiǎn quàn) Phiếu giảm giá dạng "mua đủ – giảm"
限时满减 Giảm giá theo giờ/hạn thời gian
6. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
现在店铺正在进行满减活动,满300减100。
Xiànzài diànpù zhèngzài jìnxíng mǎn jiǎn huódòng, mǎn sān bǎi jiǎn yì bǎi.
Hiện tại cửa hàng đang triển khai chương trình khuyến mãi: mua 300 tệ giảm 100 tệ.
Ví dụ 2:
这个满减活动只适用于部分商品。
Zhège mǎn jiǎn huódòng zhǐ shìyòng yú bùfèn shāngpǐn.
Chương trình giảm giá này chỉ áp dụng cho một số sản phẩm.
Ví dụ 3:
双十一期间,很多店铺都推出大额满减活动。
Shuāng shí yī qījiān, hěn duō diànpù dōu tuīchū dà’é mǎn jiǎn huódòng.
Trong dịp lễ 11.11, rất nhiều cửa hàng tung ra chương trình giảm giá lớn theo hình thức mua đủ – giảm giá.
Ví dụ 4:
使用满减券可以节省不少开销。
Shǐyòng mǎn jiǎn quàn kěyǐ jiéshěng bù shǎo kāixiāo.
Sử dụng phiếu giảm giá dạng mua đủ – giảm giá có thể tiết kiệm được kha khá chi tiêu.
Ví dụ 5:
我们计划在国庆节推出满减活动以吸引更多顾客。
Wǒmen jìhuà zài Guóqìngjié tuīchū mǎn jiǎn huódòng yǐ xīyǐn gèng duō gùkè.
Chúng tôi dự định tung ra chương trình giảm giá "mua đủ giảm" vào dịp Quốc khánh để thu hút thêm khách hàng.
Ví dụ 6:
这个满减活动时间有限,快来抢购吧!
Zhège mǎn jiǎn huódòng shíjiān yǒuxiàn, kuài lái qiǎnggòu ba!
Chương trình khuyến mãi mua đủ giảm giá này có thời gian giới hạn, hãy nhanh tay mua sắm nào!
7. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là hệ thống học từ vựng tiếng Trung thực tế – ứng dụng trực tiếp trong:
Giao tiếp doanh nghiệp
Bán hàng thương mại điện tử
Livestream bán hàng
Làm việc với đối tác Trung Quốc
Học tiếng Trung giao tiếp, thi HSK – HSKK chuyên sâu
Đặc điểm nổi bật:
Do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia Hán ngữ hàng đầu Việt Nam biên soạn
Mỗi từ được giải nghĩa chi tiết, có cấu trúc ngữ pháp, cụm từ liên quan, ví dụ thực tế, phiên âm và dịch nghĩa rõ ràng
Phân loại từ vựng theo chuyên đề: thương mại, kế toán, logistics, livestream, văn phòng, kỹ thuật, marketing,...
Là tài liệu chính thức giảng dạy tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – trung tâm đào tạo tiếng Trung TOP 1 tại Quận Thanh Xuân – Hà Nội
1. Giải nghĩa từ “满减活动”
Chữ Hán: 满减活动
Phiên âm (Pinyin): mǎnjiǎn huódòng
Loại từ: Cụm danh từ (名词短语)
Nghĩa tiếng Việt: Chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức chi tiêu, chương trình mua càng nhiều giảm càng nhiều
“满减活动” là hình thức khuyến mãi trong đó người tiêu dùng sẽ được giảm một khoản tiền nhất định khi tổng giá trị đơn hàng đạt đến một mức cụ thể. Đây là một chiến lược kích cầu rất phổ biến trong các dịp lễ hội mua sắm như 11/11, 618, Black Friday...
2. Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
满 mǎn Đạt đến, đủ (mức)
减 jiǎn Giảm, trừ
活动 huódòng Hoạt động, chương trình
→ Ghép lại: “满减活动” = chương trình giảm giá khi đạt mức chi tiêu nhất định
3. Một số ví dụ về quy tắc “满减”
满100减20 → Mua đủ 100 tệ, giảm 20 tệ
满200减50 → Mua đủ 200 tệ, giảm 50 tệ
满300元可减免运费 → Mua đủ 300 tệ được miễn phí vận chuyển
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
满减门槛 mǎnjiǎn ménkǎn Ngưỡng chi tiêu để được giảm giá
满减规则 mǎnjiǎn guīzé Quy tắc giảm giá
满减优惠 mǎnjiǎn yōuhuì Ưu đãi giảm giá theo mức
满减券 mǎnjiǎn quàn Phiếu giảm giá theo mức
满减叠加 mǎnjiǎn diéjiā Có thể cộng dồn với ưu đãi khác
5. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
这家店正在进行满减活动,满200减50。 Zhè jiā diàn zhèngzài jìnxíng mǎnjiǎn huódòng, mǎn èrbǎi jiǎn wǔshí. → Cửa hàng này đang có chương trình khuyến mãi: mua 200 tệ giảm 50 tệ.
满减活动可以有效提升顾客的购买欲望。 Mǎnjiǎn huódòng kěyǐ yǒuxiào tíshēng gùkè de gòumǎi yùwàng. → Chương trình giảm giá theo mức có thể hiệu quả trong việc kích thích nhu cầu mua sắm của khách hàng.
你可以使用这张满减券来抵扣部分金额。 Nǐ kěyǐ shǐyòng zhè zhāng mǎnjiǎn quàn lái dǐkòu bùfèn jīn’é. → Bạn có thể dùng phiếu giảm giá này để trừ một phần tiền thanh toán.
这次满减活动只适用于指定商品。 Zhè cì mǎnjiǎn huódòng zhǐ shìyòng yú zhǐdìng shāngpǐn. → Chương trình giảm giá lần này chỉ áp dụng cho các sản phẩm được chỉ định.
满减规则太复杂,很多顾客看不懂。 Mǎnjiǎn guīzé tài fùzá, hěn duō gùkè kàn bù dǒng. → Quy tắc giảm giá quá phức tạp, nhiều khách hàng không hiểu được.
6. Ưu điểm và nhược điểm của “满减活动”
Ưu điểm Nhược điểm
Tăng doanh số bán hàng Có thể làm giảm lợi nhuận
Kích thích khách hàng mua nhiều hơn Quy tắc phức tạp dễ gây hiểu nhầm
Giúp xả hàng tồn kho Dễ bị lạm dụng để “gom đơn” không cần thiết
Today
优惠 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Tuyệt vời, cùng khám phá từ “优惠” trong tiếng Trung nhé! Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong mua sắm và thương mại.
Nghĩa của từ “优惠”
Chữ Hán: 优惠
Phiên âm: yōuhuì
Loại từ: Danh từ / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt: Ưu đãi, khuyến mãi, giảm giá, ân huệ
“优惠” dùng để chỉ các chính sách, điều kiện, hoặc mức giá có lợi hơn bình thường dành cho khách hàng, người tiêu dùng hoặc đối tượng đặc biệt.
Phân biệt với từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
优惠 yōuhuì Ưu đãi Có thể là danh từ hoặc tính từ
折扣 zhékòu Chiết khấu Thường là phần trăm giảm giá
打折 dǎzhé Giảm giá Động từ li hợp, hành động giảm giá
Mẫu câu ví dụ (có phiên âm & dịch nghĩa)
这家店正在做优惠活动。 Zhè jiā diàn zhèngzài zuò yōuhuì huódòng. → Cửa hàng này đang có chương trình ưu đãi.
如果你是会员,可以享受更多优惠。 Rúguǒ nǐ shì huìyuán, kěyǐ xiǎngshòu gèng duō yōuhuì. → Nếu bạn là hội viên, bạn có thể được hưởng nhiều ưu đãi hơn.
我们公司为老客户提供特别优惠。 Wǒmen gōngsī wèi lǎo kèhù tígōng tèbié yōuhuì. → Công ty chúng tôi cung cấp ưu đãi đặc biệt cho khách hàng lâu năm.
这个价格已经很优惠了。 Zhège jiàgé yǐjīng hěn yōuhuì le. → Giá này đã rất ưu đãi rồi.
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một hệ thống từ điển và nền tảng học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập2. Nó cung cấp:
Tra cứu từ vựng tiếng Trung – Việt có phiên âm, ví dụ, giải thích chi tiết
Hệ thống bài giảng livestream, giáo trình HSK, luyện thi HSKK
Các khóa học tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, v.v.
Đây là một công cụ học tập rất hữu ích cho người Việt học tiếng Trung, đặc biệt là người mới bắt đầu hoặc đang luyện thi HSK.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm từ nào khác trong ChineMaster hoặc cần giải thích sâu hơn về cách dùng “优惠” trong ngữ cảnh thương mại, mình sẵn sàng luôn!
Edit in a page
bỏ ICON, viết dài ra, nhiều thông tin, viết chi tiết ra
Rất sẵn lòng! Dưới đây là phần giải thích chi tiết và mở rộng về từ “优惠” trong tiếng Trung, bao gồm cách dùng, ngữ pháp, ví dụ thực tiễn, và so sánh với các từ liên quan. Đồng thời, mình cũng sẽ trình bày rõ ràng về “Từ điển tiếng Trung ChineMaster” để bạn dễ dàng tra cứu và học tập hiệu quả hơn.
1. Ý nghĩa của từ “优惠” trong tiếng Trung
Chữ Hán: 优惠
Phiên âm Hán Việt: ưu huệ
Phiên âm Pinyin: yōuhuì
Loại từ: Tính từ, danh từ
Nghĩa tiếng Việt: ưu đãi, khuyến mãi, giảm giá, chính sách ưu tiên
Giải thích chi tiết: Từ “优惠” trong tiếng Trung có thể dùng ở cả dạng tính từ (chỉ mức giá, điều kiện hay dịch vụ mang tính ưu đãi) và danh từ (chỉ các chính sách hoặc quyền lợi được ưu tiên hơn so với thông thường). Nó thường xuất hiện trong các văn cảnh liên quan đến mua sắm, giao dịch thương mại, dịch vụ khách hàng hoặc chính sách của nhà nước áp dụng cho các nhóm đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
商品价格很优惠 → Giá của sản phẩm rất ưu đãi
公司推出了多项优惠 → Công ty đã triển khai nhiều chính sách ưu đãi
2. Các ví dụ mẫu có phiên âm và dịch nghĩa
这家超市的优惠活动非常吸引人。 Zhè jiā chāoshì de yōuhuì huódòng fēicháng xīyǐn rén. → Chương trình khuyến mãi của siêu thị này rất thu hút.
今天我们所有的电子产品都有优惠价格。 Jīntiān wǒmen suǒyǒu de diànzǐ chǎnpǐn dōu yǒu yōuhuì jiàgé. → Hôm nay tất cả các sản phẩm điện tử của chúng tôi đều có giá ưu đãi.
政府为低收入家庭提供住房优惠。 Zhèngfǔ wèi dī shōurù jiātíng tígōng zhùfáng yōuhuì. → Chính phủ cung cấp các chính sách ưu đãi về nhà ở cho các hộ gia đình thu nhập thấp.
学生和老年人可以享受交通优惠。 Xuéshēng hé lǎoniánrén kěyǐ xiǎngshòu jiāotōng yōuhuì. → Học sinh và người cao tuổi có thể được hưởng ưu đãi về giao thông.
3. Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
优惠 yōuhuì Ưu đãi Dùng trong cả ngữ cảnh mua bán và chính sách
打折 dǎzhé Giảm giá Động từ li hợp, dùng phổ biến trong thương mại
折扣 zhékòu Mức giảm giá, chiết khấu Thường đi kèm với % giảm, là danh từ
优待 yōudài Đối đãi ưu tiên Dùng trong văn cảnh chính sách hoặc nhân đạo
优势 yōushì Lợi thế Không liên quan đến khuyến mãi, dùng khi nói về điểm mạnh hoặc ưu thế
4. Cách sử dụng trong thực tế
Trong lĩnh vực kinh doanh, từ “优惠” thường dùng để:
Mô tả chương trình khuyến mãi: “优惠活动”
Nêu chính sách giá: “优惠价”
Nhấn mạnh quyền lợi của khách hàng: “享受优惠”
Áp dụng ưu đãi theo nhóm đối tượng: học sinh, hội viên, khách hàng thân thiết…
Trong lĩnh vực chính sách và dịch vụ công, “优惠” mang nghĩa “ưu tiên”, như:
Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp nhỏ
Ưu đãi xã hội cho người khuyết tật, hộ nghèo
5. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển ChineMaster là một công cụ học tiếng Trung chuyên sâu, được sáng lập bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – người có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung cho người Việt. Đây là hệ thống học tập nổi bật nhờ những ưu điểm sau:
Tra cứu từ vựng chi tiết có phiên âm, ngữ nghĩa rõ ràng, ví dụ sát với ngữ cảnh
Hướng dẫn ngữ pháp theo chuẩn giáo trình HSK
Luyện thi HSK và HSKK từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp
Có giáo trình dạy tiếng Trung chuyên ngành (thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán…)
Cung cấp lớp học online qua livestream và hệ thống bài giảng ghi hình
Có cộng đồng học viên tương tác và hỗ trợ nhau cùng tiến bộ
Lợi ích khi sử dụng: Bạn không chỉ học từ vựng đơn thuần, mà còn hiểu được cách vận dụng trong các tình huống thực tế nhờ vào hệ thống bài giảng logic và phù hợp với người Việt.
Nếu bạn muốn mình giúp bạn tra thêm các từ mới hoặc cần viết bài phân tích về cách dùng tiếng Trung theo lĩnh vực cụ thể như thương mại, hành chính, hoặc giao tiếp đời thường, mình sẽ rất vui được đồng hành cùng bạn! Chỉ cần nói nhé.
抽奖 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Tuyệt vời, cùng tìm hiểu thật chi tiết về từ “抽奖” trong tiếng Trung nhé. Đây là một từ rất phổ biến trong các hoạt động thương mại, sự kiện, và trò chơi may mắn.
1. Giải nghĩa từ “抽奖”
Chữ Hán: 抽奖
Phiên âm Pinyin: chōujiǎng
Hán Việt: trừu thưởng
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: rút thăm trúng thưởng, bốc thăm, quay số may mắn
Giải thích chi tiết: Từ “抽奖” là sự kết hợp của hai chữ:
“抽” (chōu): rút ra, lấy ra
“奖” (jiǎng): giải thưởng, phần thưởng
→ “抽奖” có nghĩa là hành động rút thăm để chọn người trúng thưởng, thường mang tính ngẫu nhiên và công khai. Từ này rất phổ biến trong các chương trình khuyến mãi, sự kiện quảng bá, hoặc trò chơi có yếu tố may mắn.
2. Cách dùng trong thực tế
“抽奖” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:
Sự kiện khuyến mãi, hội chợ, triển lãm
Mua hàng có cơ hội trúng thưởng
Trò chơi trực tuyến, livestream
Các chương trình tri ân khách hàng
3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
你参加了抽奖吗? Nǐ cānjiā le chōujiǎng ma? → Bạn đã tham gia rút thăm chưa?
抽奖结果将在今晚公布。 Chōujiǎng jiéguǒ jiāng zài jīnwǎn gōngbù. → Kết quả rút thăm sẽ được công bố vào tối nay.
每位顾客都有一次抽奖机会。 Měi wèi gùkè dōu yǒu yí cì chōujiǎng jīhuì. → Mỗi khách hàng đều có một cơ hội rút thăm.
他抽中了头等奖,是一台笔记本电脑。 Tā chōu zhòng le tóuděngjiǎng, shì yī tái bǐjìběn diànnǎo. → Anh ấy đã trúng giải nhất – một chiếc laptop.
这个抽奖活动非常受欢迎。 Zhège chōujiǎng huódòng fēicháng shòu huānyíng. → Hoạt động rút thăm trúng thưởng này rất được ưa chuộng.
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
抽奖活动 chōujiǎng huódòng hoạt động rút thăm trúng thưởng
幸运抽奖 xìngyùn chōujiǎng rút thăm may mắn
抽奖码 chōujiǎng mǎ mã rút thăm
抽奖规则 chōujiǎng guīzé quy tắc rút thăm
抽奖系统 chōujiǎng xìtǒng hệ thống quay số
5. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một hệ thống học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập. Đây là một nền tảng học tập toàn diện, bao gồm:
Từ điển Trung – Việt có phiên âm, ví dụ, giải thích ngữ pháp
Giáo trình luyện thi HSK, HSKK từ sơ cấp đến cao cấp
Các khóa học tiếng Trung chuyên ngành: thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, logistics…
Lớp học livestream và hệ thống bài giảng ghi hình
Cộng đồng học viên hỗ trợ nhau học tập
Ưu điểm nổi bật: ChineMaster không chỉ giúp bạn tra từ, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn học sâu và nhớ lâu hơn.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm các từ khác, hoặc cần phân tích cách dùng “抽奖” trong lĩnh vực marketing, thương mại điện tử, livestream bán hàng… thì mình rất sẵn lòng đồng hành cùng bạn!
外套 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Tuyệt vời, cùng khám phá từ “外套” trong tiếng Trung nhé. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về trang phục mùa lạnh hoặc thời trang.
1. Giải nghĩa từ “外套”
Chữ Hán: 外套
Phiên âm Pinyin: wàitào
Hán Việt: ngoại sáo
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: áo khoác, áo ngoài
Giải thích chi tiết: “外” nghĩa là “bên ngoài”, “套” nghĩa là “lớp bao, bộ đồ”. Khi ghép lại, “外套” chỉ loại áo mặc bên ngoài các lớp quần áo khác, dùng để giữ ấm, che mưa gió hoặc làm đẹp. Từ này bao gồm nhiều loại áo khoác như áo gió, áo măng-tô, áo phao, áo blazer, v.v.
2. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
今天很冷,你最好穿件外套。 Jīntiān hěn lěng, nǐ zuì hǎo chuān jiàn wàitào. → Hôm nay rất lạnh, bạn nên mặc một chiếc áo khoác.
这件外套很适合你。 Zhè jiàn wàitào hěn shìhé nǐ. → Chiếc áo khoác này rất hợp với bạn.
我在打折的时候买了一件新外套。 Wǒ zài dǎzhé de shíhòu mǎile yī jiàn xīn wàitào. → Tôi đã mua một chiếc áo khoác mới khi đang giảm giá.
她脱下外套挂在椅子上。 Tā tuō xià wàitào guà zài yǐzi shàng. → Cô ấy cởi áo khoác và treo lên ghế.
冬天来了,我需要买一件厚一点的外套。 Dōngtiān lái le, wǒ xūyào mǎi yī jiàn hòu yīdiǎn de wàitào. → Mùa đông đến rồi, tôi cần mua một chiếc áo khoác dày hơn.
3. Một số từ liên quan
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
大衣 dàyī áo măng-tô, áo dạ dài
羽绒服 yǔróngfú áo phao, áo lông vũ
风衣 fēngyī áo khoác gió
夹克 jiákè áo jacket
毛衣 máoyī áo len
雨衣 yǔyī áo mưa
4. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một hệ thống học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập. Đây là một nền tảng học tập toàn diện, bao gồm:
Từ điển Trung – Việt có phiên âm, ví dụ, giải thích ngữ pháp
Giáo trình luyện thi HSK, HSKK từ sơ cấp đến cao cấp
Các khóa học tiếng Trung chuyên ngành: thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, logistics…
Lớp học livestream và hệ thống bài giảng ghi hình
Cộng đồng học viên hỗ trợ nhau học tập
Ưu điểm nổi bật: ChineMaster không chỉ giúp bạn tra từ, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn học sâu và nhớ lâu hơn.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm các từ khác hoặc cần phân tích cách dùng “外套” trong các tình huống cụ thể như thời trang, mua sắm, hay thời tiết, mình rất sẵn lòng đồng hành cùng bạn! Chỉ cần nói nhé.
购物券 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Rất vui được tiếp tục đồng hành cùng bạn! Dưới đây là phần giải thích chi tiết về từ “购物券” trong tiếng Trung, bao gồm nghĩa, loại từ, cách dùng, ví dụ minh họa và thông tin về Từ điển tiếng Trung ChineMaster.
1. Giải nghĩa từ “购物券”
Chữ Hán: 购物券
Phiên âm Pinyin: gòuwùquàn
Hán Việt: cấu vật khoán
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: phiếu mua hàng, phiếu tiêu dùng, voucher mua sắm
Giải thích chi tiết: “购物券” là một loại phiếu hoặc mã có giá trị sử dụng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được phát hành bởi các doanh nghiệp, siêu thị, nền tảng thương mại điện tử hoặc tổ chức từ thiện. Nó có thể là phiếu giấy hoặc phiếu điện tử, dùng để giảm giá, đổi quà, hoặc thanh toán một phần/ toàn bộ giá trị đơn hàng.
2. Các loại 购物券 phổ biến
实物购物券 (shíwù gòuwùquàn): phiếu mua hàng vật lý (in giấy)
虚拟购物券 (xūnǐ gòuwùquàn): phiếu điện tử (mã số, mã QR)
电子购物券 (diànzǐ gòuwùquàn): phiếu mua hàng điện tử, dùng trên các nền tảng như Taobao, JD, Shopee…
现金购物券 (xiànjīn gòuwùquàn): phiếu có thể quy đổi như tiền mặt
3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我收到了一张100元的购物券。 Wǒ shōudào le yì zhāng yìbǎi yuán de gòuwùquàn. → Tôi đã nhận được một phiếu mua hàng trị giá 100 tệ.
购物券只能在指定商店使用。 Gòuwùquàn zhǐ néng zài zhǐdìng shāngdiàn shǐyòng. → Phiếu mua hàng chỉ có thể sử dụng tại các cửa hàng được chỉ định.
这张购物券下个月就过期了。 Zhè zhāng gòuwùquàn xià gè yuè jiù guòqī le. → Phiếu mua hàng này sẽ hết hạn vào tháng sau.
你可以用购物券抵扣部分金额。 Nǐ kěyǐ yòng gòuwùquàn dǐkòu bùfèn jīn’é. → Bạn có thể dùng phiếu mua hàng để trừ một phần số tiền.
参加活动就有机会获得购物券。 Cānjiā huódòng jiù yǒu jīhuì huòdé gòuwùquàn. → Tham gia hoạt động sẽ có cơ hội nhận được phiếu mua hàng.
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
购物券活动 gòuwùquàn huódòng chương trình tặng phiếu mua hàng
折扣券 zhékòuquàn phiếu giảm giá
优惠券 yōuhuìquàn phiếu ưu đãi
礼品券 lǐpǐnquàn phiếu quà tặng
兑换券 duìhuànquàn phiếu đổi quà
5. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là một hệ thống học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập. Đây là một công cụ học tập toàn diện, đặc biệt phù hợp với người Việt học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Tính năng nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng Trung – Việt có phiên âm, giải nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế
Hệ thống bài giảng livestream và video học tiếng Trung theo giáo trình HSK, BOYA
Các khóa học chuyên ngành: tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, logistics…
Luyện thi HSK, HSKK từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp
Cộng đồng học viên hỗ trợ học tập và chia sẻ kinh nghiệm
Ưu điểm: ChineMaster không chỉ giúp bạn hiểu nghĩa của từ, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn học sâu – nhớ lâu – ứng dụng hiệu quả.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm các từ khác hoặc cần phân tích cách dùng “购物券” trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, marketing, hoặc dịch vụ khách hàng, mình luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Bạn muốn tiếp tục với từ nào tiếp theo?
消费 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Tuyệt vời, cùng tìm hiểu thật kỹ về từ “消费” trong tiếng Trung nhé. Đây là một từ rất quan trọng trong các lĩnh vực kinh tế, thương mại, xã hội và đời sống hàng ngày.
1. Giải nghĩa từ “消费”
Chữ Hán: 消费
Phiên âm Pinyin: xiāofèi
Hán Việt: tiêu phí
Loại từ: Động từ (动词), danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: tiêu dùng, tiêu thụ, chi tiêu
Giải thích chi tiết: “消费” là hành động sử dụng tiền bạc hoặc tài nguyên để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt, sản xuất hoặc giải trí. Trong kinh tế học, “消费” là một trong ba yếu tố chính của hoạt động kinh tế (sản xuất – phân phối – tiêu dùng).
Khi là động từ, “消费” có nghĩa là tiêu dùng, chi tiêu.
Khi là danh từ, nó chỉ hành vi tiêu dùng hoặc tổng mức tiêu dùng.
2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
现代人越来越注重绿色消费。 Xiàndài rén yuèláiyuè zhùzhòng lǜsè xiāofèi. → Người hiện đại ngày càng chú trọng đến tiêu dùng xanh.
这家餐厅的消费不高,适合学生。 Zhè jiā cāntīng de xiāofèi bù gāo, shìhé xuéshēng. → Mức tiêu dùng ở nhà hàng này không cao, phù hợp với sinh viên.
我这个月的消费超出了预算。 Wǒ zhège yuè de xiāofèi chāochū le yùsuàn. → Chi tiêu tháng này của tôi đã vượt quá ngân sách.
旅游是一种很常见的消费方式。 Lǚyóu shì yì zhǒng hěn chángjiàn de xiāofèi fāngshì. → Du lịch là một hình thức tiêu dùng rất phổ biến.
政府鼓励居民增加消费以促进经济发展。 Zhèngfǔ gǔlì jūmín zēngjiā xiāofèi yǐ cùjìn jīngjì fāzhǎn. → Chính phủ khuyến khích người dân tăng tiêu dùng để thúc đẩy phát triển kinh tế.
3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
消费者 xiāofèizhě người tiêu dùng
消费水平 xiāofèi shuǐpíng mức tiêu dùng
消费能力 xiāofèi nénglì khả năng tiêu dùng
消费观念 xiāofèi guānniàn quan niệm tiêu dùng
消费结构 xiāofèi jiégòu cơ cấu tiêu dùng
消费品 xiāofèipǐn hàng tiêu dùng
消费税 xiāofèishuì thuế tiêu dùng
4. Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
消费 xiāofèi tiêu dùng Dùng cho hàng hóa, dịch vụ
花费 huāfèi chi tiêu Có thể dùng cho tiền, thời gian, công sức
费用 fèiyòng chi phí Danh từ, chỉ số tiền phải trả
浪费 làngfèi lãng phí Tiêu xài không hợp lý, vô ích
5. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là một hệ thống học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập. Đây là một nền tảng học tập toàn diện, đặc biệt phù hợp với người Việt học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Tính năng nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng Trung – Việt có phiên âm, giải nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế
Hệ thống bài giảng livestream và video học tiếng Trung theo giáo trình HSK, BOYA
Các khóa học chuyên ngành: tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, logistics…
Luyện thi HSK, HSKK từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp
Cộng đồng học viên hỗ trợ học tập và chia sẻ kinh nghiệm
Ưu điểm: ChineMaster không chỉ giúp bạn hiểu nghĩa của từ, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn học sâu – nhớ lâu – ứng dụng hiệu quả.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm các từ khác hoặc cần phân tích cách dùng “消费” trong các lĩnh vực như kinh tế học, marketing, hay xã hội học, mình luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Bạn muốn tiếp tục với từ nào tiếp theo?
信誉 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Rất sẵn lòng! Dưới đây là phần giải thích chi tiết về từ “信誉” trong tiếng Trung, bao gồm nghĩa, loại từ, cách dùng, ví dụ minh họa và thông tin về Từ điển tiếng Trung ChineMaster.
1. Giải nghĩa từ “信誉”
Chữ Hán: 信誉
Phiên âm Pinyin: xìnyù
Hán Việt: tín dự
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: uy tín, danh tiếng, độ tin cậy
Giải thích chi tiết: “信誉” là sự kết hợp của hai chữ:
“信” (xìn): niềm tin, tín nhiệm
“誉” (yù): danh tiếng, tiếng tăm
→ “信誉” dùng để chỉ sự tín nhiệm và danh tiếng mà một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp có được trong xã hội, đặc biệt là trong các mối quan hệ kinh tế, thương mại hoặc xã hội. Đây là một yếu tố vô hình nhưng có giá trị rất lớn trong việc xây dựng niềm tin và hợp tác lâu dài.
2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
这家公司信誉很好,客户都很信任他们。 Zhè jiā gōngsī xìnyù hěn hǎo, kèhù dōu hěn xìnrèn tāmen. → Công ty này có uy tín rất tốt, khách hàng đều rất tin tưởng họ.
他是个讲信誉的人,说到做到。 Tā shì gè jiǎng xìnyù de rén, shuō dào zuò dào. → Anh ấy là người giữ chữ tín, nói là làm.
如果失去了信誉,就很难重新建立。 Rúguǒ shīqù le xìnyù, jiù hěn nán chóngxīn jiànlì. → Nếu đã mất uy tín thì rất khó xây dựng lại.
商业活动中,信誉比利润更重要。 Shāngyè huódòng zhōng, xìnyù bǐ lìrùn gèng zhòngyào. → Trong hoạt động kinh doanh, uy tín còn quan trọng hơn lợi nhuận.
这家店的信誉不太好,经常有顾客投诉。 Zhè jiā diàn de xìnyù bú tài hǎo, jīngcháng yǒu gùkè tóusù. → Cửa hàng này không có uy tín lắm, thường xuyên bị khách hàng phàn nàn.
3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
信誉良好 xìnyù liánghǎo uy tín tốt
信誉危机 xìnyù wēijī khủng hoảng uy tín
讲信誉 jiǎng xìnyù giữ chữ tín
失去信誉 shīqù xìnyù mất uy tín
建立信誉 jiànlì xìnyù xây dựng uy tín
4. Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
信用 xìnyòng tín dụng, độ tin cậy Thường dùng trong tài chính, ngân hàng
名誉 míngyù danh dự Nhấn mạnh đến danh tiếng cá nhân
声誉 shēngyù thanh danh Dùng cho cá nhân, tổ chức, quốc gia
荣誉 róngyù vinh dự Thường dùng trong khen thưởng, thành tích
5. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là một hệ thống học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập. Đây là một công cụ học tập toàn diện, đặc biệt phù hợp với người Việt học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Tính năng nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng Trung – Việt có phiên âm, giải nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế
Hệ thống bài giảng livestream và video học tiếng Trung theo giáo trình HSK, BOYA
Các khóa học chuyên ngành: tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, logistics…
Luyện thi HSK, HSKK từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp
Cộng đồng học viên hỗ trợ học tập và chia sẻ kinh nghiệm
Ưu điểm: ChineMaster không chỉ giúp bạn hiểu nghĩa của từ, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn học sâu – nhớ lâu – ứng dụng hiệu quả.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm các từ khác hoặc cần phân tích cách dùng “信誉” trong các lĩnh vực như kinh doanh, pháp lý, hay truyền thông, mình luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Bạn muốn tiếp tục với từ nào tiếp theo?
口碑 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Tuyệt vời, cùng khám phá từ “口碑” trong tiếng Trung nhé. Đây là một từ rất quan trọng trong lĩnh vực marketing, thương hiệu, dịch vụ khách hàng và cả trong đời sống xã hội.
1. Giải nghĩa từ “口碑”
Chữ Hán: 口碑
Phiên âm Pinyin: kǒubēi
Hán Việt: khẩu bi
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: danh tiếng, uy tín, đánh giá truyền miệng
Giải thích chi tiết: “口” nghĩa là “miệng”, “碑” là “bia đá”. Từ “口碑” ban đầu mang nghĩa ẩn dụ là “bia miệng” – tức là lời khen, đánh giá được truyền miệng trong dân gian, không cần khắc lên bia đá nhưng vẫn có sức lan tỏa mạnh mẽ. Ngày nay, “口碑” dùng để chỉ danh tiếng hoặc uy tín của một người, sản phẩm, thương hiệu hay tổ chức, được xây dựng thông qua phản hồi của công chúng – đặc biệt là qua truyền miệng hoặc đánh giá trên mạng xã hội.
2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
这家餐厅的口碑非常好,大家都推荐。 Zhè jiā cāntīng de kǒubēi fēicháng hǎo, dàjiā dōu tuījiàn. → Nhà hàng này có danh tiếng rất tốt, ai cũng giới thiệu.
一个企业的成功很大程度上取决于它的口碑。 Yí gè qǐyè de chénggōng hěn dà chéngdù shàng qǔjué yú tā de kǒubēi. → Sự thành công của một doanh nghiệp phần lớn phụ thuộc vào danh tiếng của nó.
这部电影的口碑很好,观众都给予了高度评价。 Zhè bù diànyǐng de kǒubēi hěn hǎo, guānzhòng dōu jǐyǔ le gāodù píngjià. → Bộ phim này có danh tiếng tốt, khán giả đều đánh giá cao.
如果服务质量下降,公司的口碑可能会受到影响。 Rúguǒ fúwù zhìliàng xiàjiàng, gōngsī de kǒubēi kěnéng huì shòudào yǐngxiǎng. → Nếu chất lượng dịch vụ giảm, uy tín của công ty có thể bị ảnh hưởng.
品牌的口碑可以影响消费者的购买决定。 Pǐnpái de kǒubēi kěyǐ yǐngxiǎng xiāofèizhě de gòumǎi juédìng. → Danh tiếng của thương hiệu có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
好口碑 hǎo kǒubēi danh tiếng tốt
坏口碑 huài kǒubēi danh tiếng xấu
口碑传播 kǒubēi chuánbò truyền miệng
口碑营销 kǒubēi yíngxiāo tiếp thị truyền miệng
建立口碑 jiànlì kǒubēi xây dựng danh tiếng
口碑不佳 kǒubēi bù jiā danh tiếng không tốt
4. Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
口碑 kǒubēi danh tiếng truyền miệng nhấn mạnh phản hồi từ công chúng
信誉 xìnyù uy tín thiên về độ tin cậy trong kinh doanh
声誉 shēngyù thanh danh dùng cho cá nhân, tổ chức, quốc gia
名誉 míngyù danh dự liên quan đến danh tiếng cá nhân
评价 píngjià đánh giá có thể là tích cực hoặc tiêu cực
5. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là một hệ thống học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập. Đây là một nền tảng học tập toàn diện, đặc biệt phù hợp với người Việt học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Tính năng nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng Trung – Việt có phiên âm, giải nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế
Hệ thống bài giảng livestream và video học tiếng Trung theo giáo trình HSK, BOYA
Các khóa học chuyên ngành: tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, logistics…
Luyện thi HSK, HSKK từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp
Cộng đồng học viên hỗ trợ học tập và chia sẻ kinh nghiệm
Ưu điểm: ChineMaster không chỉ giúp bạn hiểu nghĩa của từ, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn học sâu – nhớ lâu – ứng dụng hiệu quả.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm các từ khác hoặc cần phân tích cách dùng “口碑” trong các lĩnh vực như marketing, truyền thông, hay thương hiệu, mình luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Bạn muốn tiếp tục với từ nào tiếp theo?
网店 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Tuyệt vời, cùng tìm hiểu thật chi tiết về từ “网店” trong tiếng Trung nhé. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong thời đại thương mại điện tử hiện nay.
1. Giải nghĩa từ “网店”
Chữ Hán: 网店
Phiên âm Pinyin: wǎngdiàn
Hán Việt: võng điếm
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng trực tuyến, shop online, cửa hàng trên mạng
Giải thích chi tiết: “网” nghĩa là “mạng” (chỉ Internet), “店” là “cửa hàng”. Khi ghép lại, “网店” có nghĩa là cửa hàng hoạt động trên nền tảng Internet, nơi người bán trưng bày sản phẩm và người mua có thể đặt hàng, thanh toán trực tuyến mà không cần đến cửa hàng vật lý.
2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我打算开一家网店卖衣服。 Wǒ dǎsuàn kāi yì jiā wǎngdiàn mài yīfu. → Tôi dự định mở một cửa hàng online bán quần áo.
现在很多人通过网店创业。 Xiànzài hěn duō rén tōngguò wǎngdiàn chuàngyè. → Hiện nay rất nhiều người khởi nghiệp thông qua cửa hàng trực tuyến.
这家网店的服务态度很好。 Zhè jiā wǎngdiàn de fúwù tàidù hěn hǎo. → Cửa hàng online này có thái độ phục vụ rất tốt.
网店的运营需要良好的营销策略。 Wǎngdiàn de yùnyíng xūyào liánghǎo de yíngxiāo cèlüè. → Việc vận hành cửa hàng trực tuyến cần có chiến lược marketing tốt.
他在多个平台上开了网店。 Tā zài duō gè píngtái shàng kāi le wǎngdiàn. → Anh ấy đã mở cửa hàng online trên nhiều nền tảng.
3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开网店 kāi wǎngdiàn mở cửa hàng online
网店平台 wǎngdiàn píngtái nền tảng bán hàng trực tuyến
网店运营 wǎngdiàn yùnyíng vận hành cửa hàng online
网店推广 wǎngdiàn tuīguǎng quảng bá cửa hàng online
网店客服 wǎngdiàn kèfú chăm sóc khách hàng online
4. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là một hệ thống học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập. Đây là một nền tảng học tập toàn diện, đặc biệt phù hợp với người Việt học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Tính năng nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng Trung – Việt có phiên âm, giải nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế
Hệ thống bài giảng livestream và video học tiếng Trung theo giáo trình HSK, BOYA
Các khóa học chuyên ngành: tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, logistics…
Luyện thi HSK, HSKK từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp
Cộng đồng học viên hỗ trợ học tập và chia sẻ kinh nghiệm
Ưu điểm: ChineMaster không chỉ giúp bạn hiểu nghĩa của từ, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn học sâu – nhớ lâu – ứng dụng hiệu quả.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm các từ khác hoặc cần phân tích cách dùng “网店” trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, livestream bán hàng, hay khởi nghiệp online, mình luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Bạn muốn tiếp tục với từ nào tiếp theo?
实体店 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Tuyệt vời, cùng tìm hiểu thật chi tiết về từ “实体店” trong tiếng Trung nhé. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong lĩnh vực thương mại, bán lẻ và kinh doanh hiện đại.
1. Giải nghĩa từ “实体店”
Chữ Hán: 实体店
Phiên âm Pinyin: shítǐdiàn
Hán Việt: thực thể điếm
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng thực thể, cửa hàng vật lý, cửa hàng truyền thống
Giải thích chi tiết: “实体店” là từ dùng để chỉ cửa hàng có địa điểm thực tế, nơi người tiêu dùng có thể đến trực tiếp để xem, thử và mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Đây là khái niệm đối lập với “网店” (cửa hàng trực tuyến). Trong thời đại thương mại điện tử phát triển, “实体店” vẫn giữ vai trò quan trọng nhờ vào trải nghiệm thực tế mà nó mang lại cho khách hàng.
2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我更喜欢去实体店购物,可以亲自试穿。 Wǒ gèng xǐhuān qù shítǐdiàn gòuwù, kěyǐ qīnzì shìchuān. → Tôi thích đi mua sắm ở cửa hàng thực tế hơn, có thể thử đồ trực tiếp.
实体店的服务态度通常比网店更好。 Shítǐdiàn de fúwù tàidù tōngcháng bǐ wǎngdiàn gèng hǎo. → Thái độ phục vụ ở cửa hàng thực tế thường tốt hơn cửa hàng online.
这家品牌在全国有上百家实体店。 Zhè jiā pǐnpái zài quánguó yǒu shàng bǎi jiā shítǐdiàn. → Thương hiệu này có hàng trăm cửa hàng thực tế trên toàn quốc.
虽然网购方便,但我还是更信任实体店。 Suīrán wǎnggòu fāngbiàn, dàn wǒ háishì gèng xìnrèn shítǐdiàn. → Mặc dù mua hàng online tiện lợi, nhưng tôi vẫn tin tưởng cửa hàng thực tế hơn.
实体店可以提供面对面的售后服务。 Shítǐdiàn kěyǐ tígōng miànduìmiàn de shòuhòu fúwù. → Cửa hàng thực tế có thể cung cấp dịch vụ hậu mãi trực tiếp.
3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
实体店铺 shítǐ diànpù cửa hàng vật lý
实体零售 shítǐ língshòu bán lẻ truyền thống
实体经济 shítǐ jīngjì kinh tế thực thể
实体店地址 shítǐdiàn dìzhǐ địa chỉ cửa hàng thực tế
实体店体验 shítǐdiàn tǐyàn trải nghiệm tại cửa hàng
4. So sánh 实体店 và 网店
Tiêu chí 实体店 (shítǐdiàn) 网店 (wǎngdiàn)
Địa điểm Có địa chỉ cụ thể Trực tuyến, không gian ảo
Trải nghiệm Có thể thử, sờ, cảm nhận sản phẩm Chỉ xem hình ảnh, mô tả
Chi phí vận hành Cao hơn (thuê mặt bằng, nhân viên) Thấp hơn
Phạm vi khách hàng Chủ yếu địa phương Toàn quốc, toàn cầu
Dịch vụ hậu mãi Trực tiếp, nhanh chóng Qua mạng, có thể chậm
1. 满减活动 (mǎn jiǎn huó dòng) là gì?
Từ "满减活动" trong tiếng Trung có nghĩa là hoạt động giảm giá theo điều kiện, khuyến mãi đầy đủ giảm giá, hoặc chương trình mua đủ giảm giá, dùng để chỉ các chương trình khuyến mãi trong đó khách hàng được giảm giá một khoản tiền nhất định khi mua sắm đạt một mức chi tiêu tối thiểu (ví dụ: mua đủ 200 tệ giảm 50 tệ). Từ này phổ biến trong thương mại, đặc biệt trong các cửa hàng vật lý, cửa hàng trực tuyến, hoặc các nền tảng thương mại điện tử.
Phiên âm: mǎn jiǎn huó dòng
Loại từ: Danh từ.
Chỉ một loại hình khuyến mãi cụ thể, trong đó số tiền giảm giá phụ thuộc vào việc đáp ứng điều kiện chi tiêu tối thiểu.
Nguồn gốc:
满 (mǎn): Có nghĩa là đầy đủ, đạt đủ, hoặc đáp ứng một mức nhất định.
减 (jiǎn): Có nghĩa là giảm, giảm giá.
活动 (huó dòng): Có nghĩa là hoạt động, sự kiện.
Khi kết hợp, "满减活动" ám chỉ một sự kiện khuyến mãi với điều kiện mua đủ số tiền nhất định để được giảm giá.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, ngữ pháp, và các mẫu câu. Đây là một công cụ phổ biến dành cho người học tiếng Trung ở mọi cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp. Từ điển này cung cấp các thông tin chi tiết như nghĩa của từ, phiên âm Pinyin, ví dụ sử dụng, và đôi khi cả giải thích về ngữ cảnh.
Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp phiên âm Pinyin chuẩn xác.
Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt (tùy phiên bản).
Đưa ra các ví dụ thực tế và mẫu câu sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu cả từ đơn và cụm từ.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với người học tiếng Trung.
Nếu bạn tra từ 满减活动 trên ChineMaster, bạn sẽ thấy các thông tin như:
Nghĩa: Hoạt động giảm giá theo điều kiện, chương trình mua đủ giảm giá.
Loại từ: Danh từ.
Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa.
3. Giải thích chi tiết về từ "满减活动"
a. Nghĩa và cách sử dụng
Nghĩa chính:
Là danh từ: Chỉ một chương trình khuyến mãi trong đó khách hàng phải chi tiêu một số tiền tối thiểu (满) để nhận được khoản giảm giá (减) cụ thể. Ví dụ: "满200减50" (mua đủ 200 tệ giảm 50 tệ).
Thường được sử dụng trong các chiến dịch bán hàng để khuyến khích khách hàng mua sắm nhiều hơn.
Ngữ cảnh sử dụng:
Phổ biến trong các cửa hàng vật lý (实体店), cửa hàng trực tuyến (网店), hoặc các nền tảng thương mại điện tử như Taobao, JD, Pinduoduo.
Thường xuất hiện trong các dịp lễ lớn (như Tết Nguyên Đán, Ngày Độc thân 11/11) hoặc các chương trình khuyến mãi định kỳ.
Mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh lợi ích tài chính cho khách hàng.
b. Cấu trúc ngữ pháp
满减活动 + động từ: Chỉ hành động liên quan đến chương trình khuyến mãi (tổ chức, tham gia, v.v.).
Ví dụ: 举办满减活动 (jǔ bàn mǎn jiǎn huó dòng) - Tổ chức hoạt động giảm giá theo điều kiện.
满减活动 + danh từ: Chỉ đặc điểm hoặc chi tiết của chương trình.
Ví dụ: 满减活动规则 (mǎn jiǎn huó dòng guī zé) - Quy tắc của hoạt động giảm giá.
Kết hợp với tính từ: Mô tả đặc điểm hoặc hiệu quả của chương trình.
Ví dụ: 吸引人的满减活动 (xī yǐn rén de mǎn jiǎn huó dòng) - Hoạt động giảm giá hấp dẫn.
c. Các từ đồng nghĩa
促销活动 (cù xiāo huó dòng): Hoạt động khuyến mãi (chung hơn, bao gồm nhiều loại khuyến mãi, không chỉ giảm giá theo điều kiện).
优惠活动 (yōu huì huó dòng): Hoạt động ưu đãi (bao gồm giảm giá, tặng quà, hoặc các hình thức ưu đãi khác).
折扣活动 (zhé kòu huó dòng): Hoạt động giảm giá (nhấn mạnh vào giảm giá trực tiếp, không nhất thiết có điều kiện).
d. Các từ trái nghĩa
全价销售 (quán jià xiāo shòu): Bán hàng giá đầy đủ (không có giảm giá).
无优惠活动 (wú yōu huì huó dòng): Không có hoạt động ưu đãi (trái ngược với các chương trình khuyến mãi).
4. Mẫu câu ví dụ với từ "满减活动"
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ "满减活动", bao gồm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt. Các ví dụ được sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp để minh họa cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
Ví dụ 1: Mô tả chương trình khuyến mãi
Câu: 这家网店正在举办满减活动。
Phiên âm: Zhè jiā wǎng diàn zhèng zài jǔ bàn mǎn jiǎn huó dòng.
Nghĩa: Cửa hàng trực tuyến này đang tổ chức hoạt động giảm giá theo điều kiện.
Giải thích: "满减活动" là danh từ, đi với động từ "举办" (tổ chức) để chỉ sự kiện khuyến mãi.
Ví dụ 2: Tham gia chương trình
Câu: 我参加了满减活动,省了很多钱。
Phiên âm: Wǒ cān jiā le mǎn jiǎn huó dòng, shěng le hěn duō qián.
Nghĩa: Tôi đã tham gia hoạt động giảm giá theo điều kiện và tiết kiệm được nhiều tiền.
Giải thích: "满减活动" kết hợp với "参加" (tham gia) để chỉ hành động của khách hàng.
Ví dụ 3: Quy tắc chương trình
Câu: 满减活动的规则是满200减50。
Phiên âm: Mǎn jiǎn huó dòng de guī zé shì mǎn èr bǎi jiǎn wǔ shí.
Nghĩa: Quy tắc của hoạt động giảm giá là mua đủ 200 tệ giảm 50 tệ.
Giải thích: "满减活动" được mô tả bằng "规则" (quy tắc) để chỉ điều kiện cụ thể.
Ví dụ 4: Hấp dẫn khách hàng
Câu: 这次满减活动吸引了很多顾客。
Phiên âm: Zhè cì mǎn jiǎn huó dòng xī yǐn le hěn duō gù kè.
Nghĩa: Hoạt động giảm giá lần này đã thu hút rất nhiều khách hàng.
Giải thích: "满减活动" đi với "吸引" (thu hút) để nhấn mạnh hiệu quả của chương trình.
Ví dụ 5: So sánh với khuyến mãi khác
Câu: 满减活动比折扣活动更受欢迎。
Phiên âm: Mǎn jiǎn huó dòng bǐ zhé kòu huó dòng gèng shòu huān yíng.
Nghĩa: Hoạt động giảm giá theo điều kiện được ưa chuộng hơn hoạt động giảm giá trực tiếp.
Giải thích: "满减活动" được so sánh với "折扣活动" (hoạt động giảm giá).
Ví dụ 6: Thời hạn chương trình
Câu: 满减活动只持续到这个月底。
Phiên âm: Mǎn jiǎn huó dòng zhǐ chí xù dào zhè gè yuè dǐ.
Nghĩa: Hoạt động giảm giá theo điều kiện chỉ kéo dài đến cuối tháng này.
Giải thích: "满减活动" được mô tả với thời hạn cụ thể.
Ví dụ 7: Kết hợp với phiếu mua sắm
Câu: 满减活动可以用购物券一起享受。
Phiên âm: Mǎn jiǎn huó dòng kě yǐ yòng gòu wù quàn yī qǐ xiǎng shòu.
Nghĩa: Hoạt động giảm giá theo điều kiện có thể sử dụng cùng với phiếu mua sắm.
Giải thích: "满减活动" kết hợp với "购物券" (phiếu mua sắm) để nhấn mạnh ưu đãi kép.
Ví dụ 8: Kêu gọi tham gia
Câu: 快来参加我们的满减活动,优惠多多!
Phiên âm: Kuài lái cān jiā wǒ men de mǎn jiǎn huó dòng, yōu huì duō duō!
Nghĩa: Nhanh tay tham gia hoạt động giảm giá của chúng tôi, ưu đãi rất nhiều!
Giải thích: Câu mang tính kêu gọi, thường thấy trong quảng cáo.
5. Lưu ý khi sử dụng từ "满减活动"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "满减活动" là một hình thức khuyến mãi rất phổ biến, đặc biệt trên các nền tảng thương mại điện tử như Taobao, JD, hoặc trong các dịp mua sắm lớn như Ngày Độc thân (11/11), Tết Nguyên Đán. Nó khuyến khích khách hàng chi tiêu nhiều hơn để nhận ưu đãi.
Phân biệt với từ tương tự:
促销活动 (cù xiāo huó dòng): Hoạt động khuyến mãi chung, bao gồm nhiều hình thức (giảm giá, tặng quà, v.v.).
优惠活动 (yōu huì huó dòng): Hoạt động ưu đãi, nhấn mạnh lợi ích chung, không nhất thiết có điều kiện.
折扣活动 (zhé kòu huó dòng): Hoạt động giảm giá, thường là giảm phần trăm trực tiếp.
Ngữ điệu: Khi nói, "满减活动" thường được nhấn mạnh để làm nổi bật sự hấp dẫn của chương trình khuyến mãi, đặc biệt trong quảng cáo hoặc thông báo.
Từ vựng tiếng Trung: 满减活动
Phiên âm: mǎn jiǎn huódòng
Nghĩa tiếng Việt: chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức mua tối thiểu (giảm giá khi mua đủ số tiền nhất định)
Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa
“满减活动” là một cụm danh từ trong lĩnh vực thương mại – bán lẻ, dùng để chỉ các chương trình khuyến mãi có hình thức:
Mua đủ số tiền tối thiểu sẽ được giảm một số tiền nhất định.
Cấu tạo từ:
满 (mǎn): đạt đến, đủ
减 (jiǎn): giảm
活动 (huódòng): hoạt động, chương trình
→ “满减活动” = chương trình ưu đãi giảm giá khi đạt mức mua tối thiểu, ví dụ như:
满100减20(mǎn yìbǎi jiǎn èrshí): mua đủ 100 tệ, giảm 20 tệ
满200减50: mua đủ 200 tệ, giảm 50 tệ
2. Loại từ
Cụm danh từ (名词短语)
Có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu
3. Phạm vi sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong:
Thương mại điện tử (电商)
Khuyến mãi siêu thị, cửa hàng (促销活动)
Marketing bán lẻ, quảng cáo sản phẩm
Xuất hiện phổ biến trên các nền tảng như Taobao, JD, Pinduoduo, Shopee, TikTok Shop,...
4. Ví dụ minh họa có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
双十一期间,各大电商平台推出了大量满减活动。
Shuāng shíyī qījiān, gè dà diànshāng píngtái tuīchū le dàliàng mǎn jiǎn huódòng.
Trong dịp lễ độc thân (11.11), các nền tảng thương mại điện tử lớn đều tung ra nhiều chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức mua.
Ví dụ 2:
这个满减活动很划算,买得越多,减得越多。
Zhè ge mǎn jiǎn huódòng hěn huásuàn, mǎi de yuè duō, jiǎn de yuè duō.
Chương trình giảm giá này rất lợi, mua càng nhiều giảm càng nhiều.
Ví dụ 3:
我们店铺正在进行满200减50的满减活动。
Wǒmen diànpù zhèngzài jìnxíng mǎn èrbǎi jiǎn wǔshí de mǎn jiǎn huódòng.
Cửa hàng chúng tôi đang triển khai chương trình khuyến mãi giảm 50 tệ khi mua đủ 200 tệ.
Ví dụ 4:
消费者在结账时自动享受满减优惠。
Xiāofèizhě zài jiézhàng shí zìdòng xiǎngshòu mǎn jiǎn yōuhuì.
Người tiêu dùng được tự động áp dụng ưu đãi giảm giá khi thanh toán.
Ví dụ 5:
为了刺激消费,很多平台常常举办满减活动。
Wèile cìjī xiāofèi, hěn duō píngtái chángcháng jǔbàn mǎn jiǎn huódòng.
Để kích thích tiêu dùng, nhiều nền tảng thường xuyên tổ chức các chương trình giảm giá theo mức mua.
5. Các cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
满减优惠 mǎn jiǎn yōuhuì ưu đãi giảm giá theo mức mua
满100减20 mǎn yìbǎi jiǎn èrshí mua đủ 100 tệ giảm 20 tệ
满减券 mǎn jiǎn quàn phiếu giảm giá theo mức mua
限时满减 xiànshí mǎn jiǎn chương trình giảm giá theo thời gian
叠加满减 diéjiā mǎn jiǎn cộng dồn nhiều ưu đãi giảm giá
6. So sánh với các hình thức khuyến mãi khác
Hình thức khuyến mãi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 满减活动
直降优惠 zhíjiàng yōuhuì giảm giá trực tiếp không cần đạt mức mua
优惠券 yōuhuì quàn phiếu giảm giá (dùng 1 lần) phải nhập mã hoặc điều kiện nhất định
满送 mǎnsòng mua đủ tặng quà không giảm tiền mà tặng thêm quà
秒杀活动 miǎoshā huódòng chương trình flash sale giảm sốc trong thời gian giới hạn
7. Ứng dụng thực tế
Trong thương mại điện tử Trung Quốc:
Các đợt khuyến mãi lớn như 618 (ngày hội mua sắm giữa năm), 双十一 (11.11) hay 双十二 (12.12) đều có hàng ngàn 满减活动 để kích cầu mua sắm.
Trong các bài thi HSK (cấp 5 – 6) hoặc các chủ đề liên quan đến kinh tế – thương mại – mua sắm, cụm từ này được sử dụng để phân tích chiến lược tiêu dùng hoặc hành vi người tiêu dùng.
满减活动 là một thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong lĩnh vực thương mại điện tử, bán lẻ, marketing khuyến mãi và thường xuất hiện trong các dịp sale lớn như 11.11, Tết, Black Friday, hoặc các chiến dịch quảng bá thương hiệu. Đây là một loại chương trình ưu đãi mà hầu hết người tiêu dùng tại Trung Quốc đều quen thuộc.
满减活动 là gì?
1. Tiếng Trung: 满减活动
2. Phiên âm: mǎn jiǎn huó dòng
3. Loại từ: Danh từ ghép (名词性短语)
4. Nghĩa tiếng Việt:
Hoạt động khuyến mãi "mua đủ giảm giá"
Chương trình giảm giá theo mức mua
Ưu đãi mua nhiều được giảm tiền
Chương trình khuyến mãi "mua đủ số tiền thì được giảm"
I. Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ:
满 (mǎn): đạt đủ, đầy đủ
减 (jiǎn): giảm
活动 (huódòng): hoạt động, sự kiện, chương trình
⇒ 满减活动 là hoạt động khuyến mãi theo kiểu "mua đủ một mức tiền nào đó thì sẽ được giảm một số tiền tương ứng", ví dụ:
满200减30 → Mua đủ 200 tệ sẽ được giảm 30 tệ
满1000减100 → Mua đủ 1000 tệ sẽ giảm 100 tệ
2. Đặc điểm chính của 满减活动:
Có tính kích cầu mạnh, thúc đẩy khách hàng mua nhiều hơn
Phổ biến ở cả 实体店 (cửa hàng thực tế) và 网店 (shop online)
Thường được áp dụng tự động khi thanh toán
Có thể kết hợp với các loại 优惠券 (phiếu giảm giá) hoặc 打折 (giảm giá phần trăm)
II. Mẫu câu ví dụ – có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
1. 这家网店正在举行满减活动,满300元减50元。
(Zhè jiā wǎngdiàn zhèngzài jǔxíng mǎnjiǎn huódòng, mǎn sān bǎi yuán jiǎn wǔshí yuán.)
→ Shop online này đang tổ chức chương trình khuyến mãi "mua đủ 300 tệ giảm 50 tệ".
2. 满减活动常常吸引顾客一次性多买一些商品。
(Mǎnjiǎn huódòng chángcháng xīyǐn gùkè yícìxìng duō mǎi yìxiē shāngpǐn.)
→ Các chương trình "mua đủ giảm" thường thu hút khách hàng mua nhiều sản phẩm cùng lúc.
3. 如果你凑够满减门槛,就可以享受优惠。
(Rúguǒ nǐ còugòu mǎnjiǎn ménkǎn, jiù kěyǐ xiǎngshòu yōuhuì.)
→ Nếu bạn gom đủ để đạt ngưỡng giảm giá thì có thể hưởng ưu đãi.
4. 这次满减活动不限商品种类,所有商品都参加。
(Zhè cì mǎnjiǎn huódòng bù xiàn shāngpǐn zhǒnglèi, suǒyǒu shāngpǐn dōu cānjiā.)
→ Chương trình lần này không giới hạn loại sản phẩm, tất cả sản phẩm đều được áp dụng.
5. 虽然满减看起来划算,但有时候会让人冲动消费。
(Suīrán mǎnjiǎn kàn qǐlái huásuàn, dàn yǒushíhòu huì ràng rén chōngdòng xiāofèi.)
→ Dù chương trình "mua đủ giảm" có vẻ có lợi, nhưng đôi khi khiến người ta tiêu dùng bốc đồng.
III. Một số cấu trúc và từ vựng liên quan đến 满减活动
Từ vựng / cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
满减门槛 mǎnjiǎn ménkǎn Ngưỡng mua tối thiểu để được giảm giá
满减规则 mǎnjiǎn guīzé Quy tắc áp dụng khuyến mãi
满减促销 mǎnjiǎn cùxiāo Khuyến mãi theo dạng mua đủ giảm
多档满减 duō dàng mǎnjiǎn Nhiều mức mua đủ giảm (vd: 满100减10,满200减30)
满减叠加 mǎnjiǎn diéjiā Cộng dồn khuyến mãi giảm giá
自动满减 zìdòng mǎnjiǎn Giảm giá tự động khi đạt điều kiện
参加满减活动 cānjiā mǎnjiǎn huódòng Tham gia chương trình mua đủ giảm
满减优惠券 mǎnjiǎn yōuhuìquàn Phiếu giảm giá dạng “mua đủ giảm tiền”
IV. Phân biệt với các loại khuyến mãi khác
Loại khuyến mãi Tiếng Trung Khác biệt chính
满减活动 mǎnjiǎn huódòng Mua đủ số tiền được giảm trực tiếp
折扣优惠 zhékòu yōuhuì Giảm theo phần trăm giá bán (ví dụ: 8折 = 20% off)
优惠券 yōuhuìquàn Phiếu giảm giá – phải nhập mã hoặc sử dụng khi thanh toán
买一送一 mǎi yī sòng yī Mua một tặng một
限时秒杀 xiànshí miǎoshā Flash sale – giảm giá trong thời gian ngắn
V. Đoạn văn mẫu có sử dụng từ 满减活动
在“双十一”购物节期间,很多商家推出了各种满减活动,比如“满199减50”、“满500减100”等。这类活动能有效提高消费者的购买欲望,同时促进销售额的增长。不过,消费者在参与满减活动时,也要注意理性消费,避免为了凑单而盲目购物。
Phiên âm:
Zài “Shuāng Shíyī” gòuwù jié qījiān, hěn duō shāngjiā tuīchū le gèzhǒng mǎnjiǎn huódòng, bǐrú “mǎn yì bǎi jiǔ shí jiǔ jiǎn wǔshí”, “mǎn wǔ bǎi jiǎn yì bǎi” děng. Zhè lèi huódòng néng yǒuxiào tígāo xiāofèizhě de gòumǎi yùwàng, tóngshí cùjìn xiāoshòu’é de zēngzhǎng. Bùguò, xiāofèizhě zài cānjiā mǎnjiǎn huódòng shí, yě yào zhùyì lǐxìng xiāofèi, bìmiǎn wèile còudān ér mángmù gòuwù.
Dịch nghĩa:
Trong dịp lễ mua sắm “11/11”, rất nhiều cửa hàng tung ra các chương trình khuyến mãi mua đủ giảm, ví dụ như “mua 199 tệ giảm 50”, “mua 500 giảm 100”… Những chương trình này có thể kích thích mạnh mẽ nhu cầu tiêu dùng, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng doanh thu. Tuy nhiên, người tiêu dùng cũng nên tiêu dùng có lý trí, tránh mua sắm mù quáng chỉ để đủ điều kiện giảm giá.
满减活动 là cụm danh từ chỉ chương trình khuyến mãi giảm tiền theo mốc số tiền mua hàng, rất phổ biến trong thương mại điện tử và bán lẻ Trung Quốc.
满减活动 là gì?
满减活动
Phiên âm: mǎn jiǎn huódòng
Loại từ: Cụm danh từ (名词短语)
Nghĩa tiếng Việt: chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức mua, ưu đãi mua đủ giảm tiền
Giải thích chi tiết
满减活动 là một loại chương trình khuyến mãi phổ biến trong thương mại điện tử và bán lẻ truyền thống, trong đó người mua được giảm giá một số tiền nhất định nếu đơn hàng đạt một mức chi tiêu cụ thể.
