确实 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“确实” (phiên âm: quèshí) trong tiếng Trung là một từ rất phổ biến, thường dùng để khẳng định sự thật, nhấn mạnh tính xác thực, hoặc diễn tả sự đồng tình. Đây là một từ có thể đóng vai trò là phó từ hoặc tính từ, tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
1. Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 确实
- Phiên âm: quèshí
- Loại từ:
- Phó từ: dùng để nhấn mạnh sự thật, thể hiện sự khẳng định
- Tính từ: mang nghĩa “chính xác”, “đáng tin cậy”
- Nghĩa tiếng Việt:
- Thật sự, quả thật, đúng là, chính xác
- Dùng để xác nhận một sự việc là đúng, có căn cứ, không nghi ngờ
2. Giải thích chi tiết
a. Khi là phó từ
“确实” thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng sự thật, không phải giả, không phải phỏng đoán. Nó thường dùng trong văn nói và văn viết để thể hiện sự đồng tình, xác nhận, hoặc nhấn mạnh.
Ví dụ:
- 他确实很努力。
Tā quèshí hěn nǔlì.
→ Anh ấy thực sự rất nỗ lực.
- 这家餐厅的菜确实很好吃。
Zhè jiā cāntīng de cài quèshí hěn hǎochī.
→ Món ăn ở nhà hàng này thực sự rất ngon.
- 我确实听见他说了这句话。
Wǒ quèshí tīngjiàn tā shuō le zhè jù huà.
→ Tôi thật sự nghe thấy anh ấy nói câu này.
b. Khi là tính từ
“确实” có thể dùng để mô tả một thông tin, sự việc là chính xác, có căn cứ, đáng tin cậy. Trong trường hợp này, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
Ví dụ:
- 这份报告的内容非常确实。
Zhè fèn bàogào de nèiróng fēicháng quèshí.
→ Nội dung của bản báo cáo này rất chính xác.
- 你说的情况确实吗?
Nǐ shuō de qíngkuàng quèshí ma?
→ Tình huống bạn nói có chính xác không?
3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
- 确实,这个问题需要我们认真考虑。
Quèshí, zhège wèntí xūyào wǒmen rènzhēn kǎolǜ.
→ Quả thật, vấn đề này cần chúng ta xem xét nghiêm túc.
- 她的歌声确实很动听,让人感动。
Tā de gēshēng quèshí hěn dòngtīng, ràng rén gǎndòng.
→ Giọng hát của cô ấy quả thực rất hay, khiến người ta xúc động.
- 这本书确实值得一读,内容很深刻。
Zhè běn shū quèshí zhídé yī dú, nèiróng hěn shēnkè.
→ Cuốn sách này đúng là đáng đọc, nội dung rất sâu sắc.
- 他确实很有责任感,总是把事情做到最好。
Tā quèshí hěn yǒu zérèngǎn, zǒngshì bǎ shìqíng zuò dào zuì hǎo.
→ Cô ấy đúng là rất có trách nhiệm, luôn làm mọi việc tốt nhất có thể.
- 你的解释确实有道理,我理解了。
Nǐ de jiěshì quèshí yǒu dàolǐ, wǒ lǐjiě le.
→ Lời giải thích của bạn thực sự hợp lý, tôi đã hiểu rồi.
4. Phân biệt với từ tương tự
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
| 的确 | díquè | Quả thật, thật sự | Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết |
| 实在 | shízài | Thật là, thực sự | Mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn |
| 确定 | quèdìng | Xác định, chắc chắn | Là động từ hoặc tính từ, không phải phó từ |
| 真实 | zhēnshí | Chân thực, thật | Dùng để mô tả sự thật của sự vật, sự việc |
5. Mẹo ghi nhớ
- “确” nghĩa là chắc chắn, xác thực
- “实” nghĩa là thật, thực tế
→ Ghép lại: “确实” là từ dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng, có căn cứ, không nghi ngờ.
确实 (phiên âm: quèshí) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh tính xác thực hoặc khẳng định sự thật của một sự việc. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể là phó từ hoặc tính từ, và thường xuất hiện trong văn nói lẫn văn viết.
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 确实
Phiên âm: quèshí
Loại từ: Phó từ / Tính từ
Hán Việt: Xác thực
Nghĩa tiếng Việt: Thật sự, quả thật, chính xác, đúng là
2. Ý nghĩa và cách dùng
a) Khi là phó từ
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng sự thật, không nghi ngờ, hoặc đáng tin.
Ví dụ:
他确实很努力。 → Tā quèshí hěn nǔlì. → Anh ấy thật sự rất nỗ lực.
这件事我确实不知道。 → Zhè jiàn shì wǒ quèshí bù zhīdào. → Việc này tôi thật sự không biết.
b) Khi là tính từ
Dùng để mô tả một thông tin là chính xác, có căn cứ, hoặc đáng tin cậy.
Ví dụ:
这份报告的内容非常确实。 → Zhè fèn bàogào de nèiróng fēicháng quèshí. → Nội dung của bản báo cáo này rất chính xác.
你说的情况确实吗? → Nǐ shuō de qíngkuàng quèshí ma? → Tình huống bạn nói có chính xác không?
3. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch
确实 + động từ / tính từ Nhấn mạnh hành động hoặc tính chất 他确实改变了很多。 Tā quèshí gǎibiàn le hěn duō. Anh ấy thật sự đã thay đổi rất nhiều.
确实 + là câu độc lập Dùng để xác nhận hoặc đồng tình 确实,这个问题很复杂。 Quèshí, zhège wèntí hěn fùzá. Đúng là, vấn đề này rất phức tạp.
确实 + danh từ (khi là tính từ) Mô tả tính xác thực của danh từ 这是一个确实的消息。 Zhè shì yí gè quèshí de xiāoxī. Đây là một tin tức chính xác.
4. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他确实有进步。 Tā quèshí yǒu jìnbù. Anh ấy thật sự có tiến bộ.
这家餐厅的菜确实很好吃。 Zhè jiā cāntīng de cài quèshí hěn hǎochī. Món ăn ở nhà hàng này thật sự rất ngon.
我确实听见他说了这句话。 Wǒ quèshí tīngjiàn tā shuō le zhè jù huà. Tôi thật sự nghe thấy anh ấy nói câu này.
你确实应该早点告诉我。 Nǐ quèshí yīnggāi zǎodiǎn gàosu wǒ. Bạn thật sự nên nói với tôi sớm hơn.
这本书确实值得一读。 Zhè běn shū quèshí zhídé yì dú. Cuốn sách này thật sự đáng đọc.
确实 (quèshí) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa thật sự, quả thật, hoặc chính xác. Từ này thường được dùng để khẳng định tính xác thực của một sự việc, hoặc để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng, đáng tin cậy.
1. Loại từ
Phó từ: dùng để nhấn mạnh sự thật, thường đứng trước động từ hoặc tính từ.
Tính từ: mang nghĩa “chính xác”, “đích thực”, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2. Giải thích chi tiết
Khi là phó từ, 确实 dùng để xác nhận một sự việc là đúng, không nghi ngờ.
Ví dụ: 他确实很努力。→ Anh ấy thật sự rất nỗ lực.
Khi là tính từ, 确实 mô tả thông tin là chính xác, có căn cứ.
Ví dụ: 这份报告的内容非常确实。→ Nội dung bản báo cáo này rất chính xác.
3. Phiên âm và phát âm
确实: quèshí
Thanh điệu: què (âm 4) + shí (âm 2)
4. Cấu trúc câu thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
确实 + động từ/tính từ Thật sự… 他确实有进步。Tā quèshí yǒu jìnbù. → Anh ấy thật sự có tiến bộ.
确实 + là câu khẳng định Quả thật là… 确实,这个问题很复杂。Quèshí, zhège wèntí hěn fùzá. → Quả thật, vấn đề này rất phức tạp.
确实 + danh từ (vai trò tính từ) Chính xác, đáng tin 确实的消息。Quèshí de xiāoxī. → Tin tức chính xác.
5. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
他确实很聪明。 Tā quèshí hěn cōngmíng. → Anh ấy thật sự rất thông minh.
我确实没看到你的信息。 Wǒ quèshí méi kàn dào nǐ de xìnxī. → Tôi thật sự không thấy tin nhắn của bạn.
这道题确实很难。 Zhè dào tí quèshí hěn nán. → Câu hỏi này thật sự rất khó.
她确实值得信任。 Tā quèshí zhídé xìnrèn. → Cô ấy thật sự đáng tin cậy.
你说的情况确实吗? Nǐ shuō de qíngkuàng quèshí ma? → Tình huống bạn nói có đúng không?
这本书确实值得一读。 Zhè běn shū quèshí zhídé yì dú. → Cuốn sách này thật sự đáng đọc.
他的解释听起来确实有道理。 Tā de jiěshì tīng qǐlái quèshí yǒu dàolǐ. → Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ rất hợp lý.
确实 (quèshí) là một từ trong tiếng Trung, thường được dùng để khẳng định tính xác thực hoặc sự đúng đắn của một điều gì đó. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
1. Loại từ
Phó từ (副词)
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng, là sự thật, không nghi ngờ gì.
Có thể đặt trước động từ hoặc tính từ để tăng độ xác thực cho sự việc.
2. Ý nghĩa và cách dùng
确实 mang nghĩa là:
Thật sự, quả thật, đúng là, xác thực, chính xác
Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đúng theo thực tế hoặc đúng như người ta đã nói.
Thường được dùng trong các tình huống:
Xác nhận một sự thật
Nhấn mạnh sự thừa nhận
Bổ sung thông tin có tính xác minh
Trả lời một cách chắc chắn
3. Cấu trúc thường gặp
确实 + động từ / tính từ
Chủ ngữ + 确实 + động từ / tính từ
确实 + là phần đứng đầu câu để nhấn mạnh
4. Ví dụ và dịch nghĩa
这件事确实是我错了。
Zhè jiàn shì quèshí shì wǒ cuò le.
→ Việc này đúng là lỗi của tôi.
他说的话确实有道理。
Tā shuō de huà quèshí yǒu dàolǐ.
→ Lời anh ấy nói quả thật rất có lý.
你确实很努力,我很佩服你。
Nǐ quèshí hěn nǔlì, wǒ hěn pèifú nǐ.
→ Bạn thật sự rất nỗ lực, tôi rất khâm phục bạn.
我确实不知道这件事。
Wǒ quèshí bù zhīdào zhè jiàn shì.
→ Tôi thật sự không biết chuyện này.
那家餐厅的菜确实很好吃。
Nà jiā cāntīng de cài quèshí hěn hǎochī.
→ Món ăn ở nhà hàng đó thật sự rất ngon.
他确实是个很有才华的人。
Tā quèshí shì gè hěn yǒu cáihuá de rén.
→ Anh ấy đúng là một người rất tài năng.
5. So sánh với các từ tương đương
的确 (díquè) và 确实 (quèshí) đều mang nghĩa khẳng định và rất gần nhau. Tuy nhiên:
确实 thiên về văn viết và trang trọng hơn.
的确 thường dùng để xác nhận lại điều người khác nói, thiên về đối thoại.
Ví dụ so sánh:
A:这个问题很难解决。
B:确实很难。 → Đúng là rất khó.
B:的确很难。 → Quả thật rất khó.
确实 là phó từ dùng để xác nhận một sự việc là đúng sự thật.
Dùng phổ biến trong văn nói lẫn văn viết.
Có thể thay thế với từ 的确 trong một số ngữ cảnh nhưng vẫn có sắc thái riêng biệt.
