• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

逃避 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

逃避 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

逃避 (táobì) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là trốn tránh, né tránh, thoái thác hoặc lẩn tránh. Từ này diễn tả hành động không dám hoặc không muốn đối mặt với hiện thực, trách nhiệm, vấn đề, khó khăn, hoặc cảm xúc.

Từ “逃避” thường mang sắc thái tiêu cực, bởi nó hàm ý sự thiếu dũng cảm, thiếu tinh thần trách nhiệm, hoặc thiếu khả năng đối diện với sự thật. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, “逃避” cũng có thể mang ý nghĩa tránh xa điều tiêu cực hoặc nguy hiểm để bảo vệ bản thân, nên cũng có thể hiểu theo hướng trung tính.

1. Phân tích cấu tạo từ

逃 (táo): chạy trốn, trốn thoát, bỏ chạy.

避 (bì): tránh, né, lẩn tránh.

Kết hợp lại, 逃避 nghĩa đen là “chạy để tránh khỏi”, nghĩa bóng là tránh né điều gì đó — thường là tránh né trách nhiệm, hiện thực, hoặc cảm xúc khó chịu.

2. Nghĩa tiếng Việt tương đương

Trốn tránh

Né tránh

Lẩn tránh

Thoái thác

Không dám đối mặt

Tránh né hiện thực

Trốn khỏi điều không muốn đối mặt

3. Cách dùng thông thường

逃避 + danh từ

逃避责任 (táobì zérèn): trốn tránh trách nhiệm

逃避现实 (táobì xiànshí): trốn tránh hiện thực

逃避问题 (táobì wèntí): tránh né vấn đề

逃避困难 (táobì kùnnán): tránh né khó khăn

逃避压力 (táobì yālì): tránh né áp lực

逃避 + động từ hoặc hành động

逃避学习 (táobì xuéxí): trốn tránh việc học

逃避工作 (táobì gōngzuò): trốn tránh công việc

逃避面对 (táobì miànduì): tránh né việc đối mặt

Phủ định thường dùng

不要逃避 (bù yào táobì): đừng trốn tránh

不能逃避 (bù néng táobì): không thể trốn tránh

无法逃避 (wúfǎ táobì): không thể nào tránh được

4. 35 mẫu câu tiếng Trung kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt chi tiết

他总是逃避现实。
Tā zǒngshì táobì xiànshí.
Anh ấy lúc nào cũng trốn tránh hiện thực, không dám đối mặt với cuộc sống thật.

我们不能逃避问题。
Wǒmen bùnéng táobì wèntí.
Chúng ta không thể trốn tránh vấn đề, phải đối diện để giải quyết.

她选择逃避一切困难。
Tā xuǎnzé táobì yīqiè kùnnán.
Cô ấy chọn cách trốn tránh mọi khó khăn thay vì đối mặt.

逃避不是解决问题的办法。
Táobì bú shì jiějué wèntí de bànfǎ.
Trốn tránh không phải là phương pháp để giải quyết vấn đề.

他逃避了自己的责任。
Tā táobì le zìjǐ de zérèn.
Anh ta đã trốn tránh trách nhiệm của chính mình.

有些人习惯逃避压力。
Yǒuxiē rén xíguàn táobì yālì.
Một số người có thói quen trốn tránh áp lực thay vì giải quyết.

不要逃避现实,要勇敢面对。
Bù yào táobì xiànshí, yào yǒnggǎn miànduì.
Đừng trốn tránh hiện thực, hãy dũng cảm đối diện với nó.

他因害怕失败而逃避挑战。
Tā yīn hàipà shībài ér táobì tiǎozhàn.
Anh ta vì sợ thất bại mà né tránh thử thách.

孩子有时会逃避学习。
Háizi yǒushí huì táobì xuéxí.
Trẻ con đôi khi sẽ trốn tránh việc học.

我逃避了那场争吵。
Wǒ táobì le nà chǎng zhēngchǎo.
Tôi đã né tránh cuộc cãi vã đó.

他不敢面对真相,只能逃避。
Tā bù gǎn miànduì zhēnxiàng, zhǐ néng táobì.
Anh ta không dám đối diện với sự thật, chỉ biết trốn tránh.

她在逃避感情上的问题。
Tā zài táobì gǎnqíng shàng de wèntí.
Cô ấy đang tránh né vấn đề trong tình cảm.

逃避困难只会让你更软弱。
Táobì kùnnán zhǐ huì ràng nǐ gèng ruǎnruò.
Né tránh khó khăn chỉ khiến bạn yếu đuối hơn.

