锯子 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
锯子 (jùzi) là gì?
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Cái cưa
Giải thích: Là một công cụ có lưỡi răng cưa dùng để cắt gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác. Có nhiều loại cưa như: cưa tay, cưa máy, cưa vòng...
Cách dùng trong câu
Từ “锯子” thường đi kèm với các động từ như:
拿 (cầm)
用 (dùng)
锯 (cưa)
修理 (sửa chữa)
丢了 (làm mất)
Ngoài ra, còn có thể kết hợp với các tính từ mô tả như: 新的 (mới), 旧的 (cũ), 锋利的 (sắc bén)...
3. Ví dụ minh họa
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
他用锯子锯木头。 Tā yòng jùzi jù mùtou. Anh ấy dùng cưa để cưa gỗ.
我的锯子不见了。 Wǒ de jùzi bú jiàn le. Cái cưa của tôi bị mất rồi.
这把锯子很锋利。 Zhè bǎ jùzi hěn fēnglì. Cái cưa này rất sắc.
请把锯子递给我。 Qǐng bǎ jùzi dì gěi wǒ. Làm ơn đưa cái cưa cho tôi.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 锯子 (jùzi)
1. Giải thích chi tiết từ 锯子
锯子 là danh từ tiếng Trung, có nghĩa là cái cưa – một công cụ có răng sắc để cắt hoặc xẻ gỗ, sắt, nhựa hoặc các vật liệu khác. Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng, có nhiều loại cưa như cưa tay, cưa điện, cưa xích, cưa sắt, v.v.
2. Loại từ:
Danh từ (名词)
3. Phiên âm:
锯子 – jùzi
4. Các loại cưa phổ biến trong tiếng Trung:
Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
手锯 shǒujù cưa tay
电锯 diànjù cưa điện
链锯 liànjù cưa xích
弓锯 gōngjù cưa cung
木工锯 mùgōng jù cưa dùng cho nghề mộc
铁锯 tiějù cưa sắt
精密锯 jīngmì jù cưa chính xác
5. Công dụng và vai trò:
Cắt gỗ trong xây dựng và nội thất.
Cắt ống sắt, ống nhựa trong công trình.
Làm đồ thủ công mỹ nghệ.
Sử dụng trong ngành nghề mộc và cơ khí.
Dụng cụ sinh tồn trong dã ngoại.
6. Phân biệt một số từ vựng dễ nhầm với 锯子
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
锤子 chuízi cái búa Dùng để đóng đinh, không dùng để cắt
钳子 qiánzi cái kìm Dùng để kẹp, không có răng cắt
刀子 dāozi con dao Cắt nhưng dùng lực đè, không dùng cưa kéo
7. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CÓ DÙNG TỪ 锯子
(Mỗi câu đều có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
他用锯子把木头锯成了两段。
Tā yòng jùzi bǎ mùtou jù chéng le liǎng duàn.
→ Anh ấy dùng cưa cắt gỗ thành hai đoạn.
请把锯子递给我一下。
Qǐng bǎ jùzi dì gěi wǒ yíxià.
→ Làm ơn đưa cái cưa cho tôi một chút.
这把锯子太钝了,得磨一下。
Zhè bǎ jùzi tài dùn le, děi mó yíxià.
→ Cái cưa này quá cùn rồi, phải mài lại.
我的锯子不见了,你看到了吗?
Wǒ de jùzi bú jiàn le, nǐ kàndào le ma?
→ Cái cưa của tôi mất rồi, bạn có thấy không?
他买了一把新的电锯。
Tā mǎi le yì bǎ xīn de diànjù.
→ Anh ấy đã mua một cái cưa điện mới.
手锯适合切割小块木材。
Shǒujù shìhé qiēgē xiǎo kuài mùcái.
→ Cưa tay thích hợp để cắt các miếng gỗ nhỏ.
链锯的威力很大,要小心使用。
Liànjù de wēilì hěn dà, yào xiǎoxīn shǐyòng.
→ Cưa xích rất mạnh, cần sử dụng cẩn thận.
他一边拉一边推锯子。
Tā yìbiān lā yìbiān tuī jùzi.
→ Anh ấy vừa kéo vừa đẩy cái cưa.
你知道怎么正确使用锯子吗?
Nǐ zhīdào zěnme zhèngquè shǐyòng jùzi ma?
→ Bạn có biết cách dùng cưa đúng cách không?
把这块木板锯成三段。
Bǎ zhè kuài mùbǎn jù chéng sān duàn.
→ Hãy cưa tấm ván này thành ba phần.
我需要一把更大的锯子。
Wǒ xūyào yì bǎ gèng dà de jùzi.
→ Tôi cần một cái cưa to hơn.
别用锯子切金属,会损坏的。
Bié yòng jùzi qiē jīnshǔ, huì sǔnhuài de.
→ Đừng dùng cưa để cắt kim loại, nó sẽ bị hỏng.
这把锯子是从五金店买的。
Zhè bǎ jùzi shì cóng wǔjīndiàn mǎi de.
→ Cái cưa này được mua từ cửa hàng dụng cụ.
使用锯子时必须戴手套。
Shǐyòng jùzi shí bìxū dài shǒutào.
→ Khi sử dụng cưa phải đeo găng tay.
他不小心被锯子划伤了手。
Tā bù xiǎoxīn bèi jùzi huá shāng le shǒu.
→ Anh ấy bất cẩn bị cưa làm trầy tay.
这家工厂每天都使用上百把锯子。
Zhè jiā gōngchǎng měitiān dōu shǐyòng shàng bǎi bǎ jùzi.
→ Nhà máy này sử dụng hàng trăm cái cưa mỗi ngày.
老师教我们如何使用锯子制作小板凳。
Lǎoshī jiāo wǒmen rúhé shǐyòng jùzi zhìzuò xiǎo bǎndèng.
→ Thầy giáo dạy chúng tôi cách dùng cưa làm ghế nhỏ.
请把锯子挂在墙上。
Qǐng bǎ jùzi guà zài qiáng shàng.
→ Hãy treo cái cưa lên tường.
他带着锯子去修剪树枝。
Tā dàizhe jùzi qù xiūjiǎn shùzhī.
→ Anh ấy mang theo cưa để cắt cành cây.
这是一种特别锋利的锯子。
Zhè shì yì zhǒng tèbié fēnglì de jùzi.
→ Đây là một loại cưa đặc biệt sắc bén.
我小时候看爷爷用锯子做木工。
Wǒ xiǎoshíhou kàn yéyé yòng jùzi zuò mùgōng.
→ Hồi nhỏ tôi thường thấy ông dùng cưa làm nghề mộc.
锯子的握柄有点松了。
Jùzi de wòbǐng yǒudiǎn sōng le.
→ Tay cầm của cái cưa hơi lỏng rồi.
你有没有备用的锯子?
Nǐ yǒu méiyǒu bèiyòng de jùzi?
→ Bạn có cái cưa dự phòng không?
他用锯子锯了半天还没锯完。
Tā yòng jùzi jù le bàntiān hái méi jù wán.
→ Anh ấy cưa cả buổi mà vẫn chưa xong.
用锯子锯直线比较困难。
Yòng jùzi jù zhíxiàn bǐjiào kùnnán.
→ Dùng cưa để cắt đường thẳng khá khó.
这把锯子用起来很顺手。
Zhè bǎ jùzi yòng qǐlái hěn shùnshǒu.
→ Cái cưa này sử dụng rất vừa tay.
他买了一套新锯子和锤子。
Tā mǎi le yí tào xīn jùzi hé chuízi.
→ Anh ấy mua một bộ cưa và búa mới.
请用这把锯子把铁管锯断。
Qǐng yòng zhè bǎ jùzi bǎ tiěguǎn jù duàn.
→ Hãy dùng cái cưa này để cưa đứt ống sắt.
锯子的种类很多,每种用途不同。
Jùzi de zhǒnglèi hěn duō, měi zhǒng yòngtú bùtóng.
→ Có nhiều loại cưa, mỗi loại có mục đích khác nhau.
如果你不会用锯子,可以请人帮忙。
Rúguǒ nǐ bù huì yòng jùzi, kěyǐ qǐng rén bāngmáng.
→ Nếu bạn không biết dùng cưa, có thể nhờ người giúp.
1. 锯子 (jù zi) là gì?
锯子 là một từ trong tiếng Trung, có nghĩa là cái cưa trong tiếng Việt. Nó chỉ một loại công cụ dùng để cắt gỗ, kim loại, hoặc các vật liệu khác bằng cách sử dụng lưỡi cưa có răng sắc. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc xây dựng, chế tác gỗ, hoặc sửa chữa.
Loại từ: Danh từ (名词).
Cách phát âm: jù zi (thanh điệu: jù - âm 4, zi - thanh nhẹ).
Độ phổ biến: Phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến công cụ, xây dựng, hoặc thủ công. Không phải từ vựng giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về các hoạt động liên quan đến cưa cắt.
Ý nghĩa chi tiết:
锯 (jù): Động từ nghĩa là "cưa" hoặc danh từ chỉ "cưa" như một công cụ.
子 (zi): Hậu tố thường dùng để chỉ một vật cụ thể, ở đây làm rõ rằng 锯子 là một cái cưa (công cụ vật lý).
Từ này thường ám chỉ cưa tay, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, nó có thể được dùng để chỉ các loại cưa khác (như cưa máy).
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam. Nó cung cấp công cụ tra cứu từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu, và tài liệu học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi - Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
Nội dung của ChineMaster:
Giải thích từ vựng kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và ví dụ minh họa.
Các bài học về ngữ pháp, mẫu câu, và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Tài liệu luyện thi HSK, video hướng dẫn, và các khóa học trực tuyến.
Ưu điểm:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp cho người mới học và người muốn nâng cao kỹ năng.
Cung cấp giải thích bằng tiếng Việt, giúp người học Việt Nam dễ tiếp cận.
Tập trung vào các tình huống thực tế, như giao tiếp, mua sắm, hoặc công việc.
Liên quan đến từ “锯子”: Trong ChineMaster, từ 锯子 sẽ được giải thích với nghĩa, cách dùng, ví dụ, và ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong các tình huống liên quan đến công cụ hoặc công việc thủ công.
3. Giải thích chi tiết về từ 锯子
Nghĩa chính:
锯子 là công cụ dùng để cắt vật liệu (gỗ, kim loại, nhựa, v.v.) bằng lưỡi cưa có răng sắc. Nó có thể là cưa tay (truyền thống) hoặc cưa máy (điện hoặc cơ khí) tùy theo ngữ cảnh.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:
Công việc xây dựng, chế tác gỗ, hoặc sửa chữa nhà cửa.
Mô tả công cụ hoặc hướng dẫn sử dụng trong các ngành nghề như thợ mộc, thợ xây.
Các cuộc trò chuyện về hoạt động thủ công hoặc DIY (tự làm).
Ngữ cảnh sử dụng:
Mua sắm công cụ: Khi mua cưa tại cửa hàng dụng cụ hoặc siêu thị.
Công việc thủ công: Mô tả cách sử dụng cưa trong các dự án chế tác hoặc sửa chữa.
Hướng dẫn kỹ thuật: Trong các bài học hoặc hướng dẫn về cách sử dụng công cụ.
Giao tiếp nghề nghiệp: Thợ mộc, thợ xây, hoặc kỹ sư có thể dùng từ này khi trao đổi về công việc.
So sánh với các từ đồng nghĩa:
锯 (jù): Chỉ riêng hành động "cưa" (động từ) hoặc công cụ cưa nói chung (danh từ). Ví dụ: 用锯切割木材 (Yòng jù qiē gē mù cái) – Dùng cưa để cắt gỗ.
电锯 (diàn jù): Cưa điện, ám chỉ cưa máy chạy bằng điện. Ví dụ: 电锯很危险,使用时要小心 (Diàn jù hěn wēi xiǎn, shǐ yòng shí yào xiǎo xīn) – Cưa điện rất nguy hiểm, cần cẩn thận khi sử dụng.
手锯 (shǒu jù): Cưa tay, để phân biệt với cưa máy. Ví dụ: 我用手锯把木板锯开了 (Wǒ yòng shǒu jù bǎ mù bǎn jù kāi le) – Tôi dùng cưa tay để cưa tấm gỗ.
Cấu trúc ngữ pháp:
锯子 + động từ: Mô tả hành động sử dụng cưa. Ví dụ: 用锯子锯木头 (Yòng jù zi jù mù tou) – Dùng cái cưa để cưa gỗ.
需要/买/借…锯子: Dùng khi nói về việc cần, mua, hoặc mượn cưa. Ví dụ: 我需要一把锯子 (Wǒ xū yào yī bǎ jù zi) – Tôi cần một cái cưa.
锯子 + tính từ: Mô tả đặc điểm của cưa. Ví dụ: 这把锯子很锋利 (Zhè bǎ jù zi hěn fēng lì–
4. Mẫu câu ví dụ với từ 锯子
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng 锯子, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, và ngữ cảnh:
Ví dụ 1: Mua cưa tại cửa hàng
Câu: 请问,哪里可以买到锯子?
Phiên âm: Qǐng wèn, nǎ lǐ kě yǐ mǎi dào jù zi?
Nghĩa: Xin hỏi, tôi có thể mua cái cưa ở đâu?
Ngữ cảnh: Bạn hỏi nhân viên trong cửa hàng dụng cụ về chỗ mua cưa.
Ví dụ 2: Sử dụng cưa để cắt gỗ
Câu: 我用锯子把木板锯成了两半。
Phiên âm: Wǒ yòng jù zi bǎ mù bǎn jù chéng le liǎng bàn.
Nghĩa: Tôi dùng cái cưa để cưa tấm gỗ thành hai nửa.
Ngữ cảnh: Mô tả hành động cưa gỗ trong một dự án thủ công.
Ví dụ 3: Mô tả chất lượng của cưa
Câu: 这把锯子很锋利,很好用。
Phiên âm: Zhè bǎ jù zi hěn fēng lì, hěn hǎo yòng.
Nghĩa: Cái cưa này rất sắc, dễ sử dụng.
Ngữ cảnh: Bạn nhận xét về chất lượng của một cái cưa sau khi sử dụng.
Ví dụ 4: Mượn cưa
Câu: 你能借我一把锯子吗?
Phiên âm: Nǐ néng jiè wǒ yī bǎ jù zi ma?
Nghĩa: Bạn có thể cho tôi mượn một cái cưa không?
Ngữ cảnh: Bạn hỏi bạn bè hoặc hàng xóm để mượn cưa cho công việc.
Ví dụ 5: Cưa bị hỏng
Câu: 我的锯子坏了,需要买一把新的。
Phiên âm: Wǒ de jù zi huài le, xū yào mǎi yī bǎ xīn de.
Nghĩa: Cái cưa của tôi bị hỏng rồi, cần mua một cái mới.
Ngữ cảnh: Bạn than phiền về tình trạng cưa và dự định mua mới.
Ví dụ 6: Hướng dẫn sử dụng cưa
Câu: 使用锯子时要小心,不要伤到手。
Phiên âm: Shǐ yòng jù zi shí yào xiǎo xīn, bù yào shāng dào shǒu.
Nghĩa: Khi sử dụng cái cưa, hãy cẩn thận, đừng để bị thương tay.
Ngữ cảnh: Hướng dẫn ai đó cách sử dụng cưa an toàn.
Ví dụ 7: So sánh các loại cưa
Câu: 电锯比锯子更快,但锯子更安全。
Phiên âm: Diàn jù bǐ jù zi gèng kuài, dàn jù zi gèng ān quán.
Nghĩa: Cưa điện nhanh hơn cái cưa tay, nhưng cưa tay an toàn hơn.
Ngữ cảnh: Thảo luận về ưu nhược điểm của cưa tay và cưa điện.
Ví dụ 8: Công việc cần cưa
Câu: 这个项目需要一把好锯子。
Phiên âm: Zhè gè xiàng mù xū yào yī bǎ hǎo jù zi.
Nghĩa: Dự án này cần một cái cưa tốt.
Ngữ cảnh: Nói về nhu cầu công cụ cho một dự án xây dựng hoặc thủ công.
5. Lưu ý khi sử dụng 锯子
Tình huống phù hợp: Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công cụ, xây dựng, hoặc thủ công. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này không phổ biến trừ khi bạn đang nói về công việc cụ thể.
Phân biệt loại cưa: Nếu cần nói rõ loại cưa, hãy thêm từ bổ nghĩa như 手锯 (cưa tay) hoặc 电锯 (cưa điện) để tránh nhầm lẫn.
Ngôn ngữ nghề nghiệp: Trong môi trường làm việc như thợ mộc hoặc xây dựng, 锯子 là từ vựng chuyên ngành, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
An toàn khi sử dụng: Trong văn hóa Trung Quốc, khi nói về công cụ như cưa, người ta thường nhấn mạnh yếu tố an toàn, như trong các hướng dẫn hoặc cảnh báo.
Từ vựng tiếng Trung: 锯子
Phiên âm Pinyin: jùzi
Loại từ: Danh từ (名词)
Hán Việt: cự tử
Tiếng Việt: cái cưa
1. Định nghĩa và giải thích chi tiết
锯子 là danh từ dùng để chỉ dụng cụ có lưỡi răng cưa dùng để cắt, xẻ, chia nhỏ gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác bằng thao tác kéo đẩy qua lại. Đây là một công cụ phổ biến trong ngành mộc, xây dựng, sửa chữa, chế tạo, v.v.
Trong tiếng Trung hiện đại, 锯子 thường được dùng để nói đến cưa tay, nhưng nó cũng có thể là từ tổng quát để chỉ mọi loại cưa, từ cưa gỗ thủ công đến cưa máy (电锯, máy cưa điện).
2. Phân tích thành phần từ
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
锯 jù Cưa (v.) hoặc cái cưa (n.)
子 (trợ từ) zi Dùng để tạo danh từ cụ thể
→ 锯子 = cái cưa (danh từ cụ thể dùng trong đời sống)
3. Một số loại cưa phổ biến (thuộc nhóm từ liên quan đến 锯子)
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
手锯 shǒujù Cưa tay
电锯 diànjù Cưa điện
圆锯 yuánjù Cưa tròn
电链锯 diànliànjù Cưa xích điện
弓锯 gōngjù Cưa cung
切割锯 qiēgējù Cưa cắt (dùng trong kim loại)
4. Mẫu câu ví dụ minh họa rõ cách dùng
Ví dụ 1:
中文:这把锯子不太锋利,锯木头很费劲。
Pinyin: Zhè bǎ jùzi bú tài fēnglì, jù mùtou hěn fèijìn.
Tiếng Việt: Cái cưa này không sắc lắm, cưa gỗ rất tốn sức.
Ví dụ 2:
中文:木匠用锯子把木头锯成了两段。
Pinyin: Mùjiàng yòng jùzi bǎ mùtou jù chéng le liǎng duàn.
Tiếng Việt: Người thợ mộc dùng cưa cưa khúc gỗ ra làm hai đoạn.
Ví dụ 3:
中文:他用锯子锯断了那根粗树枝。
Pinyin: Tā yòng jùzi jù duàn le nà gēn cū shùzhī.
Tiếng Việt: Anh ấy dùng cưa để cưa đứt cành cây to đó.
Ví dụ 4:
中文:你最好戴上手套再用锯子,比较安全。
Pinyin: Nǐ zuì hǎo dàishàng shǒutào zài yòng jùzi, bǐjiào ānquán.
Tiếng Việt: Tốt nhất bạn nên đeo găng tay rồi hãy dùng cưa, như vậy an toàn hơn.
Ví dụ 5:
中文:这台电锯比传统的锯子快多了。
Pinyin: Zhè tái diànjù bǐ chuántǒng de jùzi kuài duō le.
Tiếng Việt: Chiếc cưa điện này nhanh hơn nhiều so với cưa truyền thống.
5. Một số động từ thường đi kèm với “锯子”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
用锯子锯木头 yòng jùzi jù mùtou Dùng cưa để cưa gỗ
拿着锯子 názhe jùzi Cầm lấy cưa
锯断树枝 jù duàn shùzhī Cưa đứt cành cây
锯开金属管 jù kāi jīnshǔ guǎn Cưa ống kim loại
修理锯子 xiūlǐ jùzi Sửa cái cưa
6. Phân biệt với một số công cụ tương tự trong tiếng Trung
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
刀子 dāozi Con dao Dùng để cắt, chém (không có răng cưa)
剪刀 jiǎndāo Kéo Cắt bằng cách ép hai lưỡi lại
锤子 chuízi Cái búa Dụng cụ đóng, đập, không dùng để cắt
电锯 diànjù Máy cưa điện Loại nâng cấp của 锯子 với động cơ điện
7. Tình huống thực tế sử dụng từ “锯子”
Trong ngành thủ công mỹ nghệ gỗ
Khi sửa nhà, cắt tỉa cây cối, làm vườn
Trong xưởng cơ khí, mộc dân dụng, xưởng gỗ
Trong đào tạo nghề mộc, giáo trình dạy nghề
Trong mô tả dụng cụ sinh tồn, phim hành động
锯子 (jùzi) là một danh từ vô cùng thiết yếu trong nhóm từ vựng liên quan đến dụng cụ lao động. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống thường ngày, các ngành nghề kỹ thuật như xây dựng, cơ khí, mộc, và có thể gặp trong phim ảnh, truyện tranh, hay mô tả nghề nghiệp. Việc hiểu và sử dụng chính xác từ này giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp miêu tả hành động kỹ thuật trong tiếng Trung một cách mạch lạc và chuẩn xác hơn.
Từ vựng: 锯子
1. Định nghĩa từ vựng:
锯子 (jùzi) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là cái cưa – một dụng cụ cầm tay hoặc máy móc dùng để cắt gỗ, kim loại, nhựa hoặc các vật liệu khác bằng cách kéo qua lại hoặc bằng động cơ.
2. Từ loại:
Danh từ (名词)
3. Phiên âm & Hán Việt:
锯子
Phiên âm: jùzi
Hán Việt: cự tử
4. Giải thích chi tiết ngữ nghĩa:
Từ “锯子” chỉ một công cụ có lưỡi sắc với răng cưa (gọi là 齿 chǐ) để cắt, chia nhỏ các vật liệu thông qua chuyển động qua lại (cưa tay) hoặc bằng điện/máy móc (cưa máy).
Trong thực tế, 锯子 được chia thành nhiều loại như:
手锯 (shǒujù): cưa tay
电锯 (diànjù): cưa điện
链锯 (liànjù): cưa xích
弓锯 (gōngjù): cưa hình cung, giống cây cung
铁锯 (tiějù): cưa sắt
木锯 (mùjù): cưa gỗ
5. Một số cụm từ và cách dùng phổ biến:
一把锯子 (yì bǎ jùzi): một cái cưa
用锯子锯木头 (yòng jùzi jù mùtou): dùng cưa để cưa gỗ
锯断了木头 (jù duàn le mùtou): cưa đứt gỗ
锯子很锋利 (jùzi hěn fēnglì): cái cưa rất sắc bén
锯子的锯齿 (jùzi de jùchǐ): răng cưa của cái cưa
6. Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他用锯子把木头锯成两段。
(Tā yòng jùzi bǎ mùtou jù chéng liǎng duàn.)
Anh ấy dùng cưa để cưa khúc gỗ thành hai đoạn.
Ví dụ 2:
这把锯子很锋利,小心使用。
(Zhè bǎ jùzi hěn fēnglì, xiǎoxīn shǐyòng.)
Cái cưa này rất sắc, hãy cẩn thận khi sử dụng.
Ví dụ 3:
你能把锯子借我用一下吗?
(Nǐ néng bǎ jùzi jiè wǒ yòng yíxià ma?)
Bạn có thể cho tôi mượn cái cưa một chút không?
Ví dụ 4:
工人正在用电锯锯木板。
(Gōngrén zhèngzài yòng diànjù jù mùbǎn.)
Công nhân đang dùng cưa điện để cưa ván gỗ.
Ví dụ 5:
这种锯子适合锯金属材料。
(Zhè zhǒng jùzi shìhé jù jīnshǔ cáiliào.)
Loại cưa này thích hợp để cưa vật liệu kim loại.
Ví dụ 6:
锯子的锯齿已经钝了,要磨一磨。
(Jùzi de jùchǐ yǐjīng dùn le, yào mó yì mó.)
Răng cưa của cái cưa đã cùn rồi, cần mài lại.
7. Mở rộng – Một số từ vựng liên quan đến “锯子”:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
手锯 shǒujù cưa tay
电锯 diànjù cưa điện
链锯 liànjù cưa xích
木头 mùtou khúc gỗ, gỗ thô
锯齿 jùchǐ răng cưa
锯断 jùduàn cưa đứt, cắt đứt
8. Ghi chú ngữ dụng:
– Trong hội thoại hàng ngày, từ “锯子” không có hàm ý ẩn dụ hay bóng gió gì, mà thường dùng một cách trực tiếp, vật lý.
– Trong lĩnh vực xây dựng, thủ công mỹ nghệ, sửa chữa gỗ, "锯子" là dụng cụ rất phổ biến.
– Cũng có thể xuất hiện trong các bài học thủ công, trong sách giáo khoa miêu tả nghề mộc.
锯子 (jùzi) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ một công cụ cắt có lưỡi răng cưa dùng để cưa gỗ, kim loại, nhựa, v.v. Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo chuẩn từ điển ChineMaster và ví dụ minh họa:
1. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
锯子(jùzi)
Danh từ (名词)
Ý nghĩa: 一种带有锯齿的工具,用于把木头、金属或其他材料锯断。
→ Là một loại công cụ có răng cưa, dùng để cưa đứt gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác.
2. Phân tích từ nguyên
锯 (jù): cưa (hoặc động từ “cưa”)
子 (zi): hậu tố chỉ sự vật (giống như từ “cái” trong “cái kéo”, “cái thước”)
→ 锯子: cái cưa
3. Loại từ (Từ loại học)
Danh từ: chỉ một công cụ cụ thể
Khi chuyển thành động từ, thường viết là 锯 (jù), mang nghĩa “cưa”.
4. Phân loại锯子 phổ biến
Loại锯子 Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
手锯 shǒujù cưa tay
电锯 diànjù cưa điện
弓锯 gōngjù cưa hình cung
链锯 liànjù cưa xích
钢锯 gāngjù cưa kim loại
木工锯 mùgōng jù cưa mộc
圆锯 yuánjù cưa tròn (dạng đĩa tròn)
5. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
这把锯子很锋利,锯木头很快。
Zhè bǎ jùzi hěn fēnglì, jù mùtou hěn kuài.
Cái cưa này rất sắc, cưa gỗ rất nhanh.
Ví dụ 2:
你能借我一把锯子吗?我需要锯几块木板。
Nǐ néng jiè wǒ yì bǎ jùzi ma? Wǒ xūyào jù jǐ kuài mùbǎn.
Bạn có thể cho tôi mượn một cái cưa không? Tôi cần cưa vài tấm gỗ.
Ví dụ 3:
他用手锯把桌脚锯短了。
Tā yòng shǒujù bǎ zhuō jiǎo jù duǎn le.
Anh ấy dùng cưa tay để cưa ngắn chân bàn lại.
Ví dụ 4:
这种电锯适合砍树。
Zhè zhǒng diànjù shìhé kǎn shù.
Loại cưa điện này thích hợp để cưa cây.
Ví dụ 5:
锯子的锯齿应该保持锋利,这样才省力。
Jùzi de jùchǐ yīnggāi bǎochí fēnglì, zhèyàng cái shěnglì.
Răng cưa của cái cưa nên được giữ sắc bén để tiết kiệm sức lực.
6. So sánh với từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
锯子 jùzi cái cưa Dụng cụ cắt gỗ hoặc vật liệu
锯 jù cưa (động từ) Hành động cưa
电锯 diànjù cưa điện Dụng cụ dùng điện để cưa
锯齿 jùchǐ răng cưa Phần lưỡi có răng sắc
剪刀 jiǎndāo cái kéo Khác công dụng – dùng để cắt, không phải cưa
7. Tình huống sử dụng thực tế
Trong xưởng mộc, công trình xây dựng hoặc sửa chữa đồ nội thất
Khi cưa cây, làm vườn
Khi chế tạo hoặc sửa chữa đồ dùng bằng gỗ, kim loại
锯子 là một công cụ thủ công hoặc cơ khí quan trọng dùng để cắt vật liệu có kích thước lớn như gỗ, kim loại.
Nó có nhiều loại: từ cưa tay truyền thống đến cưa điện hiện đại, tùy thuộc vào mục đích và vật liệu cần cắt.
Là từ vựng thuộc nhóm dụng cụ làm việc / công cụ nghề mộc / xây dựng, thường gặp trong đời sống và kỹ thuật.
1. 锯子 là gì?
Chữ Hán: 锯子
Phiên âm: jù zi
Tiếng Việt: cái cưa
Tiếng Anh: saw (tool for cutting)
2. Loại từ
Danh từ (名词)
Dùng để chỉ một dụng cụ thủ công hoặc máy móc có răng cưa dùng để cắt gỗ, kim loại, nhựa, v.v.
3. Giải thích chi tiết
"锯子" là công cụ được thiết kế với một lưỡi cắt có răng, dùng để cắt vật liệu bằng cách kéo qua lại (đối với cưa tay), hoặc bằng chuyển động xoay (đối với máy cưa điện). Trong tiếng Trung, "锯" là "cưa", thêm "子" thành dạng danh từ – "cái cưa".
Có nhiều loại 锯子 trong thực tế:
手锯 (shǒujù) – cưa tay
电锯 (diànjù) – cưa điện
弓锯 (gōngjù) – cưa cung
锯条 (jùtiáo) – lưỡi cưa
4. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ cơ bản:
这是一把新的锯子。
Zhè shì yì bǎ xīn de jùzi.
Đây là một cái cưa mới.
我需要一把锯子来锯木头。
Wǒ xūyào yì bǎ jùzi lái jù mùtou.
Tôi cần một cái cưa để cưa gỗ.
锯子放在工具箱里了。
Jùzi fàng zài gōngjùxiāng lǐ le.
Cái cưa đã được đặt trong hộp dụng cụ rồi.
Ví dụ mở rộng:
他用锯子把木板锯成了两半。
Tā yòng jùzi bǎ mùbǎn jù chéng le liǎng bàn.
Anh ấy dùng cưa để cưa tấm ván gỗ thành hai phần.
这把锯子太钝了,锯不动了。
Zhè bǎ jùzi tài dùn le, jù bú dòng le.
Cái cưa này quá cùn rồi, không cưa được nữa.
小心使用锯子,以免受伤。
Xiǎoxīn shǐyòng jùzi, yǐmiǎn shòushāng.
Hãy cẩn thận khi sử dụng cưa để tránh bị thương.
我们需要更大的锯子来切这根管子。
Wǒmen xūyào gèng dà de jùzi lái qiē zhè gēn guǎnzi.
Chúng ta cần một cái cưa lớn hơn để cắt ống này.
5. Một số cụm từ liên quan
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
电锯 diàn jù cưa điện
手锯 shǒu jù cưa tay
锯木头 jù mùtou cưa gỗ
锯条 jù tiáo lưỡi cưa
锯断 jù duàn cưa đứt
工具箱 gōngjù xiāng hộp dụng cụ
6. So sánh với các công cụ khác
Công cụ Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
锯子 锯子 jùzi cái cưa
锤子 锤子 chuízi cái búa
螺丝刀 螺丝刀 luósīdāo tua-vít
钳子 钳子 qiánzi cái kìm
7. Lưu ý khi sử dụng trong ngôn ngữ
Trong văn nói, thường dùng đơn giản là “锯”, nhưng khi nói lịch sự hoặc trang trọng hơn thì dùng “锯子”.
Động từ đi kèm phổ biến nhất: “锯” (cưa), “用” (dùng), “拿” (lấy), “放” (đặt), “磨” (mài)...
锯子 (jùzi) là gì?
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Cái cưa
Giải thích: Là một công cụ có lưỡi răng cưa dùng để cắt gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác. Có nhiều loại cưa như: cưa tay, cưa máy, cưa vòng...
Cách dùng trong câu
Từ “锯子” thường đi kèm với các động từ như:
拿 (cầm)
用 (dùng)
锯 (cưa)
修理 (sửa chữa)
丢了 (làm mất)
Ngoài ra, còn có thể kết hợp với các tính từ mô tả như: 新的 (mới), 旧的 (cũ), 锋利的 (sắc bén)...
3. Ví dụ minh họa
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
他用锯子锯木头。 Tā yòng jùzi jù mùtou. Anh ấy dùng cưa để cưa gỗ.
我的锯子不见了。 Wǒ de jùzi bú jiàn le. Cái cưa của tôi bị mất rồi.
这把锯子很锋利。 Zhè bǎ jùzi hěn fēnglì. Cái cưa này rất sắc.
请把锯子递给我。 Qǐng bǎ jùzi dì gěi wǒ. Làm ơn đưa cái cưa cho tôi.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 锯子 (jùzi)
1. Giải thích chi tiết từ 锯子
锯子 là danh từ tiếng Trung, có nghĩa là cái cưa – một công cụ có răng sắc để cắt hoặc xẻ gỗ, sắt, nhựa hoặc các vật liệu khác. Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng, có nhiều loại cưa như cưa tay, cưa điện, cưa xích, cưa sắt, v.v.
2. Loại từ:
Danh từ (名词)
3. Phiên âm:
锯子 – jùzi
4. Các loại cưa phổ biến trong tiếng Trung:
Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
手锯 shǒujù cưa tay
电锯 diànjù cưa điện
链锯 liànjù cưa xích
弓锯 gōngjù cưa cung
木工锯 mùgōng jù cưa dùng cho nghề mộc
铁锯 tiějù cưa sắt
精密锯 jīngmì jù cưa chính xác
5. Công dụng và vai trò:
Cắt gỗ trong xây dựng và nội thất.
Cắt ống sắt, ống nhựa trong công trình.
Làm đồ thủ công mỹ nghệ.
Sử dụng trong ngành nghề mộc và cơ khí.
Dụng cụ sinh tồn trong dã ngoại.
6. Phân biệt một số từ vựng dễ nhầm với 锯子
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
锤子 chuízi cái búa Dùng để đóng đinh, không dùng để cắt
钳子 qiánzi cái kìm Dùng để kẹp, không có răng cắt
刀子 dāozi con dao Cắt nhưng dùng lực đè, không dùng cưa kéo
7. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CÓ DÙNG TỪ 锯子
(Mỗi câu đều có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
他用锯子把木头锯成了两段。
Tā yòng jùzi bǎ mùtou jù chéng le liǎng duàn.
→ Anh ấy dùng cưa cắt gỗ thành hai đoạn.
请把锯子递给我一下。
Qǐng bǎ jùzi dì gěi wǒ yíxià.
→ Làm ơn đưa cái cưa cho tôi một chút.
这把锯子太钝了,得磨一下。
Zhè bǎ jùzi tài dùn le, děi mó yíxià.
→ Cái cưa này quá cùn rồi, phải mài lại.
我的锯子不见了,你看到了吗?
Wǒ de jùzi bú jiàn le, nǐ kàndào le ma?
→ Cái cưa của tôi mất rồi, bạn có thấy không?
他买了一把新的电锯。
Tā mǎi le yì bǎ xīn de diànjù.
→ Anh ấy đã mua một cái cưa điện mới.
手锯适合切割小块木材。
Shǒujù shìhé qiēgē xiǎo kuài mùcái.
→ Cưa tay thích hợp để cắt các miếng gỗ nhỏ.
链锯的威力很大,要小心使用。
Liànjù de wēilì hěn dà, yào xiǎoxīn shǐyòng.
→ Cưa xích rất mạnh, cần sử dụng cẩn thận.
他一边拉一边推锯子。
Tā yìbiān lā yìbiān tuī jùzi.
→ Anh ấy vừa kéo vừa đẩy cái cưa.
你知道怎么正确使用锯子吗?
Nǐ zhīdào zěnme zhèngquè shǐyòng jùzi ma?
→ Bạn có biết cách dùng cưa đúng cách không?
把这块木板锯成三段。
Bǎ zhè kuài mùbǎn jù chéng sān duàn.
→ Hãy cưa tấm ván này thành ba phần.
我需要一把更大的锯子。
Wǒ xūyào yì bǎ gèng dà de jùzi.
→ Tôi cần một cái cưa to hơn.
别用锯子切金属,会损坏的。
Bié yòng jùzi qiē jīnshǔ, huì sǔnhuài de.
→ Đừng dùng cưa để cắt kim loại, nó sẽ bị hỏng.
这把锯子是从五金店买的。
Zhè bǎ jùzi shì cóng wǔjīndiàn mǎi de.
→ Cái cưa này được mua từ cửa hàng dụng cụ.
使用锯子时必须戴手套。
Shǐyòng jùzi shí bìxū dài shǒutào.
→ Khi sử dụng cưa phải đeo găng tay.
他不小心被锯子划伤了手。
Tā bù xiǎoxīn bèi jùzi huá shāng le shǒu.
→ Anh ấy bất cẩn bị cưa làm trầy tay.
这家工厂每天都使用上百把锯子。
Zhè jiā gōngchǎng měitiān dōu shǐyòng shàng bǎi bǎ jùzi.
→ Nhà máy này sử dụng hàng trăm cái cưa mỗi ngày.
老师教我们如何使用锯子制作小板凳。
Lǎoshī jiāo wǒmen rúhé shǐyòng jùzi zhìzuò xiǎo bǎndèng.
→ Thầy giáo dạy chúng tôi cách dùng cưa làm ghế nhỏ.
请把锯子挂在墙上。
Qǐng bǎ jùzi guà zài qiáng shàng.
→ Hãy treo cái cưa lên tường.
他带着锯子去修剪树枝。
Tā dàizhe jùzi qù xiūjiǎn shùzhī.
→ Anh ấy mang theo cưa để cắt cành cây.
这是一种特别锋利的锯子。
Zhè shì yì zhǒng tèbié fēnglì de jùzi.
→ Đây là một loại cưa đặc biệt sắc bén.
我小时候看爷爷用锯子做木工。
Wǒ xiǎoshíhou kàn yéyé yòng jùzi zuò mùgōng.
→ Hồi nhỏ tôi thường thấy ông dùng cưa làm nghề mộc.
锯子的握柄有点松了。
Jùzi de wòbǐng yǒudiǎn sōng le.
→ Tay cầm của cái cưa hơi lỏng rồi.
你有没有备用的锯子?
Nǐ yǒu méiyǒu bèiyòng de jùzi?
→ Bạn có cái cưa dự phòng không?
他用锯子锯了半天还没锯完。
Tā yòng jùzi jù le bàntiān hái méi jù wán.
→ Anh ấy cưa cả buổi mà vẫn chưa xong.
用锯子锯直线比较困难。
Yòng jùzi jù zhíxiàn bǐjiào kùnnán.
→ Dùng cưa để cắt đường thẳng khá khó.
这把锯子用起来很顺手。
Zhè bǎ jùzi yòng qǐlái hěn shùnshǒu.
→ Cái cưa này sử dụng rất vừa tay.
他买了一套新锯子和锤子。
Tā mǎi le yí tào xīn jùzi hé chuízi.
→ Anh ấy mua một bộ cưa và búa mới.
请用这把锯子把铁管锯断。
Qǐng yòng zhè bǎ jùzi bǎ tiěguǎn jù duàn.
→ Hãy dùng cái cưa này để cưa đứt ống sắt.
锯子的种类很多,每种用途不同。
Jùzi de zhǒnglèi hěn duō, měi zhǒng yòngtú bùtóng.
→ Có nhiều loại cưa, mỗi loại có mục đích khác nhau.
如果你不会用锯子,可以请人帮忙。
Rúguǒ nǐ bù huì yòng jùzi, kěyǐ qǐng rén bāngmáng.
