聚会 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
聚会 là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster – Giải thích chi tiết
1. Thông tin cơ bản
Từ vựng tiếng Trung: 聚会
Phiên âm: jùhuì
Loại từ: Danh từ (名词) & Động từ (动词)
2. Định nghĩa tiếng Việt
聚会 (jùhuì) là một từ thường dùng trong sinh hoạt hằng ngày. Nó có thể được dùng như danh từ, nghĩa là buổi tụ họp, buổi gặp mặt, buổi họp mặt, hoặc dùng như động từ, nghĩa là tụ họp lại, gặp mặt nhau.
Từ này mang sắc thái ấm cúng, thân mật, thường dùng khi bạn bè, gia đình, đồng nghiệp hoặc bạn học cũ tổ chức buổi gặp mặt để trò chuyện, chia sẻ, ăn uống và kết nối lại với nhau.
3. Giải thích chi tiết theo từng vai trò ngữ pháp
A. Là danh từ – “buổi tụ họp, buổi gặp mặt”
Khi dùng là danh từ, 聚会 chỉ sự kiện tụ họp đã được tổ chức hoặc sẽ được tổ chức, thường gắn với cảm xúc thân mật, hoài niệm hoặc chúc mừng.
Ví dụ:
我们昨天的聚会很有意思。
Wǒmen zuótiān de jùhuì hěn yǒuyìsi.
→ Buổi gặp mặt hôm qua của chúng tôi rất thú vị.
下个星期六有个校友聚会,你去吗?
Xià gè xīngqīliù yǒu gè xiàoyǒu jùhuì, nǐ qù ma?
→ Thứ Bảy tới có một buổi họp mặt cựu học sinh, bạn có đi không?
B. Là động từ – “tụ họp lại, gặp nhau”
Khi là động từ, 聚会 diễn tả hành động tụ tập lại tại một địa điểm nào đó để giao lưu, thường là vì mục đích xã hội, bạn bè, gia đình hoặc lễ hội.
Ví dụ:
春节的时候我们一家人都会聚会。
Chūnjié de shíhòu wǒmen yì jiārén dōu huì jùhuì.
→ Vào dịp Tết, cả gia đình chúng tôi đều sẽ họp mặt.
老师说下个月要聚会,请大家都来参加。
Lǎoshī shuō xià ge yuè yào jùhuì, qǐng dàjiā dōu lái cānjiā.
→ Thầy giáo nói tháng sau sẽ tổ chức gặp mặt, mong mọi người đến tham dự.
4. Tình huống sử dụng phổ biến
Họp lớp, họp nhóm bạn cũ (同学聚会)
Gặp mặt bạn bè, đồng nghiệp (朋友聚会,公司聚会)
Họp mặt gia đình (家庭聚会)
Các dịp lễ, sinh nhật, kỷ niệm (节日聚会,生日聚会)
Từ 聚会 thường mang tính chất không chính thức, không giống với từ “会议” (hội nghị), thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc công việc.
5. Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 明天晚上有一个朋友聚会,我们一起去吧!
Pinyin: Míngtiān wǎnshàng yǒu yí gè péngyǒu jùhuì, wǒmen yìqǐ qù ba!
Dịch: Tối mai có một buổi tụ họp bạn bè, chúng ta cùng đi nhé!
Ví dụ 2:
中文: 每年春节我们都会聚会,一起吃团圆饭。
Pinyin: Měinián Chūnjié wǒmen dōu huì jùhuì, yìqǐ chī tuányuán fàn.
Dịch: Mỗi dịp Tết, gia đình chúng tôi đều tụ họp và ăn bữa cơm đoàn viên.
Ví dụ 3:
中文: 聚会的时候我们聊了很多以前的事。
Pinyin: Jùhuì de shíhòu wǒmen liáo le hěn duō yǐqián de shì.
Dịch: Trong buổi họp mặt, chúng tôi đã trò chuyện rất nhiều chuyện xưa.
Ví dụ 4:
中文: 公司年底会举行一次大型聚会。
Pinyin: Gōngsī niándǐ huì jǔxíng yí cì dàxíng jùhuì.
Dịch: Cuối năm công ty sẽ tổ chức một buổi họp mặt lớn.
6. Các cụm từ và cách kết hợp thường gặp
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
同学聚会 tóngxué jùhuì Họp lớp
家庭聚会 jiātíng jùhuì Họp mặt gia đình
朋友聚会 péngyǒu jùhuì Tụ họp bạn bè
节日聚会 jiérì jùhuì Tụ họp ngày lễ
公司聚会 gōngsī jùhuì Liên hoan công ty
聚会地点 jùhuì dìdiǎn Địa điểm tổ chức họp mặt
聚会时间 jùhuì shíjiān Thời gian tổ chức tụ họp
组织聚会 zǔzhī jùhuì Tổ chức buổi họp mặt
7. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 聚会
会议 huìyì Hội nghị, cuộc họp chính thức Trang trọng, thường là về công việc
聚餐 jùcān Ăn uống tụ họp Nhấn mạnh hoạt động ăn uống khi tụ họp
团聚 tuánjù Đoàn tụ, sum họp Gắn với cảm xúc đoàn viên (thường là gia đình)
联欢会 liánhuānhuì Buổi giao lưu vui vẻ Mang tính văn nghệ, giải trí tập thể
“聚会” (jùhuì) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng để chỉ các hoạt động tụ họp, gặp gỡ, họp mặt giữa nhiều người. Đây là một từ mang tính xã hội cao, xuất hiện nhiều trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong các dịp lễ, cuối tuần, hoặc khi bạn bè, người thân muốn gặp nhau.
1. Định nghĩa và loại từ
Từ vựng: 聚会
Phiên âm: jùhuì
Loại từ: danh từ (名词), động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: tụ họp, họp mặt, gặp gỡ, buổi gặp mặt, buổi tụ tập
2. Giải nghĩa chi tiết
a. Khi là động từ (动词)
Diễn tả hành động tụ họp, gặp gỡ, giao lưu giữa nhiều người.
Thường dùng trong các ngữ cảnh như bạn bè gặp nhau, họp lớp, họp mặt gia đình.
Ví dụ:
同学们经常聚会。 Tóngxuémen jīngcháng jùhuì. → Các bạn cùng lớp thường xuyên tụ họp.
节日时大家聚会庆祝。 Jiérì shí dàjiā jùhuì qìngzhù. → Mọi người tụ họp vào dịp lễ để ăn mừng.
b. Khi là danh từ (名词)
Chỉ buổi gặp mặt, buổi họp mặt, sự kiện tụ họp.
Có thể là tiệc sinh nhật, họp lớp, tiệc cuối năm, v.v.
Ví dụ:
我们周末有个聚会。 Wǒmen zhōumò yǒu gè jùhuì. → Cuối tuần này chúng tôi có một buổi họp mặt.
他期待着和老同学的聚会。 Tā qīdài zhe hé lǎo tóngxué de jùhuì. → Anh ấy rất mong chờ buổi họp mặt với bạn học cũ.
3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
今天的聚会非常愉快。 Jīntiān de jùhuì fēicháng yúkuài. → Buổi tụ họp hôm nay rất vui vẻ.
他和朋友们每个月都会聚会一次。 Tā hé péngyǒumen měi gè yuè dōu huì jùhuì yí cì. → Anh ấy và bạn bè mỗi tháng đều tụ họp một lần.
我因为加班,没能参加聚会。 Wǒ yīnwèi jiābān, méi néng cānjiā jùhuì. → Vì phải làm thêm nên tôi không thể tham gia buổi họp mặt.
除夕那天,我们全家聚会吃年夜饭。 Chúxī nà tiān, wǒmen quánjiā jùhuì chī niányèfàn. → Vào đêm giao thừa, cả gia đình chúng tôi tụ họp ăn bữa cơm tất niên.
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
朋友聚会 péngyǒu jùhuì buổi gặp mặt bạn bè
家庭聚会 jiātíng jùhuì buổi họp mặt gia đình
同学聚会 tóngxué jùhuì họp lớp
节日聚会 jiérì jùhuì tụ họp dịp lễ
聚会邀请 jùhuì yāoqǐng lời mời họp mặt
1. Định nghĩa và ý nghĩa
聚会 (jùhuì) có thể là:
Động từ: tụ họp, gặp gỡ, tụ tập (người với người)
Danh từ: buổi họp mặt, buổi tụ tập, buổi gặp gỡ
Từ này thường dùng để mô tả các hoạt động xã hội như họp lớp, tiệc sinh nhật, lễ kỷ niệm, hoặc đơn giản là gặp gỡ bạn bè.
2. Phân tích từ vựng
聚 (jù): tụ tập, tập hợp
会 (huì): gặp gỡ, hội họp
Kết hợp lại, 聚会 mang nghĩa là “tụ họp để gặp gỡ nhau”.
3. Loại từ và vai trò trong câu
Loại từ Vai trò trong câu Ví dụ ngắn gọn
Động từ (动词) Diễn tả hành động tụ họp 我们周末聚会。→ Cuối tuần chúng tôi tụ họp.
Danh từ (名词) Chỉ sự kiện tụ họp 这次聚会很有意思。→ Buổi gặp mặt lần này rất thú vị.
4. Ví dụ minh họa chi tiết
Dạng động từ:
同学们经常聚会。 (Tóngxuémen jīngcháng jùhuì.) → Các bạn học thường xuyên tụ họp.
节日时大家聚会庆祝。 (Jiérì shí dàjiā jùhuì qìngzhù.) → Mọi người tụ họp vào dịp lễ để ăn mừng.
有空的时候我们就聚会聊天。 (Yǒukòng de shíhou wǒmen jiù jùhuì liáotiān.) → Khi rảnh chúng tôi tụ họp để trò chuyện.
Dạng danh từ:
我们班有个聚会在除夕晚上。 (Wǒmen bān yǒu gè jùhuì zài chúxī wǎnshàng.) → Lớp chúng tôi có một buổi tụ họp vào đêm giao thừa.
他很期待和老朋友的聚会。 (Tā hěn qīdài hé lǎo péngyǒu de jùhuì.) → Anh ấy rất mong chờ buổi gặp mặt với bạn cũ.
今天的聚会非常愉快。 (Jīntiān de jùhuì fēicháng yúkuài.) → Buổi tụ họp hôm nay rất vui vẻ.
5. Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
朋友聚会 péngyǒu jùhuì buổi gặp mặt bạn bè
家庭聚会 jiātíng jùhuì buổi họp mặt gia đình
同学聚会 tóngxué jùhuì họp lớp
节日聚会 jiérì jùhuì tụ họp dịp lễ
聚会邀请 jùhuì yāoqǐng lời mời tụ họp
聚会 (Jùhuì) là gì?
聚会 (jùhuì) là một từ tiếng Trung, có nghĩa là buổi tụ họp, cuộc gặp gỡ, bữa tiệc hoặc hội họp. Từ này dùng để chỉ một sự kiện hoặc dịp mà nhiều người tụ tập lại với nhau để giao lưu, trò chuyện, ăn uống, hoặc tham gia các hoạt động chung, thường mang tính chất thân mật hoặc xã giao. "聚会" có thể là các buổi họp mặt bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, hoặc các sự kiện xã hội khác.
Nguồn gốc từ "聚会"
聚 (jù): Nghĩa là tụ tập, tập hợp, quây quần.
会 (huì): Nghĩa là cuộc gặp, hội họp. Khi kết hợp, "聚会" ám chỉ sự tụ họp của một nhóm người vì mục đích chung, thường là để giao lưu hoặc giải trí.
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến các sự kiện xã hội hoặc buổi gặp mặt.
Loại từ
Danh từ: Chỉ một sự kiện hoặc buổi tụ họp.
Ví dụ: 周末我们有一个朋友聚会。(Zhōumò wǒmen yǒu yīgè péngyǒu jùhuì.) - Cuối tuần chúng tôi có một buổi tụ họp bạn bè.
Không dùng làm động từ hoặc tính từ: "聚会" chủ yếu được sử dụng như danh từ để chỉ sự kiện hoặc hoạt động tụ họp.
Cách sử dụng
"聚会" thường được dùng để:
Miêu tả các buổi gặp gỡ thân mật như họp mặt bạn bè, gia đình, hoặc đồng nghiệp.
Chỉ các sự kiện xã hội, tiệc tùng, hoặc các buổi tụ tập có tổ chức.
Nhấn mạnh sự quây quần, giao lưu, hoặc chia sẻ giữa các thành viên trong nhóm.
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Như đã giải thích trong các câu hỏi trước, ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập dành cho người học tiếng Trung ở mọi trình độ, đặc biệt phổ biến tại Việt Nam. Nó cung cấp:
Tra cứu từ vựng: Giải thích nghĩa, phiên âm (pinyin), ví dụ câu, và ngữ cảnh sử dụng.
Tài liệu học tập: Bài giảng, video, audio, và tài liệu về ngữ pháp, từ vựng, phát âm.
