Sách tiếng Trung thương mại PDF MP3 Thầy Vũ giảng bài
Sách tiếng Trung thương mại PDF MP3 bài giảng 3 là bài giảng tiếp theo của khóa học đào tạo trực tuyến thương mại tiếng Trung xuất nhập khẩu chuyên đề giải thích thuật ngữ kế toán thuế và kiểm toán trong tiếng Trung. Đây là chủ đề khá là học búa và không hề có một giáo trình chuyên sâu nào chú thích rõ ràng và chi tiết như trong bộ sách giáo trình kế toán tiếng Trung của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Vì vậy, các bạn học viên cần hết sức tập trung theo dõi và lắng nghe Thầy Vũ giảng bài trong video livestream này nhé.
Các bạn ôn tập lại kiến thức từ bài 1 đến bài 2 trong link video bên dưới nhé.
Sách tiếng Trung thương mại pdf mp3 bài giảng 1
Sách tiếng Trung thương mại pdf mp3 bài giảng 2
Các bạn cần được hỗ trợ giải đáp thêm từ vựng kế toán thuế nào nữa thì hãy hỏi Thầy Vũ ngay trong forum diễn đàn này nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Ngày 2/11/2022 (Em Thảo)
- 税数 shuì shù
- 受税总收入 shòu shuì zǒng shōurù
- 购买人寿保险费用 gòumǎi rénshòu bǎoxiǎn fèiyòng
- 其他不必购买的保险 qítā bú bì gòumǎi de bǎoxiǎn
- 保险企业 bǎoxiǎn qǐyè
- 不在越南成立的保险企业 bú zài yuènán chénglì de bǎoxiǎn qǐyè
- A给B + V + O
- 已给劳动人扣除在购买不在越南成立的保险企业的人寿保险、其他不必购买的保险费用上 yǐ gěi láodòng rén kòuchú zài gòumǎi bú zài yuènán chénglì de bǎoxiǎn qǐyè de rénshòu bǎoxiǎn, qítā bú bì gòumǎi de bǎoxiǎn fèiyòng
- 你给我买水果吧 nǐ gěi wǒ mǎi shuǐguǒ ba
- 增值税报表 zēngzhí shuì bàobiǎo
- 扣除方法 kòuchú fāngfǎ
- 用于纳税人按扣除方法填增值税报表 yòng yú nà shuì rén àn kòuchú fāngfǎ tián zéngzhí shuì bàobiǎo
- 计税期 jì shuì qī
- 补充 bǔchōng
- 税号 shuì hào
- 郡 jùn
- 县 xiàn
- 传真 chuan zhēn
- 电邮 diànyóu
- 地址 dìzhǐ
- 省 shěng
- 代理 dàilǐ
- 代理 dàilǐ
- 代理商 dàilǐ shāng
- 供应商 gōngyìng shāng
- 税代理 shuì dàilǐ
- 税代理名 shuì dàilǐ míng
- 城市 chéngshì
- 税代理合同 shuì dàilǐ hétóng
- 指标 zhǐbiāo
- 业务 yèwù
- 货物 huòwù
- 价值 jiàzhí
- 业务 yèwù
- 货物 huòwù
- 价值 jiàzhí
- 业务货物价值 yèwù huòwù jiàzhí
- 发生 fāshēng
- 在期中不发生买卖活动 zài qī zhōng bù fāshēng mǎi mài huódòng
- 增值税还可以从前期扣除转去 zēngzhí shuì hái kěyǐ cóng qiánqī kòuchú zhuǎn qù
- 填写 tián xiě
- 国家基金 guójiā jījīn
- 填写必须交国家基金的增值税 tiánxiě bìxū jiāo guójiā jījīn de zēngzhí shuì
- 期中买进货物、业务 qī zhōng mǎi jìn huòwù, yèwù
- 买进的货物和业务的价值及增值税 mǎi jìn de huòwù hé yèwù de jiàzhí jí zēngzhí shuì
- 此期总增值税被扣除 cǐ qī zǒng zēngzhí shuì bèi kòuchú
- 期中卖出货物、业务 qī zhōng mài chū huòwù, yèwù
- 卖出的货物和业务不受增值税 mài chū de huòwù hé yèwù bú shòu zēngzhí shuì
- 卖出的货物和业务受增值税 mài chū de huòwù hé yèwù shòu zēngzhí shuì
- 税率 shuì lǜ
- 卖出的货物和业务受百分之零税率 mài chū de huòwù hé yèwù shòu bǎi fēn zhī líng shuìlǜ
- 卖出的货物和业务受百分之五税率mài chū de huòwù hé yèwù shòu bǎi fēn zhī wǔ shuìlǜ
- 卖出的货物和业务受百分之十税率mài chū de huòwù hé yèwù shòu bǎi fēn zhī shí shuìlǜ
- 卖出的货物和业务不受税 mài chū de huòwù hé yèwù bú shòu shuì
- 卖出的货物和业务的总营收及增值税 mài chū de huòwù hé yèwù de zǒng yíngshōu jí zēngzhí shuì
- 期中发生的增值税 qī zhōng fāshēng de zēngzhí shuì
- 上下调整从前期还可以扣除的增值税 shàng xià tiáozhěng cóng qiánqī hái kěyǐ kòuchú de zēngzhíshuì
Last edited: