Sách Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản ChineMaster
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 15 tiếp tục giáo án đào tạo trực tuyến của ThS Nguyễn Minh Vũ trên website của trung tâm tiếng Trung chinemaster.com Hà Nội TP HCM Sài Gòn. Các bạn học viên chú ý hãy tập trung nghe giảng và ghi chép vào vở cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở trên lớp nhé.
Trước hết, các bạn cần làm nóng lại kiến thức đã học từ bài 1 đến bài 14 trong các link bên dưới nhé.
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 1
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 2
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 3
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 4
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 5
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 6
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 7
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 8
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 9
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 10
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 11
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 12
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 13
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 14
Ngày 9/10/2022 (Em Thảo)
- 你在生谁的气?nǐ zài shēng shuí de qì
- 了结 liǎojié
- 我想了结公司里的问题 wǒ xiǎng liǎojié gōngsī lǐ de wèntí
- V + 得了 de liǎo
- 账户 zhànghù
- 记账 jì zhàng
- 账簿 zhàngbù
- 今天我没带钱,你记账吧 jīntiān wǒ méi dài qián, nǐ jì zhàng ba
- 一本账 yì běn zhàng
- 欠账 qiàn zhàng
- 还账 huán zhàng
- 放账 fàng zhàng
- 这次我没带够钱,你给我放账吧 zhè cì wǒ méi dài gòu qián, nǐ gěi wǒ fàng zhàng
- 这个题太难了,你做给我吧 zhège tí tài nán le, nǐ zuò gěi wǒ ba
- 你做得了什么工作?nǐ zuò de liǎo shénme gōngzuò
- 你吃得了中国菜吗?nǐ chī de liǎo zhōngguó cài ma
- 你喝得了咖啡吗? Nǐ hē de liǎo kāfēi ma
- 晚上我喝不了咖啡 wǎnshàng wǒ hē bù liǎo kāfēi
- 现在我很忙,我去不了 xiànzài wǒ hěn máng, wǒ qù bù liǎo
- 今天的课的生词太多了,我学不了 jīntiān de kè de shēngcí tài duō le, wǒ xué bù liǎo
- 我们吃不了这么多菜 wǒmen chī bù liǎo zhème duō cài
- 你的行李箱里有多少件衣服?nǐ de xínglǐ xiāng lǐ yǒu duōshǎo jiàn yīfu
- 你给我准备吃的吧 nǐ gěi wǒ zhǔnbèi chī de ba
- 你给我准备喝的吧 nǐ gěi wǒ zhǔnbèi hē de ba
- 你要把住这个机会 nǐ yào bǎ zhù zhège jīhuì
- 你帮我把衣服放到行李箱里吧 nǐ bāng wǒ bǎ yīfu fàng dào xínglǐ xiāng lǐ ba
- 你帮我放衣服到行李箱里吧 nǐ bāng wǒ fàng yīfu dào xínglǐ xiāng lǐ ba
- 秘密 mìmi
- 我刚发现秘书的秘密 wǒ gāng fāxiàn mìshū de mìmi
- 在去机场的路上我才发现忘带钱包 zài qù jīchǎng de lù shàng wǒ cái fāxiàn wàng dài qiánbāo
- 我突然发现今天没带护照 wǒ tūrán fāxiàn méi dài hùzhào
- 习惯 xíguàn
- 铅笔 qiānbǐ
- 今天你的学生忘带铅笔 jīntiān nǐ de xuéshēng wàng dài qiānbǐ
- 你们的学习习惯很好 nǐmen de xuéxí xíguàn hěn hǎo
- 你们怎么现在才到公司?nǐmen zěnme xiànzài cái dào gōngsī
- 每天九点半她才起床 měitiān jiǔ diǎn bàn tā cái qǐ chuáng
Last edited: