• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

经典 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

经典 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

经典 là gì?

1. Giải thích chi tiết:
经典 (jīngdiǎn) là một từ tiếng Trung có nghĩa là kinh điển, tác phẩm kinh điển hoặc mang nghĩa là điển hình, tiêu biểu, bất hủ tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

Từ này thường dùng để chỉ những tác phẩm, ý tưởng, lời nói, hành động… được coi là có giá trị lâu dài, có ảnh hưởng sâu rộng, vượt thời gian, và được công nhận rộng rãi về mặt văn hóa, học thuật hoặc nghệ thuật.

2. Loại từ:
Danh từ: chỉ những tác phẩm kinh điển.

Tính từ: mang nghĩa kinh điển, tiêu biểu, bất hủ.

3. Các mẫu câu ví dụ (có pinyin và dịch tiếng Việt):
(1) Dùng làm danh từ:
这本书是中国文学的经典之一。
(Zhè běn shū shì Zhōngguó wénxué de jīngdiǎn zhī yī.)
Cuốn sách này là một trong những tác phẩm kinh điển của văn học Trung Quốc.

读经典作品可以提升我们的文化修养。
(Dú jīngdiǎn zuòpǐn kěyǐ tíshēng wǒmen de wénhuà xiūyǎng.)
Đọc các tác phẩm kinh điển có thể nâng cao trình độ văn hóa của chúng ta.

孔子的《论语》是儒家的经典。
(Kǒngzǐ de “Lúnyǔ” shì Rújiā de jīngdiǎn.)
“Luận Ngữ” của Khổng Tử là kinh điển của Nho giáo.

(2) Dùng làm tính từ:
他在比赛中的表现太经典了!
(Tā zài bǐsài zhōng de biǎoxiàn tài jīngdiǎn le!)
Màn trình diễn của anh ấy trong trận đấu thật kinh điển!

那是一个经典的爱情故事。
(Nà shì yī gè jīngdiǎn de àiqíng gùshì.)
Đó là một câu chuyện tình yêu kinh điển.

她穿了一件经典款式的连衣裙。
(Tā chuān le yī jiàn jīngdiǎn kuǎnshì de liányīqún.)
Cô ấy mặc một chiếc váy liền thân kiểu dáng kinh điển.

4. Một số cách dùng phổ biến:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
经典名著 jīngdiǎn míngzhù Danh tác kinh điển
经典台词 jīngdiǎn táicí Câu thoại kinh điển
经典之作 jīngdiǎn zhī zuò Tác phẩm kinh điển
经典案例 jīngdiǎn ànlì Trường hợp tiêu biểu (ví dụ điển hình)
永恒经典 yǒnghéng jīngdiǎn Kinh điển vĩnh cửu

5. Ghi chú mở rộng:
Trong văn hóa đại chúng, “经典” còn dùng để chỉ những bộ phim, ca khúc, tác phẩm nghệ thuật, lời thoại… được nhiều người biết đến và nhắc lại, thậm chí trở thành một phần biểu tượng.

Từ này thường đi với những từ như 名著 (danh tác), 作品 (tác phẩm), 案例 (trường hợp), 款式 (kiểu dáng), 故事 (câu chuyện)...

经典 là gì?

1. Giải thích chi tiết:
经典 (jīngdiǎn) là một từ tiếng Trung có nghĩa là kinh điển, tác phẩm kinh điển hoặc mang nghĩa là điển hình, tiêu biểu, bất hủ tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

Từ này thường dùng để chỉ những tác phẩm, ý tưởng, lời nói, hành động… được coi là có giá trị lâu dài, có ảnh hưởng sâu rộng, vượt thời gian, và được công nhận rộng rãi về mặt văn hóa, học thuật hoặc nghệ thuật.

2. Loại từ:
Danh từ: chỉ những tác phẩm kinh điển.

Tính từ: mang nghĩa kinh điển, tiêu biểu, bất hủ.

3. Các mẫu câu ví dụ (có pinyin và dịch tiếng Việt):
(1) Dùng làm danh từ:
这本书是中国文学的经典之一。
(Zhè běn shū shì Zhōngguó wénxué de jīngdiǎn zhī yī.)
Cuốn sách này là một trong những tác phẩm kinh điển của văn học Trung Quốc.

读经典作品可以提升我们的文化修养。
(Dú jīngdiǎn zuòpǐn kěyǐ tíshēng wǒmen de wénhuà xiūyǎng.)
Đọc các tác phẩm kinh điển có thể nâng cao trình độ văn hóa của chúng ta.

孔子的《论语》是儒家的经典。
(Kǒngzǐ de “Lúnyǔ” shì Rújiā de jīngdiǎn.)
“Luận Ngữ” của Khổng Tử là kinh điển của Nho giáo.

(2) Dùng làm tính từ:
他在比赛中的表现太经典了!
(Tā zài bǐsài zhōng de biǎoxiàn tài jīngdiǎn le!)
Màn trình diễn của anh ấy trong trận đấu thật kinh điển!

那是一个经典的爱情故事。
(Nà shì yī gè jīngdiǎn de àiqíng gùshì.)
Đó là một câu chuyện tình yêu kinh điển.

她穿了一件经典款式的连衣裙。
(Tā chuān le yī jiàn jīngdiǎn kuǎnshì de liányīqún.)
Cô ấy mặc một chiếc váy liền thân kiểu dáng kinh điển.

4. Một số cách dùng phổ biến:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
经典名著 jīngdiǎn míngzhù Danh tác kinh điển
经典台词 jīngdiǎn táicí Câu thoại kinh điển
经典之作 jīngdiǎn zhī zuò Tác phẩm kinh điển
经典案例 jīngdiǎn ànlì Trường hợp tiêu biểu (ví dụ điển hình)
永恒经典 yǒnghéng jīngdiǎn Kinh điển vĩnh cửu

5. Ghi chú mở rộng:
Trong văn hóa đại chúng, “经典” còn dùng để chỉ những bộ phim, ca khúc, tác phẩm nghệ thuật, lời thoại… được nhiều người biết đến và nhắc lại, thậm chí trở thành một phần biểu tượng.

Từ này thường đi với những từ như 名著 (danh tác), 作品 (tác phẩm), 案例 (trường hợp), 款式 (kiểu dáng), 故事 (câu chuyện)...

经典 (phiên âm: jīngdiǎn) là một từ tiếng Trung rất giàu sắc thái, thường được dùng để chỉ những thứ kinh điển, có giá trị lâu dài, hoặc mang tính biểu tượng trong văn hóa, nghệ thuật, tôn giáo, và đời sống. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể là danh từ hoặc tính từ.

1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 经典

Phiên âm: jīngdiǎn

Loại từ: Danh từ / Tính từ

Hán Việt: Kinh điển

Nghĩa tiếng Việt: Tác phẩm kinh điển, mẫu mực, biểu tượng, cổ điển

2. Ý nghĩa chi tiết
a) Khi là danh từ
Chỉ những tác phẩm có giá trị lâu dài, được công nhận rộng rãi về mặt học thuật, nghệ thuật hoặc tôn giáo.

Ví dụ:

这本书是文学经典。 → Zhè běn shū shì wénxué jīngdiǎn. → Cuốn sách này là một tác phẩm văn học kinh điển.

Chỉ các kinh sách tôn giáo như Phật kinh, Kinh Thánh, v.v.

Ví dụ:

佛教经典包括《金刚经》和《心经》。 → Fójiào jīngdiǎn bāokuò “Jīngāngjīng” hé “Xīnjīng”. → Kinh điển Phật giáo bao gồm Kinh Kim Cang và Kinh Tâm.

b) Khi là tính từ
Dùng để mô tả thứ gì đó mẫu mực, biểu tượng, hoặc có giá trị vượt thời gian.

Ví dụ:

她的穿着很经典。 → Tā de chuānzhuó hěn jīngdiǎn. → Cách ăn mặc của cô ấy rất cổ điển.

Dùng để mô tả tình huống, câu nói, hình ảnh mang tính biểu tượng hoặc gây ấn tượng mạnh.

Ví dụ:

这是一个经典场面。 → Zhè shì yí gè jīngdiǎn chǎngmiàn. → Đây là một cảnh tượng kinh điển.

3. Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
是 + danh từ + 经典 这部电影是动作片经典。 Zhè bù diànyǐng shì dòngzuòpiàn jīngdiǎn. Bộ phim này là kinh điển của thể loại hành động.
很 + 经典 他的回答很经典。 Tā de huídá hěn jīngdiǎn. Câu trả lời của anh ấy rất kinh điển.
成为 + 经典 这首歌已经成为经典。 Zhè shǒu gē yǐjīng chéngwéi jīngdiǎn. Bài hát này đã trở thành một tác phẩm kinh điển.
4. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这是一部经典的爱情电影。 Zhè shì yí bù jīngdiǎn de àiqíng diànyǐng. Đây là một bộ phim tình cảm kinh điển.
他引用了很多哲学经典。 Tā yǐnyòng le hěn duō zhéxué jīngdiǎn. Anh ấy trích dẫn nhiều tác phẩm triết học kinh điển.
她的演讲成为了经典案例。 Tā de yǎnjiǎng chéngwéi le jīngdiǎn ànlì. Bài phát biểu của cô ấy đã trở thành một ví dụ kinh điển.
这句台词太经典了! Zhè jù táicí tài jīngdiǎn le! Câu thoại này quá kinh điển!
这本书是管理学的经典之作。 Zhè běn shū shì guǎnlǐxué de jīngdiǎn zhī zuò. Cuốn sách này là kiệt tác kinh điển trong ngành quản lý.

经典 (jīngdiǎn) là một từ tiếng Trung mang nghĩa kinh điển, tác phẩm mẫu mực, hoặc cổ điển. Từ này thường dùng để chỉ những tác phẩm, tư tưởng, hoặc phong cách có giá trị lâu dài, được công nhận rộng rãi về mặt nghệ thuật, học thuật, hoặc văn hóa.

1. Giải thích chi tiết
经典 thường dùng để mô tả:

Những tác phẩm văn học, nghệ thuật, triết học có giá trị vượt thời gian.

Những phong cách, thiết kế, sản phẩm mang tính biểu tượng, không lỗi thời.

Trong tôn giáo, 经典 còn chỉ các kinh sách như Phật kinh, Kinh Thánh...

Ví dụ:

经典小说 → tiểu thuyết kinh điển

经典音乐 → âm nhạc cổ điển

佛教经典 → kinh điển Phật giáo

2. Loại từ
Danh từ: chỉ tác phẩm hoặc nội dung kinh điển.

Tính từ: mô tả tính chất kinh điển, mẫu mực, tiêu biểu.

3. Phiên âm và phát âm
Phiên âm: jīngdiǎn

Thanh điệu: jīng (âm 1) + diǎn (âm 3)

4. Cấu trúc câu thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
经典 + danh từ Tác phẩm/phong cách kinh điển 经典电影。→ Bộ phim kinh điển.
是 + 经典 Là kinh điển 这部小说是经典。→ Cuốn tiểu thuyết này là kinh điển.
被认为是 + 经典 Được xem là kinh điển 他被认为是经典作家。→ Anh ấy được xem là nhà văn kinh điển.
5. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
这是一部经典的爱情电影。 Zhè shì yī bù jīngdiǎn de àiqíng diànyǐng. → Đây là một bộ phim tình yêu kinh điển.

他喜欢阅读文学经典。 Tā xǐhuān yuèdú wénxué jīngdiǎn. → Anh ấy thích đọc các tác phẩm văn học kinh điển.

这首歌已经成为经典。 Zhè shǒu gē yǐjīng chéngwéi jīngdiǎn. → Bài hát này đã trở thành một tác phẩm kinh điển.

这款设计非常经典,不会过时。 Zhè kuǎn shèjì fēicháng jīngdiǎn, bù huì guòshí. → Thiết kế này rất cổ điển, không bao giờ lỗi thời.

经典作品往往具有深刻的思想。 Jīngdiǎn zuòpǐn wǎngwǎng jùyǒu shēnkè de sīxiǎng. → Các tác phẩm kinh điển thường có tư tưởng sâu sắc.

他是研究儒家经典的专家。 Tā shì yánjiū rújiā jīngdiǎn de zhuānjiā. → Anh ấy là chuyên gia nghiên cứu kinh điển Nho giáo.

“经典” (phiên âm: jīngdiǎn) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa, có thể dùng như danh từ hoặc tính từ, tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được dùng để chỉ những tác phẩm, hiện tượng, hoặc phong cách có giá trị lâu dài, được công nhận rộng rãi, hoặc mang tính biểu tượng.

1. Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 经典
- Phiên âm: jīngdiǎn
- Loại từ:
- Danh từ: tác phẩm kinh điển, sách kinh, văn bản tôn giáo
- Tính từ: kinh điển, tiêu biểu, mẫu mực
- Giải nghĩa chi tiết:
- Khi là danh từ, “经典” chỉ những tác phẩm có giá trị lâu dài, thường là sách vở, văn học, triết học, hoặc tôn giáo. Ví dụ: 《论语》是儒家的经典。→ Luận Ngữ là tác phẩm kinh điển của Nho giáo.
- Khi là tính từ, “经典” dùng để mô tả một điều gì đó tiêu biểu, mẫu mực, có giá trị vượt thời gian. Ví dụ: 这是一部经典电影。→ Đây là một bộ phim kinh điển.

2. Phân tích từ cấu tạo
- “经” nghĩa là kinh văn, lâu đời, có tính quy phạm
- “典” nghĩa là điển tích, sách vở, quy tắc
→ Ghép lại: “经典” là những văn bản hoặc hiện tượng có giá trị chuẩn mực, được lưu truyền và tôn trọng

3. Cách dùng trong ngữ pháp
a. Dùng như danh từ
- 指传统的具有权威性的著作
→ Chỉ những tác phẩm truyền thống có tính uy tín, chuẩn mực
Ví dụ:
- 这些哲学经典值得反复阅读。
Zhèxiē zhéxué jīngdiǎn zhídé fǎnfù yuèdú.
→ Những tác phẩm triết học kinh điển này đáng đọc đi đọc lại.
- 佛教经典包括《金刚经》和《法华经》。
Fójiào jīngdiǎn bāokuò 《Jīnggāngjīng》 hé 《Fǎhuájīng》.
→ Các kinh điển của Phật giáo bao gồm Kinh Kim Cang và Kinh Pháp Hoa.
b. Dùng như tính từ
- 用来形容某事物具有代表性、权威性或广泛认可
→ Dùng để mô tả điều gì đó mang tính biểu tượng, được công nhận rộng rãi
Ví dụ:
- 这首歌真是太经典了。
Zhè shǒu gē zhēn shì tài jīngdiǎn le.
→ Bài hát này thật sự quá kinh điển.
- 他穿的是一套经典的西装。
Tā chuān de shì yí tào jīngdiǎn de xīzhuāng.
→ Anh ấy mặc một bộ vest kiểu dáng kinh điển.

4. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 《红楼梦》是中国文学的经典之一。
《Hónglóumèng》 shì Zhōngguó wénxué de jīngdiǎn zhī yī.
→ “Hồng Lâu Mộng” là một trong những tác phẩm kinh điển của văn học Trung Quốc.
- 这部电影虽然很老,但仍然被认为是经典之作。
Zhè bù diànyǐng suīrán hěn lǎo, dàn réngrán bèi rènwéi shì jīngdiǎn zhī zuò.
→ Bộ phim này tuy cũ nhưng vẫn được coi là một tác phẩm kinh điển.
- 他喜欢收集各种宗教经典。
Tā xǐhuān shōují gè zhǒng zōngjiào jīngdiǎn.
→ Anh ấy thích sưu tầm các loại kinh điển tôn giáo.
- 这是一种经典的设计风格,永不过时。
Zhè shì yì zhǒng jīngdiǎn de shèjì fēnggé, yǒng bù guòshí.
→ Đây là một phong cách thiết kế kinh điển, không bao giờ lỗi thời.

5. Một số từ ghép và cụm từ liên quan
| Từ ghép | Phiên âm | Nghĩa |
| 经典作品 | jīngdiǎn zuòpǐn | tác phẩm kinh điển |
| 经典语录 | jīngdiǎn yǔlù | câu nói kinh điển |
| 经典音乐 | jīngdiǎn yīnyuè | nhạc kinh điển |
| 经典电影 | jīngdiǎn diànyǐng | phim kinh điển |
| 经典文学 | jīngdiǎn wénxué | văn học kinh điển |

6. Mẹo ghi nhớ
- Nếu bạn thấy từ “经典” trong văn học, nghệ thuật, hoặc tôn giáo, hãy nghĩ đến những thứ có giá trị lâu dài, được tôn trọng, và mang tính biểu tượng.
- Trong đời sống hiện đại, “经典” cũng được dùng để mô tả những sản phẩm, phong cách, hoặc câu nói nổi tiếng và không lỗi thời.

I. 经典 là gì?
1. Chữ Hán: 经典
经 (jīng): kinh văn, sách cổ, nguyên tắc, quy luật

典 (diǎn): sách điển tịch, chuẩn mực, tiêu biểu

2. Phiên âm: jīngdiǎn
3. Loại từ:
Danh từ (名词)

Tính từ (形容词)

II. Nghĩa của từ 经典
Loại từ Nghĩa tiếng Việt Giải thích chi tiết
Danh từ kinh điển, tác phẩm kinh điển Chỉ các tác phẩm văn học, tôn giáo, điện ảnh, âm nhạc… có giá trị vĩnh cửu, được đánh giá cao qua thời gian
Tính từ kinh điển, cổ điển, mẫu mực Dùng để miêu tả sự việc, tác phẩm, lời nói, phong cách… đạt đến mức hoàn hảo, trở thành hình mẫu đáng noi theo

III. Cách dùng và ví dụ cụ thể
1. Dùng như danh từ – chỉ tác phẩm kinh điển, điển tịch cổ
Ví dụ:

四书五经是中国古代的经典。
Sì shū wǔ jīng shì Zhōngguó gǔdài de jīngdiǎn.
→ Tứ thư Ngũ kinh là những tác phẩm kinh điển của Trung Quốc cổ đại.

这本书被认为是管理学的经典之作。
Zhè běn shū bèi rènwéi shì guǎnlǐxué de jīngdiǎn zhī zuò.
→ Cuốn sách này được coi là tác phẩm kinh điển trong ngành quản trị.

佛教经典中有很多关于人生的智慧。
Fójiào jīngdiǎn zhōng yǒu hěn duō guānyú rénshēng de zhìhuì.
→ Trong các kinh điển Phật giáo có nhiều trí tuệ về cuộc sống.

2. Dùng như tính từ – miêu tả cái gì đó kinh điển, đỉnh cao, điển hình
Ví dụ:

这是一场经典的足球比赛。
Zhè shì yī chǎng jīngdiǎn de zúqiú bǐsài.
→ Đây là một trận bóng đá kinh điển.

他的台词已经成为经典。
Tā de táicí yǐjīng chéngwéi jīngdiǎn.
→ Câu thoại của anh ấy đã trở thành kinh điển.

这部电影太经典了,我看了三遍。
Zhè bù diànyǐng tài jīngdiǎn le, wǒ kàn le sān biàn.
→ Bộ phim này quá kinh điển rồi, tôi đã xem ba lần.

IV. Các cụm từ ghép thông dụng với 经典
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
经典著作 jīngdiǎn zhùzuò tác phẩm kinh điển
经典语录 jīngdiǎn yǔlù câu nói kinh điển
经典名言 jīngdiǎn míngyán danh ngôn kinh điển
经典音乐 jīngdiǎn yīnyuè nhạc cổ điển / kinh điển
经典影片 jīngdiǎn yǐngpiàn phim kinh điển
经典案例 jīngdiǎn ànlì tình huống kinh điển, ví dụ điển hình
成为经典 chéngwéi jīngdiǎn trở thành kinh điển

V. Mẫu câu thông dụng có 经典 (kèm phiên âm & dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
这首歌已经成为流行音乐中的经典。
Zhè shǒu gē yǐjīng chéngwéi liúxíng yīnyuè zhōng de jīngdiǎn.
→ Ca khúc này đã trở thành một bản nhạc kinh điển trong dòng nhạc pop.

Ví dụ 2:
“学而时习之,不亦说乎?”——这句是孔子的经典名言。
"Xué ér shí xí zhī, bù yì yuè hū?" — Zhè jù shì Kǒngzǐ de jīngdiǎn míngyán.
→ “Học mà thường xuyên ôn lại, chẳng phải là điều vui sao?” – Đây là câu danh ngôn kinh điển của Khổng Tử.

Ví dụ 3:
设计师以经典的黑白配色打造时尚系列。
Shèjìshī yǐ jīngdiǎn de hēibái pèisè dǎzào shíshàng xìliè.
→ Nhà thiết kế dùng màu đen trắng kinh điển để tạo ra bộ sưu tập thời trang.

Ví dụ 4:
这本小说几十年来一直被视为文学经典。
Zhè běn xiǎoshuō jǐ shí nián lái yìzhí bèi shìwéi wénxué jīngdiǎn.
→ Cuốn tiểu thuyết này trong hàng chục năm qua luôn được xem là tác phẩm văn học kinh điển.

Ví dụ 5:
她的表演堪称经典,令人难以忘怀。
Tā de biǎoyǎn kānchēng jīngdiǎn, lìngrén nányǐ wànghuái.
→ Màn trình diễn của cô ấy có thể gọi là kinh điển, khiến người ta khó quên.

VI. So sánh & phân biệt
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 经典
古典 gǔdiǎn cổ điển (liên quan đến thời kỳ) "古典" nhấn mạnh vào thời đại cũ, mang sắc thái lịch sử. "经典" nhấn mạnh vào giá trị biểu tượng, vượt thời gian
传统 chuántǒng truyền thống "传统" thiên về tập quán, phong tục; "经典" thiên về tác phẩm, văn hóa hoặc sự kiện có giá trị điển hình

经典 (jīngdiǎn) là từ vừa có nghĩa học thuật vừa ứng dụng thực tiễn cao.

Là danh từ, nó chỉ tác phẩm kinh điển hoặc kinh sách cổ.

Là tính từ, nó mang nghĩa kinh điển, tiêu biểu, mẫu mực trong một lĩnh vực nào đó.

Từ này rất thường gặp trong văn hóa, nghệ thuật, truyền thông, giáo dục và triết học.
 
Back
Top