• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 5 tháng 10 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Cách Đọc Phần trăm trong tiếng Trung

Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ hướng dẫn chi tiết Cách Đọc Phần trăm trong tiếng Trung


Hôm nay Tiếng Trung Chinese Master Education Thầy Vũ hướng dẫn các bạn chi tiết Cách Đọc Phần trăm trong tiếng Trung, phần này được trình bày cụ thể ở bên dưới.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm Hán ngữ: Cách Đọc Phần trăm trong tiếng Trung


Cách Đọc Phần Trăm Trong Tiếng Trung Chi Tiết


Trong tiếng Trung, phần trăm được biểu thị bằng ký hiệu “%” và đọc là 百分之 (bǎi fēn zhī).

1. Công Thức Chung

Công thức để đọc phần trăm trong tiếng Trung là:

百分之 + Số

Ví dụ:

10% → 百分之十 (bǎi fēn zhī shí)
25% → 百分之二十五 (bǎi fēn zhī èr shí wǔ)
50% → 百分之五十 (bǎi fēn zhī wǔ shí)
70% → 百分之七十 (bǎi fēn zhī qī shí)
90% → 百分之九十 (bǎi fēn zhī jiǔ shí)

Lưu Ý:

Nếu là 100%, bạn có thể nói:

百分之一百 (bǎi fēn zhī yī bǎi)

Hoặc đơn giản hơn: 一百分之 (yī bǎi fēn zhī)

Nếu là 0%, bạn có thể nói:

百分之零 (bǎi fēn zhī líng)

2. Cách Đọc Phần Trăm Có Số Lẻ

Khi có số lẻ (số thập phân), chúng ta vẫn sử dụng 百分之 (bǎi fēn zhī) và đọc phần số thập phân như bình thường.

Ví dụ:

99.9% → 百分之九十九点九 (bǎi fēn zhī jiǔ shí jiǔ diǎn jiǔ)
87.65% → 百分之八十七点六五 (bǎi fēn zhī bā shí qī diǎn liù wǔ)
45.3% → 百分之四十五点三 (bǎi fēn zhī sì shí wǔ diǎn sān)
66.7% → 百分之六十六点七 (bǎi fēn zhī liù shí liù diǎn qī)

3. Cách Nói Một Số Phần Trăm Đặc Biệt

Phần trăm nhỏ hơn 1%

Nếu phần trăm nhỏ hơn 1%, bạn có thể dùng 千分之 (qiān fēn zhī) để chỉ phần nghìn.

Ví dụ:

0.5% → 千分之五 (qiān fēn zhī wǔ)
0.1% → 千分之一 (qiān fēn zhī yī)

Hoặc vẫn có thể dùng dạng thập phân:

0.5% → 百分之零点五 (bǎi fēn zhī líng diǎn wǔ)
0.25% → 百分之零点二五 (bǎi fēn zhī líng diǎn èr wǔ)

Phần trăm cực nhỏ (dưới 0.1%)

Khi giá trị cực nhỏ, bạn có thể dùng 万分之 (wàn fēn zhī) để chỉ phần vạn.

Ví dụ:

0.01% → 万分之一 (wàn fēn zhī yī)
0.05% → 万分之五 (wàn fēn zhī wǔ)

4. Ứng Dụng Thực Tế

Trong Thống Kê Và Kinh Tế
Tỷ lệ lạm phát tăng 2.3% → 通胀率增长了百分之二点三 (tōng zhàng lǜ zēng zhǎng le bǎi fēn zhī èr diǎn sān)
Tỷ lệ thất nghiệp giảm 5% → 失业率降低了百分之五 (shī yè lǜ jiàng dī le bǎi fēn zhī wǔ)
GDP tăng trưởng 6.8% → GDP 增长了百分之六点八 (GDP zēng zhǎng le bǎi fēn zhī liù diǎn bā)
Xuất khẩu tăng 12.4% → 出口增长了百分之十二点四 (chū kǒu zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí èr diǎn sì)

Trong Cuộc Sống Hàng Ngày

Pin còn 20% → 电量还剩百分之二十 (diàn liàng hái shèng bǎi fēn zhī èr shí)
Nhiệt độ giảm 30% → 温度降低了百分之三十 (wēn dù jiàng dī le bǎi fēn zhī sān shí)
Tăng ca 50% → 加班时间增加了百分之五十 (jiā bān shí jiān zēng jiā le bǎi fēn zhī wǔ shí)
Giảm giá 30% → 折扣百分之三十 (zhé kòu bǎi fēn zhī sān shí)
Tỷ lệ đỗ kỳ thi là 85% → 考试通过率是百分之八十五 (kǎo shì tōng guò lǜ shì bǎi fēn zhī bā shí wǔ)

5. Bài Luyện tập

Hãy thử đọc các phần trăm sau bằng tiếng Trung:
  • 12.5%
  • 99.99%
  • 0.01%
  • 75%
  • 0.3%
  • 48.6%
  • 66.7%
  • 5.55%
  • 0.07%
  • 88.8%
Khi đọc phần trăm trong tiếng Trung, chỉ cần nhớ công thức: 百分之 + số.

Với số nhỏ hơn 1%, có thể dùng 千分之 (qiān fēn zhī) hoặc 万分之 (wàn fēn zhī).

Trong trường hợp có số thập phân, chỉ cần thêm 点 (diǎn) vào giữa số.

Phần trăm có ứng dụng nhiều trong kinh tế, cuộc sống hàng ngày và thống kê dữ liệu.

Hướng dẫn chi tiết Cách đọc số trong tiếng Trung

Danh từ Phương vị trong tiếng Trung

Cách đọc Số đếm trong tiếng Trung

Bổ ngữ Xu hướng trong tiếng Trung

Cấu trúc So sánh trong tiếng Trung

GIÁO ÁN BỔ SUNG

Trong tiếng Trung, cách đọc phần trăm khá đơn giản nhưng cần nắm rõ cấu trúc và cách sử dụng từ "百分之" (bǎi fēn zhī). Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước để bạn hiểu cách đọc phần trăm trong tiếng Trung, kèm ví dụ cụ thể.

1. Từ vựng cơ bản

Phần trăm: Được biểu thị bằng "百分之" (bǎi fēn zhī), nghĩa đen là "trong 100 phần".

"百" (bǎi) = 100
"分" (fēn) = phần
"之" (zhī) = trong (cách dùng văn phong trang trọng, nhưng trong ngữ cảnh này là cố định).

Ký hiệu "%" trong tiếng Trung cũng được sử dụng giống tiếng Anh, nhưng khi đọc, bạn phải dùng "百分之".

2. Cấu trúc cơ bản

Cách đọc phần trăm: 百分之 + Số

Số ở đây có thể là số nguyên (1, 2, 3...) hoặc số thập phân (0.5, 1.25...).

Không cần thêm đơn vị nào sau "百分之", vì từ này đã bao hàm ý nghĩa phần trăm.

3. Cách đọc phần trăm với số nguyên

Với các số nguyên, bạn chỉ cần đọc số như bình thường, sau đó thêm "百分之".

Ví dụ:

5% = 百分之五 (bǎi fēn zhī wǔ)
10% = 百分之十 (bǎi fēn zhī shí)
50% = 百分之五十 (bǎi fēn zhī wǔ shí)
100% = 百分之百 (bǎi fēn zhī bǎi)

Quy tắc:

Đọc số trước theo cách thông thường (xem lại cách đọc số trong tiếng Trung ở bài trước nếu cần).
Luôn kết thúc bằng "百分之" để biểu thị phần trăm.

4. Cách đọc phần trăm với số thập phân

Với số thập phân, bạn đọc phần nguyên và phần thập phân như bình thường, sau đó thêm "百分之".

Dùng "点" (diǎn) để biểu thị dấu chấm thập phân (xem cách đọc số thập phân ở bài trước).

Ví dụ:

0.5% = 百分之零点五 (bǎi fēn zhī líng diǎn wǔ)
1.25% = 百分之一点二五 (bǎi fēn zhī yī diǎn èr wǔ)
12.34% = 百分之十二点三四 (bǎi fēn zhī shí èr diǎn sān sì)
99.9% = 百分之九十九点九 (bǎi fēn zhī jiǔ shí jiǔ diǎn jiǔ)

Lưu ý:

Nếu số bắt đầu bằng 0 (như 0.5), phải đọc "零" (líng).
Đọc từng chữ số sau dấu chấm thập phân, không gộp lại như một số lớn.

5. Cách dùng trong câu

Khi dùng phần trăm trong câu, "百分之" thường đứng trước danh từ hoặc động từ để mô tả tỷ lệ.

Ví dụ:

50%的学生喜欢读书。
Bǎi fēn zhī wǔ shí de xué shēng xǐ huān dú shū.
50% học sinh thích đọc sách.

这个产品的合格率是99%。
Zhè gè chǎn pǐn de hé gé lǜ shì bǎi fēn zhī jiǔ shí jiǔ.
Tỷ lệ đạt chuẩn của sản phẩm này là 99%.

Lưu ý:

Trong văn nói, người Trung Quốc đôi khi bỏ "之" (zhī), chỉ nói "百分" (bǎi fēn) + số, nhưng "百分之" là cách chuẩn và phổ biến hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ: 50% = 百分五十 (bǎi fēn wǔ shí) – ít phổ biến hơn.

6. So sánh với cách đọc khác

Phần nghìn: Không có từ riêng như "phần trăm". Thay vào đó, dùng "千分之" (qiān fēn zhī).
5‰ = 千分之五 (qiān fēn zhī wǔ).

Phân số: Dùng "分之" (fēn zhī).
1/2 = 二分之一 (èr fēn zhī yī).

7. Ví dụ thực tế

Tỷ lệ thất nghiệp là 3.2%.
Shī yè lǜ shì bǎi fēn zhī sān diǎn èr.
失业率是百分之三点二。

75% người dân đồng ý với chính sách này.
Bǎi fēn zhī qī shí wǔ de rén mín tóng yì zhè gè zhèng cè.
百分之七十五的人民同意这个政策。

Độ chính xác đạt 99.99%.
Jīng què dù dá bǎi fēn zhī jiǔ shí jiǔ diǎn jiǔ jiǔ.
精确度达百分之九十九点九九。

8. Mẹo học hiệu quả

Tập đọc các số phần trăm đơn giản trước (như 10%, 25%, 50%).
Kết hợp với câu hoàn chỉnh để quen cách dùng trong ngữ cảnh.

Lưu ý phát âm "百分之" (bǎi fēn zhī) sao cho trôi chảy, vì đây là phần cố định.

Việc nắm vững cách đọc phần trăm giúp bạn dễ dàng hiểu và diễn đạt thông tin chính xác trong giao tiếp thực tế.
 
Last edited:
Back
Top