• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

觉得 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

觉得 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

觉得 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

1. Giải thích chi tiết từ 觉得 (juéde)
Nghĩa cơ bản

觉得 (juéde) có nghĩa là cảm thấy, cho rằng, nghĩ rằng.
Từ này dùng để biểu đạt cảm nhận chủ quan hoặc ý kiến cá nhân của người nói về một người, một sự việc, một tình huống hay trạng thái nào đó.

Nói cách khác, “觉得” là từ dùng để diễn đạt trải nghiệm tâm lý, cảm xúc, hoặc nhận xét của bản thân.

2. Cấu tạo từ

觉 (jué): cảm nhận, nhận biết.

得 (de): bổ ngữ, biểu thị trạng thái.
Ghép lại thành 觉得, mang nghĩa “cảm nhận được, nhận thấy rằng, nghĩ rằng”.

3. Loại từ

Động từ (动词): chỉ hành động hoặc trạng thái cảm nhận.
=> Thường dùng với nghĩa “cảm thấy”, “nghĩ rằng”.

4. Nghĩa chi tiết và cách dùng
Nghĩa 1: Cảm thấy (cảm giác chủ quan, tâm lý)

Dùng để diễn đạt cảm nhận cơ thể, tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ: 我觉得冷。 (Tôi cảm thấy lạnh.)

Nghĩa 2: Cho rằng, nghĩ rằng (ý kiến, quan điểm cá nhân)

Dùng để biểu đạt ý kiến, đánh giá hoặc suy nghĩ của người nói.
Ví dụ: 我觉得他很聪明。 (Tôi cho rằng anh ấy rất thông minh.)

Nghĩa 3: Cảm thấy như thế nào đó về ai / cái gì đó

Cấu trúc:
觉得 + (tân ngữ) + tính từ / câu miêu tả
Ví dụ: 我觉得这本书很有意思。
(Tôi cảm thấy cuốn sách này rất thú vị.)

5. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

觉得 + tính từ → cảm thấy thế nào

我觉得累。 (Tôi cảm thấy mệt.)

觉得 + danh từ / đại từ + tính từ → cảm thấy ai/cái gì như thế nào

我觉得他很好。 (Tôi thấy anh ấy rất tốt.)

觉得 + mệnh đề → nghĩ rằng, cho rằng

我觉得今天会下雨。 (Tôi nghĩ hôm nay sẽ mưa.)

主语 + 觉得 + 补语 / 状语

他说他觉得很高兴。 (Anh ấy nói anh ấy cảm thấy rất vui.)

6. 35 mẫu câu ví dụ chi tiết với “觉得”

我觉得冷。
Wǒ juéde lěng.
Tôi cảm thấy lạnh.

我觉得累了。
Wǒ juéde lèi le.
Tôi cảm thấy mệt rồi.

我觉得他很聪明。
Wǒ juéde tā hěn cōngmíng.
Tôi cho rằng anh ấy rất thông minh.

我觉得这个电影非常好看。
Wǒ juéde zhège diànyǐng fēicháng hǎokàn.
Tôi thấy bộ phim này rất hay.

我觉得今天的天气不错。
Wǒ juéde jīntiān de tiānqì bú cuò.
Tôi thấy thời tiết hôm nay khá tốt.

你觉得这个主意怎么样?
Nǐ juéde zhège zhǔyi zěnmeyàng?
Bạn thấy ý kiến này thế nào?

我觉得学习中文很有意思。
Wǒ juéde xuéxí Zhōngwén hěn yǒuyìsi.
Tôi cảm thấy học tiếng Trung rất thú vị.

我觉得他不太友好。
Wǒ juéde tā bú tài yǒuhǎo.
Tôi cảm thấy anh ấy không thân thiện lắm.

你觉得他帅吗?
Nǐ juéde tā shuài ma?
Bạn có thấy anh ấy đẹp trai không?

我觉得这件衣服太贵了。
Wǒ juéde zhè jiàn yīfu tài guì le.
Tôi thấy bộ quần áo này quá đắt.

她觉得有点儿饿。
Tā juéde yǒu diǎnr è.
Cô ấy cảm thấy hơi đói.

我觉得这道题很难。
Wǒ juéde zhè dào tí hěn nán.
Tôi thấy câu hỏi này rất khó.

我觉得你说得对。
Wǒ juéde nǐ shuō de duì.
Tôi nghĩ bạn nói đúng.

我觉得今天会下雨。
Wǒ juéde jīntiān huì xià yǔ.
Tôi nghĩ hôm nay sẽ mưa.

他觉得这份工作很有挑战性。
Tā juéde zhè fèn gōngzuò hěn yǒu tiǎozhàn xìng.
Anh ấy cho rằng công việc này rất có tính thử thách.

我觉得你可以试试。
Wǒ juéde nǐ kěyǐ shìshi.
Tôi nghĩ bạn có thể thử xem.

她觉得很高兴能见到你。
Tā juéde hěn gāoxìng néng jiàn dào nǐ.
Cô ấy cảm thấy rất vui khi được gặp bạn.

你觉得这个地方怎么样?
Nǐ juéde zhège dìfāng zěnmeyàng?
Bạn thấy chỗ này thế nào?

我觉得他在生气。
Wǒ juéde tā zài shēngqì.
Tôi cảm thấy anh ấy đang giận.

我觉得有点儿冷,我们回家吧。
Wǒ juéde yǒu diǎnr lěng, wǒmen huí jiā ba.
Tôi thấy hơi lạnh, chúng ta về nhà đi.

我觉得你应该多休息。
Wǒ juéde nǐ yīnggāi duō xiūxi.
Tôi nghĩ bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

她觉得学习英语很难。
Tā juéde xuéxí Yīngyǔ hěn nán.
Cô ấy thấy học tiếng Anh rất khó.

我觉得你太紧张了。
Wǒ juéde nǐ tài jǐnzhāng le.
Tôi thấy bạn quá căng thẳng rồi.

我觉得这首歌很好听。
Wǒ juéde zhè shǒu gē hěn hǎotīng.
Tôi thấy bài hát này rất hay.

你觉得他会来吗?
Nǐ juéde tā huì lái ma?
Bạn có nghĩ anh ấy sẽ đến không?

我觉得这家饭店不错。
Wǒ juéde zhè jiā fàndiàn bú cuò.
Tôi thấy nhà hàng này khá ổn.

我觉得你需要一点帮助。
Wǒ juéde nǐ xūyào yīdiǎn bāngzhù.
Tôi nghĩ bạn cần một chút giúp đỡ.

我觉得这不是一个好主意。
Wǒ juéde zhè bú shì yī gè hǎo zhǔyi.
Tôi cho rằng đây không phải là ý kiến hay.

他觉得自己越来越忙。
Tā juéde zìjǐ yuèláiyuè máng.
Anh ấy cảm thấy mình ngày càng bận.

我觉得你变了。
Wǒ juéde nǐ biàn le.
Tôi thấy bạn đã thay đổi rồi.

我觉得今天不适合出门。
Wǒ juéde jīntiān bú shìhé chūmén.
Tôi nghĩ hôm nay không thích hợp ra ngoài.

你觉得这个问题容易吗?
Nǐ juéde zhège wèntí róngyì ma?
Bạn thấy vấn đề này dễ không?

我觉得他可能迟到了。
Wǒ juéde tā kěnéng chídào le.
Tôi nghĩ có thể anh ấy bị muộn rồi.

我觉得旅行能让人开心。
Wǒ juéde lǚxíng néng ràng rén kāixīn.
Tôi cảm thấy đi du lịch khiến con người vui vẻ.

她觉得自己越来越自信。
Tā juéde zìjǐ yuèláiyuè zìxìn.
Cô ấy cảm thấy bản thân ngày càng tự tin hơn.

7. Tổng kết ngắn gọn về 觉得
Tính chất Nội dung
Từ loại Động từ (动词)
Nghĩa chính Cảm thấy, cho rằng, nghĩ rằng
Ngữ cảnh dùng Khi bày tỏ cảm xúc, ý kiến, quan điểm
Thường đi với Tính từ, mệnh đề hoặc cụm danh từ
Ví dụ ngắn gọn 我觉得他很好。→ Tôi thấy anh ấy rất tốt.

Nghĩa của “觉得”
“觉得” (juéde) là một động từ trong tiếng Trung, nghĩa là “cảm thấy, cho rằng, nghĩ rằng”. Nó thường dùng để biểu đạt:

Cảm giác chủ quan (cảm thấy thế nào về một sự việc, trạng thái).

Ý kiến, quan điểm cá nhân (cho rằng, nghĩ rằng).

Loại từ và cách dùng
Loại từ: Động từ.

Cấu trúc thường gặp:

觉得 + tính từ → Cảm thấy thế nào.

觉得 + mệnh đề → Cho rằng, nghĩ rằng.

主语 + 觉得 + … → Chủ ngữ + cảm thấy/cho rằng…

Phân biệt nhanh
觉得: nhấn mạnh cảm giác, suy nghĩ chủ quan.

认为: trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh “cho rằng” dựa trên lý lẽ.

感到: thiên về cảm xúc, trạng thái tâm lý.

35 mẫu câu với “觉得” (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我觉得今天很冷。 Wǒ juéde jīntiān hěn lěng. Tôi cảm thấy hôm nay rất lạnh.

你觉得这本书怎么样? Nǐ juéde zhè běn shū zěnmeyàng? Bạn thấy cuốn sách này thế nào?

我觉得他很聪明。 Wǒ juéde tā hěn cōngmíng. Tôi thấy anh ấy rất thông minh.

她觉得这件衣服太贵了。 Tā juéde zhè jiàn yīfu tài guì le. Cô ấy thấy bộ quần áo này quá đắt.

我觉得学中文很有意思。 Wǒ juéde xué Zhōngwén hěn yǒu yìsi. Tôi thấy học tiếng Trung rất thú vị.

你觉得他会来吗? Nǐ juéde tā huì lái ma? Bạn nghĩ anh ấy sẽ đến không?

我觉得这个地方很漂亮。 Wǒ juéde zhège dìfāng hěn piàoliang. Tôi thấy nơi này rất đẹp.

我觉得你说得对。 Wǒ juéde nǐ shuō de duì. Tôi cho rằng bạn nói đúng.

他觉得自己很幸福。 Tā juéde zìjǐ hěn xìngfú. Anh ấy cảm thấy mình rất hạnh phúc.

我觉得这道题很难。 Wǒ juéde zhè dào tí hěn nán. Tôi thấy bài tập này rất khó.

你觉得这部电影好看吗? Nǐ juéde zhè bù diànyǐng hǎokàn ma? Bạn thấy bộ phim này hay không?

我觉得他不太高兴。 Wǒ juéde tā bù tài gāoxìng. Tôi cảm thấy anh ấy không vui lắm.

她觉得这首歌很好听。 Tā juéde zhè shǒu gē hěn hǎotīng. Cô ấy thấy bài hát này rất hay.

我觉得你应该休息一下。 Wǒ juéde nǐ yīnggāi xiūxi yīxià. Tôi nghĩ bạn nên nghỉ ngơi một chút.

你觉得这个主意怎么样? Nǐ juéde zhège zhǔyi zěnmeyàng? Bạn thấy ý tưởng này thế nào?

我觉得他有点奇怪。 Wǒ juéde tā yǒudiǎn qíguài. Tôi thấy anh ấy hơi kỳ lạ.

我觉得这家饭馆的菜很好吃。 Wǒ juéde zhè jiā fànguǎn de cài hěn hǎochī. Tôi thấy món ăn ở nhà hàng này rất ngon.

你觉得学汉字难不难? Nǐ juéde xué Hànzì nán bù nán? Bạn thấy học chữ Hán có khó không?

我觉得他工作很认真。 Wǒ juéde tā gōngzuò hěn rènzhēn. Tôi thấy anh ấy làm việc rất nghiêm túc.

她觉得自己越来越漂亮。 Tā juéde zìjǐ yuèláiyuè piàoliang. Cô ấy cảm thấy mình ngày càng xinh đẹp.

我觉得这个问题不大。 Wǒ juéde zhège wèntí bù dà. Tôi nghĩ vấn đề này không lớn.

你觉得他喜欢我吗? Nǐ juéde tā xǐhuan wǒ ma? Bạn nghĩ anh ấy thích tôi không?

我觉得这件事很重要。 Wǒ juéde zhè jiàn shì hěn zhòngyào. Tôi cho rằng việc này rất quan trọng.

我觉得今天的天气不错。 Wǒ juéde jīntiān de tiānqì bùcuò. Tôi thấy thời tiết hôm nay khá tốt.

他觉得自己很累。 Tā juéde zìjǐ hěn lèi. Anh ấy cảm thấy rất mệt.

我觉得你应该多运动。 Wǒ juéde nǐ yīnggāi duō yùndòng. Tôi nghĩ bạn nên tập thể dục nhiều hơn.

你觉得这个颜色适合我吗? Nǐ juéde zhège yánsè shìhé wǒ ma? Bạn thấy màu này có hợp với tôi không?

我觉得他不太会说中文。 Wǒ juéde tā bù tài huì shuō Zhōngwén. Tôi thấy anh ấy không giỏi nói tiếng Trung lắm.

她觉得这本小说很感人。 Tā juéde zhè běn xiǎoshuō hěn gǎnrén. Cô ấy thấy cuốn tiểu thuyết này rất cảm động.

我觉得你说得有道理。 Wǒ juéde nǐ shuō de yǒu dàolǐ. Tôi cho rằng bạn nói có lý.

我觉得他很有耐心。 Wǒ juéde tā hěn yǒu nàixīn. Tôi thấy anh ấy rất kiên nhẫn.

你觉得这道菜怎么样? Nǐ juéde zhè dào cài zěnmeyàng? Bạn thấy món ăn này thế nào?

我觉得这次考试不难。 Wǒ juéde zhè cì kǎoshì bù nán. Tôi thấy kỳ thi lần này không khó.

她觉得自己进步很快。 Tā juéde zìjǐ jìnbù hěn kuài. Cô ấy cảm thấy mình tiến bộ rất nhanh.

我觉得和你聊天很开心。 Wǒ juéde hé nǐ liáotiān hěn kāixīn. Tôi thấy nói chuyện với bạn rất vui.

Nghĩa của “觉得”
Định nghĩa: “觉得” (juéde) nghĩa là “cảm thấy, cho rằng, thấy rằng” — diễn đạt nhận xét chủ quan, cảm nhận hoặc ý kiến của người nói.

Sắc thái: Thường dùng trong khẩu ngữ để bày tỏ quan điểm cá nhân. Mềm, tự nhiên, không trang trọng như “认为” (rènwéi).

Loại từ và sắc thái dùng
Loại từ:

Động từ nhận xét: 觉得 → “cảm thấy/ cho rằng”.

Khác biệt gần nghĩa:

觉得: chủ quan, khẩu ngữ, vừa cảm giác vừa ý kiến.

认为: trang trọng/ lý tính hơn, dùng trong văn viết hoặc lập luận.

感觉/感到: thiên về cảm giác (thân thể/ tâm trạng).

Cấu trúc câu thường dùng
Cơ bản:

主语 + 觉得 + 句子/形容词 — Chủ ngữ + 觉得 + mệnh đề/ tính từ.

Nhận xét về người/vật:

觉得 + 名词/人 + 形容词/怎么样 — Thấy ai/cái gì như thế nào.

Mức độ – thái độ:

觉得 + 有点儿/非常/挺/太 + 形容词 — Cảm thấy “hơi/rất/khá/quá” + tính từ.

Về sự việc/ý kiến:

觉得 + 事情/观点 + 对/不对/合适 — Thấy việc/ý đúng/không đúng/hợp.

Câu hỏi:

你觉得……怎么样? — Bạn thấy … thế nào?

Phủ định:

不/没觉得 + …… — Không thấy/ không cảm thấy …

Mẫu câu ví dụ ngắn (có phiên âm và tiếng Việt)
我觉得这本书很有意思。 pinyin: wǒ juéde zhè běn shū hěn yǒu yìsi. tiếng Việt: Tôi thấy cuốn sách này rất thú vị.

你觉得这个计划怎么样? pinyin: nǐ juéde zhè ge jìhuà zěnmeyàng? tiếng Việt: Bạn thấy kế hoạch này thế nào?

他不觉得自己错了。 pinyin: tā bù juéde zìjǐ cuò le. tiếng Việt: Anh ấy không thấy mình sai.

我觉得今天有点儿冷。 pinyin: wǒ juéde jīntiān yǒudiǎnr lěng. tiếng Việt: Tôi cảm thấy hôm nay hơi lạnh.

她觉得这件事不太合适。 pinyin: tā juéde zhè jiàn shì bú tài héshì. tiếng Việt: Cô ấy thấy chuyện này không hợp lắm.

老师觉得他进步很大。 pinyin: lǎoshī juéde tā jìnbù hěn dà. tiếng Việt: Thầy cô thấy cậu ấy tiến bộ rất nhiều.

我没觉得他生气。 pinyin: wǒ méi juéde tā shēngqì. tiếng Việt: Tôi không thấy anh ấy tức giận.

大家都觉得这个地方很安静。 pinyin: dàjiā dōu juéde zhè ge dìfāng hěn ānjìng. tiếng Việt: Mọi người đều thấy nơi này rất yên tĩnh.

Ví dụ mở rộng theo tình huống
Đánh giá người/vật/việc
我觉得越南菜特别好吃。 pinyin: wǒ juéde Yuènán cài tèbié hǎochī. tiếng Việt: Tôi thấy món Việt Nam đặc biệt ngon.

他们觉得这部电影一般。 pinyin: tāmen juéde zhè bù diànyǐng yìbān. tiếng Việt: Họ thấy bộ phim này bình thường.

我觉得这个价格有点贵。 pinyin: wǒ juéde zhè ge jiàgé yǒudiǎn guì. tiếng Việt: Tôi thấy mức giá này hơi đắt.

经理觉得这个方案更可行。 pinyin: jīnglǐ juéde zhè ge fāng’àn gèng kěxíng. tiếng Việt: Quản lý thấy phương án này khả thi hơn.

Bày tỏ ý kiến cá nhân
我觉得应该早点开始。 pinyin: wǒ juéde yīnggāi zǎodiǎn kāishǐ. tiếng Việt: Tôi thấy nên bắt đầu sớm hơn.

我觉得先做调研更稳妥。 pinyin: wǒ juéde xiān zuò diàoyán gèng wěntuǒ. tiếng Việt: Tôi thấy làm khảo sát trước sẽ chắc chắn hơn.

你觉得我们需要改进哪里? pinyin: nǐ juéde wǒmen xūyào gǎijìn nǎli? tiếng Việt: Bạn thấy chúng ta cần cải thiện chỗ nào?

Cảm xúc – cảm giác cơ thể
我最近觉得压力很大。 pinyin: wǒ zuìjìn juéde yālì hěn dà. tiếng Việt: Gần đây tôi cảm thấy áp lực rất lớn.

他跑完觉得很累。 pinyin: tā pǎo wán juéde hěn lèi. tiếng Việt: Chạy xong anh ấy thấy rất mệt.

大家都觉得气氛紧张。 pinyin: dàjiā dōu juéde qìfēn jǐnzhāng. tiếng Việt: Mọi người đều thấy không khí căng thẳng.

Mức độ – tính từ
我觉得这儿挺方便的。 pinyin: wǒ juéde zhèr tǐng fāngbiàn de. tiếng Việt: Tôi thấy chỗ này khá tiện.

她觉得那个老师非常严格。 pinyin: tā juéde nà ge lǎoshī fēicháng yángé. tiếng Việt: Cô ấy thấy thầy giáo đó rất nghiêm.

我觉得时间太紧了。 pinyin: wǒ juéde shíjiān tài jǐn le. tiếng Việt: Tôi thấy thời gian quá gấp.

So sánh với “认为/感觉/感到”
我认为这是一项长期投资。 pinyin: wǒ rènwéi zhè shì yí xiàng chángqī tóuzī. tiếng Việt: Tôi cho rằng đây là một khoản đầu tư dài hạn.

So với “觉得”, “认为” trang trọng/ lý tính hơn.

我感觉今天空气很潮湿。 pinyin: wǒ gǎnjué jīntiān kōngqì hěn cháoshī. tiếng Việt: Tôi cảm giác hôm nay không khí rất ẩm.

“感觉” thiên về cảm giác/ trải nghiệm giác quan.

我感到很开心。 pinyin: wǒ gǎndào hěn kāixīn. tiếng Việt: Tôi cảm thấy rất vui.

“感到” thường dùng cho cảm xúc trực tiếp.

Phủ định – nghi vấn – gián tiếp
我不觉得这有问题。 pinyin: wǒ bù juéde zhè yǒu wèntí. tiếng Việt: Tôi không thấy cái này có vấn đề.

你真的觉得这样可以吗? pinyin: nǐ zhēn de juéde zhèyàng kěyǐ ma? tiếng Việt: Bạn thực sự thấy như vậy ổn chứ?

他觉得我们应该听听专家的意见。 pinyin: tā juéde wǒmen yīnggāi tīngting zhuānjiā de yìjiàn. tiếng Việt: Anh ấy thấy chúng ta nên nghe ý kiến chuyên gia.

Giải thích từ “觉得”
“觉得” (juéde) nghĩa là “cảm thấy, cho rằng, nghĩ rằng”. Nó diễn tả cảm nhận chủ quan hoặc ý kiến của người nói về một sự việc, con người, trải nghiệm. Trong giao tiếp, “觉得” thường giới thiệu nhận định: “Tôi thấy…”, “Tôi nghĩ…”, “Theo tôi…”.

Loại từ và vai trò trong câu
Loại từ: Động từ tâm lý (động từ nhận thức/cảm nhận).

Vị trí: Thường đứng sau chủ ngữ, trước mệnh đề hoặc tính từ/động từ nêu ý kiến.

Ví dụ: 我觉得这家餐厅很好吃。 (Tôi thấy nhà hàng này ngon.)

Tân ngữ của “觉得”:

Mệnh đề (cả câu): 我觉得他今天有点累。

Cụm tính từ/động từ: 我觉得冷 / 我觉得不划算。

Trạng ngữ nhấn mạnh: 可以加 “很/特别/非常/有点/挺” trước tính từ sau “觉得” để tăng/giảm mức độ.

Cấu trúc thường gặp với “觉得”
Chủ ngữ + 觉得 + Mệnh đề: nêu ý kiến tổng quát.

我觉得这件事不容易。 (Tôi thấy việc này không dễ.)

Chủ ngữ + 觉得 + Tính từ/Động từ: nêu cảm giác trực tiếp.

我今天觉得冷。 (Hôm nay tôi thấy lạnh.)

觉得 + 不/没 + …: phủ định ý kiến/cảm giác.

我觉得不值得。 (Tôi thấy không đáng.)

觉得 + … + 吗/呢?: hỏi về ý kiến của người khác.

你觉得怎么样? (Bạn thấy thế nào?)

你觉得 A 还是 B?: so sánh lựa chọn.

你觉得坐火车还是坐飞机更方便? (Bạn thấy đi tàu hay máy bay tiện hơn?)

我觉得 + 主观评价 + 因为…: nêu lý do cho nhận định.

我觉得这个方案可行,因为成本更低。 (Tôi thấy phương án này khả thi vì chi phí thấp hơn.)

觉得 + 有点/有些 + Tính từ: hơi… (sắc thái nhẹ).

我觉得有点贵。 (Tôi thấy hơi đắt.)

觉得 + 太/非常 + Tính từ: quá/rất… (mức độ mạnh).

我觉得太吵了。 (Tôi thấy ồn quá.)

对 + 话题 + 觉得 + …: gắn chủ đề rõ ràng.

我对这个问题觉得很复杂。 (Về vấn đề này tôi thấy khá phức tạp.)

Phân biệt nhanh “觉得” với các từ gần nghĩa
觉得: nêu ý kiến/cảm nhận chủ quan, dùng rộng nhất trong hội thoại.

认为: trang trọng hơn, thiên về “cho rằng” có lý lẽ, lập luận.

感到: nhấn mạnh “cảm thấy” (thường là cảm xúc/trạng thái).

看起来/听起来: “trông có vẻ/nghe có vẻ” dựa trên quan sát giác quan, không phải suy nghĩ bên trong.

35 mẫu câu với “觉得” (kèm pinyin và tiếng Việt)
我觉得这本书很有意思。

Pinyin: Wǒ juéde zhè běn shū hěn yǒu yìsi.

Tiếng Việt: Tôi thấy cuốn sách này rất thú vị.

你觉得这件事怎么样?

Pinyin: Nǐ juéde zhè jiàn shì zěnmeyàng?

Tiếng Việt: Bạn thấy việc này thế nào?

我觉得今天有点冷。

Pinyin: Wǒ juéde jīntiān yǒudiǎn lěng.

Tiếng Việt: Hôm nay tôi thấy hơi lạnh.

她觉得这个价格不划算。

Pinyin: Tā juéde zhège jiàgé bù huásuàn.

Tiếng Việt: Cô ấy thấy mức giá này không đáng.

我觉得他说得很有道理。

Pinyin: Wǒ juéde tā shuō de hěn yǒu dàolǐ.

Tiếng Việt: Tôi thấy anh ấy nói rất có lý.

你们觉得这个方案可行吗?

Pinyin: Nǐmen juéde zhège fāng’àn kěxíng ma?

Tiếng Việt: Các bạn thấy phương án này khả thi không?

我觉得时间不够用了。

Pinyin: Wǒ juéde shíjiān bù gòu yòng le.

Tiếng Việt: Tôi thấy thời gian không đủ dùng.

他觉得工作压力太大。

Pinyin: Tā juéde gōngzuò yālì tài dà.

Tiếng Việt: Anh ấy thấy áp lực công việc quá lớn.

我觉得这家咖啡店很安静。

Pinyin: Wǒ juéde zhè jiā kāfēidiàn hěn ānjìng.

Tiếng Việt: Tôi thấy quán cà phê này rất yên tĩnh.

你觉得坐地铁还是打车更快?

Pinyin: Nǐ juéde zuò dìtiě háishi dǎchē gèng kuài?

Tiếng Việt: Bạn thấy đi tàu điện ngầm hay gọi xe nhanh hơn?

我觉得他今天心情不错。

Pinyin: Wǒ juéde tā jīntiān xīnqíng búcuò.

Tiếng Việt: Tôi thấy hôm nay tâm trạng anh ấy khá ổn.

大家都觉得这个设计很美观。

Pinyin: Dàjiā dōu juéde zhège shèjì hěn měiguān.

Tiếng Việt: Mọi người đều thấy thiết kế này rất đẹp.

我觉得学中文挺有挑战的。

Pinyin: Wǒ juéde xué Zhōngwén tǐng yǒu tiǎozhàn de.

Tiếng Việt: Tôi thấy học tiếng Trung khá thách thức.

你觉得明天会下雨吗?

Pinyin: Nǐ juéde míngtiān huì xiàyǔ ma?

Tiếng Việt: Bạn thấy ngày mai sẽ mưa không?

我觉得现在休息一下比较好。

Pinyin: Wǒ juéde xiànzài xiūxi yīxià bǐjiào hǎo.

Tiếng Việt: Tôi thấy bây giờ nghỉ một chút thì tốt hơn.

他觉得这次机会非常重要。

Pinyin: Tā juéde zhè cì jīhuì fēicháng zhòngyào.

Tiếng Việt: Anh ấy thấy cơ hội lần này rất quan trọng.

我觉得这部电影太长了。

Pinyin: Wǒ juéde zhè bù diànyǐng tài cháng le.

Tiếng Việt: Tôi thấy bộ phim này dài quá.

你觉得我这样做对吗?

Pinyin: Nǐ juéde wǒ zhèyàng zuò duì ma?

Tiếng Việt: Bạn thấy tôi làm như vậy có đúng không?

我觉得他不太适合这个职位。

Pinyin: Wǒ juéde tā bù tài shìhé zhège zhíwèi.

Tiếng Việt: Tôi thấy anh ấy không hợp vị trí này lắm.

他们觉得周末出去玩更放松。

Pinyin: Tāmen juéde zhōumò chūqù wán gèng fàngsōng.

Tiếng Việt: Họ thấy cuối tuần ra ngoài chơi thì thư giãn hơn.

我觉得这道题可以换个思路。

Pinyin: Wǒ juéde zhè dào tí kěyǐ huàn gè sīlù.

Tiếng Việt: Tôi thấy bài này có thể đổi cách nghĩ.

你觉得这份报告需要修改吗?

Pinyin: Nǐ juéde zhè fèn bàogào xūyào xiūgǎi ma?

Tiếng Việt: Bạn thấy bản báo cáo này cần sửa không?

我觉得今天交通有点拥堵。

Pinyin: Wǒ juéde jīntiān jiāotōng yǒudiǎn yōngdǔ.

Tiếng Việt: Tôi thấy giao thông hôm nay hơi tắc.

他觉得学习应该循序渐进。

Pinyin: Tā juéde xuéxí yīnggāi xúnxù jiànjìn.

Tiếng Việt: Anh ấy thấy việc học nên tiến từng bước.

我觉得你的想法很有创意。

Pinyin: Wǒ juéde nǐ de xiǎngfǎ hěn yǒu chuàngyì.

Tiếng Việt: Tôi thấy ý tưởng của bạn rất sáng tạo.

你们觉得这个时间安排合理吗?

Pinyin: Nǐmen juéde zhège shíjiān ānpái hélǐ ma?

Tiếng Việt: Các bạn thấy lịch thời gian này hợp lý không?

我觉得这个菜需要少放点盐。

Pinyin: Wǒ juéde zhège cài xūyào shǎo fàng diǎn yán.

Tiếng Việt: Tôi thấy món này cần bỏ ít muối hơn.

他觉得自己应该早点出发。

Pinyin: Tā juéde zìjǐ yīnggāi zǎodiǎn chūfā.

Tiếng Việt: Anh ấy thấy mình nên xuất phát sớm hơn.

我觉得新来的同事很热情。

Pinyin: Wǒ juéde xīn lái de tóngshì hěn rèqíng.

Tiếng Việt: Tôi thấy đồng nghiệp mới rất nhiệt tình.

你觉得这款手机值得买吗?

Pinyin: Nǐ juéde zhè kuǎn shǒujī zhídé mǎi ma?

Tiếng Việt: Bạn thấy chiếc điện thoại này đáng mua không?

我觉得早点睡对身体更好。

Pinyin: Wǒ juéde zǎodiǎn shuì duì shēntǐ gèng hǎo.

Tiếng Việt: Tôi thấy ngủ sớm có lợi cho sức khỏe hơn.

大家觉得这个活动很有意义。

Pinyin: Dàjiā juéde zhège huódòng hěn yǒu yìyì.

Tiếng Việt: Mọi người thấy hoạt động này rất ý nghĩa.

我觉得不用太担心。

Pinyin: Wǒ juéde búyòng tài dānxīn.

Tiếng Việt: Tôi thấy không cần lo lắng quá.

你觉得他会同意我们的提议吗?

Pinyin: Nǐ juéde tā huì tóngyì wǒmen de tíyì ma?

Tiếng Việt: Bạn thấy anh ấy sẽ đồng ý đề xuất của chúng ta không?

我觉得结果比过程更重要。

Pinyin: Wǒ juéde jiéguǒ bǐ guòchéng gèng zhòngyào.

Tiếng Việt: Tôi thấy kết quả quan trọng hơn quá trình.

Lưu ý để nói tự nhiên với “觉得”
Nhấn mạnh mức độ: đặt “很/非常/挺/太/有点” trước tính từ sau “觉得” để điều chỉnh sắc thái.

Kết hợp lý do: dùng “因为/所以/不过/但是” sau nhận định để làm câu chặt chẽ.

Hỏi ý kiến: “你觉得呢?” là cách ngắn gọn, thân mật để mời người khác bày tỏ quan điểm.

Tránh lặp: khi đã dùng “我觉得…”,có thể lượt bớt “我” trong câu tiếp theo cùng đoạn để mạch nói tự nhiên hơn.
 
Back
Top