Giáo trình Hán ngữ Bổ ngữ trong tiếng Trung là gì - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Bổ ngữ trong tiếng Trung là gì? Đây là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc online lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bổ ngữ trong tiếng Trung là gì
Định ngữ trong tiếng Trung là gì?
Trạng ngữ trong tiếng Trung là gì?
Phó từ trong tiếng Trung là gì?
So sánh Trạng ngữ và Phó từ trong tiếng Trung
Trung tâm ngữ trong tiếng Trung là gì?
Trong ngữ pháp tiếng Trung, bổ ngữ là một thành phần quan trọng dùng để bổ sung, giải thích hoặc làm rõ thêm ý nghĩa của động từ hoặc tính từ. Bổ ngữ thường đứng sau động từ hoặc tính từ và giúp diễn đạt chi tiết hơn về kết quả, mức độ, khả năng, hướng đi, thời lượng, số lần hoặc trạng thái của hành động.
Thuật ngữ ngữ pháp của bổ ngữ trong tiếng Trung là:
补语 (bǔyǔ) Bổ ngữ
1. Khái niệm bổ ngữ trong tiếng Trung
补语 (bǔyǔ) là thành phần ngữ pháp đứng sau động từ hoặc tính từ, dùng để bổ sung hoặc làm rõ thêm ý nghĩa của hành động hoặc trạng thái.
Bổ ngữ giúp diễn đạt các thông tin như:
kết quả của hành động
mức độ của hành động
khả năng thực hiện hành động
hướng di chuyển
thời lượng của hành động
số lần xảy ra của hành động
trạng thái sau khi hành động xảy ra
Ví dụ:
他听懂了。
tā tīng dǒng le
Anh ấy đã nghe hiểu.
Phân tích:
听
tīng
nghe (động từ)
懂
dǒng
hiểu
懂 là bổ ngữ kết quả của động từ 听.
2. Vị trí của bổ ngữ trong câu
Bổ ngữ luôn đứng sau động từ hoặc tính từ.
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ
Ví dụ:
他说得很快。
tā shuō de hěn kuài
Anh ấy nói rất nhanh.
Phân tích:
说
shuō
nói
得很快
de hěn kuài
rất nhanh
得很快 là bổ ngữ mức độ.
3. Trợ từ ngữ pháp thường dùng trong bổ ngữ
Một số bổ ngữ cần các trợ từ ngữ pháp.
得
得
Dùng trong bổ ngữ mức độ hoặc trạng thái.
Cấu trúc:
Động từ + 得 + bổ ngữ
Ví dụ:
他说得很清楚。
tā shuō de hěn qīngchǔ
Anh ấy nói rất rõ ràng.
4. Các loại bổ ngữ trong tiếng Trung
Trong ngữ pháp tiếng Trung, bổ ngữ được chia thành nhiều loại.
4.1 Bổ ngữ kết quả (结果补语)
Bổ ngữ kết quả dùng để chỉ kết quả đạt được sau khi hành động xảy ra.
Cấu trúc phổ biến:
Động từ + bổ ngữ kết quả
Ví dụ:
我写完作业了。
wǒ xiě wán zuòyè le
Tôi viết xong bài tập rồi.
Phân tích:
写
xiě
viết
完
wán
xong
完 là bổ ngữ kết quả.
Ví dụ khác:
他听懂了老师的话。
tā tīng dǒng le lǎoshī de huà
Anh ấy đã nghe hiểu lời giáo viên.
我找到了我的手机。
wǒ zhǎo dào le wǒ de shǒujī
Tôi đã tìm thấy điện thoại của mình.
她看见了老师。
tā kàn jiàn le lǎoshī
Cô ấy nhìn thấy giáo viên.
4.2 Bổ ngữ mức độ (程度补语)
Bổ ngữ mức độ diễn tả mức độ của hành động hoặc trạng thái.
Thường dùng 得.
Cấu trúc:
Động từ + 得 + bổ ngữ
Ví dụ:
他说得很快。
tā shuō de hěn kuài
Anh ấy nói rất nhanh.
她唱得很好。
tā chàng de hěn hǎo
Cô ấy hát rất hay.
老师讲得很清楚。
lǎoshī jiǎng de hěn qīngchǔ
Giáo viên giảng rất rõ.
孩子跑得很快。
háizi pǎo de hěn kuài
Đứa trẻ chạy rất nhanh.
4.3 Bổ ngữ khả năng (可能补语)
Bổ ngữ khả năng biểu thị khả năng có thể hoặc không thể thực hiện hành động.
Cấu trúc:
Động từ + 得 + bổ ngữ
Động từ + 不 + bổ ngữ
Ví dụ:
我听得懂中文。
wǒ tīng de dǒng Zhōngwén
Tôi nghe hiểu tiếng Trung.
我听不懂他说的话。
wǒ tīng bu dǒng tā shuō de huà
Tôi không nghe hiểu lời anh ấy nói.
这本书我看得懂。
zhè běn shū wǒ kàn de dǒng
Quyển sách này tôi đọc hiểu.
这道题我做不出来。
zhè dào tí wǒ zuò bu chūlái
Bài này tôi làm không ra.
4.4 Bổ ngữ hướng (趋向补语)
Bổ ngữ hướng biểu thị hướng chuyển động của hành động.
Một số bổ ngữ hướng phổ biến:
上
shàng
lên
下
xià
xuống
进
jìn
vào
出
chū
ra
回
huí
về
过
guò
qua
起
qǐ
lên
Ví dụ:
他走进教室。
tā zǒu jìn jiàoshì
Anh ấy đi vào lớp học.
老师走出来了。
lǎoshī zǒu chūlái le
Giáo viên đi ra ngoài.
他跑上楼。
tā pǎo shàng lóu
Anh ấy chạy lên lầu.
孩子跑出去玩。
háizi pǎo chūqù wán
Đứa trẻ chạy ra ngoài chơi.
4.5 Bổ ngữ thời lượng (时量补语)
Bổ ngữ thời lượng biểu thị thời gian kéo dài của hành động.
Ví dụ:
我学了三年汉语。
wǒ xué le sān nián Hànyǔ
Tôi học tiếng Trung ba năm.
他睡了八个小时。
tā shuì le bā gè xiǎoshí
Anh ấy ngủ tám tiếng.
我们等了一个小时。
wǒmen děng le yí gè xiǎoshí
Chúng tôi đợi một giờ.
她看书看了两个小时。
tā kàn shū kàn le liǎng gè xiǎoshí
Cô ấy đọc sách hai tiếng.
4.6 Bổ ngữ số lần (次数补语)
Bổ ngữ số lần biểu thị số lần xảy ra của hành động.
Ví dụ:
我去过北京三次。
wǒ qù guò Běijīng sān cì
Tôi đã đi Bắc Kinh ba lần.
他看了这部电影两次。
tā kàn le zhè bù diànyǐng liǎng cì
Anh ấy xem bộ phim này hai lần.
老师讲了三遍。
lǎoshī jiǎng le sān biàn
Giáo viên giảng ba lần.
我读了这本书两遍。
wǒ dú le zhè běn shū liǎng biàn
Tôi đọc quyển sách này hai lần.
4.7 Bổ ngữ trạng thái (状态补语)
Bổ ngữ trạng thái biểu thị trạng thái sau khi hành động xảy ra.
Ví dụ:
他气得说不出话。
tā qì de shuō bu chū huà
Anh ấy tức đến mức không nói được.
她累得坐下了。
tā lèi de zuò xià le
Cô ấy mệt đến mức ngồi xuống.
孩子高兴得跳起来。
háizi gāoxìng de tiào qǐlái
Đứa trẻ vui đến mức nhảy lên.
他忙得没时间休息。
tā máng de méi shíjiān xiūxi
Anh ấy bận đến mức không có thời gian nghỉ.
5. Phân biệt bổ ngữ với trạng ngữ
Trạng ngữ trong tiếng Trung gọi là:
状语
Sự khác nhau cơ bản:
Thành phần Vị trí Chức năng
状语 trước động từ bổ nghĩa cho hành động
补语 sau động từ bổ sung kết quả, mức độ
Ví dụ:
他认真地学习。
tā rènzhēn de xuéxí
Anh ấy học chăm chỉ.
认真地 là trạng ngữ
他学得很认真。
tā xué de hěn rènzhēn
Anh ấy học rất chăm chỉ.
很认真 là bổ ngữ
6. Tổng kết
补语 (bổ ngữ) là thành phần ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng sau vị ngữ.
Các loại bổ ngữ chính gồm:
Bổ ngữ kết quả
Bổ ngữ mức độ
Bổ ngữ khả năng
Bổ ngữ hướng
Bổ ngữ thời lượng
Bổ ngữ số lần
Bổ ngữ trạng thái
Đặc điểm quan trọng:
luôn đứng sau động từ hoặc tính từ
thường dùng 得 trong bổ ngữ mức độ
dùng 得 / 不 trong bổ ngữ khả năng
là thành phần cực kỳ quan trọng trong cấu trúc câu tiếng Trung.
Trong ngữ pháp tiếng Trung, bổ ngữ là thành phần đứng sau động từ hoặc tính từ, dùng để bổ sung ý nghĩa về kết quả, mức độ, khả năng, hướng, thời lượng, số lần, trạng thái của hành động.
Thuật ngữ ngữ pháp:
补语 (bǔyǔ) Bổ ngữ
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + Động từ / Tính từ + Bổ ngữ
Dưới đây là hệ thống 12 ví dụ cho mỗi loại bổ ngữ, trong đó phần bổ ngữ được đặt trong dấu [ ] và ghi rõ bên dưới.
1. Bổ ngữ kết quả (结果补语)
Bổ ngữ kết quả biểu thị kết quả của hành động sau khi hoàn thành.
Ví dụ
1
我写 [完] 作业了。
wǒ xiě [wán] zuòyè le
Tôi viết xong bài tập rồi.
Bổ ngữ: 完
2
他听 [懂] 老师的话了。
tā tīng [dǒng] lǎoshī de huà le
Anh ấy nghe hiểu lời giáo viên.
Bổ ngữ: 懂
3
我找 [到] 了钥匙。
wǒ zhǎo [dào] le yàoshi
Tôi tìm thấy chìa khóa.
Bổ ngữ: 到
4
她看 [见] 了老师。
tā kàn [jiàn] le lǎoshī
Cô ấy nhìn thấy giáo viên.
Bổ ngữ: 见
5
老师讲 [清楚] 了。
lǎoshī jiǎng [qīngchǔ] le
Giáo viên giảng rõ rồi.
Bổ ngữ: 清楚
6
他学 [会] 了开车。
tā xué [huì] le kāichē
Anh ấy học biết lái xe.
Bổ ngữ: 会
7
我记 [住] 了这个词。
wǒ jì [zhù] le zhège cí
Tôi ghi nhớ từ này.
Bổ ngữ: 住
8
门关 [上] 了。
mén guān [shàng] le
Cửa đóng lại rồi.
Bổ ngữ: 上
9
孩子哭 [醒] 了。
háizi kū [xǐng] le
Đứa trẻ khóc tỉnh dậy.
Bổ ngữ: 醒
10
他写 [好] 了报告。
tā xiě [hǎo] le bàogào
Anh ấy viết xong báo cáo.
Bổ ngữ: 好
11
老师改 [好] 作业了。
lǎoshī gǎi [hǎo] zuòyè le
Giáo viên sửa xong bài tập.
Bổ ngữ: 好
12
他关 [掉] 电脑了。
tā guān [diào] diànnǎo le
Anh ấy tắt máy tính rồi.
Bổ ngữ: 掉
2. Bổ ngữ mức độ (程度补语)
Bổ ngữ mức độ biểu thị mức độ của hành động, thường dùng với trợ từ:
得
Ví dụ
1
他说得 [很快]。
tā shuō de [hěn kuài]
Anh ấy nói rất nhanh.
Bổ ngữ: 很快
2
她唱得 [很好]。
tā chàng de [hěn hǎo]
Cô ấy hát rất hay.
Bổ ngữ: 很好
3
孩子跑得 [很快]。
háizi pǎo de [hěn kuài]
Đứa trẻ chạy rất nhanh.
Bổ ngữ: 很快
4
老师讲得 [很清楚]。
lǎoshī jiǎng de [hěn qīngchǔ]
Giáo viên giảng rất rõ.
Bổ ngữ: 很清楚
5
他写字写得 [很漂亮]。
tā xiě zì xiě de [hěn piàoliang]
Anh ấy viết chữ rất đẹp.
Bổ ngữ: 很漂亮
6
学生回答得 [很好]。
xuéshēng huídá de [hěn hǎo]
Học sinh trả lời rất tốt.
Bổ ngữ: 很好
7
他学习学得 [很认真]。
tā xuéxí xué de [hěn rènzhēn]
Anh ấy học rất chăm chỉ.
Bổ ngữ: 很认真
8
她跳舞跳得 [很好看]。
tā tiàowǔ tiào de [hěn hǎokàn]
Cô ấy nhảy rất đẹp.
Bổ ngữ: 很好看
9
孩子笑得 [很开心]。
háizi xiào de [hěn kāixīn]
Đứa trẻ cười rất vui.
Bổ ngữ: 很开心
10
他跑得 [很慢]。
tā pǎo de [hěn màn]
Anh ấy chạy rất chậm.
