• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

联系 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

联系 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

联系 là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster – Giải thích chi tiết

1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 联系

Pinyin: liánxì

Loại từ: Động từ (动词), danh từ (名词)

2. Định nghĩa tiếng Việt
联系 (liánxì) là một từ đa nghĩa, dùng với cả vai trò động từ và danh từ.

Nghĩa chính:
(Động từ): Liên lạc, liên hệ, kết nối – hành động tiếp cận hoặc trao đổi thông tin với ai đó.

(Danh từ): Mối liên hệ, sự kết nối, sự liên kết giữa con người, sự vật, sự việc, thông tin hoặc khái niệm.

Từ này dùng phổ biến trong cả đời sống thường ngày lẫn văn phong học thuật, công sở, giáo dục và nghiên cứu.

3. Chi tiết ngữ nghĩa và ví dụ minh họa
A. Liên hệ, liên lạc (động từ)
中文: 请你尽快和客户联系一下。

Pinyin: Qǐng nǐ jǐnkuài hé kèhù liánxì yíxià.

Dịch: Hãy nhanh chóng liên hệ với khách hàng.

中文: 你怎么不提前联系我?

Pinyin: Nǐ zěnme bù tíqián liánxì wǒ?

Dịch: Sao bạn không liên lạc với tôi trước?

中文: 如果有问题,请随时联系我。

Pinyin: Rúguǒ yǒu wèntí, qǐng suíshí liánxì wǒ.

Dịch: Nếu có vấn đề gì, xin hãy liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.

B. Mối liên hệ, sự liên kết (danh từ)
中文: 他和这件事没有任何联系。

Pinyin: Tā hé zhè jiàn shì méiyǒu rènhé liánxì.

Dịch: Anh ta không có liên quan gì đến chuyện này.

中文: 学习要和实际联系起来。

Pinyin: Xuéxí yào hé shíjì liánxì qǐlái.

Dịch: Việc học cần phải gắn liền với thực tế.

中文: 他们之间一直保持着联系。

Pinyin: Tāmen zhījiān yīzhí bǎochí zhe liánxì.

Dịch: Họ vẫn luôn duy trì liên lạc với nhau.

4. Các cách dùng thường gặp của 联系
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ tiếng Trung + Pinyin + Dịch
联系某人 Liên hệ với ai đó 请联系经理。Qǐng liánxì jīnglǐ. → Hãy liên hệ với giám đốc.
保持联系 Giữ liên lạc 我们毕业后一直保持联系。Wǒmen bìyè hòu yīzhí bǎochí liánxì. → Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi vẫn giữ liên lạc.
取得联系 Thiết lập liên hệ 我终于和他取得了联系。Wǒ zhōngyú hé tā qǔdé le liánxì. → Cuối cùng tôi cũng liên lạc được với anh ấy.
建立联系 Xây dựng mối liên hệ 我们希望和更多客户建立联系。Wǒmen xīwàng hé gèng duō kèhù jiànlì liánxì. → Chúng tôi mong muốn thiết lập quan hệ với nhiều khách hàng hơn.
联系方式 Cách liên lạc / Thông tin liên hệ 这是我的联系方式。Zhè shì wǒ de liánxì fāngshì. → Đây là cách liên lạc với tôi.

5. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 联系
联络 liánluò Liên lạc (thường dùng trong văn viết hoặc chính thức hơn) Thường dùng trong quân sự, ngoại giao, kinh doanh cấp cao.
沟通 gōutōng Giao tiếp, trao đổi Nhấn mạnh quá trình tương tác hai chiều sâu sắc hơn
联系方式 liánxì fāngshì Thông tin liên hệ Là một cụm danh từ cụ thể hơn của 联系

6. Một số mẫu câu giao tiếp thông dụng với 联系
你有没有她的联系方式?
Nǐ yǒu méiyǒu tā de liánxì fāngshì?
→ Bạn có thông tin liên hệ của cô ấy không?

请问我可以怎么联系你?
Qǐngwèn wǒ kěyǐ zěnme liánxì nǐ?
→ Xin hỏi tôi có thể liên hệ với bạn bằng cách nào?

他总是主动和客户联系。
Tā zǒngshì zhǔdòng hé kèhù liánxì.
→ Anh ấy luôn chủ động liên hệ với khách hàng.

我跟这家公司失去了联系。
Wǒ gēn zhè jiā gōngsī shīqù le liánxì.
→ Tôi đã mất liên lạc với công ty này.

7. Ứng dụng trong học tập và công việc
Trong giao tiếp công việc: dùng để trao đổi, xử lý công việc qua điện thoại, email, tin nhắn…

Trong quản lý nhân sự: thiết lập mạng lưới liên lạc giữa các bộ phận.

Trong thương mại: tạo quan hệ khách hàng, đối tác.

Trong đời sống cá nhân: giữ mối liên hệ bạn bè, gia đình, người yêu.

Trong HSK từ cấp 3 trở lên: thường xuất hiện trong phần viết và nghe.

Từ 联系 (liánxì) là một từ cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Nó không chỉ đơn giản là "liên hệ" hay "liên lạc" mà còn bao hàm khái niệm về kết nối, duy trì quan hệ và tạo dựng mạng lưới giao tiếp trong cả đời sống cá nhân lẫn môi trường công sở.

1. Định nghĩa và loại từ
Từ vựng: 联系

Phiên âm: liánxì

Loại từ: vừa là động từ (动词) vừa là danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: liên hệ, liên lạc, kết nối, mối liên hệ, sự gắn kết

2. Giải nghĩa chi tiết
a. Khi là động từ (动词)
Diễn tả hành động liên lạc, kết nối, giao tiếp với ai đó hoặc với một tổ chức.

Cũng có thể mang nghĩa gắn liền, liên kết, kết nối giữa các yếu tố.

Ví dụ:

我会在会后与你联系。 Wǒ huì zài huìhòu yǔ nǐ liánxì. → Tôi sẽ liên lạc với bạn sau cuộc họp.

我们需要联系客户。 Wǒmen xūyào liánxì kèhù. → Chúng ta cần liên hệ với khách hàng.

他和黑帮有联系。 Tā hé hēibāng yǒu liánxì. → Anh ta có liên hệ với băng nhóm xã hội đen.

b. Khi là danh từ (名词)
Chỉ mối liên hệ, sự kết nối, sự gắn bó giữa người với người, giữa các sự vật, hiện tượng.

Ví dụ:

我们之间的联系越来越少了。 Wǒmen zhījiān de liánxì yuèláiyuè shǎo le. → Mối liên hệ giữa chúng ta ngày càng ít đi.

不要破坏彼此的联系。 Búyào pòhuài bǐcǐ de liánxì. → Đừng phá vỡ mối liên hệ giữa đôi bên.

3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
你可以通过电话联系我。 Nǐ kěyǐ tōngguò diànhuà liánxì wǒ. → Bạn có thể liên hệ với tôi qua điện thoại.

他们失去了联系多年。 Tāmen shīqù le liánxì duō nián. → Họ đã mất liên lạc nhiều năm.

我们保持联系吧。 Wǒmen bǎochí liánxì ba. → Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé.

他喜欢在聚会中建立联系。 Tā xǐhuān zài jùhuì zhōng jiànlì liánxì. → Anh ấy thích tạo dựng mối quan hệ trong các buổi tụ họp.

这个问题和我们没有任何联系。 Zhège wèntí hé wǒmen méiyǒu rènhé liánxì. → Vấn đề này không liên quan gì đến chúng tôi.

4. Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
联系方式 liánxì fāngshì phương thức liên lạc
联系电话 liánxì diànhuà số điện thoại liên hệ
联系人 liánxì rén người liên hệ
保持联系 bǎochí liánxì giữ liên lạc
建立联系 jiànlì liánxì thiết lập mối quan hệ
失去联系 shīqù liánxì mất liên lạc
有联系 yǒu liánxì có liên hệ, có liên quan

1. Định nghĩa và ý nghĩa
联系 (liánxì) có các nghĩa chính như sau:

Động từ: liên hệ, liên lạc, kết nối, giữ liên lạc

Danh từ: mối liên hệ, sự kết nối, quan hệ giữa các cá nhân hoặc sự vật

Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chỉ hành động cụ thể (gọi điện, gửi thư, nhắn tin) hoặc chỉ mối quan hệ trừu tượng (mối liên hệ giữa lý luận và thực tiễn, giữa con người với nhau).

2. Phân tích từ vựng
联 (lián): kết nối, liên kết

系 (xì): buộc, gắn, hệ thống

Kết hợp lại, 联系 mang nghĩa là “kết nối và gắn kết lại với nhau”.

3. Loại từ và vai trò trong câu
Loại từ Vai trò trong câu Nghĩa cụ thể
Động từ (动词) Diễn tả hành động liên hệ, liên lạc 我联系了他。→ Tôi đã liên lạc với anh ấy.
Danh từ (名词) Chỉ mối quan hệ, sự liên kết 我们之间的联系很密切。→ Mối liên hệ giữa chúng tôi rất mật thiết.
4. Ví dụ minh họa chi tiết
Dạng động từ:
请你尽快联系我。 (Qǐng nǐ jǐnkuài liánxì wǒ.) → Làm ơn liên hệ với tôi càng sớm càng tốt.

他出国以后我们就没再联系了。 (Tā chūguó yǐhòu wǒmen jiù méi zài liánxì le.) → Sau khi anh ấy ra nước ngoài, chúng tôi không còn liên lạc nữa.

你可以通过微信联系我。 (Nǐ kěyǐ tōngguò Wēixìn liánxì wǒ.) → Bạn có thể liên hệ với tôi qua WeChat.

Dạng danh từ:
我们之间的联系越来越少了。 (Wǒmen zhījiān de liánxì yuèláiyuè shǎo le.) → Mối liên hệ giữa chúng tôi ngày càng ít đi.

这个问题和上一个问题有密切联系。 (Zhège wèntí hé shàng yī gè wèntí yǒu mìqiè liánxì.) → Vấn đề này có liên hệ mật thiết với vấn đề trước.

他和那个组织有一些不清楚的联系。 (Tā hé nàgè zǔzhī yǒu yīxiē bù qīngchǔ de liánxì.) → Anh ta có một số mối liên hệ không rõ ràng với tổ chức đó.

5. Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
联系方式 liánxì fāngshì phương thức liên lạc
联系电话 liánxì diànhuà số điện thoại liên hệ
保持联系 bǎochí liánxì giữ liên lạc
建立联系 jiànlì liánxì thiết lập mối liên hệ
失去联系 shīqù liánxì mất liên lạc
联系人 liánxì rén người liên hệ


联系 (Liánxì) là gì?
联系 (liánxì) là một từ tiếng Trung, có nghĩa là liên lạc, kết nối, liên hệ, hoặc mối quan hệ. Từ này được dùng để chỉ hành động giao tiếp, kết nối với người khác (thông qua điện thoại, tin nhắn, email, v.v.), hoặc chỉ mối quan hệ, sự liên kết giữa các sự vật, sự việc. "联系" mang ý nghĩa về sự tương tác hoặc liên kết trong các ngữ cảnh xã hội, công việc, hoặc khái niệm trừu tượng.

Nguồn gốc từ "联系"
联 (lián): Nghĩa là liên kết, kết nối.
系 (xì): Nghĩa là hệ thống, quan hệ, hoặc liên kết. Khi kết hợp, "联系" ám chỉ việc tạo ra hoặc duy trì sự kết nối giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc ý tưởng.
Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hiện đại, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến giao tiếp, công việc, hoặc phân tích mối liên hệ.
Loại từ
Động từ: Chỉ hành động liên lạc, liên hệ, hoặc kết nối với ai đó.
Ví dụ: 我会联系他明天见面。(Wǒ huì liánxì tā míngtiān jiànmiàn.) - Tôi sẽ liên lạc với anh ấy để gặp mặt ngày mai.
Danh từ: Chỉ sự liên lạc, mối quan hệ, hoặc sự kết nối.
Ví dụ: 我们之间没有联系了。(Wǒmen zhījiān méiyǒu liánxì le.) - Giữa chúng tôi không còn liên lạc nữa.
Không dùng làm tính từ: "联系" chủ yếu xuất hiện dưới dạng động từ hoặc danh từ.
Cách sử dụng
"联系" thường được dùng để:

Miêu tả hành động liên lạc với ai đó qua các phương tiện như điện thoại, email, hoặc gặp mặt.
Chỉ mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc khái niệm.
Nhấn mạnh sự tương tác hoặc kết nối trong các ngữ cảnh xã hội, công việc, hoặc học thuật.
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Như đã giải thích trong các câu hỏi trước, ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập dành cho người học tiếng Trung ở mọi trình độ, đặc biệt phổ biến tại Việt Nam. Nó cung cấp:

Tra cứu từ vựng: Giải thích nghĩa, phiên âm (pinyin), ví dụ câu, và ngữ cảnh sử dụng.
Tài liệu học tập: Bài giảng, video, audio, và tài liệu về ngữ pháp, từ vựng, phát âm.
Cộng đồng học tập: Kết nối người học qua diễn đàn, nhóm học, và tài nguyên miễn phí hoặc trả phí.
Đặc điểm nổi bật: Giao diện thân thiện, nội dung được biên soạn bởi các giáo viên tiếng Trung có kinh nghiệm, phù hợp cho người học từ cơ bản đến nâng cao.
Khi tra từ 联系 trên ChineMaster, bạn sẽ nhận được:

Phiên âm: liánxì
Nghĩa: Liên lạc, kết nối, liên hệ, mối quan hệ.
Loại từ: Động từ, danh từ.
Ví dụ câu: Các câu minh họa cách sử dụng từ trong ngữ cảnh, kèm giải thích chi tiết.
Giải thích chi tiết về "联系"
1. Nghĩa chi tiết
联系 có thể được hiểu theo hai cách chính:
Liên lạc (động từ): Chỉ hành động chủ động giao tiếp hoặc kết nối với một người hoặc tổ chức thông qua các phương tiện như điện thoại, email, tin nhắn, hoặc gặp mặt trực tiếp.
Mối quan hệ/kết nối (danh từ): Chỉ sự liên kết giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc khái niệm, bao gồm cả mối quan hệ xã hội hoặc sự tương quan trong lý thuyết, phân tích.
Từ này mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong các ngữ cảnh thân mật, trang trọng, hoặc học thuật, tùy vào cách sử dụng.
2. Ngữ cảnh sử dụng
Liên lạc qua điện thoại, tin nhắn, email:
请尽快联系我,我们需要讨论细节。(Qǐng jǐnkuài liánxì wǒ, wǒmen xūyào tǎolùn xìjié.) - Vui lòng liên lạc với tôi sớm, chúng ta cần thảo luận chi tiết.
Duy trì mối quan hệ:
我们应该保持联系。(Wǒmen yīnggāi bǎochí liánxì.) - Chúng ta nên giữ liên lạc.
Chỉ mối liên hệ giữa các sự vật/sự việc:
这两件事之间有密切的联系。(Zhè liǎng jiàn shì zhījiān yǒu mìqiè de liánxì.) - Hai việc này có mối liên hệ chặt chẽ.
Trong công việc hoặc học thuật:
你可以联系客户确认订单。(Nǐ kěyǐ liánxì kèhù quèrèn dìngdān.) - Bạn có thể liên lạc với khách hàng để xác nhận đơn hàng.
3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
联系 + đối tượng: Chỉ hành động liên lạc với một người hoặc tổ chức.
联系老师 (liánxì lǎoshī) - Liên lạc với giáo viên.
联系公司 (liánxì gōngsī) - Liên lạc với công ty.
通过 + phương tiện + 联系: Chỉ cách thức liên lạc (qua điện thoại, email, v.v.).
通过电话联系 (tōngguò diànhuà liánxì) - Liên lạc qua điện thoại.
保持联系 (bǎochí liánxì): Giữ liên lạc.
我们毕业后要保持联系。(Wǒmen bìyè hòu yào bǎochí liánxì.) - Sau khi tốt nghiệp, chúng ta phải giữ liên lạc.
有联系 (yǒu liánxì): Có mối liên hệ.
这件事和那个问题有联系。(Zhè jiàn shì hé nàgè wèntí yǒu liánxì.) - Việc này có liên hệ với vấn đề kia.
Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là các câu ví dụ sử dụng từ 联系 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

请联系我,我们可以安排时间见面。
Phiên âm: Qǐng liánxì wǒ, wǒmen kěyǐ ānpái shíjiān jiànmiàn.
Nghĩa: Vui lòng liên lạc với tôi, chúng ta có thể sắp xếp thời gian gặp mặt.
我们通过微信保持联系。
Phiên âm: Wǒmen tōngguò Wēixìn bǎochí liánxì.
Nghĩa: Chúng tôi giữ liên lạc qua WeChat.
这两件事之间没有直接的联系。
Phiên âm: Zhè liǎng jiàn shì zhījiān méiyǒu zhíjiē de liánxì.
Nghĩa: Hai việc này không có mối liên hệ trực tiếp.
他已经很久没有和我联系了。
Phiên âm: Tā yǐjīng hěn jiǔ méiyǒu hé wǒ liánxì le.
Nghĩa: Anh ấy đã lâu không liên lạc với tôi.
你可以通过电话联系客户服务。
Phiên âm: Nǐ kěyǐ tōngguò diànhuà liánxì kèhù fúwù.
Nghĩa: Bạn có thể liên lạc với dịch vụ khách hàng qua điện thoại.
学习和实践之间有密切的联系。
Phiên âm: Xuéxí hé shíjiàn zhījiān yǒu mìqiè de liánxì.
Nghĩa: Học tập và thực hành có mối liên hệ chặt chẽ.
我们需要联系供应商确认货物的细节。
Phiên âm: Wǒmen xūyào liánxì gōngyìngshāng quèrèn huòwù de xìjié.
Nghĩa: Chúng tôi cần liên lạc với nhà cung cấp để xác nhận chi tiết hàng hóa.
毕业后,我们都失去了联系。
Phiên âm: Bìyè hòu, wǒmen dōu shīqù le liánxì.
Nghĩa: Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi đều mất liên lạc.
Phân biệt "联系" với các từ liên quan
联系 (liánxì) vs. 交 (jiāo):
交 chỉ hành động giao thiệp, kết bạn, hoặc trao đổi, thường mang tính cụ thể hơn (như nộp bài, kết bạn).
Ví dụ: 交朋友 (jiāo péngyǒu) - Kết bạn.
So sánh: 联系朋友 (liánxì péngyǒu) - Liên lạc với bạn bè (nhấn mạnh giao tiếp).
联系 (liánxì) vs. 沟通 (gōutōng):
沟通 nhấn mạnh sự trao đổi thông tin, ý tưởng, hoặc cảm xúc, thường mang tính sâu sắc hơn.
Ví dụ: 我们需要沟通来解决问题。(Wǒmen xūyào gōutōng lái jiějué wèntí.) - Chúng ta cần giao tiếp để giải quyết vấn đề.
So sánh: 我们需要联系他来解决问题。(Wǒmen xūyào liánxì tā lái jiějué wèntí.) - Chúng ta cần liên lạc với anh ấy để giải quyết vấn đề (nhấn mạnh hành động liên lạc).
联系 (liánxì) vs. 关系 (guānxì):
关系 chỉ mối quan hệ, thường mang tính lâu dài, sâu sắc hơn, không nhất thiết là hành động liên lạc.
Ví dụ: 他们之间的关系很好。(Tāmen zhījiān de guānxì hěn hǎo.) - Mối quan hệ giữa họ rất tốt.
So sánh: 他们经常联系。(Tāmen jīngcháng liánxì.) - Họ thường xuyên liên lạc.
Lưu ý khi sử dụng "联系"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "保持联系" (giữ liên lạc) là một câu nói phổ biến khi chia tay hoặc kết thúc một mối quan hệ tạm thời, thể hiện mong muốn duy trì kết nối.
Sắc thái: "联系" có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật (giữa bạn bè) và trang trọng (trong công việc), nhưng cần chú ý cách sử dụng phương tiện liên lạc (như qua điện thoại, email) để rõ nghĩa.
Kết hợp với động từ: Các cụm như 保持联系 (giữ liên lạc), 通过…联系 (liên lạc qua…), hoặc 有联系 (có liên hệ) rất phổ biến.

【TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER】
1. Từ vựng:
联系

2. Phiên âm:
liánxì

3. Loại từ:
Động từ (vt/vi)

Danh từ

4. Nghĩa tiếng Việt:
(Động từ) Liên lạc, kết nối, tiếp xúc, giữ liên hệ

(Danh từ) Sự liên hệ, sự liên lạc, mối quan hệ

【GIẢI THÍCH NGỮ NGHĨA CHI TIẾT】
联系 là từ ghép của:

联 (lián) – kết nối

系 (xì) – buộc, gắn, mối quan hệ

Khi kết hợp thành 联系, nghĩa gốc là: thiết lập hoặc duy trì sự kết nối hoặc liên hệ giữa người với người, giữa các sự việc, giữa các cơ quan, tổ chức...

Nghĩa chính:
Giữ liên lạc / liên hệ (với ai đó bằng điện thoại, thư, tin nhắn...)

Liên kết / kết nối thông tin giữa các sự vật, sự việc

Tham khảo liên quan (trong học tập, phân tích: liên hệ kiến thức)

【VÍ DỤ CỤ THỂ CÓ PHIÊN ÂM & DỊCH NGHĨA】
Ví dụ 1:
我们毕业以后一直保持联系。
Wǒmen bìyè yǐhòu yīzhí bǎochí liánxì.
→ Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi vẫn giữ liên lạc với nhau.

Ví dụ 2:
有事请及时跟我联系。
Yǒushì qǐng jíshí gēn wǒ liánxì.
→ Có việc gì thì hãy liên hệ với tôi kịp thời nhé.

Ví dụ 3:
这两件事没有任何联系。
Zhè liǎng jiàn shì méiyǒu rènhé liánxì.
→ Hai việc này không có mối liên hệ gì với nhau.

Ví dụ 4:
她尝试联系客户,但一直打不通电话。
Tā chángshì liánxì kèhù, dàn yīzhí dǎ bù tōng diànhuà.
→ Cô ấy cố gắng liên lạc với khách hàng nhưng mãi không gọi được.

Ví dụ 5:
老师让我们把这个问题联系实际来分析。
Lǎoshī ràng wǒmen bǎ zhège wèntí liánxì shíjì lái fēnxī.
→ Giáo viên yêu cầu chúng tôi liên hệ vấn đề này với thực tế để phân tích.

【CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI 联系】
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
联系方式 liánxì fāngshì Phương thức liên hệ (email, SĐT...)
联系人 liánxì rén Người liên hệ
联系电话 liánxì diànhuà Số điện thoại liên lạc
主动联系 zhǔdòng liánxì Chủ động liên lạc
保持联系 bǎochí liánxì Duy trì liên lạc
建立联系 jiànlì liánxì Thiết lập mối liên hệ
取得联系 qǔdé liánxì Thiết lập kết nối, tiếp xúc

【CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN】
跟 + người + 联系
→ 你最好先跟他联系一下。
→ Tốt nhất bạn nên liên lạc với anh ấy trước.

和/与 + người + 保持联系
→ 我一直和老师保持联系。
→ Tôi luôn giữ liên hệ với giáo viên.

联系 + 具体问题 / 实际 / 经验
→ 联系实际来思考问题。
→ Liên hệ thực tế để suy nghĩ vấn đề.

【PHÂN BIỆT 联系 VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA】
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 联系
通知 tōngzhī Thông báo Là hành động thông tin một chiều, không có phản hồi
沟通 gōutōng Giao tiếp, trao đổi Nhấn mạnh vào quá trình trao đổi thông tin
联络 liánluò Liên hệ (văn viết, trang trọng) Gần nghĩa với 联系 nhưng dùng trong bối cảnh chính thức
交流 jiāoliú Trao đổi, giao lưu Mang tính song phương, tương tác trao đổi thông tin

【ỨNG DỤNG TRONG GIAO TIẾP, HỌC TẬP VÀ HSK】
– 联系 là một từ xuất hiện từ HSK cấp 3 trở lên, rất phổ biến trong phần đọc hiểu, viết và nói.
– Trong HSKK, từ này thường dùng trong các chủ đề như:

Bạn bè và mối quan hệ

Công việc và giao tiếp

Kinh nghiệm cá nhân (liên hệ thực tế)
– Ngoài ra, liên hệ cũng là dạng câu hỏi tư duy trong bài viết:

请联系自己的经历写一段话。

Liên hệ bản thân để viết đoạn văn.

一、联系 là gì?
Chữ Hán: 联系

Phiên âm: liánxì

Loại từ:

Động từ (动词)

Danh từ (名词)

二、Nghĩa tiếng Việt
Liên lạc, liên hệ – Chỉ hành động gọi điện, gửi thư, nhắn tin, tìm cách để kết nối với ai đó (dùng làm động từ).

Sự liên hệ, mối liên hệ, mối liên lạc – Mối quan hệ giữa hai người, hai đơn vị hay giữa các yếu tố sự việc (dùng làm danh từ).

Kết nối, gắn kết – Dùng trong văn viết hoặc mang tính lý luận, chỉ sự gắn bó giữa hiện tượng hoặc thông tin.

三、Giải nghĩa chi tiết theo từng ngữ cảnh
1. 联系 (động từ) – Liên hệ, liên lạc
Chỉ hành động chủ động gọi điện thoại, gửi email, nhắn tin, viết thư, hoặc tìm cách liên kết với một người hay một tổ chức.

Ví dụ: 联系朋友 (liên lạc với bạn), 联系客户 (liên hệ khách hàng)

2. 联系 (danh từ) – Mối liên hệ, sự liên lạc
Diễn tả mối quan hệ, sự kết nối giữa con người hoặc các hiện tượng, dữ liệu.

Ví dụ: 保持联系 (duy trì liên lạc), 中断联系 (mất liên lạc), 没有任何联系 (không có liên hệ gì)

3. Dùng trong văn lý luận: “联系实际” – Gắn với thực tiễn, “缺乏联系” – thiếu tính kết nối.
四、Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với 联系
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
联系 + 人 Liên hệ với ai đó
联系 + 单位 / 公司 Liên lạc với tổ chức / công ty
和 + ai + 联系 Liên hệ với ai
通过 + phương tiện + 联系 Liên lạc qua cái gì (điện thoại, email...)
和...保持联系 Giữ liên lạc với ai
联系 + 实际 / 内容 Gắn với thực tế / nội dung

五、Ví dụ cụ thể có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
请尽快和我联系。
Qǐng jǐnkuài hé wǒ liánxì.
→ Làm ơn liên hệ với tôi càng sớm càng tốt.

Ví dụ 2:
我找不到他,已经好几天联系不上了。
Wǒ zhǎo bù dào tā, yǐjīng hǎo jǐ tiān liánxì bù shàng le.
→ Tôi không tìm được anh ấy, đã mấy ngày rồi không thể liên lạc được.

Ví dụ 3:
毕业后我们一直保持联系。
Bìyè hòu wǒmen yīzhí bǎochí liánxì.
→ Sau khi tốt nghiệp chúng tôi vẫn luôn giữ liên lạc.

Ví dụ 4:
如果有问题,请与客户服务部联系。
Rúguǒ yǒu wèntí, qǐng yǔ kèhù fúwù bù liánxì.
→ Nếu có vấn đề, xin hãy liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng.

Ví dụ 5:
他和公司没有任何联系了。
Tā hé gōngsī méiyǒu rènhé liánxì le.
→ Anh ấy không còn bất kỳ mối liên hệ nào với công ty nữa.

Ví dụ 6:
学习语言要联系实际生活。
Xuéxí yǔyán yào liánxì shíjì shēnghuó.
→ Học ngôn ngữ phải gắn liền với đời sống thực tế.

六、Một số cụm từ cố định với 联系
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
联系人 liánxì rén Người liên hệ
联系方式 liánxì fāngshì Phương thức liên lạc (số điện thoại, email...)
保持联系 bǎochí liánxì Giữ liên lạc
主动联系 zhǔdòng liánxì Chủ động liên hệ
联系客户 liánxì kèhù Liên lạc với khách hàng
电话联系 diànhuà liánxì Liên lạc bằng điện thoại
邮件联系 yóujiàn liánxì Liên lạc qua email

七、So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 联系
联络 liánluò Liên lạc (văn viết, cổ hơn) Ít dùng trong hiện đại, thường thấy trong văn trang trọng
沟通 gōutōng Giao tiếp, trao đổi Nhấn mạnh sự trao đổi nội dung, cảm xúc, hiểu nhau
接触 jiēchù Tiếp xúc Chỉ lần đầu tiên hoặc hành động gặp mặt, không nhất thiết là liên lạc thường xuyên

八、Mẫu câu nâng cao
Mẫu 1:
由于疫情原因,很多业务只能通过网络与客户联系。
Yóuyú yìqíng yuányīn, hěn duō yèwù zhǐ néng tōngguò wǎngluò yǔ kèhù liánxì.
→ Do dịch bệnh, nhiều công việc chỉ có thể liên hệ với khách hàng qua mạng.

Mẫu 2:
他经常和国外的同学保持联系,了解那边的工作机会。
Tā jīngcháng hé guówài de tóngxué bǎochí liánxì, liǎojiě nà biān de gōngzuò jīhuì.
→ Anh ấy thường xuyên giữ liên lạc với bạn học ở nước ngoài để tìm hiểu cơ hội việc làm ở đó.

九、Ghi chú bổ sung
Trong môi trường kinh doanh, công việc, từ 联系 rất quan trọng, thường xuất hiện trong email, thông báo, hoặc trao đổi công việc.

Khi để lại thông tin cá nhân, bạn sẽ thấy các cụm như:

联系方式(phương thức liên lạc)

紧急联系人(người liên hệ khẩn cấp)

1. Giải thích chi tiết từ 联系 (liánxì)
Từ này gồm hai chữ:

联 (lián): nối liền, kết nối

系 (xì): hệ thống, liên kết, buộc, gắn

→ Ghép lại thành 联系 có nghĩa là: thiết lập hoặc duy trì sự kết nối giữa người với người, giữa sự việc với nhau, hoặc xét một sự việc trong mối quan hệ với sự việc khác.

Các nghĩa phổ biến:
Liên lạc, liên hệ với ai đó qua điện thoại, email, tin nhắn...
(Giao tiếp với người khác)

Kết nối, gắn kết, tạo ra mối quan hệ hoặc giữ mối quan hệ
(Duy trì sự liên kết)

Liên hệ trong suy nghĩ, liên kết các sự việc với nhau để phân tích, đánh giá
(Ví dụ: 联系上下文 - liên hệ ngữ cảnh)

2. Loại từ
Động từ (动词): dùng để chỉ hành động liên hệ, liên lạc

Danh từ (名词): chỉ mối liên hệ, mối quan hệ, sự liên kết

3. Ví dụ và mẫu câu có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Với vai trò động từ:
你可以通过电话联系我。
Nǐ kěyǐ tōngguò diànhuà liánxì wǒ.
Bạn có thể liên lạc với tôi qua điện thoại.

我明天再联系你。
Wǒ míngtiān zài liánxì nǐ.
Ngày mai tôi sẽ liên hệ lại với bạn.

如果有事,请随时联系我。
Rúguǒ yǒu shì, qǐng suíshí liánxì wǒ.
Nếu có việc gì, xin cứ liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.

她换了电话号码,所以我联系不到她。
Tā huàn le diànhuà hàomǎ, suǒyǐ wǒ liánxì bú dào tā.
Cô ấy đã đổi số điện thoại, nên tôi không liên lạc được với cô ấy.

Với vai trò danh từ:
我们之间一直保持联系。
Wǒmen zhījiān yīzhí bǎochí liánxì.
Chúng tôi vẫn luôn giữ liên lạc với nhau.

他和家人的联系越来越少。
Tā hé jiārén de liánxì yuè lái yuè shǎo.
Mối liên hệ giữa anh ấy và gia đình ngày càng ít.

理论要联系实际。
Lǐlùn yào liánxì shíjì.
Lý thuyết phải gắn liền với thực tế.

请把你的联系方式写在这儿。
Qǐng bǎ nǐ de liánxì fāngshì xiě zài zhèr.
Xin hãy viết thông tin liên hệ của bạn vào đây.

4. Các cụm từ thường gặp với 联系
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
联系人 liánxìrén Người liên hệ
联系方式 liánxì fāngshì Cách thức liên lạc (email, số điện thoại...)
联系电话 liánxì diànhuà Số điện thoại liên hệ
主动联系 zhǔdòng liánxì Chủ động liên lạc
保持联系 bǎochí liánxì Duy trì liên lạc
取得联系 qǔdé liánxì Thiết lập liên lạc
失去联系 shīqù liánxì Mất liên lạc

5. So sánh với các từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa So sánh với 联系
沟通 gōutōng Giao tiếp, trao đổi Tập trung vào việc trao đổi thông tin hai chiều. 联系 bao gồm cả thiết lập hoặc duy trì liên lạc.
通讯 tōngxùn Liên lạc (gửi thông tin) Mang nghĩa kỹ thuật hơn, như thông tin liên lạc qua mạng, qua tín hiệu
联络 liánluò Kết nối, liên hệ Gần nghĩa với 联系, nhưng ít dùng trong đời sống hằng ngày, thường thấy trong văn bản hoặc tiếng Đài Loan

6. Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Nếu bạn muốn gửi thông tin liên hệ, hãy dùng:

联系方式:联系方式包括电话、邮箱和地址。
(Thông tin liên hệ bao gồm số điện thoại, email và địa chỉ.)

Khi muốn nói “giữ liên lạc với ai đó”:

我们毕业后一直保持联系。
(Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi vẫn giữ liên lạc.)

Khi nói về việc “không thể liên lạc được với ai đó”:

现在联系不上他了。
(Bây giờ không liên lạc được với anh ấy nữa.)

Từ vựng tiếng Trung: 联系

1. Định nghĩa chi tiết
Tiếng Trung: 联系

Phiên âm: lián xì

Loại từ: Động từ / Danh từ

Tiếng Anh: contact, get in touch with, connection, relation

Tiếng Việt: liên lạc, giữ liên hệ, mối liên hệ, kết nối, liên kết

2. Giải nghĩa chi tiết
Từ 联系 trong tiếng Trung có hai chức năng chính:

a. Là động từ – mang nghĩa “liên lạc, kết nối, liên hệ với ai đó”
Dùng khi bạn chủ động kết nối với ai đó thông qua điện thoại, thư, email, mạng xã hội…
Ví dụ: liên lạc với bạn học cũ, gọi điện cho người nhà, gửi thư xin việc.

b. Là danh từ – chỉ “sự kết nối, mối liên hệ, mối quan hệ”
Dùng khi bạn nói đến tình trạng giữ liên lạc hoặc quan hệ giữa người, sự việc hoặc khái niệm.
Ví dụ: mối liên hệ giữa lý thuyết và thực hành, giữ liên lạc với bạn bè.

3. Mẫu câu & ví dụ chi tiết
➤ Với nghĩa là động từ (liên lạc, kết nối)
例句 1:

我明天再联系你。
Phiên âm: Wǒ míngtiān zài liánxì nǐ.
Dịch nghĩa: Ngày mai tôi sẽ liên lạc lại với bạn.

例句 2:

如果有问题,请及时联系我。
Phiên âm: Rúguǒ yǒu wèntí, qǐng jíshí liánxì wǒ.
Dịch nghĩa: Nếu có vấn đề gì, xin liên lạc với tôi kịp thời.

例句 3:

他已经很多年没联系我了。
Phiên âm: Tā yǐjīng hěn duō nián méi liánxì wǒ le.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã nhiều năm không còn liên lạc với tôi nữa.

➤ Với nghĩa là danh từ (mối liên hệ)
例句 4:

我们之间一直保持联系。
Phiên âm: Wǒmen zhījiān yìzhí bǎochí liánxì.
Dịch nghĩa: Giữa chúng tôi luôn giữ mối liên hệ.

例句 5:

理论要和实际联系起来。
Phiên âm: Lǐlùn yào hé shíjì liánxì qǐlái.
Dịch nghĩa: Lý thuyết cần phải gắn với thực tiễn.

例句 6:

他们之间的联系已经断了。
Phiên âm: Tāmen zhījiān de liánxì yǐjīng duàn le.
Dịch nghĩa: Mối liên hệ giữa họ đã bị cắt đứt.

4. Cấu trúc và cụm từ thông dụng với 联系
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
联系人 liánxì rén người liên lạc
联系方式 liánxì fāngshì phương thức liên hệ (số điện thoại, email)
保持联系 bǎochí liánxì giữ liên lạc
失去联系 shīqù liánxì mất liên lạc
与……联系 yǔ... liánxì liên lạc với...
联系电话 liánxì diànhuà số điện thoại liên hệ
主动联系 zhǔdòng liánxì chủ động liên hệ
没有联系 méiyǒu liánxì không có liên hệ, không liên lạc

5. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 联系
通知 tōngzhī thông báo Nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin đơn chiều
沟通 gōutōng giao tiếp Tập trung vào sự trao đổi, trò chuyện hai chiều
联络 liánluò liên lạc (văn viết) Từ đồng nghĩa trang trọng hơn với 联系, ít dùng trong khẩu ngữ

6. Ghi chú sử dụng
联系 dùng được cả trong văn nói và văn viết, cực kỳ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và công việc.

Khi dùng làm động từ, thường kết hợp với các trạng từ như 经常 (thường xuyên), 及时 (kịp thời), 主动 (chủ động), 再 (lại nữa).

Khi dùng làm danh từ, thường đi với các động từ như 保持 (duy trì), 中断 (ngắt), 建立 (thiết lập), 恢复 (phục hồi).

1. Từ loại
Động từ (动词)

Danh từ (名词)

2. Phiên âm Hán Việt
联系: liên hệ, liên lạc

3. Nghĩa tiếng Việt
Tùy ngữ cảnh, từ "联系" có thể mang các nghĩa sau:

Liên lạc, giữ liên lạc: thông qua điện thoại, tin nhắn, email, mạng xã hội…

Liên hệ, kết nối: giữa người với người, sự vật với sự vật

Liên kết, gắn kết: dùng trong văn viết học thuật hoặc trong giáo dục

Áp dụng, gắn với thực tế: kết hợp kiến thức lý thuyết với thực tiễn

4. Giải thích chi tiết từng nghĩa
a. Liên lạc / Giữ liên lạc
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Dùng khi muốn hoặc đang kết nối với ai đó thông qua phương tiện nào đó (gọi điện, nhắn tin, viết thư, v.v.)

跟朋友联系
→ Giữ liên lạc với bạn

联系方式
→ Thông tin liên lạc (số điện thoại, email...)

b. Liên hệ / Gắn kết (về mặt logic hoặc nội dung)
Dùng trong bối cảnh học thuật, phân tích, hoặc khi nói về mối quan hệ giữa sự vật, hiện tượng.

把理论和实际联系起来
→ Gắn lý thuyết với thực tiễn

这两个问题有密切的联系。
→ Hai vấn đề này có liên hệ mật thiết.

5. Một số cụm từ thường dùng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
联系人 liánxì rén Người liên hệ
联系方式 liánxì fāngshì Cách thức liên lạc
保持联系 bǎochí liánxì Duy trì liên lạc
取得联系 qǔdé liánxì Thiết lập liên hệ
主动联系 zhǔdòng liánxì Chủ động liên lạc
与……有联系 yǔ…yǒu liánxì Có liên hệ với…

6. Ví dụ và mẫu câu chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
你可以通过微信联系我。
Nǐ kěyǐ tōngguò Wēixìn liánxì wǒ.
→ Bạn có thể liên lạc với tôi qua WeChat.

请留下你的联系方式。
Qǐng liúxià nǐ de liánxì fāngshì.
→ Xin để lại cách liên lạc của bạn.

我们毕业以后就失去了联系。
Wǒmen bìyè yǐhòu jiù shīqù le liánxì.
→ Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi đã mất liên lạc.

我想和他取得联系,但一直打不通电话。
Wǒ xiǎng hé tā qǔdé liánxì, dàn yìzhí dǎ bù tōng diànhuà.
→ Tôi muốn liên lạc với anh ấy nhưng gọi mãi không được.

他们之间没有任何联系。
Tāmen zhījiān méiyǒu rènhé liánxì.
→ Giữa họ không có bất kỳ mối liên hệ nào.

她主动联系了以前的同事。
Tā zhǔdòng liánxì le yǐqián de tóngshì.
→ Cô ấy chủ động liên lạc với đồng nghiệp cũ.

我们应该把学习和实践联系起来。
Wǒmen yīnggāi bǎ xuéxí hé shíjiàn liánxì qǐlái.
→ Chúng ta nên kết hợp việc học với thực hành.

联系上下文,你就能理解这句话的意思了。
Liánxì shàngxiàwén, nǐ jiù néng lǐjiě zhè jù huà de yìsi le.
→ Kết hợp với ngữ cảnh, bạn sẽ hiểu được ý nghĩa câu này.

7. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 联系
通知 tōngzhī Thông báo Một chiều, mang tính thông tin, không có sự qua lại
沟通 gōutōng Giao tiếp, trao đổi Nhấn mạnh vào sự tương tác trực tiếp hoặc gián tiếp
联络 liánluò Liên lạc (cách nói trang trọng) Gần nghĩa với 联系, nhưng dùng trong văn viết nhiều hơn

8. Ứng dụng thực tế trong đời sống và công việc
Trong cuộc sống hàng ngày, từ “联系” rất thường dùng khi muốn liên hệ với người thân, bạn bè, người bán hàng, giáo viên, nhân viên hành chính,…

Trong công việc, “联系” thường được dùng để kết nối với khách hàng, đối tác, phòng ban nội bộ,…

Trong giáo dục, giáo viên thường yêu cầu học sinh kết hợp lý thuyết với thực tiễn (联系实际) để hiểu bài sâu sắc hơn.

1. Từ loại (词性)
联系 (liánxì)

Động từ (动词): liên lạc, kết nối

Danh từ (名词): mối liên hệ, sự liên lạc

2. Giải thích nghĩa tiếng Trung (释义)
动词:取得或保持沟通、交流。
(Giữ hoặc thiết lập sự trao đổi, giao tiếp.)

名词:人与人、事物之间的关系或关联。
(Mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa người với người hoặc sự vật.)

3. Nghĩa tiếng Việt
Động từ: liên lạc, giữ liên lạc, kết nối

Danh từ: mối liên hệ, sự liên lạc

4. Phiên âm
联系: liánxì

5. Thành phần từ
联 (lián): kết nối, nối

系 (xì): hệ, buộc, gắn

6. Cách dùng ngữ pháp
Động từ: 联系 + 人 / 联系 + 方式

Danh từ: 与...保持联系

7. Ví dụ ngắn, cơ bản
我联系你。
(Wǒ liánxì nǐ.)
Tôi liên lạc với bạn.

你怎么联系他?
(Nǐ zěnme liánxì tā?)
Bạn liên lạc với anh ấy thế nào?

保持联系。
(Bǎochí liánxì.)
Giữ liên lạc nhé.

8. Ví dụ dài hơn, tự nhiên hơn
请给我你的联系方式。
(Qǐng gěi wǒ nǐ de liánxì fāngshì.)
Xin cho tôi cách liên lạc của bạn.

他们已经很久没有联系了。
(Tāmen yǐjīng hěnjiǔ méiyǒu liánxì le.)
Họ đã lâu không liên lạc rồi.

有事可以随时联系我。
(Yǒu shì kěyǐ suíshí liánxì wǒ.)
Có việc gì cứ liên lạc với tôi bất cứ lúc nào.

9. Ví dụ phong phú, có ngữ cảnh
他换了号码,所以我联系不到他。
(Tā huàn le hàomǎ, suǒyǐ wǒ liánxì bù dào tā.)
Anh ấy đổi số nên tôi không liên lạc được.

我们通过邮件联系客户。
(Wǒmen tōngguò yóujiàn liánxì kèhù.)
Chúng tôi liên lạc với khách hàng qua email.

请跟他联系一下,确认时间。
(Qǐng gēn tā liánxì yīxià, quèrèn shíjiān.)
Làm ơn liên lạc với anh ấy để xác nhận thời gian.

我们要保持密切联系。
(Wǒmen yào bǎochí mìqiè liánxì.)
Chúng ta cần giữ liên lạc mật thiết.

10. Cụm từ thường dùng
联系方式 (liánxì fāngshì): cách liên lạc, thông tin liên lạc

联系人 (liánxì rén): người liên lạc

保持联系 (bǎochí liánxì): giữ liên lạc

失去联系 (shīqù liánxì): mất liên lạc

建立联系 (jiànlì liánxì): thiết lập mối liên hệ

取得联系 (qǔdé liánxì): đạt được liên lạc

11. Ví dụ cụm từ
这是我的联系方式。
(Zhè shì wǒ de liánxì fāngshì.)
Đây là thông tin liên lạc của tôi.

我是负责联系客户的人。
(Wǒ shì fùzé liánxì kèhù de rén.)
Tôi là người phụ trách liên lạc với khách hàng.

他们失去了联系。
(Tāmen shīqù le liánxì.)
Họ đã mất liên lạc.

我想和他重新建立联系。
(Wǒ xiǎng hé tā chóngxīn jiànlì liánxì.)
Tôi muốn thiết lập lại liên lạc với anh ấy.

12. Ví dụ hội thoại ngắn
A: 你有他的联系方式吗?
(Nǐ yǒu tā de liánxì fāngshì ma?)
Bạn có thông tin liên lạc của anh ấy không?

B: 有,我发给你。
(Yǒu, wǒ fā gěi nǐ.)
Có, tôi gửi cho bạn.
 
Back
Top