• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

花哨 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

花哨 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

1. Từ vựng tiếng Trung: 花哨 (huāshao)
2. Nghĩa tiếng Việt
花哨 là tính từ, mang nghĩa:

Loè loẹt, sặc sỡ, hoa hòe, diêm dúa

Dùng để miêu tả:

Quần áo, trang sức, kiểu dáng quá màu mè

Cách trang trí, thiết kế, kiểu dáng có phần phô trương, không trang nhã

Có thể mang nghĩa chê bai nhẹ, không hài hòa hoặc quá phức tạp để khoe mẽ

3. Phân tích từ vựng
花 (huā): hoa, nhiều màu sắc

哨 (shao): âm thanh nhẹ trong khẩu ngữ, kết hợp ở đây tạo thành từ tượng thanh miêu tả sự hoa hòe, lòe loẹt về hình thức

→ 花哨 thường dùng trong các tình huống nói về thẩm mỹ, ăn mặc, trang trí, thiết kế đồ vật.

4. Loại từ
Tính từ (形容词)

Có thể làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ) hoặc vị ngữ

5. Một số cụm từ liên quan đến 花哨
Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
打扮得很花哨 ăn mặc quá lòe loẹt
风格花哨 phong cách diêm dúa
颜色太花哨 màu sắc quá sặc sỡ
装修太花哨 trang trí quá rườm rà
不喜欢太花哨的东西 không thích những thứ quá màu mè

6. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
她穿得太花哨了,不太适合正式场合。
Tā chuān de tài huāshao le, bú tài shìhé zhèngshì chǎnghé.
Cô ấy ăn mặc quá loè loẹt, không phù hợp với dịp trang trọng.

Ví dụ 2:
这个手机壳颜色太花哨,我喜欢简单一点的。
Zhège shǒujī ké yánsè tài huāshao, wǒ xǐhuān jiǎndān yìdiǎn de.
Ốp điện thoại này màu sắc quá sặc sỡ, tôi thích cái nào đơn giản hơn.

Ví dụ 3:
那家店装修得很花哨,吸引了很多年轻人。
Nà jiā diàn zhuāngxiū de hěn huāshao, xīyǐn le hěn duō niánqīngrén.
Cửa hàng đó được trang trí rất loè loẹt, thu hút rất nhiều người trẻ.

Ví dụ 4:
他讲话喜欢加很多花哨的词语,听起来不太真实。
Tā jiǎnghuà xǐhuān jiā hěn duō huāshao de cíyǔ, tīngqǐlái bú tài zhēnshí.
Anh ta nói chuyện hay thêm nhiều từ ngữ hoa mỹ, nghe không thật cho lắm.

Ví dụ 5:
这种广告太花哨,没有实质内容。
Zhè zhǒng guǎnggào tài huāshao, méiyǒu shízhì nèiróng.
Loại quảng cáo này quá lòe loẹt, không có nội dung thực tế.

Ví dụ 6:
我不喜欢穿花哨的衣服,太引人注意了。
Wǒ bù xǐhuān chuān huāshao de yīfu, tài yǐn rén zhùyì le.
Tôi không thích mặc quần áo sặc sỡ, quá gây chú ý.

1. Giải nghĩa từ “花哨”
Chữ Hán: 花哨

Phiên âm Pinyin: huāshao

Hán Việt: hoa sáo

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: sặc sỡ, lòe loẹt, cầu kỳ, màu mè, phô trương

Giải thích chi tiết: “花哨” thường dùng để mô tả màu sắc, thiết kế, cách ăn mặc, cách trang trí hoặc cách thể hiện quá nổi bật, không tinh tế, hoặc có phần phức tạp, rối mắt. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi chê bai.

2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
他的衣服太花哨了,看起来不太正式。 Tā de yīfu tài huāshao le, kàn qǐlái bù tài zhèngshì. → Quần áo của anh ấy quá lòe loẹt, trông không được trang trọng.

我不喜欢花哨的设计,更喜欢简约风格。 Wǒ bù xǐhuān huāshao de shèjì, gèng xǐhuān jiǎnyuē fēnggé. → Tôi không thích thiết kế cầu kỳ, tôi thích phong cách tối giản hơn.

广告太花哨了,反而让人觉得不可信。 Guǎnggào tài huāshao le, fǎn’ér ràng rén juéde bù kěxìn. → Quảng cáo quá phô trương khiến người ta cảm thấy không đáng tin.

她的表达方式太花哨,听起来不够自然。 Tā de biǎodá fāngshì tài huāshao, tīng qǐlái bùgòu zìrán. → Cách diễn đạt của cô ấy quá màu mè, nghe không được tự nhiên.

这家店的装修风格有点花哨,不够简洁。 Zhè jiā diàn de zhuāngxiū fēnggé yǒudiǎn huāshao, bùgòu jiǎnjié. → Phong cách trang trí của cửa hàng này hơi cầu kỳ, không đủ gọn gàng.

3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
花哨的衣服 huāshao de yīfu quần áo lòe loẹt
花哨的广告 huāshao de guǎnggào quảng cáo phô trương
花哨的语言 huāshao de yǔyán ngôn ngữ hoa mỹ, màu mè
花哨的装饰 huāshao de zhuāngshì trang trí cầu kỳ
花哨的表达方式 huāshao de biǎodá fāngshì cách diễn đạt màu mè
4. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
花哨 huāshao lòe loẹt, cầu kỳ Có thể mang sắc thái chê bai
花里胡哨 huālǐhúshào hoa hoè hoa sói Mang nghĩa tiêu cực rõ rệt hơn
华丽 huálì lộng lẫy, sang trọng Mang nghĩa tích cực
艳丽 yànlì rực rỡ, tươi sáng Thường dùng cho màu sắc đẹp
简约 jiǎnyuē tối giản Trái nghĩa với “花哨”

1. Giải nghĩa từ “花哨”
Chữ Hán: 花哨

Phiên âm (Pinyin): huāshao

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: Lòe loẹt, sặc sỡ, cầu kỳ, phô trương

“花哨” dùng để mô tả màu sắc hoặc hình thức quá rực rỡ, phức tạp, không tinh tế, thường mang sắc thái chê bai nhẹ. Nó có thể dùng cho quần áo, thiết kế, ngôn ngữ, quảng cáo, thậm chí cả hành vi hoặc phong cách sống.

2. Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
花 huā Hoa, màu mè, trang trí
哨 shao Sáo, âm thanh (ở đây dùng như âm tiết phụ trợ, không mang nghĩa gốc)
→ “花哨” là từ ghép mang nghĩa bóng, chỉ sự hoa mỹ quá mức, không thực tế

3. Một số cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
花哨的衣服 huāshao de yīfu Quần áo lòe loẹt
花哨的广告 huāshao de guǎnggào Quảng cáo phô trương
花哨的设计 huāshao de shèjì Thiết kế cầu kỳ
花哨的语言 huāshao de yǔyán Ngôn ngữ hoa mỹ
花哨的表达方式 huāshao de biǎodá fāngshì Cách diễn đạt màu mè
4. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
他的衣服太花哨了,看起来不太正式。 Tā de yīfu tài huāshao le, kàn qǐlái bù tài zhèngshì. → Quần áo của anh ấy quá lòe loẹt, trông không được trang trọng.

这家店的装修风格有点花哨,不够简约。 Zhè jiā diàn de zhuāngxiū fēnggé yǒudiǎn huāshao, bùgòu jiǎnyuē. → Phong cách trang trí của cửa hàng này hơi cầu kỳ, không đủ tối giản.

广告太花哨了,反而让人觉得不可信。 Guǎnggào tài huāshao le, fǎn’ér ràng rén juéde bù kěxìn. → Quảng cáo quá phô trương khiến người ta cảm thấy không đáng tin.

我更喜欢简约的设计,而不是花哨的装饰。 Wǒ gèng xǐhuān jiǎnyuē de shèjì, ér bùshì huāshao de zhuāngshì. → Tôi thích thiết kế tối giản hơn là trang trí cầu kỳ.

他的表达方式太花哨,听起来不够自然。 Tā de biǎodá fāngshì tài huāshao, tīng qǐlái bùgòu zìrán. → Cách diễn đạt của anh ấy quá hoa mỹ, nghe không được tự nhiên.

5. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
花哨 huāshao Lòe loẹt, cầu kỳ Mang sắc thái chê nhẹ
花里胡哨 huālǐhúshào Hoa hoè hoa sói Mạnh hơn “花哨”, mang nghĩa tiêu cực rõ rệt
华丽 huálì Lộng lẫy Trung tính hoặc tích cực
简约 jiǎnyuē Tối giản Trái nghĩa với “花哨”


1. 花哨 (huā shao) là gì?
Từ "花哨" trong tiếng Trung có nghĩa là sặc sỡ, lòe loẹt, phô trương, hoặc cầu kỳ, dùng để miêu tả một thứ gì đó được trang trí quá mức, màu mè, hoặc có vẻ ngoài phức tạp nhưng đôi khi thiếu thực chất. Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh, và được sử dụng để nói về ngoại hình, phong cách, hoặc cách trình bày của sự vật, sự việc.

Phiên âm: huā shao
Loại từ: Tính từ.
Miêu tả đặc điểm của sự vật, sự việc, thường nhấn mạnh sự phức tạp hoặc lòe loẹt về mặt hình thức.
Nguồn gốc:
花 (huā): Có nghĩa là hoa, hoặc mang ý nghĩa sặc sỡ, rực rỡ, trang trí.
哨 (shao): Có nghĩa là âm thanh lớn, nổi bật, hoặc gây chú ý.
Khi kết hợp, "花哨" ám chỉ sự nổi bật về hình thức, thường mang tính phô trương hoặc quá mức.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, ngữ pháp, và các mẫu câu. Đây là một công cụ phổ biến dành cho người học tiếng Trung ở mọi cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp. Từ điển này cung cấp các thông tin chi tiết như nghĩa của từ, phiên âm Pinyin, ví dụ sử dụng, và đôi khi cả giải thích về ngữ cảnh.

Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp phiên âm Pinyin chuẩn xác.
Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt (tùy phiên bản).
Đưa ra các ví dụ thực tế và mẫu câu sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu cả từ đơn và cụm từ.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với người học tiếng Trung.
Nếu bạn tra từ 花哨 trên ChineMaster, bạn sẽ thấy các thông tin như:

Nghĩa: Sặc sỡ, lòe loẹt, phô trương, cầu kỳ.
Loại từ: Tính từ.
Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa.
3. Giải thích chi tiết về từ "花哨"
a. Nghĩa và cách sử dụng
Nghĩa chính:
Là tính từ: Miêu tả một thứ gì đó có vẻ ngoài sặc sỡ, màu mè, hoặc cầu kỳ, thường tập trung vào hình thức hơn nội dung.
Tùy ngữ cảnh, "花哨" có thể mang sắc thái tích cực (nhấn mạnh sự nổi bật, hấp dẫn) hoặc tiêu cực (ám chỉ sự phô trương, thiếu thực chất).
Ngữ cảnh sử dụng:
Thường được dùng để nói về quần áo, thiết kế, trang trí, sản phẩm, hoặc phong cách trình bày.
Phổ biến trong các ngữ cảnh như thời trang, quảng cáo, thiết kế sản phẩm, hoặc khi nhận xét về sự phù hợp của một thứ gì đó.
Có thể xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết, với sắc thái thân mật hoặc phê phán nhẹ.
b. Cấu trúc ngữ pháp
花哨 + danh từ: Miêu tả đặc điểm của sự vật/sự việc.
Ví dụ: 花哨的衣服 (huā shao de yī fu) - Quần áo sặc sỡ.
主语 (chủ ngữ) + 很/太 + 花哨: Nhấn mạnh mức độ sặc sỡ hoặc cầu kỳ.
Ví dụ: 这件衣服太花哨了 (zhè jiàn yī fu tài huā shao le) - Bộ quần áo này quá lòe loẹt.
花哨 + 得 + bổ ngữ: Miêu tả mức độ hoặc kết quả của sự sặc sỡ.
Ví dụ: 包装花哨得让人眼花缭乱 (bāo zhuāng huā shao de ràng rén yǎn huā liáo luàn) - Bao bì sặc sỡ đến mức làm người ta hoa mắt.
Kết hợp với động từ: Chỉ hành động tạo ra hoặc sử dụng thứ gì đó sặc sỡ.
Ví dụ: 设计得很花哨 (shè jì de hěn huā shao) - Được thiết kế rất sặc sỡ.
c. Các từ đồng nghĩa
艳丽 (yàn lì): Rực rỡ, lộng lẫy (thường mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh vẻ đẹp).
浮夸 (fú kuā): Phô trương, khoa trương (mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự quá mức và thiếu thực chất).
华丽 (huá lì): Lộng lẫy, xa hoa (nhấn mạnh sự sang trọng, cầu kỳ, nhưng không nhất thiết sặc sỡ).
d. Các từ trái nghĩa
朴素 (pǔ sù): Mộc mạc, giản dị.
简单 (jiǎn dān): Đơn giản, không cầu kỳ.
低调 (dī diào): Kín đáo, không phô trương.
4. Mẫu câu ví dụ với từ "花哨"
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ "花哨", bao gồm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt. Các ví dụ được sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp để minh họa cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.

Ví dụ 1: Miêu tả quần áo
Câu: 她穿了一件花哨的裙子。
Phiên âm: Tā chuān le yī jiàn huā shao de qún zi.
Nghĩa: Cô ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ.
Giải thích: "花哨" là tính từ, miêu tả đặc điểm của chiếc váy.
Ví dụ 2: Nhận xét thiết kế
Câu: 这个广告设计得太花哨了。
Phiên âm: Zhè gè guǎng gào shè jì de tài huā shao le.
Nghĩa: Quảng cáo này được thiết kế quá lòe loẹt.
Giải thích: "花哨" kết hợp với "太" (quá) để nhấn mạnh mức độ cầu kỳ, mang sắc thái hơi tiêu cực.
Ví dụ 3: Sản phẩm phô trương
Câu: 这款手机的包装很花哨,但质量一般。
Phiên âm: Zhè kuǎn shǒu jī de bāo zhuāng hěn huā shao, dàn zhì liàng yī bān.
Nghĩa: Bao bì của chiếc điện thoại này rất sặc sỡ, nhưng chất lượng thì bình thường.
Giải thích: "花哨" miêu tả bao bì, đối lập với chất lượng để ám chỉ sự thiếu thực chất.
Ví dụ 4: Phong cách cá nhân
Câu: 他的穿衣风格有点花哨,不太适合正式场合。
Phiên âm: Tā de chuān yī fēng gé yǒu diǎn huā shao, bù tài shì hé zhèng shì chǎng hé.
Nghĩa: Phong cách ăn mặc của anh ấy hơi lòe loẹt, không phù hợp lắm với dịp trang trọng.
Giải thích: "花哨" miêu tả phong cách, mang sắc thái phê phán nhẹ.
Ví dụ 5: Trang trí cầu kỳ
Câu: 这家餐厅的装饰花哨得让人眼花缭乱。
Phiên âm: Zhè jiā cān tīng de zhuāng shì huā shao de ràng rén yǎn huā liáo luàn.
Nghĩa: Trang trí của nhà hàng này sặc sỡ đến mức khiến người ta hoa mắt.
Giải thích: "花哨" kết hợp với bổ ngữ "得" để nhấn mạnh mức độ gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ 6: Sản phẩm trên cửa hàng trực tuyến
Câu: 网店的商品图片拍得很花哨,吸引了很多顾客。
Phiên âm: Wǎng diàn de shāng pǐn tú piàn pāi de hěn huā shao, xī yǐn le hěn duō gù kè.
Nghĩa: Hình ảnh sản phẩm trên cửa hàng trực tuyến được chụp rất sặc sỡ, thu hút nhiều khách hàng.
Giải thích: "花哨" miêu tả hình ảnh, liên quan đến "网店" (cửa hàng trực tuyến).
Ví dụ 7: Phê phán sự phô trương
Câu: 这个品牌的宣传太花哨了,内容却很空洞。
Phiên âm: Zhè gè pǐn pái de xuān chuán tài huā shao le, nèi róng què hěn kōng dòng.
Nghĩa: Tuyên truyền của thương hiệu này quá phô trương, nhưng nội dung lại rỗng tuếch.
Giải thích: "花哨" mang sắc thái tiêu cực, đối lập với "空洞" (rỗng tuếch).
Ví dụ 8: Đề xuất đơn giản hóa
Câu: 我觉得这个设计太花哨了,简单一点更好。
Phiên âm: Wǒ jué de zhè gè shè jì tài huā shao le, jiǎn dān yī diǎn gèng hǎo.
Nghĩa: Tôi thấy thiết kế này quá sặc sỡ, đơn giản hơn sẽ tốt hơn.
Giải thích: "花哨" đối lập với "简单" (đơn giản) để đề xuất sự thay đổi.
5. Lưu ý khi sử dụng từ "花哨"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "花哨" thường được dùng để nhận xét về phong cách hoặc thiết kế, đặc biệt trong thời trang, quảng cáo, hoặc thương mại điện tử. Nó có thể mang ý tích cực khi nói về sự nổi bật, nhưng cũng dễ mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự phô trương hoặc thiếu thực chất. Từ này phổ biến trong văn nói và các ngữ cảnh thân mật.
Phân biệt với từ tương tự:
艳丽 (yàn lì): Nhấn mạnh vẻ đẹp rực rỡ, thường tích cực hơn.
浮夸 (fú kuā): Nhấn mạnh sự khoa trương, thường mang sắc thái tiêu cực rõ rệt.
华丽 (huá lì): Nhấn mạnh sự sang trọng, lộng lẫy, không nhất thiết sặc sỡ.
Ngữ điệu: Khi nói, "花哨" thường được nhấn mạnh để thể hiện sự chú ý đến hình thức, có thể kèm theo giọng điệu khen ngợi hoặc phê phán, tùy ngữ cảnh.

花哨 là một tính từ vô cùng thú vị trong tiếng Trung, thường dùng để miêu tả màu sắc, kiểu dáng, cách trang trí hoặc lời nói quá mức sặc sỡ, loè loẹt, phô trương. Ở nhiều ngữ cảnh, từ này hàm ý thiếu sự giản dị, tinh tế, thậm chí hơi “khoe khoang” hình thức. Bên dưới là phần giải thích cực kỳ chi tiết—không dùng bất kỳ biểu tượng (icon) nào—kèm nhiều ví dụ có phiên âm (pinyin) và bản dịch tiếng Việt.

1. Thông tin cơ bản
Thông tin Chi tiết
Chữ Hán 花哨
Phiên âm (Pinyin) huā‧shao (lưu ý: nhẹ giọng, thường viết “huāshao” trong tự điển hiện đại)
Loại từ Tính từ (形容词)
Nghĩa khái quát (Tiếng Việt) loè loẹt, sặc sỡ, màu mè, hoa hoè
Sắc thái Thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chê bai: chú trọng hình thức, phô trương, thiếu trang nhã

2. Phân tích ý nghĩa & phạm vi sử dụng
Màu sắc / Trang phục

Miêu tả quần áo, phụ kiện, trang điểm có màu quá chói, phối quá nhiều hoạ tiết → “loè loẹt, diêm dúa”.

Ví dụ: 花哨的裙子 (chiếc váy loè loẹt).

Thiết kế / Bố cục

Chỉ bố cục trang trí hoặc thiết kế đồ họa sử dụng quá nhiều màu, hiệu ứng rối mắt.

Ví dụ: 网页设计太花哨 (giao diện web quá màu mè).

Lời nói / Văn phong

Diễn đạt, quảng cáo hoặc viết lách dùng quá nhiều tu từ, sáo rỗng, khoa trương.

Ví dụ: 广告词非常花哨 (câu quảng cáo cực kỳ màu mè).

Kỹ thuật biểu diễn

Trong thể thao, nghệ thuật (bóng rổ, vẽ graffiti, vũ đạo…), “花哨” mô tả động tác phức tạp chỉ để “làm màu” chứ không hiệu quả thực tế.

Ví dụ: 动作过于花哨 (động tác quá màu mè).

3. Ví dụ câu (Trung – Pinyin – Việt)
Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
这件衣服颜色太花哨,不太适合正式场合。 Zhè jiàn yīfu yánsè tài huāshao, bú tài shìhé zhèngshì chǎnghé. Chiếc áo này màu mè quá, không hợp nơi trang trọng.
我不喜欢花哨的室内装饰,还是简洁一点好。 Wǒ bù xǐhuān huāshao de shìnèi zhuāngshì, háishì jiǎnjié yìdiǎn hǎo. Tôi không thích trang trí nội thất lòe loẹt, đơn giản vẫn tốt hơn.
他写的方案看起来花哨,却缺乏实际可行性。 Tā xiě de fāng’àn kàn qǐlái huāshao, què quēfá shíjì kěxíngxìng. Phương án anh ấy viết trông màu mè nhưng thiếu tính khả thi.
这个网页动画效果太花哨,打开速度变慢了。 Zhège wǎngyè dònghuà xiàoguǒ tài huāshao, dǎkāi sùdù biàn màn le. Hiệu ứng động của trang web này quá màu mè làm tốc độ tải chậm.
比赛时别玩那么花哨的动作,简单有效就行。 Bǐsài shí bié wán nàme huāshao de dòngzuò, jiǎndān yǒuxiào jiù xíng. Lúc thi đấu đừng làm động tác màu mè thế, đơn giản hiệu quả là được.

4. Cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
花哨的衣服 huāshao de yīfu Quần áo loè loẹt
花哨的设计 huāshao de shèjì Thiết kế màu mè
花哨的广告 huāshao de guǎnggào Quảng cáo phô trương
不要太花哨 bú yào tài huāshao Đừng màu mè quá
简单而不花哨 jiǎndān ér bù huāshao Đơn giản mà không loè loẹt

5. So sánh – Từ gần nghĩa & trái nghĩa
Từ Pinyin Nghĩa Sắc thái so sánh
花哄 huā·hōng Loè loẹt (phương ngữ, ít gặp) Gần nghĩa; phạm vi hẹp hơn.
浮夸 fúkuā Phù phiếm, khoa trương Cường điệu về nội dung/lời nói hơn hình thức.
炫酷 xuànkù “Chất”, ngầu, màu mè (tích cực) Từ lóng, đôi khi khen sự bắt mắt.
朴素 pǔsù Giản dị, mộc mạc Trái nghĩa trực tiếp.
低调 dīdiào Khiêm tốn, không phô trương Trái nghĩa về mức độ thể hiện.

6. Lưu ý sử dụng
Sắc thái đánh giá: “花哨” đa số mang hơi hướng phê phán hoặc chê bai. Khi khen “đẹp” hoặc “nổi bật”, người Trung sẽ dùng “鲜艳”, “亮眼”, “时尚” thay vì “花哨”.

Mức độ: Có thể dùng trạng từ “太 (tài)”, “过于 (guòyú)”, “特别 (tèbié)” để nhấn mạnh độ loè loẹt; hoặc “不太 (bú tài)” để phủ định nhẹ.

Văn viết vs khẩu ngữ: Khá thân mật, thường thấy trong hội thoại, mạng xã hội, đánh giá sản phẩm, bình luận.