他不喜欢逃避,而是积极面对。
Tā bù xǐhuan táobì, ér shì jījí miànduì.
Anh ta không thích trốn tránh, mà chủ động đối mặt.

我不想逃避责任。
Wǒ bù xiǎng táobì zérèn.
Tôi không muốn trốn tránh trách nhiệm.

你为什么总是逃避我?
Nǐ wèishénme zǒngshì táobì wǒ?
Tại sao em luôn tránh né anh?

他一直逃避过去的错误。
Tā yīzhí táobì guòqù de cuòwù.
Anh ta luôn trốn tránh những lỗi lầm trong quá khứ.

面对问题比逃避问题更成熟。
Miànduì wèntí bǐ táobì wèntí gèng chéngshú.
Đối mặt với vấn đề thì trưởng thành hơn tránh né vấn đề.

别逃避,你必须承担后果。
Bié táobì, nǐ bìxū chéngdān hòuguǒ.
Đừng trốn tránh, bạn phải chịu trách nhiệm về hậu quả.

她用笑容来逃避痛苦。
Tā yòng xiàoróng lái táobì tòngkǔ.
Cô ấy dùng nụ cười để trốn tránh nỗi đau.

他选择逃避现实的生活方式。
Tā xuǎnzé táobì xiànshí de shēnghuó fāngshì.
Anh ta chọn lối sống trốn tránh hiện thực.

人生不能永远逃避。
Rénshēng bùnéng yǒngyuǎn táobì.
Cuộc đời không thể mãi trốn tránh.

逃避只是一时的解决方法。
Táobì zhǐ shì yīshí de jiějué fāngfǎ.
Trốn tránh chỉ là giải pháp tạm thời.

他用工作来逃避孤独。
Tā yòng gōngzuò lái táobì gūdú.
Anh ta dùng công việc để trốn tránh sự cô đơn.

别逃避自己的内心。
Bié táobì zìjǐ de nèixīn.
Đừng trốn tránh nội tâm của chính mình.

她逃避了父母的期待。
Tā táobì le fùmǔ de qīdài.
Cô ấy đã trốn tránh kỳ vọng của cha mẹ.

我不想再逃避了。
Wǒ bù xiǎng zài táobì le.
Tôi không muốn tiếp tục trốn tránh nữa.

有人用酒精逃避现实。
Yǒu rén yòng jiǔjīng táobì xiànshí.
Có người dùng rượu để trốn tránh hiện thực.

面对失败,不要逃避。
Miànduì shībài, bú yào táobì.
Khi đối mặt với thất bại, đừng trốn tránh.

他逃避了一场面试。
Tā táobì le yī chǎng miànshì.
Anh ta đã trốn tránh một buổi phỏng vấn.

不要逃避成长的痛苦。
Bù yào táobì chéngzhǎng de tòngkǔ.
Đừng trốn tránh nỗi đau trong quá trình trưởng thành.

逃避现实会让人迷失方向。
Táobì xiànshí huì ràng rén míshī fāngxiàng.
Trốn tránh hiện thực sẽ khiến con người mất phương hướng.

她逃避婚姻的压力。
Tā táobì hūnyīn de yālì.
Cô ấy trốn tránh áp lực hôn nhân.

他不愿意逃避社会责任。
Tā bú yuànyì táobì shèhuì zérèn.
Anh ta không muốn trốn tránh trách nhiệm xã hội.

逃避不能解决任何问题。
Táobì bùnéng jiějué rènhé wèntí.
Trốn tránh không thể giải quyết bất kỳ vấn đề nào.

5. Tổng kết ý nghĩa

“逃避” là một từ diễn tả hành vi né tránh trách nhiệm, hiện thực hoặc cảm xúc. Nó thường được dùng trong các tình huống thể hiện sự thiếu dũng cảm hoặc thiếu quyết tâm, đồng thời cũng là một lời nhắc nhở rằng việc trốn tránh không thể giải quyết vấn đề — chỉ có đối mặt mới mang lại sự thay đổi và trưởng thành thực sự.

Nghĩa của “逃避”
“逃避” (pinyin: táobì) là động từ nghĩa là trốn tránh, né tránh, lẩn tránh những việc, trách nhiệm, sự thật hoặc tình huống khó chịu mà bản thân không muốn hoặc không dám đối mặt. Sắc thái thường tiêu cực, nhấn mạnh thái độ rút lui khỏi đối diện vấn đề thay vì giải quyết nó. Ngoài trách nhiệm và hiện thực, “逃避” còn dùng cho xung đột, cảm xúc, áp lực, nghĩa vụ pháp lý hay xã hội.

Loại từ và sắc thái
Loại từ: Động từ.

Sắc thái: Tiêu cực hoặc cảnh báo; dùng trong khuyên nhủ, phê bình, tự sự tâm lý.

Ngữ vực: Văn nói và văn viết; phổ biến trong giáo dục, quản trị, tâm lý, đời sống.

Cách dùng và cụm thường gặp
Cụm danh từ đi kèm: 责任 (trách nhiệm), 现实 (hiện thực), 问题 (vấn đề), 困难 (khó khăn), 冲突 (xung đột), 压力 (áp lực), 义务 (nghĩa vụ), 检查 (kiểm tra), 回答 (trả lời).

Trạng ngữ mức độ: 总是/经常/习惯性地/不断 (luôn/ thường xuyên/ có thói quen/ liên tục) + 逃避。

Cách diễn đạt phổ biến: 选择逃避 (chọn trốn tránh), 逃避责任 (trốn tránh trách nhiệm), 逃避现实 (trốn tránh hiện thực), 用…来逃避… (dùng … để trốn tránh …), 逃避问题 (trốn tránh vấn đề), 把…当作逃避 (coi … là sự trốn tránh).

Cấu trúc câu khung
逃避 + danh từ/động từ: 逃避责任 / 逃避回答。

选择 + 逃避 + 事物: 选择逃避困难。

用 + 方法 + 来逃避 + 事物: 用沉默来逃避争论。

别/不要/不能 + 逃避 + 事物: 不要逃避现实。

通过 + 行为 + 逃避 + 事物: 通过加班逃避家庭问题。

So sánh ngắn với từ gần nghĩa
逃避: trốn tránh trách nhiệm/hiện thực (tiêu cực, nhấn mạnh không dám đối diện).

回避: lảng tránh, né vấn đề (nhẹ hơn, mang tính xã giao hoặc chiến lược).

躲避: tránh né mang tính thân thể/không gian (tránh người, tránh nguy hiểm).

35 mẫu câu minh họa (kèm pinyin và tiếng Việt)
Ví dụ 1: 他总是逃避责任。 Tā zǒngshì táobì zérèn. Anh ấy luôn trốn tránh trách nhiệm.

Ví dụ 2: 不要逃避现实。 Búyào táobì xiànshí. Đừng trốn tránh hiện thực.

Ví dụ 3: 面对问题不能逃避。 Miànduì wèntí bùnéng táobì. Đối mặt với vấn đề thì không thể trốn tránh.

Ví dụ 4: 她选择逃避困难。 Tā xuǎnzé táobì kùnnán. Cô ấy chọn cách né tránh khó khăn.

Ví dụ 5: 逃避冲突只会让问题更严重。 Táobì chōngtū zhǐ huì ràng wèntí gèng yánzhòng. Né tránh xung đột chỉ làm vấn đề trầm trọng hơn.

Ví dụ 6: 他习惯用沉默来逃避争论。 Tā xíguàn yòng chénmò lái táobì zhēnglùn. Anh ấy quen dùng im lặng để né tranh luận.

Ví dụ 7: 有些人通过游戏来逃避压力。 Yǒuxiē rén tōngguò yóuxì lái táobì yālì. Một số người chơi game để trốn tránh áp lực.

Ví dụ 8: 酒精只是暂时的逃避。 Jiǔjīng zhǐshì zhànshí de táobì. Rượu chỉ là sự trốn tránh tạm thời.

Ví dụ 9: 逃避不是解决问题的办法。 Táobì búshì jiějué wèntí de bànfǎ. Trốn tránh không phải là cách giải quyết vấn đề.

Ví dụ 10: 他在关键时刻选择逃避。 Tā zài guānjiàn shíkè xuǎnzé táobì. Vào thời khắc quan trọng anh ấy đã chọn trốn tránh.

Ví dụ 11: 她逃避回答这个问题。 Tā táobì huídá zhège wèntí. Cô ấy né tránh trả lời câu hỏi này.

Ví dụ 12: 别把拖延当作逃避。 Bié bǎ tuōyán dàngzuò táobì. Đừng coi trì hoãn là trốn tránh.

Ví dụ 13: 他用忙碌来逃避内心的空虚。 Tā yòng mánglù lái táobì nèixīn de kōngxū. Anh dùng bận rộn để trốn tránh sự trống rỗng bên trong.

Ví dụ 14: 面对批评,他选择逃避而不是反思。 Miànduì pīpíng, tā xuǎnzé táobì ér bùshì fǎnsī. Đối mặt phê bình, anh chọn trốn tránh chứ không tự phản tỉnh.

Ví dụ 15: 我们不能再逃避现实的压力。 Wǒmen bùnéng zài táobì xiànshí de yālì. Chúng ta không thể tiếp tục trốn tránh áp lực hiện thực.

Ví dụ 16: 长期逃避只会失去机会。 Chángqī táobì zhǐ huì shīqù jīhuì. Trốn tránh lâu dài chỉ khiến mất cơ hội.

Ví dụ 17: 他通过换工作来逃避问题。 Tā tōngguò huàn gōngzuò lái táobì wèntí. Anh ấy đổi việc để trốn tránh vấn đề.

Ví dụ 18: 逃避对话不会带来理解。 Táobì duìhuà búhuì dàilái lǐjiě. Né tránh đối thoại sẽ không mang lại thấu hiểu.

Ví dụ 19: 别再逃避,你需要面对它。 Bié zài táobì, nǐ xūyào miànduì tā. Đừng trốn tránh nữa, bạn cần đối mặt với nó.

Ví dụ 20: 他把旅行当作逃避现实的方式。 Tā bǎ lǚxíng dàngzuò táobì xiànshí de fāngshì. Anh coi du lịch là cách trốn tránh hiện thực.

Ví dụ 21: 我不想逃避,而是想解决。 Wǒ bùxiǎng táobì, érshì xiǎng jiějué. Tôi không muốn trốn tránh, mà muốn giải quyết.

Ví dụ 22: 面对恐惧,逃避是最容易的选择。 Miànduì kǒngjù, táobì shì zuì róngyì de xuǎnzé. Khi đối mặt sợ hãi, trốn tránh là lựa chọn dễ nhất.

Ví dụ 23: 他总用借口逃避责任。 Tā zǒng yòng jièkǒu táobì zérèn. Anh ấy luôn dùng cớ để trốn tránh trách nhiệm.

Ví dụ 24: 逃避承诺会伤害他人。 Táobì chéngnuò huì shānghài tārén. Trốn tránh cam kết sẽ làm tổn thương người khác.

Ví dụ 25: 你是在逃避,还是在思考? Nǐ shì zài táobì, háishì zài sīkǎo? Bạn đang trốn tránh hay đang suy nghĩ?

Ví dụ 26: 别用忙碌掩盖你的逃避。 Bié yòng mánglù yǎngài nǐ de táobì. Đừng dùng bận rộn để che đậy sự trốn tránh của bạn.

Ví dụ 27: 他选择直面困难,而不是逃避。 Tā xuǎnzé zhímiàn kùnnán, ér búshì táobì. Anh ấy chọn đối mặt khó khăn, chứ không trốn tránh.

Ví dụ 28: 逃避现实只会延迟痛苦。 Táobì xiànshí zhǐ huì yánchí tòngkǔ. Trốn tránh hiện thực chỉ trì hoãn nỗi đau.

Ví dụ 29: 她用幽默化解冲突,避免逃避。 Tā yòng yōumò huàjiě chōngtū, bìmiǎn táobì. Cô dùng hài hước để hóa giải xung đột, tránh trốn tránh.

Ví dụ 30: 我们需要讨论,而不是逃避。 Wǒmen xūyào tǎolùn, ér búshì táobì. Chúng ta cần thảo luận, chứ không trốn tránh.

Ví dụ 31: 逃避学习让他错过了成长。 Táobì xuéxí ràng tā cuòguò le chéngzhǎng. Trốn tránh học tập khiến anh ấy bỏ lỡ sự trưởng thành.

Ví dụ 32: 别把沉默当成有效的逃避。 Bié bǎ chénmò dàngchéng yǒuxiào de táobì. Đừng coi im lặng là cách trốn tránh hiệu quả.

Ví dụ 33: 他通过否认来逃避事实。 Tā tōngguò fǒurèn lái táobì shìshí. Anh ấy thông qua phủ nhận để trốn tránh sự thật.

Ví dụ 34: 适度休息不是逃避,是恢复。 Shìdù xiūxí búshì táobì, shì huīfù. Nghỉ ngơi vừa phải không phải trốn tránh, mà là phục hồi.

Ví dụ 35: 面对失败,逃避从来不会带来改变。 Miànduì shībāi, táobì cónglái búhuì dàilái gǎibiàn. Đối mặt thất bại, trốn tránh chẳng bao giờ mang lại thay đổi.

Nghĩa và cách dùng “逃避” trong tiếng Trung
“逃避” (táobì) nghĩa là trốn tránh, lẩn tránh; chỉ hành vi né việc phải đối mặt như trách nhiệm, hiện thực, vấn đề, cảm xúc hoặc xung đột. Sắc thái thường tiêu cực hoặc phê bình, ngụ ý người nói cho rằng nên đối diện thay vì né tránh.

Loại từ và ngữ pháp liên quan
Loại từ: Động từ.

Sắc thái: Tiêu cực/phê bình; dùng khi có kỳ vọng “nên đối mặt”.

Tân ngữ thường gặp: 责任 (trách nhiệm), 现实 (hiện thực), 问题 (vấn đề), 失败 (thất bại), 批评 (phê bình), 冲突 (xung đột), 学习/工作 (học tập/công việc), 感情 (tình cảm).

Cấu trúc cơ bản:

逃避 + tân ngữ (thông dụng nhất)

总是/经常/故意 + 逃避 + tân ngữ (thêm sắc thái thường xuyên/cố ý)

不要/不应/不能 + 逃避 + tân ngữ (khuyên/điều cấm)

用 A 来 逃避 B (dùng A để trốn tránh B)

通过/借…来 逃避… (thông qua/nhờ … để trốn tránh …)

Lưu ý phân biệt “逃避” và “避免”
Ý chính:

逃避: né đối mặt (điều nên đối mặt).

避免: phòng/giảm để không xảy ra điều xấu.

Mẹo nhanh:

“trách nhiệm/hiện thực/vấn đề” → 逃避

“lỗi/lãng phí/rủi ro” → 避免

35 mẫu câu với “逃避” (ghi rõ pinyin và tiếng Việt)
Mẫu khẳng định
Câu: 他总是逃避责任。

Tá zǒngshì táobì zérèn.

Anh ấy luôn trốn tránh trách nhiệm.

Câu: 她在逃避现实,不愿承认问题。

Tā zài táobì xiànshí, bù yuàn chéngrèn wèntí.

Cô ấy đang trốn tránh hiện thực, không chịu thừa nhận vấn đề.

Câu: 他们选择逃避冲突,而不是沟通。

Tāmen xuǎnzé táobì chōngtū, ér bùshì gōutōng.

Họ chọn trốn tránh xung đột thay vì giao tiếp.

Câu: 我不想再逃避失败的恐惧。

Wǒ bù xiǎng zài táobì shībài de kǒngjù.

Tôi không muốn tiếp tục trốn tránh nỗi sợ thất bại.

Câu: 他用忙碌来逃避孤独。

Tā yòng mánglù lái táobì gūdú.

Anh ấy dùng sự bận rộn để trốn tránh cô đơn.

Câu: 她以幽默来逃避尴尬。

Tā yǐ yōumò lái táobì gāngà.

Cô dùng sự hài hước để né tránh ngượng ngùng.

Câu: 面对困难不是逃避的理由。

Miànduì kùnnán búshì táobì de lǐyóu.

Đối mặt khó khăn không phải là lý do để trốn tránh.

Câu: 有人逃避现实,有人改变现实。

Yǒurén táobì xiànshí, yǒurén gǎibiàn xiànshí.

Có người trốn tránh hiện thực, có người thay đổi hiện thực.

Câu: 他逃避承诺,害怕承担后果。

Tā táobì chéngnuò, hàipà chéngdān hòuguǒ.

Anh ấy trốn tránh lời hứa, sợ gánh hậu quả.

Câu: 别用沉默来逃避沟通。

Bié yòng chénmò lái táobì gōutōng.

Đừng dùng im lặng để trốn tránh giao tiếp.

Mẫu phủ định/khuyên nhủ
Câu: 我们不应该逃避责任。

Wǒmen bù yīnggāi táobì zérèn.

Chúng ta không nên trốn tránh trách nhiệm.

Câu: 不要逃避问题,先把重点理清。

Bùyào táobì wèntí, xiān bǎ zhòngdiǎn lǐqīng.

Đừng trốn tránh vấn đề, hãy làm rõ trọng tâm trước.

Câu: 不能再逃避了,时间不等人。

Bùnéng zài táobì le, shíjiān bù děng rén.

Không thể trốn tránh nữa, thời gian không chờ ai.

Câu: 与其逃避,不如面对并解决。

Yǔqí táobì, bùrú miànduì bìng jiějué.

Thay vì trốn tránh, tốt hơn là đối mặt và giải quyết.

Câu: 请别逃避批评,这有助于成长。

Qǐng bié táobì pīpíng, zhè yǒu zhù yú chéngzhǎng.

Xin đừng né tránh phê bình, điều đó giúp trưởng thành.

Câu: 别再逃避你的情绪了。

Bié zài táobì nǐ de qíngxù le.

Đừng trốn tránh cảm xúc của bạn nữa.

Câu: 不要用借口去逃避责任。

Bùyào yòng jièkǒu qù táobì zérèn.

Đừng dùng lý do để trốn tránh trách nhiệm.

Câu: 别逃避现实的挑战。

Bié táobì xiànshí de tiǎozhàn.

Đừng trốn tránh những thách thức của hiện thực.

Câu: 不应逃避失败,而应从中学习。

Bù yīng táobì shībài, ér yīng cóng zhōng xuéxí.

Không nên trốn thất bại, mà nên học từ đó.

Câu: 不能逃避选择,你需要做决定。

Bùnéng táobì xuǎnzé, nǐ xūyào zuò juédìng.

Không thể trốn tránh lựa chọn, bạn cần đưa ra quyết định.

Mẫu mở rộng/sắc thái
Câu: 他故意逃避上司的质问。

Tā gùyì táobì shàngsī de zhìwèn.

Anh ấy cố ý né tránh chất vấn của cấp trên.

Câu: 她通过转移话题来逃避争论。

Tā tōngguò zhuǎnyí huàtí lái táobì zhēnglùn.

Cô chuyển chủ đề để tránh tranh luận.

Câu: 我选择暂时撤退,不是逃避,是蓄力。

Wǒ xuǎnzé zànshí chètuì, búshì táobì, shì xùlì.

Tôi chọn tạm rút lui, không phải trốn tránh mà là tích lực.

Câu: 他把拖延当成一种逃避。

Tā bǎ tuōyán dāngchéng yì zhǒng táobì.

Anh ấy coi trì hoãn là một kiểu trốn tránh.

Câu: 用工作填满时间,其实是在逃避内心的空虚。

Yòng gōngzuò tiánmǎn shíjiān, qíshí shì zài táobì nèixīn de kōngxū.

Dùng công việc lấp đầy thời gian, thực ra là trốn tránh sự trống rỗng bên trong.

Câu: 逃避只会延迟痛苦的到来。

Táobì zhǐ huì yánchí tòngkǔ de dàolái.

Trốn tránh chỉ làm trì hoãn sự đau đớn đến muộn hơn.

Câu: 面对恐惧,才是真正的勇气,不是逃避。

Miànduì kǒngjù, cái shì zhēnzhèng de yǒngqì, búshì táobì.

Đối mặt với sợ hãi mới là dũng khí thật sự, không phải trốn tránh.

Câu: 逃避沟通会让误会越积越多。

Táobì gōutōng huì ràng wùhuì yuè jī yuè duō.

Né giao tiếp sẽ làm hiểu lầm tích tụ ngày càng nhiều.

Câu: 他宁愿自嘲,也不愿承认是在逃避。

Tā nìngyuàn zìcháo, yě bú yuàn chéngrèn shì zài táobì.

Anh ấy thà tự trào còn hơn thừa nhận mình đang trốn tránh.

Câu: 逃避不是解决问题的办法。

Táobì búshì jiějué wèntí de bànfǎ.

Trốn tránh không phải là cách giải quyết vấn đề.

Mẫu tình huống cụ thể
Câu: 别逃避考试的压力,合理安排更重要。

Bié táobì kǎoshì de yālì, hélǐ ānpái gèng zhòngyào.

Đừng trốn áp lực thi cử, sắp xếp hợp lý quan trọng hơn.

Câu: 面试失败后,他选择逃避而不是复盘。

Miànshì shībài hòu, tā xuǎnzé táobì ér bùshì fùpán.

Sau khi trượt phỏng vấn, anh ấy chọn trốn tránh thay vì rút kinh nghiệm.

Câu: 在亲密关系里,逃避只会加深距离。

Zài qīnmì guānxì lǐ, táobì zhǐ huì jiāshēn jùlí.

Trong quan hệ thân mật, trốn tránh chỉ làm khoảng cách sâu thêm.

Câu: 面对家人的期待,你不必逃避,也不必取悦。

Miànduì jiārén de qídài, nǐ búbì táobì, yě búbì qǔyuè.

Đối mặt kỳ vọng của gia đình, bạn không cần trốn tránh, cũng không cần làm vừa lòng.

Câu: 职场中,逃避反馈会错过成长的机会。

Zhíchǎng zhōng, táobì fǎnkuì huì cuòguò chéngzhǎng de jīhuì.

Trong môi trường công việc, né phản hồi sẽ bỏ lỡ cơ hội trưởng thành.

Cụm mở rộng hữu ích
逃避责任: Trốn tránh trách nhiệm.

逃避现实: Trốn tránh hiện thực.

逃避问题: Né tránh vấn đề.

逃避冲突: Tránh xung đột.

心理逃避: Né tránh về mặt tâm lý.

逃避主义: Chủ nghĩa trốn tránh/thoát ly (escapism).

用…来逃避…: Dùng … để trốn tránh …

把…当成一种逃避: Coi … là một kiểu trốn tránh.

Nghĩa của “逃避”
“逃避” (táobì) nghĩa là trốn tránh, né tránh, lẩn tránh một việc, trách nhiệm, người hoặc tình huống khiến bản thân thấy khó chịu, sợ hãi, hoặc không muốn đối diện. Nó nhấn mạnh sự cố ý tránh né thay vì giải quyết trực tiếp. Sắc thái thường tiêu cực: thiếu dũng khí, trì hoãn, hoặc né tránh thực tế, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể là chiến lược tạm thời để bảo vệ bản thân.

Loại từ
Loại từ: Động từ.

Sắc thái: Tiêu cực nhẹ đến rõ rệt tùy ngữ cảnh (trốn trách nhiệm, né mâu thuẫn). Có thể trung tính khi nói về chiến lược giảm xung đột tạm thời.

Cấu trúc thường gặp
逃避 + 责任/现实/问题/矛盾/压力/风险

Trốn tránh trách nhiệm/hiện thực/vấn đề/mâu thuẫn/áp lực/rủi ro.

逃避 + 人/沟通/竞争/考验/挑战

Né người/giao tiếp/cạnh tranh/thử thách.

对/在…中 + 逃避

Trốn tránh trong/đối với một hoàn cảnh nhất định.

选择/试图 + 逃避

Lựa chọn/cố gắng trốn tránh.

不要/不能 + 逃避

Đừng/không thể trốn tránh.

Phân biệt nhanh với từ gần nghĩa
回避: tránh né (nhẹ hơn, lịch sự hoặc kỹ thuật, ví dụ tránh xung đột).

躲避: lẩn tránh về mặt vật lý hoặc trực tiếp tránh mặt.

推卸: đùn đẩy trách nhiệm cho người khác (mạnh về trách nhiệm).

面对/承担: đối mặt/gánh vác (trái nghĩa).

Lưu ý sắc thái và cách dùng
Tiêu điểm: 逃避 thường gắn với tình huống đáng lẽ nên đối mặt (thi cử, trách nhiệm, mối quan hệ).

Tránh dùng mơ hồ: Nếu không nêu rõ đối tượng trốn tránh, câu dễ chung chung. Nên nói “逃避责任/现实/问题”.

Cường độ: Thêm phó từ để nhấn mạnh: 一直/总是/故意/过度/选择 + 逃避.

Khuyên nhủ: Mẫu phủ định thường dùng trong lời khuyên: 不要/不能逃避.

35 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
你不能一直逃避责任。 Nǐ bùnéng yīzhí táobì zérèn. Bạn không thể mãi trốn tránh trách nhiệm.

面对问题,比逃避更有用。 Miànduì wèntí, bǐ táobì gèng yǒuyòng. Đối mặt vấn đề hữu ích hơn trốn tránh.

他选择逃避现实。 Tā xuǎnzé táobì xiànshí. Anh ấy chọn trốn tránh hiện thực.

她总是在感情里逃避沟通。 Tā zǒng shì zài gǎnqíng lǐ táobì gōutōng. Cô ấy luôn né giao tiếp trong tình cảm.

逃避只会让矛盾加深。 Táobì zhǐ huì ràng máodùn jiāshēn. Trốn tránh chỉ làm mâu thuẫn sâu thêm.

别逃避,你其实有能力解决。 Bié táobì, nǐ qíshí yǒu nénglì jiějué. Đừng trốn tránh, thật ra bạn có khả năng giải quyết.

他害怕失败,于是逃避竞争。 Tā hàipà shībài, yúshì táobì jìngzhēng. Anh ấy sợ thất bại nên né cạnh tranh.

我们不能对风险采取逃避态度。 Wǒmen bùnéng duì fēngxiǎn cǎiqǔ táobì tàidù. Chúng ta không thể có thái độ trốn tránh rủi ro.

她试图用沉默来逃避问题。 Tā shìtú yòng chénmò lái táobì wèntí. Cô ấy cố dùng im lặng để né vấn đề.

面试压力很大,他有逃避的冲动。 Miànshì yālì hěn dà, tā yǒu táobì de chōngdòng. Áp lực phỏng vấn lớn, anh ấy có thôi thúc muốn trốn tránh.

逃避不是解决之道。 Táobì bùshì jiějué zhī dào. Trốn tránh không phải là cách giải quyết.

