• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

适应 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

适应 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

适应 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Phiên âm và loại từ
Chữ Hán: 适应

Pinyin: shìyìng

Loại từ: Động từ (动词)

2. Định nghĩa tiếng Việt
适应 (shìyìng) là một động từ, mang nghĩa là thích ứng, thích nghi, quen với, hoặc phù hợp với một hoàn cảnh, môi trường, điều kiện, thói quen hay sự thay đổi mới.

Từ này thường dùng để mô tả quá trình điều chỉnh về tâm lý hoặc hành vi để hòa nhập hoặc làm quen với môi trường, điều kiện sống, công việc, khí hậu, tập thể, quy định mới, v.v.

3. Các sắc thái và nghĩa mở rộng
适应 có thể mang nghĩa trung lập, đôi khi mang sắc thái tích cực, thể hiện khả năng điều chỉnh tốt của con người hoặc vật.

Từ này còn dùng nhiều trong các lĩnh vực như: giáo dục, tâm lý học, sinh học, quản trị, xã hội học, v.v.

4. Các cấu trúc thường dùng
适应 + danh từ chỉ hoàn cảnh, điều kiện

Ví dụ: 适应环境 (thích nghi với môi trường)

适应 + cuộc sống / công việc / khí hậu / quy định / xã hội

Cụ thể hơn: 适应新生活 – thích nghi với cuộc sống mới

5. Ví dụ sử dụng (có pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
中文: 他已经适应了国外的生活。

Pinyin: Tā yǐjīng shìyìng le guówài de shēnghuó.

Dịch: Anh ấy đã thích nghi với cuộc sống ở nước ngoài.

Ví dụ 2:
中文: 这种植物可以适应各种气候条件。

Pinyin: Zhè zhǒng zhíwù kěyǐ shìyìng gè zhǒng qìhòu tiáojiàn.

Dịch: Loài thực vật này có thể thích nghi với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau.

Ví dụ 3:
中文: 新来的员工还没适应公司的工作节奏。

Pinyin: Xīn lái de yuángōng hái méi shìyìng gōngsī de gōngzuò jiézòu.

Dịch: Nhân viên mới vẫn chưa thích nghi với nhịp độ làm việc của công ty.

Ví dụ 4:
中文: 为了适应市场的变化,公司调整了战略。

Pinyin: Wèile shìyìng shìchǎng de biànhuà, gōngsī tiáozhěng le zhànlüè.

Dịch: Để thích nghi với sự thay đổi của thị trường, công ty đã điều chỉnh chiến lược.

Ví dụ 5:
中文: 她性格开朗,适应能力很强。

Pinyin: Tā xìnggé kāilǎng, shìyìng nénglì hěn qiáng.

Dịch: Cô ấy có tính cách cởi mở và khả năng thích nghi rất tốt.

6. Một số tổ hợp từ thông dụng
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
适应能力 shìyìng nénglì Khả năng thích nghi
适应新环境 shìyìng xīn huánjìng Thích nghi với môi trường mới
适应生活 shìyìng shēnghuó Thích nghi với cuộc sống
适应变化 shìyìng biànhuà Thích ứng với sự thay đổi
适应社会 shìyìng shèhuì Hòa nhập xã hội
快速适应 kuàisù shìyìng Thích nghi nhanh chóng
不容易适应 bù róngyì shìyìng Khó thích nghi

7. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính so với 适应
习惯 xíguàn Quen với, có thói quen Nhấn mạnh đến hành vi quen thuộc, lâu dài
适合 shìhé Phù hợp với Mô tả sự phù hợp về mặt tính chất hoặc điều kiện
融入 róngrù Hòa nhập Nhấn mạnh vào việc nhập vào tập thể, xã hội
调整 tiáozhěng Điều chỉnh Thay đổi bản thân để phù hợp (bề ngoài hoặc hành vi)

8. Ứng dụng trong các lĩnh vực cụ thể
Trong giáo dục: 学生需要适应不同的教学方式。→ Học sinh cần thích nghi với các phương pháp giảng dạy khác nhau.

Trong kinh doanh: 企业要不断适应市场趋势。→ Doanh nghiệp cần không ngừng thích nghi với xu thế thị trường.

Trong sinh học: 动物对环境的适应能力很重要。→ Khả năng thích nghi với môi trường của động vật là rất quan trọng.

Trong đời sống: 外地人要适应当地的饮食和文化。→ Người từ nơi khác cần thích nghi với ẩm thực và văn hóa địa phương.

Từ 适应 (shìyìng) là một động từ trọng yếu trong tiếng Trung hiện đại, thường xuyên được sử dụng trong ngôn ngữ nói và viết để mô tả quá trình điều chỉnh bản thân nhằm phù hợp với hoàn cảnh, điều kiện hoặc sự thay đổi. Đây là một từ vựng không thể thiếu trong các đề thi HSK cấp 3 đến cấp 6, cũng như trong các tình huống giao tiếp thực tế, từ học tập, làm việc, đến giao lưu văn hóa và quản trị doanh nghiệp.

1. Định nghĩa và loại từ
Từ vựng: 适应

Phiên âm: shìyìng

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: thích nghi, thích ứng, phù hợp với điều kiện hoặc hoàn cảnh nào đó.

Giải nghĩa: “适应” dùng để chỉ hành động hoặc quá trình điều chỉnh bản thân để phù hợp với một môi trường, điều kiện, hoàn cảnh, yêu cầu hoặc thay đổi nào đó. Đây là một từ rất phổ biến trong các ngữ cảnh như học tập, công việc, xã hội, sinh hoạt cá nhân, v.v.

2. Phân tích từ gốc
“适” (shì): phù hợp, thích hợp

“应” (yìng): ứng với, đáp lại, phản ứng

→ Khi kết hợp lại, “适应” mang nghĩa là đáp ứng một cách phù hợp, tức là thích nghi với hoàn cảnh hoặc điều kiện mới.

3. Các nghĩa thường gặp
Thích nghi với môi trường sống hoặc làm việc Ví dụ: 适应新环境 – thích nghi với môi trường mới

Phù hợp với yêu cầu, điều kiện khách quan Ví dụ: 适应社会发展 – phù hợp với sự phát triển của xã hội

Điều chỉnh bản thân để hòa nhập Ví dụ: 适应新的角色 – thích nghi với vai trò mới

4. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
他很快就适应了大学生活。 Tā hěn kuài jiù shìyìng le dàxué shēnghuó. → Anh ấy đã nhanh chóng thích nghi với cuộc sống đại học.

我还没有适应这里的气候。 Wǒ hái méiyǒu shìyìng zhèlǐ de qìhòu. → Tôi vẫn chưa thích nghi với khí hậu ở đây.

她适应能力很强,去哪儿都能生活得很好。 Tā shìyìng nénglì hěn qiáng, qù nǎr dōu néng shēnghuó de hěn hǎo. → Cô ấy có khả năng thích nghi rất tốt, đi đâu cũng sống ổn.

这个产品适应了市场的需求。 Zhège chǎnpǐn shìyìng le shìchǎng de xūqiú. → Sản phẩm này đã đáp ứng được nhu cầu của thị trường.

他正在努力适应新的工作节奏。 Tā zhèngzài nǔlì shìyìng xīn de gōngzuò jiézòu. → Anh ấy đang cố gắng thích nghi với nhịp độ công việc mới.

5. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
适应环境 shìyìng huánjìng thích nghi với môi trường
适应能力 shìyìng nénglì khả năng thích nghi
适应变化 shìyìng biànhuà thích nghi với sự thay đổi
适应社会 shìyìng shèhuì thích nghi với xã hội
适应新角色 shìyìng xīn juésè thích nghi với vai trò mới

1. Định nghĩa và ý nghĩa
适应 (shìyìng) có nghĩa là thích ứng, thích nghi, phù hợp với điều kiện hoặc hoàn cảnh nào đó. Từ này thường dùng để diễn tả quá trình con người hoặc sự vật điều chỉnh để phù hợp với môi trường, yêu cầu, hoàn cảnh mới.

Ví dụ:

Thích nghi với khí hậu

Thích ứng với công việc mới

Phù hợp với yêu cầu thực tế

2. Phân tích từ vựng
适 (shì): phù hợp, thích hợp

应 (yìng): ứng phó, đáp ứng

Khi kết hợp lại, 适应 mang nghĩa là “đáp ứng một cách phù hợp”, tức là điều chỉnh bản thân hoặc trạng thái để phù hợp với điều kiện khách quan.

3. Loại từ và vai trò trong câu
Loại từ Vai trò trong câu Ví dụ ngắn gọn
Động từ (动词) Diễn tả hành động thích nghi, phù hợp 他适应得很快。→ Anh ấy thích nghi rất nhanh.
4. Ví dụ minh họa chi tiết
Ví dụ 1:
他已经适应了这里的生活。 (Tā yǐjīng shìyìng le zhèlǐ de shēnghuó.) → Anh ấy đã thích nghi với cuộc sống ở đây.

Ví dụ 2:
我还没适应新的工作环境。 (Wǒ hái méi shìyìng xīn de gōngzuò huánjìng.) → Tôi vẫn chưa thích nghi với môi trường làm việc mới.

Ví dụ 3:
孩子们适应能力很强。 (Háizimen shìyìng nénglì hěn qiáng.) → Trẻ con có khả năng thích nghi rất tốt.

Ví dụ 4:
这种植物能适应各种气候。 (Zhè zhǒng zhíwù néng shìyìng gè zhǒng qìhòu.) → Loài thực vật này có thể thích nghi với nhiều loại khí hậu.

5. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
适应环境 shìyìng huánjìng thích nghi với môi trường
适应能力 shìyìng nénglì khả năng thích nghi
适应变化 shìyìng biànhuà thích nghi với sự thay đổi
适应社会 shìyìng shèhuì thích nghi với xã hội
适应新生活 shìyìng xīn shēnghuó thích nghi với cuộc sống mới

适应 (Shìyìng) là gì?
适应 (shìyìng) là một từ tiếng Trung, có nghĩa là thích nghi, thích ứng, hoặc phù hợp với một hoàn cảnh, môi trường, hoặc tình huống mới. Từ này thường được dùng để chỉ khả năng điều chỉnh bản thân để phù hợp với những thay đổi, điều kiện mới, hoặc yêu cầu cụ thể. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích nghi của con người, động vật, hoặc thậm chí là hệ thống.

Nguồn gốc từ "适应"
适 (shì): Có nghĩa là phù hợp, thích hợp.
应 (yìng): Có nghĩa là phản ứng, đáp ứng. Kết hợp lại, "适应" ám chỉ việc điều chỉnh để phù hợp với một tình huống hoặc môi trường mới.
Từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến sự thay đổi, học tập, hoặc phát triển.
Loại từ
Động từ: Chỉ hành động thích nghi, điều chỉnh bản thân để phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ: 他很快就适应了新环境。(Tā hěn kuài jiù shìyìng le xīn huánjìng.) - Anh ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.
Danh từ (ít phổ biến hơn): Chỉ sự thích nghi hoặc khả năng thích nghi.
Ví dụ: 适应能力很重要。(Shìyìng nénglì hěn zhòngyào.) - Khả năng thích nghi rất quan trọng.
Cách sử dụng
"适应" thường được dùng để:

Miêu tả sự thích nghi của một cá nhân hoặc nhóm với môi trường mới (như nơi ở, công việc, văn hóa).
Chỉ sự điều chỉnh của cơ thể hoặc tâm lý với điều kiện mới (như thời tiết, áp lực công việc).
Mô tả sự phù hợp của một thứ gì đó với một mục đích hoặc yêu cầu cụ thể.
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Như đã giải thích trong các câu hỏi trước, ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập dành cho người học tiếng Trung ở mọi trình độ, đặc biệt phổ biến tại Việt Nam. Nó cung cấp:

Tra cứu từ vựng: Giải thích nghĩa, phiên âm (pinyin), ví dụ câu, và ngữ cảnh sử dụng.
Tài liệu học tập: Bài giảng, video, audio, và tài liệu về ngữ pháp, từ vựng, phát âm.
Cộng đồng học tập: Kết nối người học qua diễn đàn, nhóm học, và tài nguyên miễn phí hoặc trả phí.
Đặc điểm nổi bật: Giao diện thân thiện, nội dung được biên soạn bởi các giáo viên tiếng Trung có kinh nghiệm, phù hợp cho người học từ cơ bản đến nâng cao.
Khi tra từ 适应 trên ChineMaster, bạn sẽ nhận được:

Phiên âm: shìyìng
Nghĩa: Thích nghi, thích ứng, phù hợp.
Loại từ: Động từ (chủ yếu), danh từ (ít dùng).
Ví dụ câu: Các câu minh họa cách sử dụng từ trong ngữ cảnh, kèm giải thích chi tiết.
Giải thích chi tiết về "适应"
1. Nghĩa chi tiết
适应 nhấn mạnh sự điều chỉnh hoặc thích nghi để phù hợp với một hoàn cảnh, môi trường, hoặc yêu cầu mới. Nó có thể áp dụng cho:
Con người: Thích nghi với công việc mới, môi trường sống, hoặc văn hóa.
Động vật/Thực vật: Thích nghi với điều kiện tự nhiên (như thời tiết, môi trường sống).
Hệ thống/Vật thể: Phù hợp với một mục đích hoặc điều kiện cụ thể.
Từ này thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự linh hoạt, khả năng học hỏi, và thích nghi để tồn tại hoặc phát triển.
2. Ngữ cảnh sử dụng
Thích nghi với môi trường sống:
我花了一个月才适应了国外的生活。(Wǒ huā le yīgè yuè cái shìyìng le guówài de shēnghuó.) - Tôi mất một tháng để thích nghi với cuộc sống ở nước ngoài.
Thích nghi với công việc:
新员工需要时间来适应公司的文化。(Xīn yuángōng xūyào shíjiān lái shìyìng gōngsī de wénhuà.) - Nhân viên mới cần thời gian để thích nghi với văn hóa công ty.
Thích nghi với điều kiện tự nhiên:
这种植物能适应寒冷的气候。(Zhè zhǒng zhíwù néng shìyìng hánlěng de qìhòu.) - Loài thực vật này có thể thích nghi với khí hậu lạnh.
Phù hợp với yêu cầu:
这个设计很适应市场需求。(Zhège shèjì hěn shìyìng shìchǎng xūqiú.) - Thiết kế này rất phù hợp với nhu cầu thị trường.
3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
适应 + danh từ: Thích nghi với một đối tượng hoặc hoàn cảnh cụ thể.
他适应了新的工作环境。(Tā shìyìng le xīn de gōngzuò huánjìng.) - Anh ấy đã thích nghi với môi trường làm việc mới.
能够/能 + 适应: Chỉ khả năng thích nghi.
她能够很快适应变化。(Tā nénggòu hěn kuài shìyìng biànhuà.) - Cô ấy có thể nhanh chóng thích nghi với sự thay đổi.
适应能力 (shìyìng nénglì): Khả năng thích nghi.
适应能力强的人更容易成功。(Shìyìng nénglì qiáng de rén gèng róngyì chénggōng.) - Người có khả năng thích nghi mạnh dễ thành công hơn.
不适应 (bù shìyìng): Không thích nghi được.
他不适应城市的快节奏生活。(Tā bù shìyìng chéngshì de kuàijiézòu shēnghuó.) - Anh ấy không thích nghi được với nhịp sống nhanh của thành phố.
Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là các câu ví dụ sử dụng từ 适应 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

他很快就适应了大学生活。
Phiên âm: Tā hěn kuài jiù shìyìng le dàxué shēnghuó.
Nghĩa: Anh ấy nhanh chóng thích nghi với cuộc sống đại học.
这种动物能适应极端的环境。
Phiên âm: Zhè zhǒng dòngwù néng shìyìng jíduān de huánjìng.
Nghĩa: Loài động vật này có thể thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
我还不适应这里的天气。
Phiên âm: Wǒ hái bù shìyìng zhèlǐ de tiānqì.
Nghĩa: Tôi vẫn chưa thích nghi với thời tiết ở đây.
新老师需要时间来适应教学节奏。
Phiên âm: Xīn lǎoshī xūyào shíjiān lái shìyìng jiàoxué jiézòu.
Nghĩa: Giáo viên mới cần thời gian để thích nghi với nhịp độ giảng dạy.
适应能力是现代社会的重要技能。
Phiên âm: Shìyìng nénglì shì xiàndài shèhuì de zhòngyào jìnéng.
Nghĩa: Khả năng thích nghi là một kỹ năng quan trọng trong xã hội hiện đại.
这个产品很适应年轻人的需求。
Phiên âm: Zhège chǎnpǐn hěn shìyìng niánqīngrén de xūqiú.
Nghĩa: Sản phẩm này rất phù hợp với nhu cầu của giới trẻ.
她不适应高强度的工作压力。
Phiên âm: Tā bù shìyìng gāo qiángdù de gōngzuò yālì.
Nghĩa: Cô ấy không thích nghi được với áp lực công việc cường độ cao.
我们需要适应新的政策变化。
Phiên âm: Wǒmen xūyào shìyìng xīn de zhèngcè biànhuà.
Nghĩa: Chúng ta cần thích nghi với những thay đổi chính sách mới.
Phân biệt "适应" với các từ liên quan
习惯 (xíguàn): Thói quen, chỉ việc quen thuộc với một hành động hoặc tình huống sau thời gian dài, không nhấn mạnh sự điều chỉnh như "适应".
Ví dụ: 我习惯了早起,但不适应冷天。(Wǒ xíguàn le zǎoqǐ, dàn bù shìyìng lěngtiān.) - Tôi quen dậy sớm, nhưng không thích nghi được với trời lạnh.
适合 (shìhé): Phù hợp, nhấn mạnh sự tương thích hoặc thích hợp, không mang nghĩa điều chỉnh.
Ví dụ: 这个工作很适合你,但你需要适应它的节奏。(Zhège gōngzuò hěn shìhé nǐ, dàn nǐ xūyào shìyìng tā de jiézòu.) - Công việc này rất phù hợp với bạn, nhưng bạn cần thích nghi với nhịp độ của nó.
调整 (tiáozhěng): Điều chỉnh, tập trung vào việc thay đổi hoặc sửa đổi để phù hợp, mang tính chủ động hơn "适应".
Ví dụ: 他调整了自己的计划,以适应新情况。(Tā tiáozhěng le zìjǐ de jìhuà, yǐ shìyìng xīn qíngkuàng.) - Anh ấy điều chỉnh kế hoạch của mình để thích nghi với tình hình mới.
Lưu ý khi sử dụng "适应"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, khả năng "适应" được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc học tập, vì nó thể hiện sự linh hoạt và khả năng vượt qua khó khăn.
Sắc thái: "适应" thường mang nghĩa tích cực, nhưng khi dùng với "不" (bù shìyìng - không thích nghi), nó có thể ám chỉ khó khăn hoặc hạn chế.
Kết hợp với danh từ: "适应" thường đi kèm danh từ cụ thể (như môi trường, công việc, thời tiết) để chỉ rõ đối tượng thích nghi.

【TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER】
1. Từ vựng:
适应

2. Phiên âm:
shìyìng

3. Loại từ:
Động từ

4. Nghĩa tiếng Việt:
Thích nghi, thích ứng, quen với, phù hợp với điều kiện hoặc môi trường mới.

【GIẢI THÍCH CHI TIẾT】
适应 là động từ dùng để miêu tả quá trình hoặc trạng thái thích nghi với môi trường, điều kiện, hoàn cảnh, khí hậu, công việc, cuộc sống, v.v. Nó hàm ý rằng một người hay vật đang dần dần làm quen và điều chỉnh bản thân để phù hợp với hoàn cảnh mới hoặc thay đổi mới.

Các trường hợp dùng phổ biến:
Thích nghi với môi trường sống mới

Thích nghi với công việc mới

Thích nghi với nhiệt độ, thời tiết, khí hậu

Thích nghi với phong tục, văn hóa địa phương

Thích nghi với áp lực học tập/công việc

【MẪU CÂU VÍ DỤ CÓ PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA】
Ví dụ 1:
我已经适应了这里的生活。
Wǒ yǐjīng shìyìng le zhèlǐ de shēnghuó.
→ Tôi đã thích nghi với cuộc sống ở đây rồi.

Ví dụ 2:
刚开始工作时,他很难适应新的节奏。
Gāng kāishǐ gōngzuò shí, tā hěn nán shìyìng xīn de jiézòu.
→ Lúc mới bắt đầu công việc, anh ấy rất khó thích nghi với nhịp độ mới.

Ví dụ 3:
留学生需要时间去适应当地文化。
Liúxuéshēng xūyào shíjiān qù shìyìng dāngdì wénhuà.
→ Du học sinh cần thời gian để thích nghi với văn hóa địa phương.

Ví dụ 4:
气候变化太快,身体一时难以适应。
Qìhòu biànhuà tài kuài, shēntǐ yīshí nányǐ shìyìng.
→ Khí hậu thay đổi quá nhanh, cơ thể nhất thời khó thích nghi.

Ví dụ 5:
适应能力强是职场中很重要的素质。
Shìyìng nénglì qiáng shì zhíchǎng zhōng hěn zhòngyào de sùzhì.
→ Khả năng thích nghi tốt là một phẩm chất rất quan trọng trong môi trường làm việc.

【CẤU TRÚC NGỮ PHÁP VÀ CÁCH DÙNG】
1. 适应 + danh từ (môi trường/điều kiện)
适应新环境 — Thích nghi với môi trường mới

适应节奏 — Thích nghi với nhịp độ

适应规则 — Thích nghi với quy tắc

2. Sub + 对 + ... + 很/不容易适应
我对这份工作不容易适应。
→ Tôi khó thích nghi với công việc này.

3. 适应 + 得/不 + tốt (dùng để đánh giá)
他适应得很好。
→ Anh ấy thích nghi rất tốt.

她适应得不太好。
→ Cô ấy chưa thích nghi tốt lắm.

【CỤM TỪ VÀ BIỂU HIỆN LIÊN QUAN ĐẾN 适应】
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
适应能力 shìyìng nénglì Khả năng thích nghi
适应环境 shìyìng huánjìng Thích nghi môi trường
适应新工作 shìyìng xīn gōngzuò Thích nghi công việc mới
适应气候 shìyìng qìhòu Thích nghi khí hậu
逐渐适应 zhújiàn shìyìng Dần dần thích nghi
无法适应 wúfǎ shìyìng Không thể thích nghi

【SO SÁNH VỚI MỘT SỐ TỪ LIÊN QUAN】
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
适应 shìyìng Thích nghi, làm quen Nhấn mạnh vào quá trình điều chỉnh bản thân
习惯 xíguàn Quen với, thói quen Nhấn mạnh kết quả lâu dài, đã hình thành thói quen
顺应 shùnyìng Thuận theo, thích ứng một cách tự nhiên Mang sắc thái tuân theo hoàn cảnh, ít chủ động hơn
应对 yìngduì Đối phó, ứng phó Thường dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn

适应 là gì?
Chữ Hán: 适应

Phiên âm: shìyìng

Loại từ: Động từ (动词)

Tiếng Việt: Thích nghi, thích ứng, làm quen, quen với (hoàn cảnh, môi trường, thay đổi...)

1. Giải nghĩa chi tiết
适应 là hành động điều chỉnh bản thân để phù hợp với hoàn cảnh, môi trường, công việc, tập quán, khí hậu, thói quen hoặc sự thay đổi nào đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các từ như:

thích nghi,

thích ứng,

làm quen với,

quen với điều gì đó mới mẻ hoặc thay đổi.

Hán tự phân tích:
适 (shì): phù hợp, vừa vặn

应 (yìng): đáp ứng, phản ứng lại

Kết hợp lại, 适应 có nghĩa là: đáp ứng và phù hợp với điều gì đó mới hoặc khác.

2. Loại từ & Cách sử dụng
Động từ (动词): dùng để mô tả hành động thích nghi, làm quen.

Thường dùng với tân ngữ là môi trường, khí hậu, công việc, tập thể, thói quen...

Cấu trúc phổ biến:
适应 + danh từ
→ Biểu thị thích nghi với cái gì

对 + danh từ + 适应
→ Cũng có nghĩa là thích nghi với cái gì (dạng nhấn mạnh)

3. Ví dụ và mẫu câu cụ thể (có phiên âm & tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他很快就适应了新环境。
Tā hěn kuài jiù shìyìng le xīn huánjìng.
→ Anh ấy đã nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.

Ví dụ 2:
我还没有适应这里的天气。
Wǒ hái méiyǒu shìyìng zhèlǐ de tiānqì.
→ Tôi vẫn chưa quen với thời tiết ở đây.

Ví dụ 3:
她很容易适应新的工作。
Tā hěn róngyì shìyìng xīn de gōngzuò.
→ Cô ấy rất dễ thích nghi với công việc mới.

Ví dụ 4:
他对这个团队还不太适应。
Tā duì zhège tuánduì hái bù tài shìyìng.
→ Anh ấy vẫn chưa thích nghi lắm với đội nhóm này.

Ví dụ 5:
孩子们适应了学校的生活。
Háizimen shìyìng le xuéxiào de shēnghuó.
→ Bọn trẻ đã làm quen được với cuộc sống ở trường học.

Ví dụ 6:
要适应社会,就得不断学习。
Yào shìyìng shèhuì, jiù děi búduàn xuéxí.
→ Muốn thích nghi với xã hội thì phải không ngừng học hỏi.

Ví dụ 7:
你适应不了这种高强度的工作吗?
Nǐ shìyìng bù liǎo zhè zhǒng gāo qiángdù de gōngzuò ma?
→ Bạn không thể thích nghi với công việc cường độ cao này sao?

4. Các cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
适应环境 shìyìng huánjìng Thích nghi với môi trường
适应能力 shìyìng nénglì Khả năng thích nghi
适应变化 shìyìng biànhuà Thích nghi với sự thay đổi
适应新工作 shìyìng xīn gōngzuò Thích nghi với công việc mới
不适应 bú shìyìng Không thích nghi được
慢慢适应 màn man shìyìng Dần dần thích nghi

5. So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
适应 shìyìng Thích nghi với điều gì đó Mang tính chủ động, điều chỉnh bản thân
习惯 xíguàn Quen với, thói quen Thiên về việc hình thành thói quen theo thời gian
接受 jiēshòu Chấp nhận Nghiêng về mặt tâm lý, tinh thần

Ví dụ:

我适应了这家公司 = Tôi đã thích nghi với công ty này.

我习惯了加班 = Tôi đã quen với việc tăng ca.

我接受了这个现实 = Tôi đã chấp nhận sự thật này.

6. Thành ngữ hoặc câu cố định có dùng 适应
Câu biểu đạt Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
适应能力强 shìyìng nénglì qiáng Khả năng thích nghi mạnh
适应新环境需要时间 shìyìng xīn huánjìng xūyào shíjiān Thích nghi với môi trường mới cần thời gian
无法适应生活节奏 wúfǎ shìyìng shēnghuó jiézòu Không thể thích nghi với nhịp sống
慢慢来,就会适应的 màn màn lái, jiù huì shìyìng de Từ từ rồi sẽ quen thôi

1. Giải thích chi tiết từ 适应 (shìyìng)
适 (shì): phù hợp, thích hợp

应 (yìng): ứng phó, đáp lại, đáp ứng

=> Ghép lại thành “适应” mang nghĩa là đáp ứng tốt với một hoàn cảnh hay môi trường nào đó, quen dần và điều chỉnh bản thân để hòa nhập hoặc tồn tại trong điều kiện mới.

Trong cuộc sống, từ “适应” thường dùng để nói đến việc con người thích nghi với sự thay đổi về khí hậu, môi trường, công việc, tập thể, xã hội, văn hóa,...

2. Loại từ:
Động từ (动词)
→ Diễn tả hành động hoặc quá trình điều chỉnh để phù hợp với một hoàn cảnh, môi trường, điều kiện nhất định.

3. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt):
我已经适应了这里的生活。
Wǒ yǐjīng shìyìng le zhèlǐ de shēnghuó.
Tôi đã thích nghi với cuộc sống ở đây rồi.

他适应能力很强,去哪儿都能生活得很好。
Tā shìyìng nénglì hěn qiáng, qù nǎr dōu néng shēnghuó de hěn hǎo.
Anh ấy có khả năng thích nghi rất tốt, đi đâu cũng sống ổn.

刚开始很不习惯,但慢慢就适应了。
Gāng kāishǐ hěn bù xíguàn, dàn màn man jiù shìyìng le.
Ban đầu rất không quen, nhưng dần dần thì cũng thích nghi được.

她还没适应新的工作环境。
Tā hái méi shìyìng xīn de gōngzuò huánjìng.
Cô ấy vẫn chưa thích nghi với môi trường làm việc mới.

动物有很强的适应能力。
Dòngwù yǒu hěn qiáng de shìyìng nénglì.
Động vật có khả năng thích nghi rất mạnh.

适应气候变化是一项长期任务。
Shìyìng qìhòu biànhuà shì yí xiàng chángqī rènwù.
Thích ứng với biến đổi khí hậu là một nhiệm vụ lâu dài.

出国留学的人必须尽快适应当地文化。
Chūguó liúxué de rén bìxū jǐnkuài shìyìng dāngdì wénhuà.
Người du học nước ngoài cần nhanh chóng thích nghi với văn hóa địa phương.

4. Các cụm từ và từ liên quan:
Từ / Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
适应能力 shìyìng nénglì Khả năng thích nghi
不适应 bù shìyìng Không thích nghi được
适应环境 shìyìng huánjìng Thích nghi với môi trường
适应生活 shìyìng shēnghuó Thích nghi với cuộc sống
适应社会 shìyìng shèhuì Thích nghi với xã hội
适应变化 shìyìng biànhuà Thích nghi với sự thay đổi
慢慢适应 mànman shìyìng Thích nghi dần dần
尽快适应 jǐnkuài shìyìng Nhanh chóng thích nghi
适应力强 shìyìnglì qiáng Có khả năng thích nghi tốt
适应新环境 shìyìng xīn huánjìng Thích nghi với môi trường mới

5. So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 适应
习惯 xíguàn Quen, thói quen “习惯” nhấn mạnh trạng thái đã quen, còn “适应” nhấn mạnh quá trình làm quen
调整 tiáozhěng Điều chỉnh “调整” là hành động điều chỉnh (tinh thần, hành vi), còn “适应” là quá trình hòa nhập
克服 kèfú Vượt qua “克服” nhấn mạnh vượt qua trở ngại, khó khăn; “适应” thiên về điều chỉnh để hoà nhập

Từ vựng tiếng Trung: 适应

1. Định nghĩa chi tiết
Tiếng Trung: 适应

Phiên âm: shì yìng

Loại từ: Động từ

Tiếng Anh: adapt to, adjust to, accommodate

Tiếng Việt: thích nghi, thích ứng, làm quen

Giải nghĩa:
“适应” là động từ dùng để chỉ quá trình thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh hoặc môi trường mới. Nó có thể chỉ sự thích nghi của cơ thể, tâm lý hoặc hành vi với các thay đổi xung quanh như khí hậu, công việc, cuộc sống, tập thể...

2. Đặc điểm ngữ nghĩa
Khi dùng “适应”, thường có cảm giác về sự điều chỉnh mang tính chủ động.

Có thể áp dụng cho cả con người, động vật, thực vật hoặc cơ quan.

3. Mẫu câu & ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
他很快就适应了新的工作环境。
Phiên âm: Tā hěn kuài jiù shìyìng le xīn de gōngzuò huánjìng.
Dịch nghĩa: Anh ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc mới.

Ví dụ 2:
刚来中国的时候,我不太适应这里的饮食。
Phiên âm: Gāng lái Zhōngguó de shíhòu, wǒ bù tài shìyìng zhèlǐ de yǐnshí.
Dịch nghĩa: Lúc mới đến Trung Quốc, tôi không quen với đồ ăn ở đây.

Ví dụ 3:
孩子们适应能力很强,换个学校也没问题。
Phiên âm: Háizimen shìyìng nénglì hěn qiáng, huàngè xuéxiào yě méi wèntí.
Dịch nghĩa: Trẻ em có khả năng thích nghi rất tốt, chuyển trường cũng không vấn đề gì.

Ví dụ 4:
植物需要时间来适应新的土壤和气候。
Phiên âm: Zhíwù xūyào shíjiān lái shìyìng xīn de tǔrǎng hé qìhòu.
Dịch nghĩa: Cây cối cần thời gian để thích ứng với đất và khí hậu mới.

Ví dụ 5:
随着年龄增长,我越来越适应独立生活。
Phiên âm: Suízhe niánlíng zēngzhǎng, wǒ yuèláiyuè shìyìng dúlì shēnghuó.
Dịch nghĩa: Càng lớn tuổi, tôi càng quen với cuộc sống độc lập.

4. Các cụm từ thường dùng với 适应
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
适应能力 shìyìng nénglì khả năng thích nghi
快速适应 kuàisù shìyìng thích nghi nhanh
无法适应 wúfǎ shìyìng không thể thích nghi
逐渐适应 zhújiàn shìyìng dần dần thích ứng
适应环境 shìyìng huánjìng thích nghi với môi trường
适应生活 shìyìng shēnghuó thích ứng với cuộc sống
适应新工作 shìyìng xīn gōngzuò thích nghi với công việc mới

5. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính so với 适应
习惯 xíguàn quen với, thói quen “习惯” là kết quả của sự thích nghi (dùng như danh từ hoặc động từ)
调整 tiáozhěng điều chỉnh Nhấn mạnh hành động thay đổi bản thân hoặc môi trường
适合 shìhé phù hợp Dùng để chỉ sự tương thích về bản chất hoặc điều kiện giữa hai sự vật

6. Ghi chú sử dụng
“适应” mang sắc thái trung tính và thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập (không phàn nàn).

Được sử dụng rất rộng trong cả văn nói và văn viết, từ cuộc sống cá nhân cho tới môi trường làm việc, xã hội học, sinh học, tâm lý học...

适应 (shìyìng) là một từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là thích nghi, thích ứng, quen với, dùng để chỉ quá trình hoặc khả năng điều chỉnh hành vi, tâm lý, hoặc điều kiện của bản thân để phù hợp với môi trường, hoàn cảnh mới.

1. Từ loại:
Động từ (动词)

2. Nghĩa tiếng Việt:
Thích nghi

Thích ứng

Quen với

Hòa nhập

3. Giải thích chi tiết:
"适应" dùng để chỉ hành động hoặc quá trình con người (hoặc động vật, hệ thống) điều chỉnh, làm quen, thích nghi với môi trường, hoàn cảnh, điều kiện sống, công việc, khí hậu, văn hóa,... mới hoặc đang thay đổi. Đây là một từ mang tính trung tính, có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân lẫn tổ chức.

4. Các cách dùng thông dụng:
适应环境 (shìyìng huánjìng): thích nghi với môi trường

适应生活 (shìyìng shēnghuó): thích nghi với cuộc sống

适应新工作 (shìyìng xīn gōngzuò): thích ứng với công việc mới

适应能力 (shìyìng nénglì): khả năng thích nghi

适应气候 (shìyìng qìhòu): quen với khí hậu

5. Ví dụ và mẫu câu:
我还没适应这儿的生活。
Wǒ hái méi shìyìng zhèr de shēnghuó.
→ Tôi vẫn chưa thích nghi với cuộc sống ở đây.

她适应新环境的能力很强。
Tā shìyìng xīn huánjìng de nénglì hěn qiáng.
→ Cô ấy có khả năng thích nghi với môi trường mới rất tốt.

他搬到北方后,慢慢适应了寒冷的天气。
Tā bān dào Běifāng hòu, mànman shìyìng le hánlěng de tiānqì.
→ Sau khi chuyển đến miền Bắc, anh ấy dần dần quen với thời tiết lạnh.

适应新的工作岗位需要时间。
Shìyìng xīn de gōngzuò gǎngwèi xūyào shíjiān.
→ Thích nghi với vị trí công việc mới cần thời gian.

我刚来中国,还在适应语言和文化。
Wǒ gāng lái Zhōngguó, hái zài shìyìng yǔyán hé wénhuà.
→ Tôi mới đến Trung Quốc, vẫn đang làm quen với ngôn ngữ và văn hóa.