Ví dụ:
满100减20 → Mua đủ 100 tệ, giảm 20 tệ
满300减50 → Mua đủ 300 tệ, giảm 50 tệ
Từ này thường dùng nhiều trên các sàn TMĐT như 淘宝、京东、拼多多、天猫、Shopee、Lazada, hoặc trong siêu thị, cửa hàng offline.
Cấu tạo từ
满 (mǎn): đủ, đạt đến (mức nào đó)
减 (jiǎn): giảm, trừ
活动 (huódòng): hoạt động, sự kiện
→ 满减活动: hoạt động khuyến mãi theo hình thức “đủ mức – giảm tiền”
Một số dạng biểu đạt phổ biến
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
满100减10 mǎn yībǎi jiǎn shí Mua đủ 100 tệ giảm 10 tệ
满300减50 mǎn sānbǎi jiǎn wǔshí Mua đủ 300 tệ giảm 50 tệ
满额立减 mǎn’é lì jiǎn Giảm trực tiếp khi đạt mức
多买多减 duō mǎi duō jiǎn Mua càng nhiều càng giảm nhiều
满减叠加优惠 mǎn jiǎn diéjiā yōuhuì Ưu đãi giảm giá có thể cộng dồn nhiều mức
Mẫu câu với “满减活动” – Kèm phiên âm và tiếng Việt
这家店正在进行满减活动,买得越多,减得越多。
Phiên âm: Zhè jiā diàn zhèngzài jìnxíng mǎn jiǎn huódòng, mǎi de yuè duō, jiǎn de yuè duō.
Dịch nghĩa: Cửa hàng này đang có chương trình mua càng nhiều càng giảm nhiều.
618购物节期间,各大平台都推出了各种满减活动。
Phiên âm: 618 gòuwù jié qījiān, gè dà píngtái dōu tuīchū le gè zhǒng mǎn jiǎn huódòng.
Dịch nghĩa: Trong lễ hội mua sắm 618, các nền tảng lớn đều tung ra nhiều chương trình khuyến mãi giảm giá.
如果你再加10块钱就可以享受满100减20的优惠。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ zài jiā shí kuài qián jiù kěyǐ xiǎngshòu mǎn yībǎi jiǎn èrshí de yōuhuì.
Dịch nghĩa: Nếu bạn thêm 10 tệ nữa là có thể được giảm 20 tệ khi mua đủ 100.
满减活动一般都有时间限制,要注意活动截止日期。
Phiên âm: Mǎn jiǎn huódòng yìbān dōu yǒu shíjiān xiànzhì, yào zhùyì huódòng jiézhǐ rìqī.
Dịch nghĩa: Các chương trình giảm giá theo mức mua thường có giới hạn thời gian, cần chú ý ngày kết thúc.
虽然是满减活动,但有些商品不参加。
Phiên âm: Suīrán shì mǎn jiǎn huódòng, dàn yǒuxiē shāngpǐn bù cānjiā.
Dịch nghĩa: Mặc dù là chương trình giảm giá, nhưng một số sản phẩm không được áp dụng.
客户喜欢这种满减活动,因为感觉自己“赚到了”。
Phiên âm: Kèhù xǐhuān zhè zhǒng mǎn jiǎn huódòng, yīnwèi gǎnjué zìjǐ “zhuàn dào le”.
Dịch nghĩa: Khách hàng thích kiểu giảm giá này vì có cảm giác “mình được lợi”.
So sánh với các loại khuyến mãi khác
Hình thức khuyến mãi Tiếng Trung Phiên âm Khác biệt với 满减活动
Giảm theo phần trăm 打折 dǎzhé Giảm theo tỷ lệ phần trăm (%), không cố định
Mua 1 tặng 1 买一送一 mǎi yī sòng yī Tặng thêm hàng, không giảm tiền
Phiếu ưu đãi 优惠券 yōuhuì quàn Dùng coupon để được giảm, không tự động
Giảm giá theo gói 套餐优惠 tàocān yōuhuì Mua theo gói để có giá rẻ hơn đơn lẻ
Tình huống sử dụng “满减活动” trong thực tế
Bán hàng online: Shopee tung ra “mua 99k giảm 10k”, “mua 500k giảm 50k” là hình thức 满减.
Marketing mùa lễ hội: Taobao 11.11 dùng đại trà hình thức 满减 để tăng doanh số.
Siêu thị, trung tâm thương mại: “Mua đủ 1 triệu, giảm 100k” → 满减活动 áp dụng offline.
满减活动 (mǎn jiǎn huódòng) là một trong những chiến lược khuyến mãi phổ biến nhất và hiệu quả nhất trong thương mại hiện đại. Hình thức này kích thích người tiêu dùng mua thêm để được giảm giá, giúp tăng doanh số và đẩy hàng tồn kho.
1. Từ vựng tiếng Trung: 满减活动
Chữ Hán: 满减活动
Phiên âm: mǎn jiǎn huódòng
Loại từ: Cụm danh từ (名词短语)
Tiếng Anh: full reduction promotion, discount-on-purchase activity
Tiếng Việt: chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức mua, khuyến mãi mua càng nhiều giảm càng nhiều
2. Giải thích chi tiết
满减活动 là một hình thức khuyến mãi phổ biến trong thương mại điện tử và bán lẻ truyền thống Trung Quốc.
满 (mǎn): đủ, đạt đến
减 (jiǎn): giảm
活动 (huódòng): hoạt động (khuyến mãi)
→ Hiểu đơn giản: khi tổng hóa đơn đạt đến một mức nhất định, thì người mua được giảm giá một số tiền tương ứng. Ví dụ:
满100减20 → Mua đủ 100 tệ được giảm 20 tệ
满300减80 → Mua đủ 300 tệ được giảm 80 tệ
Đây là chiến lược kích cầu tiêu dùng rất phổ biến, giúp người bán tăng doanh số, còn người mua cảm thấy có lợi hơn khi chi tiêu nhiều hơn.
3. Một số cách nói và từ liên quan
满减优惠 (mǎn jiǎn yōuhuì): ưu đãi giảm giá theo mức mua
满减门槛 (mǎn jiǎn ménkǎn): ngưỡng giảm giá (mức tối thiểu để được giảm)
自动满减 (zìdòng mǎn jiǎn): hệ thống tự động tính giảm
满减券 (mǎn jiǎn quàn): phiếu giảm giá theo mức mua
满额立减 (mǎn’é lì jiǎn): giảm trực tiếp khi đạt mức
叠加满减 (diéjiā mǎn jiǎn): cộng dồn các mức giảm giá
4. Mẫu câu – Ví dụ tiếng Trung, phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 这次双十一活动有很多满减优惠,非常划算。
拼音: Zhè cì Shuāng Shíyī huódòng yǒu hěn duō mǎn jiǎn yōuhuì, fēicháng huásuàn.
Tiếng Việt: Dịp khuyến mãi ngày 11/11 lần này có rất nhiều ưu đãi giảm theo mức mua, rất đáng tiền.
Ví dụ 2:
中文: 满200减50的活动吸引了大量消费者下单。
拼音: Mǎn 200 jiǎn 50 de huódòng xīyǐnle dàliàng xiāofèi zhě xiàdān.
Tiếng Việt: Chương trình mua đủ 200 giảm 50 đã thu hút rất nhiều khách hàng đặt mua.
Ví dụ 3:
中文: 你可以凑单参加满减活动,这样更省钱。
拼音: Nǐ kěyǐ còudān cānjiā mǎn jiǎn huódòng, zhèyàng gèng shěngqián.
Tiếng Việt: Bạn có thể gom đơn để tham gia chương trình giảm giá theo mức mua, như vậy sẽ tiết kiệm hơn.
Ví dụ 4:
中文: 商家通过满减活动快速清理库存。
拼音: Shāngjiā tōngguò mǎn jiǎn huódòng kuàisù qīnglǐ kùcún.
Tiếng Việt: Người bán dùng chương trình giảm giá theo mức mua để nhanh chóng xả hàng tồn kho.
Ví dụ 5:
中文: 满减活动一般有时间限制和使用规则。
拼音: Mǎn jiǎn huódòng yìbān yǒu shíjiān xiànzhì hé shǐyòng guīzé.
Tiếng Việt: Các chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức thường có thời hạn và quy định sử dụng.
Ví dụ 6:
中文: 很多电商平台都推出满减活动来促进销量。
拼音: Hěn duō diànshāng píngtái dōu tuīchū mǎn jiǎn huódòng lái cùjìn xiàoliàng.
Tiếng Việt: Nhiều nền tảng thương mại điện tử đều tung ra chương trình giảm giá theo mức mua để thúc đẩy doanh số.
5. Ngữ cảnh sử dụng từ “满减活动”
Trong thương mại điện tử: Taobao, Tmall, JD, Shopee, Lazada dùng thường xuyên trong các đợt sale
Trong cửa hàng truyền thống: Các siêu thị, chuỗi cửa hàng thường gắn biển khuyến mãi theo kiểu 满减
Trong marketing: Là công cụ kích thích hành vi chi tiêu tăng thêm, thúc đẩy mua hàng combo
Trong ví điện tử hoặc app thanh toán: Thường có mã giảm giá theo hình thức 满减 khi thanh toán qua app
1. Từ vựng: 满减活动
Hán tự: 满减活动
Phiên âm (Pinyin): mǎn jiǎn huódòng
Loại từ: danh từ
2. Giải nghĩa chi tiết
满减活动 nghĩa là chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức chi tiêu nhất định.
Giải nghĩa tiếng Việt đầy đủ:
Là chương trình ưu đãi thương mại, trong đó khi khách hàng mua đủ số tiền nhất định (满), sẽ được giảm một khoản cố định (减).
Ví dụ: 满200减50 = mua đủ 200 tệ giảm ngay 50 tệ.
Rất phổ biến trong thương mại điện tử, bán lẻ, siêu thị, các sàn TMĐT (Taobao, JD, Pinduoduo, Shopee, Lazada).
Là cách kích cầu, khuyến khích mua sắm nhiều hơn.
3. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Thuộc nhóm hoạt động khuyến mãi (促销活动 cùxiāo huódòng).
Áp dụng online lẫn offline.
Thường dùng trong các dịp lễ hội mua sắm, sale lớn (双十一, 618, Tết, Black Friday).
Cực kỳ phổ biến trong giao diện sàn thương mại điện tử: hiển thị thông tin khuyến mãi ngay trên trang sản phẩm.
4. Cách dùng trong câu
Là danh từ chỉ một loại chương trình khuyến mãi cụ thể.
Hay đi với động từ như 参加 (tham gia), 推出 (ra mắt), 举办 (tổ chức), 享受 (hưởng), 设计 (thiết kế).
Ví dụ ngắn:
这个店有满减活动。
Zhège diàn yǒu mǎn jiǎn huódòng.
Cửa hàng này có chương trình giảm giá theo mức mua.
5. Tổ hợp từ và cụm từ mở rộng
满减 (mǎn jiǎn): giảm giá theo mức mua
活动 (huódòng): hoạt động, chương trình
满减优惠 (mǎn jiǎn yōuhuì): ưu đãi giảm theo mức mua
满减券 (mǎn jiǎn quàn): phiếu giảm giá kiểu “mua đủ giảm”
满额减免 (mǎn é jiǎnmiǎn): giảm giá khi đủ mức tiêu
促销活动 (cùxiāo huódòng): hoạt động khuyến mãi
6. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
我们店正在做满减活动。
Wǒmen diàn zhèngzài zuò mǎn jiǎn huódòng.
Cửa hàng chúng tôi đang tổ chức chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức mua.
这个满减活动是满300减50。
Zhège mǎn jiǎn huódòng shì mǎn 300 jiǎn 50.
Chương trình giảm giá này là mua đủ 300 tệ giảm 50 tệ.
双十一有很多满减活动,非常划算。
Shuāng shíyī yǒu hěn duō mǎn jiǎn huódòng, fēicháng huásuàn.
Ngày 11/11 có rất nhiều chương trình giảm giá theo mức mua, rất đáng tiền.
满减活动可以刺激消费者多买一些。
Mǎn jiǎn huódòng kěyǐ cìjī xiāofèizhě duō mǎi yìxiē.
Chương trình giảm giá theo mức mua có thể kích thích người tiêu dùng mua nhiều hơn.
这次活动有多档满减优惠。
Zhè cì huódòng yǒu duō dǎng mǎn jiǎn yōuhuì.
Lần khuyến mãi này có nhiều mức giảm giá theo mức mua khác nhau.
我在结账时用了一个满减券。
Wǒ zài jiézhàng shí yòng le yí ge mǎn jiǎn quàn.
Tôi đã dùng một phiếu giảm giá kiểu "mua đủ giảm" khi thanh toán.
商家推出满减活动吸引顾客。
Shāngjiā tuīchū mǎn jiǎn huódòng xīyǐn gùkè.
Người bán tung ra chương trình giảm giá theo mức mua để thu hút khách hàng.
线上线下都可以参与满减活动。
Xiànshàng xiànxià dōu kěyǐ cānyù mǎn jiǎn huódòng.
Có thể tham gia chương trình giảm giá theo mức mua cả online lẫn offline.
设计合理的满减活动能提高销量。
Shèjì hélǐ de mǎn jiǎn huódòng néng tígāo xiāoliàng.
Thiết kế chương trình giảm giá hợp lý có thể tăng doanh số.
这个店铺的满减活动力度很大。
Zhège diànpù de mǎn jiǎn huódòng lìdù hěn dà.
Chương trình giảm giá theo mức mua của cửa hàng này rất mạnh tay.
7. Nghĩa tiếng Anh tham khảo
Spend-and-save promotion
Threshold discount campaign
Buy more save more promotion
Full reduction promotion
8. Giải thích thêm
满减活动 là từ ghép:
满 (mǎn): đủ, đạt tới
减 (jiǎn): giảm
活动 (huódòng): hoạt động, chương trình
满减 = khi mua đủ mức giá định sẵn thì được giảm một khoản.
活动 = chương trình khuyến mãi.
满减活动 rất phổ biến trên các sàn thương mại điện tử và trong các dịp sale lớn như:
双十一 (11/11)
618 (ngày mua sắm giữa năm)
Tết, Quốc khánh, Giáng Sinh, Black Friday.
Ví dụ trên sàn TMĐT:
满100减20
满200减50
满300减100
Khách hàng sẽ mua thêm để đủ ngưỡng được giảm, giúp tăng giá trị đơn hàng trung bình (AOV).
满减活动 (mǎn jiǎn huódòng) là từ quan trọng trong:
Thương mại điện tử
Marketing bán lẻ
Quản lý chương trình khuyến mãi
Kích cầu tiêu dùng
满减活动 là gì?
Tiếng Trung: 满减活动
Phiên âm: mǎnjiǎn huódòng
Loại từ: Cụm danh từ
Nghĩa tiếng Việt: chương trình khuyến mãi giảm giá khi mua đủ số tiền nhất định
I. Giải thích chi tiết:
1. Cấu tạo từ:
满 (mǎn): đạt đến, đủ (mức)
减 (jiǎn): giảm, trừ bớt
活动 (huódòng): hoạt động, chương trình
→ 满减活动 là chương trình khuyến mãi phổ biến trong bán lẻ và thương mại điện tử Trung Quốc, trong đó khi khách hàng mua hàng đạt đến một mức giá nhất định thì được giảm một khoản tiền tương ứng.
2. Ví dụ thực tế:
满100减20:Mua 100 tệ, giảm 20 tệ
满200减50:Mua 200 tệ, giảm 50 tệ
满299减80:Mua 299 tệ, giảm 80 tệ
Chương trình này thường thấy trên các sàn như 淘宝 (Taobao), 京东 (JD), 拼多多 (Pinduoduo), Shopee, Lazada, v.v.
3. Mục đích và ưu điểm:
Kích thích khách hàng mua nhiều hơn để được giảm giá
Tăng doanh thu cho người bán
Cạnh tranh giá với đối thủ
Hấp dẫn trong các dịp lễ như: 双11 (Lễ Độc thân), 双12, 年终大促
II. Cách diễn đạt "满减活动" trong tiếng Việt:
Mua X giảm Y
Giảm giá theo mốc chi tiêu
Ưu đãi theo mức mua
Khuyến mãi giảm trực tiếp theo đơn hàng
III. Ví dụ & mẫu câu sử dụng 满减活动
1. Câu đơn giản:
我们店正在进行满减活动,满200减50。
Wǒmen diàn zhèngzài jìnxíng mǎnjiǎn huódòng, mǎn èrbǎi jiǎn wǔshí.
Cửa hàng chúng tôi đang có chương trình khuyến mãi, mua 200 tệ giảm 50 tệ.
双11期间各大电商平台都推出了满减活动。
Shuāng shíyī qījiān gè dà diànshāng píngtái dōu tuīchū le mǎnjiǎn huódòng.
Trong dịp Lễ Độc thân (11/11), các sàn thương mại điện tử lớn đều triển khai chương trình mua giảm giá.
满减活动很受顾客欢迎。
Mǎnjiǎn huódòng hěn shòu gùkè huānyíng.
Chương trình mua càng nhiều – giảm càng mạnh rất được khách hàng ưa chuộng.
你可以凑单参加满减活动,会更划算。
Nǐ kěyǐ còudān cānjiā mǎnjiǎn huódòng, huì gèng huásuàn.
Bạn có thể mua thêm để tham gia chương trình giảm giá, sẽ tiết kiệm hơn.
这次促销的满减力度非常大,满300减100!
Zhè cì cùxiāo de mǎnjiǎn lìdù fēicháng dà, mǎn sānbǎi jiǎn yībǎi!
Đợt khuyến mãi này giảm giá rất sâu, mua 300 giảm 100 tệ!
2. Hội thoại thực tế:
Tình huống – Mua hàng online:
A:你怎么又买了这么多?
Nǐ zěnme yòu mǎi le zhème duō?
Sao bạn lại mua nhiều thế?
B:商场有满减活动,满200减50,买多更划算!
Shāngchǎng yǒu mǎnjiǎn huódòng, mǎn èrbǎi jiǎn wǔshí, mǎi duō gèng huásuàn!
Trung tâm thương mại có chương trình khuyến mãi, mua 200 giảm 50, mua nhiều tiết kiệm hơn!
IV. Cấu trúc câu mẫu với “满减活动”
【商家】+ 正在进行/推出 + 满减活动
Ví dụ: 本店推出满100减20的满减活动。
→ Cửa hàng triển khai chương trình mua 100 giảm 20.
【消费者】+ 通过 + 满减活动 + 享受优惠
Ví dụ: 通过参加满减活动,顾客节省了不少钱。
→ Nhờ tham gia chương trình, khách hàng tiết kiệm được khá nhiều.
【时间/节日】+ 满减活动很火爆
Ví dụ: 双十一的满减活动非常火爆。
→ Các chương trình giảm giá ngày 11/11 rất náo nhiệt.
V. Các cụm từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
优惠券 yōuhuìquàn phiếu giảm giá
促销活动 cùxiāo huódòng hoạt động khuyến mãi
满额立减 mǎn’é lìjiǎn giảm trực tiếp khi đạt mức tiêu nhất định
折扣 zhékòu chiết khấu, giảm giá
凑单 còudān gộp đơn để đủ điều kiện giảm giá
满减门槛 mǎnjiǎn ménkǎn ngưỡng tối thiểu để được giảm giá
满减活动 (mǎnjiǎn huódòng) là một trong những hình thức khuyến mãi phổ biến nhất trong thương mại điện tử và bán lẻ tại Trung Quốc. Việc hiểu từ này sẽ giúp bạn:
Nắm rõ các chương trình ưu đãi khi mua hàng trên các nền tảng Trung Quốc
Viết mô tả khuyến mãi trong kinh doanh thương mại điện tử
Hiểu các chiến lược marketing giá trong ngôn ngữ thương mại
1. Từ vựng tiếng Trung: 满减活动 (mǎn jiǎn huódòng)
2. Giải nghĩa tiếng Việt
满减活动 là danh từ, nghĩa là:
Chương trình khuyến mãi theo hình thức giảm giá khi đạt mức chi tiêu tối thiểu
Khuyến mãi mua đủ – giảm ngay,
Ưu đãi giảm giá theo điều kiện mua sắm
Ví dụ:
Mua từ 200 tệ, giảm 50 tệ
Mua từ 500.000 VNĐ, giảm 100.000 VNĐ
Đây là chiến lược bán hàng phổ biến trên các sàn thương mại điện tử như Taobao, Tmall, JD, Shopee, Lazada, TikTok Shop, thường dùng trong các dịp lễ lớn như: 11.11, 12.12, Black Friday, Quốc khánh, Tết,...
3. Phân tích cấu trúc từ
满 (mǎn): đạt đủ (số tiền/số lượng quy định)
减 (jiǎn): giảm (giá tiền)
活动 (huódòng): hoạt động, chương trình
→ Ghép lại: 满减活动 = Hoạt động khuyến mãi theo hình thức "đủ điều kiện thì được giảm tiền"
4. Loại từ
满减活动 là một danh từ ghép (名词) – chỉ loại hình hoạt động khuyến mãi trong thương mại, marketing, bán hàng online.
5. Một số cấu trúc liên quan
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
满200减50 Mua 200 tệ giảm 50 tệ
满减优惠 (mǎn jiǎn yōuhuì) Ưu đãi giảm giá khi mua đủ
满减门槛 (ménkǎn) Ngưỡng (điều kiện) để được giảm giá
满减券 (mǎn jiǎn quàn) Phiếu giảm giá dạng "mua đủ – giảm"
限时满减 Giảm giá theo giờ/hạn thời gian
6. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
现在店铺正在进行满减活动,满300减100。
Xiànzài diànpù zhèngzài jìnxíng mǎn jiǎn huódòng, mǎn sān bǎi jiǎn yì bǎi.
Hiện tại cửa hàng đang triển khai chương trình khuyến mãi: mua 300 tệ giảm 100 tệ.
Ví dụ 2:
这个满减活动只适用于部分商品。
Zhège mǎn jiǎn huódòng zhǐ shìyòng yú bùfèn shāngpǐn.
Chương trình giảm giá này chỉ áp dụng cho một số sản phẩm.
Ví dụ 3:
双十一期间,很多店铺都推出大额满减活动。
Shuāng shí yī qījiān, hěn duō diànpù dōu tuīchū dà’é mǎn jiǎn huódòng.
Trong dịp lễ 11.11, rất nhiều cửa hàng tung ra chương trình giảm giá lớn theo hình thức mua đủ – giảm giá.
Ví dụ 4:
使用满减券可以节省不少开销。
Shǐyòng mǎn jiǎn quàn kěyǐ jiéshěng bù shǎo kāixiāo.
Sử dụng phiếu giảm giá dạng mua đủ – giảm giá có thể tiết kiệm được kha khá chi tiêu.
Ví dụ 5:
我们计划在国庆节推出满减活动以吸引更多顾客。
Wǒmen jìhuà zài Guóqìngjié tuīchū mǎn jiǎn huódòng yǐ xīyǐn gèng duō gùkè.
Chúng tôi dự định tung ra chương trình giảm giá "mua đủ giảm" vào dịp Quốc khánh để thu hút thêm khách hàng.
Ví dụ 6:
这个满减活动时间有限,快来抢购吧!
Zhège mǎn jiǎn huódòng shíjiān yǒuxiàn, kuài lái qiǎnggòu ba!
Chương trình khuyến mãi mua đủ giảm giá này có thời gian giới hạn, hãy nhanh tay mua sắm nào!
7. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là hệ thống học từ vựng tiếng Trung thực tế – ứng dụng trực tiếp trong:
Giao tiếp doanh nghiệp
Bán hàng thương mại điện tử
Livestream bán hàng
Làm việc với đối tác Trung Quốc
Học tiếng Trung giao tiếp, thi HSK – HSKK chuyên sâu
Đặc điểm nổi bật:
Do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia Hán ngữ hàng đầu Việt Nam biên soạn
Mỗi từ được giải nghĩa chi tiết, có cấu trúc ngữ pháp, cụm từ liên quan, ví dụ thực tế, phiên âm và dịch nghĩa rõ ràng
Phân loại từ vựng theo chuyên đề: thương mại, kế toán, logistics, livestream, văn phòng, kỹ thuật, marketing,...
Là tài liệu chính thức giảng dạy tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – trung tâm đào tạo tiếng Trung TOP 1 tại Quận Thanh Xuân – Hà Nội
1. Giải nghĩa từ “满减活动”
Chữ Hán: 满减活动
Phiên âm (Pinyin): mǎnjiǎn huódòng
Loại từ: Cụm danh từ (名词短语)
Nghĩa tiếng Việt: Chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức chi tiêu, chương trình mua càng nhiều giảm càng nhiều
“满减活动” là hình thức khuyến mãi trong đó người tiêu dùng sẽ được giảm một khoản tiền nhất định khi tổng giá trị đơn hàng đạt đến một mức cụ thể. Đây là một chiến lược kích cầu rất phổ biến trong các dịp lễ hội mua sắm như 11/11, 618, Black Friday...
2. Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
满 mǎn Đạt đến, đủ (mức)
减 jiǎn Giảm, trừ
活动 huódòng Hoạt động, chương trình
→ Ghép lại: “满减活动” = chương trình giảm giá khi đạt mức chi tiêu nhất định
3. Một số ví dụ về quy tắc “满减”
满100减20 → Mua đủ 100 tệ, giảm 20 tệ
满200减50 → Mua đủ 200 tệ, giảm 50 tệ
满300元可减免运费 → Mua đủ 300 tệ được miễn phí vận chuyển
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
满减门槛 mǎnjiǎn ménkǎn Ngưỡng chi tiêu để được giảm giá
满减规则 mǎnjiǎn guīzé Quy tắc giảm giá
满减优惠 mǎnjiǎn yōuhuì Ưu đãi giảm giá theo mức
满减券 mǎnjiǎn quàn Phiếu giảm giá theo mức
满减叠加 mǎnjiǎn diéjiā Có thể cộng dồn với ưu đãi khác
5. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
这家店正在进行满减活动,满200减50。 Zhè jiā diàn zhèngzài jìnxíng mǎnjiǎn huódòng, mǎn èrbǎi jiǎn wǔshí. → Cửa hàng này đang có chương trình khuyến mãi: mua 200 tệ giảm 50 tệ.
满减活动可以有效提升顾客的购买欲望。 Mǎnjiǎn huódòng kěyǐ yǒuxiào tíshēng gùkè de gòumǎi yùwàng. → Chương trình giảm giá theo mức có thể hiệu quả trong việc kích thích nhu cầu mua sắm của khách hàng.
你可以使用这张满减券来抵扣部分金额。 Nǐ kěyǐ shǐyòng zhè zhāng mǎnjiǎn quàn lái dǐkòu bùfèn jīn’é. → Bạn có thể dùng phiếu giảm giá này để trừ một phần tiền thanh toán.
这次满减活动只适用于指定商品。 Zhè cì mǎnjiǎn huódòng zhǐ shìyòng yú zhǐdìng shāngpǐn. → Chương trình giảm giá lần này chỉ áp dụng cho các sản phẩm được chỉ định.
满减规则太复杂,很多顾客看不懂。 Mǎnjiǎn guīzé tài fùzá, hěn duō gùkè kàn bù dǒng. → Quy tắc giảm giá quá phức tạp, nhiều khách hàng không hiểu được.
6. Ưu điểm và nhược điểm của “满减活动”
Ưu điểm Nhược điểm
Tăng doanh số bán hàng Có thể làm giảm lợi nhuận
Kích thích khách hàng mua nhiều hơn Quy tắc phức tạp dễ gây hiểu nhầm
Giúp xả hàng tồn kho Dễ bị lạm dụng để “gom đơn” không cần thiết
Today
优惠 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Tuyệt vời, cùng khám phá từ “优惠” trong tiếng Trung nhé! Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong mua sắm và thương mại.
Chữ Hán: 优惠
Phiên âm: yōuhuì
Loại từ: Danh từ / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt: Ưu đãi, khuyến mãi, giảm giá, ân huệ
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
优惠 yōuhuì Ưu đãi Có thể là danh từ hoặc tính từ
折扣 zhékòu Chiết khấu Thường là phần trăm giảm giá
打折 dǎzhé Giảm giá Động từ li hợp, hành động giảm giá
这家店正在做优惠活动。 Zhè jiā diàn zhèngzài zuò yōuhuì huódòng. → Cửa hàng này đang có chương trình ưu đãi.
如果你是会员,可以享受更多优惠。 Rúguǒ nǐ shì huìyuán, kěyǐ xiǎngshòu gèng duō yōuhuì. → Nếu bạn là hội viên, bạn có thể được hưởng nhiều ưu đãi hơn.
我们公司为老客户提供特别优惠。 Wǒmen gōngsī wèi lǎo kèhù tígōng tèbié yōuhuì. → Công ty chúng tôi cung cấp ưu đãi đặc biệt cho khách hàng lâu năm.
这个价格已经很优惠了。 Zhège jiàgé yǐjīng hěn yōuhuì le. → Giá này đã rất ưu đãi rồi.
ChineMaster là một hệ thống từ điển và nền tảng học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập2. Nó cung cấp:
Tra cứu từ vựng tiếng Trung – Việt có phiên âm, ví dụ, giải thích chi tiết
Hệ thống bài giảng livestream, giáo trình HSK, luyện thi HSKK
Các khóa học tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, v.v.
Đây là một công cụ học tập rất hữu ích cho người Việt học tiếng Trung, đặc biệt là người mới bắt đầu hoặc đang luyện thi HSK.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm từ nào khác trong ChineMaster hoặc cần giải thích sâu hơn về cách dùng “优惠” trong ngữ cảnh thương mại, mình sẵn sàng luôn!
Edit in a page
bỏ ICON, viết dài ra, nhiều thông tin, viết chi tiết ra
Rất sẵn lòng! Dưới đây là phần giải thích chi tiết và mở rộng về từ “优惠” trong tiếng Trung, bao gồm cách dùng, ngữ pháp, ví dụ thực tiễn, và so sánh với các từ liên quan. Đồng thời, mình cũng sẽ trình bày rõ ràng về “Từ điển tiếng Trung ChineMaster” để bạn dễ dàng tra cứu và học tập hiệu quả hơn.
1. Ý nghĩa của từ “优惠” trong tiếng Trung
Chữ Hán: 优惠
Phiên âm Hán Việt: ưu huệ
Phiên âm Pinyin: yōuhuì
Loại từ: Tính từ, danh từ
Nghĩa tiếng Việt: ưu đãi, khuyến mãi, giảm giá, chính sách ưu tiên
Giải thích chi tiết: Từ “优惠” trong tiếng Trung có thể dùng ở cả dạng tính từ (chỉ mức giá, điều kiện hay dịch vụ mang tính ưu đãi) và danh từ (chỉ các chính sách hoặc quyền lợi được ưu tiên hơn so với thông thường). Nó thường xuất hiện trong các văn cảnh liên quan đến mua sắm, giao dịch thương mại, dịch vụ khách hàng hoặc chính sách của nhà nước áp dụng cho các nhóm đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
商品价格很优惠 → Giá của sản phẩm rất ưu đãi
公司推出了多项优惠 → Công ty đã triển khai nhiều chính sách ưu đãi
2. Các ví dụ mẫu có phiên âm và dịch nghĩa
这家超市的优惠活动非常吸引人。 Zhè jiā chāoshì de yōuhuì huódòng fēicháng xīyǐn rén. → Chương trình khuyến mãi của siêu thị này rất thu hút.
今天我们所有的电子产品都有优惠价格。 Jīntiān wǒmen suǒyǒu de diànzǐ chǎnpǐn dōu yǒu yōuhuì jiàgé. → Hôm nay tất cả các sản phẩm điện tử của chúng tôi đều có giá ưu đãi.
政府为低收入家庭提供住房优惠。 Zhèngfǔ wèi dī shōurù jiātíng tígōng zhùfáng yōuhuì. → Chính phủ cung cấp các chính sách ưu đãi về nhà ở cho các hộ gia đình thu nhập thấp.
学生和老年人可以享受交通优惠。 Xuéshēng hé lǎoniánrén kěyǐ xiǎngshòu jiāotōng yōuhuì. → Học sinh và người cao tuổi có thể được hưởng ưu đãi về giao thông.
3. Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
优惠 yōuhuì Ưu đãi Dùng trong cả ngữ cảnh mua bán và chính sách
打折 dǎzhé Giảm giá Động từ li hợp, dùng phổ biến trong thương mại
折扣 zhékòu Mức giảm giá, chiết khấu Thường đi kèm với % giảm, là danh từ
优待 yōudài Đối đãi ưu tiên Dùng trong văn cảnh chính sách hoặc nhân đạo
优势 yōushì Lợi thế Không liên quan đến khuyến mãi, dùng khi nói về điểm mạnh hoặc ưu thế
4. Cách sử dụng trong thực tế
Trong lĩnh vực kinh doanh, từ “优惠” thường dùng để:
Mô tả chương trình khuyến mãi: “优惠活动”
Nêu chính sách giá: “优惠价”
Nhấn mạnh quyền lợi của khách hàng: “享受优惠”
Áp dụng ưu đãi theo nhóm đối tượng: học sinh, hội viên, khách hàng thân thiết…
Trong lĩnh vực chính sách và dịch vụ công, “优惠” mang nghĩa “ưu tiên”, như:
Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp nhỏ
Ưu đãi xã hội cho người khuyết tật, hộ nghèo
5. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển ChineMaster là một công cụ học tiếng Trung chuyên sâu, được sáng lập bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – người có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung cho người Việt. Đây là hệ thống học tập nổi bật nhờ những ưu điểm sau:
Tra cứu từ vựng chi tiết có phiên âm, ngữ nghĩa rõ ràng, ví dụ sát với ngữ cảnh
Hướng dẫn ngữ pháp theo chuẩn giáo trình HSK
Luyện thi HSK và HSKK từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp
Có giáo trình dạy tiếng Trung chuyên ngành (thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán…)
Cung cấp lớp học online qua livestream và hệ thống bài giảng ghi hình
Có cộng đồng học viên tương tác và hỗ trợ nhau cùng tiến bộ
Lợi ích khi sử dụng: Bạn không chỉ học từ vựng đơn thuần, mà còn hiểu được cách vận dụng trong các tình huống thực tế nhờ vào hệ thống bài giảng logic và phù hợp với người Việt.
Nếu bạn muốn mình giúp bạn tra thêm các từ mới hoặc cần viết bài phân tích về cách dùng tiếng Trung theo lĩnh vực cụ thể như thương mại, hành chính, hoặc giao tiếp đời thường, mình sẽ rất vui được đồng hành cùng bạn! Chỉ cần nói nhé.
抽奖 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Tuyệt vời, cùng tìm hiểu thật chi tiết về từ “抽奖” trong tiếng Trung nhé. Đây là một từ rất phổ biến trong các hoạt động thương mại, sự kiện, và trò chơi may mắn.
1. Giải nghĩa từ “抽奖”
Chữ Hán: 抽奖
Phiên âm Pinyin: chōujiǎng
Hán Việt: trừu thưởng
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: rút thăm trúng thưởng, bốc thăm, quay số may mắn
Giải thích chi tiết: Từ “抽奖” là sự kết hợp của hai chữ:
“抽” (chōu): rút ra, lấy ra
“奖” (jiǎng): giải thưởng, phần thưởng
→ “抽奖” có nghĩa là hành động rút thăm để chọn người trúng thưởng, thường mang tính ngẫu nhiên và công khai. Từ này rất phổ biến trong các chương trình khuyến mãi, sự kiện quảng bá, hoặc trò chơi có yếu tố may mắn.
2. Cách dùng trong thực tế
“抽奖” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:
Sự kiện khuyến mãi, hội chợ, triển lãm
Mua hàng có cơ hội trúng thưởng
Trò chơi trực tuyến, livestream
Các chương trình tri ân khách hàng
3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
你参加了抽奖吗? Nǐ cānjiā le chōujiǎng ma? → Bạn đã tham gia rút thăm chưa?
抽奖结果将在今晚公布。 Chōujiǎng jiéguǒ jiāng zài jīnwǎn gōngbù. → Kết quả rút thăm sẽ được công bố vào tối nay.
每位顾客都有一次抽奖机会。 Měi wèi gùkè dōu yǒu yí cì chōujiǎng jīhuì. → Mỗi khách hàng đều có một cơ hội rút thăm.
他抽中了头等奖,是一台笔记本电脑。 Tā chōu zhòng le tóuděngjiǎng, shì yī tái bǐjìběn diànnǎo. → Anh ấy đã trúng giải nhất – một chiếc laptop.
这个抽奖活动非常受欢迎。 Zhège chōujiǎng huódòng fēicháng shòu huānyíng. → Hoạt động rút thăm trúng thưởng này rất được ưa chuộng.
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
抽奖活动 chōujiǎng huódòng hoạt động rút thăm trúng thưởng
幸运抽奖 xìngyùn chōujiǎng rút thăm may mắn
抽奖码 chōujiǎng mǎ mã rút thăm
抽奖规则 chōujiǎng guīzé quy tắc rút thăm
抽奖系统 chōujiǎng xìtǒng hệ thống quay số
5. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một hệ thống học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập. Đây là một nền tảng học tập toàn diện, bao gồm:
Từ điển Trung – Việt có phiên âm, ví dụ, giải thích ngữ pháp
Giáo trình luyện thi HSK, HSKK từ sơ cấp đến cao cấp
Các khóa học tiếng Trung chuyên ngành: thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, logistics…
Lớp học livestream và hệ thống bài giảng ghi hình
Cộng đồng học viên hỗ trợ nhau học tập
Ưu điểm nổi bật: ChineMaster không chỉ giúp bạn tra từ, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn học sâu và nhớ lâu hơn.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm các từ khác, hoặc cần phân tích cách dùng “抽奖” trong lĩnh vực marketing, thương mại điện tử, livestream bán hàng… thì mình rất sẵn lòng đồng hành cùng bạn!
外套 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Tuyệt vời, cùng khám phá từ “外套” trong tiếng Trung nhé. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về trang phục mùa lạnh hoặc thời trang.
1. Giải nghĩa từ “外套”
Chữ Hán: 外套
Phiên âm Pinyin: wàitào
Hán Việt: ngoại sáo
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: áo khoác, áo ngoài
Giải thích chi tiết: “外” nghĩa là “bên ngoài”, “套” nghĩa là “lớp bao, bộ đồ”. Khi ghép lại, “外套” chỉ loại áo mặc bên ngoài các lớp quần áo khác, dùng để giữ ấm, che mưa gió hoặc làm đẹp. Từ này bao gồm nhiều loại áo khoác như áo gió, áo măng-tô, áo phao, áo blazer, v.v.
2. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
今天很冷,你最好穿件外套。 Jīntiān hěn lěng, nǐ zuì hǎo chuān jiàn wàitào. → Hôm nay rất lạnh, bạn nên mặc một chiếc áo khoác.
这件外套很适合你。 Zhè jiàn wàitào hěn shìhé nǐ. → Chiếc áo khoác này rất hợp với bạn.
我在打折的时候买了一件新外套。 Wǒ zài dǎzhé de shíhòu mǎile yī jiàn xīn wàitào. → Tôi đã mua một chiếc áo khoác mới khi đang giảm giá.
她脱下外套挂在椅子上。 Tā tuō xià wàitào guà zài yǐzi shàng. → Cô ấy cởi áo khoác và treo lên ghế.
冬天来了,我需要买一件厚一点的外套。 Dōngtiān lái le, wǒ xūyào mǎi yī jiàn hòu yīdiǎn de wàitào. → Mùa đông đến rồi, tôi cần mua một chiếc áo khoác dày hơn.
3. Một số từ liên quan
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
大衣 dàyī áo măng-tô, áo dạ dài
羽绒服 yǔróngfú áo phao, áo lông vũ
风衣 fēngyī áo khoác gió
夹克 jiákè áo jacket
毛衣 máoyī áo len
雨衣 yǔyī áo mưa
4. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một hệ thống học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập. Đây là một nền tảng học tập toàn diện, bao gồm:
Từ điển Trung – Việt có phiên âm, ví dụ, giải thích ngữ pháp
Giáo trình luyện thi HSK, HSKK từ sơ cấp đến cao cấp
Các khóa học tiếng Trung chuyên ngành: thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, logistics…
Lớp học livestream và hệ thống bài giảng ghi hình
Cộng đồng học viên hỗ trợ nhau học tập
Ưu điểm nổi bật: ChineMaster không chỉ giúp bạn tra từ, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn học sâu và nhớ lâu hơn.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm các từ khác hoặc cần phân tích cách dùng “外套” trong các tình huống cụ thể như thời trang, mua sắm, hay thời tiết, mình rất sẵn lòng đồng hành cùng bạn! Chỉ cần nói nhé.
购物券 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Rất vui được tiếp tục đồng hành cùng bạn! Dưới đây là phần giải thích chi tiết về từ “购物券” trong tiếng Trung, bao gồm nghĩa, loại từ, cách dùng, ví dụ minh họa và thông tin về Từ điển tiếng Trung ChineMaster.
