离婚 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
Từ vựng: 离婚 /líhūn/
Nghĩa tiếng Việt: Ly hôn, ly dị, chấm dứt quan hệ hôn nhân
1. Giải thích chi tiết từ 离婚
离婚 là một động từ (动词) dùng để chỉ hành vi hoặc quá trình chấm dứt mối quan hệ hôn nhân giữa hai người đã kết hôn, thông qua thủ tục pháp lý (toà án hoặc cơ quan dân sự).
离 /lí/: rời xa, chia tách
婚 /hūn/: hôn nhân, kết hôn
Kết hợp lại, 离婚 có nghĩa là kết thúc quan hệ vợ chồng một cách hợp pháp.
2. Từ loại:
Động từ (动词)
3. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Thủ tục hành chính: ly hôn tại tòa án
Quan hệ xã hội: cuộc sống hôn nhân tan vỡ
Tranh chấp tài sản, quyền nuôi con
Mô tả trạng thái cá nhân: đã ly hôn, từng ly hôn, ly thân
4. Mẫu câu ví dụ có từ 离婚
他们因为性格不合决定离婚。
Tāmen yīnwèi xìnggé bùhé juédìng líhūn.
Họ quyết định ly hôn vì không hợp tính cách.
离婚后,她独自抚养两个孩子。
Líhūn hòu, tā dúzì fǔyǎng liǎng gè háizi.
Sau khi ly hôn, cô ấy một mình nuôi hai đứa con.
你打算和他离婚吗?
Nǐ dǎsuàn hé tā líhūn ma?
Bạn định ly hôn với anh ấy à?
离婚率近年来不断上升。
Líhūn lǜ jìnnián lái bùduàn shàngshēng.
Tỷ lệ ly hôn không ngừng tăng trong những năm gần đây.
她经历了一次痛苦的离婚过程。
Tā jīnglì le yí cì tòngkǔ de líhūn guòchéng.
Cô ấy đã trải qua một quá trình ly hôn đầy đau khổ.
5. Cụm từ cố định liên quan đến 离婚
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
离婚手续 líhūn shǒuxù thủ tục ly hôn
协议离婚 xiéyì líhūn ly hôn theo thỏa thuận
起诉离婚 qǐsù líhūn khởi kiện ly hôn
离婚证 líhūn zhèng giấy chứng nhận ly hôn
离婚率 líhūn lǜ tỷ lệ ly hôn
离婚原因 líhūn yuányīn nguyên nhân ly hôn
6. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 离婚
分手 fēnshǒu chia tay Dùng cho người yêu chưa kết hôn
离异 líyì ly hôn (trang trọng hơn) Dùng nhiều trong văn bản hành chính, giấy tờ
分居 fēnjū sống ly thân Vẫn là vợ chồng hợp pháp nhưng không sống chung
丧偶 sàng'ǒu goá vợ/chồng Kết thúc hôn nhân do một bên qua đời
7. Ứng dụng trong thi HSK và đời sống thực tiễn
HSK 4 – 6: từ 离婚 có thể xuất hiện trong phần đọc hiểu, viết luận hoặc bài nghe có nội dung về:
Hôn nhân – gia đình
Mối quan hệ xã hội
Vấn đề xã hội hiện đại (tỷ lệ ly hôn, nuôi con sau ly hôn…)
Ví dụ đoạn văn HSKK:
近年来,随着社会观念的变化,离婚已不再是令人避讳的话题。很多人认为,离婚并不是失败,而是追求幸福的另一种方式。
Jìnnián lái, suízhe shèhuì guānniàn de biànhuà, líhūn yǐ bù zài shì lìng rén bìhuì de huàtí. Hěn duō rén rènwéi, líhūn bìng bù shì shībài, ér shì zhuīqiú xìngfú de lìng yì zhǒng fāngshì.
Những năm gần đây, cùng với sự thay đổi trong quan niệm xã hội, ly hôn không còn là một chủ đề kiêng kỵ. Nhiều người cho rằng, ly hôn không phải là thất bại mà là một cách khác để theo đuổi hạnh phúc.
离婚 /líhūn/ là một động từ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ quá trình kết thúc hôn nhân hợp pháp giữa hai người đã kết hôn. Từ này có thể mang sắc thái trung tính, tiêu cực hoặc tích cực tùy vào bối cảnh sử dụng. Đây là từ vựng thường gặp trong các chủ đề về gia đình, xã hội, luật pháp và tâm lý học, đặc biệt trong các kỳ thi HSK cấp trung và cao.
1. Định nghĩa từ “离婚”
Chữ Hán: 离婚
Phiên âm: líhūn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: ly hôn, ly dị, chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp
Phân tích cấu trúc từ:
“离” (lí): rời khỏi, chia xa
“婚” (hūn): hôn nhân, kết hôn
→ “离婚” có nghĩa là hai người đã kết hôn quyết định chấm dứt quan hệ vợ chồng một cách hợp pháp, thường thông qua thủ tục pháp lý.
2. Cách dùng và ngữ cảnh sử dụng
“离婚” thường được dùng trong các ngữ cảnh:
Pháp luật: thủ tục ly hôn, tòa án hôn nhân
Đời sống: nói về tình trạng hôn nhân
Tâm lý – xã hội: nguyên nhân, hậu quả của ly hôn
Ngoài ra, từ này cũng có thể dùng trong các cụm từ như:
协议离婚 (xiéyì líhūn): ly hôn theo thỏa thuận
起诉离婚 (qǐsù líhūn): ly hôn qua kiện tụng
离婚率 (líhūn lǜ): tỷ lệ ly hôn
3. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa
他们因为性格不合而离婚了。 Tāmen yīnwèi xìnggé bùhé ér líhūn le. → Họ đã ly hôn vì tính cách không hợp nhau.
离婚对孩子的影响很大。 Líhūn duì háizi de yǐngxiǎng hěn dà. → Ly hôn ảnh hưởng lớn đến con cái.
她不想离婚,但丈夫坚持要分开。 Tā bù xiǎng líhūn, dàn zhàngfu jiānchí yào fēnkāi. → Cô ấy không muốn ly hôn, nhưng chồng cô kiên quyết chia tay.
他们通过法院正式离婚了。 Tāmen tōngguò fǎyuàn zhèngshì líhūn le. → Họ đã chính thức ly hôn thông qua tòa án.
离婚并不一定是失败,有时是新的开始。 Líhūn bìng bù yīdìng shì shībài, yǒushí shì xīn de kāishǐ. → Ly hôn không nhất thiết là thất bại, đôi khi là một khởi đầu mới.
1. TỪ VỰNG: 离婚 (líhūn)
Chữ Hán: 离婚
Phiên âm Pinyin: líhūn
Phiên âm Hán Việt: ly hôn
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: ly hôn, chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp
2. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
Từ “离婚” gồm hai thành phần:
“离” (lí): rời khỏi, chia lìa
“婚” (hūn): hôn nhân, kết hôn
→ Khi kết hợp, “离婚” mang nghĩa là chấm dứt quan hệ hôn nhân giữa hai người đã kết hôn, thông qua thủ tục pháp lý hoặc sự đồng thuận.
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh:
Pháp luật (thủ tục ly hôn)
Đời sống gia đình
Tâm lý học, xã hội học
3. CÁCH DÙNG TRONG CÂU
“离婚” là một ngoại động từ, có thể dùng ở dạng chủ động hoặc bị động. Thường đi kèm với các động từ như:
办理 (bànlǐ – làm thủ tục)
决定 (juédìng – quyết định)
协议 (xiéyì – thỏa thuận)
起诉 (qǐsù – khởi kiện)
4. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP
A 和 B 离婚了 → A và B đã ly hôn
提出离婚 → Đề nghị ly hôn
办理离婚手续 → Làm thủ tục ly hôn
因……而离婚 → Ly hôn vì lý do gì đó
离婚率上升/下降 → Tỷ lệ ly hôn tăng/giảm
5. VÍ DỤ CỤ THỂ
他们已经离婚三年了。 Tāmen yǐjīng líhūn sān nián le. → Họ đã ly hôn được ba năm rồi.
她决定和丈夫离婚。 Tā juédìng hé zhàngfu líhūn. → Cô ấy quyết định ly hôn với chồng.
离婚后,他们仍然保持朋友关系。 Líhūn hòu, tāmen réngrán bǎochí péngyǒu guānxì. → Sau khi ly hôn, họ vẫn giữ mối quan hệ bạn bè.
他因为出轨而被妻子提出离婚。 Tā yīnwèi chūguǐ ér bèi qīzi tíchū líhūn. → Anh ấy bị vợ đề nghị ly hôn vì ngoại tình.
近年来,城市的离婚率不断上升。 Jìnnián lái, chéngshì de líhūn lǜ búduàn shàngshēng. → Những năm gần đây, tỷ lệ ly hôn ở thành phố không ngừng tăng.
1. 离婚 là gì?
Từ 离婚 (lí hūn) trong tiếng Trung có nghĩa là ly hôn hoặc ly dị trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động hoặc trạng thái chấm dứt quan hệ hôn nhân giữa hai người theo pháp luật hoặc thỏa thuận. Từ này mang sắc thái trung tính nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nhạy cảm, liên quan đến pháp lý, gia đình, hoặc các vấn đề cá nhân.
Loại từ: Động từ (chủ yếu), đôi khi được dùng như danh từ trong một số ngữ cảnh.
Cách dùng: Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, gia đình, hoặc thảo luận về quan hệ hôn nhân. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống trang trọng (như thủ tục pháp lý) hoặc các cuộc trò chuyện cá nhân.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Như đã giải thích trong các câu hỏi trước, ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến phổ biến, hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng với nghĩa, phiên âm (Pinyin), ví dụ minh họa, và đôi khi cả giải thích ngữ pháp. Ngoài ra, ChineMaster còn cung cấp các tài liệu học tập như bài học ngữ pháp, mẫu câu, và bài giảng tiếng Trung. Đây là một công cụ hữu ích cho người học ở mọi trình độ.
Đặc điểm:
Cung cấp phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt/Anh, và các ví dụ sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu nhanh và giải thích chi tiết cách dùng từ.
Bao gồm các tài liệu bổ sung như video bài giảng, bài kiểm tra, hoặc hướng dẫn học tiếng Trung.
Nếu tra từ 离婚 trong ChineMaster, bạn sẽ nhận được thông tin về nghĩa, cách phát âm, cách sử dụng, và các ví dụ minh họa cụ thể.
3. Giải thích chi tiết về từ 离婚
Nghĩa:
离婚 (lí hūn): Ly hôn, ly dị, chỉ hành động chấm dứt quan hệ hôn nhân hoặc trạng thái sau khi ly hôn.
Từ này bao gồm:
离 (lí): Rời xa, chia cách.
婚 (hūn): Hôn nhân.
Khi kết hợp, 离婚 mô tả việc chấm dứt mối quan hệ hôn nhân, thường thông qua thủ tục pháp lý hoặc thỏa thuận chung.
Ngữ cảnh sử dụng:
Pháp lý: Dùng để chỉ quá trình hoặc hành động ly hôn theo quy định pháp luật.
Gia đình/Cá nhân: Mô tả sự chia tay giữa hai người trong hôn nhân, thường kèm theo các yếu tố cảm xúc hoặc xã hội.
Báo chí/Truyền thông: Xuất hiện trong các bài báo hoặc tin tức liên quan đến luật hôn nhân, câu chuyện cá nhân, hoặc thống kê xã hội.
Văn nói: Dùng trong các cuộc trò chuyện để thảo luận về tình trạng hôn nhân hoặc chia sẻ câu chuyện cá nhân, nhưng thường nhạy cảm.
Loại từ:
Động từ: Chỉ hành động ly hôn (e.g., 他们离婚了 - Họ đã ly hôn).
Danh từ (hiếm): Chỉ trạng thái hoặc sự kiện ly hôn (e.g., 离婚对孩子有很大影响 - Ly hôn có ảnh hưởng lớn đến con cái).
Cấu trúc ngữ pháp:
主语 (chủ ngữ) + 离婚: Mô tả chủ thể thực hiện hành động ly hôn.
Ví dụ: 他们离婚了。 (Tā men lí hūn le.) - Họ đã ly hôn.
离婚 + 宾语 (tân ngữ): Chỉ đối tượng hoặc khía cạnh liên quan đến ly hôn.
Ví dụ: 离婚手续 (lí hūn shǒu xù) - Thủ tục ly hôn.
和/跟 + 人 + 离婚: Chỉ việc ly hôn với một người cụ thể.
Ví dụ: 他跟妻子离婚了。 (Tā gēn qī zi lí hūn le.) - Anh ấy đã ly hôn với vợ.
在 + 离婚 + 中/后: Nhấn mạnh bối cảnh hoặc hậu quả của việc ly hôn.
Ví dụ: 在离婚后,她开始新的生活。 (Zài lí hūn hòu, tā kāi shǐ xīn de shēng huó.) - Sau khi ly hôn, cô ấy bắt đầu cuộc sống mới.
4. Mẫu câu ví dụ và giải thích
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ 离婚 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Ví dụ 1:
Câu: 他们因为性格不合而离婚了。
Phiên âm: Tā men yīn wèi xìng gé bù hé ér lí hūn le.
Nghĩa: Họ ly hôn vì không hợp tính cách.
Giải thích: Câu này mô tả lý do dẫn đến ly hôn, thường dùng trong văn nói hoặc viết khi thảo luận về nguyên nhân chia tay.
Ví dụ 2:
Câu: 离婚手续需要多长时间?
Phiên âm: Lí hūn shǒu xù xū yào duō cháng shí jiān?
Nghĩa: Thủ tục ly hôn mất bao lâu?
Giải thích: Câu hỏi này dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hỏi về quy trình hoặc thời gian để hoàn tất việc ly hôn.
Ví dụ 3:
Câu: 他跟妻子离婚后,独自抚养孩子。
Phiên âm: Tā gēn qī zi lí hūn hòu, dú zì fǔ yǎng hái zi.
Nghĩa: Sau khi ly hôn với vợ, anh ấy một mình nuôi con.
Giải thích: Câu này mô tả hậu quả hoặc tình huống sau ly hôn, nhấn mạnh sự thay đổi trong cuộc sống cá nhân.
Ví dụ 4:
Câu: 离婚对孩子的影响很大。
Phiên âm: Lí hūn duì hái zi de yǐng xiǎng hěn dà.
Nghĩa: Ly hôn có ảnh hưởng lớn đến con cái.
Giải thích: Dùng trong ngữ cảnh thảo luận xã hội hoặc gia đình, nhấn mạnh tác động của ly hôn đến những người liên quan.
Ví dụ 5:
Câu: 现在离婚率越来越高。
Phiên âm: Xiàn zài lí hūn lǜ yuè lái yuè gāo.
Nghĩa: Hiện nay tỷ lệ ly hôn ngày càng cao.
Giải thích: Câu này thường xuất hiện trong báo chí hoặc phân tích xã hội, mô tả xu hướng ly hôn trong xã hội hiện đại.
5. Các từ đồng nghĩa và phân biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
分手 (fēn shǒu): Chia tay, thường dùng cho các cặp đôi không kết hôn hoặc trong ngữ cảnh không chính thức.
Ví dụ: 他们恋爱三年后分手了。 (Tā men liàn ài sān nián hòu fēn shǒu le.) - Họ chia tay sau ba năm yêu nhau.
离异 (lí yì): Ly dị, tương tự 离婚 nhưng ít phổ biến hơn và mang sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ: 她是一个离异的单亲妈妈。 (Tā shì yī gè lí yì de dān qīn mā mā.) - Cô ấy là một bà mẹ đơn thân đã ly dị.
Phân biệt:
离婚 chỉ hành động hoặc trạng thái chấm dứt hôn nhân hợp pháp, thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc gia đình.
分手 mang nghĩa chung hơn, áp dụng cho cả các mối quan hệ không kết hôn (như người yêu), và ít mang tính pháp lý.
离异 tương đồng với 离婚, nhưng thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.
6. Lưu ý khi sử dụng
离婚 là một từ nhạy cảm, đặc biệt trong văn hóa Trung Quốc, nơi hôn nhân và gia đình được coi trọng. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng trong văn nói để tránh gây khó xử.
离婚 là gì?
1. Định nghĩa theo từ điển ChineMaster:
离婚 (líhūn) là một động từ (动词), mang nghĩa ly hôn, ly dị, chấm dứt quan hệ hôn nhân một cách hợp pháp, tức là hai người từng kết hôn nay chính thức chia tay về mặt pháp luật, không còn ràng buộc hôn nhân nữa.
2. Phiên âm & nghĩa tiếng Việt:
离婚 (líhūn)
→ Ly hôn, ly dị, chấm dứt hôn nhân (theo pháp luật)
3. Phân tích cấu tạo từ:
离 (lí): rời xa, chia lìa
Ví dụ: 分离 (fēnlí – phân ly), 离开 (líkāi – rời khỏi)
婚 (hūn): hôn nhân
Ví dụ: 结婚 (jiéhūn – kết hôn), 婚礼 (hūnlǐ – lễ cưới)
→ 离婚 = rời bỏ hôn nhân ⇒ tức là ly dị, ly hôn
4. Loại từ & đặc điểm ngữ pháp:
Loại từ: Động từ
Đặc điểm ngữ pháp:
Là ngoại động từ, có thể mang tân ngữ: 和谁离婚
Có thể dùng trong thể hoàn thành, phủ định, nghi vấn
Có thể kết hợp với “要、想、正在、已经、没有” để diễn tả thời gian, ý định
5. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm + tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他们已经离婚三年了。
(Tāmen yǐjīng líhūn sān nián le.)
→ Họ đã ly hôn được ba năm rồi.
Ví dụ 2:
我听说李老师和她的丈夫离婚了。
(Wǒ tīngshuō Lǐ lǎoshī hé tā de zhàngfu líhūn le.)
→ Tôi nghe nói cô giáo Lý đã ly dị với chồng.
Ví dụ 3:
他们常常吵架,但还没真正离婚。
(Tāmen chángcháng chǎojià, dàn hái méi zhēnzhèng líhūn.)
→ Họ thường xuyên cãi nhau, nhưng vẫn chưa thực sự ly hôn.
Ví dụ 4:
你真的打算和她离婚吗?
(Nǐ zhēnde dǎsuàn hé tā líhūn ma?)
→ Anh thực sự định ly dị cô ấy sao?
Ví dụ 5:
有时候,离婚比勉强维持婚姻要好。
(Yǒu shíhòu, líhūn bǐ miǎnqiǎng wéichí hūnyīn yào hǎo.)
→ Đôi khi, ly hôn còn tốt hơn là cố gắng duy trì cuộc hôn nhân không hạnh phúc.
6. Cụm từ cố định thường gặp với 离婚:
Cụm từ / Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
离婚证 líhūn zhèng giấy chứng nhận ly hôn
协议离婚 xiéyì líhūn ly hôn theo thỏa thuận
单方面离婚 dānfāngmiàn líhūn ly hôn đơn phương
离婚率 líhūn lǜ tỷ lệ ly hôn
离婚手续 líhūn shǒuxù thủ tục ly hôn
离婚协议书 líhūn xiéyìshū biên bản thỏa thuận ly hôn
离婚冷静期 líhūn lěngjìngqī thời gian suy nghĩ trước khi ly hôn
7. So sánh với các từ liên quan:
Từ liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 离婚
分手 fēnshǒu chia tay (không kết hôn) Dành cho người yêu chưa kết hôn
结婚 jiéhūn kết hôn Trái nghĩa trực tiếp với 离婚
分居 fēnjū ly thân, sống riêng Chưa chính thức ly hôn
再婚 zàihūn tái hôn Kết hôn lại sau khi đã ly hôn
8. Tình huống sử dụng thực tế:
Trong đời sống:
她离婚后一个人抚养孩子,非常辛苦。
(Cô ấy nuôi con một mình sau khi ly hôn, rất vất vả.)
Trong luật pháp:
中国实行“离婚冷静期”,让夫妻在30天内考虑是否还要离婚。
(Trung Quốc áp dụng “thời gian suy nghĩ ly hôn”, cho các cặp đôi 30 ngày cân nhắc.)
Trong tâm lý – xã hội:
离婚对孩子的心理成长有很大的影响。
(Ly hôn có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển tâm lý của trẻ em.)
9. Một số cấu trúc và mẫu ngữ pháp thường gặp:
A 和 B 离婚了: A và B đã ly hôn
打算离婚: định ly hôn
提出离婚: đề nghị ly hôn
正式离婚: ly hôn chính thức
协议离婚 / 起诉离婚: ly hôn thuận tình / ly hôn qua tòa
10. Bài hội thoại ngắn minh họa:
A: 听说你姐姐离婚了,是真的吗?
(Tīngshuō nǐ jiějie líhūn le, shì zhēn de ma?)
→ Nghe nói chị cậu ly hôn rồi, có thật không?
B: 是啊,他们协议离婚,孩子归她抚养。
(Shì a, tāmen xiéyì líhūn, háizi guī tā fǔyǎng.)
→ Ừ, họ ly hôn thuận tình, con cái do chị ấy nuôi.
离婚 trong tiếng Trung là một động từ (动词), mang nghĩa là ly hôn, ly dị, chỉ hành động chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa vợ và chồng thông qua các thủ tục pháp lý.
1. Thông tin cơ bản về từ 离婚
Tiếng Trung: 离婚
Phiên âm: líhūn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Ly hôn, ly dị
2. Giải thích chi tiết
a. Cấu tạo từ:
离 (lí): rời, rời xa, chia cách
婚 (hūn): hôn nhân
→ 离婚: rời khỏi quan hệ hôn nhân, tức là chấm dứt mối quan hệ vợ chồng trên phương diện pháp luật.
b. Đặc điểm sử dụng:
Dùng cho hành động chính thức: thường liên quan đến tòa án, cơ quan dân sự, hoặc giấy tờ pháp lý.
Có thể dùng trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết.
3. Các mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他们因为性格不合而离婚了。
Phiên âm: Tāmen yīnwèi xìnggé bùhé ér líhūn le.
Dịch: Họ đã ly hôn vì không hợp tính cách.
Ví dụ 2:
离婚率近年来逐年上升。
Phiên âm: Líhūn lǜ jìnnián lái zhúnián shàngshēng.
Dịch: Tỷ lệ ly hôn những năm gần đây tăng lên từng năm.
Ví dụ 3:
他们虽然常吵架,但并没有打算离婚。
Phiên âm: Tāmen suīrán cháng chǎojià, dàn bìng méiyǒu dǎsuàn líhūn.
Dịch: Dù họ thường cãi nhau, nhưng không có ý định ly hôn.
Ví dụ 4:
她已经和前夫离婚三年了。
Phiên âm: Tā yǐjīng hé qiánfū líhūn sān nián le.
Dịch: Cô ấy đã ly hôn với chồng cũ được ba năm rồi.
Ví dụ 5:
离婚后,孩子归女方抚养。
Phiên âm: Líhūn hòu, háizi guī nǚfāng fǔyǎng.
Dịch: Sau khi ly hôn, con cái do bên người mẹ nuôi dưỡng.
Ví dụ 6:
他因为出轨被妻子提出离婚。
Phiên âm: Tā yīnwèi chūguǐ bèi qīzi tíchū líhūn.
Dịch: Anh ấy bị vợ đề nghị ly hôn vì ngoại tình.
4. Một số cụm từ thông dụng liên quan đến 离婚
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
离婚协议 líhūn xiéyì Thỏa thuận ly hôn
离婚证 líhūn zhèng Giấy chứng nhận ly hôn
协议离婚 xiéyì líhūn Ly hôn theo thỏa thuận
起诉离婚 qǐsù líhūn Ly hôn theo kiện tụng (ra tòa)
离婚手续 líhūn shǒuxù Thủ tục ly hôn
离婚判决 líhūn pànjué Phán quyết ly hôn (của tòa án)
离婚率 líhūn lǜ Tỷ lệ ly hôn
再婚 zàihūn Tái hôn
前夫 / 前妻 qiánfū / qiánqī Chồng cũ / Vợ cũ
5. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú thêm
离婚 líhūn Ly hôn Dùng chính thức, hành vi pháp lý
分手 fēnshǒu Chia tay (người yêu) Không phải vợ chồng, không pháp lý
再婚 zàihūn Tái hôn Kết hôn lần nữa sau khi ly hôn
婚姻破裂 hūnyīn pòliè Hôn nhân tan vỡ Cách nói chung chung, không pháp lý
6. Ghi chú ngữ dụng
离婚 có thể là:
Chủ động: 一方提出离婚 (Một bên đề nghị ly hôn)
Tự nguyện: 协议离婚 (Hai bên đồng thuận ly hôn)
Bắt buộc: 起诉离婚 (Một bên kiện ra tòa)
Khi nói về quá khứ, có thể dùng: 已经离婚, 曾经离婚, v.v.
Trong văn viết, báo chí, các biểu hiện như 离婚潮 (làn sóng ly hôn), 高离婚率 (tỷ lệ ly hôn cao) được dùng để phân tích xã hội.
离婚 là gì?
1. Từ loại:
Động từ (动词)
2. Phiên âm:
lí hūn
3. Nghĩa tiếng Việt:
Ly hôn
Ly dị
Chấm dứt quan hệ vợ chồng hợp pháp
4. Giải thích chi tiết:
“离婚” là một động từ chỉ hành động chấm dứt hôn nhân hợp pháp giữa hai người vợ chồng thông qua quy trình pháp lý hoặc thỏa thuận đôi bên. Trong xã hội hiện đại, việc “离婚” không còn là điều cấm kỵ như xưa mà trở thành một quyền lợi dân sự nhằm đảm bảo sự tự do và tôn trọng cá nhân trong hôn nhân.
“离” (lí): rời, tách ra
“婚” (hūn): hôn nhân
⇒ “离婚” = Rời bỏ hôn nhân, kết thúc quan hệ vợ chồng.
5. Các cách diễn đạt thông dụng:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
协议离婚 xiéyì líhūn Ly hôn theo thỏa thuận
起诉离婚 qǐsù líhūn Ly hôn đơn phương (kiện ra tòa)
离婚手续 líhūn shǒuxù Thủ tục ly hôn
离婚率 líhūn lǜ Tỷ lệ ly hôn
离婚证 líhūn zhèng Giấy chứng nhận ly hôn
离过婚 lí guò hūn Đã từng ly hôn
离婚冷静期 líhūn lěngjìng qī Thời gian suy nghĩ trước ly hôn (tạm hoãn ly hôn)
6. Ví dụ mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa:
他们结婚三年后决定离婚。
Tāmen jiéhūn sān nián hòu juédìng líhūn.
→ Sau ba năm kết hôn, họ quyết định ly hôn.
这对夫妻是协议离婚,没有争吵。
Zhè duì fūqī shì xiéyì líhūn, méiyǒu zhēngchǎo.
→ Cặp vợ chồng này ly hôn theo thỏa thuận, không có tranh cãi.
她因为感情破裂而提出离婚。
Tā yīnwèi gǎnqíng pòliè ér tíchū líhūn.
→ Cô ấy đưa ra yêu cầu ly hôn vì tình cảm rạn nứt.
法院正式判决他们离婚。
Fǎyuàn zhèngshì pànjué tāmen líhūn.
→ Tòa án chính thức tuyên bố họ ly hôn.
近年来,城市的离婚率逐年上升。
Jìnnián lái, chéngshì de líhūn lǜ zhúnián shàngshēng.
→ Những năm gần đây, tỷ lệ ly hôn ở thành thị tăng dần theo từng năm.
7. So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
离婚 lí hūn Ly hôn Hành động pháp lý chấm dứt hôn nhân
分居 fēn jū Ly thân Sống riêng nhưng chưa ly hôn
结婚 jié hūn Kết hôn Lấy nhau, lập gia đình
再婚 zài hūn Tái hôn Kết hôn lần nữa sau khi ly hôn hoặc góa
婚姻破裂 hūnyīn pòliè Hôn nhân tan vỡ Diễn tả tình trạng rạn nứt trong hôn nhân
8. Ngữ cảnh sử dụng từ 离婚:
Dùng trong văn bản pháp lý, luật hôn nhân gia đình
Dùng trong cuộc sống hàng ngày, khi nói về quan hệ hôn nhân tan vỡ
Dùng trong báo chí, xã hội học, nghiên cứu về gia đình, dân số
9. Tổng kết từ vựng 离婚 theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
Hạng mục Nội dung
Từ tiếng Trung 离婚
Phiên âm lí hūn
Từ loại Động từ
Nghĩa tiếng Việt Ly hôn, ly dị
Ngữ cảnh Hôn nhân, pháp lý, xã hội
Từ liên quan 协议离婚、起诉离婚、分居、再婚、婚姻破裂
Ví dụ 离婚手续、离婚证、离婚冷静期、离过婚
1. 离婚 là gì?
Tiếng Trung: 离婚
Phiên âm: líhūn
Tiếng Anh: divorce
Tiếng Việt: ly hôn, ly dị, chấm dứt hôn nhân
2. Loại từ
Động từ (动词)
Diễn tả hành động chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa hai vợ chồng thông qua thủ tục pháp lý hoặc thoả thuận dân sự.
3. Định nghĩa chi tiết theo từ điển ChineMaster
Định nghĩa tiếng Trung:
离婚是指夫妻双方通过法律程序或协议方式解除婚姻关系的行为,是婚姻关系的合法终止形式之一。
Dịch nghĩa tiếng Việt:
“离婚” là hành vi hai người vợ chồng chấm dứt quan hệ hôn nhân thông qua thủ tục pháp lý hoặc sự đồng thuận bằng thỏa thuận. Đây là một hình thức chấm dứt hôn nhân hợp pháp, được pháp luật công nhận.
4. Cấu trúc ngữ pháp
Là ngoại động từ, thường đi với:
和(某人)离婚: ly hôn với ai
主动离婚 / 被动离婚: chủ động ly hôn / bị động ly hôn
协议离婚 / 法院判决离婚: ly hôn theo thỏa thuận / theo phán quyết của tòa
5. Ví dụ & mẫu câu cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他们结婚五年后选择了离婚。
Tāmen jiéhūn wǔ nián hòu xuǎnzé le líhūn.
Họ đã chọn ly hôn sau 5 năm kết hôn.
Ví dụ 2:
你为什么想和她离婚?
Nǐ wèishénme xiǎng hé tā líhūn?
Tại sao bạn lại muốn ly hôn với cô ấy?
Ví dụ 3:
他们是和平离婚,没有争吵也没有诉讼。
Tāmen shì hépíng líhūn, méiyǒu zhēngchǎo yě méiyǒu sùsòng.
Họ ly hôn trong hòa bình, không cãi vã cũng không kiện tụng.
Ví dụ 4:
他不愿意离婚,是因为还爱着对方。
Tā bù yuànyì líhūn, shì yīnwèi hái àizhe duìfāng.
Anh ấy không muốn ly hôn vì vẫn còn yêu đối phương.
Ví dụ 5:
法院最终判决他们离婚,并分割了财产。
Fǎyuàn zuìzhōng pànjué tāmen líhūn, bìng fēngē le cáichǎn.
Tòa án cuối cùng đã ra phán quyết ly hôn và chia tài sản của họ.
6. Các cụm từ và từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
协议离婚 xiéyì líhūn ly hôn theo thỏa thuận
法院判决离婚 fǎyuàn pànjué líhūn ly hôn theo phán quyết của tòa án
离婚手续 líhūn shǒuxù thủ tục ly hôn
离婚率 líhūn lǜ tỷ lệ ly hôn
离婚证 líhūn zhèng giấy chứng nhận ly hôn
7. Lưu ý sử dụng
“离婚” có thể dùng trong cả văn viết và văn nói, mang nghĩa pháp lý rõ ràng.
Tránh nhầm với từ “分手” (fēnshǒu – chia tay), vì “离婚” chỉ dùng cho vợ chồng hợp pháp, còn “分手” áp dụng cho các cặp đôi chưa kết hôn.
Trong các văn bản chính thức hoặc thủ tục pháp lý, từ này thường đi kèm với các thuật ngữ như “协议书”, “诉讼”, “财产分割”, v.v.
离婚 là gì?
1. Phiên âm Hán Việt:
离婚 – líhūn
2. Từ loại:
Động từ (动词)
3. Nghĩa tiếng Việt:
离婚 nghĩa là ly hôn, chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa hai vợ chồng thông qua thủ tục pháp lý.
→ Đây là quá trình pháp lý được công nhận theo quy định của nhà nước, qua đó hai người đã kết hôn chính thức tách ra về mặt luật pháp và không còn là vợ chồng hợp pháp.
4. Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster:
离 (lí): rời khỏi, chia ly
婚 (hūn): hôn nhân, kết hôn
→ 离婚 nghĩa là "chia tay hôn nhân", chỉ quá trình hai người kết thúc mối quan hệ vợ chồng về mặt pháp luật.
Từ “离婚” dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết, mang sắc thái trung tính – không quá trang trọng, nhưng vẫn có tính pháp lý rõ ràng.
5. Các trường hợp dùng từ “离婚”
Tình huống Dùng “离婚” như thế nào?
Hỏi về tình trạng hôn nhân 你离婚了吗?(Bạn đã ly hôn chưa?)
Miêu tả tình huống pháp lý 他们协议离婚了。(Họ đã ly hôn theo thỏa thuận.)
Trình bày lý do 因性格不合,他们决定离婚。 (Do không hợp tính, họ quyết định ly hôn.)
Trong tòa án 双方未达成协议,法院判决离婚。 (Hai bên không thỏa thuận được, tòa án quyết định ly hôn.)
6. Ví dụ và mẫu câu cụ thể
Ví dụ 1:
他们在结婚五年后离婚了。
Tāmen zài jiéhūn wǔ nián hòu líhūn le.
→ Họ đã ly hôn sau năm năm kết hôn.
Giải thích: Miêu tả thời điểm và sự kiện ly hôn.
Ví dụ 2:
她是个单亲妈妈,已经离婚三年了。
Tā shì gè dānqīn māma, yǐjīng líhūn sān nián le.
→ Cô ấy là mẹ đơn thân, đã ly hôn được ba năm.
Giải thích: "单亲妈妈" (mẹ đơn thân) thường là hệ quả sau ly hôn.
Ví dụ 3:
他们是和平离婚,没有争吵也没有官司。
Tāmen shì hépíng líhūn, méiyǒu zhēngchǎo yě méiyǒu guānsī.
→ Họ ly hôn trong hòa bình, không cãi vã cũng không kiện tụng.
Giải thích: "和平离婚" chỉ việc hai bên tự nguyện, thoả thuận.
Ví dụ 4:
离婚对孩子的影响很大。
Líhūn duì háizi de yǐngxiǎng hěn dà.
→ Ly hôn ảnh hưởng lớn đến con cái.
Giải thích: Dùng trong văn nghị luận xã hội hoặc phân tích tâm lý.
Ví dụ 5:
我不想离婚,但他坚持要分开。
Wǒ bù xiǎng líhūn, dàn tā jiānchí yào fēnkāi.
→ Tôi không muốn ly hôn, nhưng anh ấy kiên quyết chia tay.
Giải thích: Câu này mang sắc thái cảm xúc, thường gặp trong hội thoại đời sống.
7. Một số cụm từ thường dùng với “离婚”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
协议离婚 xiéyì líhūn ly hôn theo thỏa thuận
起诉离婚 qǐsù líhūn ly hôn bằng cách kiện ra tòa
离婚协议 líhūn xiéyì thỏa thuận ly hôn
离婚手续 líhūn shǒuxù thủ tục ly hôn
离婚证 líhūn zhèng giấy chứng nhận ly hôn
离婚率 líhūn lǜ tỷ lệ ly hôn
离婚判决书 líhūn pànjuéshū bản án ly hôn (do tòa tuyên)
8. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với “离婚”
结婚 jiéhūn kết hôn Trái nghĩa với “离婚”
分手 fēnshǒu chia tay (yêu nhau) Không có giá trị pháp lý như “离婚”
分居 fēnjū ly thân Chưa ly hôn, chỉ sống riêng
单亲家庭 dānqīn jiātíng gia đình đơn thân Thường là hậu quả của ly hôn hoặc góa chồng/vợ
9. Ứng dụng thực tế
Trong đời sống cá nhân:
离婚不一定是失败,有时是新的开始。
→ Ly hôn không nhất thiết là thất bại, đôi khi là một sự khởi đầu mới.
Trong luật pháp – hành chính:
离婚需要双方到民政局办理手续。
→ Ly hôn cần cả hai bên đến Cục Dân chính làm thủ tục.
Trong xã hội học – tâm lý học:
研究显示,父母离婚会影响孩子的心理发展。
→ Nghiên cứu cho thấy cha mẹ ly hôn ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý của trẻ.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
Từ vựng: 离婚 /líhūn/
Nghĩa tiếng Việt: Ly hôn, ly dị, chấm dứt quan hệ hôn nhân
1. Giải thích chi tiết từ 离婚
离婚 là một động từ (动词) dùng để chỉ hành vi hoặc quá trình chấm dứt mối quan hệ hôn nhân giữa hai người đã kết hôn, thông qua thủ tục pháp lý (toà án hoặc cơ quan dân sự).
离 /lí/: rời xa, chia tách
婚 /hūn/: hôn nhân, kết hôn
Kết hợp lại, 离婚 có nghĩa là kết thúc quan hệ vợ chồng một cách hợp pháp.
2. Từ loại:
Động từ (动词)
3. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Thủ tục hành chính: ly hôn tại tòa án
Quan hệ xã hội: cuộc sống hôn nhân tan vỡ
Tranh chấp tài sản, quyền nuôi con
Mô tả trạng thái cá nhân: đã ly hôn, từng ly hôn, ly thân
4. Mẫu câu ví dụ có từ 离婚
他们因为性格不合决定离婚。
Tāmen yīnwèi xìnggé bùhé juédìng líhūn.
Họ quyết định ly hôn vì không hợp tính cách.
离婚后,她独自抚养两个孩子。
Líhūn hòu, tā dúzì fǔyǎng liǎng gè háizi.
Sau khi ly hôn, cô ấy một mình nuôi hai đứa con.
你打算和他离婚吗?
Nǐ dǎsuàn hé tā líhūn ma?
Bạn định ly hôn với anh ấy à?
离婚率近年来不断上升。
Líhūn lǜ jìnnián lái bùduàn shàngshēng.
Tỷ lệ ly hôn không ngừng tăng trong những năm gần đây.
她经历了一次痛苦的离婚过程。
Tā jīnglì le yí cì tòngkǔ de líhūn guòchéng.
Cô ấy đã trải qua một quá trình ly hôn đầy đau khổ.
5. Cụm từ cố định liên quan đến 离婚
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
离婚手续 líhūn shǒuxù thủ tục ly hôn
协议离婚 xiéyì líhūn ly hôn theo thỏa thuận
起诉离婚 qǐsù líhūn khởi kiện ly hôn
离婚证 líhūn zhèng giấy chứng nhận ly hôn
离婚率 líhūn lǜ tỷ lệ ly hôn
离婚原因 líhūn yuányīn nguyên nhân ly hôn
6. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 离婚
分手 fēnshǒu chia tay Dùng cho người yêu chưa kết hôn
离异 líyì ly hôn (trang trọng hơn) Dùng nhiều trong văn bản hành chính, giấy tờ
分居 fēnjū sống ly thân Vẫn là vợ chồng hợp pháp nhưng không sống chung
丧偶 sàng'ǒu goá vợ/chồng Kết thúc hôn nhân do một bên qua đời
7. Ứng dụng trong thi HSK và đời sống thực tiễn
HSK 4 – 6: từ 离婚 có thể xuất hiện trong phần đọc hiểu, viết luận hoặc bài nghe có nội dung về:
Hôn nhân – gia đình
Mối quan hệ xã hội
Vấn đề xã hội hiện đại (tỷ lệ ly hôn, nuôi con sau ly hôn…)
Ví dụ đoạn văn HSKK:
近年来,随着社会观念的变化,离婚已不再是令人避讳的话题。很多人认为,离婚并不是失败,而是追求幸福的另一种方式。
Jìnnián lái, suízhe shèhuì guānniàn de biànhuà, líhūn yǐ bù zài shì lìng rén bìhuì de huàtí. Hěn duō rén rènwéi, líhūn bìng bù shì shībài, ér shì zhuīqiú xìngfú de lìng yì zhǒng fāngshì.
Những năm gần đây, cùng với sự thay đổi trong quan niệm xã hội, ly hôn không còn là một chủ đề kiêng kỵ. Nhiều người cho rằng, ly hôn không phải là thất bại mà là một cách khác để theo đuổi hạnh phúc.
离婚 /líhūn/ là một động từ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ quá trình kết thúc hôn nhân hợp pháp giữa hai người đã kết hôn. Từ này có thể mang sắc thái trung tính, tiêu cực hoặc tích cực tùy vào bối cảnh sử dụng. Đây là từ vựng thường gặp trong các chủ đề về gia đình, xã hội, luật pháp và tâm lý học, đặc biệt trong các kỳ thi HSK cấp trung và cao.
1. Định nghĩa từ “离婚”
Chữ Hán: 离婚
Phiên âm: líhūn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: ly hôn, ly dị, chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp
Phân tích cấu trúc từ:
“离” (lí): rời khỏi, chia xa
“婚” (hūn): hôn nhân, kết hôn
→ “离婚” có nghĩa là hai người đã kết hôn quyết định chấm dứt quan hệ vợ chồng một cách hợp pháp, thường thông qua thủ tục pháp lý.
2. Cách dùng và ngữ cảnh sử dụng
“离婚” thường được dùng trong các ngữ cảnh:
Pháp luật: thủ tục ly hôn, tòa án hôn nhân
Đời sống: nói về tình trạng hôn nhân
Tâm lý – xã hội: nguyên nhân, hậu quả của ly hôn
Ngoài ra, từ này cũng có thể dùng trong các cụm từ như:
协议离婚 (xiéyì líhūn): ly hôn theo thỏa thuận
起诉离婚 (qǐsù líhūn): ly hôn qua kiện tụng
离婚率 (líhūn lǜ): tỷ lệ ly hôn
3. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa
他们因为性格不合而离婚了。 Tāmen yīnwèi xìnggé bùhé ér líhūn le. → Họ đã ly hôn vì tính cách không hợp nhau.
离婚对孩子的影响很大。 Líhūn duì háizi de yǐngxiǎng hěn dà. → Ly hôn ảnh hưởng lớn đến con cái.
她不想离婚,但丈夫坚持要分开。 Tā bù xiǎng líhūn, dàn zhàngfu jiānchí yào fēnkāi. → Cô ấy không muốn ly hôn, nhưng chồng cô kiên quyết chia tay.
他们通过法院正式离婚了。 Tāmen tōngguò fǎyuàn zhèngshì líhūn le. → Họ đã chính thức ly hôn thông qua tòa án.
离婚并不一定是失败,有时是新的开始。 Líhūn bìng bù yīdìng shì shībài, yǒushí shì xīn de kāishǐ. → Ly hôn không nhất thiết là thất bại, đôi khi là một khởi đầu mới.
1. TỪ VỰNG: 离婚 (líhūn)
Chữ Hán: 离婚
Phiên âm Pinyin: líhūn
Phiên âm Hán Việt: ly hôn
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: ly hôn, chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp
2. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
Từ “离婚” gồm hai thành phần:
“离” (lí): rời khỏi, chia lìa
“婚” (hūn): hôn nhân, kết hôn
→ Khi kết hợp, “离婚” mang nghĩa là chấm dứt quan hệ hôn nhân giữa hai người đã kết hôn, thông qua thủ tục pháp lý hoặc sự đồng thuận.
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh:
Pháp luật (thủ tục ly hôn)
Đời sống gia đình
Tâm lý học, xã hội học
3. CÁCH DÙNG TRONG CÂU
“离婚” là một ngoại động từ, có thể dùng ở dạng chủ động hoặc bị động. Thường đi kèm với các động từ như:
办理 (bànlǐ – làm thủ tục)
决定 (juédìng – quyết định)
协议 (xiéyì – thỏa thuận)
起诉 (qǐsù – khởi kiện)
4. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP
A 和 B 离婚了 → A và B đã ly hôn
提出离婚 → Đề nghị ly hôn
办理离婚手续 → Làm thủ tục ly hôn
因……而离婚 → Ly hôn vì lý do gì đó
离婚率上升/下降 → Tỷ lệ ly hôn tăng/giảm
5. VÍ DỤ CỤ THỂ
他们已经离婚三年了。 Tāmen yǐjīng líhūn sān nián le. → Họ đã ly hôn được ba năm rồi.
她决定和丈夫离婚。 Tā juédìng hé zhàngfu líhūn. → Cô ấy quyết định ly hôn với chồng.
离婚后,他们仍然保持朋友关系。 Líhūn hòu, tāmen réngrán bǎochí péngyǒu guānxì. → Sau khi ly hôn, họ vẫn giữ mối quan hệ bạn bè.
他因为出轨而被妻子提出离婚。 Tā yīnwèi chūguǐ ér bèi qīzi tíchū líhūn. → Anh ấy bị vợ đề nghị ly hôn vì ngoại tình.
近年来,城市的离婚率不断上升。 Jìnnián lái, chéngshì de líhūn lǜ búduàn shàngshēng. → Những năm gần đây, tỷ lệ ly hôn ở thành phố không ngừng tăng.
1. 离婚 là gì?
Từ 离婚 (lí hūn) trong tiếng Trung có nghĩa là ly hôn hoặc ly dị trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động hoặc trạng thái chấm dứt quan hệ hôn nhân giữa hai người theo pháp luật hoặc thỏa thuận. Từ này mang sắc thái trung tính nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nhạy cảm, liên quan đến pháp lý, gia đình, hoặc các vấn đề cá nhân.
Loại từ: Động từ (chủ yếu), đôi khi được dùng như danh từ trong một số ngữ cảnh.
Cách dùng: Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, gia đình, hoặc thảo luận về quan hệ hôn nhân. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống trang trọng (như thủ tục pháp lý) hoặc các cuộc trò chuyện cá nhân.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Như đã giải thích trong các câu hỏi trước, ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến phổ biến, hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng với nghĩa, phiên âm (Pinyin), ví dụ minh họa, và đôi khi cả giải thích ngữ pháp. Ngoài ra, ChineMaster còn cung cấp các tài liệu học tập như bài học ngữ pháp, mẫu câu, và bài giảng tiếng Trung. Đây là một công cụ hữu ích cho người học ở mọi trình độ.
Đặc điểm:
Cung cấp phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt/Anh, và các ví dụ sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu nhanh và giải thích chi tiết cách dùng từ.
Bao gồm các tài liệu bổ sung như video bài giảng, bài kiểm tra, hoặc hướng dẫn học tiếng Trung.
Nếu tra từ 离婚 trong ChineMaster, bạn sẽ nhận được thông tin về nghĩa, cách phát âm, cách sử dụng, và các ví dụ minh họa cụ thể.
3. Giải thích chi tiết về từ 离婚
Nghĩa:
离婚 (lí hūn): Ly hôn, ly dị, chỉ hành động chấm dứt quan hệ hôn nhân hoặc trạng thái sau khi ly hôn.
Từ này bao gồm:
离 (lí): Rời xa, chia cách.
婚 (hūn): Hôn nhân.
Khi kết hợp, 离婚 mô tả việc chấm dứt mối quan hệ hôn nhân, thường thông qua thủ tục pháp lý hoặc thỏa thuận chung.
Ngữ cảnh sử dụng:
Pháp lý: Dùng để chỉ quá trình hoặc hành động ly hôn theo quy định pháp luật.
Gia đình/Cá nhân: Mô tả sự chia tay giữa hai người trong hôn nhân, thường kèm theo các yếu tố cảm xúc hoặc xã hội.
Báo chí/Truyền thông: Xuất hiện trong các bài báo hoặc tin tức liên quan đến luật hôn nhân, câu chuyện cá nhân, hoặc thống kê xã hội.
Văn nói: Dùng trong các cuộc trò chuyện để thảo luận về tình trạng hôn nhân hoặc chia sẻ câu chuyện cá nhân, nhưng thường nhạy cảm.
Loại từ:
Động từ: Chỉ hành động ly hôn (e.g., 他们离婚了 - Họ đã ly hôn).
Danh từ (hiếm): Chỉ trạng thái hoặc sự kiện ly hôn (e.g., 离婚对孩子有很大影响 - Ly hôn có ảnh hưởng lớn đến con cái).
Cấu trúc ngữ pháp:
主语 (chủ ngữ) + 离婚: Mô tả chủ thể thực hiện hành động ly hôn.
Ví dụ: 他们离婚了。 (Tā men lí hūn le.) - Họ đã ly hôn.
离婚 + 宾语 (tân ngữ): Chỉ đối tượng hoặc khía cạnh liên quan đến ly hôn.
Ví dụ: 离婚手续 (lí hūn shǒu xù) - Thủ tục ly hôn.
和/跟 + 人 + 离婚: Chỉ việc ly hôn với một người cụ thể.
Ví dụ: 他跟妻子离婚了。 (Tā gēn qī zi lí hūn le.) - Anh ấy đã ly hôn với vợ.
在 + 离婚 + 中/后: Nhấn mạnh bối cảnh hoặc hậu quả của việc ly hôn.
Ví dụ: 在离婚后,她开始新的生活。 (Zài lí hūn hòu, tā kāi shǐ xīn de shēng huó.) - Sau khi ly hôn, cô ấy bắt đầu cuộc sống mới.
4. Mẫu câu ví dụ và giải thích
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ 离婚 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Ví dụ 1:
Câu: 他们因为性格不合而离婚了。
Phiên âm: Tā men yīn wèi xìng gé bù hé ér lí hūn le.
Nghĩa: Họ ly hôn vì không hợp tính cách.
Giải thích: Câu này mô tả lý do dẫn đến ly hôn, thường dùng trong văn nói hoặc viết khi thảo luận về nguyên nhân chia tay.
Ví dụ 2:
Câu: 离婚手续需要多长时间?
Phiên âm: Lí hūn shǒu xù xū yào duō cháng shí jiān?
Nghĩa: Thủ tục ly hôn mất bao lâu?
Giải thích: Câu hỏi này dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hỏi về quy trình hoặc thời gian để hoàn tất việc ly hôn.
Ví dụ 3:
Câu: 他跟妻子离婚后,独自抚养孩子。
Phiên âm: Tā gēn qī zi lí hūn hòu, dú zì fǔ yǎng hái zi.
Nghĩa: Sau khi ly hôn với vợ, anh ấy một mình nuôi con.
Giải thích: Câu này mô tả hậu quả hoặc tình huống sau ly hôn, nhấn mạnh sự thay đổi trong cuộc sống cá nhân.
Ví dụ 4:
Câu: 离婚对孩子的影响很大。
Phiên âm: Lí hūn duì hái zi de yǐng xiǎng hěn dà.
Nghĩa: Ly hôn có ảnh hưởng lớn đến con cái.
Giải thích: Dùng trong ngữ cảnh thảo luận xã hội hoặc gia đình, nhấn mạnh tác động của ly hôn đến những người liên quan.
Ví dụ 5:
Câu: 现在离婚率越来越高。
Phiên âm: Xiàn zài lí hūn lǜ yuè lái yuè gāo.
Nghĩa: Hiện nay tỷ lệ ly hôn ngày càng cao.
Giải thích: Câu này thường xuất hiện trong báo chí hoặc phân tích xã hội, mô tả xu hướng ly hôn trong xã hội hiện đại.
5. Các từ đồng nghĩa và phân biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
分手 (fēn shǒu): Chia tay, thường dùng cho các cặp đôi không kết hôn hoặc trong ngữ cảnh không chính thức.
Ví dụ: 他们恋爱三年后分手了。 (Tā men liàn ài sān nián hòu fēn shǒu le.) - Họ chia tay sau ba năm yêu nhau.
离异 (lí yì): Ly dị, tương tự 离婚 nhưng ít phổ biến hơn và mang sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ: 她是一个离异的单亲妈妈。 (Tā shì yī gè lí yì de dān qīn mā mā.) - Cô ấy là một bà mẹ đơn thân đã ly dị.
Phân biệt:
离婚 chỉ hành động hoặc trạng thái chấm dứt hôn nhân hợp pháp, thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc gia đình.
分手 mang nghĩa chung hơn, áp dụng cho cả các mối quan hệ không kết hôn (như người yêu), và ít mang tính pháp lý.
离异 tương đồng với 离婚, nhưng thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.
6. Lưu ý khi sử dụng
离婚 là một từ nhạy cảm, đặc biệt trong văn hóa Trung Quốc, nơi hôn nhân và gia đình được coi trọng. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng trong văn nói để tránh gây khó xử.
离婚 là gì?
1. Định nghĩa theo từ điển ChineMaster:
离婚 (líhūn) là một động từ (动词), mang nghĩa ly hôn, ly dị, chấm dứt quan hệ hôn nhân một cách hợp pháp, tức là hai người từng kết hôn nay chính thức chia tay về mặt pháp luật, không còn ràng buộc hôn nhân nữa.
2. Phiên âm & nghĩa tiếng Việt:
离婚 (líhūn)
→ Ly hôn, ly dị, chấm dứt hôn nhân (theo pháp luật)
3. Phân tích cấu tạo từ:
离 (lí): rời xa, chia lìa
Ví dụ: 分离 (fēnlí – phân ly), 离开 (líkāi – rời khỏi)
婚 (hūn): hôn nhân
Ví dụ: 结婚 (jiéhūn – kết hôn), 婚礼 (hūnlǐ – lễ cưới)
→ 离婚 = rời bỏ hôn nhân ⇒ tức là ly dị, ly hôn
4. Loại từ & đặc điểm ngữ pháp:
Loại từ: Động từ
Đặc điểm ngữ pháp:
Là ngoại động từ, có thể mang tân ngữ: 和谁离婚
Có thể dùng trong thể hoàn thành, phủ định, nghi vấn
Có thể kết hợp với “要、想、正在、已经、没有” để diễn tả thời gian, ý định
5. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm + tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他们已经离婚三年了。
(Tāmen yǐjīng líhūn sān nián le.)
→ Họ đã ly hôn được ba năm rồi.
Ví dụ 2:
我听说李老师和她的丈夫离婚了。
(Wǒ tīngshuō Lǐ lǎoshī hé tā de zhàngfu líhūn le.)
→ Tôi nghe nói cô giáo Lý đã ly dị với chồng.
Ví dụ 3:
他们常常吵架,但还没真正离婚。
(Tāmen chángcháng chǎojià, dàn hái méi zhēnzhèng líhūn.)
→ Họ thường xuyên cãi nhau, nhưng vẫn chưa thực sự ly hôn.
Ví dụ 4:
你真的打算和她离婚吗?
(Nǐ zhēnde dǎsuàn hé tā líhūn ma?)
→ Anh thực sự định ly dị cô ấy sao?
Ví dụ 5:
有时候,离婚比勉强维持婚姻要好。
(Yǒu shíhòu, líhūn bǐ miǎnqiǎng wéichí hūnyīn yào hǎo.)
→ Đôi khi, ly hôn còn tốt hơn là cố gắng duy trì cuộc hôn nhân không hạnh phúc.
6. Cụm từ cố định thường gặp với 离婚:
Cụm từ / Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
离婚证 líhūn zhèng giấy chứng nhận ly hôn
协议离婚 xiéyì líhūn ly hôn theo thỏa thuận
单方面离婚 dānfāngmiàn líhūn ly hôn đơn phương
离婚率 líhūn lǜ tỷ lệ ly hôn
离婚手续 líhūn shǒuxù thủ tục ly hôn
离婚协议书 líhūn xiéyìshū biên bản thỏa thuận ly hôn
离婚冷静期 líhūn lěngjìngqī thời gian suy nghĩ trước khi ly hôn
7. So sánh với các từ liên quan:
Từ liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 离婚
分手 fēnshǒu chia tay (không kết hôn) Dành cho người yêu chưa kết hôn
结婚 jiéhūn kết hôn Trái nghĩa trực tiếp với 离婚
分居 fēnjū ly thân, sống riêng Chưa chính thức ly hôn
再婚 zàihūn tái hôn Kết hôn lại sau khi đã ly hôn
8. Tình huống sử dụng thực tế:
Trong đời sống:
她离婚后一个人抚养孩子,非常辛苦。
(Cô ấy nuôi con một mình sau khi ly hôn, rất vất vả.)
Trong luật pháp:
中国实行“离婚冷静期”,让夫妻在30天内考虑是否还要离婚。
(Trung Quốc áp dụng “thời gian suy nghĩ ly hôn”, cho các cặp đôi 30 ngày cân nhắc.)
Trong tâm lý – xã hội:
离婚对孩子的心理成长有很大的影响。
(Ly hôn có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển tâm lý của trẻ em.)
9. Một số cấu trúc và mẫu ngữ pháp thường gặp:
A 和 B 离婚了: A và B đã ly hôn
打算离婚: định ly hôn
提出离婚: đề nghị ly hôn
正式离婚: ly hôn chính thức
协议离婚 / 起诉离婚: ly hôn thuận tình / ly hôn qua tòa
10. Bài hội thoại ngắn minh họa:
A: 听说你姐姐离婚了,是真的吗?
(Tīngshuō nǐ jiějie líhūn le, shì zhēn de ma?)
→ Nghe nói chị cậu ly hôn rồi, có thật không?
B: 是啊,他们协议离婚,孩子归她抚养。
(Shì a, tāmen xiéyì líhūn, háizi guī tā fǔyǎng.)
→ Ừ, họ ly hôn thuận tình, con cái do chị ấy nuôi.
离婚 trong tiếng Trung là một động từ (动词), mang nghĩa là ly hôn, ly dị, chỉ hành động chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa vợ và chồng thông qua các thủ tục pháp lý.
1. Thông tin cơ bản về từ 离婚
Tiếng Trung: 离婚
Phiên âm: líhūn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Ly hôn, ly dị
2. Giải thích chi tiết
a. Cấu tạo từ:
离 (lí): rời, rời xa, chia cách
婚 (hūn): hôn nhân
→ 离婚: rời khỏi quan hệ hôn nhân, tức là chấm dứt mối quan hệ vợ chồng trên phương diện pháp luật.
b. Đặc điểm sử dụng:
Dùng cho hành động chính thức: thường liên quan đến tòa án, cơ quan dân sự, hoặc giấy tờ pháp lý.
Có thể dùng trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết.
3. Các mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他们因为性格不合而离婚了。
Phiên âm: Tāmen yīnwèi xìnggé bùhé ér líhūn le.
Dịch: Họ đã ly hôn vì không hợp tính cách.
Ví dụ 2:
离婚率近年来逐年上升。
Phiên âm: Líhūn lǜ jìnnián lái zhúnián shàngshēng.
Dịch: Tỷ lệ ly hôn những năm gần đây tăng lên từng năm.
Ví dụ 3:
他们虽然常吵架,但并没有打算离婚。
Phiên âm: Tāmen suīrán cháng chǎojià, dàn bìng méiyǒu dǎsuàn líhūn.
Dịch: Dù họ thường cãi nhau, nhưng không có ý định ly hôn.
Ví dụ 4:
她已经和前夫离婚三年了。
Phiên âm: Tā yǐjīng hé qiánfū líhūn sān nián le.
Dịch: Cô ấy đã ly hôn với chồng cũ được ba năm rồi.
Ví dụ 5:
离婚后,孩子归女方抚养。
Phiên âm: Líhūn hòu, háizi guī nǚfāng fǔyǎng.
Dịch: Sau khi ly hôn, con cái do bên người mẹ nuôi dưỡng.
Ví dụ 6:
他因为出轨被妻子提出离婚。
Phiên âm: Tā yīnwèi chūguǐ bèi qīzi tíchū líhūn.
Dịch: Anh ấy bị vợ đề nghị ly hôn vì ngoại tình.
4. Một số cụm từ thông dụng liên quan đến 离婚
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
离婚协议 líhūn xiéyì Thỏa thuận ly hôn
离婚证 líhūn zhèng Giấy chứng nhận ly hôn
协议离婚 xiéyì líhūn Ly hôn theo thỏa thuận
起诉离婚 qǐsù líhūn Ly hôn theo kiện tụng (ra tòa)
离婚手续 líhūn shǒuxù Thủ tục ly hôn
离婚判决 líhūn pànjué Phán quyết ly hôn (của tòa án)
离婚率 líhūn lǜ Tỷ lệ ly hôn
再婚 zàihūn Tái hôn
前夫 / 前妻 qiánfū / qiánqī Chồng cũ / Vợ cũ
5. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú thêm
离婚 líhūn Ly hôn Dùng chính thức, hành vi pháp lý
分手 fēnshǒu Chia tay (người yêu) Không phải vợ chồng, không pháp lý
再婚 zàihūn Tái hôn Kết hôn lần nữa sau khi ly hôn
婚姻破裂 hūnyīn pòliè Hôn nhân tan vỡ Cách nói chung chung, không pháp lý
6. Ghi chú ngữ dụng
离婚 có thể là:
Chủ động: 一方提出离婚 (Một bên đề nghị ly hôn)
Tự nguyện: 协议离婚 (Hai bên đồng thuận ly hôn)
Bắt buộc: 起诉离婚 (Một bên kiện ra tòa)
Khi nói về quá khứ, có thể dùng: 已经离婚, 曾经离婚, v.v.
Trong văn viết, báo chí, các biểu hiện như 离婚潮 (làn sóng ly hôn), 高离婚率 (tỷ lệ ly hôn cao) được dùng để phân tích xã hội.
离婚 là gì?
1. Từ loại:
Động từ (动词)
2. Phiên âm:
lí hūn
3. Nghĩa tiếng Việt:
Ly hôn
Ly dị
Chấm dứt quan hệ vợ chồng hợp pháp
4. Giải thích chi tiết:
“离婚” là một động từ chỉ hành động chấm dứt hôn nhân hợp pháp giữa hai người vợ chồng thông qua quy trình pháp lý hoặc thỏa thuận đôi bên. Trong xã hội hiện đại, việc “离婚” không còn là điều cấm kỵ như xưa mà trở thành một quyền lợi dân sự nhằm đảm bảo sự tự do và tôn trọng cá nhân trong hôn nhân.
“离” (lí): rời, tách ra
“婚” (hūn): hôn nhân
⇒ “离婚” = Rời bỏ hôn nhân, kết thúc quan hệ vợ chồng.
5. Các cách diễn đạt thông dụng:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
协议离婚 xiéyì líhūn Ly hôn theo thỏa thuận
起诉离婚 qǐsù líhūn Ly hôn đơn phương (kiện ra tòa)
离婚手续 líhūn shǒuxù Thủ tục ly hôn
离婚率 líhūn lǜ Tỷ lệ ly hôn
离婚证 líhūn zhèng Giấy chứng nhận ly hôn
离过婚 lí guò hūn Đã từng ly hôn
离婚冷静期 líhūn lěngjìng qī Thời gian suy nghĩ trước ly hôn (tạm hoãn ly hôn)
6. Ví dụ mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa:
他们结婚三年后决定离婚。
Tāmen jiéhūn sān nián hòu juédìng líhūn.
→ Sau ba năm kết hôn, họ quyết định ly hôn.
这对夫妻是协议离婚,没有争吵。
Zhè duì fūqī shì xiéyì líhūn, méiyǒu zhēngchǎo.
→ Cặp vợ chồng này ly hôn theo thỏa thuận, không có tranh cãi.
她因为感情破裂而提出离婚。
Tā yīnwèi gǎnqíng pòliè ér tíchū líhūn.
→ Cô ấy đưa ra yêu cầu ly hôn vì tình cảm rạn nứt.
法院正式判决他们离婚。
Fǎyuàn zhèngshì pànjué tāmen líhūn.
→ Tòa án chính thức tuyên bố họ ly hôn.
近年来,城市的离婚率逐年上升。
Jìnnián lái, chéngshì de líhūn lǜ zhúnián shàngshēng.
→ Những năm gần đây, tỷ lệ ly hôn ở thành thị tăng dần theo từng năm.
7. So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
离婚 lí hūn Ly hôn Hành động pháp lý chấm dứt hôn nhân
分居 fēn jū Ly thân Sống riêng nhưng chưa ly hôn
结婚 jié hūn Kết hôn Lấy nhau, lập gia đình
再婚 zài hūn Tái hôn Kết hôn lần nữa sau khi ly hôn hoặc góa
婚姻破裂 hūnyīn pòliè Hôn nhân tan vỡ Diễn tả tình trạng rạn nứt trong hôn nhân
8. Ngữ cảnh sử dụng từ 离婚:
Dùng trong văn bản pháp lý, luật hôn nhân gia đình
Dùng trong cuộc sống hàng ngày, khi nói về quan hệ hôn nhân tan vỡ
Dùng trong báo chí, xã hội học, nghiên cứu về gia đình, dân số
9. Tổng kết từ vựng 离婚 theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
Hạng mục Nội dung
Từ tiếng Trung 离婚
Phiên âm lí hūn
Từ loại Động từ
Nghĩa tiếng Việt Ly hôn, ly dị
Ngữ cảnh Hôn nhân, pháp lý, xã hội
Từ liên quan 协议离婚、起诉离婚、分居、再婚、婚姻破裂
Ví dụ 离婚手续、离婚证、离婚冷静期、离过婚
1. 离婚 là gì?
Tiếng Trung: 离婚
Phiên âm: líhūn
Tiếng Anh: divorce
Tiếng Việt: ly hôn, ly dị, chấm dứt hôn nhân
2. Loại từ
Động từ (动词)
Diễn tả hành động chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa hai vợ chồng thông qua thủ tục pháp lý hoặc thoả thuận dân sự.
3. Định nghĩa chi tiết theo từ điển ChineMaster
Định nghĩa tiếng Trung:
离婚是指夫妻双方通过法律程序或协议方式解除婚姻关系的行为,是婚姻关系的合法终止形式之一。
Dịch nghĩa tiếng Việt:
“离婚” là hành vi hai người vợ chồng chấm dứt quan hệ hôn nhân thông qua thủ tục pháp lý hoặc sự đồng thuận bằng thỏa thuận. Đây là một hình thức chấm dứt hôn nhân hợp pháp, được pháp luật công nhận.
4. Cấu trúc ngữ pháp
Là ngoại động từ, thường đi với:
和(某人)离婚: ly hôn với ai
主动离婚 / 被动离婚: chủ động ly hôn / bị động ly hôn
协议离婚 / 法院判决离婚: ly hôn theo thỏa thuận / theo phán quyết của tòa
5. Ví dụ & mẫu câu cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他们结婚五年后选择了离婚。
Tāmen jiéhūn wǔ nián hòu xuǎnzé le líhūn.
Họ đã chọn ly hôn sau 5 năm kết hôn.
Ví dụ 2:
你为什么想和她离婚?
Nǐ wèishénme xiǎng hé tā líhūn?
Tại sao bạn lại muốn ly hôn với cô ấy?
Ví dụ 3:
他们是和平离婚,没有争吵也没有诉讼。
Tāmen shì hépíng líhūn, méiyǒu zhēngchǎo yě méiyǒu sùsòng.
Họ ly hôn trong hòa bình, không cãi vã cũng không kiện tụng.
Ví dụ 4:
他不愿意离婚,是因为还爱着对方。
Tā bù yuànyì líhūn, shì yīnwèi hái àizhe duìfāng.
Anh ấy không muốn ly hôn vì vẫn còn yêu đối phương.
Ví dụ 5:
法院最终判决他们离婚,并分割了财产。
Fǎyuàn zuìzhōng pànjué tāmen líhūn, bìng fēngē le cáichǎn.
Tòa án cuối cùng đã ra phán quyết ly hôn và chia tài sản của họ.
6. Các cụm từ và từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
协议离婚 xiéyì líhūn ly hôn theo thỏa thuận
法院判决离婚 fǎyuàn pànjué líhūn ly hôn theo phán quyết của tòa án
离婚手续 líhūn shǒuxù thủ tục ly hôn
离婚率 líhūn lǜ tỷ lệ ly hôn
离婚证 líhūn zhèng giấy chứng nhận ly hôn
7. Lưu ý sử dụng
“离婚” có thể dùng trong cả văn viết và văn nói, mang nghĩa pháp lý rõ ràng.
Tránh nhầm với từ “分手” (fēnshǒu – chia tay), vì “离婚” chỉ dùng cho vợ chồng hợp pháp, còn “分手” áp dụng cho các cặp đôi chưa kết hôn.
Trong các văn bản chính thức hoặc thủ tục pháp lý, từ này thường đi kèm với các thuật ngữ như “协议书”, “诉讼”, “财产分割”, v.v.
离婚 là gì?
1. Phiên âm Hán Việt:
离婚 – líhūn
2. Từ loại:
Động từ (动词)
3. Nghĩa tiếng Việt:
离婚 nghĩa là ly hôn, chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa hai vợ chồng thông qua thủ tục pháp lý.
→ Đây là quá trình pháp lý được công nhận theo quy định của nhà nước, qua đó hai người đã kết hôn chính thức tách ra về mặt luật pháp và không còn là vợ chồng hợp pháp.
4. Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster:
离 (lí): rời khỏi, chia ly
婚 (hūn): hôn nhân, kết hôn
→ 离婚 nghĩa là "chia tay hôn nhân", chỉ quá trình hai người kết thúc mối quan hệ vợ chồng về mặt pháp luật.
Từ “离婚” dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết, mang sắc thái trung tính – không quá trang trọng, nhưng vẫn có tính pháp lý rõ ràng.
5. Các trường hợp dùng từ “离婚”
Tình huống Dùng “离婚” như thế nào?
Hỏi về tình trạng hôn nhân 你离婚了吗?(Bạn đã ly hôn chưa?)
Miêu tả tình huống pháp lý 他们协议离婚了。(Họ đã ly hôn theo thỏa thuận.)
Trình bày lý do 因性格不合,他们决定离婚。 (Do không hợp tính, họ quyết định ly hôn.)
Trong tòa án 双方未达成协议,法院判决离婚。 (Hai bên không thỏa thuận được, tòa án quyết định ly hôn.)
6. Ví dụ và mẫu câu cụ thể
Ví dụ 1:
他们在结婚五年后离婚了。
Tāmen zài jiéhūn wǔ nián hòu líhūn le.
→ Họ đã ly hôn sau năm năm kết hôn.
Giải thích: Miêu tả thời điểm và sự kiện ly hôn.
Ví dụ 2:
她是个单亲妈妈,已经离婚三年了。
Tā shì gè dānqīn māma, yǐjīng líhūn sān nián le.
→ Cô ấy là mẹ đơn thân, đã ly hôn được ba năm.
Giải thích: "单亲妈妈" (mẹ đơn thân) thường là hệ quả sau ly hôn.
Ví dụ 3:
他们是和平离婚,没有争吵也没有官司。
Tāmen shì hépíng líhūn, méiyǒu zhēngchǎo yě méiyǒu guānsī.
→ Họ ly hôn trong hòa bình, không cãi vã cũng không kiện tụng.
Giải thích: "和平离婚" chỉ việc hai bên tự nguyện, thoả thuận.
Ví dụ 4:
离婚对孩子的影响很大。
Líhūn duì háizi de yǐngxiǎng hěn dà.
→ Ly hôn ảnh hưởng lớn đến con cái.
Giải thích: Dùng trong văn nghị luận xã hội hoặc phân tích tâm lý.
Ví dụ 5:
我不想离婚,但他坚持要分开。
Wǒ bù xiǎng líhūn, dàn tā jiānchí yào fēnkāi.
→ Tôi không muốn ly hôn, nhưng anh ấy kiên quyết chia tay.
Giải thích: Câu này mang sắc thái cảm xúc, thường gặp trong hội thoại đời sống.
7. Một số cụm từ thường dùng với “离婚”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
协议离婚 xiéyì líhūn ly hôn theo thỏa thuận
起诉离婚 qǐsù líhūn ly hôn bằng cách kiện ra tòa
离婚协议 líhūn xiéyì thỏa thuận ly hôn
离婚手续 líhūn shǒuxù thủ tục ly hôn
离婚证 líhūn zhèng giấy chứng nhận ly hôn
离婚率 líhūn lǜ tỷ lệ ly hôn
离婚判决书 líhūn pànjuéshū bản án ly hôn (do tòa tuyên)
8. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với “离婚”
结婚 jiéhūn kết hôn Trái nghĩa với “离婚”
分手 fēnshǒu chia tay (yêu nhau) Không có giá trị pháp lý như “离婚”
分居 fēnjū ly thân Chưa ly hôn, chỉ sống riêng
单亲家庭 dānqīn jiātíng gia đình đơn thân Thường là hậu quả của ly hôn hoặc góa chồng/vợ
9. Ứng dụng thực tế
Trong đời sống cá nhân:
离婚不一定是失败,有时是新的开始。
→ Ly hôn không nhất thiết là thất bại, đôi khi là một sự khởi đầu mới.
Trong luật pháp – hành chính:
离婚需要双方到民政局办理手续。
→ Ly hôn cần cả hai bên đến Cục Dân chính làm thủ tục.
Trong xã hội học – tâm lý học:
研究显示,父母离婚会影响孩子的心理发展。
→ Nghiên cứu cho thấy cha mẹ ly hôn ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý của trẻ.