营业 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
1. Từ vựng tiếng Trung: 营业 (yíngyè)
2. Giải nghĩa tiếng Việt
营业 là một động từ, có nghĩa là:
Kinh doanh,
Hoạt động thương mại,
Mở cửa buôn bán,
Đi vào hoạt động
Thường dùng để chỉ hoạt động kinh doanh của cửa hàng, công ty, siêu thị, ngân hàng, doanh nghiệp, v.v. Khi một cơ sở bắt đầu phục vụ khách hàng, người Trung Quốc gọi là “开始营业” (bắt đầu kinh doanh, bắt đầu hoạt động).
3. Phân tích từ vựng
营 (yíng): vận hành, điều hành, trại (doanh trại)
业 (yè): sự nghiệp, ngành nghề, công việc
→ 营业: vận hành kinh doanh, hoạt động thương mại
4. Loại từ
营业 là động từ (动词)
Có thể dùng như tính từ dạng động từ, ví dụ: 营业中 (đang hoạt động)
5. Các cụm từ thông dụng liên quan đến 营业
Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
开始营业 (kāishǐ yíngyè) bắt đầu kinh doanh
营业时间 (yíngyè shíjiān) thời gian hoạt động
停止营业 (tíngzhǐ yíngyè) ngừng kinh doanh
正在营业 (zhèngzài yíngyè) đang kinh doanh, đang mở cửa
恢复营业 (huīfù yíngyè) khôi phục hoạt động kinh doanh
营业额 (yíngyè’é) doanh thu
营业执照 (yíngyè zhízhào) giấy phép kinh doanh
6. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
这家超市每天早上八点开始营业。
Zhè jiā chāoshì měitiān zǎoshang bā diǎn kāishǐ yíngyè.
Siêu thị này bắt đầu mở cửa kinh doanh lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.
Ví dụ 2:
由于节假日,我们暂停营业三天。
Yóuyú jiéjiàrì, wǒmen zàntíng yíngyè sān tiān.
Do kỳ nghỉ lễ, chúng tôi tạm ngừng kinh doanh trong ba ngày.
Ví dụ 3:
我们的营业时间是上午九点到晚上九点。
Wǒmen de yíngyè shíjiān shì shàngwǔ jiǔ diǎn dào wǎnshàng jiǔ diǎn.
Thời gian hoạt động của chúng tôi là từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối.
Ví dụ 4:
餐厅已经恢复营业,欢迎大家前来就餐。
Cāntīng yǐjīng huīfù yíngyè, huānyíng dàjiā qiánlái jiùcān.
Nhà hàng đã khôi phục kinh doanh, hoan nghênh mọi người đến dùng bữa.
Ví dụ 5:
他打算明年开一家自己的营业店。
Tā dǎsuàn míngnián kāi yì jiā zìjǐ de yíngyè diàn.
Anh ấy dự định năm sau sẽ mở một cửa hàng kinh doanh của riêng mình.
Ví dụ 6:
请在营业时间内拨打客服电话。
Qǐng zài yíngyè shíjiān nèi bōdǎ kèfù diànhuà.
Vui lòng gọi số chăm sóc khách hàng trong giờ làm việc.
7. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là hệ thống từ điển học thuật – ứng dụng thực tế, được biên soạn bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung ứng dụng tại Việt Nam.
Điểm nổi bật:
Giải nghĩa chính xác theo ngữ cảnh thương mại – kỹ thuật – đời sống
Phân tích cấu trúc ngữ pháp, từ loại, cách dùng
Cung cấp mẫu câu đầy đủ, có phiên âm + bản dịch sát nghĩa
Phù hợp với học viên luyện thi HSK – HSKK và học tiếng Trung chuyên ngành
Là giáo trình từ vựng chính thức trong hệ thống đào tạo tiếng Trung ChineMaster – trung tâm chất lượng hàng đầu tại Hà Nội
1. Giải nghĩa từ “营业”
Chữ Hán: 营业
Phiên âm (Pinyin): yíngyè
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Kinh doanh, hoạt động kinh doanh, mở cửa hoạt động
“营业” dùng để chỉ hoạt động kinh doanh, buôn bán hoặc cung cấp dịch vụ của một doanh nghiệp, cửa hàng, tổ chức. Nó cũng có thể mang nghĩa là mở cửa hoạt động (ví dụ: cửa hàng đang mở cửa phục vụ khách).
2. Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
营 yíng Điều hành, doanh trại, hoạt động
业 yè Nghề nghiệp, ngành nghề, công việc
→ Ghép lại: “营业” = điều hành công việc → nghĩa là kinh doanh, hoạt động thương mại
3. Một số cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开始营业 kāishǐ yíngyè Bắt đầu kinh doanh, mở cửa hoạt động
正在营业 zhèngzài yíngyè Đang hoạt động, đang mở cửa
停止营业 tíngzhǐ yíngyè Ngừng kinh doanh, đóng cửa
营业时间 yíngyè shíjiān Giờ mở cửa, thời gian hoạt động
营业额 yíngyè’é Doanh thu, doanh số bán hàng
营业执照 yíngyè zhízhào Giấy phép kinh doanh
4. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
本店每天早上九点开始营业。 Běn diàn měitiān zǎoshang jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè. → Cửa hàng này mở cửa lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
因为疫情,这家餐厅暂时停止营业。 Yīnwèi yìqíng, zhè jiā cāntīng zànshí tíngzhǐ yíngyè. → Do dịch bệnh, nhà hàng này tạm thời ngừng hoạt động.
我们的营业时间是上午八点到晚上十点。 Wǒmen de yíngyè shíjiān shì shàngwǔ bā diǎn dào wǎnshàng shí diǎn. → Giờ mở cửa của chúng tôi là từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.
公司今年的营业额比去年增长了20%。 Gōngsī jīnnián de yíngyè’é bǐ qùnián zēngzhǎng le 20%. → Doanh thu năm nay của công ty tăng 20% so với năm ngoái.
没有营业执照是不允许开店的。 Méiyǒu yíngyè zhízhào shì bù yǔnxǔ kāidiàn de. → Không có giấy phép kinh doanh thì không được phép mở cửa hàng.
5. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
营业 yíngyè Kinh doanh, hoạt động Nhấn mạnh vào trạng thái hoạt động của cửa hàng/doanh nghiệp
经营 jīngyíng Điều hành, quản lý kinh doanh Nhấn mạnh vào quá trình quản lý, vận hành
开业 kāiyè Khai trương Dùng khi bắt đầu kinh doanh lần đầu
营运 yíngyùn Vận hành kinh doanh Thường dùng trong lĩnh vực logistics, vận tải
1. Giải nghĩa từ “同价”
Chữ Hán: 同价
Phiên âm Pinyin: tóngjià
Hán Việt: đồng giá
Loại từ: Danh từ (名词), cũng có thể dùng như tính từ
Nghĩa tiếng Việt: cùng giá, đồng giá, giá bằng nhau
Giải thích chi tiết: “同” nghĩa là “giống nhau”, “cùng nhau”; “价” là viết tắt của “价格” – nghĩa là “giá cả”. Khi ghép lại, “同价” có nghĩa là hai hoặc nhiều sản phẩm, dịch vụ có cùng mức giá. Từ này thường được dùng trong các chương trình khuyến mãi, so sánh sản phẩm, hoặc mô tả hiện tượng thị trường.
2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
这两款手机是同价的,你更喜欢哪一款? Zhè liǎng kuǎn shǒujī shì tóngjià de, nǐ gèng xǐhuān nǎ yī kuǎn? → Hai mẫu điện thoại này có cùng giá, bạn thích mẫu nào hơn?
我们店所有商品同价销售。 Wǒmen diàn suǒyǒu shāngpǐn tóngjià xiāoshòu. → Tất cả sản phẩm trong cửa hàng chúng tôi đều bán đồng giá.
虽然是同价,但这款的质量更好。 Suīrán shì tóngjià, dàn zhè kuǎn de zhìliàng gèng hǎo. → Tuy cùng giá, nhưng mẫu này có chất lượng tốt hơn.
这家超市推出了“全场同价”促销活动。 Zhè jiā chāoshì tuīchū le “quánchǎng tóngjià” cùxiāo huódòng. → Siêu thị này đã triển khai chương trình khuyến mãi “đồng giá toàn bộ”.
同价商品之间的竞争主要体现在服务和品牌上。 Tóngjià shāngpǐn zhījiān de jìngzhēng zhǔyào tǐxiàn zài fúwù hé pǐnpái shàng. → Cạnh tranh giữa các sản phẩm đồng giá chủ yếu thể hiện ở dịch vụ và thương hiệu.
3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
同价销售 tóngjià xiāoshòu bán hàng đồng giá
同价商品 tóngjià shāngpǐn sản phẩm có cùng giá
全场同价 quánchǎng tóngjià toàn bộ cửa hàng đồng giá
同价比较 tóngjià bǐjiào so sánh giữa các sản phẩm cùng giá
同价促销 tóngjià cùxiāo khuyến mãi đồng giá
1. 营业 (yíng yè) là gì?
Từ "营业" trong tiếng Trung có nghĩa là kinh doanh, hoạt động kinh doanh, hoặc vận hành thương mại, dùng để chỉ các hoạt động liên quan đến việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm mục đích thu lợi nhuận. Từ này thường được sử dụng để mô tả hoạt động của các cửa hàng, doanh nghiệp, hoặc tổ chức thương mại trong các ngữ cảnh như mở cửa kinh doanh, vận hành hàng ngày, hoặc các hoạt động thương mại nói chung.
Phiên âm: yíng yè
Loại từ: Động từ hoặc danh từ, tùy ngữ cảnh.
Động từ: Chỉ hành động kinh doanh, vận hành hoạt động thương mại.
Danh từ: Chỉ khái niệm kinh doanh hoặc hoạt động thương mại.
Nguồn gốc:
营 (yíng): Có nghĩa là vận hành, quản lý, hoặc điều hành.
业 (yè): Có nghĩa là nghề nghiệp, công việc, hoặc ngành kinh doanh.
Khi kết hợp, "营业" ám chỉ việc thực hiện các hoạt động kinh doanh hoặc thương mại.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, ngữ pháp, và các mẫu câu. Đây là một công cụ phổ biến dành cho người học tiếng Trung ở mọi cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp. Từ điển này cung cấp các thông tin chi tiết như nghĩa của từ, phiên âm Pinyin, ví dụ sử dụng, và đôi khi cả giải thích về ngữ cảnh.
Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp phiên âm Pinyin chuẩn xác.
Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt (tùy phiên bản).
Đưa ra các ví dụ thực tế và mẫu câu sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu cả từ đơn và cụm từ.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với người học tiếng Trung.
Nếu bạn tra từ 营业 trên ChineMaster, bạn sẽ thấy các thông tin như:
Nghĩa: Kinh doanh, hoạt động kinh doanh.
Loại từ: Động từ/danh từ.
Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa.
3. Giải thích chi tiết về từ "营业"
a. Nghĩa và cách sử dụng
Nghĩa chính:
Là động từ: Chỉ hành động vận hành hoặc thực hiện hoạt động kinh doanh, như mở cửa hàng, cung cấp dịch vụ, hoặc bán hàng.
Là danh từ: Chỉ khái niệm kinh doanh hoặc các hoạt động thương mại nói chung.
Ngữ cảnh sử dụng:
Phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thương mại, bán lẻ, dịch vụ, hoặc quản lý doanh nghiệp.
Thường xuất hiện khi nói về giờ mở cửa, hoạt động của cửa hàng, hoặc tình trạng kinh doanh của một doanh nghiệp.
Mang sắc thái trung tính, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh sự chuyên nghiệp hoặc tính liên tục của hoạt động kinh doanh.
b. Cấu trúc ngữ pháp
Động từ: 主语 (chủ ngữ) + 营业 + 宾语 (tân ngữ, nếu có).
Ví dụ: 这家店每天营业 (zhè jiā diàn měi tiān yíng yè) - Cửa hàng này kinh doanh mỗi ngày.
Danh từ: 营业 + danh từ (chỉ khía cạnh cụ thể của kinh doanh, như doanh thu, thời gian, v.v.).
Ví dụ: 营业时间 (yíng yè shí jiān) - Giờ kinh doanh.
Kết hợp với tính từ: Mô tả tình trạng hoặc hiệu quả của hoạt động kinh doanh.
Ví dụ: 营业状况良好 (yíng yè zhuàng kuàng liáng hǎo) - Tình trạng kinh doanh tốt.
Kết hợp với động từ khác: Thường đi với các động từ như 开始 (bắt đầu), 停止 (dừng), 扩大 (mở rộng).
Ví dụ: 开始营业 (kāi shǐ yíng yè) - Bắt đầu kinh doanh.
c. Các từ đồng nghĩa
经营 (jīng yíng): Kinh doanh, quản lý (nhấn mạnh vào việc quản lý hoặc vận hành doanh nghiệp).
营业额 (yíng yè é): Doanh thu (chỉ số tiền kiếm được từ hoạt động kinh doanh).
开业 (kāi yè): Khai trương, bắt đầu kinh doanh (thường chỉ giai đoạn khởi đầu).
d. Các từ trái nghĩa
停业 (tíng yè): Ngừng kinh doanh, đóng cửa.
歇业 (xiē yè): Tạm ngừng kinh doanh, nghỉ kinh doanh.
倒闭 (dǎo bì): Phá sản, đóng cửa vĩnh viễn.
4. Mẫu câu ví dụ với từ "营业"
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ "营业", bao gồm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt. Các ví dụ được sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp để minh họa cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
Ví dụ 1: Giờ kinh doanh
Câu: 这家超市每天营业到晚上十点。
Phiên âm: Zhè jiā chāo shì měi tiān yíng yè dào wǎn shàng shí diǎn.
Nghĩa: Siêu thị này kinh doanh đến 10 giờ tối mỗi ngày.
Giải thích: "营业" là động từ, kết hợp với "时间" (thời gian) để chỉ giờ hoạt động.
Ví dụ 2: Bắt đầu kinh doanh
Câu: 新店下周开始营业。
Phiên âm: Xīn diàn xià zhōu kāi shǐ yíng yè.
Nghĩa: Cửa hàng mới sẽ bắt đầu kinh doanh vào tuần tới.
Giải thích: "营业" là động từ, đi với "开始" (bắt đầu) để chỉ việc khai trương.
Ví dụ 3: Tình trạng kinh doanh
Câu: 这家餐厅的营业状况很好。
Phiên âm: Zhè jiā cān tīng de yíng yè zhuàng kuàng hěn hǎo.
Nghĩa: Tình trạng kinh doanh của nhà hàng này rất tốt.
Giải thích: "营业" là danh từ, kết hợp với "状况" (tình trạng) để mô tả hiệu quả kinh doanh.
Ví dụ 4: Ngừng kinh doanh
Câu: 由于疫情,这家店暂时停止营业。
Phiên âm: Yóu yú yì qíng, zhè jiā diàn zàn shí tíng zhǐ yíng yè.
Nghĩa: Do dịch bệnh, cửa hàng này tạm thời ngừng kinh doanh.
Giải thích: "营业" là động từ, đi với "停止" (dừng) để chỉ việc tạm đóng cửa.
Ví dụ 5: Doanh thu kinh doanh
Câu: 去年这家网店的营业额很高。
Phiên âm: Qù nián zhè jiā wǎng diàn de yíng yè é hěn gāo.
Nghĩa: Năm ngoái, doanh thu của cửa hàng trực tuyến này rất cao.
Giải thích: "营业" là danh từ, kết hợp với "额" (số tiền) để chỉ doanh thu.
Ví dụ 6: Kinh doanh đồng bộ
Câu: 实体店和网店同步营业很成功。
Phiên âm: Shí tǐ diàn hé wǎng diàn tóng bù yíng yè hěn chéng gōng.
Nghĩa: Kinh doanh đồng bộ giữa cửa hàng vật lý và cửa hàng trực tuyến rất thành công.
Giải thích: "营业" là động từ, kết hợp với "同步" (đồng bộ) để chỉ hoạt động đa kênh.
Ví dụ 7: Khuyến mãi trong kinh doanh
Câu: 营业期间有满减活动。
Phiên âm: Yíng yè qī jiān yǒu mǎn jiǎn huó dòng.
Nghĩa: Trong thời gian kinh doanh có hoạt động giảm giá theo điều kiện.
Giải thích: "营业" là danh từ, đi với "期间" (thời gian) để chỉ giai đoạn hoạt động.
Ví dụ 8: Kêu gọi khách hàng
Câu: 欢迎光临,我们的营业时间是早上八点到晚上九点!
Phiên âm: Huān yíng guāng lín, wǒ men de yíng yè shí jiān shì zǎo shàng bā diǎn dào wǎn shàng jiǔ diǎn!
Nghĩa: Chào mừng quý khách, thời gian kinh doanh của chúng tôi là từ 8 giờ sáng đến 9 giờ tối!
Giải thích: "营业" là danh từ, đi với "时间" để thông báo giờ mở cửa.
5. Lưu ý khi sử dụng từ "营业"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "营业" là một từ rất phổ biến trong thương mại, đặc biệt khi nói về hoạt động của các cửa hàng, siêu thị, nhà hàng, hoặc nền tảng trực tuyến. Nó thường được dùng trong các thông báo chính thức, như giờ mở cửa hoặc tình trạng kinh doanh, và xuất hiện nhiều trong các dịp mua sắm lớn như Ngày Độc thân (11/11).
Phân biệt với từ tương tự:
经营 (jīng yíng): Nhấn mạnh vào quản lý hoặc vận hành doanh nghiệp, mang tính chiến lược hơn.
开业 (kāi yè): Chỉ việc khai trương hoặc bắt đầu kinh doanh, thường mang tính khởi đầu.
营业额 (yíng yè é): Chỉ doanh thu, tập trung vào kết quả tài chính củaZhao
Ngữ điệu: Khi nói, "营业" thường được nhấn mạnh để làm nổi bật tính chuyên nghiệp hoặc thông báo chính thức, đặc biệt trong các ngữ cảnh thương mại.
Từ vựng tiếng Trung: 营业
Phiên âm: yíngyè
Nghĩa tiếng Việt: kinh doanh, mở cửa hoạt động (thường dùng cho cửa hàng, doanh nghiệp)
Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa
“营业” là động từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ hoạt động kinh doanh, mở cửa buôn bán, hay nói rộng hơn là vận hành các hoạt động thương mại với mục đích sinh lợi.
营 (yíng): vận hành, tổ chức
业 (yè): nghề nghiệp, hoạt động kinh doanh
→ “营业” mang nghĩa tổng hợp là thực hiện các hoạt động kinh doanh, buôn bán, dịch vụ như bán hàng, tiếp khách, sản xuất theo đơn đặt hàng,...
2. Loại từ
Động từ (动词)
Cũng có thể dùng như tính từ mô tả trạng thái hoạt động kinh doanh đang diễn ra
3. Phạm vi sử dụng
Rất phổ biến trong ngữ cảnh thương mại, buôn bán, dịch vụ
Dùng cho các thực thể kinh doanh như: cửa hàng (商店), ngân hàng (银行), siêu thị (超市), nhà hàng (餐厅), công ty (公司)...
4. Một số cách hiểu phổ biến
Dạng nghĩa Diễn giải
Mở cửa kinh doanh Chỉ việc bắt đầu hoạt động buôn bán trong ngày
Hoạt động thương mại Chỉ toàn bộ quá trình vận hành kinh doanh của doanh nghiệp
Kinh doanh hợp pháp Thường xuất hiện trong cụm: 合法营业 (hoạt động hợp pháp)
5. Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
本店上午九点开始营业。
Běn diàn shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè.
Cửa hàng chúng tôi bắt đầu mở cửa kinh doanh lúc 9 giờ sáng.
Ví dụ 2:
今天是周日,我们照常营业。
Jīntiān shì zhōurì, wǒmen zhàocháng yíngyè.
Hôm nay là Chủ nhật, chúng tôi vẫn mở cửa như thường lệ.
Ví dụ 3:
由于疫情影响,很多小商店暂停营业。
Yóuyú yìqíng yǐngxiǎng, hěn duō xiǎo shāngdiàn zàntíng yíngyè.
Do ảnh hưởng của dịch bệnh, nhiều cửa hàng nhỏ tạm ngừng hoạt động.
Ví dụ 4:
银行营业时间是周一到周五,上午八点到下午五点。
Yínháng yíngyè shíjiān shì zhōuyī dào zhōuwǔ, shàngwǔ bā diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn.
Giờ làm việc của ngân hàng là từ thứ Hai đến thứ Sáu, 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
Ví dụ 5:
他在广州开了一家餐厅,已经营业三年了。
Tā zài Guǎngzhōu kāi le yì jiā cāntīng, yǐjīng yíngyè sān nián le.
Anh ấy mở một nhà hàng ở Quảng Châu, đã hoạt động được ba năm.
6. Một số cụm từ thường gặp với 营业
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
营业时间 yíngyè shíjiān thời gian hoạt động
正常营业 zhèngcháng yíngyè kinh doanh bình thường
暂停营业 zàntíng yíngyè tạm ngừng kinh doanh
停止营业 tíngzhǐ yíngyè ngừng kinh doanh, ngừng hoạt động
开始营业 kāishǐ yíngyè bắt đầu kinh doanh
继续营业 jìxù yíngyè tiếp tục hoạt động
恢复营业 huīfù yíngyè khôi phục kinh doanh
营业额 yíngyè’é doanh thu, doanh số
合法营业 héfǎ yíngyè hoạt động kinh doanh hợp pháp
营业执照 yíngyè zhízhào giấy phép kinh doanh
营业 là gì?
1. Tiếng Trung: 营业
2. Phiên âm: yíng yè
3. Loại từ: Động từ (动词)
4. Nghĩa tiếng Việt:
Kinh doanh
Mở cửa buôn bán
Vận hành hoạt động kinh doanh
Hoạt động thương mại
Hoạt động doanh nghiệp
I. Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ:
营 (yíng): vận hành, điều hành, doanh trại
业 (yè): nghề nghiệp, ngành nghề, sự nghiệp
→ Ghép lại thành 营业: chỉ hành động mở cửa hoạt động kinh doanh, điều hành việc bán hàng hay cung cấp dịch vụ.
2. Ý nghĩa trong thực tế:
Dùng để chỉ việc một cửa hàng, công ty, khách sạn, siêu thị... đang hoạt động bình thường, mở cửa phục vụ khách hàng.
