茶叶店 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
茶叶店 (chá yè diàn) là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ cửa hàng bán trà hoặc tiệm trà – nơi chuyên kinh doanh các loại lá trà khô hoặc sản phẩm liên quan đến trà.
1. Chi tiết từ vựng:
Hán tự: 茶叶店
Phiên âm: chá yè diàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng bán trà, tiệm trà, cửa hiệu trà
2. Phân tích từ cấu tạo:
茶 (chá): trà
叶 (yè): lá
茶叶 (chá yè): lá trà
店 (diàn): cửa hàng, tiệm
→ Ghép lại 茶叶店 nghĩa là: cửa hàng chuyên bán lá trà.
3. Ví dụ mẫu câu có dịch nghĩa và phiên âm:
这家茶叶店的茶叶非常香。
Zhè jiā chá yè diàn de chá yè fēi cháng xiāng.
Cửa hàng trà này có lá trà rất thơm.
我妈妈经常去那家茶叶店买龙井茶。
Wǒ māma jīngcháng qù nà jiā chá yè diàn mǎi Lóngjǐng chá.
Mẹ tôi thường đi đến cửa hàng trà đó mua trà Long Tỉnh.
开一家茶叶店是他的梦想。
Kāi yī jiā chá yè diàn shì tā de mèngxiǎng.
Mở một cửa hàng trà là ước mơ của anh ấy.
这家茶叶店还提供品茶服务。
Zhè jiā chá yè diàn hái tígōng pǐn chá fúwù.
Cửa hàng trà này còn cung cấp dịch vụ thưởng trà.
我们去茶叶店看看有没有你要的普洱茶。
Wǒmen qù chá yè diàn kàn kan yǒu méiyǒu nǐ yào de Pǔ’ěr chá.
Chúng ta đến cửa hàng trà xem có loại trà Phổ Nhĩ mà bạn cần không nhé.
4. Một số từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
茶叶 chá yè lá trà
茶馆 chá guǎn quán trà
茶壶 chá hú ấm trà
泡茶 pào chá pha trà
品茶 pǐn chá thưởng trà
绿茶 lǜ chá trà xanh
红茶 hóng chá hồng trà (trà đen)
普洱茶 Pǔ’ěr chá trà Phổ Nhĩ
龙井茶 Lóngjǐng chá trà Long Tỉnh
茶叶店 (phiên âm: cháyèdiàn) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ cửa hàng bán trà hoặc tiệm trà chuyên bán lá trà. Đây là nơi người ta có thể mua các loại trà như trà xanh, trà đen, trà ô long, trà hoa, và các sản phẩm liên quan đến trà như ấm trà, cốc trà, phụ kiện pha trà.
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 茶叶店
Phiên âm: cháyèdiàn
Loại từ: Danh từ
Hán Việt: Trà diệp điếm
Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán trà, tiệm trà
2. Cấu tạo từ
茶叶 (cháyè): lá trà
店 (diàn): cửa hàng, tiệm
→ Ghép lại: 茶叶店 = cửa hàng bán lá trà
3. Cách dùng trong câu
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
去 + 茶叶店 我们去茶叶店买茶叶。 Wǒmen qù cháyèdiàn mǎi cháyè. Chúng tôi đi tiệm trà để mua lá trà.
在 + 茶叶店 + động từ 他在茶叶店工作。 Tā zài cháyèdiàn gōngzuò. Anh ấy làm việc ở cửa hàng trà.
茶叶店 + 的 + danh từ 茶叶店的服务很好。 Cháyèdiàn de fúwù hěn hǎo. Dịch vụ của tiệm trà rất tốt.
4. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这家茶叶店有很多种类的茶。 Zhè jiā cháyèdiàn yǒu hěn duō zhǒnglèi de chá. Tiệm trà này có rất nhiều loại trà.
我在茶叶店买了一些普洱茶。 Wǒ zài cháyèdiàn mǎi le yìxiē pǔ’ěrchá. Tôi đã mua một ít trà phổ nhĩ ở cửa hàng trà.
茶叶店里有专业的茶艺师。 Cháyèdiàn lǐ yǒu zhuānyè de cháyìshī. Trong tiệm trà có nghệ nhân trà chuyên nghiệp.
这家茶叶店的装修很有中国风。 Zhè jiā cháyèdiàn de zhuāngxiū hěn yǒu Zhōngguó fēng. Cách trang trí của tiệm trà này rất mang phong cách Trung Hoa.
我常常去茶叶店和朋友一起品茶。 Wǒ chángcháng qù cháyèdiàn hé péngyǒu yìqǐ pǐnchá. Tôi thường đến tiệm trà để thưởng trà cùng bạn bè.
茶叶店 (cháyèdiàn) là một từ tiếng Trung có nghĩa là cửa hàng bán trà hoặc tiệm trà lá. Đây là nơi chuyên bán các loại lá trà (茶叶), bao gồm trà xanh, trà đen, trà ô long, trà hoa, v.v. Từ này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt ở Trung Quốc, nơi văn hóa trà có vai trò quan trọng.
1. Giải thích chi tiết
茶叶 (cháyè): lá trà, nguyên liệu chính để pha trà.
店 (diàn): cửa hàng, tiệm.
Ghép lại: 茶叶店 → cửa hàng chuyên bán lá trà.
Cửa hàng này có thể bán trà đóng gói, trà tươi, trà thảo mộc, hoặc các sản phẩm liên quan như ấm trà, cốc trà, phụ kiện pha trà. Một số tiệm còn có khu vực để khách thưởng trà tại chỗ.
2. Loại từ
Danh từ (名词): chỉ địa điểm, nơi chốn.
Có thể dùng với lượng từ như 家 (jiā – dùng cho cửa hàng), 个 (gè – cái), v.v.
3. Phiên âm và phát âm
茶叶店: cháyèdiàn
Thanh điệu: chá (âm 2) + yè (âm 4) + diàn (âm 4)
4. Cấu trúc câu thông dụng
Cấu trúc câu Ý nghĩa Ví dụ
去 + 茶叶店 Đi đến tiệm trà 我们去茶叶店买茶。Wǒmen qù cháyèdiàn mǎi chá. → Chúng tôi đi tiệm trà mua trà.
在 + 茶叶店 + 动作 Làm gì đó ở tiệm trà 他在茶叶店工作。Tā zài cháyèdiàn gōngzuò. → Anh ấy làm việc ở tiệm trà.
一家 + 茶叶店 Một tiệm trà 那是一家很有名的茶叶店。Nà shì yì jiā hěn yǒumíng de cháyèdiàn. → Đó là một tiệm trà rất nổi tiếng.
5. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
我在茶叶店买了一些绿茶。 Wǒ zài cháyèdiàn mǎi le yìxiē lǜchá. → Tôi đã mua một ít trà xanh ở tiệm trà.
这家茶叶店的乌龙茶很好喝。 Zhè jiā cháyèdiàn de wūlóngchá hěn hǎohē. → Trà ô long của tiệm trà này rất ngon.
她在茶叶店工作了三年。 Tā zài cháyèdiàn gōngzuò le sān nián. → Cô ấy đã làm việc ở tiệm trà ba năm.
我们常常去附近的茶叶店聊天。 Wǒmen chángcháng qù fùjìn de cháyèdiàn liáotiān. → Chúng tôi thường đến tiệm trà gần đó để trò chuyện.
茶叶店里有各种各样的茶叶。 Cháyèdiàn lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de cháyè. → Trong tiệm trà có đủ loại lá trà.
他打算开一家自己的茶叶店。 Tā dǎsuàn kāi yì jiā zìjǐ de cháyèdiàn. → Anh ấy dự định mở một tiệm trà của riêng mình.
“茶叶店” (phiên âm: cháyèdiàn) trong tiếng Trung là một danh từ ghép, dùng để chỉ cửa hàng bán trà hoặc tiệm trà chuyên bán lá trà. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt ở các quốc gia có văn hóa uống trà như Trung Quốc, Đài Loan, Việt Nam, Nhật Bản.
1. Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 茶叶店
- Phiên âm: cháyèdiàn
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng bán trà, tiệm trà
- Giải thích chi tiết:
“茶叶店” là nơi chuyên bán các loại lá trà (茶叶), có thể là trà xanh, trà đen, trà ô long, trà hoa, trà phổ nhĩ, v.v. Ngoài ra, một số tiệm trà còn bán dụng cụ pha trà, quà tặng liên quan đến trà, và có thể có khu vực thưởng trà.
2. Phân tích từ cấu tạo
- 茶叶 (cháyè): lá trà
- 店 (diàn): cửa hàng, tiệm
→ Ghép lại: “茶叶店” là cửa hàng chuyên bán lá trà.
