• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

高兴 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

高兴 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

高兴 (gāoxìng) trong tiếng Trung là một tính từ rất phổ biến, mang nghĩa là “vui vẻ”, “vui mừng”, “phấn khởi”, “hạnh phúc”. Đây là một từ thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, và cả trong các tình huống trang trọng.

1. Giải thích chi tiết
Từ loại: Tính từ (形容词)

Ý nghĩa chính:

Diễn tả trạng thái vui vẻ, hài lòng, phấn khởi khi gặp điều gì đó tốt đẹp.

Có thể dùng để diễn tả sự thích thú khi làm một việc gì đó.

Sắc thái: Mang tính tích cực, thường đi kèm với các động từ như “见到” (gặp), “听说” (nghe nói), “做” (làm)...

2. Các cách dùng phổ biến và ví dụ minh họa
a. Diễn tả cảm xúc vui mừng
我很高兴认识你。 Phiên âm: wǒ hěn gāoxìng rènshi nǐ. Dịch: Tôi rất vui được làm quen với bạn.

听说你要来,我们全家都很高兴。 Phiên âm: tīngshuō nǐ yào lái, wǒmen quánjiā dōu hěn gāoxìng. Dịch: Nghe nói bạn sắp đến, cả nhà chúng tôi đều rất vui mừng.

b. Diễn tả sự thích thú khi làm việc gì đó
他就是高兴看电影,对看戏不感兴趣。 Phiên âm: tā jiùshì gāoxìng kàn diànyǐng, duì kàn xì bù gǎn xìngqù. Dịch: Anh ấy thích xem phim, còn xem kịch thì không hứng thú.

我高兴地接受了这个任务。 Phiên âm: wǒ gāoxìng de jiēshòu le zhège rènwù. Dịch: Tôi vui vẻ nhận nhiệm vụ này.

3. Một số cấu trúc thường gặp với 高兴
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Phiên âm Dịch
很高兴 + động từ Rất vui khi làm gì 很高兴见到你 hěn gāoxìng jiàndào nǐ Rất vui được gặp bạn
高兴地 + động từ Làm gì đó một cách vui vẻ 高兴地笑了起来 gāoxìng de xiào le qǐlái Cười vui vẻ
对...很高兴 Vui mừng về điều gì 对结果很高兴 duì jiéguǒ hěn gāoxìng Rất vui với kết quả
4. Một số cụm từ liên quan đến 高兴
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
高兴极了 gāoxìng jí le Vui cực kỳ
不太高兴 bù tài gāoxìng Không vui lắm
表示高兴 biǎoshì gāoxìng Thể hiện sự vui mừng
高高兴兴 gāogāoxìngxìng Vui vẻ, hân hoan

“高兴” (pinyin: gāoxìng) trong tiếng Trung là một tính từ rất phổ biến, mang nghĩa là “vui vẻ”, “vui mừng”, “phấn khởi” hoặc “hạnh phúc”. Đây là một từ thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm xúc tích cực của con người.

1. Loại từ và ý nghĩa chính
Loại từ: Tính từ (形容词)

Ý nghĩa:

Vui vẻ, vui mừng, phấn khởi

Cảm thấy hài lòng, hạnh phúc

Thích làm điều gì đó (trong một số ngữ cảnh)

2. Cách dùng và ví dụ minh họa
a. Diễn tả cảm xúc vui mừng
我很高兴认识你。 Phiên âm: Wǒ hěn gāoxìng rènshi nǐ. Dịch: Tôi rất vui khi được làm quen với bạn.

听说你要来,我们全家都很高兴。 Phiên âm: Tīng shuō nǐ yào lái, wǒmen quánjiā dōu hěn gāoxìng. Dịch: Nghe nói bạn sắp đến, cả nhà chúng tôi đều rất vui.

b. Diễn tả sự hài lòng, mãn nguyện
他对结果很高兴。 Phiên âm: Tā duì jiéguǒ hěn gāoxìng. Dịch: Anh ấy rất hài lòng với kết quả.

c. Diễn tả sự thích thú khi làm điều gì đó
她高兴地唱起歌来。 Phiên âm: Tā gāoxìng de chàng qǐ gē lái. Dịch: Cô ấy vui vẻ cất tiếng hát.

我不高兴去那儿。 Phiên âm: Wǒ bù gāoxìng qù nàr. Dịch: Tôi không thích đi đến đó.

3. Một số cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
Chủ ngữ + 很 + 高兴 我很高兴。 Wǒ hěn gāoxìng. Tôi rất vui.
Chủ ngữ + 高兴 + 地 + Động từ 他高兴地笑了。 Tā gāoxìng de xiào le. Anh ấy cười vui vẻ.
Chủ ngữ + 不 + 高兴 她今天不高兴。 Tā jīntiān bù gāoxìng. Hôm nay cô ấy không vui.
4. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
开心 kāixīn vui vẻ, thoải mái Gần nghĩa với 高兴, dùng phổ biến trong văn nói
快乐 kuàilè hạnh phúc, vui sướng Mang tính trừu tượng, thường dùng trong lời chúc
兴奋 xīngfèn phấn khích, hào hứng Mức độ cảm xúc mạnh hơn 高兴

高兴 là gì? – Giải nghĩa chi tiết từ “高兴” trong tiếng Trung
Chữ Hán: 高兴
Phiên âm: gāoxìng
Hán Việt: cao hứng
Loại từ:

Tính từ (形容词)

Cũng có thể dùng như động từ tâm lý (tùy ngữ cảnh)

I. Định nghĩa
“高兴” là tính từ, mang nghĩa chính là:

Vui vẻ, vui mừng, phấn khởi, hạnh phúc, dùng để biểu đạt cảm xúc tích cực trong lòng ai đó.

Đây là một từ cơ bản và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

II. Các nghĩa chính của “高兴”
Vui vẻ, hạnh phúc – biểu đạt cảm xúc tốt

Diễn tả tâm trạng vui, hài lòng vì điều gì đó xảy ra hoặc vì được gặp ai đó.

Ví dụ:
我很高兴认识你。
Wǒ hěn gāoxìng rènshi nǐ.
→ Tôi rất vui khi được làm quen với bạn.

Thích, sẵn lòng làm điều gì đó – bằng lòng

Trong văn nói, “高兴” cũng có thể mang nghĩa “muốn làm việc gì đó một cách vui vẻ”.

Ví dụ:
他不高兴去。
Tā bù gāoxìng qù.
→ Anh ấy không muốn đi.

III. Vị trí trong câu và cấu trúc thường gặp
1. Chủ ngữ + 很 + 高兴 + động từ / mệnh đề
Ví dụ:
我很高兴见到你。
Wǒ hěn gāoxìng jiàndào nǐ.
→ Tôi rất vui khi gặp bạn.

2. 高兴 + 地 + 动词 (dùng như trạng ngữ chỉ cách thức hành động)
Ví dụ:
她高兴地笑了起来。
Tā gāoxìng de xiào le qǐlái.
→ Cô ấy cười vui vẻ.

3. 不 + 高兴 = không vui / không hài lòng
Ví dụ:
老师今天看起来有点不高兴。
Lǎoshī jīntiān kàn qǐlái yǒudiǎn bù gāoxìng.
→ Hôm nay thầy giáo trông có vẻ hơi không vui.

IV. Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
我们都很高兴听到这个好消息。
Wǒmen dōu hěn gāoxìng tīngdào zhège hǎo xiāoxi.
→ Chúng tôi đều rất vui khi nghe tin tốt này.

Ví dụ 2:
我高兴地接受了他们的邀请。
Wǒ gāoxìng de jiēshòu le tāmen de yāoqǐng.
→ Tôi vui vẻ nhận lời mời của họ.

Ví dụ 3:
小朋友收到礼物很高兴。
Xiǎopéngyǒu shōudào lǐwù hěn gāoxìng.
→ Em bé rất vui khi nhận được quà.

Ví dụ 4:
你不高兴的时候会做什么?
Nǐ bù gāoxìng de shíhòu huì zuò shénme?
→ Khi bạn không vui, bạn thường làm gì?

Ví dụ 5:
能帮助你,我很高兴。
Néng bāngzhù nǐ, wǒ hěn gāoxìng.
→ Được giúp bạn, tôi rất vui.

V. Các cụm từ cố định với “高兴”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
很高兴 hěn gāoxìng rất vui
不高兴 bù gāoxìng không vui
高兴地 + 动词 gāoxìng de + V làm việc gì một cách vui vẻ
高高兴兴 gāogāoxìngxìng cực kỳ vui vẻ, hồ hởi
表示高兴 biǎoshì gāoxìng bày tỏ niềm vui

VI. So sánh với các từ đồng nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
开心 kāixīn vui vẻ, hài lòng Thường dùng trong văn nói, cảm xúc nhẹ nhàng
快乐 kuàilè hạnh phúc, niềm vui Mang tính trừu tượng và trang trọng hơn
高兴 gāoxìng vui, phấn khởi Biểu hiện cảm xúc rõ ràng, thường dùng khi tiếp xúc

Ví dụ so sánh:

我很高兴认识你。→ trang trọng, lịch sự

我很开心。→ gần gũi, đời thường

祝你快乐!→ chúc hạnh phúc (thường dùng trong thư, lời chúc)

VII. Ghi chú ngữ pháp
“高兴” thường đi với trạng từ như 很 / 真 / 非常 để tăng cường ý nghĩa.
Ví dụ: 很高兴,真高兴,非常高兴

Có thể dùng 地 (de) sau “高兴” để làm trạng ngữ.
Ví dụ: 高兴地唱歌 (hát một cách vui vẻ)

1. Từ “高兴” (gāoxìng) là gì?
高兴 (gāoxìng) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là vui, vui mừng, hạnh phúc, hoặc phấn khởi. Nó được sử dụng để diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực, thường liên quan đến sự hài lòng, niềm vui, hoặc sự phấn khích khi gặp một tình huống tốt đẹp. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, phù hợp với cả văn nói và văn viết.

