Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ đào tạo trực tuyến theo giáo trình Hán ngữ BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Học tiếng Trung online giáo trình Hán ngữ BOYA bài 3 là video giáo án bài giảng trực tuyến mới nhất hôm nay của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống trung tâm tiếng Trung CHINEMASTER education CHINESE MASTER EDU CHINESE MASTER EDUCATION MASTERDU THANHXUANHSK TIENGTRUNGHSK CHINESEHSK Thanh Xuân HSK Quận Thanh Xuân uy tín top 1 Hà Nội.
Học tiếng Trung online giáo trình Hán ngữ BOYA bài 1
Học tiếng Trung online giáo trình Hán ngữ BOYA bài 2
Ngày 9/8/2025 Em Tươi Đạt Cường Huấn
他们是我的同学 tāmen shì wǒ de tóngxué
我介绍一下,这是我们的老师 wǒ jièshào yí xià, zhè shì wǒmen de lǎoshī
你们的老师姓什么?nǐmen de lǎoshī xìng shénme
你们的老师是哪国人?nǐmen de lǎoshī shì nǎ guó rén
我们的老师是中国人 wǒmen de lǎoshī shì zhōngguó rén
他是我的同学 tā shì wǒ de tóngxué
你们认识我的老师吗?nǐmen rènshí wǒ de lǎoshī ma
认识老师我很高兴 rènshí lǎoshī wǒ hěn gāoxìng
认识老师我也很高兴 rènshí lǎoshī wǒ yě hěn gāoxìng
我们也很高兴呢 wǒmen yě hěn gāoxìng ne
那是你们的老师 nà shì nǐmen de lǎoshī
谁是你们的老师?shéi shì nǐmen de lǎoshī
这是谁的书?zhè shì shuí de shū
这是我的书 zhè shì wǒ de shū
她是我的同屋 tā shì wǒ de tóngwū
这是谁的汉语书?zhè shì shuí de hànyǔ shū
这是老师的汉语书 zhè shì lǎoshī de hànyǔ shū
这是汉语课本 zhè shì hànyǔ kèběn
这是谁的汉语课本?zhè shì shuí de hànyǔ kèběn
这是我的汉语词典 zhè shì wǒ de hànyǔ cídiǎn
她就是汉语老师 tā jiù shì hànyǔ lǎoshī
这是日语词典 zhè shì rìyǔ cídiǎn
这是什么杂志?zhè shì shénme zázhì
这是音乐杂志 zhè shì yīnyuè zázhì
他们是我的朋友 tāmen shì wǒ de péngyǒu
我的朋友是汉语老师 wǒ de péngyǒu shì hànyǔ lǎoshī
请问你的老师是谁?qǐngwèn nǐ de lǎoshī shì shuí
请问图书馆在哪儿?qǐngwèn túshūguǎn zài nǎr
我很对不起老师 wǒ hěn duì bù qǐ lǎoshī
有 yǒu
多少 duōshǎo
老师有多少学生?lǎoshī yǒu duōshǎo xuéshēng
这是汉语词典 zhè shì hànyǔ cídiǎn
十三 shí sān
十六 shí liù
十八 shí bā
十九 shí jiǔ
二十七 èr shí qī
二十九 èr shí jiǔ
二十三 èr shí sān
二十八 èr shí bā
三十一 sān shí yī
三十六 sān shí liù
三十九 sān shí jiǔ
四十二 sì shí èr
四十六 sì shí liù
四十九 sì shí jiǔ
五十三 wǔ shí sān
五十六 wǔ shí liù
六十七 liù shí qī
六十三 liù shí sān
七十二 qī shí èr
七十九 qī shí jiǔ
八十一 bā shí yī
八十九 bā shí jiǔ
九十七 jiǔ shí qī
九十九 jiǔ shí jiǔ
老师有十三个学生 lǎoshī yǒu shí sān gè xuéshēng
老师有八个学生lǎoshī yǒu bā gè xuéshēng
学校的图书馆在哪儿?xuéxiào de túshūguǎn zài nǎr
你知道汉语老师是谁吗?nǐ zhīdào hànyǔ lǎoshī shì shuí ma
我不知道汉语老师是谁 wǒ bù zhīdào hànyǔ lǎoshī shì shuí
你知道图书馆在哪儿吗?nǐ zhīdào túshūguǎn zài nǎr ma
你们的学校在这儿 nǐmen de xuéxiào zài zhèr
办公室 bàngōngshì
老师的办公室在哪儿?lǎoshī de bàngōngshì zài nǎr
老师的办公室在几楼?lǎoshī de bàngōngshì zài jǐ lóu
老师的办公室在六楼 lǎoshī de bàngōngshì zài liù lóu
你知道教学楼在哪儿吗?nǐ zhīdào jiàoxuélóu zài nǎr ma
老师的办公室在那儿 lǎoshī de bàngōngshì zài nàr
你知道宿舍在哪儿吗?nǐ zhīdào sùshè zài nǎr ma
你觉得今天天气怎么样?nǐ juéde jīntiān tiānqì zěnmeyàng
N + 左边 zuǒbiān /右边 yòubiān
图书馆左边 túshūguǎn zuǒbiān
老师的办公室在图书馆左边 lǎoshī de bàngōngshì zài túshūguǎn zuǒbiān
办公楼 bàngōng lóu
咖啡 kāfēi
咖啡馆 kāfēi guǎn
我的咖啡馆在办公楼右边 wǒ de kāfēiguǎn zài bàngōng lóu yòubiān
右边 yòubiān / 左边 zuǒbiān + 的 de + N
DINH NGU + 的 de + TRUNG TAM NGU
左边的办公楼 zuǒbiān de bàngōng lóu
Last edited: