• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

347 Mẫu câu tiếng Trung Chat với Shop Trung Quốc

347 Mẫu câu tiếng Trung Chat với Shop Trung Quốc Taobao 1688 Tmall


347 Mẫu câu tiếng Trung Chat với Shop Trung Quốc Taobao 1688 Tmall là chủ đề bài giảng trực tuyến hôm nay của khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng dành cho dân buôn bán và dân kinh doanh. Đây là một trong những tài liệu học tiếng Trung để order Taobao 1688 Tmall cực kỳ hữu ích và thông dụng của cộng đồng dân buôn chuyên đánh hàng tận gốc Trung Quốc Quảng Châu vận chuyển về Việt Nam. Nếu như bạn là con buôn đích thực, thì những mẫu câu tiếng Trung dưới đây sẽ là trợ thủ đắc lực dành cho bạn.

Các bạn nên tham khảo một số bài giảng khác liên quan dưới đây để bổ sung thêm mẫu câu tiếng Trung cho ngày càng hoàn thiện hơn nhé.

600 Mẫu câu tiếng Trung Nhập hàng Trung Quốc Taobao 1688

300 Mẫu câu tiếng Trung Đặt hàng Taobao 1688 Tmall

250 Mẫu câu tiếng Trung mua hàng Taobao 1688 Tmall

218 Mẫu câu tiếng Trung order Taobao 1688 Tmall

228 Mẫu câu tiếng Trung nhập hàng Taobao 1688 Tmall

200 Mẫu câu tiếng Trung Chat với Shop Trung Quốc Taobao 1688

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là chuyên gia đào tạo kiến thức nhập hàng Trung Quốc tận gốc dành cho dân buôn bán.

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo kiến thức nhập hàng Trung Quốc tận gốc dành cho các nhà buôn bán. Với hơn 10 năm kinh nghiệm làm việc trong ngành nhập khẩu và xuất khẩu, ông đã giúp đỡ nhiều doanh nghiệp và cá nhân thành công trong việc mở rộng kinh doanh của mình trên thị trường Trung Quốc.

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là người sáng lập của Trung Quốc Nội Việt, một trung tâm đào tạo chuyên nghiệp về kiến thức nhập hàng và quản lý chuỗi cung ứng. Với phương châm "giúp người Việt Nam thành công trên thị trường Trung Quốc", Trung Quốc Nội Việt đã được nhiều doanh nghiệp và cá nhân tin tưởng và lựa chọn để học tập và trau dồi kiến thức.

Với sự am hiểu sâu sắc về thị trường Trung Quốc và các quy trình nhập khẩu, ông Nguyễn Minh Vũ đã tạo ra những khóa học đào tạo chuyên sâu, giúp học viên có thể nắm bắt được các kỹ năng cần thiết để tiếp cận thị trường Trung Quốc một cách hiệu quả và an toàn. Đặc biệt, ông cũng cung cấp cho học viên những lời khuyên và chiến lược để đạt được thành công trong việc kinh doanh trên thị trường này.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chuyên gia đào tạo kiến thức nhập hàng Trung Quốc tận gốc, thì Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chính là sự lựa chọn hoàn hảo cho bạn. Hãy tham gia các khóa học của ông để trang bị cho mình những kiến thức cần thiết và thành công trong việc kinh doanh trên thị trường Trung Quốc.

Liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Mẫu câu tiếng Trung Chat với Shop Trung Quốc Taobao 1688 Tmall