Ý nghĩa chính của “高兴”
Vui, vui mừng:
Chỉ trạng thái cảm xúc tích cực khi gặp điều gì đó khiến bản thân hoặc người khác hài lòng.
Ví dụ: 我很高兴见到你。 (Wǒ hěn gāoxìng jiàn dào nǐ.)
Tôi rất vui được gặp bạn.
Phấn khởi, hứng thú:
Dùng để diễn tả sự hào hứng hoặc nhiệt tình đối với một sự kiện hoặc hoạt động.
Ví dụ: 她听到这个消息很高兴。 (Tā tīng dào zhège xiāoxī hěn gāoxìng.)
Cô ấy rất phấn khởi khi nghe tin này.
Sự hài lòng:
Có thể biểu thị sự thỏa mãn với một tình huống hoặc kết quả.
Ví dụ: 他对自己的成绩很高兴。 (Tā duì zìjǐ de chéngjì hěn gāoxìng.)
Anh ấy rất hài lòng với kết quả của mình.
Loại từ
高兴 là tính từ (adjective).
Nó thường đóng vai trò vị ngữ (đứng sau chủ ngữ để mô tả trạng thái) hoặc bổ ngữ (bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ).
高兴 có thể được dùng với các trạng từ cường độ như 很 (hěn - rất), 非常 (fēicháng - vô cùng), 特别 (tèbié - đặc biệt) để tăng mức độ.
Vị trí trong câu
高兴 thường đứng:
Sau chủ ngữ làm vị ngữ: ví dụ, 我很高兴。 (Wǒ hěn gāoxìng.)
Tôi rất vui.
Sau động từ như 觉得 (juéde - cảm thấy) hoặc 让 (ràng - khiến): ví dụ, 这让我很高兴。 (Zhè ràng wǒ hěn gāoxìng.)
Điều này khiến tôi rất vui.
Trước danh từ trong một số cụm từ cố định: ví dụ, 高兴的事 (gāoxìng de shì) - Việc vui.
Lưu ý: 高兴 thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, không dùng để chỉ trạng thái tiêu cực như buồn bã hoặc tức giận.
Phân biệt với các từ tương tự
快乐 (kuàilè): Cũng mang nghĩa “vui” hoặc “hạnh phúc”, nhưng 快乐 thường nhấn mạnh trạng thái hạnh phúc lâu dài hoặc sâu sắc hơn, trong khi 高兴 mang tính tức thời.
Ví dụ: 祝你快乐! (Zhù nǐ kuàilè!)
Chúc bạn hạnh phúc!
(So với: 祝你高兴! - Ít phổ biến hơn và mang tính cụ thể, tức thời.)
开心 (kāixīn): Mang nghĩa “vui vẻ”, “hài lòng”, gần giống 高兴 nhưng thân mật hơn, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ: 今天我很开心。 (Jīntiān wǒ hěn kāixīn.)
Hôm nay tôi rất vui.
愉快 (yúkuài): Chỉ “vui vẻ” hoặc “thú vị”, thường dùng để mô tả trải nghiệm hoặc hoạt động.
Ví dụ: 这次旅行很愉快。 (Zhè cì lǚxíng hěn yúkuài.)
Chuyến du lịch này rất thú vị.
2. Các mẫu câu phổ biến với “高兴”
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 高兴 kèm ví dụ minh họa:

Mẫu 1: Chủ ngữ + (很/非常) + 高兴
Dùng để diễn tả trạng thái vui mừng hoặc phấn khởi của chủ ngữ.

Cấu trúc: Chủ ngữ + (很/非常) + 高兴
Ví dụ:
我很高兴认识你。
(Wǒ hěn gāoxìng rènshí nǐ.)
Tôi rất vui được làm quen với bạn.
她非常高兴收到礼物。
(Tā fēicháng gāoxìng shōudào lǐwù.)
Cô ấy vô cùng vui khi nhận được quà.
他们高兴地跳了起来。
(Tāmen gāoxìng de tiào le qǐlái.)
Họ vui mừng nhảy cẫng lên.
Mẫu 2: Chủ ngữ + 对 + Tân ngữ + 高兴
Dùng để chỉ sự hài lòng hoặc vui mừng về một sự việc, đối tượng cụ thể.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 对 + Tân ngữ + 高兴
Ví dụ:
我对这个结果很高兴。
(Wǒ duì zhège jiéguǒ hěn gāoxìng.)
Tôi rất hài lòng với kết quả này.
他对自己的新工作很高兴。
(Tā duì zìjǐ de xīn gōngzuò hěn gāoxìng.)
Anh ấy rất vui với công việc mới của mình.
她对孩子的进步很高兴。
(Tā duì háizi de jìnbù hěn gāoxìng.)
Cô ấy rất vui vì sự tiến bộ của con.
Mẫu 3: Tân ngữ + 让/使 + Chủ ngữ + 高兴
Dùng để chỉ một sự việc hoặc hành động khiến ai đó vui mừng.

Cấu trúc: Tân ngữ + 让/使 + Chủ ngữ + 高兴
Ví dụ:
这个消息让我很高兴。
(Zhège xiāoxī ràng wǒ hěn gāoxìng.)
Tin tức này khiến tôi rất vui.
你的到来使我们都很高兴。
(Nǐ de dàolái shǐ wǒmen dōu hěn gāoxìng.)
Sự xuất hiện của bạn khiến chúng tôi rất vui.
他的成功让家人很高兴。
(Tā de chénggōng ràng jiārén hěn gāoxìng.)
Thành công của anh ấy khiến gia đình rất vui.
Mẫu 4: 主语 + 高兴 + 地 + Động từ
Dùng để mô tả hành động được thực hiện trong trạng thái vui mừng.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 高兴 + 地 + Động từ
Ví dụ:
她高兴地唱起歌来。
(Tā gāoxìng de chàng qǐ gē lái.)
Cô ấy vui vẻ cất tiếng hát.
孩子们高兴地跑来跑去。
(Háizimen gāoxìng de pǎo lái pǎo qù.)
Bọn trẻ vui vẻ chạy tới chạy lui.
他高兴地接受了邀请。
(Tā gāoxìng de jiēshòu le yāoqǐng.)
Anh ấy vui vẻ chấp nhận lời mời.
3. Một số lưu ý khi sử dụng “高兴”
Sắc thái tích cực:
高兴 luôn mang nghĩa tích cực, không dùng để chỉ trạng thái tiêu cực như buồn bã hay tức giận.
Sai: 我很高兴因为他失败了。 (Wǒ hěn gāoxìng yīnwèi tā shībài le.)
Không đúng vì “高兴” không phù hợp với việc vui vì thất bại của người khác.
Đúng: 我很高兴因为他成功了。 (Wǒ hěn gāoxìng yīnwèi tā chénggōng le.)
Tôi rất vui vì anh ấy thành công.
Kết hợp với trạng từ cường độ:
高兴 thường đi với 很 (hěn), 非常 (fēicháng), hoặc 特别 (tèbié) để nhấn mạnh mức độ vui mừng.
Ví dụ: 我特别高兴能帮助你。 (Wǒ tèbié gāoxìng néng bāngzhù nǐ.)
Tôi đặc biệt vui vì có thể giúp bạn.
Phủ định:
Khi phủ định, dùng 不高兴 (bù gāoxìng) để chỉ “không vui” hoặc “bất mãn”.
Ví dụ: 他不高兴因为没考好。 (Tā bù gāoxìng yīnwèi méi kǎo hǎo.)
Anh ấy không vui vì thi không tốt.
4. Thêm ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ bổ sung để minh họa cách dùng 高兴 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội:
很高兴能和你一起工作。
(Hěn gāoxìng néng hé nǐ yīqǐ gōngzuò.)
Rất vui vì được làm việc cùng bạn.
Trong ngữ cảnh học tập:
学生们对考试成绩很高兴。
(Xuéshēngmen duì kǎoshì chéngjì hěn gāoxìng.)
Các học sinh rất vui với kết quả thi.
Trong ngữ cảnh gia đình:
妈妈看到我回家很高兴。
(Māma kàndào wǒ huí jiā hěn gāoxìng.)
Mẹ rất vui khi thấy tôi về nhà.
Trong ngữ cảnh sự kiện:
听到这个好消息,大家都很高兴。
(Tīng dào zhège hǎo xiāoxī, dàjiā dōu hěn gāoxìng.)
Nghe tin tốt này, mọi người đều rất vui.
Trong ngữ cảnh phủ định:
他不高兴因为计划取消了。
(Tā bù gāoxìng yīnwèi jìhuà qǔxiāo le.)
Anh ấy không vui vì kế hoạch bị hủy.
5. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?

高兴 là gì?
Chữ Hán: 高兴

Phiên âm: gāoxìng

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: vui vẻ, vui mừng, hạnh phúc, phấn khởi, vui sướng

I. Giải thích chi tiết từ “高兴”
1. Về nghĩa cơ bản:
“高兴” dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc tích cực, chỉ sự vui vẻ, hài lòng, thoải mái, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, các đoạn hội thoại, văn viết, email lịch sự và cả trong văn học.

Ví dụ:
今天我很高兴。
→ Hôm nay tôi rất vui.

2. Cấu tạo từ:
高 (gāo): cao

兴 (xìng): hứng thú, cảm xúc, hứng khởi
→ ghép lại mang nghĩa: cảm xúc phấn khởi, vui vẻ ở mức cao

3. Vai trò trong câu:
Là tính từ (形容词), thường làm bổ ngữ hoặc vị ngữ trong câu.

Có thể đi với: 很 / 不 / 非常 / 太…了 để nhấn mạnh mức độ.

II. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
很 + 高兴 rất vui
不 + 高兴 không vui
A + 高兴 + 做 + B A vui vẻ làm việc gì
高兴 + 地 + 动词 Vui vẻ mà làm gì đó
因为...所以很高兴 Vì... nên rất vui

III. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
1. 我很高兴认识你。
(Wǒ hěn gāoxìng rènshi nǐ)
→ Tôi rất vui được làm quen với bạn.

2. 听到这个消息我非常高兴。
(Tīngdào zhè ge xiāoxi wǒ fēicháng gāoxìng)
→ Tôi rất vui khi nghe tin này.

3. 孩子们玩得很高兴。
(Háizimen wán de hěn gāoxìng)
→ Bọn trẻ chơi rất vui vẻ.

4. 你今天看起来很高兴。
(Nǐ jīntiān kàn qǐlái hěn gāoxìng)
→ Hôm nay trông bạn có vẻ rất vui.

5. 她高兴地跳了起来。
(Tā gāoxìng de tiào le qǐlái)
→ Cô ấy nhảy lên vì quá vui mừng.

6. 他一点也不高兴。
(Tā yīdiǎn yě bù gāoxìng)
→ Anh ấy chẳng vui chút nào.

7. 我们全家都很高兴你来了。
(Wǒmen quán jiā dōu hěn gāoxìng nǐ lái le)
→ Cả nhà chúng tôi rất vui vì bạn đã đến.

8. 高兴是最好的药。
(Gāoxìng shì zuì hǎo de yào)
→ Vui vẻ là liều thuốc tốt nhất.

9. 她高兴地接受了邀请。
(Tā gāoxìng de jiēshòu le yāoqǐng)
→ Cô ấy vui vẻ nhận lời mời.

10. 他高兴得说不出话来。
(Tā gāoxìng de shuō bù chū huà lái)
→ Anh ấy vui đến mức không nói nên lời.

IV. Cụm từ và thành ngữ thường dùng với “高兴”
Cụm từ / Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
高高兴兴 gāogāoxìngxìng vui vẻ rạng rỡ, hớn hở
高兴坏了 gāoxìng huài le vui phát điên, quá mức vui
高兴得不得了 gāoxìng de bùdéliǎo vô cùng vui sướng
高兴一整天 gāoxìng yī zhěng tiān vui cả ngày
高兴地答应 gāoxìng de dāyìng đồng ý một cách vui vẻ

V. Phân biệt “高兴” với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú thêm
开心 kāixīn vui vẻ (thoải mái, nhẹ nhàng) Gần nghĩa, dùng nhiều trong văn nói
快乐 kuàilè hạnh phúc (bền vững, sâu hơn) Mang tính trừu tượng, thường dùng chúc phúc
愉快 yúkuài vui vẻ (trang trọng, lịch sự) Phù hợp văn viết, thư từ, lời chào hỏi

VI. Một số mẫu hội thoại sử dụng “高兴”
Hội thoại 1:
A: 今天你怎么这么高兴?
(Jīntiān nǐ zěnme zhème gāoxìng?)
→ Hôm nay sao bạn vui thế?

B: 我找到新工作了!
(Wǒ zhǎodào xīn gōngzuò le!)
→ Tôi tìm được việc làm mới rồi!

Hội thoại 2:
A: 见到你我很高兴。
(Jiàndào nǐ wǒ hěn gāoxìng)
→ Gặp bạn tôi rất vui.

B: 我也是!
(Wǒ yě shì!)
→ Mình cũng vậy!

Từ 高兴 (gāoxìng) là tính từ cơ bản và thông dụng bậc nhất trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện thường xuyên trong:

高兴 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa:
高兴 (gāoxìng) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Vui mừng, vui vẻ, hạnh phúc, phấn khởi, hoặc vui sướng – diễn tả trạng thái tâm lý tích cực của con người khi gặp điều tốt đẹp, hài lòng hoặc dễ chịu.

2. Loại từ:
Tính từ (形容词) – dùng để mô tả cảm xúc, trạng thái tâm lý.

Có thể dùng làm vị ngữ, bổ ngữ, hoặc trạng ngữ trong câu.

3. Phân tích cấu tạo từ:
Từ Hán Phiên âm Nghĩa đơn lẻ
高 gāo cao, cao lớn
兴 xìng hứng thú, hưng phấn

→ 高兴: hứng thú cao, hào hứng → nghĩa là vui vẻ, vui mừng.

4. Các cách sử dụng phổ biến của 高兴:
a. Dùng như vị ngữ (tính từ độc lập):
Cấu trúc:

Chủ ngữ + 很 / 非常 / 真 + 高兴

Ví dụ:

我很高兴认识你。
(Wǒ hěn gāoxìng rènshi nǐ.)
→ Tôi rất vui được làm quen với bạn.

今天的天气很好,我很高兴。
(Jīntiān de tiānqì hěn hǎo, wǒ hěn gāoxìng.)
→ Hôm nay thời tiết rất đẹp, tôi rất vui.

b. Dùng làm trạng ngữ chỉ cách thức (diễn tả tâm trạng khi làm gì đó):
Cấu trúc:

高兴地 + Động từ

Ví dụ:

他高兴地笑了起来。
(Tā gāoxìng de xiào le qǐlái.)
→ Anh ấy vui vẻ cười lên.

孩子们高兴地唱着歌。
(Háizimen gāoxìng de chàngzhe gē.)
→ Lũ trẻ vui vẻ hát ca.

c. Dùng với 不 / 没 để phủ định cảm xúc:
Ví dụ:

她今天看起来不太高兴。
(Tā jīntiān kàn qǐlái bú tài gāoxìng.)
→ Hôm nay trông cô ấy không vui lắm.

d. Thường kết hợp với: 很 / 真 / 非常 / 特别 / 不太…
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
很高兴 rất vui
非常高兴 vô cùng vui mừng
真高兴 thật sự rất vui
特别高兴 đặc biệt vui
不太高兴 không vui lắm

5. Nhiều ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt):
Ví dụ 1:
见到你我很高兴。
(Jiàndào nǐ wǒ hěn gāoxìng.)
→ Gặp được bạn tôi rất vui.

Ví dụ 2:
他高兴地跳了起来。
(Tā gāoxìng de tiào le qǐlái.)
→ Anh ấy vui vẻ nhảy cẫng lên.

Ví dụ 3:
我不高兴,因为你骗了我。
(Wǒ bù gāoxìng, yīnwèi nǐ piàn le wǒ.)
→ Tôi không vui, vì bạn đã lừa tôi.

Ví dụ 4:
考试通过了,我当然很高兴。
(Kǎoshì tōngguò le, wǒ dāngrán hěn gāoxìng.)
→ Thi đậu rồi, tất nhiên tôi rất vui.

Ví dụ 5:
高兴的时光总是过得很快。
(Gāoxìng de shíguāng zǒng shì guò de hěn kuài.)
→ Khoảng thời gian vui vẻ luôn trôi qua rất nhanh.

6. Câu nói phổ biến dùng 高兴 trong giao tiếp:
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
很高兴认识你! Hěn gāoxìng rènshi nǐ! Rất vui được làm quen với bạn!
你今天看起来很高兴啊! Nǐ jīntiān kàn qǐlái hěn gāoxìng a! Hôm nay trông bạn có vẻ rất vui đấy!
能和你一起工作我很高兴。 Néng hé nǐ yìqǐ gōngzuò wǒ hěn gāoxìng. Tôi rất vui khi được làm việc cùng bạn.

7. Phân biệt 高兴 với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
开心 kāixīn vui vẻ Dùng phổ biến hơn trong văn nói đời thường
快乐 kuàilè hạnh phúc, vui vẻ Mang tính lâu dài, thiên về cảm xúc ổn định
喜欢 xǐhuān thích Biểu thị sở thích, không dùng thay cho “vui”

8. Tổng kết kiến thức:
Mục Nội dung
Từ vựng 高兴 (gāoxìng)
Loại từ Tính từ (形容词)
Nghĩa chính Vui mừng, vui vẻ, hạnh phúc, phấn khởi
Cấu trúc tiêu biểu 很高兴、真高兴、你让我很高兴、高兴地笑了
Thường dùng với 很、真、非常、不太、特别
Phủ định 不高兴、没那么高兴
Từ liên quan gần nghĩa 开心(vui vẻ), 快乐(hạnh phúc), 喜欢(thích)

高兴 (gāoxìng) là một từ vô cùng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa chính là “vui vẻ, hạnh phúc, phấn khởi”. Từ này thường được dùng để diễn tả cảm xúc tích cực của con người trong giao tiếp hàng ngày.

