要 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
要 là gì? Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa và ý nghĩa từ 要 trong tiếng Trung
要 (phiên âm: yào) là một từ đa nghĩa, đa chức năng, rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể là động từ (动词), trợ động từ (助动词), hoặc tính từ (形容词).
Dưới đây là các ý nghĩa và cách dùng chính của 要, phân loại rõ ràng theo từng vai trò ngữ pháp, kèm ví dụ cụ thể.
2. Các ý nghĩa chính và cách dùng của 要
2.1. 要 là trợ động từ (助动词)
➤ Dùng để biểu đạt mong muốn, yêu cầu, dự định hoặc dự đoán, tương đương với các nghĩa trong tiếng Việt như muốn, cần, sẽ, định, phải…
Ý nghĩa 1: Muốn, cần phải (diễn đạt mong muốn chủ quan)
Ví dụ:
我要学习汉语。
Wǒ yào xuéxí Hànyǔ.
→ Tôi muốn học tiếng Trung.
你要吃什么?
Nǐ yào chī shénme?
→ Bạn muốn ăn gì?
他要喝水。
Tā yào hē shuǐ.
→ Anh ấy muốn uống nước.
Ý nghĩa 2: Sắp, sẽ, định (biểu đạt tương lai gần hoặc dự định)
Ví dụ:
火车要开了。
Huǒchē yào kāi le.
→ Tàu sắp khởi hành rồi.
我们要搬家了。
Wǒmen yào bānjiā le.
→ Chúng tôi sắp chuyển nhà rồi.
明天我们要去北京。
Míngtiān wǒmen yào qù Běijīng.
→ Ngày mai chúng tôi sẽ đi Bắc Kinh.
Ý nghĩa 3: Phải, cần (diễn đạt yêu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết)
Ví dụ:
学好中文要下功夫。
Xué hǎo Zhōngwén yào xià gōngfu.
→ Muốn học tốt tiếng Trung thì phải bỏ công sức.
做人要诚实。
Zuòrén yào chéngshí.
→ Làm người thì phải trung thực.
上课不要迟到。
Shàngkè bú yào chídào.
→ Đi học không được đến muộn.
2.2. 要 là động từ (动词)
➤ Nghĩa: muốn lấy, đòi hỏi, cần có cái gì đó, thường dùng trong các câu yêu cầu, ra lệnh hoặc biểu thị nhu cầu vật chất rõ ràng.
Ví dụ:
我要一本词典。
Wǒ yào yì běn cídiǎn.
→ Tôi muốn một cuốn từ điển.
他要两杯咖啡。
Tā yào liǎng bēi kāfēi.
→ Anh ấy muốn hai cốc cà phê.
孩子要妈妈抱。
Háizi yào māma bào.
→ Đứa trẻ đòi mẹ bế.
2.3. 要 là tính từ (形容词)
➤ Nghĩa: quan trọng, cốt yếu – ít gặp trong khẩu ngữ, thường dùng trong văn viết, sách báo, tiêu đề.
Ví dụ:
这是一个很要的问题。
Zhè shì yí gè hěn yào de wèntí.
→ Đây là một vấn đề rất quan trọng.
3. Cấu trúc câu thường gặp với 要
Chủ ngữ + 要 + động từ/chân ngữ: → Biểu thị mong muốn, nhu cầu hoặc dự định
Ví dụ: 我们要出发了。→ Chúng tôi sắp xuất phát rồi.
Chủ ngữ + 要 + danh từ: → Biểu thị muốn lấy, muốn có thứ gì
Ví dụ: 我要一杯水。→ Tôi muốn một cốc nước.
Chủ ngữ + 要 + thời gian + mới + động từ: → Biểu thị hành động mất thời gian, mang tính cần thiết
Ví dụ: 学好汉语要几年时间。→ Học tốt tiếng Trung cần vài năm.
要 + là/也/就/不/不然…: → Dùng trong cấu trúc so sánh, giả thiết
Ví dụ: 你要是不去,我就不去了。→ Nếu bạn không đi, tôi cũng không đi.
4. Tổng hợp ví dụ minh họa
老板要我明天去开会。
Lǎobǎn yào wǒ míngtiān qù kāihuì.
→ Sếp yêu cầu tôi đi họp ngày mai.
她要做医生。
Tā yào zuò yīshēng.
→ Cô ấy muốn làm bác sĩ.
我要是你,我就不去。
Wǒ yàoshi nǐ, wǒ jiù bú qù.
→ Nếu tôi là bạn thì tôi sẽ không đi.
要想成功,就得努力。
Yào xiǎng chénggōng, jiù děi nǔlì.
→ Muốn thành công thì phải nỗ lực.
这道题要用心思考。
Zhè dào tí yào yòng xīnsīkǎo.
→ Câu hỏi này cần suy nghĩ kỹ càng.
5. So sánh 要 với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
要 yào muốn, cần, phải Dùng phổ biến, đa năng, biểu thị nhu cầu, ý định hoặc sự cần thiết
想 xiǎng muốn, nghĩ Nhấn mạnh ý định trong tâm trí, thường nhẹ nhàng hơn 要
得 děi phải, cần Nhấn mạnh nghĩa vụ, tính bắt buộc, khách quan hơn 要
Từ vựng Phiên âm Loại từ chính Nghĩa tiếng Việt Cách sử dụng
要 yào Trợ động từ, Động từ, Tính từ Muốn, cần, phải, sắp, quan trọng Dùng trong rất nhiều ngữ cảnh để thể hiện mong muốn, yêu cầu, sự cần thiết, kế hoạch tương lai hoặc mức độ quan trọng
1. Giải nghĩa từ “要” (yào)
Chữ Hán: 要 Phiên âm: yào Loại từ: Động từ, trợ động từ, phó từ Cấp độ HSK: HSK 1 Nghĩa tiếng Việt: muốn, cần, phải, sắp, đòi hỏi, yêu cầu
a. Nghĩa 1: Muốn (thể hiện mong muốn)
我要喝水。 Wǒ yào hē shuǐ. → Tôi muốn uống nước.
你要买什么? Nǐ yào mǎi shénme? → Bạn muốn mua gì?
b. Nghĩa 2: Cần (thể hiện nhu cầu)
去中国要签证。 Qù Zhōngguó yào qiānzhèng. → Đi Trung Quốc cần visa.
买房子要很多钱。 Mǎi fángzi yào hěn duō qián. → Mua nhà cần rất nhiều tiền.
c. Nghĩa 3: Phải, nên (thể hiện nghĩa vụ, khuyên nhủ)
生病时要多休息。 Shēngbìng shí yào duō xiūxi. → Khi bị bệnh thì nên nghỉ ngơi nhiều.
你要认真学习。 Nǐ yào rènzhēn xuéxí. → Bạn phải học hành nghiêm túc.
d. Nghĩa 4: Sắp, sẽ (thể hiện hành động tương lai gần)
我们要出发了。 Wǒmen yào chūfā le. → Chúng tôi sắp xuất phát rồi.
明天他要来我家。 Míngtiān tā yào lái wǒ jiā. → Ngày mai anh ấy sẽ đến nhà tôi.
e. Nghĩa 5: Đòi hỏi, yêu cầu (mang tính mệnh lệnh)
老板要我们加班。 Lǎobǎn yào wǒmen jiābān. → Sếp yêu cầu chúng tôi làm thêm giờ.
他要我马上走。 Tā yào wǒ mǎshàng zǒu. → Anh ấy bắt tôi đi ngay.
2. Cấu trúc ngữ pháp phổ biến với “要”
Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
要 + Danh từ 我要一本书。<br>Wǒ yào yì běn shū. Tôi muốn một quyển sách.
要 + Động từ 他要去北京。<br>Tā yào qù Běijīng. Anh ấy muốn đi Bắc Kinh.
Chủ ngữ + 要 + Tân ngữ + Động từ 妈妈要我洗碗。<br>Māma yào wǒ xǐ wǎn. Mẹ bắt tôi rửa bát.
要 + Thời gian 我们要迟到了。<br>Wǒmen yào chídào le. Chúng ta sắp trễ rồi.
3. Phân biệt “要” với các từ tương tự
Từ Khác biệt
想 (xiǎng) “想” thiên về suy nghĩ, mong muốn nhẹ nhàng. “要” mạnh mẽ hơn, thể hiện quyết tâm hoặc yêu cầu.
需要 (xūyào) “需要” mang nghĩa “cần thiết” một cách khách quan, còn “要” có thể mang sắc thái chủ quan hơn.
得 (děi) “得” cũng mang nghĩa “phải”, nhưng thường dùng trong văn nói, còn “要” dùng được cả trong văn viết.
4. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là một hệ thống từ điển học thuật được xây dựng bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập trung tâm tiếng Trung ChineMaster – một trong những đơn vị đào tạo tiếng Trung hàng đầu tại Việt Nam.
1. Định nghĩa và loại từ
要 (yào) có thể mang các nghĩa chính sau:
Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Động từ muốn, cần, đòi hỏi, yêu cầu Thường đứng trước danh từ hoặc động từ
Trợ động từ sẽ, sắp, cần phải Dùng để chỉ hành động trong tương lai hoặc bắt buộc
Liên từ nếu muốn... thì phải... Dùng trong cấu trúc điều kiện
2. Các cách dùng phổ biến
a. Diễn đạt “muốn” (ý định, mong muốn)
我要一杯咖啡。 Wǒ yào yì bēi kāfēi. → Tôi muốn một ly cà phê.
你要去哪里? Nǐ yào qù nǎlǐ? → Bạn muốn đi đâu?
b. Diễn đạt “cần” (nhu cầu)
去美国要签证。 Qù Měiguó yào qiānzhèng. → Đi Mỹ cần có visa.
买房子要很多钱。 Mǎi fángzi yào hěn duō qián. → Mua nhà cần rất nhiều tiền.
c. Diễn đạt “sắp” hoặc “sẽ” (tương lai gần)
我们明天要考试。 Wǒmen míngtiān yào kǎoshì. → Ngày mai chúng tôi sẽ thi.
天要下雨了。 Tiān yào xiàyǔ le. → Trời sắp mưa rồi.
d. Diễn đạt “nên”, “phải” (nghĩa vụ, khuyên nhủ)
生病了要多休息。 Shēngbìng le yào duō xiūxi. → Bị bệnh thì nên nghỉ ngơi nhiều.
你要努力学习。 Nǐ yào nǔlì xuéxí. → Bạn phải học hành chăm chỉ.
e. Dùng trong câu mệnh lệnh phủ định (不要)
不要说话! Bú yào shuōhuà! → Đừng nói chuyện!
不要碰我的东西。 Bú yào pèng wǒ de dōngxi. → Đừng chạm vào đồ của tôi.
3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
要 + Danh từ: muốn/cần cái gì Ví dụ: 我要钱。→ Tôi cần tiền.
要 + Động từ: muốn làm gì Ví dụ: 我要去北京。→ Tôi muốn đi Bắc Kinh.
要 + Thời gian: sắp xảy ra Ví dụ: 他要来了。→ Anh ấy sắp đến rồi.
不要 + Động từ: đừng làm gì Ví dụ: 不要哭。→ Đừng khóc.
4. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Khác biệt chính
想 (xiǎng) Chỉ là “muốn” trong suy nghĩ, không nhất thiết phải làm
需要 (xūyào) Nhấn mạnh đến “cần thiết”, mang tính khách quan hơn 要
应该 (yīnggāi) Mang nghĩa “nên”, dùng để khuyên nhủ hoặc đưa ra lời khuyên
5. Một số mẫu câu mở rộng
我要买一件毛衣。 Wǒ yào mǎi yí jiàn máoyī. → Tôi muốn mua một chiếc áo len.
他要我帮他搬家。 Tā yào wǒ bāng tā bānjiā. → Anh ấy muốn tôi giúp anh ấy chuyển nhà.
你要是有时间,就来我家玩吧。 Nǐ yàoshi yǒu shíjiān, jiù lái wǒ jiā wán ba. → Nếu bạn có thời gian thì đến nhà tôi chơi nhé.
1. Từ “要” là gì?
Phiên âm: yào (hoặc yāo trong một số trường hợp hiếm, ví dụ như số điện thoại).
Chữ Hán: 要
Nghĩa chính: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 要 có thể mang các ý nghĩa khác nhau như "muốn", "cần", "sẽ", "yêu cầu", "phải", hoặc "quan trọng".
Loại từ: 要 là một động từ (动词 - dòngcí) hoặc trợ động từ (助动词 - zhùdòngcí), tùy vào cách sử dụng. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể đóng vai trò như một tính từ (形容词 - xíngróngcí) khi mang nghĩa "quan trọng".
Nghĩa chi tiết:
Muốn, mong muốn (diễn tả mong muốn, ý định): Thường được dùng để chỉ sự mong muốn hoặc ý định của chủ ngữ.
Ví dụ: 我要喝水。 (Wǒ yào hē shuǐ.) – Tôi muốn uống nước.
Cần, cần phải (diễn tả nhu cầu hoặc sự cần thiết): Chỉ một điều kiện hoặc yêu cầu cần thiết.
Ví dụ: 你要好好学习。 (Nǐ yào hǎohǎo xuéxí.) – Bạn cần học tập chăm chỉ.
Sẽ, định (diễn tả hành động trong tương lai): Chỉ ý định hoặc kế hoạch sắp tới.
Ví dụ: 我明天要去北京。 (Wǒ míngtiān yào qù Běijīng.) – Tôi sẽ đi Bắc Kinh vào ngày mai.
Yêu cầu, đòi hỏi (diễn tả sự yêu cầu hoặc mong muốn từ người khác).
Ví dụ: 他要我帮他。 (Tā yào wǒ bāng tā.) – Anh ấy yêu cầu tôi giúp anh ấy.
Quan trọng (khi làm tính từ): Chỉ sự quan trọng hoặc cần thiết của một việc.
Ví dụ: 这是一个很要紧的问题。 (Zhè shì yīgè hěn yàojǐn de wèntí.) – Đây là một vấn đề rất quan trọng.
Vị trí trong câu:
要 thường đứng trước động từ khi mang nghĩa "muốn", "cần", hoặc "sẽ".
Khi mang nghĩa "yêu cầu", 要 có thể đứng trước cụm từ chỉ hành động hoặc yêu cầu.
Khi mang nghĩa "quan trọng", 要 thường xuất hiện trong cụm từ như 要紧 (yàojǐn).
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Đây là một công cụ phổ biến, đặc biệt ở Việt Nam, với các tính năng chính như:
Tra từ: Cung cấp nghĩa, phiên âm (pinyin), cách viết, và ví dụ sử dụng từ vựng.
Học ngữ pháp: Giải thích các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ.
Phát âm: Cung cấp file âm thanh để luyện phát âm chuẩn.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài học, video, bài tập thực hành, và các khóa học trực tuyến.
Giao diện thân thiện: Dễ sử dụng, phù hợp cho người mới bắt đầu và người học nâng cao.
Liên quan đến “要”:
Trong ChineMaster, nếu tra từ 要, bạn sẽ tìm thấy:
Nghĩa chi tiết: Các nghĩa như "muốn", "cần", "sẽ", "yêu cầu", "quan trọng".
Ví dụ minh họa: Các câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa.
Ngữ pháp liên quan: Giải thích cách sử dụng 要 trong các cấu trúc khác nhau.
Phát âm: Hỗ trợ âm thanh để luyện đọc từ 要 đúng giọng.
3. Loại từ của “要”
Chủ yếu: Động từ (动词) hoặc Trợ động từ (助动词).
Là động từ khi diễn tả mong muốn hoặc yêu cầu: 我要一杯咖啡。 (Wǒ yào yībēi kāfēi.) – Tôi muốn một ly cà phê.
Là trợ động từ khi bổ trợ cho động từ chính, diễn tả ý định, sự cần thiết, hoặc tương lai: 你要小心。 (Nǐ yào xiǎoxīn.) – Bạn cần cẩn thận.
Ít gặp: Tính từ trong các cụm như 要紧 (yàojǐn – quan trọng).
Lưu ý: Nghĩa và vai trò của 要 phụ thuộc vào ngữ cảnh, vì vậy cần chú ý đến cấu trúc câu và ý định của người nói.
4. Mẫu câu ví dụ sử dụng “要”
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 要, kèm theo phiên âm, dịch nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Mẫu câu 1: 主语 + 要 + 动词 + 宾语
Cấu trúc: Chủ ngữ + 要 + Động từ + Tân ngữ.
Ý nghĩa: Diễn tả mong muốn hoặc ý định thực hiện hành động liên quan đến một đối tượng.
Ví dụ 1:
Câu: 我要买一本书。
Phiên âm: Wǒ yào mǎi yīběn shū.
Dịch: Tôi muốn mua một cuốn sách.
Ngữ cảnh: Người nói bày tỏ ý định đi mua sách.
Ví dụ 2:
Câu: 他要吃中餐。
Phiên âm: Tā yào chī zhōngcān.
Dịch: Anh ấy muốn ăn món Trung Quốc.
Ngữ cảnh: Lựa chọn món ăn trong nhà hàng.
Mẫu câu 2: 主语 + 要 + 动词
Cấu trúc: Chủ ngữ + 要 + Động từ (không cần tân ngữ).
Ý nghĩa: Diễn tả ý định hoặc sự cần thiết thực hiện một hành động.
Ví dụ 3:
Câu: 我要去学校。
Phiên âm: Wǒ yào qù xuéxiào.
Dịch: Tôi sẽ đi đến trường.
Ngữ cảnh: Người nói thông báo kế hoạch đi học.
Ví dụ 4:
Câu: 你要努力工作。
Phiên âm: Nǐ yào nǔlì gōngzuò.
Dịch: Bạn cần làm việc chăm chỉ.
Ngữ cảnh: Khuyên nhủ ai đó làm việc nghiêm túc.
Mẫu câu 3: 主语 + 要 + 主语 + 动词
Cấu trúc: Chủ ngữ 1 + 要 + Chủ ngữ 2 + Động từ.
Ý nghĩa: Diễn tả sự yêu cầu hoặc mong muốn ai đó làm gì.
Ví dụ 5:
Câu: 老师要我们写作业。
Phiên âm: Lǎoshī yào wǒmen xiě zuòyè.
Dịch: Giáo viên yêu cầu chúng tôi làm bài tập.
Ngữ cảnh: Giáo viên ra bài tập cho học sinh.
Ví dụ 6:
Câu: 他要我明天给他打电话。
Phiên âm: Tā yào wǒ míngtiān gěi tā dǎ diànhuà.
Dịch: Anh ấy yêu cầu tôi gọi điện cho anh ấy vào ngày mai.
Ngữ cảnh: Một người yêu cầu người khác liên lạc.
Mẫu câu 4: 要 trong câu phủ định
Cấu trúc: 主语 + 不要 + 动词.
Ý nghĩa: Diễn tả sự cấm đoán hoặc khuyên không làm gì.
Ví dụ 7:
Câu: 不要说话!
Phiên âm: Bù yào shuōhuà!
Dịch: Đừng nói!
Ngữ cảnh: Yêu cầu giữ im lặng trong lớp học hoặc thư viện.
Ví dụ 8:
Câu: 你不要担心。
Phiên âm: Nǐ bù yào dānxīn.
Dịch: Bạn đừng lo lắng.
Ngữ cảnh: An ủi ai đó đang lo lắng.
Mẫu câu 5: 要紧 (quan trọng)
Cấu trúc: 主语 + 要紧 hoặc 要紧 + 的 + 名词.
Ý nghĩa: Diễn tả sự quan trọng hoặc cấp bách.
Ví dụ 9:
Câu: 这件事很要紧。
Phiên âm: Zhè jiàn shì hěn yàojǐn.
Dịch: Việc này rất quan trọng.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề.
Ví dụ 10:
Câu: 不要紧,没问题。
Phiên âm: Bù yàojǐn, méi wèntí.
Dịch: Không sao, không có vấn đề gì.
Ngữ cảnh: An ủi ai đó rằng vấn đề không nghiêm trọng.
5. Nhiều ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là thêm nhiều ví dụ sử dụng 要 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 11:
Câu: 我要学汉语。
Phiên âm: Wǒ yào xué Hànyǔ.
Dịch: Tôi muốn học tiếng Trung.
Ngữ cảnh: Người nói bày tỏ mong muốn học ngôn ngữ mới.
Ví dụ 12:
Câu: 你要按时完成工作。
Phiên âm: Nǐ yào ànshí wánchéng gōngzuò.
Dịch: Bạn cần hoàn thành công việc đúng giờ.
Ngữ cảnh: Sếp nhắc nhở nhân viên về thời hạn.
Ví dụ 13:
Câu: 他要我陪他去医院。
Phiên âm: Tā yào wǒ péi tā qù yīyuàn.
Dịch: Anh ấy muốn tôi đi cùng anh ấy đến bệnh viện.
Ngữ cảnh: Yêu cầu sự giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.
Ví dụ 14:
Câu: 我们下个月要去日本旅行。
Phiên âm: Wǒmen xià gè yuè yào qù Rìběn lǚxíng.
Dịch: Chúng tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tháng tới.
Ngữ cảnh: Kế hoạch du lịch của một nhóm bạn.
Ví dụ 15:
Câu: 不要跑太快,小心摔倒。
Phiên âm: Bù yào pǎo tài kuài, xiǎoxīn shuāidǎo.
Dịch: Đừng chạy quá nhanh, cẩn thận ngã.
Ngữ cảnh: Khuyên một đứa trẻ chạy chậm lại để tránh nguy hiểm.
Ví dụ 16:
Câu: 这份文件很要紧,必须今天完成。
Phiên âm: Zhè fèn wénjiàn hěn yàojǐn, bìxū jīntiān wánchéng.
Dịch: Tài liệu này rất quan trọng, phải hoàn thành trong hôm nay.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự cấp bách trong công việc.
Ví dụ 17:
Câu: 我要两张电影票。
Phiên âm: Wǒ yào liǎng zhāng diànyǐng piào.
Dịch: Tôi muốn hai vé xem phim.
Ngữ cảnh: Mua vé tại rạp chiếu phim.
6. Lưu ý khi sử dụng “要”
Phân biệt nghĩa theo ngữ cảnh: 要 có nhiều nghĩa (muốn, cần, sẽ, yêu cầu, quan trọng), vì vậy cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý người nói.
Phủ định với “不要”: Dùng 不要 (bù yào) để diễn tả sự cấm đoán hoặc khuyên nhủ không làm gì. Đây là cách nói phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
So sánh với “想” (xiǎng): 要 thường mang sắc thái mạnh hơn 想 (muốn, nghĩ). 要 thể hiện ý định rõ ràng hoặc yêu cầu, trong khi 想 mang tính suy nghĩ, mong muốn nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ: 我想去旅行 (Wǒ xiǎng qù lǚxíng) – Tôi muốn đi du lịch (mong muốn chung chung).
我要去旅行 (Wǒ yào qù lǚxíng) – Tôi sẽ đi du lịch (ý định cụ thể).
要紧 (yàojǐn): Khi mang nghĩa "quan trọng", 要 thường xuất hiện trong cụm 要紧 hoặc kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh tính cấp bách.
TỪ VỰNG: 要 (yào)
Hán tự: 要
Phiên âm Hán ngữ: yào
Loại từ: Động từ (动词), Trợ động từ (助动词), Liên từ (连词 – trong một số cấu trúc đặc biệt)
Cấp độ HSK: Xuất hiện từ HSK cấp 1, tần suất sử dụng cực kỳ cao
Tính chất: Từ đa nghĩa, đa năng, linh hoạt trong ngữ pháp
1. Định nghĩa và cách dùng chính của 要
Từ “要” trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa, có thể đóng vai trò là động từ, trợ động từ hoặc dấu hiệu của thì tương lai, với các nghĩa phổ biến như sau:
a) Muốn (biểu đạt ý muốn, mong muốn)
Nghĩa: Muốn làm gì, mong muốn có gì đó
Loại từ: Trợ động từ
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 要 + động từ / danh từ
Ví dụ:
我要学汉语。
Phiên âm: Wǒ yào xué Hànyǔ.
Dịch: Tôi muốn học tiếng Trung.
他要一本书。
Phiên âm: Tā yào yì běn shū.
Dịch: Anh ấy muốn một cuốn sách.
你要什么?
Phiên âm: Nǐ yào shénme?
Dịch: Bạn muốn gì?
b) Sắp, sẽ (biểu đạt hành động sắp xảy ra - thì tương lai gần)
Nghĩa: Sắp làm gì đó, sắp xảy ra
Loại từ: Trợ động từ thể hiện thời gian tương lai gần
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 要 + động từ / cụm hành động
Ví dụ:
我们要下课了。
Phiên âm: Wǒmen yào xiàkè le.
Dịch: Chúng ta sắp tan học rồi.
火车要来了。
Phiên âm: Huǒchē yào lái le.
Dịch: Tàu sắp đến rồi.
她要结婚了。
Phiên âm: Tā yào jiéhūn le.
Dịch: Cô ấy sắp kết hôn rồi.
c) Phải, cần (biểu đạt yêu cầu, bắt buộc, cần thiết)
Nghĩa: Cần làm gì, phải làm gì (mang tính mệnh lệnh, yêu cầu, trách nhiệm)
Loại từ: Trợ động từ chỉ nghĩa bắt buộc
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 要 + động từ + tân ngữ (nếu có)
Ví dụ:
学中文要多练习。
Phiên âm: Xué Zhōngwén yào duō liànxí.
Dịch: Học tiếng Trung phải luyện tập nhiều.
明天你要交作业。
Phiên âm: Míngtiān nǐ yào jiāo zuòyè.
Dịch: Ngày mai bạn phải nộp bài tập.
我们要遵守规则。
Phiên âm: Wǒmen yào zūnshǒu guīzé.
Dịch: Chúng ta phải tuân thủ quy tắc.
d) Yêu cầu, ra lệnh (nghĩa mạnh hơn “muốn”)
Nghĩa: Ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm gì
Ngữ cảnh sử dụng: Trang trọng hơn, có cấp bậc, sự khác biệt về vai vế
Ví dụ:
老板要我加班。
Phiên âm: Lǎobǎn yào wǒ jiābān.
Dịch: Sếp yêu cầu tôi làm thêm giờ.
妈妈要我早点回家。
Phiên âm: Māma yào wǒ zǎodiǎn huíjiā.
Dịch: Mẹ bảo tôi về nhà sớm.
2. Phân biệt 要 với 想
Trong nhiều trường hợp, "要" và "想" đều có thể dịch là "muốn", nhưng "要" mạnh hơn "想", có tính quyết đoán hoặc ra lệnh, trong khi "想" mang sắc thái mềm mại, thể hiện ý định, suy nghĩ.
Ví dụ so sánh:
我要喝水。→ Tôi (khẳng định) muốn uống nước.
我想喝水。→ Tôi nghĩ là tôi muốn uống nước (ý nhẹ nhàng hơn).
3. Một số cấu trúc đặc biệt với 要
要 + 是 + …,就 + …
→ Nếu… thì…
Ví dụ:
要是你来,我就高兴了。
Phiên âm: Yàoshì nǐ lái, wǒ jiù gāoxìng le.
Dịch: Nếu bạn đến, tôi sẽ rất vui.
要不 (hay là / nếu không thì)
Ví dụ:
要不我们明天去?
Phiên âm: Yàobù wǒmen míngtiān qù?
Dịch: Hay là chúng ta đi vào ngày mai?
4. Các ví dụ thực tế nâng cao
这个问题我们要认真考虑。
Phiên âm: Zhège wèntí wǒmen yào rènzhēn kǎolǜ.
Dịch: Vấn đề này chúng ta cần suy nghĩ nghiêm túc.
老师说我们要每天复习生词。
Phiên âm: Lǎoshī shuō wǒmen yào měitiān fùxí shēngcí.