→ Nếu bạn không biết dùng cưa, có thể nhờ người giúp.
1. 锯子 (jù zi) là gì?
锯子 là một từ trong tiếng Trung, có nghĩa là cái cưa trong tiếng Việt. Nó chỉ một loại công cụ dùng để cắt gỗ, kim loại, hoặc các vật liệu khác bằng cách sử dụng lưỡi cưa có răng sắc. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc xây dựng, chế tác gỗ, hoặc sửa chữa.
Loại từ: Danh từ (名词).
Cách phát âm: jù zi (thanh điệu: jù - âm 4, zi - thanh nhẹ).
Độ phổ biến: Phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến công cụ, xây dựng, hoặc thủ công. Không phải từ vựng giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về các hoạt động liên quan đến cưa cắt.
Ý nghĩa chi tiết:
锯 (jù): Động từ nghĩa là "cưa" hoặc danh từ chỉ "cưa" như một công cụ.
子 (zi): Hậu tố thường dùng để chỉ một vật cụ thể, ở đây làm rõ rằng 锯子 là một cái cưa (công cụ vật lý).
Từ này thường ám chỉ cưa tay, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, nó có thể được dùng để chỉ các loại cưa khác (như cưa máy).
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam. Nó cung cấp công cụ tra cứu từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu, và tài liệu học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi - Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
Nội dung của ChineMaster:
Giải thích từ vựng kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và ví dụ minh họa.
Các bài học về ngữ pháp, mẫu câu, và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Tài liệu luyện thi HSK, video hướng dẫn, và các khóa học trực tuyến.
Ưu điểm:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp cho người mới học và người muốn nâng cao kỹ năng.
Cung cấp giải thích bằng tiếng Việt, giúp người học Việt Nam dễ tiếp cận.
Tập trung vào các tình huống thực tế, như giao tiếp, mua sắm, hoặc công việc.
Liên quan đến từ “锯子”: Trong ChineMaster, từ 锯子 sẽ được giải thích với nghĩa, cách dùng, ví dụ, và ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong các tình huống liên quan đến công cụ hoặc công việc thủ công.
3. Giải thích chi tiết về từ 锯子
Nghĩa chính:
锯子 là công cụ dùng để cắt vật liệu (gỗ, kim loại, nhựa, v.v.) bằng lưỡi cưa có răng sắc. Nó có thể là cưa tay (truyền thống) hoặc cưa máy (điện hoặc cơ khí) tùy theo ngữ cảnh.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:
Công việc xây dựng, chế tác gỗ, hoặc sửa chữa nhà cửa.
Mô tả công cụ hoặc hướng dẫn sử dụng trong các ngành nghề như thợ mộc, thợ xây.
Các cuộc trò chuyện về hoạt động thủ công hoặc DIY (tự làm).
Ngữ cảnh sử dụng:
Mua sắm công cụ: Khi mua cưa tại cửa hàng dụng cụ hoặc siêu thị.
Công việc thủ công: Mô tả cách sử dụng cưa trong các dự án chế tác hoặc sửa chữa.
Hướng dẫn kỹ thuật: Trong các bài học hoặc hướng dẫn về cách sử dụng công cụ.
Giao tiếp nghề nghiệp: Thợ mộc, thợ xây, hoặc kỹ sư có thể dùng từ này khi trao đổi về công việc.
So sánh với các từ đồng nghĩa:
锯 (jù): Chỉ riêng hành động "cưa" (động từ) hoặc công cụ cưa nói chung (danh từ). Ví dụ: 用锯切割木材 (Yòng jù qiē gē mù cái) – Dùng cưa để cắt gỗ.
电锯 (diàn jù): Cưa điện, ám chỉ cưa máy chạy bằng điện. Ví dụ: 电锯很危险,使用时要小心 (Diàn jù hěn wēi xiǎn, shǐ yòng shí yào xiǎo xīn) – Cưa điện rất nguy hiểm, cần cẩn thận khi sử dụng.
手锯 (shǒu jù): Cưa tay, để phân biệt với cưa máy. Ví dụ: 我用手锯把木板锯开了 (Wǒ yòng shǒu jù bǎ mù bǎn jù kāi le) – Tôi dùng cưa tay để cưa tấm gỗ.
Cấu trúc ngữ pháp:
锯子 + động từ: Mô tả hành động sử dụng cưa. Ví dụ: 用锯子锯木头 (Yòng jù zi jù mù tou) – Dùng cái cưa để cưa gỗ.
需要/买/借…锯子: Dùng khi nói về việc cần, mua, hoặc mượn cưa. Ví dụ: 我需要一把锯子 (Wǒ xū yào yī bǎ jù zi) – Tôi cần một cái cưa.
锯子 + tính từ: Mô tả đặc điểm của cưa. Ví dụ: 这把锯子很锋利 (Zhè bǎ jù zi hěn fēng lì–
4. Mẫu câu ví dụ với từ 锯子
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng 锯子, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, và ngữ cảnh:
Ví dụ 1: Mua cưa tại cửa hàng
Câu: 请问,哪里可以买到锯子?
Phiên âm: Qǐng wèn, nǎ lǐ kě yǐ mǎi dào jù zi?
Nghĩa: Xin hỏi, tôi có thể mua cái cưa ở đâu?
Ngữ cảnh: Bạn hỏi nhân viên trong cửa hàng dụng cụ về chỗ mua cưa.
Ví dụ 2: Sử dụng cưa để cắt gỗ
Câu: 我用锯子把木板锯成了两半。
Phiên âm: Wǒ yòng jù zi bǎ mù bǎn jù chéng le liǎng bàn.
Nghĩa: Tôi dùng cái cưa để cưa tấm gỗ thành hai nửa.
Ngữ cảnh: Mô tả hành động cưa gỗ trong một dự án thủ công.
Ví dụ 3: Mô tả chất lượng của cưa
Câu: 这把锯子很锋利,很好用。
Phiên âm: Zhè bǎ jù zi hěn fēng lì, hěn hǎo yòng.
Nghĩa: Cái cưa này rất sắc, dễ sử dụng.
Ngữ cảnh: Bạn nhận xét về chất lượng của một cái cưa sau khi sử dụng.
Ví dụ 4: Mượn cưa
Câu: 你能借我一把锯子吗?
Phiên âm: Nǐ néng jiè wǒ yī bǎ jù zi ma?
Nghĩa: Bạn có thể cho tôi mượn một cái cưa không?
Ngữ cảnh: Bạn hỏi bạn bè hoặc hàng xóm để mượn cưa cho công việc.
Ví dụ 5: Cưa bị hỏng
Câu: 我的锯子坏了,需要买一把新的。
Phiên âm: Wǒ de jù zi huài le, xū yào mǎi yī bǎ xīn de.
Nghĩa: Cái cưa của tôi bị hỏng rồi, cần mua một cái mới.
Ngữ cảnh: Bạn than phiền về tình trạng cưa và dự định mua mới.
Ví dụ 6: Hướng dẫn sử dụng cưa
Câu: 使用锯子时要小心,不要伤到手。
Phiên âm: Shǐ yòng jù zi shí yào xiǎo xīn, bù yào shāng dào shǒu.
Nghĩa: Khi sử dụng cái cưa, hãy cẩn thận, đừng để bị thương tay.
Ngữ cảnh: Hướng dẫn ai đó cách sử dụng cưa an toàn.
Ví dụ 7: So sánh các loại cưa
Câu: 电锯比锯子更快,但锯子更安全。
Phiên âm: Diàn jù bǐ jù zi gèng kuài, dàn jù zi gèng ān quán.
Nghĩa: Cưa điện nhanh hơn cái cưa tay, nhưng cưa tay an toàn hơn.
Ngữ cảnh: Thảo luận về ưu nhược điểm của cưa tay và cưa điện.
Ví dụ 8: Công việc cần cưa
Câu: 这个项目需要一把好锯子。
Phiên âm: Zhè gè xiàng mù xū yào yī bǎ hǎo jù zi.
Nghĩa: Dự án này cần một cái cưa tốt.
Ngữ cảnh: Nói về nhu cầu công cụ cho một dự án xây dựng hoặc thủ công.
5. Lưu ý khi sử dụng 锯子
Tình huống phù hợp: Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công cụ, xây dựng, hoặc thủ công. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này không phổ biến trừ khi bạn đang nói về công việc cụ thể.
Phân biệt loại cưa: Nếu cần nói rõ loại cưa, hãy thêm từ bổ nghĩa như 手锯 (cưa tay) hoặc 电锯 (cưa điện) để tránh nhầm lẫn.
Ngôn ngữ nghề nghiệp: Trong môi trường làm việc như thợ mộc hoặc xây dựng, 锯子 là từ vựng chuyên ngành, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
An toàn khi sử dụng: Trong văn hóa Trung Quốc, khi nói về công cụ như cưa, người ta thường nhấn mạnh yếu tố an toàn, như trong các hướng dẫn hoặc cảnh báo.
Từ vựng tiếng Trung: 锯子
Phiên âm Pinyin: jùzi
Loại từ: Danh từ (名词)
Hán Việt: cự tử
Tiếng Việt: cái cưa
1. Định nghĩa và giải thích chi tiết
锯子 là danh từ dùng để chỉ dụng cụ có lưỡi răng cưa dùng để cắt, xẻ, chia nhỏ gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác bằng thao tác kéo đẩy qua lại. Đây là một công cụ phổ biến trong ngành mộc, xây dựng, sửa chữa, chế tạo, v.v.
Trong tiếng Trung hiện đại, 锯子 thường được dùng để nói đến cưa tay, nhưng nó cũng có thể là từ tổng quát để chỉ mọi loại cưa, từ cưa gỗ thủ công đến cưa máy (电锯, máy cưa điện).
2. Phân tích thành phần từ
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
锯 jù Cưa (v.) hoặc cái cưa (n.)
子 (trợ từ) zi Dùng để tạo danh từ cụ thể
→ 锯子 = cái cưa (danh từ cụ thể dùng trong đời sống)
3. Một số loại cưa phổ biến (thuộc nhóm từ liên quan đến 锯子)
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
手锯 shǒujù Cưa tay
电锯 diànjù Cưa điện
圆锯 yuánjù Cưa tròn
电链锯 diànliànjù Cưa xích điện
弓锯 gōngjù Cưa cung
切割锯 qiēgējù Cưa cắt (dùng trong kim loại)
4. Mẫu câu ví dụ minh họa rõ cách dùng
Ví dụ 1:
中文:这把锯子不太锋利,锯木头很费劲。
Pinyin: Zhè bǎ jùzi bú tài fēnglì, jù mùtou hěn fèijìn.
Tiếng Việt: Cái cưa này không sắc lắm, cưa gỗ rất tốn sức.
Ví dụ 2:
中文:木匠用锯子把木头锯成了两段。
Pinyin: Mùjiàng yòng jùzi bǎ mùtou jù chéng le liǎng duàn.
Tiếng Việt: Người thợ mộc dùng cưa cưa khúc gỗ ra làm hai đoạn.
Ví dụ 3:
中文:他用锯子锯断了那根粗树枝。
Pinyin: Tā yòng jùzi jù duàn le nà gēn cū shùzhī.
Tiếng Việt: Anh ấy dùng cưa để cưa đứt cành cây to đó.
Ví dụ 4:
中文:你最好戴上手套再用锯子,比较安全。
Pinyin: Nǐ zuì hǎo dàishàng shǒutào zài yòng jùzi, bǐjiào ānquán.
Tiếng Việt: Tốt nhất bạn nên đeo găng tay rồi hãy dùng cưa, như vậy an toàn hơn.
Ví dụ 5:
中文:这台电锯比传统的锯子快多了。
Pinyin: Zhè tái diànjù bǐ chuántǒng de jùzi kuài duō le.
Tiếng Việt: Chiếc cưa điện này nhanh hơn nhiều so với cưa truyền thống.
5. Một số động từ thường đi kèm với “锯子”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
用锯子锯木头 yòng jùzi jù mùtou Dùng cưa để cưa gỗ
拿着锯子 názhe jùzi Cầm lấy cưa
锯断树枝 jù duàn shùzhī Cưa đứt cành cây
锯开金属管 jù kāi jīnshǔ guǎn Cưa ống kim loại
修理锯子 xiūlǐ jùzi Sửa cái cưa
6. Phân biệt với một số công cụ tương tự trong tiếng Trung
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
刀子 dāozi Con dao Dùng để cắt, chém (không có răng cưa)
剪刀 jiǎndāo Kéo Cắt bằng cách ép hai lưỡi lại
锤子 chuízi Cái búa Dụng cụ đóng, đập, không dùng để cắt
电锯 diànjù Máy cưa điện Loại nâng cấp của 锯子 với động cơ điện
7. Tình huống thực tế sử dụng từ “锯子”
Trong ngành thủ công mỹ nghệ gỗ
Khi sửa nhà, cắt tỉa cây cối, làm vườn
Trong xưởng cơ khí, mộc dân dụng, xưởng gỗ
Trong đào tạo nghề mộc, giáo trình dạy nghề
Trong mô tả dụng cụ sinh tồn, phim hành động
锯子 (jùzi) là một danh từ vô cùng thiết yếu trong nhóm từ vựng liên quan đến dụng cụ lao động. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống thường ngày, các ngành nghề kỹ thuật như xây dựng, cơ khí, mộc, và có thể gặp trong phim ảnh, truyện tranh, hay mô tả nghề nghiệp. Việc hiểu và sử dụng chính xác từ này giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp miêu tả hành động kỹ thuật trong tiếng Trung một cách mạch lạc và chuẩn xác hơn.
Từ vựng: 锯子
1. Định nghĩa từ vựng:
锯子 (jùzi) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là cái cưa – một dụng cụ cầm tay hoặc máy móc dùng để cắt gỗ, kim loại, nhựa hoặc các vật liệu khác bằng cách kéo qua lại hoặc bằng động cơ.
2. Từ loại:
Danh từ (名词)
3. Phiên âm & Hán Việt:
锯子
Phiên âm: jùzi
Hán Việt: cự tử
4. Giải thích chi tiết ngữ nghĩa:
Từ “锯子” chỉ một công cụ có lưỡi sắc với răng cưa (gọi là 齿 chǐ) để cắt, chia nhỏ các vật liệu thông qua chuyển động qua lại (cưa tay) hoặc bằng điện/máy móc (cưa máy).
Trong thực tế, 锯子 được chia thành nhiều loại như:
手锯 (shǒujù): cưa tay
电锯 (diànjù): cưa điện
链锯 (liànjù): cưa xích
弓锯 (gōngjù): cưa hình cung, giống cây cung
铁锯 (tiějù): cưa sắt
木锯 (mùjù): cưa gỗ
5. Một số cụm từ và cách dùng phổ biến:
一把锯子 (yì bǎ jùzi): một cái cưa
用锯子锯木头 (yòng jùzi jù mùtou): dùng cưa để cưa gỗ
锯断了木头 (jù duàn le mùtou): cưa đứt gỗ
锯子很锋利 (jùzi hěn fēnglì): cái cưa rất sắc bén
锯子的锯齿 (jùzi de jùchǐ): răng cưa của cái cưa
6. Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他用锯子把木头锯成两段。
(Tā yòng jùzi bǎ mùtou jù chéng liǎng duàn.)
Anh ấy dùng cưa để cưa khúc gỗ thành hai đoạn.
Ví dụ 2:
这把锯子很锋利,小心使用。
(Zhè bǎ jùzi hěn fēnglì, xiǎoxīn shǐyòng.)
Cái cưa này rất sắc, hãy cẩn thận khi sử dụng.
Ví dụ 3:
你能把锯子借我用一下吗?
(Nǐ néng bǎ jùzi jiè wǒ yòng yíxià ma?)
Bạn có thể cho tôi mượn cái cưa một chút không?
Ví dụ 4:
工人正在用电锯锯木板。
(Gōngrén zhèngzài yòng diànjù jù mùbǎn.)
Công nhân đang dùng cưa điện để cưa ván gỗ.
