甲 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
1. 甲 (jiǎ) là gì?
Loại từ: Danh từ (名词), tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt:
Can Giáp (thiên can đầu tiên trong hệ thống mười thiên can: 甲、乙、丙、丁...)
Giáp (áo giáp, vỏ cứng, mai)
Hạng nhất, loại A (trong phân loại thứ hạng)
Móng tay, móng chân (trong sinh học)
2. Các nghĩa phổ biến của 甲
Nghĩa Giải thích Ví dụ
Thiên can 甲 là can thứ nhất trong mười thiên can 今年是甲子年。Jīnnián shì jiǎzǐ nián. Năm nay là năm Giáp Tý.
Áo giáp Vật dụng bảo vệ cơ thể trong chiến đấu 古代士兵穿着铁甲。Gǔdài shìbīng chuānzhe tiějiǎ.Lính thời xưa mặc áo giáp sắt.
Vỏ cứng Mai rùa, mai cua, vỏ cứng của động vật 乌龟的甲很坚硬。Wūguī de jiǎ hěn jiānyìng.Mai rùa rất cứng.
Hạng nhất Chỉ cấp độ cao nhất trong phân loại 他在比赛中获得甲等成绩。Tā zài bǐsài zhōng huòdé jiǎděng chéngjì.Anh ấy đạt thành tích hạng A trong cuộc thi.
Móng tay/chân Trong sinh học, chỉ phần móng 指甲需要剪了。Zhǐjiǎ xūyào jiǎn le.Móng tay cần được cắt rồi.
3. Một số từ ghép thông dụng với 甲
甲骨文 (jiǎgǔwén): chữ giáp cốt (chữ Hán cổ khắc trên mai rùa, xương thú)
甲等 (jiǎděng): hạng nhất, loại A
指甲 (zhǐjiǎ): móng tay
甲壳 (jiǎké): vỏ giáp (mai cứng của động vật)
甲方 (jiǎfāng): bên A (trong hợp đồng)
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHINEMASTER: 甲 (jiǎ)
Đây là phần giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung 甲 do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ biên soạn theo chuẩn của Từ điển tiếng Trung ChineMaster. Từ này có nhiều nghĩa quan trọng trong tiếng Trung hiện đại và cổ đại, thường gặp trong văn bản, hợp đồng, quân sự, thể thao, giáo dục, thi cử và văn hóa truyền thống.
1. 甲 là gì?
甲 (jiǎ) là một danh từ (名词) và cũng có thể là tính từ (形容词) hoặc chữ dùng làm ký hiệu thứ tự (序号字).
Nghĩa chính:
Giáp – vị trí đứng đầu, thứ nhất, thường dùng trong bảng xếp hạng, thi đua, phân loại.
Áo giáp – nghĩa cổ và nghĩa trong quân sự.
Móng tay, vỏ ngoài cứng – trong sinh học (giáp xác, mai rùa...).
Bên A trong hợp đồng – trong luật, kinh tế, đàm phán.
2. Thông tin cơ bản
Thuộc tính Nội dung
Chữ Hán 甲
Phiên âm jiǎ
Âm Hán – Việt Giáp
Loại từ Danh từ / Tính từ / Ký hiệu
Cấp độ HSK HSK 5+
Bộ thủ 田 (ruộng)
Số nét 5 nét
3. Các nghĩa chính của 甲
Nghĩa Mô tả chi tiết Ví dụ
1. Thứ nhất / Hạng A Đứng đầu, xếp hạng nhất trong nhóm, thi đua 第一名是甲班 – Lớp A đứng đầu
2. Áo giáp / Giáp sắt Trang bị bảo vệ trong chiến đấu (nghĩa cổ) 穿上铠甲 – Mặc áo giáp
3. Vỏ cứng / mai Dùng trong sinh vật học để chỉ vỏ ngoài như mai rùa, móng 乌龟的甲壳很硬 – Mai rùa rất cứng
4. Bên A Trong hợp đồng: 甲方 (bên A), 乙方 (bên B) 甲方负责付款 – Bên A chịu trách nhiệm thanh toán
5. Thiên can đầu tiên “Giáp” là can đầu tiên trong mười Thiên can: 甲、乙、丙、丁... 甲子年 – Năm Giáp Tý
4. Các cụm từ thông dụng với 甲
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
甲方 jiǎfāng Bên A (trong hợp đồng)
甲乙丙丁 jiǎ yǐ bǐng dīng Ký hiệu thứ tự (A, B, C, D)
甲壳 jiǎké Mai, vỏ cứng (của động vật giáp xác)
甲级 jiǎjí Hạng A, cấp cao nhất
穿甲弹 chuānjiǎdàn Đạn xuyên giáp
甲午战争 Jiǎwǔ zhànzhēng Chiến tranh Giáp Ngọ (1894, Trung - Nhật)
甲骨文 jiǎgǔwén Giáp cốt văn (chữ cổ khắc trên xương, mai rùa)
5. 30 câu ví dụ tiếng Trung sử dụng 甲
STT Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
1 他在考试中得了甲等成绩。 Tā zài kǎoshì zhōng dé le jiǎděng chéngjì. Anh ấy đạt kết quả loại A trong kỳ thi.
2 甲方已经签署合同。 Jiǎfāng yǐjīng qiānshǔ hétóng. Bên A đã ký hợp đồng.
3 乌龟的甲很坚硬。 Wūguī de jiǎ hěn jiānyìng. Mai rùa rất cứng.
4 我是甲班的学生。 Wǒ shì jiǎ bān de xuéshēng. Tôi là học sinh lớp A.
5 这场比赛是甲级联赛。 Zhè chǎng bǐsài shì jiǎjí liánsài. Trận đấu này thuộc giải hạng A.
6 他穿着厚重的铠甲。 Tā chuānzhe hòuzhòng de kǎijiǎ. Anh ấy mặc áo giáp nặng.
7 这是一颗穿甲弹。 Zhè shì yì kē chuānjiǎdàn. Đây là một viên đạn xuyên giáp.
8 合同中规定了甲乙双方的责任。 Hétóng zhōng guīdìng le jiǎ yǐ shuāngfāng de zérèn. Trong hợp đồng quy định trách nhiệm của hai bên A và B.
9 他从甲方拿到了一笔资金。 Tā cóng jiǎfāng ná dào le yì bǐ zījīn. Anh ấy đã nhận được một khoản tiền từ bên A.
10 这个产品是甲级认证的。 Zhè gè chǎnpǐn shì jiǎjí rènzhèng de. Sản phẩm này được chứng nhận hạng A.
11 甲壳类动物包括虾和蟹。 Jiǎkélèi dòngwù bāokuò xiā hé xiè. Động vật giáp xác bao gồm tôm và cua.
12 这支甲级球队很强。 Zhè zhī jiǎjí qiúduì hěn qiáng. Đội bóng hạng A này rất mạnh.
13 古代士兵穿甲上阵。 Gǔdài shìbīng chuān jiǎ shàngzhèn. Lính thời xưa mặc áo giáp ra trận.
14 甲子年是六十年一个轮回的起点。 Jiǎzǐ nián shì liùshí nián yí gè lúnhuí de qǐdiǎn. Năm Giáp Tý là điểm bắt đầu của một vòng 60 năm.
15 甲方负责提供原材料。 Jiǎfāng fùzé tígōng yuáncáiliào. Bên A chịu trách nhiệm cung cấp nguyên vật liệu.
16 请填写甲乙双方信息。 Qǐng tiánxiě jiǎ yǐ shuāngfāng xìnxī. Vui lòng điền thông tin của bên A và bên B.
17 甲骨文是中国最早的文字。 Jiǎgǔwén shì Zhōngguó zuì zǎo de wénzì. Giáp cốt văn là loại chữ viết cổ xưa nhất của Trung Quốc.
18 他以甲级身份被录取。 Tā yǐ jiǎjí shēnfèn bèi lùqǔ. Anh ấy được tuyển với tư cách xếp loại A.
19 我的脚趾甲受伤了。 Wǒ de jiǎozhǐjiǎ shòushāng le. Móng chân của tôi bị thương rồi.
20 甲鱼是营养丰富的食材。 Jiǎyú shì yíngyǎng fēngfù de shícái. Ba ba là nguyên liệu giàu dinh dưỡng.
21 她喜欢涂漂亮的指甲油。 Tā xǐhuān tú piàoliang de zhǐjiǎyóu. Cô ấy thích sơn móng tay đẹp.
22 这支军队装备了新型防弹甲。 Zhè zhī jūnduì zhuāngbèi le xīnxíng fángdàn jiǎ. Đội quân này được trang bị áo chống đạn thế hệ mới.
23 甲板上可以看到海景。 Jiǎbǎn shàng kěyǐ kàndào hǎijǐng. Trên boong tàu có thể ngắm cảnh biển.
24 这个甲等证书很有价值。 Zhè gè jiǎděng zhèngshū hěn yǒu jiàzhí. Bằng cấp loại A này rất giá trị.
25 甲方可以提前终止合同。 Jiǎfāng kěyǐ tíqián zhōngzhǐ hétóng. Bên A có thể chấm dứt hợp đồng trước thời hạn.
26 她有漂亮的指甲。 Tā yǒu piàoliang de zhǐjiǎ. Cô ấy có bộ móng tay đẹp.
27 他们在争夺甲级联赛冠军。 Tāmen zài zhēngduó jiǎjí liánsài guànjūn. Họ đang tranh chức vô địch giải hạng A.
28 他写字时用甲骨文风格。 Tā xiězì shí yòng jiǎgǔwén fēnggé. Anh ấy viết chữ theo phong cách giáp cốt văn.
29 甲乙之间存在合同纠纷。 Jiǎ yǐ zhījiān cúnzài hétóng jiūfēn. Giữa bên A và B có tranh chấp hợp đồng.
30 我剪了脚趾甲。 Wǒ jiǎn le jiǎozhǐjiǎ. Tôi vừa cắt móng chân xong.
甲 (jiǎ) là một từ đa nghĩa, phổ biến và được dùng trong nhiều lĩnh vực: hợp đồng, sinh học, thể thao, lịch pháp, văn học cổ, quân sự.
Trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt 甲方 là một thuật ngữ pháp lý và kinh tế cơ bản khi học về thương mại, quản lý và đàm phán.
1. 甲 (jiǎ) là gì?
甲 là một từ trong tiếng Trung, có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng nghĩa chính bao gồm:
Vỏ cứng, mai: Chỉ lớp vỏ bảo vệ của một số động vật (như rùa, cua) hoặc một số vật thể cứng.
Giáp, áo giáp: Trong lịch sử, chỉ áo giáp bảo vệ trong chiến đấu.
Thiên can thứ nhất: Là chữ đầu tiên trong hệ thống Thiên can (10 can: 甲, 乙, 丙, 丁, v.v.), dùng trong lịch pháp, tử vi, hoặc đặt tên.
Hạng nhất, đứng đầu: Trong một số ngữ cảnh, 甲 được dùng để chỉ vị trí đầu tiên hoặc cấp độ cao nhất (ví dụ: hạng A, hạng nhất).
Tên gọi chung: Dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc để chỉ một bên trong hợp đồng, giao dịch (ví dụ: bên A).
Loại từ: Danh từ (名词), nhưng có thể đóng vai trò tính từ hoặc danh từ chung trong một số ngữ cảnh.
Cách phát âm: jiǎ (thanh điệu: âm 3).
Độ phổ biến: Phổ biến trong các ngữ cảnh văn hóa, lịch sử, và kỹ thuật, nhưng ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về các lĩnh vực cụ thể như tử vi, hợp đồng, hoặc sinh học. Từ này cũng xuất hiện nhiều trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
Ý nghĩa chi tiết:
甲 xuất phát từ hình ảnh vỏ cứng của động vật (như mai rùa), sau này được mở rộng để chỉ các khái niệm liên quan đến bảo vệ, thứ tự, hoặc vị trí đầu tiên.
Trong văn hóa Trung Quốc, 甲 mang ý nghĩa quan trọng trong hệ thống Thiên can - Địa chi, thường dùng để chỉ năm, ngày, hoặc các chu kỳ thời gian.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam. Nó cung cấp công cụ tra cứu từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu, và tài liệu học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi - Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
Nội dung của ChineMaster:
Giải thích từ vựng kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và ví dụ minh họa.
Các bài học về ngữ pháp, mẫu câu, và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Tài liệu luyện thi HSK, video hướng dẫn, và các khóa học trực tuyến.
Ưu điểm:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp cho người mới học và người nâng cao.
Cung cấp giải thích bằng tiếng Việt, giúp người học Việt Nam dễ tiếp cận.
Tập trung vào các tình huống thực tế, như giao tiếp, văn hóa, hoặc công việc.
Liên quan đến từ “甲”: Trong ChineMaster, từ 甲 sẽ được giải thích chi tiết với các nghĩa khác nhau (vỏ cứng, thiên can, hạng nhất, bên A), kèm ví dụ và ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong sinh học, lịch sử, hoặc hợp đồng.
3. Giải thích chi tiết về từ 甲
Nghĩa chính:
甲 có các nghĩa chính sau:
Vỏ cứng/mai: Chỉ lớp vỏ bảo vệ của động vật như rùa, cua, hoặc côn trùng.
Áo giáp: Trong lịch sử, chỉ áo giáp làm từ kim loại hoặc da, dùng để bảo vệ trong chiến đấu.
Thiên can thứ nhất: Là chữ đầu tiên trong hệ thống Thiên can, thường dùng trong lịch pháp, tử vi, hoặc đặt tên năm/tháng/ngày.
Hạng nhất/đầu tiên: Chỉ vị trí cao nhất hoặc chất lượng tốt nhất (ví dụ: hạng A).
Bên A: Trong hợp đồng hoặc giao dịch, 甲 đại diện cho một bên (thường là bên chính hoặc khởi xướng).
Ngữ cảnh sử dụng:
Sinh học: Mô tả cấu trúc cơ thể của động vật, như mai rùa hoặc vỏ côn trùng.
Lịch sử/văn hóa: Nói về áo giáp trong chiến tranh hoặc Thiên can trong lịch pháp.
Hợp đồng/pháp lý: Dùng để chỉ “bên A” trong các văn bản pháp lý, như hợp đồng thuê nhà hoặc kinh doanh.
Đánh giá: Dùng để chỉ hạng nhất hoặc chất lượng cao trong xếp hạng.
Văn học/thơ ca: Xuất hiện trong các ngữ cảnh truyền thống, như mô tả năm tháng hoặc các biểu tượng văn hóa.
So sánh với các từ đồng nghĩa:
壳 (ké): Vỏ, vỏ cứng, tương tự 甲 nhưng mang nghĩa chung hơn, không nhất thiết liên quan đến động vật. Ví dụ: 蛋壳 (dàn ké) – Vỏ trứng.
铠甲 (kǎi jiǎ): Áo giáp, cụ thể hơn 甲 khi nói về trang bị chiến đấu. Ví dụ: 古代士兵穿铠甲 (Gǔ dài shì bīng chuān kǎi jiǎ) – Lính thời xưa mặc áo giáp.
一方 (yī fāng): Một bên, thay thế 甲 trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc hợp đồng khi cần tính trang trọng. Ví dụ: 合同的双方 (Hé tóng de shuāng fāng) – Hai bên của hợp đồng.
第一 (dì yī): Thứ nhất, dùng để chỉ vị trí đầu tiên, thay cho 甲 trong ngữ cảnh không liên quan đến Thiên can. Ví dụ: 第一名 (Dì yī míng) – Hạng nhất.
Cấu trúc ngữ pháp:
甲 + danh từ: Chỉ loại vỏ hoặc áo giáp cụ thể. Ví dụ: 龟甲 (guī jiǎ) – Mai rùa.
甲方: Chỉ bên A trong hợp đồng hoặc giao dịch. Ví dụ: 甲方负责付款 (Jiǎ fāng fù zé fù kuǎn) – Bên A chịu trách nhiệm thanh toán.
甲 + số thứ tự: Chỉ năm hoặc chu kỳ trong lịch pháp. Ví dụ: 甲子年 (jiǎ zǐ nián) – Năm Giáp Tý.
…的甲: Mô tả thuộc tính của vỏ/áo giáp. Ví dụ: 乌龟的甲很硬 (Wū guī de jiǎ hěn yìng) – Mai rùa rất cứng.
4. Mẫu câu ví dụ với từ 甲
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng 甲, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, và ngữ cảnh:
Ví dụ 1: Mai rùa
Câu: 乌龟的甲可以保护它免受伤害。
Phiên âm: Wū guī de jiǎ kě yǐ bǎo hù tā miǎn shòu shāng hài.
Nghĩa: Mai rùa có thể bảo vệ nó khỏi bị tổn thương.
Ngữ cảnh: Mô tả đặc điểm sinh học của rùa trong một bài học hoặc thảo luận.
Ví dụ 2: Áo giáp lịch sử
Câu: 古代战士穿上甲来保护自己。
Phiên âm: Gǔ dài zhàn shì chuān shàng jiǎ lái bǎo hù zì jǐ.
Nghĩa: Chiến binh thời xưa mặc áo giáp để bảo vệ bản thân.
Ngữ cảnh: Nói về trang bị chiến đấu trong lịch sử.
Ví dụ 3: Thiên can (năm Giáp Tý)
Câu: 2020年是甲子年。
Phiên âm: Èr líng èr líng nián shì jiǎ zǐ nián.
Nghĩa: Năm 2020 là năm Giáp Tý.
Ngữ cảnh: Thảo luận về lịch pháp hoặc tử vi Trung Quốc.
Ví dụ 4: Hạng nhất
Câu: 这个产品被评为甲级质量。
Phiên âm: Zhè gè chǎn pǐn bèi píng wéi jiǎ jí zhì liàng.
Nghĩa: Sản phẩm này được đánh giá là chất lượng hạng A.
Ngữ cảnh: Đánh giá chất lượng sản phẩm trong kinh doanh.
Ví dụ 5: Bên A trong hợp đồng
Câu: 甲方必须在下周支付费用。
Phiên âm: Jiǎ fāng bì xū zài xià zhōu zhī fù fèi yòng.
Nghĩa: Bên A phải thanh toán chi phí vào tuần tới.
Ngữ cảnh: Thảo luận về điều khoản trong một hợp đồng.
Ví dụ 6: Vỏ côn trùng
Câu: 甲虫的甲很坚硬。
Phiên âm: Jiǎ chóng de jiǎ hěn jiān yìng.
Nghĩa: Vỏ của bọ cánh cứng rất cứng.
Ngữ cảnh: Mô tả đặc điểm của côn trùng trong một bài học sinh học.
Ví dụ 7: Thiên can trong văn hóa
Câu: 甲是天干中的第一个。
Phiên âm: Jiǎ shì tiān gān zhōng de dì yī gè.
Nghĩa: Giáp là chữ đầu tiên trong hệ thống Thiên can.
Ngữ cảnh: Giải thích về hệ thống lịch pháp hoặc tử vi.
Ví dụ 8: Hạng A trong xếp hạng
Câu: 这所学校被评为甲等学校。
Phiên âm: Zhè suǒ xué xiào bèi píng wéi jiǎ děng xué xiào.
Nghĩa: Trường học này được đánh giá là trường hạng A.
Ngữ cảnh: Đánh giá chất lượng của một cơ sở giáo dục.
5. Lưu ý khi sử dụng 甲
Tình huống phù hợp: Từ 甲 được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn (sinh học, lịch sử, hợp đồng) hoặc văn hóa (lịch pháp, tử vi). Trong giao tiếp hàng ngày, nó ít xuất hiện trừ khi nói về các lĩnh vực cụ thể.
Phân biệt với các từ tương tự:
甲 (vỏ cứng) khác với 壳, vì 壳 mang nghĩa chung hơn và không giới hạn ở động vật.
甲 (bên A) khác với 一方, vì 一方 thường dùng trong ngữ cảnh chung, không nhất thiết là hợp đồng.
甲 (hạng nhất) khác với 第一, vì 第一 mang tính hiện đại và phổ biến hơn trong xếp hạng.
Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, 甲 mang ý nghĩa quan trọng trong lịch pháp và tử vi, thường được dùng để đặt tên năm hoặc đánh giá thứ tự. Ngoài ra, trong hợp đồng, 甲方 (bên A) là cách gọi trang trọng để chỉ một bên tham gia.
Ngôn ngữ trang trọng: Trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chuyên môn, 甲 thường được kết hợp với các từ như 天干 (tiān gān) (Thiên can), 质量 (zhì liàng) (chất lượng), hoặc 方 (fāng) (bên) để tăng tính chính xác.
甲 (jiǎ) là một từ tiếng Trung cổ điển nhưng vẫn rất thông dụng trong hiện đại, mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Đây là một từ đa nghĩa, có thể là danh từ, tính từ, chữ số thiên can, từ pháp lý, từ quân sự hoặc thi đấu, v.v. Dưới đây là giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster, kèm theo phân tích loại từ, nhiều mẫu câu ví dụ, phiên âm và nghĩa tiếng Việt đầy đủ.
1. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
甲 (jiǎ)
Loại từ: Danh từ, Tính từ, Đại diện pháp lý, Thiên can
Giải nghĩa chính:
Nghĩa Mô tả chi tiết
(1) Giáp (trong 10 Thiên Can) Là thiên can đầu tiên trong chu kỳ 10 Can: 甲、乙、丙、丁、戊、己、庚、辛、壬、癸
(2) Giáp trụ, áo giáp Chỉ áo giáp bảo vệ cơ thể trong chiến tranh thời xưa
(3) Hạng nhất, hạng đầu Nghĩa mở rộng: vị trí dẫn đầu, thứ nhất trong bảng xếp hạng
(4) Người/ bên A (trong hợp đồng pháp lý) Trong pháp luật, hợp đồng: 甲方 là bên A
(5) Móng tay / vỏ cứng Ví dụ: 甲壳(vỏ cứng như mai rùa), 指甲 (móng tay)
2. Phân tích từ nguyên và văn hóa
Chữ 甲 là một chữ tượng hình cổ, ban đầu là hình ảnh áo giáp che ngực, dùng trong quân đội cổ đại → về sau mở rộng nghĩa.
Trong lịch pháp và thiên văn, là thiên can đầu tiên, biểu thị sự khởi đầu, đứng đầu.
3. Các nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa
➤ Nghĩa 1: Thiên can – số thứ tự đầu tiên
Dùng trong lịch pháp cổ, đánh số, bảng xếp hạng, hệ thống hóa.
Ví dụ:
今天是甲子年。
Jīntiān shì jiǎzǐ nián.
Năm nay là năm Giáp Tý.
他在甲班学习。
Tā zài jiǎ bān xuéxí.
Cậu ấy học ở lớp A (lớp đầu tiên).
➤ Nghĩa 2: Áo giáp, vật che chắn bảo vệ (cổ đại)
Cổ xưa dùng để chỉ giáp trụ (áo giáp của binh lính).
Ví dụ:
战士们穿上了坚固的铠甲。
Zhànshìmen chuān shàng le jiāngù de kǎijiǎ.
Các chiến sĩ mặc giáp trụ kiên cố.
古代士兵上阵要穿甲。
Gǔdài shìbīng shàngzhèn yào chuān jiǎ.
Binh lính thời xưa khi ra trận phải mặc áo giáp.
➤ Nghĩa 3: Hạng nhất, vị trí đứng đầu
Biểu thị người/vật đứng đầu bảng, nhất trong nhóm.
Ví dụ:
他在比赛中荣获甲等成绩。
Tā zài bǐsài zhōng rónghuò jiǎděng chéngjì.
Anh ấy đạt thành tích hạng nhất trong cuộc thi.
我是全班的甲号选手。
Wǒ shì quán bān de jiǎhào xuǎnshǒu.
Tôi là vận động viên số một của cả lớp.
➤ Nghĩa 4: Người/bên A trong hợp đồng pháp lý
Trong pháp luật và hợp đồng dân sự, “甲方” là bên A, còn “乙方” là bên B.
Ví dụ:
甲方负责提供材料,乙方负责施工。
Jiǎfāng fùzé tígōng cáiliào, yǐfāng fùzé shīgōng.
Bên A cung cấp vật liệu, bên B phụ trách thi công.
合同上写明甲方和乙方的责任。
Hétóng shàng xiěmíng jiǎfāng hé yǐfāng de zérèn.
Trong hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của bên A và bên B.
➤ Nghĩa 5: Móng tay, vỏ cứng ngoài cơ thể
Chỉ lớp bảo vệ ngoài cùng như móng tay, mai rùa...
Ví dụ:
乌龟的甲壳很坚硬。
Wūguī de jiǎké hěn jiānyìng.
Mai rùa rất cứng.
她的指甲涂了红色的指甲油。
Tā de zhǐjiǎ tú le hóngsè de zhǐjiǎyóu.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.
4. Các từ ghép thông dụng với 甲
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
甲方 jiǎfāng Bên A (trong hợp đồng)
甲乙丙丁 jiǎ yǐ bǐng dīng A, B, C, D (cách gọi thứ tự cổ)
甲壳 jiǎké mai giáp (mai rùa, vỏ cứng)
甲级 jiǎjí cấp độ A, hạng nhất
甲状腺 jiǎzhuàngxiàn tuyến giáp (trong y học)
甲班 jiǎbān lớp A
指甲 zhǐjiǎ móng tay
5. So sánh với các từ tương ứng khác
Từ Phiên âm So sánh với 甲
乙 yǐ Bên B, đứng sau 甲 trong thứ tự
甲乙 jiǎyǐ A và B – đại diện hai bên trong hợp đồng, bảng xếp hạng
冠军 guànjūn quán quân – đồng nghĩa nhưng thiên về thi đấu thể thao
铠甲 kǎijiǎ giáp trụ – cụ thể hơn và thường dùng trong văn cổ, chiến đấu
甲 (jiǎ) là từ đa nghĩa, ứng dụng rất rộng:
Là số thứ nhất trong hệ thiên can hoặc thứ tự
Là áo giáp, giáp trụ trong chiến tranh cổ
Là hạng nhất, thứ nhất, cấp cao nhất trong phân loại
Là bên A trong hợp đồng pháp lý
Là móng tay / vỏ cứng (cơ thể hoặc sinh vật)
Rất thường gặp trong văn bản pháp lý, giáo dục, lịch sử, sinh học và thi đấu
Từ vựng: 甲
1. Định nghĩa từ vựng:
甲 (jiǎ) là một từ đa nghĩa, đóng vai trò là danh từ, tính từ, đôi khi là đại từ thay thế (trong ví dụ trừu tượng). Nó có nguồn gốc từ chữ Hán cổ và được sử dụng rất rộng rãi trong đời sống, ngôn ngữ, văn hóa Trung Quốc.
Tùy theo ngữ cảnh, 甲 có thể mang các nghĩa như:
Thứ nhất, hạng A, loại tốt nhất (trong phân loại)
Giáp – can đầu tiên trong Thiên Can (干支)
Giáp – áo giáp, vỏ giáp (vật bảo vệ ngoài cơ thể)
Móng tay, vỏ cứng của động vật, vỏ bên ngoài
2. Từ loại:
Danh từ (名词)
Tính từ (形容词 – chỉ thứ tự/hạng)
Đại từ thay thế (ví dụ trong pháp luật, ví dụ giả định: 甲方)
3. Phiên âm & Hán Việt:
Hán tự: 甲
Phiên âm: jiǎ
Hán-Việt: giáp
4. Giải thích chi tiết theo từng nghĩa:
Nghĩa 1: Thứ nhất (xếp loại A), đứng đầu
Trong hệ thống phân loại của Trung Quốc (甲、乙、丙、丁 – A, B, C, D), 甲 đại diện cho cấp độ cao nhất, tốt nhất, hạng nhất.
Ví dụ:
甲级 (hạng A)
甲等 (loại một, cấp một)
甲级球队 (đội bóng hạng A)
Nghĩa 2: Thiên can đầu tiên trong 10 thiên can
Trung Quốc cổ đại chia 10 thiên can: 甲、乙、丙、丁、戊、己、庚、辛、壬、癸
甲 là can thứ nhất, thường dùng để đánh số hoặc ghi thứ tự trong tài liệu pháp lý, hợp đồng.
Ví dụ:
甲方:bên A (trong hợp đồng)
乙方:bên B
甲午年:năm Giáp Ngọ
Nghĩa 3: Áo giáp – vật bảo hộ
Chỉ vỏ cứng, vỏ bảo vệ, áo giáp quân sự.
Có thể dùng cho con người (quân lính mặc giáp), hoặc cho động vật (vỏ rùa, mai cua…).
Ví dụ:
穿上盔甲 (mặc áo giáp)
龟甲 (mai rùa)
虾甲 (vỏ tôm)
Nghĩa 4: Móng tay, móng chân (ngắn gọn)
Trong sinh học, y học cổ truyền: 甲 còn để chỉ móng tay, móng chân.
Ví dụ:
手指甲:móng tay
脚趾甲:móng chân
指甲油:sơn móng tay
Nghĩa 5: Đại từ giả định (trong ví dụ pháp luật, toán học, tranh luận)
Dùng “甲” để đại diện cho một chủ thể không xác định, bên tham gia sự việc.
Ví dụ:
甲与乙签署了合同:A và B đã ký hợp đồng
假设甲知道乙的计划:Giả sử A biết kế hoạch của B
5. Các ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他的成绩是甲等。
(Tā de chéngjì shì jiǎ děng.)
Thành tích của anh ấy là hạng A (loại một).
Ví dụ 2:
这是一个甲级酒店。
(Zhè shì yí gè jiǎjí jiǔdiàn.)
Đây là một khách sạn hạng sang (loại A).
Ví dụ 3:
古代士兵穿着厚重的铁甲。
(Gǔdài shìbīng chuānzhe hòuzhòng de tiějiǎ.)
Lính thời xưa mặc áo giáp sắt nặng nề.
Ví dụ 4:
甲方需要支付定金。
(Jiǎfāng xūyào zhīfù dìngjīn.)
Bên A cần thanh toán tiền đặt cọc.
Ví dụ 5:
我刚剪了手指甲。
(Wǒ gāng jiǎn le shǒuzhǐjiǎ.)
Tôi vừa mới cắt móng tay.
Ví dụ 6:
这种动物的外壳像坚硬的甲。
(Zhè zhǒng dòngwù de wàiké xiàng jiānyìng de jiǎ.)
Lớp vỏ ngoài của loài động vật này giống như giáp cứng.
Ví dụ 7:
我们要用甲、乙、丙来表示三种不同的情况。
(Wǒmen yào yòng jiǎ, yǐ, bǐng lái biǎoshì sān zhǒng bùtóng de qíngkuàng.)
Chúng ta sẽ dùng A, B, C để biểu thị ba tình huống khác nhau.
6. Từ ghép thường gặp với 甲:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
甲方 jiǎfāng Bên A (trong hợp đồng)
甲级 jiǎjí Hạng A, cấp một
指甲 zhǐjiǎ Móng tay
盔甲 kuījiǎ Áo giáp
龟甲 guījiǎ Mai rùa
甲虫 jiǎchóng Bọ cánh cứng (bọ giáp xác)
甲骨文 jiǎgǔwén Giáp cốt văn (chữ cổ khắc trên xương)
甲板 jiǎbǎn Boong tàu (boong chính trên tàu)
7. So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú phân biệt
甲 jiǎ Hạng A, giáp, vỏ cứng, can đầu Đa nghĩa, tùy ngữ cảnh
乙 yǐ B (thứ hai) Thường dùng cùng với 甲 trong phân loại
盔甲 kuījiǎ Áo giáp Tập trung vào trang phục quân sự cổ
指甲 zhǐjiǎ Móng tay Chỉ một phần cơ thể
8. Ngữ cảnh sử dụng:
Giáo dục, thể thao: dùng để phân loại cấp bậc: 甲级、乙级、丙级
Pháp luật, hợp đồng: đại diện bên tham gia: 甲方、乙方
Quân sự, lịch sử: chỉ áo giáp, vũ khí bảo vệ
Sinh học, đời sống: chỉ móng tay, vỏ cứng, mai động vật
Lịch pháp cổ: 甲子、甲午 là các năm trong hệ thống Can Chi
甲 là một từ Hán đa nghĩa và rất quan trọng trong tiếng Trung, xuất hiện trong các văn cảnh từ cổ đại đến hiện đại: thiên can, luật pháp, hợp đồng, sinh học, quân sự, thẩm mỹ, v.v. Tùy vào từng ngữ cảnh, 甲 có thể là danh từ, đại từ thay thế hoặc từ chỉ thứ tự/phân cấp. Trong từ điển tiếng Trung ChineMaster, từ này được giải thích rất đa tầng. Dưới đây là phần trình bày chi tiết, gồm: giải nghĩa, loại từ, cách dùng, mẫu câu có phiên âm và bản dịch tiếng Việt, cùng các lưu ý ngữ pháp và mở rộng từ vựng liên quan.
1. 甲 là gì?
Chữ Hán: 甲
Phiên âm: jiǎ
Tiếng Việt: giáp, móng, mai cứng, áo giáp, hạng A, bên A (trong hợp đồng)
Tiếng Anh: armor, shell, nail, A grade, the first (in order), Party A
2. Loại từ
Danh từ (名词)
Đại từ thay thế (代词)
Số thứ tự (序数词) – như “thứ nhất”
Thành tố trong từ ghép
3. Giải thích chi tiết theo từng nghĩa
A. Chỉ thứ tự (trong hệ thống Thiên Can – thiên văn học cổ)
Trong hệ thống 十天干 (10 thiên can), 甲 đứng đầu tiên, sau đó là: 乙 (yǐ), 丙 (bǐng), 丁 (dīng)...