Bổ ngữ: 很慢
11
她说得 [非常流利]。
tā shuō de [fēicháng liúlì]
Cô ấy nói rất lưu loát.
Bổ ngữ: 非常流利
12
老师讲得 [特别详细]。
lǎoshī jiǎng de [tèbié xiángxì]
Giáo viên giảng cực kỳ chi tiết.
Bổ ngữ: 特别详细
3. Bổ ngữ khả năng (可能补语)
Cấu trúc:
Động từ + 得 + bổ ngữ
Động từ + 不 + bổ ngữ
Ví dụ
1
我听得 [懂] 中文。
wǒ tīng de [dǒng] Zhōngwén
Tôi nghe hiểu được tiếng Trung.
Bổ ngữ: 懂
2
我听不 [懂] 他的话。
wǒ tīng bu [dǒng] tā de huà
Tôi không nghe hiểu lời anh ấy.
Bổ ngữ: 懂
3
这本书我看得 [懂]。
zhè běn shū wǒ kàn de [dǒng]
Quyển sách này tôi đọc hiểu được.
Bổ ngữ: 懂
4
这道题我做不 [出来]。
zhè dào tí wǒ zuò bu [chūlái]
Bài này tôi làm không ra.
Bổ ngữ: 出来
5
这些饭我吃得 [完]。
zhèxiē fàn wǒ chī de [wán]
Tôi ăn hết được số cơm này.
Bổ ngữ: 完
6
这些饭我吃不 [完]。
zhèxiē fàn wǒ chī bu [wán]
Tôi ăn không hết.
Bổ ngữ: 完
7
这本书你看得 [完] 吗?
zhè běn shū nǐ kàn de [wán] ma
Bạn đọc hết được quyển sách này không?
Bổ ngữ: 完
8
这么高的山他爬不 [上去]。
zhème gāo de shān tā pá bu [shàngqù]
Ngọn núi cao như vậy anh ấy leo không lên được.
Bổ ngữ: 上去
9
这个字我写不 [好]。
zhège zì wǒ xiě bu [hǎo]
Chữ này tôi viết không đẹp được.
Bổ ngữ: 好
10
这件事我做得 [好]。
zhè jiàn shì wǒ zuò de [hǎo]
Việc này tôi làm tốt được.
Bổ ngữ: 好
11
这句话我翻译得 [出来]。
zhè jù huà wǒ fānyì de [chūlái]
Câu này tôi dịch ra được.
Bổ ngữ: 出来
12
这么多字他记不 [住]。
zhème duō zì tā jì bu [zhù]
Nhiều chữ như vậy anh ấy không nhớ được.
Bổ ngữ: 住
4. Bổ ngữ hướng (趋向补语)
Bổ ngữ hướng biểu thị hướng di chuyển của hành động.
Ví dụ
1
他走 [进来] 教室。
tā zǒu [jìnlái] jiàoshì
Anh ấy đi vào lớp.
Bổ ngữ: 进来
2
老师走 [出来] 了。
lǎoshī zǒu [chūlái] le
Giáo viên đi ra.
Bổ ngữ: 出来
3
他跑 [上去] 楼。
tā pǎo [shàngqù] lóu
Anh ấy chạy lên lầu.
Bổ ngữ: 上去
4
孩子跳 [下来]。
háizi tiào [xiàlái]
Đứa trẻ nhảy xuống.
Bổ ngữ: 下来
5
他拿 [出来] 一本书。
tā ná [chūlái] yì běn shū
Anh ấy lấy ra một quyển sách.
Bổ ngữ: 出来
6
她走 [过去] 了。
tā zǒu [guòqù] le
Cô ấy đi qua.
Bổ ngữ: 过去
7
老师走 [回来] 了。
lǎoshī zǒu [huílái] le
Giáo viên đi về.
Bổ ngữ: 回来
8
他跑 [进去] 了。
tā pǎo [jìnqù] le
Anh ấy chạy vào.
Bổ ngữ: 进去
9
孩子走 [上来]。
háizi zǒu [shànglái]
Đứa trẻ đi lên.
Bổ ngữ: 上来
10
他跳 [过去]。
tā tiào [guòqù]
Anh ấy nhảy qua.
Bổ ngữ: 过去
11
猫跑 [出来] 了。
māo pǎo [chūlái] le
Con mèo chạy ra.
Bổ ngữ: 出来
12
学生走 [进去] 教室。
xuéshēng zǒu [jìnqù] jiàoshì
Học sinh đi vào lớp.
Bổ ngữ: 进去
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bổ ngữ trong tiếng Trung là gì