hoctiengtrungonline.com học tiếng Trung online CHINEMASTER Thầy Vũ giảng dạy tiếng Trung trực tuyến theo giáo trình Hán ngữ MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ
hoctiengtrungonline học tiếng Trung online CHINEMASTER Thầy Vũ bài 11 là video giáo án bài giảng trực tuyến mới nhất hôm nay của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống trung tâm tiếng Trung CHINEMASTER education MASTEREDU MASTER EDUCATION CHINESE MASTEREDU THANHXUANHSK CHINESEHSK TIENGTRUNGHSK Thanh Xuân HSK Quận Thanh Xuân uy tín top 1 Hà Nội.
hoctiengtrungonline học tiếng Trung online CHINEMASTER Thầy Vũ bài 1
hoctiengtrungonline học tiếng Trung online CHINEMASTER Thầy Vũ bài 2
hoctiengtrungonline học tiếng Trung online CHINEMASTER Thầy Vũ bài 3
hoctiengtrungonline học tiếng Trung online CHINEMASTER Thầy Vũ bài 4
hoctiengtrungonline học tiếng Trung online CHINEMASTER Thầy Vũ bài 5
hoctiengtrungonline học tiếng Trung online CHINEMASTER Thầy Vũ bài 6
hoctiengtrungonline học tiếng Trung online CHINEMASTER Thầy Vũ bài 7
hoctiengtrungonline học tiếng Trung online CHINEMASTER Thầy Vũ bài 8
hoctiengtrungonline học tiếng Trung online CHINEMASTER Thầy Vũ bài 9
hoctiengtrungonline học tiếng Trung online CHINEMASTER Thầy Vũ bài 10
Ngày 8/8/2025 Thùy Dương Minh Anh Tố Uyên Quỳnh Anh Tuyết Minh Nhật Vượng Ngọc Thủy
你觉得今天天气怎么样?nǐ juéde jīntiān tiānqì zěnmeyàng
我觉得今天天气不太热 wǒ juéde jīntiān tiānqì bú tài rè
明天有大风吗?míngtiān yǒu dà fēng ma
明天有大雨吗?míngtiān yǒu dà yǔ ma
明天有大风和大雨 míngtiān yǒu dà fēng hé dà yǔ
今天天气大概四十一度 jīntiān tiānqì dà gài sì shí yī dù
明天天气晴吗?míngtiān tiānqì qíng ma
你喜欢秋天天气吗?nǐ xǐhuān qiūtiān tiānqì ma
秋天天气很舒服 qiūtiān tiānqì hěn shūfu
我最喜欢河内秋天天气 wǒ zuì xǐhuān hénèi qiūtiān tiānqì
河内天气有几个季节?hénèi tiānqì yǒu jǐ gè jìjié
河内天气有四个季节 hénèi tiānqì yǒu sì gè jìjié
河内冬天天气冷吗?hénèi dōngtiān tiānqì lěng ma
河内冬天天气很冷 hénèi dōngtiān tiānqì hěn lěng
河内冬天天气比较冷 hénèi dōng tiān tiānqì bǐjiào lěng
今天河内天气差不多四十二度 jīntiān hénèi tiānqì chà bù duō sì shí èr dù
今天天气零下十度 jīntiān tiānqì líng xià shí dù
周末你们常常去哪儿喝咖啡?zhōumò nǐmen cháng cháng qù nǎr hē kāfēi
河内冬天有下雪吗?hénèi dōngtiān yǒu xià xuě ma
河内夏天天气热吗?hénèi xiàtiān tiānqì rè ma
河内夏天天气很热 hénèi xiàtiān tiānqì hěn rè
夏天你们喜欢去游泳吗?xiàtiān nǐmen xǐhuān qù yóuyǒng ma
你们常常去哪儿游泳吗?nǐmen cháng cháng qù nǎr yóu yǒng
河内春天天气怎么样?hénèi chūntiān tiānqì zěnmeyàng
喂,你是哪位?wéi, nǐ shì nǎ wèi
现在你在做什么?xiànzài nǐ zài zuò shénme
现在我在做饭 xiànzài wǒ zài zuò fàn
现在你在干什么?xiànzài nǐ zài gàn shénme
S + V + O + 了吗 le ma?
你做饭了吗?nǐ zuò fàn le ma
我做饭了 wǒ zuò fàn le
你们做作业了吗?nǐmen zuò zuòyè le ma
我们都做作业了 wǒmen dōu zuò zuòyè le
每天 měitiān
每月 měi yuè
每年 měi nián
每天你们在哪儿喝咖啡?měitiān nǐmen zài nǎr hē kāfēi
每天我们在学校前面喝咖啡 měitiān wǒmen zài xuéxiào qiánmiàn hē kāfēi
旅游 lǚ yóu lv you
每月我们都去中国旅游 měi yuè wǒmen dōu qù zhōngguó lǚ yóu
每年有很多中国人来越南旅游 měinián yǒu hěn duō zhōngguó rén lái yuènán lǚyóu
星期一 xīng qī yī
星期二 xīng qī èr
星期三 xīng qī sān
星期四 xīng qī sì
星期五 xīng qī wǔ
星期六 xīng qī liù
星期天 xīng qī tiān
星期日 xīng qī rì
这星期天老师有空吗?zhè xīngqītiān lǎoshī yǒu kòng ma
从八点到九点 cóng bā diǎn dào jiǔ diǎn
Last edited: