结账 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
1. Từ vựng: 结账 (jiézhàng)
Loại từ: Động từ
Phiên âm: jiézhàng
Nghĩa tiếng Việt: thanh toán, kết toán, tính tiền
Giải nghĩa mở rộng:
“结” nghĩa là kết thúc, tổng kết “账” nghĩa là sổ sách, hóa đơn, tài khoản → “结账” là hành động tổng kết và thanh toán số tiền phải trả sau khi sử dụng dịch vụ hoặc mua hàng. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa:
Trong đời sống hàng ngày: thanh toán tại nhà hàng, siêu thị, khách sạn
Trong kế toán: kết toán sổ sách, tổng kết tài chính
2. Các sắc thái ý nghĩa
Thanh toán hóa đơn: dùng trong nhà hàng, khách sạn, cửa hàng
Kết toán tài chính: dùng trong lĩnh vực kế toán, tài chính doanh nghiệp
Hoàn tất giao dịch: kết thúc một giao dịch bằng việc thanh toán
3. Ví dụ minh họa
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
服务员,结账! Fúwùyuán, jiézhàng! Phục vụ ơi, tính tiền!
我们吃完饭就去结账吧。 Wǒmen chī wán fàn jiù qù jiézhàng ba. Ăn xong rồi thì đi thanh toán nhé.
公司月底要结账,请尽快提交报销单。 Gōngsī yuèdǐ yào jiézhàng, qǐng jǐnkuài tíjiāo bàoxiāo dān. Cuối tháng công ty phải kết toán, vui lòng nộp phiếu thanh toán sớm.
他负责结账和对账工作。 Tā fùzé jiézhàng hé duìzhàng gōngzuò. Anh ấy phụ trách việc kết toán và đối chiếu sổ sách.
结账时发现账单有误。 Jiézhàng shí fāxiàn zhàngdān yǒu wù. Khi thanh toán phát hiện hóa đơn có sai sót.
1. Từ vựng: 结账 (jiézhàng)
Loại từ: Động từ
Phiên âm: jiézhàng
Nghĩa tiếng Việt: thanh toán, kết toán, tính tiền
Giải nghĩa mở rộng:
“结” nghĩa là kết thúc, tổng kết “账” nghĩa là sổ sách, hóa đơn, tài khoản → “结账” là hành động tổng kết và thanh toán số tiền phải trả sau khi sử dụng dịch vụ hoặc mua hàng. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa:
Trong đời sống hàng ngày: thanh toán tại nhà hàng, siêu thị, khách sạn
Trong kế toán: kết toán sổ sách, tổng kết tài chính
2. Các sắc thái ý nghĩa
Thanh toán hóa đơn: dùng trong nhà hàng, khách sạn, cửa hàng
Kết toán tài chính: dùng trong lĩnh vực kế toán, tài chính doanh nghiệp
Hoàn tất giao dịch: kết thúc một giao dịch bằng việc thanh toán
3. Ví dụ minh họa
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
服务员,结账! Fúwùyuán, jiézhàng! Phục vụ ơi, tính tiền!
我们吃完饭就去结账吧。 Wǒmen chī wán fàn jiù qù jiézhàng ba. Ăn xong rồi thì đi thanh toán nhé.
公司月底要结账,请尽快提交报销单。 Gōngsī yuèdǐ yào jiézhàng, qǐng jǐnkuài tíjiāo bàoxiāo dān. Cuối tháng công ty phải kết toán, vui lòng nộp phiếu thanh toán sớm.
他负责结账和对账工作。 Tā fùzé jiézhàng hé duìzhàng gōngzuò. Anh ấy phụ trách việc kết toán và đối chiếu sổ sách.
结账时发现账单有误。 Jiézhàng shí fāxiàn zhàngdān yǒu wù. Khi thanh toán phát hiện hóa đơn có sai sót.
结账 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Tiếng Trung: 结账
Phiên âm: jiézhàng
Loại từ: Động từ
Tiếng Việt: Thanh toán (hóa đơn), tính tiền
Tiếng Anh: to pay the bill, to settle the account
I. Giải thích chi tiết nghĩa của “结账”
“结账” là một động từ dùng để chỉ hành động thanh toán, quyết toán, tính tiền sau khi sử dụng hàng hóa, dịch vụ, đặc biệt thường dùng trong:
Nhà hàng
Siêu thị
Khách sạn
Trung tâm thương mại
Kế toán (trong ngữ cảnh tổng kết sổ sách tài chính)
Từ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, phổ biến trong đời sống thường ngày và cả môi trường kinh doanh.
II. Phân biệt “结账” với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
结账 jiézhàng Thanh toán, tính tiền Dùng rộng rãi trong nhà hàng, cửa hàng, công ty
付款 fùkuǎn Trả tiền Nhấn mạnh hành vi trả tiền
买单 mǎidān Trả tiền (quán ăn) Thường dùng trong khẩu ngữ tại nhà hàng
结算 jiésuàn Quyết toán Thường dùng trong lĩnh vực kế toán, tài chính
III. Cấu trúc và cách dùng của “结账”
Chủ ngữ thường là người mua hàng, khách hàng, nhân viên kế toán, v.v.
Có thể kết hợp với các phó từ như “请、已经、马上、正在”等
Cấu trúc phổ biến:
A 去结账
A 帮 B 结账
A 已经结完账了
IV. Mẫu câu sử dụng từ “结账” – kèm phiên âm và tiếng Việt
请问,在哪里结账?
Qǐngwèn, zài nǎlǐ jiézhàng?
→ Xin hỏi, thanh toán ở đâu ạ?
服务员,我们要结账了。
Fúwùyuán, wǒmen yào jiézhàng le.
→ Nhân viên ơi, chúng tôi muốn thanh toán.
他刚才已经结过账了。
Tā gāngcái yǐjīng jiéguò zhàng le.
→ Anh ấy vừa mới thanh toán rồi.
结账的时候发现账单有错误。
Jiézhàng de shíhou fāxiàn zhàngdān yǒu cuòwù.
→ Khi tính tiền thì phát hiện hóa đơn bị sai.
每个月月底我们要结账一次。
Měi gè yuè yuèdǐ wǒmen yào jiézhàng yí cì.
→ Cuối mỗi tháng chúng tôi cần quyết toán một lần.
V. Một số cụm từ thường dùng với “结账”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
结账单 jié zhàngdān Kết toán hóa đơn
自动结账 zìdòng jiézhàng Thanh toán tự động
现场结账 xiànchǎng jiézhàng Thanh toán tại chỗ
网上结账 wǎngshàng jiézhàng Thanh toán online
月底结账 yuèdǐ jiézhàng Quyết toán cuối tháng
结账错误 jiézhàng cuòwù Lỗi khi tính tiền
结账系统 jiézhàng xìtǒng Hệ thống thanh toán
VI. Một số lưu ý khi sử dụng từ “结账”
Trong khẩu ngữ đời thường, người Trung thường dùng “买单” thay vì “结账” ở nhà hàng. Tuy nhiên, “结账” vẫn đúng và trang trọng hơn.
Trong môi trường kế toán – tài chính, “结账” dùng với nghĩa quyết toán, chốt sổ.
Có thể kết hợp với từ “现金(tiền mặt)”, “信用卡(thẻ tín dụng)”, “扫码支付(quét mã thanh toán)”, “支付宝(Alipay)”, “微信支付(WeChat Pay)” để chỉ hình thức thanh toán.
“结账” là một từ vựng cơ bản nhưng rất thiết yếu trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày và chuyên ngành thương mại, kế toán, du lịch, nhà hàng khách sạn. Việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm, đi ăn, làm việc với khách hàng Trung Quốc hoặc khi học và làm việc trong các ngành liên quan đến kế toán, quản trị tài chính, thương mại quốc tế.
一、结账 là gì?
1. Từ tiếng Trung: 结账
2. Phiên âm: jiézhàng
3. Loại từ: Động từ (动词)
4. Nghĩa tiếng Việt:
Thanh toán (hóa đơn)
Trả tiền
Tính tiền
Kết sổ (tài chính, kế toán)
二、Phân tích nghĩa và ngữ pháp
1. Cấu tạo từ:
结 /jié/: kết thúc, gộp lại, chốt lại
账 /zhàng/: sổ sách, hóa đơn, khoản tiền
→ 结账 nghĩa đen là kết lại sổ sách, nghĩa mở rộng là thanh toán tiền hàng, tiền ăn uống, dịch vụ, v.v.
2. Phạm vi sử dụng:
Ngữ cảnh Ý nghĩa cụ thể
Nhà hàng / Quán ăn Gọi thanh toán sau khi ăn uống xong
Siêu thị / Cửa hàng Tính tiền hàng mua
Khách sạn / Dịch vụ Thanh toán hóa đơn trước khi rời đi
Kế toán / Tài chính Kết sổ, kiểm toán cuối kỳ
三、Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
1. Trong nhà hàng / quán ăn
服务员,结账!
Phiên âm: Fúwùyuán, jiézhàng!
Dịch: Phục vụ ơi, tính tiền!
我们吃完了,可以结账了。
Phiên âm: Wǒmen chī wán le, kěyǐ jiézhàng le.
Dịch: Chúng tôi ăn xong rồi, có thể thanh toán được rồi.
请把账单拿过来,我要结账。
Phiên âm: Qǐng bǎ zhàngdān ná guòlái, wǒ yào jiézhàng.
Dịch: Vui lòng mang hóa đơn lại, tôi muốn thanh toán.
2. Trong cửa hàng – siêu thị
顾客们排队结账。
Phiên âm: Gùkèmen páiduì jiézhàng.
Dịch: Khách hàng đang xếp hàng để thanh toán.
如果你买好了,就去收银台结账吧。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ mǎi hǎo le, jiù qù shōuyíntái jiézhàng ba.
Dịch: Nếu bạn đã mua xong thì ra quầy thu ngân thanh toán nhé.
3. Trong khách sạn – dịch vụ
客人退房前需要结账。
Phiên âm: Kèrén tuìfáng qián xūyào jiézhàng.
Dịch: Khách cần thanh toán trước khi trả phòng.
结账的时候请出示身份证。
Phiên âm: Jiézhàng de shíhòu qǐng chūshì shēnfènzhèng.
Dịch: Khi thanh toán, xin vui lòng xuất trình CMND.
4. Trong kế toán – tài chính
我们月底要结账,不能报销太晚。
Phiên âm: Wǒmen yuèdǐ yào jiézhàng, bùnéng bàoxiāo tài wǎn.
Dịch: Cuối tháng chúng tôi phải kết sổ, không thể hoàn ứng quá trễ.
财务部门正在结账,请稍后提交发票。
Phiên âm: Cáiwù bùmén zhèngzài jiézhàng, qǐng shāohòu tíjiāo fāpiào.
Dịch: Bộ phận tài chính đang kết toán, vui lòng nộp hóa đơn sau.
四、Cấu trúc ngữ pháp thông dụng với 结账
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
结账 + 吧 Tính tiền nhé 我们结账吧。
去 + 地 điểm + 结账 Đi đâu để thanh toán 去前台结账
结 + 什么 + 的账 Thanh toán cái gì 结住宿的账(thanh toán tiền ở)
结账 + 时间 Thời điểm thanh toán 客户月底结账
五、So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
结账 jiézhàng Thanh toán (tính tiền xong) Động tác tổng kết và trả tiền
买单 mǎidān Thanh toán (ăn uống, khẩu ngữ) Dùng nhiều trong nhà hàng
支付 zhīfù Trả tiền, thanh toán (rộng) Bao gồm cả online/offline
付款 fùkuǎn Thanh toán (theo hợp đồng, hóa đơn) Mang sắc thái trang trọng
开票 kāipiào Xuất hóa đơn Dùng trong mua bán, thuế
六、Tổng kết
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
结账 jiézhàng Động từ Thanh toán, tính tiền, kết sổ
七、Ứng dụng thực tế
Trong hội thoại thường ngày:
A:我们吃饱了吧?
(Chúng ta ăn no rồi chứ?)
B:嗯,我去结账。
(Ừ, tôi đi thanh toán.)
Trong giao dịch doanh nghiệp:
公司与客户每月月底统一结账。
(Công ty và khách hàng thống nhất kết toán vào cuối mỗi tháng.)
结账 là gì?
1. Định nghĩa:
结账 (phiên âm: jiézhàng) là một động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thanh toán, tính tiền, hoặc kết toán, tức là hoàn thành thủ tục trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã sử dụng.
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh:
Ăn uống tại nhà hàng
Mua sắm trong cửa hàng
Khách sạn, siêu thị, trung tâm thương mại
Kế toán doanh nghiệp (nghĩa là kết toán sổ sách)
2. Phiên âm & Loại từ:
Chữ Hán: 结账
Phiên âm: jié zhàng
Loại từ: Động từ
Cấu tạo từ:
结 (jié): kết thúc, hoàn tất, kết lại
账 (zhàng): tài khoản, hóa đơn, sổ sách
→ “结账” = hoàn tất sổ sách, thanh toán hóa đơn.
3. Nghĩa tiếng Việt:
Thanh toán
Trả tiền
Tính tiền
Kết toán (trong kế toán)
4. Giải thích chi tiết:
Từ “结账” có hai cách sử dụng chính:
(1) Trong đời sống hằng ngày:
Chỉ hành động trả tiền khi mua sắm, ăn uống, sử dụng dịch vụ. Tương đương với "tính tiền" hoặc "thanh toán".
(2) Trong lĩnh vực kế toán / tài chính:
Nghĩa là kết toán, đóng sổ kế toán sau một giai đoạn (tháng, quý, năm), kiểm kê thu chi, xác định lợi nhuận hoặc thâm hụt.
5. Ví dụ và mẫu câu chi tiết:
Ví dụ 1:
服务员,请帮我结账。
Phiên âm: Fúwùyuán, qǐng bāng wǒ jiézhàng.
Dịch: Phục vụ ơi, làm ơn tính tiền giúp tôi.
Ví dụ 2:
我们吃完饭就去前台结账吧。
Phiên âm: Wǒmen chī wán fàn jiù qù qiántái jiézhàng ba.
Dịch: Chúng ta ăn xong thì ra quầy lễ tân thanh toán nhé.
Ví dụ 3:
这家店可以用手机结账,很方便。
Phiên âm: Zhè jiā diàn kěyǐ yòng shǒujī jiézhàng, hěn fāngbiàn.
Dịch: Cửa hàng này có thể thanh toán bằng điện thoại, rất tiện lợi.
Ví dụ 4:
每月底,公司都要结账核算。
Phiên âm: Měi yuè dǐ, gōngsī dōu yào jiézhàng hésuàn.
Dịch: Cuối mỗi tháng, công ty đều phải kết toán để tính toán sổ sách.
Ví dụ 5:
客人吃完后直接扫码结账了。
Phiên âm: Kèrén chī wán hòu zhíjiē sǎomǎ jiézhàng le.
Dịch: Sau khi ăn xong, khách quét mã để thanh toán luôn.
6. Các cụm từ mở rộng thông dụng với “结账”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
现金结账 xiànjīn jiézhàng Thanh toán bằng tiền mặt
扫码结账 sǎomǎ jiézhàng Quét mã để thanh toán
在线结账 zàixiàn jiézhàng Thanh toán trực tuyến
自动结账 zìdòng jiézhàng Thanh toán tự động
信用卡结账 xìnyòngkǎ jiézhàng Thanh toán bằng thẻ tín dụng
结账时间 jiézhàng shíjiān Thời gian thanh toán
月末结账 yuèmò jiézhàng Kết toán cuối tháng (kế toán doanh nghiệp)
7. Phân biệt với các từ gần nghĩa:
Từ gần nghĩa Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với “结账”
付款 fùkuǎn Trả tiền Mang nghĩa chuyển khoản hoặc trả tiền, không nhất thiết là ở cửa hàng
买单 mǎidān Tính tiền (văn nói) Thường dùng trong nhà hàng, thông tục hơn so với “结账”
清账 qīngzhàng Thanh lý công nợ Dùng trong quản lý tài chính/kế toán phức tạp hơn “结账”
8. Ứng dụng thực tế trong các ngữ cảnh:
a. Trong nhà hàng:
顾客用支付宝结账,不需要找零钱。
Phiên âm: Gùkè yòng Zhīfùbǎo jiézhàng, bù xūyào zhǎo língqián.
Dịch: Khách hàng dùng Alipay để thanh toán, không cần thối tiền lẻ.
b. Trong doanh nghiệp:
会计部门正在结账,准备月底的报表。
Phiên âm: Kuàijì bùmén zhèngzài jiézhàng, zhǔnbèi yuèmò de bàobiǎo.
Dịch: Bộ phận kế toán đang kết toán, chuẩn bị báo cáo cuối tháng.
c. Trong bán hàng online:
顾客可以在购物车中直接结账。
Phiên âm: Gùkè kěyǐ zài gòuwùchē zhōng zhíjiē jiézhàng.
Dịch: Khách có thể thanh toán trực tiếp trong giỏ hàng.
结账 là một động từ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ hành động thanh toán hóa đơn hoặc kết toán sổ sách. Trong đời sống hằng ngày, từ này thường được dùng trong nhà hàng, cửa hàng hoặc các giao dịch tiêu dùng. Trong kế toán, nó mang nghĩa đóng sổ kế toán, xác định thu chi. Việc sử dụng linh hoạt từ này sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác và chuyên nghiệp hơn trong cả cuộc sống và công việc.
结账 là một động từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực mua bán, dịch vụ ăn uống, khách sạn, và kế toán. Nó mang ý nghĩa là thanh toán, tính tiền sau khi mua hàng hay sử dụng dịch vụ. Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo phong cách từ điển tiếng Trung ChineMaster, gồm: phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt – tiếng Anh, phân tích ngữ nghĩa, cùng nhiều mẫu câu ví dụ có phiên âm và bản dịch tiếng Việt.
结账 là gì?
1. Từ loại
Động từ (动词)
2. Phiên âm (Pinyin)
jié zhàng
3. Tiếng Việt
Thanh toán (sau khi dùng dịch vụ)
Tính tiền
Kết sổ (trong kế toán)
4. Tiếng Anh
Settle the bill
Check out (at a hotel)
Pay the bill
Close the account (in accounting)
Giải thích chi tiết
A. Nghĩa thông dụng trong đời sống thường ngày
结账 được dùng khi khách hàng hoàn tất việc tiêu dùng (ăn uống, mua sắm, lưu trú…) và muốn thanh toán chi phí.
Ví dụ:
在饭店吃完饭后要去结账。
Zài fàndiàn chī wán fàn hòu yào qù jiézhàng.
→ Sau khi ăn xong ở nhà hàng thì cần đi thanh toán.
服务员,请结账!
Fúwùyuán, qǐng jiézhàng!
→ Phục vụ ơi, tính tiền giúp nhé!
B. Nghĩa chuyên ngành kế toán / tài chính
Dùng để chỉ việc kết toán sổ sách trong một khoảng thời gian nhất định (cuối tháng, quý, năm…).
Ví dụ:
每月月底公司会统一结账。
Měi yuè yuèdǐ gōngsī huì tǒngyī jiézhàng.
→ Cuối mỗi tháng công ty sẽ tổng kết sổ sách.
财务部门正在结账,暂时不能开票。
Cáiwù bùmén zhèngzài jiézhàng, zhànshí bùnéng kāipiào.
→ Bộ phận tài chính đang kết sổ, tạm thời chưa thể xuất hóa đơn.
C. Trong khách sạn, “结账” tương đương “trả phòng” + thanh toán
Ví dụ:
明天中午12点前需要结账离开酒店。
Míngtiān zhōngwǔ shí’èr diǎn qián xūyào jiézhàng líkāi jiǔdiàn.
→ Ngày mai trước 12 giờ trưa cần làm thủ tục thanh toán và rời khách sạn.
Một số cụm từ đi với 结账
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
现金结账 xiànjīn jiézhàng Thanh toán bằng tiền mặt
刷卡结账 shuākǎ jiézhàng Thanh toán bằng thẻ
提前结账 tíqián jiézhàng Thanh toán trước
分开结账 fēnkāi jiézhàng Thanh toán riêng (chia tiền)
自动结账 zìdòng jiézhàng Thanh toán tự động (thường dùng online)
Ví dụ cụ thể và mẫu câu có dịch nghĩa
吃完饭后我们一起去前台结账吧。
Chī wán fàn hòu wǒmen yìqǐ qù qiántái jiézhàng ba.
→ Sau khi ăn xong chúng ta cùng ra quầy thanh toán nhé.
这个软件可以自动结账,非常方便。
Zhège ruǎnjiàn kěyǐ zìdòng jiézhàng, fēicháng fāngbiàn.
→ Phần mềm này có thể tự động kết toán, rất tiện lợi.
请问可以用支付宝结账吗?
Qǐngwèn kěyǐ yòng Zhīfùbǎo jiézhàng ma?
→ Xin hỏi có thể thanh toán bằng Alipay không?
结账的时候,发现发票开错了。
Jiézhàng de shíhou, fāxiàn fāpiào kāi cuò le.
→ Lúc thanh toán thì phát hiện hóa đơn bị viết sai.
财务部月底特别忙,都在结账做报表。
Cáiwù bù yuèdǐ tèbié máng, dōu zài jiézhàng zuò bàobiǎo.
→ Cuối tháng phòng kế toán rất bận, đều đang kết sổ làm báo cáo.
Phân biệt với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
付款 fùkuǎn Thanh toán (hành động trả tiền) Tập trung vào việc “trả tiền”, không bao gồm quá trình như 结账
清账 qīngzhàng Thanh lý nợ Dùng nhiều trong tài chính/kế toán nội bộ
报账 bàozhàng Báo chi (nộp chứng từ để hoàn tiền) Thường dùng trong nội bộ công ty
收银 shōuyín Thu ngân Chỉ công việc người thu tiền, không phải hành động của khách
结账 (jiézhàng) là gì?
结账 là một động từ (动词) trong tiếng Trung hiện đại.
Nghĩa chính:
Thanh toán
Tính tiền
Kết sổ
结 = kết, kết thúc, khóa sổ
账 = sổ sách, hóa đơn, tài khoản
Ghép lại: 结账 nghĩa đen là “kết sổ sách” → nghĩa thông dụng là thanh toán, trả tiền khi mua hàng, ăn uống, hoặc trong kế toán.
Loại từ
Động từ (动词)
Giải thích chi tiết
1. Nghĩa cơ bản
结账 chỉ hành động thanh toán tiền sau khi sử dụng dịch vụ hoặc mua hàng.
Tính tiền ở nhà hàng, quán ăn
Thanh toán ở quầy thu ngân
Chốt sổ sách kế toán
2. Nghĩa mở rộng
Tổng kết sổ sách, làm sổ sách kế toán cuối kỳ.
Hoàn tất các khoản phải trả.
3. Sắc thái nghĩa
Trong đời sống hàng ngày → thường chỉ trả tiền tại nhà hàng, siêu thị.
Trong thương mại/kế toán → tổng kết sổ sách, khóa sổ.
Nghĩa tiếng Việt tương đương
Thanh toán
Tính tiền
Kết sổ
Trả tiền
Cấu trúc thường dùng
结账 (tự động từ hoặc tha động từ)
去结账 (đi thanh toán)
帮我结账 (giúp tôi thanh toán)
结完账 (thanh toán xong)
结账单 (hóa đơn thanh toán)
Ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
(A) Trong nhà hàng, quán ăn
服务员,结账!
(Fúwùyuán, jiézhàng!)
Phục vụ ơi, tính tiền!
我们吃完饭就去结账。
(Wǒmen chī wán fàn jiù qù jiézhàng.)
Chúng tôi ăn xong là đi thanh toán.
他在柜台前结账。
(Tā zài guìtái qián jiézhàng.)
Anh ấy thanh toán ở quầy.
(B) Trong mua sắm, cửa hàng
买完东西请到收银台结账。
(Mǎi wán dōngxi qǐng dào shōuyíntái jiézhàng.)
Mua xong xin vui lòng ra quầy thu ngân thanh toán.
你先去结账,我去拿车。
(Nǐ xiān qù jiézhàng, wǒ qù ná chē.)
Bạn đi thanh toán trước, tôi đi lấy xe.
结账的时候可以刷卡吗?
(Jiézhàng de shíhou kěyǐ shuākǎ ma?)
Khi thanh toán có thể quẹt thẻ không?
(C) Trong khách sạn
我们明天早上退房结账。
(Wǒmen míngtiān zǎoshang tuìfáng jiézhàng.)
Sáng mai chúng tôi trả phòng và thanh toán.
住客退房前必须结账。
(Zhùkè tuìfáng qián bìxū jiézhàng.)
