评委 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
【TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHINEMASTER】
Từ vựng: 评委 /píngwěi/
Nghĩa tiếng Việt: Giám khảo, thành viên ban giám khảo, người chấm điểm
1. Giải thích chi tiết từ 评委
评委 (píngwěi) là viết tắt của cụm từ 评审委员 (píngshěn wěiyuán) – nghĩa là ủy viên hội đồng giám khảo.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thi, buổi chấm điểm, đánh giá chuyên môn, nghệ thuật, học thuật hay thể thao.
评: đánh giá, bình phẩm, chấm điểm
委: ủy viên, người được giao nhiệm vụ
Khi ghép lại, 评委 có nghĩa là người có chuyên môn được mời làm giám khảo trong một cuộc thi hoặc hoạt động đánh giá nào đó.
2. Từ loại: Danh từ (名词)
3. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Trong các cuộc thi nghệ thuật, tài năng, âm nhạc, điện ảnh
Trong thi đấu thể thao hoặc thi học thuật
Trong phỏng vấn tuyển chọn, thuyết trình, hùng biện
Trong chấm điểm dự án nghiên cứu, sáng tạo, viết luận
4. Các mẫu câu ví dụ có từ 评委
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
他是这次比赛的主评委。 Tā shì zhè cì bǐsài de zhǔ píngwěi. Anh ấy là giám khảo chính của cuộc thi lần này.
所有评委都给了她很高的分数。 Suǒyǒu píngwěi dōu gěi le tā hěn gāo de fēnshù. Tất cả các giám khảo đều chấm cho cô ấy điểm rất cao.
评委的意见对选手非常重要。 Píngwěi de yìjiàn duì xuǎnshǒu fēicháng zhòngyào. Ý kiến của giám khảo rất quan trọng đối với thí sinh.
他曾多次担任国际大赛的评委。 Tā céng duō cì dānrèn guójì dà sài de píngwěi. Anh ấy từng nhiều lần làm giám khảo cho các cuộc thi quốc tế.
评委们正在认真讨论结果。 Píngwěi men zhèngzài rènzhēn tǎolùn jiéguǒ. Các giám khảo đang nghiêm túc thảo luận kết quả.
5. Cụm từ cố định liên quan đến 评委
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
主评委 zhǔ píngwěi giám khảo chính
评委席 píngwěi xí hàng ghế giám khảo
评委团 píngwěi tuán ban giám khảo
邀请评委 yāoqǐng píngwěi mời giám khảo
评委打分 píngwěi dǎfēn giám khảo chấm điểm
评委点评 píngwěi diǎnpíng giám khảo nhận xét
6. So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 评委
裁判 cáipàn trọng tài Dùng trong thể thao, điều hành trận đấu, không chấm điểm sáng tạo
评审 píngshěn đánh giá – thẩm định Là hành động, còn 评委 là người thực hiện hành động đó
导师 dǎoshī người hướng dẫn Không phải người chấm điểm, mà là người dạy hoặc cố vấn
7. Ứng dụng từ 评委 trong thi HSK
Từ 评委 thường xuất hiện trong phần đọc hiểu HSK 5–6, các chủ đề về cuộc thi, nghệ thuật, thi tài năng.
Cũng có thể gặp trong phần viết luận, chủ đề chọn người chiến thắng, thuyết phục ban giám khảo, hoặc trình bày ý tưởng với giám khảo.
Ví dụ bài viết HSKK:
评委问我这个作品的创意来源,我解释了它背后的故事,最终得到了满分。
Píngwěi wèn wǒ zhège zuòpǐn de chuàngyì láiyuán, wǒ jiěshì le tā bèihòu de gùshì, zuìzhōng dédào le mǎnfēn.
Giám khảo hỏi tôi về nguồn ý tưởng của tác phẩm này, tôi đã giải thích câu chuyện phía sau và cuối cùng nhận được điểm tuyệt đối.
8. Mở rộng từ vựng liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
决赛 juésài vòng chung kết
入围 rùwéi lọt vào vòng trong
参赛者 cānsàizhě thí sinh dự thi
打分 dǎfēn chấm điểm
点评 diǎnpíng nhận xét, bình luận
评分标准 píngfēn biāozhǔn tiêu chí chấm điểm
1. Định nghĩa từ “评委”
Chữ Hán: 评委
Phiên âm: píngwěi
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: giám khảo, ban giám khảo
Phân tích cấu trúc từ:
“评” (píng): đánh giá, nhận xét, bình phẩm
“委” (wěi): ủy viên, người được giao nhiệm vụ
→ “评委” là người được ủy nhiệm để đánh giá, chấm điểm trong một cuộc thi, buổi trình diễn, hoặc hoạt động có tính cạnh tranh.
2. Cách dùng và ngữ cảnh sử dụng
“评委” thường được dùng trong các tình huống:
Cuộc thi nghệ thuật: âm nhạc, múa, hội họa, điện ảnh
Chương trình truyền hình thực tế: thi hát, thi tài năng
Các cuộc thi học thuật: hùng biện, tranh luận, khoa học
Các hội đồng xét duyệt: học bổng, giải thưởng, tuyển chọn
Từ này có thể dùng để chỉ một cá nhân (giám khảo) hoặc cả tập thể (ban giám khảo), tùy theo ngữ cảnh.
3. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa
他是一位非常有经验的评委。 Tā shì yī wèi fēicháng yǒu jīngyàn de píngwěi. → Anh ấy là một giám khảo rất có kinh nghiệm.
评委们正在认真打分。 Píngwěi men zhèngzài rènzhēn dǎfēn. → Các giám khảo đang chấm điểm một cách nghiêm túc.
她被邀请担任比赛的评委。 Tā bèi yāoqǐng dānrèn bǐsài de píngwěi. → Cô ấy được mời làm giám khảo cho cuộc thi.
每位评委都有不同的评分标准。 Měi wèi píngwěi dōu yǒu bùtóng de píngfēn biāozhǔn. → Mỗi giám khảo đều có tiêu chí chấm điểm khác nhau.
评委的意见对选手来说非常重要。 Píngwěi de yìjiàn duì xuǎnshǒu lái shuō fēicháng zhòngyào. → Ý kiến của giám khảo rất quan trọng đối với thí sinh.
1. TỪ VỰNG: 评委 (píngwěi)
Chữ Hán: 评委
Phiên âm Pinyin: píngwěi
Phiên âm Hán Việt: bình ủy
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: giám khảo, thành viên ban giám khảo
2. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
Từ “评委” là sự kết hợp của:
“评” (píng): đánh giá, nhận xét, bình phẩm
“委” (wěi): ủy viên, người được giao nhiệm vụ
→ “评委” là người được giao nhiệm vụ đánh giá, chấm điểm hoặc đưa ra nhận xét trong một cuộc thi, sự kiện hoặc quá trình tuyển chọn. Từ này thường dùng để chỉ giám khảo chuyên môn trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thể thao, học thuật, truyền hình, v.v.
3. CÁCH DÙNG TRONG CÂU
“评委” là danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Có thể kết hợp với các động từ như:
担任 (dānrèn – đảm nhiệm)
评选 (píngxuǎn – bình chọn)
打分 (dǎfēn – chấm điểm)
点评 (diǎnpíng – nhận xét)
4. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP
担任 + 评委 → Làm giám khảo
评委 + 给 + 选手 + 打分 → Giám khảo chấm điểm cho thí sinh
评委 + 点评 + 表现 → Giám khảo nhận xét phần thể hiện
由 + 多位评委 + 共同评选 → Do nhiều giám khảo cùng bình chọn
5. VÍ DỤ CỤ THỂ
他被邀请担任这次比赛的评委。 Tā bèi yāoqǐng dānrèn zhè cì bǐsài de píngwěi. → Anh ấy được mời làm giám khảo cho cuộc thi lần này.
评委们对每位选手的表现进行了认真点评。 Píngwěi men duì měi wèi xuǎnshǒu de biǎoxiàn jìnxíng le rènzhēn diǎnpíng. → Các giám khảo đã nhận xét kỹ lưỡng phần thể hiện của từng thí sinh.
她是这次艺术展的特邀评委之一。 Tā shì zhè cì yìshù zhǎn de tèyāo píngwěi zhī yī. → Cô ấy là một trong những giám khảo khách mời đặc biệt của triển lãm nghệ thuật lần này.
所有评委都一致认为他是最优秀的选手。 Suǒyǒu píngwěi dōu yízhì rènwéi tā shì zuì yōuxiù de xuǎnshǒu. → Tất cả giám khảo đều nhất trí cho rằng anh ấy là thí sinh xuất sắc nhất.
评委的评分标准非常严格。 Píngwěi de píngfēn biāozhǔn fēicháng yángé. → Tiêu chí chấm điểm của giám khảo rất nghiêm ngặt.
1. 评委 là gì?
Từ 评委 (píng wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là giám khảo hoặc thành viên ban giám khảo trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ những người được giao nhiệm vụ đánh giá, chấm điểm, hoặc đưa ra nhận xét trong một cuộc thi, sự kiện, hoặc quá trình tuyển chọn. Từ này thường mang ý nghĩa trang trọng, liên quan đến vai trò chuyên môn hoặc quyền hạn trong việc đánh giá.
Loại từ: Danh từ
Cách dùng: Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến các cuộc thi (như thi ca hát, nhảy múa, viết lách, học thuật), giải thưởng, hoặc các chương trình truyền hình thực tế. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng như báo chí, thông báo, hoặc chương trình thi đấu.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Như đã giải thích trong các câu hỏi trước, ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, cung cấp nghĩa, phiên âm (Pinyin), ví dụ minh họa, và đôi khi cả giải thích ngữ pháp. Ngoài ra, ChineMaster còn cung cấp các tài liệu học tập như bài học ngữ pháp, mẫu câu, và bài giảng tiếng Trung. Đây là một công cụ hữu ích cho người học ở mọi trình độ.
Đặc điểm:
Cung cấp phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt/Anh, và các ví dụ sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu nhanh và giải thích chi tiết cách dùng từ.
Bao gồm các tài liệu bổ sung như video bài giảng, bài kiểm tra, hoặc hướng dẫn học tiếng Trung.
Nếu tra từ 评委 trong ChineMaster, bạn sẽ nhận được thông tin về nghĩa, cách phát âm, cách sử dụng, và các ví dụ minh họa cụ thể.
3. Giải thích chi tiết về từ 评委
Nghĩa:
评委 (píng wěi): Giám khảo, thành viên ban giám khảo, hoặc người đánh giá trong một cuộc thi hoặc sự kiện tuyển chọn.
Từ này bao gồm:
评 (píng): Đánh giá, nhận xét, bình luận.
委 (wěi): Ủy viên, người được giao nhiệm vụ.
Khi kết hợp, 评委 chỉ người có trách nhiệm đưa ra đánh giá hoặc quyết định dựa trên chuyên môn hoặc tiêu chí cụ thể.
Ngữ cảnh sử dụng:
Cuộc thi: Dùng để chỉ giám khảo trong các cuộc thi như thi hát, nhảy, diễn xuất, hoặc các cuộc thi học thuật.
Giải thưởng: Chỉ thành viên ban giám khảo trong các giải thưởng nghệ thuật, văn học, hoặc khoa học.
Truyền hình thực tế: Phổ biến trong các chương trình như The Voice, Got Talent, hoặc các show thi tài năng.
Tuyển chọn: Dùng trong các ngữ cảnh như tuyển dụng, xét duyệt học bổng, hoặc đánh giá dự án.
Loại từ:
Danh từ: Chỉ người hoặc nhóm người đảm nhận vai trò giám khảo (e.g., 他是评委之一 - Anh ấy là một trong những giám khảo).
Cấu trúc ngữ pháp:
评委 + 动词 (động từ): Mô tả hành động của giám khảo.
Ví dụ: 评委评分 (píng wěi píng fēn) - Giám khảo chấm điểm.
做/当 + 评委: Chỉ vai trò hoặc hành động đảm nhận vị trí giám khảo.
Ví dụ: 他被邀请做评委。 (Tā bèi yāo qǐng zuò píng wěi.) - Anh ấy được mời làm giám khảo.
评委 + 的 + 名词: Mô tả đặc điểm hoặc kết quả liên quan đến giám khảo.
Ví dụ: 评委的意见 (píng wěi de yì jiàn) - Ý kiến của giám khảo.
在 + 评委 + 中/上: Nhấn mạnh bối cảnh hoặc vai trò của giám khảo.
Ví dụ: 在评委中,他是最严格的。 (Zài píng wěi zhōng, tā shì zuì yán gé de.) - Trong số các giám khảo, anh ấy là người nghiêm khắc nhất.
4. Mẫu câu ví dụ và giải thích
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ 评委 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Ví dụ 1:
Câu: 评委对她的表演给予了高度评价。
Phiên âm: Píng wěi duì tā de biǎo yǎn jǐ yǔ le gāo dù píng jià.
Nghĩa: Các giám khảo đã đánh giá cao phần biểu diễn của cô ấy.
Giải thích: Câu này dùng trong ngữ cảnh cuộc thi (như thi hát hoặc diễn xuất), nhấn mạnh sự công nhận của giám khảo đối với thí sinh.
Ví dụ 2:
Câu: 他被邀请担任这次比赛的评委。
Phiên âm: Tā bèi yāo qǐng dān rèn zhè cì bǐ sài de píng wěi.
Nghĩa: Anh ấy được mời làm giám khảo cho cuộc thi lần này.
Giải thích: Mô tả việc một người được chọn đảm nhận vai trò giám khảo, thường dùng trong thông báo hoặc báo chí.
Ví dụ 3:
Câu: 评委们在评分时非常认真。
Phiên âm: Píng wěi men zài píng fēn shí fēi cháng rèn zhēn.
Nghĩa: Các giám khảo rất nghiêm túc khi chấm điểm.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh thái độ chuyên nghiệp của ban giám khảo, thường xuất hiện trong mô tả quá trình thi cử.
Ví dụ 4:
Câu: 评委的决定引起了观众的争议。
Phiên âm: Píng wěi de jué dìng yǐn qǐ le guān zhòng de zhēng yì.
Nghĩa: Quyết định của giám khảo đã gây ra tranh cãi trong khán giả.
Giải thích: Dùng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc báo chí, mô tả phản ứng của công chúng đối với quyết định của giám khảo.
Ví dụ 5:
Câu: 在评委中,她是最有经验的专家。
Phiên âm: Zài píng wěi zhōng, tā shì zuì yǒu jīng yàn de zhuān jiā.
Nghĩa: Trong số các giám khảo, cô ấy là chuyên gia có nhiều kinh nghiệm nhất.
Giải thích: Câu này ca ngợi trình độ hoặc kinh nghiệm của một giám khảo, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
5. Các từ đồng nghĩa và phân biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
裁判 (cái pàn): Trọng tài, thường dùng trong các cuộc thi thể thao hoặc trò chơi.
Ví dụ: 裁判宣布了比赛结果。 (Cái pàn xuān bù le bǐ sài jié guǒ.) - Trọng tài công bố kết quả trận đấu.
评审 (píng shěn): Người đánh giá, thường dùng trong ngữ cảnh xét duyệt hoặc đánh giá chuyên môn (như dự án, học bổng).
Ví dụ: 评审委员会选出了最佳论文。 (Píng shěn wěi yuán huì xuǎn chū le zuì jiā lùn wén.) - Ủy ban đánh giá đã chọn bài luận xuất sắc nhất.
Phân biệt:
评委 chủ yếu chỉ giám khảo trong các cuộc thi hoặc giải thưởng, nhấn mạnh vai trò đánh giá và chấm điểm.
裁判 thường dùng trong thể thao hoặc các trò chơi có luật cụ thể, tập trung vào việc giám sát và đưa ra quyết định theo luật.
评审 mang tính chuyên môn hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật, dự án, hoặc xét duyệt, không nhất thiết liên quan đến thi đấu.
6. Lưu ý khi sử dụng
评委 thường được dùng trong các ngữ cảnh thi cử, giải thưởng, hoặc tuyển chọn, mang sắc thái trang trọng hoặc bán trang trọng.
Từ này thường xuất hiện trong các chương trình truyền hình thực tế, báo chí, hoặc thông báo chính thức, ít được dùng trong văn nói thông tục trừ khi nói về một sự kiện cụ thể.
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, có thể dịch là “giám khảo”, “thành viên ban giám khảo”, hoặc “người chấm điểm” để phù hợp.
Cần lưu ý phân biệt 评委 với 裁判 để tránh nhầm lẫn trong các ngữ cảnh thể thao hoặc thi đấu.
评委 là gì?
Giải thích theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Từ loại:
Danh từ (名词)
2. Phiên âm:
píng wěi
3. Nghĩa tiếng Việt:
Ban giám khảo
Giám khảo
Thành viên hội đồng đánh giá
4. Giải thích chi tiết từ “评委”:
Từ 评委 là viết tắt của cụm từ 评审委员会 (píngshěn wěiyuánhuì), nghĩa là hội đồng đánh giá hoặc ban giám khảo. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường rút gọn thành 评委, dùng để chỉ:
Một cá nhân giữ vai trò giám khảo
Hoặc tập hợp những người chấm điểm, đánh giá trong một cuộc thi, tuyển chọn, xét duyệt giải thưởng, nghệ thuật, học thuật, văn hóa, thể thao v.v.
5. Cấu tạo từ:
评 (píng): bình, đánh giá, nhận xét
委 (wěi): ủy viên, người được phân công nhiệm vụ
⇒ 评委 nghĩa là “người được giao nhiệm vụ đánh giá, chấm điểm”.
6. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 评委:
Cuộc thi hát, thi vẽ, thi nói, thi tài năng
Lễ trao giải, xét duyệt phim ảnh, văn học, học bổng
Cuộc tuyển chọn sáng tạo, ý tưởng, dự án nghiên cứu
Các chương trình truyền hình thực tế, show giải trí
7. Một số cụm từ cố định với 评委:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
评委会 píngwěi huì Ban giám khảo
担任评委 dānrèn píngwěi Đảm nhiệm vai trò giám khảo
评委打分 píngwěi dǎfēn Giám khảo chấm điểm
专业评委 zhuānyè píngwěi Giám khảo chuyên môn
评委席 píngwěi xí Hàng ghế giám khảo
8. Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1:
这场比赛由五位专业评委评分。
Zhè chǎng bǐsài yóu wǔ wèi zhuānyè píngwěi píngfēn.
→ Trận đấu này được chấm điểm bởi 5 giám khảo chuyên môn.
Ví dụ 2:
她被邀请担任舞蹈比赛的评委。
Tā bèi yāoqǐng dānrèn wǔdǎo bǐsài de píngwěi.
→ Cô ấy được mời làm giám khảo cuộc thi múa.
Ví dụ 3:
评委们一致认为他的表现最出色。
Píngwěimen yízhì rènwéi tā de biǎoxiàn zuì chūsè.
→ Các giám khảo đều nhất trí rằng phần thể hiện của anh ấy là xuất sắc nhất.
Ví dụ 4:
选手们正在等待评委的评分结果。
Xuǎnshǒumen zhèngzài děngdài píngwěi de píngfēn jiéguǒ.
→ Các thí sinh đang chờ kết quả chấm điểm của ban giám khảo.
Ví dụ 5:
评委提出了很多中肯的建议,帮助选手改进。
Píngwěi tíchū le hěn duō zhōngkěn de jiànyì, bāngzhù xuǎnshǒu gǎijìn.
→ Các giám khảo đã đưa ra nhiều góp ý xác đáng, giúp thí sinh cải thiện.
9. So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
评委 píng wěi Giám khảo Chỉ người trong ban giám khảo
裁判 cái pàn Trọng tài Dùng trong thi đấu thể thao
审核人 shěnhérén Người kiểm duyệt Dùng trong quy trình xét duyệt hồ sơ
导师 dǎoshī Người hướng dẫn Không có vai trò chấm điểm chính thức
专家组 zhuānjiā zǔ Tổ chuyên gia Có thể bao gồm các giám khảo, nhưng dùng trong hội thảo học thuật hoặc phản biện
10. Tổng kết từ vựng 评委 theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
Hạng mục Thông tin
Từ tiếng Trung 评委
Phiên âm píng wěi
Loại từ Danh từ
Nghĩa tiếng Việt Giám khảo, ban giám khảo
Cụm từ đi kèm 评委会, 专业评委, 担任评委
Ngữ cảnh sử dụng Cuộc thi, lễ trao giải, nghệ thuật, học thuật
Từ liên quan 裁判, 审核人, 导师, 专家组
评委 là gì?
1. Định nghĩa từ 评委 (píngwěi) trong tiếng Trung:
评委 (píngwěi) là danh từ, viết tắt của từ 评审委员 (píngshěn wěiyuán), mang nghĩa là thành viên ban giám khảo, giám khảo, hoặc người chấm điểm, đánh giá trong các cuộc thi, các vòng tuyển chọn, đánh giá nghệ thuật, học thuật, phỏng vấn, tranh giải...
2. Phân tích cấu tạo từ:
评 (píng): đánh giá, bình xét
Ví dụ: 评论 (bình luận), 评分 (chấm điểm)
委 (wěi): ủy viên, thành viên trong một ủy ban
Ví dụ: 委员 (ủy viên), 委托 (ủy thác)
→ Ghép lại: 评委 = người được ủy nhiệm làm nhiệm vụ đánh giá
3. Phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
评委 (píngwěi)
→ Ban giám khảo, giám khảo, hoặc thành viên đánh giá
→ Dùng trong các cuộc thi, chấm thi, hoặc đánh giá dự án, biểu diễn, bài viết...
4. Loại từ và chức năng ngữ pháp:
Loại từ: Danh từ (名词)
Tính chất ngữ pháp:
Có thể làm chủ ngữ trong câu:
评委给了她很高的分数。
Có thể làm tân ngữ:
我认识一位钢琴比赛的评委。
Có thể dùng ở dạng số nhiều: 评委们 (các giám khảo)
5. Mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm + dịch tiếng Việt):
Ví dụ 1:
她的演讲获得了所有评委的一致好评。
(Tā de yǎnjiǎng huòdé le suǒyǒu píngwěi de yízhì hǎopíng.)
→ Bài thuyết trình của cô ấy nhận được lời khen nhất trí từ tất cả giám khảo.
Ví dụ 2:
这次比赛由五位专业评委评分。
(Zhè cì bǐsài yóu wǔ wèi zhuānyè píngwěi píngfēn.)
→ Cuộc thi lần này do năm vị giám khảo chuyên môn chấm điểm.
Ví dụ 3:
评委提的问题非常尖锐,但她回答得很得体。
(Píngwěi tí de wèntí fēicháng jiānruì, dàn tā huídá de hěn détǐ.)
→ Câu hỏi của giám khảo rất sắc bén, nhưng cô ấy trả lời rất khéo léo.
Ví dụ 4:
他曾担任多个国际赛事的评委。
(Tā céng dānrèn duō gè guójì sàishì de píngwěi.)
→ Anh ấy từng làm giám khảo cho nhiều cuộc thi quốc tế.
Ví dụ 5:
成为一名评委需要丰富的专业经验与公正的判断力。
(Chéngwéi yì míng píngwěi xūyào fēngfù de zhuānyè jīngyàn yǔ gōngzhèng de pànduànlì.)
→ Trở thành một giám khảo đòi hỏi kinh nghiệm chuyên môn phong phú và năng lực đánh giá công bằng.
6. Các cụm từ thường dùng với 评委:
Cụm từ / từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
评委会 píngwěihuì hội đồng giám khảo
主评委 zhǔ píngwěi giám khảo chính
特邀评委 tèyāo píngwěi giám khảo khách mời
国际评委 guójì píngwěi giám khảo quốc tế
评委打分 píngwěi dǎfēn giám khảo chấm điểm
评委提问 píngwěi tíwèn giám khảo đặt câu hỏi
评委评分标准 píngwěi píngfēn biāozhǔn tiêu chuẩn chấm điểm của ban giám khảo
7. So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 评委
评审 (píngshěn) đánh giá, thẩm định Dùng trong ngữ cảnh học thuật, dự án
裁判 (cáipàn) trọng tài Dùng trong thể thao, chấm luật
观众 (guānzhòng) khán giả Không tham gia chấm điểm
主持人 (zhǔchírén) người dẫn chương trình Dẫn chương trình, không chấm thi
8. Ứng dụng thực tế của từ 评委:
Trong các cuộc thi tài năng:
节目由三位知名歌手担任评委。
(Chương trình có ba ca sĩ nổi tiếng làm giám khảo.)
Trong giáo dục – nghiên cứu:
学术会议的论文由专家评委审核。
(Bài viết trong hội thảo học thuật được giám khảo chuyên môn thẩm định.)
Trong các chương trình truyền hình thực tế:
每位评委都有一次否决权。
(Mỗi giám khảo có một quyền phủ quyết.)
9. Các cấu trúc và cách dùng nâng cao:
担任评委: đảm nhiệm vai trò giám khảo
评委团 / 评委组: tổ giám khảo
评委意见: ý kiến của ban giám khảo
被评委看好: được giám khảo đánh giá cao
评委打分细则: quy tắc chấm điểm của giám khảo
评委 trong tiếng Trung là một danh từ, dùng để chỉ giám khảo, thành viên ban giám khảo, tức là người được ủy quyền để đánh giá, nhận xét, chấm điểm trong các cuộc thi, buổi tuyển chọn, bình xét hoặc đánh giá chất lượng.
1. Thông tin cơ bản về từ 评委
Tiếng Trung: 评委
Phiên âm: píngwěi
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Giám khảo, ban giám khảo, thành viên hội đồng chấm thi
2. Giải thích chi tiết từ 评委
a. Cấu tạo từ:
评 (píng): bình luận, nhận xét, đánh giá
委 (wěi): ủy nhiệm, ủy viên
→ Ghép lại, 评委 là người được ủy nhiệm làm nhiệm vụ đánh giá và chấm điểm trong một cuộc thi, tuyển chọn, hội nghị đánh giá năng lực, nghệ thuật, thể thao, học thuật...
b. Đặc điểm:
Dùng cho người, không dùng cho tổ chức (tổ chức thường dùng là 评审团 – hội đồng giám khảo).
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như: thi sắc đẹp, thi tài năng, thi viết, thi thể thao, liên hoan phim, bình chọn, sát hạch, thi học sinh giỏi, v.v.
3. Các mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
他是这次比赛的评委之一。
Phiên âm: Tā shì zhè cì bǐsài de píngwěi zhī yī.
Dịch: Anh ấy là một trong những giám khảo của cuộc thi lần này.
Ví dụ 2:
评委们根据选手的表现进行打分。
Phiên âm: Píngwěi men gēnjù xuǎnshǒu de biǎoxiàn jìnxíng dǎfēn.
Dịch: Các giám khảo chấm điểm dựa trên phần thể hiện của thí sinh.
Ví dụ 3:
她的演讲获得了所有评委的一致好评。
Phiên âm: Tā de yǎnjiǎng huòdé le suǒyǒu píngwěi de yīzhì hǎopíng.
Dịch: Bài phát biểu của cô ấy nhận được sự khen ngợi nhất trí từ tất cả các giám khảo.
Ví dụ 4:
每位评委都有自己的打分标准。
Phiên âm: Měi wèi píngwěi dōu yǒu zìjǐ de dǎfēn biāozhǔn.
Dịch: Mỗi giám khảo đều có tiêu chí chấm điểm riêng của mình.
Ví dụ 5:
这位评委在艺术领域非常有影响力。
Phiên âm: Zhè wèi píngwěi zài yìshù lǐngyù fēicháng yǒu yǐngxiǎnglì.
Dịch: Vị giám khảo này rất có ảnh hưởng trong lĩnh vực nghệ thuật.
Ví dụ 6:
主持人正在宣布评委打分结果。
Phiên âm: Zhǔchírén zhèngzài xuānbù píngwěi dǎfēn jiéguǒ.
Dịch: Người dẫn chương trình đang công bố kết quả chấm điểm của ban giám khảo.
Ví dụ 7:
他被邀请担任本次大赛的特邀评委。
Phiên âm: Tā bèi yāoqǐng dānrèn běncì dà sài de tèyāo píngwěi.
Dịch: Anh ấy được mời làm giám khảo đặc biệt của cuộc thi lần này.
4. Một số cụm từ thường gặp với từ 评委
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
评委席 píngwěi xí Ghế giám khảo / khu vực ban giám khảo
评委打分 píngwěi dǎfēn Giám khảo chấm điểm
评委评分 píngwěi píngfēn Giám khảo cho điểm
评委意见 píngwěi yìjiàn Ý kiến từ giám khảo
主评委 zhǔ píngwěi Giám khảo chính / Trưởng ban giám khảo
嘉宾评委 jiābīn píngwěi Giám khảo khách mời
评委组 píngwěi zǔ Nhóm giám khảo
5. So sánh và mở rộng
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
评委 píngwěi Giám khảo Chỉ từng cá nhân thực hiện việc đánh giá
评审团 píngshěntuán Hội đồng giám khảo Tập thể giám khảo
评审 píngshěn Thẩm định, xét duyệt Thường dùng trong học thuật, hành chính, đấu thầu
裁判 cáipàn Trọng tài (thể thao) Dùng trong các môn thể thao, khác ngữ cảnh
导师 dǎoshī Người hướng dẫn, mentor Không chuyên chấm điểm, mà là hướng dẫn
6. Ghi chú về ngữ dụng
Trong văn hóa Trung Hoa, các cuộc thi lớn như “中国好声音” (The Voice of China), “非诚勿扰” (chương trình hẹn hò), các giám khảo nổi tiếng thường được gọi là 评委老师 (píngwěi lǎoshī – thầy/cô giám khảo).
Khi nhấn mạnh vai trò chuyên môn cao, có thể dùng “专家评委” (zhuānjiā píngwěi – giám khảo chuyên gia).
Trong văn nói, từ này dùng khá trang trọng và chính thống.
评委 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong các cuộc thi, buổi trình diễn, phỏng vấn, lễ trao giải hoặc các hoạt động cần đánh giá, chấm điểm. Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo chuẩn từ điển tiếng Trung ChineMaster, bao gồm định nghĩa rõ ràng, loại từ, phiên âm, mẫu câu và ví dụ phong phú có dịch nghĩa tiếng Việt.
1. 评委 là gì?
Tiếng Trung: 评委
Phiên âm: píngwěi
Tiếng Anh: judge; panel member; jury
Tiếng Việt: giám khảo, thành viên ban giám khảo, người chấm điểm
2. Loại từ
Danh từ (名词)
Dùng để chỉ người có trách nhiệm đánh giá, cho điểm, bình chọn trong một cuộc thi, hoạt động nghệ thuật, chương trình truyền hình, kỳ tuyển chọn,...
3. Định nghĩa chi tiết theo từ điển ChineMaster
Định nghĩa gốc tiếng Trung:
评委是“评审委员会”的简称,指在比赛、选拔、评比等活动中,负责评判、评分、选拔优秀者的人员。
Giải thích tiếng Việt:
“评委” là từ viết tắt của “评审委员会” (ban giám khảo, hội đồng đánh giá), chỉ người hoặc nhóm người đảm nhiệm việc chấm điểm, đánh giá, bình chọn hoặc lựa chọn người xuất sắc nhất trong các hoạt động như thi đấu, thi tuyển, trình diễn, trao giải, v.v.
4. Đặc điểm ngữ pháp & cách dùng
Là danh từ chỉ người, có thể dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều.
Có thể đi kèm với các động từ như:
担任评委 (dānrèn píngwěi): làm giám khảo
请来评委 (qǐng lái píngwěi): mời giám khảo
评委打分 (píngwěi dǎfēn): giám khảo cho điểm
5. Mẫu câu & ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
这次比赛的评委都是专业人士。
Zhè cì bǐsài de píngwěi dōu shì zhuānyè rénshì.
Giám khảo của cuộc thi lần này đều là những người chuyên môn.
Ví dụ 2:
她被邀请担任全国音乐大赛的评委。
Tā bèi yāoqǐng dānrèn Quánguó Yīnyuè Dàsài de píngwěi.
Cô ấy được mời làm giám khảo cho Cuộc thi Âm nhạc Toàn quốc.
Ví dụ 3:
评委们正在认真地打分。
Píngwěi men zhèngzài rènzhēn de dǎfēn.
Các giám khảo đang chấm điểm một cách nghiêm túc.
Ví dụ 4:
我不紧张,反而很期待评委的点评。
Wǒ bù jǐnzhāng, fǎn’ér hěn qīdài píngwěi de diǎnpíng.
Tôi không hồi hộp, ngược lại còn rất mong đợi phần nhận xét của giám khảo.
Ví dụ 5:
评委的意见对选手来说非常重要。
Píngwěi de yìjiàn duì xuǎnshǒu lái shuō fēicháng zhòngyào.
Ý kiến của giám khảo rất quan trọng đối với thí sinh.
6. Các cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
评审委员会 píngshěn wěiyuánhuì ban giám khảo, hội đồng thẩm định
评委打分 píngwěi dǎfēn giám khảo chấm điểm
担任评委 dānrèn píngwěi đảm nhiệm vai trò giám khảo
邀请评委 yāoqǐng píngwěi mời giám khảo
评委点评 píngwěi diǎnpíng nhận xét/chấm điểm từ giám khảo
7. Lưu ý sử dụng
Từ “评委” có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: kỳ thi học thuật, hội đồng xét giải), và ngữ cảnh thông thường (thi gameshow, tài năng, cuộc thi cấp trường,...).
Trong văn viết chính thức, nếu cần trang trọng hơn có thể viết đầy đủ là “评审委员” hoặc “评审委员会成员”.
评委 là gì?
1. Phiên âm Hán Việt:
评委 – píngwěi
2. Từ loại:
Danh từ (名词)
3. Nghĩa tiếng Việt:
评委 là từ viết tắt của cụm từ 评审委员会 (píngshěn wěiyuánhuì) hoặc 评判委员会 (píngpàn wěiyuánhuì), nghĩa là ban giám khảo, thành viên ban chấm điểm, hay giám khảo.
Từ này thường dùng để chỉ những người có trách nhiệm đánh giá, chấm điểm, bình chọn trong các cuộc thi, hội nghị, chương trình truyền hình, hoạt động nghệ thuật, thể thao, học thuật, v.v.
4. Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster:
评 (píng): đánh giá, bình xét
委 (wěi): viết tắt của “委员” – thành viên của một ủy ban
→ “评委” là người thực hiện nhiệm vụ đánh giá, tức giám khảo trong các cuộc thi, hoạt động thi đua, tuyển chọn.
✦ Một số đặc điểm:
“评委” có thể là danh từ số ít hoặc số nhiều tùy theo ngữ cảnh:
一位评委 (một giám khảo)
三位评委 (ba giám khảo)
评委们 (các giám khảo)
Trong các lĩnh vực khác nhau, “评委” có thể là:
Nhà chuyên môn (ví dụ: nhà phê bình phim, nhạc sĩ, giáo sư…)
Người có uy tín trong ngành
Nghệ sĩ, huấn luyện viên, nhà nghiên cứu,...
5. Ví dụ và mẫu câu cụ thể
Ví dụ 1:
他是这次歌唱比赛的评委之一。
Tā shì zhè cì gēchàng bǐsài de píngwěi zhī yī.
→ Anh ấy là một trong những giám khảo của cuộc thi hát lần này.
Giải thích: Diễn tả vai trò giám khảo trong cuộc thi nghệ thuật.
Ví dụ 2:
评委们根据选手的表现进行打分。
Píngwěi men gēnjù xuǎnshǒu de biǎoxiàn jìnxíng dǎfēn.
→ Các giám khảo chấm điểm dựa trên phần trình diễn của thí sinh.
Giải thích: “打分” là chấm điểm – hoạt động chủ yếu của “评委”.
Ví dụ 3:
这位评委在舞蹈领域非常有权威。
Zhè wèi píngwěi zài wǔdǎo lǐngyù fēicháng yǒu quánwēi.
→ Vị giám khảo này rất có uy tín trong lĩnh vực múa.
Giải thích: Nêu vai trò chuyên môn của một “评委” cụ thể.
Ví dụ 4:
评委的意见对比赛结果起着决定性作用。
Píngwěi de yìjiàn duì bǐsài jiéguǒ qǐzhe juédìngxìng zuòyòng.
→ Ý kiến của giám khảo đóng vai trò quyết định đối với kết quả cuộc thi.
Giải thích: Nêu tầm quan trọng của đánh giá từ ban giám khảo.
Ví dụ 5:
有些节目还设有“观众评委”,让观众参与投票。
Yǒuxiē jiémù hái shè yǒu “guānzhòng píngwěi”, ràng guānzhòng cānyù tóupiào.
→ Một số chương trình còn có “giám khảo khán giả”, cho phép khán giả tham gia bỏ phiếu.
Giải thích: "观众评委" là hình thức tương tác công chúng rất phổ biến.
6. Cụm từ cố định và đi kèm với 评委
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
评委打分 píngwěi dǎfēn giám khảo chấm điểm
专业评委 zhuānyè píngwěi giám khảo chuyên môn
评委意见 píngwěi yìjiàn ý kiến của giám khảo
评委评分标准 píngwěi píngfēn biāozhǔn tiêu chuẩn chấm điểm của giám khảo
主评委 zhǔ píngwěi giám khảo chính
观众评委 guānzhòng píngwěi giám khảo khán giả
7. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với “评委”
评审 píngshěn thẩm định, đánh giá Là quá trình đánh giá, có thể bao gồm cả giám khảo
裁判 cáipàn trọng tài, người phân xử Dùng trong thể thao, thiên về điều hành luật thi đấu
评判员 píngpànyuán người đánh giá, chấm điểm Gần nghĩa với “评委” nhưng thiên về chấm điểm kỹ thuật
导师 dǎoshī huấn luyện viên, cố vấn Trong các chương trình như "The Voice", đôi khi kiêm “评委”
【TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHINEMASTER】
Từ vựng: 评委 /píngwěi/
Nghĩa tiếng Việt: Giám khảo, thành viên ban giám khảo, người chấm điểm
1. Giải thích chi tiết từ 评委
评委 (píngwěi) là viết tắt của cụm từ 评审委员 (píngshěn wěiyuán) – nghĩa là ủy viên hội đồng giám khảo.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thi, buổi chấm điểm, đánh giá chuyên môn, nghệ thuật, học thuật hay thể thao.
评: đánh giá, bình phẩm, chấm điểm
委: ủy viên, người được giao nhiệm vụ
Khi ghép lại, 评委 có nghĩa là người có chuyên môn được mời làm giám khảo trong một cuộc thi hoặc hoạt động đánh giá nào đó.
2. Từ loại: Danh từ (名词)
3. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Trong các cuộc thi nghệ thuật, tài năng, âm nhạc, điện ảnh
Trong thi đấu thể thao hoặc thi học thuật
Trong phỏng vấn tuyển chọn, thuyết trình, hùng biện
Trong chấm điểm dự án nghiên cứu, sáng tạo, viết luận
4. Các mẫu câu ví dụ có từ 评委
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
他是这次比赛的主评委。 Tā shì zhè cì bǐsài de zhǔ píngwěi. Anh ấy là giám khảo chính của cuộc thi lần này.
所有评委都给了她很高的分数。 Suǒyǒu píngwěi dōu gěi le tā hěn gāo de fēnshù. Tất cả các giám khảo đều chấm cho cô ấy điểm rất cao.
评委的意见对选手非常重要。 Píngwěi de yìjiàn duì xuǎnshǒu fēicháng zhòngyào. Ý kiến của giám khảo rất quan trọng đối với thí sinh.
他曾多次担任国际大赛的评委。 Tā céng duō cì dānrèn guójì dà sài de píngwěi. Anh ấy từng nhiều lần làm giám khảo cho các cuộc thi quốc tế.
评委们正在认真讨论结果。 Píngwěi men zhèngzài rènzhēn tǎolùn jiéguǒ. Các giám khảo đang nghiêm túc thảo luận kết quả.
5. Cụm từ cố định liên quan đến 评委
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
主评委 zhǔ píngwěi giám khảo chính
评委席 píngwěi xí hàng ghế giám khảo
评委团 píngwěi tuán ban giám khảo
邀请评委 yāoqǐng píngwěi mời giám khảo
评委打分 píngwěi dǎfēn giám khảo chấm điểm
评委点评 píngwěi diǎnpíng giám khảo nhận xét
6. So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 评委
裁判 cáipàn trọng tài Dùng trong thể thao, điều hành trận đấu, không chấm điểm sáng tạo
评审 píngshěn đánh giá – thẩm định Là hành động, còn 评委 là người thực hiện hành động đó
导师 dǎoshī người hướng dẫn Không phải người chấm điểm, mà là người dạy hoặc cố vấn
7. Ứng dụng từ 评委 trong thi HSK
Từ 评委 thường xuất hiện trong phần đọc hiểu HSK 5–6, các chủ đề về cuộc thi, nghệ thuật, thi tài năng.
Cũng có thể gặp trong phần viết luận, chủ đề chọn người chiến thắng, thuyết phục ban giám khảo, hoặc trình bày ý tưởng với giám khảo.
Ví dụ bài viết HSKK:
评委问我这个作品的创意来源,我解释了它背后的故事,最终得到了满分。
Píngwěi wèn wǒ zhège zuòpǐn de chuàngyì láiyuán, wǒ jiěshì le tā bèihòu de gùshì, zuìzhōng dédào le mǎnfēn.
Giám khảo hỏi tôi về nguồn ý tưởng của tác phẩm này, tôi đã giải thích câu chuyện phía sau và cuối cùng nhận được điểm tuyệt đối.
8. Mở rộng từ vựng liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
决赛 juésài vòng chung kết
入围 rùwéi lọt vào vòng trong
参赛者 cānsàizhě thí sinh dự thi
打分 dǎfēn chấm điểm
点评 diǎnpíng nhận xét, bình luận
评分标准 píngfēn biāozhǔn tiêu chí chấm điểm
1. Định nghĩa từ “评委”
Chữ Hán: 评委
Phiên âm: píngwěi
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: giám khảo, ban giám khảo
Phân tích cấu trúc từ:
“评” (píng): đánh giá, nhận xét, bình phẩm
“委” (wěi): ủy viên, người được giao nhiệm vụ
→ “评委” là người được ủy nhiệm để đánh giá, chấm điểm trong một cuộc thi, buổi trình diễn, hoặc hoạt động có tính cạnh tranh.
2. Cách dùng và ngữ cảnh sử dụng
“评委” thường được dùng trong các tình huống:
Cuộc thi nghệ thuật: âm nhạc, múa, hội họa, điện ảnh
Chương trình truyền hình thực tế: thi hát, thi tài năng
Các cuộc thi học thuật: hùng biện, tranh luận, khoa học
Các hội đồng xét duyệt: học bổng, giải thưởng, tuyển chọn
Từ này có thể dùng để chỉ một cá nhân (giám khảo) hoặc cả tập thể (ban giám khảo), tùy theo ngữ cảnh.
3. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa
他是一位非常有经验的评委。 Tā shì yī wèi fēicháng yǒu jīngyàn de píngwěi. → Anh ấy là một giám khảo rất có kinh nghiệm.
评委们正在认真打分。 Píngwěi men zhèngzài rènzhēn dǎfēn. → Các giám khảo đang chấm điểm một cách nghiêm túc.
她被邀请担任比赛的评委。 Tā bèi yāoqǐng dānrèn bǐsài de píngwěi. → Cô ấy được mời làm giám khảo cho cuộc thi.
每位评委都有不同的评分标准。 Měi wèi píngwěi dōu yǒu bùtóng de píngfēn biāozhǔn. → Mỗi giám khảo đều có tiêu chí chấm điểm khác nhau.
评委的意见对选手来说非常重要。 Píngwěi de yìjiàn duì xuǎnshǒu lái shuō fēicháng zhòngyào. → Ý kiến của giám khảo rất quan trọng đối với thí sinh.
1. TỪ VỰNG: 评委 (píngwěi)
Chữ Hán: 评委
Phiên âm Pinyin: píngwěi
Phiên âm Hán Việt: bình ủy
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: giám khảo, thành viên ban giám khảo
2. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
Từ “评委” là sự kết hợp của:
“评” (píng): đánh giá, nhận xét, bình phẩm
“委” (wěi): ủy viên, người được giao nhiệm vụ
→ “评委” là người được giao nhiệm vụ đánh giá, chấm điểm hoặc đưa ra nhận xét trong một cuộc thi, sự kiện hoặc quá trình tuyển chọn. Từ này thường dùng để chỉ giám khảo chuyên môn trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thể thao, học thuật, truyền hình, v.v.
3. CÁCH DÙNG TRONG CÂU
“评委” là danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Có thể kết hợp với các động từ như:
担任 (dānrèn – đảm nhiệm)
评选 (píngxuǎn – bình chọn)
打分 (dǎfēn – chấm điểm)
点评 (diǎnpíng – nhận xét)
4. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP
担任 + 评委 → Làm giám khảo
评委 + 给 + 选手 + 打分 → Giám khảo chấm điểm cho thí sinh
评委 + 点评 + 表现 → Giám khảo nhận xét phần thể hiện
由 + 多位评委 + 共同评选 → Do nhiều giám khảo cùng bình chọn
5. VÍ DỤ CỤ THỂ
他被邀请担任这次比赛的评委。 Tā bèi yāoqǐng dānrèn zhè cì bǐsài de píngwěi. → Anh ấy được mời làm giám khảo cho cuộc thi lần này.
评委们对每位选手的表现进行了认真点评。 Píngwěi men duì měi wèi xuǎnshǒu de biǎoxiàn jìnxíng le rènzhēn diǎnpíng. → Các giám khảo đã nhận xét kỹ lưỡng phần thể hiện của từng thí sinh.
她是这次艺术展的特邀评委之一。 Tā shì zhè cì yìshù zhǎn de tèyāo píngwěi zhī yī. → Cô ấy là một trong những giám khảo khách mời đặc biệt của triển lãm nghệ thuật lần này.
所有评委都一致认为他是最优秀的选手。 Suǒyǒu píngwěi dōu yízhì rènwéi tā shì zuì yōuxiù de xuǎnshǒu. → Tất cả giám khảo đều nhất trí cho rằng anh ấy là thí sinh xuất sắc nhất.
评委的评分标准非常严格。 Píngwěi de píngfēn biāozhǔn fēicháng yángé. → Tiêu chí chấm điểm của giám khảo rất nghiêm ngặt.
1. 评委 là gì?
Từ 评委 (píng wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là giám khảo hoặc thành viên ban giám khảo trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ những người được giao nhiệm vụ đánh giá, chấm điểm, hoặc đưa ra nhận xét trong một cuộc thi, sự kiện, hoặc quá trình tuyển chọn. Từ này thường mang ý nghĩa trang trọng, liên quan đến vai trò chuyên môn hoặc quyền hạn trong việc đánh giá.
Loại từ: Danh từ
Cách dùng: Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến các cuộc thi (như thi ca hát, nhảy múa, viết lách, học thuật), giải thưởng, hoặc các chương trình truyền hình thực tế. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng như báo chí, thông báo, hoặc chương trình thi đấu.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Như đã giải thích trong các câu hỏi trước, ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, cung cấp nghĩa, phiên âm (Pinyin), ví dụ minh họa, và đôi khi cả giải thích ngữ pháp. Ngoài ra, ChineMaster còn cung cấp các tài liệu học tập như bài học ngữ pháp, mẫu câu, và bài giảng tiếng Trung. Đây là một công cụ hữu ích cho người học ở mọi trình độ.