1. Giải nghĩa từ “购物券”
Chữ Hán: 购物券
Phiên âm Pinyin: gòuwùquàn
Hán Việt: cấu vật khoán
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: phiếu mua hàng, phiếu tiêu dùng, voucher mua sắm
Giải thích chi tiết: “购物券” là một loại phiếu hoặc mã có giá trị sử dụng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được phát hành bởi các doanh nghiệp, siêu thị, nền tảng thương mại điện tử hoặc tổ chức từ thiện. Nó có thể là phiếu giấy hoặc phiếu điện tử, dùng để giảm giá, đổi quà, hoặc thanh toán một phần/ toàn bộ giá trị đơn hàng.
2. Các loại 购物券 phổ biến
实物购物券 (shíwù gòuwùquàn): phiếu mua hàng vật lý (in giấy)
虚拟购物券 (xūnǐ gòuwùquàn): phiếu điện tử (mã số, mã QR)
电子购物券 (diànzǐ gòuwùquàn): phiếu mua hàng điện tử, dùng trên các nền tảng như Taobao, JD, Shopee…
现金购物券 (xiànjīn gòuwùquàn): phiếu có thể quy đổi như tiền mặt
3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我收到了一张100元的购物券。 Wǒ shōudào le yì zhāng yìbǎi yuán de gòuwùquàn. → Tôi đã nhận được một phiếu mua hàng trị giá 100 tệ.
购物券只能在指定商店使用。 Gòuwùquàn zhǐ néng zài zhǐdìng shāngdiàn shǐyòng. → Phiếu mua hàng chỉ có thể sử dụng tại các cửa hàng được chỉ định.
这张购物券下个月就过期了。 Zhè zhāng gòuwùquàn xià gè yuè jiù guòqī le. → Phiếu mua hàng này sẽ hết hạn vào tháng sau.
你可以用购物券抵扣部分金额。 Nǐ kěyǐ yòng gòuwùquàn dǐkòu bùfèn jīn’é. → Bạn có thể dùng phiếu mua hàng để trừ một phần số tiền.
参加活动就有机会获得购物券。 Cānjiā huódòng jiù yǒu jīhuì huòdé gòuwùquàn. → Tham gia hoạt động sẽ có cơ hội nhận được phiếu mua hàng.
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
购物券活动 gòuwùquàn huódòng chương trình tặng phiếu mua hàng
折扣券 zhékòuquàn phiếu giảm giá
优惠券 yōuhuìquàn phiếu ưu đãi
礼品券 lǐpǐnquàn phiếu quà tặng
兑换券 duìhuànquàn phiếu đổi quà
5. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là một hệ thống học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập. Đây là một công cụ học tập toàn diện, đặc biệt phù hợp với người Việt học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Tính năng nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng Trung – Việt có phiên âm, giải nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế
Hệ thống bài giảng livestream và video học tiếng Trung theo giáo trình HSK, BOYA
Các khóa học chuyên ngành: tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, logistics…
Luyện thi HSK, HSKK từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp
Cộng đồng học viên hỗ trợ học tập và chia sẻ kinh nghiệm
Ưu điểm: ChineMaster không chỉ giúp bạn hiểu nghĩa của từ, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn học sâu – nhớ lâu – ứng dụng hiệu quả.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm các từ khác hoặc cần phân tích cách dùng “购物券” trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, marketing, hoặc dịch vụ khách hàng, mình luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Bạn muốn tiếp tục với từ nào tiếp theo?
消费 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Tuyệt vời, cùng tìm hiểu thật kỹ về từ “消费” trong tiếng Trung nhé. Đây là một từ rất quan trọng trong các lĩnh vực kinh tế, thương mại, xã hội và đời sống hàng ngày.
1. Giải nghĩa từ “消费”
Chữ Hán: 消费
Phiên âm Pinyin: xiāofèi
Hán Việt: tiêu phí
Loại từ: Động từ (动词), danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: tiêu dùng, tiêu thụ, chi tiêu
Giải thích chi tiết: “消费” là hành động sử dụng tiền bạc hoặc tài nguyên để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt, sản xuất hoặc giải trí. Trong kinh tế học, “消费” là một trong ba yếu tố chính của hoạt động kinh tế (sản xuất – phân phối – tiêu dùng).
Khi là động từ, “消费” có nghĩa là tiêu dùng, chi tiêu.
Khi là danh từ, nó chỉ hành vi tiêu dùng hoặc tổng mức tiêu dùng.
2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
现代人越来越注重绿色消费。 Xiàndài rén yuèláiyuè zhùzhòng lǜsè xiāofèi. → Người hiện đại ngày càng chú trọng đến tiêu dùng xanh.
这家餐厅的消费不高,适合学生。 Zhè jiā cāntīng de xiāofèi bù gāo, shìhé xuéshēng. → Mức tiêu dùng ở nhà hàng này không cao, phù hợp với sinh viên.
我这个月的消费超出了预算。 Wǒ zhège yuè de xiāofèi chāochū le yùsuàn. → Chi tiêu tháng này của tôi đã vượt quá ngân sách.
旅游是一种很常见的消费方式。 Lǚyóu shì yì zhǒng hěn chángjiàn de xiāofèi fāngshì. → Du lịch là một hình thức tiêu dùng rất phổ biến.
政府鼓励居民增加消费以促进经济发展。 Zhèngfǔ gǔlì jūmín zēngjiā xiāofèi yǐ cùjìn jīngjì fāzhǎn. → Chính phủ khuyến khích người dân tăng tiêu dùng để thúc đẩy phát triển kinh tế.
3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
消费者 xiāofèizhě người tiêu dùng
消费水平 xiāofèi shuǐpíng mức tiêu dùng
消费能力 xiāofèi nénglì khả năng tiêu dùng
消费观念 xiāofèi guānniàn quan niệm tiêu dùng
消费结构 xiāofèi jiégòu cơ cấu tiêu dùng
消费品 xiāofèipǐn hàng tiêu dùng
消费税 xiāofèishuì thuế tiêu dùng
4. Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
消费 xiāofèi tiêu dùng Dùng cho hàng hóa, dịch vụ
花费 huāfèi chi tiêu Có thể dùng cho tiền, thời gian, công sức
费用 fèiyòng chi phí Danh từ, chỉ số tiền phải trả
浪费 làngfèi lãng phí Tiêu xài không hợp lý, vô ích
5. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là một hệ thống học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập. Đây là một nền tảng học tập toàn diện, đặc biệt phù hợp với người Việt học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Tính năng nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng Trung – Việt có phiên âm, giải nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế
Hệ thống bài giảng livestream và video học tiếng Trung theo giáo trình HSK, BOYA
Các khóa học chuyên ngành: tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, logistics…
Luyện thi HSK, HSKK từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp
Cộng đồng học viên hỗ trợ học tập và chia sẻ kinh nghiệm
Ưu điểm: ChineMaster không chỉ giúp bạn hiểu nghĩa của từ, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn học sâu – nhớ lâu – ứng dụng hiệu quả.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm các từ khác hoặc cần phân tích cách dùng “消费” trong các lĩnh vực như kinh tế học, marketing, hay xã hội học, mình luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Bạn muốn tiếp tục với từ nào tiếp theo?
信誉 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Rất sẵn lòng! Dưới đây là phần giải thích chi tiết về từ “信誉” trong tiếng Trung, bao gồm nghĩa, loại từ, cách dùng, ví dụ minh họa và thông tin về Từ điển tiếng Trung ChineMaster.
1. Giải nghĩa từ “信誉”
Chữ Hán: 信誉
Phiên âm Pinyin: xìnyù
Hán Việt: tín dự
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: uy tín, danh tiếng, độ tin cậy
Giải thích chi tiết: “信誉” là sự kết hợp của hai chữ:
“信” (xìn): niềm tin, tín nhiệm
“誉” (yù): danh tiếng, tiếng tăm
→ “信誉” dùng để chỉ sự tín nhiệm và danh tiếng mà một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp có được trong xã hội, đặc biệt là trong các mối quan hệ kinh tế, thương mại hoặc xã hội. Đây là một yếu tố vô hình nhưng có giá trị rất lớn trong việc xây dựng niềm tin và hợp tác lâu dài.
2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
这家公司信誉很好,客户都很信任他们。 Zhè jiā gōngsī xìnyù hěn hǎo, kèhù dōu hěn xìnrèn tāmen. → Công ty này có uy tín rất tốt, khách hàng đều rất tin tưởng họ.
他是个讲信誉的人,说到做到。 Tā shì gè jiǎng xìnyù de rén, shuō dào zuò dào. → Anh ấy là người giữ chữ tín, nói là làm.
如果失去了信誉,就很难重新建立。 Rúguǒ shīqù le xìnyù, jiù hěn nán chóngxīn jiànlì. → Nếu đã mất uy tín thì rất khó xây dựng lại.
商业活动中,信誉比利润更重要。 Shāngyè huódòng zhōng, xìnyù bǐ lìrùn gèng zhòngyào. → Trong hoạt động kinh doanh, uy tín còn quan trọng hơn lợi nhuận.
这家店的信誉不太好,经常有顾客投诉。 Zhè jiā diàn de xìnyù bú tài hǎo, jīngcháng yǒu gùkè tóusù. → Cửa hàng này không có uy tín lắm, thường xuyên bị khách hàng phàn nàn.
3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
信誉良好 xìnyù liánghǎo uy tín tốt
信誉危机 xìnyù wēijī khủng hoảng uy tín
讲信誉 jiǎng xìnyù giữ chữ tín
失去信誉 shīqù xìnyù mất uy tín
建立信誉 jiànlì xìnyù xây dựng uy tín
4. Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
信用 xìnyòng tín dụng, độ tin cậy Thường dùng trong tài chính, ngân hàng
名誉 míngyù danh dự Nhấn mạnh đến danh tiếng cá nhân
声誉 shēngyù thanh danh Dùng cho cá nhân, tổ chức, quốc gia
荣誉 róngyù vinh dự Thường dùng trong khen thưởng, thành tích
5. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là một hệ thống học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập. Đây là một công cụ học tập toàn diện, đặc biệt phù hợp với người Việt học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Tính năng nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng Trung – Việt có phiên âm, giải nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế
Hệ thống bài giảng livestream và video học tiếng Trung theo giáo trình HSK, BOYA
Các khóa học chuyên ngành: tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, logistics…
Luyện thi HSK, HSKK từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp
Cộng đồng học viên hỗ trợ học tập và chia sẻ kinh nghiệm
Ưu điểm: ChineMaster không chỉ giúp bạn hiểu nghĩa của từ, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn học sâu – nhớ lâu – ứng dụng hiệu quả.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm các từ khác hoặc cần phân tích cách dùng “信誉” trong các lĩnh vực như kinh doanh, pháp lý, hay truyền thông, mình luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Bạn muốn tiếp tục với từ nào tiếp theo?
口碑 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Tuyệt vời, cùng khám phá từ “口碑” trong tiếng Trung nhé. Đây là một từ rất quan trọng trong lĩnh vực marketing, thương hiệu, dịch vụ khách hàng và cả trong đời sống xã hội.
1. Giải nghĩa từ “口碑”
Chữ Hán: 口碑
Phiên âm Pinyin: kǒubēi
Hán Việt: khẩu bi
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: danh tiếng, uy tín, đánh giá truyền miệng
Giải thích chi tiết: “口” nghĩa là “miệng”, “碑” là “bia đá”. Từ “口碑” ban đầu mang nghĩa ẩn dụ là “bia miệng” – tức là lời khen, đánh giá được truyền miệng trong dân gian, không cần khắc lên bia đá nhưng vẫn có sức lan tỏa mạnh mẽ. Ngày nay, “口碑” dùng để chỉ danh tiếng hoặc uy tín của một người, sản phẩm, thương hiệu hay tổ chức, được xây dựng thông qua phản hồi của công chúng – đặc biệt là qua truyền miệng hoặc đánh giá trên mạng xã hội.
2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
这家餐厅的口碑非常好,大家都推荐。 Zhè jiā cāntīng de kǒubēi fēicháng hǎo, dàjiā dōu tuījiàn. → Nhà hàng này có danh tiếng rất tốt, ai cũng giới thiệu.
一个企业的成功很大程度上取决于它的口碑。 Yí gè qǐyè de chénggōng hěn dà chéngdù shàng qǔjué yú tā de kǒubēi. → Sự thành công của một doanh nghiệp phần lớn phụ thuộc vào danh tiếng của nó.
这部电影的口碑很好,观众都给予了高度评价。 Zhè bù diànyǐng de kǒubēi hěn hǎo, guānzhòng dōu jǐyǔ le gāodù píngjià. → Bộ phim này có danh tiếng tốt, khán giả đều đánh giá cao.
如果服务质量下降,公司的口碑可能会受到影响。 Rúguǒ fúwù zhìliàng xiàjiàng, gōngsī de kǒubēi kěnéng huì shòudào yǐngxiǎng. → Nếu chất lượng dịch vụ giảm, uy tín của công ty có thể bị ảnh hưởng.
品牌的口碑可以影响消费者的购买决定。 Pǐnpái de kǒubēi kěyǐ yǐngxiǎng xiāofèizhě de gòumǎi juédìng. → Danh tiếng của thương hiệu có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
好口碑 hǎo kǒubēi danh tiếng tốt
坏口碑 huài kǒubēi danh tiếng xấu
口碑传播 kǒubēi chuánbò truyền miệng
口碑营销 kǒubēi yíngxiāo tiếp thị truyền miệng
建立口碑 jiànlì kǒubēi xây dựng danh tiếng
口碑不佳 kǒubēi bù jiā danh tiếng không tốt
4. Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
口碑 kǒubēi danh tiếng truyền miệng nhấn mạnh phản hồi từ công chúng
信誉 xìnyù uy tín thiên về độ tin cậy trong kinh doanh
声誉 shēngyù thanh danh dùng cho cá nhân, tổ chức, quốc gia
名誉 míngyù danh dự liên quan đến danh tiếng cá nhân
评价 píngjià đánh giá có thể là tích cực hoặc tiêu cực
5. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là một hệ thống học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập. Đây là một nền tảng học tập toàn diện, đặc biệt phù hợp với người Việt học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Tính năng nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng Trung – Việt có phiên âm, giải nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế
Hệ thống bài giảng livestream và video học tiếng Trung theo giáo trình HSK, BOYA
Các khóa học chuyên ngành: tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, logistics…
Luyện thi HSK, HSKK từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp
Cộng đồng học viên hỗ trợ học tập và chia sẻ kinh nghiệm
Ưu điểm: ChineMaster không chỉ giúp bạn hiểu nghĩa của từ, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn học sâu – nhớ lâu – ứng dụng hiệu quả.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm các từ khác hoặc cần phân tích cách dùng “口碑” trong các lĩnh vực như marketing, truyền thông, hay thương hiệu, mình luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Bạn muốn tiếp tục với từ nào tiếp theo?
网店 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Tuyệt vời, cùng tìm hiểu thật chi tiết về từ “网店” trong tiếng Trung nhé. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong thời đại thương mại điện tử hiện nay.
1. Giải nghĩa từ “网店”
Chữ Hán: 网店
Phiên âm Pinyin: wǎngdiàn
Hán Việt: võng điếm
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng trực tuyến, shop online, cửa hàng trên mạng
Giải thích chi tiết: “网” nghĩa là “mạng” (chỉ Internet), “店” là “cửa hàng”. Khi ghép lại, “网店” có nghĩa là cửa hàng hoạt động trên nền tảng Internet, nơi người bán trưng bày sản phẩm và người mua có thể đặt hàng, thanh toán trực tuyến mà không cần đến cửa hàng vật lý.
2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我打算开一家网店卖衣服。 Wǒ dǎsuàn kāi yì jiā wǎngdiàn mài yīfu. → Tôi dự định mở một cửa hàng online bán quần áo.
现在很多人通过网店创业。 Xiànzài hěn duō rén tōngguò wǎngdiàn chuàngyè. → Hiện nay rất nhiều người khởi nghiệp thông qua cửa hàng trực tuyến.
这家网店的服务态度很好。 Zhè jiā wǎngdiàn de fúwù tàidù hěn hǎo. → Cửa hàng online này có thái độ phục vụ rất tốt.
网店的运营需要良好的营销策略。 Wǎngdiàn de yùnyíng xūyào liánghǎo de yíngxiāo cèlüè. → Việc vận hành cửa hàng trực tuyến cần có chiến lược marketing tốt.
他在多个平台上开了网店。 Tā zài duō gè píngtái shàng kāi le wǎngdiàn. → Anh ấy đã mở cửa hàng online trên nhiều nền tảng.
3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开网店 kāi wǎngdiàn mở cửa hàng online
网店平台 wǎngdiàn píngtái nền tảng bán hàng trực tuyến
网店运营 wǎngdiàn yùnyíng vận hành cửa hàng online
网店推广 wǎngdiàn tuīguǎng quảng bá cửa hàng online
网店客服 wǎngdiàn kèfú chăm sóc khách hàng online
4. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là một hệ thống học tiếng Trung trực tuyến do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập. Đây là một nền tảng học tập toàn diện, đặc biệt phù hợp với người Việt học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Tính năng nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng Trung – Việt có phiên âm, giải nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế
Hệ thống bài giảng livestream và video học tiếng Trung theo giáo trình HSK, BOYA
Các khóa học chuyên ngành: tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán, logistics…
Luyện thi HSK, HSKK từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp
Cộng đồng học viên hỗ trợ học tập và chia sẻ kinh nghiệm
Ưu điểm: ChineMaster không chỉ giúp bạn hiểu nghĩa của từ, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn học sâu – nhớ lâu – ứng dụng hiệu quả.
Nếu bạn muốn mình giúp tra thêm các từ khác hoặc cần phân tích cách dùng “网店” trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, livestream bán hàng, hay khởi nghiệp online, mình luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Bạn muốn tiếp tục với từ nào tiếp theo?
实体店 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì? Giải thích chi tiết,Loại từ, mẫu câu ví dụ và kèm theo nhiều Ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Tuyệt vời, cùng tìm hiểu thật chi tiết về từ “实体店” trong tiếng Trung nhé. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong lĩnh vực thương mại, bán lẻ và kinh doanh hiện đại.
1. Giải nghĩa từ “实体店”
Chữ Hán: 实体店
Phiên âm Pinyin: shítǐdiàn
Hán Việt: thực thể điếm
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng thực thể, cửa hàng vật lý, cửa hàng truyền thống
Giải thích chi tiết: “实体店” là từ dùng để chỉ cửa hàng có địa điểm thực tế, nơi người tiêu dùng có thể đến trực tiếp để xem, thử và mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Đây là khái niệm đối lập với “网店” (cửa hàng trực tuyến). Trong thời đại thương mại điện tử phát triển, “实体店” vẫn giữ vai trò quan trọng nhờ vào trải nghiệm thực tế mà nó mang lại cho khách hàng.
2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我更喜欢去实体店购物,可以亲自试穿。 Wǒ gèng xǐhuān qù shítǐdiàn gòuwù, kěyǐ qīnzì shìchuān. → Tôi thích đi mua sắm ở cửa hàng thực tế hơn, có thể thử đồ trực tiếp.
实体店的服务态度通常比网店更好。 Shítǐdiàn de fúwù tàidù tōngcháng bǐ wǎngdiàn gèng hǎo. → Thái độ phục vụ ở cửa hàng thực tế thường tốt hơn cửa hàng online.
这家品牌在全国有上百家实体店。 Zhè jiā pǐnpái zài quánguó yǒu shàng bǎi jiā shítǐdiàn. → Thương hiệu này có hàng trăm cửa hàng thực tế trên toàn quốc.
虽然网购方便,但我还是更信任实体店。 Suīrán wǎnggòu fāngbiàn, dàn wǒ háishì gèng xìnrèn shítǐdiàn. → Mặc dù mua hàng online tiện lợi, nhưng tôi vẫn tin tưởng cửa hàng thực tế hơn.
实体店可以提供面对面的售后服务。 Shítǐdiàn kěyǐ tígōng miànduìmiàn de shòuhòu fúwù. → Cửa hàng thực tế có thể cung cấp dịch vụ hậu mãi trực tiếp.
3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
实体店铺 shítǐ diànpù cửa hàng vật lý
实体零售 shítǐ língshòu bán lẻ truyền thống
实体经济 shítǐ jīngjì kinh tế thực thể
实体店地址 shítǐdiàn dìzhǐ địa chỉ cửa hàng thực tế
实体店体验 shítǐdiàn tǐyàn trải nghiệm tại cửa hàng
4. So sánh 实体店 và 网店
Tiêu chí 实体店 (shítǐdiàn) 网店 (wǎngdiàn)
Địa điểm Có địa chỉ cụ thể Trực tuyến, không gian ảo
Trải nghiệm Có thể thử, sờ, cảm nhận sản phẩm Chỉ xem hình ảnh, mô tả
Chi phí vận hành Cao hơn (thuê mặt bằng, nhân viên) Thấp hơn
Phạm vi khách hàng Chủ yếu địa phương Toàn quốc, toàn cầu
Dịch vụ hậu mãi Trực tiếp, nhanh chóng Qua mạng, có thể chậm
1. 满减活动 (mǎn jiǎn huó dòng) là gì?
Từ "满减活动" trong tiếng Trung có nghĩa là hoạt động giảm giá theo điều kiện, khuyến mãi đầy đủ giảm giá, hoặc chương trình mua đủ giảm giá, dùng để chỉ các chương trình khuyến mãi trong đó khách hàng được giảm giá một khoản tiền nhất định khi mua sắm đạt một mức chi tiêu tối thiểu (ví dụ: mua đủ 200 tệ giảm 50 tệ). Từ này phổ biến trong thương mại, đặc biệt trong các cửa hàng vật lý, cửa hàng trực tuyến, hoặc các nền tảng thương mại điện tử.
Phiên âm: mǎn jiǎn huó dòng
Loại từ: Danh từ.
Chỉ một loại hình khuyến mãi cụ thể, trong đó số tiền giảm giá phụ thuộc vào việc đáp ứng điều kiện chi tiêu tối thiểu.
Nguồn gốc:
满 (mǎn): Có nghĩa là đầy đủ, đạt đủ, hoặc đáp ứng một mức nhất định.
减 (jiǎn): Có nghĩa là giảm, giảm giá.
活动 (huó dòng): Có nghĩa là hoạt động, sự kiện.
Khi kết hợp, "满减活动" ám chỉ một sự kiện khuyến mãi với điều kiện mua đủ số tiền nhất định để được giảm giá.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, ngữ pháp, và các mẫu câu. Đây là một công cụ phổ biến dành cho người học tiếng Trung ở mọi cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp. Từ điển này cung cấp các thông tin chi tiết như nghĩa của từ, phiên âm Pinyin, ví dụ sử dụng, và đôi khi cả giải thích về ngữ cảnh.
Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp phiên âm Pinyin chuẩn xác.
Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt (tùy phiên bản).
Đưa ra các ví dụ thực tế và mẫu câu sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu cả từ đơn và cụm từ.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với người học tiếng Trung.
Nếu bạn tra từ 满减活动 trên ChineMaster, bạn sẽ thấy các thông tin như:
Nghĩa: Hoạt động giảm giá theo điều kiện, chương trình mua đủ giảm giá.
Loại từ: Danh từ.
Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa.
3. Giải thích chi tiết về từ "满减活动"
a. Nghĩa và cách sử dụng
Nghĩa chính:
Là danh từ: Chỉ một chương trình khuyến mãi trong đó khách hàng phải chi tiêu một số tiền tối thiểu (满) để nhận được khoản giảm giá (减) cụ thể. Ví dụ: "满200减50" (mua đủ 200 tệ giảm 50 tệ).
Thường được sử dụng trong các chiến dịch bán hàng để khuyến khích khách hàng mua sắm nhiều hơn.
Ngữ cảnh sử dụng:
Phổ biến trong các cửa hàng vật lý (实体店), cửa hàng trực tuyến (网店), hoặc các nền tảng thương mại điện tử như Taobao, JD, Pinduoduo.
Thường xuất hiện trong các dịp lễ lớn (như Tết Nguyên Đán, Ngày Độc thân 11/11) hoặc các chương trình khuyến mãi định kỳ.
Mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh lợi ích tài chính cho khách hàng.
b. Cấu trúc ngữ pháp
满减活动 + động từ: Chỉ hành động liên quan đến chương trình khuyến mãi (tổ chức, tham gia, v.v.).
Ví dụ: 举办满减活动 (jǔ bàn mǎn jiǎn huó dòng) - Tổ chức hoạt động giảm giá theo điều kiện.
满减活动 + danh từ: Chỉ đặc điểm hoặc chi tiết của chương trình.
Ví dụ: 满减活动规则 (mǎn jiǎn huó dòng guī zé) - Quy tắc của hoạt động giảm giá.
Kết hợp với tính từ: Mô tả đặc điểm hoặc hiệu quả của chương trình.
Ví dụ: 吸引人的满减活动 (xī yǐn rén de mǎn jiǎn huó dòng) - Hoạt động giảm giá hấp dẫn.
c. Các từ đồng nghĩa
促销活动 (cù xiāo huó dòng): Hoạt động khuyến mãi (chung hơn, bao gồm nhiều loại khuyến mãi, không chỉ giảm giá theo điều kiện).
优惠活动 (yōu huì huó dòng): Hoạt động ưu đãi (bao gồm giảm giá, tặng quà, hoặc các hình thức ưu đãi khác).
折扣活动 (zhé kòu huó dòng): Hoạt động giảm giá (nhấn mạnh vào giảm giá trực tiếp, không nhất thiết có điều kiện).
d. Các từ trái nghĩa
全价销售 (quán jià xiāo shòu): Bán hàng giá đầy đủ (không có giảm giá).
无优惠活动 (wú yōu huì huó dòng): Không có hoạt động ưu đãi (trái ngược với các chương trình khuyến mãi).
4. Mẫu câu ví dụ với từ "满减活动"
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ "满减活动", bao gồm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt. Các ví dụ được sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp để minh họa cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
Ví dụ 1: Mô tả chương trình khuyến mãi
Câu: 这家网店正在举办满减活动。
Phiên âm: Zhè jiā wǎng diàn zhèng zài jǔ bàn mǎn jiǎn huó dòng.
Nghĩa: Cửa hàng trực tuyến này đang tổ chức hoạt động giảm giá theo điều kiện.
Giải thích: "满减活动" là danh từ, đi với động từ "举办" (tổ chức) để chỉ sự kiện khuyến mãi.
Ví dụ 2: Tham gia chương trình
Câu: 我参加了满减活动,省了很多钱。
Phiên âm: Wǒ cān jiā le mǎn jiǎn huó dòng, shěng le hěn duō qián.
Nghĩa: Tôi đã tham gia hoạt động giảm giá theo điều kiện và tiết kiệm được nhiều tiền.
Giải thích: "满减活动" kết hợp với "参加" (tham gia) để chỉ hành động của khách hàng.
Ví dụ 3: Quy tắc chương trình
Câu: 满减活动的规则是满200减50。
Phiên âm: Mǎn jiǎn huó dòng de guī zé shì mǎn èr bǎi jiǎn wǔ shí.
Nghĩa: Quy tắc của hoạt động giảm giá là mua đủ 200 tệ giảm 50 tệ.
Giải thích: "满减活动" được mô tả bằng "规则" (quy tắc) để chỉ điều kiện cụ thể.
Ví dụ 4: Hấp dẫn khách hàng
Câu: 这次满减活动吸引了很多顾客。
Phiên âm: Zhè cì mǎn jiǎn huó dòng xī yǐn le hěn duō gù kè.
Nghĩa: Hoạt động giảm giá lần này đã thu hút rất nhiều khách hàng.
Giải thích: "满减活动" đi với "吸引" (thu hút) để nhấn mạnh hiệu quả của chương trình.
Ví dụ 5: So sánh với khuyến mãi khác
Câu: 满减活动比折扣活动更受欢迎。
Phiên âm: Mǎn jiǎn huó dòng bǐ zhé kòu huó dòng gèng shòu huān yíng.
Nghĩa: Hoạt động giảm giá theo điều kiện được ưa chuộng hơn hoạt động giảm giá trực tiếp.
Giải thích: "满减活动" được so sánh với "折扣活动" (hoạt động giảm giá).
Ví dụ 6: Thời hạn chương trình
Câu: 满减活动只持续到这个月底。
Phiên âm: Mǎn jiǎn huó dòng zhǐ chí xù dào zhè gè yuè dǐ.
Nghĩa: Hoạt động giảm giá theo điều kiện chỉ kéo dài đến cuối tháng này.
Giải thích: "满减活动" được mô tả với thời hạn cụ thể.
Ví dụ 7: Kết hợp với phiếu mua sắm
Câu: 满减活动可以用购物券一起享受。
Phiên âm: Mǎn jiǎn huó dòng kě yǐ yòng gòu wù quàn yī qǐ xiǎng shòu.
Nghĩa: Hoạt động giảm giá theo điều kiện có thể sử dụng cùng với phiếu mua sắm.
Giải thích: "满减活动" kết hợp với "购物券" (phiếu mua sắm) để nhấn mạnh ưu đãi kép.
Ví dụ 8: Kêu gọi tham gia
Câu: 快来参加我们的满减活动,优惠多多!
Phiên âm: Kuài lái cān jiā wǒ men de mǎn jiǎn huó dòng, yōu huì duō duō!
Nghĩa: Nhanh tay tham gia hoạt động giảm giá của chúng tôi, ưu đãi rất nhiều!
Giải thích: Câu mang tính kêu gọi, thường thấy trong quảng cáo.
5. Lưu ý khi sử dụng từ "满减活动"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "满减活动" là một hình thức khuyến mãi rất phổ biến, đặc biệt trên các nền tảng thương mại điện tử như Taobao, JD, hoặc trong các dịp mua sắm lớn như Ngày Độc thân (11/11), Tết Nguyên Đán. Nó khuyến khích khách hàng chi tiêu nhiều hơn để nhận ưu đãi.
Phân biệt với từ tương tự:
促销活动 (cù xiāo huó dòng): Hoạt động khuyến mãi chung, bao gồm nhiều hình thức (giảm giá, tặng quà, v.v.).
优惠活动 (yōu huì huó dòng): Hoạt động ưu đãi, nhấn mạnh lợi ích chung, không nhất thiết có điều kiện.
折扣活动 (zhé kòu huó dòng): Hoạt động giảm giá, thường là giảm phần trăm trực tiếp.
Ngữ điệu: Khi nói, "满减活动" thường được nhấn mạnh để làm nổi bật sự hấp dẫn của chương trình khuyến mãi, đặc biệt trong quảng cáo hoặc thông báo.
Từ vựng tiếng Trung: 满减活动
Phiên âm: mǎn jiǎn huódòng
Nghĩa tiếng Việt: chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức mua tối thiểu (giảm giá khi mua đủ số tiền nhất định)
Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa
“满减活动” là một cụm danh từ trong lĩnh vực thương mại – bán lẻ, dùng để chỉ các chương trình khuyến mãi có hình thức:
Mua đủ số tiền tối thiểu sẽ được giảm một số tiền nhất định.
Cấu tạo từ:
满 (mǎn): đạt đến, đủ
减 (jiǎn): giảm
活动 (huódòng): hoạt động, chương trình
→ “满减活动” = chương trình ưu đãi giảm giá khi đạt mức mua tối thiểu, ví dụ như:
满100减20(mǎn yìbǎi jiǎn èrshí): mua đủ 100 tệ, giảm 20 tệ
满200减50: mua đủ 200 tệ, giảm 50 tệ
2. Loại từ
Cụm danh từ (名词短语)
Có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu
3. Phạm vi sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong:
Thương mại điện tử (电商)
Khuyến mãi siêu thị, cửa hàng (促销活动)
Marketing bán lẻ, quảng cáo sản phẩm
Xuất hiện phổ biến trên các nền tảng như Taobao, JD, Pinduoduo, Shopee, TikTok Shop,...
4. Ví dụ minh họa có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
双十一期间,各大电商平台推出了大量满减活动。
Shuāng shíyī qījiān, gè dà diànshāng píngtái tuīchū le dàliàng mǎn jiǎn huódòng.
Trong dịp lễ độc thân (11.11), các nền tảng thương mại điện tử lớn đều tung ra nhiều chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức mua.
Ví dụ 2:
这个满减活动很划算,买得越多,减得越多。
Zhè ge mǎn jiǎn huódòng hěn huásuàn, mǎi de yuè duō, jiǎn de yuè duō.
Chương trình giảm giá này rất lợi, mua càng nhiều giảm càng nhiều.
Ví dụ 3:
我们店铺正在进行满200减50的满减活动。
Wǒmen diànpù zhèngzài jìnxíng mǎn èrbǎi jiǎn wǔshí de mǎn jiǎn huódòng.
Cửa hàng chúng tôi đang triển khai chương trình khuyến mãi giảm 50 tệ khi mua đủ 200 tệ.
Ví dụ 4:
消费者在结账时自动享受满减优惠。
Xiāofèizhě zài jiézhàng shí zìdòng xiǎngshòu mǎn jiǎn yōuhuì.
Người tiêu dùng được tự động áp dụng ưu đãi giảm giá khi thanh toán.
Ví dụ 5:
为了刺激消费,很多平台常常举办满减活动。
Wèile cìjī xiāofèi, hěn duō píngtái chángcháng jǔbàn mǎn jiǎn huódòng.
Để kích thích tiêu dùng, nhiều nền tảng thường xuyên tổ chức các chương trình giảm giá theo mức mua.
5. Các cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
满减优惠 mǎn jiǎn yōuhuì ưu đãi giảm giá theo mức mua
满100减20 mǎn yìbǎi jiǎn èrshí mua đủ 100 tệ giảm 20 tệ
满减券 mǎn jiǎn quàn phiếu giảm giá theo mức mua
限时满减 xiànshí mǎn jiǎn chương trình giảm giá theo thời gian
叠加满减 diéjiā mǎn jiǎn cộng dồn nhiều ưu đãi giảm giá
6. So sánh với các hình thức khuyến mãi khác
Hình thức khuyến mãi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 满减活动
直降优惠 zhíjiàng yōuhuì giảm giá trực tiếp không cần đạt mức mua
优惠券 yōuhuì quàn phiếu giảm giá (dùng 1 lần) phải nhập mã hoặc điều kiện nhất định
满送 mǎnsòng mua đủ tặng quà không giảm tiền mà tặng thêm quà
秒杀活动 miǎoshā huódòng chương trình flash sale giảm sốc trong thời gian giới hạn
7. Ứng dụng thực tế
Trong thương mại điện tử Trung Quốc:
Các đợt khuyến mãi lớn như 618 (ngày hội mua sắm giữa năm), 双十一 (11.11) hay 双十二 (12.12) đều có hàng ngàn 满减活动 để kích cầu mua sắm.
Trong các bài thi HSK (cấp 5 – 6) hoặc các chủ đề liên quan đến kinh tế – thương mại – mua sắm, cụm từ này được sử dụng để phân tích chiến lược tiêu dùng hoặc hành vi người tiêu dùng.
满减活动 là một thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong lĩnh vực thương mại điện tử, bán lẻ, marketing khuyến mãi và thường xuất hiện trong các dịp sale lớn như 11.11, Tết, Black Friday, hoặc các chiến dịch quảng bá thương hiệu. Đây là một loại chương trình ưu đãi mà hầu hết người tiêu dùng tại Trung Quốc đều quen thuộc.
满减活动 là gì?
1. Tiếng Trung: 满减活动
2. Phiên âm: mǎn jiǎn huó dòng
3. Loại từ: Danh từ ghép (名词性短语)
4. Nghĩa tiếng Việt:
Hoạt động khuyến mãi "mua đủ giảm giá"
Chương trình giảm giá theo mức mua
Ưu đãi mua nhiều được giảm tiền
Chương trình khuyến mãi "mua đủ số tiền thì được giảm"
I. Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ:
满 (mǎn): đạt đủ, đầy đủ
减 (jiǎn): giảm
活动 (huódòng): hoạt động, sự kiện, chương trình
⇒ 满减活动 là hoạt động khuyến mãi theo kiểu "mua đủ một mức tiền nào đó thì sẽ được giảm một số tiền tương ứng", ví dụ:
满200减30 → Mua đủ 200 tệ sẽ được giảm 30 tệ
满1000减100 → Mua đủ 1000 tệ sẽ giảm 100 tệ
2. Đặc điểm chính của 满减活动:
Có tính kích cầu mạnh, thúc đẩy khách hàng mua nhiều hơn
Phổ biến ở cả 实体店 (cửa hàng thực tế) và 网店 (shop online)
Thường được áp dụng tự động khi thanh toán
Có thể kết hợp với các loại 优惠券 (phiếu giảm giá) hoặc 打折 (giảm giá phần trăm)
II. Mẫu câu ví dụ – có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
1. 这家网店正在举行满减活动,满300元减50元。
(Zhè jiā wǎngdiàn zhèngzài jǔxíng mǎnjiǎn huódòng, mǎn sān bǎi yuán jiǎn wǔshí yuán.)
→ Shop online này đang tổ chức chương trình khuyến mãi "mua đủ 300 tệ giảm 50 tệ".
2. 满减活动常常吸引顾客一次性多买一些商品。
(Mǎnjiǎn huódòng chángcháng xīyǐn gùkè yícìxìng duō mǎi yìxiē shāngpǐn.)
→ Các chương trình "mua đủ giảm" thường thu hút khách hàng mua nhiều sản phẩm cùng lúc.
3. 如果你凑够满减门槛,就可以享受优惠。
(Rúguǒ nǐ còugòu mǎnjiǎn ménkǎn, jiù kěyǐ xiǎngshòu yōuhuì.)
→ Nếu bạn gom đủ để đạt ngưỡng giảm giá thì có thể hưởng ưu đãi.
4. 这次满减活动不限商品种类,所有商品都参加。
(Zhè cì mǎnjiǎn huódòng bù xiàn shāngpǐn zhǒnglèi, suǒyǒu shāngpǐn dōu cānjiā.)
→ Chương trình lần này không giới hạn loại sản phẩm, tất cả sản phẩm đều được áp dụng.
5. 虽然满减看起来划算,但有时候会让人冲动消费。
(Suīrán mǎnjiǎn kàn qǐlái huásuàn, dàn yǒushíhòu huì ràng rén chōngdòng xiāofèi.)
→ Dù chương trình "mua đủ giảm" có vẻ có lợi, nhưng đôi khi khiến người ta tiêu dùng bốc đồng.
III. Một số cấu trúc và từ vựng liên quan đến 满减活动
Từ vựng / cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
满减门槛 mǎnjiǎn ménkǎn Ngưỡng mua tối thiểu để được giảm giá
满减规则 mǎnjiǎn guīzé Quy tắc áp dụng khuyến mãi
满减促销 mǎnjiǎn cùxiāo Khuyến mãi theo dạng mua đủ giảm
多档满减 duō dàng mǎnjiǎn Nhiều mức mua đủ giảm (vd: 满100减10,满200减30)
满减叠加 mǎnjiǎn diéjiā Cộng dồn khuyến mãi giảm giá
自动满减 zìdòng mǎnjiǎn Giảm giá tự động khi đạt điều kiện
参加满减活动 cānjiā mǎnjiǎn huódòng Tham gia chương trình mua đủ giảm
满减优惠券 mǎnjiǎn yōuhuìquàn Phiếu giảm giá dạng “mua đủ giảm tiền”
IV. Phân biệt với các loại khuyến mãi khác
Loại khuyến mãi Tiếng Trung Khác biệt chính
满减活动 mǎnjiǎn huódòng Mua đủ số tiền được giảm trực tiếp
折扣优惠 zhékòu yōuhuì Giảm theo phần trăm giá bán (ví dụ: 8折 = 20% off)
优惠券 yōuhuìquàn Phiếu giảm giá – phải nhập mã hoặc sử dụng khi thanh toán
买一送一 mǎi yī sòng yī Mua một tặng một
限时秒杀 xiànshí miǎoshā Flash sale – giảm giá trong thời gian ngắn
V. Đoạn văn mẫu có sử dụng từ 满减活动
在“双十一”购物节期间,很多商家推出了各种满减活动,比如“满199减50”、“满500减100”等。这类活动能有效提高消费者的购买欲望,同时促进销售额的增长。不过,消费者在参与满减活动时,也要注意理性消费,避免为了凑单而盲目购物。
Phiên âm:
Zài “Shuāng Shíyī” gòuwù jié qījiān, hěn duō shāngjiā tuīchū le gèzhǒng mǎnjiǎn huódòng, bǐrú “mǎn yì bǎi jiǔ shí jiǔ jiǎn wǔshí”, “mǎn wǔ bǎi jiǎn yì bǎi” děng. Zhè lèi huódòng néng yǒuxiào tígāo xiāofèizhě de gòumǎi yùwàng, tóngshí cùjìn xiāoshòu’é de zēngzhǎng. Bùguò, xiāofèizhě zài cānjiā mǎnjiǎn huódòng shí, yě yào zhùyì lǐxìng xiāofèi, bìmiǎn wèile còudān ér mángmù gòuwù.
Dịch nghĩa:
Trong dịp lễ mua sắm “11/11”, rất nhiều cửa hàng tung ra các chương trình khuyến mãi mua đủ giảm, ví dụ như “mua 199 tệ giảm 50”, “mua 500 giảm 100”… Những chương trình này có thể kích thích mạnh mẽ nhu cầu tiêu dùng, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng doanh thu. Tuy nhiên, người tiêu dùng cũng nên tiêu dùng có lý trí, tránh mua sắm mù quáng chỉ để đủ điều kiện giảm giá.
满减活动 là cụm danh từ chỉ chương trình khuyến mãi giảm tiền theo mốc số tiền mua hàng, rất phổ biến trong thương mại điện tử và bán lẻ Trung Quốc.
满减活动 là gì?
满减活动
Phiên âm: mǎn jiǎn huódòng
Loại từ: Cụm danh từ (名词短语)
Nghĩa tiếng Việt: chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức mua, ưu đãi mua đủ giảm tiền
Giải thích chi tiết
满减活动 là một loại chương trình khuyến mãi phổ biến trong thương mại điện tử và bán lẻ truyền thống, trong đó người mua được giảm giá một số tiền nhất định nếu đơn hàng đạt một mức chi tiêu cụ thể.
Ví dụ:
满100减20 → Mua đủ 100 tệ, giảm 20 tệ
满300减50 → Mua đủ 300 tệ, giảm 50 tệ
Từ này thường dùng nhiều trên các sàn TMĐT như 淘宝、京东、拼多多、天猫、Shopee、Lazada, hoặc trong siêu thị, cửa hàng offline.
Cấu tạo từ
满 (mǎn): đủ, đạt đến (mức nào đó)
减 (jiǎn): giảm, trừ
活动 (huódòng): hoạt động, sự kiện
→ 满减活动: hoạt động khuyến mãi theo hình thức “đủ mức – giảm tiền”
Một số dạng biểu đạt phổ biến
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
满100减10 mǎn yībǎi jiǎn shí Mua đủ 100 tệ giảm 10 tệ
满300减50 mǎn sānbǎi jiǎn wǔshí Mua đủ 300 tệ giảm 50 tệ
满额立减 mǎn’é lì jiǎn Giảm trực tiếp khi đạt mức
多买多减 duō mǎi duō jiǎn Mua càng nhiều càng giảm nhiều
满减叠加优惠 mǎn jiǎn diéjiā yōuhuì Ưu đãi giảm giá có thể cộng dồn nhiều mức
Mẫu câu với “满减活动” – Kèm phiên âm và tiếng Việt
这家店正在进行满减活动,买得越多,减得越多。
Phiên âm: Zhè jiā diàn zhèngzài jìnxíng mǎn jiǎn huódòng, mǎi de yuè duō, jiǎn de yuè duō.
Dịch nghĩa: Cửa hàng này đang có chương trình mua càng nhiều càng giảm nhiều.
618购物节期间,各大平台都推出了各种满减活动。
Phiên âm: 618 gòuwù jié qījiān, gè dà píngtái dōu tuīchū le gè zhǒng mǎn jiǎn huódòng.
Dịch nghĩa: Trong lễ hội mua sắm 618, các nền tảng lớn đều tung ra nhiều chương trình khuyến mãi giảm giá.
如果你再加10块钱就可以享受满100减20的优惠。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ zài jiā shí kuài qián jiù kěyǐ xiǎngshòu mǎn yībǎi jiǎn èrshí de yōuhuì.
Dịch nghĩa: Nếu bạn thêm 10 tệ nữa là có thể được giảm 20 tệ khi mua đủ 100.
满减活动一般都有时间限制,要注意活动截止日期。
Phiên âm: Mǎn jiǎn huódòng yìbān dōu yǒu shíjiān xiànzhì, yào zhùyì huódòng jiézhǐ rìqī.
Dịch nghĩa: Các chương trình giảm giá theo mức mua thường có giới hạn thời gian, cần chú ý ngày kết thúc.
虽然是满减活动,但有些商品不参加。
Phiên âm: Suīrán shì mǎn jiǎn huódòng, dàn yǒuxiē shāngpǐn bù cānjiā.
Dịch nghĩa: Mặc dù là chương trình giảm giá, nhưng một số sản phẩm không được áp dụng.
客户喜欢这种满减活动,因为感觉自己“赚到了”。
Phiên âm: Kèhù xǐhuān zhè zhǒng mǎn jiǎn huódòng, yīnwèi gǎnjué zìjǐ “zhuàn dào le”.
Dịch nghĩa: Khách hàng thích kiểu giảm giá này vì có cảm giác “mình được lợi”.
So sánh với các loại khuyến mãi khác
Hình thức khuyến mãi Tiếng Trung Phiên âm Khác biệt với 满减活动
Giảm theo phần trăm 打折 dǎzhé Giảm theo tỷ lệ phần trăm (%), không cố định
Mua 1 tặng 1 买一送一 mǎi yī sòng yī Tặng thêm hàng, không giảm tiền
Phiếu ưu đãi 优惠券 yōuhuì quàn Dùng coupon để được giảm, không tự động
Giảm giá theo gói 套餐优惠 tàocān yōuhuì Mua theo gói để có giá rẻ hơn đơn lẻ
Tình huống sử dụng “满减活动” trong thực tế
Bán hàng online: Shopee tung ra “mua 99k giảm 10k”, “mua 500k giảm 50k” là hình thức 满减.
Marketing mùa lễ hội: Taobao 11.11 dùng đại trà hình thức 满减 để tăng doanh số.
Siêu thị, trung tâm thương mại: “Mua đủ 1 triệu, giảm 100k” → 满减活动 áp dụng offline.
满减活动 (mǎn jiǎn huódòng) là một trong những chiến lược khuyến mãi phổ biến nhất và hiệu quả nhất trong thương mại hiện đại. Hình thức này kích thích người tiêu dùng mua thêm để được giảm giá, giúp tăng doanh số và đẩy hàng tồn kho.
1. Từ vựng tiếng Trung: 满减活动
Chữ Hán: 满减活动
Phiên âm: mǎn jiǎn huódòng
Loại từ: Cụm danh từ (名词短语)
Tiếng Anh: full reduction promotion, discount-on-purchase activity
Tiếng Việt: chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức mua, khuyến mãi mua càng nhiều giảm càng nhiều
2. Giải thích chi tiết
满减活动 là một hình thức khuyến mãi phổ biến trong thương mại điện tử và bán lẻ truyền thống Trung Quốc.
满 (mǎn): đủ, đạt đến
减 (jiǎn): giảm
活动 (huódòng): hoạt động (khuyến mãi)
→ Hiểu đơn giản: khi tổng hóa đơn đạt đến một mức nhất định, thì người mua được giảm giá một số tiền tương ứng. Ví dụ:
满100减20 → Mua đủ 100 tệ được giảm 20 tệ
满300减80 → Mua đủ 300 tệ được giảm 80 tệ
Đây là chiến lược kích cầu tiêu dùng rất phổ biến, giúp người bán tăng doanh số, còn người mua cảm thấy có lợi hơn khi chi tiêu nhiều hơn.
3. Một số cách nói và từ liên quan
满减优惠 (mǎn jiǎn yōuhuì): ưu đãi giảm giá theo mức mua
满减门槛 (mǎn jiǎn ménkǎn): ngưỡng giảm giá (mức tối thiểu để được giảm)
自动满减 (zìdòng mǎn jiǎn): hệ thống tự động tính giảm
满减券 (mǎn jiǎn quàn): phiếu giảm giá theo mức mua
满额立减 (mǎn’é lì jiǎn): giảm trực tiếp khi đạt mức
叠加满减 (diéjiā mǎn jiǎn): cộng dồn các mức giảm giá
4. Mẫu câu – Ví dụ tiếng Trung, phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 这次双十一活动有很多满减优惠,非常划算。
拼音: Zhè cì Shuāng Shíyī huódòng yǒu hěn duō mǎn jiǎn yōuhuì, fēicháng huásuàn.
Tiếng Việt: Dịp khuyến mãi ngày 11/11 lần này có rất nhiều ưu đãi giảm theo mức mua, rất đáng tiền.
Ví dụ 2:
中文: 满200减50的活动吸引了大量消费者下单。
拼音: Mǎn 200 jiǎn 50 de huódòng xīyǐnle dàliàng xiāofèi zhě xiàdān.
Tiếng Việt: Chương trình mua đủ 200 giảm 50 đã thu hút rất nhiều khách hàng đặt mua.
Ví dụ 3:
中文: 你可以凑单参加满减活动,这样更省钱。
拼音: Nǐ kěyǐ còudān cānjiā mǎn jiǎn huódòng, zhèyàng gèng shěngqián.
Tiếng Việt: Bạn có thể gom đơn để tham gia chương trình giảm giá theo mức mua, như vậy sẽ tiết kiệm hơn.
Ví dụ 4:
中文: 商家通过满减活动快速清理库存。
拼音: Shāngjiā tōngguò mǎn jiǎn huódòng kuàisù qīnglǐ kùcún.
Tiếng Việt: Người bán dùng chương trình giảm giá theo mức mua để nhanh chóng xả hàng tồn kho.
Ví dụ 5:
中文: 满减活动一般有时间限制和使用规则。
拼音: Mǎn jiǎn huódòng yìbān yǒu shíjiān xiànzhì hé shǐyòng guīzé.
Tiếng Việt: Các chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức thường có thời hạn và quy định sử dụng.
Ví dụ 6:
中文: 很多电商平台都推出满减活动来促进销量。
拼音: Hěn duō diànshāng píngtái dōu tuīchū mǎn jiǎn huódòng lái cùjìn xiàoliàng.
Tiếng Việt: Nhiều nền tảng thương mại điện tử đều tung ra chương trình giảm giá theo mức mua để thúc đẩy doanh số.
5. Ngữ cảnh sử dụng từ “满减活动”
Trong thương mại điện tử: Taobao, Tmall, JD, Shopee, Lazada dùng thường xuyên trong các đợt sale
Trong cửa hàng truyền thống: Các siêu thị, chuỗi cửa hàng thường gắn biển khuyến mãi theo kiểu 满减
Trong marketing: Là công cụ kích thích hành vi chi tiêu tăng thêm, thúc đẩy mua hàng combo
Trong ví điện tử hoặc app thanh toán: Thường có mã giảm giá theo hình thức 满减 khi thanh toán qua app
1. Từ vựng: 满减活动
Hán tự: 满减活动
Phiên âm (Pinyin): mǎn jiǎn huódòng
Loại từ: danh từ
2. Giải nghĩa chi tiết
满减活动 nghĩa là chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức chi tiêu nhất định.
Giải nghĩa tiếng Việt đầy đủ:
Là chương trình ưu đãi thương mại, trong đó khi khách hàng mua đủ số tiền nhất định (满), sẽ được giảm một khoản cố định (减).
Ví dụ: 满200减50 = mua đủ 200 tệ giảm ngay 50 tệ.
Rất phổ biến trong thương mại điện tử, bán lẻ, siêu thị, các sàn TMĐT (Taobao, JD, Pinduoduo, Shopee, Lazada).
Là cách kích cầu, khuyến khích mua sắm nhiều hơn.
3. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Thuộc nhóm hoạt động khuyến mãi (促销活动 cùxiāo huódòng).
Áp dụng online lẫn offline.
Thường dùng trong các dịp lễ hội mua sắm, sale lớn (双十一, 618, Tết, Black Friday).
Cực kỳ phổ biến trong giao diện sàn thương mại điện tử: hiển thị thông tin khuyến mãi ngay trên trang sản phẩm.
4. Cách dùng trong câu
Là danh từ chỉ một loại chương trình khuyến mãi cụ thể.
Hay đi với động từ như 参加 (tham gia), 推出 (ra mắt), 举办 (tổ chức), 享受 (hưởng), 设计 (thiết kế).
Ví dụ ngắn:
这个店有满减活动。
Zhège diàn yǒu mǎn jiǎn huódòng.
Cửa hàng này có chương trình giảm giá theo mức mua.
5. Tổ hợp từ và cụm từ mở rộng
满减 (mǎn jiǎn): giảm giá theo mức mua
活动 (huódòng): hoạt động, chương trình
满减优惠 (mǎn jiǎn yōuhuì): ưu đãi giảm theo mức mua
满减券 (mǎn jiǎn quàn): phiếu giảm giá kiểu “mua đủ giảm”
满额减免 (mǎn é jiǎnmiǎn): giảm giá khi đủ mức tiêu
促销活动 (cùxiāo huódòng): hoạt động khuyến mãi
6. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
我们店正在做满减活动。
Wǒmen diàn zhèngzài zuò mǎn jiǎn huódòng.
Cửa hàng chúng tôi đang tổ chức chương trình khuyến mãi giảm giá theo mức mua.
这个满减活动是满300减50。
Zhège mǎn jiǎn huódòng shì mǎn 300 jiǎn 50.
Chương trình giảm giá này là mua đủ 300 tệ giảm 50 tệ.
双十一有很多满减活动,非常划算。
Shuāng shíyī yǒu hěn duō mǎn jiǎn huódòng, fēicháng huásuàn.
Ngày 11/11 có rất nhiều chương trình giảm giá theo mức mua, rất đáng tiền.
满减活动可以刺激消费者多买一些。
Mǎn jiǎn huódòng kěyǐ cìjī xiāofèizhě duō mǎi yìxiē.
Chương trình giảm giá theo mức mua có thể kích thích người tiêu dùng mua nhiều hơn.
这次活动有多档满减优惠。
Zhè cì huódòng yǒu duō dǎng mǎn jiǎn yōuhuì.
Lần khuyến mãi này có nhiều mức giảm giá theo mức mua khác nhau.
我在结账时用了一个满减券。
Wǒ zài jiézhàng shí yòng le yí ge mǎn jiǎn quàn.
Tôi đã dùng một phiếu giảm giá kiểu "mua đủ giảm" khi thanh toán.
商家推出满减活动吸引顾客。
Shāngjiā tuīchū mǎn jiǎn huódòng xīyǐn gùkè.
Người bán tung ra chương trình giảm giá theo mức mua để thu hút khách hàng.
线上线下都可以参与满减活动。
Xiànshàng xiànxià dōu kěyǐ cānyù mǎn jiǎn huódòng.
Có thể tham gia chương trình giảm giá theo mức mua cả online lẫn offline.
设计合理的满减活动能提高销量。
Shèjì hélǐ de mǎn jiǎn huódòng néng tígāo xiāoliàng.
Thiết kế chương trình giảm giá hợp lý có thể tăng doanh số.
这个店铺的满减活动力度很大。
Zhège diànpù de mǎn jiǎn huódòng lìdù hěn dà.
Chương trình giảm giá theo mức mua của cửa hàng này rất mạnh tay.
7. Nghĩa tiếng Anh tham khảo
Spend-and-save promotion
Threshold discount campaign
Buy more save more promotion
Full reduction promotion
8. Giải thích thêm
满减活动 là từ ghép:
满 (mǎn): đủ, đạt tới
减 (jiǎn): giảm
活动 (huódòng): hoạt động, chương trình
满减 = khi mua đủ mức giá định sẵn thì được giảm một khoản.
活动 = chương trình khuyến mãi.
满减活动 rất phổ biến trên các sàn thương mại điện tử và trong các dịp sale lớn như:
双十一 (11/11)
618 (ngày mua sắm giữa năm)
Tết, Quốc khánh, Giáng Sinh, Black Friday.
Ví dụ trên sàn TMĐT:
满100减20
满200减50
满300减100
Khách hàng sẽ mua thêm để đủ ngưỡng được giảm, giúp tăng giá trị đơn hàng trung bình (AOV).
满减活动 (mǎn jiǎn huódòng) là từ quan trọng trong:
Thương mại điện tử
Marketing bán lẻ
Quản lý chương trình khuyến mãi
Kích cầu tiêu dùng
满减活动 là gì?
Tiếng Trung: 满减活动
Phiên âm: mǎnjiǎn huódòng
Loại từ: Cụm danh từ
Nghĩa tiếng Việt: chương trình khuyến mãi giảm giá khi mua đủ số tiền nhất định
I. Giải thích chi tiết:
1. Cấu tạo từ:
满 (mǎn): đạt đến, đủ (mức)
减 (jiǎn): giảm, trừ bớt
活动 (huódòng): hoạt động, chương trình
→ 满减活动 là chương trình khuyến mãi phổ biến trong bán lẻ và thương mại điện tử Trung Quốc, trong đó khi khách hàng mua hàng đạt đến một mức giá nhất định thì được giảm một khoản tiền tương ứng.
2. Ví dụ thực tế:
满100减20:Mua 100 tệ, giảm 20 tệ
满200减50:Mua 200 tệ, giảm 50 tệ
满299减80:Mua 299 tệ, giảm 80 tệ
Chương trình này thường thấy trên các sàn như 淘宝 (Taobao), 京东 (JD), 拼多多 (Pinduoduo), Shopee, Lazada, v.v.
3. Mục đích và ưu điểm:
Kích thích khách hàng mua nhiều hơn để được giảm giá
Tăng doanh thu cho người bán
Cạnh tranh giá với đối thủ
Hấp dẫn trong các dịp lễ như: 双11 (Lễ Độc thân), 双12, 年终大促
II. Cách diễn đạt "满减活动" trong tiếng Việt:
Mua X giảm Y
Giảm giá theo mốc chi tiêu
Ưu đãi theo mức mua
Khuyến mãi giảm trực tiếp theo đơn hàng
III. Ví dụ & mẫu câu sử dụng 满减活动
1. Câu đơn giản:
我们店正在进行满减活动,满200减50。
Wǒmen diàn zhèngzài jìnxíng mǎnjiǎn huódòng, mǎn èrbǎi jiǎn wǔshí.
Cửa hàng chúng tôi đang có chương trình khuyến mãi, mua 200 tệ giảm 50 tệ.
双11期间各大电商平台都推出了满减活动。
Shuāng shíyī qījiān gè dà diànshāng píngtái dōu tuīchū le mǎnjiǎn huódòng.
Trong dịp Lễ Độc thân (11/11), các sàn thương mại điện tử lớn đều triển khai chương trình mua giảm giá.
满减活动很受顾客欢迎。
Mǎnjiǎn huódòng hěn shòu gùkè huānyíng.
Chương trình mua càng nhiều – giảm càng mạnh rất được khách hàng ưa chuộng.
你可以凑单参加满减活动,会更划算。
Nǐ kěyǐ còudān cānjiā mǎnjiǎn huódòng, huì gèng huásuàn.
Bạn có thể mua thêm để tham gia chương trình giảm giá, sẽ tiết kiệm hơn.
这次促销的满减力度非常大,满300减100!
Zhè cì cùxiāo de mǎnjiǎn lìdù fēicháng dà, mǎn sānbǎi jiǎn yībǎi!
Đợt khuyến mãi này giảm giá rất sâu, mua 300 giảm 100 tệ!
2. Hội thoại thực tế:
Tình huống – Mua hàng online:
A:你怎么又买了这么多?
Nǐ zěnme yòu mǎi le zhème duō?
Sao bạn lại mua nhiều thế?
B:商场有满减活动,满200减50,买多更划算!
Shāngchǎng yǒu mǎnjiǎn huódòng, mǎn èrbǎi jiǎn wǔshí, mǎi duō gèng huásuàn!
Trung tâm thương mại có chương trình khuyến mãi, mua 200 giảm 50, mua nhiều tiết kiệm hơn!
IV. Cấu trúc câu mẫu với “满减活动”
【商家】+ 正在进行/推出 + 满减活动
Ví dụ: 本店推出满100减20的满减活动。
→ Cửa hàng triển khai chương trình mua 100 giảm 20.
【消费者】+ 通过 + 满减活动 + 享受优惠
Ví dụ: 通过参加满减活动,顾客节省了不少钱。
→ Nhờ tham gia chương trình, khách hàng tiết kiệm được khá nhiều.
【时间/节日】+ 满减活动很火爆
Ví dụ: 双十一的满减活动非常火爆。
→ Các chương trình giảm giá ngày 11/11 rất náo nhiệt.
V. Các cụm từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
优惠券 yōuhuìquàn phiếu giảm giá
促销活动 cùxiāo huódòng hoạt động khuyến mãi
满额立减 mǎn’é lìjiǎn giảm trực tiếp khi đạt mức tiêu nhất định
折扣 zhékòu chiết khấu, giảm giá
凑单 còudān gộp đơn để đủ điều kiện giảm giá
满减门槛 mǎnjiǎn ménkǎn ngưỡng tối thiểu để được giảm giá
满减活动 (mǎnjiǎn huódòng) là một trong những hình thức khuyến mãi phổ biến nhất trong thương mại điện tử và bán lẻ tại Trung Quốc. Việc hiểu từ này sẽ giúp bạn:
Nắm rõ các chương trình ưu đãi khi mua hàng trên các nền tảng Trung Quốc
Viết mô tả khuyến mãi trong kinh doanh thương mại điện tử
Hiểu các chiến lược marketing giá trong ngôn ngữ thương mại