STTTiếng TrungTiếng ViệtPhiên âm
1​
你好,请问有货吗?Xin chào, hàng còn không?Nǐ hǎo, qǐngwèn yǒu huò ma?
2​
这个商品有其他颜色吗?Sản phẩm này có màu sắc khác không?Zhège shāngpǐn yǒu qítā yánsè ma?
3​
请问这个商品的尺码是标准尺码吗?Kích thước sản phẩm này có phải là kích thước tiêu chuẩn không?Qǐngwèn zhège shāngpǐn de chǐmǎ shì biāozhǔn chǐmǎ ma?
4​
可以便宜点吗?Có thể giảm giá được không?Kěyǐ piányí diǎn ma?
5​
这个商品可以退货吗?Sản phẩm này có thể hoàn trả được không?Zhège shāngpǐn kěyǐ tuìhuò ma?
6​
请问运费多少钱?Phí vận chuyển là bao nhiêu tiền?Qǐngwèn yùnfèi duōshǎo qián?
7​
可以发EMS吗?Có thể gửi bằng EMS được không?Kěyǐ fā EMS ma?
8​
请问发货时间是什么时候?Thời gian giao hàng là khi nào?Qǐngwèn fā huò shíjiān shì shénme shíhòu?
9​
这个商品有没有保修?Sản phẩm này có bảo hành không?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu bǎoxiū?
10​
请问支付方式有哪些?Có những phương thức thanh toán nào?Qǐngwèn zhīfù fāngshì yǒu nǎxiē?
11​
请问这个商品的品质如何?Chất lượng sản phẩm này như thế nào?Qǐngwèn zhège shāngpǐn de pǐnzhí rúhé?
12​
请问可以包邮吗?Có thể miễn phí vận chuyển được không?Qǐngwèn kěyǐ bāo yóu ma?
13​
这个商品可以加急吗?Sản phẩm này có thể giao nhanh được không?Zhège shāngpǐn kěyǐ jiā jí ma?
14​
这个商品可以打折吗?Sản phẩm này có thể giảm giá được không?Zhège shāngpǐn kěyǐ dǎzhé ma?
15​
请问这个商品是否有现货?Sản phẩm này có sẵn hàng không?Qǐngwèn zhège shāngpǐn shìfǒu yǒuxiànhuò?
16​
请问这个商品有没有小样?Sản phẩm này có mẫu nhỏ không?Qǐngwèn zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu xiǎoyàng?
17​
请问这个商品有没有实物图?Sản phẩm này có hình ảnh thực tế không?Qǐngwèn zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu shíwù tú?
18​
请问这个商品可以定制吗?Sản phẩm này có thể đặt hàng theo yêu cầu không?Qǐngwèn zhège shāngpǐn kěyǐ dìngzhì ma?
19​
请问可以组合购买吗?Có thể mua hàng kết hợp được không?Qǐngwèn kěyǐ zǔhé gòumǎi ma?
20​
请问商品价格是否实惠?Giá cả sản phẩm có hợp lý không?Qǐngwèn shāngpǐn jiàgé shìfǒu shíhuì?
21​
请问可以提供发票吗?Có thể cung cấp hóa đơn được không?Qǐngwèn kěyǐ tígōng fāpiào ma?
22​
请问可以提供快递单号吗?Có thể cung cấp mã vận đơn được không?Qǐngwèn kěyǐ tígōng kuàidì dān hào ma?
23​
请问可以提供清关服务吗?Có thể cung cấp dịch vụ thông quan được không?Qǐngwèn kěyǐ tígōng qīngguān fúwù ma?
24​
请问可以提供验货服务吗?Có thể cung cấp dịch vụ kiểm tra hàng hóa được không?Qǐngwèn kěyǐ tígōng yàn huò fúwù ma?
25​
这个商品多少钱?Sản phẩm này giá bao nhiêu?Zhège shāngpǐn duōshǎo qián?
26​
能不能便宜点儿?Có thể giảm giá thêm được không?Néng bùnéng piányí diǎn er?
27​
这个商品有优惠吗?Sản phẩm này có khuyến mãi không?Zhège shāngpǐn yǒu yōuhuì ma?
28​
能不能再给我打个折?Có thể giảm giá thêm một chút được không?Néng bùnéng zài gěi wǒ dǎ gè zhé?
29​
质量怎么样?Chất lượng sản phẩm như thế nào?Zhìliàng zěnme yàng?
30​
这个商品适合什么年龄段的人使用?Sản phẩm này phù hợp với những đối tượng nào sử dụng?Zhège shāngpǐn shìhé shénme niánlíng duàn de rén shǐyòng?
31​
这个商品有没有其他颜色可选?Sản phẩm này có màu sắc khác để chọn không?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu qítā yánsè kě xuǎn?
32​
这个商品可以退换货吗?Sản phẩm này có thể đổi trả được không?Zhège shāngpǐn kěyǐ tuìhuàn huò ma?
33​
这个商品有货吗?Sản phẩm này có hàng không?Zhège shāngpǐn yǒu huò ma?
34​
请问这个商品是正品吗?Xin hỏi sản phẩm này có phải là hàng chính hãng không?Qǐngwèn zhège shāngpǐn shì zhèngpǐn ma?
35​
能不能发快递到我国家?Có thể gửi hàng đến quốc gia của tôi không?Néng bùnéng fā kuàidì dào wǒ guójiā?
36​
运费是多少?Phí vận chuyển là bao nhiêu?Yùnfèi shì duōshǎo?
37​
请问可以使用支付宝付款吗?Tôi có thể thanh toán bằng Alipay không?Qǐngwèn kěyǐ shǐyòng zhīfùbǎo fùkuǎn ma?
38​
支付宝付款后需要多久才能确认收货?Sau khi thanh toán bằng Alipay, cần bao lâu để xác nhận nhận hàng?Zhīfùbǎo fùkuǎn hòu xūyào duōjiǔ cáinéng quèrèn shōu huò?
39​
发票可以开具吗?Có thể cung cấp hóa đơn được không?Fāpiào kěyǐ kāijù ma?
40​
请问商品的保修期是多久?Thời gian bảo hành sản phẩm là bao lâu?Qǐngwèn shāngpǐn de bǎoxiū qī shì duōjiǔ?
41​
如何申请售后服务?Làm thế nào để yêu cầu dịch vụ sau bán hàng?Rúhé shēnqǐng shòuhòu fúwù?
42​
这个商品是全新的吗?Sản phẩm này là mới 100% phải không?Zhège shāngpǐn shì quánxīn de ma?
43​
请问有没有实物照片?Có hình ảnh sản phẩm thực tế không?Qǐngwèn yǒu méiyǒu shíwù zhàopiàn?
44​
商品的尺码表在哪里?Bảng kích thước sản phẩm ở đâu?Shāngpǐn de chǐmǎ biǎo zài nǎlǐ?
45​
能否自取?Có thể tự đến lấy sản phẩm được không?Néng fǒu zì qǔ?
46​
能不能保证不掉色?Có thể đảm bảo không bong tróc không?Néng bùnéng bǎozhèng bù diàosè?
47​
这个商品需要预付订金吗?Sản phẩm này có yêu cầu đặt cọc trước không?Zhège shāngpǐn xūyào yùfù dìngjīn ma?
48​
能否提供安装服务?Có thể cung cấp dịch vụ lắp đặt không?Néng fǒu tígōng ānzhuāng fúwù?
49​
商品的材质是什么?Chất liệu sản phẩm là gì?Shāngpǐn de cáizhì shì shénme?
50​
请问商品的产地是哪里?Xuất xứ sản phẩm là ở đâu?Qǐngwèn shāngpǐn de chǎndì shì nǎlǐ?
51​
这个商品有没有配件?Sản phẩm này có phụ kiện đi kèm không?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu pèijiàn?
52​
能否提供批发价?Có thể cung cấp giá sỉ không?Néng fǒu tígōng pīfā jià?
53​
商品的质保是多久?Thời gian bảo hành của sản phẩm là bao lâu?Shāngpǐn de zhíbǎo shì duōjiǔ?
54​
能否提供样品?Có thể cung cấp mẫu thử không?Néng fǒu tígōng yàngpǐn?
55​
这个商品需要多久才能发货?Sản phẩm này cần bao lâu để gửi hàng?Zhège shāngpǐn xūyào duōjiǔ cáinéng fā huò?
56​
请问可否提供定制服务?Có thể cung cấp dịch vụ đặt hàng theo yêu cầu không?Qǐngwèn kěfǒu tígōng dìngzhì fúwù?
57​
这个商品的重量是多少?Trọng lượng sản phẩm là bao nhiêu?Zhège shāngpǐn de zhòngliàng shì duōshǎo?
58​
能否提供OEM服务?Có thể cung cấp dịch vụ OEM không?Néng fǒu tígōng OEM fúwù?
59​
请问这个商品的功率是多少?Công suất của sản phẩm này là bao nhiêu?Qǐngwèn zhège shāngpǐn de gōnglǜ shì duōshǎo?
60​
能否提供包装服务?Có thể cung cấp dịch vụ đóng gói không?Néng fǒu tígōng bāozhuāng fúwù?
61​
这个商品有没有电池?Sản phẩm này có pin đi kèm không?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu diànchí?
62​
能否提供加工服务?Có thể cung cấp dịch vụ gia công không?Néng fǒu tígōng jiāgōng fúwù?
63​
商品可以在什么平台上购买?Sản phẩm này có thể mua ở nền tảng nào?Shāngpǐn kěyǐ zài shénme píngtái shàng gòumǎi?
64​
请问是否支持货到付款?Có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?Qǐngwèn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
65​
这个商品有没有磨损?Sản phẩm này có bị mòn không?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu mósǔn?
66​
能否提供样品展示?Có thể cung cấp trưng bày mẫu không?Néng fǒu tígōng yàngpǐn zhǎnshì?
67​
请问这个商品的售后服务政策是什么?Chính sách dịch vụ sau bán hàng của sản phẩm này là gì?Qǐngwèn zhège shāngpǐn de shòuhòu fúwù zhèngcèshì shénme?
68​
这个商品有没有划痕?Sản phẩm này có bị trầy xước không?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu huà hén?
69​
能否提供印刷服务?Có thể cung cấp dịch vụ in ấn không?Néng fǒu tígōng yìnshuā fúwù?
70​
商品是否支持信用卡支付?Sản phẩm có hỗ trợ thanh toán bằng thẻ tín dụng không?Shāngpǐn shìfǒu zhīchí xìnyòngkǎ zhīfù?
71​
这个商品的尺寸是多少?Kích thước của sản phẩm này là bao nhiêu?Zhège shāngpǐn de chǐcùn shì duōshǎo?
72​
能否提供代理服务?Có thể cung cấp dịch vụ đại lý không?Néng fǒu tígōng dàilǐ fúwù?
73​
请问商品的包装方式是什么?Phương thức đóng gói của sản phẩm này là gì?Qǐngwèn shāngpǐn de bāozhuāng fāngshì shì shénme?
74​
这个商品的颜色有多少种?Sản phẩm này có bao nhiêu màu sắc?Zhège shāngpǐn de yánsè yǒu duōshǎo zhǒng?
75​
能否提供售后换货服务?Có thể cung cấp dịch vụ đổi hàng sau bán hàng không?Néng fǒu tígōng shòuhòu huàn huò fúwù?
76​
请问这个商品是否有现货?Sản phẩm này có sẵn hàng không?Qǐngwèn zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu xiànhuò?
77​
这个商品是否有其他款式?Sản phẩm này có các kiểu dáng khác không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu qítā kuǎnshì?
78​
能否提供一站式采购服务?Có thể cung cấp dịch vụ mua hàng toàn diện không?Néng fǒu tígōng yí zhàn shì cǎigòu fúwù?
79​
这个商品需要支付关税吗?Cần phải thanh toán thuế hải quan cho sản phẩm này không?Zhège shāngpǐn xūyào zhīfù guānshuì ma?
80​
请问这个商品是否有批发优惠?Sản phẩm này có ưu đãi giá sỉ không?Qǐngwèn zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu pīfā yōuhuì?
81​
这个商品是否有防盗功能?Sản phẩm này có tính năng chống trộm không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu fángdào gōngnéng?
82​
能否提供代发服务?Có thể cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hộ không?Néng fǒu tígōng dài fā fúwù?
83​
这个商品是否可退货?Sản phẩm này có thể hoàn trả được không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kě tuìhuò?
84​
请问如何联系客服?Làm thế nào để liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng?Qǐngwèn rúhé liánxì kèfù?
85​
这个商品的适用人群是什么?Đối tượng sử dụng của sản phẩm này là ai?Zhège shāngpǐn de shìyòng rénqún shì shénme?
86​
能否提供包税直邮服务?Có thể cung cấp dịch vụ vận chuyển trực tiếp miễn thuế không?Néng fǒu tígōng bāo shuì zhí yóu fúwù?
87​
请问这个商品的功效是什么?Công dụng của sản phẩm này là gì?Qǐngwèn zhège shāngpǐn de gōngxiào shì shénme?
88​
这个商品是否有质量检测报告?Sản phẩm này có báo cáo kiểm định chất lượng không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zhìliàng jiǎncè bàogào?
89​
能否提供礼品包装服务?Có thể cung cấp dịch vụ đóng gói quà tặng không?Néng fǒu tígōng lǐpǐn bāozhuāng fúwù?
90​
这个商品的保质期是多久?Thời hạn bảo quản của sản phẩm này là bao lâu?Zhège shāngpǐn de bǎozhìqī shì duōjiǔ?
91​
请问商品是否支持货到付款?Có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
92​
这个商品的材质是什么?Chất liệu của sản phẩm này là gì?Zhège shāngpǐn de cáizhì shì shénme?
93​
能否提供淘宝评价服务?Có thể cung cấp dịch vụ đánh giá trên Taobao không?Néng fǒu tígōng táobǎo píngjià fúwù?
94​
请问商品的配件有哪些?Phụ kiện của sản phẩm này bao gồm những gì?Qǐngwèn shāngpǐn de pèijiàn yǒu nǎxiē?
95​
这个商品是否有专业的使用说明书?Sản phẩm này có hướng dẫn sử dụng chuyên nghiệp không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zhuānyè de shǐyòng shuōmíngshū?
96​
能否提供组装服务?Có thể cung cấp dịch vụ lắp ráp sản phẩm không?Néng fǒu tígōng zǔzhuāng fúwù?
97​
请问是否有货到付款的限制条件?Có những điều kiện gì cho thanh toán khi nhận hàng không?Qǐngwèn shìfǒu yǒu huò dào fùkuǎn de xiànzhì tiáojiàn?
98​
这个商品的重量是多少?Trọng lượng của sản phẩm này là bao nhiêu?Zhège shāngpǐn de zhòngliàng shì duōshǎo?
99​
能否提供商品分期付款服务?Có thể cung cấp dịch vụ trả góp sản phẩm không?Néng fǒu tígōng shāngpǐn fēnqí fùkuǎn fúwù?
100​
请问商品的生产地是哪里?Nơi sản xuất của sản phẩm này là ở đâu?Qǐngwèn shāngpǐn de shēngchǎndì shì nǎlǐ?
101​
这个商品是否有零售包装?Sản phẩm này có đóng gói bán lẻ không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu língshòu bāozhuāng?
102​
能否提供代收货款服务?Có thể cung cấp dịch vụ thu hộ tiền khi nhận hàng không?Néng fǒu tígōng dài shōu huòkuǎn fúwù?
103​
请问如何查询物流信息?Làm thế nào để tra cứu thông tin vận chuyển?Qǐngwèn rúhé cháxún wùliú xìnxī?
104​
这个商品是否有特殊要求?Sản phẩm này có yêu cầu đặc biệt không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu tèshū yāoqiú?
105​
能否提供OEM服务?Có thể cung cấp dịch vụ OEM không?Néng fǒu tígōng OEM fúwù?
106​
请问商品是否有优惠券?Có phiếu giảm giá cho sản phẩm này không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu yǒu yōuhuì quàn?
107​
这个商品是否有品牌授权?Sản phẩm này có được ủy quyền thương hiệu không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu pǐnpái shòuquán?
108​
能否提供组合套餐服务?Có thể cung cấp dịch vụ combo sản phẩm không?Néng fǒu tígōng zǔhé tàocān fúwù?
109​
请问是否支持退换货服务?Có hỗ trợ dịch vụ đổi trả sản phẩm không?Qǐngwèn shìfǒu zhīchí tuìhuàn huò fúwù?
110​
这个商品是否符合国家标准?Sản phẩm này có đáp ứng được tiêu chuẩn quốc gia không?Zhège shāngpǐn shìfǒu fúhé guójiā biāozhǔn?
111​
能否提供专属客服服务?Có thể cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng riêng không?Néng fǒu tígōng zhuānshǔ kèfù fúwù?
112​
请问商品是否有限购?Sản phẩm này có giới hạn mua không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu yǒu xiàn gòu?
113​
这个商品是否有防水功能?Sản phẩm này có tính năng chống nước không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu fángshuǐ gōngnéng?
114​
能否提供礼品包装服务?Có thể cung cấp dịch vụ đóng gói quà tặng không?Néng fǒu tígōng lǐpǐn bāozhuāng fúwù?
115​
请问商品是否支持开具发票?Có thể xuất hóa đơn cho sản phẩm này không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu zhīchí kāijù fāpiào?
116​
这个商品是否有保修期限?Sản phẩm này có thời gian bảo hành không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu bǎoxiū qíxiàn?
117​
能否提供打折优惠服务?Có thể cung cấp dịch vụ giảm giá không?Néng fǒu tígōng dǎzhé yōuhuì fúwù?
118​
请问商品是否符合安全标准?Sản phẩm này có đáp ứng được tiêu chuẩn an toàn không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu fúhé ānquán biāozhǔn?
119​
这个商品是否可以定制?Sản phẩm này có thể đặt làm theo yêu cầu không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ dìngzhì?
120​
能否提供网上支付服务?Có thể cung cấp dịch vụ thanh toán trực tuyến không?Néng fǒu tígōng wǎngshàng zhīfù fúwù?
121​
请问商品是否有推荐的搭配产品?Có sản phẩm kết hợp nào được đề xuất cho sản phẩm này không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu yǒu tuījiàn de dāpèi chǎnpǐn?
122​
这个商品是否可以退税?Sản phẩm này có thể được hoàn trả thuế không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ tuìshuì?
123​
能否提供客户端下载服务?Có thể cung cấp dịch vụ tải xuống ứng dụng không?Néng fǒu tígōng kèhù duān xiàzài fúwù?
124​
请问商品是否需要额外的费用?Có phải trả thêm chi phí nào khác cho sản phẩm này không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu xūyào éwài de fèiyòng?
125​
这个商品是否有货源保障?Sản phẩm này có đảm bảo nguồn hàng không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu huòyuán bǎozhàng?
126​
能否提供批发价格服务?Có thể cung cấp giá sỉ cho sản phẩm không?Néng fǒu tígōng pīfā jiàgé fúwù?
127​
请问商品是否需要注意的事项?Có điều cần lưu ý gì cho sản phẩm này không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu xūyào zhùyì de shìxiàng?
128​
这个商品是否有现货?Sản phẩm này có sẵn hàng không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu xiànhuò?
129​
能否提供货到付款服务?Có thể cung cấp dịch vụ thanh toán khi nhận hàng không?Néng fǒu tígōng huò dào fùkuǎn fúwù?
130​
请问商品是否可以在淘宝1688店铺取货?Có thể đến cửa hàng Taobao 1688 để lấy sản phẩm không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu kěyǐ zài táobǎo 1688 diànpù qǔ huò?
131​
这个商品是否有质量保证?Sản phẩm này có đảm bảo chất lượng không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zhìliàng bǎozhèng?
132​
能否提供样品服务?Có thể cung cấp dịch vụ mẫu sản phẩm không?Néng fǒu tígōng yàngpǐn fúwù?
133​
请问商品是否需要特别注意保养?Có cần chú ý đặc biệt trong việc bảo quản và bảo dưỡng sản phẩm không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu xūyào tèbié zhùyì bǎoyǎng?
134​
这个商品是否可以预约安装?Sản phẩm này có thể đặt lịch trước để lắp đặt không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ yùyuē ānzhuāng?
135​
能否提供免费样品服务?Có thể cung cấp dịch vụ mẫu miễn phí không?Néng fǒu tígōng miǎnfèi yàngpǐn fúwù?
136​
请问商品是否支持退换货?Có hỗ trợ đổi trả sản phẩm không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu zhīchí tuìhuàn huò?
137​
这个商品是否有特别的使用说明?Sản phẩm này có hướng dẫn sử dụng đặc biệt không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu tèbié de shǐyòng shuōmíng?
138​
能否提供定期促销服务?Có thể cung cấp dịch vụ khuyến mãi định kỳ không?Néng fǒu tígōng dìngqí cùxiāo fúwù?
139​
请问商品是否符合环保标准?Sản phẩm này có đáp ứng được tiêu chuẩn bảo vệ môi trường không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu fúhé huánbǎo biāozhǔn?
140​
这个商品是否可以免费试用?Sản phẩm này có thể được dùng thử miễn phí không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ miǎnfèi shìyòng?
141​
能否提供量身定做服务?Có thể cung cấp dịch vụ may đo cho sản phẩm không?Néng fǒu tígōng liáng shēn dìngzuò fúwù?
142​
请问商品是否有配件售卖?Có phụ kiện bán riêng cho sản phẩm này không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu yǒu pèijiàn shòumài?
143​
这个商品是否有加工定制服务?Có thể đặt sản phẩm theo yêu cầu và thiết kế không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu jiāgōng dìngzhì fúwù?
144​
能否提供安装调试服务?Có thể cung cấp dịch vụ lắp đặt và kiểm tra sản phẩm không?Néng fǒu tígōng ānzhuāng tiáoshì fúwù?
145​
请问商品是否有特别的注意事项?Có điều cần lưu ý đặc biệt nào khi sử dụng sản phẩm không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu yǒu tèbié de zhùyì shìxiàng?
146​
这个商品是否可以到店取货?Có thể đến cửa hàng để lấy sản phẩm không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ dào diàn qǔ huò?
147​
能否提供厂家直销服务?Có thể mua hàng trực tiếp từ nhà sản xuất không?Néng fǒu tígōngchǎngjiā zhíxiāo fúwù?
148​
请问商品是否有配送时间限制?Có giới hạn thời gian giao hàng cho sản phẩm này không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu yǒu pèisòng shíjiān xiànzhì?
149​
这个商品是否可以分期付款?Có thể trả góp sản phẩm này không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ fēnqí fùkuǎn?
150​
能否提供网上预约服务?Có thể đặt lịch trực tuyến cho sản phẩm không?Néng fǒu tígōng wǎngshàng yùyuē fúwù?
151​
请问商品是否支持货到付款?Có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
152​
这个商品是否有不同颜色或尺寸可选?Có thể chọn màu sắc hoặc kích thước khác cho sản phẩm này không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu bùtóng yánsè huò chǐcùn kě xuǎn?
153​
能否提供代购服务?Có thể cung cấp dịch vụ đặt mua hộ không?Néng fǒu tígōng dàigòu fúwù?
154​
请问商品是否有优惠券可用?Có thể sử dụng phiếu giảm giá cho sản phẩm này không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu yǒu yōuhuì quàn kěyòng?
155​
这个商品是否可以定制logo或印刷字样?Có thể đặt in logo hoặc chữ trên sản phẩm này không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ dìngzhì logo huò yìnshuā zìyàng?
156​
能否提供特别的包装服务?Có thể cung cấp dịch vụ đóng gói đặc biệt cho sản phẩm không?Néng fǒu tígōng tèbié de bāozhuāng fúwù?
157​
请问商品是否支持预订购买?Có thể đặt hàng trước sản phẩm này không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu zhīchí yùdìng gòumǎi?
158​
这个商品是否可以同时购买多个?Có thể mua nhiều sản phẩm cùng lúc không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ tóngshí gòumǎi duō gè?
159​
能否提供礼品包装服务?Có thể đóng gói sản phẩm thành quà tặng không?Néng fǒu tígōng lǐpǐn bāozhuāng fúwù?
160​
请问商品是否有质量保证?Sản phẩm này có đảm bảo chất lượng không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu yǒu zhìliàng bǎozhèng?
161​
这个商品是否可以换颜色或尺寸?Có thể đổi sang màu sắc hoặc kích thước khác không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ huàn yánsè huò chǐcùn?
162​
能否提供网上支付服务?Có thể thanh toán trực tuyến cho sản phẩm không?Néng fǒu tígōng wǎngshàng zhīfù fúwù?
163​
请问商品是否符合国家标准?Sản phẩm này có đáp ứng được tiêu chuẩn quốc gia không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu fúhé guójiā biāozhǔn?
164​
这个商品是否可以自提?Có thể tự lấy sản phẩm không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ zì tí?
165​
能否提供发票服务?Có thể cung cấp dịch vụ xuất hóa đơn cho sản phẩm không?Néng fǒu tígōng fāpiào fúwù?
166​
请问商品是否支持信用卡支付?Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng cho sản phẩm này không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu zhīchí xìnyòngkǎ zhīfù?
167​
这个商品是否可以定制包装盒?Có thể đặt in hộp đóng gói đặc biệt cho sản phẩm không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ dìngzhì bāozhuāng hé?
168​
能否提供退税服务?Có thể cung cấp dịch vụ hoàn thuế cho sản phẩm không?Néng fǒu tígōng tuìshuì fúwù?
169​
请问商品是否有相关的安全认证?Sản phẩm này có được chứng nhận an toàn liên quan không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu yǒu xiāngguān de ānquán rènzhèng?
170​
这个商品是否可以组合购买?Có thể mua sản phẩm theo combo không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ zǔhé gòumǎi?
171​
能否提供在线客服服务?Có thể cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng trực tuyến không?Néng fǒu tígōng zàixiàn kèfù fúwù?
172​
请问商品是否有保密要求?Sản phẩm này có yêu cầu bảo mật không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu yǒu bǎomì yāoqiú?
173​
这个商品是否可以安装在家里?Có thể lắp đặt sản phẩm này ở nhà không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ ānzhuāng zài jiālǐ?
174​
能否提供国际配送服务?Có thể gửi hàng quốc tế cho sản phẩm không?Néng fǒu tígōng guójì pèisòng fúwù?
175​
这个商品是否有保修期?Sản phẩm này có thời gian bảo hành không?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu bǎoxiū qī?
176​
能否提供货到付款服务?Có thể thanh toán khi nhận hàng cho sản phẩm không?Néng fǒu tígōng huò dào fùkuǎn fúwù?
177​
请问商品是否有配件?Sản phẩm này có phụ kiện đi kèm không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu yǒu pèijiàn?
178​
这个商品是否可以批发?Có thể mua sỉ sản phẩm này không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ pīfā?
179​
能否提供海外仓储存服务?Có thể cung cấp dịch vụ lưu kho nước ngoài cho sản phẩm không?Néng fǒu tígōng hǎiwài cāngchú cún fúwù?
180​
请问商品是否有相关的认证?Sản phẩm này có được chứng nhận liên quan không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu yǒu xiāngguān de rènzhèng?
181​
这个商品是否可以退换货?Có thể đổi trả sản phẩm này không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ tuìhuàn huò?
182​
能否提供加急配送服务?Có thể cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh cho sản phẩm không?Néng fǒu tígōng jiā jí pèisòng fúwù?
183​
请问商品是否可以提供样品?Có thể cung cấp mẫu thử sản phẩm không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu kěyǐ tígōng yàngpǐn?
184​
这个商品是否可以免费试用?Có thể dùng thử sản phẩm miễn phí không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ miǎnfèi shìyòng?
185​
能否提供退换货保障服务?Có thể cung cấp dịch vụ bảo đảm đổi trả sản phẩm không?Néng fǒu tígōng tuìhuàn huò bǎozhàng fúwù?
186​
请问商品是否可以定制材料或颜色?Có thể đặt hàng chất liệu hoặc màu sắc đặc biệt cho sản phẩm không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu kěyǐ dìngzhì cáiliào huò yánsè?
187​
这个商品是否可以在其他平台购买?Có thể mua sản phẩm này trên các nền tảng khác không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ zài qítā píngtái gòumǎi?
188​
能否提供多种支付方式?Có thể cung cấp nhiều hình thức thanh toán cho sản phẩm không?Néng fǒu tígōng duō zhǒng zhīfù fāngshì?
189​
请问商品是否有清洗保养说明?Sản phẩm này có hướng dẫn vệ sinh và bảo dưỡng không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu yǒu qīngxǐ bǎoyǎng shuōmíng?
190​
这个商品是否可以提供租赁服务?Có thể cung cấp dịch vụ cho thuê sản phẩm không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ tígōng zūlìn fúwù?
191​
能否提供定制包装袋服务?Có thể đặt in túi đóng gói đặc biệt cho sản phẩm không?Néng fǒu tígōng dìngzhì bāozhuāng dài fúwù?
192​
请问商品是否有电子保修卡?Sản phẩm này có thẻ bảo hành điện tử không?Qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu yǒu diànzǐ bǎoxiū kǎ?
193​
这个商品是否可以分期付款?Có thể trả góp cho sản phẩm này không?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ fēnqí fùkuǎn?
194​
能否提供原厂配件服务?Có thể cung cấp dịch vụ phụ kiện chính hãng cho sản phẩm không?Néng fǒu tígōng yuán chǎng pèijiàn fúwù?
195​
感谢您的购买,请问商品是否符合您的期望?Cảm ơn bạn đã mua hàng, vui lòng cho chúng tôi biết sản phẩm có đáp ứng mong đợi của bạn không?Gǎnxiè nín de gòumǎi, qǐngwèn shāngpǐn shìfǒu fúhé nín de qīwàng?
196​
商品有质量问题,请问需要换货还是退款?Sản phẩm có vấn đề về chất lượng, bạn có muốn đổi hàng hay hoàn tiền?Shāngpǐn yǒu zhìliàng wèntí, qǐngwèn xūyào huàn huò háishì tuì kuǎn?
197​
很抱歉给您带来不便,我们会尽快处理您的退换货请求。Rất tiếc vì đã gây ra sự bất tiện cho bạn, chúng tôi sẽ xử lý yêu cầu đổi trả hàng của bạn càng sớm càng tốt.Hěn bàoqiàn gěi nín dài lái bu biàn, wǒmen huì jǐnkuài chǔlǐ nín de tuìhuàn huò qǐngqiú.
198​
您收到商品后有什么问题,请及时联系我们,我们会为您提供售后服务。Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào sau khi nhận hàng, hãy liên hệ với chúng tôi ngay để được hỗ trợ.Nín shōu dào shāngpǐn hòu yǒu shé me wèntí, qǐng jíshí liánxì wǒmen, wǒmen huì wèi nín tígōng shòuhòu fúwù.
199​
如果您对我们的服务有任何建议或意见,请及时告诉我们。Nếu bạn có bất kỳ đề xuất hoặc ý kiến nào về dịch vụ của chúng tôi, vui lòng cho chúng tôi biết.Rúguǒ nín duì wǒmen de fúwù yǒu rènhé jiànyì huò yìjiàn, qǐng jíshí gàosù wǒmen.
200​
我们一直在努力提高服务质量,希望能够得到您的支持和信任。Chúng tôi luôn cố gắng nâng cao chất lượng dịch vụ và hy vọng nhận được sự ủng hộ và tin tưởng của bạn.Wǒmen yīzhí zài nǔlì tígāo fúwù zhìliàng, xīwàng nénggòu dédào nín de zhīchí hé xìnrèn.
201​
感谢您对我们的信任和支持,期待能够为您服务。Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự tin tưởng và hỗ trợ của bạn, mong được phục vụ bạn.Gǎnxiè nín duì wǒmen de xìnrènhé zhīchí, qídài nénggòu wèi nín fúwù.
202​
如果您对商品有任何疑问或需要帮助,请随时联系我们的客服。Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc cần giúp đỡ nào liên quan đến sản phẩm, vui lòng liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi.Rúguǒ nín duì shāngpǐn yǒu rèn hé yíwèn huò xūyào bāngzhù, qǐng suíshí liánxì wǒmen de kèfù.
203​
我们的客服会24小时在线,随时为您解答问题。Đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7.Wǒmen de kèfù huì 24 xiǎoshí zàixiàn, suíshí wèi nín jiědá wèntí.
204​
感谢您对我们的关注和支持,期待能够为您提供更好的服务。Cảm ơn bạn đã quan tâm và ủng hộ chúng tôi, chúng tôi mong muốn có thể cung cấp dịch vụ tốt hơn cho bạn.Gǎnxiè nín duì wǒmen de guānzhù hé zhīchí, qídài nénggòu wèi nín tígōng gèng hǎo de fúwù.
205​
请问你们公司是否有自己的工厂?Xin hỏi công ty của bạn có nhà máy sản xuất riêng không?Qǐngwèn nǐmen gōngsī shìfǒu yǒu zìjǐ de gōngchǎng?
206​
能否提供工厂的地址和联系方式?Có thể cung cấp địa chỉ và thông tin liên lạc của nhà máy không?Néng fǒu tígōng gōngchǎng dì dìzhǐ hé liánxì fāngshì?
207​
我可以去贵司的工厂实地考察吗?Tôi có thể đến thăm nhà máy của công ty được không?Wǒ kěyǐ qù guì sī de gōngchǎng shídì kǎochá ma?
208​
能否安排一位工厂的负责人与我通话?Có thể sắp xếp cho người đứng đầu nhà máy liên lạc với tôi không?Néng fǒu ānpái yī wèi gōngchǎng de fùzé rén yǔ wǒ tōnghuà?
209​
能否提供工厂生产的相关资质证明?Có thể cung cấp các chứng nhận liên quan đến sản xuất của nhà máy không?Néng fǒu tígōng gōng chǎng shēngchǎn de xiāngguān zīzhì zhèngmíng?
210​
你们的产品是否为原产地出口?Sản phẩm của bạn có phải là hàng xuất xứ từ địa phương không?Nǐmen de chǎnpǐn shìfǒu wèi yuán chǎndì chūkǒu?
211​
能否提供产地证明和检测报告?Có thể cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ và báo cáo kiểm định không?Néng fǒu tígōng chǎn dì zhèngmíng hé jiǎncè bàogào?
212​
这个产品是否有其他供应商?Sản phẩm này có các nhà cung cấp khác không?Zhège chǎnpǐn shìfǒu yǒu qítā gōngyìng shāng?
213​
能否提供其他供应商的信息?Có thể cung cấp thông tin của các nhà cung cấp khác không?Néng fǒu tígōng qítā gōngyìng shāng de xìnxī?
214​
你们的价格是否包含税费和运费?Giá của bạn đã bao gồm thuế và phí vận chuyển chưa?Nǐmen de jiàgé shìfǒu bāohán shuì fèi hé yùnfèi?
215​
能否提供清晰的报价单?Có thể cung cấp bảng báo giá rõ ràng không?Néng fǒu tígōng qīngxī de bàojià dān?
216​
能否提供样品?是否需要付费?Có thể cung cấp mẫu không? Có cần phải trả tiền không?Néng fǒu tígōng yàngpǐn? Shìfǒu xūyào fùfèi?
217​
样品是否可以免费提供?Mẫu có thể được cung cấp miễn phí không?Yàngpǐn shìfǒu kěyǐ miǎnfèi tígōng?
218​
样品需要支付运费吗?Phải trả phí vận chuyển cho mẫu không?Yàngpǐn xūyào zhīfù yùnfèi ma?
219​
能否提供样品的详细信息和参数?Có thể cung cấp thông tin chi tiết và thông số kỹ thuật của mẫu không?Néng fǒu tígōng yàngpǐn de xiángxì xìnxī hé cānshù?
220​
样品的质量是否与批量生产的一致?Chất lượng mẫu có giống với sản xuất hàng loạt không?Yàngpǐn de zhìliàng shìfǒu yǔ pīliàng shēngchǎn de yīzhì?
221​
能否提供产品的详细信息和参数?Có thể cung cấp thông tin chi tiết và thông số kỹ thuật của sản phẩm không?Néng fǒu tígōng chǎnpǐn de xiángxì xìnxī hé cānshù?
222​
产品是否可以按照客户要求定制?Sản phẩm có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng không?Chǎnpǐn shìfǒu kěyǐ ànzhào kèhù yāoqiú dìngzhì?
223​
定制产品是否需要付定金?Phải trả tiền đặt cọc cho sản phẩm được tùy chỉnh không?Dìngzhì chǎnpǐn shìfǒu xūyào fù dìngjīn?
224​
能否提供定制产品的详细报价单?Có thể cung cấp bảng báo giá chi tiết cho sản phẩm được tùy chỉnh không?Néng fǒu tígōng dìngzhì chǎnpǐn de xiángxì bàojià dān?
225​
能否提供客户已经下单的生产进度?Có thể cung cấp thông tin về tiến độ sản xuất cho đơn hàng của khách hàng không?Néng fǒu tígōng kèhù yǐjīng xià dān de shēngchǎn jìndù?
226​
产品是否支持退换货服务?Sản phẩm có hỗ trợ dịch vụ đổi trả không?Chǎnpǐn shìfǒu zhīchí tuìhuàn huò fúwù?
227​
退换货的具体操作流程是什么?Quy trình hoạt động cụ thể của việc đổi trả hàng là gì?Tuìhuàn huò de jùtǐ cāozuò liúchéng shì shénme?
228​
退换货的费用由谁承担?Chi phí đổi trả hàng do ai chịu?Tuìhuàn huò de fèiyòng yóu shéi chéngdān?
229​
能否提供售后服务的具体流程和联系方式?Có thể cung cấp quy trình và thông tin liên lạc của dịch vụ hậu mãi không?Néng fǒu tígōng shòuhòu fúwù de jùtǐ liúchéng hé liánxì fāngshì?
230​
售后服务是否包括上门维修服务?Dịch vụ hậu mãi có bao gồm dịch vụ sửa chữa tại nhà không?Shòuhòu fúwù shìfǒu bāokuò shàngmén wéixiū fúwù?
231​
售后服务的时间和范围是怎样的?Thời gian và phạm vi của dịch vụ hậu mãi là như thế nào?Shòuhòu fúwù de shíjiān hé fànwéi shì zěnyàng de?
232​
是否可以提供海外仓储存服务?Có thể cung cấp dịch vụ lưu trữ ở kho nước ngoài không?Shìfǒu kěyǐ tígōng hǎiwài cāngchú cún fúwù?
233​
仓储服务的费用和时间是怎样的?Chi phí và thời gian của dịch vụ lưu trữ là như thế nào?Cāngchú fúwù de fèiyòng hé shíjiān shì zěnyàng de?
234​
仓储服务的具体流程是什么?Quy trình cụ thể của dịch vụ lưu trữ là gì?Cāngchú fúwù de jùtǐ liúchéng shì shénme?
235​
能否提供快递和物流服务?Có thể cung cấp dịch vụ chuyển phát nhanh và logistics không?Néng fǒu tígōng kuàidì hé wùliú fúwù?
236​
快递和物流的费用和时间是怎样的?Chi phí và thời gian của dịch vụ chuyển phát nhanh và logistics là như thế nào?Kuàidì hé wùliú de fèiyòng hé shíjiān shì zěnyàng de?
237​
快递和物流的具体流程是什么?Quy trình cụ thể của dịch vụ chuyển phát nhanh và logistics là gì?Kuàidì hé wùliú de jùtǐ liúchéng shì shénme?
238​
是否可以提供代理报关服务?Có thể cung cấp dịch vụ đại lý khai thuê quan không?Shìfǒu kěyǐ tígōng dàilǐ bàoguān fúwù?
239​
代理报关的费用和时间是怎样的?Chi phí và thời gian của dịch vụ đại lý khai thuê quan là như thế nào?Dàilǐ bàoguān de fèiyòng hé shíjiān shì zěnyàng de?
240​
代理报关的具体流程是什么?Quy trình cụ thể của dịch vụ đại lý khai thuê quan là gì?Dàilǐ bàoguān de jùtǐ liúchéng shì shénme?
241​
是否可以提供质检服务?Có thể cung cấp dịch vụ kiểm tra chất lượng không?Shìfǒu kěyǐ tígōng zhì jiǎn fúwù?
242​
质检的费用和时间是怎样的?Chi phí và thời gian của dịch vụ kiểm tra chất lượng là như thế nào?Zhì jiǎn de fèiyòng hé shíjiān shì zěnyàng de?
243​
质检的具体流程是什么?Quy trình cụ thể của dịch vụ kiểm tra chất lượng là gì?Zhì jiǎn de jùtǐ liúchéng shì shénme?
244​
是否可以提供关税退税服务?Có thể cung cấp dịch vụ hoàn thuế quan thuế không?Shìfǒu kěyǐ tígōng guānshuì tuìshuì fúwù?
245​
关税退税的具体流程是什么?Quy trình cụ thể của dịch vụ hoàn thuế quan thuế là gì?Guānshuì tuìshuì de jùtǐ liúchéng shì shénme?
246​
关税退税的时间和费用是怎样的?Thời gian và chi phí của dịch vụ hoàn thuế quan thuế là như thế nào?Guānshuì tuìshuì de shíjiān hé fèiyòng shì zěnyàng de?
247​
是否可以提供保险服务?Có thể cung cấp dịch vụ bảo hiểm không?Shìfǒu kěyǐ tígōng bǎoxiǎn fúwù?
248​
保险服务的费用和范围是怎样的?Chi phí và phạm vi của dịch vụ bảo hiểm là như thế nào?Bǎoxiǎn fúwù de fèiyòng hé fànwéi shì zěnyàng de?
249​
请问您的产品是否有现货?Xin hỏi sản phẩm của bạn có sẵn không?Qǐngwèn nín de chǎnpǐn shìfǒu yǒu xiànhuò?
250​
您能否提供最新的报价单?Bạn có thể cung cấp bảng báo giá mới nhất không?Nín néng fǒu tígōng zuìxīn de bàojià dān?
251​
能否提供产品的样品和详细参数?Có thể cung cấp mẫu sản phẩm và thông số kỹ thuật chi tiết không?Néng fǒu tígōng chǎnpǐn de yàngpǐn hé xiángxì cānshù?
252​
您是否能够给出最小起订量?Bạn có thể cho biết số lượng đặt hàng tối thiểu không?Nín shìfǒu nénggòu gěi chū zuìxiǎo qǐ dìng liàng?
253​
您们的价格是否可以优惠?Giá của bạn có thể giảm không?Nínmen de jiàgé shìfǒu kěyǐ yōuhuì?
254​
能否提供发货时间和物流方式?Có thể cung cấp thời gian giao hàng và phương thức vận chuyển không?Néng fǒu tígōng fā huò shíjiān hé wùliú fāngshì?
255​
您们的支付方式有哪些?Phương thức thanh toán của bạn có những loại nào?Nínmen de zhīfù fāngshì yǒu nǎxiē?
256​
能否提供订单的生产进度?Có thể cung cấp tiến độ sản xuất đơn hàng không?Néng fǒu tígōng dìngdān de shēngchǎn jìndù?
257​
您是否能够提供产品的测试报告?Bạn có thể cung cấp báo cáo kiểm tra sản phẩm không?Nín shìfǒu nénggòu tígōng chǎnpǐn de cè shì bàogào?
258​
您是否能够提供质量保证?Bạn có thể cung cấp bảo đảm chất lượng không?Nín shìfǒu nénggòu tígōng zhìliàng bǎozhèng?
259​
您是否可以为我们提供 OEM 服务?Bạn có thể cung cấp dịch vụ OEM cho chúng tôi không?Nín shìfǒu kěyǐ wéi wǒmen tígōng OEM fúwù?
260​
您能否提供产品的 CE/FCC 认证?Bạn có thể cung cấp chứng nhận CE/FCC của sản phẩm không?Nín néng fǒu tígōng chǎnpǐn de CE/FCC rènzhèng?
261​
您是否可以为我们提供代理商价?Bạn có thể cung cấp giá đại lý cho chúng tôi không?Nín shìfǒu kěyǐ wéi wǒmen tígōng dàilǐ shāng jià?
262​
您能否提供产品的检验报告?Bạn có thể cung cấp báo cáo kiểm tra sản phẩm không?Nín néng fǒu tígōng chǎnpǐn de jiǎnyàn bàogào?
263​
您是否可以提供质量控制服务?Bạn có thể cung cấp dịch vụ kiểm soát chất lượng không?Nín shìfǒu kěyǐ tígōng zhìliàng kòngzhì fúwù?
264​
您是否可以为我们提供包装设计服务?Bạn có thể cung cấp dịch vụ thiết kế bao bì cho chúng tôi không?Nín shìfǒu kěyǐ wéi wǒmen tígōng bāozhuāng shèjì fúwù?
265​
您能否提供产品的资质证明?Bạn có thể cung cấp giấy tờ chứng nhận chất lượng sản phẩm không?Nín néng fǒu tígōng chǎnpǐn de zīzhì zhèngmíng?
266​
您是否可以为我们提供产品保修服务?Bạn có thể cung cấp dịch vụ bảo hành sản phẩm cho chúng tôi không?Nín shìfǒu kěyǐ wéi wǒmen tígōng chǎnpǐn bǎoxiū fúwù?
267​
您们的产品是否可以进行个性化定制?Sản phẩm của bạn có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cá nhân không?Nínmen de chǎnpǐn shìfǒu kěyǐ jìnxíng gèxìng huà dìngzhì?
268​
您能否提供更详细的产品说明书?Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi sách hướng dẫn chi tiết hơn về sản phẩm không?Nín néng fǒu tígōng gèng xiángxì de chǎnpǐn shuōmíngshū?
269​
您能否为我们提供样品批准单?Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi mẫu đơn phê duyệt không?Nín néng fǒu wèi wǒmen tígōng yàngpǐn pīzhǔn dān?
270​
您们的产品是否可以进行定制标识?Sản phẩm của bạn có thể tùy chỉnh nhãn hiệu không?Nínmen de chǎnpǐn shìfǒu kěyǐ jìnxíng dìngzhì biāozhì?
271​
您们是否可以根据我们的要求生产特殊尺寸的产品?Bạn có thể sản xuất sản phẩm kích thước đặc biệt theo yêu cầu của chúng tôi không?Nínmen shìfǒu kěyǐ gēnjù wǒmen de yāoqiú shēngchǎn tèshū chǐcùn de chǎnpǐn?
272​
您们是否可以为我们提供私人标签服务?Bạn có thể cung cấp dịch vụ nhãn hiệu riêng cho chúng tôi không?Nínmen shìfǒu kěyǐ wéi wǒmen tígōngsīrén biāoqiān fúwù?
273​
您能否提供产品的特定材料及性能介绍?Bạn có thể cung cấp giới thiệu về vật liệu và tính năng đặc biệt của sản phẩm không?Nín néng fǒu tígōng chǎnpǐn de tèdìng cáiliào jí xìngnéng jièshào?
274​
您是否可以提供产品的快速样品制作服务?Bạn có thể cung cấp dịch vụ làm mẫu nhanh cho sản phẩm không?Nín shìfǒu kěyǐ tígōng chǎnpǐn de kuàisù yàngpǐn zhìzuò fúwù?
275​
您能否为我们提供产品的批准样品?Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi mẫu phê duyệt sản phẩm không?Nín néng fǒu wèi wǒmen tígōng chǎnpǐn de pīzhǔn yàngpǐn?
276​
您们是否可以提供优先生产服务?Bạn có thể cung cấp dịch vụ sản xuất ưu tiên không?Nínmen shìfǒu kěyǐ tígōng yōuxiān shēngchǎn fúwù?
277​
您们是否可以根据我们的要求生产非标准尺寸的产品?Bạn có thể sản xuất sản phẩm kích thước không chuẩn theo yêu cầu của chúng tôi không?Nínmen shìfǒu kěyǐ gēnjù wǒmen de yāoqiú shēngchǎn fēi biāozhǔn chǐcùn de chǎnpǐn?
278​
您是否能够提供产品的经销商价?Bạn có thể cung cấp giá đại lý cho sản phẩm không?Nín shìfǒu nénggòu tígōng chǎnpǐn de jīngxiāo shāng jià?
279​
您能否为我们提供产品的生产周期?Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi chu kỳ sản xuất của sản phẩm không?Nín néng fǒu wèi wǒmen tígōng chǎnpǐn de shēngchǎn zhōuqí?
280​
您们的产品是否可以进行个性化设计?Sản phẩm của bạn có thể được thiết kế cá nhân hóa không?Nínmen de chǎnpǐn shìfǒu kěyǐ jìnxíng gèxìng huà shèjì?
281​
您们是否可以为我们提供退换货服务?Bạn có thể cung cấp dịch vụ đổi trả hàng cho chúng tôi không?Nínmen shìfǒu kěyǐ wéi wǒmen tígōng tuìhuàn huò fúwù?
282​
您们是否可以为我们提供定制包装服务?Bạn có thể cung cấp dịch vụ đóng gói tùy chỉnh cho chúng tôi không?Nínmen shìfǒu kěyǐ wéi wǒmen tígōng dìngzhì bāozhuāng fúwù?
283​
您能否提供产品的详细材料成分?Bạn có thể cung cấp thành phần vật liệu chi tiết của sản phẩm không?Nín néng fǒu tígōng chǎnpǐn de xiángxì cáiliào chéngfèn?
284​
您们是否可以根据我们的需求提供样品?Bạn có thể cung cấp mẫu theo yêu cầu của chúng tôi không?Nínmen shìfǒu kěyǐ gēnjù wǒmen de xūqiú tígōng yàngpǐn?
285​
您们是否可以为我们提供技术支持?Bạn có thể cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho chúng tôi không?Nínmen shìfǒu kěyǐ wéi wǒmen tígōng jìshù zhīchí?
286​
您是否可以为我们提供产品的售后服务?Bạn có thể cung cấp dịch vụ hậu mãi cho sản phẩm của chúng tôi không?Nín shìfǒu kěyǐ wéi wǒmen tígōng chǎnpǐn de shòuhòu fúwù?
287​
您们是否可以根据我们的要求进行产品改进?Bạn có thể cải tiến sản phẩm theo yêu cầu của chúng tôi không?Nínmen shìfǒu kěyǐ gēnjù wǒmen de yāoqiú jìnxíng chǎnpǐn gǎijìn?
288​
您能否提供产品的相关证明文件?Bạn có thể cung cấp các tài liệu chứng nhận liên quan đến sản phẩm không?Nín néng fǒu tígōng chǎnpǐn de xiāngguān zhèngmíng wénjiàn?
289​
您们的产品是否可以进行混装?Sản phẩm của bạn có thể được trộn lẫn không?Nínmen de chǎnpǐn shìfǒu kěyǐ jìnxíng hùn zhuāng?
290​
您们是否可以为我们提供贴标服务?Bạn có thể cung cấp dịch vụ dán nhãn cho chúng tôi không?Nínmen shìfǒu kěyǐ wéi wǒmen tígōng tiē biāo fúwù?
291​
您们是否可以为我们提供包装设计和生产服务?Bạn có thể cung cấp dịch vụ thiết kế và sản xuất bao bì cho chúng tôi không?Nínmen shìfǒu kěyǐ wéi wǒmen tígōng bāozhuāng shèjì hé shēngchǎn fúwù?
292​
你好,请问你们是工厂还是贸易公司?Xin chào, bạn là nhà máy hay công ty thương mại?Nǐ hǎo, qǐngwèn nǐmen shì gōngchǎng háishì màoyì gōng sī?
293​
我想要定做一批产品,请问你们能提供样品吗?Tôi muốn đặt hàng một lô sản phẩm, bạn có thể cung cấp mẫu không?Wǒ xiǎng yào dìngzuò yī pī chǎnpǐn, qǐngwèn nǐmen néng tígōng yàngpǐn ma?
294​
我们需要你们的报价单,你们能提供吗?Chúng tôi cần bảng báo giá của bạn, bạn có thể cung cấp không?Wǒmen xūyào nǐmen de bàojià dān, nǐmen néng tígōng ma?
295​
我们需要了解你们的产品质量,你们有哪些认证吗?Chúng tôi cần biết chất lượng sản phẩm của bạn, bạn có chứng nhận nào không?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de chǎnpǐn zhí liàng, nǐmen yǒu nǎxiē rènzhèng ma?
296​
你们的产品能否按照我们的规格定制?Sản phẩm của bạn có thể được tùy chỉnh theo quy cách của chúng tôi không?Nǐmen de chǎnpǐn néng fǒu ànzhào wǒmen de guīgé dìngzhì?
297​
我们需要了解你们的生产周期,能提供吗?Chúng tôi cần biết chu kỳ sản xuất của bạn, bạn có thể cung cấp không?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de shēngchǎn zhōuqí, néng tígōng ma?
298​
请问你们有哪些支付方式?Bạn có những phương thức thanh toán nào?Qǐngwèn nǐmen yǒu nǎxiē zhīfù fāngshì?
299​
请问你们的运输方式是什么?Phương thức vận chuyển của bạn là gì?Qǐngwèn nǐmen de yùnshū fāngshì shì shénme?
300​
我们需要了解你们的包装方式,能提供吗?Chúng tôi cần biết phương thức đóng gói của bạn, bạn có thể cung cấp không?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de bāozhuāng fāngshì, néng tígōng ma?
301​
请问你们有哪些售后服务?Bạn có những dịch vụ hậu mãi nào?Qǐngwèn nǐmen yǒu nǎxiē shòuhòu fúwù?
302​
我们需要了解你们的退换货政策,能提供吗?Chúng tôi cần biết chính sách đổi trả hàng của bạn, bạn có thể cung cấp không?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de tuìhuàn huò zhèngcè, néng tígōng ma?
303​
我们需要了解你们的价格是否包含税费和关税?Giá của bạn có bao gồm thuế và thuế quan không?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de jiàgé shìfǒu bāohán shuì fèi hé guānshuì?
304​
请问你们是否有现货?Bạn có hàng sẵn không?Qǐngwèn nǐmen shìfǒu yǒu xiànhuò?
305​
我们需要了解你们的最小起订量是多少?Chúng tôi cần biết số lượng đặt hàng tối thiểu của bạn là bao nhiêu?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de zuìxiǎo qǐ dìng liàng shì duōshǎo?
306​
请问你们能否提供样品确认质量?Bạn có thể cung cấp mẫu để xác nhận chất lượng không?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng yàngpǐn quèrèn zhìliàng?
307​
请问你们的产品是否能够通过国际认证?Sản phẩm của bạn có thể qua được chứng nhận quốc tế không?Qǐngwèn nǐmen de chǎnpǐn shìfǒu nénggòu tōngguò guójì rènzhèng?
308​
我们需要了解你们的产品保质期是多长?Chúng tôi cần biết thời hạn bảo quản sản phẩm của bạn là bao lâu?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de chǎnpǐn bǎozhìqī shì duō zhǎng?
309​
我们需要了解你们的付款周期是多长?Chúng tôi cần biết chu kỳ thanh toán của bạn là bao lâu?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de fùkuǎn zhōuqí shì duō zhǎng?
310​
我们需要了解你们的货期是多长?Chúng tôi cần biết thời gian giao hàng của bạn là bao lâu?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de huò qí shì duō zhǎng?
311​
请问你们是否能够提供发票?Bạn có thể cung cấp hóa đơn không?Qǐngwèn nǐmen shìfǒu nénggòu tígōng fāpiào?
312​
我们需要了解你们的售后服务是否包括维修和保养?Chúng tôi cần biết dịch vụ hậu mãi của bạn có bao gồm sửa chữa và bảo dưỡng không?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de shòuhòu fúwù shìfǒu bāokuò wéixiū hé bǎoyǎng?
313​
我们需要了解你们的产品是否有专利?Chúng tôi cần biết sản phẩm của bạn có bằng sáng chế không?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de chǎnpǐn shìfǒu yǒu zhuānlì?
314​
请问你们的产品是否符合环保要求?Sản phẩm của bạn có đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường không?Qǐngwèn nǐmen de chǎnpǐn shìfǒu fúhé huánbǎo yāoqiú?
315​
我们需要了解你们的产品是否符合欧美标准?Chúng tôi cần biết sản phẩm của bạn có đáp ứng tiêu chuẩn Châu Âu và Mỹ không?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de chǎnpǐn shìfǒu fúhé ōuměi biāozhǔn?
316​
请问你们能否提供产品的详细规格?Bạn có thể cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm không?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng chǎnpǐn de xiángxì guīgé?
317​
我们需要了解你们的产品是否符合食品安全标准?Chúng tôi cần biết sản phẩm của bạn có đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm không?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de chǎnpǐn shìfǒu fúhé shípǐn ānquán biāozhǔn?
318​
请问你们的生产工艺是否符合国际标准?Quy trình sản xuất của bạn có đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế không?Qǐngwèn nǐmen de shēngchǎn gōngyì shìfǒu fúhé guójì biāozhǔn?
319​
我们需要了解你们是否能够提供产品的生产许可证?Chúng tôi cần biết liệu bạn có thể cung cấp giấy phép sản xuất sản phẩm không?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen shìfǒu nénggòu tígōng chǎnpǐn de shēngchǎn xǔkě zhèng?
320​
请问你们的产品是否符合国际质量标准?Sản phẩm của bạn có đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế không?Qǐngwèn nǐmen de chǎnpǐn shìfǒu fúhé guójì zhìliàng biāozhǔn?
321​
我们需要了解你们的产品是否符合CE认证?Chúng tôi cần biết sản phẩm của bạn có đáp ứng chứng nhận CE không?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de chǎnpǐn shìfǒu fúhé CE rènzhèng?
322​
请问你们是否能够提供产品的卫生许可证?Bạn có thể cung cấp giấy phép vệ sinh cho sản phẩm không?Qǐngwèn nǐmen shìfǒu nénggòu tígōng chǎnpǐn de wèishēng xǔkě zhèng?
323​
我们需要了解你们的产品是否符合ISO9001认证?Chúng tôi cần biết sản phẩm của bạn có đáp ứng chứng nhận ISO9001 không?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de chǎnpǐn shìfǒu fúhé ISO9001 rènzhèng?
324​
请问你们的产品是否符合FDA认证?Sản phẩm của bạn có đáp ứng chứng nhận FDA không?Qǐngwèn nǐmen de chǎnpǐn shìfǒu fúhé FDA rènzhèng?
325​
我们需要了解你们的产品是否符合RoHS认证?Chúng tôi cần biết sản phẩm của bạn có đáp ứng chứng nhận RoHS không?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de chǎnpǐn shìfǒu fúhé RoHS rènzhèng?
326​
我们需要了解你们的产品是否符合REACH认证?Chúng tôi cần biết sản phẩm của bạn có đáp ứng chứng nhận REACH không?Wǒmen xūyào liǎojiě nǐmen de chǎnpǐn shìfǒu fúhé REACH rènzhèng?
327​
请问你们的产品是否能够通过SGS认证?Sản phẩm của bạn có thể qua được chứng nhận SGS không?Qǐngwèn nǐmen de chǎnpǐn shìfǒu nénggòu tōngguò SGS rènzhèng?
328​
我要订购这个产品,可以提供什么价格吗?Tôi muốn đặt hàng sản phẩm này, bạn có thể cung cấp giá nào không?Wǒ yào dìnggòu zhège chǎnpǐn, kěyǐ tígōng shénme jiàgé ma?
329​
我想了解这个产品的详细信息,可以提供吗?Tôi muốn biết thông tin chi tiết về sản phẩm này, bạn có thể cung cấp không?Wǒ xiǎng liǎojiě zhège chǎnpǐn de xiángxì xìnxī, kěyǐ tígōng ma?
330​
这个产品有多少个颜色和尺寸可供选择?Sản phẩm này có bao nhiêu màu sắc và kích thước để lựa chọn?Zhège chǎnpǐn yǒu duōshǎo gè yánsè hé chǐcùn kě gōng xuǎnzé?
331​
我需要知道这个产品的最低订购量是多少?Tôi cần biết số lượng đặt hàng tối thiểu của sản phẩm này là bao nhiêu?Wǒ xūyào zhīdào zhège chǎnpǐn de zuìdī dìnggòu liàng shì duōshǎo?
332​
您能提供样品吗?我想先看看产品的质量。Bạn có thể cung cấp mẫu không? Tôi muốn xem chất lượng sản phẩm trước.Nín néng tígōng yàngpǐn ma? Wǒ xiǎng xiān kàn kàn chǎnpǐn de zhìliàng.
333​
您有没有其他类似的产品,可以给我推荐一下吗?Bạn có sản phẩm tương tự nào khác không, có thể giới thiệu cho tôi không?Nín yǒu méiyǒu qítā lèisì de chǎnpǐn, kěyǐ gěi wǒ tuījiàn yīxià ma?
334​
我需要订购大量的产品,您能给我提供批发价吗?Tôi cần đặt hàng số lượng lớn sản phẩm, bạn có thể cung cấp giá sỉ cho tôi không?Wǒ xūyào dìnggòu dàliàng de chǎnpǐn, nín néng gěi wǒ tígōng pīfā jià ma?
335​
运费是多少?您有免运费政策吗?Phí vận chuyển là bao nhiêu? Bạn có chính sách miễn phí vận chuyển không?Yùnfèi shì duōshǎo? Nín yǒu miǎn yùnfèi zhèngcè ma?
336​
产品发货的时间是多久?需要多长时间才能到达?Thời gian giao hàng của sản phẩm là bao lâu? Cần bao lâu để đến nơi?Chǎnpǐn fā huò de shíjiān shì duōjiǔ? Xūyào duō cháng shíjiān cáinéng dàodá?
337​
如果产品有质量问题,您有什么退换货政策吗?Nếu sản phẩm có vấn đề về chất lượng, bạn có chính sách đổi trả hàng nào không?Rúguǒ chǎnpǐn yǒu zhìliàng wèntí, nín yǒu shé me tuìhuàn huò zhèngcè ma?
338​
我想订购定制的产品,您能提供这样的服务吗?Tôi muốn đặt hàng sản phẩm tùy chỉnh, bạn có thể cung cấp dịch vụ như vậy không?Wǒ xiǎng dìnggòu dìngzhì de chǎnpǐn, nín néng tígōng zhèyàng de fúwù ma?
339​
产品包装是什么样子的?能够提供我的品牌包装吗?Bao bì sản phẩm trông như thế nào? Có thể cung cấp bao bì thương hiệu của tôi không?Chǎnpǐn bāozhuāng shì shénme yàngzi de? Nénggòu tígōng wǒ de pǐnpái bāozhuāng ma?
340​
我需要知道您的付款方式是什么?是否接受PayPal支付?Tôi cần biết phương thức thanh toán của bạn là gì? Có chấp nhận thanh toán qua PayPal không?Wǒ xūyào zhīdào nín de fùkuǎn fāngshì shì shénme? Shìfǒu jiēshòu PayPal zhīfù?
341​
您能否提供产品的生产时间表和交货日期?Bạn có thể cung cấp lịch trình sản xuất và ngày giao hàng của sản phẩm không?Nín néng fǒu tígōng chǎnpǐn de shēngchǎn shíjiān biǎo hé jiāo huò rìqí?
342​
如果我需要在产品上打印我的商标,您能提供这样的服务吗?Nếu tôi cần in thương hiệu của mình lên sản phẩm, bạn có thể cung cấp dịch vụ như vậy không?Rúguǒ wǒ xūyào zài chǎnpǐn shàng dǎyìn wǒ de shāngbiāo, nín néng tígōng zhèyàng de fúwù ma?
343​
您能提供产品的CE认证和其他质量认证吗?Bạn có thể cung cấp chứng nhận CE và các chứng nhận chất lượng khác cho sản phẩm không?Nín néng tígōng chǎnpǐn de CE rènzhèng hé qítā zhìliàng rènzhèng ma?
344​
如果我需要更改我的订单,您能提供更改订单的服务吗?Nếu tôi cần thay đổi đơn hàng của mình, bạn có thể cung cấp dịch vụ thay đổi đơn hàng không?Rúguǒ wǒ xūyào gēnggǎi wǒ de dìngdān, nín néng tígōng gēnggǎi dìngdān de fúwù ma?
345​
您能为我提供产品的图片和视频吗?Bạn có thể cung cấp hình ảnh và video của sản phẩm cho tôi không?Nín néng wéi wǒ tígōng chǎnpǐn de túpiàn hé shìpín ma?
346​
您有什么建议可以帮助我优化订单和降低成本吗?Bạn có gợi ý nào để giúp tôi tối ưu hóa đơn hàng và giảm chi phí không?Nín yǒu shé me jiànyì kěyǐ bāngzhù wǒ yōuhuà dìngdān hé jiàngdī chéngběn ma?
347​
如果我需要退货,您能提供退货的地址和程序吗?Nếu tôi cần trả hàng, bạn có thể cung cấp địa chỉ và quy trình trả hàng không?Rúguǒ wǒ xūyào tuìhuò, nín néng tígōng tuìhuò dì dìzhǐ hé chéngxù ma?

Bổ sung thêm một số mẫu câu tiếng Trung về nhập hàng Taobao 1688 Tmall
  • 请问这个商品还有货吗?/ Xin hỏi sản phẩm này còn hàng không?
  • 这个商品质量怎么样?/ Chất lượng sản phẩm này như thế nào?
  • 可以降价吗?/ Có thể giảm giá được không?
  • 运费多少钱?/ Phí vận chuyển là bao nhiêu?
  • 有没有包邮呢?/ Có miễn phí vận chuyển không?
  • 请问怎么下单?/ Xin hỏi làm thế nào để đặt hàng?
  • 请问支付方式有哪些?/ Xin hỏi có những phương thức thanh toán nào?
  • 支付宝支付安全吗?/ Thanh toán bằng Alipay có an toàn không?
  • 商品发货需要多久?/ Cần bao lâu để sản phẩm được gửi đi?
  • 可以发快递吗?/ Có thể gửi nhanh được không?
  • 可以选择发哪家快递吗?/ Có thể chọn đơn vị vận chuyển nào không?
  • 请问可以开发票吗?/ Xin hỏi có thể xuất hóa đơn không?
  • 商品可以退换吗?/ Sản phẩm có thể đổi trả được không?
  • 如果有质量问题可以退货吗?/ Nếu có vấn đề về chất lượng có thể trả hàng không?
  • 质保多久?/ Bảo hành bao lâu?
  • 质保范围是什么?/ Phạm vi bảo hành là gì?
  • 请问售后服务怎么样?/ Xin hỏi dịch vụ hậu mãi như thế nào?
  • 商品是否正品?/ Sản phẩm có phải hàng chính hãng không?
  • 请问有没有其他颜色可选?/ Xin hỏi có màu sắc khác để chọn không?
  • 可以提供更多商品图片吗?/ Có thể cung cấp thêm hình ảnh của sản phẩm không?
  • 这个商品适合哪种人群?/ Sản phẩm này phù hợp với đối tượng nào?
  • 请问这个商品是什么材料的?/ Xin hỏi sản phẩm này làm từ chất liệu gì?
  • 请问这个商品适合什么季节穿?/ Xin hỏi sản phẩm này thích hợp mặc trong mùa nào?
ĐÀM PHÁN GIÁ
  • 这个商品的价格可以便宜一点吗?(Có thể giảm giá cho sản phẩm này được không?)
  • 请问能不能再给一个更好的折扣?(Xin hỏi có thể được giảm giá tốt hơn không?)
  • 我在其他网站看到了同样的商品,但价格比这个便宜,你能不能再降价一点?(Tôi đã thấy sản phẩm tương tự trên một trang web khác, nhưng giá cả lại rẻ hơn ở đó, bạn có thể giảm giá thêm chút nữa không?)
  • 如果我同时购买多件商品,你能不能给我一个更优惠的价格?(Nếu tôi mua nhiều sản phẩm cùng lúc, bạn có thể cho tôi giá tốt hơn không?)
HỎI THÔNG TIN SẢN PHẨM
  • 这个商品的尺码是多少?(Kích cỡ của sản phẩm này là bao nhiêu?)
  • 这个商品的材料是什么?(Vật liệu của sản phẩm này là gì?)
  • 这个商品有哪些颜色可供选择?(Có những màu sắc nào để lựa chọn cho sản phẩm này?)
  • 这个商品有无现货?(Sản phẩm này có sẵn hàng không?)
  • 这个商品有无其他配件?(Sản phẩm này có các phụ kiện khác không?)
  • 这个商品是否可退货?(Sản phẩm này có thể trả lại được không?)
HỎI CHI PHÍ VẬN CHUYỂN
  • 这个商品的运费是多少?(Phí vận chuyển của sản phẩm này là bao nhiêu?)
  • 如果我购买多件商品,运费会有优惠吗?(Nếu tôi mua nhiều sản phẩm cùng lúc, phí vận chuyển sẽ được giảm giá không?)
  • 这个商品是否包邮?(Sản phẩm này có miễn phí vận chuyển không?)
  • 如果我想使用特定的快递公司,你们可以满足我的要求吗?(Nếu tôi muốn sử dụng công ty vận chuyển đặc biệt, bạn có thể đáp ứng yêu cầu của tôi không?)
 
Back
Top