7. Đoạn văn minh hoạ
现代人装修房子越来越注重风格一致性,但有些设计师为了吸引眼球,喜欢在客厅使用过于花哨的配色和复杂造型。结果虽然看起来热闹,却容易让人视觉疲劳。与其追求表面的花哨,不如回归简约、舒适的本质。

Phiên âm
Xiàndài rén zhuāngxiū fángzi yuè lái yuè zhùzhòng fēnggé yízhìxìng, dàn yǒuxiē shèjìshī wèile xīyǐn yǎnqiú, xǐhuān zài kètīng shǐyòng guòyú huāshao de pèisè hé fùzá zàoxíng. Jiéguǒ suīrán kàn qǐlái rènào, què róngyì ràng rén shìjué píláo. Yǔqí zhuīqiú biǎomiàn de huāshao, bùrú huíguī jiǎnyuē, shūshì de běnzhì.

Dịch nghĩa
Ngày nay, khi trang trí nhà, mọi người ngày càng coi trọng sự thống nhất phong cách. Tuy nhiên, một số nhà thiết kế để thu hút ánh nhìn lại thích dùng màu sắc quá loè loẹt và hình khối phức tạp trong phòng khách. Kết quả trông có vẻ náo nhiệt nhưng dễ gây mỏi mắt. Thay vì chạy theo cái đẹp màu mè bề ngoài, chi bằng quay về sự giản đơn, thoải mái.

花哨 là tính từ miêu tả sự phô trương, màu mè, cầu kỳ thái quá trong màu sắc, thiết kế, lời nói, động tác…

Thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chê bai (thiếu trang nhã, thực dụng), trái ngược với “朴素”, “低调”.

Biết dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tinh tế khi bình phẩm thời trang, thiết kế, quảng cáo hay phong cách trình diễn trong tiếng Trung.

Từ vựng tiếng Trung: 花哨
Phiên âm: huāshao
Nghĩa tiếng Việt: màu mè, loè loẹt, sặc sỡ (thường mang nghĩa chê bai hoặc tiêu cực)

Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa
花哨 là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để mô tả những thứ có màu sắc, hình thức hoặc cách thể hiện quá mức nổi bật, loè loẹt, không tinh tế. Từ này thường có hàm ý phê bình – không mang lại cảm giác thẩm mỹ mà khiến người ta cảm thấy phô trương, thiếu trang nhã.

花 (huā): hoa, màu sắc, sặc sỡ

哨 (shao): vốn là một chữ ít dùng độc lập ở đây, kết hợp với 花 để tạo nên nghĩa "hoa hoè, màu mè"

→ 花哨 hàm ý "trang trí quá mức", "thể hiện rườm rà", không thực chất

2. Loại từ
Tính từ (形容词)

3. Phạm vi sử dụng
Dùng để mô tả quần áo, trang phục, đồ dùng, kiểu dáng, cách trang trí

Cũng có thể mô tả phong cách làm việc, lời nói, thiết kế, giao diện, nghệ thuật, thái độ sống...

Thường đi kèm với sắc thái chê bai (khác với 精致 – tinh tế, 简约 – đơn giản)

4. Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
这件衣服太花哨了,我不喜欢。
Zhè jiàn yīfu tài huāshao le, wǒ bù xǐhuan.
Bộ quần áo này loè loẹt quá, tôi không thích.

Ví dụ 2:
她的化妆有点花哨,不适合上班。
Tā de huàzhuāng yǒudiǎn huāshao, bú shìhé shàngbān.
Trang điểm của cô ấy hơi sặc sỡ, không hợp để đi làm.

Ví dụ 3:
这款手机界面太花哨,看着眼花缭乱。
Zhè kuǎn shǒujī jièmiàn tài huāshao, kànzhe yǎnhuāliáoluàn.
Giao diện của mẫu điện thoại này quá màu mè, nhìn hoa cả mắt.

Ví dụ 4:
我更喜欢简约风格的家具,不喜欢太花哨的。
Wǒ gèng xǐhuan jiǎnyuē fēnggé de jiājù, bù xǐhuan tài huāshao de.
Tôi thích đồ nội thất phong cách tối giản hơn, không thích loại quá loè loẹt.

Ví dụ 5:
他说话太花哨了,听着不真实。
Tā shuōhuà tài huāshao le, tīngzhe bù zhēnshí.
Anh ta nói chuyện quá khoa trương, nghe không thật.

5. Một số cụm từ thường dùng với 花哨
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
花哨的衣服 huāshao de yīfu quần áo loè loẹt, màu mè
花哨的设计 huāshao de shèjì thiết kế cầu kỳ, không tinh tế
花哨的风格 huāshao de fēnggé phong cách màu mè
太花哨了 tài huāshao le quá màu mè rồi
不喜欢太花哨的东西 bù xǐhuan tài huāshao de dōngxi không thích những thứ quá loè loẹt

6. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 花哨
华丽 (huálì) lộng lẫy Có thể mang nghĩa trung lập hoặc khen
浮夸 (fúkuā) phô trương Mạnh hơn 花哨, thường chỉ sự phóng đại quá mức
简约 (jiǎnyuē) tối giản Trái nghĩa với 花哨
朴素 (pǔsù) giản dị Trái ngược hoàn toàn với 花哨
精致 (jīngzhì) tinh tế Hoa mỹ nhưng có chiều sâu và đẹp thực

7. Ứng dụng thực tế
Thời trang: Người trẻ có thể thích kiểu “phối đồ bắt mắt”, nhưng với người lớn tuổi hoặc trong môi trường nghiêm túc, “花哨” thường bị xem là không phù hợp

Giao diện website/app: Khi thiết kế UI/UX, tránh làm “花哨” quá mức, nên hướng đến “清晰简洁” (rõ ràng, đơn giản)

Trang trí nội thất: Phong cách tối giản ngày càng được ưa chuộng hơn phong cách quá “花哨”

Phê bình tinh tế: Có thể dùng từ này để nhận xét nhẹ nhàng một ai đó ăn mặc không phù hợp, không cần nói thẳng

花哨 là một tính từ mang sắc thái chê nhẹ, phê bình nhẹ nhàng, dùng để mô tả những thứ thiếu tinh tế do quá màu mè, cầu kỳ, phức tạp. Đây là từ vựng rất hay gặp trong giao tiếp đời sống hiện đại, đặc biệt khi:

Nhận xét về quần áo, trang điểm, thiết kế, giao diện kỹ thuật số

Bày tỏ quan điểm cá nhân về phong cách, thẩm mỹ

Học các chủ đề như thời trang, thiết kế, nghệ thuật, tiêu dùng

花哨 là gì?
花哨

Phiên âm: huāshao

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: loè loẹt, màu mè, sặc sỡ, phô trương

Giải thích chi tiết
花哨 là tính từ dùng để chỉ phong cách, màu sắc, thiết kế, hoặc cách biểu hiện bên ngoài quá mức sặc sỡ, nhiều chi tiết, gây cảm giác phô trương hoặc thiếu tinh tế.