Cộng đồng học tập: Kết nối người học qua diễn đàn, nhóm học, và tài nguyên miễn phí hoặc trả phí.
Đặc điểm nổi bật: Giao diện thân thiện, nội dung được biên soạn bởi các giáo viên tiếng Trung có kinh nghiệm, phù hợp cho người học từ cơ bản đến nâng cao.
Khi tra từ 聚会 trên ChineMaster, bạn sẽ nhận được:
Phiên âm: jùhuì
Nghĩa: Buổi tụ họp, cuộc gặp gỡ, bữa tiệc.
Loại từ: Danh từ.
Ví dụ câu: Các câu minh họa cách sử dụng từ trong ngữ cảnh, kèm giải thích chi tiết.
Giải thích chi tiết về "聚会"
1. Nghĩa chi tiết
聚会 ám chỉ một sự kiện mà nhiều người tập hợp lại để giao lưu, ăn uống, trò chuyện, hoặc tham gia các hoạt động chung. Nó có thể là:
Thân mật: Như họp mặt gia đình, bạn bè, hoặc đồng nghiệp cũ.
Xã giao: Như tiệc công ty, hội họp câu lac bộ, hoặc sự kiện cộng đồng.
Tiệc tùng: Như tiệc sinh nhật, tiệc kỷ niệm, hoặc tiệc mừng.
Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự vui vẻ, gắn kết, và tinh thần cộng đồng. Nó thường gợi lên không khí ấm cúng, thoải mái.
2. Ngữ cảnh sử dụng
Họp mặt bạn bè:
我们周末要组织一个朋友聚会。(Wǒmen zhōumò yào zǔzhī yīgè péngyǒu jùhuì.) - Cuối tuần chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tụ họp bạn bè.
Gia đình quây quần:
春节期间,我们有一个家庭聚会。(Chūnjié qījiān, wǒmen yǒu yīgè jiātíng jùhuì.) - Trong dịp Tết, chúng tôi có một buổi tụ họp gia đình.
Tiệc công ty hoặc sự kiện:
公司年底会举办一个大型聚会。(Gōngsī niándǐ huì jǔbàn yīgè dàxíng jùhuì.) - Cuối năm công ty sẽ tổ chức một bữa tiệc lớn.
Tụ tập ngẫu hứng:
大家没事的时候喜欢聚会聊天。(Dàjiā méi shì de shíhòu xǐhuān jùhuì liáotiān.) - Mọi người rảnh rỗi thích tụ họp trò chuyện.
3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
聚会 + danh từ: Chỉ loại buổi tụ họp (như bạn bè, gia đình, công ty).
朋友聚会 (péngyǒu jùhuì) - Buổi tụ họp bạn bè.
家庭聚会 (jiātíng jùhuì) - Buổi tụ họp gia đình.
组织/举办 + 聚会: Tổ chức/tiến hành một buổi tụ họp.
我们要组织一个同学聚会。(Wǒmen yào zǔzhī yīgè tóngxué jùhuì.) - Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp lớp.
参加 + 聚会: Tham gia một buổi tụ họp.
你会参加今晚的聚会吗?(Nǐ huì cānjiā jīnwǎn de jùhuì ma?) - Bạn có tham gia buổi tụ họp tối nay không?
在 + 聚会 + động từ: Chỉ hoạt động diễn ra trong buổi tụ họp.
在聚会上我们唱歌跳舞。(Zài jùhuì shàng wǒmen chànggē tiàowǔ.) - Trong buổi tụ họp, chúng tôi hát và nhảy.
Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là các câu ví dụ sử dụng từ 聚会 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
周末我们有一个朋友聚会,你来吗?
Phiên âm: Zhōumò wǒmen yǒu yīgè péngyǒu jùhuì, nǐ lái ma?
Nghĩa: Cuối tuần chúng tôi có một buổi tụ họp bạn bè, bạn có đến không?
她在聚会上认识了很多新朋友。
Phiên âm: Tā zài jùhuì shàng rènshí le hěn duō xīn péngyǒu.
Nghĩa: Cô ấy đã gặp nhiều bạn mới trong buổi tụ họp.
公司每年都会举办一次员工聚会。
Phiên âm: Gōngsī měi nián dōu huì jǔbàn yī cì yuángōng jùhuì.
Nghĩa: Công ty tổ chức một buổi tụ họp nhân viên mỗi năm.
春节的家庭聚会总是很热闹。
Phiên âm: Chūnjié de jiātíng jùhuì zǒngshì hěn rènào.
Nghĩa: Buổi tụ họp gia đình dịp Tết luôn rất náo nhiệt.
我们计划组织一个同学聚会。
Phiên âm: Wǒmen jìhuà zǔzhī yīgè tóngxué jùhuì.
Nghĩa: Chúng tôi dự định tổ chức một buổi họp lớp.
在聚会上,大家一起唱歌跳舞。
Phiên âm: Zài jùhuì shàng, dàjiā yīqǐ chànggē tiàowǔ.
Nghĩa: Trong buổi tụ họp, mọi người cùng hát và nhảy.
这次聚会是为了庆祝他的生日。
Phiên âm: Zhè cì jùhuì shì wèile qìngzhù tā de shēngrì.
Nghĩa: Buổi tụ họp này là để chúc mừng sinh nhật anh ấy.
你参加过学校的校友聚会吗?
Phiên âm: Nǐ cānjiā guò xuéxiào de xiàoyǒu jùhuì ma?
Nghĩa: Bạn đã tham gia buổi họp cựu học sinh của trường chưa?
Phân biệt "聚会" với các từ liên quan
聚会 (jùhuì) vs. 会议 (huìyì):
会议 mang nghĩa trang trọng hơn, chỉ các cuộc họp chính thức, thường liên quan đến công việc hoặc tổ chức.
Ví dụ: 明天有一个重要会议。(Míngtiān yǒu yīgè zhòngyào huìyì.) - Ngày mai có một cuộc họp quan trọng.
So sánh: 明天有一个朋友聚会。(Míngtiān yǒu yīgè péngyǒu jùhuì.) - Ngày mai có một buổi tụ họp bạn bè (thân mật hơn).
聚会 (jùhuì) vs. 派对 (pàiduì):
派对 chỉ bữa tiệc, thường mang tính hiện đại, vui nhộn, và liên quan đến tiệc tùng, âm nhạc.
Ví dụ: 她举办了一个生日派对。(Tā jǔbàn le yīgè shēngrì pàiduì.) - Cô ấy tổ chức một bữa tiệc sinh nhật.
So sánh: 她举办了一个生日聚会。(Tā jǔbàn le yīgè shēngrì jùhuì.) - Cô ấy tổ chức một buổi tụ họp sinh nhật (có thể ít tiệc tùng hơn, nhấn mạnh sự quây quần).
聚会 (jùhuì) vs. 聚 (jù):
聚 là động từ, nghĩa là tụ tập, quây quần, không chỉ rõ sự kiện.
Ví dụ: 大家聚在一起聊天。(Dàjiā jù zài yīqǐ liáotiān.) - Mọi người tụ tập lại để trò chuyện.
So sánh: 大家参加了一个聚会。(Dàjiā cānjiā le yīgè jùhuì.) - Mọi người tham gia một buổi tụ họp (chỉ sự kiện cụ thể).
Lưu ý khi sử dụng "聚会"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "聚会" là một phần quan trọng của đời sống xã hội, đặc biệt trong các dịp như Tết, sinh nhật, hoặc họp lớp. Nó thể hiện sự gắn kết và tinh thần cộng đồng.
Sắc thái: "聚会" mang tính tích cực, ấm áp, thường dùng trong các ngữ cảnh vui vẻ, thân mật.
Kết hợp với danh từ: "聚会" thường đi với các danh từ chỉ loại hình, như 朋友聚会 (tụ họp bạn bè), 家庭聚会 (tụ họp gia đình), 同学聚会 (họp lớp).
【TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG】
聚会
1. Phiên âm:
jùhuì
2. Loại từ:
Danh từ
Nội động từ (ít phổ biến hơn, thường dùng như danh từ)
3. Nghĩa tiếng Việt:
Buổi gặp mặt, buổi họp mặt, buổi tụ họp, cuộc hội ngộ
Tụ họp, sum họp, hội họp
4. Từ loại cấu thành:
聚 (jù): tụ họp, tập hợp
会 (huì): gặp gỡ, hội họp
Khi ghép lại, “聚会” nghĩa là tập hợp một nhóm người tại một địa điểm để gặp mặt, thường nhằm mục đích giao lưu, trò chuyện, kỷ niệm, hoặc ăn uống, giải trí.
【GIẢI THÍCH NGỮ NGHĨA CHI TIẾT】
Từ 聚会 thường được sử dụng để nói đến các hoạt động mang tính xã hội, có sự tham gia của nhiều người quen biết (bạn bè, người thân, đồng nghiệp...), và thường là một dịp đặc biệt hoặc có chủ đích như:
Gặp mặt bạn bè cũ
Tụ họp gia đình dịp lễ Tết
Sinh nhật, đám cưới, lễ kỷ niệm
Giao lưu tập thể
Tiệc chia tay, họp lớp
聚会 có thể mang sắc thái thân mật, gần gũi hoặc đôi khi mang tính nghi thức tùy vào bối cảnh và người tham dự.
【VÍ DỤ CỤ THỂ KÈM PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA】
Ví dụ 1:
我们高中同学下周六要聚会,已经十年没见了。
Wǒmen gāozhōng tóngxué xià zhōuliù yào jùhuì, yǐjīng shí nián méi jiàn le.
→ Lớp học cấp 3 của chúng tôi sẽ họp mặt vào thứ Bảy tới, đã mười năm không gặp nhau rồi.
Ví dụ 2:
她每年生日都会邀请朋友来家里聚会。
Tā měi nián shēngrì dōu huì yāoqǐng péngyǒu lái jiālǐ jùhuì.
→ Cô ấy mỗi năm sinh nhật đều mời bạn bè đến nhà tụ họp.
Ví dụ 3:
公司年底会组织一次员工聚会,表彰表现优秀的员工。
Gōngsī niándǐ huì zǔzhī yí cì yuángōng jùhuì, biǎozhāng biǎoxiàn yōuxiù de yuángōng.
→ Cuối năm công ty sẽ tổ chức buổi gặp mặt nhân viên để tuyên dương những người có thành tích xuất sắc.
Ví dụ 4:
我不太喜欢参加太吵闹的聚会,宁愿安静地待在家里。
Wǒ bú tài xǐhuān cānjiā tài chǎonào de jùhuì, níngyuàn ānjìng de dāi zài jiālǐ.
→ Tôi không thích tham gia những buổi tụ họp quá ồn ào, thà yên tĩnh ở nhà còn hơn.
Ví dụ 5:
这次聚会很特别,因为是我们第一次全班聚齐。
Zhè cì jùhuì hěn tèbié, yīnwèi shì wǒmen dì yī cì quán bān jù qí.
→ Buổi tụ họp lần này rất đặc biệt vì đây là lần đầu tiên cả lớp có mặt đầy đủ.
【CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN LIÊN QUAN ĐẾN 聚会】
同学聚会 (tóngxué jùhuì) – họp lớp
家庭聚会 (jiātíng jùhuì) – tụ họp gia đình
朋友聚会 (péngyǒu jùhuì) – gặp gỡ bạn bè
公司聚会 (gōngsī jùhuì) – buổi họp mặt công ty
周末聚会 (zhōumò jùhuì) – buổi gặp cuối tuần
聚会活动 (jùhuì huódòng) – hoạt động gặp mặt
组织聚会 (zǔzhī jùhuì) – tổ chức buổi gặp mặt
参加聚会 (cānjiā jùhuì) – tham gia buổi tụ họp
【CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN VỚI 聚会】
Chủ ngữ + 有 + 聚会
→ 明天我有一个重要的聚会。
→ Ngày mai tôi có một buổi tụ họp quan trọng.
Chủ ngữ + 举办 / 组织 + 聚会
→ 她打算下周组织一次朋友聚会。
→ Cô ấy định tổ chức một buổi gặp gỡ bạn bè vào tuần tới.
Chủ ngữ + 参加 + 聚会
→ 你要不要一起参加今晚的聚会?
→ Bạn có muốn tham gia buổi tụ họp tối nay không?
聚会 + 时间 / 地点 + 在 + ...
→ 聚会时间在晚上七点,地点在学校食堂。
→ Thời gian tụ họp là lúc 7 giờ tối, địa điểm ở nhà ăn trường.
【PHÂN BIỆT 聚会 VỚI NHỮNG TỪ GẦN NGHĨA】
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 聚会
聚餐 jùcān Tụ tập ăn uống Tập trung vào việc ăn uống là chính
派对 pàiduì Bữa tiệc (party) Gần nghĩa, nhưng mang màu sắc hiện đại, vui vẻ hơn
会议 huìyì Cuộc họp, hội nghị Trang trọng, mang tính công việc hơn
庆祝会 qìngzhù huì Buổi tiệc mừng, lễ kỷ niệm Dành cho các dịp mừng như sinh nhật, thăng chức
【ỨNG DỤNG TRONG GIAO TIẾP VÀ LUYỆN THI】
– 聚会 là một từ vựng quen thuộc trong các chủ đề: bạn bè, thời gian rảnh, hoạt động xã hội, quan hệ cá nhân.