他总想逃避父母的期待。 Tā zǒng xiǎng táobì fùmǔ de qídài. Anh ấy luôn muốn né kỳ vọng của cha mẹ.

我不想再逃避自我。 Wǒ bù xiǎng zài táobì zìwǒ. Tôi không muốn trốn tránh bản thân nữa.

他们对责任采取逃避策略。 Tāmen duì zérèn cǎiqǔ táobì cèlüè. Họ áp dụng chiến lược né trách nhiệm.

别用忙碌来逃避内心的恐惧。 Bié yòng mánglù lái táobì nèixīn de kǒngjù. Đừng dùng bận rộn để né nỗi sợ bên trong.

你可以休息,但不该逃避。 Nǐ kěyǐ xiūxi, dàn bù gāi táobì. Bạn có thể nghỉ ngơi, nhưng không nên trốn tránh.

他逃避与同事的直接对话。 Tā táobì yǔ tóngshì de zhíjiē duìhuà. Anh ấy né cuộc đối thoại trực tiếp với đồng nghiệp.

我们需要正视而非逃避压力。 Wǒmen xūyào zhèngshì ér fēi táobì yālì. Ta cần nhìn thẳng chứ không trốn tránh áp lực.

她在关键时刻选择了逃避。 Tā zài guānjiàn shíkè xuǎnzé le táobì. Cô ấy chọn trốn tránh vào thời khắc quan trọng.

长期逃避会削弱自信。 Chángqī táobì huì xuēruò zìxìn. Trốn tránh lâu dài sẽ làm suy yếu tự tin.

别把拖延当成逃避的借口。 Bié bǎ tuōyán dāngchéng táobì de jièkǒu. Đừng lấy trì hoãn làm cái cớ trốn tránh.

他逃避承担错误。 Tā táobì chéngdān cuòwù. Anh ấy né việc gánh trách nhiệm cho sai lầm.

我们需要面对现实,而不是逃避现实。 Wǒmen xūyào miànduì xiànshí, ér búshì táobì xiànshí. Ta cần đối mặt hiện thực, không phải trốn tránh.

逃避让关系变得疏远。 Táobì ràng guānxì biànde shūyuǎn. Trốn tránh khiến quan hệ xa cách.

她用开玩笑来逃避严肃话题。 Tā yòng kāiwánxiào lái táobì yánsù huàtí. Cô ấy dùng đùa giỡn để né chủ đề nghiêm túc.

面临选择时,逃避是最坏的选项。 Miànlín xuǎnzé shí, táobì shì zuì huài de xuǎnxiàng. Khi đối mặt lựa chọn, trốn tránh là phương án tệ nhất.

他总是逃避困难而寻找捷径。 Tā zǒngshì táobì kùnnán ér xúnzhǎo jiéjìng. Anh ấy luôn né khó khăn và tìm đường tắt.

别逃避反馈,那是成长的机会。 Bié táobì fǎnkuì, nà shì chéngzhǎng de jīhuì. Đừng né phản hồi, đó là cơ hội trưởng thành.

逃避考试不会让你进步。 Táobì kǎoshì bú huì ràng nǐ jìnbù. Né kỳ thi sẽ không giúp bạn tiến bộ.

我曾经逃避,但现在选择面对。 Wǒ céngjīng táobì, dàn xiànzài xuǎnzé miànduì. Tôi từng trốn tránh, nhưng giờ chọn đối mặt.

他对承诺采取逃避态度。 Tā duì chéngnuò cǎiqǔ táobì tàidù. Anh ấy có thái độ né tránh với cam kết.

不要逃避失败的教训。 Búyào táobì shībài de jiàoxùn. Đừng trốn tránh bài học từ thất bại.

她把沉默当作逃避的方式。 Tā bǎ chénmò dāngzuò táobì de fāngshì. Cô xem im lặng là cách trốn tránh.

逃避越久,代价越高。 Táobì yuè jiǔ, dàijià yuè gāo. Trốn tránh càng lâu, cái giá càng cao.

面对恐惧,你会发现不必逃避。 Miànduì kǒngjù, nǐ huì fāxiàn búbì táobì. Đối mặt nỗi sợ, bạn sẽ thấy không cần phải trốn tránh.

Mẫu khung ứng dụng nhanh
Khuyên nhủ: 不要逃避/不能逃避 + 责任/现实/问题。

Mô tả thói quen: 总是/一直/常常 + 逃避 + 任务/沟通。

Phân tích nguyên nhân: 因为害怕失败/压力过大而逃避。

Chỉ giải pháp: 正视/面对/承担 + 责任/问题/挑战,比逃避更好。
 
Back
Top