Từ này thường mang nghĩa chê, biểu thị sự không hài hoà, rối mắt, hoặc không phù hợp với thẩm mỹ truyền thống. Ngoài ra, 花哨 cũng được dùng để chê trách cách ăn mặc, ngôn từ, hành vi hay thiết kế… quá rườm rà mà thiếu chiều sâu hoặc thực chất.

Cấu tạo từ
花 (huā): hoa, có thể hiểu là nhiều màu sắc, đa dạng, sặc sỡ

哨 (shao): âm tiết phụ trợ (trong từ ghép), không có nghĩa độc lập rõ ràng
→ 花哨: hoa hòe hoa sói, sặc sỡ → loè loẹt

Cách dùng phổ biến
Biểu hiện tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
穿得太花哨了 chuān de tài huāshao le ăn mặc quá loè loẹt
风格花哨 fēnggé huāshao phong cách màu mè
花哨的广告词 huāshao de guǎnggào cí lời quảng cáo sáo rỗng, khoa trương
不实用但很花哨 bù shíyòng dàn hěn huāshao không thực tế nhưng rất phô trương
装修得太花哨了 zhuāngxiū de tài huāshao le trang trí quá rối mắt

Mẫu câu có “花哨” – Kèm phiên âm và tiếng Việt
这件衣服颜色太花哨了,不太适合正式场合。
Phiên âm: Zhè jiàn yīfú yánsè tài huāshao le, bù tài shìhé zhèngshì chǎnghé.
Dịch nghĩa: Bộ quần áo này màu sắc quá loè loẹt, không phù hợp với những dịp trang trọng.

我不喜欢太花哨的设计,还是简单大方好看。
Phiên âm: Wǒ bù xǐhuān tài huāshao de shèjì, háishì jiǎndān dàfāng hǎokàn.
Dịch nghĩa: Tôi không thích thiết kế quá màu mè, vẫn là đơn giản và thanh lịch thì đẹp hơn.

他的演讲内容很普通,只是包装得很花哨而已。
Phiên âm: Tā de yǎnjiǎng nèiróng hěn pǔtōng, zhǐshì bāozhuāng de hěn huāshao éryǐ.
Dịch nghĩa: Nội dung bài phát biểu của anh ấy rất bình thường, chỉ là hình thức bên ngoài màu mè thôi.

这家餐厅的菜单设计太花哨了,让人看得眼花缭乱。
Phiên âm: Zhè jiā cāntīng de càidān shèjì tài huāshao le, ràng rén kàn de yǎnhuāliáoluàn.
Dịch nghĩa: Menu của nhà hàng này thiết kế quá rối mắt, khiến người ta nhìn hoa cả mắt.

现在的广告越来越花哨,却缺乏真实内容。
Phiên âm: Xiànzài de guǎnggào yuèláiyuè huāshao, què quēfá zhēnshí nèiróng.
Dịch nghĩa: Quảng cáo hiện nay ngày càng màu mè, nhưng lại thiếu nội dung thực tế.

So sánh 花哨 với từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 花哨
华丽 huálì lộng lẫy Mang nghĩa tích cực hơn 花哨
朴素 pǔsù giản dị Trái nghĩa với 花哨
炫目 xuànmù chói mắt Mạnh hơn 花哨, thường mang nghĩa tiêu cực rõ hơn
花俏 huāqiào sặc sỡ (từ địa phương) Đồng nghĩa với 花哨, cách nói khác
浮夸 fúkuā khoa trương Nhấn mạnh sự phô trương, nói quá sự thật

Ứng dụng của 花哨 trong thực tế
Thời trang: Mô tả quần áo có màu sắc sặc sỡ, phối quá nhiều màu, hoa văn rối rắm.

Thiết kế đồ họa, nội thất: Chỉ những phong cách nhiều chi tiết, hiệu ứng, gây rối mắt.

Ngôn ngữ, biểu diễn, quảng cáo: Lời nói, hình thức thể hiện quá mức, không đi vào nội dung.

Phê bình thẩm mỹ: Dùng để chê ai đó hoặc thứ gì đó thiếu chiều sâu, thiên về hình thức.

花哨 (huāshao) là tính từ miêu tả sự loè loẹt, phô trương, sặc sỡ quá mức, mang hàm ý thiếu tinh tế hoặc thiếu chiều sâu nội dung, thường được dùng để phê bình phong cách ăn mặc, thiết kế, ngôn ngữ quảng cáo, hành vi thể hiện. Đây là từ phổ biến trong khẩu ngữ hiện đại, đặc biệt trong phản biện thẩm mỹ, văn hóa đại chúng, thiết kế và truyền thông.

1. Từ vựng tiếng Trung: 花哨
Chữ Hán: 花哨

Phiên âm: huāshao

Loại từ: Tính từ (形容词)

Tiếng Anh: flashy, gaudy, showy, garish

Tiếng Việt: lòe loẹt, màu mè, phô trương, sặc sỡ (mang nghĩa chê)

2. Giải thích chi tiết
花哨 là một tính từ có sắc thái tiêu cực hoặc phê bình, dùng để chỉ một vật (đặc biệt là quần áo, thiết kế, trang sức, bài trí…) quá rực rỡ, màu sắc loè loẹt, thiếu tinh tế, thiên về hình thức hơn nội dung.