Dịch: Thầy giáo nói chúng ta phải ôn từ mới mỗi ngày.
春节要到了,我们要回家过年。
Phiên âm: Chūnjié yào dào le, wǒmen yào huíjiā guònián.
Dịch: Tết sắp đến rồi, chúng ta phải về nhà ăn Tết.
你到底要干什么?
Phiên âm: Nǐ dàodǐ yào gàn shénme?
Dịch: Rốt cuộc bạn muốn làm gì?
要 là gì? | Giải nghĩa chi tiết từ tiếng Trung ChineMaster
1. 要 – Phiên âm: yào
Loại từ:
Động từ (动词)
Trợ động từ (助动词)
Tính từ (tùy ngữ cảnh)
Nghĩa chính:
Muốn, cần, sẽ, phải
Đòi hỏi, yêu cầu
Lấy, dùng, cần đến
2. Nguồn gốc và đặc điểm ngữ nghĩa
Chữ “要” là một từ rất đa nghĩa, đa chức năng, xuất hiện thường xuyên trong văn nói và viết. Trong giao tiếp hàng ngày, “要” có thể mang ý nghĩa chỉ mong muốn, nhu cầu, kế hoạch tương lai, hoặc yêu cầu bắt buộc.
3. Các nghĩa phổ biến của 要
a. Muốn / cần / sẽ làm gì – Trợ động từ (助动词)
Dùng trước động từ chính để biểu thị ý định, mong muốn, dự định hoặc hành động tương lai.
Ví dụ:
我要喝水。
Wǒ yào hē shuǐ.
→ Tôi muốn uống nước.
他要去北京出差。
Tā yào qù Běijīng chūchāi.
→ Anh ấy sắp đi công tác Bắc Kinh.
明天我们要考试。
Míngtiān wǒmen yào kǎoshì.
→ Ngày mai chúng tôi phải thi.
你要认真听讲。
Nǐ yào rènzhēn tīngjiǎng.
→ Bạn phải nghe giảng nghiêm túc.
我们要早点出发。
Wǒmen yào zǎodiǎn chūfā.
→ Chúng ta cần xuất phát sớm hơn.
Ghi chú: Trong ngữ cảnh này, 要 thường có nghĩa tương đương với "will / be going to / must" trong tiếng Anh, hoặc “sắp”, “muốn”, “phải” trong tiếng Việt, tùy theo văn cảnh cụ thể.
b. Yêu cầu / đòi hỏi / mệnh lệnh – Động từ
Diễn tả sự yêu cầu, đòi hỏi hoặc ra lệnh từ người nói, mang sắc thái bắt buộc, cứng rắn hơn.
Ví dụ:
老板要我们加班。
Lǎobǎn yào wǒmen jiābān.
→ Sếp yêu cầu chúng tôi làm thêm giờ.
他要你马上给他打电话。
Tā yào nǐ mǎshàng gěi tā dǎ diànhuà.
→ Anh ta yêu cầu bạn gọi điện ngay cho anh ấy.
妈妈要我每天锻炼身体。
Māma yào wǒ měitiān duànliàn shēntǐ.
→ Mẹ tôi muốn tôi tập thể dục mỗi ngày.
Ghi chú: Khi “要” mang nghĩa yêu cầu, đằng sau thường là câu mang tính ra lệnh hoặc quy định, đôi khi gây cảm giác cưỡng chế.
c. Cần / cần đến cái gì – Động từ
Diễn tả nhu cầu cần có một vật, một điều gì đó cụ thể.
Ví dụ:
我现在要一张纸。
Wǒ xiànzài yào yì zhāng zhǐ.
→ Bây giờ tôi cần một tờ giấy.
他病了,需要吃药。
Tā bìng le, xūyào chī yào.
→ Anh ấy bị bệnh, cần uống thuốc.
(Lưu ý: Trong câu này dùng “需要” – một dạng mở rộng của “要”)
你要不要帮助?
Nǐ yào bù yào bāngzhù?
→ Bạn có cần giúp không?
我要一本词典。
Wǒ yào yì běn cídiǎn.
→ Tôi cần một quyển từ điển.
d. Sắp / sắp xảy ra – Trạng từ chỉ thời gian
“要” cũng thường được dùng để diễn tả một việc gì đó sắp xảy ra, cận kề thời điểm, tương đương với “sắp”, “chuẩn bị”, “gần tới lúc”.
Ví dụ:
天要下雨了。
Tiān yào xiàyǔ le.
→ Trời sắp mưa rồi.
火车要开了。
Huǒchē yào kāi le.
→ Tàu sắp khởi hành rồi.
电影要开始了,快进去吧!
Diànyǐng yào kāishǐ le, kuài jìnqù ba!
→ Phim sắp chiếu rồi, mau vào đi!
e. Dùng trong câu hỏi lựa chọn – Mẫu: “要...还是...?”
Biểu thị lựa chọn giữa hai phương án.
Ví dụ:
你要咖啡还是茶?
Nǐ yào kāfēi háishì chá?
→ Bạn muốn cà phê hay trà?
你要出去还是在家?
Nǐ yào chūqù háishì zài jiā?
→ Bạn muốn ra ngoài hay ở nhà?
我不知道要看书还是去睡觉。
Wǒ bù zhīdào yào kàn shū háishì qù shuìjiào.
→ Tôi không biết nên đọc sách hay đi ngủ.
f. Dùng với phủ định 不要 / 别 (đừng)
Khi kết hợp với “不” hoặc “别”, tạo nghĩa phủ định của “muốn / cần / phải” → nghĩa là “không muốn”, “đừng”.
Ví dụ:
我不要吃饭。
Wǒ bù yào chīfàn.
→ Tôi không muốn ăn cơm.
别说话!要安静。
Bié shuōhuà! Yào ānjìng.
→ Đừng nói chuyện! Phải yên lặng.
他不想去,也不要你陪。
Tā bù xiǎng qù, yě bù yào nǐ péi.
→ Anh ấy không muốn đi, cũng không cần bạn đi cùng.
4. Tổng kết hệ thống về 要 (yào)
Ý nghĩa Vai trò ngữ pháp Ví dụ tiêu biểu Nghĩa tiếng Việt
Muốn / cần làm gì Trợ động từ 我要喝茶。 Tôi muốn uống trà.
Sẽ / sắp Trạng từ chỉ thời gian 明天要下雪。 Ngày mai sẽ có tuyết.
Phải (mang tính bắt buộc) Động từ 你要听老师的话。 Bạn phải nghe lời thầy cô.
Yêu cầu / ra lệnh Động từ 妈妈要我回家。 Mẹ bảo tôi về nhà.
Nhu cầu về vật / hành động Động từ 我要一本书。 Tôi cần một quyển sách.
Dùng trong lựa chọn Mẫu câu lựa chọn 你要水果还是蛋糕? Bạn muốn trái cây hay bánh?
Phủ định: không muốn / đừng Câu phủ định 我不要吃辣的。 Tôi không muốn ăn cay.
要 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
要
Phiên âm: yào
Loại từ: Động từ (动词), Trợ động từ (助动词), Liên từ (连词)
Nghĩa tiếng Việt: muốn, cần, phải, sắp, sẽ, cần phải
1. Giải thích chi tiết các nghĩa của 要
Nghĩa 1: Muốn, cần (biểu đạt ý định hoặc mong muốn)
Loại từ: Trợ động từ (助动词)
Giải thích: Dùng trước động từ để chỉ mong muốn hoặc yêu cầu làm điều gì đó.
Ví dụ:
我要喝水。
Wǒ yào hē shuǐ.
→ Tôi muốn uống nước.
你要去哪儿?
Nǐ yào qù nǎr?
→ Bạn muốn đi đâu?
他要学中文。
Tā yào xué Zhōngwén.
→ Anh ấy muốn học tiếng Trung.
Nghĩa 2: Cần, đòi hỏi (vật chất hoặc hành động)
Loại từ: Động từ (动词)
Giải thích: Diễn tả sự cần thiết về mặt vật chất hoặc hành động nào đó.
Ví dụ:
这件事要花很多时间。
Zhè jiàn shì yào huā hěn duō shíjiān.
→ Việc này cần tốn nhiều thời gian.
我们要更多的信息。
Wǒmen yào gèng duō de xìnxī.
→ Chúng tôi cần thêm nhiều thông tin hơn.
这个计划要很多人参加。
Zhège jìhuà yào hěn duō rén cānjiā.
→ Kế hoạch này cần nhiều người tham gia.
Nghĩa 3: Sắp, sẽ (dự đoán hoặc hành động sắp xảy ra)
Loại từ: Trợ động từ (助动词)
Giải thích: Dùng để chỉ hành động sắp xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ:
火车要来了。
Huǒchē yào lái le.
→ Tàu hỏa sắp đến rồi.
天要下雨了。
Tiān yào xiàyǔ le.
→ Trời sắp mưa rồi.
我们要迟到了。
Wǒmen yào chídào le.
→ Chúng ta sắp muộn rồi.
Nghĩa 4: Phải, cần phải (biểu thị mệnh lệnh hoặc yêu cầu)
Loại từ: Trợ động từ (助动词)
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh điều gì đó là bắt buộc hoặc cần thiết phải làm.
Ví dụ:
学生要遵守学校的规定。
Xuéshēng yào zūnshǒu xuéxiào de guīdìng.
→ Học sinh phải tuân thủ quy định của nhà trường.
你要听医生的话。
Nǐ yào tīng yīshēng de huà.
→ Bạn phải nghe lời bác sĩ.
做人要诚实。
Zuòrén yào chéngshí.
→ Làm người phải trung thực.
Nghĩa 5: Muốn (dùng để yêu cầu, đòi hỏi – khẩu ngữ)
Loại từ: Động từ (动词)
Giải thích: Thường dùng trong khẩu ngữ khi gọi món ăn, yêu cầu mua bán…
Ví dụ:
我要一杯咖啡。
Wǒ yào yì bēi kāfēi.
→ Tôi muốn một ly cà phê.
你要几个?
Nǐ yào jǐ gè?
→ Bạn muốn mấy cái?
我不要这个颜色。
Wǒ bú yào zhège yánsè.
→ Tôi không muốn màu này.
Nghĩa 6: Dùng như liên từ – Nếu, khi (trong một số cấu trúc cố định)
Loại từ: Liên từ (连词)
Giải thích: Trong cấu trúc "要……就……" (nếu… thì…), biểu đạt điều kiện.
Ví dụ:
要是你来,我就高兴。
Yàoshi nǐ lái, wǒ jiù gāoxìng.
→ Nếu bạn đến, tôi sẽ vui.
要努力学习,就能成功。
Yào nǔlì xuéxí, jiù néng chénggōng.
→ Nếu chăm chỉ học, thì sẽ thành công.
2. Tổng hợp các mẫu câu tiêu biểu
我今天要开会,不能去看电影。
Wǒ jīntiān yào kāihuì, bù néng qù kàn diànyǐng.
→ Hôm nay tôi phải họp, không thể đi xem phim.
他要出国留学了。
Tā yào chūguó liúxué le.
→ Anh ấy sắp đi du học rồi.
你到底要什么?
Nǐ dàodǐ yào shénme?
→ Rốt cuộc bạn muốn gì?
要健康就要多运动。
Yào jiànkāng jiù yào duō yùndòng.
→ Muốn khỏe mạnh thì phải tập thể dục nhiều.
他不想要礼物,只想要一个拥抱。
Tā bù xiǎng yào lǐwù, zhǐ xiǎng yào yí gè yōngbào.
→ Anh ấy không muốn quà, chỉ muốn một cái ôm.
3. Ghi chú ngữ pháp và sắc thái
Phủ định của 要 (muốn): Dùng 不要 (bù yào) – không muốn.
Ví dụ: 我不要吃了。→ Tôi không muốn ăn nữa.
Phủ định của 要 (sắp xảy ra): Dùng 没有要 hoặc 还没要 – chưa sắp xảy ra.
Ví dụ: 火车还没有要开。→ Tàu vẫn chưa sắp chạy.
Đừng nhầm 要 với 想 trong một số trường hợp:
要 mang tính chắc chắn và quyết đoán hơn 想.
想 thiên về “ý muốn trong đầu”, còn 要 là “ý định sẽ thực hiện”.
4. Tóm lược
Nghĩa chính của 要 Phiên âm Loại từ Giải thích ngắn
Muốn, cần yào Trợ động từ Mong muốn, yêu cầu làm gì đó
Phải, cần phải yào Trợ động từ Biểu thị yêu cầu hoặc nghĩa vụ
Sắp, sẽ yào Trợ động từ Dự đoán hành động sắp xảy ra
Cần đến (thời gian, người) yào Động từ Một việc cần sự tham gia hoặc tiêu tốn gì đó
Liên từ điều kiện yào Liên từ Nếu... thì... (要…就…)
1. 要 là gì?
Tiếng Trung: 要
Phiên âm: yào
Tiếng Anh: want, need, will, must
Tiếng Việt: muốn, cần, sẽ, phải, định
2. Loại từ và chức năng ngữ pháp
要 là một từ đa nghĩa và đa chức năng trong tiếng Trung. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể đóng vai trò là:
Động từ (动词): muốn, cần
Trợ động từ (助动词): sẽ, phải, định (dùng để biểu thị ý định hoặc tương lai)
Liên từ (连词): nếu muốn… thì phải…
Danh từ (danh nghĩa động từ): yêu cầu, điều cần thiết (ít dùng)
3. Các nghĩa phổ biến của 要 (yào)
Nghĩa 1: Muốn (mong muốn làm gì đó)
→ Dùng như động từ để thể hiện mong muốn.
Cấu trúc:
S + 要 + động từ / danh từ
Ví dụ:
我要喝水。
Wǒ yào hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
Nghĩa 2: Cần (mức độ cần thiết)
→ Tương đương với từ “need” trong tiếng Anh.
Ví dụ:
你要多少钱?
Nǐ yào duōshǎo qián?
Bạn cần bao nhiêu tiền?
Nghĩa 3: Sẽ / định (dự định tương lai gần)
→ Thể hiện hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc kế hoạch đã định.
Ví dụ:
明天我们要去北京。
Míngtiān wǒmen yào qù Běijīng.
Ngày mai chúng tôi sẽ đi Bắc Kinh.
Nghĩa 4: Phải (sự bắt buộc)
→ Tương đương “must, have to”. Gần nghĩa với 得 (děi) hoặc 必须 (bìxū) nhưng nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ:
你要认真学习。
Nǐ yào rènzhēn xuéxí.
Bạn phải học hành nghiêm túc.
Nghĩa 5: Nếu muốn... thì phải...
→ Dùng như liên từ trong mẫu câu điều kiện.
Cấu trúc:
要…,就…
→ Nếu muốn…, thì…
Ví dụ:
要学好中文,就要多练习。
Yào xuéhǎo Zhōngwén, jiù yào duō liànxí.
Muốn học giỏi tiếng Trung thì phải luyện tập nhiều.
4. Mẫu câu tiêu biểu kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我要一个汉堡。
Wǒ yào yī gè hànbǎo.
Tôi muốn một cái hamburger.
Ví dụ 2:
你要去哪儿?
Nǐ yào qù nǎr?
Bạn định đi đâu?
Ví dụ 3:
现在我们要开始上课了。
Xiànzài wǒmen yào kāishǐ shàngkè le.
Bây giờ chúng ta sẽ bắt đầu vào học.
Ví dụ 4:
他要参加比赛。
Tā yào cānjiā bǐsài.
Anh ấy sẽ tham gia cuộc thi.
Ví dụ 5:
要成功,就不能怕失败。
Yào chénggōng, jiù bù néng pà shībài.
Muốn thành công thì không được sợ thất bại.
Ví dụ 6:
医生说我要休息几天。
Yīshēng shuō wǒ yào xiūxi jǐ tiān.
Bác sĩ nói tôi phải nghỉ ngơi vài ngày.
Ví dụ 7:
你要买哪一种?
Nǐ yào mǎi nǎ yì zhǒng?
Bạn muốn mua loại nào?
5. Ghi chú ngữ pháp
Trong văn nói đời thường, 要 rất hay dùng thay cho “muốn”, “cần”, “sẽ”.
Khi diễn đạt mong muốn một cách lịch sự, người ta thường dùng 想 (xiǎng) thay cho 要. Ví dụ:
我想喝茶。 (Tôi muốn uống trà.)
要 có thể được dùng trong câu phủ định với 不 (bù) hoặc 不要 (bú yào), tùy ngữ cảnh:
我不要去。 (Tôi không muốn đi.)
你不要迟到。 (Bạn đừng đến muộn.)
6. Tổng kết nghĩa của 要 (yào)
Nghĩa tiếng Việt Chức năng Câu ví dụ
Muốn Động từ 我要买书。 (Tôi muốn mua sách.)
Cần Động từ 他要帮助。 (Anh ấy cần giúp đỡ.)
Sẽ/định Trợ động từ 我们要出发了。 (Chúng tôi sắp khởi hành.)
Phải Trợ động từ 你要注意安全。 (Bạn phải chú ý an toàn.)
Nếu muốn… thì… Liên từ 要成功,就要努力。 (Muốn thành công thì phải nỗ lực.)
1. Định nghĩa (Từ điển ChineMaster)
要 (yào)
Động từ / Trợ động từ / Liên từ
Nghĩa chính: muốn, cần, phải, sẽ
Giải thích tổng quan:
表示愿望、需要、命令、将来打算等。
(Chỉ ý muốn, nhu cầu, mệnh lệnh, dự định trong tương lai, v.v.)
2. Loại từ
Động từ (动词, dòngcí)
Trợ động từ (助动词, zhùdòngcí)
Liên từ (连词, liáncí – trong một số cấu trúc giả thiết, như 要是)
3. Các nghĩa chính
(1) Muốn
Biểu đạt ý muốn, nguyện vọng.
Ví dụ: 我要喝水 (Tôi muốn uống nước.)
(2) Cần
Biểu đạt nhu cầu.
Ví dụ: 你要什么? (Bạn cần gì?)
(3) Phải
Biểu đạt mệnh lệnh, yêu cầu, tất yếu.
Ví dụ: 你要认真学习。 (Bạn phải học chăm chỉ.)
(4) Sắp, sẽ
Dùng chỉ tương lai gần.
Ví dụ: 火车要开了。 (Tàu sắp chạy rồi.)
(5) Yêu cầu, đòi hỏi
Chỉ hành động yêu cầu người khác.
Ví dụ: 老师要我们交作业。 (Thầy yêu cầu chúng tôi nộp bài tập.)
(6) Điều kiện giả thiết (要是)
Nếu, giả sử.
Ví dụ: 要是下雨,我们就不去。 (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không đi.)
4. Cách dùng và ngữ pháp
(A) 主语 + 要 + động từ / danh từ
Biểu đạt muốn/cần
我 要 苹果。 (Tôi muốn táo.)
(B) 主语 + 要 + động từ
Biểu đạt phải làm gì
你 要 小心。 (Bạn phải cẩn thận.)
(C) 主语 + 要 + động từ (sắp xảy ra)
Biểu đạt sắp, sẽ
他 要 出国了。 (Anh ấy sắp xuất ngoại rồi.)
(D) 要是 + câu điều kiện + 就 + kết quả
Câu điều kiện
要是 你来,就 告诉我。 (Nếu bạn đến thì nói với tôi nhé.)
5. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch)
Ví dụ 1
我要喝茶。
Wǒ yào hē chá.
Tôi muốn uống trà.
Ví dụ 2
你要什么?
Nǐ yào shénme?
Bạn cần gì?
Ví dụ 3
我要两个苹果。
Wǒ yào liǎng ge píngguǒ.
Tôi muốn hai quả táo.
Ví dụ 4
你要小心。
Nǐ yào xiǎoxīn.
Bạn phải cẩn thận.
Ví dụ 5
你要认真听。
Nǐ yào rènzhēn tīng.
Bạn phải nghe cho nghiêm túc.
Ví dụ 6
火车要开了。
Huǒchē yào kāi le.
Tàu sắp chạy rồi.
Ví dụ 7
天要黑了。
Tiān yào hēi le.
Trời sắp tối rồi.
Ví dụ 8
老师要我们写作文。
Lǎoshī yào wǒmen xiě zuòwén.
Thầy yêu cầu chúng tôi viết văn.
Ví dụ 9
妈妈要我早点回家。
Māma yào wǒ zǎodiǎn huí jiā.
Mẹ muốn tôi về nhà sớm.
Ví dụ 10
要是明天下雨,我们就不去。
Yàoshi míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bù qù.
Nếu ngày mai mưa thì chúng ta sẽ không đi.
Ví dụ 11
我要去银行取钱。
Wǒ yào qù yínháng qǔ qián.
Tôi muốn đi ngân hàng rút tiền.
Ví dụ 12
你要早点睡觉。
Nǐ yào zǎodiǎn shuìjiào.
Bạn phải đi ngủ sớm.
Ví dụ 13
会议要开始了。
Huìyì yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
Ví dụ 14
要是你不来,我就一个人去。
Yàoshi nǐ bù lái, wǒ jiù yí ge rén qù.
Nếu bạn không đến, tôi sẽ đi một mình.
Ví dụ 15
我要学习汉语。
Wǒ yào xuéxí Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung.
6. Một số cụm cố định có 要
要不要 (yào bù yào): có muốn không
要紧 (yàojǐn): quan trọng
主要 (zhǔyào): chủ yếu
要求 (yāoqiú): yêu cầu
不要 (bù yào): đừng, không được
要是 (yàoshi): nếu
7. Phân biệt với 会 / 想
要 (yào): muốn (ý chí mạnh), cần, phải, sắp
会 (huì): sẽ (khả năng)
想 (xiǎng): muốn (ý nhẹ hơn, suy nghĩ, dự định)
Ví dụ so sánh:
我要去。 (Tôi muốn đi, tôi sẽ đi – rất chắc chắn.)
我想去。 (Tôi muốn đi – ý nhẹ nhàng.)
我会去。 (Tôi sẽ đi – khả năng xảy ra.)
1. Định nghĩa theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
Hán tự: 要
Phiên âm: yào
Loại từ: Động từ (动词), Trợ động từ (助动词), Phó từ (副词), Liên từ (连词)
Nghĩa tiếng Việt: muốn, cần, phải, sẽ, định, yêu cầu, nên...
2. Giải thích chi tiết theo từng loại và ý nghĩa
Nghĩa 1: Muốn, cần (ý định, nhu cầu)
Loại từ: Trợ động từ
Cách dùng: Chủ ngữ + 要 + Động từ
→ Diễn tả ý định, mong muốn hoặc nhu cầu làm gì.
Ví dụ:
我要喝水。
(Wǒ yào hē shuǐ.)
→ Tôi muốn uống nước.
他要去上班了。
(Tā yào qù shàngbān le.)
→ Anh ấy phải đi làm rồi.
你要买什么?
(Nǐ yào mǎi shénme?)
→ Bạn muốn mua gì?
我们要一起旅行。
(Wǒmen yào yìqǐ lǚxíng.)
→ Chúng tôi muốn đi du lịch cùng nhau.
Nghĩa 2: Sắp, sẽ (thời gian tương lai gần)
Loại từ: Trợ động từ
Cách dùng: 要 + Động từ + 了
→ Diễn tả hành động sắp xảy ra trong thời gian gần, gần giống “sắp” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
火车要开了。
(Huǒchē yào kāi le.)
→ Tàu sắp khởi hành rồi.
我们要迟到了!
(Wǒmen yào chídào le!)
→ Chúng ta sắp trễ rồi!
他要结婚了。
(Tā yào jiéhūn le.)
→ Anh ấy sắp kết hôn rồi.
Nghĩa 3: Cần (mức độ bắt buộc)
Loại từ: Động từ
Cách dùng: Chủ ngữ + 要 + Danh từ
→ Diễn tả nhu cầu về đồ vật, hành động hay điều kiện cần thiết.
Ví dụ:
学好中文要努力。
(Xué hǎo Zhōngwén yào nǔlì.)
→ Học giỏi tiếng Trung cần phải cố gắng.
做这件事要时间。
(Zuò zhè jiàn shì yào shíjiān.)
→ Làm việc này cần thời gian.
做菜要油、盐和酱油。
(Zuò cài yào yóu, yán hé jiàngyóu.)
→ Nấu ăn cần dầu, muối và nước tương.
Nghĩa 4: Phải (mang tính bắt buộc, khuyên nhủ, cảnh báo)
Loại từ: Trợ động từ
Cách dùng: 要 + Động từ
→ Gần nghĩa với "phải", "nên", "nhất định phải" trong tiếng Việt.
Ví dụ:
你要听老师的话。
(Nǐ yào tīng lǎoshī de huà.)
→ Bạn phải nghe lời giáo viên.
要认真学习。
(Yào rènzhēn xuéxí.)
→ Phải học hành nghiêm túc.
开车要小心。
(Kāichē yào xiǎoxīn.)
→ Lái xe phải cẩn thận.
Nghĩa 5: Đòi hỏi, yêu cầu (mạnh mẽ hơn "muốn")
Loại từ: Động từ
Cách dùng: Chủ ngữ + 要 + Tân ngữ
→ Diễn tả sự yêu cầu, đòi hỏi một hành động hay vật gì đó từ người khác.
Ví dụ:
他要我陪他去。
(Tā yào wǒ péi tā qù.)
→ Anh ấy yêu cầu tôi đi cùng anh ấy.
老板要大家加班。
(Lǎobǎn yào dàjiā jiābān.)
→ Sếp yêu cầu mọi người làm thêm giờ.
Nghĩa 6: Chọn, lấy (chỉ sự lựa chọn trong mua bán)
Loại từ: Động từ
→ Dùng trong các tình huống mua hàng, đặt món ăn...
Ví dụ:
我要这件衣服。
(Wǒ yào zhè jiàn yīfu.)
→ Tôi lấy cái áo này.
你要哪一个?
(Nǐ yào nǎ yī gè?)
→ Bạn chọn cái nào?
3. Mẫu câu ứng dụng theo các tình huống giao tiếp
Mẫu câu Phiên âm Dịch nghĩa
你要喝茶还是咖啡? Nǐ yào hē chá háishì kāfēi? Bạn muốn uống trà hay cà phê?
明天我们要考试了。 Míngtiān wǒmen yào kǎoshì le. Ngày mai chúng tôi sẽ thi rồi.
老师说要早睡早起。 Lǎoshī shuō yào zǎo shuì zǎo qǐ. Giáo viên nói nên ngủ sớm dậy sớm.
她要我帮她做作业。 Tā yào wǒ bāng tā zuò zuòyè. Cô ấy muốn tôi giúp cô ấy làm bài tập.
我们要一起面对困难。 Wǒmen yào yìqǐ miànduì kùnnán. Chúng ta phải cùng nhau đối mặt với khó khăn.
4. Một số lưu ý ngữ pháp
Trong văn nói, “要” có thể bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh. Ví dụ, “我要你” có thể hiểu là "tôi cần bạn" nhưng cũng có thể là "tôi yêu bạn" tùy tình huống.
So với “想” (muốn), “要” thường có tính mạnh mẽ hơn, gần với “nhất định phải”.
我想去。(Tôi muốn đi.) → Mức độ nhẹ nhàng.
我要去。(Tôi sẽ đi / Tôi phải đi.) → Quyết đoán hơn.
5. So sánh với các từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
要 yào muốn, cần, phải Mạnh hơn “想”, dùng trong nhiều ngữ cảnh
想 xiǎng muốn, nghĩ Nhẹ nhàng, mang tính ý nghĩ cá nhân
得 děi phải, cần Mang tính bắt buộc, thường dùng trong văn viết, khẩu ngữ chính xác
应该 yīnggāi nên Mang tính khuyên nhủ, đạo lý
要 là gì? Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa và ý nghĩa từ 要 trong tiếng Trung
要 (phiên âm: yào) là một từ đa nghĩa, đa chức năng, rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể là động từ (动词), trợ động từ (助动词), hoặc tính từ (形容词).
Dưới đây là các ý nghĩa và cách dùng chính của 要, phân loại rõ ràng theo từng vai trò ngữ pháp, kèm ví dụ cụ thể.
2. Các ý nghĩa chính và cách dùng của 要
2.1. 要 là trợ động từ (助动词)
➤ Dùng để biểu đạt mong muốn, yêu cầu, dự định hoặc dự đoán, tương đương với các nghĩa trong tiếng Việt như muốn, cần, sẽ, định, phải…
Ý nghĩa 1: Muốn, cần phải (diễn đạt mong muốn chủ quan)
Ví dụ:
我要学习汉语。
Wǒ yào xuéxí Hànyǔ.
→ Tôi muốn học tiếng Trung.
你要吃什么?
Nǐ yào chī shénme?
→ Bạn muốn ăn gì?
他要喝水。
Tā yào hē shuǐ.
→ Anh ấy muốn uống nước.
Ý nghĩa 2: Sắp, sẽ, định (biểu đạt tương lai gần hoặc dự định)
Ví dụ:
火车要开了。
Huǒchē yào kāi le.
→ Tàu sắp khởi hành rồi.
我们要搬家了。
Wǒmen yào bānjiā le.
→ Chúng tôi sắp chuyển nhà rồi.
明天我们要去北京。
Míngtiān wǒmen yào qù Běijīng.
→ Ngày mai chúng tôi sẽ đi Bắc Kinh.
Ý nghĩa 3: Phải, cần (diễn đạt yêu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết)
Ví dụ:
学好中文要下功夫。
Xué hǎo Zhōngwén yào xià gōngfu.
→ Muốn học tốt tiếng Trung thì phải bỏ công sức.
做人要诚实。
Zuòrén yào chéngshí.
→ Làm người thì phải trung thực.
上课不要迟到。
Shàngkè bú yào chídào.
→ Đi học không được đến muộn.
2.2. 要 là động từ (动词)
➤ Nghĩa: muốn lấy, đòi hỏi, cần có cái gì đó, thường dùng trong các câu yêu cầu, ra lệnh hoặc biểu thị nhu cầu vật chất rõ ràng.
Ví dụ:
我要一本词典。
Wǒ yào yì běn cídiǎn.
→ Tôi muốn một cuốn từ điển.
他要两杯咖啡。
Tā yào liǎng bēi kāfēi.
→ Anh ấy muốn hai cốc cà phê.
孩子要妈妈抱。
Háizi yào māma bào.
→ Đứa trẻ đòi mẹ bế.
2.3. 要 là tính từ (形容词)
➤ Nghĩa: quan trọng, cốt yếu – ít gặp trong khẩu ngữ, thường dùng trong văn viết, sách báo, tiêu đề.
Ví dụ:
这是一个很要的问题。
Zhè shì yí gè hěn yào de wèntí.
→ Đây là một vấn đề rất quan trọng.
3. Cấu trúc câu thường gặp với 要
Chủ ngữ + 要 + động từ/chân ngữ: → Biểu thị mong muốn, nhu cầu hoặc dự định
Ví dụ: 我们要出发了。→ Chúng tôi sắp xuất phát rồi.
Chủ ngữ + 要 + danh từ: → Biểu thị muốn lấy, muốn có thứ gì
Ví dụ: 我要一杯水。→ Tôi muốn một cốc nước.
Chủ ngữ + 要 + thời gian + mới + động từ: → Biểu thị hành động mất thời gian, mang tính cần thiết
Ví dụ: 学好汉语要几年时间。→ Học tốt tiếng Trung cần vài năm.
要 + là/也/就/不/不然…: → Dùng trong cấu trúc so sánh, giả thiết
Ví dụ: 你要是不去,我就不去了。→ Nếu bạn không đi, tôi cũng không đi.
4. Tổng hợp ví dụ minh họa
老板要我明天去开会。
Lǎobǎn yào wǒ míngtiān qù kāihuì.
→ Sếp yêu cầu tôi đi họp ngày mai.
她要做医生。
Tā yào zuò yīshēng.
→ Cô ấy muốn làm bác sĩ.
我要是你,我就不去。
Wǒ yàoshi nǐ, wǒ jiù bú qù.
→ Nếu tôi là bạn thì tôi sẽ không đi.
要想成功,就得努力。
Yào xiǎng chénggōng, jiù děi nǔlì.
→ Muốn thành công thì phải nỗ lực.
这道题要用心思考。
Zhè dào tí yào yòng xīnsīkǎo.
→ Câu hỏi này cần suy nghĩ kỹ càng.
5. So sánh 要 với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
要 yào muốn, cần, phải Dùng phổ biến, đa năng, biểu thị nhu cầu, ý định hoặc sự cần thiết
想 xiǎng muốn, nghĩ Nhấn mạnh ý định trong tâm trí, thường nhẹ nhàng hơn 要
得 děi phải, cần Nhấn mạnh nghĩa vụ, tính bắt buộc, khách quan hơn 要
Từ vựng Phiên âm Loại từ chính Nghĩa tiếng Việt Cách sử dụng
要 yào Trợ động từ, Động từ, Tính từ Muốn, cần, phải, sắp, quan trọng Dùng trong rất nhiều ngữ cảnh để thể hiện mong muốn, yêu cầu, sự cần thiết, kế hoạch tương lai hoặc mức độ quan trọng
1. Giải nghĩa từ “要” (yào)
Chữ Hán: 要 Phiên âm: yào Loại từ: Động từ, trợ động từ, phó từ Cấp độ HSK: HSK 1 Nghĩa tiếng Việt: muốn, cần, phải, sắp, đòi hỏi, yêu cầu
a. Nghĩa 1: Muốn (thể hiện mong muốn)
我要喝水。 Wǒ yào hē shuǐ. → Tôi muốn uống nước.
你要买什么? Nǐ yào mǎi shénme? → Bạn muốn mua gì?
b. Nghĩa 2: Cần (thể hiện nhu cầu)
去中国要签证。 Qù Zhōngguó yào qiānzhèng. → Đi Trung Quốc cần visa.
买房子要很多钱。 Mǎi fángzi yào hěn duō qián. → Mua nhà cần rất nhiều tiền.
c. Nghĩa 3: Phải, nên (thể hiện nghĩa vụ, khuyên nhủ)
生病时要多休息。 Shēngbìng shí yào duō xiūxi. → Khi bị bệnh thì nên nghỉ ngơi nhiều.
你要认真学习。 Nǐ yào rènzhēn xuéxí. → Bạn phải học hành nghiêm túc.
d. Nghĩa 4: Sắp, sẽ (thể hiện hành động tương lai gần)
我们要出发了。 Wǒmen yào chūfā le. → Chúng tôi sắp xuất phát rồi.
明天他要来我家。 Míngtiān tā yào lái wǒ jiā. → Ngày mai anh ấy sẽ đến nhà tôi.
e. Nghĩa 5: Đòi hỏi, yêu cầu (mang tính mệnh lệnh)
老板要我们加班。 Lǎobǎn yào wǒmen jiābān. → Sếp yêu cầu chúng tôi làm thêm giờ.
他要我马上走。 Tā yào wǒ mǎshàng zǒu. → Anh ấy bắt tôi đi ngay.
2. Cấu trúc ngữ pháp phổ biến với “要”
Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
要 + Danh từ 我要一本书。<br>Wǒ yào yì běn shū. Tôi muốn một quyển sách.
要 + Động từ 他要去北京。<br>Tā yào qù Běijīng. Anh ấy muốn đi Bắc Kinh.
Chủ ngữ + 要 + Tân ngữ + Động từ 妈妈要我洗碗。<br>Māma yào wǒ xǐ wǎn. Mẹ bắt tôi rửa bát.
要 + Thời gian 我们要迟到了。<br>Wǒmen yào chídào le. Chúng ta sắp trễ rồi.
3. Phân biệt “要” với các từ tương tự
Từ Khác biệt
想 (xiǎng) “想” thiên về suy nghĩ, mong muốn nhẹ nhàng. “要” mạnh mẽ hơn, thể hiện quyết tâm hoặc yêu cầu.
需要 (xūyào) “需要” mang nghĩa “cần thiết” một cách khách quan, còn “要” có thể mang sắc thái chủ quan hơn.
得 (děi) “得” cũng mang nghĩa “phải”, nhưng thường dùng trong văn nói, còn “要” dùng được cả trong văn viết.
4. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là một hệ thống từ điển học thuật được xây dựng bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập trung tâm tiếng Trung ChineMaster – một trong những đơn vị đào tạo tiếng Trung hàng đầu tại Việt Nam.
1. Định nghĩa và loại từ
要 (yào) có thể mang các nghĩa chính sau:
Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Động từ muốn, cần, đòi hỏi, yêu cầu Thường đứng trước danh từ hoặc động từ
Trợ động từ sẽ, sắp, cần phải Dùng để chỉ hành động trong tương lai hoặc bắt buộc
Liên từ nếu muốn... thì phải... Dùng trong cấu trúc điều kiện
2. Các cách dùng phổ biến
a. Diễn đạt “muốn” (ý định, mong muốn)
我要一杯咖啡。 Wǒ yào yì bēi kāfēi. → Tôi muốn một ly cà phê.
你要去哪里? Nǐ yào qù nǎlǐ? → Bạn muốn đi đâu?
b. Diễn đạt “cần” (nhu cầu)
去美国要签证。 Qù Měiguó yào qiānzhèng. → Đi Mỹ cần có visa.
买房子要很多钱。 Mǎi fángzi yào hěn duō qián. → Mua nhà cần rất nhiều tiền.
c. Diễn đạt “sắp” hoặc “sẽ” (tương lai gần)
我们明天要考试。 Wǒmen míngtiān yào kǎoshì. → Ngày mai chúng tôi sẽ thi.
天要下雨了。 Tiān yào xiàyǔ le. → Trời sắp mưa rồi.
d. Diễn đạt “nên”, “phải” (nghĩa vụ, khuyên nhủ)
生病了要多休息。 Shēngbìng le yào duō xiūxi. → Bị bệnh thì nên nghỉ ngơi nhiều.
你要努力学习。 Nǐ yào nǔlì xuéxí. → Bạn phải học hành chăm chỉ.
e. Dùng trong câu mệnh lệnh phủ định (不要)
不要说话! Bú yào shuōhuà! → Đừng nói chuyện!
不要碰我的东西。 Bú yào pèng wǒ de dōngxi. → Đừng chạm vào đồ của tôi.
3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
要 + Danh từ: muốn/cần cái gì Ví dụ: 我要钱。→ Tôi cần tiền.
要 + Động từ: muốn làm gì Ví dụ: 我要去北京。→ Tôi muốn đi Bắc Kinh.
要 + Thời gian: sắp xảy ra Ví dụ: 他要来了。→ Anh ấy sắp đến rồi.
不要 + Động từ: đừng làm gì Ví dụ: 不要哭。→ Đừng khóc.
4. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Khác biệt chính
想 (xiǎng) Chỉ là “muốn” trong suy nghĩ, không nhất thiết phải làm
需要 (xūyào) Nhấn mạnh đến “cần thiết”, mang tính khách quan hơn 要
应该 (yīnggāi) Mang nghĩa “nên”, dùng để khuyên nhủ hoặc đưa ra lời khuyên
5. Một số mẫu câu mở rộng
我要买一件毛衣。 Wǒ yào mǎi yí jiàn máoyī. → Tôi muốn mua một chiếc áo len.
他要我帮他搬家。 Tā yào wǒ bāng tā bānjiā. → Anh ấy muốn tôi giúp anh ấy chuyển nhà.
你要是有时间,就来我家玩吧。 Nǐ yàoshi yǒu shíjiān, jiù lái wǒ jiā wán ba. → Nếu bạn có thời gian thì đến nhà tôi chơi nhé.
1. Từ “要” là gì?
Phiên âm: yào (hoặc yāo trong một số trường hợp hiếm, ví dụ như số điện thoại).
Chữ Hán: 要
Nghĩa chính: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 要 có thể mang các ý nghĩa khác nhau như "muốn", "cần", "sẽ", "yêu cầu", "phải", hoặc "quan trọng".
Loại từ: 要 là một động từ (动词 - dòngcí) hoặc trợ động từ (助动词 - zhùdòngcí), tùy vào cách sử dụng. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể đóng vai trò như một tính từ (形容词 - xíngróngcí) khi mang nghĩa "quan trọng".
Nghĩa chi tiết:
Muốn, mong muốn (diễn tả mong muốn, ý định): Thường được dùng để chỉ sự mong muốn hoặc ý định của chủ ngữ.
Ví dụ: 我要喝水。 (Wǒ yào hē shuǐ.) – Tôi muốn uống nước.
Cần, cần phải (diễn tả nhu cầu hoặc sự cần thiết): Chỉ một điều kiện hoặc yêu cầu cần thiết.
Ví dụ: 你要好好学习。 (Nǐ yào hǎohǎo xuéxí.) – Bạn cần học tập chăm chỉ.
Sẽ, định (diễn tả hành động trong tương lai): Chỉ ý định hoặc kế hoạch sắp tới.
Ví dụ: 我明天要去北京。 (Wǒ míngtiān yào qù Běijīng.) – Tôi sẽ đi Bắc Kinh vào ngày mai.
Yêu cầu, đòi hỏi (diễn tả sự yêu cầu hoặc mong muốn từ người khác).
Ví dụ: 他要我帮他。 (Tā yào wǒ bāng tā.) – Anh ấy yêu cầu tôi giúp anh ấy.
Quan trọng (khi làm tính từ): Chỉ sự quan trọng hoặc cần thiết của một việc.
Ví dụ: 这是一个很要紧的问题。 (Zhè shì yīgè hěn yàojǐn de wèntí.) – Đây là một vấn đề rất quan trọng.
Vị trí trong câu:
要 thường đứng trước động từ khi mang nghĩa "muốn", "cần", hoặc "sẽ".
Khi mang nghĩa "yêu cầu", 要 có thể đứng trước cụm từ chỉ hành động hoặc yêu cầu.
Khi mang nghĩa "quan trọng", 要 thường xuất hiện trong cụm từ như 要紧 (yàojǐn).
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Đây là một công cụ phổ biến, đặc biệt ở Việt Nam, với các tính năng chính như:
Tra từ: Cung cấp nghĩa, phiên âm (pinyin), cách viết, và ví dụ sử dụng từ vựng.
Học ngữ pháp: Giải thích các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ.
Phát âm: Cung cấp file âm thanh để luyện phát âm chuẩn.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài học, video, bài tập thực hành, và các khóa học trực tuyến.
Giao diện thân thiện: Dễ sử dụng, phù hợp cho người mới bắt đầu và người học nâng cao.
Liên quan đến “要”:
Trong ChineMaster, nếu tra từ 要, bạn sẽ tìm thấy:
Nghĩa chi tiết: Các nghĩa như "muốn", "cần", "sẽ", "yêu cầu", "quan trọng".
Ví dụ minh họa: Các câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa.
Ngữ pháp liên quan: Giải thích cách sử dụng 要 trong các cấu trúc khác nhau.
Phát âm: Hỗ trợ âm thanh để luyện đọc từ 要 đúng giọng.
3. Loại từ của “要”
Chủ yếu: Động từ (动词) hoặc Trợ động từ (助动词).
Là động từ khi diễn tả mong muốn hoặc yêu cầu: 我要一杯咖啡。 (Wǒ yào yībēi kāfēi.) – Tôi muốn một ly cà phê.
Là trợ động từ khi bổ trợ cho động từ chính, diễn tả ý định, sự cần thiết, hoặc tương lai: 你要小心。 (Nǐ yào xiǎoxīn.) – Bạn cần cẩn thận.
Ít gặp: Tính từ trong các cụm như 要紧 (yàojǐn – quan trọng).
Lưu ý: Nghĩa và vai trò của 要 phụ thuộc vào ngữ cảnh, vì vậy cần chú ý đến cấu trúc câu và ý định của người nói.
4. Mẫu câu ví dụ sử dụng “要”
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 要, kèm theo phiên âm, dịch nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Mẫu câu 1: 主语 + 要 + 动词 + 宾语
Cấu trúc: Chủ ngữ + 要 + Động từ + Tân ngữ.
Ý nghĩa: Diễn tả mong muốn hoặc ý định thực hiện hành động liên quan đến một đối tượng.
Ví dụ 1:
Câu: 我要买一本书。
Phiên âm: Wǒ yào mǎi yīběn shū.
Dịch: Tôi muốn mua một cuốn sách.
Ngữ cảnh: Người nói bày tỏ ý định đi mua sách.
Ví dụ 2:
Câu: 他要吃中餐。
Phiên âm: Tā yào chī zhōngcān.
Dịch: Anh ấy muốn ăn món Trung Quốc.
Ngữ cảnh: Lựa chọn món ăn trong nhà hàng.
Mẫu câu 2: 主语 + 要 + 动词
Cấu trúc: Chủ ngữ + 要 + Động từ (không cần tân ngữ).
Ý nghĩa: Diễn tả ý định hoặc sự cần thiết thực hiện một hành động.
Ví dụ 3:
Câu: 我要去学校。
Phiên âm: Wǒ yào qù xuéxiào.
Dịch: Tôi sẽ đi đến trường.
Ngữ cảnh: Người nói thông báo kế hoạch đi học.
Ví dụ 4:
Câu: 你要努力工作。
Phiên âm: Nǐ yào nǔlì gōngzuò.
Dịch: Bạn cần làm việc chăm chỉ.
Ngữ cảnh: Khuyên nhủ ai đó làm việc nghiêm túc.
Mẫu câu 3: 主语 + 要 + 主语 + 动词
Cấu trúc: Chủ ngữ 1 + 要 + Chủ ngữ 2 + Động từ.
Ý nghĩa: Diễn tả sự yêu cầu hoặc mong muốn ai đó làm gì.
Ví dụ 5:
Câu: 老师要我们写作业。
Phiên âm: Lǎoshī yào wǒmen xiě zuòyè.
Dịch: Giáo viên yêu cầu chúng tôi làm bài tập.
Ngữ cảnh: Giáo viên ra bài tập cho học sinh.
Ví dụ 6:
Câu: 他要我明天给他打电话。
Phiên âm: Tā yào wǒ míngtiān gěi tā dǎ diànhuà.
Dịch: Anh ấy yêu cầu tôi gọi điện cho anh ấy vào ngày mai.
Ngữ cảnh: Một người yêu cầu người khác liên lạc.
Mẫu câu 4: 要 trong câu phủ định
Cấu trúc: 主语 + 不要 + 动词.
Ý nghĩa: Diễn tả sự cấm đoán hoặc khuyên không làm gì.
Ví dụ 7:
Câu: 不要说话!
Phiên âm: Bù yào shuōhuà!
Dịch: Đừng nói!
Ngữ cảnh: Yêu cầu giữ im lặng trong lớp học hoặc thư viện.
Ví dụ 8:
Câu: 你不要担心。
Phiên âm: Nǐ bù yào dānxīn.
Dịch: Bạn đừng lo lắng.
Ngữ cảnh: An ủi ai đó đang lo lắng.
Mẫu câu 5: 要紧 (quan trọng)
Cấu trúc: 主语 + 要紧 hoặc 要紧 + 的 + 名词.
Ý nghĩa: Diễn tả sự quan trọng hoặc cấp bách.
Ví dụ 9:
Câu: 这件事很要紧。
Phiên âm: Zhè jiàn shì hěn yàojǐn.
Dịch: Việc này rất quan trọng.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề.
Ví dụ 10:
Câu: 不要紧,没问题。
Phiên âm: Bù yàojǐn, méi wèntí.
Dịch: Không sao, không có vấn đề gì.
Ngữ cảnh: An ủi ai đó rằng vấn đề không nghiêm trọng.
5. Nhiều ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là thêm nhiều ví dụ sử dụng 要 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 11:
Câu: 我要学汉语。
Phiên âm: Wǒ yào xué Hànyǔ.
Dịch: Tôi muốn học tiếng Trung.
Ngữ cảnh: Người nói bày tỏ mong muốn học ngôn ngữ mới.
Ví dụ 12:
Câu: 你要按时完成工作。
Phiên âm: Nǐ yào ànshí wánchéng gōngzuò.
Dịch: Bạn cần hoàn thành công việc đúng giờ.
Ngữ cảnh: Sếp nhắc nhở nhân viên về thời hạn.
Ví dụ 13:
Câu: 他要我陪他去医院。
Phiên âm: Tā yào wǒ péi tā qù yīyuàn.
Dịch: Anh ấy muốn tôi đi cùng anh ấy đến bệnh viện.
Ngữ cảnh: Yêu cầu sự giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.
Ví dụ 14:
Câu: 我们下个月要去日本旅行。
Phiên âm: Wǒmen xià gè yuè yào qù Rìběn lǚxíng.
Dịch: Chúng tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tháng tới.
Ngữ cảnh: Kế hoạch du lịch của một nhóm bạn.
Ví dụ 15:
Câu: 不要跑太快,小心摔倒。
Phiên âm: Bù yào pǎo tài kuài, xiǎoxīn shuāidǎo.
Dịch: Đừng chạy quá nhanh, cẩn thận ngã.
Ngữ cảnh: Khuyên một đứa trẻ chạy chậm lại để tránh nguy hiểm.
Ví dụ 16:
Câu: 这份文件很要紧,必须今天完成。
Phiên âm: Zhè fèn wénjiàn hěn yàojǐn, bìxū jīntiān wánchéng.
Dịch: Tài liệu này rất quan trọng, phải hoàn thành trong hôm nay.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự cấp bách trong công việc.
Ví dụ 17:
Câu: 我要两张电影票。
Phiên âm: Wǒ yào liǎng zhāng diànyǐng piào.
Dịch: Tôi muốn hai vé xem phim.
Ngữ cảnh: Mua vé tại rạp chiếu phim.
6. Lưu ý khi sử dụng “要”
Phân biệt nghĩa theo ngữ cảnh: 要 có nhiều nghĩa (muốn, cần, sẽ, yêu cầu, quan trọng), vì vậy cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý người nói.
Phủ định với “不要”: Dùng 不要 (bù yào) để diễn tả sự cấm đoán hoặc khuyên nhủ không làm gì. Đây là cách nói phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
So sánh với “想” (xiǎng): 要 thường mang sắc thái mạnh hơn 想 (muốn, nghĩ). 要 thể hiện ý định rõ ràng hoặc yêu cầu, trong khi 想 mang tính suy nghĩ, mong muốn nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ: 我想去旅行 (Wǒ xiǎng qù lǚxíng) – Tôi muốn đi du lịch (mong muốn chung chung).
我要去旅行 (Wǒ yào qù lǚxíng) – Tôi sẽ đi du lịch (ý định cụ thể).
要紧 (yàojǐn): Khi mang nghĩa "quan trọng", 要 thường xuất hiện trong cụm 要紧 hoặc kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh tính cấp bách.
TỪ VỰNG: 要 (yào)
Hán tự: 要
Phiên âm Hán ngữ: yào
Loại từ: Động từ (动词), Trợ động từ (助动词), Liên từ (连词 – trong một số cấu trúc đặc biệt)
Cấp độ HSK: Xuất hiện từ HSK cấp 1, tần suất sử dụng cực kỳ cao
Tính chất: Từ đa nghĩa, đa năng, linh hoạt trong ngữ pháp
1. Định nghĩa và cách dùng chính của 要
Từ “要” trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa, có thể đóng vai trò là động từ, trợ động từ hoặc dấu hiệu của thì tương lai, với các nghĩa phổ biến như sau:
a) Muốn (biểu đạt ý muốn, mong muốn)
Nghĩa: Muốn làm gì, mong muốn có gì đó
Loại từ: Trợ động từ
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 要 + động từ / danh từ
Ví dụ:
我要学汉语。
Phiên âm: Wǒ yào xué Hànyǔ.
Dịch: Tôi muốn học tiếng Trung.
他要一本书。
Phiên âm: Tā yào yì běn shū.
Dịch: Anh ấy muốn một cuốn sách.
你要什么?
Phiên âm: Nǐ yào shénme?
Dịch: Bạn muốn gì?
b) Sắp, sẽ (biểu đạt hành động sắp xảy ra - thì tương lai gần)
Nghĩa: Sắp làm gì đó, sắp xảy ra
Loại từ: Trợ động từ thể hiện thời gian tương lai gần
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 要 + động từ / cụm hành động
Ví dụ:
我们要下课了。
Phiên âm: Wǒmen yào xiàkè le.
Dịch: Chúng ta sắp tan học rồi.
火车要来了。
Phiên âm: Huǒchē yào lái le.
Dịch: Tàu sắp đến rồi.
她要结婚了。
Phiên âm: Tā yào jiéhūn le.
Dịch: Cô ấy sắp kết hôn rồi.
c) Phải, cần (biểu đạt yêu cầu, bắt buộc, cần thiết)
Nghĩa: Cần làm gì, phải làm gì (mang tính mệnh lệnh, yêu cầu, trách nhiệm)
Loại từ: Trợ động từ chỉ nghĩa bắt buộc
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 要 + động từ + tân ngữ (nếu có)
Ví dụ:
学中文要多练习。
Phiên âm: Xué Zhōngwén yào duō liànxí.
Dịch: Học tiếng Trung phải luyện tập nhiều.
明天你要交作业。
Phiên âm: Míngtiān nǐ yào jiāo zuòyè.
Dịch: Ngày mai bạn phải nộp bài tập.
我们要遵守规则。
Phiên âm: Wǒmen yào zūnshǒu guīzé.
Dịch: Chúng ta phải tuân thủ quy tắc.
d) Yêu cầu, ra lệnh (nghĩa mạnh hơn “muốn”)
Nghĩa: Ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm gì
Ngữ cảnh sử dụng: Trang trọng hơn, có cấp bậc, sự khác biệt về vai vế
Ví dụ:
老板要我加班。
Phiên âm: Lǎobǎn yào wǒ jiābān.
Dịch: Sếp yêu cầu tôi làm thêm giờ.
妈妈要我早点回家。
Phiên âm: Māma yào wǒ zǎodiǎn huíjiā.
Dịch: Mẹ bảo tôi về nhà sớm.
2. Phân biệt 要 với 想
Trong nhiều trường hợp, "要" và "想" đều có thể dịch là "muốn", nhưng "要" mạnh hơn "想", có tính quyết đoán hoặc ra lệnh, trong khi "想" mang sắc thái mềm mại, thể hiện ý định, suy nghĩ.
Ví dụ so sánh:
我要喝水。→ Tôi (khẳng định) muốn uống nước.
我想喝水。→ Tôi nghĩ là tôi muốn uống nước (ý nhẹ nhàng hơn).
3. Một số cấu trúc đặc biệt với 要
要 + 是 + …,就 + …
→ Nếu… thì…
Ví dụ:
要是你来,我就高兴了。
Phiên âm: Yàoshì nǐ lái, wǒ jiù gāoxìng le.
Dịch: Nếu bạn đến, tôi sẽ rất vui.
要不 (hay là / nếu không thì)
Ví dụ:
要不我们明天去?
Phiên âm: Yàobù wǒmen míngtiān qù?
Dịch: Hay là chúng ta đi vào ngày mai?
4. Các ví dụ thực tế nâng cao
这个问题我们要认真考虑。
Phiên âm: Zhège wèntí wǒmen yào rènzhēn kǎolǜ.
Dịch: Vấn đề này chúng ta cần suy nghĩ nghiêm túc.
老师说我们要每天复习生词。
Phiên âm: Lǎoshī shuō wǒmen yào měitiān fùxí shēngcí.
Dịch: Thầy giáo nói chúng ta phải ôn từ mới mỗi ngày.
春节要到了,我们要回家过年。
Phiên âm: Chūnjié yào dào le, wǒmen yào huíjiā guònián.
Dịch: Tết sắp đến rồi, chúng ta phải về nhà ăn Tết.
你到底要干什么?
Phiên âm: Nǐ dàodǐ yào gàn shénme?
Dịch: Rốt cuộc bạn muốn làm gì?
要 là gì? | Giải nghĩa chi tiết từ tiếng Trung ChineMaster
1. 要 – Phiên âm: yào
Loại từ:
Động từ (动词)
Trợ động từ (助动词)
Tính từ (tùy ngữ cảnh)
Nghĩa chính:
Muốn, cần, sẽ, phải
Đòi hỏi, yêu cầu
Lấy, dùng, cần đến
2. Nguồn gốc và đặc điểm ngữ nghĩa
Chữ “要” là một từ rất đa nghĩa, đa chức năng, xuất hiện thường xuyên trong văn nói và viết. Trong giao tiếp hàng ngày, “要” có thể mang ý nghĩa chỉ mong muốn, nhu cầu, kế hoạch tương lai, hoặc yêu cầu bắt buộc.
3. Các nghĩa phổ biến của 要
a. Muốn / cần / sẽ làm gì – Trợ động từ (助动词)
Dùng trước động từ chính để biểu thị ý định, mong muốn, dự định hoặc hành động tương lai.
Ví dụ:
我要喝水。
Wǒ yào hē shuǐ.
→ Tôi muốn uống nước.
他要去北京出差。
Tā yào qù Běijīng chūchāi.
→ Anh ấy sắp đi công tác Bắc Kinh.
明天我们要考试。
Míngtiān wǒmen yào kǎoshì.
→ Ngày mai chúng tôi phải thi.
你要认真听讲。
Nǐ yào rènzhēn tīngjiǎng.
→ Bạn phải nghe giảng nghiêm túc.
我们要早点出发。
Wǒmen yào zǎodiǎn chūfā.
→ Chúng ta cần xuất phát sớm hơn.
Ghi chú: Trong ngữ cảnh này, 要 thường có nghĩa tương đương với "will / be going to / must" trong tiếng Anh, hoặc “sắp”, “muốn”, “phải” trong tiếng Việt, tùy theo văn cảnh cụ thể.
b. Yêu cầu / đòi hỏi / mệnh lệnh – Động từ
Diễn tả sự yêu cầu, đòi hỏi hoặc ra lệnh từ người nói, mang sắc thái bắt buộc, cứng rắn hơn.
Ví dụ:
老板要我们加班。
Lǎobǎn yào wǒmen jiābān.
→ Sếp yêu cầu chúng tôi làm thêm giờ.
他要你马上给他打电话。
Tā yào nǐ mǎshàng gěi tā dǎ diànhuà.
→ Anh ta yêu cầu bạn gọi điện ngay cho anh ấy.
妈妈要我每天锻炼身体。
Māma yào wǒ měitiān duànliàn shēntǐ.
→ Mẹ tôi muốn tôi tập thể dục mỗi ngày.
Ghi chú: Khi “要” mang nghĩa yêu cầu, đằng sau thường là câu mang tính ra lệnh hoặc quy định, đôi khi gây cảm giác cưỡng chế.
c. Cần / cần đến cái gì – Động từ
Diễn tả nhu cầu cần có một vật, một điều gì đó cụ thể.
Ví dụ:
我现在要一张纸。
Wǒ xiànzài yào yì zhāng zhǐ.
→ Bây giờ tôi cần một tờ giấy.
他病了,需要吃药。
Tā bìng le, xūyào chī yào.
→ Anh ấy bị bệnh, cần uống thuốc.
(Lưu ý: Trong câu này dùng “需要” – một dạng mở rộng của “要”)
你要不要帮助?
Nǐ yào bù yào bāngzhù?
→ Bạn có cần giúp không?
我要一本词典。
Wǒ yào yì běn cídiǎn.
→ Tôi cần một quyển từ điển.
d. Sắp / sắp xảy ra – Trạng từ chỉ thời gian
“要” cũng thường được dùng để diễn tả một việc gì đó sắp xảy ra, cận kề thời điểm, tương đương với “sắp”, “chuẩn bị”, “gần tới lúc”.
Ví dụ:
天要下雨了。
Tiān yào xiàyǔ le.
→ Trời sắp mưa rồi.
火车要开了。
Huǒchē yào kāi le.
→ Tàu sắp khởi hành rồi.
电影要开始了,快进去吧!
Diànyǐng yào kāishǐ le, kuài jìnqù ba!
→ Phim sắp chiếu rồi, mau vào đi!
e. Dùng trong câu hỏi lựa chọn – Mẫu: “要...还是...?”
Biểu thị lựa chọn giữa hai phương án.
Ví dụ:
你要咖啡还是茶?
Nǐ yào kāfēi háishì chá?
→ Bạn muốn cà phê hay trà?
你要出去还是在家?
Nǐ yào chūqù háishì zài jiā?
→ Bạn muốn ra ngoài hay ở nhà?
我不知道要看书还是去睡觉。
Wǒ bù zhīdào yào kàn shū háishì qù shuìjiào.
→ Tôi không biết nên đọc sách hay đi ngủ.
f. Dùng với phủ định 不要 / 别 (đừng)
Khi kết hợp với “不” hoặc “别”, tạo nghĩa phủ định của “muốn / cần / phải” → nghĩa là “không muốn”, “đừng”.
Ví dụ:
我不要吃饭。
Wǒ bù yào chīfàn.
→ Tôi không muốn ăn cơm.
别说话!要安静。
Bié shuōhuà! Yào ānjìng.
→ Đừng nói chuyện! Phải yên lặng.
他不想去,也不要你陪。
Tā bù xiǎng qù, yě bù yào nǐ péi.
→ Anh ấy không muốn đi, cũng không cần bạn đi cùng.
4. Tổng kết hệ thống về 要 (yào)
Ý nghĩa Vai trò ngữ pháp Ví dụ tiêu biểu Nghĩa tiếng Việt
Muốn / cần làm gì Trợ động từ 我要喝茶。 Tôi muốn uống trà.
Sẽ / sắp Trạng từ chỉ thời gian 明天要下雪。 Ngày mai sẽ có tuyết.
Phải (mang tính bắt buộc) Động từ 你要听老师的话。 Bạn phải nghe lời thầy cô.
Yêu cầu / ra lệnh Động từ 妈妈要我回家。 Mẹ bảo tôi về nhà.
Nhu cầu về vật / hành động Động từ 我要一本书。 Tôi cần một quyển sách.
Dùng trong lựa chọn Mẫu câu lựa chọn 你要水果还是蛋糕? Bạn muốn trái cây hay bánh?
Phủ định: không muốn / đừng Câu phủ định 我不要吃辣的。 Tôi không muốn ăn cay.
要 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
要
Phiên âm: yào
Loại từ: Động từ (动词), Trợ động từ (助动词), Liên từ (连词)
Nghĩa tiếng Việt: muốn, cần, phải, sắp, sẽ, cần phải
1. Giải thích chi tiết các nghĩa của 要
Nghĩa 1: Muốn, cần (biểu đạt ý định hoặc mong muốn)
Loại từ: Trợ động từ (助动词)
Giải thích: Dùng trước động từ để chỉ mong muốn hoặc yêu cầu làm điều gì đó.
Ví dụ:
我要喝水。
Wǒ yào hē shuǐ.
→ Tôi muốn uống nước.
你要去哪儿?
Nǐ yào qù nǎr?
→ Bạn muốn đi đâu?
他要学中文。
Tā yào xué Zhōngwén.
→ Anh ấy muốn học tiếng Trung.
Nghĩa 2: Cần, đòi hỏi (vật chất hoặc hành động)
Loại từ: Động từ (动词)
Giải thích: Diễn tả sự cần thiết về mặt vật chất hoặc hành động nào đó.
Ví dụ:
这件事要花很多时间。
Zhè jiàn shì yào huā hěn duō shíjiān.
→ Việc này cần tốn nhiều thời gian.
我们要更多的信息。
Wǒmen yào gèng duō de xìnxī.
→ Chúng tôi cần thêm nhiều thông tin hơn.
这个计划要很多人参加。
Zhège jìhuà yào hěn duō rén cānjiā.
→ Kế hoạch này cần nhiều người tham gia.
Nghĩa 3: Sắp, sẽ (dự đoán hoặc hành động sắp xảy ra)
Loại từ: Trợ động từ (助动词)
Giải thích: Dùng để chỉ hành động sắp xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ:
火车要来了。
Huǒchē yào lái le.
→ Tàu hỏa sắp đến rồi.
天要下雨了。
Tiān yào xiàyǔ le.
→ Trời sắp mưa rồi.
我们要迟到了。
Wǒmen yào chídào le.
→ Chúng ta sắp muộn rồi.
Nghĩa 4: Phải, cần phải (biểu thị mệnh lệnh hoặc yêu cầu)
Loại từ: Trợ động từ (助动词)
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh điều gì đó là bắt buộc hoặc cần thiết phải làm.
Ví dụ:
学生要遵守学校的规定。
Xuéshēng yào zūnshǒu xuéxiào de guīdìng.
→ Học sinh phải tuân thủ quy định của nhà trường.
你要听医生的话。
Nǐ yào tīng yīshēng de huà.
→ Bạn phải nghe lời bác sĩ.
做人要诚实。
Zuòrén yào chéngshí.
→ Làm người phải trung thực.
Nghĩa 5: Muốn (dùng để yêu cầu, đòi hỏi – khẩu ngữ)
Loại từ: Động từ (动词)
Giải thích: Thường dùng trong khẩu ngữ khi gọi món ăn, yêu cầu mua bán…
Ví dụ:
我要一杯咖啡。
Wǒ yào yì bēi kāfēi.
→ Tôi muốn một ly cà phê.
你要几个?
Nǐ yào jǐ gè?
→ Bạn muốn mấy cái?
我不要这个颜色。
Wǒ bú yào zhège yánsè.
→ Tôi không muốn màu này.
Nghĩa 6: Dùng như liên từ – Nếu, khi (trong một số cấu trúc cố định)
Loại từ: Liên từ (连词)
Giải thích: Trong cấu trúc "要……就……" (nếu… thì…), biểu đạt điều kiện.
Ví dụ:
要是你来,我就高兴。
Yàoshi nǐ lái, wǒ jiù gāoxìng.
→ Nếu bạn đến, tôi sẽ vui.
要努力学习,就能成功。
Yào nǔlì xuéxí, jiù néng chénggōng.
→ Nếu chăm chỉ học, thì sẽ thành công.
2. Tổng hợp các mẫu câu tiêu biểu
我今天要开会,不能去看电影。
Wǒ jīntiān yào kāihuì, bù néng qù kàn diànyǐng.
→ Hôm nay tôi phải họp, không thể đi xem phim.
他要出国留学了。
Tā yào chūguó liúxué le.
→ Anh ấy sắp đi du học rồi.
你到底要什么?
Nǐ dàodǐ yào shénme?
→ Rốt cuộc bạn muốn gì?
要健康就要多运动。
Yào jiànkāng jiù yào duō yùndòng.
→ Muốn khỏe mạnh thì phải tập thể dục nhiều.
他不想要礼物,只想要一个拥抱。
Tā bù xiǎng yào lǐwù, zhǐ xiǎng yào yí gè yōngbào.
→ Anh ấy không muốn quà, chỉ muốn một cái ôm.
3. Ghi chú ngữ pháp và sắc thái
Phủ định của 要 (muốn): Dùng 不要 (bù yào) – không muốn.
Ví dụ: 我不要吃了。→ Tôi không muốn ăn nữa.
Phủ định của 要 (sắp xảy ra): Dùng 没有要 hoặc 还没要 – chưa sắp xảy ra.
Ví dụ: 火车还没有要开。→ Tàu vẫn chưa sắp chạy.
Đừng nhầm 要 với 想 trong một số trường hợp:
要 mang tính chắc chắn và quyết đoán hơn 想.
想 thiên về “ý muốn trong đầu”, còn 要 là “ý định sẽ thực hiện”.
4. Tóm lược
Nghĩa chính của 要 Phiên âm Loại từ Giải thích ngắn
Muốn, cần yào Trợ động từ Mong muốn, yêu cầu làm gì đó
Phải, cần phải yào Trợ động từ Biểu thị yêu cầu hoặc nghĩa vụ
Sắp, sẽ yào Trợ động từ Dự đoán hành động sắp xảy ra
Cần đến (thời gian, người) yào Động từ Một việc cần sự tham gia hoặc tiêu tốn gì đó
Liên từ điều kiện yào Liên từ Nếu... thì... (要…就…)
1. 要 là gì?
Tiếng Trung: 要
Phiên âm: yào
Tiếng Anh: want, need, will, must
Tiếng Việt: muốn, cần, sẽ, phải, định
2. Loại từ và chức năng ngữ pháp
要 là một từ đa nghĩa và đa chức năng trong tiếng Trung. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể đóng vai trò là:
Động từ (动词): muốn, cần
Trợ động từ (助动词): sẽ, phải, định (dùng để biểu thị ý định hoặc tương lai)
Liên từ (连词): nếu muốn… thì phải…
Danh từ (danh nghĩa động từ): yêu cầu, điều cần thiết (ít dùng)
3. Các nghĩa phổ biến của 要 (yào)
Nghĩa 1: Muốn (mong muốn làm gì đó)
→ Dùng như động từ để thể hiện mong muốn.
Cấu trúc:
S + 要 + động từ / danh từ
Ví dụ:
我要喝水。
Wǒ yào hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
Nghĩa 2: Cần (mức độ cần thiết)
→ Tương đương với từ “need” trong tiếng Anh.
Ví dụ:
你要多少钱?
Nǐ yào duōshǎo qián?
Bạn cần bao nhiêu tiền?