– Xuất hiện nhiều trong đề thi HSK cấp 3 – 5 và HSKK sơ cấp – trung cấp.
– Có thể dùng để luyện nói theo các chủ đề như:
描述一次难忘的聚会 (Miêu tả một buổi tụ họp đáng nhớ)
你喜欢什么样的聚会? (Bạn thích kiểu tụ họp như thế nào?)
如何组织一次聚会? (Làm sao để tổ chức một buổi tụ họp thành công?)
一、聚会 là gì?
Chữ Hán: 聚会
Phiên âm: jùhuì
Loại từ: danh từ (名词), đôi khi có thể dùng như một động từ
Nghĩa tiếng Việt:
Buổi tụ họp, buổi họp mặt, buổi gặp gỡ
Tụ họp, họp mặt (động từ, khi dùng không kèm tân ngữ)
二、Giải nghĩa chi tiết
Từ 聚会 có hai thành phần:
聚 (jù): tụ lại, tập trung
会 (huì): gặp gỡ, họp mặt
Gộp lại, 聚会 có nghĩa là một sự kiện tụ tập nhiều người lại với nhau, thường là để:
Gặp gỡ bạn bè, người thân
Chúc mừng một dịp đặc biệt (sinh nhật, lễ tết, cưới hỏi...)
Ăn uống, trò chuyện, chia sẻ
Họp lớp, hội ngộ sau thời gian dài không gặp
Buổi 聚会 thường mang tính thoải mái, thân mật, vui vẻ, không trang trọng như 会议 (cuộc họp) trong công việc.
三、Phân loại ngữ nghĩa và chức năng từ
Là danh từ: chỉ một sự kiện, hoạt động cụ thể
Ví dụ:
昨晚的聚会很热闹。
(Buổi tụ họp tối qua rất náo nhiệt.)
Là động từ (khẩu ngữ): nghĩa là tụ họp, tụ tập
Ví dụ:
我们好久没聚会了。
(Chúng ta đã lâu không tụ họp rồi.)
四、Cách dùng và cấu trúc thường gặp
参加 + 聚会: tham gia buổi họp mặt
举办 + 聚会: tổ chức buổi tụ họp
家庭 / 朋友 / 同学 + 聚会: họp mặt gia đình / bạn bè / bạn học
和 + ai đó + 聚会: tụ họp với ai đó
在 + địa điểm + 聚会: tổ chức buổi gặp gỡ ở đâu đó
时间 + 有 + 聚会: vào thời điểm nào có buổi họp mặt
五、Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我们下周有一个老同学聚会。
Wǒmen xià zhōu yǒu yí gè lǎo tóngxué jùhuì.
→ Tuần sau chúng tôi có một buổi họp lớp với các bạn cũ.
Ví dụ 2:
她邀请我参加她的生日聚会。
Tā yāoqǐng wǒ cānjiā tā de shēngrì jùhuì.
→ Cô ấy mời tôi tham dự buổi tiệc sinh nhật của cô ấy.
Ví dụ 3:
我们已经很久没有聚会了,应该安排一次。
Wǒmen yǐjīng hěnjiǔ méiyǒu jùhuì le, yīnggāi ānpái yícì.
→ Chúng ta đã lâu không tụ họp rồi, nên sắp xếp một lần.
Ví dụ 4:
这个聚会在一个咖啡厅举行,很温馨。
Zhège jùhuì zài yí gè kāfēitīng jǔxíng, hěn wēnxīn.
→ Buổi tụ họp này được tổ chức ở một quán cà phê, rất ấm cúng.
Ví dụ 5:
因为疫情,我们改成线上聚会。
Yīnwèi yìqíng, wǒmen gǎi chéng xiànshàng jùhuì.
→ Vì dịch bệnh, chúng tôi chuyển sang họp mặt trực tuyến.
六、Các cụm từ cố định liên quan đến 聚会
Cụm từ kết hợp Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
同学聚会 tóngxué jùhuì Họp lớp, gặp bạn học cũ
家庭聚会 jiātíng jùhuì Họp mặt gia đình
网络聚会 wǎngluò jùhuì Họp mặt online
节日聚会 jiérì jùhuì Tụ họp vào dịp lễ
组织聚会 zǔzhī jùhuì Tổ chức buổi tụ họp
举办聚会 jǔbàn jùhuì Tổ chức họp mặt
安排聚会 ānpái jùhuì Sắp xếp họp mặt
七、So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 聚会
聚餐 jùcān Tụ tập ăn uống Nhấn mạnh vào việc ăn uống chung
聚集 jùjí Tụ tập, tập trung Thường dùng cho đám đông, mang nghĩa rộng hơn
会议 huìyì Cuộc họp Trang trọng, mang tính công việc hoặc chính trị
宴会 yànhuì Yến tiệc Buổi tiệc lớn, có nghi lễ, trang trọng hơn 聚会
八、Mẫu câu nâng cao và phong phú hơn
Mẫu 1:
毕业十年后,大家终于有机会再次聚会,聊聊这些年的经历与变化。
Bìyè shí nián hòu, dàjiā zhōngyú yǒu jīhuì zàicì jùhuì, liáo liáo zhèxiē nián de jīnglì yǔ biànhuà.
→ Sau mười năm tốt nghiệp, mọi người cuối cùng cũng có cơ hội họp mặt lại để trò chuyện về những trải nghiệm và thay đổi trong những năm qua.
Mẫu 2:
每次聚会,我们都会拍很多照片,留下美好回忆。
Měi cì jùhuì, wǒmen dōu huì pāi hěn duō zhàopiàn, liúxià měihǎo huíyì.
→ Mỗi lần tụ họp, chúng tôi đều chụp rất nhiều ảnh để lưu giữ kỷ niệm đẹp.
九、Ghi chú bổ sung
Trong khẩu ngữ, từ 聚会 rất được ưa chuộng, thường được sử dụng trong các câu mời, lên kế hoạch hoặc kể lại các hoạt động mang tính cộng đồng, thân mật.
Được dùng phổ biến trong các dịp như: sinh nhật, họp lớp, tiệc chia tay, lễ kỷ niệm, tất niên, đám cưới nhỏ, tân gia...
Tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể dùng các từ ghép như 圣诞聚会 (tụ họp Giáng sinh), 跨年聚会 (tụ họp đón năm mới), hoặc 部门聚会 (tụ họp phòng ban).
1. Định nghĩa và giải thích từ 聚会 (jùhuì)
聚会 (jùhuì) là một danh từ và cũng có thể là động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa tụ họp, họp mặt, gặp mặt, hoặc buổi gặp mặt, buổi tụ tập. Đây là một hoạt động xã hội phổ biến, chỉ sự kiện mà nhiều người tụ họp lại với nhau để trò chuyện, chia sẻ, ăn uống, giải trí, hoặc ôn lại kỷ niệm.
Từ này thường được dùng trong các tình huống thân mật, gần gũi giữa bạn bè, người thân, đồng nghiệp hoặc bạn học. Không giống như từ “会议 (cuộc họp)” mang tính trang trọng, chính thức và có tính chất công việc, 聚会 thường mang màu sắc nhẹ nhàng, vui vẻ và mang tính cá nhân hơn.
Cấu tạo từ:
聚 (jù): tụ lại, gom lại, tập hợp
会 (huì): họp, gặp nhau, hội họp
Ghép lại, “聚会” có nghĩa là cuộc gặp mặt/tụ tập của nhiều người tại một thời điểm, địa điểm nhất định.
2. Loại từ của 聚会
Danh từ (名词): chỉ một sự kiện hoặc hoạt động tụ họp.
Ví dụ: 我们下星期有一个聚会。
(Tuần sau chúng tôi có một buổi họp mặt.)
Động từ (动词): hành động tụ họp, gặp gỡ.
Ví dụ: 我们每年春节都会聚会。
(Chúng tôi mỗi năm đều họp mặt vào dịp Tết.)
3. Các nghĩa chính của 聚会
Chỉ một sự kiện xã hội mà nhiều người tham gia để trò chuyện, ăn uống, giao lưu.
Chỉ hành động tụ tập của nhiều người tại một thời điểm nhất định (có thể là ngẫu nhiên hoặc có tổ chức trước).
4. Mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
明天晚上我们有一个老同学聚会。
Míngtiān wǎnshàng wǒmen yǒu yí gè lǎo tóngxué jùhuì.
Tối mai chúng tôi có một buổi họp mặt bạn học cũ.
每年春节我们全家都会聚会,一起吃年夜饭。
Měinián Chūnjié wǒmen quánjiā dōu huì jùhuì, yìqǐ chī niányèfàn.
Mỗi dịp Tết Nguyên Đán, cả gia đình chúng tôi đều họp mặt ăn bữa tất niên.
他组织了一个朋友聚会,请了很多人来。
Tā zǔzhī le yí gè péngyǒu jùhuì, qǐng le hěn duō rén lái.
Anh ấy đã tổ chức một buổi tụ tập bạn bè, mời rất nhiều người đến.
这次聚会让我认识了很多新朋友。
Zhè cì jùhuì ràng wǒ rènshi le hěn duō xīn péngyǒu.
Buổi gặp mặt lần này giúp tôi quen được nhiều người bạn mới.
昨天的聚会气氛非常热闹。
Zuótiān de jùhuì qìfēn fēicháng rènào.
Bầu không khí buổi gặp mặt hôm qua rất náo nhiệt.
他们在咖啡馆聚会,聊了整整一个下午。
Tāmen zài kāfēiguǎn jùhuì, liáo le zhěngzhěng yí gè xiàwǔ.
Họ tụ họp ở quán cà phê, trò chuyện suốt cả buổi chiều.
由于疫情,我们已经很久没聚会了。
Yóuyú yìqíng, wǒmen yǐjīng hěn jiǔ méi jùhuì le.
Do dịch bệnh, chúng tôi đã rất lâu không tụ họp rồi.
5. Một số cụm từ ghép thường gặp với 聚会
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
家庭聚会 jiātíng jùhuì Họp mặt gia đình
同学聚会 tóngxué jùhuì Họp lớp
朋友聚会 péngyǒu jùhuì Gặp mặt bạn bè
聚会地点 jùhuì dìdiǎn Địa điểm họp mặt
聚会时间 jùhuì shíjiān Thời gian tụ họp
举办聚会 jǔbàn jùhuì Tổ chức buổi tụ họp
邀请参加聚会 yāoqǐng cānjiā jùhuì Mời tham gia buổi gặp mặt
6. So sánh 聚会 với các từ gần nghĩa
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Sự khác biệt với 聚会
会议 huìyì Cuộc họp Trang trọng, dùng trong công việc, có nghị trình rõ ràng.
聚餐 jùcān Bữa ăn tụ họp Tập trung vào việc ăn uống, còn 聚会 có thể bao gồm cả trò chuyện, vui chơi.
见面 jiànmiàn Gặp mặt Dùng cho cả gặp cá nhân (2 người), không nhất thiết có hoạt động chung nhiều người như 聚会.
派对 pàiduì Tiệc, party Mượn từ tiếng Anh, mang tính giải trí cao, thường là tiệc tùng.
7. Lưu ý ngữ pháp
Lượng từ: thường dùng với “个 (gè)” hoặc “次 (cì)”
Ví dụ:
一次聚会 (một buổi gặp mặt)
一个聚会 (một cuộc tụ họp)
Động từ thường dùng với 聚会:
组织 (zǔzhī): tổ chức
举行 (jǔxíng): tiến hành
参加 (cānjiā): tham gia
安排 (ānpái): sắp xếp
Từ vựng tiếng Trung: 聚会
1. Định nghĩa chi tiết
Tiếng Trung: 聚会
Phiên âm: jù huì
Loại từ: Danh từ, cũng có thể được sử dụng như động từ
Tiếng Anh: gathering, reunion, get-together, to gather
Tiếng Việt: buổi tụ họp, cuộc họp mặt, họp lớp, họp bạn, gặp gỡ; tụ họp
2. Giải nghĩa từ “聚会”
聚会 là một từ được sử dụng để chỉ hành động hoặc sự kiện nhiều người gặp nhau tại một địa điểm nhất định nhằm giao lưu, trò chuyện, ôn lại kỷ niệm, ăn uống hoặc kỷ niệm một dịp đặc biệt. Đây là một hoạt động mang tính chất xã giao, thân mật và không mang tính hành chính như “会议” (cuộc họp công việc).
Từ này có thể được sử dụng:
Như danh từ để chỉ sự kiện: một buổi họp lớp, một buổi gặp mặt bạn cũ.
Như động từ để diễn đạt hành động tụ họp: chúng tôi mỗi năm đều tụ họp.
3. Các hoàn cảnh sử dụng phổ biến của 聚会
Bạn bè tụ họp: sau một thời gian xa cách, hoặc đơn giản là giao lưu định kỳ.
Họp lớp: sau khi tốt nghiệp nhiều năm.
Tụ họp gia đình: vào dịp lễ tết hoặc ngày nghỉ.
Kỷ niệm: sinh nhật, cưới hỏi, lễ trưởng thành, ngày truyền thống.
Tạm biệt hoặc chào đón ai đó.
聚会 có thể diễn ra tại nhà riêng, quán ăn, công viên, nhà hàng, hoặc trực tuyến (线上聚会).
4. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
毕业二十年后,我们终于再次聚会了。
Phiên âm: Bìyè èrshí nián hòu, wǒmen zhōngyú zàicì jùhuì le.
Dịch nghĩa: Hai mươi năm sau khi tốt nghiệp, cuối cùng chúng tôi lại được tụ họp.
Ví dụ 2:
这次聚会很成功,大家都聊得很开心。
Phiên âm: Zhè cì jùhuì hěn chénggōng, dàjiā dōu liáo de hěn kāixīn.
Dịch nghĩa: Buổi tụ họp lần này rất thành công, mọi người trò chuyện rất vui vẻ.
Ví dụ 3:
我们决定下个月组织一次家庭聚会。
Phiên âm: Wǒmen juédìng xià gè yuè zǔzhī yí cì jiātíng jùhuì.
Dịch nghĩa: Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi họp mặt gia đình vào tháng sau.
Ví dụ 4:
因为疫情,很多聚会都被取消了。
Phiên âm: Yīnwèi yìqíng, hěn duō jùhuì dōu bèi qǔxiāo le.
Dịch nghĩa: Vì dịch bệnh, nhiều cuộc tụ họp đã bị hủy bỏ.
Ví dụ 5:
如果你没时间参加聚会,可以告诉我们。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ méi shíjiān cānjiā jùhuì, kěyǐ gàosu wǒmen.
Dịch nghĩa: Nếu bạn không có thời gian tham dự buổi họp mặt, bạn có thể nói với chúng tôi.
5. Cấu trúc thông dụng và cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
家庭聚会 jiātíng jùhuì buổi họp mặt gia đình
朋友聚会 péngyǒu jùhuì tụ họp bạn bè
班级聚会 / 同学聚会 bānjí jùhuì / tóngxué jùhuì họp lớp, gặp mặt bạn học
举办聚会 jǔbàn jùhuì tổ chức buổi tụ họp
安排聚会 ānpái jùhuì sắp xếp buổi gặp mặt
参加聚会 cānjiā jùhuì tham gia buổi tụ họp
聚餐聚会 jùcān jùhuì tiệc họp mặt có ăn uống
难得的聚会 nándé de jùhuì buổi họp mặt hiếm có, quý báu
6. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính so với 聚会
聚餐 jùcān tụ họp để ăn uống Nhấn mạnh vào việc dùng bữa chung
聚聊 jùliáo tụ họp để trò chuyện Nhấn mạnh nội dung là trò chuyện
聚集 jùjí tụ tập, tập trung Dùng trong văn viết, tính trang trọng hoặc chính trị nhiều hơn
派对 pàiduì tiệc, party Mang phong cách phương Tây, thiên về giải trí
7. Ghi chú sử dụng
Từ “聚会” mang tính xã giao thân mật, không dùng cho các cuộc họp nghiêm túc, công việc.
Có thể dùng với nhiều trạng từ chỉ thời gian như: 经常 (thường xuyên), 偶尔 (thỉnh thoảng), 每年 (mỗi năm), 难得 (hiếm có).
Trong văn hóa Trung Quốc, 聚会 là hoạt động rất quan trọng, thể hiện tình cảm bạn bè, sự gắn bó gia đình, và lòng tôn trọng đối phương.
聚会 (jùhuì) là gì?
1. Từ loại
Danh từ (名词): chỉ buổi tụ họp, cuộc gặp mặt, buổi họp mặt
Động từ (动词): dùng như một hành động tụ tập, gặp mặt, tụ họp với ai đó
2. Phiên âm Hán Việt:
聚 (tụ): tụ hợp, tập trung lại
会 (hội): hội họp, gặp nhau
→ 聚会: nghĩa là tụ họp lại để gặp gỡ, giao lưu
3. Nghĩa tiếng Việt
Tụ họp
Buổi gặp mặt
Buổi họp mặt
Cuộc họp mặt bạn bè, người thân
Tiệc tùng, sự kiện xã giao mang tính thân mật hoặc cá nhân
4. Giải thích chi tiết
"聚会" thường chỉ sự kiện có nhiều người tụ họp lại vì một mục đích nào đó như gặp mặt bạn cũ, tổ chức sinh nhật, lễ tết, tiệc công ty, hoặc chỉ đơn giản là hẹn gặp nhau để trò chuyện, ăn uống.
Khác với các từ như 开会 (họp) – mang tính chính thức, nghiêm túc trong công việc, "聚会" thiên về tính chất thân mật, riêng tư hoặc vui vẻ. Đối tượng có thể là bạn bè, đồng nghiệp, người thân, hoặc nhóm xã hội.
"聚会" có thể được tổ chức tại nhà, quán ăn, công viên, nhà hàng, quán cà phê hay bất kỳ địa điểm nào thuận tiện cho việc giao lưu.
5. Các cụm từ thường gặp với 聚会
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
举办聚会 jǔbàn jùhuì Tổ chức buổi tụ họp
安排聚会 ānpái jùhuì Sắp xếp buổi tụ họp
聚会地点 jùhuì dìdiǎn Địa điểm tụ họp
聚会活动 jùhuì huódòng Hoạt động trong buổi tụ họp
聚会邀请 jùhuì yāoqǐng Lời mời tham dự buổi tụ họp
聚会气氛 jùhuì qìfēn Bầu không khí trong buổi tụ họp
家庭聚会 jiātíng jùhuì Họp mặt gia đình
同学聚会 tóngxué jùhuì Họp lớp
节日聚会 jiérì jùhuì Tụ họp ngày lễ
6. Ví dụ và mẫu câu có phiên âm – dịch nghĩa
我们明天晚上有个家庭聚会,你来吗?
Wǒmen míngtiān wǎnshang yǒu gè jiātíng jùhuì, nǐ lái ma?
→ Tối mai chúng tôi có một buổi họp mặt gia đình, bạn có đến không?
这次同学聚会让我很感动,大家多年后终于又见面了。
Zhè cì tóngxué jùhuì ràng wǒ hěn gǎndòng, dàjiā duōnián hòu zhōngyú yòu jiànmiàn le.
→ Buổi họp lớp lần này khiến tôi rất xúc động, sau nhiều năm mọi người cuối cùng lại được gặp nhau.
你负责安排这次聚会的地点和时间吧。
Nǐ fùzé ānpái zhè cì jùhuì de dìdiǎn hé shíjiān ba.
→ Bạn phụ trách sắp xếp địa điểm và thời gian cho buổi tụ họp lần này nhé.
我很期待下周的圣诞聚会,听说会很热闹。
Wǒ hěn qīdài xià zhōu de Shèngdàn jùhuì, tīngshuō huì hěn rènào.
→ Tôi rất mong đợi buổi tụ họp Giáng sinh tuần sau, nghe nói sẽ rất náo nhiệt.
这家餐厅适合举办朋友聚会。
Zhè jiā cāntīng shìhé jǔbàn péngyǒu jùhuì.
→ Nhà hàng này rất phù hợp để tổ chức gặp mặt bạn bè.
每年春节我们家都会举办一次大型聚会,亲戚们都会来。
Měi nián Chūnjié wǒmen jiā dōu huì jǔbàn yí cì dàxíng jùhuì, qīnqi men dōu huì lái.
→ Mỗi dịp Tết, gia đình tôi đều tổ chức một buổi họp mặt lớn, họ hàng ai cũng đến.
我最近太忙了,没时间参加聚会。
Wǒ zuìjìn tài máng le, méi shíjiān cānjiā jùhuì.
→ Gần đây tôi quá bận, không có thời gian tham gia tụ họp.
7. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 聚会
开会 kāihuì Họp hành, cuộc họp Trang trọng, dùng trong công việc, chính trị
聚餐 jùcān Tụ tập ăn uống Nhấn mạnh việc ăn uống là chính
聚集 jùjí Tụ tập đông người (thường không thân mật) Dùng cho đám đông, người biểu tình…
8. Ứng dụng trong thực tế
Trong đời sống sinh viên: 聚会 thường là dịp để bạn bè cùng lớp, cùng trường gặp nhau vào cuối tuần hoặc dịp lễ.
Trong gia đình: 聚会 có thể là các bữa ăn họp mặt vào dịp lễ Tết, sinh nhật, đám cưới.
Trong công ty: Các buổi liên hoan cuối năm, tiệc sinh nhật nhân viên, hoặc dã ngoại đều được gọi là 聚会.
Trên mạng xã hội: Từ này cũng dùng khi rủ rê bạn bè offline, tổ chức gặp mặt nhóm…
1. Từ loại
聚会 (jùhuì)
Danh từ (名词): cuộc tụ tập, buổi họp mặt, buổi gặp gỡ.
Động từ (动词): tụ họp, gặp gỡ.
2. Giải thích nghĩa tiếng Trung (释义)
指朋友、亲戚等为一定目的而相聚在一起。
Ví dụ: 朋友之间的聚会 thường chỉ cuộc gặp gỡ bạn bè.
有吃饭、聊天、娱乐等社交活动。
Nghĩa là có thể bao gồm ăn uống, trò chuyện, giải trí.
3. Nghĩa tiếng Việt
Buổi tụ họp
Buổi gặp mặt
Tiệc họp mặt
Cuộc gặp gỡ
4. Phiên âm
聚会: jùhuì
5. Thành phần từ
聚 (jù): tụ, tập hợp
会 (huì): họp, hội
6. Cách dùng ngữ pháp
Có thể làm danh từ: 一个聚会 (một buổi tụ họp)
Làm động từ: 聚会一下 (tụ họp một chút)
7. Ví dụ ngắn đơn giản
我们今晚有个聚会。
(Wǒmen jīnwǎn yǒu gè jùhuì.)
Tối nay chúng tôi có một buổi họp mặt.
你参加聚会吗?
(Nǐ cānjiā jùhuì ma?)
Bạn có tham gia buổi họp mặt không?
周末一起聚会吧。
(Zhōumò yīqǐ jùhuì ba.)
Cuối tuần cùng nhau tụ họp đi.
8. Ví dụ dài hơn
我很期待明天的聚会,因为可以见到很多老朋友。
(Wǒ hěn qīdài míngtiān de jùhuì, yīnwèi kěyǐ jiàn dào hěn duō lǎo péngyǒu.)
Tôi rất mong chờ buổi họp mặt ngày mai, vì có thể gặp nhiều bạn cũ.
这次的聚会是为了庆祝她的生日。
(Zhè cì de jùhuì shì wèile qìngzhù tā de shēngrì.)
Buổi họp mặt lần này là để mừng sinh nhật cô ấy.
聚会的时候大家聊得很开心。
(Jùhuì de shíhou dàjiā liáo de hěn kāixīn.)
Khi họp mặt mọi người nói chuyện rất vui vẻ.
9. Cụm từ mở rộng
家庭聚会 (jiātíng jùhuì): buổi họp mặt gia đình
朋友聚会 (péngyǒu jùhuì): buổi gặp mặt bạn bè
公司聚会 (gōngsī jùhuì): tiệc công ty
同学聚会 (tóngxué jùhuì): họp lớp, gặp mặt bạn học
10. Ví dụ phong phú hơn
我们每年都会举办一次同学聚会。
(Wǒmen měi nián dōu huì jǔbàn yī cì tóngxué jùhuì.)
Hàng năm chúng tôi đều tổ chức một buổi họp lớp.
昨天的聚会很热闹,大家都玩得很开心。
(Zuótiān de jùhuì hěn rènào, dàjiā dōu wán de hěn kāixīn.)
Buổi họp mặt hôm qua rất náo nhiệt, mọi người đều chơi rất vui.
下次聚会记得叫上我。
(Xià cì jùhuì jìde jiào shàng wǒ.)
Lần sau họp mặt nhớ rủ tôi nhé.
聚会结束后,我们一起去了唱歌。
(Jùhuì jiéshù hòu, wǒmen yīqǐ qùle chànggē.)
Sau buổi họp mặt, chúng tôi cùng nhau đi hát karaoke.