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh:

Thời trang: quần áo quá màu mè, trang phục không giản dị

Thiết kế: đồ vật, nội thất quá lòe loẹt, không hài hòa

Nội dung trình bày: văn bản, slide, bài nói quá phô trương, không có chiều sâu

Công nghệ: chức năng hoặc giao diện quá màu mè, nhưng không thực tế

3. Một số từ và cụm từ liên quan
花哨的衣服 (huāshao de yīfu): quần áo sặc sỡ

太花哨了 (tài huāshao le): lòe loẹt quá rồi

花哨的设计 (huāshao de shèjì): thiết kế màu mè

不实用而花哨 (bù shíyòng ér huāshao): màu mè nhưng không thực dụng

外表花哨,内容空洞 (wàibiǎo huāshao, nèiróng kōngdòng): bề ngoài sặc sỡ nhưng nội dung rỗng tuếch

4. Mẫu câu – Ví dụ tiếng Trung, phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 我不喜欢这种太花哨的衣服,太显眼了。
拼音: Wǒ bù xǐhuān zhè zhǒng tài huāshao de yīfu, tài xiǎnyǎn le.
Tiếng Việt: Tôi không thích loại quần áo quá sặc sỡ thế này, trông nổi bật quá mức.

Ví dụ 2:
中文: 她的演讲内容很一般,但PPT做得特别花哨。
拼音: Tā de yǎnjiǎng nèiróng hěn yìbān, dàn PPT zuò de tèbié huāshao.
Tiếng Việt: Nội dung bài thuyết trình của cô ấy thì bình thường, nhưng slide trình chiếu thì cực kỳ màu mè.

Ví dụ 3:
中文: 这种设计太花哨,不适合正式场合。
拼音: Zhè zhǒng shèjì tài huāshao, bú shìhé zhèngshì chǎnghé.
Tiếng Việt: Kiểu thiết kế này quá màu mè, không phù hợp với dịp trang trọng.

Ví dụ 4:
中文: 虽然花哨能吸引眼球,但未必实用。
拼音: Suīrán huāshao néng xīyǐn yǎnqiú, dàn wèibì shíyòng.
Tiếng Việt: Tuy màu mè có thể thu hút ánh nhìn, nhưng chưa chắc đã hữu dụng.

Ví dụ 5:
中文: 现在很多手机APP界面过于花哨,反而不好操作。
拼音: Xiànzài hěn duō shǒujī APP jièmiàn guòyú huāshao, fǎn’ér bù hǎo cāozuò.
Tiếng Việt: Hiện nay nhiều giao diện ứng dụng điện thoại quá rườm rà, khiến thao tác trở nên khó khăn.

Ví dụ 6:
中文: 我更喜欢简单实用的东西,不需要花哨。
拼音: Wǒ gèng xǐhuān jiǎndān shíyòng de dōngxi, bù xūyào huāshao.
Tiếng Việt: Tôi thích những thứ đơn giản, hữu ích hơn là những thứ màu mè.

5. Ngữ cảnh sử dụng từ “花哨”
Trong thời trang: mô tả quần áo sặc sỡ, nhiều họa tiết, màu chói

Trong thiết kế đồ họa, nội thất: chỉ những thứ thiết kế cầu kỳ, phức tạp nhưng không tinh tế

Trong trình bày văn bản, website, slide: nhiều hiệu ứng, màu sắc nhưng thiếu rõ ràng

Trong đánh giá sản phẩm, app: hình thức đẹp nhưng ít tính năng thực tế

1. Từ vựng: 花哨
Hán tự: 花哨

Phiên âm (Pinyin): huāshao

Loại từ: tính từ

2. Giải nghĩa chi tiết
花哨 nghĩa là loè loẹt, sặc sỡ, cầu kỳ quá mức.

Giải nghĩa tiếng Việt đầy đủ:

Chỉ màu sắc hoặc kiểu dáng trang trí phức tạp, quá rực rỡ, không trang nhã.

Hay mang nghĩa trang trí cầu kỳ nhưng thiếu tinh tế.

Ngoài quần áo, còn dùng miêu tả ngôn từ, thiết kế, động tác, lối làm việc… quá màu mè, phô trương.

Thường có sắc thái phê bình nhẹ: nhiều chi tiết dư thừa, không thực tế, kém trang nhã.

3. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Dùng phổ biến khi nói về:

Quần áo, phụ kiện

Trang trí nội thất

Thiết kế đồ họa, quảng cáo

Văn phong, lời nói

Phong cách làm việc, động tác

Mang tính đánh giá, nhận xét (thường không phải khen).

Hay được dùng đối lập với 简单 (jiǎndān - đơn giản), 朴素 (pǔsù - mộc mạc), 大方 (dàfang - thanh nhã, lịch thiệp).

4. Cách dùng trong câu
Là tính từ, đứng trước hoặc sau danh từ được bổ nghĩa.

Thường kết hợp với các động từ: 显得 (xiǎnde - trông có vẻ), 觉得 (juéde - cảm thấy), 太 (tài - quá), 有点 (yǒudiǎn - hơi), 不要 (bùyào - đừng).

Ví dụ ngắn:

这件衣服太花哨了。
Zhè jiàn yīfu tài huāshao le.
Cái áo này quá loè loẹt.

5. Tổ hợp từ và cụm từ mở rộng
太花哨 (tài huāshao): quá loè loẹt

有点花哨 (yǒudiǎn huāshao): hơi sặc sỡ

不要太花哨 (bùyào tài huāshao): đừng quá cầu kỳ

花哨的设计 (huāshao de shèjì): thiết kế cầu kỳ sặc sỡ

花哨的风格 (huāshao de fēnggé): phong cách loè loẹt

6. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
这条裙子颜色太花哨了。
Zhè tiáo qúnzi yánsè tài huāshao le.
Cái váy này màu sắc quá loè loẹt.

