• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

马上 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

马上 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

“马上” trong tiếng Trung có nghĩa là ngay lập tức, sắp, hoặc liền sau đó — dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra trong thời gian rất ngắn, thường là ngay sau thời điểm nói. Đây là một phó từ chỉ thời gian rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

1. Giải nghĩa chi tiết
Chữ Hán: 马上

Phiên âm: mǎ shàng

Loại từ: Phó từ (trạng từ chỉ thời gian)

Nghĩa tiếng Việt: ngay lập tức, sắp, liền, tức thì

Giải thích:
“马” là ngựa, “上” là lên — nghĩa gốc là “lên ngựa”, hàm ý hành động xảy ra ngay lập tức như khi vừa nhảy lên ngựa là đi ngay.

Trong hiện đại, “马上” mang nghĩa ngay sau đó, trong thời gian rất ngắn, có thể là vài giây, vài phút, hoặc sắp xảy ra.

2. Cách dùng trong câu
Đứng trước động từ: 我马上去。 Wǒ mǎshàng qù. → Tôi đi ngay đây.

Kết hợp với “就”, “要”, “了” để nhấn mạnh thời điểm sắp xảy ra: 电影马上就要开始了。 Diànyǐng mǎshàng jiù yào kāishǐ le. → Phim sắp bắt đầu rồi.

Dùng trong câu mệnh lệnh hoặc phản hồi nhanh: A:快点来! B:马上! A: Kuài diǎn lái! B: Mǎshàng! → A: Mau đến đây! B: Đến ngay!

3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
老师马上就要来了,我们快回座位吧。 Lǎoshī mǎshàng jiù yào lái le, wǒmen kuài huí zuòwèi ba. → Thầy giáo sắp đến rồi, chúng ta mau về chỗ ngồi đi.

我马上给你打电话。 Wǒ mǎshàng gěi nǐ dǎ diànhuà. → Tôi sẽ gọi cho bạn ngay.

他听到这个消息后,马上就笑了。 Tā tīngdào zhège xiāoxī hòu, mǎshàng jiù xiào le. → Anh ấy lập tức cười ngay sau khi nghe tin này.

请你马上处理这件事。 Qǐng nǐ mǎshàng chǔlǐ zhè jiàn shì. → Làm ơn xử lý việc này ngay lập tức.

火车马上就要开了,快上车! Huǒchē mǎshàng jiù yào kāi le, kuài shàng chē! → Tàu sắp chạy rồi, mau lên xe!

4. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
马上 mǎshàng ngay, sắp Thường dùng trong lời nói hằng ngày
立刻 lìkè ngay tức khắc Trang trọng hơn, sắc thái mạnh hơn
顿时 dùnshí ngay lập tức (quá khứ) Dùng cho sự việc đã xảy ra

1. 马上 là gì?
Tiếng Trung: 马上

Phiên âm: mǎshàng

Loại từ: Trạng từ (副词)

Nghĩa tiếng Việt: ngay lập tức, lập tức, ngay sau đó, sắp

2. Giải thích chi tiết
a. Nghĩa và phạm vi sử dụng
马上 là một trạng từ chỉ thời gian, diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay tức thì, trong khoảng thời gian rất ngắn tới đây, hoặc ngay sau một hành động nào đó.

b. Đặc điểm ngữ pháp
Thường đứng trước động từ hoặc trước cụm động từ chính để nhấn mạnh thời điểm sắp xảy ra.

Diễn tả ý “gần như ngay lập tức” (tương đương với: "ngay bây giờ", "sắp sửa", "ngay").

3. Các cách dùng phổ biến của 马上
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
马上 + Động từ lập tức làm việc gì
马上要 + Động từ + 了 sắp sửa làm gì đó
马上 + 就 nhấn mạnh thời gian xảy ra nhanh chóng

4. Một số cụm từ thông dụng có 马上
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
马上回来 mǎshàng huílái quay lại ngay
马上出发 mǎshàng chūfā xuất phát ngay
马上完成 mǎshàng wánchéng hoàn thành ngay
马上见 mǎshàng jiàn gặp ngay
马上做决定 mǎshàng zuò juédìng đưa ra quyết định ngay

5. 30 Mẫu câu tiếng Trung sử dụng 马上
(Kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
我马上就来。
Wǒ mǎshàng jiù lái.
Tôi đến ngay đây.

他马上要出国了。
Tā mǎshàng yào chūguó le.
Anh ấy sắp đi nước ngoài rồi.

请你马上回答我。
Qǐng nǐ mǎshàng huídá wǒ.
Làm ơn trả lời tôi ngay.

老师马上就要上课了。
Lǎoshī mǎshàng jiù yào shàngkè le.
Giáo viên sắp vào lớp rồi.

我马上给你打电话。
Wǒ mǎshàng gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi sẽ gọi điện cho bạn ngay.

她听到消息后马上哭了。
Tā tīngdào xiāoxi hòu mǎshàng kū le.
Cô ấy lập tức khóc sau khi nghe tin.

飞机马上就要起飞了。
Fēijī mǎshàng jiù yào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh rồi.

我们必须马上离开。
Wǒmen bìxū mǎshàng líkāi.
Chúng ta phải rời đi ngay lập tức.

他马上就答应了。
Tā mǎshàng jiù dāyìng le.
Anh ấy lập tức đồng ý.

这个问题我们马上处理。
Zhège wèntí wǒmen mǎshàng chǔlǐ.
Chúng tôi sẽ xử lý vấn đề này ngay.

我会马上寄给你。
Wǒ huì mǎshàng jì gěi nǐ.
Tôi sẽ gửi cho bạn ngay.

她马上坐下来开始工作。
Tā mǎshàng zuò xiàlái kāishǐ gōngzuò.
Cô ấy lập tức ngồi xuống và bắt đầu làm việc.

请你马上告诉我结果。
Qǐng nǐ mǎshàng gàosù wǒ jiéguǒ.
Làm ơn cho tôi biết kết quả ngay.

我们马上安排会议。
Wǒmen mǎshàng ānpái huìyì.
Chúng tôi sẽ sắp xếp cuộc họp ngay.

他们马上就到了。
Tāmen mǎshàng jiù dàole.
Họ sắp đến rồi.

医生马上赶来了。
Yīshēng mǎshàng gǎnlái le.
Bác sĩ đã vội vàng đến ngay.

他答应得非常快,几乎是马上。
Tā dāyìng de fēicháng kuài, jīhū shì mǎshàng.
Anh ấy đồng ý rất nhanh, gần như ngay lập tức.

她马上意识到出了问题。
Tā mǎshàng yìshí dào chū le wèntí.
Cô ấy lập tức nhận ra có vấn đề.

我马上去看看。
Wǒ mǎshàng qù kànkàn.
Tôi sẽ đi xem ngay.

我马上就写完了。
Wǒ mǎshàng jiù xiě wán le.
Tôi sắp viết xong rồi.

天气马上就变了。
Tiānqì mǎshàng jiù biàn le.
Thời tiết thay đổi ngay tức khắc.

请马上停止这种行为。
Qǐng mǎshàng tíngzhǐ zhè zhǒng xíngwéi.
Làm ơn dừng ngay hành vi này lại.

他一听到消息马上就走了。
Tā yī tīngdào xiāoxi mǎshàng jiù zǒu le.
Anh ấy đi ngay sau khi nghe tin.

报警后,警察马上赶到。
Bàojǐng hòu, jǐngchá mǎshàng gǎndào.
Sau khi báo cảnh sát, họ đã đến ngay.

你马上去办公室。
Nǐ mǎshàng qù bàngōngshì.
Bạn đi đến văn phòng ngay lập tức.

考试马上就开始了。
Kǎoshì mǎshàng jiù kāishǐ le.
Kỳ thi sắp bắt đầu rồi.

火马上就要灭了。
Huǒ mǎshàng jiù yào miè le.
Lửa sắp tắt rồi.

老板让他马上汇报情况。
Lǎobǎn ràng tā mǎshàng huìbào qíngkuàng.
Sếp yêu cầu anh ấy báo cáo tình hình ngay.

我马上安排司机接你。
Wǒ mǎshàng ānpái sījī jiē nǐ.
Tôi sẽ lập tức sắp xếp tài xế đón bạn.

请马上联系我。
Qǐng mǎshàng liánxì wǒ.
Làm ơn liên hệ với tôi ngay.

1. 马上 (mǎshàng) là gì?
马上 (mǎshàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngay lập tức", "ngay bây giờ", hoặc "lập tức" trong tiếng Việt. Đây là một trạng từ, dùng để chỉ thời gian, nhấn mạnh hành động được thực hiện ngay lập tức hoặc trong thời gian rất ngắn sau khi được đề cập. Từ này mang sắc thái nhanh chóng, khẩn trương, và thường được dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu hành động ngay lập tức.

Ý nghĩa chi tiết:
马 (mǎ): Ngựa, trong ngữ cảnh này mang nghĩa ẩn dụ về tốc độ nhanh (như ngựa phi).
上 (shàng): Lên, ngay, chỉ sự bắt đầu tức thì.
Kết hợp, 马上 ám chỉ việc thực hiện một hành động ngay lập tức, không chậm trễ, tương tự như "right away" hoặc "immediately" trong tiếng Anh.
Từ này mang tính trung lập, phổ biến trong văn nói hơn văn viết, và thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, công việc, hoặc khi thúc giục ai đó.
Loại từ: Trạng từ.
Ngữ cảnh sử dụng: Thường dùng để nhấn mạnh sự khẩn trương, yêu cầu hành động nhanh, hoặc mô tả một việc xảy ra ngay sau một thời điểm. Ví dụ: “我马上来!” (Wǒ mǎshàng lái! - Tôi đến ngay!).
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung, được thiết kế để hỗ trợ người học ở mọi cấp độ. Từ điển này cung cấp các tính năng như tra cứu từ vựng, giải thích nghĩa bằng tiếng Việt/Anh, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, và hướng dẫn viết chữ Hán. Ngoài ra, ChineMaster còn tích hợp bài học, tài liệu HSK (Kỳ thi trình độ tiếng Trung), và các công cụ như nhận diện chữ viết tay, tra cứu theo nét chữ, hoặc giọng nói.

Đặc điểm của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt/Anh, phiên âm pinyin, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ học tập: Bao gồm bài giảng, bài tập, và tài liệu học HSK.
Tính năng bổ sung: Nhận diện chữ Hán qua hình ảnh, giọng nói, hoặc tra cứu theo nét.
Đối tượng sử dụng: Phù hợp cho người học tiếng Trung, đặc biệt là người Việt Nam, nhờ giải thích bằng tiếng Việt.
Nếu tra 马上 trên ChineMaster, bạn sẽ nhận được:

Nghĩa: Ngay lập tức, lập tức.
Phiên âm: mǎshàng.
Ví dụ: Các câu minh họa cách sử dụng từ trong ngữ cảnh giao tiếp, công việc, hoặc yêu cầu khẩn trương.
3. Giải thích chi tiết về từ 马上
Nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
马上 được dùng để nhấn mạnh hành động xảy ra ngay lập tức hoặc trong thời gian rất ngắn, thường trong các ngữ cảnh:
Giao tiếp hàng ngày: Trả lời hoặc cam kết thực hiện việc gì đó ngay lập tức.
Công việc: Yêu cầu hoặc thúc giục hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng.
Tình huống khẩn cấp: Nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay.
Mô tả thời gian: Chỉ một việc xảy ra ngay sau một thời điểm.
Từ này mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong văn nói, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết không quá trang trọng (như email công việc, tin nhắn).
Đặc điểm: 马上 thường đứng trước hoặc sau động từ để nhấn mạnh thời gian thực hiện hành động.
Loại từ
Trạng từ: Chỉ thời gian, nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc tức thì.
Kết hợp từ:
马上开始 (mǎshàng kāishǐ): Bắt đầu ngay lập tức.
马上行动 (mǎshàng xíngdòng): Hành động ngay lập tức.
马上解决 (mǎshàng jiějué): Giải quyết ngay lập tức.
Đặc điểm: Thường đi với động từ hành động (như 来, 去, 做, 解决) để chỉ việc thực hiện ngay.
Cấu trúc ngữ pháp
Trạng từ đứng trước động từ:
Chủ ngữ + 马上 + động từ: 我马上做作业 (Wǒ mǎshàng zuò zuòyè - Tôi làm bài tập ngay).
马上 + động từ + tân ngữ: 马上完成任务 (Mǎshàng wánchéng rènwù - Hoàn thành nhiệm vụ ngay).
Trạng từ đứng sau động từ (ít phổ biến hơn):
Chủ ngữ + động từ + 马上: 你来马上 (Nǐ lái mǎshàng - Bạn đến ngay).
Kết hợp với bổ ngữ:
马上 + động từ + 吧: 你马上过来吧 (Nǐ mǎshàng guòlái ba - Bạn qua đây ngay nhé).
4. Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng 马上, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Câu 1:
Tiếng Trung: 我马上过来帮你。
Phiên âm: Wǒ mǎshàng guòlái bāng nǐ.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi sẽ qua giúp bạn ngay.
Giải thích: 马上 nhấn mạnh hành động đến giúp ngay lập tức.
Câu 2:
Tiếng Trung: 请马上完成这份报告。
Phiên âm: Qǐng mǎshàng wánchéng zhè fèn bàogào.
Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng hoàn thành báo cáo này ngay lập tức.
Giải thích: 马上 dùng trong ngữ cảnh công việc, yêu cầu khẩn trương.
Câu 3:
Tiếng Trung: 会议马上开始,请大家准备好。
Phiên âm: Huìyì mǎshàng kāishǐ, qǐng dàjiā zhǔnbèi hǎo.
Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp sắp bắt đầu ngay, xin mọi người chuẩn bị sẵn sàng.
Giải thích: 马上 chỉ thời gian bắt đầu tức thì.
Câu 4:
Tiếng Trung: 听到消息后,他马上采取了行动。
Phiên âm: Tīng dào xiāoxī hòu, tā mǎshàng cǎiqǔ le xíngdòng.
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nghe tin, anh ấy đã hành động ngay lập tức.
Giải thích: 马上 mô tả hành động nhanh chóng sau một sự kiện.
Câu 5:
Tiếng Trung: 你马上把文件发给我吧!
Phiên âm: Nǐ mǎshàng bǎ wénjiàn fā gěi wǒ ba!
Nghĩa tiếng Việt: Bạn gửi tài liệu cho tôi ngay nhé!
Giải thích: 马上 dùng trong câu yêu cầu thân mật, thúc giục.
5. Ví dụ mở rộng
Dưới đây là các ví dụ bổ sung để minh họa cách sử dụng 马上 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Câu 6:
Tiếng Trung: 老师来了,我们马上安静下来。
Phiên âm: Lǎoshī lái le, wǒmen mǎshàng ānjìng xiàlái.
Nghĩa tiếng Việt: Giáo viên đến, chúng tôi im lặng ngay lập tức.
Ngữ cảnh: Mô tả phản ứng nhanh trong lớp học.
Câu 7:
Tiếng Trung: 问题出现后,他们马上解决了。
Phiên âm: Wèntí chūxiàn hòu, tāmen mǎshàng jiějué le.
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi vấn đề xuất hiện, họ đã giải quyết ngay lập tức.
Ngữ cảnh: Công việc, nhấn mạnh xử lý nhanh vấn đề.
Câu 8:
Tiếng Trung: 马上打电话给客户,确认订单。
Phiên âm: Mǎshàng dǎ diànhuà gěi kèhù, quèrèn dìngdān.
Nghĩa tiếng Việt: Gọi điện cho khách hàng ngay để xác nhận đơn hàng.
Ngữ cảnh: Kinh doanh, yêu cầu hành động khẩn trương.
6. Lưu ý khi sử dụng từ 马上
Phân biệt:
马上 (mǎshàng): Nhấn mạnh hành động ngay lập tức, mang sắc thái khẩn trương, thân mật.
立刻 (lìkè): Cũng có nghĩa là "ngay lập tức", nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
赶紧 (gǎnjǐn): Nhanh lên, mang sắc thái thúc giục mạnh hơn, thường dùng trong văn nói.
Ngữ cảnh:
Thân mật: Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi yêu cầu hoặc cam kết làm gì đó nhanh chóng.
Trang trọng (hạn chế): Thường ít dùng trong văn bản chính thức, 立刻 hoặc 立即 (lìjí) được ưu tiên hơn.

马上 (mǎshàng) là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa:
马上 (mǎshàng) là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là:

→ ngay lập tức, lập tức, tức khắc, ngay bây giờ, sắp xảy ra
Tùy ngữ cảnh mà “马上” có thể nhấn mạnh hành động xảy ra ngay bây giờ, hoặc sẽ xảy ra rất sớm trong tương lai gần.

2. Loại từ:
Phó từ (副词) – Chỉ thời gian xảy ra của hành động, mức độ khẩn trương.

3. Giải thích chi tiết:
➤ Ý nghĩa chính:
Nghĩa tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
立即、立刻 lìjí, lìkè ngay lập tức, lập tức
很快就要、即将 hěn kuài jiù yào, jíjiāng sắp… / sắp sửa xảy ra

马上 nhấn mạnh sự gấp gáp, khẩn cấp, hoặc thời điểm rất gần.

4. Các cách dùng phổ biến:
Cấu trúc thường gặp Ý nghĩa tiếng Việt
马上 + Động từ Làm việc gì đó ngay lập tức
主语 + 马上就 + Động từ Ai đó lập tức làm gì
马上要 + Động từ / Danh từ Sắp làm gì / Sắp đến đâu đó

5. Các từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
立刻 lìkè lập tức mang sắc thái trang trọng hơn
立即 lìjí ngay lập tức giống với 立刻 nhưng thường dùng trong văn viết
赶快 gǎnkuài nhanh chóng mang tính thúc giục mạnh
很快 hěn kuài rất nhanh không nhất thiết là ngay lập tức

6. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
我马上就来。
Wǒ mǎshàng jiù lái.
Tôi sẽ đến ngay.

Ví dụ 2:
他一听到消息,马上就出发了。
Tā yì tīngdào xiāoxi, mǎshàng jiù chūfā le.
Anh ấy vừa nghe tin thì lập tức lên đường.

Ví dụ 3:
老师说:“请大家马上安静下来!”
Lǎoshī shuō: “Qǐng dàjiā mǎshàng ānjìng xiàlái!”
Thầy giáo nói: "Mọi người hãy yên lặng ngay!"

Ví dụ 4:
飞机马上要起飞了,请系好安全带。
Fēijī mǎshàng yào qǐfēi le, qǐng jì hǎo ānquándài.
Máy bay sắp cất cánh rồi, xin hãy thắt dây an toàn.

Ví dụ 5:
我们马上开始会议吧。
Wǒmen mǎshàng kāishǐ huìyì ba.
Chúng ta bắt đầu cuộc họp ngay đi.

Ví dụ 6:
请你马上把这份文件发给我。
Qǐng nǐ mǎshàng bǎ zhè fèn wénjiàn fā gěi wǒ.
Làm ơn gửi cho tôi tài liệu này ngay lập tức.

Ví dụ 7:
我马上回来,你等我一下。
Wǒ mǎshàng huílái, nǐ děng wǒ yíxià.
Tôi quay lại ngay, đợi tôi một chút nhé.

Ví dụ 8:
你要是现在不走,马上就会迟到了。
Nǐ yàoshì xiànzài bù zǒu, mǎshàng jiù huì chídào le.
Nếu bạn không đi ngay bây giờ, bạn sẽ bị trễ đấy.

Ví dụ 9:
我马上就要考试了,不能再玩游戏了。
Wǒ mǎshàng jiù yào kǎoshì le, bùnéng zài wán yóuxì le.
Tôi sắp thi rồi, không thể chơi game nữa.

Ví dụ 10:
老板叫我马上去他办公室。
Lǎobǎn jiào wǒ mǎshàng qù tā bàngōngshì.
Sếp bảo tôi đến văn phòng của ông ấy ngay.

7. Một số mẫu câu thường dùng trong thực tế:
我马上给你打电话。
Tôi sẽ gọi điện cho bạn ngay.

他马上答应了这个要求。
Anh ấy lập tức đồng ý với yêu cầu này.

你们快点儿,电影马上开始了!
Nhanh lên, phim sắp chiếu rồi!

天马上就黑了,我们得回家了。
Trời sắp tối rồi, chúng ta phải về nhà.

马上交作业,不然就算迟交!
Nộp bài ngay, nếu không sẽ tính là trễ!

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính
马上 mǎshàng Phó từ ngay lập tức, sắp, lập tức

马上 (mǎshàng)
1. Loại từ:
Trạng từ (副词)

2. Nghĩa tiếng Việt:
Ngay lập tức, lập tức, ngay, sắp, tức thì

3. Giải thích chi tiết:
马上 là một trạng từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa "ngay lập tức", "sắp", "tức thì", dùng để chỉ thời gian rất gần, hành động sẽ xảy ra ngay sau thời điểm hiện tại.

Được dùng để biểu thị:

Một hành động sắp xảy ra

Một yêu cầu hoặc mệnh lệnh phải thực hiện ngay

Thể hiện sự gấp gáp, khẩn cấp

Nguồn gốc ban đầu:
"马上" nghĩa đen là "trên lưng ngựa", sau này dùng ẩn dụ cho tốc độ cực nhanh – như đang cưỡi ngựa vậy.

4. Các cách dùng thường gặp:
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
马上 + Động từ Ngay lập tức làm gì đó
要 + 动词 + 了,马上…… Sắp làm gì, ngay sau đó sẽ…
马上就来 / 马上就走 / 马上出发 Đến ngay / đi ngay / xuất phát ngay
我马上回来 Tôi quay lại ngay

30 Mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
我马上回来。
Wǒ mǎshàng huílái.
Tôi sẽ quay lại ngay.

她马上就到公司了。
Tā mǎshàng jiù dào gōngsī le.
Cô ấy sắp đến công ty rồi.

请你马上来一下。
Qǐng nǐ mǎshàng lái yíxià.
Làm ơn đến đây ngay.

老板要开会,我们马上过去。
Lǎobǎn yào kāihuì, wǒmen mǎshàng guòqù.
Sếp sắp họp rồi, chúng ta đi ngay.

她听到消息后马上打电话给我。
Tā tīngdào xiāoxi hòu mǎshàng dǎ diànhuà gěi wǒ.
Cô ấy gọi cho tôi ngay sau khi nghe tin.

医生马上就来了。
Yīshēng mǎshàng jiù lái le.
Bác sĩ sẽ đến ngay.

你现在必须马上完成这个任务。
Nǐ xiànzài bìxū mǎshàng wánchéng zhège rènwù.
Cậu phải hoàn thành nhiệm vụ này ngay bây giờ.

我们马上出发去机场。
Wǒmen mǎshàng chūfā qù jīchǎng.
Chúng ta xuất phát đi sân bay ngay bây giờ.

比赛马上就要开始了。
Bǐsài mǎshàng jiù yào kāishǐ le.
Trận đấu sắp bắt đầu rồi.

听说他马上就要结婚了。
Tīngshuō tā mǎshàng jiù yào jiéhūn le.
Nghe nói anh ấy sắp kết hôn rồi.

他马上意识到了自己的错误。
Tā mǎshàng yìshí dào le zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy lập tức nhận ra lỗi của mình.

我马上安排人去处理。
Wǒ mǎshàng ānpái rén qù chǔlǐ.
Tôi sẽ lập tức sắp xếp người đi xử lý.

她看到我,马上笑了。
Tā kàndào wǒ, mǎshàng xiào le.
Cô ấy vừa nhìn thấy tôi liền cười ngay.

马上报警!
Mǎshàng bàojǐng!
Báo cảnh sát ngay!

你不马上解释就太迟了。
Nǐ bù mǎshàng jiěshì jiù tài chí le.
Nếu cậu không giải thích ngay thì sẽ quá muộn.

我们马上开始吧!
Wǒmen mǎshàng kāishǐ ba!
Bắt đầu ngay thôi!

他马上做出了决定。
Tā mǎshàng zuòchū le juédìng.
Anh ấy lập tức đưa ra quyết định.

请你马上回复邮件。
Qǐng nǐ mǎshàng huífù yóujiàn.
Xin hãy trả lời email ngay.

他马上离开了会议室。
Tā mǎshàng líkāi le huìyìshì.
Anh ấy lập tức rời phòng họp.

护士马上帮她包扎了伤口。
Hùshì mǎshàng bāng tā bāozā le shāngkǒu.
Y tá lập tức băng bó vết thương cho cô ấy.

我马上就来,不要着急。
Wǒ mǎshàng jiù lái, búyào zhāojí.
Tôi đến ngay đây, đừng lo.

我们马上联系客户。
Wǒmen mǎshàng liánxì kèhù.
Chúng tôi sẽ liên hệ với khách hàng ngay.

你马上看看这个文件。
Nǐ mǎshàng kànkan zhège wénjiàn.
Cậu xem ngay tài liệu này đi.

她马上跑出去了。
Tā mǎshàng pǎo chūqù le.
Cô ấy chạy ra ngoài ngay lập tức.

如果你再不马上行动,就来不及了。
Rúguǒ nǐ zài bù mǎshàng xíngdòng, jiù láibují le.
Nếu bạn không hành động ngay, sẽ không kịp nữa.

他马上叫了救护车。
Tā mǎshàng jiào le jiùhùchē.
Anh ấy lập tức gọi xe cứu thương.

我马上改正这个错误。
Wǒ mǎshàng gǎizhèng zhège cuòwù.
Tôi sẽ sửa lỗi này ngay.

老师马上检查作业。
Lǎoshī mǎshàng jiǎnchá zuòyè.
Giáo viên sẽ kiểm tra bài tập ngay.

你马上交报告,否则会扣分。
Nǐ mǎshàng jiāo bàogào, fǒuzé huì kòufēn.
Cậu nộp báo cáo ngay đi, không thì sẽ bị trừ điểm.

我马上把钱转给你。
Wǒ mǎshàng bǎ qián zhuǎn gěi nǐ.
Tôi sẽ chuyển tiền cho bạn ngay lập tức.

1. 马上 là gì?
马上 (phiên âm: mǎshàng) là một trạng từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là:

Ngay lập tức, ngay, sắp, sắp sửa, lập tức

Tùy ngữ cảnh, “马上” có thể chỉ:

Hành động diễn ra ngay sau đó (rất nhanh)

Một việc sắp xảy ra trong thời gian ngắn (tương lai gần)

2. Giải thích theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
马 (mǎ): ngựa

上 (shàng): lên

马上 nguyên gốc nghĩa là “trên lưng ngựa” → khi dùng ngựa làm phương tiện chính, “ngay trên lưng ngựa” có nghĩa là nhanh, ngay lập tức.

Từ đó phát triển thành trạng từ biểu thị thời gian ngắn, hành động xảy ra ngay sau đó.

3. Loại từ
Trạng từ (副词)

Thường đặt trước động từ chính để nhấn mạnh tốc độ hoặc thời điểm thực hiện.

4. Phiên âm – Nghĩa
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Anh Tiếng Việt
马上 mǎshàng immediately / right away ngay lập tức / sắp / lập tức

5. Một số cách dùng thường gặp của 马上
Cách dùng Nghĩa tiếng Việt
马上来 đến ngay
马上走 đi ngay
马上开始 bắt đầu ngay
马上就要 + động từ sắp sửa… rồi
马上通知你 báo ngay cho bạn

6. Phân biệt với các trạng từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
立刻 lìkè ngay lập tức Gần nghĩa, dùng trong văn viết, trang trọng hơn
立即 lìjí ngay lập tức Trang trọng, nhấn mạnh hành động khẩn trương
现在 xiànzài bây giờ Chỉ thời điểm hiện tại, không nhất thiết là “ngay lập tức”
很快 hěn kuài rất nhanh Nhấn mạnh tốc độ, nhưng không bắt buộc là “ngay lập tức”

7. 30 mẫu câu ví dụ kèm phiên âm & tiếng Việt
我马上回来。
Wǒ mǎshàng huílái.
Tôi sẽ quay lại ngay.

她马上就到了。
Tā mǎshàng jiù dàole.
Cô ấy sắp đến rồi.

请你马上处理这件事。
Qǐng nǐ mǎshàng chǔlǐ zhè jiàn shì.
Làm ơn xử lý việc này ngay lập tức.

他听了之后马上回答了。
Tā tīng le zhīhòu mǎshàng huídále.
Sau khi nghe xong, anh ấy trả lời ngay.

我们马上开始吧。
Wǒmen mǎshàng kāishǐ ba.
Chúng ta bắt đầu luôn nhé.

他马上就要出发了。
Tā mǎshàng jiù yào chūfā le.
Anh ấy sắp sửa xuất phát rồi.

这个问题我会马上向上级汇报。
Zhège wèntí wǒ huì mǎshàng xiàng shàngjí huìbào.
Vấn đề này tôi sẽ báo cáo cấp trên ngay.

医生马上安排手术。
Yīshēng mǎshàng ānpái shǒushù.
Bác sĩ lập tức sắp xếp phẫu thuật.

请你马上发邮件给我。
Qǐng nǐ mǎshàng fā yóujiàn gěi wǒ.
Vui lòng gửi email cho tôi ngay.

马上就要下雨了,快回家吧。
Mǎshàng jiù yào xiàyǔ le, kuài huíjiā ba.
Sắp mưa rồi, mau về nhà đi.

他马上站起来说话。
Tā mǎshàng zhàn qǐlái shuōhuà.
Anh ấy lập tức đứng dậy phát biểu.

老板让我马上过去。
Lǎobǎn ràng wǒ mǎshàng guòqù.
Sếp bảo tôi qua đó ngay.

火车马上就开了。
Huǒchē mǎshàng jiù kāi le.
Tàu hỏa sắp chạy rồi.

我马上发货,请放心。
Wǒ mǎshàng fāhuò, qǐng fàngxīn.
Tôi sẽ giao hàng ngay, bạn yên tâm nhé.

她马上意识到了自己的错误。
Tā mǎshàng yìshí dào le zìjǐ de cuòwù.
Cô ấy ngay lập tức nhận ra lỗi của mình.

你要是再不走,就赶不上车了。
Nǐ yàoshi zài bù zǒu, jiù gǎnbushàng chē le.
Nếu bạn không đi ngay, sẽ lỡ chuyến xe đó.

马上就轮到我们了。
Mǎshàng jiù lúndào wǒmen le.
Sắp đến lượt chúng ta rồi.

我马上打电话给你。
Wǒ mǎshàng dǎ diànhuà gěi nǐ.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay.

请马上回复这封信。
Qǐng mǎshàng huífù zhè fēng xìn.
Xin hãy trả lời lá thư này ngay.

经理马上召开了会议。
Jīnglǐ mǎshàng zhàokāi le huìyì.
Giám đốc lập tức triệu tập cuộc họp.

他马上道歉了。
Tā mǎshàng dàoqiàn le.
Anh ấy lập tức xin lỗi.

我马上就来,等我一下。
Wǒ mǎshàng jiù lái, děng wǒ yíxià.
Tôi đến ngay, đợi tôi một chút.

他马上给出了答复。
Tā mǎshàng gěi chūle dáfù.
Anh ấy đưa ra câu trả lời ngay.

我马上安排司机接您。
Wǒ mǎshàng ānpái sījī jiē nín.
Tôi sẽ lập tức sắp xếp tài xế đón ngài.

她马上改变了计划。
Tā mǎshàng gǎibiàn le jìhuà.
Cô ấy lập tức thay đổi kế hoạch.

我马上给你发图片。
Wǒ mǎshàng gěi nǐ fā túpiàn.
Tôi gửi ảnh cho bạn ngay.

马上就要过年了。
Mǎshàng jiù yào guònián le.
Sắp đến Tết rồi.

你马上要考试了,要准备好。
Nǐ mǎshàng yào kǎoshì le, yào zhǔnbèi hǎo.
Bạn sắp thi rồi, phải chuẩn bị kỹ.

我马上告诉他这个消息。
Wǒ mǎshàng gàosù tā zhège xiāoxi.
Tôi sẽ báo tin này cho anh ấy ngay.

公司马上采取了应对措施。
Gōngsī mǎshàng cǎiqǔ le yìngduì cuòshī.
Công ty lập tức đưa ra biện pháp ứng phó.

马上 là một phó từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng để thể hiện thời gian rất gần – ngay lập tức – sắp xảy ra, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu phản ứng nhanh hoặc thông báo việc sắp diễn ra. Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster, được hệ thống hóa bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, chuyên giảng dạy luyện thi HSK, HSKK và tiếng Trung ứng dụng thực tế.

1. 【马上】là gì?
Tiếng Trung: 马上

Phiên âm: mǎshàng

Loại từ: Phó từ (副词)

Nghĩa tiếng Việt:

Ngay lập tức

Lập tức

Sắp… / Gần…

Tức thì, trong chốc lát

2. Giải thích chi tiết
Ý nghĩa:
马上 biểu thị hành động sẽ xảy ra ngay tức thì hoặc trong thời gian rất ngắn sau thời điểm nói.

Có thể dùng trong các hoàn cảnh: giao tiếp hàng ngày, mệnh lệnh, cảnh báo, thông báo công việc, đời sống cá nhân...

Mang tính khẩn trương nhưng thân thiện và phổ biến, không quá trang trọng.

3. So sánh với các trạng từ thời gian khác
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
立刻 (lìkè) ngay lập tức Trang trọng hơn, văn viết
立即 (lìjí) ngay lập tức Trang trọng, dùng trong văn bản hành chính
马上 (mǎshàng) sắp, ngay Dùng phổ biến, đời thường nhất
就要 (jiùyào) sắp sửa Biểu thị tương lai rất gần

4. Các cấu trúc thường gặp với 马上
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
马上 + động từ Ngay lập tức làm gì đó 马上出发 – Lập tức xuất phát
主语 + 马上就 + động từ Chủ ngữ sắp làm gì đó 我马上就来 – Tôi đến ngay đây
马上 + 要 + động từ (将来) Sắp sửa làm gì 他马上要结婚了 – Anh ấy sắp cưới rồi

5. Ví dụ đơn giản (có phiên âm và tiếng Việt)
我马上回来。
Wǒ mǎshàng huílái.
Tôi quay lại ngay.

他马上就要出差了。
Tā mǎshàng jiù yào chūchāi le.
Anh ấy sắp đi công tác rồi.

请你马上处理这件事。
Qǐng nǐ mǎshàng chǔlǐ zhè jiàn shì.
Xin bạn xử lý việc này ngay lập tức.

老板来了,我们马上开始开会。
Lǎobǎn lái le, wǒmen mǎshàng kāishǐ kāihuì.
Sếp đến rồi, chúng ta bắt đầu họp ngay.

飞机马上就要起飞了。
Fēijī mǎshàng jiù yào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh rồi.

6. 30 Mẫu câu tiếng Trung sử dụng 马上 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Nhóm 1: Giao tiếp hàng ngày
我马上来!
Wǒ mǎshàng lái!
Tôi đến ngay đây!

他听到消息后马上就走了。
Tā tīngdào xiāoxi hòu mǎshàng jiù zǒu le.
Sau khi nghe tin, anh ấy lập tức rời đi.

你能马上帮我一下吗?
Nǐ néng mǎshàng bāng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể giúp tôi ngay bây giờ được không?

快点儿,电影马上开始了!
Kuài diǎnr, diànyǐng mǎshàng kāishǐ le!
Nhanh lên, phim sắp bắt đầu rồi!

妈妈叫我马上回家吃饭。
Māma jiào wǒ mǎshàng huí jiā chīfàn.
Mẹ gọi tôi về ăn cơm ngay.

Nhóm 2: Công việc – học tập – phản ứng nhanh
我会马上把文件发给您。
Wǒ huì mǎshàng bǎ wénjiàn fā gěi nín.
Tôi sẽ gửi tài liệu cho ngài ngay.

请你马上做个汇报。
Qǐng nǐ mǎshàng zuò gè huìbào.
Xin bạn làm báo cáo ngay lập tức.

他马上找到了问题的原因。
Tā mǎshàng zhǎodào le wèntí de yuányīn.
Anh ấy lập tức tìm ra nguyên nhân vấn đề.

老师说的话我马上记下来了。
Lǎoshī shuō de huà wǒ mǎshàng jì xià lái le.
Tôi ghi lại ngay lời giáo viên vừa nói.

请你马上联系客户。
Qǐng nǐ mǎshàng liánxì kèhù.
Xin bạn liên hệ khách hàng ngay lập tức.

Nhóm 3: Trạng thái khẩn trương – khẩn cấp
火马上就要烧到屋子了。
Huǒ mǎshàng jiù yào shāo dào wūzi le.
Lửa sắp cháy đến nhà rồi.

他马上叫了救护车。
Tā mǎshàng jiào le jiùhùchē.
Anh ấy lập tức gọi xe cấp cứu.

小心!车马上过来了!
Xiǎoxīn! Chē mǎshàng guò lái le!
Cẩn thận! Xe sắp đến rồi!

她听到消息后马上哭了起来。
Tā tīngdào xiāoxi hòu mǎshàng kū le qǐlái.
Cô ấy lập tức bật khóc sau khi nghe tin.

警察马上赶到现场。
Jǐngchá mǎshàng gǎndào xiànchǎng.
Cảnh sát lập tức đến hiện trường.

Nhóm 4: Sự kiện sắp xảy ra
春节马上就要到了。
Chūnjié mǎshàng jiù yào dào le.
Tết Nguyên Đán sắp đến rồi.

他马上要毕业了。
Tā mǎshàng yào bìyè le.
Anh ấy sắp tốt nghiệp rồi.

我们马上就要见面了。
Wǒmen mǎshàng jiù yào jiànmiàn le.
Chúng ta sắp gặp nhau rồi.

比赛马上开始,请大家准备。
Bǐsài mǎshàng kāishǐ, qǐng dàjiā zhǔnbèi.
Trận đấu sắp bắt đầu, mọi người hãy chuẩn bị.

下班时间马上就到了。
Xiàbān shíjiān mǎshàng jiù dào le.
Giờ tan làm sắp đến rồi.

Nhóm 5: Lịch sự – thương mại – thông báo
我马上处理您的请求。
Wǒ mǎshàng chǔlǐ nín de qǐngqiú.
Tôi sẽ xử lý yêu cầu của quý khách ngay.

他答应马上把货送过来。
Tā dāying mǎshàng bǎ huò sòng guòlái.
Anh ấy hứa sẽ giao hàng ngay.

系统马上恢复正常。
Xìtǒng mǎshàng huīfù zhèngcháng.
Hệ thống sẽ sớm hoạt động bình thường trở lại.

我们马上给您退款。
Wǒmen mǎshàng gěi nín tuìkuǎn.
Chúng tôi sẽ hoàn tiền cho quý khách ngay.

马上会有人为您服务。
Mǎshàng huì yǒu rén wèi nín fúwù.
Sẽ có người phục vụ quý khách ngay.

Nhóm 6: Giao tiếp thân mật – tự nhiên
吃完饭我马上去洗碗。
Chī wán fàn wǒ mǎshàng qù xǐ wǎn.
Ăn xong tôi sẽ rửa bát ngay.

你再不走,就来不及了,马上!
Nǐ zài bù zǒu, jiù láibují le, mǎshàng!
Nếu bạn không đi ngay, sẽ không kịp đâu!

马上给我回来!
Mǎshàng gěi wǒ huílái!
Quay lại ngay cho tôi!

他一听完马上笑了出来。
Tā yì tīng wán mǎshàng xiào le chūlái.
Anh ấy cười ngay sau khi nghe xong.

马上要下雨了,带伞吧。
Mǎshàng yào xiàyǔ le, dài sǎn ba.
Trời sắp mưa rồi, mang ô đi nhé.

马上 (mǎshàng) là phó từ chỉ thời gian rất gần, biểu thị hành động ngay lập tức hoặc sắp xảy ra.

Là một từ có tần suất xuất hiện cực cao trong cả tiếng Trung giao tiếp đời thường lẫn tiếng Trung công sở.
 
Back
Top