11. Gợi ý thêm (dạng cụm, khẩu ngữ)
聚一聚 (jù yī jù): tụ họp một chút
组织聚会 (zǔzhī jùhuì): tổ chức buổi gặp mặt
参加聚会 (cānjiā jùhuì): tham gia buổi họp mặt
安排聚会 (ānpái jùhuì): sắp xếp buổi họp mặt
聚会 là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster – Giải thích chi tiết
1. Thông tin cơ bản
Từ vựng tiếng Trung: 聚会
Phiên âm: jùhuì
Loại từ: Danh từ (名词) & Động từ (动词)
2. Định nghĩa tiếng Việt
聚会 (jùhuì) là một từ thường dùng trong sinh hoạt hằng ngày. Nó có thể được dùng như danh từ, nghĩa là buổi tụ họp, buổi gặp mặt, buổi họp mặt, hoặc dùng như động từ, nghĩa là tụ họp lại, gặp mặt nhau.
Từ này mang sắc thái ấm cúng, thân mật, thường dùng khi bạn bè, gia đình, đồng nghiệp hoặc bạn học cũ tổ chức buổi gặp mặt để trò chuyện, chia sẻ, ăn uống và kết nối lại với nhau.
3. Giải thích chi tiết theo từng vai trò ngữ pháp
A. Là danh từ – “buổi tụ họp, buổi gặp mặt”
Khi dùng là danh từ, 聚会 chỉ sự kiện tụ họp đã được tổ chức hoặc sẽ được tổ chức, thường gắn với cảm xúc thân mật, hoài niệm hoặc chúc mừng.
Ví dụ:
我们昨天的聚会很有意思。
Wǒmen zuótiān de jùhuì hěn yǒuyìsi.
→ Buổi gặp mặt hôm qua của chúng tôi rất thú vị.
下个星期六有个校友聚会,你去吗?
Xià gè xīngqīliù yǒu gè xiàoyǒu jùhuì, nǐ qù ma?
→ Thứ Bảy tới có một buổi họp mặt cựu học sinh, bạn có đi không?
B. Là động từ – “tụ họp lại, gặp nhau”
Khi là động từ, 聚会 diễn tả hành động tụ tập lại tại một địa điểm nào đó để giao lưu, thường là vì mục đích xã hội, bạn bè, gia đình hoặc lễ hội.
Ví dụ:
春节的时候我们一家人都会聚会。
Chūnjié de shíhòu wǒmen yì jiārén dōu huì jùhuì.
→ Vào dịp Tết, cả gia đình chúng tôi đều sẽ họp mặt.
老师说下个月要聚会,请大家都来参加。
Lǎoshī shuō xià ge yuè yào jùhuì, qǐng dàjiā dōu lái cānjiā.
→ Thầy giáo nói tháng sau sẽ tổ chức gặp mặt, mong mọi người đến tham dự.
4. Tình huống sử dụng phổ biến
Họp lớp, họp nhóm bạn cũ (同学聚会)
Gặp mặt bạn bè, đồng nghiệp (朋友聚会,公司聚会)
Họp mặt gia đình (家庭聚会)
Các dịp lễ, sinh nhật, kỷ niệm (节日聚会,生日聚会)
Từ 聚会 thường mang tính chất không chính thức, không giống với từ “会议” (hội nghị), thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc công việc.
5. Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 明天晚上有一个朋友聚会,我们一起去吧!
Pinyin: Míngtiān wǎnshàng yǒu yí gè péngyǒu jùhuì, wǒmen yìqǐ qù ba!
Dịch: Tối mai có một buổi tụ họp bạn bè, chúng ta cùng đi nhé!
Ví dụ 2:
中文: 每年春节我们都会聚会,一起吃团圆饭。
Pinyin: Měinián Chūnjié wǒmen dōu huì jùhuì, yìqǐ chī tuányuán fàn.
Dịch: Mỗi dịp Tết, gia đình chúng tôi đều tụ họp và ăn bữa cơm đoàn viên.
Ví dụ 3:
中文: 聚会的时候我们聊了很多以前的事。
Pinyin: Jùhuì de shíhòu wǒmen liáo le hěn duō yǐqián de shì.
Dịch: Trong buổi họp mặt, chúng tôi đã trò chuyện rất nhiều chuyện xưa.
Ví dụ 4:
中文: 公司年底会举行一次大型聚会。
Pinyin: Gōngsī niándǐ huì jǔxíng yí cì dàxíng jùhuì.
Dịch: Cuối năm công ty sẽ tổ chức một buổi họp mặt lớn.
6. Các cụm từ và cách kết hợp thường gặp
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
同学聚会 tóngxué jùhuì Họp lớp
家庭聚会 jiātíng jùhuì Họp mặt gia đình
朋友聚会 péngyǒu jùhuì Tụ họp bạn bè
节日聚会 jiérì jùhuì Tụ họp ngày lễ
公司聚会 gōngsī jùhuì Liên hoan công ty
聚会地点 jùhuì dìdiǎn Địa điểm tổ chức họp mặt
聚会时间 jùhuì shíjiān Thời gian tổ chức tụ họp
组织聚会 zǔzhī jùhuì Tổ chức buổi họp mặt
7. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 聚会
会议 huìyì Hội nghị, cuộc họp chính thức Trang trọng, thường là về công việc
聚餐 jùcān Ăn uống tụ họp Nhấn mạnh hoạt động ăn uống khi tụ họp
团聚 tuánjù Đoàn tụ, sum họp Gắn với cảm xúc đoàn viên (thường là gia đình)
联欢会 liánhuānhuì Buổi giao lưu vui vẻ Mang tính văn nghệ, giải trí tập thể
“聚会” (jùhuì) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng để chỉ các hoạt động tụ họp, gặp gỡ, họp mặt giữa nhiều người. Đây là một từ mang tính xã hội cao, xuất hiện nhiều trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong các dịp lễ, cuối tuần, hoặc khi bạn bè, người thân muốn gặp nhau.
1. Định nghĩa và loại từ
Từ vựng: 聚会
Phiên âm: jùhuì
Loại từ: danh từ (名词), động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: tụ họp, họp mặt, gặp gỡ, buổi gặp mặt, buổi tụ tập
2. Giải nghĩa chi tiết
a. Khi là động từ (动词)
Diễn tả hành động tụ họp, gặp gỡ, giao lưu giữa nhiều người.
Thường dùng trong các ngữ cảnh như bạn bè gặp nhau, họp lớp, họp mặt gia đình.
Ví dụ:
同学们经常聚会。 Tóngxuémen jīngcháng jùhuì. → Các bạn cùng lớp thường xuyên tụ họp.
节日时大家聚会庆祝。 Jiérì shí dàjiā jùhuì qìngzhù. → Mọi người tụ họp vào dịp lễ để ăn mừng.
b. Khi là danh từ (名词)
Chỉ buổi gặp mặt, buổi họp mặt, sự kiện tụ họp.
Có thể là tiệc sinh nhật, họp lớp, tiệc cuối năm, v.v.
Ví dụ:
我们周末有个聚会。 Wǒmen zhōumò yǒu gè jùhuì. → Cuối tuần này chúng tôi có một buổi họp mặt.
他期待着和老同学的聚会。 Tā qīdài zhe hé lǎo tóngxué de jùhuì. → Anh ấy rất mong chờ buổi họp mặt với bạn học cũ.
3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
今天的聚会非常愉快。 Jīntiān de jùhuì fēicháng yúkuài. → Buổi tụ họp hôm nay rất vui vẻ.
他和朋友们每个月都会聚会一次。 Tā hé péngyǒumen měi gè yuè dōu huì jùhuì yí cì. → Anh ấy và bạn bè mỗi tháng đều tụ họp một lần.
我因为加班,没能参加聚会。 Wǒ yīnwèi jiābān, méi néng cānjiā jùhuì. → Vì phải làm thêm nên tôi không thể tham gia buổi họp mặt.
除夕那天,我们全家聚会吃年夜饭。 Chúxī nà tiān, wǒmen quánjiā jùhuì chī niányèfàn. → Vào đêm giao thừa, cả gia đình chúng tôi tụ họp ăn bữa cơm tất niên.
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
朋友聚会 péngyǒu jùhuì buổi gặp mặt bạn bè
家庭聚会 jiātíng jùhuì buổi họp mặt gia đình
同学聚会 tóngxué jùhuì họp lớp
节日聚会 jiérì jùhuì tụ họp dịp lễ
聚会邀请 jùhuì yāoqǐng lời mời họp mặt
1. Định nghĩa và ý nghĩa
聚会 (jùhuì) có thể là:
Động từ: tụ họp, gặp gỡ, tụ tập (người với người)
Danh từ: buổi họp mặt, buổi tụ tập, buổi gặp gỡ
Từ này thường dùng để mô tả các hoạt động xã hội như họp lớp, tiệc sinh nhật, lễ kỷ niệm, hoặc đơn giản là gặp gỡ bạn bè.
2. Phân tích từ vựng
聚 (jù): tụ tập, tập hợp
会 (huì): gặp gỡ, hội họp
Kết hợp lại, 聚会 mang nghĩa là “tụ họp để gặp gỡ nhau”.
3. Loại từ và vai trò trong câu
Loại từ Vai trò trong câu Ví dụ ngắn gọn
Động từ (动词) Diễn tả hành động tụ họp 我们周末聚会。→ Cuối tuần chúng tôi tụ họp.
Danh từ (名词) Chỉ sự kiện tụ họp 这次聚会很有意思。→ Buổi gặp mặt lần này rất thú vị.
4. Ví dụ minh họa chi tiết
Dạng động từ:
同学们经常聚会。 (Tóngxuémen jīngcháng jùhuì.) → Các bạn học thường xuyên tụ họp.
节日时大家聚会庆祝。 (Jiérì shí dàjiā jùhuì qìngzhù.) → Mọi người tụ họp vào dịp lễ để ăn mừng.
有空的时候我们就聚会聊天。 (Yǒukòng de shíhou wǒmen jiù jùhuì liáotiān.) → Khi rảnh chúng tôi tụ họp để trò chuyện.
Dạng danh từ:
我们班有个聚会在除夕晚上。 (Wǒmen bān yǒu gè jùhuì zài chúxī wǎnshàng.) → Lớp chúng tôi có một buổi tụ họp vào đêm giao thừa.
他很期待和老朋友的聚会。 (Tā hěn qīdài hé lǎo péngyǒu de jùhuì.) → Anh ấy rất mong chờ buổi gặp mặt với bạn cũ.
今天的聚会非常愉快。 (Jīntiān de jùhuì fēicháng yúkuài.) → Buổi tụ họp hôm nay rất vui vẻ.
5. Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
朋友聚会 péngyǒu jùhuì buổi gặp mặt bạn bè
家庭聚会 jiātíng jùhuì buổi họp mặt gia đình
同学聚会 tóngxué jùhuì họp lớp
节日聚会 jiérì jùhuì tụ họp dịp lễ
聚会邀请 jùhuì yāoqǐng lời mời tụ họp
聚会 (Jùhuì) là gì?
聚会 (jùhuì) là một từ tiếng Trung, có nghĩa là buổi tụ họp, cuộc gặp gỡ, bữa tiệc hoặc hội họp. Từ này dùng để chỉ một sự kiện hoặc dịp mà nhiều người tụ tập lại với nhau để giao lưu, trò chuyện, ăn uống, hoặc tham gia các hoạt động chung, thường mang tính chất thân mật hoặc xã giao. "聚会" có thể là các buổi họp mặt bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, hoặc các sự kiện xã hội khác.
Nguồn gốc từ "聚会"
聚 (jù): Nghĩa là tụ tập, tập hợp, quây quần.
会 (huì): Nghĩa là cuộc gặp, hội họp. Khi kết hợp, "聚会" ám chỉ sự tụ họp của một nhóm người vì mục đích chung, thường là để giao lưu hoặc giải trí.
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến các sự kiện xã hội hoặc buổi gặp mặt.
Loại từ
Danh từ: Chỉ một sự kiện hoặc buổi tụ họp.
Ví dụ: 周末我们有一个朋友聚会。(Zhōumò wǒmen yǒu yīgè péngyǒu jùhuì.) - Cuối tuần chúng tôi có một buổi tụ họp bạn bè.
Không dùng làm động từ hoặc tính từ: "聚会" chủ yếu được sử dụng như danh từ để chỉ sự kiện hoặc hoạt động tụ họp.
Cách sử dụng
"聚会" thường được dùng để:
Miêu tả các buổi gặp gỡ thân mật như họp mặt bạn bè, gia đình, hoặc đồng nghiệp.
Chỉ các sự kiện xã hội, tiệc tùng, hoặc các buổi tụ tập có tổ chức.
Nhấn mạnh sự quây quần, giao lưu, hoặc chia sẻ giữa các thành viên trong nhóm.
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Như đã giải thích trong các câu hỏi trước, ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập dành cho người học tiếng Trung ở mọi trình độ, đặc biệt phổ biến tại Việt Nam. Nó cung cấp:
Tra cứu từ vựng: Giải thích nghĩa, phiên âm (pinyin), ví dụ câu, và ngữ cảnh sử dụng.
Tài liệu học tập: Bài giảng, video, audio, và tài liệu về ngữ pháp, từ vựng, phát âm.