1. Thông tin cơ bản
Từ tiếng Trung: 高兴

Phiên âm: gāoxìng

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: Vui vẻ, vui mừng, phấn khởi, hạnh phúc

Từng chữ nghĩa:

高 (gāo): cao

兴 (xìng): hứng thú, hưng phấn

→ Kết hợp lại mang nghĩa “cao hứng” → vui mừng, hân hoan

2. Giải thích chi tiết
高兴 thường dùng để diễn tả tâm trạng vui vẻ, cảm xúc hài lòng khi một điều gì đó tốt đẹp xảy ra. Nó có thể:

Biểu thị cảm xúc nhất thời

Dùng trong lời chào xã giao

Hoặc dùng để mô tả sự phấn khởi trong hành động

3. Các cấu trúc ngữ pháp thông dụng
很高兴 + động từ

对……很高兴

主语 + 高兴地 + động từ → trạng ngữ chỉ cách thức (vui vẻ mà làm gì)

主语 + 感到 + 高兴 → cảm thấy vui

4. Các ví dụ và mẫu câu chi tiết
Ví dụ 1: Diễn tả cảm xúc khi gặp ai đó
认识你我很高兴。
Phiên âm: Rènshi nǐ wǒ hěn gāoxìng.
Dịch: Rất vui được làm quen với bạn.

→ Dùng trong chào hỏi, giới thiệu

Ví dụ 2: Thể hiện sự vui mừng
听到这个好消息,我非常高兴。
Phiên âm: Tīngdào zhè ge hǎo xiāoxi, wǒ fēicháng gāoxìng.
Dịch: Nghe tin tốt này, tôi rất vui mừng.

Ví dụ 3: Diễn đạt hành động với tâm trạng vui
孩子们高兴地跳起来了。
Phiên âm: Háizimen gāoxìng de tiào qǐlái le.
Dịch: Lũ trẻ nhảy lên vui sướng.

→ “高兴地” bổ nghĩa cho động từ “跳” (nhảy), chỉ cách thức hành động.

Ví dụ 4: Câu hỏi về cảm xúc
你今天高兴吗?
Phiên âm: Nǐ jīntiān gāoxìng ma?
Dịch: Hôm nay bạn có vui không?

Ví dụ 5: Kết hợp với “感到”
我感到很高兴能帮助你。
Phiên âm: Wǒ gǎndào hěn gāoxìng néng bāngzhù nǐ.
Dịch: Tôi rất vui khi có thể giúp bạn.

5. Một số cách dùng khác
Cấu trúc Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
不高兴 bù gāoxìng không vui
高高兴兴 gāogāoxìngxìng rất vui vẻ (lặp lại tăng cường mức độ)
高兴地笑了 gāoxìng de xiào le cười vui vẻ
高兴得不得了 gāoxìng de bùdéliǎo vui không tả xiết

6. So sánh với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
开心 kāixīn vui vẻ (mức độ nhẹ nhàng hơn 高兴, thường dùng văn nói)
快乐 kuàilè hạnh phúc, vui vẻ (mang tính ổn định, dùng trong lời chúc)
幸福 xìngfú hạnh phúc (niềm hạnh phúc bền vững)

Ví dụ:

祝你生日快乐!→ Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

我希望你幸福。→ Tôi hy vọng bạn hạnh phúc.

7. Một số mẫu câu thông dụng
我很高兴见到你。
Phiên âm: Wǒ hěn gāoxìng jiàndào nǐ.
Dịch: Tôi rất vui khi gặp bạn.

大家都高兴得笑了。
Phiên âm: Dàjiā dōu gāoxìng de xiào le.
Dịch: Mọi người đều vui vẻ bật cười.

他为什么不高兴?
Phiên âm: Tā wèishéme bù gāoxìng?
Dịch: Tại sao anh ấy không vui?

8. Mở rộng
高兴 còn có thể dùng như trạng thái đồng ý với việc gì đó:

例如:
你愿意帮我吗?
— 高兴!
Phiên âm: Nǐ yuànyì bāng wǒ ma? — Gāoxìng!
Dịch: Bạn có sẵn lòng giúp tôi không? — Vui lòng! / Sẵn sàng!

→ Cách dùng này thường thấy trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc.

高兴 là gì?
1. Định nghĩa
高兴 (gāoxìng) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang các nghĩa chính như:

Vui vẻ,

Hạnh phúc,

Phấn khởi,

Vui lòng, hài lòng,
→ Diễn tả tâm trạng tích cực, cảm xúc vui sướng khi gặp điều gì đó tốt đẹp, đáng mừng, hoặc được làm điều mình thích.

2. Loại từ
Tính từ (形容词)

Có thể dùng như vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.

3. Ý nghĩa và cách dùng
A. Diễn tả tâm trạng vui vẻ, phấn khởi
高兴 dùng để nói đến cảm xúc vui sướng, phấn khởi trước một sự việc cụ thể, thường đi kèm với động từ hoặc dùng trực tiếp làm vị ngữ.

4. Ví dụ chi tiết (có phiên âm & tiếng Việt)
A. Dùng làm vị ngữ
我今天很高兴。
Wǒ jīntiān hěn gāoxìng.
→ Hôm nay tôi rất vui.

他听到这个好消息很高兴。
Tā tīng dào zhège hǎo xiāoxi hěn gāoxìng.
→ Anh ấy rất vui khi nghe tin tốt này.

B. Dùng như trạng ngữ
我高高兴兴地去上班。
Wǒ gāogāoxìngxìng de qù shàngbān.
→ Tôi đi làm vui vẻ, hồ hởi.

他高兴地跳了起来。
Tā gāoxìng de tiào le qǐlái.
→ Anh ấy vui mừng nhảy cẫng lên.

C. Trong mẫu câu cố định
很高兴认识你。
Hěn gāoxìng rènshi nǐ.
→ Rất vui được làm quen với bạn.

我们都为你感到高兴。
Wǒmen dōu wèi nǐ gǎndào gāoxìng.
→ Chúng tôi đều cảm thấy vui mừng cho bạn.

5. Một số cấu trúc thường dùng với 高兴
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
很 + 高兴 rất vui 他很高兴。– Anh ấy rất vui.
为 + ai đó + 高兴 vui mừng cho ai đó 我为你高兴。– Tôi vui thay cho bạn.
高兴地 + động từ làm gì đó một cách vui vẻ 她高兴地唱歌。– Cô ấy vui vẻ hát.
感到 + 高兴 cảm thấy vui 我感到很高兴。– Tôi cảm thấy rất vui.

6. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
开心 kāixīn vui vẻ, hài lòng Phổ biến trong văn nói
快乐 kuàilè hạnh phúc, niềm vui lâu dài Trang trọng hơn, dùng trong chúc mừng
兴奋 xīngfèn hưng phấn, phấn khích Vui mạnh mẽ, mãnh liệt hơn 高兴

Ví dụ so sánh:

他听到这个消息很高兴。→ Anh ấy nghe tin đó rất vui.

他听到这个消息很兴奋。→ Anh ấy nghe tin đó rất phấn khích (vui + kích động).

7. Mẫu câu mở rộng
孩子们玩得很高兴。
Háizimen wán de hěn gāoxìng.
→ Bọn trẻ chơi rất vui vẻ.

要是你能来,我会很高兴的。
Yàoshi nǐ néng lái, wǒ huì hěn gāoxìng de.
→ Nếu bạn có thể đến, tôi sẽ rất vui.

她今天不太高兴,好像有点事。
Tā jīntiān bú tài gāoxìng, hǎoxiàng yǒudiǎn shì.
→ Hôm nay cô ấy không vui lắm, hình như có chuyện gì đó.

他总是笑咪咪的,看起来很高兴。
Tā zǒng shì xiàomīmī de, kàn qǐlái hěn gāoxìng.
→ Anh ấy lúc nào cũng tươi cười, trông rất vui vẻ.

8. Ghi chú thêm
高兴 thường dùng trong các tình huống giao tiếp lịch sự, trang trọng hoặc thân mật.

Trong hội thoại đời thường, người Trung hay dùng 开心 (kāixīn) để thể hiện sự vui vẻ mang tính thân mật, thoải mái hơn một chút.

1. Định nghĩa
高兴 (gāoxìng) là tính từ (形容词) trong tiếng Trung hiện đại.

Nghĩa chính:

Vui vẻ, vui mừng, hạnh phúc.

Diễn tả trạng thái vui sướng trong lòng, cảm giác hài lòng, phấn khởi.

Trong tiếng Việt thường dịch là “vui”, “vui vẻ”, “vui mừng”, “phấn khởi”.

2. Loại từ
Tính từ (形容词 – xíngróngcí)

Có thể làm vị ngữ, định ngữ, bổ ngữ.

3. Ý nghĩa chính
Diễn tả cảm xúc vui vẻ, sung sướng, phấn khởi.

Dùng trong ngữ cảnh cảm ơn, chào hỏi, bày tỏ niềm vui khi gặp người khác.

Biểu đạt sự lạc quan, thoải mái về tinh thần.

4. Thành phần từ
高 (gāo): cao

兴 (xìng): hứng thú, hứng khởi

Ghép lại: 高兴 = hứng thú cao, tinh thần phấn chấn → nghĩa “vui mừng, vui vẻ”.

5. Đặc điểm ngữ pháp
Có thể đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ.

Có thể đứng trước danh từ làm định ngữ.

Có thể làm bổ ngữ trạng thái.

6. Cách dùng chi tiết
6.1. Chủ ngữ + 高兴
表示主观感受 – Biểu thị cảm xúc chủ quan

Ví dụ:

我很高兴。
(Wǒ hěn gāoxìng.)
Tôi rất vui.

6.2. 高兴 + 的 + Danh từ
Làm định ngữ chỉ tính chất của danh từ.

Ví dụ:

高兴的孩子
(gāoxìng de háizi)
Đứa trẻ vui vẻ.

6.3. 很 / 非常 / 特别 + 高兴
Dùng phó từ mức độ để nhấn mạnh.

Ví dụ:

非常高兴
(fēicháng gāoxìng)
Vô cùng vui vẻ.

特别高兴
(tèbié gāoxìng)
Đặc biệt vui.

6.4. 和/跟... 一起 + 高兴
Nói về cùng vui với ai đó.

Ví dụ:

我和你一起高兴。
(Wǒ hé nǐ yīqǐ gāoxìng.)
Tôi vui cùng bạn.

7. Ví dụ chi tiết và dịch nghĩa
Ví dụ 1
认识你很高兴。
(Rènshi nǐ hěn gāoxìng.)
Rất vui được quen bạn.

Ví dụ 2
我今天很高兴。
(Wǒ jīntiān hěn gāoxìng.)
Hôm nay tôi rất vui.

Ví dụ 3
孩子们玩得很高兴。
(Háizimen wán de hěn gāoxìng.)
Bọn trẻ chơi rất vui.

Ví dụ 4
听到这个消息我很高兴。
(Tīngdào zhège xiāoxi wǒ hěn gāoxìng.)
Nghe tin này tôi rất vui.

Ví dụ 5
他脸上露出高兴的笑容。
(Tā liǎn shàng lùchū gāoxìng de xiàoróng.)
Trên mặt anh ấy nở nụ cười vui vẻ.

Ví dụ 6
祝你每天都高高兴兴。
(Zhù nǐ měitiān dōu gāogāoxìngxìng.)
Chúc bạn mỗi ngày đều vui vẻ.

Ví dụ 7
我非常高兴能帮助你。
(Wǒ fēicháng gāoxìng néng bāngzhù nǐ.)
Tôi rất vui vì có thể giúp bạn.

Ví dụ 8
他们在一起很高兴。
(Tāmen zài yīqǐ hěn gāoxìng.)
Họ ở bên nhau rất vui.

Ví dụ 9
他高兴地跳了起来。
(Tā gāoxìng de tiào le qǐlái.)
Anh ấy vui mừng nhảy cẫng lên.

Ví dụ 10
老师听了也很高兴。
(Lǎoshī tīng le yě hěn gāoxìng.)
Thầy giáo nghe xong cũng rất vui.

8. Các cụm từ phổ biến
很高兴 (hěn gāoxìng): rất vui

非常高兴 (fēicháng gāoxìng): vô cùng vui

特别高兴 (tèbié gāoxìng): đặc biệt vui

高兴的心情 (gāoxìng de xīnqíng): tâm trạng vui vẻ

高兴地笑 (gāoxìng de xiào): cười vui vẻ

认识你很高兴 (rènshi nǐ hěn gāoxìng): rất vui được quen bạn

9. Một số điểm chú ý
高兴 thường đi kèm phó từ chỉ mức độ: 很, 非常, 特别.

Trong chào hỏi lịch sự thường nói: 认识你很高兴.

Phân biệt với 快乐 (kuàilè):

高兴 = cảm xúc nhất thời, vui mừng cụ thể.

快乐 = trạng thái lâu dài, hạnh phúc bền vững.

高兴 (gāoxìng) = vui vẻ, vui mừng

Loại từ: tính từ

Nghĩa chính: biểu thị trạng thái vui vẻ, phấn khởi.

Cách dùng: làm vị ngữ, định ngữ, bổ ngữ trạng thái.

Ví dụ: 认识你很高兴, 我很高兴, 玩得很高兴.

1. 高兴 (gāoxìng) là gì?
高兴 (gāoxìng) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Vui vẻ, vui mừng, hạnh phúc, vui sướng

Dùng để biểu thị trạng thái tâm lý tích cực, cảm giác phấn khởi khi gặp điều gì đó tốt đẹp, đáng mong đợi.

2. Loại từ
Tính từ (形容词): chỉ trạng thái cảm xúc – vui vẻ, vui mừng.

3. Cách dùng và ý nghĩa chi tiết
A. Biểu thị cảm xúc: vui vẻ, phấn khởi
Ví dụ:
我今天很高兴。
Wǒ jīntiān hěn gāoxìng.
Hôm nay tôi rất vui.

听到这个消息我非常高兴。
Tīng dào zhège xiāoxi wǒ fēicháng gāoxìng.
Nghe tin này tôi vô cùng vui mừng.

她笑得很高兴。
Tā xiào de hěn gāoxìng.
Cô ấy cười rất vui vẻ.

B. Dùng trong chào hỏi lịch sự: “Rất vui được…”
Khi giới thiệu bản thân hoặc lần đầu gặp gỡ, “高兴” dùng trong cấu trúc lễ phép:

Cấu trúc:
很高兴认识你。
→ Rất vui được làm quen với bạn.

Ví dụ:
我很高兴认识你。
Wǒ hěn gāoxìng rènshí nǐ.
Rất vui được làm quen với bạn.

我们很高兴参加今天的活动。
Wǒmen hěn gāoxìng cānjiā jīntiān de huódòng.
Chúng tôi rất vui khi tham gia hoạt động hôm nay.

C. Kết hợp với các phó từ mức độ như: 很、非常、特别、有点儿
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
很高兴 hěn gāoxìng rất vui
非常高兴 fēicháng gāoxìng vô cùng vui
特别高兴 tèbié gāoxìng đặc biệt vui
有点儿高兴 yǒudiǎnr gāoxìng hơi vui

Ví dụ:
小朋友拿到礼物特别高兴。
Xiǎo péngyǒu ná dào lǐwù tèbié gāoxìng.
Em bé rất vui khi nhận được quà.

他有点儿高兴,也有点儿紧张。
Tā yǒudiǎnr gāoxìng, yě yǒudiǎnr jǐnzhāng.
Anh ấy vừa hơi vui, vừa hơi lo.

4. Một số mẫu câu mở rộng
我们全家都高兴得不得了。
Wǒmen quánjiā dōu gāoxìng de bùdéliǎo.
Cả nhà chúng tôi đều vui không tả xiết.

老板听到这个消息非常高兴。
Lǎobǎn tīng dào zhège xiāoxi fēicháng gāoxìng.
Sếp rất vui khi nghe tin này.

你的到来让我非常高兴。
Nǐ de dàolái ràng wǒ fēicháng gāoxìng.
Sự đến của bạn khiến tôi rất vui mừng.

昨天他高兴得跳了起来。
Zuótiān tā gāoxìng de tiào le qǐlái.
Hôm qua anh ấy vui đến mức nhảy cẫng lên.

5. So sánh với các từ cảm xúc khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
开心 kāixīn Vui vẻ, thoải mái Gần nghĩa với 高兴, thiên về thư giãn
快乐 kuàilè Hạnh phúc, niềm vui lâu dài Thường dùng trong lời chúc
幸福 xìngfú Hạnh phúc (cuộc sống) Tầng nghĩa sâu hơn, bền vững
兴奋 xīngfèn Hưng phấn, phấn khích Cảm xúc mạnh mẽ, ngắn hạn

Ví dụ so sánh:
你今天看起来很开心。
Nǐ jīntiān kàn qǐlái hěn kāixīn.
Hôm nay bạn trông rất vui.

祝你生日快乐!
Zhù nǐ shēngrì kuàilè!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

有你在我身边,我很幸福。
Yǒu nǐ zài wǒ shēnbiān, wǒ hěn xìngfú.
Có bạn bên cạnh, tôi rất hạnh phúc.

Mục Nội dung
Từ vựng 高兴 (gāoxìng)
Loại từ Tính từ (形容词)
Nghĩa chính Vui mừng, vui vẻ, hạnh phúc
Dùng trong Giao tiếp, cảm xúc, lời chào hỏi lịch sự
Cấu trúc phổ biến 很高兴认识你、高兴得不得了、高兴地说话…
Từ gần nghĩa 开心、快乐、兴奋、幸福
 
Back
Top