Nghĩa 3: Sẽ / định (dự định tương lai gần)
→ Thể hiện hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc kế hoạch đã định.
Ví dụ:
明天我们要去北京。
Míngtiān wǒmen yào qù Běijīng.
Ngày mai chúng tôi sẽ đi Bắc Kinh.
Nghĩa 4: Phải (sự bắt buộc)
→ Tương đương “must, have to”. Gần nghĩa với 得 (děi) hoặc 必须 (bìxū) nhưng nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ:
你要认真学习。
Nǐ yào rènzhēn xuéxí.
Bạn phải học hành nghiêm túc.
Nghĩa 5: Nếu muốn... thì phải...
→ Dùng như liên từ trong mẫu câu điều kiện.
Cấu trúc:
要…,就…
→ Nếu muốn…, thì…
Ví dụ:
要学好中文,就要多练习。
Yào xuéhǎo Zhōngwén, jiù yào duō liànxí.
Muốn học giỏi tiếng Trung thì phải luyện tập nhiều.
4. Mẫu câu tiêu biểu kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我要一个汉堡。
Wǒ yào yī gè hànbǎo.
Tôi muốn một cái hamburger.
Ví dụ 2:
你要去哪儿?
Nǐ yào qù nǎr?
Bạn định đi đâu?
Ví dụ 3:
现在我们要开始上课了。
Xiànzài wǒmen yào kāishǐ shàngkè le.
Bây giờ chúng ta sẽ bắt đầu vào học.
Ví dụ 4:
他要参加比赛。
Tā yào cānjiā bǐsài.
Anh ấy sẽ tham gia cuộc thi.
Ví dụ 5:
要成功,就不能怕失败。
Yào chénggōng, jiù bù néng pà shībài.
Muốn thành công thì không được sợ thất bại.
Ví dụ 6:
医生说我要休息几天。
Yīshēng shuō wǒ yào xiūxi jǐ tiān.
Bác sĩ nói tôi phải nghỉ ngơi vài ngày.
Ví dụ 7:
你要买哪一种?
Nǐ yào mǎi nǎ yì zhǒng?
Bạn muốn mua loại nào?
5. Ghi chú ngữ pháp
Trong văn nói đời thường, 要 rất hay dùng thay cho “muốn”, “cần”, “sẽ”.
Khi diễn đạt mong muốn một cách lịch sự, người ta thường dùng 想 (xiǎng) thay cho 要. Ví dụ:
我想喝茶。 (Tôi muốn uống trà.)
要 có thể được dùng trong câu phủ định với 不 (bù) hoặc 不要 (bú yào), tùy ngữ cảnh:
我不要去。 (Tôi không muốn đi.)
你不要迟到。 (Bạn đừng đến muộn.)
6. Tổng kết nghĩa của 要 (yào)
Nghĩa tiếng Việt Chức năng Câu ví dụ
Muốn Động từ 我要买书。 (Tôi muốn mua sách.)
Cần Động từ 他要帮助。 (Anh ấy cần giúp đỡ.)
Sẽ/định Trợ động từ 我们要出发了。 (Chúng tôi sắp khởi hành.)
Phải Trợ động từ 你要注意安全。 (Bạn phải chú ý an toàn.)
Nếu muốn… thì… Liên từ 要成功,就要努力。 (Muốn thành công thì phải nỗ lực.)
1. Định nghĩa (Từ điển ChineMaster)
要 (yào)
Động từ / Trợ động từ / Liên từ
Nghĩa chính: muốn, cần, phải, sẽ
Giải thích tổng quan:
表示愿望、需要、命令、将来打算等。
(Chỉ ý muốn, nhu cầu, mệnh lệnh, dự định trong tương lai, v.v.)
2. Loại từ
Động từ (动词, dòngcí)
Trợ động từ (助动词, zhùdòngcí)
Liên từ (连词, liáncí – trong một số cấu trúc giả thiết, như 要是)
3. Các nghĩa chính
(1) Muốn
Biểu đạt ý muốn, nguyện vọng.
Ví dụ: 我要喝水 (Tôi muốn uống nước.)
(2) Cần
Biểu đạt nhu cầu.
Ví dụ: 你要什么? (Bạn cần gì?)
(3) Phải
Biểu đạt mệnh lệnh, yêu cầu, tất yếu.
Ví dụ: 你要认真学习。 (Bạn phải học chăm chỉ.)
(4) Sắp, sẽ
Dùng chỉ tương lai gần.
Ví dụ: 火车要开了。 (Tàu sắp chạy rồi.)
(5) Yêu cầu, đòi hỏi
Chỉ hành động yêu cầu người khác.
Ví dụ: 老师要我们交作业。 (Thầy yêu cầu chúng tôi nộp bài tập.)
(6) Điều kiện giả thiết (要是)
Nếu, giả sử.
Ví dụ: 要是下雨,我们就不去。 (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không đi.)
4. Cách dùng và ngữ pháp
(A) 主语 + 要 + động từ / danh từ
Biểu đạt muốn/cần
我 要 苹果。 (Tôi muốn táo.)
(B) 主语 + 要 + động từ
Biểu đạt phải làm gì
你 要 小心。 (Bạn phải cẩn thận.)
(C) 主语 + 要 + động từ (sắp xảy ra)
Biểu đạt sắp, sẽ
他 要 出国了。 (Anh ấy sắp xuất ngoại rồi.)
(D) 要是 + câu điều kiện + 就 + kết quả
Câu điều kiện
要是 你来,就 告诉我。 (Nếu bạn đến thì nói với tôi nhé.)
5. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch)
Ví dụ 1
我要喝茶。
Wǒ yào hē chá.
Tôi muốn uống trà.
Ví dụ 2
你要什么?
Nǐ yào shénme?
Bạn cần gì?
Ví dụ 3
我要两个苹果。
Wǒ yào liǎng ge píngguǒ.
Tôi muốn hai quả táo.
Ví dụ 4
你要小心。
Nǐ yào xiǎoxīn.
Bạn phải cẩn thận.
Ví dụ 5
你要认真听。
Nǐ yào rènzhēn tīng.
Bạn phải nghe cho nghiêm túc.
Ví dụ 6
火车要开了。
Huǒchē yào kāi le.
Tàu sắp chạy rồi.
Ví dụ 7
天要黑了。
Tiān yào hēi le.
Trời sắp tối rồi.
Ví dụ 8
老师要我们写作文。
Lǎoshī yào wǒmen xiě zuòwén.
Thầy yêu cầu chúng tôi viết văn.
Ví dụ 9
妈妈要我早点回家。
Māma yào wǒ zǎodiǎn huí jiā.
Mẹ muốn tôi về nhà sớm.
Ví dụ 10
要是明天下雨,我们就不去。
Yàoshi míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bù qù.
Nếu ngày mai mưa thì chúng ta sẽ không đi.
Ví dụ 11
我要去银行取钱。
Wǒ yào qù yínháng qǔ qián.
Tôi muốn đi ngân hàng rút tiền.
Ví dụ 12
你要早点睡觉。
Nǐ yào zǎodiǎn shuìjiào.
Bạn phải đi ngủ sớm.
Ví dụ 13
会议要开始了。
Huìyì yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
Ví dụ 14
要是你不来,我就一个人去。
Yàoshi nǐ bù lái, wǒ jiù yí ge rén qù.
Nếu bạn không đến, tôi sẽ đi một mình.
Ví dụ 15
我要学习汉语。
Wǒ yào xuéxí Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung.
6. Một số cụm cố định có 要
要不要 (yào bù yào): có muốn không
要紧 (yàojǐn): quan trọng
主要 (zhǔyào): chủ yếu
要求 (yāoqiú): yêu cầu
不要 (bù yào): đừng, không được
要是 (yàoshi): nếu
7. Phân biệt với 会 / 想
要 (yào): muốn (ý chí mạnh), cần, phải, sắp
会 (huì): sẽ (khả năng)
想 (xiǎng): muốn (ý nhẹ hơn, suy nghĩ, dự định)
Ví dụ so sánh:
我要去。 (Tôi muốn đi, tôi sẽ đi – rất chắc chắn.)
我想去。 (Tôi muốn đi – ý nhẹ nhàng.)
我会去。 (Tôi sẽ đi – khả năng xảy ra.)
1. Định nghĩa theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
Hán tự: 要
Phiên âm: yào
Loại từ: Động từ (动词), Trợ động từ (助动词), Phó từ (副词), Liên từ (连词)
Nghĩa tiếng Việt: muốn, cần, phải, sẽ, định, yêu cầu, nên...
2. Giải thích chi tiết theo từng loại và ý nghĩa
Nghĩa 1: Muốn, cần (ý định, nhu cầu)
Loại từ: Trợ động từ
Cách dùng: Chủ ngữ + 要 + Động từ
→ Diễn tả ý định, mong muốn hoặc nhu cầu làm gì.
Ví dụ:
我要喝水。
(Wǒ yào hē shuǐ.)
→ Tôi muốn uống nước.
他要去上班了。
(Tā yào qù shàngbān le.)
→ Anh ấy phải đi làm rồi.
你要买什么?
(Nǐ yào mǎi shénme?)
→ Bạn muốn mua gì?
我们要一起旅行。
(Wǒmen yào yìqǐ lǚxíng.)
→ Chúng tôi muốn đi du lịch cùng nhau.
Nghĩa 2: Sắp, sẽ (thời gian tương lai gần)
Loại từ: Trợ động từ
Cách dùng: 要 + Động từ + 了
→ Diễn tả hành động sắp xảy ra trong thời gian gần, gần giống “sắp” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
火车要开了。
(Huǒchē yào kāi le.)
→ Tàu sắp khởi hành rồi.
我们要迟到了!
(Wǒmen yào chídào le!)
→ Chúng ta sắp trễ rồi!
他要结婚了。
(Tā yào jiéhūn le.)
→ Anh ấy sắp kết hôn rồi.
Nghĩa 3: Cần (mức độ bắt buộc)
Loại từ: Động từ
Cách dùng: Chủ ngữ + 要 + Danh từ
→ Diễn tả nhu cầu về đồ vật, hành động hay điều kiện cần thiết.
Ví dụ:
学好中文要努力。
(Xué hǎo Zhōngwén yào nǔlì.)
→ Học giỏi tiếng Trung cần phải cố gắng.
做这件事要时间。
(Zuò zhè jiàn shì yào shíjiān.)
→ Làm việc này cần thời gian.
做菜要油、盐和酱油。
(Zuò cài yào yóu, yán hé jiàngyóu.)
→ Nấu ăn cần dầu, muối và nước tương.
Nghĩa 4: Phải (mang tính bắt buộc, khuyên nhủ, cảnh báo)
Loại từ: Trợ động từ
Cách dùng: 要 + Động từ
→ Gần nghĩa với "phải", "nên", "nhất định phải" trong tiếng Việt.
Ví dụ:
你要听老师的话。
(Nǐ yào tīng lǎoshī de huà.)
→ Bạn phải nghe lời giáo viên.
要认真学习。
(Yào rènzhēn xuéxí.)
→ Phải học hành nghiêm túc.
开车要小心。
(Kāichē yào xiǎoxīn.)
→ Lái xe phải cẩn thận.
Nghĩa 5: Đòi hỏi, yêu cầu (mạnh mẽ hơn "muốn")
Loại từ: Động từ
Cách dùng: Chủ ngữ + 要 + Tân ngữ
→ Diễn tả sự yêu cầu, đòi hỏi một hành động hay vật gì đó từ người khác.
Ví dụ:
他要我陪他去。
(Tā yào wǒ péi tā qù.)
→ Anh ấy yêu cầu tôi đi cùng anh ấy.
老板要大家加班。
(Lǎobǎn yào dàjiā jiābān.)
→ Sếp yêu cầu mọi người làm thêm giờ.
Nghĩa 6: Chọn, lấy (chỉ sự lựa chọn trong mua bán)
Loại từ: Động từ
→ Dùng trong các tình huống mua hàng, đặt món ăn...
Ví dụ:
我要这件衣服。
(Wǒ yào zhè jiàn yīfu.)
→ Tôi lấy cái áo này.
你要哪一个?
(Nǐ yào nǎ yī gè?)
→ Bạn chọn cái nào?
3. Mẫu câu ứng dụng theo các tình huống giao tiếp
Mẫu câu Phiên âm Dịch nghĩa
你要喝茶还是咖啡? Nǐ yào hē chá háishì kāfēi? Bạn muốn uống trà hay cà phê?
明天我们要考试了。 Míngtiān wǒmen yào kǎoshì le. Ngày mai chúng tôi sẽ thi rồi.
老师说要早睡早起。 Lǎoshī shuō yào zǎo shuì zǎo qǐ. Giáo viên nói nên ngủ sớm dậy sớm.
她要我帮她做作业。 Tā yào wǒ bāng tā zuò zuòyè. Cô ấy muốn tôi giúp cô ấy làm bài tập.
我们要一起面对困难。 Wǒmen yào yìqǐ miànduì kùnnán. Chúng ta phải cùng nhau đối mặt với khó khăn.
4. Một số lưu ý ngữ pháp
Trong văn nói, “要” có thể bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh. Ví dụ, “我要你” có thể hiểu là "tôi cần bạn" nhưng cũng có thể là "tôi yêu bạn" tùy tình huống.
So với “想” (muốn), “要” thường có tính mạnh mẽ hơn, gần với “nhất định phải”.
我想去。(Tôi muốn đi.) → Mức độ nhẹ nhàng.
我要去。(Tôi sẽ đi / Tôi phải đi.) → Quyết đoán hơn.
5. So sánh với các từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
要 yào muốn, cần, phải Mạnh hơn “想”, dùng trong nhiều ngữ cảnh
想 xiǎng muốn, nghĩ Nhẹ nhàng, mang tính ý nghĩ cá nhân
得 děi phải, cần Mang tính bắt buộc, thường dùng trong văn viết, khẩu ngữ chính xác
应该 yīnggāi nên Mang tính khuyên nhủ, đạo lý