孩子们很快适应了学校的生活。
Háizimen hěn kuài shìyìng le xuéxiào de shēnghuó.
→ Bọn trẻ đã nhanh chóng thích nghi với cuộc sống ở trường học.

适应社会变化是每个人都必须面对的问题。
Shìyìng shèhuì biànhuà shì měi gè rén dōu bìxū miànduì de wèntí.
→ Thích nghi với sự thay đổi của xã hội là vấn đề mà ai cũng phải đối mặt.

我们应该积极适应市场的需求。
Wǒmen yīnggāi jījí shìyìng shìchǎng de xūqiú.
→ Chúng ta nên tích cực thích nghi với nhu cầu của thị trường.

6. So sánh – Mở rộng:
适应 (shìyìng): nhấn mạnh quá trình thích nghi, điều chỉnh để phù hợp.

习惯 (xíguàn): mang nghĩa là quen thuộc sau một thời gian, thiên về thói quen (danh từ hoặc động từ).
Ví dụ:

我已经适应了这里的生活。→ Tôi đã thích nghi với cuộc sống ở đây.

我已经习惯了这里的生活。→ Tôi đã quen với cuộc sống ở đây.

Hai từ này có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "适应" thiên về quá trình điều chỉnh, còn "习惯" thiên về trạng thái quen thuộc đã hình thành.

1. 适应 (shìyìng) là gì?
Loại từ: Động từ.

Nghĩa chính:

Thích ứng, phù hợp với, quen với.

Điều chỉnh để đáp ứng được thay đổi môi trường, điều kiện.

Giải thích chi tiết:
“适应” dùng để diễn tả quá trình hoặc khả năng thay đổi, điều chỉnh bản thân để hòa hợp với điều kiện mới, hoàn cảnh mới. Trong tiếng Việt, nghĩa thường gặp là thích nghi, thích ứng.

Ví dụ khi nói "适应新环境" nghĩa là thích nghi với môi trường mới.

Ngoài ra, 适应 cũng có nghĩa là đáp ứng trong một số ngữ cảnh (ví dụ 适应需要 – đáp ứng nhu cầu).

2. Nghĩa tiếng Trung đơn giản
习惯并能够满足新的条件或环境。

调整自己来符合某种要求。

3. Cách dùng thường gặp
适应环境 (shìyìng huánjìng): thích ứng môi trường.

适应变化 (shìyìng biànhuà): thích ứng thay đổi.

适应社会 (shìyìng shèhuì): thích nghi xã hội.

适应需要 (shìyìng xūyào): đáp ứng nhu cầu.

适应能力 (shìyìng nénglì): khả năng thích ứng.

4. Các cấu trúc điển hình
A 适应 B: A thích ứng với B.

适应 + 名词 (bổ ngữ): diễn tả điều mà chủ thể thích ứng.

适应 + 的 + N (danh từ định ngữ): bổ nghĩa cho danh từ.

5. 30 mẫu câu ví dụ tiếng Trung có 适应 (shìyìng)
Mỗi câu kèm phiên âm và tiếng Việt.

我正在努力适应新环境。
Wǒ zhèngzài nǔlì shìyìng xīn huánjìng.
Tôi đang cố gắng thích nghi với môi trường mới.

他很快就适应了工作。
Tā hěn kuài jiù shìyìng le gōngzuò.
Anh ấy nhanh chóng thích nghi với công việc.

你需要时间去适应。
Nǐ xūyào shíjiān qù shìyìng.
Bạn cần thời gian để thích nghi.

她适应能力很强。
Tā shìyìng nénglì hěn qiáng.
Cô ấy có khả năng thích ứng rất mạnh.

我不太适应这里的气候。
Wǒ bù tài shìyìng zhèlǐ de qìhòu.
Tôi không quen với khí hậu ở đây.

适应社会很重要。
Shìyìng shèhuì hěn zhòngyào.
Thích nghi với xã hội rất quan trọng.

他适应新生活的速度很快。
Tā shìyìng xīn shēnghuó de sùdù hěn kuài.
Anh ấy thích nghi với cuộc sống mới rất nhanh.

我还没有完全适应这里。
Wǒ hái méiyǒu wánquán shìyìng zhèlǐ.
Tôi vẫn chưa hoàn toàn thích nghi ở đây.

你能适应这种变化吗?
Nǐ néng shìyìng zhè zhǒng biànhuà ma?
Bạn có thể thích ứng với sự thay đổi này không?

他很难适应新的规矩。
Tā hěn nán shìyìng xīn de guījǔ.
Anh ấy khó mà quen với quy định mới.

我慢慢地适应了这里的生活。
Wǒ mànmàn de shìyìng le zhèlǐ de shēnghuó.
Tôi dần dần thích nghi với cuộc sống ở đây.

适应环境需要时间。
Shìyìng huánjìng xūyào shíjiān.
Thích nghi với môi trường cần thời gian.

孩子们适应新学校了吗?
Háizimen shìyìng xīn xuéxiào le ma?
Bọn trẻ đã quen với trường mới chưa?

他适应能力比较差。
Tā shìyìng nénglì bǐjiào chà.
Khả năng thích ứng của anh ấy hơi kém.
 
Back
Top