Dùng trong các biểu ngữ: “正在营业”, “暂停营业”, “恢复营业”…
Cũng là một thuật ngữ trong kế toán, dùng để chỉ doanh thu từ hoạt động kinh doanh (营业收入).
II. Mẫu câu ví dụ – có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
1. 我们每天早上九点开始营业。
(Wǒmen měitiān zǎoshang jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè.)
→ Chúng tôi bắt đầu mở cửa kinh doanh lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
2. 因疫情影响,本店暂停营业。
(Yīn yìqíng yǐngxiǎng, běndiàn zàntíng yíngyè.)
→ Do ảnh hưởng của dịch bệnh, cửa hàng tạm ngừng hoạt động kinh doanh.
3. 商场恢复正常营业时间。
(Shāngchǎng huīfù zhèngcháng yíngyè shíjiān.)
→ Trung tâm thương mại đã khôi phục giờ hoạt động bình thường.
4. 这家公司已经营业十年了。
(Zhè jiā gōngsī yǐjīng yíngyè shí nián le.)
→ Công ty này đã kinh doanh được mười năm rồi.
5. 银行的营业时间是早上八点到下午五点。
(Yínháng de yíngyè shíjiān shì zǎoshang bā diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn.)
→ Giờ làm việc của ngân hàng là từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
III. Một số cụm từ cố định với 营业
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
营业时间 yíngyè shíjiān Giờ mở cửa, giờ hoạt động kinh doanh
开始营业 kāishǐ yíngyè Bắt đầu kinh doanh, mở cửa
暂停营业 zàntíng yíngyè Tạm ngừng kinh doanh
恢复营业 huīfù yíngyè Mở cửa trở lại, khôi phục hoạt động kinh doanh
营业状态 yíngyè zhuàngtài Tình trạng kinh doanh (đang hoạt động hay không)
正常营业 zhèngcháng yíngyè Kinh doanh bình thường, hoạt động như thường lệ
非营业时间 fēi yíngyè shíjiān Ngoài giờ làm việc
营业额 yíngyè’é Doanh thu kinh doanh
营业许可证 yíngyè xǔkězhèng Giấy phép kinh doanh
营业地点 yíngyè dìdiǎn Địa điểm kinh doanh
营业项目 yíngyè xiàngmù Hạng mục kinh doanh, lĩnh vực kinh doanh
IV. Đoạn văn mẫu có sử dụng từ 营业
为了配合政府的防疫政策,我们店铺从今天起暂停营业,预计将在下周恢复正常营业时间。感谢您的理解与支持!
Phiên âm:
Wèile pèihé zhèngfǔ de fángyì zhèngcè, wǒmen diànpù cóng jīntiān qǐ zàntíng yíngyè, yùjì jiāng zài xiàzhōu huīfù zhèngcháng yíngyè shíjiān. Gǎnxiè nín de lǐjiě yǔ zhīchí!
Dịch nghĩa:
Để phối hợp với chính sách phòng dịch của chính phủ, cửa hàng chúng tôi tạm dừng hoạt động từ hôm nay, dự kiến sẽ mở cửa trở lại vào tuần sau. Cảm ơn sự thông cảm và ủng hộ của quý khách!
V. So sánh 营业 với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa và khác biệt chính
营业 (yíngyè) Mở cửa hoạt động kinh doanh, thường nói về cửa hàng, doanh nghiệp
开门 (kāimén) Mở cửa (vật lý), không nhất thiết là kinh doanh
经营 (jīngyíng) Điều hành kinh doanh, thiên về quản lý, chiến lược
开业 (kāiyè) Khai trương, bắt đầu hoạt động lần đầu
开张 (kāizhāng) Khai trương, mở bán lần đầu (dùng trong bối cảnh nhỏ, cửa hàng lẻ)
停业 (tíngyè) Ngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
VI. Ứng dụng trong lĩnh vực kế toán – tài chính
营业收入 (yíngyè shōurù): Doanh thu từ hoạt động kinh doanh
营业成本 (yíngyè chéngběn): Giá vốn kinh doanh
营业利润 (yíngyè lìrùn): Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
营业税 (yíngyè shuì): Thuế kinh doanh
主营业务 (zhǔyíng yèwù): Ngành nghề kinh doanh chính
营业 là động từ chỉ hành động mở cửa hoạt động kinh doanh hoặc đang tiến hành các hoạt động buôn bán, thương mại, cung cấp dịch vụ.
Từ này xuất hiện rộng rãi trong giao tiếp đời sống, văn bản pháp lý, sổ sách kế toán, bảng hiệu cửa hàng, ứng dụng thương mại điện tử...
Là từ rất cần thiết khi học tiếng Trung thương mại, du lịch, quản lý doanh nghiệp hoặc làm việc với đối tác Trung Quốc.
营业 là gì?
营业
Phiên âm: yíngyè
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: kinh doanh, mở cửa buôn bán, hoạt động kinh doanh
Giải thích chi tiết
营业 (yíngyè) là động từ thường dùng trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ, tài chính, khách sạn, cửa hàng, v.v… Dùng để chỉ hành vi mở cửa làm ăn, thực hiện hoạt động kinh doanh, buôn bán, cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận.
Từ này có thể chỉ hoạt động của doanh nghiệp, nhà hàng, ngân hàng, siêu thị, cửa hàng,… bắt đầu và duy trì việc buôn bán.
Cấu tạo từ
营 (yíng): vận hành, điều hành, thao tác
业 (yè): ngành nghề, sự nghiệp, công việc
→ 营业: vận hành ngành nghề → mở cửa buôn bán, hoạt động kinh doanh
Các cách dùng thường gặp
Biểu hiện tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
正在营业 zhèngzài yíngyè đang mở cửa, đang kinh doanh
停止营业 tíngzhǐ yíngyè ngừng kinh doanh
营业时间 yíngyè shíjiān thời gian hoạt động, giờ mở cửa
开始营业 kāishǐ yíngyè bắt đầu kinh doanh
继续营业 jìxù yíngyè tiếp tục kinh doanh
暂停营业 zàntíng yíngyè tạm dừng kinh doanh
恢复营业 huīfù yíngyè hoạt động trở lại (sau khi đóng cửa)
Mẫu câu với “营业” – Kèm phiên âm và tiếng Việt
本店每天上午九点开始营业,晚上十点结束营业。
Phiên âm: Běn diàn měitiān shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè, wǎnshàng shí diǎn jiéshù yíngyè.
Dịch nghĩa: Cửa hàng của chúng tôi bắt đầu mở cửa lúc 9 giờ sáng và đóng cửa lúc 10 giờ tối hàng ngày.
因疫情影响,本店暂时停止营业。
Phiên âm: Yīn yìqíng yǐngxiǎng, běn diàn zhànshí tíngzhǐ yíngyè.
Dịch nghĩa: Do ảnh hưởng của dịch bệnh, cửa hàng này tạm thời ngừng hoạt động.
春节期间,很多餐馆照常营业。
Phiên âm: Chūnjié qījiān, hěn duō cānguǎn zhàocháng yíngyè.
Dịch nghĩa: Trong dịp Tết Nguyên đán, nhiều nhà hàng vẫn hoạt động như thường lệ.
银行的营业时间是周一到周五上午九点至下午五点。
Phiên âm: Yínháng de yíngyè shíjiān shì zhōuyī dào zhōuwǔ shàngwǔ jiǔ diǎn zhì xiàwǔ wǔ diǎn.
Dịch nghĩa: Thời gian hoạt động của ngân hàng là từ thứ Hai đến thứ Sáu, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
小王刚刚开了一家奶茶店,今天正式营业。
Phiên âm: Xiǎo Wáng gānggāng kāi le yì jiā nǎichá diàn, jīntiān zhèngshì yíngyè.
Dịch nghĩa: Tiểu Vương vừa mở một tiệm trà sữa, hôm nay chính thức khai trương.
虽然下雨了,但我们照常营业。
Phiên âm: Suīrán xiàyǔ le, dàn wǒmen zhàocháng yíngyè.
Dịch nghĩa: Dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn mở cửa bình thường.
So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 营业
开业 kāiyè khai trương, mở cửa Thường dùng khi mở cửa lần đầu, không liên tục
停业 tíngyè đóng cửa ngưng hoạt động Thường mang tính dài hạn hoặc vĩnh viễn
经营 jīngyíng điều hành, vận hành Bao hàm nghĩa quản lý kinh doanh lâu dài
上班 shàngbān đi làm Dùng cho nhân viên, không chỉ hoạt động cửa hàng
Ứng dụng trong thực tế
Dành cho cửa hàng, doanh nghiệp: thông báo thời gian mở cửa, tình trạng hoạt động.
Trong ngành dịch vụ, tài chính, du lịch: biểu thị thời gian phục vụ khách hàng.
Sử dụng trong marketing, khai trương: “正式营业”, “恢复营业”, “暂停营业”等 biểu ngữ rất phổ biến.
营业 (yíngyè) là động từ quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại và dịch vụ, biểu thị việc mở cửa hoạt động để cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ một cách chính thức. Từ này không chỉ dùng trong thương mại truyền thống mà còn trong thương mại điện tử (电商平台), ngân hàng, bệnh viện, nhà hàng, khách sạn, trung tâm mua sắm và nhiều ngành khác.
1. Từ vựng tiếng Trung: 营业
Chữ Hán: 营业
Phiên âm: yíngyè
Loại từ: Động từ (动词)
Tiếng Anh: to operate (a business), to be in business, to open for business
Tiếng Việt: kinh doanh, hoạt động kinh doanh, mở cửa (bán hàng), hoạt động thương mại
2. Giải thích chi tiết
营业 là một động từ thường dùng để chỉ hoạt động kinh doanh hoặc mở cửa phục vụ khách hàng, đặc biệt áp dụng cho:
Doanh nghiệp, cửa hàng, ngân hàng, siêu thị, nhà hàng...
Khi nói “开始营业” nghĩa là bắt đầu mở cửa bán hàng, còn “停止营业” nghĩa là ngừng kinh doanh / đóng cửa.
Từ này cũng dùng để chỉ trạng thái có hoặc không có hoạt động thương mại đang diễn ra.
Lưu ý: khác với 经营 (kinh doanh, quản lý – thường thiên về quản trị dài hạn), 营业 nhấn mạnh vào hành vi hoặc thời điểm mở cửa kinh doanh.
3. Một số cụm từ và cách dùng liên quan
开始营业 (kāishǐ yíngyè): bắt đầu kinh doanh, mở cửa hoạt động
停止营业 (tíngzhǐ yíngyè): dừng kinh doanh
正常营业 (zhèngcháng yíngyè): hoạt động kinh doanh bình thường
营业中 (yíngyè zhōng): đang kinh doanh, đang mở cửa
营业时间 (yíngyè shíjiān): giờ mở cửa
营业额 (yíngyè’é): doanh thu
营业执照 (yíngyè zhízhào): giấy phép kinh doanh
营业员 (yíngyèyuán): nhân viên bán hàng
营业场所 (yíngyè chǎngsuǒ): địa điểm kinh doanh
4. Mẫu câu – Ví dụ tiếng Trung, phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 本店每天早上九点开始营业。
拼音: Běn diàn měitiān zǎoshang jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè.
Tiếng Việt: Cửa hàng này bắt đầu mở cửa vào lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
Ví dụ 2:
中文: 因为疫情,我们暂时停止营业。
拼音: Yīnwèi yìqíng, wǒmen zhànshí tíngzhǐ yíngyè.
Tiếng Việt: Do dịch bệnh, chúng tôi tạm thời ngừng kinh doanh.
Ví dụ 3:
中文: 这家银行周末也正常营业,非常方便。
拼音: Zhè jiā yínháng zhōumò yě zhèngcháng yíngyè, fēicháng fāngbiàn.
Tiếng Việt: Ngân hàng này mở cửa cả cuối tuần, rất thuận tiện.
Ví dụ 4:
中文: 餐厅还没有营业,请稍等一下。
拼音: Cāntīng hái méiyǒu yíngyè, qǐng shāoděng yíxià.
Tiếng Việt: Nhà hàng vẫn chưa mở cửa, xin vui lòng đợi một lát.
Ví dụ 5:
中文: 营业时间为上午九点至晚上十点。
拼音: Yíngyè shíjiān wéi shàngwǔ jiǔ diǎn zhì wǎnshàng shí diǎn.
Tiếng Việt: Giờ mở cửa là từ 9 giờ sáng đến 10 giờ tối.
Ví dụ 6:
中文: 他经营一家咖啡店,每天亲自营业。
拼音: Tā jīngyíng yī jiā kāfēi diàn, měitiān qīnzì yíngyè.
Tiếng Việt: Anh ấy điều hành một tiệm cà phê và tự mình mở cửa phục vụ mỗi ngày.
Ví dụ 7:
中文: 开业第一天的营业额突破了两万元。
拼音: Kāiyè dì yī tiān de yíngyè’é tūpò le liǎng wàn yuán.
Tiếng Việt: Doanh thu ngày khai trương đầu tiên đã vượt 20.000 tệ.
5. Ngữ cảnh sử dụng từ “营业”
Trong bán lẻ, dịch vụ: Thông báo thời gian mở cửa, trạng thái kinh doanh
Trong báo cáo tài chính: Dùng để đề cập đến doanh thu (营业额), hiệu quả hoạt động
Trong pháp lý: Liên quan đến giấy phép kinh doanh (营业执照)
Trong các biển hiệu: Thường thấy “营业中” (đang mở cửa) hoặc “暂停营业” (tạm ngừng hoạt động)
1. Từ vựng: 营业
Hán tự: 营业
Phiên âm (Pinyin): yíngyè
Loại từ: động từ
2. Giải nghĩa chi tiết
营业 nghĩa là kinh doanh, mở cửa buôn bán, hoạt động thương mại.
Giải nghĩa tiếng Việt đầy đủ:
Chỉ hoạt động buôn bán, giao dịch thương mại của cửa hàng, công ty.
Thường dùng để nói mở cửa bán hàng, vận hành kinh doanh.
Trong thông báo, bảng hiệu hay tin nhắn dịch vụ, 营业 chỉ thời gian mở cửa, tình trạng hoạt động.
Thuật ngữ chính thức trong quản lý doanh nghiệp: 营业收入 (doanh thu), 营业时间 (giờ mở cửa), 停止营业 (ngừng kinh doanh).
3. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Rất phổ biến trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ, quản lý bán lẻ, nhà hàng, ngân hàng.
Có nghĩa rộng: bất kỳ hoạt động tạo doanh thu nào.
Thường xuất hiện trên biển hiệu: 营业中 (đang mở cửa), 暂停营业 (tạm ngừng hoạt động).
4. Cách dùng trong câu
Là động từ, có thể làm vị ngữ, định ngữ.
Phổ biến với các trạng ngữ chỉ thời gian, trạng thái:
继续营业 (tiếp tục kinh doanh)
开始营业 (bắt đầu mở cửa)
暂停营业 (tạm dừng kinh doanh)
正在营业 (đang hoạt động)
Ví dụ ngắn:
这家店开始营业了。
Zhè jiā diàn kāishǐ yíngyè le.
Cửa hàng này đã bắt đầu mở cửa.
5. Tổ hợp từ và cụm từ mở rộng
营业时间 (yíngyè shíjiān): giờ mở cửa
营业额 (yíngyè’é): doanh thu
营业收入 (yíngyè shōurù): thu nhập kinh doanh
营业中 (yíngyè zhōng): đang mở cửa
停止营业 (tíngzhǐ yíngyè): ngừng kinh doanh
暂停营业 (zàntíng yíngyè): tạm ngừng hoạt động
营业执照 (yíngyè zhízhào): giấy phép kinh doanh
营业网点 (yíngyè wǎngdiǎn): điểm giao dịch
6. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
本店早上九点开始营业。
Běn diàn zǎoshang jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè.
Cửa hàng này bắt đầu mở cửa lúc 9 giờ sáng.
我们每天营业到晚上十点。
Wǒmen měitiān yíngyè dào wǎnshàng shí diǎn.
Chúng tôi mở cửa đến 10 giờ tối mỗi ngày.
今天因为下雨暂停营业。
Jīntiān yīnwèi xiàyǔ zàntíng yíngyè.
Hôm nay do mưa nên tạm ngừng kinh doanh.
银行周末也正常营业。
Yínháng zhōumò yě zhèngcháng yíngyè.
Ngân hàng vẫn mở cửa bình thường vào cuối tuần.
他们的营业额逐年增长。
Tāmen de yíngyè’é zhúnián zēngzhǎng.
Doanh thu của họ tăng lên từng năm.
请在营业时间内前来办理业务。
Qǐng zài yíngyè shíjiān nèi qiánlái bànlǐ yèwù.
Xin mời đến làm thủ tục trong giờ mở cửa.
由于疫情原因,这家店暂停营业。
Yóuyú yìqíng yuányīn, zhè jiā diàn zàntíng yíngyè.
Do dịch bệnh, cửa hàng này tạm ngừng hoạt động.
这家公司主要营业食品和饮料。
Zhè jiā gōngsī zhǔyào yíngyè shípǐn hé yǐnliào.
Công ty này chủ yếu kinh doanh thực phẩm và đồ uống.
我们承诺节假日正常营业。
Wǒmen chéngnuò jiéjiàrì zhèngcháng yíngyè.
Chúng tôi cam kết mở cửa bình thường vào ngày lễ.
营业执照是合法经营的必要文件。
Yíngyè zhízhào shì héfǎ jīngyíng de bìyào wénjiàn.
Giấy phép kinh doanh là giấy tờ cần thiết để kinh doanh hợp pháp.
7. Nghĩa tiếng Anh tham khảo
to do business
to open (for business)
to operate
business operation
8. Giải thích thêm
营 (yíng) = vận hành, điều hành, doanh trại (gốc nghĩa).
业 (yè) = nghề nghiệp, ngành nghề, sự nghiệp.
营业 = vận hành kinh doanh, mở cửa bán hàng.
Đặc điểm chính của 营业:
Hành động có chủ đích để thu lợi nhuận.
Áp dụng cho cửa hàng, công ty, dịch vụ.
Liên quan chặt chẽ đến quản trị, marketing, dịch vụ khách hàng.
Thường xuất hiện ở:
Biển hiệu (营业中、暂停营业)
Hóa đơn (营业额、营业收入)
Pháp luật (营业执照)
营业 là gì?
Tiếng Trung: 营业
Phiên âm: yíngyè
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: kinh doanh, mở cửa buôn bán, hoạt động thương mại
I. Giải thích chi tiết:
1. Định nghĩa:
营业 (yíngyè) có nghĩa là tiến hành hoạt động kinh doanh, mở cửa để buôn bán hoặc cung cấp dịch vụ, thường dùng cho doanh nghiệp, cửa hàng, ngân hàng, công ty dịch vụ, v.v.
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ thời gian bắt đầu và kết thúc công việc buôn bán trong ngày, hoặc trạng thái hoạt động thương mại của một tổ chức/cửa hàng.
2. Cách dùng:
营业 là động từ, thường đứng sau chủ ngữ là cửa hàng/doanh nghiệp.
Có thể đi kèm với thời gian (giờ, ngày), trạng thái, hoặc trạng từ chỉ mức độ.
3. Một số từ liên quan:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开始营业 kāishǐ yíngyè bắt đầu kinh doanh/mở cửa bán hàng
正常营业 zhèngcháng yíngyè kinh doanh bình thường
停止营业 tíngzhǐ yíngyè ngừng kinh doanh/ngưng hoạt động
营业时间 yíngyè shíjiān thời gian kinh doanh
营业额 yíngyè’é doanh thu
营业执照 yíngyè zhízhào giấy phép kinh doanh
营业状态 yíngyè zhuàngtài trạng thái hoạt động kinh doanh
II. Ví dụ và mẫu câu với “营业”
1. Câu đơn giản:
我们每天早上九点开始营业。
Wǒmen měitiān zǎoshang jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè.
Chúng tôi bắt đầu mở cửa bán hàng lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
商场周末也正常营业。
Shāngchǎng zhōumò yě zhèngcháng yíngyè.
Trung tâm thương mại vẫn kinh doanh bình thường vào cuối tuần.
因为装修,餐厅暂时停止营业。
Yīnwèi zhuāngxiū, cāntīng zànshí tíngzhǐ yíngyè.
Do đang sửa chữa nên nhà hàng tạm thời ngừng kinh doanh.
银行的营业时间是早上八点到下午五点。
Yínháng de yíngyè shíjiān shì zǎoshang bā diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn.
Giờ làm việc của ngân hàng là từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
他没有营业执照,不允许开店。
Tā méiyǒu yíngyè zhízhào, bù yǔnxǔ kāidiàn.
Anh ta không có giấy phép kinh doanh nên không được phép mở cửa hàng.
2. Hội thoại thực tế:
Tình huống – Hỏi về giờ hoạt động
A:请问,你们营业到几点?
Qǐngwèn, nǐmen yíngyè dào jǐ diǎn?
Cho hỏi, các bạn mở cửa đến mấy giờ?
B:我们晚上十点关门,欢迎光临!
Wǒmen wǎnshàng shí diǎn guānmén, huānyíng guānglín!
Chúng tôi đóng cửa lúc 10 giờ tối, hoan nghênh quý khách!
Tình huống – Hỏi về trạng thái cửa hàng
A:这家店怎么还没开门?
Zhè jiā diàn zěnme hái méi kāimén?
Sao cửa hàng này vẫn chưa mở?
B:他们今天不营业,好像是休息日。
Tāmen jīntiān bù yíngyè, hǎoxiàng shì xiūxī rì.
Hôm nay họ không hoạt động, hình như là ngày nghỉ.
III. Các cấu trúc câu thường gặp với “营业”
【主语】+ 开始营业 / 停止营业 / 正常营业
Ví dụ: 本店每天早上十点开始营业。
【营业】+ 时间/额/状态/执照
Ví dụ: 他申请了营业执照。
营业时间是几点?