“确实” (phiên âm: quèshí) trong tiếng Trung là một từ rất phổ biến, thường dùng để khẳng định sự thật, nhấn mạnh tính xác thực, hoặc diễn tả sự đồng tình. Đây là một từ có thể đóng vai trò là phó từ hoặc tính từ, tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
1. Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 确实
- Phiên âm: quèshí
- Loại từ:
- Phó từ: dùng để nhấn mạnh sự thật, thể hiện sự khẳng định
- Tính từ: mang nghĩa “chính xác”, “đáng tin cậy”
- Nghĩa tiếng Việt:
- Thật sự, quả thật, đúng là, chính xác
- Dùng để xác nhận một sự việc là đúng, có căn cứ, không nghi ngờ
2. Giải thích chi tiết
a. Khi là phó từ
“确实” thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng sự thật, không phải giả, không phải phỏng đoán. Nó thường dùng trong văn nói và văn viết để thể hiện sự đồng tình, xác nhận, hoặc nhấn mạnh.
Ví dụ:
- 他确实很努力。
Tā quèshí hěn nǔlì.
→ Anh ấy thực sự rất nỗ lực.
- 这家餐厅的菜确实很好吃。
Zhè jiā cāntīng de cài quèshí hěn hǎochī.
→ Món ăn ở nhà hàng này thực sự rất ngon.
- 我确实听见他说了这句话。
Wǒ quèshí tīngjiàn tā shuō le zhè jù huà.
→ Tôi thật sự nghe thấy anh ấy nói câu này.
b. Khi là tính từ
“确实” có thể dùng để mô tả một thông tin, sự việc là chính xác, có căn cứ, đáng tin cậy. Trong trường hợp này, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
Ví dụ:
- 这份报告的内容非常确实。
Zhè fèn bàogào de nèiróng fēicháng quèshí.
→ Nội dung của bản báo cáo này rất chính xác.
- 你说的情况确实吗?
Nǐ shuō de qíngkuàng quèshí ma?
→ Tình huống bạn nói có chính xác không?
3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
- 确实,这个问题需要我们认真考虑。
Quèshí, zhège wèntí xūyào wǒmen rènzhēn kǎolǜ.
→ Quả thật, vấn đề này cần chúng ta xem xét nghiêm túc.
- 她的歌声确实很动听,让人感动。
Tā de gēshēng quèshí hěn dòngtīng, ràng rén gǎndòng.
→ Giọng hát của cô ấy quả thực rất hay, khiến người ta xúc động.
- 这本书确实值得一读,内容很深刻。
Zhè běn shū quèshí zhídé yī dú, nèiróng hěn shēnkè.
→ Cuốn sách này đúng là đáng đọc, nội dung rất sâu sắc.
- 他确实很有责任感,总是把事情做到最好。
Tā quèshí hěn yǒu zérèngǎn, zǒngshì bǎ shìqíng zuò dào zuì hǎo.
→ Cô ấy đúng là rất có trách nhiệm, luôn làm mọi việc tốt nhất có thể.
- 你的解释确实有道理,我理解了。
Nǐ de jiěshì quèshí yǒu dàolǐ, wǒ lǐjiě le.
→ Lời giải thích của bạn thực sự hợp lý, tôi đã hiểu rồi.
4. Phân biệt với từ tương tự
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
| 的确 | díquè | Quả thật, thật sự | Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết |
| 实在 | shízài | Thật là, thực sự | Mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn |
| 确定 | quèdìng | Xác định, chắc chắn | Là động từ hoặc tính từ, không phải phó từ |
| 真实 | zhēnshí | Chân thực, thật | Dùng để mô tả sự thật của sự vật, sự việc |
5. Mẹo ghi nhớ
- “确” nghĩa là chắc chắn, xác thực
- “实” nghĩa là thật, thực tế
→ Ghép lại: “确实” là từ dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng, có căn cứ, không nghi ngờ.
确实 (phiên âm: quèshí) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh tính xác thực hoặc khẳng định sự thật của một sự việc. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể là phó từ hoặc tính từ, và thường xuất hiện trong văn nói lẫn văn viết.
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 确实
Phiên âm: quèshí
Loại từ: Phó từ / Tính từ
Hán Việt: Xác thực
Nghĩa tiếng Việt: Thật sự, quả thật, chính xác, đúng là
2. Ý nghĩa và cách dùng
a) Khi là phó từ
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng sự thật, không nghi ngờ, hoặc đáng tin.
Ví dụ:
他确实很努力。 → Tā quèshí hěn nǔlì. → Anh ấy thật sự rất nỗ lực.
这件事我确实不知道。 → Zhè jiàn shì wǒ quèshí bù zhīdào. → Việc này tôi thật sự không biết.
b) Khi là tính từ
Dùng để mô tả một thông tin là chính xác, có căn cứ, hoặc đáng tin cậy.
Ví dụ:
这份报告的内容非常确实。 → Zhè fèn bàogào de nèiróng fēicháng quèshí. → Nội dung của bản báo cáo này rất chính xác.
你说的情况确实吗? → Nǐ shuō de qíngkuàng quèshí ma? → Tình huống bạn nói có chính xác không?
3. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch
确实 + động từ / tính từ Nhấn mạnh hành động hoặc tính chất 他确实改变了很多。 Tā quèshí gǎibiàn le hěn duō. Anh ấy thật sự đã thay đổi rất nhiều.
确实 + là câu độc lập Dùng để xác nhận hoặc đồng tình 确实,这个问题很复杂。 Quèshí, zhège wèntí hěn fùzá. Đúng là, vấn đề này rất phức tạp.
确实 + danh từ (khi là tính từ) Mô tả tính xác thực của danh từ 这是一个确实的消息。 Zhè shì yí gè quèshí de xiāoxī. Đây là một tin tức chính xác.
4. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他确实有进步。 Tā quèshí yǒu jìnbù. Anh ấy thật sự có tiến bộ.
这家餐厅的菜确实很好吃。 Zhè jiā cāntīng de cài quèshí hěn hǎochī. Món ăn ở nhà hàng này thật sự rất ngon.
我确实听见他说了这句话。 Wǒ quèshí tīngjiàn tā shuō le zhè jù huà. Tôi thật sự nghe thấy anh ấy nói câu này.
你确实应该早点告诉我。 Nǐ quèshí yīnggāi zǎodiǎn gàosu wǒ. Bạn thật sự nên nói với tôi sớm hơn.
这本书确实值得一读。 Zhè běn shū quèshí zhídé yì dú. Cuốn sách này thật sự đáng đọc.
确实 (quèshí) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa thật sự, quả thật, hoặc chính xác. Từ này thường được dùng để khẳng định tính xác thực của một sự việc, hoặc để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng, đáng tin cậy.
1. Loại từ
Phó từ: dùng để nhấn mạnh sự thật, thường đứng trước động từ hoặc tính từ.
Tính từ: mang nghĩa “chính xác”, “đích thực”, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2. Giải thích chi tiết
Khi là phó từ, 确实 dùng để xác nhận một sự việc là đúng, không nghi ngờ.
Ví dụ: 他确实很努力。→ Anh ấy thật sự rất nỗ lực.
Khi là tính từ, 确实 mô tả thông tin là chính xác, có căn cứ.
Ví dụ: 这份报告的内容非常确实。→ Nội dung bản báo cáo này rất chính xác.
3. Phiên âm và phát âm
确实: quèshí
Thanh điệu: què (âm 4) + shí (âm 2)
4. Cấu trúc câu thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
确实 + động từ/tính từ Thật sự… 他确实有进步。Tā quèshí yǒu jìnbù. → Anh ấy thật sự có tiến bộ.
确实 + là câu khẳng định Quả thật là… 确实,这个问题很复杂。Quèshí, zhège wèntí hěn fùzá. → Quả thật, vấn đề này rất phức tạp.
确实 + danh từ (vai trò tính từ) Chính xác, đáng tin 确实的消息。Quèshí de xiāoxī. → Tin tức chính xác.
5. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
他确实很聪明。 Tā quèshí hěn cōngmíng. → Anh ấy thật sự rất thông minh.
我确实没看到你的信息。 Wǒ quèshí méi kàn dào nǐ de xìnxī. → Tôi thật sự không thấy tin nhắn của bạn.
这道题确实很难。 Zhè dào tí quèshí hěn nán. → Câu hỏi này thật sự rất khó.
她确实值得信任。 Tā quèshí zhídé xìnrèn. → Cô ấy thật sự đáng tin cậy.
你说的情况确实吗? Nǐ shuō de qíngkuàng quèshí ma? → Tình huống bạn nói có đúng không?
这本书确实值得一读。 Zhè běn shū quèshí zhídé yì dú. → Cuốn sách này thật sự đáng đọc.
他的解释听起来确实有道理。 Tā de jiěshì tīng qǐlái quèshí yǒu dàolǐ. → Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ rất hợp lý.
确实 (quèshí) là một từ trong tiếng Trung, thường được dùng để khẳng định tính xác thực hoặc sự đúng đắn của một điều gì đó. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
1. Loại từ
Phó từ (副词)
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng, là sự thật, không nghi ngờ gì.
Có thể đặt trước động từ hoặc tính từ để tăng độ xác thực cho sự việc.
2. Ý nghĩa và cách dùng
确实 mang nghĩa là:
Thật sự, quả thật, đúng là, xác thực, chính xác
Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đúng theo thực tế hoặc đúng như người ta đã nói.
Thường được dùng trong các tình huống:
Xác nhận một sự thật
Nhấn mạnh sự thừa nhận
Bổ sung thông tin có tính xác minh
Trả lời một cách chắc chắn
3. Cấu trúc thường gặp
确实 + động từ / tính từ
Chủ ngữ + 确实 + động từ / tính từ
确实 + là phần đứng đầu câu để nhấn mạnh
4. Ví dụ và dịch nghĩa
这件事确实是我错了。
Zhè jiàn shì quèshí shì wǒ cuò le.
→ Việc này đúng là lỗi của tôi.
他说的话确实有道理。
Tā shuō de huà quèshí yǒu dàolǐ.
→ Lời anh ấy nói quả thật rất có lý.
你确实很努力,我很佩服你。
Nǐ quèshí hěn nǔlì, wǒ hěn pèifú nǐ.
→ Bạn thật sự rất nỗ lực, tôi rất khâm phục bạn.
我确实不知道这件事。
Wǒ quèshí bù zhīdào zhè jiàn shì.
→ Tôi thật sự không biết chuyện này.
那家餐厅的菜确实很好吃。
Nà jiā cāntīng de cài quèshí hěn hǎochī.
→ Món ăn ở nhà hàng đó thật sự rất ngon.
他确实是个很有才华的人。
Tā quèshí shì gè hěn yǒu cáihuá de rén.
→ Anh ấy đúng là một người rất tài năng.
5. So sánh với các từ tương đương
的确 (díquè) và 确实 (quèshí) đều mang nghĩa khẳng định và rất gần nhau. Tuy nhiên:
确实 thiên về văn viết và trang trọng hơn.
的确 thường dùng để xác nhận lại điều người khác nói, thiên về đối thoại.
Ví dụ so sánh:
A:这个问题很难解决。
B:确实很难。 → Đúng là rất khó.
B:的确很难。 → Quả thật rất khó.
确实 là phó từ dùng để xác nhận một sự việc là đúng sự thật.
Dùng phổ biến trong văn nói lẫn văn viết.
Có thể thay thế với từ 的确 trong một số ngữ cảnh nhưng vẫn có sắc thái riêng biệt.