• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

面料 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

面料 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

1. Từ vựng tiếng Trung: 面料 (miànliào)
2. Nghĩa tiếng Việt
面料 là danh từ, mang nghĩa:

Vải bề mặt, chất liệu vải, loại vải dùng để may quần áo

Từ này dùng để chỉ chất liệu vải bên ngoài (thường là lớp ngoài của quần áo), là thành phần cấu tạo nên sản phẩm thời trang.

3. Phân tích từ
面 (miàn): bề mặt, mặt ngoài

料 (liào): nguyên liệu, vật liệu

→ 面料 = chất liệu ở bề mặt → thường chỉ loại vải sử dụng trong sản phẩm may mặc.

4. Loại từ
Danh từ (名词)

Có thể đứng sau định ngữ, đi kèm tính từ để mô tả chất lượng (như 柔软 – mềm mại, 透气 – thoáng khí, etc.)

5. Các cụm từ liên quan đến 面料
Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
棉质面料 (miánzhì miànliào) vải cotton
真丝面料 (zhēnsī miànliào) vải lụa tơ tằm
涤纶面料 (dílún miànliào) vải polyester
透气面料 (tòuqì miànliào) vải thoáng khí
弹力面料 (tánlì miànliào) vải co giãn
柔软面料 (róuruǎn miànliào) vải mềm mại
面料成分 (miànliào chéngfèn) thành phần chất liệu vải
面料厚度 (miànliào hòudù) độ dày của vải
面料结构 (miànliào jiégòu) cấu trúc vải

6. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
这款衣服的面料非常柔软舒适。
Zhè kuǎn yīfu de miànliào fēicháng róuruǎn shūshì.
Chất liệu vải của mẫu áo này rất mềm mại và thoải mái.

Ví dụ 2:
我们采用的是高质量的棉质面料。
Wǒmen cǎiyòng de shì gāo zhìliàng de miánzhì miànliào.
Chúng tôi sử dụng chất liệu vải cotton chất lượng cao.

Ví dụ 3:
这种面料透气性好,适合夏天穿着。
Zhè zhǒng miànliào tòuqìxìng hǎo, shìhé xiàtiān chuānzhuó.
Loại vải này có độ thoáng khí tốt, thích hợp để mặc vào mùa hè.

Ví dụ 4:
请问这件外套是什么面料做的?
Qǐngwèn zhè jiàn wàitào shì shénme miànliào zuò de?
Xin hỏi chiếc áo khoác này được làm từ loại vải gì?

Ví dụ 5:
这种弹力面料适合运动服装。
Zhè zhǒng tánlì miànliào shìhé yùndòng fúzhuāng.
Loại vải co giãn này phù hợp với trang phục thể thao.

Ví dụ 6:
真丝面料质感高级但需要特别护理。
Zhēnsī miànliào zhìgǎn gāojí dàn xūyào tèbié hùlǐ.
Vải lụa tơ tằm có cảm giác cao cấp nhưng cần chăm sóc đặc biệt.

7. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ từ điển ứng dụng thực tế do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia đào tạo tiếng Trung thực chiến – biên soạn, phục vụ cho:

Học tiếng Trung giao tiếp đời sống và công việc

Luyện thi HSK – HSKK theo hệ 9 cấp mới

Làm việc trong các lĩnh vực như: thời trang, livestream, logistics, kế toán, văn phòng, kỹ thuật,...

Đặc điểm nổi bật:
Giải nghĩa từ vựng rõ ràng, sát thực tế

Phân tích từ loại, kết cấu ngữ pháp

Cung cấp mẫu câu có phiên âm và dịch tiếng Việt đầy đủ

Hệ thống hóa từ vựng theo chuyên ngành

Là giáo trình chính thức tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Quận Thanh Xuân – Hà Nội

Từ 面料 (miànliào) là một từ chuyên ngành thiết yếu trong lĩnh vực:

Thời trang – dệt may – bán hàng livestream – mô tả sản phẩm online

Giao tiếp thương mại điện tử trên các nền tảng như Taobao, 1688, Tmall, Shopee, TikTok Shop

Miêu tả thông tin kỹ thuật sản phẩm, tư vấn khách hàng

1. Giải nghĩa từ “面料”
Chữ Hán: 面料

Phiên âm Pinyin: miànliào

Hán Việt: diện liệu

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: chất liệu vải, vải bề mặt, vải may mặc

Giải thích chi tiết: “面” nghĩa là “bề mặt”, “料” là “nguyên liệu”. Khi ghép lại, “面料” chỉ loại vải chính được dùng để may quần áo hoặc sản phẩm dệt may, khác với lớp lót (里料) hoặc phụ liệu (辅料). Đây là phần vải tạo nên bề mặt ngoài của sản phẩm.

2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
这种面料很柔软,穿起来很舒服。 Zhè zhǒng miànliào hěn róuruǎn, chuān qǐlái hěn shūfu. → Loại vải này rất mềm, mặc vào rất thoải mái.

这件衣服的面料是纯棉的。 Zhè jiàn yīfu de miànliào shì chúnmián de. → Chất liệu vải của chiếc áo này là cotton nguyên chất.

我们公司专门生产高档面料。 Wǒmen gōngsī zhuānmén shēngchǎn gāodàng miànliào. → Công ty chúng tôi chuyên sản xuất vải cao cấp.

面料决定了衣服的质感和舒适度。 Miànliào juédìng le yīfu de zhìgǎn hé shūshìdù. → Chất liệu vải quyết định cảm giác và độ thoải mái của quần áo.

夏天穿这种轻薄面料会很凉快。 Xiàtiān chuān zhè zhǒng qīngbó miànliào huì hěn liángkuai. → Mùa hè mặc loại vải mỏng nhẹ như thế này sẽ rất mát.

3. Một số loại “面料” phổ biến
Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉布 miánbù vải cotton
真丝 zhēnsī lụa tơ tằm
牛仔布 niúzǎibù vải denim
涤纶 dílún polyester
亚麻 yàmá vải lanh
羊毛 yángmáo len
4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
面料选择 miànliào xuǎnzé lựa chọn chất liệu vải
面料特性 miànliào tèxìng đặc tính của vải
面料供应商 miànliào gōngyìngshāng nhà cung cấp vải
面料市场 miànliào shìchǎng thị trường vải
面料成本 miànliào chéngběn chi phí nguyên liệu vải
5. Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
面料 miànliào chất liệu vải chính Dùng trong ngành thời trang
布料 bùliào vải nói chung Từ phổ thông, không chuyên biệt
织物 zhīwù vật liệu dệt Từ kỹ thuật trong ngành dệt

1. Giải nghĩa từ “面料”
Chữ Hán: 面料

Phiên âm (Pinyin): miànliào

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Vải bề mặt, chất liệu vải, vải may mặc

“面料” dùng để chỉ loại vải chính được sử dụng để may quần áo hoặc các sản phẩm dệt may, khác với lớp lót (里料) hoặc phụ liệu (辅料). Đây là phần vải tạo nên bề mặt ngoài của sản phẩm.

2. Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
面 miàn Bề mặt
料 liào Nguyên liệu, vật liệu
→ “面料” = nguyên liệu dùng cho bề mặt → nghĩa là chất liệu vải chính

3. Một số loại “面料” phổ biến
Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉布 miánbù Vải cotton
真丝 zhēnsī Lụa tơ tằm
牛仔布 niúzǎibù Vải denim
涤纶 dílún Vải polyester
亚麻 yàmá Vải lanh
羊毛 yángmáo Vải len
4. Một số tính chất mô tả “面料”
Tính từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
柔软 róuruǎn Mềm mại
透气 tòuqì Thoáng khí
光滑 guānghuá Trơn láng
有弹性 yǒu tánxìng Co giãn tốt
吸汗 xīhàn Thấm hút mồ hôi
保暖 bǎonuǎn Giữ ấm
耐磨 nàimó Chống mài mòn
5. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
这种面料手感很好,穿起来很舒服。 Zhè zhǒng miànliào shǒugǎn hěn hǎo, chuān qǐlái hěn shūfu. → Loại vải này sờ rất thích tay, mặc lên rất thoải mái.

我们的衣服全部采用高质量的面料。 Wǒmen de yīfu quánbù cǎiyòng gāo zhìliàng de miànliào. → Quần áo của chúng tôi đều sử dụng vải chất lượng cao.

请问这件外套的面料是什么? Qǐngwèn zhè jiàn wàitào de miànliào shì shénme? → Xin hỏi chất liệu vải của chiếc áo khoác này là gì?

夏天穿这种轻薄面料会很凉快。 Xiàtiān chuān zhè zhǒng qīngbó miànliào huì hěn liángkuai. → Mùa hè mặc loại vải mỏng nhẹ như thế này sẽ rất mát.

这种面料适合做运动服。 Zhè zhǒng miànliào shìhé zuò yùndòngfú. → Loại vải này phù hợp để may đồ thể thao.

6. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
面料 miànliào Vải bề mặt Từ chuyên ngành thời trang
布料 bùliào Vải vóc Từ chung, không chuyên biệt
织物 zhīwù Vật liệu dệt Từ kỹ thuật, dùng trong ngành dệt

1. 面料 (miàn liào) là gì?
Từ "面料" trong tiếng Trung có nghĩa là chất liệu vải, vải vóc, hoặc chất liệu dệt, dùng để chỉ các loại vật liệu được sử dụng để may quần áo, rèm, ga giường, hoặc các sản phẩm dệt may khác. Từ này thường được dùng để mô tả loại vải (như cotton, lụa, polyester) hoặc đặc tính của vải (như mềm mại, bền, thoáng khí) trong các ngữ cảnh thời trang, thiết kế, hoặc thương mại.

Phiên âm: miàn liào
Loại từ: Danh từ.
Chỉ loại vật liệu dệt, thường liên quan đến quần áo hoặc sản phẩm dệt may.
Nguồn gốc:
面 (miàn): Có nghĩa là bề mặt, hoặc trong ngữ cảnh này, ám chỉ lớp vật liệu dệt.
料 (liào): Có nghĩa là vật liệu, nguyên liệu.
Khi kết hợp, "面料" ám chỉ chất liệu vải được sử dụng trong sản xuất dệt may.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, ngữ pháp, và các mẫu câu. Đây là một công cụ phổ biến dành cho người học tiếng Trung ở mọi cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp. Từ điển này cung cấp các thông tin chi tiết như nghĩa của từ, phiên âm Pinyin, ví dụ sử dụng, và đôi khi cả giải thích về ngữ cảnh.

Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp phiên âm Pinyin chuẩn xác.
Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt (tùy phiên bản).
Đưa ra các ví dụ thực tế và mẫu câu sử dụng từ.
Hỗ trợ tra cứu cả từ đơn và cụm từ.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với người học tiếng Trung.
Nếu bạn tra từ 面料 trên ChineMaster, bạn sẽ thấy các thông tin như:

Nghĩa: Chất liệu vải, vải vóc.
Loại từ: Danh từ.
Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa.
3. Giải thích chi tiết về từ "面料"
a. Nghĩa và cách sử dụng
Nghĩa chính:
Là danh từ: Chỉ các loại vật liệu dệt được sử dụng để sản xuất quần áo, rèm, ga giường, hoặc các sản phẩm dệt may khác. Nó có thể ám chỉ các chất liệu cụ thể như cotton, lụa, len, hoặc polyester.
Ngữ cảnh sử dụng:
Phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, dệt may, thương mại điện tử, hoặc sản xuất.
Thường xuất hiện trong quảng cáo, nhãn mác sản phẩm, hoặc khi khách hàng hỏi về chất liệu của sản phẩm.
Mang sắc thái trung tính, thường dùng để mô tả chất liệu một cách khách quan, đôi khi kết hợp với tính từ để nhấn mạnh đặc tính (như mềm mại, bền, thoáng khí).
b. Cấu trúc ngữ pháp
面料 + tính từ: Miêu tả đặc điểm của chất liệu vải.
Ví dụ: 柔软的面料 (róu ruǎn de miàn liào) - Chất liệu vải mềm mại.
主语 (chủ ngữ) + 使用 + 面料: Chỉ việc sử dụng loại vải cụ thể.
Ví dụ: 这件衣服使用棉质面料 (zhè jiàn yī fu shǐ yòng mián zhì miàn liào) - Bộ quần áo này sử dụng vải cotton.
面料 + 的 + danh từ: Chỉ sản phẩm được làm từ chất liệu vải.
Ví dụ: 面料的衣服 (miàn liào de yī fu) - Quần áo làm từ vải.
Kết hợp với danh từ cụ thể: Chỉ loại vải cụ thể.
Ví dụ: 棉质面料 (mián zhì miàn liào) - Chất liệu vải cotton.
c. Các từ đồng nghĩa
布料 (bù liào): Vải vóc, chất liệu vải (tương tự, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ giới hạn ở dệt may).
材料 (cái liào): Vật liệu (chung hơn, có thể dùng cho các chất liệu ngoài vải, như gỗ, kim loại).
纺织品 (fǎng zhī pǐn): Sản phẩm dệt may (chỉ sản phẩm hoàn thiện, không chỉ chất liệu).
d. Các từ trái nghĩa
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể đối lập với các chất liệu không phải vải:
皮革 (pí gé): Da, chất liệu da (trái ngược với vải dệt).
塑料 (sù liào): Nhựa (chất liệu không dệt).
金属 (jīn shǔ): Kim loại (chất liệu không liên quan đến dệt may).
4. Mẫu câu ví dụ với từ "面料"
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ "面料", bao gồm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt. Các ví dụ được sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp để minh họa cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.

Ví dụ 1: Miêu tả chất liệu
Câu: 这件衣服的面料是纯棉。
Phiên âm: Zhè jiàn yī fu de miàn liào shì chún mián.
Nghĩa: Chất liệu của bộ quần áo này là cotton nguyên chất.
Giải thích: "面料" là danh từ, chỉ chất liệu của quần áo, kết hợp với "纯棉" (cotton nguyên chất).
Ví dụ 2: Nhấn mạnh đặc tính
Câu: 这种面料柔软又透气。
Phiên âm: Zhè zhǒng miàn liào róu ruǎn yòu tòu qì.
Nghĩa: Loại vải này mềm mại và thoáng khí.
Giải thích: "面料" được miêu tả bằng các tính từ "柔软" (mềm mại) và "透气" (thoáng khí).
Ví dụ 3: Mua sắm trực tuyến
Câu: 网店的商品介绍说这件裙子用的是优质面料。
Phiên âm: Wǎng diàn de shāng pǐn jiè shào shuō zhè jiàn qún zi yòng de shì yōu zhì miàn liào.
Nghĩa: Mô tả sản phẩm trên cửa hàng trực tuyến nói rằng chiếc váy này sử dụng vải chất lượng cao.
Giải thích: "面料" kết hợp với "优质" (chất lượng cao) trong ngữ cảnh thương mại.
Ví dụ 4: So sánh chất liệu
Câu: 实体店的面料比网店的更耐用。
Phiên âm: Shí tǐ diàn de miàn liào bǐ wǎng diàn de gèng nài yòng.
Nghĩa: Vải ở cửa hàng vật lý bền hơn so với cửa hàng trực tuyến.
Giải thích: "面料" được so sánh giữa hai kênh bán hàng, kết hợp với "耐用" (bền).
Ví dụ 5: Quảng cáo sản phẩm
Câu: 我们的窗帘使用环保面料,安全又舒适。
Phiên âm: Wǒ men de chuāng lián shǐ yòng huán bǎo miàn liào, ān quán yòu shū shì.
Nghĩa: Rèm của chúng tôi sử dụng vải thân thiện với môi trường, an toàn và thoải mái.
Giải thích: "面料" kết hợp với "环保" (thân thiện với môi trường) để quảng bá sản phẩm.
Ví dụ 6: Nhận xét sản phẩm
Câu: 这件外套的面料摸起来很舒服。
Phiên âm: Zhè jiàn wài tào de miàn liào mō qǐ lái hěn shū fu.
Nghĩa: Chất vải của chiếc áo khoác này sờ vào rất thoải mái.
Giải thích: "面料" được miêu tả bằng cảm giác "舒服" (thoải mái).
Ví dụ 7: Hỏi về chất liệu
Câu: 请问这件衬衫的面料是什么?
Phiên âm: Qǐng wèn zhè jiàn chèn shān de miàn liào shì shén me?
Nghĩa: Xin hỏi chất liệu của chiếc áo sơ mi này là gì?
Giải thích: "面料" được dùng trong câu hỏi về chất liệu sản phẩm.
Ví dụ 8: Kêu gọi mua sắm
Câu: 点击链接,选购高品质的面料服装吧!
Phiên âm: Diǎn jī liàn jiē, xuǎn gòu gāo pǐn zhì de miàn liào fú zhuāng ba!
Nghĩa: Nhấp vào liên kết để chọn mua quần áo làm từ vải chất lượng cao nhé!
Giải thích: "面料" kết hợp với "高品质" (chất lượng cao) trong quảng cáo.
5. Lưu ý khi sử dụng từ "面料"
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, "面料" là một từ phổ biến trong ngành thời trang và dệt may, đặc biệt trên các nền tảng thương mại điện tử như Taobao, JD, hoặc trong các cửa hàng vật lý. Chất liệu vải như cotton, lụa, hoặc len thường được nhấn mạnh trong quảng cáo để thu hút khách hàng, vì người tiêu dùng Trung Quốc chú trọng đến sự thoải mái và chất lượng.
Phân biệt với từ tương tự:
布料 (bù liào): Tương tự, nhưng có thể dùng cho các loại vải nói chung, không chỉ trong dệt may.
材料 (cái liào): Vật liệu, chung hơn và có thể áp dụng cho các chất liệu ngoài vải.
棉质 (mián zhì): Cụ thể chỉ chất liệu cotton, không bao gồm các loại vải khác.
Ngữ điệu: Khi nói, "面料" thường được nhấn mạnh để làm nổi bật chất lượng hoặc đặc tính của vải, đặc biệt trong quảng cáo hoặc khi tư vấn khách hàng.

面料 là một từ chuyên ngành rất quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực thời trang, dệt may, sản xuất quần áo, thương mại hàng hóa. Từ này dùng để chỉ loại vải (chất liệu vải) được sử dụng làm bề mặt của quần áo, thường mang sắc thái kỹ thuật trong mô tả sản phẩm và thiết kế.

1. 面料 là gì?
Mục Thông tin
Chữ Hán 面料
Pinyin miàn liào
Loại từ Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt Vải bề mặt, chất liệu vải, loại vải, nguyên liệu bề mặt dùng để may quần áo

2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
面料:用于制作服装外表部分的织物,是服装设计的重要组成部分。根据材质、织法、功能等不同,面料可以分为棉、麻、丝、毛、化纤等多种类型。

Dịch nghĩa:
“面料” là loại vải dùng để tạo nên phần bề mặt bên ngoài của quần áo, là một thành phần quan trọng trong thiết kế thời trang. Tùy theo chất liệu, cách dệt và công năng, có thể chia thành nhiều loại như: bông, lanh, tơ tằm, len, sợi tổng hợp, v.v.

3. Giải thích chi tiết
a. Cấu tạo từ:
面 (miàn): bề mặt, mặt ngoài

料 (liào): nguyên liệu, vật liệu
→ Kết hợp thành “vật liệu dùng cho bề mặt” → tức là vải dùng để may mặt ngoài của sản phẩm

b. Phân biệt 面料 với các từ khác:
Từ Nghĩa So sánh
面料 Vải mặt ngoài (tập trung vào chức năng & thiết kế thời trang) Thuật ngữ chuyên ngành trong ngành thời trang
布料 (bù liào) Vải nói chung (bao gồm cả vải dùng trong xây dựng, nội thất…) Phổ thông, đời thường hơn
材料 (cáiliào) Nguyên vật liệu nói chung Bao gồm cả kim loại, gỗ, đá, v.v.

4. Ví dụ mẫu câu – có phiên âm và dịch tiếng Việt
1. 这件衣服采用了高质量的棉质面料,穿起来很舒服。
Zhè jiàn yīfu cǎiyòng le gāo zhìliàng de miánzhì miànliào, chuān qǐlái hěn shūfú.
→ Chiếc áo này sử dụng vải cotton chất lượng cao, mặc rất thoải mái.

2. 夏天穿透气的面料比较凉快。
Xiàtiān chuān tòuqì de miànliào bǐjiào liángkuai.
→ Mùa hè mặc vải có độ thoáng khí sẽ mát hơn.

3. 不同的面料适合不同的季节和场合。
Bùtóng de miànliào shìhé bùtóng de jìjié hé chǎnghé.
→ Các loại vải khác nhau phù hợp với các mùa và hoàn cảnh khác nhau.

4. 这种面料手感柔软,有弹性,适合做运动服。
Zhè zhǒng miànliào shǒugǎn róuruǎn, yǒu tánxìng, shìhé zuò yùndòngfú.
→ Loại vải này sờ vào mềm mại, có độ co giãn, phù hợp để may đồ thể thao.

5. 高档西装通常选用羊毛面料。
Gāodàng xīzhuāng tōngcháng xuǎnyòng yángmáo miànliào.
→ Vest cao cấp thường chọn vải len làm chất liệu bề mặt.

5. Từ vựng mở rộng về 面料
Từ ghép với 面料 Pinyin Nghĩa tiếng Việt
棉质面料 miánzhì miànliào Vải cotton
麻质面料 mázhì miànliào Vải lanh
丝绸面料 sīchóu miànliào Vải lụa
羊毛面料 yángmáo miànliào Vải len
涤纶面料 dílún miànliào Vải polyester
牛仔面料 niúzǎi miànliào Vải jeans (denim)
防水面料 fángshuǐ miànliào Vải chống nước
弹力面料 tánlì miànliào Vải co giãn
透气面料 tòuqì miànliào Vải thoáng khí
环保面料 huánbǎo miànliào Vải thân thiện với môi trường

6. Đoạn văn minh họa có từ 面料
服装设计中,面料的选择非常关键。不同的面料不仅影响服装的外观和风格,还会影响穿着的舒适度和功能性。例如,棉质面料适合日常穿着,丝绸面料适合正式场合,羊毛面料适合冬季保暖,而涤纶面料则适合制作运动服和防风衣。了解面料的特性,是每一个时尚从业者必须具备的基本知识。

Phiên âm:
Fúzhuāng shèjì zhōng, miànliào de xuǎnzé fēicháng guānjiàn. Bùtóng de miànliào bù jǐn yǐngxiǎng fúzhuāng de wàiguān hé fēnggé, hái huì yǐngxiǎng chuānzhuó de shūshì dù hé gōngnéng xìng. Lìrú, miánzhì miànliào shìhé rìcháng chuānzhuó, sīchóu miànliào shìhé zhèngshì chǎnghé, yángmáo miànliào shìhé dōngjì bǎonuǎn, ér dílún miànliào zé shìhé zhìzuò yùndòngfú hé fángfēng yī. Liǎojiě miànliào de tèxìng, shì měi yí gè shíshàng cóngyè zhě bìxū jùbèi de jīběn zhīshi.

Dịch nghĩa:
Trong thiết kế thời trang, việc lựa chọn chất liệu vải là vô cùng quan trọng. Các loại vải khác nhau không chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình và phong cách của trang phục, mà còn tác động đến độ thoải mái và tính năng khi mặc. Ví dụ, vải cotton phù hợp cho trang phục hàng ngày, vải lụa thích hợp cho những dịp trang trọng, vải len giữ ấm tốt vào mùa đông, còn vải polyester phù hợp để may đồ thể thao hoặc áo khoác chắn gió. Hiểu rõ đặc tính của các loại vải là kiến thức cơ bản mà bất cứ ai làm trong ngành thời trang cũng cần nắm vững.

面料 là từ chỉ chất liệu vải dùng để may mặt ngoài của trang phục.

Rất thông dụng trong thiết kế thời trang, mua bán quần áo, thương mại điện tử, mô tả sản phẩm, ngành dệt may.

Nắm vững cách sử dụng và hiểu rõ các loại 面料 sẽ giúp bạn thành thạo hơn khi học tiếng Trung chuyên ngành hoặc làm việc liên quan đến thời trang, sản xuất, thương mại.

Từ vựng tiếng Trung: 面料
Phiên âm: miànliào
Nghĩa tiếng Việt: chất liệu vải, loại vải, nguyên liệu vải (dùng để may quần áo)

Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa
面料 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, dùng để chỉ chất liệu vải hoặc loại vải được sử dụng để may mặc quần áo, sản phẩm dệt may, nội thất (rèm, khăn trải bàn, sofa, chăn ga gối...). Từ này có thể hiểu là "vải bề mặt", nghĩa là phần vải chính tạo nên sản phẩm.

面 (miàn): bề mặt

料 (liào): nguyên liệu, vật liệu

→ 面料 = nguyên liệu dùng cho bề mặt → chất liệu vải may mặc

2. Loại từ
Danh từ (名词)

3. Phạm vi sử dụng
Rất phổ biến trong:

Ngành công nghiệp dệt may

Thời trang

Thương mại điện tử (mua sắm quần áo online)

Thiết kế thời trang, nội thất

Mô tả sản phẩm trên các trang thương mại như Taobao, Tmall, Shopee, 1688

4. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
这种面料非常柔软,适合做婴儿衣服。
Zhè zhǒng miànliào fēicháng róuruǎn, shìhé zuò yīng'ér yīfu.
Loại vải này rất mềm mại, thích hợp để may quần áo trẻ em.

Ví dụ 2:
你想选什么样的面料?棉的还是丝的?
Nǐ xiǎng xuǎn shénme yàng de miànliào? Mián de háishì sī de?
Bạn muốn chọn loại vải nào? Vải cotton hay vải lụa?

Ví dụ 3:
这款外套采用防水面料,适合雨天穿。
Zhè kuǎn wàitào cǎiyòng fángshuǐ miànliào, shìhé yǔtiān chuān.
Chiếc áo khoác này dùng chất liệu vải chống nước, phù hợp mặc khi trời mưa.

Ví dụ 4:
面料的质量直接影响衣服的舒适度。
Miànliào de zhìliàng zhíjiē yǐngxiǎng yīfu de shūshì dù.
Chất lượng vải ảnh hưởng trực tiếp đến độ thoải mái của quần áo.

Ví dụ 5:
这种面料看起来不错,但穿起来不透气。
Zhè zhǒng miànliào kàn qǐlái búcuò, dàn chuān qǐlái bù tòuqì.
Loại vải này nhìn thì đẹp nhưng mặc vào lại không thoáng khí.

5. Các cụm từ thường gặp với 面料
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉质面料 miánzhì miànliào vải cotton
真丝面料 zhēnsī miànliào vải lụa tơ tằm
牛仔面料 niúzǎi miànliào vải bò (denim)
防水面料 fángshuǐ miànliào vải chống nước
弹力面料 tánlì miànliào vải co giãn
透气面料 tòuqì miànliào vải thoáng khí
环保面料 huánbǎo miànliào vải thân thiện với môi trường
面料质地 miànliào zhìdì kết cấu, độ mịn, độ dày của vải

6. Phân loại phổ biến của 面料
Tên vải (面料) tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Đặc điểm
棉 (mián) cotton Vải bông Mềm, thấm hút tốt, phổ biến nhất
真丝 (zhēnsī) silk Lụa tơ tằm Mượt, bóng, sang trọng
麻 (má) linen Vải lanh Mát, nhẹ, hơi thô
涤纶 (dílún) polyester Vải tổng hợp Bền, rẻ, ít thấm hút
羊毛 (yángmáo) wool Len Ấm, dùng cho mùa lạnh
牛仔布 (niúzǎibù) denim Vải bò Bền, dày, dùng làm quần jean

7. Ứng dụng thực tế
Trong thiết kế thời trang: lựa chọn 面料 phù hợp là yếu tố quyết định tính thẩm mỹ và cảm giác khi mặc

Trong kinh doanh quần áo: thường nêu rõ loại 面料 trong phần mô tả sản phẩm để tăng uy tín

Trong mua hàng online: cần đọc kỹ thông tin về 面料 để tránh mua nhầm loại vải không thoải mái

Trong thiết kế nội thất: vải dùng bọc sofa, rèm cửa, khăn trải bàn cũng gọi là 面料

面料 là một từ vựng thiết yếu trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt khi học các chủ đề về thời trang, mua sắm, thương mại điện tử, dệt may và thiết kế. Hiểu và sử dụng đúng từ này sẽ giúp bạn:

Miêu tả sản phẩm chính xác

Mua bán quần áo thông minh

Viết mô tả sản phẩm thời trang chuyên nghiệp

Giao tiếp hiệu quả trong ngành dệt may, thương mại

面料 là gì?
面料

Phiên âm: miànliào

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: chất liệu vải, vải may mặc, vải bề mặt

Giải thích chi tiết
面料 là danh từ chuyên dùng trong lĩnh vực may mặc và thiết kế thời trang, chỉ loại vải hoặc chất liệu dùng để may trang phục. Nó là vật liệu chính cấu thành bề mặt ngoài của quần áo (so với lớp lót là 里料 – lǐliào).

Tùy vào thành phần và công nghệ sản xuất, 面料 có thể là vải cotton, polyester, lụa, lanh, jean, len,...
Việc lựa chọn 面料 ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác mặc, độ bền, độ co giãn, độ thoáng khí, sự mềm mại và tính thời trang của sản phẩm.

Cấu tạo từ
面 (miàn): bề mặt

料 (liào): nguyên liệu
→ 面料: nguyên liệu dùng cho bề mặt → chất liệu vải

Các loại 面料 thông dụng
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉质面料 miánzhì miànliào vải cotton
真丝面料 zhēnsī miànliào vải tơ tằm (lụa thật)
涤纶面料 dílún miànliào vải polyester
牛仔面料 niúzǎi miànliào vải jean
麻质面料 mázhì miànliào vải lanh
羊毛面料 yángmáo miànliào vải len
弹力面料 tánlì miànliào vải co giãn

Mẫu câu có “面料” – Kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
这种面料非常柔软,穿起来很舒服。
Phiên âm: Zhè zhǒng miànliào fēicháng róuruǎn, chuān qǐlái hěn shūfú.
Dịch nghĩa: Loại vải này rất mềm, mặc vào cảm thấy thoải mái.

我喜欢天然面料的衣服,比如棉和麻。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān tiānrán miànliào de yīfu, bǐrú mián hé má.
Dịch nghĩa: Tôi thích quần áo làm từ chất liệu tự nhiên như bông và lanh.

这款西装选用了进口面料,质量很好。
Phiên âm: Zhè kuǎn xīzhuāng xuǎnyòng le jìnkǒu miànliào, zhìliàng hěn hǎo.
Dịch nghĩa: Bộ vest này sử dụng vải nhập khẩu, chất lượng rất tốt.

面料的选择会影响衣服的舒适度和外观。
Phiên âm: Miànliào de xuǎnzé huì yǐngxiǎng yīfú de shūshìdù hé wàiguān.
Dịch nghĩa: Việc chọn chất liệu vải sẽ ảnh hưởng đến sự thoải mái và ngoại hình của trang phục.

这种面料容易起皱,不适合做正装。
Phiên âm: Zhè zhǒng miànliào róngyì qǐzhòu, bú shìhé zuò zhèngzhuāng.
Dịch nghĩa: Loại vải này dễ nhăn, không phù hợp để may đồ công sở.

So sánh với từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 面料
布料 bùliào vải vóc (nói chung) Từ thông dụng hơn, không chuyên ngành như 面料
材料 cáiliào nguyên liệu (vật liệu nói chung) Bao quát hơn, không chỉ riêng vải
织物 zhīwù vải dệt Thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong công nghiệp
服装面料 fúzhuāng miànliào vải may quần áo Từ ghép rõ nghĩa hơn, tương đương 面料
里料 lǐliào lớp vải lót bên trong Trái nghĩa với 面料 (vải lớp ngoài)

Ứng dụng của 面料 trong thực tế
Ngành thời trang: Là yếu tố then chốt khi thiết kế trang phục, đồng phục, áo cưới, v.v.

Thương mại điện tử: Các trang bán hàng online luôn ghi rõ loại 面料 trong mô tả sản phẩm.

Ngành dệt may: Từ chuyên môn quan trọng trong lựa chọn vật liệu đầu vào.

Mua sắm hàng ngày: Người tiêu dùng hay dựa vào 面料 để đánh giá độ bền, sự thoải mái và giá trị của sản phẩm.

面料 (miànliào) là từ dùng để chỉ chất liệu vải dùng trong may mặc, ảnh hưởng lớn đến chất lượng, ngoại hình và độ thoải mái của sản phẩm. Đây là từ vựng cơ bản và quan trọng trong các lĩnh vực thời trang, thiết kế, thương mại, và sản xuất quần áo. Việc hiểu rõ từng loại 面料 giúp người tiêu dùng và nhà sản xuất đưa ra lựa chọn phù hợp hơn về giá trị và công năng.

1. Từ vựng tiếng Trung: 面料
Chữ Hán: 面料

Phiên âm: miànliào

Loại từ: Danh từ (名词)

Tiếng Anh: fabric, material, textile

Tiếng Việt: chất liệu vải, loại vải, nguyên liệu vải

2. Giải thích chi tiết
面料 là từ chuyên dụng trong ngành may mặc, thời trang và dệt may. Nó dùng để chỉ:

Loại vải dùng để may quần áo, rèm cửa, ga giường, v.v...

Nguyên liệu bề mặt của sản phẩm (đối lập với lót trong hoặc phần cấu trúc)

Có thể là vải cotton, len, lụa, polyester, denim, da nhân tạo…

Thuật ngữ này rất phổ biến khi mô tả sản phẩm thời trang, mua vải, thiết kế hoặc phân tích chất lượng trang phục.

3. Một số cụm từ và cách dùng thường gặp
棉质面料 (miánzhì miànliào): vải cotton

丝绸面料 (sīchóu miànliào): vải lụa

羊毛面料 (yángmáo miànliào): vải len

牛仔面料 (niúzǎi miànliào): vải jean

化纤面料 (huàxiān miànliào): vải sợi hóa học

面料柔软 (miànliào róuruǎn): vải mềm mại

面料透气 (miànliào tòuqì): vải thoáng khí

面料舒适 (miànliào shūshì): chất liệu dễ chịu

面料结实 (miànliào jiéshí): vải chắc chắn

面料不起球 (miànliào bù qǐqiú): vải không xù lông

4. Mẫu câu – Ví dụ tiếng Trung, phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 这件衣服的面料非常柔软,穿起来很舒服。
拼音: Zhè jiàn yīfu de miànliào fēicháng róuruǎn, chuān qǐlái hěn shūfu.
Tiếng Việt: Chất liệu vải của chiếc áo này rất mềm mại, mặc vào rất dễ chịu.

Ví dụ 2:
中文: 我们的面料采用百分之百纯棉,透气性很好。
拼音: Wǒmen de miànliào cǎiyòng bǎifēn zhī bǎi chúnmián, tòuqì xìng hěn hǎo.
Tiếng Việt: Chất liệu vải của chúng tôi là 100% cotton, rất thoáng khí.

Ví dụ 3:
中文: 这种面料不容易起球,也不易缩水。
拼音: Zhè zhǒng miànliào bù róngyì qǐqiú, yě bù yì suōshuǐ.
Tiếng Việt: Loại vải này không dễ bị xù lông, cũng không dễ co rút.

Ví dụ 4:
中文: 你喜欢哪种面料?棉的还是丝的?
拼音: Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng miànliào? Mián de háishì sī de?
Tiếng Việt: Bạn thích loại vải nào? Vải cotton hay vải lụa?

Ví dụ 5:
中文: 这款面料适合做春秋季外套。
拼音: Zhè kuǎn miànliào shìhé zuò chūnqiūjì wàitào.
Tiếng Việt: Loại vải này thích hợp để may áo khoác mùa xuân – thu.

Ví dụ 6:
中文: 面料是决定衣服质量的关键因素之一。
拼音: Miànliào shì juédìng yīfu zhìliàng de guānjiàn yīnsù zhī yī.
Tiếng Việt: Chất liệu vải là một trong những yếu tố then chốt quyết định chất lượng quần áo.

Ví dụ 7:
中文: 我们正在开发一种新型环保面料。
拼音: Wǒmen zhèngzài kāifā yī zhǒng xīnxíng huánbǎo miànliào.
Tiếng Việt: Chúng tôi đang phát triển một loại vải mới thân thiện với môi trường.

5. Ngữ cảnh sử dụng từ “面料”
Trong ngành thời trang – dệt may: mô tả đặc điểm vải trong thiết kế, may đo, sản xuất

Trong thương mại điện tử (Taobao, 1688): ghi rõ thông số vải cho người tiêu dùng

Trong tư vấn bán hàng: giới thiệu các đặc điểm như độ mềm, thoáng khí, độ bền

Trong nghiên cứu vật liệu: phát triển vải mới như kháng khuẩn, tái chế...

1. Từ vựng: 面料
Hán tự: 面料

Phiên âm (Pinyin): miànliào

Loại từ: danh từ

2. Giải nghĩa chi tiết
a) Nghĩa tiếng Việt
面料 nghĩa là vải may, chất liệu vải, vải bề mặt.

b) Giải nghĩa đầy đủ
Là vật liệu vải dùng để may quần áo, đồ gia dụng như rèm cửa, ga giường.

Chỉ loại vải, kết cấu, chất liệu, hoa văn, bề mặt được sử dụng trong ngành dệt may và thiết kế thời trang.

Trong ngành thời trang, 面料 rất quan trọng vì nó quyết định độ thoải mái, phong cách và giá trị sản phẩm.

3. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Là danh từ chuyên ngành dệt may – thời trang.

Dùng để phân loại sản phẩm theo chất liệu: cotton, lụa, len, sợi tổng hợp.

Dùng để so sánh chất lượng, đặc tính vải: dày, mỏng, co giãn, mềm, thấm hút.

Trong thương mại, thường mô tả sản phẩm trên các website bán hàng, mô tả kỹ thuật sản phẩm.

4. Các cụm từ thường gặp với 面料
Từ / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
棉质面料 (miánzhì miànliào) vải cotton
丝绸面料 (sīchóu miànliào) vải lụa
羊毛面料 (yángmáo miànliào) vải len
聚酯面料 (jùzhǐ miànliào) vải polyester
牛仔面料 (niúzǎi miànliào) vải denim
弹力面料 (tánlì miànliào) vải co giãn
透气面料 (tòuqì miànliào) vải thoáng khí
环保面料 (huánbǎo miànliào) vải thân thiện môi trường
印花面料 (yìnhuā miànliào) vải in hoa văn
亲肤面料 (qīnfū miànliào) vải dịu nhẹ với da

5. Cách dùng trong câu
Là danh từ đứng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ nghĩa.

Hay đi với các động từ: 选 (chọn), 用 (dùng), 买 (mua), 是 (là).

Kết hợp với tính từ để miêu tả chi tiết: 柔软 (mềm), 结实 (bền), 透气 (thoáng).

6. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
这种面料非常柔软。
Zhè zhǒng miànliào fēicháng róuruǎn.
Loại vải này rất mềm mại.

你喜欢什么样的面料?
Nǐ xǐhuan shénme yàng de miànliào?
Bạn thích loại chất liệu vải nào?

这件衣服的面料是纯棉的。
Zhè jiàn yīfu de miànliào shì chún mián de.
Vải của chiếc áo này là cotton 100%.

我们公司专门生产高档面料。
Wǒmen gōngsī zhuānmén shēngchǎn gāodàng miànliào.
Công ty chúng tôi chuyên sản xuất vải cao cấp.

这种面料很透气,适合夏天穿。
Zhè zhǒng miànliào hěn tòuqì, shìhé xiàtiān chuān.
Loại vải này rất thoáng khí, thích hợp mặc vào mùa hè.

设计师选择了环保面料来制作衣服。
Shèjìshī xuǎnzé le huánbǎo miànliào lái zhìzuò yīfu.
Nhà thiết kế chọn vải thân thiện môi trường để may quần áo.

这种牛仔面料非常结实耐用。
Zhè zhǒng niúzǎi miànliào fēicháng jiéshi nàiyòng.
Loại vải denim này rất bền chắc.

这款运动裤采用了弹力面料。
Zhè kuǎn yùndòngkù cǎiyòng le tánlì miànliào.
Quần thể thao này sử dụng vải co giãn.

这件大衣的面料摸起来很舒服。
Zhè jiàn dàyī de miànliào mō qǐlái hěn shūfu.
Chất vải của chiếc áo khoác này sờ rất dễ chịu.

我想买一些印花面料做裙子。
Wǒ xiǎng mǎi yīxiē yìnhuā miànliào zuò qúnzi.
Tôi muốn mua một ít vải in hoa để may váy.

7. Nghĩa tiếng Anh tham khảo
fabric

material

textile

cloth

surface material

8. Giải thích thêm
面 (miàn) = mặt, bề mặt

料 (liào) = nguyên liệu, vật liệu

面料 = chất liệu bề mặt → nghĩa mở rộng là vải may mặc.

Đặc điểm trong ngành dệt may:

Miêu tả thành phần: cotton, len, lụa, polyester.

Miêu tả tính chất: mềm, co giãn, thoáng khí, chống nhăn.

Là thông tin quan trọng khi thiết kế, bán hàng, tiếp thị.

Đối lập / liên quan:

里料 (lǐliào): lớp lót vải trong

布料 (bùliào): vải nói chung

纺织品 (fǎngzhīpǐn): hàng dệt may

面料 là gì?
Tiếng Trung: 面料
Phiên âm: miànliào
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: chất liệu vải, vải may mặc, nguyên liệu vải dùng để may quần áo

I. Giải thích chi tiết:
1. Định nghĩa:
面料 là từ dùng để chỉ loại vải dùng trong ngành dệt may, là vật liệu bề mặt (face fabric) được dùng để may quần áo, rèm, túi xách, chăn màn… Đây là thành phần chính quyết định độ mềm, độ bền, cảm giác khi mặc, giá trị và công dụng của sản phẩm may mặc.

2. Thành phần từ:
面 (miàn): bề mặt

料 (liào): nguyên liệu, vật liệu

→ 面料 nghĩa là nguyên liệu dùng làm bề mặt, tức là vải dùng để may các sản phẩm như áo quần.

3. Một số loại mặt hàng sử dụng 面料:
衣服面料: vải may quần áo

沙发面料: vải bọc ghế sofa

帘子面料: vải may rèm cửa

床品面料: vải dùng cho bộ chăn ga gối

4. Phân loại phổ biến của 面料:
Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
棉质面料 miánzhì miànliào vải cotton
真丝面料 zhēnsī miànliào vải lụa thật
涤纶面料 dílún miànliào vải polyester
亚麻面料 yàmá miànliào vải lanh
牛仔面料 niúzǎi miànliào vải denim (jeans)
毛呢面料 máoní miànliào vải dạ len
弹力面料 tánlì miànliào vải co giãn

II. Ví dụ và mẫu câu với “面料”
1. Câu đơn giản:
这件衣服的面料很柔软。
Zhè jiàn yīfu de miànliào hěn róuruǎn.
Chất liệu vải của bộ đồ này rất mềm mại.

棉质面料透气性好,适合夏天穿。
Miánzhì miànliào tòuqìxìng hǎo, shìhé xiàtiān chuān.
Vải cotton có độ thoáng khí tốt, phù hợp mặc vào mùa hè.

面料不同,穿着感觉也会不同。
Miànliào bùtóng, chuānzhuó gǎnjué yě huì bùtóng.
Chất liệu vải khác nhau sẽ tạo cảm giác mặc khác nhau.

她专门选用了真丝面料来做旗袍。
Tā zhuānmén xuǎn yòng le zhēnsī miànliào lái zuò qípáo.
Cô ấy đặc biệt chọn vải lụa thật để may sườn xám.

这种面料容易皱,洗后要熨烫。
Zhè zhǒng miànliào róngyì zhòu, xǐ hòu yào yùntàng.
Loại vải này dễ bị nhăn, sau khi giặt cần phải ủi.

2. Hội thoại thực tế:
Tình huống – Mua quần áo
A:这条裤子什么面料的?
Zhè tiáo kùzi shénme miànliào de?
Chiếc quần này làm bằng chất liệu gì vậy?

B:是棉麻混合面料,穿着很舒服。
Shì miánmá hùnhé miànliào, chuānzhe hěn shūfu.
Là vải pha cotton với lanh, mặc rất dễ chịu.

Tình huống – Nhà máy may mặc
A:客户要求用高档面料。
Kèhù yāoqiú yòng gāodàng miànliào.
Khách hàng yêu cầu sử dụng vải cao cấp.

B:我们可以选用进口真丝或者纯棉面料。
Wǒmen kěyǐ xuǎnyòng jìnkǒu zhēnsī huòzhě chúnmián miànliào.
Chúng ta có thể chọn vải lụa nhập khẩu hoặc cotton nguyên chất.

III. Cấu trúc thường dùng với “面料”
【某种 + 面料】→ chỉ loại vải cụ thể

棉质面料、丝绸面料、牛仔面料

【面料 + 的特点】→ nói về đặc điểm chất liệu

面料柔软 / 结实 / 有弹性

【某物 + 是 + 某种面料 + 做的】→ miêu tả cấu tạo vật

这件衬衫是棉质面料做的。

【面料 + 对 + 皮肤 + 友好】→ thân thiện với da

这种面料对皮肤特别友好。

IV. So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
面料 miànliào chất liệu vải chính dùng để chỉ bề mặt của vải may mặc
布料 bùliào vải (nói chung, chưa cắt may) thường dùng trong sản xuất, thô
材质 cáizhì chất liệu (nói chung) bao gồm cả nhựa, kim loại, gỗ…
面料成分 miànliào chéngfèn thành phần của vải tỉ lệ polyester, cotton, v.v.

面料 (miànliào) là từ cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực may mặc, thời trang, thiết kế và thương mại vải vóc, dùng để chỉ chất liệu vải được dùng để may các sản phẩm như quần áo, chăn ga, rèm cửa…

Nắm rõ từ này giúp bạn:

Giao tiếp hiệu quả khi mua bán, kinh doanh thời trang

Đọc hiểu mô tả sản phẩm trong thương mại điện tử

Thể hiện rõ đặc tính kỹ thuật của hàng dệt may
 
Back
Top