Khách trọ phải thanh toán trước khi trả phòng.
请到前台结账。
(Qǐng dào qiántái jiézhàng.)
Xin vui lòng thanh toán ở quầy lễ tân.
(D) Trong kế toán, sổ sách
月底要结账做报表。
(Yuèdǐ yào jiézhàng zuò bàobiǎo.)
Cuối tháng phải kết sổ làm báo cáo.
财务部门正在结账。
(Cáiwù bùmén zhèngzài jiézhàng.)
Phòng tài vụ đang kết sổ.
结账后才能关闭系统。
(Jiézhàng hòu cáinéng guānbì xìtǒng.)
Sau khi kết sổ mới có thể đóng hệ thống.
(E) Thành ngữ, cách nói thân mật
这顿饭我请客,我来结账。
(Zhè dùn fàn wǒ qǐngkè, wǒ lái jiézhàng.)
Bữa này tôi mời, để tôi thanh toán.
结完账我们就走吧。
(Jié wán zhàng wǒmen jiù zǒu ba.)
Thanh toán xong thì chúng ta đi nhé.
请帮我结一下账。
(Qǐng bāng wǒ jié yíxià zhàng.)
Làm ơn giúp tôi thanh toán.
Cụm từ thường dùng với 结账
去结账 (qù jiézhàng): đi thanh toán
结完账 (jié wán zhàng): thanh toán xong
结账单 (jiézhàngdān): hóa đơn thanh toán
结账处 (jiézhàng chù): quầy thanh toán
结账时间 (jiézhàng shíjiān): thời gian thanh toán
退房结账 (tuìfáng jiézhàng): trả phòng và thanh toán
Nhiều ví dụ chi tiết hơn
我先去结账,你们慢慢聊。
(Wǒ xiān qù jiézhàng, nǐmen mànman liáo.)
Tôi đi thanh toán trước, các bạn cứ nói chuyện.
请把这桌的菜结账。
(Qǐng bǎ zhè zhuō de cài jiézhàng.)
Làm ơn tính tiền bàn này.
今天的账由我来结。
(Jīntiān de zhàng yóu wǒ lái jié.)
Hôm nay để tôi trả tiền.
结账的时候可以开发票吗?
(Jiézhàng de shíhou kěyǐ kāi fāpiào ma?)
Khi thanh toán có thể xuất hóa đơn không?
请问结账要排队吗?
(Qǐngwèn jiézhàng yào páiduì ma?)
Xin hỏi thanh toán có phải xếp hàng không?
Phân tích sắc thái dùng
Phổ thông, rất thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Trang trọng hơn 付钱 (fùqián = trả tiền), vì 结账 nhấn vào quy trình thanh toán, làm sổ sách.
Trong kế toán, “结账” = kết sổ kế toán, tổng kết các khoản thu chi.
Nghĩa trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh
Thanh toán (ở quán ăn, cửa hàng, khách sạn)
Tính tiền
Kết sổ (kế toán)
Hoàn tất thanh toán
结账 (jiézhàng) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày và lĩnh vực kế toán, thương mại. Nó chỉ hành động thanh toán, tính tiền hoặc tổng kết sổ sách, mang tính chính thức và lịch sự hơn so với “付钱 (fùqián)”.
1. 结账 là gì?
结账 (pinyin: jiézhàng) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:
Thanh toán hóa đơn, tính tiền
Hoặc cũng có thể dùng để chỉ việc kết sổ kế toán, kết toán tài vụ trong doanh nghiệp.
2. Định nghĩa theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
结账 [jiézhàng]
Động từ: 指付款结清账目,通常用于餐厅、商店、酒店等场所;也可指会计上结算账目。
→ Nghĩa là trả tiền để thanh toán hóa đơn, thường dùng ở nhà hàng, cửa hàng, khách sạn; cũng có thể dùng trong kế toán để chỉ việc kết toán, khóa sổ kế toán.
3. Loại từ
Loại từ Giải thích
Động từ (动词) Dùng trong ngữ cảnh mua sắm, ăn uống, kinh doanh, kế toán để chỉ hành động thanh toán hoặc chốt sổ
4. Cách dùng phổ biến
a. Trong nhà hàng, cửa hàng, khách sạn – nghĩa là “thanh toán, tính tiền”
Ví dụ:
吃完饭后我们去前台结账。
(Chī wán fàn hòu wǒmen qù qiántái jiézhàng.)
→ Ăn xong chúng tôi đến quầy lễ tân để thanh toán.
b. Trong kế toán – nghĩa là “kết sổ, khóa sổ tài vụ”
Ví dụ:
月底之前需要把所有账目结账。
(Yuèdǐ zhīqián xūyào bǎ suǒyǒu zhàngmù jiézhàng.)
→ Trước cuối tháng cần phải kết sổ tất cả các khoản mục.
5. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch
Ví dụ 1:
服务员,结账!
(Fúwùyuán, jiézhàng!)
→ Nhân viên ơi, thanh toán nhé!
Ví dụ 2:
请问可以刷卡结账吗?
(Qǐngwèn kěyǐ shuākǎ jiézhàng ma?)
→ Xin hỏi có thể thanh toán bằng thẻ được không?
Ví dụ 3:
我们吃完饭后就去结账了。
(Wǒmen chī wán fàn hòu jiù qù jiézhàng le.)
→ Sau khi ăn xong, chúng tôi đi thanh toán ngay.
Ví dụ 4:
老板让我月底前把所有账单结账完毕。
(Lǎobǎn ràng wǒ yuèdǐ qián bǎ suǒyǒu zhàngdān jiézhàng wánbì.)
→ Sếp yêu cầu tôi hoàn tất việc kết toán tất cả hóa đơn trước cuối tháng.
Ví dụ 5:
这顿饭我请客,让我来结账。
(Zhè dùn fàn wǒ qǐngkè, ràng wǒ lái jiézhàng.)
→ Bữa ăn này tôi mời, để tôi thanh toán.
6. Một số cụm từ thường dùng với 结账
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
请结账 qǐng jiézhàng Xin tính tiền
现金结账 xiànjīn jiézhàng Thanh toán bằng tiền mặt
刷卡结账 shuākǎ jiézhàng Thanh toán bằng thẻ
自动结账 zìdòng jiézhàng Tự động thanh toán
结账单 jiézhàngdān Phiếu thanh toán, hóa đơn
财务结账 cáiwù jiézhàng Kết sổ tài chính
月底结账 yuèdǐ jiézhàng Kết toán vào cuối tháng
7. So sánh với từ liên quan
Từ Nghĩa Khác biệt với 结账
付款 (fùkuǎn) Trả tiền Hành động trả tiền, không nhấn mạnh đến sổ sách/hóa đơn
付账 (fùzhàng) Trả hóa đơn Tương tự “结账” nhưng ít phổ biến, không mang ý “kết sổ” như “结账”
开账单 (kāi zhàngdān) Lập hóa đơn Là bước trước khi thanh toán (xuất hóa đơn)
报销 (bàoxiāo) Hoàn tiền (trong công việc) Khác hoàn toàn – thường dùng trong môi trường công ty
对账 (duìzhàng) Đối chiếu tài khoản Liên quan đến kiểm tra, so sánh số liệu chứ không phải hành động thanh toán
结账 (jiézhàng) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, đặc biệt trong:
Ăn uống – nhà hàng
Mua sắm – cửa hàng
Dịch vụ khách sạn
Tài vụ – kế toán doanh nghiệp
Từ này không chỉ có nghĩa "thanh toán hóa đơn", mà còn mở rộng ra "kết toán sổ sách" trong kinh doanh. Đây là từ vựng thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong lĩnh vực tài chính, thương mại.
一、结账 là gì?
Chữ Hán: 结账
Phiên âm: jiézhàng
Loại từ: Động từ (动词)
Tiếng Việt:
thanh toán (tiền)
tính tiền
kết sổ (trong kế toán)
二、Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Nghĩa thông dụng trong đời sống:
结账 là hành động tính tiền sau khi mua hàng, dùng dịch vụ, hoặc yêu cầu nhân viên thu ngân thanh toán tổng số tiền.
Ví dụ: Sau khi ăn ở nhà hàng, bạn gọi phục vụ lại để 结账 → thanh toán hóa đơn.
2. Nghĩa trong chuyên ngành kế toán / tài chính:
“结账” còn mang nghĩa là kết sổ kế toán, tức là thực hiện các thủ tục tổng hợp và xác nhận doanh thu, chi phí, tồn quỹ vào cuối kỳ (ngày / tháng / quý / năm).
三、Mẫu câu ví dụ có phiên âm + dịch nghĩa
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
服务员,请帮我结账。 Fúwùyuán, qǐng bāng wǒ jiézhàng. Phục vụ ơi, làm ơn tính tiền giúp tôi.
吃完饭后我们去结账吧。 Chī wán fàn hòu wǒmen qù jiézhàng ba. Ăn xong rồi, chúng ta đi thanh toán thôi.
结账可以刷卡吗? Jiézhàng kěyǐ shuākǎ ma? Có thể thanh toán bằng thẻ được không?
会计每天都要结账。 Kuàijì měitiān dōu yào jiézhàng. Kế toán phải kết sổ mỗi ngày.
老板要求月底前结清所有账目。 Lǎobǎn yāoqiú yuèdǐ qián jiéqīng suǒyǒu zhàngmù. Sếp yêu cầu hoàn tất việc kết sổ tất cả các khoản trước cuối tháng.
四、Các cụm từ cố định với “结账”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
结账单 jié zhàngdān thanh toán hóa đơn
自动结账 zìdòng jiézhàng thanh toán tự động
手动结账 shǒudòng jiézhàng thanh toán thủ công
网上结账 wǎngshàng jiézhàng thanh toán online
结账时间 jiézhàng shíjiān thời gian thanh toán
结账日期 jiézhàng rìqī ngày kết sổ (trong kế toán)
结账流程 jiézhàng liúchéng quy trình thanh toán / kết sổ
五、Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
付款 fùkuǎn trả tiền Tổng quát hơn, chỉ hành vi chuyển tiền, không nhất thiết là trong nhà hàng hay cửa hàng
买单 mǎidān thanh toán (trong nhà hàng) Thường dùng khẩu ngữ, mang tính "tôi mời", thường dùng trong ăn uống
清账 qīngzhàng thanh lý khoản nợ, thanh toán dứt điểm Dùng trong tài chính, công nợ
对账 duìzhàng đối chiếu sổ sách Dùng trong kế toán để so sánh dữ liệu 2 bên
六、Ứng dụng trong giáo trình ChineMaster
Từ “结账” được đưa vào các bài học và tình huống giao tiếp thực tế sau:
Trong giáo trình tiếng Trung nhà hàng – khách sạn – mua sắm:
Gọi phục vụ tính tiền
Giao tiếp với thu ngân
Hỏi về phương thức thanh toán
Trong giáo trình tiếng Trung kế toán – tài chính – thương mại:
Kết sổ sổ sách kế toán
Thực hiện nghiệp vụ tài chính cuối kỳ
Viết báo cáo kết toán tháng, quý, năm
Trong luyện thi HSK – HSKK:
Viết đoạn văn về trải nghiệm mua hàng
Giao tiếp trong tình huống mua sắm, ăn uống
Viết email về báo giá – thanh toán – hóa đơn
Hạng mục Nội dung
Từ loại Động từ
Nghĩa chính Thanh toán tiền; Kết sổ (trong kế toán)
Dùng trong Nhà hàng, cửa hàng, kế toán, thương mại
Đặc điểm Mang tính hành động, kết thúc giao dịch
Cấp độ HSK Bắt đầu từ HSK 4 – rất phổ biến trong HSKK và tiếng Trung ứng dụng
1. 结账 là gì?
结账 (jiézhàng) là một động từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động thanh toán, kết toán, hoặc trả tiền cho một giao dịch, hóa đơn, hoặc dịch vụ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến mua sắm, ăn uống, hoặc các hoạt động kinh doanh khi hoàn tất việc thanh toán tiền.
Loại từ: Động từ
Ý nghĩa: Thanh toán hóa đơn, trả tiền, hoặc kết thúc một giao dịch tài chính.
Cách sử dụng: Thường xuất hiện trong các tình huống như thanh toán tại cửa hàng, nhà hàng, hoặc trong các giao dịch kinh doanh khi hoàn tất việc tính toán và trả tiền.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến hoặc ứng dụng học tập, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, cụm từ, và các thông tin liên quan đến ngôn ngữ. Các tính năng chính của ChineMaster bao gồm:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa, phiên âm (Pinyin), cách viết, và các câu ví dụ minh họa.
Hỗ trợ học tập: Bao gồm giải thích ngữ pháp, cách sử dụng từ trong ngữ cảnh, và đôi khi có các bài học về văn hóa hoặc ứng dụng thực tế.
Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Cung cấp nghĩa bằng nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt, để hỗ trợ người học ở các quốc gia khác nhau.
ChineMaster thường được sử dụng bởi người học tiếng Trung ở trình độ sơ cấp đến trung cấp, đặc biệt khi cần tra cứu nhanh từ vựng hoặc hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ 结账 theo cách mà một từ điển như ChineMaster có thể trình bày.
3. Giải thích chi tiết về từ 结账
Nghĩa chi tiết:
结 (jié): Kết thúc, hoàn tất.
账 (zhàng): Hóa đơn, tài khoản, hoặc sổ sách.
Kết hợp lại, 结账 ám chỉ việc hoàn tất việc thanh toán một hóa đơn hoặc giao dịch, thường liên quan đến việc trả tiền sau khi tính toán tổng số tiền cần trả.
Ngữ cảnh sử dụng:
Mua sắm: Thanh toán tiền tại cửa hàng, siêu thị.
Nhà hàng: Trả tiền hóa đơn sau khi ăn uống.
Kinh doanh: Kết toán các giao dịch tài chính, thanh toán giữa các bên.
Giao tiếp hàng ngày: Dùng để yêu cầu hoặc thông báo về việc thanh toán.
Loại từ:
Động từ (thường làm vị ngữ trong câu, kết hợp với tân ngữ như hóa đơn hoặc số tiền).
Cấu trúc ngữ pháp:
结账: Dùng trực tiếp để chỉ hành động thanh toán. Ví dụ: 服务员,请帮我结账。(Fúwùyuán, qǐng bāng wǒ jiézhàng.) – Nhân viên, làm ơn giúp tôi thanh toán.
给…结账: Thanh toán cho… Ví dụ: 我给朋友结了账。(Wǒ gěi péngyǒu jié le zhàng.) – Tôi đã thanh toán hóa đơn cho bạn.
在…结账: Thanh toán tại… Ví dụ: 请在收银台结账。(Qǐng zài shōuyíntái jiézhàng.) – Vui lòng thanh toán tại quầy thu ngân.
4. Mẫu câu ví dụ về 结账
Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng từ 结账, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Câu ví dụ 1:
Tiếng Trung: 服务员,请帮我结账!
Pinyin: Fúwùyuán, qǐng bāng wǒ jiézhàng!
Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên, làm ơn giúp tôi thanh toán!
Giải thích: 结账 được dùng trong nhà hàng, yêu cầu nhân viên tính tiền và thanh toán hóa đơn.
Câu ví dụ 2:
Tiếng Trung: 我在超市买完东西后去收银台结账。
Pinyin: Wǒ zài chāoshì mǎi wán dōngxī hòu qù shōuyíntái jiézhàng.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thanh toán tại quầy thu ngân sau khi mua đồ ở siêu thị.
Giải thích: 结账 được dùng trong ngữ cảnh mua sắm, chỉ hành động thanh toán sau khi chọn hàng.
Câu ví dụ 3:
Tiếng Trung: 这次聚会由我来结账吧。
Pinyin: Zhè cì jùhuì yóu wǒ lái jiézhàng ba.
Nghĩa tiếng Việt: Lần tụ họp này để tôi thanh toán nhé.
Giải thích: 结账 được dùng trong ngữ cảnh thân mật, chỉ việc một người trả tiền cho cả nhóm.
Câu ví dụ 4:
Tiếng Trung: 公司每个月都会和供应商结账。
Pinyin: Gōngsī měi gè yuè dōu huì hé gōngyìngshāng jiézhàng.
Nghĩa tiếng Việt: Công ty thanh toán với nhà cung cấp mỗi tháng.
Giải thích: 结账 được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc thanh toán các giao dịch tài chính.
Câu ví dụ 5:
Tiếng Trung: 请问可以用微信结账吗?
Pinyin: Qǐngwèn kěyǐ yòng wēixìn jiézhàng ma?
Nghĩa tiếng Việt: Cho hỏi có thể thanh toán bằng WeChat không?
Giải thích: 结账 được dùng để hỏi về phương thức thanh toán trong giao dịch.
5. Các từ liên quan đến 结账
Để mở rộng vốn từ, dưới đây là một số cụm từ hoặc từ liên quan đến 结账:
结账方式 (jiézhàng fāngshì): Phương thức thanh toán.
提前结账 (tíqián jiézhàng): Thanh toán trước.
分账结账 (fēnzhàng jiézhàng): Chia hóa đơn để thanh toán (mỗi người trả phần của mình).
结清账目 (jiéqīng zhàngmù): Thanh toán hết các khoản nợ hoặc hóa đơn.
收银台结账 (shōuyíntái jiézhàng): Thanh toán tại quầy thu ngân.
Ví dụ bổ sung với các từ liên quan:
Tiếng Trung: 这家餐厅支持多种结账方式。
Pinyin: Zhè jiā cāntīng zhīchí duō zhǒng jiézhàng fāngshì.
Nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng này hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán.
Tiếng Trung: 我们决定分账结账,每人付自己的费用。
Pinyin: Wǒmen juédìng fēnzhàng jiézhàng, měi rén fù zìjǐ de fèiyòng.
Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi quyết định chia hóa đơn, mỗi người trả phần của mình.
6. Lưu ý khi sử dụng 结账
Ngữ cảnh giao dịch: 结账 thường được dùng trong các tình huống liên quan đến tài chính, đặc biệt là thanh toán hóa đơn hoặc giao dịch mua bán.
Tính cụ thể: Từ này thường gắn với hành động thanh toán trực tiếp, khác với các từ liên quan đến tính toán chung (như 算账 – tính toán hóa đơn).
Phân biệt với 算账 (suànzhàng):
结账: Chỉ hành động thanh toán, hoàn tất giao dịch. Ví dụ: 请帮我结账。(Qǐng bāng wǒ jiézhàng.) – Vui lòng giúp tôi thanh toán.
算账: Chỉ việc tính toán số tiền cần trả, chưa nhất thiết bao gồm hành động thanh toán. Ví dụ: 服务员先算账再结账。(Fúwùyuán xiān suànzhàng zài jiézhàng.) – Nhân viên tính tiền trước rồi mới thanh toán.
7. So sánh 结账, 避免, 挑选, 价值, 需求, 不管, 喜好, 对方, 职场, 商务, và 道理
Vì bạn đã hỏi về 避免 (bìmiǎn), 挑选 (tiāoxuǎn), 价值 (jiàzhí), 需求 (xūqiú), 不管 (bùguǎn), 喜好 (xǐhào), 对方 (duìfāng), 职场 (zhíchǎng), 商务 (shāngwù), và 道理 (dàolǐ) trước đó, dưới đây là sự so sánh ngắn:
结账 (jiézhàng): Chỉ hành động thanh toán hóa đơn hoặc giao dịch. Ví dụ: 我在餐厅结账后就离开了。(Wǒ zài cāntīng jiézhàng hòu jiù líkāi le.) – Tôi rời đi sau khi thanh toán ở nhà hàng.
避免 (bìmiǎn): Chỉ hành động tránh hoặc phòng ngừa. Ví dụ: 为了避免浪费,我们要尽快结账。(Wèile bìmiǎn làngfèi, wǒmen yào jǐnkuài jiézhàng.) – Để tránh lãng phí, chúng ta phải thanh toán nhanh.
挑选 (tiāoxuǎn): Chỉ hành động chọn lựa cẩn thận. Ví例: 我挑选了一件衣服后去结账。(Wǒ tiāoxuǎn le yī jiàn yīfu hòu qù jiézhàng.) – Tôi chọn một bộ quần áo rồi đi thanh toán.
价值 (jiàzhí): Chỉ giá trị, tầm quan trọng. Ví dụ: 结账时要注意产品的价值。(Jiézhàng shí yào zhùyì chǎnpǐn de jiàzhí.) – Khi thanh toán, cần chú ý đến giá trị của sản phẩm.
需求 (xūqiú): Chỉ nhu cầu, yêu cầu. Ví dụ: 结账方式要符合客户的需求。(Jiézhàng fāngshì yào fúhé kèhù de xūqiú.) – Phương thức thanh toán cần phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
不管 (bùguǎn): Chỉ sự bất kể, dù cho. Ví例: 不管多贵,我都会结账。(Bùguǎn duō guì, wǒ dōu huì jiézhàng.) – Dù đắt thế nào, tôi cũng sẽ thanh toán.
喜好 (xǐhào): Chỉ sở thích cá nhân. Ví dụ: 他喜好用手机结账。(Tā xǐhào yòng shǒujī jiézhàng.) – Anh ấy thích thanh toán bằng điện thoại.
对方 (duìfāng): Chỉ người hoặc bên đối diện. Ví例: 我帮对方结了账。(Wǒ bāng duìfāng jié le zhàng.) – Tôi đã thanh toán hóa đơn cho đối phương.
职场 (zhíchǎng): Chỉ môi trường làm việc. Ví例: 职场中要及时结账以避免财务问题。(Zhíchǎng zhōng yào jíshí jiézhàng yǐ bìmiǎn cáiwù wèntí.) – Trong môi trường làm việc, cần thanh toán kịp thời để tránh vấn đề tài chính.
商务 (shāngwù): Chỉ hoạt động kinh doanh. Ví例: 商务活动中要快速结账以维护信誉。(Shāngwù huódòng zhōng yào kuàisù jiézhàng yǐ wéihù xìnyù.) – Trong hoạt động kinh doanh, cần thanh toán nhanh để duy trì uy tín.
道理 (dàolǐ): Chỉ lý lẽ, đạo lý. Ví例: 及时结账是一个基本的道理。(Jíshí jiézhàng shì yīgè jīběn de dàolǐ.) – Thanh toán kịp thời là một đạo lý cơ bản.
Ví dụ minh họa so sánh:
结账: 吃完饭后,我们一起去结账。(Chī wán fàn hòu, wǒmen yīqǐ qù jiézhàng.) – Sau khi ăn xong, chúng tôi cùng đi thanh toán.
避免: 为了避免麻烦,我们提前结账。(Wèile bìmiǎn máfan, wǒmen tíqián jiézhàng.) – Để tránh rắc rối, chúng tôi thanh toán trước.
挑选: 我挑选了商品后去结账。(Wǒ tiāoxuǎn le shāngpǐn hòu qù jiézhàng.) – Tôi chọn hàng hóa rồi đi thanh toán.
价值: 结账时要确认产品的价值是否合理。(Jiézhàng shí yào quèrèn chǎnpǐn de jiàzhí shìfǒu hélǐ.) – Khi thanh toán, cần xác nhận giá trị sản phẩm có hợp lý không.
需求: 结账方式要满足客户的需求。(Jiézhàng fāngshì yào mǎnzú kèhù de xūqiú.) – Phương thức thanh toán cần đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
不管: 不管多晚,我们都要结账离开。(Bùguǎn duō wǎn, wǒmen dōu yào jiézhàng líkāi.) – Dù muộn thế nào, chúng ta cũng phải thanh toán rồi rời đi.
喜好: 他喜好用信用卡结账。(Tā xǐhào yòng xìnyòngkǎ jiézhàng.) – Anh ấy thích thanh toán bằng thẻ tín dụng.
对方: 我帮对方结账以表示感谢。(Wǒ bāng duìfāng jiézhàng yǐ biǎoshì gǎnxiè.) – Tôi thanh toán cho đối phương để bày tỏ lòng cảm ơn.
职场: 职场中要按时结账以保持 chuyên nghiệp。(Zhíchǎng zhōng yào ànshí jiézhàng yǐ bǎochí zhuānyè.) – Trong môi trường làm việc, cần thanh toán đúng hạn để giữ tính chuyên nghiệp.
商务: 商务活动中,及时结账是礼貌的表现。(Shāngwù huódòng zhōng, jíshí jiézhàng shì lǐmào de biǎoxiàn.) – Trong hoạt động kinh doanh, thanh toán kịp thời là biểu hiện của phép lịch sự.
道理: 按时结账是一个简单的道理。(Ànshí jiézhàng shì yīgè jiǎndān de dàolǐ.) – Thanh toán đúng giờ là một đạo lý đơn giản.