Cộng đồng học tập: Kết nối người học qua diễn đàn, nhóm học, và tài nguyên miễn phí hoặc trả phí.
Đặc điểm nổi bật: Giao diện thân thiện, nội dung được biên soạn bởi các giáo viên tiếng Trung có kinh nghiệm, phù hợp cho người học từ cơ bản đến nâng cao.
Khi tra từ 聚会 trên ChineMaster, bạn sẽ nhận được:
Phiên âm: jùhuì
Nghĩa: Buổi tụ họp, cuộc gặp gỡ, bữa tiệc.
Loại từ: Danh từ.
Ví dụ câu: Các câu minh họa cách sử dụng từ trong ngữ cảnh, kèm giải thích chi tiết.
Giải thích chi tiết về "聚会"
1. Nghĩa chi tiết
聚会 ám chỉ một sự kiện mà nhiều người tập hợp lại để giao lưu, ăn uống, trò chuyện, hoặc tham gia các hoạt động chung. Nó có thể là:
Thân mật: Như họp mặt gia đình, bạn bè, hoặc đồng nghiệp cũ.
Xã giao: Như tiệc công ty, hội họp câu lac bộ, hoặc sự kiện cộng đồng.
Tiệc tùng: Như tiệc sinh nhật, tiệc kỷ niệm, hoặc tiệc mừng.
Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự vui vẻ, gắn kết, và tinh thần cộng đồng. Nó thường gợi lên không khí ấm cúng, thoải mái.
2. Ngữ cảnh sử dụng
Họp mặt bạn bè:
我们周末要组织一个朋友聚会。(Wǒmen zhōumò yào zǔzhī yīgè péngyǒu jùhuì.) - Cuối tuần chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tụ họp bạn bè.
Gia đình quây quần:
春节期间,我们有一个家庭聚会。(Chūnjié qījiān, wǒmen yǒu yīgè jiātíng jùhuì.) - Trong dịp Tết, chúng tôi có một buổi tụ họp gia đình.
Tiệc công ty hoặc sự kiện:
公司年底会举办一个大型聚会。(Gōngsī niándǐ huì jǔbàn yīgè dàxíng jùhuì.) - Cuối năm công ty sẽ tổ chức một bữa tiệc lớn.
Tụ tập ngẫu hứng:
大家没事的时候喜欢聚会聊天。(Dàjiā méi shì de shíhòu xǐhuān jùhuì liáotiān.) - Mọi người rảnh rỗi thích tụ họp trò chuyện.
3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
聚会 + danh từ: Chỉ loại buổi tụ họp (như bạn bè, gia đình, công ty).
朋友聚会 (péngyǒu jùhuì) - Buổi tụ họp bạn bè.
家庭聚会 (jiātíng jùhuì) - Buổi tụ họp gia đình.
组织/举办 + 聚会: Tổ chức/tiến hành một buổi tụ họp.
我们要组织一个同学聚会。(Wǒmen yào zǔzhī yīgè tóngxué jùhuì.) - Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp lớp.
参加 + 聚会: Tham gia một buổi tụ họp.
你会参加今晚的聚会吗?(Nǐ huì cānjiā jīnwǎn de jùhuì ma?) - Bạn có tham gia buổi tụ họp tối nay không?
在 + 聚会 + động từ: Chỉ hoạt động diễn ra trong buổi tụ họp.
在聚会上我们唱歌跳舞。(Zài jùhuì shàng wǒmen chànggē tiàowǔ.) - Trong buổi tụ họp, chúng tôi hát và nhảy.
Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là các câu ví dụ sử dụng từ 聚会 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
周末我们有一个朋友聚会,你来吗?
Phiên âm: Zhōumò wǒmen yǒu yīgè péngyǒu jùhuì, nǐ lái ma?
Nghĩa: Cuối tuần chúng tôi có một buổi tụ họp bạn bè, bạn có đến không?
她在聚会上认识了很多新朋友。
Phiên âm: Tā zài jùhuì shàng rènshí le hěn duō xīn péngyǒu.
Nghĩa: Cô ấy đã gặp nhiều bạn mới trong buổi tụ họp.
公司每年都会举办一次员工聚会。
Phiên âm: Gōngsī měi nián dōu huì jǔbàn yī cì yuángōng jùhuì.
Nghĩa: Công ty tổ chức một buổi tụ họp nhân viên mỗi năm.
春节的家庭聚会总是很热闹。
Phiên âm: Chūnjié de jiātíng jùhuì zǒngshì hěn rènào.
Nghĩa: Buổi tụ họp gia đình dịp Tết luôn rất náo nhiệt.
我们计划组织一个同学聚会。
Phiên âm: Wǒmen jìhuà zǔzhī yīgè tóngxué jùhuì.
Nghĩa: Chúng tôi dự định tổ chức một buổi họp lớp.
在聚会上,大家一起唱歌跳舞。
Phiên âm: Zài jùhuì shàng, dàjiā yīqǐ chànggē tiàowǔ.
Nghĩa: Trong buổi tụ họp, mọi người cùng hát và nhảy.
这次聚会是为了庆祝他的生日。
Phiên âm: Zhè cì jùhuì shì wèile qìngzhù tā de shēngrì.
Nghĩa: Buổi tụ họp này là để chúc mừng sinh nhật anh ấy.
你参加过学校的校友聚会吗?
Phiên âm: Nǐ cānjiā guò xuéxiào de xiàoyǒu jùhuì ma?
Nghĩa: Bạn đã tham gia buổi họp cựu học sinh của trường chưa?
Phân biệt "聚会" với các từ liên quan
聚会 (jùhuì) vs. 会议 (huìyì):
会议 mang nghĩa trang trọng hơn, chỉ các cuộc họp chính thức, thường liên quan đến công việc hoặc tổ chức.
Ví dụ: 明天有一个重要会议。(Míngtiān yǒu yīgè zhòngyào huìyì.) - Ngày mai có một cuộc họp quan trọng.
So sánh: 明天有一个朋友聚会。(Míngtiān yǒu yīgè péngyǒu jùhuì.) - Ngày mai có một buổi tụ họp bạn bè (thân mật hơn).
聚会 (jùhuì) vs. 派对 (pàiduì):
派对 chỉ bữa tiệc, thường mang tính hiện đại, vui nhộn, và liên quan đến tiệc tùng, âm nhạc.
Ví dụ: 她举办了一个生日派对。(Tā jǔbàn le yīgè shēngrì pàiduì.) - Cô ấy tổ chức một bữa tiệc sinh nhật.
So sánh: 她举办了一个生日聚会。(Tā jǔbàn le yīgè shēngrì jùhuì.) - Cô ấy tổ chức một buổi tụ họp sinh nhật (có thể ít tiệc tùng hơn, nhấn mạnh sự quây quần).
聚会 (jùhuì) vs. 聚 (jù):
聚 là động từ, nghĩa là tụ tập, quây quần, không chỉ rõ sự kiện.
Ví dụ: 大家聚在一起聊天。(Dàjiā jù zài yīqǐ liáotiān.) - Mọi người tụ tập lại để trò chuyện.
So sánh: 大家参加了一个聚会。(Dàjiā cānjiā le yīgè jùhuì.) - Mọi người tham gia một buổi tụ họp (chỉ sự kiện cụ thể).
Lưu ý khi sử dụng "聚会"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "聚会" là một phần quan trọng của đời sống xã hội, đặc biệt trong các dịp như Tết, sinh nhật, hoặc họp lớp. Nó thể hiện sự gắn kết và tinh thần cộng đồng.
Sắc thái: "聚会" mang tính tích cực, ấm áp, thường dùng trong các ngữ cảnh vui vẻ, thân mật.
Kết hợp với danh từ: "聚会" thường đi với các danh từ chỉ loại hình, như 朋友聚会 (tụ họp bạn bè), 家庭聚会 (tụ họp gia đình), 同学聚会 (họp lớp).
【TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG】
聚会
1. Phiên âm:
jùhuì
2. Loại từ:
Danh từ
Nội động từ (ít phổ biến hơn, thường dùng như danh từ)
3. Nghĩa tiếng Việt:
Buổi gặp mặt, buổi họp mặt, buổi tụ họp, cuộc hội ngộ
Tụ họp, sum họp, hội họp
4. Từ loại cấu thành:
聚 (jù): tụ họp, tập hợp
会 (huì): gặp gỡ, hội họp
Khi ghép lại, “聚会” nghĩa là tập hợp một nhóm người tại một địa điểm để gặp mặt, thường nhằm mục đích giao lưu, trò chuyện, kỷ niệm, hoặc ăn uống, giải trí.
【GIẢI THÍCH NGỮ NGHĨA CHI TIẾT】
Từ 聚会 thường được sử dụng để nói đến các hoạt động mang tính xã hội, có sự tham gia của nhiều người quen biết (bạn bè, người thân, đồng nghiệp...), và thường là một dịp đặc biệt hoặc có chủ đích như:
Gặp mặt bạn bè cũ
Tụ họp gia đình dịp lễ Tết
Sinh nhật, đám cưới, lễ kỷ niệm
Giao lưu tập thể
Tiệc chia tay, họp lớp
聚会 có thể mang sắc thái thân mật, gần gũi hoặc đôi khi mang tính nghi thức tùy vào bối cảnh và người tham dự.
【VÍ DỤ CỤ THỂ KÈM PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA】
Ví dụ 1:
我们高中同学下周六要聚会,已经十年没见了。
Wǒmen gāozhōng tóngxué xià zhōuliù yào jùhuì, yǐjīng shí nián méi jiàn le.
→ Lớp học cấp 3 của chúng tôi sẽ họp mặt vào thứ Bảy tới, đã mười năm không gặp nhau rồi.
Ví dụ 2:
她每年生日都会邀请朋友来家里聚会。
Tā měi nián shēngrì dōu huì yāoqǐng péngyǒu lái jiālǐ jùhuì.
→ Cô ấy mỗi năm sinh nhật đều mời bạn bè đến nhà tụ họp.
Ví dụ 3:
公司年底会组织一次员工聚会,表彰表现优秀的员工。
Gōngsī niándǐ huì zǔzhī yí cì yuángōng jùhuì, biǎozhāng biǎoxiàn yōuxiù de yuángōng.
→ Cuối năm công ty sẽ tổ chức buổi gặp mặt nhân viên để tuyên dương những người có thành tích xuất sắc.
Ví dụ 4:
我不太喜欢参加太吵闹的聚会,宁愿安静地待在家里。
Wǒ bú tài xǐhuān cānjiā tài chǎonào de jùhuì, níngyuàn ānjìng de dāi zài jiālǐ.
→ Tôi không thích tham gia những buổi tụ họp quá ồn ào, thà yên tĩnh ở nhà còn hơn.
Ví dụ 5:
这次聚会很特别,因为是我们第一次全班聚齐。
Zhè cì jùhuì hěn tèbié, yīnwèi shì wǒmen dì yī cì quán bān jù qí.
→ Buổi tụ họp lần này rất đặc biệt vì đây là lần đầu tiên cả lớp có mặt đầy đủ.
【CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN LIÊN QUAN ĐẾN 聚会】
同学聚会 (tóngxué jùhuì) – họp lớp
家庭聚会 (jiātíng jùhuì) – tụ họp gia đình
朋友聚会 (péngyǒu jùhuì) – gặp gỡ bạn bè
公司聚会 (gōngsī jùhuì) – buổi họp mặt công ty
周末聚会 (zhōumò jùhuì) – buổi gặp cuối tuần
聚会活动 (jùhuì huódòng) – hoạt động gặp mặt
组织聚会 (zǔzhī jùhuì) – tổ chức buổi gặp mặt
参加聚会 (cānjiā jùhuì) – tham gia buổi tụ họp
【CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN VỚI 聚会】
Chủ ngữ + 有 + 聚会
→ 明天我有一个重要的聚会。
→ Ngày mai tôi có một buổi tụ họp quan trọng.
Chủ ngữ + 举办 / 组织 + 聚会
→ 她打算下周组织一次朋友聚会。
→ Cô ấy định tổ chức một buổi gặp gỡ bạn bè vào tuần tới.
Chủ ngữ + 参加 + 聚会
→ 你要不要一起参加今晚的聚会?
→ Bạn có muốn tham gia buổi tụ họp tối nay không?
聚会 + 时间 / 地点 + 在 + ...
→ 聚会时间在晚上七点,地点在学校食堂。
→ Thời gian tụ họp là lúc 7 giờ tối, địa điểm ở nhà ăn trường.
【PHÂN BIỆT 聚会 VỚI NHỮNG TỪ GẦN NGHĨA】
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 聚会
聚餐 jùcān Tụ tập ăn uống Tập trung vào việc ăn uống là chính
派对 pàiduì Bữa tiệc (party) Gần nghĩa, nhưng mang màu sắc hiện đại, vui vẻ hơn
会议 huìyì Cuộc họp, hội nghị Trang trọng, mang tính công việc hơn
庆祝会 qìngzhù huì Buổi tiệc mừng, lễ kỷ niệm Dành cho các dịp mừng như sinh nhật, thăng chức
【ỨNG DỤNG TRONG GIAO TIẾP VÀ LUYỆN THI】
– 聚会 là một từ vựng quen thuộc trong các chủ đề: bạn bè, thời gian rảnh, hoạt động xã hội, quan hệ cá nhân.
