• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

筐 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

筐 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

1. 筐 (kuāng) là gì?

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Cái giỏ, cái sọt

Giải thích: Là một loại vật dụng dùng để đựng hoặc vận chuyển đồ vật, thường được đan bằng tre, liễu, mây, hoặc nhựa. Có nhiều loại giỏ như giỏ đựng rau, giỏ đựng trái cây, giỏ đựng quần áo...

2. Cách dùng trong câu

Từ “筐” thường đi kèm với các động từ như:

拿 (cầm)

提 (xách)

装 (chứa, đựng)

放 (đặt)

抬 (khiêng)

Ngoài ra, có thể kết hợp với các lượng từ như:

一筐 (một giỏ)

两筐 (hai giỏ)

满筐 (đầy giỏ)

3. Ví dụ minh họa

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
她提着一筐苹果走进来。 Tā tí zhe yī kuāng píngguǒ zǒu jìnlái. Cô ấy xách một giỏ táo đi vào.
我们把菜放进筐里。 Wǒmen bǎ cài fàng jìn kuāng lǐ. Chúng tôi bỏ rau vào giỏ.
这筐土豆太重了。 Zhè kuāng tǔdòu tài zhòng le. Giỏ khoai tây này nặng quá.
他用竹子编了一个筐。 Tā yòng zhúzi biān le yī gè kuāng. Anh ấy đan một cái giỏ bằng tre.
4. Một số từ ghép và biến thể

菜筐: giỏ đựng rau

果筐: giỏ đựng trái cây

竹筐: giỏ tre

塑料筐: giỏ nhựa

衣物筐: giỏ đựng quần áo

1. 筐 (kuāng) là gì?
筐 là một từ trong tiếng Trung, có nghĩa là cái rổ, giỏ, hoặc sọt trong tiếng Việt. Nó chỉ một loại đồ vật thường được làm từ tre, mây, nhựa, hoặc kim loại, dùng để chứa đựng, vận chuyển, hoặc đựng các vật phẩm như rau củ, trái cây, đồ vật nhỏ, v.v. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến đời sống hàng ngày, nông nghiệp, hoặc mua sắm.

Loại từ: Danh từ (名词).
Cách phát âm: kuāng (thanh điệu: âm 1).
Độ phổ biến: Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở các ngữ cảnh liên quan đến chợ, nông thôn, hoặc hoạt động đựng đồ. Tuy nhiên, nó không phải là từ quá thông dụng trong giao tiếp đô thị hiện đại, nơi người ta có thể dùng các từ như 篮子 (lán zi) để thay thế.
Ý nghĩa chi tiết:
筐 thường ám chỉ một loại rổ hoặc giỏ có dạng hình trụ hoặc hình chữ nhật, thường không có nắp, dùng để đựng các vật phẩm tạm thời.
Khác với 篮子 (lán zi) (thường là giỏ có quai hoặc nắp, mang tính thẩm mỹ hơn), 筐 mang tính thực dụng, thường thấy ở chợ, nông trại, hoặc trong các hoạt động lao động.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam. Nó cung cấp công cụ tra cứu từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu, và tài liệu học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi - Kỳ thi trình độ tiếng Trung).

Nội dung của ChineMaster:
Giải thích từ vựng kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và ví dụ minh họa.
Các bài học về ngữ pháp, mẫu câu, và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Tài liệu luyện thi HSK, video hướng dẫn, và các khóa học trực tuyến.
Ưu điểm:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp cho người mới học và người nâng cao.
Cung cấp giải thích bằng tiếng Việt, giúp người học Việt Nam dễ tiếp cận.
Tập trung vào các tình huống thực tế, như giao tiếp, mua sắm, hoặc công việc.
Liên quan đến từ “筐”: Trong ChineMaster, từ 筐 sẽ được giải thích chi tiết với nghĩa, cách dùng, ví dụ, và ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong các tình huống mua sắm ở chợ hoặc đựng đồ trong nông nghiệp.
3. Giải thích chi tiết về từ 筐
Nghĩa chính:
筐 là một danh từ chỉ một loại rổ, giỏ, hoặc sọt dùng để đựng đồ. Nó thường được làm từ vật liệu như tre, mây, nhựa, hoặc kim loại, và có thiết kế đơn giản, thường không có nắp, phù hợp để đựng rau củ, trái cây, hoặc các vật dụng khác.
Từ này mang tính thực dụng, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:
Chợ hoặc nông thôn: Dùng để đựng rau, trái cây, hoặc nông sản.
Công việc lao động: Dùng để vận chuyển hoặc chứa đồ trong xây dựng, nông nghiệp.
Giao tiếp hàng ngày: Khi nói về việc đựng hoặc sắp xếp đồ vật.
Ngữ cảnh sử dụng:
Mua sắm ở chợ: Người bán hoặc người mua có thể dùng 筐 để đựng hàng hóa.
Nông nghiệp: Dùng để chứa nông sản như lúa, ngô, hoặc rau củ sau khi thu hoạch.
Sắp xếp đồ đạc: Dùng trong gia đình hoặc cửa hàng để chứa các vật dụng nhỏ.
Ngôn ngữ đời thường: Thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về hoạt động thực tế, đặc biệt ở khu vực nông thôn.
So sánh với các từ đồng nghĩa:
篮子 (lán zi): Cũng có nghĩa là "giỏ" hoặc "rổ", nhưng thường mang tính thẩm mỹ hơn, có quai hoặc nắp, và được dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc trang trí. Ví dụ: 我买了一个篮子装水果 (Wǒ mǎi le yī gè lán zi zhuāng shuǐ guǒ) – Tôi mua một cái giỏ để đựng trái cây.
篮 (lán): Chỉ giỏ nói chung, thường cần thêm từ bổ nghĩa để rõ ràng hơn. Ví dụ: 篮球 (lán qiú) – Bóng rổ (giỏ bóng).
篓 (lǒu): Một loại giỏ hoặc sọt, thường sâu hơn và có thể có nắp, dùng trong các ngữ cảnh tương tự nhưng ít phổ biến hơn 筐. Ví dụ: 竹篓 (zhú lǒu) – Giỏ tre.
箱子 (xiāng zi): Hộp hoặc thùng, thường có nắp và làm từ vật liệu cứng hơn (như gỗ, nhựa). Ví dụ: 我把衣服放进箱子里 (Wǒ bǎ yī fu fàng jìn xiāng zi lǐ) – Tôi để quần áo vào trong thùng.
Cấu trúc ngữ pháp:
筐 + động từ: Mô tả hành động liên quan đến cái rổ, như đựng, mang, hoặc rửa. Ví dụ: 用筐装蔬菜 (Yòng kuāng zhuāng shū cài) – Dùng rổ để đựng rau.
一 + đơn vị từ + 筐: Dùng để đếm số lượng rổ. Ví dụ: 一个筐 (Yī gè kuāng) – Một cái rổ.
筐里: Chỉ vị trí “trong rổ”. Ví dụ: 筐里有苹果 (Kuāng lǐ yǒu píng guǒ) – Trong rổ có táo.
需要/买/拿…筐: Dùng khi nói về việc cần, mua, hoặc lấy rổ. Ví dụ: 我需要一个筐 (Wǒ xū yào yī gè kuāng) – Tôi cần một cái rổ.
4. Mẫu câu ví dụ với từ 筐
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng 筐, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, và ngữ cảnh:

Ví dụ 1: Đựng rau củ trong rổ
Câu: 我用筐装了一些蔬菜。
Phiên âm: Wǒ yòng kuāng zhuāng le yī xiē shū cài.
Nghĩa: Tôi dùng rổ để đựng một ít rau củ.
Ngữ cảnh: Bạn đi chợ và đựng rau vào rổ để mang về nhà.
Ví dụ 2: Mua rổ ở chợ
Câu: 这个筐多少钱?
Phiên âm: Zhè gè kuāng duō shǎo qián?
Nghĩa: Cái rổ này giá bao nhiêu?
Ngữ cảnh: Bạn hỏi người bán hàng ở chợ về giá của một cái rổ.
Ví dụ 3: Kiểm tra đồ trong rổ
Câu: 筐里有什么?
Phiên âm: Kuāng lǐ yǒu shén me?
Nghĩa: Trong rổ có gì?
Ngữ cảnh: Bạn hỏi mẹ hoặc bạn bè về nội dung trong rổ sau khi đi chợ.
Ví dụ 4: Mang rổ đi thu hoạch
Câu: 拿一个筐,我们去田里摘果子。
Phiên âm: Ná yī gè kuāng, wǒ men qù tián lǐ zhāi guǒ zi.
Nghĩa: Lấy một cái rổ, chúng ta đi ra đồng hái trái cây.
Ngữ cảnh: Bạn nói với bạn bè khi chuẩn bị đi thu hoạch trái cây ở vườn.
Ví dụ 5: Rổ đầy trái cây
Câu: 这个筐装满了苹果。
Phiên âm: Zhè gè kuāng zhuāng mǎn le píng guǒ.
Nghĩa: Cái rổ này đựng đầy táo.
Ngữ cảnh: Mô tả một cái rổ chứa đầy trái cây sau khi thu hoạch.
Ví dụ 6: Rổ bị hỏng
Câu: 我的筐破了,得买一个新的。
Phiên âm: Wǒ de kuāng pò le, děi mǎi yī gè xīn de.
Nghĩa: Cái rổ của tôi bị hỏng rồi, phải mua một cái mới.
Ngữ cảnh: Bạn than phiền về tình trạng rổ và dự định mua mới.
Ví dụ 7: So sánh rổ và giỏ
Câu: 我觉得筐比篮子更实用。
Phiên âm: Wǒ jué de kuāng bǐ lán zi gèng shí yòng.
Nghĩa: Tôi thấy rổ thực dụng hơn giỏ.
Ngữ cảnh: Thảo luận về sự tiện lợi của rổ so với giỏ trong công việc.
Ví dụ 8: Rửa rổ
Câu: 用完筐后要洗干净。
Phiên âm: Yòng wán kuāng hòu yào xǐ gān jìng.
Nghĩa: Sau khi dùng rổ xong phải rửa sạch.
Ngữ cảnh: Hướng dẫn ai đó vệ sinh rổ sau khi đựng rau củ hoặc đồ bẩn.
5. Lưu ý khi sử dụng 筐
Tình huống phù hợp: Từ 筐 thường được dùng trong các ngữ cảnh thực tế, đặc biệt ở chợ, nông thôn, hoặc khi nói về công việc đựng đồ. Trong môi trường đô thị hiện đại, người ta có thể dùng 篮子 hoặc 袋子 (dài zi - túi) nhiều hơn.
Phân biệt với các từ tương tự: Cần chú ý sự khác biệt giữa 筐, 篮子, và 箱子 để sử dụng đúng ngữ cảnh. 筐 thường mang tính thô sơ, thực dụng, trong khi 篮子 có thể mang tính thẩm mỹ hơn.
Văn hóa: Ở Trung Quốc, 筐 thường xuất hiện trong các hoạt động nông nghiệp hoặc chợ truyền thống. Nó gợi lên hình ảnh đời sống giản dị, gần gũi với nông thôn.
Ngôn ngữ thân mật: Trong giao tiếp thân mật, người bản xứ có thể gọi tắt là 筐 mà không cần nói rõ “rổ gì” nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

1. Định nghĩa và nguồn gốc
筐 là danh từ chỉ các vật dụng đan lát hình tròn hoặc vuông – thường dịch là rổ, giỏ, sọt, thúng.

Xuất xứ ban đầu là dụng cụ đan bằng tre, mây, liễu, cỏ bàng; ngày nay còn có nhựa PP, PE hoặc kim loại sơn tĩnh điện.

Chữ Hán cấu tạo gồm bộ 竹 (tre, biểu thị đồ đan) ở trên và 匡 ở dưới, gợi hình chiếc giỏ có miệng vuông.

2. Phiên âm, âm Hán-Việt, loại từ, lượng từ
Ngữ liệu Thông tin
Giản thể 筐
Phồn thể 筐
Pinyin kuāng
Âm Hán-Việt khuang
Bộ thủ 竹 (bộ trúc) – 6 nét
Tổng nét 13
Loại từ Danh từ (名词)
Lượng từ phổ biến 一个 / 口 / 只: 一口筐 rau, 两只筐 táo

3. Các loại “筐” thường gặp
Từ ghép Pinyin Nghĩa
菜筐 càikuāng rổ rau
果筐 guǒkuāng giỏ hoa quả
蛋筐 dànkuāng sọt trứng
衣筐 / 洗衣筐 yīkuāng / xǐyī kuāng giỏ quần áo
竹筐 zhúkuāng sọt tre
塑料筐 sùliào kuāng rổ nhựa
铁丝筐 tiěsī kuāng giỏ lưới thép
折叠筐 zhédié kuāng giỏ gấp
周转筐 zhōuzhuǎn kuāng sọt luân chuyển (logistics)

4. Công dụng chính
Chứa rau củ, trái cây ở nông trại – chợ – siêu thị.

Bảo quản và luân chuyển nông sản trong kho mát, kho lạnh.

Đựng quần áo bẩn, đồ giặt tại gia đình, khách sạn, xưởng may.

Phơi, sấy, ướp nông sản (chè, thảo mộc, hải sản khô).

Đạo cụ văn hoá: múa rổ (筐舞) trong dân ca Thiểm Tây, biểu diễn xiếc tung rổ.

Nghĩa mở rộng trong văn viết: 一筐问题 (một “rổ” câu hỏi) – ẩn dụ số lượng lớn.

5. So sánh 筐 với 篮子
Tiêu chí 筐 (kuāng) 篮子 (lánzi)
Chất liệu truyền thống Tre, mây, liễu Tre, mây, kim loại (rổ sắt), nhựa
Hình dáng điển hình Miệng thường rộng (vuông/ tròn), thành thấp Miệng hẹp hơn, thành cao, hay kèm quai
Trọng lượng Thường nhẹ, chịu tải vừa Có loại nhẹ (tre) và loại nặng (kim loại)
Ví dụ 菜筐、竹筐 篮球篮、花篮

6. Collocation & thành ngữ thông dụng
空筐 (kōng kuāng): cái rổ trống

满筐 (mǎn kuāng): đầy rổ

一筐一筐: hết sọt này tới sọt khác

筐子工程: “công trình rổ” (hàm ý làm ẩu, cộng dồn việc)

挑筐卖菜: gánh rổ bán rau – nét sinh hoạt truyền thống nông dân.

7. 40 mẫu câu minh hoạ
STT Tiếng Trung Pinyin Dịch tiếng Việt
1 她手里拎着一个菜筐去赶集。 Tā shǒu lǐ līng zhe yí gè càikuāng qù gǎnjí. Cô ấy xách một rổ rau đi chợ phiên.
2 这个筐太沉,我一个人提不动。 Zhè gè kuāng tài chén, wǒ yí gè rén tí bù dòng. Sọt này nặng quá, một mình tôi xách không nổi.
3 把脏衣服都放进洗衣筐。 Bǎ zāng yīfu dōu fàng jìn xǐyī kuāng. Bỏ hết quần áo bẩn vào giỏ đồ giặt.
4 我买了一筐苹果给父母。 Wǒ mǎi le yì kuāng píngguǒ gěi fùmǔ. Tôi mua một giỏ táo biếu bố mẹ.
5 老奶奶坐在门口编竹筐。 Lǎo nǎinai zuò zài ménkǒu biān zhúkuāng. Bà lão ngồi ở cửa đan sọt tre.
6 小贩用筐挑着蔬菜沿街叫卖。 Xiǎofàn yòng kuāng tiāo zhe shūcài yán jiē jiàomài. Người bán rong gánh rổ rau rao hàng dọc phố.
7 这筐鸡蛋是清晨刚收的。 Zhè kuāng jīdàn shì qīngchén gāng shōu de. Sọt trứng này mới thu lúc sáng sớm.
8 收割完,我们装了十几筐玉米。 Shōugē wán, wǒmen zhuāng le shíjǐ kuāng yùmǐ. Gặt xong, chúng tôi chất hơn chục sọt ngô.
9 小孩踩坏了筐里的番茄。 Xiǎohái cǎi huài le kuāng lǐ de fānqié. Đứa trẻ dẫm nát cà chua trong rổ.
10 帮我把筐抬进仓库。 Bāng wǒ bǎ kuāng tái jìn cāngkù. Giúp tôi khiêng sọt vào kho.
11 一筐土豆大约四十斤。 Yì kuāng tǔdòu dàyuē sìshí jīn. Một sọt khoai tây khoảng 40 cân.
12 他把筐翻过来晾干。 Tā bǎ kuāng fān guòlai liàng gān. Anh ấy lộn ngược sọt phơi cho khô.
13 旧筐破了,要换新的。 Jiù kuāng pò le, yào huàn xīn de. Sọt cũ hỏng rồi, cần đổi cái mới.
14 童年时我常背筐上山采茶。 Tóngnián shí wǒ cháng bēi kuāng shàng shān cǎi chá. Thời nhỏ tôi thường đeo sọt lên núi hái chè.
15 超市入口摆着一排购物筐。 Chāoshì rùkǒu bǎi zhe yì pái gòuwù kuāng. Cửa siêu thị bày một dãy giỏ mua sắm.
16 这种塑料筐抗摔耐寒。 Zhè zhǒng sùliào kuāng kàng shuāi nài hán. Loại rổ nhựa này chống va đập, chịu lạnh.
17 能否帮我拿筐几分钟? Néngfǒu bāng wǒ ná kuāng jǐ fēnzhōng? Có thể cầm giúp tôi cái rổ vài phút không?
18 我们把橘子装满两大筐。 Wǒmen bǎ júzi zhuāng mǎn liǎng dà kuāng. Chúng tôi chất đầy hai sọt quýt lớn.
19 筐里的菜还没洗干净。 Kuāng lǐ de cài hái méi xǐ gānjìng. Rau trong rổ vẫn chưa rửa sạch.
20 她一筐一筐往卡车上搬。 Tā yì kuāng yì kuāng wǎng kǎchē shàng bān. Cô ấy bưng từng sọt một lên xe tải.
21 这筐太小,装不下荔枝。 Zhè kuāng tài xiǎo, zhuāng bù xià lìzhī. Sọt này nhỏ quá, không đựng hết vải.
22 我把工具收进铁丝筐里。 Wǒ bǎ gōngjù shōu jìn tiěsī kuāng lǐ. Tôi cất dụng cụ vào giỏ lưới thép.
23 请按颜色把衣服分类放筐。 Qǐng àn yánsè bǎ yīfu fēnlèi fàng kuāng. Hãy phân quần áo theo màu rồi bỏ vào rổ.
24 这个筐满了,换个空的吧。 Zhè gè kuāng mǎn le, huàn gè kōng de ba. Sọt này đầy rồi, đổi cái rỗng đi.
25 手工竹筐结实又透气。 Shǒugōng zhúkuāng jiēshi yòu tòuqì. Sọt tre thủ công vừa chắc vừa thoáng.
26 筐可用于收集搬运果蔬。 Kuāng kě yòng yú shōují bānyùn guǒshū. Sọt dùng để thu gom, vận chuyển rau quả.
27 他每天背筐进林子采菌。 Tā měitiān bēi kuāng jìn línzi cǎi jùn. Hằng ngày anh ấy đeo sọt vào rừng hái nấm.
28 我把脏袜子扔进衣筐。 Wǒ bǎ zāng wàzi rēng jìn yīkuāng. Tôi quăng vớ bẩn vào giỏ quần áo.
29 进门先把鞋放到门口筐里。 Jìnmén xiān bǎ xié fàng dào ménkǒu kuāng lǐ. Vào nhà hãy để giày vào rổ nơi cửa.
30 塑料筐轻便但承重量有限。 Sùliào kuāng qīngbiàn dàn chéngzhòng liǎng yǒuxiàn. Rổ nhựa nhẹ nhưng tải trọng có hạn.
31 她补好了筐的破洞继续用。 Tā bǔ hǎo le kuāng de pòdòng jìxù yòng. Cô ấy vá lỗ thủng của sọt rồi dùng tiếp.
32 折叠筐不用时可以压平收纳。 Zhédié kuāng bù yòng shí kěyǐ yā píng shōunà. Giỏ gấp khi không dùng có thể xếp phẳng cất đi.
33 他话多得像倒出一筐豆子。 Tā huà duō de xiàng dào chū yì kuāng dòuzi. Anh ta nói nhiều như đổ cả rổ đậu.
34 雨后要把竹筐晒干防霉。 Yǔhòu yào bǎ zhúkuāng shài gān fáng méi. Sau mưa phải phơi khô sọt tre để chống mốc.
35 工人把生蚝分装入塑料筐。 Gōngrén bǎ shēngháo fēnzhuāng rù sùliào kuāng. Công nhân phân sò sống vào rổ nhựa.
36 他的建议给我提供了一筐思路。 Tā de jiànyì gěi wǒ tígōng le yì kuāng sīlù. Gợi ý của anh ấy cho tôi cả “rổ” ý tưởng.
37 旧货市场有人专收竹筐。 Jiùhuò shìchǎng yǒu rén zhuān shōu zhúkuāng. Chợ đồ cũ có người chuyên thu mua sọt tre.
38 炒茶时要用竹筐散热。 Chǎo chá shí yào yòng zhúkuāng sànrè. Khi sao chè phải dùng sọt tre để tản nhiệt.
39 将草莓轻放入浅筐避免压伤。 Jiāng cǎoméi qīng fàng rù qiǎn kuāng bìmiǎn yā shāng. Đặt dâu tây vào sọt nông nhẹ nhàng để tránh dập.
40 他把一筐旧书捐给了图书馆。 Tā bǎ yì kuāng jiùshū juān gěi le túshūguǎn. Anh ấy quyên tặng cả một sọt sách cũ cho thư viện.

8. Mẹo ghi nhớ và vận dụng
Chữ viết tay: Bộ tre “⺮” thường viết dạng hai nét thảo 𥫗 trên đầu.

Hình ảnh gợi nhớ: Hình chiếc giỏ vuông làm từ 6 nan tre xếp song song.

Ứng dụng nghe – nói: Khi đi siêu thị Trung Quốc, thay vì 篮子, bạn có thể hỏi “有塑料筐吗?” để xin giỏ nhựa, tiện hiểu văn hoá bản địa.

Ẩn dụ trong viết luận: Dùng “一筐经验 / 问题 / 点子” để nhấn mạnh số lượng phong phú, tăng màu sắc biểu đạt.

Từ vựng tiếng Trung: 筐
Phiên âm Pinyin: kuāng

Loại từ: Danh từ (名词)

Hán Việt: khuông

Tiếng Việt: cái rổ, cái giỏ, cái sọt (đan bằng tre, trúc, nhựa, sắt…)

1. Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
筐 là danh từ chỉ một loại đồ đựng có dạng hình tròn hoặc hình vuông, được đan bằng tre, trúc, mây, nhựa, kim loại, hoặc các vật liệu khác, dùng để đựng hoa quả, rau củ, đồ vật, hoặc vận chuyển hàng hóa. Nó là một vật dụng rất phổ biến trong nông thôn, chợ, nông nghiệp, và đời sống sinh hoạt hàng ngày.

Tùy vào hình dáng và mục đích sử dụng, “筐” có thể được dịch là giỏ, rổ, sọt, lồng trong tiếng Việt.

2. Phân tích từ đơn “筐”
Bộ thủ 笔画 (nét chữ) Nghĩa gốc
⺮ (竹) 6 Bộ trúc (liên quan đến tre, trúc, vật đan lát)
匡 6 Khung viền, cái khung

→ Kết hợp lại: 筐 là vật đan từ tre trúc, có hình dạng khung đựng đồ, dùng để chứa vật phẩm.

3. Các loại “筐” thường gặp
Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
菜筐 cài kuāng Rổ rau, sọt rau
水果筐 shuǐguǒ kuāng Giỏ hoa quả
篮球筐 lánqiú kuāng Rổ bóng rổ (khung lưới bóng rổ)
塑料筐 sùliào kuāng Sọt nhựa
铁筐 tiě kuāng Giỏ sắt, lồng sắt
竹筐 zhú kuāng Giỏ tre, sọt tre

4. Ví dụ cụ thể minh họa cách dùng từ “筐” trong tiếng Trung
Ví dụ 1:
中文:她用筐子装满了苹果。
Pinyin: Tā yòng kuāngzi zhuāngmǎn le píngguǒ.
Tiếng Việt: Cô ấy dùng giỏ để đựng đầy táo.

Ví dụ 2:
中文:这些蔬菜刚从地里采回来,还在菜筐里。
Pinyin: Zhèxiē shūcài gāng cóng dì lǐ cǎi huílái, hái zài cài kuāng lǐ.
Tiếng Việt: Mấy loại rau này vừa được hái ngoài ruộng về, vẫn còn trong rổ rau.

Ví dụ 3:
中文:请把垃圾扔进那个塑料筐里。
Pinyin: Qǐng bǎ lājī rēng jìn nà gè sùliào kuāng lǐ.
Tiếng Việt: Xin hãy vứt rác vào trong sọt nhựa kia.

Ví dụ 4:
中文:那个篮球没有进筐。
Pinyin: Nàgè lánqiú méiyǒu jìn kuāng.
Tiếng Việt: Quả bóng rổ đó không vào rổ.

Ví dụ 5:
中文:我背着一个装鸡蛋的竹筐走进市场。
Pinyin: Wǒ bēizhe yí gè zhuāng jīdàn de zhú kuāng zǒu jìn shìchǎng.
Tiếng Việt: Tôi mang theo một giỏ tre đựng trứng bước vào chợ.

5. Các cụm từ kết hợp với “筐”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一个筐 yí gè kuāng Một cái giỏ, một cái sọt
一筐水果 yì kuāng shuǐguǒ Một giỏ hoa quả
装进筐里 zhuāng jìn kuāng lǐ Đựng vào trong rổ/giỏ
提着筐 tízhe kuāng Xách giỏ, xách rổ
把东西倒进筐里 bǎ dōngxī dào jìn kuāng lǐ Đổ đồ vào trong sọt

6. So sánh với các từ có nghĩa gần
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
篮子 lánzi Giỏ có tay cầm, thường bằng mây, nhựa Mang tính "giỏ xách" nhiều hơn
筐 kuāng Sọt, rổ đựng (to, sâu) Mang tính dụng cụ đựng lớn, dùng trong vận chuyển
篓子 lǒuzi Giỏ đan, thường sâu và mềm Thường là giỏ tre có hình trụ cao
箩筐 luókuāng Sọt tre to đựng rau quả Thường dùng ở nông thôn, đồng áng

7. Ứng dụng thực tế
Từ “筐” thường xuyên xuất hiện trong:

Chợ truyền thống, nông thôn Trung Quốc

Mô tả cảnh thu hoạch, buôn bán nông sản

Thể thao bóng rổ: "进筐", "投篮", "篮筐"

Thành ngữ, ví dụ: 装在一个筐里 – cho tất cả vào cùng một giỏ" (nghĩa bóng)

筐 (kuāng) là một từ thuộc nhóm danh từ vật dụng sinh hoạt cơ bản, mang tính thực dụng cao và phổ biến trong đời sống hằng ngày, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp, chợ, vận chuyển hàng hóa, hoặc cả trong thể thao (bóng rổ). Việc sử dụng đúng từ này sẽ giúp người học tiếng Trung miêu tả chính xác hơn các tình huống thực tế, tăng cường vốn từ vựng thiết yếu trong giao tiếp đời sống.

Từ vựng: 筐
1. Định nghĩa từ vựng:
筐 (kuāng) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là cái rổ, cái sọt, cái giỏ to, thường được làm bằng tre, nứa, nhựa hoặc kim loại, dùng để chứa, đựng, vận chuyển đồ vật, nông sản, thực phẩm, quần áo...

2. Từ loại:
Danh từ (名词)

3. Phiên âm & Hán Việt:


Phiên âm: kuāng

Hán Việt: khuông

4. Giải thích chi tiết ngữ nghĩa:
筐 là từ chỉ vật dụng có hình trụ, hình hộp hoặc hình nón cụt, không có nắp đậy, dùng để chứa đựng số lượng lớn vật phẩm, nhất là rau quả, trứng, quần áo, gạch đá, đồ sinh hoạt, đồ tái chế, v.v.

Trong đời sống nông thôn hoặc ngành thực phẩm, "筐" là vật dụng không thể thiếu. Tùy vào chất liệu và mục đích sử dụng mà ta có:

塑料筐 (sùliào kuāng): rổ nhựa

铁丝筐 (tiěsī kuāng): rổ sắt (rổ làm từ dây thép)

竹筐 (zhúkāung): rổ tre

水果筐 (shuǐguǒ kuāng): giỏ hoa quả

洗衣筐 (xǐyī kuāng): giỏ đựng quần áo bẩn

蛋筐 (dàn kuāng): rổ trứng

5. Một số cụm từ và cách dùng phổ biến:
一只筐 / 一个筐 (yì zhī kuāng / yí gè kuāng): một cái rổ

一筐苹果 (yì kuāng píngguǒ): một rổ táo

提着筐 (tí zhe kuāng): xách theo rổ

装进筐里 (zhuāng jìn kuāng lǐ): bỏ vào rổ

筐子摔倒了 (kuāngzi shuāidǎo le): cái rổ bị đổ

6. Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
她提着一只装满苹果的筐走进来了。
(Tā tí zhe yì zhī zhuāng mǎn píngguǒ de kuāng zǒu jìn lái le.)
Cô ấy xách một cái rổ đầy táo bước vào.

Ví dụ 2:
请把这些菜放进那个筐里。
(Qǐng bǎ zhèxiē cài fàng jìn nàgè kuāng lǐ.)
Làm ơn bỏ mấy loại rau này vào cái rổ kia.

Ví dụ 3:
这个塑料筐很结实,能装很多水果。
(Zhège sùliào kuāng hěn jiēshi, néng zhuāng hěn duō shuǐguǒ.)
Cái rổ nhựa này rất chắc, có thể đựng được nhiều hoa quả.

Ví dụ 4:
他从竹筐里拿出几个鸡蛋。
(Tā cóng zhúkāung lǐ ná chū jǐ gè jīdàn.)
Anh ấy lấy vài quả trứng từ rổ tre ra.

Ví dụ 5:
筐里的衣服还没洗。
(Kuāng lǐ de yīfu hái méi xǐ.)
Quần áo trong giỏ vẫn chưa được giặt.

Ví dụ 6:
她不小心把筐碰倒了,水果全掉出来了。
(Tā bù xiǎoxīn bǎ kuāng pèng dǎo le, shuǐguǒ quán diào chūlái le.)
Cô ấy vô ý làm đổ cái rổ, trái cây rơi ra hết.

7. So sánh từ vựng liên quan:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
筐 kuāng Rổ, giỏ lớn Không có nắp, đựng đồ lớn
篮子 lánzi Giỏ, rổ có quai xách Thường dùng cho hoa quả, picnic
篓子 lǒuzi Rổ sâu, giỏ hình nón Thường dùng đựng rau, tre nứa
箱子 xiāngzi Hộp, thùng có nắp Đựng hàng hóa, đồ đạc có nắp đậy

8. Mở rộng thêm về ngữ dụng:
Trong tiếng Trung hiện đại, từ 筐 còn được sử dụng trong các tình huống mang tính ẩn dụ, ví dụ như “一筐问题” (một rổ vấn đề) để chỉ số lượng vấn đề lớn, lộn xộn.

Các ngành nghề liên quan đến nông nghiệp, bán buôn, siêu thị, sản xuất thực phẩm thường xuyên dùng “筐” để chỉ thiết bị vận chuyển và đựng hàng.

筐 (kuāng) là một từ tiếng Trung phổ biến dùng để chỉ cái sọt, cái giỏ, thường được làm bằng tre, mây, nhựa hoặc kim loại, dùng để chứa, đựng, vận chuyển hàng hóa, rau củ, hoa quả,... Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo chuẩn từ điển tiếng Trung ChineMaster:

1. Định nghĩa theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
筐(kuāng)

Danh từ (名词)

Ý nghĩa: 一种可以用来装东西的器具,常用竹子、藤条、塑料、金属等材料编织而成。
→ Là một loại vật dụng dùng để đựng đồ, thường được đan từ tre, song, nhựa hoặc kim loại.

2. Phân tích từ nguyên
筐 thuộc bộ trúc (⺮), biểu thị vật dụng liên quan đến tre nứa, đồ đan lát.

Là từ đơn thể hiện một dụng cụ hình tròn hoặc hình chữ nhật, dùng để đựng đồ, vận chuyển hàng hóa.

3. Loại từ (Từ loại học)
Danh từ – chỉ vật dụng dùng để đựng đồ.

4. Các loại “筐” thường gặp
Tên gọi Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
菜筐 cài kuāng sọt đựng rau
果筐 guǒ kuāng sọt đựng hoa quả
篮筐 lán kuāng rổ, sọt (bóng rổ)
垃圾筐 lājī kuāng thùng rác nhỏ (loại lưới hoặc nhựa)
塑料筐 sùliào kuāng sọt nhựa
竹筐 zhú kuāng sọt tre

5. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
她提着一个菜筐,去市场买菜。
Tā tí zhe yí gè cài kuāng, qù shìchǎng mǎi cài.
Cô ấy xách một cái sọt rau đi chợ mua đồ.

Ví dụ 2:
这个筐里装满了苹果。
Zhè ge kuāng lǐ zhuāng mǎn le píngguǒ.
Cái sọt này đựng đầy táo.

Ví dụ 3:
请把脏衣服放进那个筐里。
Qǐng bǎ zāng yīfu fàng jìn nà gè kuāng lǐ.
Vui lòng bỏ quần áo bẩn vào cái sọt kia.

Ví dụ 4:
塑料筐比竹筐更轻,也更容易清洗。
Sùliào kuāng bǐ zhú kuāng gèng qīng, yě gèng róngyì qīngxǐ.
Sọt nhựa nhẹ hơn sọt tre và cũng dễ lau rửa hơn.

Ví dụ 5:
他们用筐把刚收的蔬菜搬回仓库。
Tāmen yòng kuāng bǎ gāng shōu de shūcài bān huí cāngkù.
Họ dùng sọt để vận chuyển rau vừa thu hoạch về kho.

Ví dụ 6:
这个篮筐太小,装不下这么多球。
Zhè gè lánkuāng tài xiǎo, zhuāng bù xià zhème duō qiú.
Cái rổ bóng này quá nhỏ, không đựng được nhiều bóng như vậy.

6. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
篮子 lánzi cái rổ Thường dùng đựng nhẹ như trái cây, đồ nhỏ
筐 kuāng cái sọt, cái giỏ Kích thước lớn hơn, dùng để đựng nhiều đồ
篓子 lǒuzi giỏ, túi tre có quai Hình ống dài, có quai đeo (như gùi)
箱子 xiāngzi cái thùng Đựng đồ có nắp, thường bằng gỗ/kim loại
桶 tǒng cái thùng, cái xô Đựng chất lỏng hoặc đồ ướt

7. Tình huống sử dụng thực tế
Trong nông nghiệp: dùng để đựng hoa quả, rau củ

Trong đời sống: đựng đồ giặt, đựng rác, đựng quần áo

Trong thể thao: 篮筐 dùng trong môn bóng rổ

Trong logistics và kho hàng: dùng để vận chuyển sản phẩm, hàng hóa nhẹ

筐 là một từ vựng chỉ đồ vật quen thuộc trong đời sống sinh hoạt và sản xuất.

Mang tính ứng dụng cao, dùng rộng rãi trong các lĩnh vực như nông nghiệp, thương mại, gia đình, thể thao.

Có thể đi kèm với từ loại khác để tạo thành danh từ ghép như 菜筐 (sọt rau), 果筐 (sọt trái cây), hoặc dùng độc lập tùy ngữ cảnh.

1. 筐 là gì?
Chữ Hán: 筐

Phiên âm: kuāng

Tiếng Việt: cái rổ, cái sọt, cái giỏ (thường là lớn, hình tròn hoặc vuông, dùng để đựng đồ)

Tiếng Anh: basket, hamper, wicker basket

2. Loại từ
Danh từ (名词)
Chỉ một loại vật dụng có hình dáng như giỏ hoặc sọt, thường được đan bằng tre, nhựa, sợi tổng hợp, hoặc kim loại để chứa, vận chuyển hoặc cất giữ đồ vật.

3. Giải thích chi tiết
"筐" là từ chỉ chung cho các loại dụng cụ chứa đựng có thành cao, không nắp, và miệng mở rộng. Dùng để đựng các vật dụng rời rạc như rau củ, trái cây, đồ vật sinh hoạt, đồ giặt, quần áo, nông sản v.v.

Trong thực tế, từ "筐" có thể đi kèm với các từ như:

菜筐 (cài kuāng) – rổ đựng rau

衣物筐 (yīwù kuāng) – sọt đựng quần áo

竹筐 (zhú kuāng) – sọt tre

水果筐 (shuǐguǒ kuāng) – rổ đựng trái cây

4. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ đơn giản:
她提着一个筐去买菜。
Tā tí zhe yí gè kuāng qù mǎi cài.
Cô ấy xách một cái giỏ đi mua rau.

这个筐是用竹子编的。
Zhè ge kuāng shì yòng zhúzi biān de.
Cái sọt này được đan bằng tre.

请把脏衣服放进洗衣筐里。
Qǐng bǎ zāng yīfu fàng jìn xǐyī kuāng lǐ.
Hãy để quần áo bẩn vào sọt giặt.

Ví dụ mở rộng:
农民把收成的苹果装进了筐里。
Nóngmín bǎ shōuchéng de píngguǒ zhuāng jìn le kuāng lǐ.
Người nông dân đã cho táo thu hoạch vào sọt.

一个筐里放满了新鲜的蔬菜。
Yí gè kuāng lǐ fàng mǎn le xīnxiān de shūcài.
Một cái giỏ đầy ắp rau củ tươi.

小孩坐在大筐里玩耍。
Xiǎohái zuò zài dà kuāng lǐ wánshuǎ.
Đứa trẻ ngồi trong cái sọt lớn chơi đùa.

超市的购物筐可以免费使用。
Chāoshì de gòuwù kuāng kěyǐ miǎnfèi shǐyòng.
Giỏ mua sắm của siêu thị có thể dùng miễn phí.

5. Các cụm từ và từ ghép phổ biến
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
购物筐 gòuwù kuāng giỏ mua sắm
洗衣筐 xǐyī kuāng sọt đựng đồ giặt
菜筐 cài kuāng rổ rau
竹筐 zhú kuāng sọt tre
塑料筐 sùliào kuāng giỏ nhựa
大筐 / 小筐 dà kuāng / xiǎo kuāng sọt lớn / sọt nhỏ

6. So sánh với các vật dụng chứa khác
Từ vựng Chữ Hán Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
筐 kuāng sọt, giỏ lớn Mở, không nắp
篮子 lánzi cái rổ, cái giỏ Tương tự 筐, thường nhẹ hơn
桶 tǒng cái thùng Có thể kín hoặc có nắp
箱子 xiāngzi cái hộp Có nắp, hình khối, đựng chắc chắn

7. Lưu ý sử dụng
Từ “筐” thường được sử dụng nhiều trong vùng nông thôn, chợ, hoặc gia đình để chỉ các loại giỏ, sọt đựng đồ.

Trong văn nói, người bản xứ có thể dùng từ “篮子” thay thế nếu là rổ nhỏ, nhẹ.

“筐” có thể được dùng kết hợp với lượng từ "个" (một cái), hoặc "一筐" để chỉ “một sọt đầy” như:

一筐鸡蛋 (một sọt trứng)

一筐苹果 (một sọt táo)
 
Back
Top