Ví dụ 5:
这种锯子适合锯金属材料。
(Zhè zhǒng jùzi shìhé jù jīnshǔ cáiliào.)
Loại cưa này thích hợp để cưa vật liệu kim loại.
Ví dụ 6:
锯子的锯齿已经钝了,要磨一磨。
(Jùzi de jùchǐ yǐjīng dùn le, yào mó yì mó.)
Răng cưa của cái cưa đã cùn rồi, cần mài lại.
7. Mở rộng – Một số từ vựng liên quan đến “锯子”:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
手锯 shǒujù cưa tay
电锯 diànjù cưa điện
链锯 liànjù cưa xích
木头 mùtou khúc gỗ, gỗ thô
锯齿 jùchǐ răng cưa
锯断 jùduàn cưa đứt, cắt đứt
8. Ghi chú ngữ dụng:
– Trong hội thoại hàng ngày, từ “锯子” không có hàm ý ẩn dụ hay bóng gió gì, mà thường dùng một cách trực tiếp, vật lý.
– Trong lĩnh vực xây dựng, thủ công mỹ nghệ, sửa chữa gỗ, "锯子" là dụng cụ rất phổ biến.
– Cũng có thể xuất hiện trong các bài học thủ công, trong sách giáo khoa miêu tả nghề mộc.
锯子 (jùzi) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ một công cụ cắt có lưỡi răng cưa dùng để cưa gỗ, kim loại, nhựa, v.v. Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo chuẩn từ điển ChineMaster và ví dụ minh họa:
1. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
锯子(jùzi)
Danh từ (名词)
Ý nghĩa: 一种带有锯齿的工具,用于把木头、金属或其他材料锯断。
→ Là một loại công cụ có răng cưa, dùng để cưa đứt gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác.
2. Phân tích từ nguyên
锯 (jù): cưa (hoặc động từ “cưa”)
子 (zi): hậu tố chỉ sự vật (giống như từ “cái” trong “cái kéo”, “cái thước”)
→ 锯子: cái cưa
3. Loại từ (Từ loại học)
Danh từ: chỉ một công cụ cụ thể
Khi chuyển thành động từ, thường viết là 锯 (jù), mang nghĩa “cưa”.
4. Phân loại锯子 phổ biến
Loại锯子 Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
手锯 shǒujù cưa tay
电锯 diànjù cưa điện
弓锯 gōngjù cưa hình cung
链锯 liànjù cưa xích
钢锯 gāngjù cưa kim loại
木工锯 mùgōng jù cưa mộc
圆锯 yuánjù cưa tròn (dạng đĩa tròn)
5. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
这把锯子很锋利,锯木头很快。
Zhè bǎ jùzi hěn fēnglì, jù mùtou hěn kuài.
Cái cưa này rất sắc, cưa gỗ rất nhanh.
Ví dụ 2:
你能借我一把锯子吗?我需要锯几块木板。
Nǐ néng jiè wǒ yì bǎ jùzi ma? Wǒ xūyào jù jǐ kuài mùbǎn.
Bạn có thể cho tôi mượn một cái cưa không? Tôi cần cưa vài tấm gỗ.
Ví dụ 3:
他用手锯把桌脚锯短了。
Tā yòng shǒujù bǎ zhuō jiǎo jù duǎn le.
Anh ấy dùng cưa tay để cưa ngắn chân bàn lại.
Ví dụ 4:
这种电锯适合砍树。
Zhè zhǒng diànjù shìhé kǎn shù.
Loại cưa điện này thích hợp để cưa cây.
Ví dụ 5:
锯子的锯齿应该保持锋利,这样才省力。
Jùzi de jùchǐ yīnggāi bǎochí fēnglì, zhèyàng cái shěnglì.
Răng cưa của cái cưa nên được giữ sắc bén để tiết kiệm sức lực.
6. So sánh với từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
锯子 jùzi cái cưa Dụng cụ cắt gỗ hoặc vật liệu
锯 jù cưa (động từ) Hành động cưa
电锯 diànjù cưa điện Dụng cụ dùng điện để cưa
锯齿 jùchǐ răng cưa Phần lưỡi có răng sắc
剪刀 jiǎndāo cái kéo Khác công dụng – dùng để cắt, không phải cưa
7. Tình huống sử dụng thực tế
Trong xưởng mộc, công trình xây dựng hoặc sửa chữa đồ nội thất
Khi cưa cây, làm vườn
Khi chế tạo hoặc sửa chữa đồ dùng bằng gỗ, kim loại
锯子 là một công cụ thủ công hoặc cơ khí quan trọng dùng để cắt vật liệu có kích thước lớn như gỗ, kim loại.
Nó có nhiều loại: từ cưa tay truyền thống đến cưa điện hiện đại, tùy thuộc vào mục đích và vật liệu cần cắt.
Là từ vựng thuộc nhóm dụng cụ làm việc / công cụ nghề mộc / xây dựng, thường gặp trong đời sống và kỹ thuật.
1. 锯子 là gì?
Chữ Hán: 锯子
Phiên âm: jù zi
Tiếng Việt: cái cưa
Tiếng Anh: saw (tool for cutting)
2. Loại từ
Danh từ (名词)
Dùng để chỉ một dụng cụ thủ công hoặc máy móc có răng cưa dùng để cắt gỗ, kim loại, nhựa, v.v.
3. Giải thích chi tiết
"锯子" là công cụ được thiết kế với một lưỡi cắt có răng, dùng để cắt vật liệu bằng cách kéo qua lại (đối với cưa tay), hoặc bằng chuyển động xoay (đối với máy cưa điện). Trong tiếng Trung, "锯" là "cưa", thêm "子" thành dạng danh từ – "cái cưa".
Có nhiều loại 锯子 trong thực tế:
手锯 (shǒujù) – cưa tay
电锯 (diànjù) – cưa điện
弓锯 (gōngjù) – cưa cung
锯条 (jùtiáo) – lưỡi cưa
4. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ cơ bản:
这是一把新的锯子。
Zhè shì yì bǎ xīn de jùzi.
Đây là một cái cưa mới.
我需要一把锯子来锯木头。
Wǒ xūyào yì bǎ jùzi lái jù mùtou.
Tôi cần một cái cưa để cưa gỗ.
锯子放在工具箱里了。
Jùzi fàng zài gōngjùxiāng lǐ le.
Cái cưa đã được đặt trong hộp dụng cụ rồi.
Ví dụ mở rộng:
他用锯子把木板锯成了两半。
Tā yòng jùzi bǎ mùbǎn jù chéng le liǎng bàn.
Anh ấy dùng cưa để cưa tấm ván gỗ thành hai phần.
这把锯子太钝了,锯不动了。
Zhè bǎ jùzi tài dùn le, jù bú dòng le.
Cái cưa này quá cùn rồi, không cưa được nữa.
小心使用锯子,以免受伤。
Xiǎoxīn shǐyòng jùzi, yǐmiǎn shòushāng.
Hãy cẩn thận khi sử dụng cưa để tránh bị thương.
我们需要更大的锯子来切这根管子。
Wǒmen xūyào gèng dà de jùzi lái qiē zhè gēn guǎnzi.
Chúng ta cần một cái cưa lớn hơn để cắt ống này.
5. Một số cụm từ liên quan
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
电锯 diàn jù cưa điện
手锯 shǒu jù cưa tay
锯木头 jù mùtou cưa gỗ
锯条 jù tiáo lưỡi cưa
锯断 jù duàn cưa đứt
工具箱 gōngjù xiāng hộp dụng cụ
6. So sánh với các công cụ khác
Công cụ Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
锯子 锯子 jùzi cái cưa
锤子 锤子 chuízi cái búa
螺丝刀 螺丝刀 luósīdāo tua-vít
钳子 钳子 qiánzi cái kìm
7. Lưu ý khi sử dụng trong ngôn ngữ
Trong văn nói, thường dùng đơn giản là “锯”, nhưng khi nói lịch sự hoặc trang trọng hơn thì dùng “锯子”.
Động từ đi kèm phổ biến nhất: “锯” (cưa), “用” (dùng), “拿” (lấy), “放” (đặt), “磨” (mài)...