Dùng phổ biến trong: lịch âm, lịch can chi, tên gọi năm, tên người.
Ví dụ:
甲子年 (jiǎzǐ nián): năm Giáp Tý
天干地支 (tiāngān-dìzhī): hệ can chi thiên văn cổ đại
B. Đại từ thay thế trong văn bản hợp đồng, luật pháp
甲 thường đại diện cho bên thứ nhất (bên A)
Kết hợp phổ biến:
甲方 (bên A), 乙方 (bên B), 丙方 (bên C)
Ví dụ:
甲方负责提供材料,乙方负责施工。
Jiǎfāng fùzé tígōng cáiliào, yǐfāng fùzé shīgōng.
Bên A chịu trách nhiệm cung cấp vật liệu, bên B chịu trách nhiệm thi công.
C. Chỉ hạng mục, cấp bậc cao (xếp loại ABC)
甲级: loại A, hạng nhất
Dùng trong thi đấu, đánh giá, xếp hạng chất lượng: khách sạn, du lịch, phim ảnh, bóng đá...
Ví dụ:
这是甲级景区,游客很多。
Zhè shì jiǎjí jǐngqū, yóukè hěn duō.
Đây là khu du lịch hạng A, rất nhiều khách đến tham quan.
他是甲级足球运动员。
Tā shì jiǎjí zúqiú yùndòngyuán.
Anh ấy là cầu thủ bóng đá hạng nhất.
D. Chỉ móng tay, mai rùa, lớp vỏ cứng của động vật (sinh học)
Chỉ những cấu trúc cứng như móng tay, mai cua, vỏ tôm, mai rùa...
Ví dụ:
她的指甲很长。
Tā de zhǐjiǎ hěn cháng.
Móng tay của cô ấy rất dài.
乌龟的甲很坚硬。
Wūguī de jiǎ hěn jiānyìng.
Mai rùa rất cứng.
这种昆虫有一层硬甲保护身体。
Zhè zhǒng kūnchóng yǒu yì céng yìng jiǎ bǎohù shēntǐ.
Loài côn trùng này có một lớp vỏ cứng bảo vệ cơ thể.
E. Chỉ áo giáp trong quân sự cổ đại
Dùng để chỉ trang phục bảo hộ bằng kim loại hoặc da thú trong chiến tranh xưa – gọi là “甲胄” hoặc “铠甲”
Ví dụ:
士兵身穿铠甲,列队出征。
Shìbīng shēn chuān kǎijiǎ, lièduì chūzhēng.
Binh lính mặc áo giáp, xếp hàng ra trận.
古代的战士靠甲胄保护身体。
Gǔdài de zhànshì kào jiǎzhòu bǎohù shēntǐ.
Chiến binh cổ đại dựa vào giáp trụ để bảo vệ thân thể.
4. Các mẫu câu ví dụ khác
合同由甲乙双方签署,具有法律效力。
Hétóng yóu jiǎ yǐ shuāngfāng qiānshǔ, jùyǒu fǎlǜ xiàolì.
Hợp đồng được ký kết bởi hai bên A và B, có hiệu lực pháp lý.
他喜欢剪指甲,保持干净整洁。
Tā xǐhuān jiǎn zhǐjiǎ, bǎochí gānjìng zhěngjié.
Anh ấy thích cắt móng tay để giữ gìn sạch sẽ, gọn gàng.
这家饭店被评为国家甲级单位。
Zhè jiā fàndiàn bèi píng wéi guójiā jiǎjí dānwèi.
Nhà hàng này được đánh giá là đơn vị hạng A cấp quốc gia.
考古学家发现了一块刻有甲骨文的龟甲。
Kǎogǔxuéjiā fāxiàn le yí kuài kè yǒu jiǎgǔwén de guījiǎ.
Các nhà khảo cổ tìm thấy một mảnh mai rùa khắc giáp cốt văn.
5. Từ ghép phổ biến với 甲
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
指甲 zhǐjiǎ móng tay
龟甲 guījiǎ mai rùa
铠甲 kǎijiǎ áo giáp sắt
甲方 jiǎfāng bên A (trong hợp đồng)
甲级 jiǎjí hạng A, cấp A
甲骨文 jiǎgǔwén văn tự giáp cốt (cổ tự)
甲壳 jiǎké vỏ cứng ngoài (giáp xác)
甲状腺 jiǎzhuàngxiàn tuyến giáp (y học)
6. Lưu ý sử dụng
Khi dùng “甲” để đại diện cho một bên trong văn bản pháp luật, hợp đồng, nên dùng cùng với “乙”, “丙” để phân biệt các bên liên quan.
Trong bảng phân loại, “甲” = A, “乙” = B, “丙” = C → thứ tự phân hạng.
Trong sinh học và giải phẫu, “甲” đi cùng “指” (ngón tay) để tạo thành “指甲” = móng tay.
甲 là gì?
Chữ Hán: 甲
Phiên âm: jiǎ
Loại từ: Danh từ, tính từ, số thứ tự (thiên can), chữ dùng trong văn bản pháp lý
Tiếng Việt tương đương:
Giáp (trong Giáp–Ất–Bính–Đinh…)
Bên A (trong hợp đồng)
Áo giáp
Móng tay / móng chân
Xếp hạng đầu tiên / cao nhất
Vỏ cứng (mai cua, mai rùa, vỏ giáp xác)
1. Giải thích chi tiết theo ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từ 甲
1.1. Thiên Can đầu tiên (天干)
Trong hệ thống lịch pháp cổ đại Trung Quốc, người ta dùng 10 Thiên Can (天干) kết hợp với 12 Địa Chi (地支) để ghi năm, tháng, ngày, giờ – gọi chung là Can Chi (干支).
甲 là Thiên Can thứ nhất, tiếp theo là 乙 (yǐ), 丙 (bǐng), 丁 (dīng),...
Các tổ hợp như 甲子 (jiǎzǐ), 甲午 (jiǎwǔ) được dùng để ghi năm hoặc thời đại trong lịch sử.
Ví dụ:
甲子年:năm Giáp Tý
甲午战争:Chiến tranh Giáp Ngọ (năm 1894, chiến tranh Trung - Nhật lần 1)
1.2. Bên A trong hợp đồng pháp lý hoặc văn bản hành chính
Trong văn bản hợp đồng (合同), để giữ trung lập và tiện thay đổi, người ta gọi các bên bằng chữ cái: 甲方 (bên A), 乙方 (bên B), 丙方 (bên C)...
Ví dụ:
甲方负责提供原材料,乙方负责加工。
(Bên A chịu trách nhiệm cung cấp nguyên vật liệu, bên B chịu trách nhiệm gia công.)
本协议由甲乙双方共同签署。
(Hợp đồng này do cả hai bên A và B ký kết.)
1.3. Móng tay, móng chân
Từ 甲 trong các từ 指甲 (zhǐjiǎ) – móng tay, 趾甲 (zhǐjiǎ) – móng chân, dùng để chỉ lớp sừng cứng mọc ở đầu ngón tay và ngón chân.
Ví dụ:
她的指甲涂了粉红色的指甲油。
(Cô ấy sơn móng tay màu hồng.)
经常剪指甲可以避免细菌滋生。
(Cắt móng tay thường xuyên có thể tránh vi khuẩn sinh sôi.)
1.4. Áo giáp, giáp trụ – dụng cụ bảo hộ cổ đại
Từ 甲 còn chỉ giáp trụ, áo giáp chiến đấu, chủ yếu dùng trong quân đội cổ đại.
Các tổ hợp từ thường thấy:
铠甲 (kǎijiǎ): áo giáp
盔甲 (kuījiǎ): giáp mũ
穿上甲 (chuān shàng jiǎ): mặc giáp
Ví dụ:
士兵们身穿厚重的铠甲准备迎敌。
(Binh sĩ mặc giáp nặng để chuẩn bị chiến đấu.)
古代的盔甲多用皮革和金属制作。
(Giáp cổ thường được làm bằng da và kim loại.)
1.5. Hạng nhất, cấp cao nhất, vị trí số 1
Từ 甲 còn có nghĩa là thứ hạng cao nhất, đặc biệt trong bảng phân loại thứ tự:
甲 – 乙 – 丙 – 丁 – 戊 tương ứng với hạng 1 – hạng 2 – hạng 3 – hạng 4 – hạng 5.
Ví dụ dùng trong đánh giá:
甲级 (jiǎjí): hạng A, cấp cao nhất
甲等 (jiǎděng): hạng nhất, loại ưu
Ví dụ:
他在这次考试中获得甲等成绩。
(Anh ấy đạt kết quả hạng nhất trong kỳ thi lần này.)
这是国家级甲级酒店。
(Đây là khách sạn cấp quốc gia hạng A.)
1.6. Lớp vỏ ngoài / vỏ bảo vệ / vỏ giáp xác
Từ 甲 cũng được dùng để chỉ lớp vỏ cứng bao ngoài cơ thể của một số loài động vật như cua, rùa, tôm, bọ cánh cứng… – gọi chung là 甲壳 (jiǎqiào).
Ví dụ:
乌龟的甲壳可以保护它免受伤害。
(Mai rùa giúp bảo vệ nó khỏi bị tổn thương.)
螃蟹的甲非常坚硬。
(Mai cua rất cứng.)
2. Các cụm từ cố định thường gặp với từ 甲
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
甲方 jiǎfāng Bên A (trong hợp đồng)
指甲 zhǐjiǎ Móng tay
趾甲 zhǐjiǎ Móng chân
甲骨文 jiǎgǔwén Giáp cốt văn (chữ khắc trên xương giáp)
甲级 jiǎjí Cấp bậc A / hạng nhất
盔甲 kuījiǎ Mũ giáp
铠甲 kǎijiǎ Áo giáp
甲等 jiǎděng Hạng nhất, loại ưu
甲壳 jiǎqiào Vỏ giáp, lớp vỏ cứng ngoài
甲乙丙丁 jiǎ yǐ bǐng dīng Chỉ các bên A-B-C-D / thứ tự cổ điển
3. So sánh từ 甲 với các từ tương tự
Từ gần nghĩa Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 甲
乙 yǐ Thứ hai Thứ hai trong hợp đồng, xếp hạng sau 甲
壳 ké Vỏ Từ chung cho “vỏ”; 甲 mang nghĩa "giáp vỏ" cứng chuyên biệt
铠 kǎi Áo giáp Từ cổ, chuyên dùng trong quân sự, là từ ghép với 甲 thành 铠甲
Từ 甲 (jiǎ) là một từ tiếng Trung quan trọng, mang nhiều tầng ý nghĩa và ứng dụng thực tế:
Trong ngôn ngữ cổ đại: là thiên can thứ nhất trong hệ Can Chi, dùng trong lịch pháp, lịch sử, phong thủy.
Trong hợp đồng – pháp lý: chỉ bên A, một yếu tố không thể thiếu trong đàm phán – giao dịch.
Trong đời sống: biểu thị móng tay, mai rùa, vỏ cứng của giáp xác.
Trong quân sự cổ đại: là giáp trụ – áo giáp, thể hiện sự phòng thủ và chiến đấu.
Trong giáo dục – xếp hạng – đánh giá: 甲 đại diện cho thứ hạng cao nhất, ưu tú nhất.
