Trung tâm luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER MASTEREDU CHINESEHSK Thầy Vũ
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 10 là video giáo án bài giảng chuyên sâu chuyên biệt của Tiếng Trung ChineseHSK Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSK 123 HSK 456 HSK 789 HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo Giáo trình Hán ngữ BOYA của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 1
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 2
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 3
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 4
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 5
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 6
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 7
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 9
Ngày 28/3/2025 Em Tú Chinh Diễm Quỳnh Hà My
服 (fú) – Giải thích chi tiết
1. Định nghĩa và loại từ
服 (fú) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, có thể đóng vai trò là động từ (动词), danh từ (名词), và lượng từ (量词), tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Các nghĩa phổ biến của 服 (fú):
(Động từ) Uống (thuốc)
(Động từ) Phục tùng, vâng lời
(Động từ) Phục vụ, đảm nhận
(Danh từ) Quần áo, trang phục
(Lượng từ) Đơn vị đo lường của thuốc
2. Cách sử dụng và ví dụ minh họa
1) Nghĩa: Uống (thuốc) (động từ)
Khi chỉ hành động uống thuốc, từ này thường đi với 药 (yào) - thuốc.
Ví dụ:
医生让我每天服三次药。
(Yīshēng ràng wǒ měitiān fú sān cì yào.)
→ Bác sĩ bảo tôi uống thuốc ba lần mỗi ngày.
这种药要空腹服用。
(Zhè zhǒng yào yào kōngfù fúyòng.)
→ Loại thuốc này cần uống khi bụng đói.
你按时服药了吗?
(Nǐ ànshí fúyào le ma?)
→ Bạn đã uống thuốc đúng giờ chưa?
2) Nghĩa: Phục tùng, vâng lời (động từ)
Khi chỉ hành động phục tùng, tuân theo, nó thường đi với 从 (cóng), 服从 (fúcóng), 不服 (bùfú).
Ví dụ:
他对领导的安排毫无怨言地服从。
(Tā duì lǐngdǎo de ānpái háowú yuànyán de fúcóng.)
→ Anh ấy phục tùng sự sắp xếp của cấp trên mà không có lời oán trách nào.
我不服,你凭什么比我强?
(Wǒ bùfú, nǐ píng shénme bǐ wǒ qiáng?)
→ Tôi không phục, tại sao bạn giỏi hơn tôi?
他总是不服管教。
(Tā zǒngshì bùfú guǎnjiào.)
→ Anh ta luôn không chịu nghe lời dạy bảo.
3) Nghĩa: Phục vụ, đảm nhận (động từ)
Khi mang nghĩa phục vụ hoặc đảm nhận công việc, thường đi với 务 (wù), 役 (yì).
Ví dụ:
他正在服兵役。
(Tā zhèngzài fú bīngyì.)
→ Anh ấy đang thực hiện nghĩa vụ quân sự.
他在政府部门服职多年。
(Tā zài zhèngfǔ bùmén fúzhí duō nián.)
→ Anh ấy đã làm việc tại cơ quan chính phủ nhiều năm.
她在医院服护理工作。
(Tā zài yīyuàn fú hùlǐ gōngzuò.)
→ Cô ấy đang làm công việc chăm sóc y tế trong bệnh viện.
4) Nghĩa: Quần áo, trang phục (danh từ)
Khi mang nghĩa "quần áo", từ này thường đi với 制服 (zhìfú - đồng phục), 便服 (biànfú - trang phục bình thường), 运动服 (yùndòngfú - đồ thể thao), 礼服 (lǐfú - lễ phục), 工作服 (gōngzuòfú - đồ làm việc).
Ví dụ:
他穿着一身军服。
(Tā chuānzhuó yī shēn jūnfú.)
→ Anh ấy mặc một bộ quân phục.
学校规定学生必须穿校服。
(Xuéxiào guīdìng xuéshēng bìxū chuān xiàofú.)
→ Trường quy định học sinh phải mặc đồng phục.
她的礼服非常漂亮。
(Tā de lǐfú fēicháng piàoliang.)
→ Bộ lễ phục của cô ấy rất đẹp.
5) Nghĩa: Lượng từ của thuốc (lượng từ)
Dùng để chỉ số lần uống thuốc.
Ví dụ:
这药一天要服三次,每次一服。
(Zhè yào yì tiān yào fú sān cì, měi cì yī fú.)
→ Thuốc này phải uống ba lần mỗi ngày, mỗi lần một liều.
3. Cấu trúc thường gặp với 服
服药 (fúyào) → Uống thuốc
医生告诉我按时服药。
(Yīshēng gàosù wǒ ànshí fúyào.)
→ Bác sĩ bảo tôi uống thuốc đúng giờ.
服从 (fúcóng) + ai/cái gì → Phục tùng, tuân theo
我们必须服从公司的规定。
(Wǒmen bìxū fúcóng gōngsī de guīdìng.)
→ Chúng ta phải tuân theo quy định của công ty.
不服 (bùfú) → Không phục, không chịu thua
比赛输了,但他不服。
(Bǐsài shūle, dàn tā bùfú.)
→ Anh ấy thua trận đấu nhưng không chịu phục.
服役 (fúyì) → Thực hiện nghĩa vụ quân sự
他正在军队服役。
(Tā zhèngzài jūnduì fúyì.)
→ Anh ấy đang phục vụ trong quân đội.
4. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến 服
心服口服 (xīn fú kǒu fú) → Tâm phục khẩu phục
Ví dụ: 他的能力让大家心服口服。
→ Năng lực của anh ấy khiến mọi người tâm phục khẩu phục.
不服输 (bù fú shū) → Không chịu thua
Ví dụ: 他是个不服输的人。
→ Anh ấy là người không bao giờ chịu thua.
服老 (fú lǎo) → Chấp nhận mình già
Ví dụ: 他虽然年纪大了,但还不服老。
→ Dù tuổi đã cao nhưng ông ấy vẫn không chấp nhận mình già.
5. Tổng kết
服 (fú) có nhiều nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Loại từ: Động từ, danh từ, lượng từ.
Các nghĩa phổ biến:
Uống thuốc (服药)
Phục tùng, vâng lời (服从, 不服)
Phục vụ, làm việc (服役, 服职)
Quần áo, trang phục (制服, 礼服)
Lượng từ của thuốc
高等教育 (gāoděng jiàoyù) – Giải thích chi tiết
1. Định nghĩa
高等教育 (gāoděng jiàoyù) có nghĩa là giáo dục bậc cao, tức là giáo dục đại học và sau đại học. Đây là giai đoạn giáo dục sau trung học phổ thông, bao gồm các trường đại học, cao đẳng, học viện, và các chương trình đào tạo sau đại học như thạc sĩ, tiến sĩ.
Loại từ: Danh từ (名词)
2. Cách sử dụng và ví dụ minh họa
1) Nghĩa: Giáo dục bậc cao (đại học, sau đại học)
Chỉ hệ thống giáo dục ở cấp độ đại học và sau đại học, bao gồm đào tạo chuyên sâu về nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ
中国的高等教育发展很快。
(Zhōngguó de gāoděng jiàoyù fāzhǎn hěn kuài.)
→ Giáo dục bậc cao ở Trung Quốc phát triển rất nhanh.
他在大学接受了高等教育。
(Tā zài dàxué jiēshòule gāoděng jiàoyù.)
→ Anh ấy đã nhận được nền giáo dục bậc cao tại đại học.
高等教育对于社会发展非常重要。
(Gāoděng jiàoyù duìyú shèhuì fāzhǎn fēicháng zhòngyào.)
→ Giáo dục bậc cao rất quan trọng đối với sự phát triển của xã hội.
她在美国攻读高等教育学硕士学位。
(Tā zài Měiguó gōngdú gāoděng jiàoyùxué shuòshì xuéwèi.)
→ Cô ấy đang theo học thạc sĩ ngành giáo dục bậc cao tại Mỹ.
2) Nghĩa: Hệ thống giáo dục đại học và sau đại học
Dùng để chỉ hệ thống các trường đại học, cao đẳng, viện nghiên cứu đào tạo chuyên sâu.
Ví dụ
我国的高等教育体系正在不断完善。
(Wǒguó de gāoděng jiàoyù tǐxì zhèngzài bùduàn wánshàn.)
→ Hệ thống giáo dục bậc cao của nước ta đang không ngừng được hoàn thiện.
许多国家提供免费的高等教育。
(Xǔduō guójiā tígōng miǎnfèi de gāoděng jiàoyù.)
→ Nhiều quốc gia cung cấp giáo dục bậc cao miễn phí.
政府应该加大对高等教育的投资。
(Zhèngfǔ yīnggāi jiādà duì gāoděng jiàoyù de tóuzī.)
→ Chính phủ nên tăng cường đầu tư vào giáo dục bậc cao.
3) Nghĩa: Trình độ học vấn cao
Dùng để diễn tả một người có học vấn cao, được đào tạo chuyên sâu.
Ví dụ
他受过高等教育,知识非常丰富。
(Tā shòuguò gāoděng jiàoyù, zhīshì fēicháng fēngfù.)
→ Anh ấy đã qua đào tạo bậc cao, kiến thức vô cùng phong phú.
高等教育能提高个人的竞争力。
(Gāoděng jiàoyù néng tígāo gèrén de jìngzhēnglì.)
→ Giáo dục bậc cao có thể nâng cao năng lực cạnh tranh của cá nhân.
拥有高等教育背景的人更容易找到好工作。
(Yǒngyǒu gāoděng jiàoyù bèijǐng de rén gèng róngyì zhǎodào hǎo gōngzuò.)
→ Những người có nền tảng giáo dục bậc cao dễ tìm được công việc tốt hơn.
3. Cấu trúc câu thường gặp với 高等教育
接受 + 高等教育 → Nhận được giáo dục bậc cao
很多年轻人希望接受高等教育。
(Hěn duō niánqīng rén xīwàng jiēshòu gāoděng jiàoyù.)
→ Nhiều người trẻ mong muốn được học giáo dục bậc cao.
提供 + 高等教育 → Cung cấp giáo dục bậc cao
政府应该为所有人提供高等教育的机会。
(Zhèngfǔ yīnggāi wèi suǒyǒu rén tígōng gāoděng jiàoyù de jīhuì.)
→ Chính phủ nên cung cấp cơ hội giáo dục bậc cao cho tất cả mọi người.
高等教育 + 对 + (ai/cái gì) + 很重要 → Giáo dục bậc cao rất quan trọng đối với…
高等教育对国家的未来发展非常重要。
(Gāoděng jiàoyù duì guójiā de wèilái fāzhǎn fēicháng zhòngyào.)
→ Giáo dục bậc cao rất quan trọng đối với sự phát triển tương lai của quốc gia.
4. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến 高等教育
高等教育机构 (gāoděng jiàoyù jīgòu) → Cơ sở giáo dục bậc cao (trường đại học, cao đẳng)
Ví dụ: 这所大学是世界知名的高等教育机构。
→ Trường đại học này là một cơ sở giáo dục bậc cao nổi tiếng thế giới.
高等教育改革 (gāoděng jiàoyù gǎigé) → Cải cách giáo dục bậc cao
Ví dụ: 政府正在推动高等教育改革。
→ Chính phủ đang thúc đẩy cải cách giáo dục bậc cao.
高等教育质量 (gāoděng jiàoyù zhìliàng) → Chất lượng giáo dục bậc cao
Ví dụ: 我们国家的高等教育质量正在不断提高。
→ Chất lượng giáo dục bậc cao của nước ta đang không ngừng được nâng cao.
5. Tổng kết
高等教育 (gāoděng jiàoyù) có nghĩa là giáo dục bậc cao, bao gồm đại học và sau đại học.
Loại từ: Danh từ.
Cách sử dụng phổ biến:
Chỉ hệ thống giáo dục đại học và sau đại học.
Chỉ trình độ học vấn cao.
Chỉ sự phát triển của nền giáo dục cấp cao trong xã hội.
Cấu trúc thường gặp:
接受高等教育 (Nhận được giáo dục bậc cao)
提供高等教育 (Cung cấp giáo dục bậc cao)
高等教育对…很重要 (Giáo dục bậc cao rất quan trọng đối với…)
手下 (shǒuxià) – Giải thích chi tiết
1. Định nghĩa
手下 (shǒuxià) có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất:
Danh từ (Noun): Chỉ cấp dưới, thuộc hạ, nhân viên dưới quyền của một người lãnh đạo, cấp trên hoặc người có quyền lực.
Danh từ (Noun): Chỉ dưới tay, dưới sự kiểm soát của ai đó.
Trạng từ (Adverb): Chỉ hành động trong lúc làm việc hoặc khi đang làm gì đó.
2. Các nghĩa của 手下 và ví dụ chi tiết
1) Nghĩa 1: Cấp dưới, thuộc hạ, nhân viên dưới quyền
Dùng để chỉ những người làm việc dưới quyền của một người lãnh đạo, ông chủ hoặc cấp trên.
Ví dụ
他是公司的老板,手下有几十名员工。
(Tā shì gōngsī de lǎobǎn, shǒuxià yǒu jǐ shí míng yuángōng.)
→ Anh ấy là ông chủ của công ty, dưới quyền anh ấy có mấy chục nhân viên.
这个将军的手下有很多优秀的士兵。
(Zhège jiāngjūn de shǒuxià yǒu hěn duō yōuxiù de shìbīng.)
→ Dưới trướng vị tướng này có rất nhiều binh sĩ xuất sắc.
你是他的手下,就要听从他的命令。
(Nǐ shì tā de shǒuxià, jiù yào tīngcóng tā de mìnglìng.)
→ Bạn là cấp dưới của anh ấy thì phải nghe theo mệnh lệnh của anh ấy.
2) Nghĩa 2: Dưới tay, dưới sự kiểm soát của ai đó
Dùng để diễn tả việc ai đó đang nằm dưới sự điều khiển, kiểm soát của người khác.
Ví dụ
他的手下从来没有失败过一次。
(Tā de shǒuxià cónglái méiyǒu shībài guò yīcì.)
→ Người dưới quyền anh ấy chưa bao giờ thất bại.
这名罪犯已经落在警方手下了。
(Zhè míng zuìfàn yǐjīng luò zài jǐngfāng shǒuxià le.)
→ Tên tội phạm này đã rơi vào tay cảnh sát.
你以为你能从我手下逃走吗?
(Nǐ yǐwéi nǐ néng cóng wǒ shǒuxià táozǒu ma?)
→ Bạn nghĩ bạn có thể chạy thoát khỏi tay tôi sao?
3) Nghĩa 3: Khi làm gì đó, trong lúc hành động
Dùng để diễn tả hành động của ai đó khi đang thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ
他的手下留情了,否则你早就输了。
(Tā de shǒuxià liúqíng le, fǒuzé nǐ zǎo jiù shū le.)
→ Anh ấy đã nương tay rồi, nếu không thì bạn đã thua từ lâu.
我在他手下学到了很多东西。
(Wǒ zài tā shǒuxià xuédào le hěn duō dōngxi.)
→ Tôi đã học được rất nhiều điều khi làm việc dưới quyền anh ấy.
他的手下功夫非常厉害,没人能打败他。
(Tā de shǒuxià gōngfu fēicháng lìhài, méirén néng dǎbài tā.)
→ Võ công dưới tay anh ấy rất lợi hại, không ai có thể đánh bại được.
3. Cấu trúc câu thường dùng với 手下
手下 + 有 + (số lượng) + (nhóm người) → Dưới quyền có bao nhiêu người
他手下有很多能干的员工。
(Tā shǒuxià yǒu hěn duō nénggàn de yuángōng.)
→ Dưới quyền anh ấy có rất nhiều nhân viên giỏi.
落在 + (ai đó) + 手下 → Rơi vào tay ai đó
罪犯最终落在了警察手下。
(Zuìfàn zuìzhōng luò zàile jǐngchá shǒuxià.)
→ Cuối cùng, tên tội phạm đã rơi vào tay cảnh sát.
手下 + (động từ) + (tân ngữ) → Làm gì đó trong lúc hành động
他手下毫不留情,打得对手毫无还手之力。
(Tā shǒuxià háobù liúqíng, dǎ de duìshǒu háowú huánshǒu zhī lì.)
→ Anh ấy ra tay không chút nương tay, khiến đối thủ không có khả năng phản công.
4. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến 手下
手下留情 (shǒuxià liúqíng) → Nương tay, không làm quá mạnh
Ví dụ: 请手下留情,不要太严格。
→ Xin hãy nương tay, đừng quá khắt khe.
手下败将 (shǒuxià bàijiàng) → Người từng thua dưới tay mình
Ví dụ: 他不过是我的手下败将,根本不值得担心。
→ Hắn chỉ là kẻ từng thua dưới tay tôi, không đáng lo.
落入手下 (luòrù shǒuxià) → Rơi vào tay ai đó
Ví dụ: 敌人已经落入我们的手下,无法逃脱。
→ Kẻ địch đã rơi vào tay chúng ta, không thể trốn thoát.
5. Tổng kết
手下 (shǒuxià) có ba nghĩa chính:
Cấp dưới, thuộc hạ, nhân viên dưới quyền (ví dụ: 手下有很多员工 – Dưới quyền có nhiều nhân viên)
Dưới tay ai đó, dưới sự kiểm soát của ai đó (ví dụ: 罪犯落在警察手下了 – Tội phạm đã rơi vào tay cảnh sát)
Trong lúc hành động, ra tay làm gì đó (ví dụ: 他手下毫不留情 – Anh ấy ra tay không nương tay)
Cấu trúc phổ biến:
手下 + 有 + (số lượng) + (nhóm người) → Dưới quyền có bao nhiêu người
落在 + (ai đó) + 手下 → Rơi vào tay ai đó
手下 + (động từ) + (tân ngữ) → Làm gì đó khi hành động
责任心 (zérènxīn) – Giải thích chi tiết
1. Định nghĩa
责任心 (zérènxīn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là tinh thần trách nhiệm, ý thức trách nhiệm. Từ này được dùng để chỉ mức độ trách nhiệm mà một người có đối với công việc, nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ của mình. Một người có 责任心 là người luôn làm việc nghiêm túc, không trốn tránh trách nhiệm và hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách cẩn thận, có trách nhiệm.
2. Loại từ
Danh từ (Noun): Dùng để diễn tả ý thức trách nhiệm của một người.
3. Các nghĩa của 责任心 và ví dụ chi tiết
1) Ý thức trách nhiệm trong công việc
Dùng để diễn tả sự tận tâm, trách nhiệm trong công việc hoặc nhiệm vụ được giao.
Ví dụ
作为一名医生,你必须有强烈的责任心。
(Zuòwéi yī míng yīshēng, nǐ bìxū yǒu qiángliè de zérènxīn.)
→ Là một bác sĩ, bạn phải có tinh thần trách nhiệm cao.
责任心是一个优秀员工最基本的素质。
(Zérènxīn shì yī gè yōuxiù yuángōng zuì jīběn de sùzhì.)
→ Tinh thần trách nhiệm là tố chất cơ bản nhất của một nhân viên xuất sắc.
这份工作要求有责任心的人来做。
(Zhè fèn gōngzuò yāoqiú yǒu zérènxīn de rén lái zuò.)
→ Công việc này yêu cầu người có ý thức trách nhiệm đảm nhận.
2) Trách nhiệm với gia đình, xã hội
Dùng để miêu tả một người có trách nhiệm với gia đình, xã hội, và những người xung quanh.
Ví dụ
他对家庭非常有责任心,照顾父母和孩子都很周到。
(Tā duì jiātíng fēicháng yǒu zérènxīn, zhàogù fùmǔ hé háizi dōu hěn zhōudào.)
→ Anh ấy rất có trách nhiệm với gia đình, chăm sóc bố mẹ và con cái rất chu đáo.
作为社会的一员,我们应该有责任心,关心社会问题。
(Zuòwéi shèhuì de yīyuán, wǒmen yīnggāi yǒu zérènxīn, guānxīn shèhuì wèntí.)
→ Là một thành viên của xã hội, chúng ta nên có ý thức trách nhiệm và quan tâm đến các vấn đề xã hội.
父母应该培养孩子的责任心,让他们学会照顾自己和他人。
(Fùmǔ yīnggāi péiyǎng háizi de zérènxīn, ràng tāmen xuéhuì zhàogù zìjǐ hé tārén.)
→ Cha mẹ nên rèn luyện ý thức trách nhiệm cho con cái, để chúng học cách tự chăm sóc bản thân và giúp đỡ người khác.
3) Trách nhiệm với lời nói và hành động
Dùng để chỉ trách nhiệm của một người đối với lời nói, hành động và quyết định của họ.
Ví dụ
说话要有责任心,不要随便承诺做不到的事情。
(Shuōhuà yào yǒu zérènxīn, bùyào suíbiàn chéngnuò zuò bù dào de shìqíng.)
→ Nói chuyện phải có trách nhiệm, đừng tùy tiện hứa những điều không thể làm được.
做决定之前一定要考虑清楚,责任心是成功的关键。
(Zuò juédìng zhīqián yīdìng yào kǎolǜ qīngchǔ, zérènxīn shì chénggōng de guānjiàn.)
→ Trước khi đưa ra quyết định, nhất định phải suy nghĩ kỹ, ý thức trách nhiệm là chìa khóa thành công.
作为领导者,你的每一个决定都会影响很多人,所以一定要有责任心。
(Zuòwéi lǐngdǎozhě, nǐ de měi yī gè juédìng dūhuì yǐngxiǎng hěn duō rén, suǒyǐ yīdìng yào yǒu zérènxīn.)
→ Là một người lãnh đạo, mỗi quyết định của bạn đều ảnh hưởng đến nhiều người, vì vậy nhất định phải có trách nhiệm.
4. Cấu trúc câu thường dùng với 责任心
有责任心 (yǒu zérènxīn) → Có tinh thần trách nhiệm
他是一个非常有责任心的老师。
(Tā shì yī gè fēicháng yǒu zérènxīn de lǎoshī.)
→ Anh ấy là một giáo viên rất có trách nhiệm.
培养责任心 (péiyǎng zérènxīn) → Nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm
从小培养孩子的责任心很重要。
(Cóngxiǎo péiyǎng háizi de zérènxīn hěn zhòngyào.)
→ Rèn luyện ý thức trách nhiệm cho trẻ từ nhỏ là rất quan trọng.
缺乏责任心 (quēfá zérènxīn) → Thiếu tinh thần trách nhiệm
他做事总是马马虎虎,缺乏责任心。
(Tā zuòshì zǒngshì mǎmahūhū, quēfá zérènxīn.)
→ Anh ấy làm việc luôn cẩu thả, thiếu tinh thần trách nhiệm.
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến 责任心
责任重大 (zérèn zhòngdà) → Trách nhiệm nặng nề
Ví dụ: 作为医生,你的责任重大,必须认真对待每一位病人。
→ Là một bác sĩ, trách nhiệm của bạn rất nặng nề, phải nghiêm túc với từng bệnh nhân.
勇于承担责任 (yǒngyú chéngdān zérèn) → Dám chịu trách nhiệm
Ví dụ: 一个真正的领导者应该勇于承担责任,而不是推卸责任。
→ Một nhà lãnh đạo thực thụ nên dám chịu trách nhiệm chứ không phải trốn tránh trách nhiệm.
推卸责任 (tuīxiè zérèn) → Trốn tránh trách nhiệm
Ví dụ: 遇到问题时,不要推卸责任,而应该寻找解决方案。
→ Khi gặp vấn đề, đừng trốn tránh trách nhiệm mà hãy tìm cách giải quyết.
6. Tổng kết
责任心 (zérènxīn) có nghĩa là tinh thần trách nhiệm, ý thức trách nhiệm.
Dùng trong các ngữ cảnh:
Trách nhiệm trong công việc.
Trách nhiệm với gia đình, xã hội.
Trách nhiệm với lời nói và hành động.
Cấu trúc thường dùng:
有责任心 → Có tinh thần trách nhiệm
培养责任心 → Rèn luyện tinh thần trách nhiệm
缺乏责任心 → Thiếu tinh thần trách nhiệm
老实 (lǎoshi) – Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu và ví dụ
1. Định nghĩa và ý nghĩa của 老实 (lǎoshi)
老实 (lǎoshi) là một tính từ (形容词 - Adjective) trong tiếng Trung, có các nghĩa sau:
Thật thà, trung thực, chân thành – Chỉ một người có tính cách ngay thẳng, không lừa dối, không giả tạo.
Chăm chỉ, chất phác – Dùng để mô tả một người làm việc nghiêm túc, không gian lận hay lười biếng.
Ngoan ngoãn, biết điều – Trong một số trường hợp, 老实 có thể dùng để chỉ người không nghịch ngợm, nghe lời và cư xử đúng mực.
2. Loại từ và cách dùng
老实 (lǎoshi) là một tính từ, có thể dùng theo các cấu trúc sau:
Chủ ngữ + 很 + 老实 (Ai đó rất thật thà)
例如: 他很老实,不会骗人。
Anh ấy rất thật thà, không bao giờ lừa ai.
Chủ ngữ + 是 + 老实人 (Ai đó là người thật thà)
例如: 我爸爸是个老实人。
Bố tôi là một người thật thà.
Chủ ngữ + 老老实实 + Động từ (Ai đó làm gì đó một cách thật thà, chăm chỉ)
例如: 你老老实实地回答问题吧!
Bạn hãy trả lời câu hỏi một cách trung thực đi!
3. Ví dụ chi tiết với 老实 (lǎoshi)
A. Các câu đơn giản với 老实
他是个老实人,从来不撒谎。
Tā shì gè lǎoshí rén, cónglái bù sāhuǎng.
Anh ấy là một người thật thà, chưa bao giờ nói dối.
小明很老实,总是按时完成作业。
Xiǎo Míng hěn lǎoshi, zǒngshì ànshí wánchéng zuòyè.
Tiểu Minh rất chăm chỉ, luôn hoàn thành bài tập đúng giờ.
你要老实回答,这是不是你做的?
Nǐ yào lǎoshi huídá, zhè shì bù shì nǐ zuò de?
Bạn phải trả lời trung thực, có phải bạn làm chuyện này không?
这个孩子很老实,不会调皮捣蛋。
Zhège háizi hěn lǎoshi, bù huì tiáopí dǎodàn.
Đứa trẻ này rất ngoan ngoãn, không nghịch ngợm phá phách.
虽然他看起来老实,其实很聪明。
Suīrán tā kàn qǐlái lǎoshi, qíshí hěn cōngmíng.
Tuy trông anh ấy có vẻ thật thà, nhưng thực ra rất thông minh.
B. Các câu nâng cao với 老实
他在公司里一直很老实,从不偷懒,也不抱怨。
Tā zài gōngsī lǐ yīzhí hěn lǎoshi, cóng bù tōulǎn, yě bù bàoyuàn.
Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ trong công ty, không bao giờ lười biếng hay phàn nàn.
有些人表面上看起来很老实,实际上很会算计。
Yǒuxiē rén biǎomiàn shàng kàn qǐlái hěn lǎoshi, shíjì shang hěn huì suànjì.
Một số người nhìn bề ngoài có vẻ thật thà, nhưng thực ra rất toan tính.
如果你老老实实地学习,就一定能考上好大学。
Rúguǒ nǐ lǎolǎoshíshí de xuéxí, jiù yídìng néng kǎoshàng hǎo dàxué.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, chắc chắn bạn sẽ đỗ vào một trường đại học tốt.
老板喜欢老实可靠的员工,而不是那些耍小聪明的人。
Lǎobǎn xǐhuān lǎoshi kěkào de yuángōng, ér bù shì nàxiē shuǎ xiǎocōngmíng de rén.
Ông chủ thích những nhân viên thật thà, đáng tin cậy hơn là những người hay lươn lẹo.
他一直老老实实地工作,但却没有得到应有的回报。
Tā yīzhí lǎolǎoshíshí de gōngzuò, dàn què méiyǒu dédào yīngyǒu de huíbào.
Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ nhưng lại không nhận được sự đền đáp xứng đáng.
4. Một số cụm từ liên quan đến 老实 (lǎoshi)
老实人 (lǎoshi rén) – Người thật thà
我叔叔是个老实人,从不骗人。
Wǒ shūshu shì gè lǎoshi rén, cóng bù piàn rén.
Chú tôi là một người thật thà, không bao giờ lừa ai.
老实巴交 (lǎoshi bājiāo) – Quá thật thà, ngốc nghếch
他老实巴交的,别人说什么就信什么。
Tā lǎoshi bājiāo de, biérén shuō shénme jiù xìn shénme.
Anh ấy quá thật thà, người ta nói gì cũng tin.
老老实实 (lǎolǎoshíshí) – Thành thật, ngay thẳng, chăm chỉ
你老老实实地说,这件事是不是你做的?
Nǐ lǎolǎoshíshí de shuō, zhè jiàn shì shì bù shì nǐ zuò de?
Hãy nói thật đi, chuyện này có phải bạn làm không?
不太老实 (bù tài lǎoshi) – Không được thật thà cho lắm
这个人不太老实,最好别轻信他。
Zhège rén bù tài lǎoshi, zuì hǎo bié qīngxìn tā.
Người này không thật thà lắm, tốt nhất đừng dễ tin anh ta.
装老实 (zhuāng lǎoshi) – Giả vờ thật thà
别看他装老实,其实心机很深。
Bié kàn tā zhuāng lǎoshi, qíshí xīnjī hěn shēn.
Đừng tưởng anh ta giả vờ thật thà, thực ra rất mưu mô.
5. Tổng kết
老实 (lǎoshi) là một tính từ, có nghĩa "thật thà, chân thành, chăm chỉ, ngoan ngoãn".
Các cách dùng phổ biến:
很老实 (rất thật thà)
老老实实地 (một cách trung thực)
是老实人 (là người thật thà)
Các tình huống sử dụng:
Khen người thật thà, đáng tin cậy
Nói về sự chăm chỉ, ngoan ngoãn
Chỉ trích ai đó giả vờ thật thà nhưng thực ra mưu mô
加薪 (jiāxīn) – Giải thích chi tiết
1. Định nghĩa
加薪 (jiāxīn) là một động từ có nghĩa là tăng lương, được tăng lương. Nó được dùng để chỉ hành động tăng mức lương cho một nhân viên hoặc bản thân được nhận mức lương cao hơn so với trước đây.
2. Loại từ
Động từ (Verb): Dùng để diễn tả hành động tăng lương
3. Các nghĩa của 加薪 và ví dụ chi tiết
1) Được tăng lương / Tăng lương cho ai đó
Dùng để nói về việc một nhân viên được công ty tăng lương hoặc một công ty quyết định tăng lương cho nhân viên.
Ví dụ
经理决定从下个月开始给所有员工加薪。
(Jīnglǐ juédìng cóng xià gè yuè kāishǐ gěi suǒyǒu yuángōng jiāxīn.)
→ Giám đốc quyết định tăng lương cho tất cả nhân viên từ tháng sau.
我已经三年没有加薪了。
(Wǒ yǐjīng sān nián méiyǒu jiāxīn le.)
→ Tôi đã ba năm rồi không được tăng lương.
由于公司的业绩提高了,老板决定给我们加薪10%。
(Yóuyú gōngsī de yèjì tígāo le, lǎobǎn juédìng gěi wǒmen jiāxīn 10%.)
→ Vì hiệu suất công ty tăng lên, sếp quyết định tăng lương cho chúng tôi 10%.
2) Đòi hỏi tăng lương / Yêu cầu tăng lương
Dùng khi nhân viên đề nghị công ty tăng lương cho mình.
Ví dụ
我想去找老板谈谈加薪的事情。
(Wǒ xiǎng qù zhǎo lǎobǎn tántán jiāxīn de shìqíng.)
→ Tôi muốn tìm gặp sếp để nói chuyện về việc tăng lương.
许多员工因为薪水太低而向公司提出加薪要求。
(Xǔduō yuángōng yīnwèi xīnshuǐ tài dī ér xiàng gōngsī tíchū jiāxīn yāoqiú.)
→ Nhiều nhân viên yêu cầu tăng lương vì mức lương quá thấp.
如果你觉得自己值得加薪,就应该勇敢地向老板提出。
(Rúguǒ nǐ juédé zìjǐ zhídé jiāxīn, jiù yīnggāi yǒnggǎn de xiàng lǎobǎn tíchū.)
→ Nếu bạn nghĩ mình xứng đáng được tăng lương, hãy mạnh dạn đề xuất với sếp.
3) Được tăng lương nhờ năng lực hoặc điều kiện cụ thể
Dùng khi ai đó nhận được tăng lương nhờ thành tích tốt hoặc điều kiện khách quan.
Ví dụ
他因为工作表现优秀被公司加薪了。
(Tā yīnwèi gōngzuò biǎoxiàn yōuxiù bèi gōngsī jiāxīn le.)
→ Anh ấy được công ty tăng lương vì có thành tích xuất sắc trong công việc.
只要努力工作,迟早都会加薪的。
(Zhǐyào nǔlì gōngzuò, chízǎo dōu huì jiāxīn de.)
→ Chỉ cần chăm chỉ làm việc, sớm muộn gì cũng sẽ được tăng lương.
今年经济形势不太好,所以公司的加薪幅度不大。
(Jīnnián jīngjì xíngshì bù tài hǎo, suǒyǐ gōngsī de jiāxīn fúdù bù dà.)
→ Năm nay tình hình kinh tế không tốt lắm nên mức tăng lương của công ty không cao.
4. Cấu trúc câu thường dùng với 加薪
给 + Người + 加薪 → Tăng lương cho ai
老板决定给员工加薪。 (Lǎobǎn juédìng gěi yuángōng jiāxīn.) → Sếp quyết định tăng lương cho nhân viên.
公司每年都会给表现优秀的员工加薪。 (Gōngsī měinián dōu huì gěi biǎoxiàn yōuxiù de yuángōng jiāxīn.) → Công ty mỗi năm đều tăng lương cho những nhân viên xuất sắc.
要求加薪 → Yêu cầu tăng lương
他向老板提出了加薪要求。 (Tā xiàng lǎobǎn tíchūle jiāxīn yāoqiú.) → Anh ấy đã đề nghị sếp tăng lương.
加薪幅度 → Mức tăng lương
今年公司的加薪幅度是多少? (Jīnnián gōngsī de jiāxīn fúdù shì duōshǎo?) → Năm nay mức tăng lương của công ty là bao nhiêu?
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến 加薪
涨工资 (zhǎng gōngzī)
→ Cũng có nghĩa là tăng lương, nhưng thường dùng trong văn nói.
Ví dụ: 你听说了吗?今年公司要给我们涨工资了!
→ Cậu nghe chưa? Năm nay công ty sẽ tăng lương cho chúng ta đó!
加薪幅度 (jiāxīn fúdù)
→ Mức độ tăng lương.
Ví dụ: 今年的加薪幅度只有5%。
→ Năm nay mức tăng lương chỉ có 5%.
奖金 (jiǎngjīn)
→ Tiền thưởng (không phải lương cơ bản, nhưng thường đi kèm với tăng lương).
Ví dụ: 除了加薪,公司还会给优秀员工发奖金。
→ Ngoài tăng lương, công ty còn thưởng tiền cho nhân viên xuất sắc.
6. Tổng kết
加薪 (jiāxīn) có nghĩa là tăng lương.
Dùng trong các ngữ cảnh:
Công ty tăng lương cho nhân viên.
Nhân viên yêu cầu tăng lương.
Được tăng lương nhờ năng lực hoặc điều kiện cụ thể.
Cấu trúc thường dùng:
给 + ai đó + 加薪 (Tăng lương cho ai).
要求加薪 (Yêu cầu tăng lương).
加薪幅度 (Mức độ tăng lương).
当场 (dāngchǎng) – Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu và ví dụ
1. Định nghĩa và ý nghĩa của 当场 (dāngchǎng)
当场 (dāngchǎng) là một phó từ (副词 - Adv) trong tiếng Trung, mang ý nghĩa "ngay tại chỗ, ngay lúc đó, tại hiện trường".
Dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức, không có độ trễ về thời gian hoặc không thay đổi địa điểm.
2. Loại từ và cách dùng
当场 là phó từ, thường đứng trước động từ
Cấu trúc thường gặp:
当场 + Động từ → Ngay tại chỗ làm gì đó
Các trường hợp sử dụng phổ biến:
Diễn tả sự việc xảy ra ngay lập tức tại hiện trường
Ví dụ: 当场晕倒 (ngất ngay tại chỗ), 当场抓住 (bắt ngay tại hiện trường).
Diễn tả phản ứng hoặc kết quả ngay tại thời điểm đó
Ví dụ: 当场拒绝 (từ chối ngay lập tức), 当场承认 (thừa nhận ngay tại chỗ).
3. Ví dụ chi tiết với 当场 (dāngchǎng)
A. Các câu đơn giản với 当场
小偷被警察当场抓住了。
Xiǎotōu bèi jǐngchá dāngchǎng zhuāzhù le.
Tên trộm bị cảnh sát bắt ngay tại chỗ.
他当场晕倒了,吓坏了大家。
Tā dāngchǎng yūndǎo le, xià huài le dàjiā.
Anh ấy ngất ngay tại chỗ, làm mọi người hoảng sợ.
老板听到这个坏消息后,当场发火了。
Lǎobǎn tīngdào zhège huài xiāoxi hòu, dāngchǎng fāhuǒ le.
Ông chủ nổi giận ngay khi nghe tin xấu này.
他当场同意了这个提议。
Tā dāngchǎng tóngyì le zhège tíyì.
Anh ấy đồng ý ngay tại chỗ với đề nghị này.
B. Các câu nâng cao với 当场
法官宣布判决后,被告当场崩溃了。
Fǎguān xuānbù pànjué hòu, bèigào dāngchǎng bēngkuì le.
Sau khi thẩm phán tuyên án, bị cáo suy sụp ngay tại chỗ.
他考试作弊,被老师当场发现了。
Tā kǎoshì zuòbì, bèi lǎoshī dāngchǎng fāxiàn le.
Anh ta gian lận trong kỳ thi và bị giáo viên phát hiện ngay tại chỗ.
她当场拒绝了那份工作,因为工资太低。
Tā dāngchǎng jùjué le nà fèn gōngzuò, yīnwèi gōngzī tài dī.
Cô ấy từ chối công việc đó ngay tại chỗ vì lương quá thấp.
比赛结束后,获胜者当场激动得哭了。
Bǐsài jiéshù hòu, huòshèngzhě dāngchǎng jīdòng de kū le.
Sau khi trận đấu kết thúc, người chiến thắng đã khóc vì xúc động ngay tại chỗ.
他撒谎被朋友当场拆穿了,十分尴尬。
Tā sāhuǎng bèi péngyǒu dāngchǎng chāichuān le, shífēn gāngà.
Anh ta nói dối và bị bạn bè vạch trần ngay tại chỗ, vô cùng xấu hổ.
警方在现场搜查时,当场发现了大量毒品。
Jǐngfāng zài xiànchǎng sōuchá shí, dāngchǎng fāxiàn le dàliàng dúpǐn.
Cảnh sát đã phát hiện một lượng lớn ma túy ngay tại hiện trường trong lúc khám xét.
4. Một số cách dùng đặc biệt của 当场 (dāngchǎng)
4.1. 当场抓获 (dāngchǎng zhuāhuò) - Bắt ngay tại hiện trường
Ví dụ:
小偷在商场偷钱包时被保安当场抓获。
Xiǎotōu zài shāngchǎng tōu qiánbāo shí bèi bǎo'ān dāngchǎng zhuāhuò.
Tên trộm bị nhân viên bảo vệ bắt ngay tại chỗ khi đang móc ví trong trung tâm thương mại.
4.2. 当场死亡 (dāngchǎng sǐwáng) - Chết ngay tại chỗ
Ví dụ:
事故发生后,司机当场死亡。
Shìgù fāshēng hòu, sījī dāngchǎng sǐwáng.
Sau khi tai nạn xảy ra, tài xế tử vong ngay tại chỗ.
4.3. 当场出丑 (dāngchǎng chūchǒu) - Bị mất mặt ngay tại chỗ
Ví dụ:
他说错了数据,被同事当场出丑。
Tā shuō cuò le shùjù, bèi tóngshì dāngchǎng chūchǒu.
Anh ta nói sai số liệu và bị đồng nghiệp làm mất mặt ngay tại chỗ.
5. Tổng kết
当场 (dāngchǎng) là phó từ, mang nghĩa "ngay tại chỗ, ngay lúc đó".
Cấu trúc phổ biến:
当场 + Động từ → Ngay lập tức làm gì đó
Các tình huống thường gặp:
当场抓住 (bắt ngay tại chỗ)
当场拒绝 (từ chối ngay lập tức)
当场死亡 (chết ngay tại chỗ)
当场出丑 (mất mặt ngay tại chỗ)
淋 (lín) – Giải thích chi tiết
1. Định nghĩa
淋 (lín) là một từ có nghĩa liên quan đến nước hoặc chất lỏng rơi xuống, làm ướt một vật gì đó. Nó có thể được sử dụng như động từ trong các trường hợp sau:
Bị ướt do nước mưa hoặc chất lỏng rơi xuống
Dội nước, tưới nước lên cái gì đó
Rưới, đổ nước sốt lên thức ăn
2. Loại từ
Động từ (Verb): Chỉ hành động nước hoặc chất lỏng rơi xuống làm ướt một thứ gì đó
3. Các nghĩa của 淋 (lín) và ví dụ chi tiết
1) Bị ướt do nước mưa hoặc chất lỏng rơi xuống
Dùng khi nói về việc một người hoặc một vật bị ướt do nước mưa hoặc chất lỏng đổ xuống.
Ví dụ
我没带伞,全身都被雨淋湿了。
(Wǒ méi dài sǎn, quánshēn dōu bèi yǔ línshī le.)
→ Tôi không mang ô, cả người đều bị mưa làm ướt.
小猫不小心掉进了水里,被淋得湿透了。
(Xiǎo māo bù xiǎoxīn diào jìn le shuǐ lǐ, bèi lín de shītòu le.)
→ Con mèo con không cẩn thận rơi xuống nước, bị ướt sũng.
他们在雨中散步,不怕被淋湿。
(Tāmen zài yǔ zhōng sànbù, bù pà bèi línshī.)
→ Họ đi dạo dưới mưa, không sợ bị ướt.
2) Dội nước, tưới nước lên cái gì đó
Dùng khi nói về việc đổ nước hoặc chất lỏng lên người/vật khác một cách chủ động.
Ví dụ
她在花园里给花淋水。
(Tā zài huāyuán lǐ gěi huā lín shuǐ.)
→ Cô ấy đang tưới nước cho hoa trong vườn.
这道菜做好后,要在上面淋一点酱油。
(Zhè dào cài zuò hǎo hòu, yào zài shàngmiàn lín yìdiǎn jiàngyóu.)
→ Món ăn này sau khi nấu xong, cần rưới một chút nước tương lên trên.
他用冷水淋在头上,让自己清醒一点。
(Tā yòng lěngshuǐ lín zài tóushàng, ràng zìjǐ qīngxǐng yìdiǎn.)
→ Anh ấy dội nước lạnh lên đầu để tỉnh táo hơn.
3) Rưới, đổ nước sốt lên thức ăn
Dùng khi nói về việc thêm nước sốt hoặc chất lỏng lên món ăn.
Ví dụ
这碗面要淋点香油才会更香。
(Zhè wǎn miàn yào lín diǎn xiāngyóu cái huì gèng xiāng.)
→ Bát mì này phải rưới chút dầu mè thì mới thơm hơn.
你可以在冰淇淋上淋一点巧克力酱。
(Nǐ kěyǐ zài bīngqílín shàng lín yìdiǎn qiǎokèlì jiàng.)
→ Bạn có thể rưới một chút sốt sô-cô-la lên kem.
做红烧鱼的时候,最后要在鱼上淋上一层酱汁。
(Zuò hóngshāo yú de shíhou, zuìhòu yào zài yú shàng lín shàng yì céng jiàngzhī.)
→ Khi làm cá kho, cuối cùng phải rưới một lớp nước sốt lên cá.
4. Cấu trúc câu thường dùng với 淋
淋 + trên cái gì đó → Bị ướt do nước hoặc chất lỏng
被雨淋湿 (bèi yǔ línshī) → Bị mưa làm ướt
淋湿衣服 (línshī yīfu) → Làm ướt quần áo
淋 + nước/sốt lên cái gì đó → Đổ, rưới, tưới
淋水 (lín shuǐ) → Tưới nước
淋酱油 (lín jiàngyóu) → Rưới nước tương
淋香油 (lín xiāngyóu) → Rưới dầu mè
被 + 淋 + danh từ chỉ nước/mưa → Bị ướt do cái gì đó
被雨淋湿 (bèi yǔ línshī) → Bị mưa làm ướt
被水淋透 (bèi shuǐ líntòu) → Bị nước làm ướt sũng
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến 淋
淋漓尽致 (línlí jìnzhì)
→ Trình bày một cách hoàn toàn, chi tiết và đầy đủ
大雨淋漓 (dàyǔ línlí)
→ Mưa xối xả
被雨淋得透透的 (bèi yǔ lín de tòutòu de)
→ Ướt sũng vì mưa
6. Tổng kết
淋 (lín) có nghĩa chính là bị ướt, dội nước, rưới nước sốt.
Sử dụng trong các ngữ cảnh:
Bị mưa hoặc nước làm ướt: Ướt sũng, bị mưa ướt.
Dội nước lên người hoặc vật khác: Dội nước lên đầu, tưới cây.
Rưới nước sốt lên món ăn: Rưới nước tương, rưới dầu mè lên thức ăn.
盖 (gài) – Giải thích chi tiết
1. Định nghĩa
盖 (gài) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, chủ yếu được sử dụng như động từ (verb) và danh từ (noun). Nó có thể mang các nghĩa sau:
Che, đậy, phủ lên (dùng cho nắp, chăn, vải, v.v.)
Xây dựng, dựng lên (dùng cho nhà cửa, công trình)
Áp đảo, vượt trội hơn (nghĩa mở rộng, ít dùng)
Nắp, vung, vật che phủ (danh từ)
2. Loại từ
Động từ (Verb): Che phủ, đậy, dựng lên
Danh từ (Noun): Nắp, vung, mái
3. Các nghĩa của 盖 (gài) và ví dụ chi tiết
1) Che, đậy, phủ lên (dùng cho nắp, chăn, vải, v.v.)
Dùng khi nói về hành động che phủ một thứ gì đó để bảo vệ hoặc giữ ấm.
Ví dụ
请把盖子盖上,以免汤洒出来。
(Qǐng bǎ gàizi gài shàng, yǐmiǎn tāng sǎ chūlái.)
→ Vui lòng đậy nắp lại để tránh canh bị đổ ra ngoài.
睡觉时要盖好被子,别着凉了。
(Shuìjiào shí yào gài hǎo bèizi, bié zháo liáng le.)
→ Khi ngủ nhớ đắp chăn kỹ để không bị lạnh.
他用手盖住了嘴巴,防止自己笑出声来。
(Tā yòng shǒu gàizhù le zuǐbā, fángzhǐ zìjǐ xiào chū shēng lái.)
→ Anh ấy dùng tay che miệng lại để không bật cười thành tiếng.
2) Xây dựng, dựng lên (dùng cho nhà cửa, công trình, v.v.)
Dùng khi nói về việc xây nhà, xây công trình hoặc dựng lên một thứ gì đó.
Ví dụ
他们在村里盖了一座新学校。
(Tāmen zài cūn lǐ gài le yí zuò xīn xuéxiào.)
→ Họ đã xây một ngôi trường mới trong làng.
这家公司计划在市中心盖一栋高楼。
(Zhè jiā gōngsī jìhuà zài shì zhōngxīn gài yí dòng gāolóu.)
→ Công ty này dự định xây một tòa nhà cao tầng ở trung tâm thành phố.
我们家最近在盖新房子。
(Wǒmen jiā zuìjìn zài gài xīn fángzi.)
→ Nhà tôi gần đây đang xây nhà mới.
3) Áp đảo, vượt trội hơn (nghĩa mở rộng, ít dùng)
Dùng để chỉ một thứ vượt trội hơn, bao trùm hoặc áp đảo cái khác.
Ví dụ
他的歌声盖过了所有人的声音。
(Tā de gēshēng gàiguò le suǒyǒu rén de shēngyīn.)
→ Giọng hát của anh ấy lấn át hết giọng của mọi người.
这次比赛,他的实力盖过了所有对手。
(Zhè cì bǐsài, tā de shílì gàiguò le suǒyǒu duìshǒu.)
→ Trong trận đấu lần này, thực lực của anh ấy vượt trội hơn tất cả đối thủ.
4) Nắp, vung, vật che phủ (danh từ)
Dùng để chỉ các vật được dùng để đậy, che phủ cái gì đó như nắp chai, nắp nồi, mái nhà.
Ví dụ
你把瓶盖弄丢了,水会洒出来的。
(Nǐ bǎ pínggài nòng diū le, shuǐ huì sǎ chūlái de.)
→ Bạn làm mất nắp chai rồi, nước sẽ đổ ra ngoài đấy.
这口锅的盖子在哪里?
(Zhè kǒu guō de gàizi zài nǎlǐ?)
→ Cái nắp của chiếc nồi này ở đâu rồi?
这间房子的屋盖是用红色的瓦片做的。
(Zhè jiān fángzi de wūgài shì yòng hóngsè de wǎpiàn zuò de.)
→ Mái nhà này được làm bằng ngói đỏ.
4. Cấu trúc câu thường dùng với 盖
盖 + (danh từ) + lên cái gì đó → Đậy, che, phủ
盖上锅盖 (gài shàng guōgài) → Đậy nắp nồi
盖住嘴巴 (gàizhù zuǐbā) → Che miệng
盖 + (danh từ: nhà cửa, công trình,...) → Xây dựng cái gì đó
盖房子 (gài fángzi) → Xây nhà
盖大楼 (gài dàlóu) → Xây tòa nhà
盖过 + (danh từ: âm thanh, sức mạnh,...) → Vượt qua, áp đảo
盖过声音 (gàiguò shēngyīn) → Lấn át âm thanh
盖过对手 (gàiguò duìshǒu) → Áp đảo đối thủ
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến 盖
盖世无双 (gàishì wúshuāng)
→ Vô song, không ai sánh kịp
翻天盖地 (fāntiān gàidì)
→ Chấn động trời đất, long trời lở đất
风雨如盖 (fēngyǔ rú gài)
→ Gió mưa che kín bầu trời (ám chỉ hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm)
6. Tổng kết
盖 (gài) có nghĩa là che, đậy, phủ lên, xây dựng hoặc vượt trội hơn.
Sử dụng trong các ngữ cảnh:
Che đậy một vật gì đó: Đậy nắp nồi, đắp chăn, che miệng.
Xây dựng, dựng lên: Xây nhà, xây tòa nhà.
Áp đảo, vượt trội: Vượt qua âm thanh, lấn át đối thủ.
Dùng như danh từ: Chỉ các vật dụng như nắp chai, mái nhà, vung nồi.
掀 (xiān) – Giải thích chi tiết
1. Định nghĩa
掀 (xiān) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là nhấc lên, vén lên, mở ra, gây ra hoặc khơi dậy điều gì đó.
Từ này thường được sử dụng khi mô tả hành động vén rèm, lật sách, nhấc nắp, hoặc trong các tình huống trừu tượng như khơi dậy phong trào, gây ra làn sóng thay đổi,...
2. Loại từ
Động từ (Verb): Dùng để mô tả hành động nhấc lên, mở ra hoặc khơi mào một sự kiện.
3. Các nghĩa của 掀 (xiān) và ví dụ chi tiết
1) Nhấc lên, vén lên, mở ra (vật thể cụ thể)
Dùng khi nói về hành động nhấc, vén, lật một vật gì đó lên.
Ví dụ
他轻轻地掀开了窗帘,看了看外面的天气。
(Tā qīngqīng de xiān kāi le chuānglián, kàn le kàn wàimiàn de tiānqì.)
→ Anh ấy nhẹ nhàng vén rèm cửa lên và nhìn thời tiết bên ngoài.
小明掀开了锅盖,看看饭煮熟了没有。
(Xiǎomíng xiān kāi le guōgài, kàn kàn fàn zhǔ shú le méiyǒu.)
→ Tiểu Minh nhấc nắp nồi lên xem cơm đã chín chưa.
他掀起了桌布,找到了掉在地上的钥匙。
(Tā xiānqǐ le zhuōbù, zhǎodào le diào zài dìshàng de yàoshi.)
→ Anh ấy vén khăn bàn lên và tìm thấy chìa khóa bị rơi trên sàn.
2) Lật, dở, giở (sách, giấy, nắp,... )
Dùng khi nói về hành động mở sách, lật trang giấy hoặc mở nắp một vật gì đó.
Ví dụ
他掀开书本,开始阅读。
(Tā xiān kāi shūběn, kāishǐ yuèdú.)
→ Anh ấy mở sách ra và bắt đầu đọc.
小朋友掀开了画册,兴奋地看着里面的图片。
(Xiǎopéngyǒu xiān kāi le huàcè, xìngfèn de kànzhe lǐmiàn de túpiàn.)
→ Đứa trẻ lật quyển tranh ra và hào hứng xem hình bên trong.
3) Khơi mào, gây ra (phong trào, làn sóng, sự kiện lớn)
Dùng để diễn tả một sự kiện lớn hoặc một phong trào bị khơi mào, kích thích.
Ví dụ
这部电影掀起了一股怀旧风潮。
(Zhè bù diànyǐng xiānqǐ le yì gǔ huáijiù fēngcháo.)
→ Bộ phim này đã khơi dậy một làn sóng hoài niệm.
他的演讲掀起了现场观众的热情。
(Tā de yǎnjiǎng xiānqǐ le xiànchǎng guānzhòng de rèqíng.)
→ Bài phát biểu của anh ấy đã khơi dậy sự nhiệt huyết của khán giả tại chỗ.
互联网的兴起掀起了一场信息革命。
(Hùliánwǎng de xīngqǐ xiānqǐ le yì chǎng xìnxī gémìng.)
→ Sự phát triển của Internet đã khơi dậy một cuộc cách mạng thông tin.
4) Đột ngột di chuyển, lật tung (mạnh mẽ, dữ dội)
Dùng khi nói về hành động nhấc mạnh, lật tung một vật gì đó lên.
Ví dụ
他生气地掀翻了桌子。
(Tā shēngqì de xiān fān le zhuōzi.)
→ Anh ta tức giận lật tung cái bàn.
风太大了,把屋顶的瓦片都掀飞了。
(Fēng tài dà le, bǎ wūdǐng de wǎpiàn dōu xiān fēi le.)
→ Gió quá mạnh đến nỗi thổi bay hết ngói trên mái nhà.
4. Cấu trúc câu thường dùng với 掀
掀开 + (danh từ) → Vén/mở cái gì đó lên
掀开窗帘 (xiān kāi chuānglián) → Vén rèm cửa
掀开锅盖 (xiān kāi guōgài) → Mở nắp nồi
掀起 + (danh từ trừu tượng: phong trào, cảm xúc,...) → Khơi mào một trào lưu
掀起热潮 (xiānqǐ rècháo) → Khơi dậy làn sóng nhiệt huyết
掀起讨论 (xiānqǐ tǎolùn) → Gây ra cuộc tranh luận
掀翻 + (danh từ cụ thể: đồ vật, bàn ghế,...) → Lật tung một vật gì đó
掀翻桌子 (xiān fān zhuōzi) → Lật tung cái bàn
掀翻椅子 (xiān fān yǐzi) → Lật ghế
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến 掀
掀起轩然大波 (xiānqǐ xuānrán dàbō)
→ Gây ra một cuộc tranh cãi lớn
掀开新的一页 (xiān kāi xīn de yí yè)
→ Mở ra một chương mới (trong cuộc sống, lịch sử,...)
