• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Học từ vựng tiếng Trung mỗi ngày lớp em Ly Hải Yến phần 1

"正点" (zhèngdiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đúng giờ" hoặc "đúng thời gian quy định". Nó thường được dùng để mô tả phương tiện giao thông, sự kiện hoặc lịch trình diễn ra theo đúng thời gian đã định.

Giải thích chi tiết
Phiên âm: zhèngdiǎn

Loại từ: Tính từ

Ý nghĩa: Dùng để chỉ một sự việc diễn ra đúng thời gian như kế hoạch mà không bị trì hoãn hay muộn.

Mẫu câu ví dụ
飞机正点起飞了。 (Fēijī zhèngdiǎn qǐfēile.) → Máy bay cất cánh đúng giờ.

火车正点到达了。 (Huǒchē zhèngdiǎn dàodále.) → Tàu hỏa đến đúng giờ.

会议将正点开始,请大家准时到场。 (Huìyì jiāng zhèngdiǎn kāishǐ, qǐng dàjiā zhǔnshí dàochǎng.) → Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ, mong mọi người đến đúng giờ.

Thêm nhiều ví dụ
我们的航班正点抵达目的地。 (Wǒmen de hángbān zhèngdiǎn dǐdá mùdìdì.) → Chuyến bay của chúng tôi đến đúng giờ.

公交车今天正点发车,没有晚点。 (Gōngjiāochē jīntiān zhèngdiǎn fāchē, méiyǒu wǎndiǎn.) → Xe buýt hôm nay khởi hành đúng giờ, không bị trễ.

请放心,我们会正点到达。 (Qǐng fàngxīn, wǒmen huì zhèngdiǎn dàodá.) → Hãy yên tâm, chúng tôi sẽ đến đúng giờ.

正点 (zhèngdiǎn)
1. ĐỊNH NGHĨA
正点 là một tính từ và cũng có thể được dùng như một phó từ hoặc danh từ trong một số ngữ cảnh, mang nghĩa đúng giờ, đúng thời gian đã định, không bị trễ.

Trong lĩnh vực giao thông (tàu hỏa, máy bay, xe buýt...), 正点 là từ trái nghĩa với từ 晚点 (trễ giờ).

2. LOẠI TỪ
Tính từ (形容词): chỉ việc xảy ra đúng giờ.

Phó từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động diễn ra đúng thời gian.

Danh từ (名词) (ít gặp): chỉ thời gian đúng theo quy định.

3. CẤU TRÚC TỪ
正 (zhèng): đúng, chính xác

点 (diǎn): thời gian, giờ

→ 正点: đúng giờ, đúng thời điểm đã định sẵn.

4. CÁC NGỮ CẢNH SỬ DỤNG PHỔ BIẾN
Dùng để chỉ tàu xe, máy bay khởi hành hoặc đến nơi đúng giờ.

Cũng có thể dùng để nói về một người đến đúng giờ.

Trong một số ngữ cảnh, 正点 có thể được dùng với nghĩa "chính xác đúng thời điểm", không sai lệch.

5. CÁC MẪU CÂU VÀ VÍ DỤ CHI TIẾT (Kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1: Máy bay đến đúng giờ
飞机正点到达了北京。
Fēijī zhèngdiǎn dàodále Běijīng.
Máy bay đã đến Bắc Kinh đúng giờ.

Ví dụ 2: Tàu hỏa đến đúng giờ
火车正点进站了。
Huǒchē zhèngdiǎn jìnzhàn le.
Tàu hỏa vào ga đúng giờ.

Ví dụ 3: Chuyến bay không bị hoãn
这是今天唯一正点的航班。
Zhè shì jīntiān wéiyī zhèngdiǎn de hángbān.
Đây là chuyến bay duy nhất hôm nay đến đúng giờ.

Ví dụ 4: Người đến đúng giờ
他一向都很守时,总是正点到达。
Tā yíxiàng dōu hěn shǒushí, zǒngshì zhèngdiǎn dàodá.
Anh ấy luôn đúng giờ, lúc nào cũng đến đúng lúc.

Ví dụ 5: Hy vọng chuyến bay đúng giờ
我希望这次航班能正点起飞。
Wǒ xīwàng zhè cì hángbān néng zhèngdiǎn qǐfēi.
Tôi hy vọng chuyến bay lần này có thể cất cánh đúng giờ.

Ví dụ 6: Nhắc nhở ai đó đến đúng giờ
请你正点来开会。
Qǐng nǐ zhèngdiǎn lái kāihuì.
Xin anh đến họp đúng giờ.

Ví dụ 7: Chuyến tàu không trễ
这趟列车非常准时,每天都正点出发。
Zhè tàng lièchē fēicháng zhǔnshí, měitiān dōu zhèngdiǎn chūfā.
Chuyến tàu này rất đúng giờ, mỗi ngày đều khởi hành đúng lúc.

Ví dụ 8: Phát sóng đúng giờ
新闻节目每天晚上七点正点播出。
Xīnwén jiémù měitiān wǎnshàng qī diǎn zhèngdiǎn bōchū.
Chương trình thời sự được phát sóng đúng giờ lúc 7 giờ tối mỗi ngày.

6. CÁC CẶP TỪ TRÁI NGHĨA – ĐỒNG NGHĨA
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
正点 zhèngdiǎn đúng giờ trái nghĩa với 晚点
晚点 wǎndiǎn trễ giờ trái nghĩa với 正点
准时 zhǔnshí đúng giờ (phổ biến hơn trong hội thoại đời thường)
按时 ànshí đúng giờ, đúng lịch hẹn mang tính quy tắc, kế hoạch
耽误 dānwù trì hoãn, chậm trễ hàm ý gây ảnh hưởng tiêu cực

7. CẤU TRÚC CÂU MẪU CÓ THỂ ỨNG DỤNG
Cấu trúc 1:
[Phương tiện giao thông] + 正点 + [động từ liên quan đến thời gian]
Ví dụ: 飞机正点起飞 / 火车正点到达

Cấu trúc 2:
[Chủ ngữ] + 正点 + [động từ chỉ hành động đến nơi, tham gia…]
Ví dụ: 他正点来了 / 她正点参加会议了

正点 (zhèngdiǎn) trong tiếng Trung là một tính từ hoặc danh từ, dùng để chỉ trạng thái đúng giờ hoặc theo đúng lịch trình của một phương tiện giao thông như tàu hỏa, máy bay, hoặc các phương tiện công cộng khác. Từ này thường được sử dụng để mô tả việc một chuyến tàu, chuyến bay, hoặc phương tiện nào đó khởi hành hoặc đến nơi đúng thời gian quy định, không bị trễ (trái ngược với “晚点” - wǎndiǎn).

1. Loại từ
Tính từ (形容词 - xíngróngcí): Khi “正点” được dùng để mô tả trạng thái đúng giờ của một phương tiện giao thông.
Ví dụ: 这班火车很正点。 (Zhè bān huǒchē hěn zhèngdiǎn.) → Chuyến tàu này rất đúng giờ.
Danh từ (名词 - míngcí): Khi “正点” được dùng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện đúng giờ theo lịch trình.
Ví dụ: 我们希望飞机能正点到达。 (Wǒmen xīwàng fēijī néng zhèngdiǎn dàodá.) → Chúng tôi hy vọng máy bay có thể đến đúng giờ.
Cách sử dụng:
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giao thông công cộng, đặc biệt là tàu hỏa, máy bay, hoặc xe buýt.
Có thể làm vị ngữ (khi là tính từ) hoặc làm tân ngữ/chủ ngữ (khi là danh từ).
2. Giải thích chi tiết
Nguồn gốc từ:
“正” (zhèng): đúng, chính xác, chuẩn.
“点” (diǎn): điểm, giờ, thời gian (trong ngữ cảnh này ám chỉ thời gian).
Khi kết hợp, “正点” mang nghĩa là đúng giờ, theo đúng thời gian quy định trong lịch trình.
Ý nghĩa cụ thể:
Chỉ trạng thái một phương tiện giao thông khởi hành hoặc đến nơi đúng thời gian dự kiến.
Thường được dùng trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các thông báo chính thức của sân bay, nhà ga, hoặc khi nhận xét về độ tin cậy của một phương tiện giao thông.
Ngữ cảnh sử dụng:
Thông báo về việc đúng giờ của chuyến bay, tàu hỏa.
Khen ngợi hoặc nhận xét về độ chính xác thời gian của một phương tiện.
Hỏi về khả năng đúng giờ của một chuyến đi.
3. Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là một số mẫu câu thường gặp khi sử dụng “正点”:

Nhận xét về độ đúng giờ:
这班高铁总是很正点。
(Zhè bān gāotiě zǒngshì hěn zhèngdiǎn.)
→ Chuyến tàu cao tốc này luôn rất đúng giờ.
Hỏi về tình trạng đúng giờ:
今天的航班会正点起飞吗?
(Jīntiān de hángbān huì zhèngdiǎn qǐfēi ma?)
→ Chuyến bay hôm nay sẽ cất cánh đúng giờ chứ?
Thông báo đúng giờ:
飞机将正点到达北京。
(Fēijī jiāng zhèngdiǎn dàodá Běijīng.)
→ Máy bay sẽ đến Bắc Kinh đúng giờ.
Mô tả mong muốn đúng giờ:
我希望这趟火车能正点。
(Wǒ xīwàng zhè tàng huǒchē néng zhèngdiǎn.)
→ Tôi hy vọng chuyến tàu này sẽ đúng giờ.
So sánh với trễ giờ:
这次航班正点,昨天的却晚点了。
(Zhè cì hángbān zhèngdiǎn, zuótiān de què wǎndiǎn le.)
→ Chuyến bay lần này đúng giờ, nhưng hôm qua thì bị trễ.
4. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
Câu: 这班飞机很正点,准时起飞了。
(Zhè bān fēijī hěn zhèngdiǎn, zhǔnshí qǐfēi le.)
→ Chuyến bay này rất đúng giờ, cất cánh đúng thời gian.
Ngữ cảnh: Hành khách nhận xét về độ đúng giờ của chuyến bay.
Ví dụ 2:
Câu: 高铁的正点率非常高。
(Gāotiě de zhèngdiǎn lǜ fēicháng gāo.)
→ Tỷ lệ đúng giờ của tàu cao tốc rất cao.
Ngữ cảnh: Nhận xét về độ tin cậy của tàu cao tốc.
Ví dụ 3:
Câu: 请问这趟火车会正点到达吗?
(Qǐngwèn zhè tàng huǒchē huì zhèngdiǎn dàodá ma?)
→ Xin hỏi chuyến tàu này sẽ đến đúng giờ chứ?
Ngữ cảnh: Hành khách hỏi nhân viên nhà ga về lịch trình.
Ví dụ 4:
Câu: 航班正点起飞,我们可以放心了。
(Hángbān zhèngdiǎn qǐfēi, wǒmen kěyǐ fàngxīn le.)
→ Chuyến bay cất cánh đúng giờ, chúng ta có thể yên tâm rồi.
Ngữ cảnh: Hành khách cảm thấy nhẹ nhõm khi chuyến bay không bị trễ.
Ví dụ 5:
Câu: 这家航空公司以正点著称。
(Zhè jiā hángkōng gōngsī yǐ zhèngdiǎn zhùchēng.)
→ Hãng hàng không này nổi tiếng với việc đúng giờ.
Ngữ cảnh: Nhận xét về uy tín của một hãng hàng không.
Ví dụ 6:
Câu: 如果飞机不正点,我会错过接机的人。
(Rúguǒ fēijī bù zhèngdiǎn, wǒ huì cuòguò jiējī de rén.)
→ Nếu máy bay không đúng giờ, tôi sẽ lỡ người đến đón.
Ngữ cảnh: Hành khách lo lắng về hậu quả của việc trễ chuyến.
Ví dụ 7:
Câu: 今天的火车正点运行,乘客都很满意。
(Jīntiān de huǒchē zhèngdiǎn yùnxíng, chéngkè dōu hěn mǎnyì.)
→ Chuyến tàu hôm nay chạy đúng giờ, hành khách đều rất hài lòng.
Ngữ cảnh: Thông báo hoặc nhận xét tích cực về hoạt động của tàu.
5. Một số cụm từ liên quan
正点率 (zhèngdiǎn lǜ): Tỷ lệ đúng giờ.
正点起飞 (zhèngdiǎn qǐfēi): Cất cánh đúng giờ.
正点到达 (zhèngdiǎn dàodá): Đến đúng giờ.
准时正点 (zhǔnshí zhèngdiǎn): Đúng giờ chính xác.
航班正点 (hángbān zhèngdiǎn): Chuyến bay đúng giờ.
6. Lưu ý khi sử dụng
“正点” chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh giao thông công cộng, đặc biệt liên quan đến tàu hỏa, máy bay, hoặc xe buýt. Trong văn nói thân mật, người Trung Quốc có thể dùng “准时” (zhǔnshí - đúng giờ) thay thế, nhưng “正点” thường mang tính trang trọng hơn và phổ biến trong các thông báo chính thức.
Khi dùng làm tính từ, “正点” thường đứng trước danh từ hoặc sau từ “很” (rất) để nhấn mạnh. Ví dụ: “很正点” (rất đúng giờ).
Trong các thông báo, “正点” thường đi kèm với các động từ như “起飞” (qǐfēi - cất cánh), “到达” (dàodá - đến), hoặc “运行” (yùnxíng - vận hành).
“正点” đối lập trực tiếp với “晚点” (trễ giờ), nên thường được dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh sự đúng giờ.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 正点 (zhèngdiǎn)