Đặc điểm:
Cung cấp phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt/Anh, và các ví dụ sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu nhanh và giải thích chi tiết cách dùng từ.
Bao gồm các tài liệu bổ sung như video bài giảng, bài kiểm tra, hoặc hướng dẫn học tiếng Trung.
Nếu tra từ 评委 trong ChineMaster, bạn sẽ nhận được thông tin về nghĩa, cách phát âm, cách sử dụng, và các ví dụ minh họa cụ thể.
3. Giải thích chi tiết về từ 评委
Nghĩa:
评委 (píng wěi): Giám khảo, thành viên ban giám khảo, hoặc người đánh giá trong một cuộc thi hoặc sự kiện tuyển chọn.
Từ này bao gồm:
评 (píng): Đánh giá, nhận xét, bình luận.
委 (wěi): Ủy viên, người được giao nhiệm vụ.
Khi kết hợp, 评委 chỉ người có trách nhiệm đưa ra đánh giá hoặc quyết định dựa trên chuyên môn hoặc tiêu chí cụ thể.
Ngữ cảnh sử dụng:
Cuộc thi: Dùng để chỉ giám khảo trong các cuộc thi như thi hát, nhảy, diễn xuất, hoặc các cuộc thi học thuật.
Giải thưởng: Chỉ thành viên ban giám khảo trong các giải thưởng nghệ thuật, văn học, hoặc khoa học.
Truyền hình thực tế: Phổ biến trong các chương trình như The Voice, Got Talent, hoặc các show thi tài năng.
Tuyển chọn: Dùng trong các ngữ cảnh như tuyển dụng, xét duyệt học bổng, hoặc đánh giá dự án.
Loại từ:
Danh từ: Chỉ người hoặc nhóm người đảm nhận vai trò giám khảo (e.g., 他是评委之一 - Anh ấy là một trong những giám khảo).
Cấu trúc ngữ pháp:
评委 + 动词 (động từ): Mô tả hành động của giám khảo.
Ví dụ: 评委评分 (píng wěi píng fēn) - Giám khảo chấm điểm.
做/当 + 评委: Chỉ vai trò hoặc hành động đảm nhận vị trí giám khảo.
Ví dụ: 他被邀请做评委。 (Tā bèi yāo qǐng zuò píng wěi.) - Anh ấy được mời làm giám khảo.
评委 + 的 + 名词: Mô tả đặc điểm hoặc kết quả liên quan đến giám khảo.
Ví dụ: 评委的意见 (píng wěi de yì jiàn) - Ý kiến của giám khảo.
在 + 评委 + 中/上: Nhấn mạnh bối cảnh hoặc vai trò của giám khảo.
Ví dụ: 在评委中,他是最严格的。 (Zài píng wěi zhōng, tā shì zuì yán gé de.) - Trong số các giám khảo, anh ấy là người nghiêm khắc nhất.
4. Mẫu câu ví dụ và giải thích
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ 评委 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Ví dụ 1:
Câu: 评委对她的表演给予了高度评价。
Phiên âm: Píng wěi duì tā de biǎo yǎn jǐ yǔ le gāo dù píng jià.
Nghĩa: Các giám khảo đã đánh giá cao phần biểu diễn của cô ấy.
Giải thích: Câu này dùng trong ngữ cảnh cuộc thi (như thi hát hoặc diễn xuất), nhấn mạnh sự công nhận của giám khảo đối với thí sinh.
Ví dụ 2:
Câu: 他被邀请担任这次比赛的评委。
Phiên âm: Tā bèi yāo qǐng dān rèn zhè cì bǐ sài de píng wěi.
Nghĩa: Anh ấy được mời làm giám khảo cho cuộc thi lần này.
Giải thích: Mô tả việc một người được chọn đảm nhận vai trò giám khảo, thường dùng trong thông báo hoặc báo chí.
Ví dụ 3:
Câu: 评委们在评分时非常认真。
Phiên âm: Píng wěi men zài píng fēn shí fēi cháng rèn zhēn.
Nghĩa: Các giám khảo rất nghiêm túc khi chấm điểm.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh thái độ chuyên nghiệp của ban giám khảo, thường xuất hiện trong mô tả quá trình thi cử.
Ví dụ 4:
Câu: 评委的决定引起了观众的争议。
Phiên âm: Píng wěi de jué dìng yǐn qǐ le guān zhòng de zhēng yì.
Nghĩa: Quyết định của giám khảo đã gây ra tranh cãi trong khán giả.
Giải thích: Dùng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc báo chí, mô tả phản ứng của công chúng đối với quyết định của giám khảo.
Ví dụ 5:
Câu: 在评委中,她是最有经验的专家。
Phiên âm: Zài píng wěi zhōng, tā shì zuì yǒu jīng yàn de zhuān jiā.
Nghĩa: Trong số các giám khảo, cô ấy là chuyên gia có nhiều kinh nghiệm nhất.
Giải thích: Câu này ca ngợi trình độ hoặc kinh nghiệm của một giám khảo, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
5. Các từ đồng nghĩa và phân biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
裁判 (cái pàn): Trọng tài, thường dùng trong các cuộc thi thể thao hoặc trò chơi.
Ví dụ: 裁判宣布了比赛结果。 (Cái pàn xuān bù le bǐ sài jié guǒ.) - Trọng tài công bố kết quả trận đấu.
评审 (píng shěn): Người đánh giá, thường dùng trong ngữ cảnh xét duyệt hoặc đánh giá chuyên môn (như dự án, học bổng).
Ví dụ: 评审委员会选出了最佳论文。 (Píng shěn wěi yuán huì xuǎn chū le zuì jiā lùn wén.) - Ủy ban đánh giá đã chọn bài luận xuất sắc nhất.
Phân biệt:
评委 chủ yếu chỉ giám khảo trong các cuộc thi hoặc giải thưởng, nhấn mạnh vai trò đánh giá và chấm điểm.
裁判 thường dùng trong thể thao hoặc các trò chơi có luật cụ thể, tập trung vào việc giám sát và đưa ra quyết định theo luật.
评审 mang tính chuyên môn hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật, dự án, hoặc xét duyệt, không nhất thiết liên quan đến thi đấu.
6. Lưu ý khi sử dụng
评委 thường được dùng trong các ngữ cảnh thi cử, giải thưởng, hoặc tuyển chọn, mang sắc thái trang trọng hoặc bán trang trọng.
Từ này thường xuất hiện trong các chương trình truyền hình thực tế, báo chí, hoặc thông báo chính thức, ít được dùng trong văn nói thông tục trừ khi nói về một sự kiện cụ thể.
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, có thể dịch là “giám khảo”, “thành viên ban giám khảo”, hoặc “người chấm điểm” để phù hợp.
Cần lưu ý phân biệt 评委 với 裁判 để tránh nhầm lẫn trong các ngữ cảnh thể thao hoặc thi đấu.
评委 là gì?
Giải thích theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Từ loại:
Danh từ (名词)
2. Phiên âm:
píng wěi
3. Nghĩa tiếng Việt:
Ban giám khảo
Giám khảo
Thành viên hội đồng đánh giá
4. Giải thích chi tiết từ “评委”:
Từ 评委 là viết tắt của cụm từ 评审委员会 (píngshěn wěiyuánhuì), nghĩa là hội đồng đánh giá hoặc ban giám khảo. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường rút gọn thành 评委, dùng để chỉ:
Một cá nhân giữ vai trò giám khảo
Hoặc tập hợp những người chấm điểm, đánh giá trong một cuộc thi, tuyển chọn, xét duyệt giải thưởng, nghệ thuật, học thuật, văn hóa, thể thao v.v.
5. Cấu tạo từ:
评 (píng): bình, đánh giá, nhận xét
委 (wěi): ủy viên, người được phân công nhiệm vụ
⇒ 评委 nghĩa là “người được giao nhiệm vụ đánh giá, chấm điểm”.
6. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 评委:
Cuộc thi hát, thi vẽ, thi nói, thi tài năng
Lễ trao giải, xét duyệt phim ảnh, văn học, học bổng
Cuộc tuyển chọn sáng tạo, ý tưởng, dự án nghiên cứu
Các chương trình truyền hình thực tế, show giải trí
7. Một số cụm từ cố định với 评委:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
评委会 píngwěi huì Ban giám khảo
担任评委 dānrèn píngwěi Đảm nhiệm vai trò giám khảo
评委打分 píngwěi dǎfēn Giám khảo chấm điểm
专业评委 zhuānyè píngwěi Giám khảo chuyên môn
评委席 píngwěi xí Hàng ghế giám khảo
8. Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1:
这场比赛由五位专业评委评分。
Zhè chǎng bǐsài yóu wǔ wèi zhuānyè píngwěi píngfēn.
→ Trận đấu này được chấm điểm bởi 5 giám khảo chuyên môn.
Ví dụ 2:
她被邀请担任舞蹈比赛的评委。
Tā bèi yāoqǐng dānrèn wǔdǎo bǐsài de píngwěi.
→ Cô ấy được mời làm giám khảo cuộc thi múa.
Ví dụ 3:
评委们一致认为他的表现最出色。
Píngwěimen yízhì rènwéi tā de biǎoxiàn zuì chūsè.
→ Các giám khảo đều nhất trí rằng phần thể hiện của anh ấy là xuất sắc nhất.
Ví dụ 4:
选手们正在等待评委的评分结果。
Xuǎnshǒumen zhèngzài děngdài píngwěi de píngfēn jiéguǒ.
→ Các thí sinh đang chờ kết quả chấm điểm của ban giám khảo.
Ví dụ 5:
评委提出了很多中肯的建议,帮助选手改进。
Píngwěi tíchū le hěn duō zhōngkěn de jiànyì, bāngzhù xuǎnshǒu gǎijìn.
→ Các giám khảo đã đưa ra nhiều góp ý xác đáng, giúp thí sinh cải thiện.
9. So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
评委 píng wěi Giám khảo Chỉ người trong ban giám khảo
裁判 cái pàn Trọng tài Dùng trong thi đấu thể thao
审核人 shěnhérén Người kiểm duyệt Dùng trong quy trình xét duyệt hồ sơ
导师 dǎoshī Người hướng dẫn Không có vai trò chấm điểm chính thức
专家组 zhuānjiā zǔ Tổ chuyên gia Có thể bao gồm các giám khảo, nhưng dùng trong hội thảo học thuật hoặc phản biện
10. Tổng kết từ vựng 评委 theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
Hạng mục Thông tin
Từ tiếng Trung 评委
Phiên âm píng wěi
Loại từ Danh từ
Nghĩa tiếng Việt Giám khảo, ban giám khảo
Cụm từ đi kèm 评委会, 专业评委, 担任评委
Ngữ cảnh sử dụng Cuộc thi, lễ trao giải, nghệ thuật, học thuật
Từ liên quan 裁判, 审核人, 导师, 专家组
评委 là gì?
1. Định nghĩa từ 评委 (píngwěi) trong tiếng Trung:
评委 (píngwěi) là danh từ, viết tắt của từ 评审委员 (píngshěn wěiyuán), mang nghĩa là thành viên ban giám khảo, giám khảo, hoặc người chấm điểm, đánh giá trong các cuộc thi, các vòng tuyển chọn, đánh giá nghệ thuật, học thuật, phỏng vấn, tranh giải...
2. Phân tích cấu tạo từ:
评 (píng): đánh giá, bình xét
Ví dụ: 评论 (bình luận), 评分 (chấm điểm)
委 (wěi): ủy viên, thành viên trong một ủy ban
Ví dụ: 委员 (ủy viên), 委托 (ủy thác)
→ Ghép lại: 评委 = người được ủy nhiệm làm nhiệm vụ đánh giá
3. Phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
评委 (píngwěi)
→ Ban giám khảo, giám khảo, hoặc thành viên đánh giá
→ Dùng trong các cuộc thi, chấm thi, hoặc đánh giá dự án, biểu diễn, bài viết...
4. Loại từ và chức năng ngữ pháp:
Loại từ: Danh từ (名词)
Tính chất ngữ pháp:
Có thể làm chủ ngữ trong câu:
评委给了她很高的分数。
Có thể làm tân ngữ:
我认识一位钢琴比赛的评委。
Có thể dùng ở dạng số nhiều: 评委们 (các giám khảo)
5. Mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm + dịch tiếng Việt):
Ví dụ 1:
她的演讲获得了所有评委的一致好评。
(Tā de yǎnjiǎng huòdé le suǒyǒu píngwěi de yízhì hǎopíng.)
→ Bài thuyết trình của cô ấy nhận được lời khen nhất trí từ tất cả giám khảo.
Ví dụ 2:
这次比赛由五位专业评委评分。
(Zhè cì bǐsài yóu wǔ wèi zhuānyè píngwěi píngfēn.)
→ Cuộc thi lần này do năm vị giám khảo chuyên môn chấm điểm.
Ví dụ 3:
评委提的问题非常尖锐,但她回答得很得体。
(Píngwěi tí de wèntí fēicháng jiānruì, dàn tā huídá de hěn détǐ.)
→ Câu hỏi của giám khảo rất sắc bén, nhưng cô ấy trả lời rất khéo léo.
Ví dụ 4:
他曾担任多个国际赛事的评委。
(Tā céng dānrèn duō gè guójì sàishì de píngwěi.)
→ Anh ấy từng làm giám khảo cho nhiều cuộc thi quốc tế.
Ví dụ 5:
成为一名评委需要丰富的专业经验与公正的判断力。
(Chéngwéi yì míng píngwěi xūyào fēngfù de zhuānyè jīngyàn yǔ gōngzhèng de pànduànlì.)
→ Trở thành một giám khảo đòi hỏi kinh nghiệm chuyên môn phong phú và năng lực đánh giá công bằng.
6. Các cụm từ thường dùng với 评委:
Cụm từ / từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
评委会 píngwěihuì hội đồng giám khảo
主评委 zhǔ píngwěi giám khảo chính
特邀评委 tèyāo píngwěi giám khảo khách mời
国际评委 guójì píngwěi giám khảo quốc tế
评委打分 píngwěi dǎfēn giám khảo chấm điểm
评委提问 píngwěi tíwèn giám khảo đặt câu hỏi
评委评分标准 píngwěi píngfēn biāozhǔn tiêu chuẩn chấm điểm của ban giám khảo
7. So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 评委
评审 (píngshěn) đánh giá, thẩm định Dùng trong ngữ cảnh học thuật, dự án
裁判 (cáipàn) trọng tài Dùng trong thể thao, chấm luật
观众 (guānzhòng) khán giả Không tham gia chấm điểm
主持人 (zhǔchírén) người dẫn chương trình Dẫn chương trình, không chấm thi
8. Ứng dụng thực tế của từ 评委:
Trong các cuộc thi tài năng:
节目由三位知名歌手担任评委。
(Chương trình có ba ca sĩ nổi tiếng làm giám khảo.)
Trong giáo dục – nghiên cứu:
学术会议的论文由专家评委审核。
(Bài viết trong hội thảo học thuật được giám khảo chuyên môn thẩm định.)
Trong các chương trình truyền hình thực tế:
每位评委都有一次否决权。
(Mỗi giám khảo có một quyền phủ quyết.)
9. Các cấu trúc và cách dùng nâng cao:
担任评委: đảm nhiệm vai trò giám khảo
评委团 / 评委组: tổ giám khảo
评委意见: ý kiến của ban giám khảo
被评委看好: được giám khảo đánh giá cao
评委打分细则: quy tắc chấm điểm của giám khảo
评委 trong tiếng Trung là một danh từ, dùng để chỉ giám khảo, thành viên ban giám khảo, tức là người được ủy quyền để đánh giá, nhận xét, chấm điểm trong các cuộc thi, buổi tuyển chọn, bình xét hoặc đánh giá chất lượng.
1. Thông tin cơ bản về từ 评委
Tiếng Trung: 评委
Phiên âm: píngwěi
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Giám khảo, ban giám khảo, thành viên hội đồng chấm thi
2. Giải thích chi tiết từ 评委
a. Cấu tạo từ:
评 (píng): bình luận, nhận xét, đánh giá
委 (wěi): ủy nhiệm, ủy viên
→ Ghép lại, 评委 là người được ủy nhiệm làm nhiệm vụ đánh giá và chấm điểm trong một cuộc thi, tuyển chọn, hội nghị đánh giá năng lực, nghệ thuật, thể thao, học thuật...
b. Đặc điểm:
Dùng cho người, không dùng cho tổ chức (tổ chức thường dùng là 评审团 – hội đồng giám khảo).
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như: thi sắc đẹp, thi tài năng, thi viết, thi thể thao, liên hoan phim, bình chọn, sát hạch, thi học sinh giỏi, v.v.
3. Các mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
他是这次比赛的评委之一。
Phiên âm: Tā shì zhè cì bǐsài de píngwěi zhī yī.
Dịch: Anh ấy là một trong những giám khảo của cuộc thi lần này.
Ví dụ 2:
评委们根据选手的表现进行打分。
Phiên âm: Píngwěi men gēnjù xuǎnshǒu de biǎoxiàn jìnxíng dǎfēn.
Dịch: Các giám khảo chấm điểm dựa trên phần thể hiện của thí sinh.
Ví dụ 3:
她的演讲获得了所有评委的一致好评。
Phiên âm: Tā de yǎnjiǎng huòdé le suǒyǒu píngwěi de yīzhì hǎopíng.
Dịch: Bài phát biểu của cô ấy nhận được sự khen ngợi nhất trí từ tất cả các giám khảo.
Ví dụ 4:
每位评委都有自己的打分标准。
Phiên âm: Měi wèi píngwěi dōu yǒu zìjǐ de dǎfēn biāozhǔn.
Dịch: Mỗi giám khảo đều có tiêu chí chấm điểm riêng của mình.
Ví dụ 5:
这位评委在艺术领域非常有影响力。
Phiên âm: Zhè wèi píngwěi zài yìshù lǐngyù fēicháng yǒu yǐngxiǎnglì.
Dịch: Vị giám khảo này rất có ảnh hưởng trong lĩnh vực nghệ thuật.
Ví dụ 6:
主持人正在宣布评委打分结果。
Phiên âm: Zhǔchírén zhèngzài xuānbù píngwěi dǎfēn jiéguǒ.
Dịch: Người dẫn chương trình đang công bố kết quả chấm điểm của ban giám khảo.
Ví dụ 7:
他被邀请担任本次大赛的特邀评委。
Phiên âm: Tā bèi yāoqǐng dānrèn běncì dà sài de tèyāo píngwěi.
Dịch: Anh ấy được mời làm giám khảo đặc biệt của cuộc thi lần này.
4. Một số cụm từ thường gặp với từ 评委
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
评委席 píngwěi xí Ghế giám khảo / khu vực ban giám khảo
评委打分 píngwěi dǎfēn Giám khảo chấm điểm
评委评分 píngwěi píngfēn Giám khảo cho điểm
评委意见 píngwěi yìjiàn Ý kiến từ giám khảo
主评委 zhǔ píngwěi Giám khảo chính / Trưởng ban giám khảo
嘉宾评委 jiābīn píngwěi Giám khảo khách mời
评委组 píngwěi zǔ Nhóm giám khảo
5. So sánh và mở rộng
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
评委 píngwěi Giám khảo Chỉ từng cá nhân thực hiện việc đánh giá
评审团 píngshěntuán Hội đồng giám khảo Tập thể giám khảo
评审 píngshěn Thẩm định, xét duyệt Thường dùng trong học thuật, hành chính, đấu thầu
裁判 cáipàn Trọng tài (thể thao) Dùng trong các môn thể thao, khác ngữ cảnh
导师 dǎoshī Người hướng dẫn, mentor Không chuyên chấm điểm, mà là hướng dẫn
6. Ghi chú về ngữ dụng
Trong văn hóa Trung Hoa, các cuộc thi lớn như “中国好声音” (The Voice of China), “非诚勿扰” (chương trình hẹn hò), các giám khảo nổi tiếng thường được gọi là 评委老师 (píngwěi lǎoshī – thầy/cô giám khảo).
Khi nhấn mạnh vai trò chuyên môn cao, có thể dùng “专家评委” (zhuānjiā píngwěi – giám khảo chuyên gia).
Trong văn nói, từ này dùng khá trang trọng và chính thống.
评委 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong các cuộc thi, buổi trình diễn, phỏng vấn, lễ trao giải hoặc các hoạt động cần đánh giá, chấm điểm. Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo chuẩn từ điển tiếng Trung ChineMaster, bao gồm định nghĩa rõ ràng, loại từ, phiên âm, mẫu câu và ví dụ phong phú có dịch nghĩa tiếng Việt.
1. 评委 là gì?
Tiếng Trung: 评委
Phiên âm: píngwěi
Tiếng Anh: judge; panel member; jury
Tiếng Việt: giám khảo, thành viên ban giám khảo, người chấm điểm
2. Loại từ
Danh từ (名词)
Dùng để chỉ người có trách nhiệm đánh giá, cho điểm, bình chọn trong một cuộc thi, hoạt động nghệ thuật, chương trình truyền hình, kỳ tuyển chọn,...
3. Định nghĩa chi tiết theo từ điển ChineMaster
Định nghĩa gốc tiếng Trung:
评委是“评审委员会”的简称,指在比赛、选拔、评比等活动中,负责评判、评分、选拔优秀者的人员。
Giải thích tiếng Việt:
“评委” là từ viết tắt của “评审委员会” (ban giám khảo, hội đồng đánh giá), chỉ người hoặc nhóm người đảm nhiệm việc chấm điểm, đánh giá, bình chọn hoặc lựa chọn người xuất sắc nhất trong các hoạt động như thi đấu, thi tuyển, trình diễn, trao giải, v.v.
4. Đặc điểm ngữ pháp & cách dùng
Là danh từ chỉ người, có thể dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều.
Có thể đi kèm với các động từ như:
担任评委 (dānrèn píngwěi): làm giám khảo
请来评委 (qǐng lái píngwěi): mời giám khảo
评委打分 (píngwěi dǎfēn): giám khảo cho điểm
5. Mẫu câu & ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
这次比赛的评委都是专业人士。
Zhè cì bǐsài de píngwěi dōu shì zhuānyè rénshì.
Giám khảo của cuộc thi lần này đều là những người chuyên môn.
Ví dụ 2:
她被邀请担任全国音乐大赛的评委。
Tā bèi yāoqǐng dānrèn Quánguó Yīnyuè Dàsài de píngwěi.
Cô ấy được mời làm giám khảo cho Cuộc thi Âm nhạc Toàn quốc.
Ví dụ 3:
评委们正在认真地打分。
Píngwěi men zhèngzài rènzhēn de dǎfēn.
Các giám khảo đang chấm điểm một cách nghiêm túc.
Ví dụ 4:
我不紧张,反而很期待评委的点评。
Wǒ bù jǐnzhāng, fǎn’ér hěn qīdài píngwěi de diǎnpíng.
Tôi không hồi hộp, ngược lại còn rất mong đợi phần nhận xét của giám khảo.
Ví dụ 5:
评委的意见对选手来说非常重要。
Píngwěi de yìjiàn duì xuǎnshǒu lái shuō fēicháng zhòngyào.
Ý kiến của giám khảo rất quan trọng đối với thí sinh.
6. Các cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
评审委员会 píngshěn wěiyuánhuì ban giám khảo, hội đồng thẩm định
评委打分 píngwěi dǎfēn giám khảo chấm điểm
担任评委 dānrèn píngwěi đảm nhiệm vai trò giám khảo
邀请评委 yāoqǐng píngwěi mời giám khảo
评委点评 píngwěi diǎnpíng nhận xét/chấm điểm từ giám khảo
7. Lưu ý sử dụng
Từ “评委” có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: kỳ thi học thuật, hội đồng xét giải), và ngữ cảnh thông thường (thi gameshow, tài năng, cuộc thi cấp trường,...).
Trong văn viết chính thức, nếu cần trang trọng hơn có thể viết đầy đủ là “评审委员” hoặc “评审委员会成员”.
评委 là gì?
1. Phiên âm Hán Việt:
评委 – píngwěi
2. Từ loại:
Danh từ (名词)
3. Nghĩa tiếng Việt:
评委 là từ viết tắt của cụm từ 评审委员会 (píngshěn wěiyuánhuì) hoặc 评判委员会 (píngpàn wěiyuánhuì), nghĩa là ban giám khảo, thành viên ban chấm điểm, hay giám khảo.
Từ này thường dùng để chỉ những người có trách nhiệm đánh giá, chấm điểm, bình chọn trong các cuộc thi, hội nghị, chương trình truyền hình, hoạt động nghệ thuật, thể thao, học thuật, v.v.
4. Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster:
评 (píng): đánh giá, bình xét
委 (wěi): viết tắt của “委员” – thành viên của một ủy ban
→ “评委” là người thực hiện nhiệm vụ đánh giá, tức giám khảo trong các cuộc thi, hoạt động thi đua, tuyển chọn.
✦ Một số đặc điểm:
“评委” có thể là danh từ số ít hoặc số nhiều tùy theo ngữ cảnh:
一位评委 (một giám khảo)
三位评委 (ba giám khảo)
评委们 (các giám khảo)
Trong các lĩnh vực khác nhau, “评委” có thể là:
Nhà chuyên môn (ví dụ: nhà phê bình phim, nhạc sĩ, giáo sư…)
Người có uy tín trong ngành
Nghệ sĩ, huấn luyện viên, nhà nghiên cứu,...
5. Ví dụ và mẫu câu cụ thể
Ví dụ 1:
他是这次歌唱比赛的评委之一。
Tā shì zhè cì gēchàng bǐsài de píngwěi zhī yī.
→ Anh ấy là một trong những giám khảo của cuộc thi hát lần này.
Giải thích: Diễn tả vai trò giám khảo trong cuộc thi nghệ thuật.
Ví dụ 2:
评委们根据选手的表现进行打分。
Píngwěi men gēnjù xuǎnshǒu de biǎoxiàn jìnxíng dǎfēn.
→ Các giám khảo chấm điểm dựa trên phần trình diễn của thí sinh.
Giải thích: “打分” là chấm điểm – hoạt động chủ yếu của “评委”.
Ví dụ 3:
这位评委在舞蹈领域非常有权威。
Zhè wèi píngwěi zài wǔdǎo lǐngyù fēicháng yǒu quánwēi.
→ Vị giám khảo này rất có uy tín trong lĩnh vực múa.
Giải thích: Nêu vai trò chuyên môn của một “评委” cụ thể.
Ví dụ 4:
评委的意见对比赛结果起着决定性作用。
Píngwěi de yìjiàn duì bǐsài jiéguǒ qǐzhe juédìngxìng zuòyòng.
→ Ý kiến của giám khảo đóng vai trò quyết định đối với kết quả cuộc thi.
Giải thích: Nêu tầm quan trọng của đánh giá từ ban giám khảo.
Ví dụ 5:
有些节目还设有“观众评委”,让观众参与投票。
Yǒuxiē jiémù hái shè yǒu “guānzhòng píngwěi”, ràng guānzhòng cānyù tóupiào.
→ Một số chương trình còn có “giám khảo khán giả”, cho phép khán giả tham gia bỏ phiếu.
Giải thích: "观众评委" là hình thức tương tác công chúng rất phổ biến.
6. Cụm từ cố định và đi kèm với 评委
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
评委打分 píngwěi dǎfēn giám khảo chấm điểm
专业评委 zhuānyè píngwěi giám khảo chuyên môn
评委意见 píngwěi yìjiàn ý kiến của giám khảo
评委评分标准 píngwěi píngfēn biāozhǔn tiêu chuẩn chấm điểm của giám khảo
主评委 zhǔ píngwěi giám khảo chính
观众评委 guānzhòng píngwěi giám khảo khán giả
7. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với “评委”
评审 píngshěn thẩm định, đánh giá Là quá trình đánh giá, có thể bao gồm cả giám khảo
裁判 cáipàn trọng tài, người phân xử Dùng trong thể thao, thiên về điều hành luật thi đấu
评判员 píngpànyuán người đánh giá, chấm điểm Gần nghĩa với “评委” nhưng thiên về chấm điểm kỹ thuật
导师 dǎoshī huấn luyện viên, cố vấn Trong các chương trình như "The Voice", đôi khi kiêm “评委”