掀翻天 (xiān fān tiān)
→ Làm náo loạn, gây chuyện lớn
6. Tổng kết
掀 (xiān) có nghĩa là nhấc lên, vén lên, lật tung hoặc khơi mào điều gì đó.
Sử dụng trong các ngữ cảnh:
Nhấc hoặc mở cái gì đó: Vén rèm, nhấc nắp nồi, mở sách.
Gây ra hoặc khơi dậy một phong trào/sự kiện lớn: Khơi mào làn sóng thay đổi, kích thích phong trào.
Lật tung, di chuyển mạnh mẽ: Lật bàn, lật ngói nhà, làm xáo trộn tình hình.
露天 (lùtiān) – Giải thích chi tiết
1. Định nghĩa
露天 (lùtiān) là một tính từ hoặc danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là ngoài trời, lộ thiên, không có mái che. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả không gian mở, nơi diễn ra các hoạt động mà không có mái che hoặc không gian kín.
2. Loại từ
Danh từ: Dùng để chỉ không gian ngoài trời.
Tính từ: Dùng để mô tả các hoạt động hoặc địa điểm diễn ra ngoài trời.
3. Các nghĩa của 露天 (lùtiān) và ví dụ chi tiết
1) Không gian ngoài trời, lộ thiên
Dùng để chỉ các địa điểm không có mái che, như sân khấu, nhà hàng, quán cà phê, rạp chiếu phim, khu vui chơi ngoài trời,...
Ví dụ
这家餐厅有一个露天座位区,可以一边吃饭一边欣赏风景。
(Zhè jiā cāntīng yǒu yí gè lùtiān zuòwèi qū, kěyǐ yìbiān chīfàn yìbiān xīnshǎng fēngjǐng.)
→ Nhà hàng này có khu vực chỗ ngồi ngoài trời, có thể vừa ăn vừa ngắm cảnh.
我们今晚去露天电影院看电影吧!
(Wǒmen jīnwǎn qù lùtiān diànyǐngyuàn kàn diànyǐng ba!)
→ Tối nay chúng ta đi rạp chiếu phim ngoài trời xem phim đi!
露天市场的水果比超市的更新鲜。
(Lùtiān shìchǎng de shuǐguǒ bǐ chāoshì de gèng xīnxiān.)
→ Hoa quả ở chợ ngoài trời tươi hơn trong siêu thị.
夏天的晚上,我们喜欢在露天咖啡厅聊天。
(Xiàtiān de wǎnshàng, wǒmen xǐhuān zài lùtiān kāfēi tīng liáotiān.)
→ Buổi tối mùa hè, chúng tôi thích trò chuyện ở quán cà phê ngoài trời.
2) Hoạt động ngoài trời
Dùng để mô tả các sự kiện, buổi biểu diễn hoặc hoạt động diễn ra ngoài trời.
Ví dụ
这场露天音乐会吸引了成千上万的观众。
(Zhè chǎng lùtiān yīnyuèhuì xīyǐn le chéngqiān shàngwàn de guānzhòng.)
→ Buổi hòa nhạc ngoài trời này đã thu hút hàng chục nghìn khán giả.
露天烧烤是夏天最受欢迎的活动之一。
(Lùtiān shāokǎo shì xiàtiān zuì shòu huānyíng de huódòng zhī yī.)
→ Tiệc nướng ngoài trời là một trong những hoạt động phổ biến nhất vào mùa hè.
我们公司每年都会组织一次露天聚餐。
(Wǒmen gōngsī měinián dūhuì zǔzhī yícì lùtiān jùcān.)
→ Công ty chúng tôi mỗi năm đều tổ chức một buổi tiệc ngoài trời.
3) Công trình, khu vực lộ thiên (mỏ khai thác, sân bãi, kho ngoài trời,...)
Dùng để chỉ các công trình công nghiệp, khai thác khoáng sản, hoặc kho chứa hàng hóa không có mái che.
Ví dụ
这个地方是一个露天矿场,主要开采铁矿石。
(Zhège dìfāng shì yí gè lùtiān kuàngchǎng, zhǔyào kāicǎi tiě kuàngshí.)
→ Nơi này là một mỏ khai thác lộ thiên, chủ yếu khai thác quặng sắt.
由于天气原因,露天仓库的货物需要额外的保护措施。
(Yóuyú tiānqì yuányīn, lùtiān cāngkù de huòwù xūyào éwài de bǎohù cuòshī.)
→ Do điều kiện thời tiết, hàng hóa trong kho ngoài trời cần có biện pháp bảo vệ bổ sung.
露天停车场比地下停车场便宜,但没有遮阳的地方。
(Lùtiān tíngchēchǎng bǐ dìxià tíngchēchǎng piányí, dàn méiyǒu zhēyáng de dìfāng.)
→ Bãi đỗ xe ngoài trời rẻ hơn bãi đỗ xe ngầm, nhưng không có chỗ che nắng.
4. Cấu trúc câu thường dùng với 露天
露天 + (danh từ chỉ địa điểm / sự kiện)
露天电影院 (lùtiān diànyǐngyuàn) → Rạp chiếu phim ngoài trời
露天市场 (lùtiān shìchǎng) → Chợ ngoài trời
露天烧烤 (lùtiān shāokǎo) → Tiệc nướng ngoài trời
在 + 露天 + (động từ / danh từ)
我们在露天咖啡厅喝咖啡。
(Wǒmen zài lùtiān kāfēi tīng hē kāfēi.)
→ Chúng tôi uống cà phê ở quán cà phê ngoài trời.
昨天我们在露天广场举办了一场演出。
(Zuótiān wǒmen zài lùtiān guǎngchǎng jǔbàn le yì chǎng yǎnchū.)
→ Hôm qua chúng tôi tổ chức một buổi biểu diễn tại quảng trường ngoài trời.
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến 露天
露天营业 (lùtiān yíngyè)
→ Kinh doanh ngoài trời
露天露宿 (lùtiān lùsù)
→ Ngủ ngoài trời, ngủ bụi
露天演出 (lùtiān yǎnchū)
→ Biểu diễn ngoài trời
露天矿坑 (lùtiān kuàngkēng)
→ Hố khai thác lộ thiên
6. Tổng kết
露天 (lùtiān) có nghĩa là ngoài trời, lộ thiên, dùng để mô tả không gian hoặc hoạt động diễn ra dưới trời mà không có mái che.
Sử dụng trong các ngữ cảnh:
Không gian mở: Quán cà phê, chợ, nhà hàng ngoài trời.
Hoạt động ngoài trời: Tiệc nướng, hòa nhạc, phim ngoài trời.
Công trình, khai thác mỏ: Mỏ lộ thiên, kho hàng ngoài trời.
劝 (quàn) – Giải thích chi tiết
1. Định nghĩa
劝 (quàn) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là khuyên bảo, khuyến khích, thuyết phục hoặc mời mọc.
Tùy vào ngữ cảnh, 劝 có thể mang sắc thái nhẹ nhàng (khuyên bảo) hoặc có tính chất thúc giục, động viên mạnh mẽ hơn.
2. Loại từ
劝 là động từ, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn bản chính thức.
3. Các nghĩa của 劝 (quàn) và ví dụ chi tiết
1) Khuyên bảo, thuyết phục (劝告, 规劝)
Dùng khi khuyên ai đó làm hoặc không làm điều gì đó, giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn.
Ví dụ
我劝你早点休息,明天还有很多事要做。
(Wǒ quàn nǐ zǎodiǎn xiūxí, míngtiān hái yǒu hěnduō shì yào zuò.)
→ Tôi khuyên bạn nên nghỉ ngơi sớm, ngày mai còn nhiều việc phải làm.
医生劝他戒烟,可是他就是不听。
(Yīshēng quàn tā jièyān, kěshì tā jiùshì bù tīng.)
→ Bác sĩ khuyên anh ấy bỏ thuốc lá, nhưng anh ấy cứ không chịu nghe.
妈妈劝我别太晚回家,外面不安全。
(Māma quàn wǒ bié tài wǎn huíjiā, wàimiàn bù ānquán.)
→ Mẹ khuyên tôi đừng về nhà quá muộn, bên ngoài không an toàn.
老师劝学生们不要作弊,诚信最重要。
(Lǎoshī quàn xuéshēngmen búyào zuòbì, chéngxìn zuì zhòngyào.)
→ Giáo viên khuyên học sinh không nên gian lận, sự trung thực là quan trọng nhất.
2) Khuyến khích, động viên (鼓励, 劝勉)
Dùng khi động viên ai đó tiếp tục làm việc gì đó hoặc cố gắng hơn.
Ví dụ
朋友们劝我不要放弃,要坚持下去。
(Péngyǒumen quàn wǒ búyào fàngqì, yào jiānchí xiàqù.)
→ Bạn bè khuyên tôi đừng bỏ cuộc, phải kiên trì đến cùng.
老师劝我们努力学习,将来才有更好的发展。
(Lǎoshī quàn wǒmen nǔlì xuéxí, jiānglái cái yǒu gèng hǎo de fāzhǎn.)
→ Giáo viên khuyến khích chúng tôi học tập chăm chỉ để tương lai có sự phát triển tốt hơn.
他劝自己冷静下来,不要冲动。
(Tā quàn zìjǐ lěngjìng xiàlái, búyào chōngdòng.)
→ Anh ấy tự nhủ phải bình tĩnh lại, không nên hành động bốc đồng.
3) Mời rượu, mời ăn uống (劝酒, 劝饭)
Dùng khi mời ai đó uống rượu, ăn uống hoặc tham gia vào bữa tiệc.
Ví dụ
他一直在劝酒,我实在喝不下了。
(Tā yìzhí zài quàn jiǔ, wǒ shízài hē bù xià le.)
→ Anh ấy cứ liên tục mời rượu, tôi thực sự không thể uống thêm nữa.
主人热情地劝大家多吃点。
(Zhǔrén rèqíng de quàn dàjiā duō chī diǎn.)
→ Chủ nhà nhiệt tình mời mọi người ăn thêm một chút.
朋友们劝我再喝一杯,我只好答应了。
(Péngyǒumen quàn wǒ zài hē yì bēi, wǒ zhǐhǎo dāyìng le.)
→ Bạn bè mời tôi uống thêm một ly, tôi đành phải đồng ý.
4) Thuyết phục, hòa giải (调解, 劝和)
Dùng khi giúp giải quyết xung đột, làm trung gian hòa giải giữa hai bên.
Ví dụ
他劝他们不要争吵,好好沟通。
(Tā quàn tāmen búyào zhēngchǎo, hǎohǎo gōutōng.)
→ Anh ấy khuyên họ đừng cãi nhau, hãy giao tiếp tốt hơn.
我们应该劝和不劝分。
(Wǒmen yīnggāi quàn hé bù quàn fēn.)
→ Chúng ta nên khuyên hòa giải, không nên khuyên chia rẽ.
4. Cấu trúc câu thường dùng với 劝
劝 + (tân ngữ) + (động từ / câu hoàn chỉnh)
我劝你早点回家。
(Wǒ quàn nǐ zǎodiǎn huíjiā.)
→ Tôi khuyên bạn về nhà sớm.
劝 + (tân ngữ) + 别 / 不要 + (động từ)
医生劝他不要熬夜。
(Yīshēng quàn tā búyào áoyè.)
→ Bác sĩ khuyên anh ấy đừng thức khuya.
劝 + (tân ngữ) + 多 / 少 + (động từ)
妈妈劝我多喝水。
(Māma quàn wǒ duō hē shuǐ.)
→ Mẹ khuyên tôi uống nhiều nước.
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến 劝
劝和不劝分 (Quàn hé bù quàn fēn)
→ Khuyên hòa giải chứ không khuyên chia rẽ.
苦口婆心 (Kǔkǒu póxīn)
→ Lời khuyên chân thành nhưng khó nghe, giống như “thuốc đắng dã tật”.
好言相劝 (Hǎo yán xiāng quàn)
→ Dùng lời hay ý đẹp để khuyên bảo.
三劝不听,后悔莫及 (Sān quàn bù tīng, hòuhuǐ mò jí.)
→ Khuyên ba lần mà không nghe, sau này hối hận cũng muộn rồi.
6. Tổng kết
劝 (quàn) là động từ có nghĩa là khuyên bảo, khuyến khích, thuyết phục hoặc mời rượu, mời ăn uống.
Sử dụng trong các ngữ cảnh:
Khuyên bảo, thuyết phục (ngăn cản hoặc khuyến nghị ai đó làm gì).
Khuyến khích, động viên (giúp ai đó kiên trì và cố gắng hơn).
Mời mọc, mời rượu, ăn uống (trong bữa tiệc, giao tiếp hàng ngày).
Hòa giải, thuyết phục hòa bình (giúp giải quyết xung đột, tránh mâu thuẫn).
劝 (quàn) – Giải thích chi tiết
1. Định nghĩa
"劝" (quàn) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là khuyên bảo, thuyết phục, khuyến khích, hoặc đôi khi mang ý mời mọc (như mời ăn, uống). Tùy ngữ cảnh, "劝" có thể biểu thị sự nhẹ nhàng, quan tâm hoặc mang tính thúc giục, động viên rõ ràng hơn.
2. Loại từ
"劝" là động từ (动词 / dòng cí), được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn nói lẫn văn viết, thể hiện hành động khuyên nhủ hoặc tác động đến người khác bằng lời nói.
3. Các nghĩa của "劝" (quàn) và ví dụ chi tiết
1) Khuyên bảo, thuyết phục (劝告, 规劝)
Dùng để khuyên ai đó làm hoặc không làm điều gì, thường xuất phát từ sự quan tâm hoặc mong muốn điều tốt cho họ.
Ví dụ:
他劝我不要放弃学习。
(Tā quàn wǒ bù yào fàngqì xuéxí.)
→ Anh ấy khuyên tôi đừng bỏ cuộc trong việc học.
妈妈劝弟弟少玩游戏,多读书。
(Māma quàn dìdi shǎo wán yóuxì, duō dú shū.)
→ Mẹ khuyên em trai chơi game ít thôi, đọc sách nhiều hơn.
我劝他好好考虑这个决定。
(Wǒ quàn tā hǎohǎo kǎolǜ zhège juédìng.)
→ Tôi khuyên anh ấy cân nhắc kỹ quyết định này.
朋友劝她别太在意别人的看法。
(Péngyǒu quàn tā bié tài zàiyì biérén de kànfǎ.)
→ Bạn bè khuyên cô ấy đừng quá để tâm đến ý kiến của người khác.
2) Khuyến khích, động viên (鼓励, 劝勉)
Dùng để động viên ai đó tiếp tục nỗ lực hoặc vượt qua khó khăn.
Ví dụ:
老师劝我们勇敢面对挑战。
(Lǎoshī quàn wǒmen yǒnggǎn miànduì tiǎozhàn.)
→ Thầy giáo khuyến khích chúng tôi dũng cảm đối mặt với thử thách.
他劝自己不要灰心,继续努力。
(Tā quàn zìjǐ bù yào huīxīn, jìxù nǔlì.)
→ Anh ấy tự nhủ đừng nản lòng, tiếp tục cố gắng.
朋友劝我相信自己一定能成功。
(Péngyǒu quàn wǒ xiāngxìn zìjǐ yídìng néng chénggōng.)
→ Bạn bè động viên tôi tin rằng mình chắc chắn sẽ thành công.
3) Mời rượu, mời ăn uống (劝酒, 劝饭)
Dùng trong các tình huống xã giao, đặc biệt khi mời ai đó ăn uống hoặc tham gia vào bữa tiệc.
Ví dụ:
他热情地劝我多吃点菜。
(Tā rèqíng de quàn wǒ duō chī diǎn cài.)
→ Anh ấy nhiệt tình mời tôi ăn thêm rau.
在饭桌上,主人一直劝酒。
(Zài fàntuō shàng, zhǔrén yìzhí quàn jiǔ.)
→ Trên bàn ăn, chủ nhà cứ liên tục mời rượu.
朋友劝我尝尝这道新菜。
(Péngyǒu quàn wǒ chángchang zhè dào xīn cài.)
→ Bạn bè mời tôi thử món ăn mới này.
4) Thuyết phục, hòa giải (调解, 劝和)
Dùng khi làm trung gian hòa giải mâu thuẫn hoặc thuyết phục ai đó thay đổi thái độ để tránh xung đột.
Ví dụ:
我劝他们别吵架了,和平解决问题。
(Wǒ quàn tāmen bié chǎojià le, hépíng jiějué wèntí.)
→ Tôi khuyên họ đừng cãi nhau nữa, hãy giải quyết vấn đề một cách hòa bình.
她劝两个朋友和好,不要生气。
(Tā quàn liǎng gè péngyǒu héhǎo, bù yào shēngqì.)
→ Cô ấy thuyết phục hai người bạn làm lành, đừng giận nhau.
4. Cấu trúc câu thường dùng với "劝"
劝 + (tân ngữ) + (động từ / câu hoàn chỉnh)
他劝我多休息。
(Tā quàn wǒ duō xiūxí.)
→ Anh ấy khuyên tôi nghỉ ngơi nhiều hơn.
劝 + (tân ngữ) + 别 / 不要 + (động từ)
妈妈劝我别熬夜。
(Māma quàn wǒ bié áoyè.)
→ Mẹ khuyên tôi đừng thức khuya.
劝 + (tân ngữ) + 多 / 少 + (động từ)
医生劝他少抽烟。
(Yīshēng quàn tā shǎo chōu yān.)
→ Bác sĩ khuyên anh ấy hút thuốc ít thôi.
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến "劝"
劝和不劝分 (Quàn hé bù quàn fēn)
→ Khuyên hòa giải, không khuyên chia rẽ.
苦口婆心 (Kǔkǒu póxīn)
→ Khuyên nhủ tận tình, chân thành nhưng khó nghe, giống như “lời thật mất lòng”.
好言相劝 (Hǎo yán xiāng quàn)
→ Dùng lời lẽ tốt đẹp để khuyên bảo.
屡劝不听 (Lǚ quàn bù tīng)
→ Khuyên nhiều lần mà không nghe.
6. Tổng kết
"劝" (quàn) là một động từ linh hoạt, mang các nghĩa chính như khuyên bảo, thuyết phục, khuyến khích, mời mọc (ăn uống), hoặc hòa giải. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:
Khuyên bảo, thuyết phục: Ngăn cản hoặc hướng dẫn ai đó hành động đúng đắn.
Khuyến khích, động viên: Thúc đẩy tinh thần, hỗ trợ ai đó kiên trì.
Mời mọc: Thể hiện sự hiếu khách trong ăn uống, giao tiếp.
Hòa giải: Giải quyết mâu thuẫn, giữ gìn hòa khí.
Last edited: