购物券 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
1. Từ vựng tiếng Trung: 购物券 (gòuwùquàn)
2. Giải nghĩa chi tiết tiếng Việt
购物券 là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là:
Phiếu mua hàng,
Phiếu quà tặng,
Thẻ mua sắm,
Voucher,
Phiếu khuyến mãi dùng để thanh toán một phần hoặc toàn bộ giá trị mua hàng.
购物券 thường được doanh nghiệp, cửa hàng hoặc các nền tảng thương mại điện tử phát hành nhằm kích thích tiêu dùng. Người sở hữu phiếu này có thể sử dụng tại các cửa hàng quy định để mua sản phẩm hoặc dịch vụ mà không cần dùng tiền mặt (hoặc được giảm bớt số tiền thanh toán tương ứng với giá trị phiếu).
3. Phân tích từ vựng
购 (gòu): mua
物 (wù): đồ vật, hàng hóa
券 (quàn): vé, phiếu, giấy chứng nhận
=> 购物券: phiếu dùng để mua hàng hóa – tức phiếu mua hàng / voucher mua sắm.
4. Phiên âm, chữ Hán và loại từ
Chữ Hán: 购物券
Phiên âm Pinyin: gòuwùquàn
Loại từ: Danh từ (名词)
5. Các cách dùng thông dụng với từ 购物券
使用购物券 (shǐyòng gòuwùquàn): sử dụng phiếu mua hàng
领取购物券 (lǐngqǔ gòuwùquàn): nhận phiếu mua hàng
发放购物券 (fāfàng gòuwùquàn): phát hành phiếu mua hàng
有效购物券 (yǒuxiào gòuwùquàn): phiếu mua hàng còn hiệu lực
购物券活动 (gòuwùquàn huódòng): chương trình phát hành phiếu mua hàng
网上购物券 (wǎngshàng gòuwùquàn): phiếu mua sắm online
商场购物券 (shāngchǎng gòuwùquàn): phiếu mua hàng tại trung tâm thương mại
6. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
我收到了一张100元的购物券。
Wǒ shōudào le yì zhāng yì bǎi yuán de gòuwùquàn.
Tôi nhận được một phiếu mua hàng trị giá 100 tệ.
Ví dụ 2:
购物满300元即可使用购物券。
Gòuwù mǎn sān bǎi yuán jí kě shǐyòng gòuwùquàn.
Mua hàng từ 300 tệ trở lên có thể sử dụng phiếu mua hàng.
Ví dụ 3:
这张购物券只能在本店使用。
Zhè zhāng gòuwùquàn zhǐ néng zài běn diàn shǐyòng.
Phiếu mua hàng này chỉ có thể sử dụng tại cửa hàng chúng tôi.
Ví dụ 4:
请在结账前出示购物券。
Qǐng zài jiézhàng qián chūshì gòuwùquàn.
Vui lòng xuất trình phiếu mua hàng trước khi thanh toán.
Ví dụ 5:
商场正在搞购物券赠送活动。
Shāngchǎng zhèngzài gǎo gòuwùquàn zèngsòng huódòng.
Trung tâm thương mại đang tổ chức chương trình tặng phiếu mua hàng.
Ví dụ 6:
这张购物券的有效期到月底。
Zhè zhāng gòuwùquàn de yǒuxiàoqī dào yuèmò.
Phiếu mua hàng này có hiệu lực đến cuối tháng.
Ví dụ 7:
登录网站可以领取限量购物券。
Dēnglù wǎngzhàn kěyǐ lǐngqǔ xiànliàng gòuwùquàn.
Đăng nhập vào trang web để nhận phiếu mua hàng số lượng có hạn.
Ví dụ 8:
他们在促销活动中发放了大量购物券。
Tāmen zài cùxiāo huódòng zhōng fāfàng le dàliàng gòuwùquàn.
Họ đã phát hành một lượng lớn phiếu mua hàng trong chương trình khuyến mãi.
7. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ tài liệu từ vựng chuyên sâu được biên soạn bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, nhà sáng lập hệ thống đào tạo tiếng Trung thực chiến ChineMaster Education. Đây là bộ từ điển phục vụ mục tiêu học tiếng Trung thực hành, luyện thi HSK – HSKK, giao tiếp trong doanh nghiệp và sử dụng tiếng Trung chuyên ngành.
Tính năng nổi bật của từ điển:
Giải nghĩa chi tiết bằng tiếng Việt: rõ ràng, sát nghĩa, có ngữ cảnh cụ thể
Phân loại từ rõ ràng: danh từ, động từ, tính từ,...
Kèm mẫu câu phong phú: mỗi từ có nhiều mẫu câu thực tế, kèm phiên âm và bản dịch
Ứng dụng trong thực tế: phù hợp học viên học để đi làm, giao tiếp thương mại, làm việc văn phòng, logistics, kế toán, mua hàng Taobao/1688,...
Chia theo chủ đề chuyên ngành: thời trang, thương mại điện tử, tiêu dùng, sản xuất, kho vận, hành chính – văn phòng,...
Dễ học – dễ nhớ – dễ áp dụng: từ hệ thống giáo trình của chính Thầy Vũ giảng dạy tại các lớp của Trung tâm ChineMaster.
Đây là hệ thống từ điển độc quyền, là một phần trong chương trình giảng dạy chính thức tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – cơ sở tiếng Trung hàng đầu tại Hà Nội chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp, tiếng Trung thương mại, và luyện thi HSK 9 cấp.
Từ 购物券 (gòuwùquàn) là một danh từ phổ biến trong ngôn ngữ thương mại và mua sắm hiện đại. Nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn:
Giao tiếp tốt hơn khi đi mua sắm tại Trung Quốc hoặc trên các nền tảng như Taobao, Tmall, JD,...
Hiểu rõ các chương trình khuyến mãi, ưu đãi
Ứng dụng tiếng Trung trong công việc tại các công ty thương mại, logistics, kinh doanh, dịch vụ khách hàng
1. Giải nghĩa từ “购物券”
Chữ Hán: 购物券
Phiên âm (Pinyin): gòuwù quàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Phiếu mua hàng, phiếu tiêu dùng, phiếu quà tặng
购物券 là một loại phiếu hoặc mã có giá trị sử dụng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được phát hành bởi cửa hàng, siêu thị, nền tảng thương mại điện tử hoặc tổ chức nhằm mục đích khuyến mãi, tri ân khách hàng hoặc kích cầu tiêu dùng.
2. Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
购物 gòuwù mua sắm
券 quàn phiếu, vé, chứng từ
→ Ghép lại: 购物券 = phiếu dùng để mua sắm → nghĩa là phiếu mua hàng
3. Các loại 购物券 phổ biến
Theo Baidu Baike, 购物券 có thể chia thành:
实物购物券: Phiếu giấy, có thể cầm tay, thường dùng tại cửa hàng vật lý
虚拟购物券: Phiếu điện tử, mã giảm giá, mã QR, dùng trên nền tảng online
Một số hình thức khác:
电子购物券 (phiếu mua hàng điện tử)
现金购物券 (phiếu mua hàng có giá trị như tiền mặt)
积分兑换券 (phiếu đổi quà bằng điểm tích lũy)
4. Một số cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
购物券活动 gòuwù quàn huódòng chương trình tặng phiếu mua hàng
领取购物券 lǐngqǔ gòuwù quàn nhận phiếu mua hàng
使用购物券 shǐyòng gòuwù quàn sử dụng phiếu mua hàng
购物券有效期 gòuwù quàn yǒuxiàoqī thời hạn sử dụng phiếu
购物券抵现 gòuwù quàn dǐxiàn phiếu mua hàng có thể trừ tiền mặt
5. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
你可以用这张购物券在超市购物。 Nǐ kěyǐ yòng zhè zhāng gòuwù quàn zài chāoshì gòuwù. → Bạn có thể dùng phiếu mua hàng này để mua sắm trong siêu thị.
购物券的有效期是一个月,请尽快使用。 Gòuwù quàn de yǒuxiàoqī shì yí gè yuè, qǐng jǐnkuài shǐyòng. → Phiếu mua hàng có hiệu lực trong một tháng, vui lòng sử dụng sớm.
参加活动就能获得一张购物券。 Cānjiā huódòng jiù néng huòdé yì zhāng gòuwù quàn. → Tham gia hoạt động là có thể nhận được một phiếu mua hàng.
这张购物券不能和其他优惠同时使用。 Zhè zhāng gòuwù quàn bùnéng hé qítā yōuhuì tóngshí shǐyòng. → Phiếu mua hàng này không thể sử dụng cùng với các ưu đãi khác.
我用购物券买了一件新衣服。 Wǒ yòng gòuwù quàn mǎile yí jiàn xīn yīfu. → Tôi đã dùng phiếu mua hàng để mua một chiếc áo mới.
1. Giải nghĩa từ “购物券”
Chữ Hán: 购物券
Phiên âm Pinyin: gòuwùquàn
Hán Việt: cấu vật khoán
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: phiếu mua hàng, phiếu tiêu dùng, voucher mua sắm
Giải thích chi tiết: “购物券” là một loại phiếu hoặc mã có giá trị sử dụng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được phát hành bởi các doanh nghiệp, siêu thị, nền tảng thương mại điện tử hoặc tổ chức từ thiện. Nó có thể là phiếu giấy hoặc phiếu điện tử, dùng để giảm giá, đổi quà, hoặc thanh toán một phần/ toàn bộ giá trị đơn hàng.
2. Các loại 购物券 phổ biến
实物购物券 (shíwù gòuwùquàn): phiếu mua hàng vật lý (in giấy)
虚拟购物券 (xūnǐ gòuwùquàn): phiếu điện tử (mã số, mã QR)
电子购物券 (diànzǐ gòuwùquàn): phiếu mua hàng điện tử, dùng trên các nền tảng như Taobao, JD, Shopee…
现金购物券 (xiànjīn gòuwùquàn): phiếu có thể quy đổi như tiền mặt
3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我收到了一张100元的购物券。 Wǒ shōudào le yì zhāng yìbǎi yuán de gòuwùquàn. → Tôi đã nhận được một phiếu mua hàng trị giá 100 tệ.
购物券只能在指定商店使用。 Gòuwùquàn zhǐ néng zài zhǐdìng shāngdiàn shǐyòng. → Phiếu mua hàng chỉ có thể sử dụng tại các cửa hàng được chỉ định.
这张购物券下个月就过期了。 Zhè zhāng gòuwùquàn xià gè yuè jiù guòqī le. → Phiếu mua hàng này sẽ hết hạn vào tháng sau.
你可以用购物券抵扣部分金额。 Nǐ kěyǐ yòng gòuwùquàn dǐkòu bùfèn jīn’é. → Bạn có thể dùng phiếu mua hàng để trừ một phần số tiền.
参加活动就有机会获得购物券。 Cānjiā huódòng jiù yǒu jīhuì huòdé gòuwùquàn. → Tham gia hoạt động sẽ có cơ hội nhận được phiếu mua hàng.
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
购物券活动 gòuwùquàn huódòng chương trình tặng phiếu mua hàng
折扣券 zhékòuquàn phiếu giảm giá
优惠券 yōuhuìquàn phiếu ưu đãi
礼品券 lǐpǐnquàn phiếu quà tặng
兑换券 duìhuànquàn phiếu đổi quà
1. 购物券 (gòu wù quàn) là gì?
Từ "购物券" trong tiếng Trung có nghĩa là phiếu mua sắm, voucher mua sắm, hoặc phiếu quà tặng, dùng để chỉ một loại phiếu (thường là giấy hoặc mã điện tử) được sử dụng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, thường với giá trị cố định hoặc mang lại ưu đãi như giảm giá. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh thương mại, khuyến mãi, hoặc quà tặng.
Phiên âm: gòu wù quàn
Loại từ: Danh từ.
Chỉ một loại phiếu cụ thể dùng để thanh toán hoặc nhận ưu đãi khi mua sắm.
Nguồn gốc:
购 (gòu): Có nghĩa là mua, mua sắm.
物 (wù): Có nghĩa là đồ vật, hàng hóa.
券 (quàn): Có nghĩa là phiếu, vé, hoặc chứng từ.
Khi kết hợp, "购物券" ám chỉ phiếu dùng cho việc mua sắm.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, ngữ pháp, và các mẫu câu. Đây là một công cụ phổ biến dành cho người học tiếng Trung ở mọi cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp. Từ điển này cung cấp các thông tin chi tiết như nghĩa của từ, phiên âm Pinyin, ví dụ sử dụng, và đôi khi cả giải thích về ngữ cảnh.
Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp phiên âm Pinyin chuẩn xác.
Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt (tùy phiên bản).
Đưa ra các ví dụ thực tế và mẫu câu sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu cả từ đơn và cụm từ.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với người học tiếng Trung.
Nếu bạn tra từ 购物券 trên ChineMaster, bạn sẽ thấy các thông tin như:
Nghĩa: Phiếu mua sắm, voucher mua sắm.
Loại từ: Danh từ.
Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa.
3. Giải thích chi tiết về từ "购物券"
a. Nghĩa và cách sử dụng
Nghĩa chính:
Là danh từ: Chỉ một loại phiếu hoặc mã được sử dụng để mua hàng hóa/dịch vụ, thường được phát hành bởi cửa hàng, trung tâm thương mại, hoặc nền tảng thương mại điện tử.
Có thể mang giá trị tiền tệ cố định (ví dụ: 100 tệ) hoặc cung cấp ưu đãi (giảm giá, tặng thêm sản phẩm).
Ngữ cảnh sử dụng:
Xuất hiện trong các chương trình khuyến mãi, quà tặng, hoặc sự kiện thương mại.
Phổ biến trên các nền tảng thương mại điện tử như Taobao, JD, hoặc trong các trung tâm thương mại.
Mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh lợi ích hoặc sự tiện lợi cho người sử dụng.
b. Cấu trúc ngữ pháp
购物券 + động từ: Chỉ hành động liên quan đến phiếu mua sắm (sử dụng, nhận, tặng, v.v.).
Ví dụ: 使用购物券 (shǐ yòng gòu wù quàn) - Sử dụng phiếu mua sắm.
购物券 + danh từ: Mô tả loại phiếu hoặc giá trị.
Ví dụ: 100元的购物券 (yī bǎi yuán de gòu wù quàn) - Phiếu mua sắm 100 tệ.
Kết hợp với tính từ: Mô tả đặc điểm của phiếu (hữu hạn, đặc biệt, v.v.).
Ví dụ: 限时购物券 (xiàn shí gòu wù quàn) - Phiếu mua sắm có thời hạn.
c. Các từ đồng nghĩa
优惠券 (yōu huì quàn): Phiếu ưu đãi, phiếu giảm giá (tương tự nhưng nhấn mạnh vào giảm giá hơn).
礼券 (lǐ quàn): Phiếu quà tặng (thường mang tính quà tặng hơn, ít dùng cho khuyến mãi).
代金券 (dài jīn quàn): Phiếu thay thế tiền mặt (nhấn mạnh giá trị tiền tệ).
d. Các từ trái nghĩa
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể đối lập với khái niệm 全价购买 (quán jià gòu mǎi) - mua hàng với giá đầy đủ, không có ưu đãi.
4. Mẫu câu ví dụ với từ "购物券"
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ "购物券", bao gồm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt. Các ví dụ được sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp để minh họa cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
Ví dụ 1: Nhận phiếu mua sắm
Câu: 我昨天收到了一张购物券。
Phiên âm: Wǒ zuó tiān shōu dào le yī zhāng gòu wù quàn.
Nghĩa: Hôm qua tôi nhận được một phiếu mua sắm.
Giải thích: "购物券" là danh từ, đi với động từ "收到" (nhận được).
Ví dụ 2: Sử dụng phiếu mua sắm
Câu: 我用购物券买了一件外套。
Phiên âm: Wǒ yòng gòu wù quàn mǎi le yī jiàn wài tào.
Nghĩa: Tôi đã dùng phiếu mua sắm để mua một chiếc áo khoác.
Giải thích: "购物券" kết hợp với động từ "用" (sử dụng) trong ngữ cảnh mua sắm.
Ví dụ 3: Quà tặng phiếu mua sắm
Câu: 公司送给我们每人一张购物券。
Phiên âm: Gōng sī sòng gěi wǒ men měi rén yī zhāng gòu wù quàn.
Nghĩa: Công ty tặng mỗi người chúng tôi một phiếu mua sắm.
Giải thích: "购物券" được dùng trong ngữ cảnh quà tặng.
Ví dụ 4: Giá trị phiếu
Câu: 这张购物券价值500元。
Phiên âm: Zhè zhāng gòu wù quàn jià zhí wǔ bǎi yuán.
Nghĩa: Phiếu mua sắm này có giá trị 500 tệ.
Giải thích: "购物券" được mô tả bằng giá trị tiền tệ cụ thể.
Ví dụ 5: Thời hạn phiếu
Câu: 这张购物券只能在月底前使用。
Phiên âm: Zhè zhāng gòu wù quàn zhǐ néng zài yuè dǐ qián shǐ yòng.
Nghĩa: Phiếu mua sắm này chỉ có thể sử dụng trước cuối tháng.
Giải thích: "购物券" được mô tả với giới hạn thời gian.
Ví dụ 6: Khuyến mãi kèm phiếu
Câu: 购物满1000元可获得一张购物券。
Phiên âm: Gòu wù mǎn yī qiān yuán kě huò dé yī zhāng gòu wù quàn.
Nghĩa: Mua sắm đủ 1000 tệ sẽ nhận được một phiếu mua sắm.
Giải thích: "购物券" xuất hiện trong ngữ cảnh khuyến mãi.
Ví dụ 7: Mua sắm trực tuyến
Câu: 这个APP上的购物券可以用来买任何商品。
Phiên âm: Zhè gè APP shàng de gòu wù quàn kě yǐ yòng lái mǎi rèn hé shāng pǐn.
Nghĩa: Phiếu mua sắm trên ứng dụng này có thể dùng để mua bất kỳ sản phẩm nào.
Giải thích: "购物券" được dùng trong ngữ cảnh thương mại điện tử.
Ví dụ 8: Kêu gọi sử dụng phiếu
Câu: 快来用你的购物券享受优惠吧!
Phiên âm: Kuài lái yòng nǐ de gòu wù quàn xiǎng shòu yōu huì ba!
Nghĩa: Nhanh tay sử dụng phiếu mua sắm của bạn để nhận ưu đãi nhé!
Giải thích: Câu mang tính kêu gọi, thường thấy trong quảng cáo.
5. Lưu ý khi sử dụng từ "购物券"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "购物券" rất phổ biến trong các dịp lễ lớn (như Tết Nguyên Đán, Ngày Độc thân 11/11) hoặc các chương trình khuyến mãi của cửa hàng, siêu thị, và nền tảng thương mại điện tử. Nó thường được tặng như quà hoặc dùng để kích thích mua sắm.
Phân biệt với từ tương tự:
优惠券 (yōu huì quàn): Phiếu ưu đãi, nhấn mạnh vào giảm giá hoặc ưu đãi cụ thể.
礼券 (lǐ quàn): Phiếu quà tặng, thường mang tính cá nhân hóa hoặc dùng làm quà.
代金券 (dài jīn quàn): Phiếu thay thế tiền mặt, nhấn mạnh giá trị tiền tệ cố định.
Ngữ điệu: Khi nói, "购物券" thường được nhấn mạnh để tạo cảm giác hấp dẫn, đặc biệt trong quảng cáo hoặc khuyến mãi.
Từ vựng tiếng Trung: 购物券
Phiên âm: gòuwùquàn
Nghĩa tiếng Việt: phiếu mua hàng, voucher mua sắm, thẻ quà tặng
Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa
“购物券” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ loại phiếu hoặc mã giảm giá có giá trị tiền tệ nhất định, có thể dùng để thanh toán hoặc giảm giá khi mua hàng tại các cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại, hoặc nền tảng mua sắm trực tuyến.
“购物” (gòuwù): mua sắm
“券” (quàn): phiếu, vé, thẻ
Kết hợp lại, “购物券” có nghĩa là phiếu được phát hành dùng cho hoạt động mua sắm, tương đương với các từ như gift voucher, shopping coupon, gift card trong tiếng Anh.
2. Loại từ
Danh từ (名词)
3. Các dạng 购物券 phổ biến
Phiếu giấy truyền thống: thường dùng trong siêu thị, trung tâm thương mại.
Mã giảm giá điện tử (电子购物券): sử dụng trên các nền tảng mua sắm online như Taobao, JD, Tmall,...
Thẻ quà tặng: thường có giá trị cố định (ví dụ: 100元购物券), dùng như tiền mặt.
4. Ví dụ minh họa có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
这个周末购物满500元可以获得一张50元的购物券。
Zhège zhōumò gòuwù mǎn wǔbǎi yuán kěyǐ huòdé yì zhāng wǔshí yuán de gòuwùquàn.
Cuối tuần này, nếu mua hàng đủ 500 tệ, bạn sẽ nhận được một phiếu mua hàng trị giá 50 tệ.
Ví dụ 2:
我在网上买衣服时使用了一张购物券,省了不少钱。
Wǒ zài wǎngshàng mǎi yīfu shí shǐyòng le yì zhāng gòuwùquàn, shěng le bù shǎo qián.
Tôi đã dùng một phiếu mua hàng khi mua quần áo online và tiết kiệm được khá nhiều tiền.
Ví dụ 3:
请问这张购物券的有效期是多久?
Qǐngwèn zhè zhāng gòuwùquàn de yǒuxiàoqī shì duōjiǔ?
Xin hỏi phiếu mua hàng này có thời hạn sử dụng bao lâu?
Ví dụ 4:
母亲节那天,我送了一张超市购物券给妈妈。
Mǔqīnjié nà tiān, wǒ sòng le yì zhāng chāoshì gòuwùquàn gěi māma.
Ngày lễ Mẹ, tôi tặng mẹ một phiếu mua hàng siêu thị.
Ví dụ 5:
有些商品不能使用购物券,请仔细阅读使用规则。
Yǒuxiē shāngpǐn bùnéng shǐyòng gòuwùquàn, qǐng zǐxì yuèdú shǐyòng guīzé.
Một số sản phẩm không thể dùng phiếu mua hàng, xin vui lòng đọc kỹ quy định sử dụng.
5. Các cụm từ liên quan đến 购物券
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电子购物券 diànzǐ gòuwùquàn phiếu mua hàng điện tử
超市购物券 chāoshì gòuwùquàn phiếu mua hàng siêu thị
使用购物券 shǐyòng gòuwùquàn sử dụng phiếu mua hàng
购物券有效期 gòuwùquàn yǒuxiàoqī thời hạn của phiếu mua hàng
赠送购物券 zèngsòng gòuwùquàn tặng phiếu mua hàng
打印购物券 dǎyìn gòuwùquàn in phiếu mua hàng
6. So sánh với các từ liên quan
优惠券 (yōuhuìquàn): phiếu ưu đãi, thường dùng để giảm giá một phần theo % hoặc theo điều kiện nhất định (ví dụ: giảm 20% cho đơn từ 200 tệ).
代金券 (dàijīnquàn): phiếu tiền mặt, có giá trị như một số tiền cụ thể trừ vào hóa đơn.
折扣码 (zhékòumǎ): mã giảm giá (thường dùng trong thương mại điện tử)
→ “购物券” là một loại phiếu sử dụng như tiền mặt hoặc có giá trị tương đương tiền, trong khi “优惠券” hay “折扣码” thường là công cụ khuyến mãi gián tiếp, chỉ áp dụng theo tỷ lệ hoặc điều kiện nhất định.
7. Tình huống sử dụng thực tế
Trong siêu thị: tặng phiếu 购物券 cho khách hàng thân thiết hoặc mua theo chương trình khuyến mãi.
Trong thương mại điện tử: phát hành 购物券 online để kích cầu tiêu dùng, đặc biệt trong các ngày lễ mua sắm như 11.11 (双十一), Tết Nguyên đán,...
Trong doanh nghiệp: sử dụng như phần thưởng hoặc quà tặng nhân viên, khách hàng, đối tác.
Trong các dịp lễ: tặng bạn bè, người thân thay cho tiền mặt.
购物券 là gì?
1. Tiếng Trung: 购物券
2. Phiên âm: gòu wù quàn
3. Loại từ: Danh từ (名词)
4. Nghĩa tiếng Việt:
Phiếu mua hàng
Phiếu quà tặng
Thẻ mua sắm
Coupon mua sắm
Voucher thanh toán
I. Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ:
购 (gòu): mua
物 (wù): đồ vật, hàng hóa
→ 购物 (gòuwù): mua sắm
券 (quàn): phiếu, vé, giấy chứng nhận
→ 购物券 nghĩa là phiếu dùng để mua hàng hóa, thay thế cho tiền mặt hoặc giảm trừ vào giá trị đơn hàng.
2. Chức năng của 购物券:
Được sử dụng như một hình thức thanh toán (toàn phần hoặc một phần) trong các cửa hàng hoặc trên các sàn thương mại điện tử.
Có thể được phát trong các hoạt động khuyến mãi, quay thưởng, sự kiện, chăm sóc khách hàng, hoặc quà tặng từ bạn bè, công ty.
Mỗi phiếu thường có giá trị định sẵn, thời hạn sử dụng và điều kiện áp dụng nhất định.
II. Ví dụ mẫu câu – Có phiên âm và dịch nghĩa
1. 我在超市用了一张五十元的购物券。
(Wǒ zài chāoshì yòng le yì zhāng wǔshí yuán de gòuwùquàn.)
→ Tôi đã dùng một phiếu mua hàng trị giá 50 tệ ở siêu thị.
2. 双十一期间,很多商家都会发放购物券。
(Shuāng shíyī qījiān, hěn duō shāngjiā dōu huì fāfàng gòuwùquàn.)
→ Trong dịp lễ Độc thân 11/11, rất nhiều cửa hàng phát phiếu mua hàng.
3. 购物券可以在指定店铺使用,请注意有效期。
(Gòuwùquàn kěyǐ zài zhǐdìng diànpù shǐyòng, qǐng zhùyì yǒuxiàoqī.)
→ Phiếu mua hàng có thể sử dụng tại các cửa hàng được chỉ định, xin chú ý thời hạn hiệu lực.
4. 如果消费满200元,可以获得一张20元的购物券。
(Rúguǒ xiāofèi mǎn liǎng bǎi yuán, kěyǐ huòdé yì zhāng èrshí yuán de gòuwùquàn.)
→ Nếu tiêu dùng đủ 200 tệ, sẽ nhận được một phiếu mua hàng trị giá 20 tệ.
5. 他送我一张百货公司的购物券作为生日礼物。
(Tā sòng wǒ yì zhāng bǎihuò gōngsī de gòuwùquàn zuòwéi shēngrì lǐwù.)
→ Anh ấy tặng tôi một phiếu mua hàng của trung tâm thương mại làm quà sinh nhật.
III. Một số cụm từ liên quan đến 购物券
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电子购物券 diànzǐ gòuwùquàn Phiếu mua hàng điện tử
实体购物券 shítǐ gòuwùquàn Phiếu mua hàng giấy (bản cứng)
折扣券 zhékòu quàn Phiếu giảm giá
赠品券 zèngpǐn quàn Phiếu tặng quà
兑换券 duìhuàn quàn Phiếu đổi hàng
使用购物券 shǐyòng gòuwùquàn Sử dụng phiếu mua hàng
发放购物券 fāfàng gòuwùquàn Phát phiếu mua hàng
限时购物券 xiànshí gòuwùquàn Phiếu mua hàng có giới hạn thời gian
IV. Phân biệt 购物券 với các từ tương tự
Từ liên quan Phiên âm Khác biệt chính
优惠券 yōuhuì quàn Phiếu giảm giá – tập trung vào giảm phần trăm/giá
礼品卡 lǐpǐn kǎ Thẻ quà tặng – thường là thẻ cứng hoặc thẻ điện tử dùng nhiều lần
现金券 xiànjīn quàn Phiếu tương đương tiền mặt, có thể trừ vào tổng hóa đơn
折扣码 zhékòu mǎ Mã giảm giá – nhập online, không phải phiếu vật lý
红包 hóngbāo Bao lì xì – đôi khi dùng để chỉ tiền thưởng điện tử (ví dụ trong WeChat Pay, Alipay)
V. Ứng dụng thực tế của 购物券
Trên các nền tảng thương mại điện tử như Taobao (淘宝), JD.com (京东), Pinduoduo (拼多多), Tmall (天猫)... thường xuyên có sự kiện phát hành 购物券 cho người dùng.
Trong siêu thị, trung tâm thương mại: Sau khi thanh toán đủ một mức nào đó, khách hàng thường được nhận phiếu 购物券 để khuyến khích quay lại mua lần sau.
Trong các sự kiện marketing, công ty thường phát hành phiếu mua hàng như một hình thức chăm sóc khách hàng hoặc thưởng cho nhân viên.
Phiếu tặng quà: Trong các dịp sinh nhật, lễ hội, khách hàng, bạn bè tặng nhau phiếu mua hàng như món quà thiết thực.
购物券 là danh từ chỉ loại phiếu thanh toán dùng để mua sắm, có thể giảm giá trực tiếp, hoặc thay thế tiền mặt trong một số điều kiện cụ thể.
Từ này xuất hiện rộng rãi trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt là trong thương mại điện tử, siêu thị, cửa hàng tiện lợi, sự kiện quảng cáo.
购物券 là gì?
购物券
Phiên âm: gòuwùquàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: phiếu mua hàng, voucher mua sắm, thẻ mua sắm, coupon tiêu dùng
Giải thích chi tiết
购物券 là danh từ chỉ một loại phiếu hoặc giấy chứng nhận có giá trị tiền tệ nhất định, do cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại hoặc các nền tảng thương mại điện tử phát hành. Người dùng có thể sử dụng phiếu này để thanh toán (một phần hoặc toàn bộ) khi mua sản phẩm, thay vì dùng tiền mặt.
Cấu trúc từ:
购 (gòu): mua
物 (wù): đồ vật, hàng hóa
→ 合成词 购物: mua sắm
券 (quàn): vé, phiếu, chứng từ
→ 购物券: phiếu/vé dùng trong mua sắm → nghĩa là phiếu mua hàng.
Đặc điểm của 购物券
Có mệnh giá cụ thể, ví dụ: 50元购物券 (phiếu mua hàng trị giá 50 tệ).
Thường có thời hạn sử dụng, ví dụ: 有效期至12月31日。
Có thể phát miễn phí hoặc kèm theo chương trình khuyến mãi, ví dụ: “Mua 200 tặng phiếu mua hàng 50”.
Có thể ở dạng giấy hoặc mã điện tử (đặc biệt trong thương mại điện tử).
Các loại 购物券 phổ biến
Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
现金券 xiànjīn quàn phiếu tiền mặt
折扣券 zhékòu quàn phiếu giảm giá
礼品券 lǐpǐn quàn phiếu quà tặng
超市购物券 chāoshì gòuwùquàn phiếu mua hàng siêu thị
电子购物券 diànzǐ gòuwùquàn phiếu mua sắm điện tử
限时购物券 xiànshí gòuwùquàn phiếu mua hàng có thời hạn
满减券(满额减券) mǎn jiǎn quàn phiếu giảm giá khi mua đủ số tiền
Mẫu câu tiếng Trung có 购物券 – Kèm phiên âm và tiếng Việt
这张购物券可以在所有门店使用。
Phiên âm: Zhè zhāng gòuwùquàn kěyǐ zài suǒyǒu méndiàn shǐyòng.
Dịch nghĩa: Phiếu mua hàng này có thể sử dụng tại tất cả các cửa hàng.
您的购物券即将过期,请尽快使用。
Phiên âm: Nín de gòuwùquàn jíjiāng guòqī, qǐng jǐnkuài shǐyòng.
Dịch nghĩa: Phiếu mua hàng của quý khách sắp hết hạn, vui lòng sử dụng sớm.
现在购买即送100元购物券。
Phiên âm: Xiànzài gòumǎi jí sòng yì bǎi yuán gòuwùquàn.
Dịch nghĩa: Mua hàng ngay bây giờ sẽ được tặng phiếu mua hàng trị giá 100 tệ.
他用购物券买了一件外套,不用花一分钱。
Phiên âm: Tā yòng gòuwùquàn mǎi le yí jiàn wàitào, bú yòng huā yì fēn qián.
Dịch nghĩa: Anh ấy dùng phiếu mua hàng để mua một chiếc áo khoác, không tốn một xu.
每位顾客只能使用一张购物券。
Phiên âm: Měi wèi gùkè zhǐ néng shǐyòng yì zhāng gòuwùquàn.
Dịch nghĩa: Mỗi khách hàng chỉ được sử dụng một phiếu mua hàng.
我在手机上领取了一张电子购物券。
Phiên âm: Wǒ zài shǒujī shàng lǐngqǔ le yì zhāng diànzǐ gòuwùquàn.
Dịch nghĩa: Tôi đã nhận được một phiếu mua hàng điện tử trên điện thoại.
使用购物券时,不能同时享受其他优惠。
Phiên âm: Shǐyòng gòuwùquàn shí, bùnéng tóngshí xiǎngshòu qítā yōuhuì.
Dịch nghĩa: Khi sử dụng phiếu mua hàng, không thể đồng thời nhận các ưu đãi khác.
So sánh với các từ có liên quan
Từ vựng liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
优惠券 yōuhuì quàn phiếu ưu đãi Bao gồm nhiều loại ưu đãi, có thể là giảm giá, miễn phí, quà tặng
礼券 lǐquàn phiếu quà tặng Thường dùng để làm quà, có thể đổi lấy quà chứ không nhất thiết là mua hàng
打折卡 dǎzhé kǎ thẻ giảm giá Thẻ thành viên, có giá trị nhiều lần
现金券 xiànjīn quàn phiếu tiền mặt Có thể trừ trực tiếp vào tổng thanh toán
购物券 (gòuwùquàn) là một khái niệm phổ biến trong ngành thương mại, bán lẻ, tiếp thị và thương mại điện tử. Việc sử dụng 购物券 ngày càng rộng rãi, đặc biệt là trong các chương trình khuyến mãi, tri ân khách hàng, sự kiện mua sắm lớn như “双十一” (Lễ Độc thân 11/11), “双十二” (12/12), hay các dịp lễ Tết.
1. Từ vựng tiếng Trung: 购物券
Chữ Hán: 购物券
Phiên âm: gòuwù quàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Tiếng Anh: shopping voucher, shopping coupon
Tiếng Việt: phiếu mua hàng, phiếu quà tặng
2. Giải thích chi tiết
购物券 là một loại phiếu, giấy tờ hoặc mã điện tử có giá trị thanh toán như tiền mặt trong quá trình mua sắm, nhưng thường chỉ được sử dụng trong một phạm vi nhất định, như tại một cửa hàng cụ thể, chuỗi siêu thị, trung tâm thương mại, hoặc trên một nền tảng mua sắm trực tuyến. Phiếu này có thể do nhà bán lẻ phát hành như một hình thức khuyến mãi, hoặc được trao tặng như một món quà.
Từ 购物 có nghĩa là “mua sắm”, còn 券 nghĩa là “phiếu”, “vé”. Kết hợp lại, 购物券 nghĩa là “phiếu dùng để mua sắm”.
3. Một số từ liên quan
优惠券 (yōuhuì quàn): phiếu ưu đãi
折扣券 (zhékòu quàn): phiếu giảm giá
礼品券 (lǐpǐn quàn): phiếu quà tặng
消费券 (xiāofèi quàn): phiếu tiêu dùng
电子购物券 (diànzǐ gòuwù quàn): phiếu mua hàng điện tử
实体购物券 (shítǐ gòuwù quàn): phiếu mua hàng dạng giấy
有效期 (yǒuxiàoqī): thời hạn hiệu lực
4. Mẫu câu – Ví dụ tiếng Trung, phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 你可以用这张购物券在超市里购买任何商品。
拼音: Nǐ kěyǐ yòng zhè zhāng gòuwù quàn zài chāoshì lǐ gòumǎi rènhé shāngpǐn.
Tiếng Việt: Bạn có thể dùng phiếu mua hàng này để mua bất kỳ sản phẩm nào trong siêu thị.
Ví dụ 2:
中文: 我收到了公司发的中秋节购物券。
拼音: Wǒ shōudàole gōngsī fā de Zhōngqiūjié gòuwù quàn.