【不/已/暂停】+ 营业
Ví dụ: 这家餐厅暂停营业三天。
营业 (yíngyè) là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung thương mại và đời sống hàng ngày. Nó được sử dụng để:
Chỉ trạng thái hoạt động kinh doanh của cửa hàng, doanh nghiệp
Biểu thị giờ giấc hoạt động hoặc thông báo ngừng/khởi động buôn bán
Được dùng trong quản lý doanh nghiệp, thủ tục pháp lý, tiếp thị
1. Từ vựng tiếng Trung: 营业 (yíngyè)
2. Giải nghĩa tiếng Việt
营业 là một động từ, có nghĩa là:
Kinh doanh,
Hoạt động thương mại,
Mở cửa buôn bán,
Đi vào hoạt động
Thường dùng để chỉ hoạt động kinh doanh của cửa hàng, công ty, siêu thị, ngân hàng, doanh nghiệp, v.v. Khi một cơ sở bắt đầu phục vụ khách hàng, người Trung Quốc gọi là “开始营业” (bắt đầu kinh doanh, bắt đầu hoạt động).
3. Phân tích từ vựng
营 (yíng): vận hành, điều hành, trại (doanh trại)
业 (yè): sự nghiệp, ngành nghề, công việc
→ 营业: vận hành kinh doanh, hoạt động thương mại
4. Loại từ
营业 là động từ (动词)
Có thể dùng như tính từ dạng động từ, ví dụ: 营业中 (đang hoạt động)
5. Các cụm từ thông dụng liên quan đến 营业
Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
开始营业 (kāishǐ yíngyè) bắt đầu kinh doanh
营业时间 (yíngyè shíjiān) thời gian hoạt động
停止营业 (tíngzhǐ yíngyè) ngừng kinh doanh
正在营业 (zhèngzài yíngyè) đang kinh doanh, đang mở cửa
恢复营业 (huīfù yíngyè) khôi phục hoạt động kinh doanh
营业额 (yíngyè’é) doanh thu
营业执照 (yíngyè zhízhào) giấy phép kinh doanh
6. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
这家超市每天早上八点开始营业。
Zhè jiā chāoshì měitiān zǎoshang bā diǎn kāishǐ yíngyè.
Siêu thị này bắt đầu mở cửa kinh doanh lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.
Ví dụ 2:
由于节假日,我们暂停营业三天。
Yóuyú jiéjiàrì, wǒmen zàntíng yíngyè sān tiān.
Do kỳ nghỉ lễ, chúng tôi tạm ngừng kinh doanh trong ba ngày.
Ví dụ 3:
我们的营业时间是上午九点到晚上九点。
Wǒmen de yíngyè shíjiān shì shàngwǔ jiǔ diǎn dào wǎnshàng jiǔ diǎn.
Thời gian hoạt động của chúng tôi là từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối.
Ví dụ 4:
餐厅已经恢复营业,欢迎大家前来就餐。
Cāntīng yǐjīng huīfù yíngyè, huānyíng dàjiā qiánlái jiùcān.
Nhà hàng đã khôi phục kinh doanh, hoan nghênh mọi người đến dùng bữa.
Ví dụ 5:
他打算明年开一家自己的营业店。
Tā dǎsuàn míngnián kāi yì jiā zìjǐ de yíngyè diàn.
Anh ấy dự định năm sau sẽ mở một cửa hàng kinh doanh của riêng mình.
Ví dụ 6:
请在营业时间内拨打客服电话。
Qǐng zài yíngyè shíjiān nèi bōdǎ kèfù diànhuà.
Vui lòng gọi số chăm sóc khách hàng trong giờ làm việc.
7. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là hệ thống từ điển học thuật – ứng dụng thực tế, được biên soạn bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung ứng dụng tại Việt Nam.
Điểm nổi bật:
Giải nghĩa chính xác theo ngữ cảnh thương mại – kỹ thuật – đời sống
Phân tích cấu trúc ngữ pháp, từ loại, cách dùng
Cung cấp mẫu câu đầy đủ, có phiên âm + bản dịch sát nghĩa
Phù hợp với học viên luyện thi HSK – HSKK và học tiếng Trung chuyên ngành
Là giáo trình từ vựng chính thức trong hệ thống đào tạo tiếng Trung ChineMaster – trung tâm chất lượng hàng đầu tại Hà Nội
1. Giải nghĩa từ “营业”
Chữ Hán: 营业
Phiên âm (Pinyin): yíngyè
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Kinh doanh, hoạt động kinh doanh, mở cửa hoạt động
“营业” dùng để chỉ hoạt động kinh doanh, buôn bán hoặc cung cấp dịch vụ của một doanh nghiệp, cửa hàng, tổ chức. Nó cũng có thể mang nghĩa là mở cửa hoạt động (ví dụ: cửa hàng đang mở cửa phục vụ khách).
2. Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
营 yíng Điều hành, doanh trại, hoạt động
业 yè Nghề nghiệp, ngành nghề, công việc
→ Ghép lại: “营业” = điều hành công việc → nghĩa là kinh doanh, hoạt động thương mại
3. Một số cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开始营业 kāishǐ yíngyè Bắt đầu kinh doanh, mở cửa hoạt động
正在营业 zhèngzài yíngyè Đang hoạt động, đang mở cửa
停止营业 tíngzhǐ yíngyè Ngừng kinh doanh, đóng cửa
营业时间 yíngyè shíjiān Giờ mở cửa, thời gian hoạt động
营业额 yíngyè’é Doanh thu, doanh số bán hàng
营业执照 yíngyè zhízhào Giấy phép kinh doanh
4. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
本店每天早上九点开始营业。 Běn diàn měitiān zǎoshang jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè. → Cửa hàng này mở cửa lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
因为疫情,这家餐厅暂时停止营业。 Yīnwèi yìqíng, zhè jiā cāntīng zànshí tíngzhǐ yíngyè. → Do dịch bệnh, nhà hàng này tạm thời ngừng hoạt động.
我们的营业时间是上午八点到晚上十点。 Wǒmen de yíngyè shíjiān shì shàngwǔ bā diǎn dào wǎnshàng shí diǎn. → Giờ mở cửa của chúng tôi là từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.
公司今年的营业额比去年增长了20%。 Gōngsī jīnnián de yíngyè’é bǐ qùnián zēngzhǎng le 20%. → Doanh thu năm nay của công ty tăng 20% so với năm ngoái.
没有营业执照是不允许开店的。 Méiyǒu yíngyè zhízhào shì bù yǔnxǔ kāidiàn de. → Không có giấy phép kinh doanh thì không được phép mở cửa hàng.
5. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
营业 yíngyè Kinh doanh, hoạt động Nhấn mạnh vào trạng thái hoạt động của cửa hàng/doanh nghiệp
经营 jīngyíng Điều hành, quản lý kinh doanh Nhấn mạnh vào quá trình quản lý, vận hành
开业 kāiyè Khai trương Dùng khi bắt đầu kinh doanh lần đầu
营运 yíngyùn Vận hành kinh doanh Thường dùng trong lĩnh vực logistics, vận tải
1. Giải nghĩa từ “同价”
Chữ Hán: 同价
Phiên âm Pinyin: tóngjià
Hán Việt: đồng giá
Loại từ: Danh từ (名词), cũng có thể dùng như tính từ
Nghĩa tiếng Việt: cùng giá, đồng giá, giá bằng nhau
Giải thích chi tiết: “同” nghĩa là “giống nhau”, “cùng nhau”; “价” là viết tắt của “价格” – nghĩa là “giá cả”. Khi ghép lại, “同价” có nghĩa là hai hoặc nhiều sản phẩm, dịch vụ có cùng mức giá. Từ này thường được dùng trong các chương trình khuyến mãi, so sánh sản phẩm, hoặc mô tả hiện tượng thị trường.
2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
这两款手机是同价的,你更喜欢哪一款? Zhè liǎng kuǎn shǒujī shì tóngjià de, nǐ gèng xǐhuān nǎ yī kuǎn? → Hai mẫu điện thoại này có cùng giá, bạn thích mẫu nào hơn?
我们店所有商品同价销售。 Wǒmen diàn suǒyǒu shāngpǐn tóngjià xiāoshòu. → Tất cả sản phẩm trong cửa hàng chúng tôi đều bán đồng giá.
虽然是同价,但这款的质量更好。 Suīrán shì tóngjià, dàn zhè kuǎn de zhìliàng gèng hǎo. → Tuy cùng giá, nhưng mẫu này có chất lượng tốt hơn.
这家超市推出了“全场同价”促销活动。 Zhè jiā chāoshì tuīchū le “quánchǎng tóngjià” cùxiāo huódòng. → Siêu thị này đã triển khai chương trình khuyến mãi “đồng giá toàn bộ”.
同价商品之间的竞争主要体现在服务和品牌上。 Tóngjià shāngpǐn zhījiān de jìngzhēng zhǔyào tǐxiàn zài fúwù hé pǐnpái shàng. → Cạnh tranh giữa các sản phẩm đồng giá chủ yếu thể hiện ở dịch vụ và thương hiệu.
3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
同价销售 tóngjià xiāoshòu bán hàng đồng giá
同价商品 tóngjià shāngpǐn sản phẩm có cùng giá
全场同价 quánchǎng tóngjià toàn bộ cửa hàng đồng giá
同价比较 tóngjià bǐjiào so sánh giữa các sản phẩm cùng giá
同价促销 tóngjià cùxiāo khuyến mãi đồng giá
1. 营业 (yíng yè) là gì?
Từ "营业" trong tiếng Trung có nghĩa là kinh doanh, hoạt động kinh doanh, hoặc vận hành thương mại, dùng để chỉ các hoạt động liên quan đến việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm mục đích thu lợi nhuận. Từ này thường được sử dụng để mô tả hoạt động của các cửa hàng, doanh nghiệp, hoặc tổ chức thương mại trong các ngữ cảnh như mở cửa kinh doanh, vận hành hàng ngày, hoặc các hoạt động thương mại nói chung.
Phiên âm: yíng yè
Loại từ: Động từ hoặc danh từ, tùy ngữ cảnh.
Động từ: Chỉ hành động kinh doanh, vận hành hoạt động thương mại.
Danh từ: Chỉ khái niệm kinh doanh hoặc hoạt động thương mại.
Nguồn gốc:
营 (yíng): Có nghĩa là vận hành, quản lý, hoặc điều hành.
业 (yè): Có nghĩa là nghề nghiệp, công việc, hoặc ngành kinh doanh.
Khi kết hợp, "营业" ám chỉ việc thực hiện các hoạt động kinh doanh hoặc thương mại.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, ngữ pháp, và các mẫu câu. Đây là một công cụ phổ biến dành cho người học tiếng Trung ở mọi cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp. Từ điển này cung cấp các thông tin chi tiết như nghĩa của từ, phiên âm Pinyin, ví dụ sử dụng, và đôi khi cả giải thích về ngữ cảnh.
Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp phiên âm Pinyin chuẩn xác.
Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt (tùy phiên bản).
Đưa ra các ví dụ thực tế và mẫu câu sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu cả từ đơn và cụm từ.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với người học tiếng Trung.
Nếu bạn tra từ 营业 trên ChineMaster, bạn sẽ thấy các thông tin như:
Nghĩa: Kinh doanh, hoạt động kinh doanh.
Loại từ: Động từ/danh từ.
Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa.
3. Giải thích chi tiết về từ "营业"
a. Nghĩa và cách sử dụng
Nghĩa chính:
Là động từ: Chỉ hành động vận hành hoặc thực hiện hoạt động kinh doanh, như mở cửa hàng, cung cấp dịch vụ, hoặc bán hàng.
Là danh từ: Chỉ khái niệm kinh doanh hoặc các hoạt động thương mại nói chung.
Ngữ cảnh sử dụng:
Phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thương mại, bán lẻ, dịch vụ, hoặc quản lý doanh nghiệp.
Thường xuất hiện khi nói về giờ mở cửa, hoạt động của cửa hàng, hoặc tình trạng kinh doanh của một doanh nghiệp.
Mang sắc thái trung tính, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh sự chuyên nghiệp hoặc tính liên tục của hoạt động kinh doanh.
b. Cấu trúc ngữ pháp
Động từ: 主语 (chủ ngữ) + 营业 + 宾语 (tân ngữ, nếu có).
Ví dụ: 这家店每天营业 (zhè jiā diàn měi tiān yíng yè) - Cửa hàng này kinh doanh mỗi ngày.
Danh từ: 营业 + danh từ (chỉ khía cạnh cụ thể của kinh doanh, như doanh thu, thời gian, v.v.).
Ví dụ: 营业时间 (yíng yè shí jiān) - Giờ kinh doanh.
Kết hợp với tính từ: Mô tả tình trạng hoặc hiệu quả của hoạt động kinh doanh.
Ví dụ: 营业状况良好 (yíng yè zhuàng kuàng liáng hǎo) - Tình trạng kinh doanh tốt.
Kết hợp với động từ khác: Thường đi với các động từ như 开始 (bắt đầu), 停止 (dừng), 扩大 (mở rộng).
Ví dụ: 开始营业 (kāi shǐ yíng yè) - Bắt đầu kinh doanh.
c. Các từ đồng nghĩa
经营 (jīng yíng): Kinh doanh, quản lý (nhấn mạnh vào việc quản lý hoặc vận hành doanh nghiệp).
营业额 (yíng yè é): Doanh thu (chỉ số tiền kiếm được từ hoạt động kinh doanh).
开业 (kāi yè): Khai trương, bắt đầu kinh doanh (thường chỉ giai đoạn khởi đầu).
d. Các từ trái nghĩa
停业 (tíng yè): Ngừng kinh doanh, đóng cửa.
歇业 (xiē yè): Tạm ngừng kinh doanh, nghỉ kinh doanh.
倒闭 (dǎo bì): Phá sản, đóng cửa vĩnh viễn.
4. Mẫu câu ví dụ với từ "营业"
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ "营业", bao gồm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt. Các ví dụ được sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp để minh họa cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
Ví dụ 1: Giờ kinh doanh
Câu: 这家超市每天营业到晚上十点。
Phiên âm: Zhè jiā chāo shì měi tiān yíng yè dào wǎn shàng shí diǎn.
Nghĩa: Siêu thị này kinh doanh đến 10 giờ tối mỗi ngày.
Giải thích: "营业" là động từ, kết hợp với "时间" (thời gian) để chỉ giờ hoạt động.
Ví dụ 2: Bắt đầu kinh doanh
Câu: 新店下周开始营业。
Phiên âm: Xīn diàn xià zhōu kāi shǐ yíng yè.
Nghĩa: Cửa hàng mới sẽ bắt đầu kinh doanh vào tuần tới.
Giải thích: "营业" là động từ, đi với "开始" (bắt đầu) để chỉ việc khai trương.
Ví dụ 3: Tình trạng kinh doanh
Câu: 这家餐厅的营业状况很好。
Phiên âm: Zhè jiā cān tīng de yíng yè zhuàng kuàng hěn hǎo.
Nghĩa: Tình trạng kinh doanh của nhà hàng này rất tốt.
Giải thích: "营业" là danh từ, kết hợp với "状况" (tình trạng) để mô tả hiệu quả kinh doanh.
Ví dụ 4: Ngừng kinh doanh
Câu: 由于疫情,这家店暂时停止营业。
Phiên âm: Yóu yú yì qíng, zhè jiā diàn zàn shí tíng zhǐ yíng yè.
Nghĩa: Do dịch bệnh, cửa hàng này tạm thời ngừng kinh doanh.
Giải thích: "营业" là động từ, đi với "停止" (dừng) để chỉ việc tạm đóng cửa.
Ví dụ 5: Doanh thu kinh doanh
Câu: 去年这家网店的营业额很高。
Phiên âm: Qù nián zhè jiā wǎng diàn de yíng yè é hěn gāo.
Nghĩa: Năm ngoái, doanh thu của cửa hàng trực tuyến này rất cao.
Giải thích: "营业" là danh từ, kết hợp với "额" (số tiền) để chỉ doanh thu.
Ví dụ 6: Kinh doanh đồng bộ
Câu: 实体店和网店同步营业很成功。
Phiên âm: Shí tǐ diàn hé wǎng diàn tóng bù yíng yè hěn chéng gōng.
Nghĩa: Kinh doanh đồng bộ giữa cửa hàng vật lý và cửa hàng trực tuyến rất thành công.
Giải thích: "营业" là động từ, kết hợp với "同步" (đồng bộ) để chỉ hoạt động đa kênh.
Ví dụ 7: Khuyến mãi trong kinh doanh
Câu: 营业期间有满减活动。
Phiên âm: Yíng yè qī jiān yǒu mǎn jiǎn huó dòng.
Nghĩa: Trong thời gian kinh doanh có hoạt động giảm giá theo điều kiện.
Giải thích: "营业" là danh từ, đi với "期间" (thời gian) để chỉ giai đoạn hoạt động.
Ví dụ 8: Kêu gọi khách hàng
Câu: 欢迎光临,我们的营业时间是早上八点到晚上九点!
Phiên âm: Huān yíng guāng lín, wǒ men de yíng yè shí jiān shì zǎo shàng bā diǎn dào wǎn shàng jiǔ diǎn!
Nghĩa: Chào mừng quý khách, thời gian kinh doanh của chúng tôi là từ 8 giờ sáng đến 9 giờ tối!
Giải thích: "营业" là danh từ, đi với "时间" để thông báo giờ mở cửa.
5. Lưu ý khi sử dụng từ "营业"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "营业" là một từ rất phổ biến trong thương mại, đặc biệt khi nói về hoạt động của các cửa hàng, siêu thị, nhà hàng, hoặc nền tảng trực tuyến. Nó thường được dùng trong các thông báo chính thức, như giờ mở cửa hoặc tình trạng kinh doanh, và xuất hiện nhiều trong các dịp mua sắm lớn như Ngày Độc thân (11/11).
Phân biệt với từ tương tự:
经营 (jīng yíng): Nhấn mạnh vào quản lý hoặc vận hành doanh nghiệp, mang tính chiến lược hơn.
开业 (kāi yè): Chỉ việc khai trương hoặc bắt đầu kinh doanh, thường mang tính khởi đầu.
营业额 (yíng yè é): Chỉ doanh thu, tập trung vào kết quả tài chính củaZhao
Ngữ điệu: Khi nói, "营业" thường được nhấn mạnh để làm nổi bật tính chuyên nghiệp hoặc thông báo chính thức, đặc biệt trong các ngữ cảnh thương mại.
Từ vựng tiếng Trung: 营业
Phiên âm: yíngyè
Nghĩa tiếng Việt: kinh doanh, mở cửa hoạt động (thường dùng cho cửa hàng, doanh nghiệp)
1. Định nghĩa
“营业” là động từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ hoạt động kinh doanh, mở cửa buôn bán, hay nói rộng hơn là vận hành các hoạt động thương mại với mục đích sinh lợi.
营 (yíng): vận hành, tổ chức
业 (yè): nghề nghiệp, hoạt động kinh doanh
→ “营业” mang nghĩa tổng hợp là thực hiện các hoạt động kinh doanh, buôn bán, dịch vụ như bán hàng, tiếp khách, sản xuất theo đơn đặt hàng,...
2. Loại từ
Động từ (动词)
Cũng có thể dùng như tính từ mô tả trạng thái hoạt động kinh doanh đang diễn ra
3. Phạm vi sử dụng
Rất phổ biến trong ngữ cảnh thương mại, buôn bán, dịch vụ
Dùng cho các thực thể kinh doanh như: cửa hàng (商店), ngân hàng (银行), siêu thị (超市), nhà hàng (餐厅), công ty (公司)...
4. Một số cách hiểu phổ biến
Dạng nghĩa Diễn giải
Mở cửa kinh doanh Chỉ việc bắt đầu hoạt động buôn bán trong ngày
Hoạt động thương mại Chỉ toàn bộ quá trình vận hành kinh doanh của doanh nghiệp
Kinh doanh hợp pháp Thường xuất hiện trong cụm: 合法营业 (hoạt động hợp pháp)
5. Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
本店上午九点开始营业。
Běn diàn shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè.
Cửa hàng chúng tôi bắt đầu mở cửa kinh doanh lúc 9 giờ sáng.
Ví dụ 2:
今天是周日,我们照常营业。
Jīntiān shì zhōurì, wǒmen zhàocháng yíngyè.
Hôm nay là Chủ nhật, chúng tôi vẫn mở cửa như thường lệ.
Ví dụ 3:
由于疫情影响,很多小商店暂停营业。
Yóuyú yìqíng yǐngxiǎng, hěn duō xiǎo shāngdiàn zàntíng yíngyè.
Do ảnh hưởng của dịch bệnh, nhiều cửa hàng nhỏ tạm ngừng hoạt động.
Ví dụ 4:
银行营业时间是周一到周五,上午八点到下午五点。
Yínháng yíngyè shíjiān shì zhōuyī dào zhōuwǔ, shàngwǔ bā diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn.
Giờ làm việc của ngân hàng là từ thứ Hai đến thứ Sáu, 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
Ví dụ 5:
他在广州开了一家餐厅,已经营业三年了。
Tā zài Guǎngzhōu kāi le yì jiā cāntīng, yǐjīng yíngyè sān nián le.
Anh ấy mở một nhà hàng ở Quảng Châu, đã hoạt động được ba năm.
6. Một số cụm từ thường gặp với 营业
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
营业时间 yíngyè shíjiān thời gian hoạt động
正常营业 zhèngcháng yíngyè kinh doanh bình thường
暂停营业 zàntíng yíngyè tạm ngừng kinh doanh
停止营业 tíngzhǐ yíngyè ngừng kinh doanh, ngừng hoạt động
开始营业 kāishǐ yíngyè bắt đầu kinh doanh
继续营业 jìxù yíngyè tiếp tục hoạt động
恢复营业 huīfù yíngyè khôi phục kinh doanh
营业额 yíngyè’é doanh thu, doanh số
合法营业 héfǎ yíngyè hoạt động kinh doanh hợp pháp
营业执照 yíngyè zhízhào giấy phép kinh doanh
营业 là gì?
1. Tiếng Trung: 营业
2. Phiên âm: yíng yè
3. Loại từ: Động từ (动词)
4. Nghĩa tiếng Việt:
Kinh doanh
Mở cửa buôn bán
Vận hành hoạt động kinh doanh
Hoạt động thương mại
Hoạt động doanh nghiệp
I. Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ:
营 (yíng): vận hành, điều hành, doanh trại
业 (yè): nghề nghiệp, ngành nghề, sự nghiệp
→ Ghép lại thành 营业: chỉ hành động mở cửa hoạt động kinh doanh, điều hành việc bán hàng hay cung cấp dịch vụ.
2. Ý nghĩa trong thực tế:
Dùng để chỉ việc một cửa hàng, công ty, khách sạn, siêu thị... đang hoạt động bình thường, mở cửa phục vụ khách hàng.
Dùng trong các biểu ngữ: “正在营业”, “暂停营业”, “恢复营业”…
Cũng là một thuật ngữ trong kế toán, dùng để chỉ doanh thu từ hoạt động kinh doanh (营业收入).
II. Mẫu câu ví dụ – có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
1. 我们每天早上九点开始营业。
(Wǒmen měitiān zǎoshang jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè.)
→ Chúng tôi bắt đầu mở cửa kinh doanh lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
2. 因疫情影响,本店暂停营业。
(Yīn yìqíng yǐngxiǎng, běndiàn zàntíng yíngyè.)
→ Do ảnh hưởng của dịch bệnh, cửa hàng tạm ngừng hoạt động kinh doanh.
3. 商场恢复正常营业时间。
(Shāngchǎng huīfù zhèngcháng yíngyè shíjiān.)
→ Trung tâm thương mại đã khôi phục giờ hoạt động bình thường.
4. 这家公司已经营业十年了。
(Zhè jiā gōngsī yǐjīng yíngyè shí nián le.)
→ Công ty này đã kinh doanh được mười năm rồi.
5. 银行的营业时间是早上八点到下午五点。
(Yínháng de yíngyè shíjiān shì zǎoshang bā diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn.)
→ Giờ làm việc của ngân hàng là từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
III. Một số cụm từ cố định với 营业
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
营业时间 yíngyè shíjiān Giờ mở cửa, giờ hoạt động kinh doanh
开始营业 kāishǐ yíngyè Bắt đầu kinh doanh, mở cửa
暂停营业 zàntíng yíngyè Tạm ngừng kinh doanh
恢复营业 huīfù yíngyè Mở cửa trở lại, khôi phục hoạt động kinh doanh
营业状态 yíngyè zhuàngtài Tình trạng kinh doanh (đang hoạt động hay không)
正常营业 zhèngcháng yíngyè Kinh doanh bình thường, hoạt động như thường lệ
非营业时间 fēi yíngyè shíjiān Ngoài giờ làm việc
营业额 yíngyè’é Doanh thu kinh doanh
营业许可证 yíngyè xǔkězhèng Giấy phép kinh doanh
营业地点 yíngyè dìdiǎn Địa điểm kinh doanh
营业项目 yíngyè xiàngmù Hạng mục kinh doanh, lĩnh vực kinh doanh
IV. Đoạn văn mẫu có sử dụng từ 营业
为了配合政府的防疫政策,我们店铺从今天起暂停营业,预计将在下周恢复正常营业时间。感谢您的理解与支持!
Phiên âm:
Wèile pèihé zhèngfǔ de fángyì zhèngcè, wǒmen diànpù cóng jīntiān qǐ zàntíng yíngyè, yùjì jiāng zài xiàzhōu huīfù zhèngcháng yíngyè shíjiān. Gǎnxiè nín de lǐjiě yǔ zhīchí!
Dịch nghĩa:
Để phối hợp với chính sách phòng dịch của chính phủ, cửa hàng chúng tôi tạm dừng hoạt động từ hôm nay, dự kiến sẽ mở cửa trở lại vào tuần sau. Cảm ơn sự thông cảm và ủng hộ của quý khách!
V. So sánh 营业 với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa và khác biệt chính
营业 (yíngyè) Mở cửa hoạt động kinh doanh, thường nói về cửa hàng, doanh nghiệp
开门 (kāimén) Mở cửa (vật lý), không nhất thiết là kinh doanh
经营 (jīngyíng) Điều hành kinh doanh, thiên về quản lý, chiến lược
开业 (kāiyè) Khai trương, bắt đầu hoạt động lần đầu
开张 (kāizhāng) Khai trương, mở bán lần đầu (dùng trong bối cảnh nhỏ, cửa hàng lẻ)
停业 (tíngyè) Ngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
VI. Ứng dụng trong lĩnh vực kế toán – tài chính
营业收入 (yíngyè shōurù): Doanh thu từ hoạt động kinh doanh
营业成本 (yíngyè chéngběn): Giá vốn kinh doanh
营业利润 (yíngyè lìrùn): Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
营业税 (yíngyè shuì): Thuế kinh doanh
主营业务 (zhǔyíng yèwù): Ngành nghề kinh doanh chính
营业 là động từ chỉ hành động mở cửa hoạt động kinh doanh hoặc đang tiến hành các hoạt động buôn bán, thương mại, cung cấp dịch vụ.
Từ này xuất hiện rộng rãi trong giao tiếp đời sống, văn bản pháp lý, sổ sách kế toán, bảng hiệu cửa hàng, ứng dụng thương mại điện tử...
Là từ rất cần thiết khi học tiếng Trung thương mại, du lịch, quản lý doanh nghiệp hoặc làm việc với đối tác Trung Quốc.
营业 là gì?
营业
Phiên âm: yíngyè
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: kinh doanh, mở cửa buôn bán, hoạt động kinh doanh
Giải thích chi tiết
营业 (yíngyè) là động từ thường dùng trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ, tài chính, khách sạn, cửa hàng, v.v… Dùng để chỉ hành vi mở cửa làm ăn, thực hiện hoạt động kinh doanh, buôn bán, cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận.
Từ này có thể chỉ hoạt động của doanh nghiệp, nhà hàng, ngân hàng, siêu thị, cửa hàng,… bắt đầu và duy trì việc buôn bán.
Cấu tạo từ
营 (yíng): vận hành, điều hành, thao tác
业 (yè): ngành nghề, sự nghiệp, công việc
→ 营业: vận hành ngành nghề → mở cửa buôn bán, hoạt động kinh doanh
Các cách dùng thường gặp
Biểu hiện tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
正在营业 zhèngzài yíngyè đang mở cửa, đang kinh doanh
停止营业 tíngzhǐ yíngyè ngừng kinh doanh
营业时间 yíngyè shíjiān thời gian hoạt động, giờ mở cửa
开始营业 kāishǐ yíngyè bắt đầu kinh doanh
继续营业 jìxù yíngyè tiếp tục kinh doanh
暂停营业 zàntíng yíngyè tạm dừng kinh doanh
恢复营业 huīfù yíngyè hoạt động trở lại (sau khi đóng cửa)
Mẫu câu với “营业” – Kèm phiên âm và tiếng Việt
本店每天上午九点开始营业,晚上十点结束营业。
Phiên âm: Běn diàn měitiān shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè, wǎnshàng shí diǎn jiéshù yíngyè.
Dịch nghĩa: Cửa hàng của chúng tôi bắt đầu mở cửa lúc 9 giờ sáng và đóng cửa lúc 10 giờ tối hàng ngày.
因疫情影响,本店暂时停止营业。
Phiên âm: Yīn yìqíng yǐngxiǎng, běn diàn zhànshí tíngzhǐ yíngyè.
Dịch nghĩa: Do ảnh hưởng của dịch bệnh, cửa hàng này tạm thời ngừng hoạt động.
春节期间,很多餐馆照常营业。
Phiên âm: Chūnjié qījiān, hěn duō cānguǎn zhàocháng yíngyè.
Dịch nghĩa: Trong dịp Tết Nguyên đán, nhiều nhà hàng vẫn hoạt động như thường lệ.
银行的营业时间是周一到周五上午九点至下午五点。
Phiên âm: Yínháng de yíngyè shíjiān shì zhōuyī dào zhōuwǔ shàngwǔ jiǔ diǎn zhì xiàwǔ wǔ diǎn.
Dịch nghĩa: Thời gian hoạt động của ngân hàng là từ thứ Hai đến thứ Sáu, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
小王刚刚开了一家奶茶店,今天正式营业。
Phiên âm: Xiǎo Wáng gānggāng kāi le yì jiā nǎichá diàn, jīntiān zhèngshì yíngyè.
Dịch nghĩa: Tiểu Vương vừa mở một tiệm trà sữa, hôm nay chính thức khai trương.
虽然下雨了,但我们照常营业。
Phiên âm: Suīrán xiàyǔ le, dàn wǒmen zhàocháng yíngyè.
Dịch nghĩa: Dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn mở cửa bình thường.
So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 营业
开业 kāiyè khai trương, mở cửa Thường dùng khi mở cửa lần đầu, không liên tục
停业 tíngyè đóng cửa ngưng hoạt động Thường mang tính dài hạn hoặc vĩnh viễn
经营 jīngyíng điều hành, vận hành Bao hàm nghĩa quản lý kinh doanh lâu dài
上班 shàngbān đi làm Dùng cho nhân viên, không chỉ hoạt động cửa hàng
Ứng dụng trong thực tế
Dành cho cửa hàng, doanh nghiệp: thông báo thời gian mở cửa, tình trạng hoạt động.
Trong ngành dịch vụ, tài chính, du lịch: biểu thị thời gian phục vụ khách hàng.
Sử dụng trong marketing, khai trương: “正式营业”, “恢复营业”, “暂停营业”等 biểu ngữ rất phổ biến.
营业 (yíngyè) là động từ quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại và dịch vụ, biểu thị việc mở cửa hoạt động để cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ một cách chính thức. Từ này không chỉ dùng trong thương mại truyền thống mà còn trong thương mại điện tử (电商平台), ngân hàng, bệnh viện, nhà hàng, khách sạn, trung tâm mua sắm và nhiều ngành khác.
1. Từ vựng tiếng Trung: 营业
Chữ Hán: 营业
Phiên âm: yíngyè
Loại từ: Động từ (动词)
Tiếng Anh: to operate (a business), to be in business, to open for business
Tiếng Việt: kinh doanh, hoạt động kinh doanh, mở cửa (bán hàng), hoạt động thương mại
2. Giải thích chi tiết
营业 là một động từ thường dùng để chỉ hoạt động kinh doanh hoặc mở cửa phục vụ khách hàng, đặc biệt áp dụng cho:
Doanh nghiệp, cửa hàng, ngân hàng, siêu thị, nhà hàng...
Khi nói “开始营业” nghĩa là bắt đầu mở cửa bán hàng, còn “停止营业” nghĩa là ngừng kinh doanh / đóng cửa.
Từ này cũng dùng để chỉ trạng thái có hoặc không có hoạt động thương mại đang diễn ra.
Lưu ý: khác với 经营 (kinh doanh, quản lý – thường thiên về quản trị dài hạn), 营业 nhấn mạnh vào hành vi hoặc thời điểm mở cửa kinh doanh.
3. Một số cụm từ và cách dùng liên quan
开始营业 (kāishǐ yíngyè): bắt đầu kinh doanh, mở cửa hoạt động
停止营业 (tíngzhǐ yíngyè): dừng kinh doanh
正常营业 (zhèngcháng yíngyè): hoạt động kinh doanh bình thường
营业中 (yíngyè zhōng): đang kinh doanh, đang mở cửa
营业时间 (yíngyè shíjiān): giờ mở cửa
营业额 (yíngyè’é): doanh thu
营业执照 (yíngyè zhízhào): giấy phép kinh doanh
营业员 (yíngyèyuán): nhân viên bán hàng
营业场所 (yíngyè chǎngsuǒ): địa điểm kinh doanh
4. Mẫu câu – Ví dụ tiếng Trung, phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 本店每天早上九点开始营业。
拼音: Běn diàn měitiān zǎoshang jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè.
