激励 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
激励 (jīlì) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa khích lệ, động viên, cổ vũ, thúc đẩy tinh thần hoặc hành động của ai đó. Từ này thường được dùng để mô tả hành động tạo động lực, giúp người khác hoặc bản thân có thêm ý chí và sức mạnh để tiến lên.
1. Giải thích chi tiết:
激 (jī): kích động, làm cho hưng phấn, làm mạnh mẽ hơn.
励 (lì): khích lệ, khuyến khích.
→ 激励 là kích thích và khích lệ, mang ý nghĩa tác động về tinh thần để khiến người khác hoặc bản thân nỗ lực hơn, vươn lên hơn trong học tập, công việc, hay cuộc sống.
Từ này được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt phổ biến trong môi trường học tập, công ty, tổ chức, hoặc trong các bài viết về tâm lý học, phát triển bản thân, quản lý nhân sự.
2. Nghĩa tiếng Việt:
激励 có thể dịch là:
Khích lệ
Động viên
Cổ vũ
Truyền cảm hứng
Thúc đẩy tinh thần
3. Một số cách dùng phổ biến:
激励某人: khích lệ ai đó
受到激励: được khích lệ
激励机制: cơ chế khích lệ
激励措施: biện pháp khích lệ
精神激励: khích lệ tinh thần
物质激励: khích lệ vật chất
4. 35 mẫu câu tiếng Trung có pinyin và nghĩa tiếng Việt:
老师的话深深地激励了我。
Lǎoshī de huà shēnshēn de jīlì le wǒ.
Lời nói của thầy giáo đã khích lệ tôi rất nhiều.
他的话对我是一种激励。
Tā de huà duì wǒ shì yī zhǒng jīlì.
Lời nói của anh ấy là một sự khích lệ đối với tôi.
我们需要一些激励来继续努力。
Wǒmen xūyào yīxiē jīlì lái jìxù nǔlì.
Chúng tôi cần một chút động lực để tiếp tục cố gắng.
经理用奖金激励员工。
Jīnglǐ yòng jiǎngjīn jīlì yuángōng.
Giám đốc dùng tiền thưởng để khích lệ nhân viên.
成功能激励人继续前进。
Chénggōng néng jīlì rén jìxù qiánjìn.
Thành công có thể khích lệ con người tiếp tục tiến lên.
她的经历激励了很多人。
Tā de jīnglì jīlì le hěn duō rén.
Câu chuyện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho rất nhiều người.
激励是一种正能量。
Jīlì shì yī zhǒng zhèng néngliàng.
Khích lệ là một loại năng lượng tích cực.
父母的信任激励着我不断努力。
Fùmǔ de xìnrèn jīlì zhe wǒ búduàn nǔlì.
Niềm tin của cha mẹ luôn khích lệ tôi không ngừng nỗ lực.
我被他的精神激励了。
Wǒ bèi tā de jīngshén jīlì le.
Tôi bị tinh thần của anh ấy khích lệ.
学生需要老师的激励。
Xuéshēng xūyào lǎoshī de jīlì.
Học sinh cần sự khích lệ từ giáo viên.
激励别人也是一种成长。
Jīlì biérén yě shì yī zhǒng chéngzhǎng.
Khích lệ người khác cũng là một sự trưởng thành.
公司设立了激励制度。
Gōngsī shèlì le jīlì zhìdù.
Công ty đã thiết lập chế độ khích lệ.
激励机制对团队很重要。
Jīlì jīzhì duì tuánduì hěn zhòngyào.
Cơ chế khích lệ rất quan trọng đối với đội nhóm.
她总是用微笑激励别人。
Tā zǒngshì yòng wēixiào jīlì biérén.
Cô ấy luôn dùng nụ cười để khích lệ người khác.
一句鼓励的话可以激励一个人很久。
Yī jù gǔlì de huà kěyǐ jīlì yī gè rén hěn jiǔ.
Một lời động viên có thể khích lệ một người rất lâu.
激励让人变得更坚强。
Jīlì ràng rén biàn de gèng jiānqiáng.
Sự khích lệ khiến con người trở nên mạnh mẽ hơn.
我希望能激励更多的人去追梦。
Wǒ xīwàng néng jīlì gèng duō de rén qù zhuī mèng.
Tôi hy vọng có thể truyền cảm hứng cho nhiều người theo đuổi ước mơ.
领导常用赞美来激励员工。
Lǐngdǎo cháng yòng zànměi lái jīlì yuángōng.
Lãnh đạo thường dùng lời khen để khích lệ nhân viên.
失败并不可怕,它能激励我们重新开始。
Shībài bìng bù kěpà, tā néng jīlì wǒmen chóngxīn kāishǐ.
Thất bại không đáng sợ, nó có thể khích lệ ta bắt đầu lại.
老师用表扬激励学生进步。
Lǎoshī yòng biǎoyáng jīlì xuéshēng jìnbù.
Thầy giáo dùng lời khen để khích lệ học sinh tiến bộ.
你的坚持激励了我。
Nǐ de jiānchí jīlì le wǒ.
Sự kiên trì của bạn đã khích lệ tôi.
激励的力量是无穷的。
Jīlì de lìliàng shì wúqióng de.
Sức mạnh của sự khích lệ là vô tận.
父母常用温柔的话语激励孩子。
Fùmǔ cháng yòng wēnróu de huàyǔ jīlì háizi.
Cha mẹ thường dùng lời nói nhẹ nhàng để khích lệ con cái.
他的成功激励了整个团队。
Tā de chénggōng jīlì le zhěnggè tuánduì.
Thành công của anh ấy đã khích lệ toàn đội.
她的微笑总能激励我前行。
Tā de wēixiào zǒng néng jīlì wǒ qiánxíng.
Nụ cười của cô ấy luôn khích lệ tôi tiến lên.
这本书激励了无数年轻人。
Zhè běn shū jīlì le wúshù niánqīng rén.
Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho vô số người trẻ.
激励不仅仅是语言,更是行动。
Jīlì bù jǐn jǐn shì yǔyán, gèng shì xíngdòng.
Khích lệ không chỉ là lời nói mà còn là hành động.
老板用奖励激励员工加班。
Lǎobǎn yòng jiǎnglì jīlì yuángōng jiābān.
Ông chủ dùng phần thưởng để khích lệ nhân viên làm thêm giờ.
朋友的鼓励激励了我走出低谷。
Péngyǒu de gǔlì jīlì le wǒ zǒuchū dīgǔ.
Sự động viên của bạn bè đã khích lệ tôi vượt qua giai đoạn khó khăn.
激励自己是成功的第一步。
Jīlì zìjǐ shì chénggōng de dì yī bù.
Khích lệ bản thân là bước đầu tiên của thành công.
我们应该互相激励,共同成长。
Wǒmen yīnggāi hùxiāng jīlì, gòngtóng chéngzhǎng.
Chúng ta nên khích lệ lẫn nhau và cùng nhau trưởng thành.
这种精神值得激励。
Zhè zhǒng jīngshén zhídé jīlì.
Tinh thần này rất đáng được khích lệ.
他用行动激励着整个班级。
Tā yòng xíngdòng jīlì zhe zhěnggè bānjí.
Anh ấy dùng hành động của mình để khích lệ cả lớp.
激励能唤醒人内心的潜能。
Jīlì néng huànxǐng rén nèixīn de qiánnéng.
Sự khích lệ có thể đánh thức tiềm năng trong con người.
我想写一本能激励别人的书。
Wǒ xiǎng xiě yī běn néng jīlì biérén de shū.
Tôi muốn viết một cuốn sách có thể truyền cảm hứng cho người khác.
5. Tổng kết:
Từ loại: 动词 (động từ)
Nghĩa chính: khích lệ, động viên, thúc đẩy
Ngữ cảnh sử dụng: giao tiếp, giáo dục, quản trị, tâm lý học, truyền cảm hứng
Từ đồng nghĩa: 鼓励 (gǔlì), 鞭策 (biāncè), 激发 (jīfā), 激动 (jīdòng)
Từ trái nghĩa: 打击 (dǎjī - làm nản chí), 挫败 (cuòbài - làm thất vọng)
Nghĩa của “激励” trong tiếng Trung
激励 (jīlì) có nghĩa là khích lệ, động viên, cổ vũ, truyền cảm hứng. Nó thường dùng để chỉ hành động thúc đẩy tinh thần, khuyến khích ai đó nỗ lực hơn, hoặc tạo động lực để đạt được mục tiêu.
Loại từ và cách dùng
Loại từ: Động từ (cũng có thể dùng như danh từ trong một số ngữ cảnh: 激励机制 = cơ chế khích lệ).
Sắc thái: Tích cực, mang nghĩa cổ vũ, động viên.
Tân ngữ thường gặp: 人 (người), 孩子 (trẻ em), 员工 (nhân viên), 学生 (học sinh), 自己 (bản thân), 斗志 (ý chí chiến đấu), 信心 (niềm tin).
Cấu trúc thường gặp
激励 + 人 + động từ
激励 + 人 + 去 + động từ
激励 + 人 + + danh từ trừu tượng (信心, 斗志, 勇气…)
受到 + 激励 (được khích lệ)
给/对…的激励 (sự khích lệ đối với ai đó)
Một số cụm từ đi kèm
激励人心: khích lệ lòng người
激励斗志: khích lệ ý chí chiến đấu
激励机制: cơ chế khích lệ
激励措施: biện pháp khích lệ
激励作用: tác dụng khích lệ
25 mẫu câu ví dụ (pinyin + tiếng Việt)
Câu khẳng định
老师的话激励了我继续努力。 Lǎoshī de huà jīlì le wǒ jìxù nǔlì. Lời thầy giáo đã khích lệ tôi tiếp tục cố gắng.
父母总是激励孩子追求梦想。 Fùmǔ zǒngshì jīlì háizi zhuīqiú mèngxiǎng. Cha mẹ luôn khích lệ con cái theo đuổi ước mơ.
他的成功激励了很多年轻人。 Tā de chénggōng jīlì le hěn duō niánqīngrén. Thành công của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ.
这本书激励我改变了生活态度。 Zhè běn shū jīlì wǒ gǎibiàn le shēnghuó tàidù. Cuốn sách này đã khích lệ tôi thay đổi thái độ sống.
他的故事激励人心。 Tā de gùshì jīlì rénxīn. Câu chuyện của anh ấy khích lệ lòng người.
Câu phủ định/khuyên nhủ
我们不能只依靠激励,还需要行动。 Wǒmen bùnéng zhǐ yīkào jīlì, hái xūyào xíngdòng. Chúng ta không thể chỉ dựa vào khích lệ, còn cần hành động.
激励不是空话,而是实际的支持。 Jīlì búshì kōnghuà, ér shì shíjì de zhīchí. Khích lệ không phải lời nói suông, mà là sự hỗ trợ thực tế.
没有激励,他很难坚持下去。 Méiyǒu jīlì, tā hěn nán jiānchí xiàqù. Không có sự khích lệ, anh ấy khó mà kiên trì.
激励别人之前,先要激励自己。 Jīlì biérén zhīqián, xiān yào jīlì zìjǐ. Trước khi khích lệ người khác, cần khích lệ chính mình.
激励不能代替努力。 Jīlì bùnéng dàitì nǔlì. Khích lệ không thể thay thế cho nỗ lực.
Trong môi trường học tập
老师用奖励来激励学生学习。 Lǎoshī yòng jiǎnglì lái jīlì xuéshēng xuéxí. Thầy giáo dùng phần thưởng để khích lệ học sinh học tập.
激励孩子的最好方式是陪伴。 Jīlì háizi de zuì hǎo fāngshì shì péibàn. Cách tốt nhất để khích lệ trẻ em là đồng hành cùng chúng.
他的鼓励和激励让我更有信心。 Tā de gǔlì hé jīlì ràng wǒ gèng yǒu xìnxīn. Sự động viên và khích lệ của anh ấy khiến tôi tự tin hơn.
激励学生要结合他们的兴趣。 Jīlì xuéshēng yào jiéhé tāmen de xìngqù. Khích lệ học sinh cần gắn với sở thích của họ.
她的微笑就是一种激励。 Tā de wēixiào jiù shì yì zhǒng jīlì. Nụ cười của cô ấy chính là một sự khích lệ.
Trong công việc, xã hội
公司采取了新的激励措施。 Gōngsī cǎiqǔ le xīn de jīlì cuòshī. Công ty đã áp dụng biện pháp khích lệ mới.
激励机制能提高员工的积极性。 Jīlì jīzhì néng tígāo yuángōng de jījíxìng. Cơ chế khích lệ có thể nâng cao tính tích cực của nhân viên.
领导的表扬激励了大家的干劲。 Lǐngdǎo de biǎoyáng jīlì le dàjiā de gànjìn. Lời khen của lãnh đạo đã khích lệ tinh thần làm việc của mọi người.
激励员工不仅靠奖金,还要靠关怀。 Jīlì yuángōng bùjǐn kào jiǎngjīn, hái yào kào guānhuái. Khích lệ nhân viên không chỉ dựa vào tiền thưởng, mà còn dựa vào sự quan tâm.
激励措施让团队更有凝聚力。 Jīlì cuòshī ràng tuánduì gèng yǒu níngjùlì. Biện pháp khích lệ khiến đội nhóm gắn kết hơn.
Trong ý chí, tinh thần
他的勇气激励了我。 Tā de yǒngqì jīlì le wǒ. Sự dũng cảm của anh ấy đã khích lệ tôi.
他们的坚持激励了整个社会。 Tāmen de jiānchí jīlì le zhěnggè shèhuì. Sự kiên trì của họ đã khích lệ cả xã hội.
激励斗志是成功的关键。 Jīlì dòuzhì shì chénggōng de guānjiàn. Khích lệ ý chí chiến đấu là chìa khóa thành công.
他的精神永远激励着我们。 Tā de jīngshén yǒngyuǎn jīlì zhe wǒmen. Tinh thần của anh ấy mãi mãi khích lệ chúng tôi.
失败并不可怕,它能激励你更坚强。 Shībài bìng bù kěpà, tā néng jīlì nǐ gèng jiānqiáng. Thất bại không đáng sợ, nó có thể khích lệ bạn mạnh mẽ hơn.
Tóm lại
激励 = khích lệ, động viên, truyền cảm hứng.
Loại từ: Động từ (cũng có thể làm danh từ trong một số ngữ cảnh).
Dùng cho: Con người, tinh thần, ý chí, cơ chế khích lệ trong tổ chức.
Mẫu câu: 激励 + 人 + 去做某事 / 激励 + 信心/斗志/勇气.
Nghĩa của “激励”
“激励” (jīlì) có nghĩa là khích lệ, động viên, cổ vũ, thúc đẩy tinh thần hoặc hành động của ai đó.
激 = kích thích, khơi dậy.
励 = khuyến khích, cổ vũ. → Kết hợp: chỉ hành động khơi dậy tinh thần, ý chí, nghị lực, động lực để con người nỗ lực hơn.
Loại từ
Động từ: khích lệ, động viên, thúc đẩy.
Danh từ (ít dùng): sự khích lệ, động viên.
Cấu trúc thường gặp
激励 + 人/团队: khích lệ ai đó/đội ngũ.
激励 + 行动/斗志/士气: khích lệ hành động, ý chí, tinh thần.
受到激励: được khích lệ.
激励作用: tác dụng khích lệ.
激励机制: cơ chế khuyến khích.
Ví dụ minh họa
1. Trong học tập, công việc
老师的话激励了学生。 Lǎoshī de huà jīlì le xuéshēng. Lời nói của thầy giáo đã khích lệ học sinh.
经理用奖金来激励员工。 Jīnglǐ yòng jiǎngjīn lái jīlì yuángōng. Quản lý dùng tiền thưởng để khuyến khích nhân viên.
他的成功激励了我们努力奋斗。 Tā de chénggōng jīlì le wǒmen nǔlì fèndòu. Thành công của anh ấy đã khích lệ chúng tôi nỗ lực phấn đấu.
激励机制能提高工作效率。 Jīlì jīzhì néng tígāo gōngzuò xiàolǜ. Cơ chế khuyến khích có thể nâng cao hiệu suất công việc.
老师常用表扬来激励学生。 Lǎoshī cháng yòng biǎoyáng lái jīlì xuéshēng. Thầy thường dùng lời khen để khích lệ học sinh.
2. Trong đời sống, tinh thần
朋友的支持激励了他。 Péngyǒu de zhīchí jīlì le tā. Sự ủng hộ của bạn bè đã khích lệ anh ấy.
这本书激励了无数年轻人。 Zhè běn shū jīlì le wúshù niánqīngrén. Cuốn sách này đã khích lệ vô số người trẻ.
他的演讲激励了大家的斗志。 Tā de yǎnjiǎng jīlì le dàjiā de dòuzhì. Bài diễn thuyết của anh ấy đã khích lệ tinh thần chiến đấu của mọi người.
父母的鼓励激励我不断前进。 Fùmǔ de gǔlì jīlì wǒ bùduàn qiánjìn. Sự động viên của cha mẹ đã khích lệ tôi không ngừng tiến lên.
激励能让人克服困难。 Jīlì néng ràng rén kèfú kùnnán. Sự khích lệ có thể giúp con người vượt qua khó khăn.
3. Trong xã hội, văn hóa
英雄的事迹激励了一代人。 Yīngxióng de shìjì jīlì le yī dài rén. Sự nghiệp anh hùng đã khích lệ cả một thế hệ.
他的精神激励了整个民族。 Tā de jīngshén jīlì le zhěnggè mínzú. Tinh thần của ông ấy đã khích lệ cả dân tộc.
这部电影激励人们追求梦想。 Zhè bù diànyǐng jīlì rénmen zhuīqiú mèngxiǎng. Bộ phim này khích lệ mọi người theo đuổi ước mơ.
运动员的坚持激励了观众。 Yùndòngyuán de jiānchí jīlì le guānzhòng. Sự kiên trì của vận động viên đã khích lệ khán giả.
他的故事激励了无数后来者。 Tā de gùshì jīlì le wúshù hòuláizhě. Câu chuyện của anh ấy đã khích lệ vô số người đi sau.
Lưu ý sắc thái
“激励” thiên về khích lệ tinh thần, động viên ý chí, thường mang sắc thái tích cực.
Gần nghĩa: 鼓励 (gǔlì – khuyến khích), 鞭策 (biāncè – thúc giục, thôi thúc), 激发 (jīfā – khơi dậy).
Trái nghĩa: 打击 (dǎjī – đả kích), 压抑 (yāyì – kìm nén, làm nhụt chí).
Nghĩa của “激励”
“激励” (jīlì) có nghĩa là khích lệ, động viên, cổ vũ, thúc đẩy tinh thần hoặc hành động của ai đó.
激 = kích thích, khơi dậy.
励 = khuyến khích, cổ vũ. → Kết hợp: chỉ hành động khơi dậy tinh thần, ý chí, nghị lực, động lực để con người nỗ lực hơn.
Loại từ
Động từ: khích lệ, động viên, thúc đẩy.
Danh từ (ít dùng): sự khích lệ, động viên.
Cấu trúc thường gặp
激励 + 人/团队: khích lệ ai đó/đội ngũ.
激励 + 行动/斗志/士气: khích lệ hành động, ý chí, tinh thần.
受到激励: được khích lệ.
激励作用: tác dụng khích lệ.
激励机制: cơ chế khuyến khích.
Ví dụ minh họa
1. Trong học tập, công việc
老师的话激励了学生。 Lǎoshī de huà jīlì le xuéshēng. Lời nói của thầy giáo đã khích lệ học sinh.
经理用奖金来激励员工。 Jīnglǐ yòng jiǎngjīn lái jīlì yuángōng. Quản lý dùng tiền thưởng để khuyến khích nhân viên.
他的成功激励了我们努力奋斗。 Tā de chénggōng jīlì le wǒmen nǔlì fèndòu. Thành công của anh ấy đã khích lệ chúng tôi nỗ lực phấn đấu.
激励机制能提高工作效率。 Jīlì jīzhì néng tígāo gōngzuò xiàolǜ. Cơ chế khuyến khích có thể nâng cao hiệu suất công việc.
老师常用表扬来激励学生。 Lǎoshī cháng yòng biǎoyáng lái jīlì xuéshēng. Thầy thường dùng lời khen để khích lệ học sinh.
2. Trong đời sống, tinh thần
朋友的支持激励了他。 Péngyǒu de zhīchí jīlì le tā. Sự ủng hộ của bạn bè đã khích lệ anh ấy.
这本书激励了无数年轻人。 Zhè běn shū jīlì le wúshù niánqīngrén. Cuốn sách này đã khích lệ vô số người trẻ.
他的演讲激励了大家的斗志。 Tā de yǎnjiǎng jīlì le dàjiā de dòuzhì. Bài diễn thuyết của anh ấy đã khích lệ tinh thần chiến đấu của mọi người.
父母的鼓励激励我不断前进。 Fùmǔ de gǔlì jīlì wǒ bùduàn qiánjìn. Sự động viên của cha mẹ đã khích lệ tôi không ngừng tiến lên.
激励能让人克服困难。 Jīlì néng ràng rén kèfú kùnnán. Sự khích lệ có thể giúp con người vượt qua khó khăn.
3. Trong xã hội, văn hóa
英雄的事迹激励了一代人。 Yīngxióng de shìjì jīlì le yī dài rén. Sự nghiệp anh hùng đã khích lệ cả một thế hệ.
他的精神激励了整个民族。 Tā de jīngshén jīlì le zhěnggè mínzú. Tinh thần của ông ấy đã khích lệ cả dân tộc.
这部电影激励人们追求梦想。 Zhè bù diànyǐng jīlì rénmen zhuīqiú mèngxiǎng. Bộ phim này khích lệ mọi người theo đuổi ước mơ.
运动员的坚持激励了观众。 Yùndòngyuán de jiānchí jīlì le guānzhòng. Sự kiên trì của vận động viên đã khích lệ khán giả.
他的故事激励了无数后来者。 Tā de gùshì jīlì le wúshù hòuláizhě. Câu chuyện của anh ấy đã khích lệ vô số người đi sau.
Lưu ý sắc thái
“激励” thiên về khích lệ tinh thần, động viên ý chí, thường mang sắc thái tích cực.
Gần nghĩa: 鼓励 (gǔlì – khuyến khích), 鞭策 (biāncè – thúc giục, thôi thúc), 激发 (jīfā – khơi dậy).
Trái nghĩa: 打击 (dǎjī – đả kích), 压抑 (yāyì – kìm nén, làm nhụt chí).
Nghĩa của “激励”
“激励” là một từ tiếng Trung có nghĩa là khích lệ, cổ vũ, động viên, thúc đẩy tinh thần hoặc hành động của ai đó. Nó thường dùng trong bối cảnh khuyến khích con người nỗ lực, tiến bộ, hoặc tạo động lực để đạt được mục tiêu.
Phiên âm, loại từ và ghi chú
- Chữ Hán: 激励
- Pinyin: jīlì
- Loại từ:
- Động từ (动词): khích lệ, động viên.
- Danh từ (名词): sự khích lệ, sự động viên (ít phổ biến hơn, thường trong văn viết).
- Sắc thái: Trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn văn, quản lý, giáo dục, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc và cách dùng
- 激励 + tân ngữ (người/nhóm): khích lệ ai đó.
- 受到 + 激励: được khích lệ.
- 给予 + 激励: dành sự khích lệ.
- 激励 + 行动/斗志/士气: thúc đẩy hành động, tinh thần chiến đấu, sĩ khí.
- 作为名词: 一种激励 (một sự khích lệ).
35 câu ví dụ với “激励” (có pinyin và tiếng Việt)
- 老师的话深深激励了我。
Lǎoshī de huà shēnshēn jīlì le wǒ.
Lời thầy giáo đã khích lệ tôi rất nhiều.
- 父母总是激励孩子努力学习。
Fùmǔ zǒng shì jīlì háizi nǔlì xuéxí.
Cha mẹ luôn động viên con cái chăm chỉ học tập.
- 他的成功激励了我们。
Tā de chénggōng jīlì le wǒmen.
Thành công của anh ấy đã khích lệ chúng tôi.
- 这次胜利极大地激励了士气。
Zhè cì shènglì jídà de jīlì le shìqì.
Chiến thắng lần này đã khích lệ tinh thần rất lớn.
- 老师用奖励来激励学生。
Lǎoshī yòng jiǎnglì lái jīlì xuéshēng.
Thầy giáo dùng phần thưởng để khích lệ học sinh.
- 他受到朋友们的激励,决定继续前进。
Tā shòudào péngyǒumen de jīlì, juédìng jìxù qiánjìn.
Anh ấy được bạn bè khích lệ nên quyết định tiếp tục tiến lên.
- 领导给予了我们很大的激励。
Lǐngdǎo jǐyǔ le wǒmen hěn dà de jīlì.
Lãnh đạo đã dành cho chúng tôi sự khích lệ lớn.
- 这种精神值得激励。
Zhè zhǒng jīngshén zhídé jīlì.
Tinh thần này đáng được khích lệ.
- 失败并没有打击他,反而激励了他。
Shībài bìng méiyǒu dǎjī tā, fǎn’ér jīlì le tā.
Thất bại không làm anh ấy nản lòng, ngược lại còn khích lệ anh ấy.
- 她的微笑激励我坚持下去。
Tā de wēixiào jīlì wǒ jiānchí xiàqù.
Nụ cười của cô ấy khích lệ tôi tiếp tục kiên trì.
- 这种激励方式很有效。
Zhè zhǒng jīlì fāngshì hěn yǒuxiào.
Cách khích lệ này rất hiệu quả.
- 他的话给了我极大的激励。
Tā de huà gěi le wǒ jídà de jīlì.
Lời nói của anh ấy đã cho tôi sự khích lệ to lớn.
- 榜样的力量能够激励人前进。
Bǎngyàng de lìliàng nénggòu jīlì rén qiánjìn.
Sức mạnh của tấm gương có thể khích lệ con người tiến lên.
- 老师经常用鼓励和激励来教育学生。
Lǎoshī jīngcháng yòng gǔlì hé jīlì lái jiàoyù xuéshēng.
Thầy giáo thường dùng khuyến khích và động viên để dạy học sinh.
- 他受到观众热烈的掌声激励。
Tā shòudào guānzhòng rèliè de zhǎngshēng jīlì.
Anh ấy được khích lệ bởi tràng pháo tay nồng nhiệt của khán giả.
- 这种奖励制度能激励员工积极工作。
Zhè zhǒng jiǎnglì zhìdù néng jīlì yuángōng jījí gōngzuò.
Chế độ thưởng này có thể khích lệ nhân viên làm việc tích cực.
- 他用行动激励了大家。
Tā yòng xíngdòng jīlì le dàjiā.
Anh ấy dùng hành động để khích lệ mọi người.
- 我们需要一些激励来完成任务。
Wǒmen xūyào yīxiē jīlì lái wánchéng rènwu.
Chúng tôi cần một chút khích lệ để hoàn thành nhiệm vụ.
- 她的坚持激励了无数人。
Tā de jiānchí jīlì le wúshù rén.
Sự kiên trì của cô ấy đã khích lệ vô số người.
- 这种激励措施很合理。
Zhè zhǒng jīlì cuòshī hěn hélǐ.
Biện pháp khích lệ này rất hợp lý.
- 他受到老师的激励,成绩进步很快。
Tā shòudào lǎoshī de jīlì, chéngjì jìnbù hěn kuài.
Anh ấy được thầy giáo khích lệ nên tiến bộ nhanh chóng.
- 这种精神力量能激励人们面对困难。
Zhè zhǒng jīngshén lìliàng néng jīlì rénmen miànduì kùnnán.
Sức mạnh tinh thần này có thể khích lệ con người đối mặt khó khăn.
- 领导的表扬激励了全体员工。
Lǐngdǎo de biǎoyáng jīlì le quántǐ yuángōng.
Lời khen ngợi của lãnh đạo đã khích lệ toàn thể nhân viên.
- 这种激励机制值得推广。
Zhè zhǒng jīlì jīzhì zhídé tuīguǎng.
Cơ chế khích lệ này đáng được phổ biến.
- 他受到同事的激励,工作更加努力。
Tā shòudào tóngshì de jīlì, gōngzuò gèngjiā nǔlì.
Anh ấy được đồng nghiệp khích lệ nên làm việc chăm chỉ hơn.
- 这种激励方式适合年轻人。
Zhè zhǒng jīlì fāngshì shìhé niánqīngrén.
Cách khích lệ này phù hợp với người trẻ.
- 她的故事激励了很多学生。
Tā de gùshì jīlì le hěn duō xuéshēng.
Câu chuyện của cô ấy đã khích lệ nhiều học sinh.
- 这种激励政策能提高效率。
Zhè zhǒng jīlì zhèngcè néng tígāo xiàolǜ.
Chính sách khích lệ này có thể nâng cao hiệu suất.
- 他受到激励后,信心倍增。
Tā shòudào jīlì hòu, xìnxīn bèizēng.
Sau khi được khích lệ, anh ấy tự tin gấp bội.
激励 (jīlì) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa khích lệ, động viên, cổ vũ, thúc đẩy tinh thần hoặc hành động của ai đó. Từ này thường được dùng để mô tả hành động tạo động lực, giúp người khác hoặc bản thân có thêm ý chí và sức mạnh để tiến lên.
1. Giải thích chi tiết:
激 (jī): kích động, làm cho hưng phấn, làm mạnh mẽ hơn.
励 (lì): khích lệ, khuyến khích.
→ 激励 là kích thích và khích lệ, mang ý nghĩa tác động về tinh thần để khiến người khác hoặc bản thân nỗ lực hơn, vươn lên hơn trong học tập, công việc, hay cuộc sống.
Từ này được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt phổ biến trong môi trường học tập, công ty, tổ chức, hoặc trong các bài viết về tâm lý học, phát triển bản thân, quản lý nhân sự.
2. Nghĩa tiếng Việt:
激励 có thể dịch là:
Khích lệ
Động viên
Cổ vũ
Truyền cảm hứng
Thúc đẩy tinh thần
3. Một số cách dùng phổ biến:
激励某人: khích lệ ai đó
受到激励: được khích lệ
激励机制: cơ chế khích lệ
激励措施: biện pháp khích lệ
精神激励: khích lệ tinh thần
物质激励: khích lệ vật chất
4. 35 mẫu câu tiếng Trung có pinyin và nghĩa tiếng Việt:
老师的话深深地激励了我。
Lǎoshī de huà shēnshēn de jīlì le wǒ.
Lời nói của thầy giáo đã khích lệ tôi rất nhiều.
他的话对我是一种激励。
Tā de huà duì wǒ shì yī zhǒng jīlì.
Lời nói của anh ấy là một sự khích lệ đối với tôi.
我们需要一些激励来继续努力。
Wǒmen xūyào yīxiē jīlì lái jìxù nǔlì.
Chúng tôi cần một chút động lực để tiếp tục cố gắng.
经理用奖金激励员工。
Jīnglǐ yòng jiǎngjīn jīlì yuángōng.
Giám đốc dùng tiền thưởng để khích lệ nhân viên.
成功能激励人继续前进。
Chénggōng néng jīlì rén jìxù qiánjìn.
Thành công có thể khích lệ con người tiếp tục tiến lên.
她的经历激励了很多人。
Tā de jīnglì jīlì le hěn duō rén.
Câu chuyện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho rất nhiều người.
激励是一种正能量。
Jīlì shì yī zhǒng zhèng néngliàng.
Khích lệ là một loại năng lượng tích cực.
父母的信任激励着我不断努力。
Fùmǔ de xìnrèn jīlì zhe wǒ búduàn nǔlì.
Niềm tin của cha mẹ luôn khích lệ tôi không ngừng nỗ lực.
我被他的精神激励了。
Wǒ bèi tā de jīngshén jīlì le.
Tôi bị tinh thần của anh ấy khích lệ.
学生需要老师的激励。
Xuéshēng xūyào lǎoshī de jīlì.
Học sinh cần sự khích lệ từ giáo viên.
激励别人也是一种成长。
Jīlì biérén yě shì yī zhǒng chéngzhǎng.
Khích lệ người khác cũng là một sự trưởng thành.
公司设立了激励制度。
Gōngsī shèlì le jīlì zhìdù.
Công ty đã thiết lập chế độ khích lệ.
激励机制对团队很重要。
Jīlì jīzhì duì tuánduì hěn zhòngyào.
Cơ chế khích lệ rất quan trọng đối với đội nhóm.
她总是用微笑激励别人。
Tā zǒngshì yòng wēixiào jīlì biérén.
Cô ấy luôn dùng nụ cười để khích lệ người khác.
一句鼓励的话可以激励一个人很久。
Yī jù gǔlì de huà kěyǐ jīlì yī gè rén hěn jiǔ.
Một lời động viên có thể khích lệ một người rất lâu.
激励让人变得更坚强。
Jīlì ràng rén biàn de gèng jiānqiáng.
Sự khích lệ khiến con người trở nên mạnh mẽ hơn.
我希望能激励更多的人去追梦。
Wǒ xīwàng néng jīlì gèng duō de rén qù zhuī mèng.
Tôi hy vọng có thể truyền cảm hứng cho nhiều người theo đuổi ước mơ.
领导常用赞美来激励员工。
Lǐngdǎo cháng yòng zànměi lái jīlì yuángōng.
Lãnh đạo thường dùng lời khen để khích lệ nhân viên.
失败并不可怕,它能激励我们重新开始。
Shībài bìng bù kěpà, tā néng jīlì wǒmen chóngxīn kāishǐ.
Thất bại không đáng sợ, nó có thể khích lệ ta bắt đầu lại.
老师用表扬激励学生进步。
Lǎoshī yòng biǎoyáng jīlì xuéshēng jìnbù.
Thầy giáo dùng lời khen để khích lệ học sinh tiến bộ.
你的坚持激励了我。
Nǐ de jiānchí jīlì le wǒ.
Sự kiên trì của bạn đã khích lệ tôi.
激励的力量是无穷的。
Jīlì de lìliàng shì wúqióng de.
Sức mạnh của sự khích lệ là vô tận.
父母常用温柔的话语激励孩子。
Fùmǔ cháng yòng wēnróu de huàyǔ jīlì háizi.
Cha mẹ thường dùng lời nói nhẹ nhàng để khích lệ con cái.
他的成功激励了整个团队。
Tā de chénggōng jīlì le zhěnggè tuánduì.
Thành công của anh ấy đã khích lệ toàn đội.
她的微笑总能激励我前行。
Tā de wēixiào zǒng néng jīlì wǒ qiánxíng.
Nụ cười của cô ấy luôn khích lệ tôi tiến lên.
这本书激励了无数年轻人。
Zhè běn shū jīlì le wúshù niánqīng rén.
Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho vô số người trẻ.
激励不仅仅是语言,更是行动。
Jīlì bù jǐn jǐn shì yǔyán, gèng shì xíngdòng.
Khích lệ không chỉ là lời nói mà còn là hành động.
老板用奖励激励员工加班。
Lǎobǎn yòng jiǎnglì jīlì yuángōng jiābān.
Ông chủ dùng phần thưởng để khích lệ nhân viên làm thêm giờ.
朋友的鼓励激励了我走出低谷。
Péngyǒu de gǔlì jīlì le wǒ zǒuchū dīgǔ.
Sự động viên của bạn bè đã khích lệ tôi vượt qua giai đoạn khó khăn.
激励自己是成功的第一步。
Jīlì zìjǐ shì chénggōng de dì yī bù.
Khích lệ bản thân là bước đầu tiên của thành công.
我们应该互相激励,共同成长。
Wǒmen yīnggāi hùxiāng jīlì, gòngtóng chéngzhǎng.
Chúng ta nên khích lệ lẫn nhau và cùng nhau trưởng thành.
这种精神值得激励。
Zhè zhǒng jīngshén zhídé jīlì.
Tinh thần này rất đáng được khích lệ.
他用行动激励着整个班级。
Tā yòng xíngdòng jīlì zhe zhěnggè bānjí.
Anh ấy dùng hành động của mình để khích lệ cả lớp.
激励能唤醒人内心的潜能。
Jīlì néng huànxǐng rén nèixīn de qiánnéng.
Sự khích lệ có thể đánh thức tiềm năng trong con người.
我想写一本能激励别人的书。
Wǒ xiǎng xiě yī běn néng jīlì biérén de shū.
Tôi muốn viết một cuốn sách có thể truyền cảm hứng cho người khác.
5. Tổng kết:
Từ loại: 动词 (động từ)
Nghĩa chính: khích lệ, động viên, thúc đẩy
Ngữ cảnh sử dụng: giao tiếp, giáo dục, quản trị, tâm lý học, truyền cảm hứng
Từ đồng nghĩa: 鼓励 (gǔlì), 鞭策 (biāncè), 激发 (jīfā), 激动 (jīdòng)
Từ trái nghĩa: 打击 (dǎjī - làm nản chí), 挫败 (cuòbài - làm thất vọng)
Nghĩa của “激励” trong tiếng Trung
激励 (jīlì) có nghĩa là khích lệ, động viên, cổ vũ, truyền cảm hứng. Nó thường dùng để chỉ hành động thúc đẩy tinh thần, khuyến khích ai đó nỗ lực hơn, hoặc tạo động lực để đạt được mục tiêu.
Loại từ và cách dùng
Loại từ: Động từ (cũng có thể dùng như danh từ trong một số ngữ cảnh: 激励机制 = cơ chế khích lệ).
Sắc thái: Tích cực, mang nghĩa cổ vũ, động viên.
Tân ngữ thường gặp: 人 (người), 孩子 (trẻ em), 员工 (nhân viên), 学生 (học sinh), 自己 (bản thân), 斗志 (ý chí chiến đấu), 信心 (niềm tin).
Cấu trúc thường gặp
激励 + 人 + động từ
激励 + 人 + 去 + động từ
激励 + 人 + + danh từ trừu tượng (信心, 斗志, 勇气…)
受到 + 激励 (được khích lệ)
给/对…的激励 (sự khích lệ đối với ai đó)
Một số cụm từ đi kèm
激励人心: khích lệ lòng người
激励斗志: khích lệ ý chí chiến đấu
激励机制: cơ chế khích lệ
激励措施: biện pháp khích lệ
激励作用: tác dụng khích lệ
25 mẫu câu ví dụ (pinyin + tiếng Việt)
Câu khẳng định
老师的话激励了我继续努力。 Lǎoshī de huà jīlì le wǒ jìxù nǔlì. Lời thầy giáo đã khích lệ tôi tiếp tục cố gắng.
父母总是激励孩子追求梦想。 Fùmǔ zǒngshì jīlì háizi zhuīqiú mèngxiǎng. Cha mẹ luôn khích lệ con cái theo đuổi ước mơ.
他的成功激励了很多年轻人。 Tā de chénggōng jīlì le hěn duō niánqīngrén. Thành công của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ.
这本书激励我改变了生活态度。 Zhè běn shū jīlì wǒ gǎibiàn le shēnghuó tàidù. Cuốn sách này đã khích lệ tôi thay đổi thái độ sống.
他的故事激励人心。 Tā de gùshì jīlì rénxīn. Câu chuyện của anh ấy khích lệ lòng người.
Câu phủ định/khuyên nhủ
我们不能只依靠激励,还需要行动。 Wǒmen bùnéng zhǐ yīkào jīlì, hái xūyào xíngdòng. Chúng ta không thể chỉ dựa vào khích lệ, còn cần hành động.
激励不是空话,而是实际的支持。 Jīlì búshì kōnghuà, ér shì shíjì de zhīchí. Khích lệ không phải lời nói suông, mà là sự hỗ trợ thực tế.
没有激励,他很难坚持下去。 Méiyǒu jīlì, tā hěn nán jiānchí xiàqù. Không có sự khích lệ, anh ấy khó mà kiên trì.
激励别人之前,先要激励自己。 Jīlì biérén zhīqián, xiān yào jīlì zìjǐ. Trước khi khích lệ người khác, cần khích lệ chính mình.
激励不能代替努力。 Jīlì bùnéng dàitì nǔlì. Khích lệ không thể thay thế cho nỗ lực.
Trong môi trường học tập
老师用奖励来激励学生学习。 Lǎoshī yòng jiǎnglì lái jīlì xuéshēng xuéxí. Thầy giáo dùng phần thưởng để khích lệ học sinh học tập.
激励孩子的最好方式是陪伴。 Jīlì háizi de zuì hǎo fāngshì shì péibàn. Cách tốt nhất để khích lệ trẻ em là đồng hành cùng chúng.
他的鼓励和激励让我更有信心。 Tā de gǔlì hé jīlì ràng wǒ gèng yǒu xìnxīn. Sự động viên và khích lệ của anh ấy khiến tôi tự tin hơn.
激励学生要结合他们的兴趣。 Jīlì xuéshēng yào jiéhé tāmen de xìngqù. Khích lệ học sinh cần gắn với sở thích của họ.
她的微笑就是一种激励。 Tā de wēixiào jiù shì yì zhǒng jīlì. Nụ cười của cô ấy chính là một sự khích lệ.
Trong công việc, xã hội
公司采取了新的激励措施。 Gōngsī cǎiqǔ le xīn de jīlì cuòshī. Công ty đã áp dụng biện pháp khích lệ mới.
激励机制能提高员工的积极性。 Jīlì jīzhì néng tígāo yuángōng de jījíxìng. Cơ chế khích lệ có thể nâng cao tính tích cực của nhân viên.
领导的表扬激励了大家的干劲。 Lǐngdǎo de biǎoyáng jīlì le dàjiā de gànjìn. Lời khen của lãnh đạo đã khích lệ tinh thần làm việc của mọi người.
激励员工不仅靠奖金,还要靠关怀。 Jīlì yuángōng bùjǐn kào jiǎngjīn, hái yào kào guānhuái. Khích lệ nhân viên không chỉ dựa vào tiền thưởng, mà còn dựa vào sự quan tâm.
激励措施让团队更有凝聚力。 Jīlì cuòshī ràng tuánduì gèng yǒu níngjùlì. Biện pháp khích lệ khiến đội nhóm gắn kết hơn.
Trong ý chí, tinh thần
他的勇气激励了我。 Tā de yǒngqì jīlì le wǒ. Sự dũng cảm của anh ấy đã khích lệ tôi.
他们的坚持激励了整个社会。 Tāmen de jiānchí jīlì le zhěnggè shèhuì. Sự kiên trì của họ đã khích lệ cả xã hội.
激励斗志是成功的关键。 Jīlì dòuzhì shì chénggōng de guānjiàn. Khích lệ ý chí chiến đấu là chìa khóa thành công.
他的精神永远激励着我们。 Tā de jīngshén yǒngyuǎn jīlì zhe wǒmen. Tinh thần của anh ấy mãi mãi khích lệ chúng tôi.
失败并不可怕,它能激励你更坚强。 Shībài bìng bù kěpà, tā néng jīlì nǐ gèng jiānqiáng. Thất bại không đáng sợ, nó có thể khích lệ bạn mạnh mẽ hơn.
Tóm lại
激励 = khích lệ, động viên, truyền cảm hứng.
Loại từ: Động từ (cũng có thể làm danh từ trong một số ngữ cảnh).
Dùng cho: Con người, tinh thần, ý chí, cơ chế khích lệ trong tổ chức.
Mẫu câu: 激励 + 人 + 去做某事 / 激励 + 信心/斗志/勇气.
Nghĩa của “激励”
“激励” (jīlì) có nghĩa là khích lệ, động viên, cổ vũ, thúc đẩy tinh thần hoặc hành động của ai đó.
激 = kích thích, khơi dậy.
励 = khuyến khích, cổ vũ. → Kết hợp: chỉ hành động khơi dậy tinh thần, ý chí, nghị lực, động lực để con người nỗ lực hơn.
Loại từ
Động từ: khích lệ, động viên, thúc đẩy.
Danh từ (ít dùng): sự khích lệ, động viên.
Cấu trúc thường gặp
激励 + 人/团队: khích lệ ai đó/đội ngũ.
激励 + 行动/斗志/士气: khích lệ hành động, ý chí, tinh thần.
受到激励: được khích lệ.
激励作用: tác dụng khích lệ.
激励机制: cơ chế khuyến khích.
Ví dụ minh họa
1. Trong học tập, công việc
老师的话激励了学生。 Lǎoshī de huà jīlì le xuéshēng. Lời nói của thầy giáo đã khích lệ học sinh.
经理用奖金来激励员工。 Jīnglǐ yòng jiǎngjīn lái jīlì yuángōng. Quản lý dùng tiền thưởng để khuyến khích nhân viên.
他的成功激励了我们努力奋斗。 Tā de chénggōng jīlì le wǒmen nǔlì fèndòu. Thành công của anh ấy đã khích lệ chúng tôi nỗ lực phấn đấu.
激励机制能提高工作效率。 Jīlì jīzhì néng tígāo gōngzuò xiàolǜ. Cơ chế khuyến khích có thể nâng cao hiệu suất công việc.
老师常用表扬来激励学生。 Lǎoshī cháng yòng biǎoyáng lái jīlì xuéshēng. Thầy thường dùng lời khen để khích lệ học sinh.
2. Trong đời sống, tinh thần
朋友的支持激励了他。 Péngyǒu de zhīchí jīlì le tā. Sự ủng hộ của bạn bè đã khích lệ anh ấy.
这本书激励了无数年轻人。 Zhè běn shū jīlì le wúshù niánqīngrén. Cuốn sách này đã khích lệ vô số người trẻ.
他的演讲激励了大家的斗志。 Tā de yǎnjiǎng jīlì le dàjiā de dòuzhì. Bài diễn thuyết của anh ấy đã khích lệ tinh thần chiến đấu của mọi người.
父母的鼓励激励我不断前进。 Fùmǔ de gǔlì jīlì wǒ bùduàn qiánjìn. Sự động viên của cha mẹ đã khích lệ tôi không ngừng tiến lên.
激励能让人克服困难。 Jīlì néng ràng rén kèfú kùnnán. Sự khích lệ có thể giúp con người vượt qua khó khăn.
3. Trong xã hội, văn hóa
英雄的事迹激励了一代人。 Yīngxióng de shìjì jīlì le yī dài rén. Sự nghiệp anh hùng đã khích lệ cả một thế hệ.
他的精神激励了整个民族。 Tā de jīngshén jīlì le zhěnggè mínzú. Tinh thần của ông ấy đã khích lệ cả dân tộc.
这部电影激励人们追求梦想。 Zhè bù diànyǐng jīlì rénmen zhuīqiú mèngxiǎng. Bộ phim này khích lệ mọi người theo đuổi ước mơ.
运动员的坚持激励了观众。 Yùndòngyuán de jiānchí jīlì le guānzhòng. Sự kiên trì của vận động viên đã khích lệ khán giả.
他的故事激励了无数后来者。 Tā de gùshì jīlì le wúshù hòuláizhě. Câu chuyện của anh ấy đã khích lệ vô số người đi sau.
Lưu ý sắc thái
“激励” thiên về khích lệ tinh thần, động viên ý chí, thường mang sắc thái tích cực.
Gần nghĩa: 鼓励 (gǔlì – khuyến khích), 鞭策 (biāncè – thúc giục, thôi thúc), 激发 (jīfā – khơi dậy).
Trái nghĩa: 打击 (dǎjī – đả kích), 压抑 (yāyì – kìm nén, làm nhụt chí).
Nghĩa của “激励”
“激励” (jīlì) có nghĩa là khích lệ, động viên, cổ vũ, thúc đẩy tinh thần hoặc hành động của ai đó.
激 = kích thích, khơi dậy.
励 = khuyến khích, cổ vũ. → Kết hợp: chỉ hành động khơi dậy tinh thần, ý chí, nghị lực, động lực để con người nỗ lực hơn.
Loại từ
Động từ: khích lệ, động viên, thúc đẩy.
Danh từ (ít dùng): sự khích lệ, động viên.
Cấu trúc thường gặp
激励 + 人/团队: khích lệ ai đó/đội ngũ.
激励 + 行动/斗志/士气: khích lệ hành động, ý chí, tinh thần.
受到激励: được khích lệ.
激励作用: tác dụng khích lệ.
激励机制: cơ chế khuyến khích.
Ví dụ minh họa
1. Trong học tập, công việc
老师的话激励了学生。 Lǎoshī de huà jīlì le xuéshēng. Lời nói của thầy giáo đã khích lệ học sinh.
经理用奖金来激励员工。 Jīnglǐ yòng jiǎngjīn lái jīlì yuángōng. Quản lý dùng tiền thưởng để khuyến khích nhân viên.
他的成功激励了我们努力奋斗。 Tā de chénggōng jīlì le wǒmen nǔlì fèndòu. Thành công của anh ấy đã khích lệ chúng tôi nỗ lực phấn đấu.
激励机制能提高工作效率。 Jīlì jīzhì néng tígāo gōngzuò xiàolǜ. Cơ chế khuyến khích có thể nâng cao hiệu suất công việc.
老师常用表扬来激励学生。 Lǎoshī cháng yòng biǎoyáng lái jīlì xuéshēng. Thầy thường dùng lời khen để khích lệ học sinh.
2. Trong đời sống, tinh thần
朋友的支持激励了他。 Péngyǒu de zhīchí jīlì le tā. Sự ủng hộ của bạn bè đã khích lệ anh ấy.
这本书激励了无数年轻人。 Zhè běn shū jīlì le wúshù niánqīngrén. Cuốn sách này đã khích lệ vô số người trẻ.
他的演讲激励了大家的斗志。 Tā de yǎnjiǎng jīlì le dàjiā de dòuzhì. Bài diễn thuyết của anh ấy đã khích lệ tinh thần chiến đấu của mọi người.
父母的鼓励激励我不断前进。 Fùmǔ de gǔlì jīlì wǒ bùduàn qiánjìn. Sự động viên của cha mẹ đã khích lệ tôi không ngừng tiến lên.
激励能让人克服困难。 Jīlì néng ràng rén kèfú kùnnán. Sự khích lệ có thể giúp con người vượt qua khó khăn.
3. Trong xã hội, văn hóa
英雄的事迹激励了一代人。 Yīngxióng de shìjì jīlì le yī dài rén. Sự nghiệp anh hùng đã khích lệ cả một thế hệ.
他的精神激励了整个民族。 Tā de jīngshén jīlì le zhěnggè mínzú. Tinh thần của ông ấy đã khích lệ cả dân tộc.
这部电影激励人们追求梦想。 Zhè bù diànyǐng jīlì rénmen zhuīqiú mèngxiǎng. Bộ phim này khích lệ mọi người theo đuổi ước mơ.
运动员的坚持激励了观众。 Yùndòngyuán de jiānchí jīlì le guānzhòng. Sự kiên trì của vận động viên đã khích lệ khán giả.
他的故事激励了无数后来者。 Tā de gùshì jīlì le wúshù hòuláizhě. Câu chuyện của anh ấy đã khích lệ vô số người đi sau.
Lưu ý sắc thái
“激励” thiên về khích lệ tinh thần, động viên ý chí, thường mang sắc thái tích cực.
Gần nghĩa: 鼓励 (gǔlì – khuyến khích), 鞭策 (biāncè – thúc giục, thôi thúc), 激发 (jīfā – khơi dậy).
Trái nghĩa: 打击 (dǎjī – đả kích), 压抑 (yāyì – kìm nén, làm nhụt chí).
Nghĩa của “激励”
“激励” là một từ tiếng Trung có nghĩa là khích lệ, cổ vũ, động viên, thúc đẩy tinh thần hoặc hành động của ai đó. Nó thường dùng trong bối cảnh khuyến khích con người nỗ lực, tiến bộ, hoặc tạo động lực để đạt được mục tiêu.
Phiên âm, loại từ và ghi chú
- Chữ Hán: 激励
- Pinyin: jīlì
- Loại từ:
- Động từ (动词): khích lệ, động viên.
- Danh từ (名词): sự khích lệ, sự động viên (ít phổ biến hơn, thường trong văn viết).
- Sắc thái: Trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn văn, quản lý, giáo dục, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc và cách dùng
- 激励 + tân ngữ (người/nhóm): khích lệ ai đó.
- 受到 + 激励: được khích lệ.
- 给予 + 激励: dành sự khích lệ.
- 激励 + 行动/斗志/士气: thúc đẩy hành động, tinh thần chiến đấu, sĩ khí.
- 作为名词: 一种激励 (một sự khích lệ).
35 câu ví dụ với “激励” (có pinyin và tiếng Việt)
- 老师的话深深激励了我。
Lǎoshī de huà shēnshēn jīlì le wǒ.
Lời thầy giáo đã khích lệ tôi rất nhiều.
- 父母总是激励孩子努力学习。
Fùmǔ zǒng shì jīlì háizi nǔlì xuéxí.
Cha mẹ luôn động viên con cái chăm chỉ học tập.
- 他的成功激励了我们。
Tā de chénggōng jīlì le wǒmen.
Thành công của anh ấy đã khích lệ chúng tôi.
- 这次胜利极大地激励了士气。
Zhè cì shènglì jídà de jīlì le shìqì.
Chiến thắng lần này đã khích lệ tinh thần rất lớn.
- 老师用奖励来激励学生。
Lǎoshī yòng jiǎnglì lái jīlì xuéshēng.
Thầy giáo dùng phần thưởng để khích lệ học sinh.
- 他受到朋友们的激励,决定继续前进。
Tā shòudào péngyǒumen de jīlì, juédìng jìxù qiánjìn.
Anh ấy được bạn bè khích lệ nên quyết định tiếp tục tiến lên.
- 领导给予了我们很大的激励。
Lǐngdǎo jǐyǔ le wǒmen hěn dà de jīlì.
Lãnh đạo đã dành cho chúng tôi sự khích lệ lớn.
- 这种精神值得激励。
Zhè zhǒng jīngshén zhídé jīlì.
Tinh thần này đáng được khích lệ.
- 失败并没有打击他,反而激励了他。
Shībài bìng méiyǒu dǎjī tā, fǎn’ér jīlì le tā.
Thất bại không làm anh ấy nản lòng, ngược lại còn khích lệ anh ấy.
- 她的微笑激励我坚持下去。
Tā de wēixiào jīlì wǒ jiānchí xiàqù.
Nụ cười của cô ấy khích lệ tôi tiếp tục kiên trì.
- 这种激励方式很有效。
Zhè zhǒng jīlì fāngshì hěn yǒuxiào.
Cách khích lệ này rất hiệu quả.
- 他的话给了我极大的激励。
Tā de huà gěi le wǒ jídà de jīlì.
Lời nói của anh ấy đã cho tôi sự khích lệ to lớn.
- 榜样的力量能够激励人前进。
Bǎngyàng de lìliàng nénggòu jīlì rén qiánjìn.
Sức mạnh của tấm gương có thể khích lệ con người tiến lên.
- 老师经常用鼓励和激励来教育学生。
Lǎoshī jīngcháng yòng gǔlì hé jīlì lái jiàoyù xuéshēng.
Thầy giáo thường dùng khuyến khích và động viên để dạy học sinh.
- 他受到观众热烈的掌声激励。
Tā shòudào guānzhòng rèliè de zhǎngshēng jīlì.
Anh ấy được khích lệ bởi tràng pháo tay nồng nhiệt của khán giả.
- 这种奖励制度能激励员工积极工作。
Zhè zhǒng jiǎnglì zhìdù néng jīlì yuángōng jījí gōngzuò.
Chế độ thưởng này có thể khích lệ nhân viên làm việc tích cực.
- 他用行动激励了大家。
Tā yòng xíngdòng jīlì le dàjiā.
Anh ấy dùng hành động để khích lệ mọi người.
- 我们需要一些激励来完成任务。
Wǒmen xūyào yīxiē jīlì lái wánchéng rènwu.
Chúng tôi cần một chút khích lệ để hoàn thành nhiệm vụ.
- 她的坚持激励了无数人。
Tā de jiānchí jīlì le wúshù rén.
Sự kiên trì của cô ấy đã khích lệ vô số người.
- 这种激励措施很合理。
Zhè zhǒng jīlì cuòshī hěn hélǐ.
Biện pháp khích lệ này rất hợp lý.
- 他受到老师的激励,成绩进步很快。
Tā shòudào lǎoshī de jīlì, chéngjì jìnbù hěn kuài.
Anh ấy được thầy giáo khích lệ nên tiến bộ nhanh chóng.
- 这种精神力量能激励人们面对困难。
Zhè zhǒng jīngshén lìliàng néng jīlì rénmen miànduì kùnnán.
Sức mạnh tinh thần này có thể khích lệ con người đối mặt khó khăn.
- 领导的表扬激励了全体员工。
Lǐngdǎo de biǎoyáng jīlì le quántǐ yuángōng.
Lời khen ngợi của lãnh đạo đã khích lệ toàn thể nhân viên.
- 这种激励机制值得推广。
Zhè zhǒng jīlì jīzhì zhídé tuīguǎng.
Cơ chế khích lệ này đáng được phổ biến.
- 他受到同事的激励,工作更加努力。
Tā shòudào tóngshì de jīlì, gōngzuò gèngjiā nǔlì.
Anh ấy được đồng nghiệp khích lệ nên làm việc chăm chỉ hơn.
- 这种激励方式适合年轻人。
Zhè zhǒng jīlì fāngshì shìhé niánqīngrén.
Cách khích lệ này phù hợp với người trẻ.
- 她的故事激励了很多学生。
Tā de gùshì jīlì le hěn duō xuéshēng.
Câu chuyện của cô ấy đã khích lệ nhiều học sinh.
- 这种激励政策能提高效率。
Zhè zhǒng jīlì zhèngcè néng tígāo xiàolǜ.
Chính sách khích lệ này có thể nâng cao hiệu suất.
- 他受到激励后,信心倍增。
Tā shòudào jīlì hòu, xìnxīn bèizēng.
Sau khi được khích lệ, anh ấy tự tin gấp bội.