账款 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
账款 là gì?
Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
账款 (zhàng kuǎn) là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản lý doanh nghiệp. Theo từ điển chuyên ngành ChineMaster, 账款 là danh từ chỉ các khoản tiền liên quan đến ghi chép kế toán, bao gồm cả khoản phải thu và khoản phải trả, phản ánh nghĩa vụ tài chính giữa hai bên trong một giao dịch kinh doanh.
Loại từ
Danh từ (名词)
Phiên âm Hán Việt và Pinyin
Hán Việt: Trướng khoản
Pinyin: zhàng kuǎn
Giải nghĩa chi tiết:
账 trong tiếng Trung nghĩa là tài khoản, sổ sách kế toán.
款 có nghĩa là khoản tiền, số tiền cụ thể.
Kết hợp lại, 账款 được hiểu là các khoản tiền ghi trong sổ sách kế toán, thường dùng để chỉ các khoản phải thu hoặc phải trả giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc doanh nghiệp.
Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa:
应收账款 (yìng shōu zhàng kuǎn): các khoản phải thu
应付账款 (yìng fù zhàng kuǎn): các khoản phải trả
Ví dụ ứng dụng trong câu (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
中文: 公司目前的账款总额达到五百万元。
Pinyin: Gōngsī mùqián de zhàng kuǎn zǒng’é dádào wǔ bǎi wàn yuán.
Tiếng Việt: Tổng số các khoản công nợ hiện tại của công ty đã lên đến 5 triệu Nhân dân tệ.
Ví dụ 2:
中文: 财务部正在清理上一季度的账款。
Pinyin: Cáiwù bù zhèngzài qīnglǐ shàng yí jìdù de zhàng kuǎn.
Tiếng Việt: Phòng tài chính đang xử lý các khoản công nợ của quý trước.
Ví dụ 3:
中文: 这家客户的账款长期未结清。
Pinyin: Zhè jiā kèhù de zhàng kuǎn chángqī wèi jiéqīng.
Tiếng Việt: Các khoản công nợ của khách hàng này chưa được thanh toán trong thời gian dài.
Ví dụ 4:
中文: 我们需要核对供应商的账款明细。
Pinyin: Wǒmen xūyào héduì gōngyìngshāng de zhàng kuǎn míngxì.
Tiếng Việt: Chúng ta cần đối chiếu chi tiết công nợ với nhà cung cấp.
Ví dụ 5:
中文: 账款管理对于企业现金流非常重要。
Pinyin: Zhàng kuǎn guǎnlǐ duìyú qǐyè xiànjīnliú fēicháng zhòngyào.
Tiếng Việt: Việc quản lý các khoản công nợ rất quan trọng đối với dòng tiền của doanh nghiệp.
Một số cụm từ liên quan đến 账款 trong kế toán
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
应收账款 yìng shōu zhàng kuǎn Khoản phải thu
应付账款 yìng fù zhàng kuǎn Khoản phải trả
账款明细 zhàng kuǎn míngxì Chi tiết công nợ
账款余额 zhàng kuǎn yú’é Số dư công nợ
清理账款 qīnglǐ zhàng kuǎn Xử lý công nợ
账款逾期 zhàng kuǎn yúqī Công nợ quá hạn
账款管理 zhàng kuǎn guǎnlǐ Quản lý công nợ
收回应收账款 shōuhuí yìng shōu zhàng kuǎn Thu hồi khoản phải thu
Vai trò và ý nghĩa thực tiễn của “账款” trong quản trị doanh nghiệp
Trong bất kỳ hoạt động kinh doanh nào, việc hình thành các khoản nợ (bao gồm cả khoản phải thu và khoản phải trả) là điều tất yếu. Các khoản 账款 nếu được ghi nhận và quản lý hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp:
Duy trì dòng tiền ổn định
Đảm bảo nghĩa vụ thanh toán đúng hạn
Giảm thiểu rủi ro tài chính do công nợ quá hạn
Tăng khả năng đánh giá tình hình tài chính và lập kế hoạch tài chính hiệu quả
Quản trị 账款 hiệu quả là một trong những chỉ tiêu đánh giá năng lực vận hành tài chính và độ tin cậy trong giao dịch của doanh nghiệp.
1. Định nghĩa khái quát
账款 (zhàng kuǎn) là một danh từ trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính và kế toán. Đó là cách nói khái quát để chỉ các khoản tiền liên quan đến giao dịch tài chính đã được ghi nhận trong sổ sách—bao gồm cả khoản doanh nghiệp phải thu và phải trả. Đây là “ngôn ngữ của tiền bạc” trên giấy tờ sổ sách.
Hình ảnh dễ hình dung: Bạn có một quyển sổ ghi chép mọi giao dịch trong tháng. Mỗi dòng là một khoản “账” (tài khoản), và mỗi con số là một “款” (món tiền). Gộp lại, ta có 账款—những khoản tiền được ghi chép có hệ thống và mang tính pháp lý trong quá trình kinh doanh.
2. Phân tích ngữ nghĩa thành phần
Thành phần Nghĩa Ghi chú
账 (zhàng) Sổ sách, tài khoản, ghi nợ Biểu tượng của việc ghi chép tài chính
款 (kuǎn) Khoản tiền, món tiền Một lượng tiền cụ thể liên quan đến giao dịch
Khi kết hợp, “账款” biểu thị một hoặc nhiều khoản tiền cụ thể nằm trong danh mục tài chính của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân.
3. Cách dùng trong ngữ cảnh đời thực
Tình huống 1: Người chủ doanh nghiệp
“Tôi phải kiểm tra lại tất cả các 账款 của khách hàng tháng này, tránh để tồn đọng kéo dài gây thiếu hụt dòng tiền.”
Ở đây, “账款” được hiểu là khoản phải thu từ khách hàng.
Tình huống 2: Nhà cung cấp vật liệu
“Chúng tôi phát hiện công ty A đã thanh toán xong toàn bộ 账款, đơn hàng tới có thể tiến hành ngay.”
“账款” trong trường hợp này là khoản phải trả đã được tất toán.
4. Một vài câu ví dụ bạn có thể dùng ngay
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
这个月的账款明细已经核对完成。 Zhège yuè de zhàngkuǎn míngxì yǐjīng héduì wánchéng. Chi tiết các khoản tiền trong tháng này đã được đối chiếu xong.
客户延迟支付账款,影响了我们的现金流。 Kèhù yánchí zhīfù zhàngkuǎn, yǐngxiǎng le wǒmen de xiànjīn liú. Khách hàng chậm thanh toán các khoản tiền, ảnh hưởng đến dòng tiền của chúng tôi.
请尽快结清所有账款,以便顺利交货。 Qǐng jǐnkuài jiéqīng suǒyǒu zhàngkuǎn, yǐbiàn shùnlì jiāohuò. Xin vui lòng thanh toán toàn bộ các khoản tiền để giao hàng đúng hạn.
5. Cách hiểu sáng tạo và dễ nhớ
Hãy tưởng tượng “账款” như một dòng chảy tài chính trên giấy: bạn ghi lại mọi khoản đi – đến, như thể đang điều khiển một dòng sông tiền tệ.
Càng ghi chép chính xác, “dòng chảy” càng suôn sẻ và minh bạch.
“账款” (zhàngkuǎn) là một thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực kế toán, tài chính và thương mại. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, bao gồm phân tích ngữ nghĩa, loại từ, ví dụ minh họa và cách sử dụng trong thực tế.
1. Định nghĩa chi tiết
账款 (zhàngkuǎn) là danh từ dùng để chỉ các khoản tiền liên quan đến sổ sách kế toán, bao gồm cả khoản phải thu và khoản phải trả. Đây là một khái niệm tổng quát, thường được sử dụng để nói đến các khoản tiền được ghi nhận trong tài khoản kế toán, có thể là tiền mà doanh nghiệp cần thu từ khách hàng hoặc cần trả cho nhà cung cấp.
“账” (zhàng): sổ sách, tài khoản
“款” (kuǎn): khoản tiền, số tiền
→ Ghép lại: “账款” có thể hiểu là khoản tiền ghi trong sổ sách kế toán.
2. Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí)
3. Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Thuật ngữ Tiếng Trung Phiên âm Ý nghĩa cơ bản
Khoản phải thu 应收账款 yìngshōu zhàngkuǎn Tiền khách hàng nợ doanh nghiệp
Khoản phải trả 应付账款 yìngfù zhàngkuǎn Tiền doanh nghiệp nợ nhà cung cấp
Khoản tiền sổ sách 账款 zhàngkuǎn Khoản tiền ghi trong sổ sách kế toán
4. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
中文: 我们需要核对所有的账款记录。 Pinyin: Wǒmen xūyào héduì suǒyǒu de zhàngkuǎn jìlù. Tiếng Việt: Chúng tôi cần đối chiếu tất cả các ghi chép về khoản tiền trong sổ sách.
Ví dụ 2:
中文: 这些账款已经逾期三个月了。 Pinyin: Zhèxiē zhàngkuǎn yǐjīng yúqī sān gè yuè le. Tiếng Việt: Những khoản tiền này đã quá hạn ba tháng rồi.
Ví dụ 3:
中文: 财务部门正在清理旧账款。 Pinyin: Cáiwù bùmén zhèngzài qīnglǐ jiù zhàngkuǎn. Tiếng Việt: Bộ phận tài chính đang xử lý các khoản tiền tồn đọng cũ.
5. Ứng dụng trong thực tế
Trong doanh nghiệp, “账款” thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, hợp đồng thương mại, và các hoạt động kiểm toán.
Việc quản lý tốt các khoản “账款” giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định và tránh rủi ro tài chính.
1. 账款 là gì?
账款 (zhàngkuǎn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là khoản tiền trong sổ sách hoặc khoản tiền giao dịch trong tiếng Việt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kế toán, tài chính, hoặc kinh doanh để chỉ các khoản tiền liên quan đến giao dịch tài chính, thường được ghi chép trong sổ sách kế toán.
Nghĩa chi tiết:
账 (zhàng): Sổ sách, tài khoản, hoặc việc ghi chép tài chính.
款 (kuǎn): Khoản tiền, số tiền.
Khi kết hợp, 账款 ám chỉ các khoản tiền cụ thể trong giao dịch, thường liên quan đến các khoản phải thu, phải trả, hoặc các khoản tiền khác trong hoạt động kinh doanh.
账款 thường xuất hiện trong các cụm từ ghép như 应收账款 (khoản phải thu) hoặc 应付账款 (khoản phải trả), nhưng nó cũng có thể được dùng độc lập để chỉ các khoản tiền chung trong sổ sách.
Lĩnh vực sử dụng: Kế toán, tài chính, thương mại.
Loại từ: Danh từ ghép (复合名词 - fùhé míngcí).
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam. Nó cung cấp các công cụ tra cứu từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu, cùng với phiên âm (pinyin), nghĩa tiếng Việt, và ví dụ minh họa. Ngoài ra, ChineMaster còn cung cấp tài liệu học tập, bài giảng, và các bài kiểm tra để hỗ trợ người học ở các cấp độ từ sơ cấp đến nâng cao.
Đặc điểm nổi bật:
Tra cứu từ vựng với giải thích chi tiết, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp ví dụ thực tế và mẫu câu sử dụng trong ngữ cảnh.
Hỗ trợ học theo chủ đề, như kinh doanh, đời sống, hoặc học thuật.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, đặc biệt phù hợp cho người Việt học tiếng Trung.
3. Giải thích chi tiết về 账款
Nghĩa chi tiết
账款 là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật, thường xuất hiện trong các văn bản hoặc giao tiếp liên quan đến tài chính và kế toán. Nó biểu thị các khoản tiền được ghi nhận trong sổ sách, bao gồm cả các khoản doanh thu, chi phí, hoặc nợ. Mặc dù 账款 có thể đứng một mình, nhưng nó thường được dùng trong các cụm từ ghép để chỉ các loại khoản tiền cụ thể, ví dụ:
应收账款 (yìngshōu zhàngkuǎn): Khoản phải thu.
应付账款 (yìngfù zhàngkuǎn): Khoản phải trả.
往来账款 (wǎnglái zhàngkuǎn): Khoản tiền giao dịch qua lại giữa các bên.
Trong ngữ cảnh thực tế, 账款 thường ám chỉ các khoản tiền liên quan đến hoạt động kinh doanh, chẳng hạn như tiền bán hàng, tiền nợ, hoặc tiền thanh toán.
Loại từ
Danh từ ghép: 账款 được tạo thành từ hai từ đơn 账 (sổ sách) và 款 (khoản tiền).
Thuộc nhóm từ vựng chuyên ngành, thường dùng trong tài chính, kế toán, hoặc thương mại.
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu sử dụng 账款, kèm theo phiên âm (pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Mẫu câu 1: 公司的账款需要定期核对以确保准确性。
Phiên âm: Gōngsī de zhàngkuǎn xūyào dìngqī héduì yǐ quèbǎo zhǔnquèxìng.
Nghĩa tiếng Việt: Các khoản tiền trong sổ sách của công ty cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo tính chính xác.
Giải thích: Câu này nói về việc kiểm tra các khoản tiền được ghi nhận trong sổ sách để tránh sai sót.
Mẫu câu 2: 这笔账款将在下周支付给供应商。
Phiên âm: Zhè bǐ zhàngkuǎn jiāng zài xià zhōu zhīfù gěi gōngyìngshāng.
Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền này sẽ được thanh toán cho nhà cung cấp vào tuần tới.
Giải thích: Câu này đề cập đến một khoản tiền cụ thể (thường là khoản phải trả) trong giao dịch với nhà cung cấp.
Mẫu câu 3: 财务部门正在整理今年的账款记录。
Phiên âm: Cáiwù bùmén zhèngzài zhěnglǐ jīnnián de zhàngkuǎn jìlù.
Nghĩa tiếng Việt: Phòng tài chính đang sắp xếp các hồ sơ khoản tiền trong năm nay.
Giải thích: Câu này mô tả hoạt động quản lý hồ sơ tài chính liên quan đến các khoản tiền.
Mẫu câu 4: 客户拖延支付账款可能会影响公司的现金流。
Phiên âm: Kèhù tuōyán zhīfù zhàngkuǎn kěnéng huì yǐngxiǎng gōngsī de xiànjīnliú.
Nghĩa tiếng Việt: Việc khách hàng chậm thanh toán khoản tiền có thể ảnh hưởng đến dòng tiền của công ty.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh tác động của việc chậm thanh toán đến tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Mẫu câu 5: 我们需要确认这笔账款的来源和用途。
Phiên âm: Wǒmen xūyào quèrèn zhè bǐ zhàngkuǎn de láiyuán hé yòngtú.
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta cần xác nhận nguồn gốc và mục đích sử dụng của khoản tiền này.
Giải thích: Câu này dùng trong trường hợp cần kiểm tra tính hợp lệ hoặc mục đích của một khoản tiền trong sổ sách.
4. Ví dụ thực tế sử dụng 账款
Dưới đây là một số ví dụ thực tế hơn, minh họa cách sử dụng 账款 trong các ngữ cảnh cụ thể:
Ví dụ 1 - Ngữ cảnh kế toán:
Câu: 财务报表中的账款数据需要与实际交易核对。
Phiên âm: Cáiwù bàobiǎo zhōng de zhàngkuǎn shùjù xūyào yǔ shíjì jiāoyì héduì.
Nghĩa tiếng Việt: Dữ liệu khoản tiền trong báo cáo tài chính cần được đối chiếu với các giao dịch thực tế.
Ngữ cảnh: Dùng trong quy trình kiểm toán hoặc đối chiếu sổ sách.
Ví dụ 2 - Ngữ cảnh thương mại:
Câu: 这笔账款是上个月的销售收入。
Phiên âm: Zhè bǐ zhàngkuǎn shì shàng gè yuè de xiāoshòu shōurù.
Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền này là doanh thu bán hàng của tháng trước.
Ngữ cảnh: Dùng để mô tả nguồn gốc của một khoản tiền trong sổ sách.
Ví dụ 3 - Ngữ cảnh quản lý tài chính:
Câu: 为了减少坏账,我们必须严格管理账款。
Phiên âm: Wèile jiǎnshǎo huàizhàng, wǒmen bìxū yángé guǎnlǐ zhàngkuǎn.
Nghĩa tiếng Việt: Để giảm nợ khó đòi, chúng ta phải quản lý chặt chẽ các khoản tiền.
Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý tài chính để tránh rủi ro từ các khoản nợ.
Ví dụ 4 - Ngữ cảnh giao tiếp kinh doanh:
Câu: 请尽快支付这笔账款,以免影响我们的合作。
Phiên âm: Qǐng jǐnkuài zhīfù zhè bǐ zhàngkuǎn, yǐmiǎn yǐngxiǎng wǒmen de hézuò.
Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng thanh toán khoản tiền này sớm để tránh ảnh hưởng đến sự hợp tác của chúng ta.
Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp với khách hàng hoặc đối tác để nhắc nhở thanh toán.
Ví dụ 5 - Ngữ cảnh báo cáo nội bộ:
Câu: 经理要求分析账款的回收情况。
Phiên âm: Jīnglǐ yāoqiú fēnxī zhàngkuǎn de huíshōu qíngkuàng.
Nghĩa tiếng Việt: Quản lý yêu cầu phân tích tình hình thu hồi các khoản tiền.
Ngữ cảnh: Dùng trong báo cáo nội bộ để đánh giá hiệu quả thu hồi các khoản tiền.
5. Lưu ý khi sử dụng 账款
Ngữ cảnh sử dụng: 账款 là một thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản hoặc giao tiếp liên quan đến tài chính, kế toán, hoặc kinh doanh. Khi dùng độc lập, nó mang nghĩa chung hơn so với các cụm như 应收账款 hoặc 应付账款.
Từ đồng nghĩa hoặc liên quan:
应收款 (yìngshōu kuǎn): Khoản phải thu.
应付款 (yìngfù kuǎn): Khoản phải trả.
坏账 (huàizhàng): Nợ khó đòi, liên quan đến các khoản tiền không thu hồi được.
Cách sử dụng trong thực tế: Trong kế toán, 账款 thường được theo dõi thông qua các chỉ số tài chính như tỷ lệ thu hồi hoặc vòng quay khoản phải thu.
账款 là gì?
Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Tiếng Trung giản thể: 账款
Tiếng Trung phồn thể: 帳款
Phiên âm: zhàng kuǎn
Loại từ: Danh từ (名词)
Tiếng Việt: Khoản tiền trong sổ sách, khoản nợ, tiền thanh toán, khoản công nợ
1. Định nghĩa tiếng Việt
“账款” là thuật ngữ chung trong lĩnh vực kế toán – tài chính, dùng để chỉ:
Các khoản tiền đã được ghi chép trên sổ sách kế toán (bao gồm cả khoản phải thu và khoản phải trả).
Khoản nợ phát sinh trong quá trình giao dịch, mua bán, kinh doanh.
Khoản công nợ giữa hai bên: có thể là khoản doanh nghiệp phải thu từ khách hàng hoặc phải trả cho nhà cung cấp.
Tùy theo bối cảnh, “账款” có thể mang nghĩa tích cực (tiền sắp thu vào) hoặc nghĩa tiêu cực (tiền phải thanh toán).
2. Phân tích cấu tạo từ
账 (zhàng): sổ sách, tài khoản, hóa đơn – từ này dùng để chỉ những gì được ghi nhận trong sổ kế toán hoặc báo cáo tài chính.
款 (kuǎn): khoản tiền, số tiền, một mục tiền cụ thể – thường dùng trong các thuật ngữ tài chính như 款项 (khoản mục chi tiền), 贷款 (cho vay), 款额 (số tiền).
Kết hợp lại, “账款” có nghĩa là khoản tiền được ghi chép trong sổ sách kế toán, hay còn gọi là khoản công nợ giữa các chủ thể giao dịch.
3. Các loại “账款” thường gặp
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
应收账款 yìng shōu zhàng kuǎn Khoản phải thu
应付账款 yìng fù zhàng kuǎn Khoản phải trả
坏账 huài zhàng Nợ xấu
未结账款 wèi jié zhàng kuǎn Khoản chưa thanh toán
欠款 qiàn kuǎn Khoản nợ
4. Mẫu câu tiếng Trung kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
我们需要尽快结清这笔账款。
Wǒmen xūyào jǐnkuài jiéqīng zhè bǐ zhàngkuǎn.
Chúng tôi cần nhanh chóng thanh toán khoản tiền này.
Ví dụ 2:
这家公司的账款管理非常严格。
Zhè jiā gōngsī de zhàngkuǎn guǎnlǐ fēicháng yángé.
Việc quản lý công nợ của công ty này rất nghiêm ngặt.
Ví dụ 3:
客户已经结清了全部账款。
Kèhù yǐjīng jiéqīng le quánbù zhàngkuǎn.
Khách hàng đã thanh toán toàn bộ công nợ.
Ví dụ 4:
年度报告中显示,未收回账款达两百万。
Niándù bàogào zhōng xiǎnshì, wèi shōuhuí zhàngkuǎn dá liǎng bǎi wàn.
Trong báo cáo năm cho thấy có đến hai triệu khoản công nợ chưa thu hồi.
Ví dụ 5:
我们需要制定政策来降低坏账款的风险。
Wǒmen xūyào zhìdìng zhèngcè lái jiàngdī huài zhàngkuǎn de fēngxiǎn.
Chúng ta cần xây dựng chính sách để giảm thiểu rủi ro nợ xấu.
5. Ngữ cảnh sử dụng
Từ “账款” xuất hiện thường xuyên trong các văn bản sau:
Hợp đồng thương mại: quy định điều khoản thanh toán, thời hạn công nợ.
Báo cáo tài chính: mô tả các khoản mục liên quan đến thu – chi – công nợ.
Phân tích dòng tiền: xác định các khoản tiền sắp thu hoặc sắp trả để lập kế hoạch tài chính hiệu quả.
Kiểm toán doanh nghiệp: rà soát các khoản 账款 để phát hiện rủi ro và sai lệch số liệu.
6. Sự khác biệt giữa “账款” và các thuật ngữ liên quan
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Điểm khác biệt
账款 Khoản công nợ, khoản tiền trong sổ sách Từ chung, bao gồm cả khoản phải thu và phải trả
应收账款 Khoản phải thu Là phần doanh nghiệp cần thu từ khách hàng
应付账款 Khoản phải trả Là phần doanh nghiệp phải trả cho nhà cung cấp
欠款 Nợ, thiếu tiền Mạnh về sắc thái tiêu cực, người đi vay chưa trả
坏账款 Nợ xấu Khoản công nợ khó đòi hoặc không thể thu hồi
7. Vai trò trong thực tiễn kế toán – tài chính
Giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền ra vào
Là cơ sở lập kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp trong kỳ kế toán
Đóng vai trò trong việc xác định mức độ tín dụng với khách hàng và đối tác
Là chỉ số phản ánh năng lực tài chính và uy tín doanh nghiệp trên thị trường
账款 là gì?
1. Từ tiếng Trung: 账款
2. Phiên âm: zhàng kuǎn
3. Tiếng Anh: account funds, accounts payable/receivable
4. Tiếng Việt: khoản tiền liên quan đến sổ sách kế toán; khoản công nợ (gồm cả phải thu và phải trả)
1. Loại từ
Danh từ (名词): Dùng để chỉ số tiền được ghi nhận trong sổ sách kế toán, liên quan đến công nợ giữa các chủ thể kinh tế.
2. Giải thích chi tiết
“账款” là thuật ngữ tổng hợp trong kế toán và tài chính, chỉ khoản tiền được ghi chép trên sổ sách kế toán (账) và có giá trị thực tế bằng tiền (款). Nó bao gồm cả:
应收账款 (yìng shōu zhàng kuǎn): khoản phải thu – doanh nghiệp chờ khách hàng thanh toán.
应付账款 (yìng fù zhàng kuǎn): khoản phải trả – doanh nghiệp nợ tiền nhà cung cấp.
账 (zhàng) nghĩa là sổ sách kế toán, còn 款 (kuǎn) là số tiền, khoản tiền – ghép lại thành “khoản tiền ghi trong sổ sách kế toán”.
3. Ngữ cảnh sử dụng
“账款” thường xuất hiện trong:
Báo cáo tài chính
Thỏa thuận thanh toán
Giao dịch thương mại
Hợp đồng kế toán
Nó không chỉ bao gồm những khoản phải thu từ khách hàng, mà còn bao gồm những khoản doanh nghiệp phải trả cho nhà cung cấp. Từ này mang tính chất trung tính, không chỉ rõ là khoản nợ hay khoản thu – cần kết hợp với các từ khác để cụ thể hóa.
4. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
我们需要对所有的账款进行核对。
Wǒmen xūyào duì suǒyǒu de zhàngkuǎn jìnxíng héduì.
→ Chúng tôi cần đối chiếu tất cả các khoản công nợ.
Ví dụ 2
请尽快结清剩余账款。
Qǐng jǐnkuài jiéqīng shèngyú zhàngkuǎn.
→ Vui lòng thanh toán nốt số tiền còn lại càng sớm càng tốt.
Ví dụ 3
年底前必须收回应收账款,避免形成坏账。
Niándǐ qián bìxū shōuhuí yìng shōu zhàng kuǎn, bìmiǎn xíngchéng huàizhàng.
→ Trước cuối năm phải thu hồi khoản phải thu, để tránh hình thành nợ xấu.
Ví dụ 4
这些账款的账龄已经超过三个月了。
Zhèxiē zhàngkuǎn de zhànglíng yǐjīng chāoguò sān gè yuè le.
→ Tuổi nợ của những khoản này đã vượt quá ba tháng.
Ví dụ 5
对账款进行分类有助于资金管理。
Duì zhàngkuǎn jìnxíng fēnlèi yǒuzhù yú zījīn guǎnlǐ.
→ Việc phân loại khoản công nợ giúp quản lý tài chính hiệu quả hơn.
5. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
应收账款 yìng shōu zhàng kuǎn khoản phải thu
应付账款 yìng fù zhàng kuǎn khoản phải trả
坏账款 huài zhàng kuǎn khoản nợ xấu
剩余账款 shèngyú zhàng kuǎn khoản còn lại chưa thanh toán
账款核对 zhàngkuǎn héduì đối chiếu công nợ
账款管理 zhàngkuǎn guǎnlǐ quản lý khoản công nợ
账款清算 zhàngkuǎn qīngsuàn quyết toán công nợ
“账款” là một từ chuyên ngành trong tài chính kế toán, chỉ các khoản tiền liên quan đến công nợ.
Có thể là khoản phải thu hoặc khoản phải trả, tùy vào ngữ cảnh cụ thể.
Thường được sử dụng trong nghiệp vụ kế toán, kiểm toán, tài chính doanh nghiệp và quản trị dòng tiền.
1. TỪ VỰNG CƠ BẢN
Tiếng Trung: 账款
Phiên âm: zhàng kuǎn
Tiếng Việt: khoản tiền theo hóa đơn, khoản thanh toán, tiền nợ, công nợ
Loại từ: Danh từ (名词)
2. GIẢI THÍCH CHI TIẾT
a. Định nghĩa tổng quát:
“账款” là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính, thương mại và kế toán, dùng để chỉ:
Khoản tiền liên quan đến giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ mà bên này phải thanh toán cho bên kia;
Có thể là khoản phải trả (do mua hàng) hoặc khoản phải thu (do bán hàng).
Từ “账” (zhàng) có nghĩa là sổ sách, hóa đơn, tài khoản
Từ “款” (kuǎn) có nghĩa là số tiền, khoản tiền, mục tiền
Gộp lại, “账款” là khoản tiền ghi trong sổ sách kế toán, tức là các khoản công nợ hoặc thanh toán liên quan đến các hoạt động thương mại.
b. Ngữ cảnh sử dụng:
“账款” có thể bao gồm:
应收账款 (yīng shōu zhàng kuǎn): khoản phải thu
应付账款 (yīng fù zhàng kuǎn): khoản phải trả
未结账款 (wèi jié zhàng kuǎn): khoản công nợ chưa được thanh toán
账款余额 (zhàng kuǎn yú'é): số dư tài khoản công nợ
逾期账款 (yúqī zhàng kuǎn): khoản công nợ quá hạn
坏账款项 (huài zhàng kuǎn xiàng): khoản nợ xấu
c. Vai trò trong kế toán và tài chính:
Phản ánh mối quan hệ tài chính giữa các bên trong giao dịch thương mại;
Là cơ sở ghi nhận thu nhập, chi phí, và quản lý dòng tiền trong doanh nghiệp;
Việc theo dõi "账款" giúp doanh nghiệp kiểm soát được nợ phải trả và tiền phải thu, từ đó giảm rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tài chính.
3. MẪU CÂU VÀ VÍ DỤ CỤ THỂ
Ví dụ 1:
中文:请您尽快结清我们之间的账款。
拼音:Qǐng nín jǐnkuài jiéqīng wǒmen zhījiān de zhàng kuǎn.
Tiếng Việt: Xin quý khách vui lòng nhanh chóng thanh toán dứt điểm khoản công nợ giữa hai bên.
Ví dụ 2:
中文:客户的账款已经拖欠了三个月,我们必须采取措施催收。
拼音:Kèhù de zhàng kuǎn yǐjīng tuōqiàn le sān gè yuè, wǒmen bìxū cǎiqǔ cuòshī cuīshōu.
Tiếng Việt: Khoản nợ của khách hàng đã bị chậm thanh toán trong ba tháng, chúng tôi buộc phải áp dụng biện pháp thu hồi công nợ.
Ví dụ 3:
中文:会计部门每天都要核对应收和应付账款。
拼音:Kuàijì bùmén měitiān dōu yào héduì yīng shōu hé yīng fù zhàng kuǎn.
Tiếng Việt: Phòng kế toán phải đối chiếu các khoản phải thu và phải trả hàng ngày.
Ví dụ 4:
中文:这些账款已经列入坏账准备,未来不再指望收回。
拼音:Zhèxiē zhàng kuǎn yǐjīng lièrù huài zhàng zhǔnbèi, wèilái bù zài zhǐwàng shōuhuí.
Tiếng Việt: Những khoản công nợ này đã được đưa vào dự phòng nợ xấu, và không kỳ vọng sẽ thu hồi trong tương lai.
Ví dụ 5:
中文:月底前必须结清全部账款,否则将收取滞纳金。
拼音:Yuèdǐ qián bìxū jiéqīng quánbù zhàng kuǎn, fǒuzé jiāng shōuqǔ zhìnàjīn.
Tiếng Việt: Trước cuối tháng phải thanh toán toàn bộ công nợ, nếu không sẽ bị tính phí phạt chậm nộp.
Ví dụ 6:
中文:长期未结的账款会影响公司的现金流和信用评级。
拼音:Chángqī wèi jié de zhàng kuǎn huì yǐngxiǎng gōngsī de xiànjīn liú hé xìnyòng píngjí.
Tiếng Việt: Các khoản công nợ chưa được thanh toán lâu dài sẽ ảnh hưởng đến dòng tiền và xếp hạng tín dụng của công ty.
4. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
账款 zhàng kuǎn Khoản tiền theo hóa đơn Cách nói chung, bao gồm cả khoản phải thu/trả
应收账款 yīng shōu zhàng kuǎn Khoản phải thu Doanh nghiệp có quyền thu
应付账款 yīng fù zhàng kuǎn Khoản phải trả Doanh nghiệp có nghĩa vụ thanh toán
坏账 huài zhàng Khoản nợ xấu Không thể thu hồi được
欠款 qiàn kuǎn Khoản nợ (tiền nợ chưa trả) Thường nói về cá nhân hoặc đơn vị còn nợ tiền
“账款 (zhàng kuǎn)” là một từ chuyên ngành quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kế toán, tài chính, thương mại để chỉ các khoản nợ hoặc thanh toán phát sinh từ các giao dịch kinh tế. Doanh nghiệp muốn kiểm soát tài chính hiệu quả cần có hệ thống theo dõi và xử lý 账款 một cách khoa học, bao gồm việc phân tích thời hạn thanh toán, đối chiếu công nợ, và trích lập dự phòng cho nợ xấu.
1. Định nghĩa tiếng Trung tiêu chuẩn (rất chi tiết)
账款(名词)
账款是会计和商业交易中的常用词汇,通常指在经济往来中应支付或应收取的款项。它是“账”和“款”两个字的组合,表示账目上的金额,既可以是债权,也可以是债务。
“账”指账目、账户、账簿记录。
“款”指金额、钱款。
更详细解释:
账款是企业或个人在交易过程中形成的应付或应收的款项,包括所有未结清的、需通过账务记录来管理的金钱往来。例如,企业卖货后未收到钱,就会在账上记录为“应收账款”;购买后未付款就记为“应付账款”。
在财务会计中,“账款”是一个总称,既包含应收项目,也包含应付项目。
2. Nghĩa tiếng Việt chuẩn
Danh từ: Khoản mục công nợ, khoản mục phải thu hoặc phải trả, khoản tiền trên sổ sách.
账款 chỉ chung tất cả các khoản tiền được ghi trong sổ sách kế toán mà bên này phải thu hoặc phải trả cho bên kia.
Là thuật ngữ tổng quát trong kế toán và thương mại, không chỉ riêng “phải thu” hay “phải trả”.
Ví dụ trong tiếng Việt:
Khoản công nợ phải trả – khoản nợ mà doanh nghiệp phải trả.
Khoản công nợ phải thu – khoản nợ mà doanh nghiệp được quyền thu.
Các khoản công nợ trên sổ sách kế toán.
3. Đặc điểm kế toán
Là 名词 (danh từ) trong tiếng Trung.
Là thuật ngữ kế toán tài chính, chỉ các khoản mục công nợ.
Có thể xuất hiện trong tên gọi các tài khoản cụ thể hơn, ví dụ:
应收账款 (khoản phải thu)
应付账款 (khoản phải trả)
4. Phiên âm
拼音:zhàng kuǎn
账 (zhàng): sổ sách, tài khoản, nợ nần
款 (kuǎn): khoản tiền, tiền bạc, số tiền
5. Giải thích từ điển ChineMaster (mô phỏng chi tiết)
账款(名词)
指在经济往来中应收或应付的款项,是企业在账目上记录和管理的金钱债权或债务。它是会计科目中的一种总称,包括应收账款、应付账款等。
详细解释:
账款反映了企业和客户、供应商之间的信用关系和资金往来,是企业流动资产或流动负债的重要组成部分。
6. Một số cụm từ ghép thông dụng
应收账款 (yìng shōu zhàng kuǎn) – Khoản phải thu
应付账款 (yìng fù zhàng kuǎn) – Khoản phải trả
账款余额 (zhàng kuǎn yú'é) – Số dư khoản công nợ
账款管理 (zhàng kuǎn guǎnlǐ) – Quản lý khoản công nợ
账款清理 (zhàng kuǎn qīnglǐ) – Thanh lý công nợ
7. Ví dụ câu tiếng Trung kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
我们需要核对所有的账款记录。
(wǒmen xūyào héduì suǒyǒu de zhàng kuǎn jìlù)
Chúng ta cần đối chiếu tất cả các ghi chép khoản công nợ.
Ví dụ 2:
公司今年的应收账款和应付账款都有所增加。
(gōngsī jīnnián de yìng shōu zhàng kuǎn hé yìng fù zhàng kuǎn dōu yǒu suǒ zēngjiā)
Khoản phải thu và khoản phải trả của công ty năm nay đều tăng lên.
Ví dụ 3:
财务部门负责管理公司的账款。
(cáiwù bùmén fùzé guǎnlǐ gōngsī de zhàng kuǎn)
Bộ phận tài chính phụ trách quản lý các khoản công nợ của công ty.
Ví dụ 4:
请及时结清账款,避免产生利息。
(qǐng jíshí jiéqīng zhàng kuǎn, bìmiǎn chǎnshēng lìxī)
Xin vui lòng thanh toán khoản công nợ đúng hạn để tránh phát sinh lãi.
Ví dụ 5:
这家供应商的账款需要在三十天内支付。
(zhè jiā gōngyìngshāng de zhàng kuǎn xūyào zài sānshí tiān nèi zhīfù)
Khoản công nợ với nhà cung cấp này cần thanh toán trong vòng ba mươi ngày.
Ví dụ 6:
他们正在制定新的账款管理政策。
(tāmen zhèngzài zhìdìng xīn de zhàng kuǎn guǎnlǐ zhèngcè)
Họ đang xây dựng chính sách quản lý công nợ mới.
Ví dụ 7:
账款清理工作必须定期进行。
(zhàng kuǎn qīnglǐ gōngzuò bìxū dìngqī jìnxíng)
Công tác thanh lý công nợ phải được thực hiện định kỳ.
8. Một số câu tiếng Việt tham khảo (song song đối chiếu)
Công ty cần quản lý chặt chẽ các khoản công nợ.
Phòng kế toán đang kiểm tra số dư khoản công nợ.
Khoản công nợ với khách hàng cần được thu hồi đúng hạn.
Việc thanh toán khoản công nợ chậm trễ sẽ làm phát sinh chi phí lãi.
Doanh nghiệp cần có chính sách công nợ hợp lý để đảm bảo dòng tiền.
账款 (zhàng kuǎn) là danh từ kế toán dùng để chỉ tất cả các khoản tiền ghi trên sổ sách mà doanh nghiệp có quyền thu (nợ phải thu) hoặc nghĩa vụ trả (nợ phải trả). Đây là một khái niệm tổng quát hơn 应收账款 hay 应付账款, và là cơ sở quan trọng trong quản trị tài chính, giúp doanh nghiệp kiểm soát các giao dịch tín dụng và quản lý dòng tiền hiệu quả.
账款 (zhàng kuǎn) là gì?
1. Giải thích chi tiết:
账款 là một thuật ngữ kế toán – tài chính trong tiếng Trung, mang nghĩa tổng quát là khoản tiền có liên quan đến ghi chép sổ sách kế toán, thường được hiểu là khoản nợ hoặc khoản thanh toán được ghi nhận trong sổ sách kế toán giữa các bên trong quá trình giao dịch kinh tế.
Nói cách khác, “账款” là số tiền ghi trong tài khoản kế toán, bao gồm cả khoản phải thu (应收账款) và khoản phải trả (应付账款), hoặc các khoản liên quan đến giao dịch mua bán, tín dụng thương mại.
2. Phân tích cấu tạo từ:
账 (zhàng): sổ sách, tài khoản, hóa đơn, biên lai kế toán.
款 (kuǎn): khoản tiền, số tiền.
=> 账款 nghĩa là khoản tiền liên quan đến sổ sách kế toán hay khoản tiền được ghi chép, theo dõi trong hệ thống kế toán.
3. Loại từ:
Danh từ (名词)
4. Ý nghĩa và phạm vi sử dụng:
Trong kế toán doanh nghiệp: dùng để chỉ khoản tiền ghi trên sổ sách kế toán, như khoản phải thu, khoản phải trả, khoản thanh toán nội bộ...
Trong kinh doanh: thường dùng trong ngữ cảnh đối chiếu thanh toán giữa hai bên (bên giao hàng và bên nhận hàng).
5. Mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
我们需要核对与供应商的账款明细。
Wǒmen xūyào héduì yǔ gōngyìngshāng de zhàngkuǎn míngxì.
Chúng tôi cần đối chiếu chi tiết các khoản thanh toán với nhà cung cấp.
本月的应收账款和应付账款都增加了。
Běn yuè de yìng shōu zhàngkuǎn hé yìng fù zhàngkuǎn dōu zēngjiā le.
Các khoản phải thu và khoản phải trả trong tháng này đều tăng lên.
财务部门正在催收拖欠的账款。
Cáiwù bùmén zhèngzài cuīshōu tuōqiàn de zhàngkuǎn.
Phòng tài chính đang thu hồi các khoản nợ bị chậm thanh toán.
所有账款必须在月底前结清。
Suǒyǒu zhàngkuǎn bìxū zài yuèdǐ qián jiéqīng.
Tất cả các khoản thanh toán phải được thanh toán hết trước cuối tháng.
他负责处理客户账款的问题。
Tā fùzé chǔlǐ kèhù zhàngkuǎn de wèntí.
Anh ấy phụ trách xử lý các vấn đề liên quan đến khoản tiền của khách hàng.
6. Một số cụm từ liên quan đến "账款":
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
应收账款 yìng shōu zhàng kuǎn Các khoản phải thu
应付账款 yìng fù zhàng kuǎn Các khoản phải trả
拖欠账款 tuōqiàn zhàng kuǎn Các khoản nợ bị chậm trả
核对账款 héduì zhàng kuǎn Đối chiếu khoản thanh toán
清理账款 qīnglǐ zhàng kuǎn Xử lý các khoản thanh toán
账款结算 zhàng kuǎn jiésuàn Thanh toán các khoản trong sổ sách
7. Bối cảnh sử dụng thực tế:
Trong doanh nghiệp, “账款” là khái niệm trung tâm để phản ánh các quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp với đối tác, nhà cung cấp, hoặc khách hàng. Việc quản lý tốt “账款” giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền lành mạnh, giảm thiểu nợ xấu và cải thiện hiệu quả tài chính.
8. Ví dụ cụ thể trong doanh nghiệp:
Công ty A bán hàng cho Công ty B với thời hạn thanh toán là 30 ngày. Sau khi giao hàng, kế toán công ty A sẽ ghi nhận một khoản 应收账款. Nếu công ty B chưa trả đúng hạn, kế toán sẽ theo dõi khoản nợ đó trong mục 账款管理 và thực hiện đối chiếu vào cuối kỳ.
Từ vựng tiếng Trung: 账款 (zhàng kuǎn)
1. 账款 là gì?
账款 (pinyin: zhàng kuǎn) là một danh từ trong tiếng Trung, thường dùng trong ngữ cảnh kế toán, tài chính, kinh doanh, để chỉ chung các khoản tiền được ghi chép trong sổ sách kế toán, bao gồm cả khoản phải thu và khoản phải trả.
Nghĩa tiếng Việt của từ 账款 là:
Công nợ, khoản tiền ghi sổ, hoặc khoản tiền nợ ghi trong sổ sách kế toán.
Tùy thuộc vào tình huống cụ thể, 账款 có thể dùng để chỉ:
Các khoản tiền mà doanh nghiệp phải thu về từ khách hàng (应收账款)
Các khoản tiền mà doanh nghiệp phải chi trả cho nhà cung cấp (应付账款)
2. Giải thích chi tiết theo nghĩa kế toán – tài chính
Trong hệ thống kế toán, 账款 là một khái niệm bao quát, phản ánh các khoản giao dịch tiền tệ phát sinh giữa các chủ thể như doanh nghiệp với khách hàng, nhà cung cấp, tổ chức tài chính.
Từ này xuất hiện nhiều trong các cụm từ chuyên ngành như:
应收账款: khoản phải thu
应付账款: khoản phải trả
清理账款: xử lý công nợ
对账款项: đối chiếu công nợ
账款明细: chi tiết khoản nợ
账 có nghĩa là “sổ sách”, “tài khoản”; 款 nghĩa là “khoản tiền”, “khoản mục”. Gộp lại, 账款 mang nghĩa là các khoản tiền được ghi chép trong sổ kế toán (thường là công nợ).
3. Loại từ
Danh từ (名词)
4. Một số ngữ cảnh sử dụng 账款 trong đời sống kinh doanh
Trong doanh nghiệp, 账款 thường đề cập đến:
Tiền khách hàng nợ doanh nghiệp sau khi đã mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ.
Tiền doanh nghiệp nợ nhà cung cấp do đã nhận hàng nhưng chưa thanh toán.
Khoản tạm ứng hoặc hoàn trả giữa các bên có quan hệ thương mại.
5. Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我们需要对账款进行清理。
Wǒmen xūyào duì zhàng kuǎn jìnxíng qīnglǐ.
Chúng tôi cần tiến hành xử lý các khoản công nợ.
Ví dụ 2:
这笔账款已经拖欠了三个月了。
Zhè bǐ zhàng kuǎn yǐjīng tuōqiàn le sān gè yuè le.
Khoản nợ này đã bị chậm thanh toán ba tháng rồi.
Ví dụ 3:
公司每月都会核对所有客户的账款。
Gōngsī měi yuè dōu huì héduì suǒyǒu kèhù de zhàng kuǎn.
Công ty mỗi tháng đều đối chiếu công nợ của tất cả khách hàng.
Ví dụ 4:
这家供应商的账款我们还没付清。
Zhè jiā gōngyìngshāng de zhàng kuǎn wǒmen hái méi fù qīng.
Công nợ của nhà cung cấp này chúng tôi vẫn chưa thanh toán hết.
Ví dụ 5:
由于客户无力偿还,我们只能将这笔账款列为坏账。
Yóuyú kèhù wúlì chánghuán, wǒmen zhǐnéng jiāng zhè bǐ zhàng kuǎn lièwéi huàizhàng.
Do khách hàng không có khả năng thanh toán, chúng tôi buộc phải xếp khoản nợ này vào danh sách nợ xấu.
6. Các cụm từ thường dùng với 账款
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
应收账款 yìng shōu zhàng kuǎn Khoản phải thu
应付账款 yìng fù zhàng kuǎn Khoản phải trả
清理账款 qīnglǐ zhàng kuǎn Xử lý công nợ
账款余额 zhàng kuǎn yú’é Số dư công nợ
账款对账 zhàng kuǎn duì zhàng Đối chiếu công nợ
催收账款 cuīshōu zhàng kuǎn Nhắc nhở thu hồi nợ
账款科目 zhàng kuǎn kēmù Tài khoản kế toán liên quan đến công nợ
账款管理 zhàng kuǎn guǎnlǐ Quản lý công nợ
Từ 账款 là một khái niệm trọng yếu trong lĩnh vực kế toán, đặc biệt liên quan đến việc ghi chép, quản lý, đối chiếu và thu hồi công nợ giữa các bên trong quá trình giao dịch thương mại. Doanh nghiệp cần có quy trình rõ ràng và chặt chẽ trong việc kiểm soát 账款 để đảm bảo khả năng thanh toán, tránh thất thoát tài chính và nợ xấu.
账款 là gì?
Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
账款 (zhàng kuǎn) là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản lý doanh nghiệp. Theo từ điển chuyên ngành ChineMaster, 账款 là danh từ chỉ các khoản tiền liên quan đến ghi chép kế toán, bao gồm cả khoản phải thu và khoản phải trả, phản ánh nghĩa vụ tài chính giữa hai bên trong một giao dịch kinh doanh.
Loại từ
Danh từ (名词)
Phiên âm Hán Việt và Pinyin
Hán Việt: Trướng khoản
Pinyin: zhàng kuǎn
Giải nghĩa chi tiết:
账 trong tiếng Trung nghĩa là tài khoản, sổ sách kế toán.
款 có nghĩa là khoản tiền, số tiền cụ thể.
Kết hợp lại, 账款 được hiểu là các khoản tiền ghi trong sổ sách kế toán, thường dùng để chỉ các khoản phải thu hoặc phải trả giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc doanh nghiệp.
Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa:
应收账款 (yìng shōu zhàng kuǎn): các khoản phải thu
应付账款 (yìng fù zhàng kuǎn): các khoản phải trả
Ví dụ ứng dụng trong câu (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
中文: 公司目前的账款总额达到五百万元。
Pinyin: Gōngsī mùqián de zhàng kuǎn zǒng’é dádào wǔ bǎi wàn yuán.
Tiếng Việt: Tổng số các khoản công nợ hiện tại của công ty đã lên đến 5 triệu Nhân dân tệ.
Ví dụ 2:
中文: 财务部正在清理上一季度的账款。
Pinyin: Cáiwù bù zhèngzài qīnglǐ shàng yí jìdù de zhàng kuǎn.
Tiếng Việt: Phòng tài chính đang xử lý các khoản công nợ của quý trước.
Ví dụ 3:
中文: 这家客户的账款长期未结清。
Pinyin: Zhè jiā kèhù de zhàng kuǎn chángqī wèi jiéqīng.
Tiếng Việt: Các khoản công nợ của khách hàng này chưa được thanh toán trong thời gian dài.
Ví dụ 4:
中文: 我们需要核对供应商的账款明细。
Pinyin: Wǒmen xūyào héduì gōngyìngshāng de zhàng kuǎn míngxì.
Tiếng Việt: Chúng ta cần đối chiếu chi tiết công nợ với nhà cung cấp.
Ví dụ 5:
中文: 账款管理对于企业现金流非常重要。
Pinyin: Zhàng kuǎn guǎnlǐ duìyú qǐyè xiànjīnliú fēicháng zhòngyào.
Tiếng Việt: Việc quản lý các khoản công nợ rất quan trọng đối với dòng tiền của doanh nghiệp.
Một số cụm từ liên quan đến 账款 trong kế toán
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
应收账款 yìng shōu zhàng kuǎn Khoản phải thu
应付账款 yìng fù zhàng kuǎn Khoản phải trả
账款明细 zhàng kuǎn míngxì Chi tiết công nợ
账款余额 zhàng kuǎn yú’é Số dư công nợ
清理账款 qīnglǐ zhàng kuǎn Xử lý công nợ
账款逾期 zhàng kuǎn yúqī Công nợ quá hạn
账款管理 zhàng kuǎn guǎnlǐ Quản lý công nợ
收回应收账款 shōuhuí yìng shōu zhàng kuǎn Thu hồi khoản phải thu
Vai trò và ý nghĩa thực tiễn của “账款” trong quản trị doanh nghiệp
Trong bất kỳ hoạt động kinh doanh nào, việc hình thành các khoản nợ (bao gồm cả khoản phải thu và khoản phải trả) là điều tất yếu. Các khoản 账款 nếu được ghi nhận và quản lý hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp:
Duy trì dòng tiền ổn định
Đảm bảo nghĩa vụ thanh toán đúng hạn
Giảm thiểu rủi ro tài chính do công nợ quá hạn
Tăng khả năng đánh giá tình hình tài chính và lập kế hoạch tài chính hiệu quả
Quản trị 账款 hiệu quả là một trong những chỉ tiêu đánh giá năng lực vận hành tài chính và độ tin cậy trong giao dịch của doanh nghiệp.
1. Định nghĩa khái quát
账款 (zhàng kuǎn) là một danh từ trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính và kế toán. Đó là cách nói khái quát để chỉ các khoản tiền liên quan đến giao dịch tài chính đã được ghi nhận trong sổ sách—bao gồm cả khoản doanh nghiệp phải thu và phải trả. Đây là “ngôn ngữ của tiền bạc” trên giấy tờ sổ sách.
Hình ảnh dễ hình dung: Bạn có một quyển sổ ghi chép mọi giao dịch trong tháng. Mỗi dòng là một khoản “账” (tài khoản), và mỗi con số là một “款” (món tiền). Gộp lại, ta có 账款—những khoản tiền được ghi chép có hệ thống và mang tính pháp lý trong quá trình kinh doanh.
2. Phân tích ngữ nghĩa thành phần
Thành phần Nghĩa Ghi chú
账 (zhàng) Sổ sách, tài khoản, ghi nợ Biểu tượng của việc ghi chép tài chính
款 (kuǎn) Khoản tiền, món tiền Một lượng tiền cụ thể liên quan đến giao dịch
Khi kết hợp, “账款” biểu thị một hoặc nhiều khoản tiền cụ thể nằm trong danh mục tài chính của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân.
3. Cách dùng trong ngữ cảnh đời thực
Tình huống 1: Người chủ doanh nghiệp
“Tôi phải kiểm tra lại tất cả các 账款 của khách hàng tháng này, tránh để tồn đọng kéo dài gây thiếu hụt dòng tiền.”
Ở đây, “账款” được hiểu là khoản phải thu từ khách hàng.
Tình huống 2: Nhà cung cấp vật liệu
“Chúng tôi phát hiện công ty A đã thanh toán xong toàn bộ 账款, đơn hàng tới có thể tiến hành ngay.”
“账款” trong trường hợp này là khoản phải trả đã được tất toán.
4. Một vài câu ví dụ bạn có thể dùng ngay
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
这个月的账款明细已经核对完成。 Zhège yuè de zhàngkuǎn míngxì yǐjīng héduì wánchéng. Chi tiết các khoản tiền trong tháng này đã được đối chiếu xong.
客户延迟支付账款,影响了我们的现金流。 Kèhù yánchí zhīfù zhàngkuǎn, yǐngxiǎng le wǒmen de xiànjīn liú. Khách hàng chậm thanh toán các khoản tiền, ảnh hưởng đến dòng tiền của chúng tôi.
请尽快结清所有账款,以便顺利交货。 Qǐng jǐnkuài jiéqīng suǒyǒu zhàngkuǎn, yǐbiàn shùnlì jiāohuò. Xin vui lòng thanh toán toàn bộ các khoản tiền để giao hàng đúng hạn.
5. Cách hiểu sáng tạo và dễ nhớ
Hãy tưởng tượng “账款” như một dòng chảy tài chính trên giấy: bạn ghi lại mọi khoản đi – đến, như thể đang điều khiển một dòng sông tiền tệ.
Càng ghi chép chính xác, “dòng chảy” càng suôn sẻ và minh bạch.
“账款” (zhàngkuǎn) là một thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực kế toán, tài chính và thương mại. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, bao gồm phân tích ngữ nghĩa, loại từ, ví dụ minh họa và cách sử dụng trong thực tế.
1. Định nghĩa chi tiết
账款 (zhàngkuǎn) là danh từ dùng để chỉ các khoản tiền liên quan đến sổ sách kế toán, bao gồm cả khoản phải thu và khoản phải trả. Đây là một khái niệm tổng quát, thường được sử dụng để nói đến các khoản tiền được ghi nhận trong tài khoản kế toán, có thể là tiền mà doanh nghiệp cần thu từ khách hàng hoặc cần trả cho nhà cung cấp.
“账” (zhàng): sổ sách, tài khoản
“款” (kuǎn): khoản tiền, số tiền
→ Ghép lại: “账款” có thể hiểu là khoản tiền ghi trong sổ sách kế toán.
2. Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí)
3. Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Thuật ngữ Tiếng Trung Phiên âm Ý nghĩa cơ bản
Khoản phải thu 应收账款 yìngshōu zhàngkuǎn Tiền khách hàng nợ doanh nghiệp
Khoản phải trả 应付账款 yìngfù zhàngkuǎn Tiền doanh nghiệp nợ nhà cung cấp
Khoản tiền sổ sách 账款 zhàngkuǎn Khoản tiền ghi trong sổ sách kế toán
4. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
中文: 我们需要核对所有的账款记录。 Pinyin: Wǒmen xūyào héduì suǒyǒu de zhàngkuǎn jìlù. Tiếng Việt: Chúng tôi cần đối chiếu tất cả các ghi chép về khoản tiền trong sổ sách.
Ví dụ 2:
中文: 这些账款已经逾期三个月了。 Pinyin: Zhèxiē zhàngkuǎn yǐjīng yúqī sān gè yuè le. Tiếng Việt: Những khoản tiền này đã quá hạn ba tháng rồi.
Ví dụ 3:
中文: 财务部门正在清理旧账款。 Pinyin: Cáiwù bùmén zhèngzài qīnglǐ jiù zhàngkuǎn. Tiếng Việt: Bộ phận tài chính đang xử lý các khoản tiền tồn đọng cũ.
5. Ứng dụng trong thực tế
Trong doanh nghiệp, “账款” thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, hợp đồng thương mại, và các hoạt động kiểm toán.
Việc quản lý tốt các khoản “账款” giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định và tránh rủi ro tài chính.
1. 账款 là gì?
账款 (zhàngkuǎn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là khoản tiền trong sổ sách hoặc khoản tiền giao dịch trong tiếng Việt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kế toán, tài chính, hoặc kinh doanh để chỉ các khoản tiền liên quan đến giao dịch tài chính, thường được ghi chép trong sổ sách kế toán.
Nghĩa chi tiết:
账 (zhàng): Sổ sách, tài khoản, hoặc việc ghi chép tài chính.
款 (kuǎn): Khoản tiền, số tiền.
Khi kết hợp, 账款 ám chỉ các khoản tiền cụ thể trong giao dịch, thường liên quan đến các khoản phải thu, phải trả, hoặc các khoản tiền khác trong hoạt động kinh doanh.
账款 thường xuất hiện trong các cụm từ ghép như 应收账款 (khoản phải thu) hoặc 应付账款 (khoản phải trả), nhưng nó cũng có thể được dùng độc lập để chỉ các khoản tiền chung trong sổ sách.
Lĩnh vực sử dụng: Kế toán, tài chính, thương mại.
Loại từ: Danh từ ghép (复合名词 - fùhé míngcí).
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam. Nó cung cấp các công cụ tra cứu từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu, cùng với phiên âm (pinyin), nghĩa tiếng Việt, và ví dụ minh họa. Ngoài ra, ChineMaster còn cung cấp tài liệu học tập, bài giảng, và các bài kiểm tra để hỗ trợ người học ở các cấp độ từ sơ cấp đến nâng cao.
Đặc điểm nổi bật:
Tra cứu từ vựng với giải thích chi tiết, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp ví dụ thực tế và mẫu câu sử dụng trong ngữ cảnh.
Hỗ trợ học theo chủ đề, như kinh doanh, đời sống, hoặc học thuật.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, đặc biệt phù hợp cho người Việt học tiếng Trung.
3. Giải thích chi tiết về 账款
Nghĩa chi tiết
账款 là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật, thường xuất hiện trong các văn bản hoặc giao tiếp liên quan đến tài chính và kế toán. Nó biểu thị các khoản tiền được ghi nhận trong sổ sách, bao gồm cả các khoản doanh thu, chi phí, hoặc nợ. Mặc dù 账款 có thể đứng một mình, nhưng nó thường được dùng trong các cụm từ ghép để chỉ các loại khoản tiền cụ thể, ví dụ:
应收账款 (yìngshōu zhàngkuǎn): Khoản phải thu.
应付账款 (yìngfù zhàngkuǎn): Khoản phải trả.
往来账款 (wǎnglái zhàngkuǎn): Khoản tiền giao dịch qua lại giữa các bên.
Trong ngữ cảnh thực tế, 账款 thường ám chỉ các khoản tiền liên quan đến hoạt động kinh doanh, chẳng hạn như tiền bán hàng, tiền nợ, hoặc tiền thanh toán.
Loại từ
Danh từ ghép: 账款 được tạo thành từ hai từ đơn 账 (sổ sách) và 款 (khoản tiền).
Thuộc nhóm từ vựng chuyên ngành, thường dùng trong tài chính, kế toán, hoặc thương mại.
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu sử dụng 账款, kèm theo phiên âm (pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Mẫu câu 1: 公司的账款需要定期核对以确保准确性。
Phiên âm: Gōngsī de zhàngkuǎn xūyào dìngqī héduì yǐ quèbǎo zhǔnquèxìng.
Nghĩa tiếng Việt: Các khoản tiền trong sổ sách của công ty cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo tính chính xác.
Giải thích: Câu này nói về việc kiểm tra các khoản tiền được ghi nhận trong sổ sách để tránh sai sót.
Mẫu câu 2: 这笔账款将在下周支付给供应商。
Phiên âm: Zhè bǐ zhàngkuǎn jiāng zài xià zhōu zhīfù gěi gōngyìngshāng.
Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền này sẽ được thanh toán cho nhà cung cấp vào tuần tới.
Giải thích: Câu này đề cập đến một khoản tiền cụ thể (thường là khoản phải trả) trong giao dịch với nhà cung cấp.
Mẫu câu 3: 财务部门正在整理今年的账款记录。
Phiên âm: Cáiwù bùmén zhèngzài zhěnglǐ jīnnián de zhàngkuǎn jìlù.
Nghĩa tiếng Việt: Phòng tài chính đang sắp xếp các hồ sơ khoản tiền trong năm nay.
Giải thích: Câu này mô tả hoạt động quản lý hồ sơ tài chính liên quan đến các khoản tiền.
Mẫu câu 4: 客户拖延支付账款可能会影响公司的现金流。
Phiên âm: Kèhù tuōyán zhīfù zhàngkuǎn kěnéng huì yǐngxiǎng gōngsī de xiànjīnliú.
Nghĩa tiếng Việt: Việc khách hàng chậm thanh toán khoản tiền có thể ảnh hưởng đến dòng tiền của công ty.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh tác động của việc chậm thanh toán đến tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Mẫu câu 5: 我们需要确认这笔账款的来源和用途。
Phiên âm: Wǒmen xūyào quèrèn zhè bǐ zhàngkuǎn de láiyuán hé yòngtú.
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta cần xác nhận nguồn gốc và mục đích sử dụng của khoản tiền này.
Giải thích: Câu này dùng trong trường hợp cần kiểm tra tính hợp lệ hoặc mục đích của một khoản tiền trong sổ sách.
4. Ví dụ thực tế sử dụng 账款
Dưới đây là một số ví dụ thực tế hơn, minh họa cách sử dụng 账款 trong các ngữ cảnh cụ thể:
Ví dụ 1 - Ngữ cảnh kế toán:
Câu: 财务报表中的账款数据需要与实际交易核对。
Phiên âm: Cáiwù bàobiǎo zhōng de zhàngkuǎn shùjù xūyào yǔ shíjì jiāoyì héduì.
Nghĩa tiếng Việt: Dữ liệu khoản tiền trong báo cáo tài chính cần được đối chiếu với các giao dịch thực tế.
Ngữ cảnh: Dùng trong quy trình kiểm toán hoặc đối chiếu sổ sách.
Ví dụ 2 - Ngữ cảnh thương mại:
Câu: 这笔账款是上个月的销售收入。
Phiên âm: Zhè bǐ zhàngkuǎn shì shàng gè yuè de xiāoshòu shōurù.
Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền này là doanh thu bán hàng của tháng trước.
Ngữ cảnh: Dùng để mô tả nguồn gốc của một khoản tiền trong sổ sách.
Ví dụ 3 - Ngữ cảnh quản lý tài chính:
Câu: 为了减少坏账,我们必须严格管理账款。
Phiên âm: Wèile jiǎnshǎo huàizhàng, wǒmen bìxū yángé guǎnlǐ zhàngkuǎn.
Nghĩa tiếng Việt: Để giảm nợ khó đòi, chúng ta phải quản lý chặt chẽ các khoản tiền.
Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý tài chính để tránh rủi ro từ các khoản nợ.
Ví dụ 4 - Ngữ cảnh giao tiếp kinh doanh:
Câu: 请尽快支付这笔账款,以免影响我们的合作。
Phiên âm: Qǐng jǐnkuài zhīfù zhè bǐ zhàngkuǎn, yǐmiǎn yǐngxiǎng wǒmen de hézuò.
Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng thanh toán khoản tiền này sớm để tránh ảnh hưởng đến sự hợp tác của chúng ta.
Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp với khách hàng hoặc đối tác để nhắc nhở thanh toán.
Ví dụ 5 - Ngữ cảnh báo cáo nội bộ:
Câu: 经理要求分析账款的回收情况。
Phiên âm: Jīnglǐ yāoqiú fēnxī zhàngkuǎn de huíshōu qíngkuàng.
Nghĩa tiếng Việt: Quản lý yêu cầu phân tích tình hình thu hồi các khoản tiền.
Ngữ cảnh: Dùng trong báo cáo nội bộ để đánh giá hiệu quả thu hồi các khoản tiền.
5. Lưu ý khi sử dụng 账款
Ngữ cảnh sử dụng: 账款 là một thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản hoặc giao tiếp liên quan đến tài chính, kế toán, hoặc kinh doanh. Khi dùng độc lập, nó mang nghĩa chung hơn so với các cụm như 应收账款 hoặc 应付账款.
Từ đồng nghĩa hoặc liên quan:
应收款 (yìngshōu kuǎn): Khoản phải thu.
应付款 (yìngfù kuǎn): Khoản phải trả.
坏账 (huàizhàng): Nợ khó đòi, liên quan đến các khoản tiền không thu hồi được.
Cách sử dụng trong thực tế: Trong kế toán, 账款 thường được theo dõi thông qua các chỉ số tài chính như tỷ lệ thu hồi hoặc vòng quay khoản phải thu.
账款 là gì?
Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Tiếng Trung giản thể: 账款
Tiếng Trung phồn thể: 帳款
Phiên âm: zhàng kuǎn
Loại từ: Danh từ (名词)
Tiếng Việt: Khoản tiền trong sổ sách, khoản nợ, tiền thanh toán, khoản công nợ
1. Định nghĩa tiếng Việt
“账款” là thuật ngữ chung trong lĩnh vực kế toán – tài chính, dùng để chỉ:
Các khoản tiền đã được ghi chép trên sổ sách kế toán (bao gồm cả khoản phải thu và khoản phải trả).
Khoản nợ phát sinh trong quá trình giao dịch, mua bán, kinh doanh.
Khoản công nợ giữa hai bên: có thể là khoản doanh nghiệp phải thu từ khách hàng hoặc phải trả cho nhà cung cấp.
Tùy theo bối cảnh, “账款” có thể mang nghĩa tích cực (tiền sắp thu vào) hoặc nghĩa tiêu cực (tiền phải thanh toán).
2. Phân tích cấu tạo từ
账 (zhàng): sổ sách, tài khoản, hóa đơn – từ này dùng để chỉ những gì được ghi nhận trong sổ kế toán hoặc báo cáo tài chính.
款 (kuǎn): khoản tiền, số tiền, một mục tiền cụ thể – thường dùng trong các thuật ngữ tài chính như 款项 (khoản mục chi tiền), 贷款 (cho vay), 款额 (số tiền).
Kết hợp lại, “账款” có nghĩa là khoản tiền được ghi chép trong sổ sách kế toán, hay còn gọi là khoản công nợ giữa các chủ thể giao dịch.
3. Các loại “账款” thường gặp
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
应收账款 yìng shōu zhàng kuǎn Khoản phải thu
应付账款 yìng fù zhàng kuǎn Khoản phải trả
坏账 huài zhàng Nợ xấu
未结账款 wèi jié zhàng kuǎn Khoản chưa thanh toán
欠款 qiàn kuǎn Khoản nợ
4. Mẫu câu tiếng Trung kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
我们需要尽快结清这笔账款。
Wǒmen xūyào jǐnkuài jiéqīng zhè bǐ zhàngkuǎn.
Chúng tôi cần nhanh chóng thanh toán khoản tiền này.
Ví dụ 2:
这家公司的账款管理非常严格。
Zhè jiā gōngsī de zhàngkuǎn guǎnlǐ fēicháng yángé.
Việc quản lý công nợ của công ty này rất nghiêm ngặt.
Ví dụ 3:
客户已经结清了全部账款。
Kèhù yǐjīng jiéqīng le quánbù zhàngkuǎn.
Khách hàng đã thanh toán toàn bộ công nợ.
Ví dụ 4:
年度报告中显示,未收回账款达两百万。
Niándù bàogào zhōng xiǎnshì, wèi shōuhuí zhàngkuǎn dá liǎng bǎi wàn.
Trong báo cáo năm cho thấy có đến hai triệu khoản công nợ chưa thu hồi.
Ví dụ 5:
我们需要制定政策来降低坏账款的风险。
Wǒmen xūyào zhìdìng zhèngcè lái jiàngdī huài zhàngkuǎn de fēngxiǎn.
Chúng ta cần xây dựng chính sách để giảm thiểu rủi ro nợ xấu.
5. Ngữ cảnh sử dụng
Từ “账款” xuất hiện thường xuyên trong các văn bản sau:
Hợp đồng thương mại: quy định điều khoản thanh toán, thời hạn công nợ.
Báo cáo tài chính: mô tả các khoản mục liên quan đến thu – chi – công nợ.
Phân tích dòng tiền: xác định các khoản tiền sắp thu hoặc sắp trả để lập kế hoạch tài chính hiệu quả.
Kiểm toán doanh nghiệp: rà soát các khoản 账款 để phát hiện rủi ro và sai lệch số liệu.
6. Sự khác biệt giữa “账款” và các thuật ngữ liên quan
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Điểm khác biệt
账款 Khoản công nợ, khoản tiền trong sổ sách Từ chung, bao gồm cả khoản phải thu và phải trả
应收账款 Khoản phải thu Là phần doanh nghiệp cần thu từ khách hàng
应付账款 Khoản phải trả Là phần doanh nghiệp phải trả cho nhà cung cấp
欠款 Nợ, thiếu tiền Mạnh về sắc thái tiêu cực, người đi vay chưa trả
坏账款 Nợ xấu Khoản công nợ khó đòi hoặc không thể thu hồi
7. Vai trò trong thực tiễn kế toán – tài chính
Giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền ra vào
Là cơ sở lập kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp trong kỳ kế toán
Đóng vai trò trong việc xác định mức độ tín dụng với khách hàng và đối tác
Là chỉ số phản ánh năng lực tài chính và uy tín doanh nghiệp trên thị trường
账款 là gì?
1. Từ tiếng Trung: 账款
2. Phiên âm: zhàng kuǎn
3. Tiếng Anh: account funds, accounts payable/receivable
4. Tiếng Việt: khoản tiền liên quan đến sổ sách kế toán; khoản công nợ (gồm cả phải thu và phải trả)
1. Loại từ
Danh từ (名词): Dùng để chỉ số tiền được ghi nhận trong sổ sách kế toán, liên quan đến công nợ giữa các chủ thể kinh tế.
2. Giải thích chi tiết
“账款” là thuật ngữ tổng hợp trong kế toán và tài chính, chỉ khoản tiền được ghi chép trên sổ sách kế toán (账) và có giá trị thực tế bằng tiền (款). Nó bao gồm cả:
应收账款 (yìng shōu zhàng kuǎn): khoản phải thu – doanh nghiệp chờ khách hàng thanh toán.
应付账款 (yìng fù zhàng kuǎn): khoản phải trả – doanh nghiệp nợ tiền nhà cung cấp.
账 (zhàng) nghĩa là sổ sách kế toán, còn 款 (kuǎn) là số tiền, khoản tiền – ghép lại thành “khoản tiền ghi trong sổ sách kế toán”.
3. Ngữ cảnh sử dụng
“账款” thường xuất hiện trong:
Báo cáo tài chính
Thỏa thuận thanh toán
Giao dịch thương mại
Hợp đồng kế toán
Nó không chỉ bao gồm những khoản phải thu từ khách hàng, mà còn bao gồm những khoản doanh nghiệp phải trả cho nhà cung cấp. Từ này mang tính chất trung tính, không chỉ rõ là khoản nợ hay khoản thu – cần kết hợp với các từ khác để cụ thể hóa.
4. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
我们需要对所有的账款进行核对。
Wǒmen xūyào duì suǒyǒu de zhàngkuǎn jìnxíng héduì.
→ Chúng tôi cần đối chiếu tất cả các khoản công nợ.
Ví dụ 2
请尽快结清剩余账款。
Qǐng jǐnkuài jiéqīng shèngyú zhàngkuǎn.
→ Vui lòng thanh toán nốt số tiền còn lại càng sớm càng tốt.
Ví dụ 3
年底前必须收回应收账款,避免形成坏账。
Niándǐ qián bìxū shōuhuí yìng shōu zhàng kuǎn, bìmiǎn xíngchéng huàizhàng.
→ Trước cuối năm phải thu hồi khoản phải thu, để tránh hình thành nợ xấu.
Ví dụ 4
这些账款的账龄已经超过三个月了。
Zhèxiē zhàngkuǎn de zhànglíng yǐjīng chāoguò sān gè yuè le.
→ Tuổi nợ của những khoản này đã vượt quá ba tháng.
Ví dụ 5
对账款进行分类有助于资金管理。
Duì zhàngkuǎn jìnxíng fēnlèi yǒuzhù yú zījīn guǎnlǐ.
→ Việc phân loại khoản công nợ giúp quản lý tài chính hiệu quả hơn.
5. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
应收账款 yìng shōu zhàng kuǎn khoản phải thu
应付账款 yìng fù zhàng kuǎn khoản phải trả
坏账款 huài zhàng kuǎn khoản nợ xấu
剩余账款 shèngyú zhàng kuǎn khoản còn lại chưa thanh toán
账款核对 zhàngkuǎn héduì đối chiếu công nợ
账款管理 zhàngkuǎn guǎnlǐ quản lý khoản công nợ
账款清算 zhàngkuǎn qīngsuàn quyết toán công nợ
“账款” là một từ chuyên ngành trong tài chính kế toán, chỉ các khoản tiền liên quan đến công nợ.
Có thể là khoản phải thu hoặc khoản phải trả, tùy vào ngữ cảnh cụ thể.
Thường được sử dụng trong nghiệp vụ kế toán, kiểm toán, tài chính doanh nghiệp và quản trị dòng tiền.
1. TỪ VỰNG CƠ BẢN
Tiếng Trung: 账款
Phiên âm: zhàng kuǎn
Tiếng Việt: khoản tiền theo hóa đơn, khoản thanh toán, tiền nợ, công nợ
Loại từ: Danh từ (名词)
2. GIẢI THÍCH CHI TIẾT
a. Định nghĩa tổng quát:
“账款” là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính, thương mại và kế toán, dùng để chỉ:
Khoản tiền liên quan đến giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ mà bên này phải thanh toán cho bên kia;
Có thể là khoản phải trả (do mua hàng) hoặc khoản phải thu (do bán hàng).
Từ “账” (zhàng) có nghĩa là sổ sách, hóa đơn, tài khoản
Từ “款” (kuǎn) có nghĩa là số tiền, khoản tiền, mục tiền
Gộp lại, “账款” là khoản tiền ghi trong sổ sách kế toán, tức là các khoản công nợ hoặc thanh toán liên quan đến các hoạt động thương mại.
b. Ngữ cảnh sử dụng:
“账款” có thể bao gồm:
应收账款 (yīng shōu zhàng kuǎn): khoản phải thu
应付账款 (yīng fù zhàng kuǎn): khoản phải trả
未结账款 (wèi jié zhàng kuǎn): khoản công nợ chưa được thanh toán
账款余额 (zhàng kuǎn yú'é): số dư tài khoản công nợ
逾期账款 (yúqī zhàng kuǎn): khoản công nợ quá hạn
坏账款项 (huài zhàng kuǎn xiàng): khoản nợ xấu
c. Vai trò trong kế toán và tài chính:
Phản ánh mối quan hệ tài chính giữa các bên trong giao dịch thương mại;
Là cơ sở ghi nhận thu nhập, chi phí, và quản lý dòng tiền trong doanh nghiệp;
Việc theo dõi "账款" giúp doanh nghiệp kiểm soát được nợ phải trả và tiền phải thu, từ đó giảm rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tài chính.
3. MẪU CÂU VÀ VÍ DỤ CỤ THỂ
Ví dụ 1:
中文:请您尽快结清我们之间的账款。
拼音:Qǐng nín jǐnkuài jiéqīng wǒmen zhījiān de zhàng kuǎn.
Tiếng Việt: Xin quý khách vui lòng nhanh chóng thanh toán dứt điểm khoản công nợ giữa hai bên.
Ví dụ 2:
中文:客户的账款已经拖欠了三个月,我们必须采取措施催收。
拼音:Kèhù de zhàng kuǎn yǐjīng tuōqiàn le sān gè yuè, wǒmen bìxū cǎiqǔ cuòshī cuīshōu.
Tiếng Việt: Khoản nợ của khách hàng đã bị chậm thanh toán trong ba tháng, chúng tôi buộc phải áp dụng biện pháp thu hồi công nợ.
Ví dụ 3:
中文:会计部门每天都要核对应收和应付账款。
拼音:Kuàijì bùmén měitiān dōu yào héduì yīng shōu hé yīng fù zhàng kuǎn.
Tiếng Việt: Phòng kế toán phải đối chiếu các khoản phải thu và phải trả hàng ngày.
Ví dụ 4:
中文:这些账款已经列入坏账准备,未来不再指望收回。
拼音:Zhèxiē zhàng kuǎn yǐjīng lièrù huài zhàng zhǔnbèi, wèilái bù zài zhǐwàng shōuhuí.
Tiếng Việt: Những khoản công nợ này đã được đưa vào dự phòng nợ xấu, và không kỳ vọng sẽ thu hồi trong tương lai.
Ví dụ 5:
中文:月底前必须结清全部账款,否则将收取滞纳金。
拼音:Yuèdǐ qián bìxū jiéqīng quánbù zhàng kuǎn, fǒuzé jiāng shōuqǔ zhìnàjīn.
Tiếng Việt: Trước cuối tháng phải thanh toán toàn bộ công nợ, nếu không sẽ bị tính phí phạt chậm nộp.
Ví dụ 6:
中文:长期未结的账款会影响公司的现金流和信用评级。
拼音:Chángqī wèi jié de zhàng kuǎn huì yǐngxiǎng gōngsī de xiànjīn liú hé xìnyòng píngjí.
Tiếng Việt: Các khoản công nợ chưa được thanh toán lâu dài sẽ ảnh hưởng đến dòng tiền và xếp hạng tín dụng của công ty.
4. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
账款 zhàng kuǎn Khoản tiền theo hóa đơn Cách nói chung, bao gồm cả khoản phải thu/trả
应收账款 yīng shōu zhàng kuǎn Khoản phải thu Doanh nghiệp có quyền thu
应付账款 yīng fù zhàng kuǎn Khoản phải trả Doanh nghiệp có nghĩa vụ thanh toán
坏账 huài zhàng Khoản nợ xấu Không thể thu hồi được
欠款 qiàn kuǎn Khoản nợ (tiền nợ chưa trả) Thường nói về cá nhân hoặc đơn vị còn nợ tiền
“账款 (zhàng kuǎn)” là một từ chuyên ngành quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kế toán, tài chính, thương mại để chỉ các khoản nợ hoặc thanh toán phát sinh từ các giao dịch kinh tế. Doanh nghiệp muốn kiểm soát tài chính hiệu quả cần có hệ thống theo dõi và xử lý 账款 một cách khoa học, bao gồm việc phân tích thời hạn thanh toán, đối chiếu công nợ, và trích lập dự phòng cho nợ xấu.
1. Định nghĩa tiếng Trung tiêu chuẩn (rất chi tiết)
账款(名词)
账款是会计和商业交易中的常用词汇,通常指在经济往来中应支付或应收取的款项。它是“账”和“款”两个字的组合,表示账目上的金额,既可以是债权,也可以是债务。
“账”指账目、账户、账簿记录。
“款”指金额、钱款。
更详细解释:
账款是企业或个人在交易过程中形成的应付或应收的款项,包括所有未结清的、需通过账务记录来管理的金钱往来。例如,企业卖货后未收到钱,就会在账上记录为“应收账款”;购买后未付款就记为“应付账款”。
在财务会计中,“账款”是一个总称,既包含应收项目,也包含应付项目。
2. Nghĩa tiếng Việt chuẩn
Danh từ: Khoản mục công nợ, khoản mục phải thu hoặc phải trả, khoản tiền trên sổ sách.
账款 chỉ chung tất cả các khoản tiền được ghi trong sổ sách kế toán mà bên này phải thu hoặc phải trả cho bên kia.
Là thuật ngữ tổng quát trong kế toán và thương mại, không chỉ riêng “phải thu” hay “phải trả”.
Ví dụ trong tiếng Việt:
Khoản công nợ phải trả – khoản nợ mà doanh nghiệp phải trả.
Khoản công nợ phải thu – khoản nợ mà doanh nghiệp được quyền thu.
Các khoản công nợ trên sổ sách kế toán.
3. Đặc điểm kế toán
Là 名词 (danh từ) trong tiếng Trung.
Là thuật ngữ kế toán tài chính, chỉ các khoản mục công nợ.
Có thể xuất hiện trong tên gọi các tài khoản cụ thể hơn, ví dụ:
应收账款 (khoản phải thu)
应付账款 (khoản phải trả)
4. Phiên âm
拼音:zhàng kuǎn
账 (zhàng): sổ sách, tài khoản, nợ nần
款 (kuǎn): khoản tiền, tiền bạc, số tiền
5. Giải thích từ điển ChineMaster (mô phỏng chi tiết)
账款(名词)
指在经济往来中应收或应付的款项,是企业在账目上记录和管理的金钱债权或债务。它是会计科目中的一种总称,包括应收账款、应付账款等。
详细解释:
账款反映了企业和客户、供应商之间的信用关系和资金往来,是企业流动资产或流动负债的重要组成部分。
6. Một số cụm từ ghép thông dụng
应收账款 (yìng shōu zhàng kuǎn) – Khoản phải thu
应付账款 (yìng fù zhàng kuǎn) – Khoản phải trả
账款余额 (zhàng kuǎn yú'é) – Số dư khoản công nợ
账款管理 (zhàng kuǎn guǎnlǐ) – Quản lý khoản công nợ
账款清理 (zhàng kuǎn qīnglǐ) – Thanh lý công nợ
7. Ví dụ câu tiếng Trung kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
我们需要核对所有的账款记录。
(wǒmen xūyào héduì suǒyǒu de zhàng kuǎn jìlù)
Chúng ta cần đối chiếu tất cả các ghi chép khoản công nợ.