我不喜欢那么花哨的装饰。
Wǒ bù xǐhuan nàme huāshao de zhuāngshì.
Tôi không thích những kiểu trang trí cầu kỳ như thế.

他的说法听起来有点花哨。
Tā de shuōfǎ tīng qǐlái yǒudiǎn huāshao.
Cách nói của anh ấy nghe hơi màu mè.

设计要简洁,不要太花哨。
Shèjì yào jiǎnjié, bùyào tài huāshao.
Thiết kế cần đơn giản, đừng quá cầu kỳ.

这个广告太花哨,信息不清楚。
Zhège guǎnggào tài huāshao, xìnxī bù qīngchu.
Quảng cáo này quá màu mè, thông tin không rõ ràng.

这件外套款式有点花哨,不适合正式场合。
Zhè jiàn wàitào kuǎnshì yǒudiǎn huāshao, bù shìhé zhèngshì chǎnghé.
Kiểu dáng áo khoác này hơi loè loẹt, không hợp với dịp trang trọng.

他的动作太花哨了,不够实用。
Tā de dòngzuò tài huāshao le, bùgòu shíyòng.
Động tác của anh ấy quá màu mè, không thực tế.

我们希望风格大方,不要太花哨。
Wǒmen xīwàng fēnggé dàfang, bùyào tài huāshao.
Chúng tôi mong muốn phong cách thanh nhã, đừng quá loè loẹt.

他喜欢穿花哨的衣服。
Tā xǐhuan chuān huāshao de yīfu.
Anh ấy thích mặc đồ sặc sỡ.

这份报告语言太花哨,不够清晰。
Zhè fèn bàogào yǔyán tài huāshao, bùgòu qīngxī.
Bản báo cáo này ngôn từ quá cầu kỳ, không đủ rõ ràng.

花哨 là gì?
Tiếng Trung: 花哨
Phiên âm: huāshao
Loại từ: Tính từ
Nghĩa tiếng Việt: loè loẹt, màu mè, sặc sỡ (quá mức)

I. Giải thích chi tiết:
1. Định nghĩa:
花哨 (huāshao) là một tính từ dùng để mô tả thứ gì đó có hình thức quá rực rỡ, lòe loẹt, màu mè, cầu kỳ nhưng thiếu tính thực tế, hoặc không trang nhã. Thường mang hàm ý chê bai nhẹ, không mang tính trang trọng.

2. Các đặc điểm nghĩa:
Dùng để miêu tả quần áo, thiết kế, kiểu dáng, cách trang điểm, lời nói, động tác...

Không phù hợp trong môi trường nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp

Mang sắc thái thiếu tinh tế, quá mức, gây phản cảm nhẹ

3. Các từ đồng nghĩa và gần nghĩa:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
花里胡哨 huā lǐ hú shào cực kỳ lòe loẹt, màu mè
浮夸 fúkuā khoa trương, phô trương
张扬 zhāngyáng phô trương, khoe khoang
朴素 (trái nghĩa) pǔsù giản dị, mộc mạc

II. Ví dụ và mẫu câu với “花哨”
1. Câu đơn giản:
这件衣服太花哨了,不适合上班穿。
Zhè jiàn yīfu tài huāshao le, bú shìhé shàngbān chuān.
Bộ đồ này quá loè loẹt, không hợp để mặc đi làm.

他讲话的方式有点花哨,不够真诚。
Tā jiǎnghuà de fāngshì yǒudiǎn huāshao, búgòu zhēnchéng.
Cách anh ấy nói chuyện hơi màu mè, thiếu chân thành.

她的化妆太花哨,看起来不自然。
Tā de huàzhuāng tài huāshao, kàn qǐlái bù zìrán.
Trang điểm của cô ấy quá loè loẹt, trông không tự nhiên.

设计不要太花哨,简单大方最好。
Shèjì búyào tài huāshao, jiǎndān dàfāng zuì hǎo.
Thiết kế đừng quá cầu kỳ, đơn giản và thanh nhã là tốt nhất.

虽然花哨,但没有实用价值。
Suīrán huāshao, dàn méiyǒu shíyòng jiàzhí.
Tuy trông sặc sỡ, nhưng lại không có giá trị thực tế.

2. Hội thoại thực tế:
Tình huống – Chọn trang phục
A:你觉得这条裙子怎么样?
Nǐ juéde zhè tiáo qúnzi zěnmeyàng?
Bạn thấy chiếc váy này thế nào?

B:颜色太亮了,有点花哨,不太适合正式场合。
Yánsè tài liàng le, yǒudiǎn huāshao, bù tài shìhé zhèngshì chǎnghé.
Màu sắc quá sáng, hơi loè loẹt, không phù hợp cho dịp trang trọng.

Tình huống – Đánh giá sản phẩm
A:这个网站的设计很酷吧?
Zhège wǎngzhàn de shèjì hěn kù ba?
Trang web này thiết kế ngầu đấy chứ?

B:是酷,但我觉得太花哨了,有点乱。
Shì kù, dàn wǒ juéde tài huāshao le, yǒudiǎn luàn.
Cũng đẹp, nhưng tôi thấy quá màu mè, hơi rối mắt.

III. Cấu trúc câu thường dùng với “花哨”
【太 + 花哨】→ thường để phê bình mức độ quá mức

衣服太花哨

风格太花哨

【有点 + 花哨】→ nhẹ nhàng góp ý, mang tính đánh giá cá nhân

说话方式有点花哨

包装有点花哨

【虽然 + 花哨 + 但/可是 + ...】→ so sánh giữa hình thức và nội dung

虽然花哨,但不实用。

虽然看起来花哨,其实很普通。

花哨 (huāshao) là từ mang sắc thái phê bình nhẹ, để chỉ những thứ quá màu mè, quá kiểu cách, thiếu tinh tế hoặc thực tế.

Thường dùng trong văn nói đời thường, không trang trọng, để đánh giá trang phục, thiết kế, lời nói, sản phẩm, hình thức trình bày…
 
Back
Top