Tiếng Việt: Tôi đã nhận được phiếu mua hàng do công ty phát vào dịp Tết Trung Thu.
Ví dụ 3:
中文: 这张购物券的有效期是一个月。
拼音: Zhè zhāng gòuwù quàn de yǒuxiàoqī shì yī gè yuè.
Tiếng Việt: Phiếu mua hàng này có hiệu lực trong vòng một tháng.
Ví dụ 4:
中文: 请出示您的购物券以享受折扣。
拼音: Qǐng chūshì nín de gòuwù quàn yǐ xiǎngshòu zhékòu.
Tiếng Việt: Vui lòng xuất trình phiếu mua hàng của bạn để được giảm giá.
Ví dụ 5:
中文: 如果你购物满300元,可以获得一张50元购物券。
拼音: Rúguǒ nǐ gòuwù mǎn sānbǎi yuán, kěyǐ huòdé yī zhāng wǔshí yuán gòuwù quàn.
Tiếng Việt: Nếu bạn mua sắm đủ 300 tệ, bạn sẽ nhận được một phiếu mua hàng trị giá 50 tệ.
Ví dụ 6:
中文: 这家店铺支持支付宝使用购物券。
拼音: Zhè jiā diànpù zhīchí Zhīfùbǎo shǐyòng gòuwù quàn.
Tiếng Việt: Cửa hàng này chấp nhận sử dụng phiếu mua hàng qua Alipay.
Ví dụ 7:
中文: 购物券不能兑换现金,也不能找零。
拼音: Gòuwù quàn bù néng duìhuàn xiànjīn, yě bù néng zhǎolíng.
Tiếng Việt: Phiếu mua hàng không thể đổi thành tiền mặt và cũng không được thối lại tiền.
Ví dụ 8:
中文: 学校给每位老师发了一张购物券作为节日礼物。
拼音: Xuéxiào gěi měi wèi lǎoshī fā le yī zhāng gòuwù quàn zuòwéi jiérì lǐwù.
Tiếng Việt: Nhà trường tặng mỗi giáo viên một phiếu mua hàng như món quà dịp lễ.
5. Ngữ cảnh sử dụng từ “购物券”
Trong khuyến mãi bán hàng: Cửa hàng dùng 购物券 để khuyến khích khách hàng mua thêm hoặc quay lại.
Trong chăm sóc khách hàng: Dùng như phần thưởng cho khách thân thiết.
Trong quà tặng dịp lễ tết: Doanh nghiệp tặng cho nhân viên, đối tác như món quà tiện dụng.
Trong tiếp thị kỹ thuật số: Các nền tảng thương mại điện tử (như 淘宝, 京东, Shopee, Lazada) thường gửi mã giảm giá/phiếu mua hàng điện tử cho người dùng.
1. Từ vựng: 购物券
Hán tự: 购物券
Phiên âm (Pinyin): gòuwùquàn
Loại từ: danh từ
2. Giải nghĩa chi tiết
购物券 nghĩa là phiếu mua hàng, phiếu quà tặng, voucher mua sắm.
Giải nghĩa tiếng Việt đầy đủ:
Là loại phiếu hoặc thẻ có giá trị tiền tệ nhất định, dùng để thanh toán khi mua hàng.
Được phát hành bởi siêu thị, cửa hàng, thương hiệu, nền tảng thương mại điện tử để khuyến khích tiêu dùng.
Có thể là quà tặng cho khách hàng hoặc dùng làm khuyến mãi.
Thường in mệnh giá hoặc điều kiện sử dụng rõ ràng.
3. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Dùng rộng rãi trong bán lẻ, thương mại điện tử, siêu thị, quà tặng công ty.
Là hình thức khuyến mãi và quà tặng phổ biến, thay thế tiền mặt trong phạm vi nhất định.
Các thương hiệu phát hành để giữ khách hàng trung thành hoặc kích cầu tiêu dùng.
4. Cấu tạo từ
购物 (gòuwù): mua sắm
券 (quàn): phiếu, vé
Kết hợp lại: 购物券 = phiếu mua sắm, phiếu dùng để mua hàng.
5. Tổ hợp từ và cụm từ mở rộng
电子购物券 (diànzǐ gòuwùquàn): phiếu mua hàng điện tử
纸质购物券 (zhǐzhì gòuwùquàn): phiếu mua hàng giấy
礼品购物券 (lǐpǐn gòuwùquàn): phiếu quà tặng mua sắm
优惠购物券 (yōuhuì gòuwùquàn): phiếu mua hàng giảm giá
购物卡 (gòuwù kǎ): thẻ mua hàng (dạng cứng, thay cho phiếu giấy)
6. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
我收到了一张100元的购物券。
Wǒ shōudào le yì zhāng yìbǎi yuán de gòuwùquàn.
Tôi nhận được một phiếu mua hàng 100 tệ.
这家商场经常发放购物券吸引顾客。
Zhè jiā shāngchǎng jīngcháng fāfàng gòuwùquàn xīyǐn gùkè.
Trung tâm thương mại này thường phát phiếu mua hàng để thu hút khách.
购物券可以在指定的门店使用。
Gòuwùquàn kěyǐ zài zhǐdìng de méndiàn shǐyòng.
Phiếu mua hàng có thể dùng ở các cửa hàng chỉ định.
你可以用这张购物券抵现金。
Nǐ kěyǐ yòng zhè zhāng gòuwùquàn dǐ xiànjīn.
Bạn có thể dùng phiếu mua hàng này để trừ vào tiền mặt.
电子购物券会通过短信发送给你。
Diànzǐ gòuwùquàn huì tōngguò duǎnxìn fāsòng gěi nǐ.
Phiếu mua hàng điện tử sẽ được gửi cho bạn qua tin nhắn.
这张购物券有效期到月底。
Zhè zhāng gòuwùquàn yǒuxiàoqī dào yuèdǐ.
Phiếu mua hàng này có hạn sử dụng đến cuối tháng.
买满500元就送50元购物券。
Mǎi mǎn wǔbǎi yuán jiù sòng wǔshí yuán gòuwùquàn.
Mua đủ 500 tệ sẽ tặng phiếu mua hàng 50 tệ.
购物券不能兑换现金。
Gòuwùquàn bùnéng duìhuàn xiànjīn.
Phiếu mua hàng không thể đổi thành tiền mặt.
这是公司发给员工的购物券福利。
Zhè shì gōngsī fā gěi yuángōng de gòuwùquàn fúlì.
Đây là phúc lợi phiếu mua hàng mà công ty phát cho nhân viên.
领取购物券后可以在网上下单使用。
Lǐngqǔ gòuwùquàn hòu kěyǐ zài wǎngshàng xiàdān shǐyòng.
Sau khi nhận phiếu mua hàng, có thể dùng để đặt hàng online.
7. Nghĩa tiếng Anh tham khảo
shopping voucher
gift voucher
shopping coupon
gift certificate
8. Giải thích thêm
购物券 là một công cụ tiếp thị quan trọng:
Giúp doanh nghiệp khuyến khích khách mua sắm nhiều hơn.
Thường được phát trong dịp lễ hội, khai trương, sinh nhật khách hàng.
Được xem là món quà tiện lợi và lịch sự khi tặng người khác.
Có thể phát ở dạng in giấy, thẻ nhựa, hoặc mã điện tử trên app/website.
购物券 (gòuwùquàn) là từ cực kỳ thông dụng trong:
Mua sắm hàng ngày
Thương mại điện tử
Marketing, khuyến mãi
Quan hệ khách hàng
购物券 là gì?
Tiếng Trung: 购物券
Phiên âm: gòuwù quàn
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Phiếu mua hàng, phiếu tiêu dùng, phiếu quà tặng
I. Giải thích chi tiết:
购 (gòu): mua
物 (wù): đồ vật, hàng hóa
购物 (gòuwù): mua sắm
券 (quàn): phiếu, vé, thẻ
购物券 là phiếu có giá trị mua sắm, do doanh nghiệp, cửa hàng hoặc thương hiệu phát hành. Người cầm phiếu có thể dùng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ trong phạm vi quy định, thay thế một phần hoặc toàn bộ tiền mặt.
Phiếu này thường được dùng trong các chương trình khuyến mãi, quà tặng, tri ân khách hàng, ưu đãi ngày lễ, hoặc giải thưởng quay số trúng thưởng.
II. Một số loại 购物券 phổ biến:
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电子购物券 diànzǐ gòuwù quàn phiếu mua hàng điện tử
实体购物券 shítǐ gòuwù quàn phiếu mua hàng giấy
超市购物券 chāoshì gòuwù quàn phiếu mua hàng siêu thị
服装购物券 fúzhuāng gòuwù quàn phiếu mua quần áo
餐饮购物券 cānyǐn gòuwù quàn phiếu ăn uống, phiếu nhà hàng
III. Đặc điểm của 购物券:
Có thời hạn sử dụng
Có giá trị tương ứng bằng tiền (ví dụ: 50元购物券)
Có thể giới hạn phạm vi dùng (chỉ dùng ở một cửa hàng hoặc chuỗi cụ thể)
Không thể quy đổi thành tiền mặt (thường không thể thối lại tiền dư)
Có thể phát hành dưới dạng thẻ, giấy hoặc mã điện tử
IV. Mẫu câu thông dụng với 购物券:
我收到了一张100元的购物券。
Wǒ shōudào le yì zhāng yì bǎi yuán de gòuwù quàn.
Tôi đã nhận được một phiếu mua hàng trị giá 100 tệ.
这张购物券只能在本店使用。
Zhè zhāng gòuwù quàn zhǐ néng zài běndiàn shǐyòng.
Phiếu mua hàng này chỉ được sử dụng tại cửa hàng này.
购物满500元可以获得一张购物券。
Gòuwù mǎn wǔbǎi yuán kěyǐ huòdé yì zhāng gòuwù quàn.
Mua hàng trên 500 tệ sẽ được tặng một phiếu mua hàng.
这家超市经常发放购物券吸引顾客。
Zhè jiā chāoshì jīngcháng fāfàng gòuwù quàn xīyǐn gùkè.
Siêu thị này thường xuyên phát phiếu mua hàng để thu hút khách.
用购物券付款时,不能找零。
Yòng gòuwù quàn fùkuǎn shí, bù néng zhǎolíng.
Khi thanh toán bằng phiếu mua hàng, không được hoàn tiền thừa.
V. Mở rộng – tình huống thực tế sử dụng:
Tình huống 1: Tại cửa hàng
顾客:请问这张购物券可以在这里用吗?
Gùkè: Qǐngwèn zhè zhāng gòuwù quàn kěyǐ zài zhèlǐ yòng ma?
Khách hàng: Xin hỏi phiếu mua hàng này có thể dùng ở đây không?
店员:可以的,满200元可抵用50元。
Diànyuán: Kěyǐ de, mǎn èr bǎi yuán kě dǐyòng wǔshí yuán.
Nhân viên: Được ạ, hóa đơn trên 200 tệ có thể trừ 50 tệ bằng phiếu.
Tình huống 2: Trong chiến dịch khuyến mãi
为了回馈客户,我们准备了1000张购物券。
Wèile huíkuì kèhù, wǒmen zhǔnbèi le yīqiān zhāng gòuwù quàn.
Để tri ân khách hàng, chúng tôi đã chuẩn bị 1000 phiếu mua hàng.
VI. Các cách diễn đạt tương đương / liên quan:
Cách diễn đạt Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
礼品卡 lǐpǐn kǎ thẻ quà tặng
优惠券 yōuhuì quàn phiếu ưu đãi, mã giảm giá
代金券 dàijīn quàn phiếu thanh toán, phiếu tiền mặt
消费券 xiāofèi quàn phiếu tiêu dùng
Lưu ý:
– 购物券 thường dùng trong phạm vi thương mại thực tế.
– 优惠券 nhấn mạnh giảm giá;
– 代金券 thiên về chức năng thay tiền mặt;
– 礼品卡 là dạng thẻ tặng dùng được nhiều lần.
购物券 (gòuwù quàn) là từ chỉ phiếu mua hàng có giá trị thanh toán, dùng trong các hoạt động khuyến mãi, tri ân khách hàng, hoặc làm phần thưởng. Đây là một trong những khái niệm rất phổ biến trong tiếp thị – bán lẻ – thương mại điện tử – dịch vụ khách hàng, và thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại, quảng cáo, mua bán.
1. Từ vựng tiếng Trung: 购物券 (gòuwùquàn)
2. Giải nghĩa chi tiết tiếng Việt
购物券 là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là:
Phiếu mua hàng,
Phiếu quà tặng,
Thẻ mua sắm,
Voucher,
Phiếu khuyến mãi dùng để thanh toán một phần hoặc toàn bộ giá trị mua hàng.
购物券 thường được doanh nghiệp, cửa hàng hoặc các nền tảng thương mại điện tử phát hành nhằm kích thích tiêu dùng. Người sở hữu phiếu này có thể sử dụng tại các cửa hàng quy định để mua sản phẩm hoặc dịch vụ mà không cần dùng tiền mặt (hoặc được giảm bớt số tiền thanh toán tương ứng với giá trị phiếu).
3. Phân tích từ vựng
购 (gòu): mua
物 (wù): đồ vật, hàng hóa
券 (quàn): vé, phiếu, giấy chứng nhận
=> 购物券: phiếu dùng để mua hàng hóa – tức phiếu mua hàng / voucher mua sắm.
4. Phiên âm, chữ Hán và loại từ
Chữ Hán: 购物券
Phiên âm Pinyin: gòuwùquàn
Loại từ: Danh từ (名词)
5. Các cách dùng thông dụng với từ 购物券
使用购物券 (shǐyòng gòuwùquàn): sử dụng phiếu mua hàng
领取购物券 (lǐngqǔ gòuwùquàn): nhận phiếu mua hàng
发放购物券 (fāfàng gòuwùquàn): phát hành phiếu mua hàng
有效购物券 (yǒuxiào gòuwùquàn): phiếu mua hàng còn hiệu lực
购物券活动 (gòuwùquàn huódòng): chương trình phát hành phiếu mua hàng
网上购物券 (wǎngshàng gòuwùquàn): phiếu mua sắm online
商场购物券 (shāngchǎng gòuwùquàn): phiếu mua hàng tại trung tâm thương mại
6. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
我收到了一张100元的购物券。
Wǒ shōudào le yì zhāng yì bǎi yuán de gòuwùquàn.
Tôi nhận được một phiếu mua hàng trị giá 100 tệ.
Ví dụ 2:
购物满300元即可使用购物券。
Gòuwù mǎn sān bǎi yuán jí kě shǐyòng gòuwùquàn.
Mua hàng từ 300 tệ trở lên có thể sử dụng phiếu mua hàng.
Ví dụ 3:
这张购物券只能在本店使用。
Zhè zhāng gòuwùquàn zhǐ néng zài běn diàn shǐyòng.
Phiếu mua hàng này chỉ có thể sử dụng tại cửa hàng chúng tôi.
Ví dụ 4:
请在结账前出示购物券。
Qǐng zài jiézhàng qián chūshì gòuwùquàn.
Vui lòng xuất trình phiếu mua hàng trước khi thanh toán.
Ví dụ 5:
商场正在搞购物券赠送活动。
Shāngchǎng zhèngzài gǎo gòuwùquàn zèngsòng huódòng.
Trung tâm thương mại đang tổ chức chương trình tặng phiếu mua hàng.
Ví dụ 6:
这张购物券的有效期到月底。
Zhè zhāng gòuwùquàn de yǒuxiàoqī dào yuèmò.
Phiếu mua hàng này có hiệu lực đến cuối tháng.
Ví dụ 7:
登录网站可以领取限量购物券。
Dēnglù wǎngzhàn kěyǐ lǐngqǔ xiànliàng gòuwùquàn.
Đăng nhập vào trang web để nhận phiếu mua hàng số lượng có hạn.
Ví dụ 8:
他们在促销活动中发放了大量购物券。
Tāmen zài cùxiāo huódòng zhōng fāfàng le dàliàng gòuwùquàn.
Họ đã phát hành một lượng lớn phiếu mua hàng trong chương trình khuyến mãi.
7. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ tài liệu từ vựng chuyên sâu được biên soạn bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, nhà sáng lập hệ thống đào tạo tiếng Trung thực chiến ChineMaster Education. Đây là bộ từ điển phục vụ mục tiêu học tiếng Trung thực hành, luyện thi HSK – HSKK, giao tiếp trong doanh nghiệp và sử dụng tiếng Trung chuyên ngành.
Tính năng nổi bật của từ điển:
Giải nghĩa chi tiết bằng tiếng Việt: rõ ràng, sát nghĩa, có ngữ cảnh cụ thể
Phân loại từ rõ ràng: danh từ, động từ, tính từ,...
Kèm mẫu câu phong phú: mỗi từ có nhiều mẫu câu thực tế, kèm phiên âm và bản dịch
Ứng dụng trong thực tế: phù hợp học viên học để đi làm, giao tiếp thương mại, làm việc văn phòng, logistics, kế toán, mua hàng Taobao/1688,...
Chia theo chủ đề chuyên ngành: thời trang, thương mại điện tử, tiêu dùng, sản xuất, kho vận, hành chính – văn phòng,...
Dễ học – dễ nhớ – dễ áp dụng: từ hệ thống giáo trình của chính Thầy Vũ giảng dạy tại các lớp của Trung tâm ChineMaster.
Đây là hệ thống từ điển độc quyền, là một phần trong chương trình giảng dạy chính thức tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – cơ sở tiếng Trung hàng đầu tại Hà Nội chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp, tiếng Trung thương mại, và luyện thi HSK 9 cấp.
Từ 购物券 (gòuwùquàn) là một danh từ phổ biến trong ngôn ngữ thương mại và mua sắm hiện đại. Nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn:
Giao tiếp tốt hơn khi đi mua sắm tại Trung Quốc hoặc trên các nền tảng như Taobao, Tmall, JD,...
Hiểu rõ các chương trình khuyến mãi, ưu đãi
Ứng dụng tiếng Trung trong công việc tại các công ty thương mại, logistics, kinh doanh, dịch vụ khách hàng
1. Giải nghĩa từ “购物券”
Chữ Hán: 购物券
Phiên âm (Pinyin): gòuwù quàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Phiếu mua hàng, phiếu tiêu dùng, phiếu quà tặng
购物券 là một loại phiếu hoặc mã có giá trị sử dụng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được phát hành bởi cửa hàng, siêu thị, nền tảng thương mại điện tử hoặc tổ chức nhằm mục đích khuyến mãi, tri ân khách hàng hoặc kích cầu tiêu dùng.
2. Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
购物 gòuwù mua sắm
券 quàn phiếu, vé, chứng từ
→ Ghép lại: 购物券 = phiếu dùng để mua sắm → nghĩa là phiếu mua hàng
3. Các loại 购物券 phổ biến
Theo Baidu Baike, 购物券 có thể chia thành:
实物购物券: Phiếu giấy, có thể cầm tay, thường dùng tại cửa hàng vật lý
虚拟购物券: Phiếu điện tử, mã giảm giá, mã QR, dùng trên nền tảng online
Một số hình thức khác:
电子购物券 (phiếu mua hàng điện tử)
现金购物券 (phiếu mua hàng có giá trị như tiền mặt)
积分兑换券 (phiếu đổi quà bằng điểm tích lũy)
4. Một số cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
购物券活动 gòuwù quàn huódòng chương trình tặng phiếu mua hàng
领取购物券 lǐngqǔ gòuwù quàn nhận phiếu mua hàng
使用购物券 shǐyòng gòuwù quàn sử dụng phiếu mua hàng
购物券有效期 gòuwù quàn yǒuxiàoqī thời hạn sử dụng phiếu
购物券抵现 gòuwù quàn dǐxiàn phiếu mua hàng có thể trừ tiền mặt
5. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
你可以用这张购物券在超市购物。 Nǐ kěyǐ yòng zhè zhāng gòuwù quàn zài chāoshì gòuwù. → Bạn có thể dùng phiếu mua hàng này để mua sắm trong siêu thị.
购物券的有效期是一个月,请尽快使用。 Gòuwù quàn de yǒuxiàoqī shì yí gè yuè, qǐng jǐnkuài shǐyòng. → Phiếu mua hàng có hiệu lực trong một tháng, vui lòng sử dụng sớm.
参加活动就能获得一张购物券。 Cānjiā huódòng jiù néng huòdé yì zhāng gòuwù quàn. → Tham gia hoạt động là có thể nhận được một phiếu mua hàng.
这张购物券不能和其他优惠同时使用。 Zhè zhāng gòuwù quàn bùnéng hé qítā yōuhuì tóngshí shǐyòng. → Phiếu mua hàng này không thể sử dụng cùng với các ưu đãi khác.
我用购物券买了一件新衣服。 Wǒ yòng gòuwù quàn mǎile yí jiàn xīn yīfu. → Tôi đã dùng phiếu mua hàng để mua một chiếc áo mới.
1. Giải nghĩa từ “购物券”
Chữ Hán: 购物券
Phiên âm Pinyin: gòuwùquàn
Hán Việt: cấu vật khoán
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: phiếu mua hàng, phiếu tiêu dùng, voucher mua sắm
Giải thích chi tiết: “购物券” là một loại phiếu hoặc mã có giá trị sử dụng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được phát hành bởi các doanh nghiệp, siêu thị, nền tảng thương mại điện tử hoặc tổ chức từ thiện. Nó có thể là phiếu giấy hoặc phiếu điện tử, dùng để giảm giá, đổi quà, hoặc thanh toán một phần/ toàn bộ giá trị đơn hàng.
2. Các loại 购物券 phổ biến
实物购物券 (shíwù gòuwùquàn): phiếu mua hàng vật lý (in giấy)
虚拟购物券 (xūnǐ gòuwùquàn): phiếu điện tử (mã số, mã QR)
电子购物券 (diànzǐ gòuwùquàn): phiếu mua hàng điện tử, dùng trên các nền tảng như Taobao, JD, Shopee…
现金购物券 (xiànjīn gòuwùquàn): phiếu có thể quy đổi như tiền mặt
3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我收到了一张100元的购物券。 Wǒ shōudào le yì zhāng yìbǎi yuán de gòuwùquàn. → Tôi đã nhận được một phiếu mua hàng trị giá 100 tệ.
购物券只能在指定商店使用。 Gòuwùquàn zhǐ néng zài zhǐdìng shāngdiàn shǐyòng. → Phiếu mua hàng chỉ có thể sử dụng tại các cửa hàng được chỉ định.
这张购物券下个月就过期了。 Zhè zhāng gòuwùquàn xià gè yuè jiù guòqī le. → Phiếu mua hàng này sẽ hết hạn vào tháng sau.
你可以用购物券抵扣部分金额。 Nǐ kěyǐ yòng gòuwùquàn dǐkòu bùfèn jīn’é. → Bạn có thể dùng phiếu mua hàng để trừ một phần số tiền.
参加活动就有机会获得购物券。 Cānjiā huódòng jiù yǒu jīhuì huòdé gòuwùquàn. → Tham gia hoạt động sẽ có cơ hội nhận được phiếu mua hàng.
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
购物券活动 gòuwùquàn huódòng chương trình tặng phiếu mua hàng
折扣券 zhékòuquàn phiếu giảm giá
优惠券 yōuhuìquàn phiếu ưu đãi
礼品券 lǐpǐnquàn phiếu quà tặng
兑换券 duìhuànquàn phiếu đổi quà
1. 购物券 (gòu wù quàn) là gì?
Từ "购物券" trong tiếng Trung có nghĩa là phiếu mua sắm, voucher mua sắm, hoặc phiếu quà tặng, dùng để chỉ một loại phiếu (thường là giấy hoặc mã điện tử) được sử dụng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, thường với giá trị cố định hoặc mang lại ưu đãi như giảm giá. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh thương mại, khuyến mãi, hoặc quà tặng.
Phiên âm: gòu wù quàn
Loại từ: Danh từ.
Chỉ một loại phiếu cụ thể dùng để thanh toán hoặc nhận ưu đãi khi mua sắm.
Nguồn gốc:
购 (gòu): Có nghĩa là mua, mua sắm.
物 (wù): Có nghĩa là đồ vật, hàng hóa.
券 (quàn): Có nghĩa là phiếu, vé, hoặc chứng từ.
Khi kết hợp, "购物券" ám chỉ phiếu dùng cho việc mua sắm.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, ngữ pháp, và các mẫu câu. Đây là một công cụ phổ biến dành cho người học tiếng Trung ở mọi cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp. Từ điển này cung cấp các thông tin chi tiết như nghĩa của từ, phiên âm Pinyin, ví dụ sử dụng, và đôi khi cả giải thích về ngữ cảnh.
Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp phiên âm Pinyin chuẩn xác.
Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt (tùy phiên bản).
Đưa ra các ví dụ thực tế và mẫu câu sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu cả từ đơn và cụm từ.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với người học tiếng Trung.
Nếu bạn tra từ 购物券 trên ChineMaster, bạn sẽ thấy các thông tin như:
Nghĩa: Phiếu mua sắm, voucher mua sắm.
Loại từ: Danh từ.
Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa.
3. Giải thích chi tiết về từ "购物券"
a. Nghĩa và cách sử dụng
Nghĩa chính:
Là danh từ: Chỉ một loại phiếu hoặc mã được sử dụng để mua hàng hóa/dịch vụ, thường được phát hành bởi cửa hàng, trung tâm thương mại, hoặc nền tảng thương mại điện tử.
Có thể mang giá trị tiền tệ cố định (ví dụ: 100 tệ) hoặc cung cấp ưu đãi (giảm giá, tặng thêm sản phẩm).
Ngữ cảnh sử dụng:
Xuất hiện trong các chương trình khuyến mãi, quà tặng, hoặc sự kiện thương mại.
Phổ biến trên các nền tảng thương mại điện tử như Taobao, JD, hoặc trong các trung tâm thương mại.
Mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh lợi ích hoặc sự tiện lợi cho người sử dụng.
b. Cấu trúc ngữ pháp
购物券 + động từ: Chỉ hành động liên quan đến phiếu mua sắm (sử dụng, nhận, tặng, v.v.).
Ví dụ: 使用购物券 (shǐ yòng gòu wù quàn) - Sử dụng phiếu mua sắm.
购物券 + danh từ: Mô tả loại phiếu hoặc giá trị.
Ví dụ: 100元的购物券 (yī bǎi yuán de gòu wù quàn) - Phiếu mua sắm 100 tệ.
Kết hợp với tính từ: Mô tả đặc điểm của phiếu (hữu hạn, đặc biệt, v.v.).
Ví dụ: 限时购物券 (xiàn shí gòu wù quàn) - Phiếu mua sắm có thời hạn.
c. Các từ đồng nghĩa
优惠券 (yōu huì quàn): Phiếu ưu đãi, phiếu giảm giá (tương tự nhưng nhấn mạnh vào giảm giá hơn).
礼券 (lǐ quàn): Phiếu quà tặng (thường mang tính quà tặng hơn, ít dùng cho khuyến mãi).
代金券 (dài jīn quàn): Phiếu thay thế tiền mặt (nhấn mạnh giá trị tiền tệ).
d. Các từ trái nghĩa
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể đối lập với khái niệm 全价购买 (quán jià gòu mǎi) - mua hàng với giá đầy đủ, không có ưu đãi.
4. Mẫu câu ví dụ với từ "购物券"
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ "购物券", bao gồm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt. Các ví dụ được sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp để minh họa cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
Ví dụ 1: Nhận phiếu mua sắm
Câu: 我昨天收到了一张购物券。
Phiên âm: Wǒ zuó tiān shōu dào le yī zhāng gòu wù quàn.
Nghĩa: Hôm qua tôi nhận được một phiếu mua sắm.
Giải thích: "购物券" là danh từ, đi với động từ "收到" (nhận được).
Ví dụ 2: Sử dụng phiếu mua sắm
Câu: 我用购物券买了一件外套。
Phiên âm: Wǒ yòng gòu wù quàn mǎi le yī jiàn wài tào.
Nghĩa: Tôi đã dùng phiếu mua sắm để mua một chiếc áo khoác.
Giải thích: "购物券" kết hợp với động từ "用" (sử dụng) trong ngữ cảnh mua sắm.
Ví dụ 3: Quà tặng phiếu mua sắm
Câu: 公司送给我们每人一张购物券。
Phiên âm: Gōng sī sòng gěi wǒ men měi rén yī zhāng gòu wù quàn.
Nghĩa: Công ty tặng mỗi người chúng tôi một phiếu mua sắm.
Giải thích: "购物券" được dùng trong ngữ cảnh quà tặng.
Ví dụ 4: Giá trị phiếu
Câu: 这张购物券价值500元。
Phiên âm: Zhè zhāng gòu wù quàn jià zhí wǔ bǎi yuán.
Nghĩa: Phiếu mua sắm này có giá trị 500 tệ.
Giải thích: "购物券" được mô tả bằng giá trị tiền tệ cụ thể.
Ví dụ 5: Thời hạn phiếu
Câu: 这张购物券只能在月底前使用。
Phiên âm: Zhè zhāng gòu wù quàn zhǐ néng zài yuè dǐ qián shǐ yòng.
Nghĩa: Phiếu mua sắm này chỉ có thể sử dụng trước cuối tháng.
Giải thích: "购物券" được mô tả với giới hạn thời gian.
Ví dụ 6: Khuyến mãi kèm phiếu
Câu: 购物满1000元可获得一张购物券。
Phiên âm: Gòu wù mǎn yī qiān yuán kě huò dé yī zhāng gòu wù quàn.
Nghĩa: Mua sắm đủ 1000 tệ sẽ nhận được một phiếu mua sắm.
Giải thích: "购物券" xuất hiện trong ngữ cảnh khuyến mãi.
Ví dụ 7: Mua sắm trực tuyến
Câu: 这个APP上的购物券可以用来买任何商品。
Phiên âm: Zhè gè APP shàng de gòu wù quàn kě yǐ yòng lái mǎi rèn hé shāng pǐn.
Nghĩa: Phiếu mua sắm trên ứng dụng này có thể dùng để mua bất kỳ sản phẩm nào.
Giải thích: "购物券" được dùng trong ngữ cảnh thương mại điện tử.
Ví dụ 8: Kêu gọi sử dụng phiếu
Câu: 快来用你的购物券享受优惠吧!
Phiên âm: Kuài lái yòng nǐ de gòu wù quàn xiǎng shòu yōu huì ba!
Nghĩa: Nhanh tay sử dụng phiếu mua sắm của bạn để nhận ưu đãi nhé!
Giải thích: Câu mang tính kêu gọi, thường thấy trong quảng cáo.
5. Lưu ý khi sử dụng từ "购物券"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "购物券" rất phổ biến trong các dịp lễ lớn (như Tết Nguyên Đán, Ngày Độc thân 11/11) hoặc các chương trình khuyến mãi của cửa hàng, siêu thị, và nền tảng thương mại điện tử. Nó thường được tặng như quà hoặc dùng để kích thích mua sắm.
Phân biệt với từ tương tự:
优惠券 (yōu huì quàn): Phiếu ưu đãi, nhấn mạnh vào giảm giá hoặc ưu đãi cụ thể.
礼券 (lǐ quàn): Phiếu quà tặng, thường mang tính cá nhân hóa hoặc dùng làm quà.
代金券 (dài jīn quàn): Phiếu thay thế tiền mặt, nhấn mạnh giá trị tiền tệ cố định.
Ngữ điệu: Khi nói, "购物券" thường được nhấn mạnh để tạo cảm giác hấp dẫn, đặc biệt trong quảng cáo hoặc khuyến mãi.
Từ vựng tiếng Trung: 购物券
Phiên âm: gòuwùquàn
Nghĩa tiếng Việt: phiếu mua hàng, voucher mua sắm, thẻ quà tặng
Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa
“购物券” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ loại phiếu hoặc mã giảm giá có giá trị tiền tệ nhất định, có thể dùng để thanh toán hoặc giảm giá khi mua hàng tại các cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại, hoặc nền tảng mua sắm trực tuyến.
“购物” (gòuwù): mua sắm
“券” (quàn): phiếu, vé, thẻ
Kết hợp lại, “购物券” có nghĩa là phiếu được phát hành dùng cho hoạt động mua sắm, tương đương với các từ như gift voucher, shopping coupon, gift card trong tiếng Anh.
2. Loại từ
Danh từ (名词)
3. Các dạng 购物券 phổ biến
Phiếu giấy truyền thống: thường dùng trong siêu thị, trung tâm thương mại.
Mã giảm giá điện tử (电子购物券): sử dụng trên các nền tảng mua sắm online như Taobao, JD, Tmall,...
Thẻ quà tặng: thường có giá trị cố định (ví dụ: 100元购物券), dùng như tiền mặt.
4. Ví dụ minh họa có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
这个周末购物满500元可以获得一张50元的购物券。
Zhège zhōumò gòuwù mǎn wǔbǎi yuán kěyǐ huòdé yì zhāng wǔshí yuán de gòuwùquàn.
Cuối tuần này, nếu mua hàng đủ 500 tệ, bạn sẽ nhận được một phiếu mua hàng trị giá 50 tệ.
Ví dụ 2:
我在网上买衣服时使用了一张购物券,省了不少钱。
Wǒ zài wǎngshàng mǎi yīfu shí shǐyòng le yì zhāng gòuwùquàn, shěng le bù shǎo qián.
Tôi đã dùng một phiếu mua hàng khi mua quần áo online và tiết kiệm được khá nhiều tiền.
Ví dụ 3:
请问这张购物券的有效期是多久?
Qǐngwèn zhè zhāng gòuwùquàn de yǒuxiàoqī shì duōjiǔ?
Xin hỏi phiếu mua hàng này có thời hạn sử dụng bao lâu?
Ví dụ 4:
母亲节那天,我送了一张超市购物券给妈妈。
Mǔqīnjié nà tiān, wǒ sòng le yì zhāng chāoshì gòuwùquàn gěi māma.
Ngày lễ Mẹ, tôi tặng mẹ một phiếu mua hàng siêu thị.
Ví dụ 5:
有些商品不能使用购物券,请仔细阅读使用规则。
Yǒuxiē shāngpǐn bùnéng shǐyòng gòuwùquàn, qǐng zǐxì yuèdú shǐyòng guīzé.
Một số sản phẩm không thể dùng phiếu mua hàng, xin vui lòng đọc kỹ quy định sử dụng.
5. Các cụm từ liên quan đến 购物券
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电子购物券 diànzǐ gòuwùquàn phiếu mua hàng điện tử
超市购物券 chāoshì gòuwùquàn phiếu mua hàng siêu thị
使用购物券 shǐyòng gòuwùquàn sử dụng phiếu mua hàng
购物券有效期 gòuwùquàn yǒuxiàoqī thời hạn của phiếu mua hàng
赠送购物券 zèngsòng gòuwùquàn tặng phiếu mua hàng
打印购物券 dǎyìn gòuwùquàn in phiếu mua hàng
6. So sánh với các từ liên quan
优惠券 (yōuhuìquàn): phiếu ưu đãi, thường dùng để giảm giá một phần theo % hoặc theo điều kiện nhất định (ví dụ: giảm 20% cho đơn từ 200 tệ).
代金券 (dàijīnquàn): phiếu tiền mặt, có giá trị như một số tiền cụ thể trừ vào hóa đơn.
折扣码 (zhékòumǎ): mã giảm giá (thường dùng trong thương mại điện tử)
→ “购物券” là một loại phiếu sử dụng như tiền mặt hoặc có giá trị tương đương tiền, trong khi “优惠券” hay “折扣码” thường là công cụ khuyến mãi gián tiếp, chỉ áp dụng theo tỷ lệ hoặc điều kiện nhất định.
7. Tình huống sử dụng thực tế
Trong siêu thị: tặng phiếu 购物券 cho khách hàng thân thiết hoặc mua theo chương trình khuyến mãi.
Trong thương mại điện tử: phát hành 购物券 online để kích cầu tiêu dùng, đặc biệt trong các ngày lễ mua sắm như 11.11 (双十一), Tết Nguyên đán,...
Trong doanh nghiệp: sử dụng như phần thưởng hoặc quà tặng nhân viên, khách hàng, đối tác.
Trong các dịp lễ: tặng bạn bè, người thân thay cho tiền mặt.
购物券 là gì?
1. Tiếng Trung: 购物券
2. Phiên âm: gòu wù quàn
3. Loại từ: Danh từ (名词)
4. Nghĩa tiếng Việt:
Phiếu mua hàng
Phiếu quà tặng
Thẻ mua sắm
Coupon mua sắm
Voucher thanh toán
I. Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ:
购 (gòu): mua
物 (wù): đồ vật, hàng hóa
→ 购物 (gòuwù): mua sắm
券 (quàn): phiếu, vé, giấy chứng nhận
→ 购物券 nghĩa là phiếu dùng để mua hàng hóa, thay thế cho tiền mặt hoặc giảm trừ vào giá trị đơn hàng.
2. Chức năng của 购物券:
Được sử dụng như một hình thức thanh toán (toàn phần hoặc một phần) trong các cửa hàng hoặc trên các sàn thương mại điện tử.
Có thể được phát trong các hoạt động khuyến mãi, quay thưởng, sự kiện, chăm sóc khách hàng, hoặc quà tặng từ bạn bè, công ty.
Mỗi phiếu thường có giá trị định sẵn, thời hạn sử dụng và điều kiện áp dụng nhất định.
II. Ví dụ mẫu câu – Có phiên âm và dịch nghĩa
1. 我在超市用了一张五十元的购物券。
(Wǒ zài chāoshì yòng le yì zhāng wǔshí yuán de gòuwùquàn.)
→ Tôi đã dùng một phiếu mua hàng trị giá 50 tệ ở siêu thị.
2. 双十一期间,很多商家都会发放购物券。
(Shuāng shíyī qījiān, hěn duō shāngjiā dōu huì fāfàng gòuwùquàn.)
→ Trong dịp lễ Độc thân 11/11, rất nhiều cửa hàng phát phiếu mua hàng.
3. 购物券可以在指定店铺使用,请注意有效期。
(Gòuwùquàn kěyǐ zài zhǐdìng diànpù shǐyòng, qǐng zhùyì yǒuxiàoqī.)
→ Phiếu mua hàng có thể sử dụng tại các cửa hàng được chỉ định, xin chú ý thời hạn hiệu lực.
4. 如果消费满200元,可以获得一张20元的购物券。
(Rúguǒ xiāofèi mǎn liǎng bǎi yuán, kěyǐ huòdé yì zhāng èrshí yuán de gòuwùquàn.)
→ Nếu tiêu dùng đủ 200 tệ, sẽ nhận được một phiếu mua hàng trị giá 20 tệ.
5. 他送我一张百货公司的购物券作为生日礼物。
(Tā sòng wǒ yì zhāng bǎihuò gōngsī de gòuwùquàn zuòwéi shēngrì lǐwù.)
→ Anh ấy tặng tôi một phiếu mua hàng của trung tâm thương mại làm quà sinh nhật.
III. Một số cụm từ liên quan đến 购物券
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电子购物券 diànzǐ gòuwùquàn Phiếu mua hàng điện tử
实体购物券 shítǐ gòuwùquàn Phiếu mua hàng giấy (bản cứng)
折扣券 zhékòu quàn Phiếu giảm giá
赠品券 zèngpǐn quàn Phiếu tặng quà
兑换券 duìhuàn quàn Phiếu đổi hàng
使用购物券 shǐyòng gòuwùquàn Sử dụng phiếu mua hàng
发放购物券 fāfàng gòuwùquàn Phát phiếu mua hàng
限时购物券 xiànshí gòuwùquàn Phiếu mua hàng có giới hạn thời gian
IV. Phân biệt 购物券 với các từ tương tự
Từ liên quan Phiên âm Khác biệt chính
优惠券 yōuhuì quàn Phiếu giảm giá – tập trung vào giảm phần trăm/giá
礼品卡 lǐpǐn kǎ Thẻ quà tặng – thường là thẻ cứng hoặc thẻ điện tử dùng nhiều lần
现金券 xiànjīn quàn Phiếu tương đương tiền mặt, có thể trừ vào tổng hóa đơn
折扣码 zhékòu mǎ Mã giảm giá – nhập online, không phải phiếu vật lý
红包 hóngbāo Bao lì xì – đôi khi dùng để chỉ tiền thưởng điện tử (ví dụ trong WeChat Pay, Alipay)
V. Ứng dụng thực tế của 购物券
Trên các nền tảng thương mại điện tử như Taobao (淘宝), JD.com (京东), Pinduoduo (拼多多), Tmall (天猫)... thường xuyên có sự kiện phát hành 购物券 cho người dùng.
Trong siêu thị, trung tâm thương mại: Sau khi thanh toán đủ một mức nào đó, khách hàng thường được nhận phiếu 购物券 để khuyến khích quay lại mua lần sau.
Trong các sự kiện marketing, công ty thường phát hành phiếu mua hàng như một hình thức chăm sóc khách hàng hoặc thưởng cho nhân viên.
Phiếu tặng quà: Trong các dịp sinh nhật, lễ hội, khách hàng, bạn bè tặng nhau phiếu mua hàng như món quà thiết thực.
购物券 là danh từ chỉ loại phiếu thanh toán dùng để mua sắm, có thể giảm giá trực tiếp, hoặc thay thế tiền mặt trong một số điều kiện cụ thể.
Từ này xuất hiện rộng rãi trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt là trong thương mại điện tử, siêu thị, cửa hàng tiện lợi, sự kiện quảng cáo.
购物券 là gì?
购物券
Phiên âm: gòuwùquàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: phiếu mua hàng, voucher mua sắm, thẻ mua sắm, coupon tiêu dùng
Giải thích chi tiết
购物券 là danh từ chỉ một loại phiếu hoặc giấy chứng nhận có giá trị tiền tệ nhất định, do cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại hoặc các nền tảng thương mại điện tử phát hành. Người dùng có thể sử dụng phiếu này để thanh toán (một phần hoặc toàn bộ) khi mua sản phẩm, thay vì dùng tiền mặt.
Cấu trúc từ:
购 (gòu): mua
物 (wù): đồ vật, hàng hóa
→ 合成词 购物: mua sắm
券 (quàn): vé, phiếu, chứng từ
→ 购物券: phiếu/vé dùng trong mua sắm → nghĩa là phiếu mua hàng.
Đặc điểm của 购物券
Có mệnh giá cụ thể, ví dụ: 50元购物券 (phiếu mua hàng trị giá 50 tệ).
Thường có thời hạn sử dụng, ví dụ: 有效期至12月31日。
Có thể phát miễn phí hoặc kèm theo chương trình khuyến mãi, ví dụ: “Mua 200 tặng phiếu mua hàng 50”.
Có thể ở dạng giấy hoặc mã điện tử (đặc biệt trong thương mại điện tử).
Các loại 购物券 phổ biến
Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
现金券 xiànjīn quàn phiếu tiền mặt
折扣券 zhékòu quàn phiếu giảm giá
礼品券 lǐpǐn quàn phiếu quà tặng
超市购物券 chāoshì gòuwùquàn phiếu mua hàng siêu thị
电子购物券 diànzǐ gòuwùquàn phiếu mua sắm điện tử
限时购物券 xiànshí gòuwùquàn phiếu mua hàng có thời hạn
满减券(满额减券) mǎn jiǎn quàn phiếu giảm giá khi mua đủ số tiền
Mẫu câu tiếng Trung có 购物券 – Kèm phiên âm và tiếng Việt
这张购物券可以在所有门店使用。
Phiên âm: Zhè zhāng gòuwùquàn kěyǐ zài suǒyǒu méndiàn shǐyòng.
Dịch nghĩa: Phiếu mua hàng này có thể sử dụng tại tất cả các cửa hàng.
您的购物券即将过期,请尽快使用。
Phiên âm: Nín de gòuwùquàn jíjiāng guòqī, qǐng jǐnkuài shǐyòng.
Dịch nghĩa: Phiếu mua hàng của quý khách sắp hết hạn, vui lòng sử dụng sớm.
现在购买即送100元购物券。
Phiên âm: Xiànzài gòumǎi jí sòng yì bǎi yuán gòuwùquàn.
Dịch nghĩa: Mua hàng ngay bây giờ sẽ được tặng phiếu mua hàng trị giá 100 tệ.
他用购物券买了一件外套,不用花一分钱。
Phiên âm: Tā yòng gòuwùquàn mǎi le yí jiàn wàitào, bú yòng huā yì fēn qián.
Dịch nghĩa: Anh ấy dùng phiếu mua hàng để mua một chiếc áo khoác, không tốn một xu.
每位顾客只能使用一张购物券。
Phiên âm: Měi wèi gùkè zhǐ néng shǐyòng yì zhāng gòuwùquàn.
Dịch nghĩa: Mỗi khách hàng chỉ được sử dụng một phiếu mua hàng.
我在手机上领取了一张电子购物券。
Phiên âm: Wǒ zài shǒujī shàng lǐngqǔ le yì zhāng diànzǐ gòuwùquàn.
Dịch nghĩa: Tôi đã nhận được một phiếu mua hàng điện tử trên điện thoại.
使用购物券时,不能同时享受其他优惠。
Phiên âm: Shǐyòng gòuwùquàn shí, bùnéng tóngshí xiǎngshòu qítā yōuhuì.
Dịch nghĩa: Khi sử dụng phiếu mua hàng, không thể đồng thời nhận các ưu đãi khác.
So sánh với các từ có liên quan
Từ vựng liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
优惠券 yōuhuì quàn phiếu ưu đãi Bao gồm nhiều loại ưu đãi, có thể là giảm giá, miễn phí, quà tặng
礼券 lǐquàn phiếu quà tặng Thường dùng để làm quà, có thể đổi lấy quà chứ không nhất thiết là mua hàng
打折卡 dǎzhé kǎ thẻ giảm giá Thẻ thành viên, có giá trị nhiều lần
现金券 xiànjīn quàn phiếu tiền mặt Có thể trừ trực tiếp vào tổng thanh toán
购物券 (gòuwùquàn) là một khái niệm phổ biến trong ngành thương mại, bán lẻ, tiếp thị và thương mại điện tử. Việc sử dụng 购物券 ngày càng rộng rãi, đặc biệt là trong các chương trình khuyến mãi, tri ân khách hàng, sự kiện mua sắm lớn như “双十一” (Lễ Độc thân 11/11), “双十二” (12/12), hay các dịp lễ Tết.
1. Từ vựng tiếng Trung: 购物券
Chữ Hán: 购物券
Phiên âm: gòuwù quàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Tiếng Anh: shopping voucher, shopping coupon
Tiếng Việt: phiếu mua hàng, phiếu quà tặng
2. Giải thích chi tiết
购物券 là một loại phiếu, giấy tờ hoặc mã điện tử có giá trị thanh toán như tiền mặt trong quá trình mua sắm, nhưng thường chỉ được sử dụng trong một phạm vi nhất định, như tại một cửa hàng cụ thể, chuỗi siêu thị, trung tâm thương mại, hoặc trên một nền tảng mua sắm trực tuyến. Phiếu này có thể do nhà bán lẻ phát hành như một hình thức khuyến mãi, hoặc được trao tặng như một món quà.
Từ 购物 có nghĩa là “mua sắm”, còn 券 nghĩa là “phiếu”, “vé”. Kết hợp lại, 购物券 nghĩa là “phiếu dùng để mua sắm”.
3. Một số từ liên quan
优惠券 (yōuhuì quàn): phiếu ưu đãi
折扣券 (zhékòu quàn): phiếu giảm giá
礼品券 (lǐpǐn quàn): phiếu quà tặng
消费券 (xiāofèi quàn): phiếu tiêu dùng
电子购物券 (diànzǐ gòuwù quàn): phiếu mua hàng điện tử
实体购物券 (shítǐ gòuwù quàn): phiếu mua hàng dạng giấy
有效期 (yǒuxiàoqī): thời hạn hiệu lực
4. Mẫu câu – Ví dụ tiếng Trung, phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 你可以用这张购物券在超市里购买任何商品。
拼音: Nǐ kěyǐ yòng zhè zhāng gòuwù quàn zài chāoshì lǐ gòumǎi rènhé shāngpǐn.
Tiếng Việt: Bạn có thể dùng phiếu mua hàng này để mua bất kỳ sản phẩm nào trong siêu thị.
Ví dụ 2:
中文: 我收到了公司发的中秋节购物券。
拼音: Wǒ shōudàole gōngsī fā de Zhōngqiūjié gòuwù quàn.
Tiếng Việt: Tôi đã nhận được phiếu mua hàng do công ty phát vào dịp Tết Trung Thu.
