• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

驼色 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

驼色 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

“驼色” trong tiếng Trung là một danh từ chỉ màu sắc, mang nghĩa là màu lạc đà – một sắc thái trung tính, ấm áp, thường được mô tả là màu nâu nhạt pha vàng, tương tự như màu lông của loài lạc đà. Đây là một màu sắc rất phổ biến trong thời trang, nội thất và thiết kế vì sự thanh lịch, dễ phối và không lỗi thời.

1. Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 驼色

Pinyin: tuósè

Loại từ: Danh từ (名词)

Ý nghĩa:

Màu nâu vàng nhạt, giống màu lông lạc đà

Trong tiếng Anh tương đương với “camel color” hoặc “camel brown”

Là màu trung tính, thường được dùng trong áo khoác, áo len, túi xách, giày dép, v.v.

Phân tích từ:
“驼” (tuó): lạc đà

“色” (sè): màu sắc

→ “驼色” là màu của lạc đà, tức màu nâu vàng nhạt, mang cảm giác ấm áp, cổ điển và sang trọng.

2. Ví dụ minh họa (sáng tạo)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
她穿了一件驼色大衣,看起来非常优雅。 Tā chuān le yī jiàn tuósè dàyī, kàn qǐlái fēicháng yōuyǎ. Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu lạc đà, trông rất thanh lịch.
驼色是一种永不过时的经典颜色。 Tuósè shì yī zhǒng yǒng bù guòshí de jīngdiǎn yánsè. Màu lạc đà là một màu cổ điển không bao giờ lỗi mốt.
我喜欢用驼色装饰客厅,感觉很温馨。 Wǒ xǐhuān yòng tuósè zhuāngshì kètīng, gǎnjué hěn wēnxīn. Tôi thích trang trí phòng khách bằng màu lạc đà, cảm giác rất ấm cúng.
这双驼色皮鞋很百搭,适合各种场合。 Zhè shuāng tuósè píxié hěn bǎidā, shìhé gè zhǒng chǎnghé. Đôi giày da màu lạc đà này rất dễ phối, phù hợp với nhiều dịp khác nhau.
秋冬季节,驼色是最受欢迎的颜色之一。 Qiūdōng jìjié, tuósè shì zuì shòu huānyíng de yánsè zhī yī. Mùa thu đông, màu lạc đà là một trong những màu được ưa chuộng nhất.
3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Pinyin Nghĩa
驼色大衣 tuósè dàyī áo khoác màu lạc đà
驼色系 tuósè xì tông màu lạc đà
驼色调 tuósè diào sắc độ màu lạc đà
驼色毛衣 tuósè máoyī áo len màu lạc đà
驼色包包 tuósè bāobāo túi xách màu lạc đà

“驼色” (tuósè) là một thuật ngữ miêu tả màu sắc trong tiếng Trung, thường được sử dụng trong lĩnh vực thời trang, thiết kế nội thất và nghệ thuật thị giác. Đây là một màu sắc mang tính trung tính, thanh lịch và rất được ưa chuộng trong phong cách tối giản hoặc cổ điển.

1. Định nghĩa và phân tích từ
Chữ Hán: 驼色

Phiên âm: tuósè

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: màu lông lạc đà, màu nâu nhạt, màu camel

Phân tích:

“驼” nghĩa là “lạc đà”

“色” nghĩa là “màu sắc” → “驼色” là màu giống như lông của con lạc đà, tức là màu nâu nhạt pha vàng, còn gọi là màu camel trong tiếng Anh.

2. Đặc điểm và sắc thái màu
Là màu trung tính, không quá sáng cũng không quá tối

Gần với màu be, nâu cát, hoặc vàng đất nhạt

Thường mang lại cảm giác ấm áp, trang nhã, tinh tế

Phù hợp với nhiều tông da và dễ phối đồ trong thời trang

3. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
她穿了一件驼色的大衣,看起来很有气质。 Tā chuān le yí jiàn tuósè de dàyī, kàn qǐlái hěn yǒu qìzhì. → Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu camel, trông rất thanh lịch.

驼色是秋冬季节最受欢迎的颜色之一。 Tuósè shì qiūdōng jìjié zuì shòu huānyíng de yánsè zhī yī. → Màu camel là một trong những màu được ưa chuộng nhất vào mùa thu đông.

这款沙发有驼色、灰色和米色三种颜色可选。 Zhè kuǎn shāfā yǒu tuósè, huīsè hé mǐsè sān zhǒng yánsè kě xuǎn. → Mẫu ghế sofa này có ba màu để chọn: camel, xám và be.

驼色给人一种温暖而稳重的感觉。 Tuósè gěi rén yì zhǒng wēnnuǎn ér wěnzhòng de gǎnjué. → Màu camel mang lại cảm giác ấm áp và chững chạc.

男士穿驼色西装也非常有品味。 Nánshì chuān tuósè xīzhuāng yě fēicháng yǒu pǐnwèi. → Nam giới mặc vest màu camel cũng rất có gu thẩm mỹ.

4. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
驼色大衣 tuósè dàyī Áo khoác màu camel
驼色系 tuósè xì Tông màu camel
驼色调 tuósè diào Tông màu nâu lạc đà
驼色毛衣 tuósè máoyī Áo len màu camel
驼色皮鞋 tuósè píxié Giày da màu camel

1. Từ vựng: 驼色
Thuộc tính Nội dung
Tiếng Trung 驼色
Phiên âm tuósè
Loại từ Danh từ (名词) – Chỉ màu sắc
Nghĩa tiếng Việt màu lạc đà, màu nâu lạc đà, màu be sẫm

2. Giải thích chi tiết
驼色 là tên gọi của một màu sắc trung tính thiên nâu, mang sắc thái ấm áp, tương tự như màu lông của lạc đà. Màu này thường nằm giữa màu nâu nhạt và màu be sẫm, có sắc thái thanh lịch và cổ điển.

➤ Đặc điểm của màu 驼色:
Màu nhạt hơn nâu sô-cô-la, đậm hơn màu be.

Màu sắc ấm, nhẹ nhàng, mang lại cảm giác cao cấp và trung tính.

Được ứng dụng phổ biến trong thời trang thu đông, đặc biệt là áo khoác, trench coat, áo len, giày da…

3. Nguồn gốc từ
驼 (tuó): lạc đà

色 (sè): màu sắc

→ 驼色 = màu giống như màu lông lạc đà

4. Từ vựng và cụm từ mở rộng liên quan đến màu sắc trung tính
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
卡其色 kǎqísè màu kaki
米色 mǐsè màu be
咖啡色 kāfēisè màu cà phê, màu nâu
棕色 zōngsè màu nâu
驼灰色 tuóhuīsè màu xám lạc đà
深驼色 shēn tuósè màu nâu lạc đà đậm
浅驼色 qiǎn tuósè màu lạc đà nhạt

5. Mẫu câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
这件驼色大衣非常有气质。
Zhè jiàn tuósè dàyī fēicháng yǒu qìzhì.
Chiếc áo khoác màu lạc đà này rất sang trọng và thanh lịch.

她穿了一件驼色毛衣,搭配黑色长裤,很有格调。
Tā chuān le yí jiàn tuósè máoyī, dāpèi hēisè chángkù, hěn yǒu gédiào.
Cô ấy mặc một chiếc áo len màu lạc đà phối với quần dài màu đen, rất có gu thẩm mỹ.

驼色是一种经典的秋冬颜色。
Tuósè shì yì zhǒng jīngdiǎn de qiūdōng yánsè.
Màu lạc đà là một màu kinh điển của mùa thu – đông.

男士穿驼色外套显得非常稳重。
Nánshì chuān tuósè wàitào xiǎnde fēicháng wěnzhòng.
Nam giới mặc áo khoác màu lạc đà trông rất chững chạc.

我喜欢这种柔和的驼色调,看起来很温暖。
Wǒ xǐhuān zhè zhǒng róuhé de tuósè diào, kànqǐlái hěn wēnnuǎn.
Tôi thích tông màu lạc đà dịu nhẹ này, trông rất ấm áp.

驼色的鞋子容易搭配各种服装。
Tuósè de xiézi róngyì dāpèi gèzhǒng fúzhuāng.
Giày màu lạc đà dễ phối với nhiều loại trang phục.

6. Ứng dụng thực tế của màu 驼色
Lĩnh vực Ứng dụng
Thời trang Áo khoác, áo dạ, áo len, mũ len, giày da, túi xách
Thiết kế nội thất Ghế sofa, thảm trải sàn, rèm cửa, sơn tường
Trang điểm Tone trang điểm tự nhiên: màu mắt, son môi trung tính
Phối đồ Thường kết hợp với trắng, đen, xám, xanh navy, nâu đậm để tạo phong cách cổ điển hoặc hiện đại

7. So sánh màu 驼色 với các màu tương đồng
Tên màu Phiên âm Nghĩa Khác biệt
米色 mǐsè màu be Sáng hơn, ngả kem
咖啡色 kāfēisè màu cà phê Đậm và nâu hơn
卡其色 kǎqísè màu kaki Thiên vàng xám, trung tính hơn
驼灰色 tuóhuīsè màu xám lạc đà Pha thêm tông xám, lạnh hơn
棕色 zōngsè màu nâu Nâu thuần, không ngả vàng

驼色 (tuósè) là gì?
驼色 (tuósè) trong tiếng Trung có nghĩa là màu nâu lạc đà, màu camel, hoặc màu be nhạt trong tiếng Việt. Đây là một từ ghép, dùng để chỉ một sắc màu đặc trưng, thường là màu nâu nhạt hoặc vàng nhạt, giống màu lông của lạc đà. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, thiết kế, hoặc mô tả màu sắc của sản phẩm như quần áo, túi xách, hoặc nội thất.

驼 (tuó): có nghĩa là "lạc đà".
色 (sè): có nghĩa là "màu sắc", "màu".
驼色 thường mang sắc thái trung tính, thanh lịch, và được sử dụng nhiều trong thời trang cao cấp hoặc các sản phẩm cần sự tinh tế. Từ này xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh mô tả sản phẩm hoặc phong cách.

Loại từ
驼色 là danh từ (名词 - míngcí), dùng để chỉ một màu sắc cụ thể. Nó thường đóng vai trò bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu, đi kèm với các danh từ khác để mô tả màu sắc của vật thể, ví dụ: 驼色的外套 (tuósè de wàitào) - Áo khoác màu nâu lạc đà.

Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một bộ từ điển tiếng Trung trực tuyến và hệ thống tài liệu học tiếng Trung được phát triển bởi Th.S Nguyễn Minh Vũ, một chuyên gia giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Bộ từ điển này hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ thông qua việc cung cấp giải thích chi tiết, phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, loại từ, và các mẫu câu ví dụ. Ngoài ra, ChineMaster còn bao gồm các tài liệu học tập như bài giảng video, bài tập ngữ pháp, luyện nghe, luyện nói, và các bài kiểm tra HSK.

Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:

Giải thích chi tiết: Mỗi từ vựng được giải thích rõ ràng với phiên âm, nghĩa, cách dùng, và ví dụ thực tế.
Tính ứng dụng cao: Các ví dụ được xây dựng dựa trên ngữ cảnh thực tế, giúp người học áp dụng dễ dàng trong giao tiếp.
Hỗ trợ đa dạng: Ngoài từ điển, ChineMaster cung cấp các khóa học, bài giảng, và tài liệu luyện thi HSK.
Nếu bạn tra từ 驼色 trên ChineMaster, bạn sẽ nhận được giải thích đầy đủ về nghĩa, cách sử dụng, và các ví dụ cụ thể, tương tự như nội dung dưới đây.

Giải thích chi tiết về cách dùng 驼色
驼色 được sử dụng trong các ngữ cảnh:

Thời trang: Mô tả màu sắc của quần áo, phụ kiện (như túi xách, giày), hoặc các sản phẩm thời trang.
Thiết kế nội thất: Dùng để chỉ màu sắc của đồ nội thất, sơn tường, hoặc vật liệu trang trí.
Mô tả sản phẩm thương mại: Thường xuất hiện trong quảng cáo, mô tả sản phẩm trên các nền tảng mua sắm trực tuyến.
Ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng: Phù hợp trong cả văn nói (như mô tả quần áo) và văn viết (như quảng cáo, mô tả sản phẩm).
Cấu trúc ngữ pháp phổ biến:

驼色 + 的 + danh từ: 如 驼色的外套 (tuósè de wàitào) - Áo khoác màu nâu lạc đà.
驼色的 + danh từ + 很 + tính từ: 如 驼色的裙子很优雅 (tuósè de qúnzi hěn yōuyǎ) - Váy màu nâu lạc đà rất thanh lịch.
选择驼色 (xuǎnzé tuósè): Chọn màu nâu lạc đà.
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ 驼色, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Mô tả quần áo:
中文: 我买了一件驼色的外套,很好看。
Pinyin: Wǒ mǎi le yí jiàn tuósè de wàitào, hěn hǎokàn.
Tiếng Việt: Tôi đã mua một chiếc áo khoác màu nâu lạc đà, rất đẹp.
Thời trang thanh lịch:
中文: 驼色的裙子很适合秋天穿。
Pinyin: Tuósè de qúnzi hěn shìhé qiūtiān chuān.
Tiếng Việt: Váy màu nâu lạc đà rất phù hợp để mặc vào mùa thu.
Mô tả sản phẩm:
中文: 这款包有黑色和驼色两种颜色可选。
Pinyin: Zhè kuǎn bāo yǒu hēisè hé tuósè liǎng zhǒng yánsè kě xuǎn.
Tiếng Việt: Chiếc túi này có hai màu để chọn: đen và nâu lạc đà.
Nội thất:
中文: 客厅的沙发是驼色的,看起来很温馨。
Pinyin: Kètīng de shāfā shì tuósè de, kàn qǐlái hěn wēnxīn.
Tiếng Việt: Ghế sofa trong phòng khách màu nâu lạc đà, trông rất ấm cúng.
Quảng cáo sản phẩm:
中文: 我们的新款驼色大衣正在促销中。
Pinyin: Wǒmen de xīn kuǎn tuósè dàyī zhèngzài Cùxiāo zhōng.
Tiếng Việt: Áo khoác màu nâu lạc đà mới của chúng tôi đang được khuyến mãi.
Các ví dụ bổ sung
Dưới đây là một số ví dụ khác để minh họa cách dùng 驼色 trong các ngữ cảnh thực tế:

Mua sắm trực tuyến:
中文: 我在网上订了一双驼色的靴子,质量很好。
Pinyin: Wǒ zài wǎngshàng dìng le yì shuāng tuósè de xuēzi, zhìliàng hěn hǎo.
Tiếng Việt: Tôi đã đặt mua một đôi giày màu nâu lạc đà trên mạng, chất lượng rất tốt.
Phong cách thời trang:
中文: 驼色的毛衣搭配白色裤子很时尚。
Pinyin: Tuósè de máoyī dāpèi báisè kùzi hěn shíshàng.
Tiếng Việt: Áo len màu nâu lạc đà phối với quần trắng rất thời trang.
Mô tả phụ kiện:
中文: 这条驼色的围巾摸起来很柔软。
Pinyin: Zhè tiáo tuósè de wéijīn mō qǐlái hěn róuruǎn.
Tiếng Việt: Chiếc khăn quàng màu nâu lạc đà sờ rất mềm mại.
Thiết kế nội thất:
中文: 设计师建议用驼色的窗帘来提升房间的格调。
Pinyin: Shèjìshī jiànyì yòng tuósè de chuānglián lái tíshēng fángjiān de gédiào.
Tiếng Việt: Nhà thiết kế gợi ý dùng rèm cửa màu nâu lạc đà để nâng cao phong cách của căn phòng.
Giao tiếp hàng ngày:
中文: 你觉得驼色的包包好看吗?
Pinyin: Nǐ juéde tuósè de bāobāo hǎokàn ma?
Tiếng Việt: Bạn thấy túi xách màu nâu lạc đà có đẹp không?
Lưu ý khi sử dụng 驼色
Ngữ cảnh: 驼色 thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, thiết kế, hoặc mô tả sản phẩm, nhấn mạnh sự thanh lịch và trung tính của màu sắc. Từ này phù hợp trong cả văn nói (như khi mua sắm) và văn viết (như quảng cáo, mô tả sản phẩm).
Từ đồng nghĩa: Một số từ gần nghĩa bao gồm 米色 (mǐsè) (màu be, tương tự nhưng nhạt hơn), 卡其色 (kǎqísè) (màu kaki, hơi khác về sắc thái), hoặc 浅棕色 (qiǎnzōngsè) (màu nâu nhạt).
Từ trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là các màu khác như 黑色 (hēisè) (màu đen) hoặc 白色 (báisè) (màu trắng).

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 驼色 – TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER

1. 驼色 là gì?
Tiếng Trung: 驼色

Phiên âm: tuósè

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:

Màu lạc đà

Màu be nâu

Màu nâu nhạt hơi vàng (camel color)

驼色 là từ chỉ một màu sắc phổ biến trong thời trang, trang trí nội thất, thường là màu nâu sáng pha một chút vàng nhạt, tương tự màu lông lạc đà – màu trung tính, trang nhã, ấm áp.

2. Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
驼 (tuó): lạc đà

色 (sè): màu sắc

→ 驼色 tức là “màu của lạc đà” – được lấy cảm hứng từ màu lông lạc đà, rất được ưa chuộng trong thời trang cao cấp vì sự sang trọng, tinh tế, dễ phối đồ và mang tính trung tính.

3. Mức độ phổ biến và ứng dụng của 驼色
Lĩnh vực Ứng dụng của 驼色
Thời trang Áo khoác dài, áo len, quần âu, khăn choàng, túi xách, giày dép
Trang trí nội thất Ghế sofa, rèm cửa, ga giường, thảm trải sàn
Trang điểm – làm đẹp Màu nền trung tính cho trang điểm nhẹ

4. Cách diễn đạt màu sắc tương đương với 驼色
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tương đương
卡其色 kǎqísè màu kaki (gần giống màu be nâu)
浅棕色 qiǎn zōngsè nâu nhạt
驼骆毛色 tuóluòmáosè màu lông lạc đà (cách diễn đạt cụ thể)

5. Ví dụ mẫu câu có 驼色 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
这件驼色风衣很适合秋天穿。
Zhè jiàn tuósè fēngyī hěn shìhé qiūtiān chuān.
→ Chiếc áo khoác màu lạc đà này rất phù hợp để mặc vào mùa thu.

Ví dụ 2:
她的驼色手提包非常有质感。
Tā de tuósè shǒutíbāo fēicháng yǒu zhìgǎn.
→ Chiếc túi xách màu lạc đà của cô ấy rất sang trọng.

Ví dụ 3:
男士穿驼色西装会显得稳重而有品位。
Nánshì chuān tuósè xīzhuāng huì xiǎnde wěnzhòng ér yǒu pǐnwèi.
→ Nam giới mặc vest màu lạc đà sẽ trông chững chạc và có gu thẩm mỹ.

Ví dụ 4:
我想买一条驼色围巾搭配黑色大衣。
Wǒ xiǎng mǎi yītiáo tuósè wéijīn dāpèi hēisè dàyī.
→ Tôi muốn mua một chiếc khăn choàng màu lạc đà để phối với áo khoác đen.

Ví dụ 5:
驼色是一种百搭又不容易过时的颜色。
Tuósè shì yī zhǒng bǎidā yòu bù róngyì guòshí de yánsè.
→ Màu lạc đà là một màu dễ phối đồ và không dễ lỗi mốt.

6. Cụm từ liên quan đến 驼色 trong thời trang
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
驼色风衣 tuósè fēngyī áo khoác dài màu lạc đà
驼色围巾 tuósè wéijīn khăn choàng màu lạc đà
驼色裤子 tuósè kùzi quần màu lạc đà
驼色搭配 tuósè dāpèi phối màu lạc đà
驼色系列 tuósè xìliè bộ sưu tập (dòng sản phẩm) màu lạc đà

7. So sánh 驼色 với các màu tương tự
Màu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Sự khác biệt so với 驼色
米色 mǐsè màu kem, màu be Nhạt hơn và sáng hơn so với 驼色
咖啡色 kāfēisè màu cà phê Đậm và trầm hơn, thiên nâu sẫm
棕色 zōngsè màu nâu Nâu trung bình, không có sắc vàng như 驼色
焦糖色 jiāotángsè màu caramel Thiên đỏ và đậm ngọt hơn so với 驼色

8. Cấu trúc câu mẫu với 驼色
Cấu trúc Ví dụ câu hoàn chỉnh
驼色 + (danh từ về thời trang) 驼色大衣、驼色长裤、驼色靴子 → Áo khoác, quần dài, giày bốt màu lạc đà
(Ai đó) 穿/搭配 + 驼色 + … 她搭配了一条驼色围巾。
→ Cô ấy phối một chiếc khăn choàng màu lạc đà.
驼色 + 是 + …的选择 驼色是秋冬季的经典选择。
→ Màu lạc đà là lựa chọn kinh điển cho mùa thu đông.

9. Tổng kết về 驼色
驼色 (tuósè) là một màu sắc trung tính, thanh lịch, phổ biến trong thời trang, nội thất, phụ kiện.

Là biểu tượng của sự tinh tế, dễ phối màu, dễ mặc trong mọi mùa (đặc biệt là mùa thu – đông).

Đây là màu không lỗi thời và rất được các thương hiệu thời trang cao cấp sử dụng.

Từ vựng tiếng Trung: 驼色
1. 驼色 là gì?
Tiếng Trung: 驼色

Phiên âm: tuó sè

Loại từ: Danh từ (名词)

2. Nghĩa tiếng Việt của 驼色:
驼色 nghĩa là:

Màu lạc đà,

Màu nâu be,

Màu camel (tên gọi phổ biến trong ngành thời trang),

Là một tông màu trung tính, pha giữa màu nâu nhạt và màu vàng đất.

→ Đây là một màu rất phổ biến trong ngành thời trang, thường thấy ở áo khoác, áo len, túi xách, giày dép...

3. Giải thích chi tiết về từ 驼色:
驼 (tuó): lạc đà

色 (sè): màu sắc

→ Ghép lại: 驼色 là màu giống như lông lạc đà, một dạng màu nâu ấm nhạt, không quá tối, rất nhã nhặn và sang trọng.

4. Đặc điểm của màu 驼色 trong thời trang và thiết kế:
Tính chất Mô tả
Trung tính Dễ phối với các màu khác
Thanh lịch Tạo cảm giác trưởng thành, tinh tế
Ấm áp Thích hợp cho mùa thu – đông
Đa dụng Phù hợp với cả nam và nữ

5. Một số màu gần giống hoặc liên quan:
Tên màu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
浅棕色 qiǎn zōng sè Màu nâu nhạt
米色 mǐ sè Màu be (màu gạo)
卡其色 kǎqí sè Màu kaki
咖啡色 kāfēi sè Màu cà phê
驼灰色 tuó huī sè Màu xám nâu lạc đà

6. Ví dụ dùng trong câu (có phiên âm và dịch nghĩa):
Ví dụ 1:
她穿了一件驼色的大衣,看起来非常优雅。
/ Tā chuān le yí jiàn tuósè de dàyī, kàn qǐlái fēicháng yōuyǎ. /
→ Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu lạc đà, trông rất thanh lịch.

Ví dụ 2:
今年秋季,驼色风衣非常流行。
/ Jīnnián qiūjì, tuósè fēngyī fēicháng liúxíng. /
→ Mùa thu năm nay, áo khoác màu lạc đà rất thịnh hành.

Ví dụ 3:
驼色是最百搭的颜色之一。
/ Tuósè shì zuì bǎidā de yánsè zhī yī. /
→ Màu lạc đà là một trong những màu dễ phối nhất.

Ví dụ 4:
这款驼色皮包质量很好,也很耐看。
/ Zhè kuǎn tuósè píbāo zhìliàng hěn hǎo, yě hěn nàikàn. /
→ Chiếc túi da màu lạc đà này chất lượng rất tốt, lại bền đẹp.

Ví dụ 5:
驼色毛衣配黑色裤子非常有气质。
/ Tuósè máoyī pèi hēisè kùzi fēicháng yǒu qìzhì. /
→ Áo len màu lạc đà phối với quần đen rất có khí chất.

7. So sánh với các tông màu tương tự:
Màu sắc Tên tiếng Trung Phiên âm Đặc điểm
Màu be 米色 mǐ sè Sáng hơn màu lạc đà, nghiêng vàng
Màu camel 驼色 tuó sè Trung tính, sang trọng
Màu kaki 卡其色 kǎqí sè Nhẹ hơn, thiên xanh vàng
Màu xám nâu 驼灰色 tuó huī sè Lạnh hơn, pha xám

8. Ứng dụng của 驼色 trong thực tế:
Thời trang:
Áo khoác, áo măng tô, áo len, váy, túi xách, giày, khăn quàng cổ…

Nội thất:
Ghế sofa màu lạc đà, rèm cửa trung tính, ga trải giường sang trọng.

Thiết kế thương hiệu:
Nhiều thương hiệu cao cấp (như Burberry) sử dụng màu này vì vẻ thanh lịch và không lỗi mốt.

驼色 (màu lạc đà) là một tông màu trung tính, dịu mắt, sang trọng và rất dễ kết hợp, đặc biệt phổ biến trong thời trang thu đông. Đây là từ được dùng thường xuyên khi mô tả màu sắc của quần áo, phụ kiện hoặc thiết kế nội thất.

一、驼色 là gì?
Tiếng Trung: 驼色
Phiên âm: tuósè
Loại từ: Danh từ (名词)
二、Giải thích chi tiết
驼色 là tên một màu sắc, được gọi là màu lông lạc đà hoặc màu camel, là một loại màu nâu nhạt hơi ngả vàng, rất phổ biến trong lĩnh vực thời trang, dệt may, nội thất.

Theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
驼色(名词):一种介于浅褐色和棕黄色之间的颜色,类似骆驼皮毛的颜色,常用于服装、包包、鞋子等时尚用品。

Dịch nghĩa:
“驼色” là một danh từ chỉ màu sắc nằm giữa màu nâu nhạt và màu vàng nâu, tương tự như màu lông của lạc đà, thường được dùng trong trang phục, túi xách, giày dép và các sản phẩm thời trang cao cấp.

三、Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
驼 tuó lạc đà
色 sè màu sắc
驼色 tuósè màu lông lạc đà

→ Ý nghĩa: Màu sắc giống như màu lông của con lạc đà → màu nâu vàng nhạt, sang trọng, trung tính

四、Đặc điểm của màu 驼色
Là màu trung tính (中性色), dễ phối đồ

Thanh lịch, ổn định, thường xuất hiện trong áo khoác dạ, áo măng tô, túi da

Rất được ưa chuộng vào mùa thu – đông

五、Mẫu câu ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
中文:这件驼色大衣非常百搭,适合各种场合。
拼音:Zhè jiàn tuósè dàyī fēicháng bǎidā, shìhé gè zhǒng chǎnghé.
Tiếng Việt:Chiếc áo khoác màu camel này rất dễ phối đồ, phù hợp với nhiều dịp khác nhau.

Ví dụ 2:
中文:她穿着一条驼色长裙,看起来很优雅。
拼音:Tā chuānzhe yì tiáo tuósè chángqún, kàn qǐlái hěn yōuyǎ.
Tiếng Việt:Cô ấy mặc một chiếc váy dài màu lông lạc đà, trông rất thanh lịch.

Ví dụ 3:
中文:今年秋冬流行驼色系的服装。
拼音:Jīnnián qiūdōng liúxíng tuósèxì de fúzhuāng.
Tiếng Việt:Mùa thu đông năm nay thịnh hành các trang phục tông màu camel.

Ví dụ 4:
中文:这款驼色皮包设计简约,非常耐看。
拼音:Zhè kuǎn tuósè píbāo shèjì jiǎnyuē, fēicháng nàikàn.
Tiếng Việt:Chiếc túi da màu lông lạc đà này có thiết kế đơn giản mà rất đẹp mắt.

Ví dụ 5:
中文:驼色比纯棕色更柔和,更有高级感。
拼音:Tuósè bǐ chún zōngsè gèng róuhé, gèng yǒu gāojí gǎn.
Tiếng Việt:Màu camel dịu hơn màu nâu thuần và tạo cảm giác sang trọng hơn.

六、Cụm từ thường dùng với 驼色
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
驼色大衣 tuósè dàyī áo khoác màu camel
驼色风衣 tuósè fēngyī áo măng tô màu lông lạc đà
驼色系服装 tuósèxì fúzhuāng trang phục tông màu camel
驼色包包 tuósè bāobāo túi xách màu camel
驼色长裤 tuósè chángkù quần dài màu lông lạc đà
驼色调 tuósè diào tông màu camel

七、So sánh với các màu gần giống
Tên màu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 驼色
棕色 zōngsè màu nâu Màu nâu đậm hơn, không dịu nhẹ bằng驼色
卡其色 kǎqísè màu kaki Gần giống nhưng ngả xanh hơn
咖啡色 kāfēisè màu cà phê Sẫm hơn và thiên về nâu chocolate
米色 mǐsè màu be (màu gạo) Nhạt hơn驼色, thiên về trắng-be

八、Ứng dụng trong thực tế
Thời trang cao cấp:
→ 驼色大衣是永不过时的经典款。
→ Áo khoác màu camel là kiểu dáng kinh điển không bao giờ lỗi mốt.

Phối màu nội thất:
→ 驼色沙发搭配白墙非常温馨。
→ Sofa màu lông lạc đà phối với tường trắng tạo cảm giác rất ấm cúng.

Tâm lý màu sắc:
→ 驼色代表稳定、优雅与自然。
→ Màu camel đại diện cho sự ổn định, thanh lịch và tự nhiên.

驼色 là gì?
Hán tự: 驼色

Phiên âm: tuósè

Loại từ: Danh từ (名词), tính từ (形容词 – dùng định danh màu sắc)

Giải thích chi tiết
驼色 là danh từ hoặc tính từ chỉ màu lạc đà – một sắc thái trung tính, nằm giữa màu nâu nhạt và màu vàng đất, thường gọi là camel color trong tiếng Anh.

Đây là gam màu phổ biến trong thời trang, đặc biệt là áo khoác, len, dạ, giày da, túi xách.

Màu sắc này tạo cảm giác ấm áp, thanh lịch, trưởng thành, và thường gắn liền với phong cách cổ điển (vintage/classic).

Nguồn gốc từ 驼色
驼 (tuó): lạc đà

色 (sè): màu sắc
→ 驼色: màu của lông lạc đà → màu camel

Ví dụ câu tiếng Trung có phiên âm và tiếng Việt
这件驼色大衣非常经典,百搭又有气质。
Zhè jiàn tuósè dàyī fēicháng jīngdiǎn, bǎidā yòu yǒu qìzhì.
→ Chiếc áo khoác màu lạc đà này rất cổ điển, dễ phối đồ và có khí chất.

秋冬季节,驼色是最受欢迎的颜色之一。
Qiūdōng jìjié, tuósè shì zuì shòu huānyíng de yánsè zhī yī.
→ Vào mùa thu đông, màu lạc đà là một trong những màu sắc được ưa chuộng nhất.

她穿了一双驼色皮靴,看起来很有品味。
Tā chuān le yì shuāng tuósè píxuē, kànqǐlái hěn yǒu pǐnwèi.
→ Cô ấy mang đôi bốt da màu lạc đà, trông rất có gu thẩm mỹ.

我不喜欢太亮的颜色,更喜欢驼色、灰色这类低调的色系。
Wǒ bù xǐhuan tài liàng de yánsè, gèng xǐhuan tuósè, huīsè zhè lèi dīdiào de sèxì.
→ Tôi không thích màu quá sáng, mà thích các tông màu trầm như màu lạc đà, xám.

这款包有黑色、驼色和酒红三种颜色可选。
Zhè kuǎn bāo yǒu hēisè, tuósè hé jiǔhóng sān zhǒng yánsè kě xuǎn.
→ Mẫu túi này có ba màu để lựa chọn: đen, lạc đà và đỏ rượu vang.

Từ vựng liên quan đến màu sắc trong thời trang
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Đặc điểm
驼色 tuósè Màu lạc đà Tông trầm, cổ điển, sang trọng
米色 mǐsè Màu be Sáng hơn màu lạc đà, trung tính
棕色 zōngsè Màu nâu Đậm hơn, truyền thống
咖啡色 kāfēisè Màu cà phê Màu nâu đậm, thường dùng cho da thuộc
奶茶色 nǎichásè Màu trà sữa Sắc độ sáng của be, nữ tính

So sánh với các màu tương tự 驼色
Màu Tên tiếng Trung Khác biệt so với 驼色
米色 mǐsè (màu be) Sáng hơn, có sắc trắng
棕色 zōngsè (nâu) Tối và đậm hơn nhiều
奶茶色 nǎichásè (trà sữa) Mềm hơn, mang tông hồng hoặc sữa

Đoạn văn mẫu mô tả màu驼色
在秋冬季节,驼色的服饰总能带来一种温暖而优雅的感觉。无论是大衣、围巾还是手袋,驼色都能轻松搭配各种造型,让人看起来既干练又有品味。
Zài qiūdōng jìjié, tuósè de fúshì zǒng néng dàilái yì zhǒng wēnnuǎn ér yōuyǎ de gǎnjué. Wúlùn shì dàyī, wéijīn háishi shǒudài, tuósè dōu néng qīngsōng dāpèi gèzhǒng zàoxíng, ràng rén kànqǐlái jì gànliàn yòu yǒu pǐnwèi.
→ Vào mùa thu đông, trang phục màu lạc đà luôn mang đến cảm giác ấm áp và thanh lịch. Dù là áo khoác, khăn quàng hay túi xách, màu lạc đà đều dễ dàng phối với nhiều phong cách khác nhau, khiến người mặc trông vừa chuyên nghiệp vừa có gu.

驼色 (tuósè)
Loại từ: Danh từ (名词), Tính từ (形容词)

Hán Việt: Đà sắc

Tiếng Anh: camel color, camel

Tiếng Việt: màu lạc đà, màu nâu lạc đà, màu be nâu

Giải nghĩa chi tiết
驼色 là từ ghép:

驼 (tuó): lạc đà

色 (sè): màu sắc

Khi ghép lại, 驼色 nghĩa đen là màu của lạc đà. Trong tiếng Trung hiện đại, nó chỉ màu nâu sáng hơi vàng, be nâu nhạt, màu cát vàng ấm – rất giống màu lông lạc đà.

Đây là một màu trung tính, ấm áp, sang trọng và rất được ưa chuộng trong thời trang, nội thất, phụ kiện.

Các nét nghĩa chính
Màu nâu vàng nhạt ấm áp giống lông lạc đà

Tông màu đất tự nhiên, gần với be đậm.

Ví dụ: 驼色大衣 – áo khoác màu lạc đà.

Màu sắc thời trang cổ điển và thanh lịch

Phổ biến trong áo khoác dài, khăn choàng, túi xách.

Ví dụ: 驼色风衣 – áo trench coat màu lạc đà.

Cảm giác sang trọng, dễ phối đồ

Dùng cho quần áo mùa thu đông.

Ví dụ: 驼色毛衣 – áo len màu lạc đà.

Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng
Chủ yếu là danh từ chỉ màu sắc, cũng có thể dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ.

Dùng sau “的” để tạo cụm tính từ: 驼色的 + danh từ.

Cấu trúc thường gặp:

驼色 + 名词

驼色的 + 名词

是 + 驼色的

Các cụm từ thường gặp
驼色大衣 (tuósè dàyī): áo khoác lạc đà

驼色风衣 (tuósè fēngyī): áo gió màu lạc đà

驼色毛衣 (tuósè máoyī): áo len màu lạc đà

驼色裤子 (tuósè kùzi): quần màu lạc đà

驼色包包 (tuósè bāobāo): túi xách màu lạc đà

驼色鞋子 (tuósè xiézi): giày màu lạc đà

驼色围巾 (tuósè wéijīn): khăn quàng cổ màu lạc đà

驼色调 (tuósè diào): tông màu lạc đà

Ví dụ câu chi tiết và phong phú
Ví dụ 1
我喜欢穿驼色大衣。
Wǒ xǐhuan chuān tuósè dàyī.
Tôi thích mặc áo khoác màu lạc đà.

Ví dụ 2
这件驼色风衣很有气质。
Zhè jiàn tuósè fēngyī hěn yǒu qìzhì.
Chiếc áo gió màu lạc đà này rất sang trọng.

Ví dụ 3
他买了一条驼色围巾。
Tā mǎi le yī tiáo tuósè wéijīn.
Anh ấy mua một chiếc khăn quàng cổ màu lạc đà.

Ví dụ 4
这种驼色很百搭。
Zhè zhǒng tuósè hěn bǎidā.
Màu lạc đà kiểu này rất dễ phối đồ.

Ví dụ 5
她穿着驼色的毛衣看起来很温暖。
Tā chuānzhe tuósè de máoyī kàn qǐlái hěn wēnnuǎn.
Cô ấy mặc áo len màu lạc đà trông rất ấm áp.

Ví dụ 6
驼色是秋冬季很流行的颜色。
Tuósè shì qiū dōngjì hěn liúxíng de yánsè.
Màu lạc đà là màu rất thịnh hành vào mùa thu đông.

Ví dụ 7
她有一个驼色包包。
Tā yǒu yī gè tuósè bāobāo.
Cô ấy có một chiếc túi xách màu lạc đà.

Ví dụ 8
我觉得驼色比黑色更柔和。
Wǒ juéde tuósè bǐ hēisè gèng róuhé.
Tôi thấy màu lạc đà dịu hơn màu đen.

Ví dụ 9
这双驼色鞋子很漂亮。
Zhè shuāng tuósè xiézi hěn piàoliang.
Đôi giày màu lạc đà này rất đẹp.

Ví dụ 10
驼色调的房间看起来很温馨。
Tuósè diào de fángjiān kàn qǐlái hěn wēnxīn.
Phòng tông màu lạc đà trông rất ấm cúng.

Ví dụ 11
他挑了一个驼色的钱包。
Tā tiāo le yī gè tuósè de qiánbāo.
Anh ấy chọn một chiếc ví màu lạc đà.

Ví dụ 12
这种驼色的设计很经典。
Zhè zhǒng tuósè de shèjì hěn jīngdiǎn.
Thiết kế màu lạc đà kiểu này rất cổ điển.

Ví dụ 13
驼色让人感觉很高雅。
Tuósè ràng rén gǎnjué hěn gāoyǎ.
Màu lạc đà tạo cảm giác rất thanh lịch.

Ví dụ 14
这件驼色外套很适合你。
Zhè jiàn tuósè wàitào hěn shìhé nǐ.
Chiếc áo khoác màu lạc đà này rất hợp với bạn.

Ví dụ 15
她喜欢买驼色的衣服。
Tā xǐhuan mǎi tuósè de yīfu.
Cô ấy thích mua quần áo màu lạc đà.

Ví dụ 16
这个沙发是驼色的。
Zhège shāfā shì tuósè de.
Chiếc ghế sofa này màu lạc đà.

Ví dụ 17
驼色和白色很搭配。
Tuósè hé báisè hěn dāpèi.
Màu lạc đà và màu trắng rất hợp nhau.

Ví dụ 18
这种驼色面料很柔软。
Zhè zhǒng tuósè miànliào hěn róuruǎn.
Loại vải màu lạc đà này rất mềm mại.

Ví dụ 19
她选了一个驼色的行李箱。
Tā xuǎn le yī gè tuósè de xínglǐxiāng.
Cô ấy chọn một chiếc vali màu lạc đà.

Ví dụ 20
店里新到了很多驼色款式。
Diàn lǐ xīn dào le hěn duō tuósè kuǎnshì.
Cửa hàng vừa về nhiều mẫu màu lạc đà mới.

驼色 (tuósè) = màu lạc đà, màu nâu be vàng nhạt.

Là danh từ màu sắc miêu tả tông màu tự nhiên, trung tính, ấm áp, sang trọng.

Rất phổ biến trong thời trang (áo khoác, khăn, giày, túi), nội thất (sofa, rèm, tường).

Kết hợp tự nhiên với danh từ như 大衣、风衣、围巾、毛衣、包包、鞋子.
 
Back
Top