Ví dụ 2:
公司今年的应收账款和应付账款都有所增加。
(gōngsī jīnnián de yìng shōu zhàng kuǎn hé yìng fù zhàng kuǎn dōu yǒu suǒ zēngjiā)
Khoản phải thu và khoản phải trả của công ty năm nay đều tăng lên.
Ví dụ 3:
财务部门负责管理公司的账款。
(cáiwù bùmén fùzé guǎnlǐ gōngsī de zhàng kuǎn)
Bộ phận tài chính phụ trách quản lý các khoản công nợ của công ty.
Ví dụ 4:
请及时结清账款,避免产生利息。
(qǐng jíshí jiéqīng zhàng kuǎn, bìmiǎn chǎnshēng lìxī)
Xin vui lòng thanh toán khoản công nợ đúng hạn để tránh phát sinh lãi.
Ví dụ 5:
这家供应商的账款需要在三十天内支付。
(zhè jiā gōngyìngshāng de zhàng kuǎn xūyào zài sānshí tiān nèi zhīfù)
Khoản công nợ với nhà cung cấp này cần thanh toán trong vòng ba mươi ngày.
Ví dụ 6:
他们正在制定新的账款管理政策。
(tāmen zhèngzài zhìdìng xīn de zhàng kuǎn guǎnlǐ zhèngcè)
Họ đang xây dựng chính sách quản lý công nợ mới.
Ví dụ 7:
账款清理工作必须定期进行。
(zhàng kuǎn qīnglǐ gōngzuò bìxū dìngqī jìnxíng)
Công tác thanh lý công nợ phải được thực hiện định kỳ.
8. Một số câu tiếng Việt tham khảo (song song đối chiếu)
Công ty cần quản lý chặt chẽ các khoản công nợ.
Phòng kế toán đang kiểm tra số dư khoản công nợ.
Khoản công nợ với khách hàng cần được thu hồi đúng hạn.
Việc thanh toán khoản công nợ chậm trễ sẽ làm phát sinh chi phí lãi.
Doanh nghiệp cần có chính sách công nợ hợp lý để đảm bảo dòng tiền.
账款 (zhàng kuǎn) là danh từ kế toán dùng để chỉ tất cả các khoản tiền ghi trên sổ sách mà doanh nghiệp có quyền thu (nợ phải thu) hoặc nghĩa vụ trả (nợ phải trả). Đây là một khái niệm tổng quát hơn 应收账款 hay 应付账款, và là cơ sở quan trọng trong quản trị tài chính, giúp doanh nghiệp kiểm soát các giao dịch tín dụng và quản lý dòng tiền hiệu quả.
账款 (zhàng kuǎn) là gì?
1. Giải thích chi tiết:
账款 là một thuật ngữ kế toán – tài chính trong tiếng Trung, mang nghĩa tổng quát là khoản tiền có liên quan đến ghi chép sổ sách kế toán, thường được hiểu là khoản nợ hoặc khoản thanh toán được ghi nhận trong sổ sách kế toán giữa các bên trong quá trình giao dịch kinh tế.
Nói cách khác, “账款” là số tiền ghi trong tài khoản kế toán, bao gồm cả khoản phải thu (应收账款) và khoản phải trả (应付账款), hoặc các khoản liên quan đến giao dịch mua bán, tín dụng thương mại.
2. Phân tích cấu tạo từ:
账 (zhàng): sổ sách, tài khoản, hóa đơn, biên lai kế toán.
款 (kuǎn): khoản tiền, số tiền.
=> 账款 nghĩa là khoản tiền liên quan đến sổ sách kế toán hay khoản tiền được ghi chép, theo dõi trong hệ thống kế toán.
3. Loại từ:
Danh từ (名词)
4. Ý nghĩa và phạm vi sử dụng:
Trong kế toán doanh nghiệp: dùng để chỉ khoản tiền ghi trên sổ sách kế toán, như khoản phải thu, khoản phải trả, khoản thanh toán nội bộ...
Trong kinh doanh: thường dùng trong ngữ cảnh đối chiếu thanh toán giữa hai bên (bên giao hàng và bên nhận hàng).
5. Mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
我们需要核对与供应商的账款明细。
Wǒmen xūyào héduì yǔ gōngyìngshāng de zhàngkuǎn míngxì.
Chúng tôi cần đối chiếu chi tiết các khoản thanh toán với nhà cung cấp.
本月的应收账款和应付账款都增加了。
Běn yuè de yìng shōu zhàngkuǎn hé yìng fù zhàngkuǎn dōu zēngjiā le.
Các khoản phải thu và khoản phải trả trong tháng này đều tăng lên.
财务部门正在催收拖欠的账款。
Cáiwù bùmén zhèngzài cuīshōu tuōqiàn de zhàngkuǎn.
Phòng tài chính đang thu hồi các khoản nợ bị chậm thanh toán.
所有账款必须在月底前结清。
Suǒyǒu zhàngkuǎn bìxū zài yuèdǐ qián jiéqīng.
Tất cả các khoản thanh toán phải được thanh toán hết trước cuối tháng.
他负责处理客户账款的问题。
Tā fùzé chǔlǐ kèhù zhàngkuǎn de wèntí.
Anh ấy phụ trách xử lý các vấn đề liên quan đến khoản tiền của khách hàng.
6. Một số cụm từ liên quan đến "账款":
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
应收账款 yìng shōu zhàng kuǎn Các khoản phải thu
应付账款 yìng fù zhàng kuǎn Các khoản phải trả
拖欠账款 tuōqiàn zhàng kuǎn Các khoản nợ bị chậm trả
核对账款 héduì zhàng kuǎn Đối chiếu khoản thanh toán
清理账款 qīnglǐ zhàng kuǎn Xử lý các khoản thanh toán
账款结算 zhàng kuǎn jiésuàn Thanh toán các khoản trong sổ sách
7. Bối cảnh sử dụng thực tế:
Trong doanh nghiệp, “账款” là khái niệm trung tâm để phản ánh các quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp với đối tác, nhà cung cấp, hoặc khách hàng. Việc quản lý tốt “账款” giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền lành mạnh, giảm thiểu nợ xấu và cải thiện hiệu quả tài chính.
8. Ví dụ cụ thể trong doanh nghiệp:
Công ty A bán hàng cho Công ty B với thời hạn thanh toán là 30 ngày. Sau khi giao hàng, kế toán công ty A sẽ ghi nhận một khoản 应收账款. Nếu công ty B chưa trả đúng hạn, kế toán sẽ theo dõi khoản nợ đó trong mục 账款管理 và thực hiện đối chiếu vào cuối kỳ.
Từ vựng tiếng Trung: 账款 (zhàng kuǎn)
1. 账款 là gì?
账款 (pinyin: zhàng kuǎn) là một danh từ trong tiếng Trung, thường dùng trong ngữ cảnh kế toán, tài chính, kinh doanh, để chỉ chung các khoản tiền được ghi chép trong sổ sách kế toán, bao gồm cả khoản phải thu và khoản phải trả.
Nghĩa tiếng Việt của từ 账款 là:
Công nợ, khoản tiền ghi sổ, hoặc khoản tiền nợ ghi trong sổ sách kế toán.
Tùy thuộc vào tình huống cụ thể, 账款 có thể dùng để chỉ:
Các khoản tiền mà doanh nghiệp phải thu về từ khách hàng (应收账款)
Các khoản tiền mà doanh nghiệp phải chi trả cho nhà cung cấp (应付账款)
2. Giải thích chi tiết theo nghĩa kế toán – tài chính
Trong hệ thống kế toán, 账款 là một khái niệm bao quát, phản ánh các khoản giao dịch tiền tệ phát sinh giữa các chủ thể như doanh nghiệp với khách hàng, nhà cung cấp, tổ chức tài chính.
Từ này xuất hiện nhiều trong các cụm từ chuyên ngành như:
应收账款: khoản phải thu
应付账款: khoản phải trả
清理账款: xử lý công nợ
对账款项: đối chiếu công nợ
账款明细: chi tiết khoản nợ
账 có nghĩa là “sổ sách”, “tài khoản”; 款 nghĩa là “khoản tiền”, “khoản mục”. Gộp lại, 账款 mang nghĩa là các khoản tiền được ghi chép trong sổ kế toán (thường là công nợ).
3. Loại từ
Danh từ (名词)
4. Một số ngữ cảnh sử dụng 账款 trong đời sống kinh doanh
Trong doanh nghiệp, 账款 thường đề cập đến:
Tiền khách hàng nợ doanh nghiệp sau khi đã mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ.
Tiền doanh nghiệp nợ nhà cung cấp do đã nhận hàng nhưng chưa thanh toán.
Khoản tạm ứng hoặc hoàn trả giữa các bên có quan hệ thương mại.
5. Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我们需要对账款进行清理。
Wǒmen xūyào duì zhàng kuǎn jìnxíng qīnglǐ.
Chúng tôi cần tiến hành xử lý các khoản công nợ.
Ví dụ 2:
这笔账款已经拖欠了三个月了。
Zhè bǐ zhàng kuǎn yǐjīng tuōqiàn le sān gè yuè le.
Khoản nợ này đã bị chậm thanh toán ba tháng rồi.
Ví dụ 3:
公司每月都会核对所有客户的账款。
Gōngsī měi yuè dōu huì héduì suǒyǒu kèhù de zhàng kuǎn.
Công ty mỗi tháng đều đối chiếu công nợ của tất cả khách hàng.
Ví dụ 4:
这家供应商的账款我们还没付清。
Zhè jiā gōngyìngshāng de zhàng kuǎn wǒmen hái méi fù qīng.
Công nợ của nhà cung cấp này chúng tôi vẫn chưa thanh toán hết.
Ví dụ 5:
由于客户无力偿还,我们只能将这笔账款列为坏账。
Yóuyú kèhù wúlì chánghuán, wǒmen zhǐnéng jiāng zhè bǐ zhàng kuǎn lièwéi huàizhàng.
Do khách hàng không có khả năng thanh toán, chúng tôi buộc phải xếp khoản nợ này vào danh sách nợ xấu.
6. Các cụm từ thường dùng với 账款
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
应收账款 yìng shōu zhàng kuǎn Khoản phải thu
应付账款 yìng fù zhàng kuǎn Khoản phải trả
清理账款 qīnglǐ zhàng kuǎn Xử lý công nợ
账款余额 zhàng kuǎn yú’é Số dư công nợ
账款对账 zhàng kuǎn duì zhàng Đối chiếu công nợ
催收账款 cuīshōu zhàng kuǎn Nhắc nhở thu hồi nợ
账款科目 zhàng kuǎn kēmù Tài khoản kế toán liên quan đến công nợ
账款管理 zhàng kuǎn guǎnlǐ Quản lý công nợ
Từ 账款 là một khái niệm trọng yếu trong lĩnh vực kế toán, đặc biệt liên quan đến việc ghi chép, quản lý, đối chiếu và thu hồi công nợ giữa các bên trong quá trình giao dịch thương mại. Doanh nghiệp cần có quy trình rõ ràng và chặt chẽ trong việc kiểm soát 账款 để đảm bảo khả năng thanh toán, tránh thất thoát tài chính và nợ xấu.