1. Từ vựng: 结账 (jiézhàng)
Loại từ: Động từ
Phiên âm: jiézhàng
Nghĩa tiếng Việt: thanh toán, kết toán, tính tiền
Giải nghĩa mở rộng:
“结” nghĩa là kết thúc, tổng kết “账” nghĩa là sổ sách, hóa đơn, tài khoản → “结账” là hành động tổng kết và thanh toán số tiền phải trả sau khi sử dụng dịch vụ hoặc mua hàng. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa:
Trong đời sống hàng ngày: thanh toán tại nhà hàng, siêu thị, khách sạn
Trong kế toán: kết toán sổ sách, tổng kết tài chính
2. Các sắc thái ý nghĩa
Thanh toán hóa đơn: dùng trong nhà hàng, khách sạn, cửa hàng
Kết toán tài chính: dùng trong lĩnh vực kế toán, tài chính doanh nghiệp
Hoàn tất giao dịch: kết thúc một giao dịch bằng việc thanh toán
3. Ví dụ minh họa
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
服务员,结账! Fúwùyuán, jiézhàng! Phục vụ ơi, tính tiền!
我们吃完饭就去结账吧。 Wǒmen chī wán fàn jiù qù jiézhàng ba. Ăn xong rồi thì đi thanh toán nhé.
公司月底要结账,请尽快提交报销单。 Gōngsī yuèdǐ yào jiézhàng, qǐng jǐnkuài tíjiāo bàoxiāo dān. Cuối tháng công ty phải kết toán, vui lòng nộp phiếu thanh toán sớm.
他负责结账和对账工作。 Tā fùzé jiézhàng hé duìzhàng gōngzuò. Anh ấy phụ trách việc kết toán và đối chiếu sổ sách.
结账时发现账单有误。 Jiézhàng shí fāxiàn zhàngdān yǒu wù. Khi thanh toán phát hiện hóa đơn có sai sót.
1. Từ vựng: 结账 (jiézhàng)
Loại từ: Động từ
Phiên âm: jiézhàng
Nghĩa tiếng Việt: thanh toán, kết toán, tính tiền
Giải nghĩa mở rộng:
“结” nghĩa là kết thúc, tổng kết “账” nghĩa là sổ sách, hóa đơn, tài khoản → “结账” là hành động tổng kết và thanh toán số tiền phải trả sau khi sử dụng dịch vụ hoặc mua hàng. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa:
Trong đời sống hàng ngày: thanh toán tại nhà hàng, siêu thị, khách sạn
Trong kế toán: kết toán sổ sách, tổng kết tài chính
2. Các sắc thái ý nghĩa
Thanh toán hóa đơn: dùng trong nhà hàng, khách sạn, cửa hàng
Kết toán tài chính: dùng trong lĩnh vực kế toán, tài chính doanh nghiệp
Hoàn tất giao dịch: kết thúc một giao dịch bằng việc thanh toán
3. Ví dụ minh họa
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
服务员,结账! Fúwùyuán, jiézhàng! Phục vụ ơi, tính tiền!
我们吃完饭就去结账吧。 Wǒmen chī wán fàn jiù qù jiézhàng ba. Ăn xong rồi thì đi thanh toán nhé.
公司月底要结账,请尽快提交报销单。 Gōngsī yuèdǐ yào jiézhàng, qǐng jǐnkuài tíjiāo bàoxiāo dān. Cuối tháng công ty phải kết toán, vui lòng nộp phiếu thanh toán sớm.
他负责结账和对账工作。 Tā fùzé jiézhàng hé duìzhàng gōngzuò. Anh ấy phụ trách việc kết toán và đối chiếu sổ sách.
结账时发现账单有误。 Jiézhàng shí fāxiàn zhàngdān yǒu wù. Khi thanh toán phát hiện hóa đơn có sai sót.
结账 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Tiếng Trung: 结账
Phiên âm: jiézhàng
Loại từ: Động từ
Tiếng Việt: Thanh toán (hóa đơn), tính tiền
Tiếng Anh: to pay the bill, to settle the account
I. Giải thích chi tiết nghĩa của “结账”
“结账” là một động từ dùng để chỉ hành động thanh toán, quyết toán, tính tiền sau khi sử dụng hàng hóa, dịch vụ, đặc biệt thường dùng trong:
Nhà hàng
Siêu thị
Khách sạn
Trung tâm thương mại
Kế toán (trong ngữ cảnh tổng kết sổ sách tài chính)
Từ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, phổ biến trong đời sống thường ngày và cả môi trường kinh doanh.
II. Phân biệt “结账” với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
结账 jiézhàng Thanh toán, tính tiền Dùng rộng rãi trong nhà hàng, cửa hàng, công ty
付款 fùkuǎn Trả tiền Nhấn mạnh hành vi trả tiền
买单 mǎidān Trả tiền (quán ăn) Thường dùng trong khẩu ngữ tại nhà hàng
结算 jiésuàn Quyết toán Thường dùng trong lĩnh vực kế toán, tài chính
III. Cấu trúc và cách dùng của “结账”
Chủ ngữ thường là người mua hàng, khách hàng, nhân viên kế toán, v.v.
Có thể kết hợp với các phó từ như “请、已经、马上、正在”等
Cấu trúc phổ biến:
A 去结账
A 帮 B 结账
A 已经结完账了
IV. Mẫu câu sử dụng từ “结账” – kèm phiên âm và tiếng Việt
请问,在哪里结账?
Qǐngwèn, zài nǎlǐ jiézhàng?
→ Xin hỏi, thanh toán ở đâu ạ?
服务员,我们要结账了。
Fúwùyuán, wǒmen yào jiézhàng le.
→ Nhân viên ơi, chúng tôi muốn thanh toán.
他刚才已经结过账了。
Tā gāngcái yǐjīng jiéguò zhàng le.
→ Anh ấy vừa mới thanh toán rồi.
结账的时候发现账单有错误。
Jiézhàng de shíhou fāxiàn zhàngdān yǒu cuòwù.
→ Khi tính tiền thì phát hiện hóa đơn bị sai.
每个月月底我们要结账一次。
Měi gè yuè yuèdǐ wǒmen yào jiézhàng yí cì.
→ Cuối mỗi tháng chúng tôi cần quyết toán một lần.
V. Một số cụm từ thường dùng với “结账”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
结账单 jié zhàngdān Kết toán hóa đơn
自动结账 zìdòng jiézhàng Thanh toán tự động
现场结账 xiànchǎng jiézhàng Thanh toán tại chỗ
网上结账 wǎngshàng jiézhàng Thanh toán online
月底结账 yuèdǐ jiézhàng Quyết toán cuối tháng
结账错误 jiézhàng cuòwù Lỗi khi tính tiền
结账系统 jiézhàng xìtǒng Hệ thống thanh toán
VI. Một số lưu ý khi sử dụng từ “结账”
Trong khẩu ngữ đời thường, người Trung thường dùng “买单” thay vì “结账” ở nhà hàng. Tuy nhiên, “结账” vẫn đúng và trang trọng hơn.
Trong môi trường kế toán – tài chính, “结账” dùng với nghĩa quyết toán, chốt sổ.
Có thể kết hợp với từ “现金(tiền mặt)”, “信用卡(thẻ tín dụng)”, “扫码支付(quét mã thanh toán)”, “支付宝(Alipay)”, “微信支付(WeChat Pay)” để chỉ hình thức thanh toán.
“结账” là một từ vựng cơ bản nhưng rất thiết yếu trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày và chuyên ngành thương mại, kế toán, du lịch, nhà hàng khách sạn. Việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm, đi ăn, làm việc với khách hàng Trung Quốc hoặc khi học và làm việc trong các ngành liên quan đến kế toán, quản trị tài chính, thương mại quốc tế.
一、结账 là gì?
1. Từ tiếng Trung: 结账
2. Phiên âm: jiézhàng
3. Loại từ: Động từ (动词)
4. Nghĩa tiếng Việt:
Thanh toán (hóa đơn)
Trả tiền
Tính tiền
Kết sổ (tài chính, kế toán)
二、Phân tích nghĩa và ngữ pháp
1. Cấu tạo từ:
结 /jié/: kết thúc, gộp lại, chốt lại
账 /zhàng/: sổ sách, hóa đơn, khoản tiền
→ 结账 nghĩa đen là kết lại sổ sách, nghĩa mở rộng là thanh toán tiền hàng, tiền ăn uống, dịch vụ, v.v.
2. Phạm vi sử dụng:
Ngữ cảnh Ý nghĩa cụ thể
Nhà hàng / Quán ăn Gọi thanh toán sau khi ăn uống xong
Siêu thị / Cửa hàng Tính tiền hàng mua
Khách sạn / Dịch vụ Thanh toán hóa đơn trước khi rời đi
Kế toán / Tài chính Kết sổ, kiểm toán cuối kỳ
三、Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
1. Trong nhà hàng / quán ăn
服务员,结账!
Phiên âm: Fúwùyuán, jiézhàng!
Dịch: Phục vụ ơi, tính tiền!
我们吃完了,可以结账了。
Phiên âm: Wǒmen chī wán le, kěyǐ jiézhàng le.
Dịch: Chúng tôi ăn xong rồi, có thể thanh toán được rồi.
请把账单拿过来,我要结账。
Phiên âm: Qǐng bǎ zhàngdān ná guòlái, wǒ yào jiézhàng.
Dịch: Vui lòng mang hóa đơn lại, tôi muốn thanh toán.
2. Trong cửa hàng – siêu thị
顾客们排队结账。
Phiên âm: Gùkèmen páiduì jiézhàng.
Dịch: Khách hàng đang xếp hàng để thanh toán.
如果你买好了,就去收银台结账吧。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ mǎi hǎo le, jiù qù shōuyíntái jiézhàng ba.
Dịch: Nếu bạn đã mua xong thì ra quầy thu ngân thanh toán nhé.
3. Trong khách sạn – dịch vụ
客人退房前需要结账。
Phiên âm: Kèrén tuìfáng qián xūyào jiézhàng.
Dịch: Khách cần thanh toán trước khi trả phòng.
结账的时候请出示身份证。
Phiên âm: Jiézhàng de shíhòu qǐng chūshì shēnfènzhèng.
Dịch: Khi thanh toán, xin vui lòng xuất trình CMND.
4. Trong kế toán – tài chính
我们月底要结账,不能报销太晚。
Phiên âm: Wǒmen yuèdǐ yào jiézhàng, bùnéng bàoxiāo tài wǎn.
Dịch: Cuối tháng chúng tôi phải kết sổ, không thể hoàn ứng quá trễ.
财务部门正在结账,请稍后提交发票。
Phiên âm: Cáiwù bùmén zhèngzài jiézhàng, qǐng shāohòu tíjiāo fāpiào.
Dịch: Bộ phận tài chính đang kết toán, vui lòng nộp hóa đơn sau.
四、Cấu trúc ngữ pháp thông dụng với 结账
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
结账 + 吧 Tính tiền nhé 我们结账吧。
去 + 地 điểm + 结账 Đi đâu để thanh toán 去前台结账
结 + 什么 + 的账 Thanh toán cái gì 结住宿的账(thanh toán tiền ở)
结账 + 时间 Thời điểm thanh toán 客户月底结账
五、So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
结账 jiézhàng Thanh toán (tính tiền xong) Động tác tổng kết và trả tiền
买单 mǎidān Thanh toán (ăn uống, khẩu ngữ) Dùng nhiều trong nhà hàng
支付 zhīfù Trả tiền, thanh toán (rộng) Bao gồm cả online/offline
付款 fùkuǎn Thanh toán (theo hợp đồng, hóa đơn) Mang sắc thái trang trọng
开票 kāipiào Xuất hóa đơn Dùng trong mua bán, thuế
六、Tổng kết
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
结账 jiézhàng Động từ Thanh toán, tính tiền, kết sổ
七、Ứng dụng thực tế
Trong hội thoại thường ngày:
A:我们吃饱了吧?
(Chúng ta ăn no rồi chứ?)
B:嗯,我去结账。
(Ừ, tôi đi thanh toán.)
Trong giao dịch doanh nghiệp:
公司与客户每月月底统一结账。
(Công ty và khách hàng thống nhất kết toán vào cuối mỗi tháng.)
结账 là gì?
1. Định nghĩa:
结账 (phiên âm: jiézhàng) là một động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thanh toán, tính tiền, hoặc kết toán, tức là hoàn thành thủ tục trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã sử dụng.
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh:
Ăn uống tại nhà hàng
Mua sắm trong cửa hàng
Khách sạn, siêu thị, trung tâm thương mại
Kế toán doanh nghiệp (nghĩa là kết toán sổ sách)
2. Phiên âm & Loại từ:
Chữ Hán: 结账
Phiên âm: jié zhàng
Loại từ: Động từ
Cấu tạo từ:
结 (jié): kết thúc, hoàn tất, kết lại
账 (zhàng): tài khoản, hóa đơn, sổ sách
→ “结账” = hoàn tất sổ sách, thanh toán hóa đơn.
3. Nghĩa tiếng Việt:
Thanh toán
Trả tiền
Tính tiền
Kết toán (trong kế toán)
4. Giải thích chi tiết:
Từ “结账” có hai cách sử dụng chính:
(1) Trong đời sống hằng ngày:
Chỉ hành động trả tiền khi mua sắm, ăn uống, sử dụng dịch vụ. Tương đương với "tính tiền" hoặc "thanh toán".
(2) Trong lĩnh vực kế toán / tài chính:
Nghĩa là kết toán, đóng sổ kế toán sau một giai đoạn (tháng, quý, năm), kiểm kê thu chi, xác định lợi nhuận hoặc thâm hụt.
5. Ví dụ và mẫu câu chi tiết:
Ví dụ 1:
服务员,请帮我结账。
Phiên âm: Fúwùyuán, qǐng bāng wǒ jiézhàng.
Dịch: Phục vụ ơi, làm ơn tính tiền giúp tôi.
Ví dụ 2:
我们吃完饭就去前台结账吧。
Phiên âm: Wǒmen chī wán fàn jiù qù qiántái jiézhàng ba.
Dịch: Chúng ta ăn xong thì ra quầy lễ tân thanh toán nhé.
Ví dụ 3:
这家店可以用手机结账,很方便。
Phiên âm: Zhè jiā diàn kěyǐ yòng shǒujī jiézhàng, hěn fāngbiàn.
Dịch: Cửa hàng này có thể thanh toán bằng điện thoại, rất tiện lợi.
Ví dụ 4:
每月底,公司都要结账核算。
Phiên âm: Měi yuè dǐ, gōngsī dōu yào jiézhàng hésuàn.
Dịch: Cuối mỗi tháng, công ty đều phải kết toán để tính toán sổ sách.
Ví dụ 5:
客人吃完后直接扫码结账了。
Phiên âm: Kèrén chī wán hòu zhíjiē sǎomǎ jiézhàng le.
Dịch: Sau khi ăn xong, khách quét mã để thanh toán luôn.
6. Các cụm từ mở rộng thông dụng với “结账”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
现金结账 xiànjīn jiézhàng Thanh toán bằng tiền mặt
扫码结账 sǎomǎ jiézhàng Quét mã để thanh toán
在线结账 zàixiàn jiézhàng Thanh toán trực tuyến
自动结账 zìdòng jiézhàng Thanh toán tự động
信用卡结账 xìnyòngkǎ jiézhàng Thanh toán bằng thẻ tín dụng
结账时间 jiézhàng shíjiān Thời gian thanh toán
月末结账 yuèmò jiézhàng Kết toán cuối tháng (kế toán doanh nghiệp)
7. Phân biệt với các từ gần nghĩa:
Từ gần nghĩa Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với “结账”
付款 fùkuǎn Trả tiền Mang nghĩa chuyển khoản hoặc trả tiền, không nhất thiết là ở cửa hàng
买单 mǎidān Tính tiền (văn nói) Thường dùng trong nhà hàng, thông tục hơn so với “结账”
清账 qīngzhàng Thanh lý công nợ Dùng trong quản lý tài chính/kế toán phức tạp hơn “结账”
8. Ứng dụng thực tế trong các ngữ cảnh:
a. Trong nhà hàng:
顾客用支付宝结账,不需要找零钱。
Phiên âm: Gùkè yòng Zhīfùbǎo jiézhàng, bù xūyào zhǎo língqián.
Dịch: Khách hàng dùng Alipay để thanh toán, không cần thối tiền lẻ.
b. Trong doanh nghiệp:
会计部门正在结账,准备月底的报表。
Phiên âm: Kuàijì bùmén zhèngzài jiézhàng, zhǔnbèi yuèmò de bàobiǎo.
Dịch: Bộ phận kế toán đang kết toán, chuẩn bị báo cáo cuối tháng.
c. Trong bán hàng online:
顾客可以在购物车中直接结账。
Phiên âm: Gùkè kěyǐ zài gòuwùchē zhōng zhíjiē jiézhàng.
Dịch: Khách có thể thanh toán trực tiếp trong giỏ hàng.
结账 là một động từ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ hành động thanh toán hóa đơn hoặc kết toán sổ sách. Trong đời sống hằng ngày, từ này thường được dùng trong nhà hàng, cửa hàng hoặc các giao dịch tiêu dùng. Trong kế toán, nó mang nghĩa đóng sổ kế toán, xác định thu chi. Việc sử dụng linh hoạt từ này sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác và chuyên nghiệp hơn trong cả cuộc sống và công việc.
结账 là một động từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực mua bán, dịch vụ ăn uống, khách sạn, và kế toán. Nó mang ý nghĩa là thanh toán, tính tiền sau khi mua hàng hay sử dụng dịch vụ. Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo phong cách từ điển tiếng Trung ChineMaster, gồm: phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt – tiếng Anh, phân tích ngữ nghĩa, cùng nhiều mẫu câu ví dụ có phiên âm và bản dịch tiếng Việt.
结账 là gì?
1. Từ loại
Động từ (动词)
2. Phiên âm (Pinyin)
jié zhàng
3. Tiếng Việt
Thanh toán (sau khi dùng dịch vụ)
Tính tiền
Kết sổ (trong kế toán)
4. Tiếng Anh
Settle the bill
Check out (at a hotel)
Pay the bill
Close the account (in accounting)
Giải thích chi tiết
A. Nghĩa thông dụng trong đời sống thường ngày
结账 được dùng khi khách hàng hoàn tất việc tiêu dùng (ăn uống, mua sắm, lưu trú…) và muốn thanh toán chi phí.
Ví dụ:
在饭店吃完饭后要去结账。
Zài fàndiàn chī wán fàn hòu yào qù jiézhàng.
→ Sau khi ăn xong ở nhà hàng thì cần đi thanh toán.
服务员,请结账!
Fúwùyuán, qǐng jiézhàng!
→ Phục vụ ơi, tính tiền giúp nhé!
B. Nghĩa chuyên ngành kế toán / tài chính
Dùng để chỉ việc kết toán sổ sách trong một khoảng thời gian nhất định (cuối tháng, quý, năm…).
Ví dụ:
每月月底公司会统一结账。
Měi yuè yuèdǐ gōngsī huì tǒngyī jiézhàng.
→ Cuối mỗi tháng công ty sẽ tổng kết sổ sách.
财务部门正在结账,暂时不能开票。
Cáiwù bùmén zhèngzài jiézhàng, zhànshí bùnéng kāipiào.
→ Bộ phận tài chính đang kết sổ, tạm thời chưa thể xuất hóa đơn.
C. Trong khách sạn, “结账” tương đương “trả phòng” + thanh toán
Ví dụ:
明天中午12点前需要结账离开酒店。
Míngtiān zhōngwǔ shí’èr diǎn qián xūyào jiézhàng líkāi jiǔdiàn.
→ Ngày mai trước 12 giờ trưa cần làm thủ tục thanh toán và rời khách sạn.
Một số cụm từ đi với 结账
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
现金结账 xiànjīn jiézhàng Thanh toán bằng tiền mặt
刷卡结账 shuākǎ jiézhàng Thanh toán bằng thẻ
提前结账 tíqián jiézhàng Thanh toán trước
分开结账 fēnkāi jiézhàng Thanh toán riêng (chia tiền)
自动结账 zìdòng jiézhàng Thanh toán tự động (thường dùng online)
Ví dụ cụ thể và mẫu câu có dịch nghĩa
吃完饭后我们一起去前台结账吧。
Chī wán fàn hòu wǒmen yìqǐ qù qiántái jiézhàng ba.
→ Sau khi ăn xong chúng ta cùng ra quầy thanh toán nhé.
这个软件可以自动结账,非常方便。
Zhège ruǎnjiàn kěyǐ zìdòng jiézhàng, fēicháng fāngbiàn.
→ Phần mềm này có thể tự động kết toán, rất tiện lợi.
请问可以用支付宝结账吗?
Qǐngwèn kěyǐ yòng Zhīfùbǎo jiézhàng ma?
→ Xin hỏi có thể thanh toán bằng Alipay không?
结账的时候,发现发票开错了。
Jiézhàng de shíhou, fāxiàn fāpiào kāi cuò le.
→ Lúc thanh toán thì phát hiện hóa đơn bị viết sai.
财务部月底特别忙,都在结账做报表。
Cáiwù bù yuèdǐ tèbié máng, dōu zài jiézhàng zuò bàobiǎo.
→ Cuối tháng phòng kế toán rất bận, đều đang kết sổ làm báo cáo.
Phân biệt với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
付款 fùkuǎn Thanh toán (hành động trả tiền) Tập trung vào việc “trả tiền”, không bao gồm quá trình như 结账
清账 qīngzhàng Thanh lý nợ Dùng nhiều trong tài chính/kế toán nội bộ
报账 bàozhàng Báo chi (nộp chứng từ để hoàn tiền) Thường dùng trong nội bộ công ty
收银 shōuyín Thu ngân Chỉ công việc người thu tiền, không phải hành động của khách
结账 (jiézhàng) là gì?
结账 là một động từ (动词) trong tiếng Trung hiện đại.
Nghĩa chính:
Thanh toán
Tính tiền
Kết sổ
结 = kết, kết thúc, khóa sổ
账 = sổ sách, hóa đơn, tài khoản
Ghép lại: 结账 nghĩa đen là “kết sổ sách” → nghĩa thông dụng là thanh toán, trả tiền khi mua hàng, ăn uống, hoặc trong kế toán.
Loại từ
Động từ (动词)
Giải thích chi tiết
1. Nghĩa cơ bản
结账 chỉ hành động thanh toán tiền sau khi sử dụng dịch vụ hoặc mua hàng.
Tính tiền ở nhà hàng, quán ăn
Thanh toán ở quầy thu ngân
Chốt sổ sách kế toán
2. Nghĩa mở rộng
Tổng kết sổ sách, làm sổ sách kế toán cuối kỳ.
Hoàn tất các khoản phải trả.
3. Sắc thái nghĩa
Trong đời sống hàng ngày → thường chỉ trả tiền tại nhà hàng, siêu thị.
Trong thương mại/kế toán → tổng kết sổ sách, khóa sổ.
Nghĩa tiếng Việt tương đương
Thanh toán
Tính tiền
Kết sổ
Trả tiền
Cấu trúc thường dùng
结账 (tự động từ hoặc tha động từ)
去结账 (đi thanh toán)
帮我结账 (giúp tôi thanh toán)
结完账 (thanh toán xong)
结账单 (hóa đơn thanh toán)
Ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
(A) Trong nhà hàng, quán ăn
服务员,结账!
(Fúwùyuán, jiézhàng!)
Phục vụ ơi, tính tiền!
我们吃完饭就去结账。
(Wǒmen chī wán fàn jiù qù jiézhàng.)
Chúng tôi ăn xong là đi thanh toán.
他在柜台前结账。
(Tā zài guìtái qián jiézhàng.)
Anh ấy thanh toán ở quầy.
(B) Trong mua sắm, cửa hàng
买完东西请到收银台结账。
(Mǎi wán dōngxi qǐng dào shōuyíntái jiézhàng.)
Mua xong xin vui lòng ra quầy thu ngân thanh toán.
你先去结账,我去拿车。
(Nǐ xiān qù jiézhàng, wǒ qù ná chē.)
Bạn đi thanh toán trước, tôi đi lấy xe.
结账的时候可以刷卡吗?
(Jiézhàng de shíhou kěyǐ shuākǎ ma?)
Khi thanh toán có thể quẹt thẻ không?
(C) Trong khách sạn
我们明天早上退房结账。
(Wǒmen míngtiān zǎoshang tuìfáng jiézhàng.)
Sáng mai chúng tôi trả phòng và thanh toán.
住客退房前必须结账。
(Zhùkè tuìfáng qián bìxū jiézhàng.)
Khách trọ phải thanh toán trước khi trả phòng.
请到前台结账。
(Qǐng dào qiántái jiézhàng.)
Xin vui lòng thanh toán ở quầy lễ tân.
(D) Trong kế toán, sổ sách
月底要结账做报表。
(Yuèdǐ yào jiézhàng zuò bàobiǎo.)
Cuối tháng phải kết sổ làm báo cáo.
财务部门正在结账。
(Cáiwù bùmén zhèngzài jiézhàng.)
Phòng tài vụ đang kết sổ.
结账后才能关闭系统。
(Jiézhàng hòu cáinéng guānbì xìtǒng.)
Sau khi kết sổ mới có thể đóng hệ thống.
(E) Thành ngữ, cách nói thân mật
这顿饭我请客,我来结账。
(Zhè dùn fàn wǒ qǐngkè, wǒ lái jiézhàng.)
Bữa này tôi mời, để tôi thanh toán.
结完账我们就走吧。
(Jié wán zhàng wǒmen jiù zǒu ba.)
Thanh toán xong thì chúng ta đi nhé.
请帮我结一下账。
(Qǐng bāng wǒ jié yíxià zhàng.)
Làm ơn giúp tôi thanh toán.
Cụm từ thường dùng với 结账
去结账 (qù jiézhàng): đi thanh toán
结完账 (jié wán zhàng): thanh toán xong
结账单 (jiézhàngdān): hóa đơn thanh toán
结账处 (jiézhàng chù): quầy thanh toán
结账时间 (jiézhàng shíjiān): thời gian thanh toán
退房结账 (tuìfáng jiézhàng): trả phòng và thanh toán
Nhiều ví dụ chi tiết hơn
我先去结账,你们慢慢聊。
(Wǒ xiān qù jiézhàng, nǐmen mànman liáo.)
Tôi đi thanh toán trước, các bạn cứ nói chuyện.
请把这桌的菜结账。
(Qǐng bǎ zhè zhuō de cài jiézhàng.)
Làm ơn tính tiền bàn này.
今天的账由我来结。
(Jīntiān de zhàng yóu wǒ lái jié.)
Hôm nay để tôi trả tiền.
结账的时候可以开发票吗?
(Jiézhàng de shíhou kěyǐ kāi fāpiào ma?)
Khi thanh toán có thể xuất hóa đơn không?
请问结账要排队吗?
(Qǐngwèn jiézhàng yào páiduì ma?)
Xin hỏi thanh toán có phải xếp hàng không?
Phân tích sắc thái dùng
Phổ thông, rất thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Trang trọng hơn 付钱 (fùqián = trả tiền), vì 结账 nhấn vào quy trình thanh toán, làm sổ sách.
Trong kế toán, “结账” = kết sổ kế toán, tổng kết các khoản thu chi.
Nghĩa trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh
Thanh toán (ở quán ăn, cửa hàng, khách sạn)
Tính tiền
Kết sổ (kế toán)
Hoàn tất thanh toán
结账 (jiézhàng) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày và lĩnh vực kế toán, thương mại. Nó chỉ hành động thanh toán, tính tiền hoặc tổng kết sổ sách, mang tính chính thức và lịch sự hơn so với “付钱 (fùqián)”.
1. 结账 là gì?
结账 (pinyin: jiézhàng) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:
Thanh toán hóa đơn, tính tiền
Hoặc cũng có thể dùng để chỉ việc kết sổ kế toán, kết toán tài vụ trong doanh nghiệp.
2. Định nghĩa theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
结账 [jiézhàng]
Động từ: 指付款结清账目,通常用于餐厅、商店、酒店等场所;也可指会计上结算账目。
→ Nghĩa là trả tiền để thanh toán hóa đơn, thường dùng ở nhà hàng, cửa hàng, khách sạn; cũng có thể dùng trong kế toán để chỉ việc kết toán, khóa sổ kế toán.
3. Loại từ
Loại từ Giải thích
Động từ (动词) Dùng trong ngữ cảnh mua sắm, ăn uống, kinh doanh, kế toán để chỉ hành động thanh toán hoặc chốt sổ
4. Cách dùng phổ biến
a. Trong nhà hàng, cửa hàng, khách sạn – nghĩa là “thanh toán, tính tiền”
Ví dụ:
吃完饭后我们去前台结账。
(Chī wán fàn hòu wǒmen qù qiántái jiézhàng.)
→ Ăn xong chúng tôi đến quầy lễ tân để thanh toán.
b. Trong kế toán – nghĩa là “kết sổ, khóa sổ tài vụ”
Ví dụ:
月底之前需要把所有账目结账。
(Yuèdǐ zhīqián xūyào bǎ suǒyǒu zhàngmù jiézhàng.)
→ Trước cuối tháng cần phải kết sổ tất cả các khoản mục.
5. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch
Ví dụ 1:
服务员,结账!
(Fúwùyuán, jiézhàng!)
→ Nhân viên ơi, thanh toán nhé!
Ví dụ 2:
请问可以刷卡结账吗?
(Qǐngwèn kěyǐ shuākǎ jiézhàng ma?)
→ Xin hỏi có thể thanh toán bằng thẻ được không?
Ví dụ 3:
我们吃完饭后就去结账了。
(Wǒmen chī wán fàn hòu jiù qù jiézhàng le.)
→ Sau khi ăn xong, chúng tôi đi thanh toán ngay.
Ví dụ 4:
老板让我月底前把所有账单结账完毕。
(Lǎobǎn ràng wǒ yuèdǐ qián bǎ suǒyǒu zhàngdān jiézhàng wánbì.)
→ Sếp yêu cầu tôi hoàn tất việc kết toán tất cả hóa đơn trước cuối tháng.
Ví dụ 5:
这顿饭我请客,让我来结账。
(Zhè dùn fàn wǒ qǐngkè, ràng wǒ lái jiézhàng.)
→ Bữa ăn này tôi mời, để tôi thanh toán.
6. Một số cụm từ thường dùng với 结账
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
请结账 qǐng jiézhàng Xin tính tiền
现金结账 xiànjīn jiézhàng Thanh toán bằng tiền mặt
刷卡结账 shuākǎ jiézhàng Thanh toán bằng thẻ
自动结账 zìdòng jiézhàng Tự động thanh toán
结账单 jiézhàngdān Phiếu thanh toán, hóa đơn
财务结账 cáiwù jiézhàng Kết sổ tài chính
月底结账 yuèdǐ jiézhàng Kết toán vào cuối tháng
7. So sánh với từ liên quan
Từ Nghĩa Khác biệt với 结账
付款 (fùkuǎn) Trả tiền Hành động trả tiền, không nhấn mạnh đến sổ sách/hóa đơn
付账 (fùzhàng) Trả hóa đơn Tương tự “结账” nhưng ít phổ biến, không mang ý “kết sổ” như “结账”
开账单 (kāi zhàngdān) Lập hóa đơn Là bước trước khi thanh toán (xuất hóa đơn)
报销 (bàoxiāo) Hoàn tiền (trong công việc) Khác hoàn toàn – thường dùng trong môi trường công ty
对账 (duìzhàng) Đối chiếu tài khoản Liên quan đến kiểm tra, so sánh số liệu chứ không phải hành động thanh toán
结账 (jiézhàng) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, đặc biệt trong:
Ăn uống – nhà hàng
Mua sắm – cửa hàng
Dịch vụ khách sạn
Tài vụ – kế toán doanh nghiệp
Từ này không chỉ có nghĩa "thanh toán hóa đơn", mà còn mở rộng ra "kết toán sổ sách" trong kinh doanh. Đây là từ vựng thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong lĩnh vực tài chính, thương mại.
一、结账 là gì?
Chữ Hán: 结账
Phiên âm: jiézhàng
Loại từ: Động từ (动词)
Tiếng Việt:
thanh toán (tiền)
tính tiền
kết sổ (trong kế toán)
二、Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Nghĩa thông dụng trong đời sống:
结账 là hành động tính tiền sau khi mua hàng, dùng dịch vụ, hoặc yêu cầu nhân viên thu ngân thanh toán tổng số tiền.
Ví dụ: Sau khi ăn ở nhà hàng, bạn gọi phục vụ lại để 结账 → thanh toán hóa đơn.
2. Nghĩa trong chuyên ngành kế toán / tài chính:
“结账” còn mang nghĩa là kết sổ kế toán, tức là thực hiện các thủ tục tổng hợp và xác nhận doanh thu, chi phí, tồn quỹ vào cuối kỳ (ngày / tháng / quý / năm).
三、Mẫu câu ví dụ có phiên âm + dịch nghĩa
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
服务员,请帮我结账。 Fúwùyuán, qǐng bāng wǒ jiézhàng. Phục vụ ơi, làm ơn tính tiền giúp tôi.
吃完饭后我们去结账吧。 Chī wán fàn hòu wǒmen qù jiézhàng ba. Ăn xong rồi, chúng ta đi thanh toán thôi.
结账可以刷卡吗? Jiézhàng kěyǐ shuākǎ ma? Có thể thanh toán bằng thẻ được không?
会计每天都要结账。 Kuàijì měitiān dōu yào jiézhàng. Kế toán phải kết sổ mỗi ngày.
老板要求月底前结清所有账目。 Lǎobǎn yāoqiú yuèdǐ qián jiéqīng suǒyǒu zhàngmù. Sếp yêu cầu hoàn tất việc kết sổ tất cả các khoản trước cuối tháng.
四、Các cụm từ cố định với “结账”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
结账单 jié zhàngdān thanh toán hóa đơn
自动结账 zìdòng jiézhàng thanh toán tự động
手动结账 shǒudòng jiézhàng thanh toán thủ công
网上结账 wǎngshàng jiézhàng thanh toán online
结账时间 jiézhàng shíjiān thời gian thanh toán
结账日期 jiézhàng rìqī ngày kết sổ (trong kế toán)
结账流程 jiézhàng liúchéng quy trình thanh toán / kết sổ
五、Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
付款 fùkuǎn trả tiền Tổng quát hơn, chỉ hành vi chuyển tiền, không nhất thiết là trong nhà hàng hay cửa hàng
买单 mǎidān thanh toán (trong nhà hàng) Thường dùng khẩu ngữ, mang tính "tôi mời", thường dùng trong ăn uống
清账 qīngzhàng thanh lý khoản nợ, thanh toán dứt điểm Dùng trong tài chính, công nợ
对账 duìzhàng đối chiếu sổ sách Dùng trong kế toán để so sánh dữ liệu 2 bên
六、Ứng dụng trong giáo trình ChineMaster
Từ “结账” được đưa vào các bài học và tình huống giao tiếp thực tế sau:
Trong giáo trình tiếng Trung nhà hàng – khách sạn – mua sắm:
Gọi phục vụ tính tiền
Giao tiếp với thu ngân
Hỏi về phương thức thanh toán
Trong giáo trình tiếng Trung kế toán – tài chính – thương mại:
Kết sổ sổ sách kế toán
Thực hiện nghiệp vụ tài chính cuối kỳ
Viết báo cáo kết toán tháng, quý, năm
Trong luyện thi HSK – HSKK:
Viết đoạn văn về trải nghiệm mua hàng
Giao tiếp trong tình huống mua sắm, ăn uống
Viết email về báo giá – thanh toán – hóa đơn
Hạng mục Nội dung
Từ loại Động từ
Nghĩa chính Thanh toán tiền; Kết sổ (trong kế toán)
Dùng trong Nhà hàng, cửa hàng, kế toán, thương mại
Đặc điểm Mang tính hành động, kết thúc giao dịch
Cấp độ HSK Bắt đầu từ HSK 4 – rất phổ biến trong HSKK và tiếng Trung ứng dụng
1. 结账 là gì?
结账 (jiézhàng) là một động từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động thanh toán, kết toán, hoặc trả tiền cho một giao dịch, hóa đơn, hoặc dịch vụ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến mua sắm, ăn uống, hoặc các hoạt động kinh doanh khi hoàn tất việc thanh toán tiền.
Loại từ: Động từ
Ý nghĩa: Thanh toán hóa đơn, trả tiền, hoặc kết thúc một giao dịch tài chính.
Cách sử dụng: Thường xuất hiện trong các tình huống như thanh toán tại cửa hàng, nhà hàng, hoặc trong các giao dịch kinh doanh khi hoàn tất việc tính toán và trả tiền.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến hoặc ứng dụng học tập, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, cụm từ, và các thông tin liên quan đến ngôn ngữ. Các tính năng chính của ChineMaster bao gồm:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa, phiên âm (Pinyin), cách viết, và các câu ví dụ minh họa.
Hỗ trợ học tập: Bao gồm giải thích ngữ pháp, cách sử dụng từ trong ngữ cảnh, và đôi khi có các bài học về văn hóa hoặc ứng dụng thực tế.
Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Cung cấp nghĩa bằng nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt, để hỗ trợ người học ở các quốc gia khác nhau.
ChineMaster thường được sử dụng bởi người học tiếng Trung ở trình độ sơ cấp đến trung cấp, đặc biệt khi cần tra cứu nhanh từ vựng hoặc hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ 结账 theo cách mà một từ điển như ChineMaster có thể trình bày.
3. Giải thích chi tiết về từ 结账
Nghĩa chi tiết:
结 (jié): Kết thúc, hoàn tất.
账 (zhàng): Hóa đơn, tài khoản, hoặc sổ sách.
Kết hợp lại, 结账 ám chỉ việc hoàn tất việc thanh toán một hóa đơn hoặc giao dịch, thường liên quan đến việc trả tiền sau khi tính toán tổng số tiền cần trả.
Ngữ cảnh sử dụng:
Mua sắm: Thanh toán tiền tại cửa hàng, siêu thị.
Nhà hàng: Trả tiền hóa đơn sau khi ăn uống.
Kinh doanh: Kết toán các giao dịch tài chính, thanh toán giữa các bên.
Giao tiếp hàng ngày: Dùng để yêu cầu hoặc thông báo về việc thanh toán.
Loại từ:
Động từ (thường làm vị ngữ trong câu, kết hợp với tân ngữ như hóa đơn hoặc số tiền).
Cấu trúc ngữ pháp:
结账: Dùng trực tiếp để chỉ hành động thanh toán. Ví dụ: 服务员,请帮我结账。(Fúwùyuán, qǐng bāng wǒ jiézhàng.) – Nhân viên, làm ơn giúp tôi thanh toán.
给…结账: Thanh toán cho… Ví dụ: 我给朋友结了账。(Wǒ gěi péngyǒu jié le zhàng.) – Tôi đã thanh toán hóa đơn cho bạn.
在…结账: Thanh toán tại… Ví dụ: 请在收银台结账。(Qǐng zài shōuyíntái jiézhàng.) – Vui lòng thanh toán tại quầy thu ngân.
4. Mẫu câu ví dụ về 结账
Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng từ 结账, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Câu ví dụ 1:
Tiếng Trung: 服务员,请帮我结账!
Pinyin: Fúwùyuán, qǐng bāng wǒ jiézhàng!
Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên, làm ơn giúp tôi thanh toán!
Giải thích: 结账 được dùng trong nhà hàng, yêu cầu nhân viên tính tiền và thanh toán hóa đơn.
Câu ví dụ 2:
Tiếng Trung: 我在超市买完东西后去收银台结账。
Pinyin: Wǒ zài chāoshì mǎi wán dōngxī hòu qù shōuyíntái jiézhàng.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thanh toán tại quầy thu ngân sau khi mua đồ ở siêu thị.
Giải thích: 结账 được dùng trong ngữ cảnh mua sắm, chỉ hành động thanh toán sau khi chọn hàng.
Câu ví dụ 3:
Tiếng Trung: 这次聚会由我来结账吧。
Pinyin: Zhè cì jùhuì yóu wǒ lái jiézhàng ba.
Nghĩa tiếng Việt: Lần tụ họp này để tôi thanh toán nhé.
Giải thích: 结账 được dùng trong ngữ cảnh thân mật, chỉ việc một người trả tiền cho cả nhóm.
Câu ví dụ 4:
Tiếng Trung: 公司每个月都会和供应商结账。
Pinyin: Gōngsī měi gè yuè dōu huì hé gōngyìngshāng jiézhàng.
Nghĩa tiếng Việt: Công ty thanh toán với nhà cung cấp mỗi tháng.
Giải thích: 结账 được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc thanh toán các giao dịch tài chính.
Câu ví dụ 5:
Tiếng Trung: 请问可以用微信结账吗?
Pinyin: Qǐngwèn kěyǐ yòng wēixìn jiézhàng ma?
Nghĩa tiếng Việt: Cho hỏi có thể thanh toán bằng WeChat không?
Giải thích: 结账 được dùng để hỏi về phương thức thanh toán trong giao dịch.
5. Các từ liên quan đến 结账
Để mở rộng vốn từ, dưới đây là một số cụm từ hoặc từ liên quan đến 结账:
结账方式 (jiézhàng fāngshì): Phương thức thanh toán.
提前结账 (tíqián jiézhàng): Thanh toán trước.
分账结账 (fēnzhàng jiézhàng): Chia hóa đơn để thanh toán (mỗi người trả phần của mình).
结清账目 (jiéqīng zhàngmù): Thanh toán hết các khoản nợ hoặc hóa đơn.
收银台结账 (shōuyíntái jiézhàng): Thanh toán tại quầy thu ngân.
Ví dụ bổ sung với các từ liên quan:
Tiếng Trung: 这家餐厅支持多种结账方式。
Pinyin: Zhè jiā cāntīng zhīchí duō zhǒng jiézhàng fāngshì.
Nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng này hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán.
Tiếng Trung: 我们决定分账结账,每人付自己的费用。
Pinyin: Wǒmen juédìng fēnzhàng jiézhàng, měi rén fù zìjǐ de fèiyòng.
Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi quyết định chia hóa đơn, mỗi người trả phần của mình.
6. Lưu ý khi sử dụng 结账
Ngữ cảnh giao dịch: 结账 thường được dùng trong các tình huống liên quan đến tài chính, đặc biệt là thanh toán hóa đơn hoặc giao dịch mua bán.
Tính cụ thể: Từ này thường gắn với hành động thanh toán trực tiếp, khác với các từ liên quan đến tính toán chung (như 算账 – tính toán hóa đơn).
Phân biệt với 算账 (suànzhàng):
结账: Chỉ hành động thanh toán, hoàn tất giao dịch. Ví dụ: 请帮我结账。(Qǐng bāng wǒ jiézhàng.) – Vui lòng giúp tôi thanh toán.
算账: Chỉ việc tính toán số tiền cần trả, chưa nhất thiết bao gồm hành động thanh toán. Ví dụ: 服务员先算账再结账。(Fúwùyuán xiān suànzhàng zài jiézhàng.) – Nhân viên tính tiền trước rồi mới thanh toán.
7. So sánh 结账, 避免, 挑选, 价值, 需求, 不管, 喜好, 对方, 职场, 商务, và 道理
Vì bạn đã hỏi về 避免 (bìmiǎn), 挑选 (tiāoxuǎn), 价值 (jiàzhí), 需求 (xūqiú), 不管 (bùguǎn), 喜好 (xǐhào), 对方 (duìfāng), 职场 (zhíchǎng), 商务 (shāngwù), và 道理 (dàolǐ) trước đó, dưới đây là sự so sánh ngắn:
结账 (jiézhàng): Chỉ hành động thanh toán hóa đơn hoặc giao dịch. Ví dụ: 我在餐厅结账后就离开了。(Wǒ zài cāntīng jiézhàng hòu jiù líkāi le.) – Tôi rời đi sau khi thanh toán ở nhà hàng.
避免 (bìmiǎn): Chỉ hành động tránh hoặc phòng ngừa. Ví dụ: 为了避免浪费,我们要尽快结账。(Wèile bìmiǎn làngfèi, wǒmen yào jǐnkuài jiézhàng.) – Để tránh lãng phí, chúng ta phải thanh toán nhanh.
挑选 (tiāoxuǎn): Chỉ hành động chọn lựa cẩn thận. Ví例: 我挑选了一件衣服后去结账。(Wǒ tiāoxuǎn le yī jiàn yīfu hòu qù jiézhàng.) – Tôi chọn một bộ quần áo rồi đi thanh toán.
价值 (jiàzhí): Chỉ giá trị, tầm quan trọng. Ví dụ: 结账时要注意产品的价值。(Jiézhàng shí yào zhùyì chǎnpǐn de jiàzhí.) – Khi thanh toán, cần chú ý đến giá trị của sản phẩm.
需求 (xūqiú): Chỉ nhu cầu, yêu cầu. Ví dụ: 结账方式要符合客户的需求。(Jiézhàng fāngshì yào fúhé kèhù de xūqiú.) – Phương thức thanh toán cần phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
不管 (bùguǎn): Chỉ sự bất kể, dù cho. Ví例: 不管多贵,我都会结账。(Bùguǎn duō guì, wǒ dōu huì jiézhàng.) – Dù đắt thế nào, tôi cũng sẽ thanh toán.
喜好 (xǐhào): Chỉ sở thích cá nhân. Ví dụ: 他喜好用手机结账。(Tā xǐhào yòng shǒujī jiézhàng.) – Anh ấy thích thanh toán bằng điện thoại.
对方 (duìfāng): Chỉ người hoặc bên đối diện. Ví例: 我帮对方结了账。(Wǒ bāng duìfāng jié le zhàng.) – Tôi đã thanh toán hóa đơn cho đối phương.
职场 (zhíchǎng): Chỉ môi trường làm việc. Ví例: 职场中要及时结账以避免财务问题。(Zhíchǎng zhōng yào jíshí jiézhàng yǐ bìmiǎn cáiwù wèntí.) – Trong môi trường làm việc, cần thanh toán kịp thời để tránh vấn đề tài chính.
商务 (shāngwù): Chỉ hoạt động kinh doanh. Ví例: 商务活动中要快速结账以维护信誉。(Shāngwù huódòng zhōng yào kuàisù jiézhàng yǐ wéihù xìnyù.) – Trong hoạt động kinh doanh, cần thanh toán nhanh để duy trì uy tín.
道理 (dàolǐ): Chỉ lý lẽ, đạo lý. Ví例: 及时结账是一个基本的道理。(Jíshí jiézhàng shì yīgè jīběn de dàolǐ.) – Thanh toán kịp thời là một đạo lý cơ bản.
Ví dụ minh họa so sánh:
结账: 吃完饭后,我们一起去结账。(Chī wán fàn hòu, wǒmen yīqǐ qù jiézhàng.) – Sau khi ăn xong, chúng tôi cùng đi thanh toán.
避免: 为了避免麻烦,我们提前结账。(Wèile bìmiǎn máfan, wǒmen tíqián jiézhàng.) – Để tránh rắc rối, chúng tôi thanh toán trước.
挑选: 我挑选了商品后去结账。(Wǒ tiāoxuǎn le shāngpǐn hòu qù jiézhàng.) – Tôi chọn hàng hóa rồi đi thanh toán.
价值: 结账时要确认产品的价值是否合理。(Jiézhàng shí yào quèrèn chǎnpǐn de jiàzhí shìfǒu hélǐ.) – Khi thanh toán, cần xác nhận giá trị sản phẩm có hợp lý không.
需求: 结账方式要满足客户的需求。(Jiézhàng fāngshì yào mǎnzú kèhù de xūqiú.) – Phương thức thanh toán cần đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
不管: 不管多晚,我们都要结账离开。(Bùguǎn duō wǎn, wǒmen dōu yào jiézhàng líkāi.) – Dù muộn thế nào, chúng ta cũng phải thanh toán rồi rời đi.
喜好: 他喜好用信用卡结账。(Tā xǐhào yòng xìnyòngkǎ jiézhàng.) – Anh ấy thích thanh toán bằng thẻ tín dụng.
对方: 我帮对方结账以表示感谢。(Wǒ bāng duìfāng jiézhàng yǐ biǎoshì gǎnxiè.) – Tôi thanh toán cho đối phương để bày tỏ lòng cảm ơn.
职场: 职场中要按时结账以保持 chuyên nghiệp。(Zhíchǎng zhōng yào ànshí jiézhàng yǐ bǎochí zhuānyè.) – Trong môi trường làm việc, cần thanh toán đúng hạn để giữ tính chuyên nghiệp.
商务: 商务活动中,及时结账是礼貌的表现。(Shāngwù huódòng zhōng, jíshí jiézhàng shì lǐmào de biǎoxiàn.) – Trong hoạt động kinh doanh, thanh toán kịp thời là biểu hiện của phép lịch sự.
道理: 按时结账是一个简单的道理。(Ànshí jiézhàng shì yīgè jiǎndān de dàolǐ.) – Thanh toán đúng giờ là một đạo lý đơn giản.