Tiếng Việt: Cửa hàng này bắt đầu mở cửa vào lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
Ví dụ 2:
中文: 因为疫情,我们暂时停止营业。
拼音: Yīnwèi yìqíng, wǒmen zhànshí tíngzhǐ yíngyè.
Tiếng Việt: Do dịch bệnh, chúng tôi tạm thời ngừng kinh doanh.
Ví dụ 3:
中文: 这家银行周末也正常营业,非常方便。
拼音: Zhè jiā yínháng zhōumò yě zhèngcháng yíngyè, fēicháng fāngbiàn.
Tiếng Việt: Ngân hàng này mở cửa cả cuối tuần, rất thuận tiện.
Ví dụ 4:
中文: 餐厅还没有营业,请稍等一下。
拼音: Cāntīng hái méiyǒu yíngyè, qǐng shāoděng yíxià.
Tiếng Việt: Nhà hàng vẫn chưa mở cửa, xin vui lòng đợi một lát.
Ví dụ 5:
中文: 营业时间为上午九点至晚上十点。
拼音: Yíngyè shíjiān wéi shàngwǔ jiǔ diǎn zhì wǎnshàng shí diǎn.
Tiếng Việt: Giờ mở cửa là từ 9 giờ sáng đến 10 giờ tối.
Ví dụ 6:
中文: 他经营一家咖啡店,每天亲自营业。
拼音: Tā jīngyíng yī jiā kāfēi diàn, měitiān qīnzì yíngyè.
Tiếng Việt: Anh ấy điều hành một tiệm cà phê và tự mình mở cửa phục vụ mỗi ngày.
Ví dụ 7:
中文: 开业第一天的营业额突破了两万元。
拼音: Kāiyè dì yī tiān de yíngyè’é tūpò le liǎng wàn yuán.
Tiếng Việt: Doanh thu ngày khai trương đầu tiên đã vượt 20.000 tệ.
5. Ngữ cảnh sử dụng từ “营业”
Trong bán lẻ, dịch vụ: Thông báo thời gian mở cửa, trạng thái kinh doanh
Trong báo cáo tài chính: Dùng để đề cập đến doanh thu (营业额), hiệu quả hoạt động
Trong pháp lý: Liên quan đến giấy phép kinh doanh (营业执照)
Trong các biển hiệu: Thường thấy “营业中” (đang mở cửa) hoặc “暂停营业” (tạm ngừng hoạt động)
1. Từ vựng: 营业
Hán tự: 营业
Phiên âm (Pinyin): yíngyè
Loại từ: động từ
2. Giải nghĩa chi tiết
营业 nghĩa là kinh doanh, mở cửa buôn bán, hoạt động thương mại.
Giải nghĩa tiếng Việt đầy đủ:
Chỉ hoạt động buôn bán, giao dịch thương mại của cửa hàng, công ty.
Thường dùng để nói mở cửa bán hàng, vận hành kinh doanh.
Trong thông báo, bảng hiệu hay tin nhắn dịch vụ, 营业 chỉ thời gian mở cửa, tình trạng hoạt động.
Thuật ngữ chính thức trong quản lý doanh nghiệp: 营业收入 (doanh thu), 营业时间 (giờ mở cửa), 停止营业 (ngừng kinh doanh).
3. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Rất phổ biến trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ, quản lý bán lẻ, nhà hàng, ngân hàng.
Có nghĩa rộng: bất kỳ hoạt động tạo doanh thu nào.
Thường xuất hiện trên biển hiệu: 营业中 (đang mở cửa), 暂停营业 (tạm ngừng hoạt động).
4. Cách dùng trong câu
Là động từ, có thể làm vị ngữ, định ngữ.
Phổ biến với các trạng ngữ chỉ thời gian, trạng thái:
继续营业 (tiếp tục kinh doanh)
开始营业 (bắt đầu mở cửa)
暂停营业 (tạm dừng kinh doanh)
正在营业 (đang hoạt động)
Ví dụ ngắn:
这家店开始营业了。
Zhè jiā diàn kāishǐ yíngyè le.
Cửa hàng này đã bắt đầu mở cửa.
5. Tổ hợp từ và cụm từ mở rộng
营业时间 (yíngyè shíjiān): giờ mở cửa
营业额 (yíngyè’é): doanh thu
营业收入 (yíngyè shōurù): thu nhập kinh doanh
营业中 (yíngyè zhōng): đang mở cửa
停止营业 (tíngzhǐ yíngyè): ngừng kinh doanh
暂停营业 (zàntíng yíngyè): tạm ngừng hoạt động
营业执照 (yíngyè zhízhào): giấy phép kinh doanh
营业网点 (yíngyè wǎngdiǎn): điểm giao dịch
6. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
本店早上九点开始营业。
Běn diàn zǎoshang jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè.
Cửa hàng này bắt đầu mở cửa lúc 9 giờ sáng.
我们每天营业到晚上十点。
Wǒmen měitiān yíngyè dào wǎnshàng shí diǎn.
Chúng tôi mở cửa đến 10 giờ tối mỗi ngày.
今天因为下雨暂停营业。
Jīntiān yīnwèi xiàyǔ zàntíng yíngyè.
Hôm nay do mưa nên tạm ngừng kinh doanh.
银行周末也正常营业。
Yínháng zhōumò yě zhèngcháng yíngyè.
Ngân hàng vẫn mở cửa bình thường vào cuối tuần.
他们的营业额逐年增长。
Tāmen de yíngyè’é zhúnián zēngzhǎng.
Doanh thu của họ tăng lên từng năm.
请在营业时间内前来办理业务。
Qǐng zài yíngyè shíjiān nèi qiánlái bànlǐ yèwù.
Xin mời đến làm thủ tục trong giờ mở cửa.
由于疫情原因,这家店暂停营业。
Yóuyú yìqíng yuányīn, zhè jiā diàn zàntíng yíngyè.
Do dịch bệnh, cửa hàng này tạm ngừng hoạt động.
这家公司主要营业食品和饮料。
Zhè jiā gōngsī zhǔyào yíngyè shípǐn hé yǐnliào.
Công ty này chủ yếu kinh doanh thực phẩm và đồ uống.
我们承诺节假日正常营业。
Wǒmen chéngnuò jiéjiàrì zhèngcháng yíngyè.
Chúng tôi cam kết mở cửa bình thường vào ngày lễ.
营业执照是合法经营的必要文件。
Yíngyè zhízhào shì héfǎ jīngyíng de bìyào wénjiàn.
Giấy phép kinh doanh là giấy tờ cần thiết để kinh doanh hợp pháp.
7. Nghĩa tiếng Anh tham khảo
to do business
to open (for business)
to operate
business operation
8. Giải thích thêm
营 (yíng) = vận hành, điều hành, doanh trại (gốc nghĩa).
业 (yè) = nghề nghiệp, ngành nghề, sự nghiệp.
营业 = vận hành kinh doanh, mở cửa bán hàng.
Đặc điểm chính của 营业:
Hành động có chủ đích để thu lợi nhuận.
Áp dụng cho cửa hàng, công ty, dịch vụ.
Liên quan chặt chẽ đến quản trị, marketing, dịch vụ khách hàng.
Thường xuất hiện ở:
Biển hiệu (营业中、暂停营业)
Hóa đơn (营业额、营业收入)
Pháp luật (营业执照)
营业 là gì?
Tiếng Trung: 营业
Phiên âm: yíngyè
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: kinh doanh, mở cửa buôn bán, hoạt động thương mại
I. Giải thích chi tiết:
1. Định nghĩa:
营业 (yíngyè) có nghĩa là tiến hành hoạt động kinh doanh, mở cửa để buôn bán hoặc cung cấp dịch vụ, thường dùng cho doanh nghiệp, cửa hàng, ngân hàng, công ty dịch vụ, v.v.
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ thời gian bắt đầu và kết thúc công việc buôn bán trong ngày, hoặc trạng thái hoạt động thương mại của một tổ chức/cửa hàng.
2. Cách dùng:
营业 là động từ, thường đứng sau chủ ngữ là cửa hàng/doanh nghiệp.
Có thể đi kèm với thời gian (giờ, ngày), trạng thái, hoặc trạng từ chỉ mức độ.
3. Một số từ liên quan:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开始营业 kāishǐ yíngyè bắt đầu kinh doanh/mở cửa bán hàng
正常营业 zhèngcháng yíngyè kinh doanh bình thường
停止营业 tíngzhǐ yíngyè ngừng kinh doanh/ngưng hoạt động
营业时间 yíngyè shíjiān thời gian kinh doanh
营业额 yíngyè’é doanh thu
营业执照 yíngyè zhízhào giấy phép kinh doanh
营业状态 yíngyè zhuàngtài trạng thái hoạt động kinh doanh
II. Ví dụ và mẫu câu với “营业”
1. Câu đơn giản:
我们每天早上九点开始营业。
Wǒmen měitiān zǎoshang jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè.
Chúng tôi bắt đầu mở cửa bán hàng lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
商场周末也正常营业。
Shāngchǎng zhōumò yě zhèngcháng yíngyè.
Trung tâm thương mại vẫn kinh doanh bình thường vào cuối tuần.
因为装修,餐厅暂时停止营业。
Yīnwèi zhuāngxiū, cāntīng zànshí tíngzhǐ yíngyè.
Do đang sửa chữa nên nhà hàng tạm thời ngừng kinh doanh.
银行的营业时间是早上八点到下午五点。
Yínháng de yíngyè shíjiān shì zǎoshang bā diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn.
Giờ làm việc của ngân hàng là từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
他没有营业执照,不允许开店。
Tā méiyǒu yíngyè zhízhào, bù yǔnxǔ kāidiàn.
Anh ta không có giấy phép kinh doanh nên không được phép mở cửa hàng.
2. Hội thoại thực tế:
Tình huống – Hỏi về giờ hoạt động
A:请问,你们营业到几点?
Qǐngwèn, nǐmen yíngyè dào jǐ diǎn?
Cho hỏi, các bạn mở cửa đến mấy giờ?
B:我们晚上十点关门,欢迎光临!
Wǒmen wǎnshàng shí diǎn guānmén, huānyíng guānglín!
Chúng tôi đóng cửa lúc 10 giờ tối, hoan nghênh quý khách!
Tình huống – Hỏi về trạng thái cửa hàng
A:这家店怎么还没开门?
Zhè jiā diàn zěnme hái méi kāimén?
Sao cửa hàng này vẫn chưa mở?
B:他们今天不营业,好像是休息日。
Tāmen jīntiān bù yíngyè, hǎoxiàng shì xiūxī rì.
Hôm nay họ không hoạt động, hình như là ngày nghỉ.
III. Các cấu trúc câu thường gặp với “营业”
【主语】+ 开始营业 / 停止营业 / 正常营业
Ví dụ: 本店每天早上十点开始营业。
【营业】+ 时间/额/状态/执照
Ví dụ: 他申请了营业执照。
营业时间是几点?
【不/已/暂停】+ 营业
Ví dụ: 这家餐厅暂停营业三天。
营业 (yíngyè) là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung thương mại và đời sống hàng ngày. Nó được sử dụng để:
Chỉ trạng thái hoạt động kinh doanh của cửa hàng, doanh nghiệp
Biểu thị giờ giấc hoạt động hoặc thông báo ngừng/khởi động buôn bán
Được dùng trong quản lý doanh nghiệp, thủ tục pháp lý, tiếp thị