Ví dụ 3:
中文: 这张购物券的有效期是一个月。
拼音: Zhè zhāng gòuwù quàn de yǒuxiàoqī shì yī gè yuè.
Tiếng Việt: Phiếu mua hàng này có hiệu lực trong vòng một tháng.
Ví dụ 4:
中文: 请出示您的购物券以享受折扣。
拼音: Qǐng chūshì nín de gòuwù quàn yǐ xiǎngshòu zhékòu.
Tiếng Việt: Vui lòng xuất trình phiếu mua hàng của bạn để được giảm giá.
Ví dụ 5:
中文: 如果你购物满300元,可以获得一张50元购物券。
拼音: Rúguǒ nǐ gòuwù mǎn sānbǎi yuán, kěyǐ huòdé yī zhāng wǔshí yuán gòuwù quàn.
Tiếng Việt: Nếu bạn mua sắm đủ 300 tệ, bạn sẽ nhận được một phiếu mua hàng trị giá 50 tệ.
Ví dụ 6:
中文: 这家店铺支持支付宝使用购物券。
拼音: Zhè jiā diànpù zhīchí Zhīfùbǎo shǐyòng gòuwù quàn.
Tiếng Việt: Cửa hàng này chấp nhận sử dụng phiếu mua hàng qua Alipay.
Ví dụ 7:
中文: 购物券不能兑换现金,也不能找零。
拼音: Gòuwù quàn bù néng duìhuàn xiànjīn, yě bù néng zhǎolíng.
Tiếng Việt: Phiếu mua hàng không thể đổi thành tiền mặt và cũng không được thối lại tiền.
Ví dụ 8:
中文: 学校给每位老师发了一张购物券作为节日礼物。
拼音: Xuéxiào gěi měi wèi lǎoshī fā le yī zhāng gòuwù quàn zuòwéi jiérì lǐwù.
Tiếng Việt: Nhà trường tặng mỗi giáo viên một phiếu mua hàng như món quà dịp lễ.
5. Ngữ cảnh sử dụng từ “购物券”
Trong khuyến mãi bán hàng: Cửa hàng dùng 购物券 để khuyến khích khách hàng mua thêm hoặc quay lại.
Trong chăm sóc khách hàng: Dùng như phần thưởng cho khách thân thiết.
Trong quà tặng dịp lễ tết: Doanh nghiệp tặng cho nhân viên, đối tác như món quà tiện dụng.
Trong tiếp thị kỹ thuật số: Các nền tảng thương mại điện tử (như 淘宝, 京东, Shopee, Lazada) thường gửi mã giảm giá/phiếu mua hàng điện tử cho người dùng.
1. Từ vựng: 购物券
Hán tự: 购物券
Phiên âm (Pinyin): gòuwùquàn
Loại từ: danh từ
2. Giải nghĩa chi tiết
购物券 nghĩa là phiếu mua hàng, phiếu quà tặng, voucher mua sắm.
Giải nghĩa tiếng Việt đầy đủ:
Là loại phiếu hoặc thẻ có giá trị tiền tệ nhất định, dùng để thanh toán khi mua hàng.
Được phát hành bởi siêu thị, cửa hàng, thương hiệu, nền tảng thương mại điện tử để khuyến khích tiêu dùng.
Có thể là quà tặng cho khách hàng hoặc dùng làm khuyến mãi.
Thường in mệnh giá hoặc điều kiện sử dụng rõ ràng.
3. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Dùng rộng rãi trong bán lẻ, thương mại điện tử, siêu thị, quà tặng công ty.
Là hình thức khuyến mãi và quà tặng phổ biến, thay thế tiền mặt trong phạm vi nhất định.
Các thương hiệu phát hành để giữ khách hàng trung thành hoặc kích cầu tiêu dùng.
4. Cấu tạo từ
购物 (gòuwù): mua sắm
券 (quàn): phiếu, vé
Kết hợp lại: 购物券 = phiếu mua sắm, phiếu dùng để mua hàng.
5. Tổ hợp từ và cụm từ mở rộng
电子购物券 (diànzǐ gòuwùquàn): phiếu mua hàng điện tử
纸质购物券 (zhǐzhì gòuwùquàn): phiếu mua hàng giấy
礼品购物券 (lǐpǐn gòuwùquàn): phiếu quà tặng mua sắm
优惠购物券 (yōuhuì gòuwùquàn): phiếu mua hàng giảm giá
购物卡 (gòuwù kǎ): thẻ mua hàng (dạng cứng, thay cho phiếu giấy)
6. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
我收到了一张100元的购物券。
Wǒ shōudào le yì zhāng yìbǎi yuán de gòuwùquàn.
Tôi nhận được một phiếu mua hàng 100 tệ.
这家商场经常发放购物券吸引顾客。
Zhè jiā shāngchǎng jīngcháng fāfàng gòuwùquàn xīyǐn gùkè.
Trung tâm thương mại này thường phát phiếu mua hàng để thu hút khách.
购物券可以在指定的门店使用。
Gòuwùquàn kěyǐ zài zhǐdìng de méndiàn shǐyòng.
Phiếu mua hàng có thể dùng ở các cửa hàng chỉ định.
你可以用这张购物券抵现金。
Nǐ kěyǐ yòng zhè zhāng gòuwùquàn dǐ xiànjīn.
Bạn có thể dùng phiếu mua hàng này để trừ vào tiền mặt.
电子购物券会通过短信发送给你。
Diànzǐ gòuwùquàn huì tōngguò duǎnxìn fāsòng gěi nǐ.
Phiếu mua hàng điện tử sẽ được gửi cho bạn qua tin nhắn.
这张购物券有效期到月底。
Zhè zhāng gòuwùquàn yǒuxiàoqī dào yuèdǐ.
Phiếu mua hàng này có hạn sử dụng đến cuối tháng.
买满500元就送50元购物券。
Mǎi mǎn wǔbǎi yuán jiù sòng wǔshí yuán gòuwùquàn.
Mua đủ 500 tệ sẽ tặng phiếu mua hàng 50 tệ.
购物券不能兑换现金。
Gòuwùquàn bùnéng duìhuàn xiànjīn.
Phiếu mua hàng không thể đổi thành tiền mặt.
这是公司发给员工的购物券福利。
Zhè shì gōngsī fā gěi yuángōng de gòuwùquàn fúlì.
Đây là phúc lợi phiếu mua hàng mà công ty phát cho nhân viên.
领取购物券后可以在网上下单使用。
Lǐngqǔ gòuwùquàn hòu kěyǐ zài wǎngshàng xiàdān shǐyòng.
Sau khi nhận phiếu mua hàng, có thể dùng để đặt hàng online.
7. Nghĩa tiếng Anh tham khảo
shopping voucher
gift voucher
shopping coupon
gift certificate
8. Giải thích thêm
购物券 là một công cụ tiếp thị quan trọng:
Giúp doanh nghiệp khuyến khích khách mua sắm nhiều hơn.
Thường được phát trong dịp lễ hội, khai trương, sinh nhật khách hàng.
Được xem là món quà tiện lợi và lịch sự khi tặng người khác.
Có thể phát ở dạng in giấy, thẻ nhựa, hoặc mã điện tử trên app/website.
购物券 (gòuwùquàn) là từ cực kỳ thông dụng trong:
Mua sắm hàng ngày
Thương mại điện tử
Marketing, khuyến mãi
Quan hệ khách hàng
购物券 là gì?
Tiếng Trung: 购物券
Phiên âm: gòuwù quàn
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Phiếu mua hàng, phiếu tiêu dùng, phiếu quà tặng
I. Giải thích chi tiết:
购 (gòu): mua
物 (wù): đồ vật, hàng hóa
购物 (gòuwù): mua sắm
券 (quàn): phiếu, vé, thẻ
购物券 là phiếu có giá trị mua sắm, do doanh nghiệp, cửa hàng hoặc thương hiệu phát hành. Người cầm phiếu có thể dùng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ trong phạm vi quy định, thay thế một phần hoặc toàn bộ tiền mặt.
Phiếu này thường được dùng trong các chương trình khuyến mãi, quà tặng, tri ân khách hàng, ưu đãi ngày lễ, hoặc giải thưởng quay số trúng thưởng.
II. Một số loại 购物券 phổ biến:
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电子购物券 diànzǐ gòuwù quàn phiếu mua hàng điện tử
实体购物券 shítǐ gòuwù quàn phiếu mua hàng giấy
超市购物券 chāoshì gòuwù quàn phiếu mua hàng siêu thị
服装购物券 fúzhuāng gòuwù quàn phiếu mua quần áo
餐饮购物券 cānyǐn gòuwù quàn phiếu ăn uống, phiếu nhà hàng
III. Đặc điểm của 购物券:
Có thời hạn sử dụng
Có giá trị tương ứng bằng tiền (ví dụ: 50元购物券)
Có thể giới hạn phạm vi dùng (chỉ dùng ở một cửa hàng hoặc chuỗi cụ thể)
Không thể quy đổi thành tiền mặt (thường không thể thối lại tiền dư)
Có thể phát hành dưới dạng thẻ, giấy hoặc mã điện tử
IV. Mẫu câu thông dụng với 购物券:
我收到了一张100元的购物券。
Wǒ shōudào le yì zhāng yì bǎi yuán de gòuwù quàn.
Tôi đã nhận được một phiếu mua hàng trị giá 100 tệ.
这张购物券只能在本店使用。
Zhè zhāng gòuwù quàn zhǐ néng zài běndiàn shǐyòng.
Phiếu mua hàng này chỉ được sử dụng tại cửa hàng này.
购物满500元可以获得一张购物券。
Gòuwù mǎn wǔbǎi yuán kěyǐ huòdé yì zhāng gòuwù quàn.
Mua hàng trên 500 tệ sẽ được tặng một phiếu mua hàng.
这家超市经常发放购物券吸引顾客。
Zhè jiā chāoshì jīngcháng fāfàng gòuwù quàn xīyǐn gùkè.
Siêu thị này thường xuyên phát phiếu mua hàng để thu hút khách.
用购物券付款时,不能找零。
Yòng gòuwù quàn fùkuǎn shí, bù néng zhǎolíng.
Khi thanh toán bằng phiếu mua hàng, không được hoàn tiền thừa.
V. Mở rộng – tình huống thực tế sử dụng:
Tình huống 1: Tại cửa hàng
顾客:请问这张购物券可以在这里用吗?
Gùkè: Qǐngwèn zhè zhāng gòuwù quàn kěyǐ zài zhèlǐ yòng ma?
Khách hàng: Xin hỏi phiếu mua hàng này có thể dùng ở đây không?
店员:可以的,满200元可抵用50元。
Diànyuán: Kěyǐ de, mǎn èr bǎi yuán kě dǐyòng wǔshí yuán.
Nhân viên: Được ạ, hóa đơn trên 200 tệ có thể trừ 50 tệ bằng phiếu.
Tình huống 2: Trong chiến dịch khuyến mãi
为了回馈客户,我们准备了1000张购物券。
Wèile huíkuì kèhù, wǒmen zhǔnbèi le yīqiān zhāng gòuwù quàn.
Để tri ân khách hàng, chúng tôi đã chuẩn bị 1000 phiếu mua hàng.
VI. Các cách diễn đạt tương đương / liên quan:
Cách diễn đạt Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
礼品卡 lǐpǐn kǎ thẻ quà tặng
优惠券 yōuhuì quàn phiếu ưu đãi, mã giảm giá
代金券 dàijīn quàn phiếu thanh toán, phiếu tiền mặt
消费券 xiāofèi quàn phiếu tiêu dùng
Lưu ý:
– 购物券 thường dùng trong phạm vi thương mại thực tế.
– 优惠券 nhấn mạnh giảm giá;
– 代金券 thiên về chức năng thay tiền mặt;
– 礼品卡 là dạng thẻ tặng dùng được nhiều lần.
购物券 (gòuwù quàn) là từ chỉ phiếu mua hàng có giá trị thanh toán, dùng trong các hoạt động khuyến mãi, tri ân khách hàng, hoặc làm phần thưởng. Đây là một trong những khái niệm rất phổ biến trong tiếp thị – bán lẻ – thương mại điện tử – dịch vụ khách hàng, và thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại, quảng cáo, mua bán.