1. 甲 (jiǎ) là gì?
Loại từ: Danh từ (名词), tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt:
Can Giáp (thiên can đầu tiên trong hệ thống mười thiên can: 甲、乙、丙、丁...)
Giáp (áo giáp, vỏ cứng, mai)
Hạng nhất, loại A (trong phân loại thứ hạng)
Móng tay, móng chân (trong sinh học)
2. Các nghĩa phổ biến của 甲
Nghĩa Giải thích Ví dụ
Thiên can 甲 là can thứ nhất trong mười thiên can 今年是甲子年。Jīnnián shì jiǎzǐ nián. Năm nay là năm Giáp Tý.
Áo giáp Vật dụng bảo vệ cơ thể trong chiến đấu 古代士兵穿着铁甲。Gǔdài shìbīng chuānzhe tiějiǎ.Lính thời xưa mặc áo giáp sắt.
Vỏ cứng Mai rùa, mai cua, vỏ cứng của động vật 乌龟的甲很坚硬。Wūguī de jiǎ hěn jiānyìng.Mai rùa rất cứng.
Hạng nhất Chỉ cấp độ cao nhất trong phân loại 他在比赛中获得甲等成绩。Tā zài bǐsài zhōng huòdé jiǎděng chéngjì.Anh ấy đạt thành tích hạng A trong cuộc thi.
Móng tay/chân Trong sinh học, chỉ phần móng 指甲需要剪了。Zhǐjiǎ xūyào jiǎn le.Móng tay cần được cắt rồi.
3. Một số từ ghép thông dụng với 甲
甲骨文 (jiǎgǔwén): chữ giáp cốt (chữ Hán cổ khắc trên mai rùa, xương thú)
甲等 (jiǎděng): hạng nhất, loại A
指甲 (zhǐjiǎ): móng tay
甲壳 (jiǎké): vỏ giáp (mai cứng của động vật)
甲方 (jiǎfāng): bên A (trong hợp đồng)
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHINEMASTER: 甲 (jiǎ)
Đây là phần giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung 甲 do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ biên soạn theo chuẩn của Từ điển tiếng Trung ChineMaster. Từ này có nhiều nghĩa quan trọng trong tiếng Trung hiện đại và cổ đại, thường gặp trong văn bản, hợp đồng, quân sự, thể thao, giáo dục, thi cử và văn hóa truyền thống.
1. 甲 là gì?
甲 (jiǎ) là một danh từ (名词) và cũng có thể là tính từ (形容词) hoặc chữ dùng làm ký hiệu thứ tự (序号字).
Nghĩa chính:
Giáp – vị trí đứng đầu, thứ nhất, thường dùng trong bảng xếp hạng, thi đua, phân loại.
Áo giáp – nghĩa cổ và nghĩa trong quân sự.
Móng tay, vỏ ngoài cứng – trong sinh học (giáp xác, mai rùa...).
Bên A trong hợp đồng – trong luật, kinh tế, đàm phán.
2. Thông tin cơ bản
Thuộc tính Nội dung
Chữ Hán 甲
Phiên âm jiǎ
Âm Hán – Việt Giáp
Loại từ Danh từ / Tính từ / Ký hiệu
Cấp độ HSK HSK 5+
Bộ thủ 田 (ruộng)
Số nét 5 nét
3. Các nghĩa chính của 甲
Nghĩa Mô tả chi tiết Ví dụ
1. Thứ nhất / Hạng A Đứng đầu, xếp hạng nhất trong nhóm, thi đua 第一名是甲班 – Lớp A đứng đầu
2. Áo giáp / Giáp sắt Trang bị bảo vệ trong chiến đấu (nghĩa cổ) 穿上铠甲 – Mặc áo giáp
3. Vỏ cứng / mai Dùng trong sinh vật học để chỉ vỏ ngoài như mai rùa, móng 乌龟的甲壳很硬 – Mai rùa rất cứng
4. Bên A Trong hợp đồng: 甲方 (bên A), 乙方 (bên B) 甲方负责付款 – Bên A chịu trách nhiệm thanh toán
5. Thiên can đầu tiên “Giáp” là can đầu tiên trong mười Thiên can: 甲、乙、丙、丁... 甲子年 – Năm Giáp Tý
4. Các cụm từ thông dụng với 甲
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
甲方 jiǎfāng Bên A (trong hợp đồng)
甲乙丙丁 jiǎ yǐ bǐng dīng Ký hiệu thứ tự (A, B, C, D)
甲壳 jiǎké Mai, vỏ cứng (của động vật giáp xác)
甲级 jiǎjí Hạng A, cấp cao nhất
穿甲弹 chuānjiǎdàn Đạn xuyên giáp
甲午战争 Jiǎwǔ zhànzhēng Chiến tranh Giáp Ngọ (1894, Trung - Nhật)
甲骨文 jiǎgǔwén Giáp cốt văn (chữ cổ khắc trên xương, mai rùa)
5. 30 câu ví dụ tiếng Trung sử dụng 甲
STT Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
1 他在考试中得了甲等成绩。 Tā zài kǎoshì zhōng dé le jiǎděng chéngjì. Anh ấy đạt kết quả loại A trong kỳ thi.
2 甲方已经签署合同。 Jiǎfāng yǐjīng qiānshǔ hétóng. Bên A đã ký hợp đồng.
3 乌龟的甲很坚硬。 Wūguī de jiǎ hěn jiānyìng. Mai rùa rất cứng.
4 我是甲班的学生。 Wǒ shì jiǎ bān de xuéshēng. Tôi là học sinh lớp A.
5 这场比赛是甲级联赛。 Zhè chǎng bǐsài shì jiǎjí liánsài. Trận đấu này thuộc giải hạng A.
6 他穿着厚重的铠甲。 Tā chuānzhe hòuzhòng de kǎijiǎ. Anh ấy mặc áo giáp nặng.
7 这是一颗穿甲弹。 Zhè shì yì kē chuānjiǎdàn. Đây là một viên đạn xuyên giáp.
8 合同中规定了甲乙双方的责任。 Hétóng zhōng guīdìng le jiǎ yǐ shuāngfāng de zérèn. Trong hợp đồng quy định trách nhiệm của hai bên A và B.
9 他从甲方拿到了一笔资金。 Tā cóng jiǎfāng ná dào le yì bǐ zījīn. Anh ấy đã nhận được một khoản tiền từ bên A.
10 这个产品是甲级认证的。 Zhè gè chǎnpǐn shì jiǎjí rènzhèng de. Sản phẩm này được chứng nhận hạng A.
11 甲壳类动物包括虾和蟹。 Jiǎkélèi dòngwù bāokuò xiā hé xiè. Động vật giáp xác bao gồm tôm và cua.
12 这支甲级球队很强。 Zhè zhī jiǎjí qiúduì hěn qiáng. Đội bóng hạng A này rất mạnh.
13 古代士兵穿甲上阵。 Gǔdài shìbīng chuān jiǎ shàngzhèn. Lính thời xưa mặc áo giáp ra trận.
14 甲子年是六十年一个轮回的起点。 Jiǎzǐ nián shì liùshí nián yí gè lúnhuí de qǐdiǎn. Năm Giáp Tý là điểm bắt đầu của một vòng 60 năm.
15 甲方负责提供原材料。 Jiǎfāng fùzé tígōng yuáncáiliào. Bên A chịu trách nhiệm cung cấp nguyên vật liệu.
16 请填写甲乙双方信息。 Qǐng tiánxiě jiǎ yǐ shuāngfāng xìnxī. Vui lòng điền thông tin của bên A và bên B.
17 甲骨文是中国最早的文字。 Jiǎgǔwén shì Zhōngguó zuì zǎo de wénzì. Giáp cốt văn là loại chữ viết cổ xưa nhất của Trung Quốc.
18 他以甲级身份被录取。 Tā yǐ jiǎjí shēnfèn bèi lùqǔ. Anh ấy được tuyển với tư cách xếp loại A.
19 我的脚趾甲受伤了。 Wǒ de jiǎozhǐjiǎ shòushāng le. Móng chân của tôi bị thương rồi.
20 甲鱼是营养丰富的食材。 Jiǎyú shì yíngyǎng fēngfù de shícái. Ba ba là nguyên liệu giàu dinh dưỡng.
21 她喜欢涂漂亮的指甲油。 Tā xǐhuān tú piàoliang de zhǐjiǎyóu. Cô ấy thích sơn móng tay đẹp.
22 这支军队装备了新型防弹甲。 Zhè zhī jūnduì zhuāngbèi le xīnxíng fángdàn jiǎ. Đội quân này được trang bị áo chống đạn thế hệ mới.
23 甲板上可以看到海景。 Jiǎbǎn shàng kěyǐ kàndào hǎijǐng. Trên boong tàu có thể ngắm cảnh biển.
24 这个甲等证书很有价值。 Zhè gè jiǎděng zhèngshū hěn yǒu jiàzhí. Bằng cấp loại A này rất giá trị.
25 甲方可以提前终止合同。 Jiǎfāng kěyǐ tíqián zhōngzhǐ hétóng. Bên A có thể chấm dứt hợp đồng trước thời hạn.
26 她有漂亮的指甲。 Tā yǒu piàoliang de zhǐjiǎ. Cô ấy có bộ móng tay đẹp.
27 他们在争夺甲级联赛冠军。 Tāmen zài zhēngduó jiǎjí liánsài guànjūn. Họ đang tranh chức vô địch giải hạng A.
28 他写字时用甲骨文风格。 Tā xiězì shí yòng jiǎgǔwén fēnggé. Anh ấy viết chữ theo phong cách giáp cốt văn.
29 甲乙之间存在合同纠纷。 Jiǎ yǐ zhījiān cúnzài hétóng jiūfēn. Giữa bên A và B có tranh chấp hợp đồng.
30 我剪了脚趾甲。 Wǒ jiǎn le jiǎozhǐjiǎ. Tôi vừa cắt móng chân xong.
甲 (jiǎ) là một từ đa nghĩa, phổ biến và được dùng trong nhiều lĩnh vực: hợp đồng, sinh học, thể thao, lịch pháp, văn học cổ, quân sự.
Trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt 甲方 là một thuật ngữ pháp lý và kinh tế cơ bản khi học về thương mại, quản lý và đàm phán.
1. 甲 (jiǎ) là gì?
甲 là một từ trong tiếng Trung, có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng nghĩa chính bao gồm:
Vỏ cứng, mai: Chỉ lớp vỏ bảo vệ của một số động vật (như rùa, cua) hoặc một số vật thể cứng.
Giáp, áo giáp: Trong lịch sử, chỉ áo giáp bảo vệ trong chiến đấu.
Thiên can thứ nhất: Là chữ đầu tiên trong hệ thống Thiên can (10 can: 甲, 乙, 丙, 丁, v.v.), dùng trong lịch pháp, tử vi, hoặc đặt tên.
Hạng nhất, đứng đầu: Trong một số ngữ cảnh, 甲 được dùng để chỉ vị trí đầu tiên hoặc cấp độ cao nhất (ví dụ: hạng A, hạng nhất).
Tên gọi chung: Dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc để chỉ một bên trong hợp đồng, giao dịch (ví dụ: bên A).
Loại từ: Danh từ (名词), nhưng có thể đóng vai trò tính từ hoặc danh từ chung trong một số ngữ cảnh.