3. Cách dùng trong ngữ pháp
“茶叶店” là danh từ chỉ địa điểm, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Cấu trúc thường gặp:
- 去 + 茶叶店 → đi đến tiệm trà
- 在 + 茶叶店 → ở tiệm trà
- 从 + 茶叶店 + 买 + 茶叶 → mua trà từ tiệm trà
- 茶叶店 + 卖 + 什么 → tiệm trà bán gì
4. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 我昨天去了一个很有名的茶叶店。
Wǒ zuótiān qù le yí gè hěn yǒumíng de cháyèdiàn.
→ Hôm qua tôi đã đến một tiệm trà rất nổi tiếng.
- 这家茶叶店的乌龙茶非常好喝。
Zhè jiā cháyèdiàn de wūlóngchá fēicháng hǎohē.
→ Trà ô long của tiệm trà này rất ngon.
- 你可以在茶叶店买到各种茶叶。
Nǐ kěyǐ zài cháyèdiàn mǎi dào gè zhǒng cháyè.
→ Bạn có thể mua được nhiều loại trà ở tiệm trà.
- 茶叶店里还有很多漂亮的茶具。
Cháyèdiàn lǐ hái yǒu hěn duō piàoliang de chájù.
→ Trong tiệm trà còn có nhiều bộ dụng cụ pha trà đẹp.
- 我打算开一家自己的茶叶店。
Wǒ dǎsuàn kāi yì jiā zìjǐ de cháyèdiàn.
→ Tôi dự định mở một tiệm trà của riêng mình.
- 茶叶店通常在旅游景点附近很受欢迎。
Cháyèdiàn tōngcháng zài lǚyóu jǐngdiǎn fùjìn hěn shòu huānyíng.
→ Tiệm trà thường rất được ưa chuộng ở gần các điểm du lịch.
5. Một số từ liên quan
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 茶叶 | cháyè | lá trà |
| 茶馆 | cháguǎn | quán trà (nơi uống trà) |
| 茶具 | chájù | dụng cụ pha trà |
| 茶文化 | chá wénhuà | văn hóa trà |
| 品茶 | pǐn chá | thưởng trà |
| 泡茶 | pào chá | pha trà |
6. Mẹo ghi nhớ
- Nếu bạn thấy từ “店” (diàn) ở cuối, đó thường là một cửa hàng:
- 书店 (shūdiàn): hiệu sách
- 花店 (huādiàn): tiệm hoa
- 鞋店 (xiédiàn): cửa hàng giày
- 茶叶店 (cháyèdiàn): tiệm trà
茶叶店 (chá yè diàn) là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ cửa hàng bán trà hoặc tiệm trà – nơi chuyên kinh doanh các loại lá trà khô hoặc sản phẩm liên quan đến trà.
1. Chi tiết từ vựng:
Hán tự: 茶叶店
Phiên âm: chá yè diàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng bán trà, tiệm trà, cửa hiệu trà
2. Phân tích từ cấu tạo:
茶 (chá): trà
叶 (yè): lá
茶叶 (chá yè): lá trà
店 (diàn): cửa hàng, tiệm
→ Ghép lại 茶叶店 nghĩa là: cửa hàng chuyên bán lá trà.
3. Ví dụ mẫu câu có dịch nghĩa và phiên âm:
这家茶叶店的茶叶非常香。
Zhè jiā chá yè diàn de chá yè fēi cháng xiāng.
Cửa hàng trà này có lá trà rất thơm.
我妈妈经常去那家茶叶店买龙井茶。
Wǒ māma jīngcháng qù nà jiā chá yè diàn mǎi Lóngjǐng chá.
Mẹ tôi thường đi đến cửa hàng trà đó mua trà Long Tỉnh.
开一家茶叶店是他的梦想。
Kāi yī jiā chá yè diàn shì tā de mèngxiǎng.
Mở một cửa hàng trà là ước mơ của anh ấy.
这家茶叶店还提供品茶服务。
Zhè jiā chá yè diàn hái tígōng pǐn chá fúwù.
Cửa hàng trà này còn cung cấp dịch vụ thưởng trà.
我们去茶叶店看看有没有你要的普洱茶。
Wǒmen qù chá yè diàn kàn kan yǒu méiyǒu nǐ yào de Pǔ’ěr chá.
Chúng ta đến cửa hàng trà xem có loại trà Phổ Nhĩ mà bạn cần không nhé.
4. Một số từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
茶叶 chá yè lá trà
茶馆 chá guǎn quán trà
茶壶 chá hú ấm trà
泡茶 pào chá pha trà
品茶 pǐn chá thưởng trà
绿茶 lǜ chá trà xanh
红茶 hóng chá hồng trà (trà đen)
普洱茶 Pǔ’ěr chá trà Phổ Nhĩ
龙井茶 Lóngjǐng chá trà Long Tỉnh
茶叶店 (phiên âm: cháyèdiàn) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ cửa hàng bán trà hoặc tiệm trà chuyên bán lá trà. Đây là nơi người ta có thể mua các loại trà như trà xanh, trà đen, trà ô long, trà hoa, và các sản phẩm liên quan đến trà như ấm trà, cốc trà, phụ kiện pha trà.
1. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 茶叶店
Phiên âm: cháyèdiàn
Loại từ: Danh từ
Hán Việt: Trà diệp điếm
Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán trà, tiệm trà
2. Cấu tạo từ
茶叶 (cháyè): lá trà
店 (diàn): cửa hàng, tiệm
→ Ghép lại: 茶叶店 = cửa hàng bán lá trà
3. Cách dùng trong câu
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
去 + 茶叶店 我们去茶叶店买茶叶。 Wǒmen qù cháyèdiàn mǎi cháyè. Chúng tôi đi tiệm trà để mua lá trà.
在 + 茶叶店 + động từ 他在茶叶店工作。 Tā zài cháyèdiàn gōngzuò. Anh ấy làm việc ở cửa hàng trà.
茶叶店 + 的 + danh từ 茶叶店的服务很好。 Cháyèdiàn de fúwù hěn hǎo. Dịch vụ của tiệm trà rất tốt.
4. Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这家茶叶店有很多种类的茶。 Zhè jiā cháyèdiàn yǒu hěn duō zhǒnglèi de chá. Tiệm trà này có rất nhiều loại trà.
我在茶叶店买了一些普洱茶。 Wǒ zài cháyèdiàn mǎi le yìxiē pǔ’ěrchá. Tôi đã mua một ít trà phổ nhĩ ở cửa hàng trà.
茶叶店里有专业的茶艺师。 Cháyèdiàn lǐ yǒu zhuānyè de cháyìshī. Trong tiệm trà có nghệ nhân trà chuyên nghiệp.
这家茶叶店的装修很有中国风。 Zhè jiā cháyèdiàn de zhuāngxiū hěn yǒu Zhōngguó fēng. Cách trang trí của tiệm trà này rất mang phong cách Trung Hoa.
我常常去茶叶店和朋友一起品茶。 Wǒ chángcháng qù cháyèdiàn hé péngyǒu yìqǐ pǐnchá. Tôi thường đến tiệm trà để thưởng trà cùng bạn bè.
茶叶店 (cháyèdiàn) là một từ tiếng Trung có nghĩa là cửa hàng bán trà hoặc tiệm trà lá. Đây là nơi chuyên bán các loại lá trà (茶叶), bao gồm trà xanh, trà đen, trà ô long, trà hoa, v.v. Từ này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt ở Trung Quốc, nơi văn hóa trà có vai trò quan trọng.
1. Giải thích chi tiết
茶叶 (cháyè): lá trà, nguyên liệu chính để pha trà.
店 (diàn): cửa hàng, tiệm.
Ghép lại: 茶叶店 → cửa hàng chuyên bán lá trà.
Cửa hàng này có thể bán trà đóng gói, trà tươi, trà thảo mộc, hoặc các sản phẩm liên quan như ấm trà, cốc trà, phụ kiện pha trà. Một số tiệm còn có khu vực để khách thưởng trà tại chỗ.
2. Loại từ
Danh từ (名词): chỉ địa điểm, nơi chốn.
Có thể dùng với lượng từ như 家 (jiā – dùng cho cửa hàng), 个 (gè – cái), v.v.
3. Phiên âm và phát âm
茶叶店: cháyèdiàn
Thanh điệu: chá (âm 2) + yè (âm 4) + diàn (âm 4)
4. Cấu trúc câu thông dụng
Cấu trúc câu Ý nghĩa Ví dụ
去 + 茶叶店 Đi đến tiệm trà 我们去茶叶店买茶。Wǒmen qù cháyèdiàn mǎi chá. → Chúng tôi đi tiệm trà mua trà.
在 + 茶叶店 + 动作 Làm gì đó ở tiệm trà 他在茶叶店工作。Tā zài cháyèdiàn gōngzuò. → Anh ấy làm việc ở tiệm trà.
一家 + 茶叶店 Một tiệm trà 那是一家很有名的茶叶店。Nà shì yì jiā hěn yǒumíng de cháyèdiàn. → Đó là một tiệm trà rất nổi tiếng.
5. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
我在茶叶店买了一些绿茶。 Wǒ zài cháyèdiàn mǎi le yìxiē lǜchá. → Tôi đã mua một ít trà xanh ở tiệm trà.