1. Loại từ:
Danh từ

Tính từ (khẩu ngữ)
Tùy vào ngữ cảnh sử dụng mà từ “正点” có thể mang nghĩa và vai trò ngữ pháp khác nhau.

2. Nghĩa của từ 正点 theo từng ngữ cảnh:
2.1. Nghĩa truyền thống – đúng giờ (danh từ):
“正点” mang nghĩa là đúng thời gian đã định, đúng giờ theo kế hoạch, thường được dùng trong các ngữ cảnh như giao thông, tàu xe, máy bay, các hoạt động diễn ra theo lịch trình (như họp, thi, khai mạc).

Ví dụ:

Máy bay cất cánh đúng giờ

Tàu đến đúng giờ

Buổi họp bắt đầu đúng giờ

2.2. Nghĩa hiện đại – ngầu, chất, đỉnh (tính từ, khẩu ngữ):
Trong khẩu ngữ hiện đại của giới trẻ Trung Quốc, đặc biệt là trong các mạng xã hội và ngôn ngữ đời sống hàng ngày, “正点” còn được dùng với nghĩa “đỉnh cao”, “ngầu”, “tuyệt vời”, dùng để khen ngợi ai đó hoặc cái gì đó rất nổi bật, hấp dẫn, đặc biệt.

3. Cách dùng trong câu – kết hợp và ứng dụng thực tế
3.1. Cách dùng “正点” nghĩa là đúng giờ
Cấu trúc câu thường gặp:

[Chủ ngữ] + 正点 + [Động từ chỉ hành động theo lịch trình]

Ví dụ cụ thể:

飞机正点起飞了。
Fēijī zhèngdiǎn qǐfēi le.
→ Máy bay đã cất cánh đúng giờ.

火车正点到达了北京站。
Huǒchē zhèngdiǎn dàodále Běijīng zhàn.
→ Tàu hỏa đến ga Bắc Kinh đúng giờ.

他每天上班都很正点,从不迟到。
Tā měitiān shàngbān dōu hěn zhèngdiǎn, cóng bù chídào.
→ Anh ấy đi làm đúng giờ mỗi ngày, không bao giờ đi trễ.

我们的会议正点开始了。
Wǒmen de huìyì zhèngdiǎn kāishǐ le.
→ Cuộc họp của chúng ta đã bắt đầu đúng giờ.

这趟列车通常都不正点,经常晚点。
Zhè tàng lièchē tōngcháng dōu bù zhèngdiǎn, jīngcháng wǎndiǎn.
→ Chuyến tàu này thường không đúng giờ, hay bị trễ.

3.2. Cách dùng “正点” nghĩa là đỉnh, ngầu, chất (khẩu ngữ)
Cấu trúc câu thường gặp:

[Chủ ngữ] + 真/太 + 正点了

[Chủ ngữ] + 正点得不行

Ví dụ cụ thể:

你今天穿得太正点了!
Nǐ jīntiān chuān de tài zhèngdiǎn le!
→ Hôm nay bạn ăn mặc quá ngầu luôn!

她的新发型真正点!
Tā de xīn fàxíng zhēn zhèngdiǎn!
→ Kiểu tóc mới của cô ấy thật sự quá chất!

昨晚的演唱会正点得不行,简直太棒了!
Zuówǎn de yǎnchànghuì zhèngdiǎn de bùxíng, jiǎnzhí tài bàng le!
→ Buổi hòa nhạc tối qua đỉnh không thể tả, thực sự quá tuyệt vời!

他唱歌的时候特别有范儿,简直正点!
Tā chànggē de shíhòu tèbié yǒu fànr, jiǎnzhí zhèngdiǎn!
→ Khi anh ấy hát thì rất phong cách, đúng là đỉnh của chóp!

这个手机外观正点,性能也不错。
Zhège shǒujī wàiguān zhèngdiǎn, xìngnéng yě bùcuò.
→ Chiếc điện thoại này thiết kế rất đẹp, hiệu năng cũng khá tốt.

4. Phân biệt với một số từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa Khác biệt
准时 (zhǔnshí) Đúng giờ Từ chính thống, dùng trong văn viết, trang trọng
正点 (zhèngdiǎn) Đúng giờ / Ngầu (khẩu ngữ) Dùng được trong cả khẩu ngữ lẫn văn nói hiện đại
按时 (ànshí) Theo đúng giờ quy định Thường nhấn mạnh đúng theo thời gian đã sắp xếp

5. Tổng kết lại cách hiểu từ “正点”
正点 có hai tầng nghĩa:

Đúng giờ: Dùng trong các bối cảnh về thời gian, lịch trình, giao thông, công việc.

Ngầu / Chất / Tuyệt vời: Là khẩu ngữ hiện đại, dùng trong đời sống thường ngày, mạng xã hội.

正点 (zhèng diǎn) là một từ trong tiếng Trung Quốc, mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm loại từ, ý nghĩa, cách sử dụng, mẫu câu ví dụ và nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch sang tiếng Việt.

1. Loại từ
正点 là một danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Khi là danh từ, nó thường chỉ thời gian chính xác, đúng giờ, hoặc một điểm thời gian cụ thể.
Khi là tính từ, nó có thể mang nghĩa "đúng giờ", "chính xác", hoặc trong một số trường hợp khẩu ngữ, mang nghĩa tích cực như "tuyệt vời", "chất lượng cao", "hấp dẫn".
Từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến thời gian hoặc đánh giá tích cực.
2. Ý nghĩa chi tiết
正点 có các ý nghĩa chính sau:

Đúng giờ, đúng thời gian (liên quan đến lịch trình, phương tiện giao thông, v.v.):
Chỉ việc một sự kiện, phương tiện (như tàu hỏa, máy bay) diễn ra hoặc đến đúng thời gian quy định, không bị trễ.
Ví dụ: Tàu đến đúng giờ được gọi là 正点到达 (zhèng diǎn dào dá).
Thời điểm chính xác:
Chỉ một mốc thời gian cụ thể, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đồng hồ hoặc lịch trình.
Ví dụ: 八点正 (bā diǎn zhèng) có nghĩa là "đúng 8 giờ".
Khẩu ngữ: Tuyệt vời, chất lượng, hấp dẫn:
Trong tiếng lóng (khẩu ngữ), 正点 được dùng để khen ngợi một thứ gì đó rất tốt, hấp dẫn, hoặc phù hợp. Cách dùng này thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, đặc biệt ở giới trẻ.
Ví dụ: 她的衣服真正点!(Tā de yīfu zhēn zhèng diǎn!) – "Bộ quần áo của cô ấy thật chất!"
3. Cấu trúc và cách sử dụng
Cấu trúc 1: 正点 + động từ (thường liên quan đến thời gian):
Ví dụ: 火车正点到达 (Huǒchē zhèng diǎn dào dá) – "Tàu hỏa đến đúng giờ."
Cấu trúc 2: 正点 làm tính từ bổ nghĩa:
Ví dụ: 这个女孩真正点 (Zhège nǚhái zhēn zhèng diǎn) – "Cô gái này thật sự hấp dẫn."
Cấu trúc 3: 正点 chỉ thời gian cụ thể:
Ví dụ: 会议十点正开始 (Huìyì shí diǎn zhèng kāishǐ) – "Cuộc họp bắt đầu đúng 10 giờ."
Lưu ý: Trong văn nói, 正点 có thể được dùng linh hoạt hơn, đặc biệt khi mang nghĩa khen ngợi.
4. Ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ cụ thể, được chia theo các ý nghĩa chính của từ 正点, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch sang tiếng Việt:

Ý nghĩa 1: Đúng giờ, đúng thời gian
火车正点到达了北京站。
Phiên âm: Huǒchē zhèng diǎn dào dá le Běijīng zhàn.
Dịch: Tàu hỏa đã đến ga Bắc Kinh đúng giờ.
飞机没有延误,十点正点起飞。
Phiên âm: Fēijī méiyǒu yánwù, shí diǎn zhèng diǎn qǐfēi.
Dịch: Máy bay không bị trễ, đúng 10 giờ cất cánh.
他总是正点上班,从不迟到。
Phiên âm: Tā zǒng shì zhèng diǎn shàngbān, cóng bù chídào.
Dịch: Anh ấy luôn đi làm đúng giờ, không bao giờ trễ.
Ý nghĩa 2: Thời điểm chính xác
会议八点正开始,请不要迟到。
Phiên âm: Huìyì bā diǎn zhèng kāishǐ, qǐng bùyào chídào.
Dịch: Cuộc họp bắt đầu đúng 8 giờ, xin đừng đến muộn.
现在是下午三点正。
Phiên âm: Xiànzài shì xiàwǔ sān diǎn zhèng.
Dịch: Bây giờ là đúng 3 giờ chiều.
Ý nghĩa 3: Khẩu ngữ - Tuyệt vời, hấp dẫn
哇,这个手机真正点,功能好强!
Phiên âm: Wā, zhège shǒujī zhēn zhèng diǎn, gōngnéng hǎo qiáng!
Dịch: Wow, chiếc điện thoại này thật chất, chức năng mạnh mẽ!
她的新发型太正点了!
Phiên âm: Tā de xīn fàxíng tài zhèng diǎn le!
Dịch: Kiểu tóc mới của cô ấy quá cool!
这家餐厅的菜品正点,味道一流。
Phiên âm: Zhè jiā cāntīng de càipǐn zhèng diǎn, wèidào yīliú.
Dịch: Món ăn ở nhà hàng này rất tuyệt, hương vị đỉnh cao.
那个歌手的声音真正点,太有感觉了!
Phiên âm: Nàge gēshǒu de shēngyīn zhēn zhèng diǎn, tài yǒu gǎnjué le!
Dịch: Giọng ca sĩ đó thật sự ấn tượng, quá cảm xúc!
这个派对正点极了,大家都玩得很开心!
Phiên âm: Zhège pàiduì zhèng diǎn jí le, dàjiā dōu wán dé hěn kāixīn!
Dịch: Bữa tiệc này cực kỳ tuyệt, mọi người đều chơi rất vui!
5. Lưu ý văn hóa và ngữ cảnh
Ngữ cảnh trang trọng: Khi nói về thời gian đúng giờ (như lịch trình giao thông, họp hành), 正点 được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc trung lập.
Ngữ cảnh thân mật: Khi dùng với nghĩa khen ngợi (tuyệt vời, hấp dẫn), 正点 thường xuất hiện trong giao tiếp bạn bè, giới trẻ, hoặc các tình huống không cần trang trọng. Trong trường hợp này, nó tương tự các từ lóng tiếng Việt như "chất", "cool", "đỉnh".
Phân biệt với từ tương tự:
准时 (zhǔnshí): Cũng có nghĩa là "đúng giờ", nhưng 准时 nhấn mạnh sự đúng giờ của một hành động hoặc sự kiện, trong khi 正点 thường được dùng cho các phương tiện giao thông hoặc thời điểm cụ thể.
Ví dụ:
准时: 他准时到公司 (Tā zhǔnshí dào gōngsī) – "Anh ấy đến công ty đúng giờ."
正点: 火车正点到达 (Huǒchē zhèng diǎn dào dá) – "Tàu hỏa đến đúng giờ."
 
Back
Top