Cách phát âm: jiǎ (thanh điệu: âm 3).
Độ phổ biến: Phổ biến trong các ngữ cảnh văn hóa, lịch sử, và kỹ thuật, nhưng ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về các lĩnh vực cụ thể như tử vi, hợp đồng, hoặc sinh học. Từ này cũng xuất hiện nhiều trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
Ý nghĩa chi tiết:
甲 xuất phát từ hình ảnh vỏ cứng của động vật (như mai rùa), sau này được mở rộng để chỉ các khái niệm liên quan đến bảo vệ, thứ tự, hoặc vị trí đầu tiên.
Trong văn hóa Trung Quốc, 甲 mang ý nghĩa quan trọng trong hệ thống Thiên can - Địa chi, thường dùng để chỉ năm, ngày, hoặc các chu kỳ thời gian.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam. Nó cung cấp công cụ tra cứu từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu, và tài liệu học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi - Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
Nội dung của ChineMaster:
Giải thích từ vựng kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và ví dụ minh họa.
Các bài học về ngữ pháp, mẫu câu, và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Tài liệu luyện thi HSK, video hướng dẫn, và các khóa học trực tuyến.
Ưu điểm:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp cho người mới học và người nâng cao.
Cung cấp giải thích bằng tiếng Việt, giúp người học Việt Nam dễ tiếp cận.
Tập trung vào các tình huống thực tế, như giao tiếp, văn hóa, hoặc công việc.
Liên quan đến từ “甲”: Trong ChineMaster, từ 甲 sẽ được giải thích chi tiết với các nghĩa khác nhau (vỏ cứng, thiên can, hạng nhất, bên A), kèm ví dụ và ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong sinh học, lịch sử, hoặc hợp đồng.
3. Giải thích chi tiết về từ 甲
Nghĩa chính:
甲 có các nghĩa chính sau:
Vỏ cứng/mai: Chỉ lớp vỏ bảo vệ của động vật như rùa, cua, hoặc côn trùng.
Áo giáp: Trong lịch sử, chỉ áo giáp làm từ kim loại hoặc da, dùng để bảo vệ trong chiến đấu.
Thiên can thứ nhất: Là chữ đầu tiên trong hệ thống Thiên can, thường dùng trong lịch pháp, tử vi, hoặc đặt tên năm/tháng/ngày.
Hạng nhất/đầu tiên: Chỉ vị trí cao nhất hoặc chất lượng tốt nhất (ví dụ: hạng A).
Bên A: Trong hợp đồng hoặc giao dịch, 甲 đại diện cho một bên (thường là bên chính hoặc khởi xướng).
Ngữ cảnh sử dụng:
Sinh học: Mô tả cấu trúc cơ thể của động vật, như mai rùa hoặc vỏ côn trùng.
Lịch sử/văn hóa: Nói về áo giáp trong chiến tranh hoặc Thiên can trong lịch pháp.
Hợp đồng/pháp lý: Dùng để chỉ “bên A” trong các văn bản pháp lý, như hợp đồng thuê nhà hoặc kinh doanh.
Đánh giá: Dùng để chỉ hạng nhất hoặc chất lượng cao trong xếp hạng.
Văn học/thơ ca: Xuất hiện trong các ngữ cảnh truyền thống, như mô tả năm tháng hoặc các biểu tượng văn hóa.
So sánh với các từ đồng nghĩa:
壳 (ké): Vỏ, vỏ cứng, tương tự 甲 nhưng mang nghĩa chung hơn, không nhất thiết liên quan đến động vật. Ví dụ: 蛋壳 (dàn ké) – Vỏ trứng.
铠甲 (kǎi jiǎ): Áo giáp, cụ thể hơn 甲 khi nói về trang bị chiến đấu. Ví dụ: 古代士兵穿铠甲 (Gǔ dài shì bīng chuān kǎi jiǎ) – Lính thời xưa mặc áo giáp.
一方 (yī fāng): Một bên, thay thế 甲 trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc hợp đồng khi cần tính trang trọng. Ví dụ: 合同的双方 (Hé tóng de shuāng fāng) – Hai bên của hợp đồng.
第一 (dì yī): Thứ nhất, dùng để chỉ vị trí đầu tiên, thay cho 甲 trong ngữ cảnh không liên quan đến Thiên can. Ví dụ: 第一名 (Dì yī míng) – Hạng nhất.
Cấu trúc ngữ pháp:
甲 + danh từ: Chỉ loại vỏ hoặc áo giáp cụ thể. Ví dụ: 龟甲 (guī jiǎ) – Mai rùa.
甲方: Chỉ bên A trong hợp đồng hoặc giao dịch. Ví dụ: 甲方负责付款 (Jiǎ fāng fù zé fù kuǎn) – Bên A chịu trách nhiệm thanh toán.
甲 + số thứ tự: Chỉ năm hoặc chu kỳ trong lịch pháp. Ví dụ: 甲子年 (jiǎ zǐ nián) – Năm Giáp Tý.
…的甲: Mô tả thuộc tính của vỏ/áo giáp. Ví dụ: 乌龟的甲很硬 (Wū guī de jiǎ hěn yìng) – Mai rùa rất cứng.
4. Mẫu câu ví dụ với từ 甲
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng 甲, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, và ngữ cảnh:
Ví dụ 1: Mai rùa
Câu: 乌龟的甲可以保护它免受伤害。
Phiên âm: Wū guī de jiǎ kě yǐ bǎo hù tā miǎn shòu shāng hài.
Nghĩa: Mai rùa có thể bảo vệ nó khỏi bị tổn thương.
Ngữ cảnh: Mô tả đặc điểm sinh học của rùa trong một bài học hoặc thảo luận.
Ví dụ 2: Áo giáp lịch sử
Câu: 古代战士穿上甲来保护自己。
Phiên âm: Gǔ dài zhàn shì chuān shàng jiǎ lái bǎo hù zì jǐ.
Nghĩa: Chiến binh thời xưa mặc áo giáp để bảo vệ bản thân.
Ngữ cảnh: Nói về trang bị chiến đấu trong lịch sử.
Ví dụ 3: Thiên can (năm Giáp Tý)
Câu: 2020年是甲子年。
Phiên âm: Èr líng èr líng nián shì jiǎ zǐ nián.
Nghĩa: Năm 2020 là năm Giáp Tý.
Ngữ cảnh: Thảo luận về lịch pháp hoặc tử vi Trung Quốc.
Ví dụ 4: Hạng nhất
Câu: 这个产品被评为甲级质量。
Phiên âm: Zhè gè chǎn pǐn bèi píng wéi jiǎ jí zhì liàng.
Nghĩa: Sản phẩm này được đánh giá là chất lượng hạng A.
Ngữ cảnh: Đánh giá chất lượng sản phẩm trong kinh doanh.
Ví dụ 5: Bên A trong hợp đồng
Câu: 甲方必须在下周支付费用。
Phiên âm: Jiǎ fāng bì xū zài xià zhōu zhī fù fèi yòng.
Nghĩa: Bên A phải thanh toán chi phí vào tuần tới.
Ngữ cảnh: Thảo luận về điều khoản trong một hợp đồng.
Ví dụ 6: Vỏ côn trùng
Câu: 甲虫的甲很坚硬。
Phiên âm: Jiǎ chóng de jiǎ hěn jiān yìng.
Nghĩa: Vỏ của bọ cánh cứng rất cứng.
Ngữ cảnh: Mô tả đặc điểm của côn trùng trong một bài học sinh học.
Ví dụ 7: Thiên can trong văn hóa
Câu: 甲是天干中的第一个。
Phiên âm: Jiǎ shì tiān gān zhōng de dì yī gè.
Nghĩa: Giáp là chữ đầu tiên trong hệ thống Thiên can.
Ngữ cảnh: Giải thích về hệ thống lịch pháp hoặc tử vi.
Ví dụ 8: Hạng A trong xếp hạng
Câu: 这所学校被评为甲等学校。
Phiên âm: Zhè suǒ xué xiào bèi píng wéi jiǎ děng xué xiào.
Nghĩa: Trường học này được đánh giá là trường hạng A.
Ngữ cảnh: Đánh giá chất lượng của một cơ sở giáo dục.
5. Lưu ý khi sử dụng 甲
Tình huống phù hợp: Từ 甲 được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn (sinh học, lịch sử, hợp đồng) hoặc văn hóa (lịch pháp, tử vi). Trong giao tiếp hàng ngày, nó ít xuất hiện trừ khi nói về các lĩnh vực cụ thể.
Phân biệt với các từ tương tự:
甲 (vỏ cứng) khác với 壳, vì 壳 mang nghĩa chung hơn và không giới hạn ở động vật.
甲 (bên A) khác với 一方, vì 一方 thường dùng trong ngữ cảnh chung, không nhất thiết là hợp đồng.
甲 (hạng nhất) khác với 第一, vì 第一 mang tính hiện đại và phổ biến hơn trong xếp hạng.
Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, 甲 mang ý nghĩa quan trọng trong lịch pháp và tử vi, thường được dùng để đặt tên năm hoặc đánh giá thứ tự. Ngoài ra, trong hợp đồng, 甲方 (bên A) là cách gọi trang trọng để chỉ một bên tham gia.
Ngôn ngữ trang trọng: Trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chuyên môn, 甲 thường được kết hợp với các từ như 天干 (tiān gān) (Thiên can), 质量 (zhì liàng) (chất lượng), hoặc 方 (fāng) (bên) để tăng tính chính xác.
甲 (jiǎ) là một từ tiếng Trung cổ điển nhưng vẫn rất thông dụng trong hiện đại, mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Đây là một từ đa nghĩa, có thể là danh từ, tính từ, chữ số thiên can, từ pháp lý, từ quân sự hoặc thi đấu, v.v. Dưới đây là giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster, kèm theo phân tích loại từ, nhiều mẫu câu ví dụ, phiên âm và nghĩa tiếng Việt đầy đủ.
1. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
甲 (jiǎ)
Loại từ: Danh từ, Tính từ, Đại diện pháp lý, Thiên can
Giải nghĩa chính:
Nghĩa Mô tả chi tiết
(1) Giáp (trong 10 Thiên Can) Là thiên can đầu tiên trong chu kỳ 10 Can: 甲、乙、丙、丁、戊、己、庚、辛、壬、癸
(2) Giáp trụ, áo giáp Chỉ áo giáp bảo vệ cơ thể trong chiến tranh thời xưa
(3) Hạng nhất, hạng đầu Nghĩa mở rộng: vị trí dẫn đầu, thứ nhất trong bảng xếp hạng
(4) Người/ bên A (trong hợp đồng pháp lý) Trong pháp luật, hợp đồng: 甲方 là bên A
(5) Móng tay / vỏ cứng Ví dụ: 甲壳(vỏ cứng như mai rùa), 指甲 (móng tay)
2. Phân tích từ nguyên và văn hóa
Chữ 甲 là một chữ tượng hình cổ, ban đầu là hình ảnh áo giáp che ngực, dùng trong quân đội cổ đại → về sau mở rộng nghĩa.
Trong lịch pháp và thiên văn, là thiên can đầu tiên, biểu thị sự khởi đầu, đứng đầu.
3. Các nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa
➤ Nghĩa 1: Thiên can – số thứ tự đầu tiên
Dùng trong lịch pháp cổ, đánh số, bảng xếp hạng, hệ thống hóa.
Ví dụ:
今天是甲子年。
Jīntiān shì jiǎzǐ nián.
Năm nay là năm Giáp Tý.
他在甲班学习。
Tā zài jiǎ bān xuéxí.
Cậu ấy học ở lớp A (lớp đầu tiên).
➤ Nghĩa 2: Áo giáp, vật che chắn bảo vệ (cổ đại)
Cổ xưa dùng để chỉ giáp trụ (áo giáp của binh lính).
Ví dụ:
战士们穿上了坚固的铠甲。
Zhànshìmen chuān shàng le jiāngù de kǎijiǎ.
Các chiến sĩ mặc giáp trụ kiên cố.
古代士兵上阵要穿甲。
Gǔdài shìbīng shàngzhèn yào chuān jiǎ.
Binh lính thời xưa khi ra trận phải mặc áo giáp.
➤ Nghĩa 3: Hạng nhất, vị trí đứng đầu
Biểu thị người/vật đứng đầu bảng, nhất trong nhóm.
Ví dụ:
他在比赛中荣获甲等成绩。
Tā zài bǐsài zhōng rónghuò jiǎděng chéngjì.
Anh ấy đạt thành tích hạng nhất trong cuộc thi.
我是全班的甲号选手。
Wǒ shì quán bān de jiǎhào xuǎnshǒu.
Tôi là vận động viên số một của cả lớp.
➤ Nghĩa 4: Người/bên A trong hợp đồng pháp lý
Trong pháp luật và hợp đồng dân sự, “甲方” là bên A, còn “乙方” là bên B.
Ví dụ:
甲方负责提供材料,乙方负责施工。
Jiǎfāng fùzé tígōng cáiliào, yǐfāng fùzé shīgōng.
Bên A cung cấp vật liệu, bên B phụ trách thi công.
合同上写明甲方和乙方的责任。
Hétóng shàng xiěmíng jiǎfāng hé yǐfāng de zérèn.
Trong hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của bên A và bên B.
➤ Nghĩa 5: Móng tay, vỏ cứng ngoài cơ thể
Chỉ lớp bảo vệ ngoài cùng như móng tay, mai rùa...
Ví dụ:
乌龟的甲壳很坚硬。
Wūguī de jiǎké hěn jiānyìng.
Mai rùa rất cứng.
她的指甲涂了红色的指甲油。
Tā de zhǐjiǎ tú le hóngsè de zhǐjiǎyóu.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.
4. Các từ ghép thông dụng với 甲
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
甲方 jiǎfāng Bên A (trong hợp đồng)
甲乙丙丁 jiǎ yǐ bǐng dīng A, B, C, D (cách gọi thứ tự cổ)
甲壳 jiǎké mai giáp (mai rùa, vỏ cứng)
甲级 jiǎjí cấp độ A, hạng nhất
甲状腺 jiǎzhuàngxiàn tuyến giáp (trong y học)
甲班 jiǎbān lớp A
指甲 zhǐjiǎ móng tay
5. So sánh với các từ tương ứng khác
Từ Phiên âm So sánh với 甲
乙 yǐ Bên B, đứng sau 甲 trong thứ tự
甲乙 jiǎyǐ A và B – đại diện hai bên trong hợp đồng, bảng xếp hạng
冠军 guànjūn quán quân – đồng nghĩa nhưng thiên về thi đấu thể thao
铠甲 kǎijiǎ giáp trụ – cụ thể hơn và thường dùng trong văn cổ, chiến đấu
甲 (jiǎ) là từ đa nghĩa, ứng dụng rất rộng:
Là số thứ nhất trong hệ thiên can hoặc thứ tự
Là áo giáp, giáp trụ trong chiến tranh cổ
Là hạng nhất, thứ nhất, cấp cao nhất trong phân loại
Là bên A trong hợp đồng pháp lý
Là móng tay / vỏ cứng (cơ thể hoặc sinh vật)
Rất thường gặp trong văn bản pháp lý, giáo dục, lịch sử, sinh học và thi đấu
Từ vựng: 甲
1. Định nghĩa từ vựng:
甲 (jiǎ) là một từ đa nghĩa, đóng vai trò là danh từ, tính từ, đôi khi là đại từ thay thế (trong ví dụ trừu tượng). Nó có nguồn gốc từ chữ Hán cổ và được sử dụng rất rộng rãi trong đời sống, ngôn ngữ, văn hóa Trung Quốc.
Tùy theo ngữ cảnh, 甲 có thể mang các nghĩa như:
Thứ nhất, hạng A, loại tốt nhất (trong phân loại)
Giáp – can đầu tiên trong Thiên Can (干支)
Giáp – áo giáp, vỏ giáp (vật bảo vệ ngoài cơ thể)
Móng tay, vỏ cứng của động vật, vỏ bên ngoài
2. Từ loại:
Danh từ (名词)
Tính từ (形容词 – chỉ thứ tự/hạng)
Đại từ thay thế (ví dụ trong pháp luật, ví dụ giả định: 甲方)
3. Phiên âm & Hán Việt:
Hán tự: 甲
Phiên âm: jiǎ
Hán-Việt: giáp
4. Giải thích chi tiết theo từng nghĩa:
Nghĩa 1: Thứ nhất (xếp loại A), đứng đầu
Trong hệ thống phân loại của Trung Quốc (甲、乙、丙、丁 – A, B, C, D), 甲 đại diện cho cấp độ cao nhất, tốt nhất, hạng nhất.
Ví dụ:
甲级 (hạng A)
甲等 (loại một, cấp một)
甲级球队 (đội bóng hạng A)
Nghĩa 2: Thiên can đầu tiên trong 10 thiên can
Trung Quốc cổ đại chia 10 thiên can: 甲、乙、丙、丁、戊、己、庚、辛、壬、癸
甲 là can thứ nhất, thường dùng để đánh số hoặc ghi thứ tự trong tài liệu pháp lý, hợp đồng.
Ví dụ:
甲方:bên A (trong hợp đồng)
乙方:bên B
甲午年:năm Giáp Ngọ
Nghĩa 3: Áo giáp – vật bảo hộ
Chỉ vỏ cứng, vỏ bảo vệ, áo giáp quân sự.
Có thể dùng cho con người (quân lính mặc giáp), hoặc cho động vật (vỏ rùa, mai cua…).
Ví dụ:
穿上盔甲 (mặc áo giáp)
龟甲 (mai rùa)
虾甲 (vỏ tôm)
Nghĩa 4: Móng tay, móng chân (ngắn gọn)
Trong sinh học, y học cổ truyền: 甲 còn để chỉ móng tay, móng chân.
Ví dụ:
手指甲:móng tay
脚趾甲:móng chân
指甲油:sơn móng tay
Nghĩa 5: Đại từ giả định (trong ví dụ pháp luật, toán học, tranh luận)
Dùng “甲” để đại diện cho một chủ thể không xác định, bên tham gia sự việc.
Ví dụ:
甲与乙签署了合同:A và B đã ký hợp đồng
假设甲知道乙的计划:Giả sử A biết kế hoạch của B
5. Các ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他的成绩是甲等。
(Tā de chéngjì shì jiǎ děng.)
Thành tích của anh ấy là hạng A (loại một).
Ví dụ 2:
这是一个甲级酒店。
(Zhè shì yí gè jiǎjí jiǔdiàn.)
Đây là một khách sạn hạng sang (loại A).
Ví dụ 3:
古代士兵穿着厚重的铁甲。
(Gǔdài shìbīng chuānzhe hòuzhòng de tiějiǎ.)
Lính thời xưa mặc áo giáp sắt nặng nề.
Ví dụ 4:
甲方需要支付定金。
(Jiǎfāng xūyào zhīfù dìngjīn.)
Bên A cần thanh toán tiền đặt cọc.
Ví dụ 5:
我刚剪了手指甲。
(Wǒ gāng jiǎn le shǒuzhǐjiǎ.)
Tôi vừa mới cắt móng tay.
Ví dụ 6:
这种动物的外壳像坚硬的甲。
(Zhè zhǒng dòngwù de wàiké xiàng jiānyìng de jiǎ.)
Lớp vỏ ngoài của loài động vật này giống như giáp cứng.
Ví dụ 7:
我们要用甲、乙、丙来表示三种不同的情况。
(Wǒmen yào yòng jiǎ, yǐ, bǐng lái biǎoshì sān zhǒng bùtóng de qíngkuàng.)
Chúng ta sẽ dùng A, B, C để biểu thị ba tình huống khác nhau.
6. Từ ghép thường gặp với 甲:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
甲方 jiǎfāng Bên A (trong hợp đồng)
甲级 jiǎjí Hạng A, cấp một
指甲 zhǐjiǎ Móng tay
盔甲 kuījiǎ Áo giáp
龟甲 guījiǎ Mai rùa
甲虫 jiǎchóng Bọ cánh cứng (bọ giáp xác)
甲骨文 jiǎgǔwén Giáp cốt văn (chữ cổ khắc trên xương)
甲板 jiǎbǎn Boong tàu (boong chính trên tàu)
7. So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú phân biệt
甲 jiǎ Hạng A, giáp, vỏ cứng, can đầu Đa nghĩa, tùy ngữ cảnh
乙 yǐ B (thứ hai) Thường dùng cùng với 甲 trong phân loại
盔甲 kuījiǎ Áo giáp Tập trung vào trang phục quân sự cổ
指甲 zhǐjiǎ Móng tay Chỉ một phần cơ thể
8. Ngữ cảnh sử dụng:
Giáo dục, thể thao: dùng để phân loại cấp bậc: 甲级、乙级、丙级
Pháp luật, hợp đồng: đại diện bên tham gia: 甲方、乙方
Quân sự, lịch sử: chỉ áo giáp, vũ khí bảo vệ
Sinh học, đời sống: chỉ móng tay, vỏ cứng, mai động vật
Lịch pháp cổ: 甲子、甲午 là các năm trong hệ thống Can Chi
甲 là một từ Hán đa nghĩa và rất quan trọng trong tiếng Trung, xuất hiện trong các văn cảnh từ cổ đại đến hiện đại: thiên can, luật pháp, hợp đồng, sinh học, quân sự, thẩm mỹ, v.v. Tùy vào từng ngữ cảnh, 甲 có thể là danh từ, đại từ thay thế hoặc từ chỉ thứ tự/phân cấp. Trong từ điển tiếng Trung ChineMaster, từ này được giải thích rất đa tầng. Dưới đây là phần trình bày chi tiết, gồm: giải nghĩa, loại từ, cách dùng, mẫu câu có phiên âm và bản dịch tiếng Việt, cùng các lưu ý ngữ pháp và mở rộng từ vựng liên quan.
1. 甲 là gì?
Chữ Hán: 甲
Phiên âm: jiǎ
Tiếng Việt: giáp, móng, mai cứng, áo giáp, hạng A, bên A (trong hợp đồng)
Tiếng Anh: armor, shell, nail, A grade, the first (in order), Party A
2. Loại từ
Danh từ (名词)
Đại từ thay thế (代词)
Số thứ tự (序数词) – như “thứ nhất”
Thành tố trong từ ghép
3. Giải thích chi tiết theo từng nghĩa
A. Chỉ thứ tự (trong hệ thống Thiên Can – thiên văn học cổ)
Trong hệ thống 十天干 (10 thiên can), 甲 đứng đầu tiên, sau đó là: 乙 (yǐ), 丙 (bǐng), 丁 (dīng)...
Dùng phổ biến trong: lịch âm, lịch can chi, tên gọi năm, tên người.
Ví dụ:
甲子年 (jiǎzǐ nián): năm Giáp Tý
天干地支 (tiāngān-dìzhī): hệ can chi thiên văn cổ đại
B. Đại từ thay thế trong văn bản hợp đồng, luật pháp
甲 thường đại diện cho bên thứ nhất (bên A)
Kết hợp phổ biến:
甲方 (bên A), 乙方 (bên B), 丙方 (bên C)
Ví dụ:
甲方负责提供材料,乙方负责施工。
Jiǎfāng fùzé tígōng cáiliào, yǐfāng fùzé shīgōng.
Bên A chịu trách nhiệm cung cấp vật liệu, bên B chịu trách nhiệm thi công.
C. Chỉ hạng mục, cấp bậc cao (xếp loại ABC)
甲级: loại A, hạng nhất
Dùng trong thi đấu, đánh giá, xếp hạng chất lượng: khách sạn, du lịch, phim ảnh, bóng đá...
Ví dụ:
这是甲级景区,游客很多。
Zhè shì jiǎjí jǐngqū, yóukè hěn duō.
Đây là khu du lịch hạng A, rất nhiều khách đến tham quan.
他是甲级足球运动员。
Tā shì jiǎjí zúqiú yùndòngyuán.
Anh ấy là cầu thủ bóng đá hạng nhất.
D. Chỉ móng tay, mai rùa, lớp vỏ cứng của động vật (sinh học)
Chỉ những cấu trúc cứng như móng tay, mai cua, vỏ tôm, mai rùa...
Ví dụ:
她的指甲很长。
Tā de zhǐjiǎ hěn cháng.
Móng tay của cô ấy rất dài.
乌龟的甲很坚硬。
Wūguī de jiǎ hěn jiānyìng.
Mai rùa rất cứng.
这种昆虫有一层硬甲保护身体。
Zhè zhǒng kūnchóng yǒu yì céng yìng jiǎ bǎohù shēntǐ.
Loài côn trùng này có một lớp vỏ cứng bảo vệ cơ thể.
E. Chỉ áo giáp trong quân sự cổ đại
Dùng để chỉ trang phục bảo hộ bằng kim loại hoặc da thú trong chiến tranh xưa – gọi là “甲胄” hoặc “铠甲”
Ví dụ:
士兵身穿铠甲,列队出征。
Shìbīng shēn chuān kǎijiǎ, lièduì chūzhēng.
Binh lính mặc áo giáp, xếp hàng ra trận.
古代的战士靠甲胄保护身体。
Gǔdài de zhànshì kào jiǎzhòu bǎohù shēntǐ.
Chiến binh cổ đại dựa vào giáp trụ để bảo vệ thân thể.
4. Các mẫu câu ví dụ khác
合同由甲乙双方签署,具有法律效力。
Hétóng yóu jiǎ yǐ shuāngfāng qiānshǔ, jùyǒu fǎlǜ xiàolì.
Hợp đồng được ký kết bởi hai bên A và B, có hiệu lực pháp lý.
他喜欢剪指甲,保持干净整洁。
Tā xǐhuān jiǎn zhǐjiǎ, bǎochí gānjìng zhěngjié.
Anh ấy thích cắt móng tay để giữ gìn sạch sẽ, gọn gàng.
这家饭店被评为国家甲级单位。
Zhè jiā fàndiàn bèi píng wéi guójiā jiǎjí dānwèi.
Nhà hàng này được đánh giá là đơn vị hạng A cấp quốc gia.
考古学家发现了一块刻有甲骨文的龟甲。
Kǎogǔxuéjiā fāxiàn le yí kuài kè yǒu jiǎgǔwén de guījiǎ.
Các nhà khảo cổ tìm thấy một mảnh mai rùa khắc giáp cốt văn.
5. Từ ghép phổ biến với 甲
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
指甲 zhǐjiǎ móng tay
龟甲 guījiǎ mai rùa
铠甲 kǎijiǎ áo giáp sắt
甲方 jiǎfāng bên A (trong hợp đồng)
甲级 jiǎjí hạng A, cấp A
甲骨文 jiǎgǔwén văn tự giáp cốt (cổ tự)
甲壳 jiǎké vỏ cứng ngoài (giáp xác)
甲状腺 jiǎzhuàngxiàn tuyến giáp (y học)
6. Lưu ý sử dụng
Khi dùng “甲” để đại diện cho một bên trong văn bản pháp luật, hợp đồng, nên dùng cùng với “乙”, “丙” để phân biệt các bên liên quan.
Trong bảng phân loại, “甲” = A, “乙” = B, “丙” = C → thứ tự phân hạng.
Trong sinh học và giải phẫu, “甲” đi cùng “指” (ngón tay) để tạo thành “指甲” = móng tay.
甲 là gì?
Chữ Hán: 甲
Phiên âm: jiǎ
Loại từ: Danh từ, tính từ, số thứ tự (thiên can), chữ dùng trong văn bản pháp lý
Tiếng Việt tương đương:
Giáp (trong Giáp–Ất–Bính–Đinh…)
Bên A (trong hợp đồng)
Áo giáp
Móng tay / móng chân
Xếp hạng đầu tiên / cao nhất
Vỏ cứng (mai cua, mai rùa, vỏ giáp xác)
1. Giải thích chi tiết theo ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từ 甲
1.1. Thiên Can đầu tiên (天干)
Trong hệ thống lịch pháp cổ đại Trung Quốc, người ta dùng 10 Thiên Can (天干) kết hợp với 12 Địa Chi (地支) để ghi năm, tháng, ngày, giờ – gọi chung là Can Chi (干支).
甲 là Thiên Can thứ nhất, tiếp theo là 乙 (yǐ), 丙 (bǐng), 丁 (dīng),...
Các tổ hợp như 甲子 (jiǎzǐ), 甲午 (jiǎwǔ) được dùng để ghi năm hoặc thời đại trong lịch sử.
Ví dụ:
甲子年:năm Giáp Tý
甲午战争:Chiến tranh Giáp Ngọ (năm 1894, chiến tranh Trung - Nhật lần 1)
1.2. Bên A trong hợp đồng pháp lý hoặc văn bản hành chính
Trong văn bản hợp đồng (合同), để giữ trung lập và tiện thay đổi, người ta gọi các bên bằng chữ cái: 甲方 (bên A), 乙方 (bên B), 丙方 (bên C)...
Ví dụ:
甲方负责提供原材料,乙方负责加工。
(Bên A chịu trách nhiệm cung cấp nguyên vật liệu, bên B chịu trách nhiệm gia công.)
本协议由甲乙双方共同签署。
(Hợp đồng này do cả hai bên A và B ký kết.)
1.3. Móng tay, móng chân
Từ 甲 trong các từ 指甲 (zhǐjiǎ) – móng tay, 趾甲 (zhǐjiǎ) – móng chân, dùng để chỉ lớp sừng cứng mọc ở đầu ngón tay và ngón chân.
Ví dụ:
她的指甲涂了粉红色的指甲油。
(Cô ấy sơn móng tay màu hồng.)
经常剪指甲可以避免细菌滋生。
(Cắt móng tay thường xuyên có thể tránh vi khuẩn sinh sôi.)
1.4. Áo giáp, giáp trụ – dụng cụ bảo hộ cổ đại
Từ 甲 còn chỉ giáp trụ, áo giáp chiến đấu, chủ yếu dùng trong quân đội cổ đại.
Các tổ hợp từ thường thấy:
铠甲 (kǎijiǎ): áo giáp
盔甲 (kuījiǎ): giáp mũ
穿上甲 (chuān shàng jiǎ): mặc giáp
Ví dụ:
士兵们身穿厚重的铠甲准备迎敌。
(Binh sĩ mặc giáp nặng để chuẩn bị chiến đấu.)
古代的盔甲多用皮革和金属制作。
(Giáp cổ thường được làm bằng da và kim loại.)
1.5. Hạng nhất, cấp cao nhất, vị trí số 1
Từ 甲 còn có nghĩa là thứ hạng cao nhất, đặc biệt trong bảng phân loại thứ tự:
甲 – 乙 – 丙 – 丁 – 戊 tương ứng với hạng 1 – hạng 2 – hạng 3 – hạng 4 – hạng 5.
Ví dụ dùng trong đánh giá:
甲级 (jiǎjí): hạng A, cấp cao nhất
甲等 (jiǎděng): hạng nhất, loại ưu
Ví dụ:
他在这次考试中获得甲等成绩。
(Anh ấy đạt kết quả hạng nhất trong kỳ thi lần này.)
这是国家级甲级酒店。
(Đây là khách sạn cấp quốc gia hạng A.)
1.6. Lớp vỏ ngoài / vỏ bảo vệ / vỏ giáp xác
Từ 甲 cũng được dùng để chỉ lớp vỏ cứng bao ngoài cơ thể của một số loài động vật như cua, rùa, tôm, bọ cánh cứng… – gọi chung là 甲壳 (jiǎqiào).
Ví dụ:
乌龟的甲壳可以保护它免受伤害。
(Mai rùa giúp bảo vệ nó khỏi bị tổn thương.)
螃蟹的甲非常坚硬。
(Mai cua rất cứng.)
2. Các cụm từ cố định thường gặp với từ 甲
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
甲方 jiǎfāng Bên A (trong hợp đồng)
指甲 zhǐjiǎ Móng tay
趾甲 zhǐjiǎ Móng chân
甲骨文 jiǎgǔwén Giáp cốt văn (chữ khắc trên xương giáp)
甲级 jiǎjí Cấp bậc A / hạng nhất
盔甲 kuījiǎ Mũ giáp
铠甲 kǎijiǎ Áo giáp
甲等 jiǎděng Hạng nhất, loại ưu
甲壳 jiǎqiào Vỏ giáp, lớp vỏ cứng ngoài
甲乙丙丁 jiǎ yǐ bǐng dīng Chỉ các bên A-B-C-D / thứ tự cổ điển
3. So sánh từ 甲 với các từ tương tự
Từ gần nghĩa Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 甲
乙 yǐ Thứ hai Thứ hai trong hợp đồng, xếp hạng sau 甲
壳 ké Vỏ Từ chung cho “vỏ”; 甲 mang nghĩa "giáp vỏ" cứng chuyên biệt
铠 kǎi Áo giáp Từ cổ, chuyên dùng trong quân sự, là từ ghép với 甲 thành 铠甲
Từ 甲 (jiǎ) là một từ tiếng Trung quan trọng, mang nhiều tầng ý nghĩa và ứng dụng thực tế:
Trong ngôn ngữ cổ đại: là thiên can thứ nhất trong hệ Can Chi, dùng trong lịch pháp, lịch sử, phong thủy.
Trong hợp đồng – pháp lý: chỉ bên A, một yếu tố không thể thiếu trong đàm phán – giao dịch.
Trong đời sống: biểu thị móng tay, mai rùa, vỏ cứng của giáp xác.
Trong quân sự cổ đại: là giáp trụ – áo giáp, thể hiện sự phòng thủ và chiến đấu.
Trong giáo dục – xếp hạng – đánh giá: 甲 đại diện cho thứ hạng cao nhất, ưu tú nhất.