这家茶叶店的乌龙茶很好喝。 Zhè jiā cháyèdiàn de wūlóngchá hěn hǎohē. → Trà ô long của tiệm trà này rất ngon.
她在茶叶店工作了三年。 Tā zài cháyèdiàn gōngzuò le sān nián. → Cô ấy đã làm việc ở tiệm trà ba năm.
我们常常去附近的茶叶店聊天。 Wǒmen chángcháng qù fùjìn de cháyèdiàn liáotiān. → Chúng tôi thường đến tiệm trà gần đó để trò chuyện.
茶叶店里有各种各样的茶叶。 Cháyèdiàn lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de cháyè. → Trong tiệm trà có đủ loại lá trà.
他打算开一家自己的茶叶店。 Tā dǎsuàn kāi yì jiā zìjǐ de cháyèdiàn. → Anh ấy dự định mở một tiệm trà của riêng mình.
“茶叶店” (phiên âm: cháyèdiàn) trong tiếng Trung là một danh từ ghép, dùng để chỉ cửa hàng bán trà hoặc tiệm trà chuyên bán lá trà. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt ở các quốc gia có văn hóa uống trà như Trung Quốc, Đài Loan, Việt Nam, Nhật Bản.
1. Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 茶叶店
- Phiên âm: cháyèdiàn
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng bán trà, tiệm trà
- Giải thích chi tiết:
“茶叶店” là nơi chuyên bán các loại lá trà (茶叶), có thể là trà xanh, trà đen, trà ô long, trà hoa, trà phổ nhĩ, v.v. Ngoài ra, một số tiệm trà còn bán dụng cụ pha trà, quà tặng liên quan đến trà, và có thể có khu vực thưởng trà.
2. Phân tích từ cấu tạo
- 茶叶 (cháyè): lá trà
- 店 (diàn): cửa hàng, tiệm
→ Ghép lại: “茶叶店” là cửa hàng chuyên bán lá trà.
3. Cách dùng trong ngữ pháp
“茶叶店” là danh từ chỉ địa điểm, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Cấu trúc thường gặp:
- 去 + 茶叶店 → đi đến tiệm trà
- 在 + 茶叶店 → ở tiệm trà
- 从 + 茶叶店 + 买 + 茶叶 → mua trà từ tiệm trà
- 茶叶店 + 卖 + 什么 → tiệm trà bán gì
4. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 我昨天去了一个很有名的茶叶店。
Wǒ zuótiān qù le yí gè hěn yǒumíng de cháyèdiàn.
→ Hôm qua tôi đã đến một tiệm trà rất nổi tiếng.
- 这家茶叶店的乌龙茶非常好喝。
Zhè jiā cháyèdiàn de wūlóngchá fēicháng hǎohē.
→ Trà ô long của tiệm trà này rất ngon.
- 你可以在茶叶店买到各种茶叶。
Nǐ kěyǐ zài cháyèdiàn mǎi dào gè zhǒng cháyè.
→ Bạn có thể mua được nhiều loại trà ở tiệm trà.
- 茶叶店里还有很多漂亮的茶具。
Cháyèdiàn lǐ hái yǒu hěn duō piàoliang de chájù.
→ Trong tiệm trà còn có nhiều bộ dụng cụ pha trà đẹp.
- 我打算开一家自己的茶叶店。
Wǒ dǎsuàn kāi yì jiā zìjǐ de cháyèdiàn.
→ Tôi dự định mở một tiệm trà của riêng mình.
- 茶叶店通常在旅游景点附近很受欢迎。
Cháyèdiàn tōngcháng zài lǚyóu jǐngdiǎn fùjìn hěn shòu huānyíng.
→ Tiệm trà thường rất được ưa chuộng ở gần các điểm du lịch.
5. Một số từ liên quan
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 茶叶 | cháyè | lá trà |
| 茶馆 | cháguǎn | quán trà (nơi uống trà) |
| 茶具 | chájù | dụng cụ pha trà |
| 茶文化 | chá wénhuà | văn hóa trà |
| 品茶 | pǐn chá | thưởng trà |
| 泡茶 | pào chá | pha trà |
6. Mẹo ghi nhớ
- Nếu bạn thấy từ “店” (diàn) ở cuối, đó thường là một cửa hàng:
- 书店 (shūdiàn): hiệu sách
- 花店 (huādiàn): tiệm hoa
- 鞋店 (xiédiàn): cửa hàng giày
- 茶叶店 (cháyèdiàn): tiệm trà