– Xuất hiện nhiều trong đề thi HSK cấp 3 – 5 và HSKK sơ cấp – trung cấp.
– Có thể dùng để luyện nói theo các chủ đề như:
描述一次难忘的聚会 (Miêu tả một buổi tụ họp đáng nhớ)
你喜欢什么样的聚会? (Bạn thích kiểu tụ họp như thế nào?)
如何组织一次聚会? (Làm sao để tổ chức một buổi tụ họp thành công?)
一、聚会 là gì?
Chữ Hán: 聚会
Phiên âm: jùhuì
Loại từ: danh từ (名词), đôi khi có thể dùng như một động từ
Nghĩa tiếng Việt:
Buổi tụ họp, buổi họp mặt, buổi gặp gỡ
Tụ họp, họp mặt (động từ, khi dùng không kèm tân ngữ)
二、Giải nghĩa chi tiết
Từ 聚会 có hai thành phần:
聚 (jù): tụ lại, tập trung
会 (huì): gặp gỡ, họp mặt
Gộp lại, 聚会 có nghĩa là một sự kiện tụ tập nhiều người lại với nhau, thường là để:
Gặp gỡ bạn bè, người thân
Chúc mừng một dịp đặc biệt (sinh nhật, lễ tết, cưới hỏi...)
Ăn uống, trò chuyện, chia sẻ
Họp lớp, hội ngộ sau thời gian dài không gặp
Buổi 聚会 thường mang tính thoải mái, thân mật, vui vẻ, không trang trọng như 会议 (cuộc họp) trong công việc.
三、Phân loại ngữ nghĩa và chức năng từ
Là danh từ: chỉ một sự kiện, hoạt động cụ thể
Ví dụ:
昨晚的聚会很热闹。
(Buổi tụ họp tối qua rất náo nhiệt.)
Là động từ (khẩu ngữ): nghĩa là tụ họp, tụ tập
Ví dụ:
我们好久没聚会了。
(Chúng ta đã lâu không tụ họp rồi.)
四、Cách dùng và cấu trúc thường gặp
参加 + 聚会: tham gia buổi họp mặt
举办 + 聚会: tổ chức buổi tụ họp
家庭 / 朋友 / 同学 + 聚会: họp mặt gia đình / bạn bè / bạn học
和 + ai đó + 聚会: tụ họp với ai đó
在 + địa điểm + 聚会: tổ chức buổi gặp gỡ ở đâu đó
时间 + 有 + 聚会: vào thời điểm nào có buổi họp mặt
五、Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我们下周有一个老同学聚会。
Wǒmen xià zhōu yǒu yí gè lǎo tóngxué jùhuì.
→ Tuần sau chúng tôi có một buổi họp lớp với các bạn cũ.
Ví dụ 2:
她邀请我参加她的生日聚会。
Tā yāoqǐng wǒ cānjiā tā de shēngrì jùhuì.
→ Cô ấy mời tôi tham dự buổi tiệc sinh nhật của cô ấy.
Ví dụ 3:
我们已经很久没有聚会了,应该安排一次。
Wǒmen yǐjīng hěnjiǔ méiyǒu jùhuì le, yīnggāi ānpái yícì.
→ Chúng ta đã lâu không tụ họp rồi, nên sắp xếp một lần.
Ví dụ 4:
这个聚会在一个咖啡厅举行,很温馨。
Zhège jùhuì zài yí gè kāfēitīng jǔxíng, hěn wēnxīn.
→ Buổi tụ họp này được tổ chức ở một quán cà phê, rất ấm cúng.
Ví dụ 5:
因为疫情,我们改成线上聚会。
Yīnwèi yìqíng, wǒmen gǎi chéng xiànshàng jùhuì.
→ Vì dịch bệnh, chúng tôi chuyển sang họp mặt trực tuyến.
六、Các cụm từ cố định liên quan đến 聚会
Cụm từ kết hợp Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
同学聚会 tóngxué jùhuì Họp lớp, gặp bạn học cũ
家庭聚会 jiātíng jùhuì Họp mặt gia đình
网络聚会 wǎngluò jùhuì Họp mặt online
节日聚会 jiérì jùhuì Tụ họp vào dịp lễ
组织聚会 zǔzhī jùhuì Tổ chức buổi tụ họp
举办聚会 jǔbàn jùhuì Tổ chức họp mặt
安排聚会 ānpái jùhuì Sắp xếp họp mặt
七、So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 聚会
聚餐 jùcān Tụ tập ăn uống Nhấn mạnh vào việc ăn uống chung
聚集 jùjí Tụ tập, tập trung Thường dùng cho đám đông, mang nghĩa rộng hơn
会议 huìyì Cuộc họp Trang trọng, mang tính công việc hoặc chính trị
宴会 yànhuì Yến tiệc Buổi tiệc lớn, có nghi lễ, trang trọng hơn 聚会
八、Mẫu câu nâng cao và phong phú hơn
Mẫu 1:
毕业十年后,大家终于有机会再次聚会,聊聊这些年的经历与变化。
Bìyè shí nián hòu, dàjiā zhōngyú yǒu jīhuì zàicì jùhuì, liáo liáo zhèxiē nián de jīnglì yǔ biànhuà.
→ Sau mười năm tốt nghiệp, mọi người cuối cùng cũng có cơ hội họp mặt lại để trò chuyện về những trải nghiệm và thay đổi trong những năm qua.
Mẫu 2:
每次聚会,我们都会拍很多照片,留下美好回忆。
Měi cì jùhuì, wǒmen dōu huì pāi hěn duō zhàopiàn, liúxià měihǎo huíyì.
→ Mỗi lần tụ họp, chúng tôi đều chụp rất nhiều ảnh để lưu giữ kỷ niệm đẹp.
九、Ghi chú bổ sung
Trong khẩu ngữ, từ 聚会 rất được ưa chuộng, thường được sử dụng trong các câu mời, lên kế hoạch hoặc kể lại các hoạt động mang tính cộng đồng, thân mật.
Được dùng phổ biến trong các dịp như: sinh nhật, họp lớp, tiệc chia tay, lễ kỷ niệm, tất niên, đám cưới nhỏ, tân gia...
Tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể dùng các từ ghép như 圣诞聚会 (tụ họp Giáng sinh), 跨年聚会 (tụ họp đón năm mới), hoặc 部门聚会 (tụ họp phòng ban).
1. Định nghĩa và giải thích từ 聚会 (jùhuì)
聚会 (jùhuì) là một danh từ và cũng có thể là động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa tụ họp, họp mặt, gặp mặt, hoặc buổi gặp mặt, buổi tụ tập. Đây là một hoạt động xã hội phổ biến, chỉ sự kiện mà nhiều người tụ họp lại với nhau để trò chuyện, chia sẻ, ăn uống, giải trí, hoặc ôn lại kỷ niệm.
Từ này thường được dùng trong các tình huống thân mật, gần gũi giữa bạn bè, người thân, đồng nghiệp hoặc bạn học. Không giống như từ “会议 (cuộc họp)” mang tính trang trọng, chính thức và có tính chất công việc, 聚会 thường mang màu sắc nhẹ nhàng, vui vẻ và mang tính cá nhân hơn.
Cấu tạo từ:
聚 (jù): tụ lại, gom lại, tập hợp
会 (huì): họp, gặp nhau, hội họp
Ghép lại, “聚会” có nghĩa là cuộc gặp mặt/tụ tập của nhiều người tại một thời điểm, địa điểm nhất định.
2. Loại từ của 聚会
Danh từ (名词): chỉ một sự kiện hoặc hoạt động tụ họp.
Ví dụ: 我们下星期有一个聚会。
(Tuần sau chúng tôi có một buổi họp mặt.)
Động từ (动词): hành động tụ họp, gặp gỡ.
Ví dụ: 我们每年春节都会聚会。
(Chúng tôi mỗi năm đều họp mặt vào dịp Tết.)
3. Các nghĩa chính của 聚会
Chỉ một sự kiện xã hội mà nhiều người tham gia để trò chuyện, ăn uống, giao lưu.
Chỉ hành động tụ tập của nhiều người tại một thời điểm nhất định (có thể là ngẫu nhiên hoặc có tổ chức trước).
4. Mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
明天晚上我们有一个老同学聚会。
Míngtiān wǎnshàng wǒmen yǒu yí gè lǎo tóngxué jùhuì.
Tối mai chúng tôi có một buổi họp mặt bạn học cũ.
每年春节我们全家都会聚会,一起吃年夜饭。
Měinián Chūnjié wǒmen quánjiā dōu huì jùhuì, yìqǐ chī niányèfàn.
Mỗi dịp Tết Nguyên Đán, cả gia đình chúng tôi đều họp mặt ăn bữa tất niên.
他组织了一个朋友聚会,请了很多人来。
Tā zǔzhī le yí gè péngyǒu jùhuì, qǐng le hěn duō rén lái.
Anh ấy đã tổ chức một buổi tụ tập bạn bè, mời rất nhiều người đến.
这次聚会让我认识了很多新朋友。
Zhè cì jùhuì ràng wǒ rènshi le hěn duō xīn péngyǒu.
Buổi gặp mặt lần này giúp tôi quen được nhiều người bạn mới.
昨天的聚会气氛非常热闹。
Zuótiān de jùhuì qìfēn fēicháng rènào.
Bầu không khí buổi gặp mặt hôm qua rất náo nhiệt.
他们在咖啡馆聚会,聊了整整一个下午。
Tāmen zài kāfēiguǎn jùhuì, liáo le zhěngzhěng yí gè xiàwǔ.
Họ tụ họp ở quán cà phê, trò chuyện suốt cả buổi chiều.
由于疫情,我们已经很久没聚会了。
Yóuyú yìqíng, wǒmen yǐjīng hěn jiǔ méi jùhuì le.
Do dịch bệnh, chúng tôi đã rất lâu không tụ họp rồi.
5. Một số cụm từ ghép thường gặp với 聚会
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
家庭聚会 jiātíng jùhuì Họp mặt gia đình
同学聚会 tóngxué jùhuì Họp lớp
朋友聚会 péngyǒu jùhuì Gặp mặt bạn bè
聚会地点 jùhuì dìdiǎn Địa điểm họp mặt
聚会时间 jùhuì shíjiān Thời gian tụ họp
举办聚会 jǔbàn jùhuì Tổ chức buổi tụ họp
邀请参加聚会 yāoqǐng cānjiā jùhuì Mời tham gia buổi gặp mặt
6. So sánh 聚会 với các từ gần nghĩa
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Sự khác biệt với 聚会
会议 huìyì Cuộc họp Trang trọng, dùng trong công việc, có nghị trình rõ ràng.
聚餐 jùcān Bữa ăn tụ họp Tập trung vào việc ăn uống, còn 聚会 có thể bao gồm cả trò chuyện, vui chơi.
见面 jiànmiàn Gặp mặt Dùng cho cả gặp cá nhân (2 người), không nhất thiết có hoạt động chung nhiều người như 聚会.
派对 pàiduì Tiệc, party Mượn từ tiếng Anh, mang tính giải trí cao, thường là tiệc tùng.
7. Lưu ý ngữ pháp
Lượng từ: thường dùng với “个 (gè)” hoặc “次 (cì)”
Ví dụ:
一次聚会 (một buổi gặp mặt)
一个聚会 (một cuộc tụ họp)
Động từ thường dùng với 聚会:
组织 (zǔzhī): tổ chức
举行 (jǔxíng): tiến hành
参加 (cānjiā): tham gia
安排 (ānpái): sắp xếp
Từ vựng tiếng Trung: 聚会
1. Định nghĩa chi tiết
Tiếng Trung: 聚会
Phiên âm: jù huì
Loại từ: Danh từ, cũng có thể được sử dụng như động từ
Tiếng Anh: gathering, reunion, get-together, to gather
Tiếng Việt: buổi tụ họp, cuộc họp mặt, họp lớp, họp bạn, gặp gỡ; tụ họp
2. Giải nghĩa từ “聚会”
聚会 là một từ được sử dụng để chỉ hành động hoặc sự kiện nhiều người gặp nhau tại một địa điểm nhất định nhằm giao lưu, trò chuyện, ôn lại kỷ niệm, ăn uống hoặc kỷ niệm một dịp đặc biệt. Đây là một hoạt động mang tính chất xã giao, thân mật và không mang tính hành chính như “会议” (cuộc họp công việc).
Từ này có thể được sử dụng:
Như danh từ để chỉ sự kiện: một buổi họp lớp, một buổi gặp mặt bạn cũ.
Như động từ để diễn đạt hành động tụ họp: chúng tôi mỗi năm đều tụ họp.
3. Các hoàn cảnh sử dụng phổ biến của 聚会
Bạn bè tụ họp: sau một thời gian xa cách, hoặc đơn giản là giao lưu định kỳ.
Họp lớp: sau khi tốt nghiệp nhiều năm.
Tụ họp gia đình: vào dịp lễ tết hoặc ngày nghỉ.
Kỷ niệm: sinh nhật, cưới hỏi, lễ trưởng thành, ngày truyền thống.
Tạm biệt hoặc chào đón ai đó.
聚会 có thể diễn ra tại nhà riêng, quán ăn, công viên, nhà hàng, hoặc trực tuyến (线上聚会).
4. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
毕业二十年后,我们终于再次聚会了。
Phiên âm: Bìyè èrshí nián hòu, wǒmen zhōngyú zàicì jùhuì le.
Dịch nghĩa: Hai mươi năm sau khi tốt nghiệp, cuối cùng chúng tôi lại được tụ họp.
Ví dụ 2:
这次聚会很成功,大家都聊得很开心。
Phiên âm: Zhè cì jùhuì hěn chénggōng, dàjiā dōu liáo de hěn kāixīn.
Dịch nghĩa: Buổi tụ họp lần này rất thành công, mọi người trò chuyện rất vui vẻ.
Ví dụ 3:
我们决定下个月组织一次家庭聚会。
Phiên âm: Wǒmen juédìng xià gè yuè zǔzhī yí cì jiātíng jùhuì.
Dịch nghĩa: Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi họp mặt gia đình vào tháng sau.
Ví dụ 4:
因为疫情,很多聚会都被取消了。
Phiên âm: Yīnwèi yìqíng, hěn duō jùhuì dōu bèi qǔxiāo le.
Dịch nghĩa: Vì dịch bệnh, nhiều cuộc tụ họp đã bị hủy bỏ.
Ví dụ 5:
如果你没时间参加聚会,可以告诉我们。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ méi shíjiān cānjiā jùhuì, kěyǐ gàosu wǒmen.
Dịch nghĩa: Nếu bạn không có thời gian tham dự buổi họp mặt, bạn có thể nói với chúng tôi.
5. Cấu trúc thông dụng và cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
家庭聚会 jiātíng jùhuì buổi họp mặt gia đình
朋友聚会 péngyǒu jùhuì tụ họp bạn bè
班级聚会 / 同学聚会 bānjí jùhuì / tóngxué jùhuì họp lớp, gặp mặt bạn học
举办聚会 jǔbàn jùhuì tổ chức buổi tụ họp
安排聚会 ānpái jùhuì sắp xếp buổi gặp mặt
参加聚会 cānjiā jùhuì tham gia buổi tụ họp
聚餐聚会 jùcān jùhuì tiệc họp mặt có ăn uống
难得的聚会 nándé de jùhuì buổi họp mặt hiếm có, quý báu
6. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính so với 聚会
聚餐 jùcān tụ họp để ăn uống Nhấn mạnh vào việc dùng bữa chung
聚聊 jùliáo tụ họp để trò chuyện Nhấn mạnh nội dung là trò chuyện
聚集 jùjí tụ tập, tập trung Dùng trong văn viết, tính trang trọng hoặc chính trị nhiều hơn
派对 pàiduì tiệc, party Mang phong cách phương Tây, thiên về giải trí
7. Ghi chú sử dụng
Từ “聚会” mang tính xã giao thân mật, không dùng cho các cuộc họp nghiêm túc, công việc.
Có thể dùng với nhiều trạng từ chỉ thời gian như: 经常 (thường xuyên), 偶尔 (thỉnh thoảng), 每年 (mỗi năm), 难得 (hiếm có).
Trong văn hóa Trung Quốc, 聚会 là hoạt động rất quan trọng, thể hiện tình cảm bạn bè, sự gắn bó gia đình, và lòng tôn trọng đối phương.
聚会 (jùhuì) là gì?
1. Từ loại
Danh từ (名词): chỉ buổi tụ họp, cuộc gặp mặt, buổi họp mặt
Động từ (动词): dùng như một hành động tụ tập, gặp mặt, tụ họp với ai đó
2. Phiên âm Hán Việt:
聚 (tụ): tụ hợp, tập trung lại
会 (hội): hội họp, gặp nhau
→ 聚会: nghĩa là tụ họp lại để gặp gỡ, giao lưu
3. Nghĩa tiếng Việt
Tụ họp
Buổi gặp mặt
Buổi họp mặt
Cuộc họp mặt bạn bè, người thân
Tiệc tùng, sự kiện xã giao mang tính thân mật hoặc cá nhân
4. Giải thích chi tiết
"聚会" thường chỉ sự kiện có nhiều người tụ họp lại vì một mục đích nào đó như gặp mặt bạn cũ, tổ chức sinh nhật, lễ tết, tiệc công ty, hoặc chỉ đơn giản là hẹn gặp nhau để trò chuyện, ăn uống.
Khác với các từ như 开会 (họp) – mang tính chính thức, nghiêm túc trong công việc, "聚会" thiên về tính chất thân mật, riêng tư hoặc vui vẻ. Đối tượng có thể là bạn bè, đồng nghiệp, người thân, hoặc nhóm xã hội.
"聚会" có thể được tổ chức tại nhà, quán ăn, công viên, nhà hàng, quán cà phê hay bất kỳ địa điểm nào thuận tiện cho việc giao lưu.
5. Các cụm từ thường gặp với 聚会
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
举办聚会 jǔbàn jùhuì Tổ chức buổi tụ họp
安排聚会 ānpái jùhuì Sắp xếp buổi tụ họp
聚会地点 jùhuì dìdiǎn Địa điểm tụ họp
聚会活动 jùhuì huódòng Hoạt động trong buổi tụ họp
聚会邀请 jùhuì yāoqǐng Lời mời tham dự buổi tụ họp
聚会气氛 jùhuì qìfēn Bầu không khí trong buổi tụ họp
家庭聚会 jiātíng jùhuì Họp mặt gia đình
同学聚会 tóngxué jùhuì Họp lớp
节日聚会 jiérì jùhuì Tụ họp ngày lễ
6. Ví dụ và mẫu câu có phiên âm – dịch nghĩa
我们明天晚上有个家庭聚会,你来吗?
Wǒmen míngtiān wǎnshang yǒu gè jiātíng jùhuì, nǐ lái ma?
→ Tối mai chúng tôi có một buổi họp mặt gia đình, bạn có đến không?
这次同学聚会让我很感动,大家多年后终于又见面了。
Zhè cì tóngxué jùhuì ràng wǒ hěn gǎndòng, dàjiā duōnián hòu zhōngyú yòu jiànmiàn le.
→ Buổi họp lớp lần này khiến tôi rất xúc động, sau nhiều năm mọi người cuối cùng lại được gặp nhau.
你负责安排这次聚会的地点和时间吧。
Nǐ fùzé ānpái zhè cì jùhuì de dìdiǎn hé shíjiān ba.
→ Bạn phụ trách sắp xếp địa điểm và thời gian cho buổi tụ họp lần này nhé.
我很期待下周的圣诞聚会,听说会很热闹。
Wǒ hěn qīdài xià zhōu de Shèngdàn jùhuì, tīngshuō huì hěn rènào.
→ Tôi rất mong đợi buổi tụ họp Giáng sinh tuần sau, nghe nói sẽ rất náo nhiệt.
这家餐厅适合举办朋友聚会。
Zhè jiā cāntīng shìhé jǔbàn péngyǒu jùhuì.
→ Nhà hàng này rất phù hợp để tổ chức gặp mặt bạn bè.
每年春节我们家都会举办一次大型聚会,亲戚们都会来。
Měi nián Chūnjié wǒmen jiā dōu huì jǔbàn yí cì dàxíng jùhuì, qīnqi men dōu huì lái.
→ Mỗi dịp Tết, gia đình tôi đều tổ chức một buổi họp mặt lớn, họ hàng ai cũng đến.
我最近太忙了,没时间参加聚会。
Wǒ zuìjìn tài máng le, méi shíjiān cānjiā jùhuì.
→ Gần đây tôi quá bận, không có thời gian tham gia tụ họp.
7. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 聚会
开会 kāihuì Họp hành, cuộc họp Trang trọng, dùng trong công việc, chính trị
聚餐 jùcān Tụ tập ăn uống Nhấn mạnh việc ăn uống là chính
聚集 jùjí Tụ tập đông người (thường không thân mật) Dùng cho đám đông, người biểu tình…
8. Ứng dụng trong thực tế
Trong đời sống sinh viên: 聚会 thường là dịp để bạn bè cùng lớp, cùng trường gặp nhau vào cuối tuần hoặc dịp lễ.
Trong gia đình: 聚会 có thể là các bữa ăn họp mặt vào dịp lễ Tết, sinh nhật, đám cưới.
Trong công ty: Các buổi liên hoan cuối năm, tiệc sinh nhật nhân viên, hoặc dã ngoại đều được gọi là 聚会.
Trên mạng xã hội: Từ này cũng dùng khi rủ rê bạn bè offline, tổ chức gặp mặt nhóm…
1. Từ loại
聚会 (jùhuì)
Danh từ (名词): cuộc tụ tập, buổi họp mặt, buổi gặp gỡ.
Động từ (动词): tụ họp, gặp gỡ.
2. Giải thích nghĩa tiếng Trung (释义)
指朋友、亲戚等为一定目的而相聚在一起。
Ví dụ: 朋友之间的聚会 thường chỉ cuộc gặp gỡ bạn bè.
有吃饭、聊天、娱乐等社交活动。
Nghĩa là có thể bao gồm ăn uống, trò chuyện, giải trí.
3. Nghĩa tiếng Việt
Buổi tụ họp
Buổi gặp mặt
Tiệc họp mặt
Cuộc gặp gỡ
4. Phiên âm
聚会: jùhuì
5. Thành phần từ
聚 (jù): tụ, tập hợp
会 (huì): họp, hội
6. Cách dùng ngữ pháp
Có thể làm danh từ: 一个聚会 (một buổi tụ họp)
Làm động từ: 聚会一下 (tụ họp một chút)
7. Ví dụ ngắn đơn giản
我们今晚有个聚会。
(Wǒmen jīnwǎn yǒu gè jùhuì.)
Tối nay chúng tôi có một buổi họp mặt.
你参加聚会吗?
(Nǐ cānjiā jùhuì ma?)
Bạn có tham gia buổi họp mặt không?
周末一起聚会吧。
(Zhōumò yīqǐ jùhuì ba.)
Cuối tuần cùng nhau tụ họp đi.
8. Ví dụ dài hơn
我很期待明天的聚会,因为可以见到很多老朋友。
(Wǒ hěn qīdài míngtiān de jùhuì, yīnwèi kěyǐ jiàn dào hěn duō lǎo péngyǒu.)
Tôi rất mong chờ buổi họp mặt ngày mai, vì có thể gặp nhiều bạn cũ.
这次的聚会是为了庆祝她的生日。
(Zhè cì de jùhuì shì wèile qìngzhù tā de shēngrì.)
Buổi họp mặt lần này là để mừng sinh nhật cô ấy.
聚会的时候大家聊得很开心。
(Jùhuì de shíhou dàjiā liáo de hěn kāixīn.)
Khi họp mặt mọi người nói chuyện rất vui vẻ.
9. Cụm từ mở rộng
家庭聚会 (jiātíng jùhuì): buổi họp mặt gia đình
朋友聚会 (péngyǒu jùhuì): buổi gặp mặt bạn bè
公司聚会 (gōngsī jùhuì): tiệc công ty
同学聚会 (tóngxué jùhuì): họp lớp, gặp mặt bạn học
10. Ví dụ phong phú hơn
我们每年都会举办一次同学聚会。
(Wǒmen měi nián dōu huì jǔbàn yī cì tóngxué jùhuì.)
Hàng năm chúng tôi đều tổ chức một buổi họp lớp.
昨天的聚会很热闹,大家都玩得很开心。
(Zuótiān de jùhuì hěn rènào, dàjiā dōu wán de hěn kāixīn.)
Buổi họp mặt hôm qua rất náo nhiệt, mọi người đều chơi rất vui.
下次聚会记得叫上我。
(Xià cì jùhuì jìde jiào shàng wǒ.)
Lần sau họp mặt nhớ rủ tôi nhé.
聚会结束后,我们一起去了唱歌。
(Jùhuì jiéshù hòu, wǒmen yīqǐ qùle chànggē.)
Sau buổi họp mặt, chúng tôi cùng nhau đi hát karaoke.
11. Gợi ý thêm (dạng cụm, khẩu ngữ)
聚一聚 (jù yī jù): tụ họp một chút
组织聚会 (zǔzhī jùhuì): tổ chức buổi gặp mặt
参加聚会 (cānjiā jùhuì): tham gia buổi họp mặt
安排聚会 (ānpái jùhuì): sắp xếp buổi họp mặt