Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đào tạo khóa học tiếng Trung công xưởng theo bộ Siêu giáo trình Hán ngữ 10000 quyển Từ vựng tiếng Trung công xưởng
Siêu giáo trình Hán ngữ 10000 quyển Từ vựng tiếng Trung công xưởng ngày 14-8-2026
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Siêu giáo trình Hán ngữ 10000 quyển Từ vựng tiếng Trung công xưởng
Từ vựng tiếng Trung công xưởng ngày 14-8-2026
Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển từ vựng tiếng Trung
Từ vựng tiếng Trung công xưởng ngày 14-8-2026
Tổng hợp từ vựng tiếng Trung công xưởng ngày 14-8-2026
Giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển từ vựng tiếng Trung công xưởng ngày 14-8-2026
- 鞋子 – xiézi – giày – shoes
- 鞋类 – xiélèi – sản phẩm giày dép – footwear
- 鞋厂 – xiéchǎng – nhà máy giày – shoe factory
- 制鞋厂 – zhìxié chǎng – nhà máy sản xuất giày – footwear factory
- 制鞋 – zhìxié – sản xuất giày – shoemaking
- 鞋业 – xiéyè – ngành giày dép – footwear industry
- 鞋类生产 – xiélèi shēngchǎn – sản xuất giày dép – footwear production
- 生产线 – shēngchǎnxiàn – dây chuyền sản xuất – production line
- 流水线 – liúshuǐxiàn – dây chuyền sản xuất – assembly line
- 生产车间 – shēngchǎn chējiān – phân xưởng sản xuất – production workshop
- 制鞋车间 – zhìxié chējiān – phân xưởng làm giày – shoemaking workshop
- 生产部门 – shēngchǎn bùmén – bộ phận sản xuất – production department
- 生产计划 – shēngchǎn jìhuà – kế hoạch sản xuất – production plan
- 生产任务 – shēngchǎn rènwu – nhiệm vụ sản xuất – production task
- 生产流程 – shēngchǎn liúchéng – quy trình sản xuất – production process
- 生产工艺 – shēngchǎn gōngyì – công nghệ/quy trình sản xuất – production process
- 制鞋工艺 – zhìxié gōngyì – công nghệ sản xuất giày – shoemaking process
- 工序 – gōngxù – công đoạn – production process
- 工位 – gōngwèi – vị trí công việc – workstation
- 操作工 – cāozuògōng – công nhân vận hành – operator
- 生产工人 – shēngchǎn gōngrén – công nhân sản xuất – production worker
- 技术员 – jìshùyuán – kỹ thuật viên – technician
- 工程师 – gōngchéngshī – kỹ sư – engineer
- 生产主管 – shēngchǎn zhǔguǎn – quản lý sản xuất – production supervisor
- 车间主任 – chējiān zhǔrèn – quản đốc phân xưởng – workshop manager
- 班长 – bānzhǎng – tổ trưởng – team leader
- 组长 – zǔzhǎng – trưởng nhóm/tổ trưởng – group leader
- 品管员 – pǐnguǎnyuán – nhân viên quản lý chất lượng – quality controller
- 质检员 – zhìjiǎnyuán – nhân viên kiểm tra chất lượng – quality inspector
- 鞋面 – xiémiàn – thân trên của giày, mũ giày – shoe upper
- 鞋帮 – xiébāng – mũ giày/thân giày – shoe upper
- 鞋底 – xiédǐ – đế giày – shoe sole
- 大底 – dàdǐ – đế ngoài – outsole
- 中底 – zhōngdǐ – đế giữa – midsole
- 内底 – nèidǐ – đế trong – insole
- 鞋垫 – xiédiàn – lót giày – insole
- 鞋跟 – xiégēn – gót giày – heel
- 鞋头 – xiétóu – mũi giày – toe
- 鞋头套 – xiétóutào – miếng gia cố mũi giày – toe cap
- 鞋舌 – xiéshé – lưỡi gà – shoe tongue
- 鞋口 – xiékǒu – miệng giày – shoe opening
- 鞋领 – xiélǐng – cổ giày – shoe collar
- 鞋眼 – xiéyǎn – lỗ xỏ dây giày – eyelet
- 鞋带 – xiédài – dây giày – shoelace
- 鞋扣 – xiékòu – khóa giày – shoe buckle
- 拉链 – lāliàn – khóa kéo – zipper
- 魔术贴 – móshùtiē – miếng dán Velcro – hook-and-loop fastener
- 后跟 – hòugēn – phần gót sau – heel
- 后跟片 – hòugēnpiàn – miếng gót sau – heel counter piece
- 后套 – hòutào – miếng cứng gót giày – heel counter
- 前掌 – qiánzhǎng – phần trước bàn chân/đế trước – forefoot
- 脚掌 – jiǎozhǎng – lòng bàn chân – sole of the foot
- 鞋楦 – xiéxuàn – khuôn giày – shoe last
- 楦头 – xuàntóu – khuôn tạo hình giày – shoe last
- 鞋型 – xiéxíng – kiểu dáng giày – shoe shape
- 鞋码 – xiémǎ – cỡ giày – shoe size
- 尺码 – chǐmǎ – kích cỡ – size
- 样鞋 – yàngxié – giày mẫu – sample shoe
- 样品 – yàngpǐn – mẫu sản phẩm – sample
- 确认样 – quèrèn yàng – mẫu xác nhận – confirmation sample
- 产前样 – chǎnqián yàng – mẫu trước sản xuất – pre-production sample
- 开发样 – kāifā yàng – mẫu phát triển – development sample
- 面料 – miànliào – vật liệu bề mặt – upper material
- 皮革 – pígé – da thuộc – leather
- 真皮 – zhēnpí – da thật – genuine leather
- 人造革 – rénzào gé – da nhân tạo – artificial leather
- 合成革 – héchéng gé – da tổng hợp – synthetic leather
- PU革 – PU gé – da PU – PU leather
- PVC革 – PVC gé – da PVC – PVC leather
- 牛皮 – niúpí – da bò – cowhide
- 羊皮 – yángpí – da cừu/dê – sheepskin/goatskin
- 猪皮 – zhūpí – da lợn – pigskin
- 绒面革 – róngmiàn gé – da lộn – suede
- 网布 – wǎngbù – vải lưới – mesh fabric
- 织物 – zhīwù – vải dệt – textile
- 帆布 – fānbù – vải canvas – canvas
- 无纺布 – wúfǎngbù – vải không dệt – nonwoven fabric
- 里布 – lǐbù – vải lót – lining fabric
- 衬里 – chènlǐ – lớp lót – lining
- 海绵 – hǎimián – mút xốp – foam
- 泡棉 – pàomián – mút xốp – foam
- 橡胶 – xiàngjiāo – cao su – rubber
- 天然橡胶 – tiānrán xiàngjiāo – cao su tự nhiên – natural rubber
- 合成橡胶 – héchéng xiàngjiāo – cao su tổng hợp – synthetic rubber
- EVA材料 – EVA cáiliào – vật liệu EVA – EVA material
- TPR材料 – TPR cáiliào – vật liệu TPR – TPR material
- TPU材料 – TPU cáiliào – vật liệu TPU – TPU material
- PVC材料 – PVC cáiliào – vật liệu PVC – PVC material
- PU材料 – PU cáiliào – vật liệu PU – PU material
- 胶水 – jiāoshuǐ – keo dán – adhesive
- 鞋胶 – xiéjiāo – keo dán giày – shoe adhesive
- 热熔胶 – rèróngjiāo – keo nóng chảy – hot-melt adhesive
- 处理剂 – chǔlǐjì – chất xử lý bề mặt – primer/treatment agent
- 硬化剂 – yìnghuàjì – chất làm cứng – hardener
- 固化剂 – gùhuàjì – chất đóng rắn – curing agent
- 溶剂 – róngjì – dung môi – solvent
- 线 – xiàn – chỉ – thread
- 缝纫线 – féngrènxiàn – chỉ may – sewing thread
- 鞋带孔 – xiédàikǒng – lỗ dây giày – lace hole
- 金属扣 – jīnshǔkòu – khóa kim loại – metal buckle
- 鞋眼扣 – xiéyǎnkòu – khoen giày – eyelet
- 装饰件 – zhuāngshìjiàn – phụ kiện trang trí – decorative accessory
- 商标 – shāngbiāo – nhãn hiệu – trademark
- 标签 – biāoqiān – nhãn – label
- 吊牌 – diàopái – thẻ treo – hangtag
- 尺码标 – chǐmǎbiāo – nhãn cỡ – size label
- 洗水标 – xǐshuǐbiāo – nhãn hướng dẫn giặt/bảo quản – care label
- 裁断 – cáiduàn – cắt vật liệu – cutting
- 裁剪 – cáijiǎn – cắt – cutting
- 下料 – xiàliào – cắt nguyên liệu theo chi tiết – material cutting
- 冲裁 – chōngcái – dập cắt – die cutting
- 裁断机 – cáiduànjī – máy cắt/dập – cutting machine
- 冲床 – chōngchuáng – máy dập – punching machine
- 刀模 – dāomú – khuôn dao cắt – cutting die
- 排料 – páiliào – sắp xếp chi tiết để cắt – material layout
- 划线 – huàxiàn – kẻ dấu – marking
- 画线 – huàxiàn – vẽ đường dấu – line marking
- 打孔 – dǎkǒng – đục lỗ – punching
- 冲孔 – chōngkǒng – dập lỗ – hole punching
- 削皮 – xiāopí – gọt/mài mỏng mép da – skiving
- 片皮 – piànpí – lạng da – leather splitting
- 削皮机 – xiāopíjī – máy gọt da – skiving machine
- 针车 – zhēnchē – máy may – sewing machine
- 缝纫机 – féngrènjī – máy may – sewing machine
- 车缝 – chēféng – may bằng máy – machine sewing
- 缝制 – féngzhì – may – stitching
- 针车工 – zhēnchēgōng – công nhân may giày – sewing machine operator
- 针距 – zhēnjù – khoảng cách mũi may – stitch length
- 针脚 – zhēnjiǎo – mũi chỉ – stitch
- 缝线 – féngxiàn – đường may – seam
- 双针 – shuāngzhēn – may hai kim – double-needle stitching
- 单针 – dānzhēn – may một kim – single-needle stitching
- 包边 – bāobiān – viền mép – edge binding
- 折边 – zhébiān – gấp mép – edge folding
- 贴合 – tiēhé – ép/dán ghép – laminating
- 复合 – fùhé – ghép nhiều lớp vật liệu – lamination
- 刷胶 – shuājiāo – quét keo – adhesive brushing
- 上胶 – shàngjiāo – bôi keo – gluing
- 喷胶 – pēnjiāo – phun keo – spray gluing
- 烘干 – hōnggān – sấy khô – drying
- 烘箱 – hōngxiāng – lò sấy – drying oven
- 活化 – huóhuà – hoạt hóa keo – activation
- 加热 – jiārè – gia nhiệt – heating
- 冷却 – lěngquè – làm nguội – cooling
- 成型 – chéngxíng – tạo hình – forming
- 鞋面成型 – xiémiàn chéngxíng – tạo hình mũ giày – upper forming
- 攀帮 – pānbāng – kéo mũ giày vào khuôn – lasting
- 前帮 – qiánbāng – kéo phần mũi giày – toe lasting
- 中帮 – zhōngbāng – kéo phần giữa thân giày – side lasting
- 后帮 – hòubāng – kéo phần gót – heel lasting
- 攀鞋机 – pānxiéjī – máy gò giày – lasting machine
- 前帮机 – qiánbāngjī – máy gò mũi – toe lasting machine
- 后帮机 – hòubāngjī – máy gò gót – heel lasting machine
- 定型 – dìngxíng – định hình – shaping
- 热定型 – rè dìngxíng – định hình bằng nhiệt – heat setting
- 冷定型 – lěng dìngxíng – định hình lạnh – cold setting
- 压底 – yādǐ – ép đế – sole pressing
- 压底机 – yādǐjī – máy ép đế – sole pressing machine
- 贴底 – tiēdǐ – dán đế – sole attaching
- 粘底 – zhāndǐ – dán đế – sole bonding
- 上底 – shàngdǐ – lắp đế – sole attaching
- 合底 – hédǐ – ghép đế với thân giày – sole bonding
- 打磨 – dǎmó – mài – grinding
- 磨边 – móbiān – mài mép – edge grinding
- 粗磨 – cūmó – mài thô – rough grinding
- 抛光 – pāoguāng – đánh bóng – polishing
- 清洁 – qīngjié – làm sạch – cleaning
- 修边 – xiūbiān – sửa/cắt mép thừa – edge trimming
- 修鞋 – xiūxié – sửa giày – shoe repairing
- 整鞋 – zhěngxié – giày hoàn chỉnh – finished shoe
- 成品鞋 – chéngpǐnxié – giày thành phẩm – finished footwear
- 半成品 – bànchéngpǐn – bán thành phẩm – semi-finished product
- 成品 – chéngpǐn – thành phẩm – finished product
- 包装 – bāozhuāng – đóng gói – packaging
- 包装线 – bāozhuāngxiàn – dây chuyền đóng gói – packaging line
- 鞋盒 – xiéhé – hộp giày – shoe box
- 纸箱 – zhǐxiāng – thùng carton – carton
- 包装纸 – bāozhuāngzhǐ – giấy đóng gói – wrapping paper
- 防潮纸 – fángcháozhǐ – giấy chống ẩm – moisture-proof paper
- 干燥剂 – gānzàojì – gói hút ẩm – desiccant
- 装箱 – zhuāngxiāng – đóng vào thùng – carton packing
- 封箱 – fēngxiāng – niêm phong thùng – carton sealing
- 入库 – rùkù – nhập kho – warehousing
- 出库 – chūkù – xuất kho – stock-out
- 仓库 – cāngkù – kho – warehouse
- 原材料仓库 – yuáncáiliào cāngkù – kho nguyên liệu – raw material warehouse
- 成品仓库 – chéngpǐn cāngkù – kho thành phẩm – finished goods warehouse
- 原材料 – yuáncáiliào – nguyên vật liệu – raw material
- 辅料 – fǔliào – phụ liệu – auxiliary material
- 库存 – kùcún – tồn kho – inventory
- 库存量 – kùcúnliàng – lượng tồn kho – inventory quantity
- 物料 – wùliào – vật liệu – material
- 物料清单 – wùliào qīngdān – danh sách nguyên vật liệu – bill of materials
- 领料 – lǐngliào – lĩnh nguyên vật liệu – material requisition
- 发料 – fāliào – cấp phát nguyên vật liệu – material issuance
- 退料 – tuìliào – trả lại nguyên vật liệu – material return
- 补料 – bǔliào – bổ sung nguyên vật liệu – material replenishment
- 缺料 – quēliào – thiếu nguyên vật liệu – material shortage
- 质量 – zhìliàng – chất lượng – quality
- 品质 – pǐnzhì – chất lượng – quality
- 质量检查 – zhìliàng jiǎnchá – kiểm tra chất lượng – quality inspection
- 品质检验 – pǐnzhì jiǎnyàn – kiểm nghiệm chất lượng – quality inspection
- 质量控制 – zhìliàng kòngzhì – kiểm soát chất lượng – quality control
- 品质管理 – pǐnzhì guǎnlǐ – quản lý chất lượng – quality management
- 检验 – jiǎnyàn – kiểm nghiệm – inspection
- 抽检 – chōujiǎn – kiểm tra lấy mẫu – sampling inspection
- 全检 – quánjiǎn – kiểm tra toàn bộ – 100% inspection
- 首件检验 – shǒujiàn jiǎnyàn – kiểm tra sản phẩm đầu tiên – first article inspection
- 来料检验 – láiliào jiǎnyàn – kiểm tra nguyên liệu đầu vào – incoming inspection
- 过程检验 – guòchéng jiǎnyàn – kiểm tra trong quá trình sản xuất – in-process inspection
- 成品检验 – chéngpǐn jiǎnyàn – kiểm tra thành phẩm – finished product inspection
- 外观检查 – wàiguān jiǎnchá – kiểm tra ngoại quan – visual inspection
- 尺寸检查 – chǐcùn jiǎnchá – kiểm tra kích thước – dimensional inspection
- 不良品 – bùliángpǐn – hàng lỗi – defective product
- 次品 – cìpǐn – hàng thứ phẩm – defective goods
- 合格品 – hégépǐn – hàng đạt tiêu chuẩn – qualified product
- 不合格品 – bùhégépǐn – hàng không đạt tiêu chuẩn – nonconforming product
- 缺陷 – quēxiàn – khuyết tật/lỗi – defect
- 瑕疵 – xiácī – lỗi nhỏ, tì vết – flaw
- 色差 – sèchā – lệch màu – color difference
- 脱胶 – tuōjiāo – bong keo – adhesive failure
- 开胶 – kāijiāo – hở/bong keo – sole separation
- 溢胶 – yìjiāo – tràn keo – glue overflow
- 缺胶 – quējiāo – thiếu keo – insufficient adhesive
- 胶水污染 – jiāoshuǐ wūrǎn – lem/bẩn keo – adhesive contamination
- 断线 – duànxiàn – đứt chỉ – broken thread
- 跳针 – tiàozhēn – bỏ mũi may – skipped stitch
- 浮线 – fúxiàn – chỉ nổi – loose stitch
- 线头 – xiàntóu – đầu chỉ thừa – loose thread end
- 针孔 – zhēnkǒng – lỗ kim – needle hole
- 歪斜 – wāixié – bị lệch – skewed
- 变形 – biànxíng – biến dạng – deformation
- 起皱 – qǐzhòu – nhăn – wrinkling
- 破损 – pòsǔn – hư hỏng/rách – damage
- 划伤 – huáshāng – trầy xước – scratch
- 污渍 – wūzì – vết bẩn – stain
- 脏污 – zāngwū – bẩn – contamination
- 发霉 – fāméi – bị mốc – moldy
- 耐磨 – nàimó – chịu mài mòn – abrasion resistant
- 耐折 – nàizhé – chịu gập – flex resistant
- 耐水 – nàishuǐ – chịu nước – water resistant
- 防水 – fángshuǐ – chống nước – waterproof
- 防滑 – fánghuá – chống trượt – slip resistant
- 透气 – tòuqì – thoáng khí – breathable
- 柔软 – róuruǎn – mềm – soft
- 硬度 – yìngdù – độ cứng – hardness
- 弹性 – tánxìng – độ đàn hồi – elasticity
- 拉力 – lālì – lực kéo – tensile force
- 拉力测试 – lālì cèshì – thử lực kéo – tensile test
- 耐磨测试 – nàimó cèshì – thử độ mài mòn – abrasion test
- 耐折测试 – nàizhé cèshì – thử độ gập – flexing test
- 防滑测试 – fánghuá cèshì – thử chống trượt – slip resistance test
- 剥离强度 – bōlí qiángdù – độ bền bóc tách – peel strength
- 粘合强度 – zhānhé qiángdù – độ bền liên kết keo – bonding strength
- 测试 – cèshì – kiểm tra/thử nghiệm – test
- 测试设备 – cèshì shèbèi – thiết bị thử nghiệm – testing equipment
- 生产效率 – shēngchǎn xiàolǜ – hiệu suất sản xuất – production efficiency
- 生产能力 – shēngchǎn nénglì – năng lực sản xuất – production capacity
- 产量 – chǎnliàng – sản lượng – output
- 日产量 – rì chǎnliàng – sản lượng ngày – daily output
- 月产量 – yuè chǎnliàng – sản lượng tháng – monthly output
- 生产进度 – shēngchǎn jìndù – tiến độ sản xuất – production progress
- 交货期 – jiāohuòqī – thời hạn giao hàng – delivery date
- 交期 – jiāoqī – thời hạn giao hàng – lead time
- 订单 – dìngdān – đơn hàng – order
- 生产订单 – shēngchǎn dìngdān – lệnh/đơn sản xuất – production order
- 客户订单 – kèhù dìngdān – đơn hàng khách hàng – customer order
- 订单数量 – dìngdān shùliàng – số lượng đơn hàng – order quantity
- 大货 – dàhuò – hàng sản xuất đại trà – bulk production
- 大货生产 – dàhuò shēngchǎn – sản xuất hàng loạt – bulk production
- 批量生产 – pīliàng shēngchǎn – sản xuất hàng loạt – mass production
- 试生产 – shì shēngchǎn – sản xuất thử – trial production
- 返工 – fǎngōng – làm lại – rework
- 返修 – fǎnxiū – sửa lại hàng lỗi – repair/rework
- 报废 – bàofèi – loại bỏ/phế phẩm – scrap
- 损耗 – sǔnhào – hao hụt – loss/wastage
- 损耗率 – sǔnhàolǜ – tỷ lệ hao hụt – wastage rate
- 良品率 – liángpǐnlǜ – tỷ lệ hàng đạt – yield rate
- 不良率 – bùliánglǜ – tỷ lệ hàng lỗi – defect rate
- 合格率 – hégélǜ – tỷ lệ đạt chuẩn – qualification rate
- 生产成本 – shēngchǎn chéngběn – chi phí sản xuất – production cost
- 材料成本 – cáiliào chéngběn – chi phí nguyên vật liệu – material cost
- 人工成本 – réngōng chéngběn – chi phí nhân công – labor cost
- 制造费用 – zhìzào fèiyòng – chi phí sản xuất chung – manufacturing overhead
- 工时 – gōngshí – giờ công – working hours
- 标准工时 – biāozhǔn gōngshí – giờ công tiêu chuẩn – standard working time
- 加班 – jiābān – tăng ca – overtime
- 加班时间 – jiābān shíjiān – thời gian tăng ca – overtime hours
- 设备 – shèbèi – thiết bị – equipment
- 机器 – jīqì – máy móc – machine
- 机械设备 – jīxiè shèbèi – máy móc thiết bị – machinery and equipment
- 设备维护 – shèbèi wéihù – bảo trì thiết bị – equipment maintenance
- 设备保养 – shèbèi bǎoyǎng – bảo dưỡng thiết bị – equipment servicing
- 维修 – wéixiū – sửa chữa – maintenance/repair
- 故障 – gùzhàng – sự cố/hỏng hóc – malfunction
- 停机 – tíngjī – dừng máy – machine shutdown
- 安全生产 – ānquán shēngchǎn – an toàn sản xuất – production safety
- 劳动保护 – láodòng bǎohù – bảo hộ lao động – occupational protection
- 安全鞋 – ānquánxié – giày bảo hộ – safety shoes
- 工作服 – gōngzuòfú – quần áo bảo hộ – workwear
- 手套 – shǒutào – găng tay – gloves
- 口罩 – kǒuzhào – khẩu trang – face mask
- 防护眼镜 – fánghù yǎnjìng – kính bảo hộ – safety goggles
- 安全操作规程 – ānquán cāozuò guīchéng – quy trình thao tác an toàn – safe operating procedure
- 鞋款 – xiékuǎn – mẫu giày, kiểu giày – shoe style
- 款式 – kuǎnshì – kiểu dáng – style
- 款号 – kuǎnhào – mã mẫu – style number
- 鞋号 – xiéhào – số giày – shoe size number
- 配色 – pèisè – phối màu – colorway
- 颜色 – yánsè – màu sắc – color
- 色号 – sèhào – mã màu – color code
- 色卡 – sèkǎ – bảng màu – color card
- 标准色 – biāozhǔnsè – màu tiêu chuẩn – standard color
- 配色方案 – pèisè fāng’àn – phương án phối màu – color scheme
- 新款 – xīnkuǎn – mẫu mới – new style
- 旧款 – jiùkuǎn – mẫu cũ – old style
- 基本款 – jīběnkuǎn – mẫu cơ bản – basic style
- 开发 – kāifā – phát triển sản phẩm – development
- 产品开发 – chǎnpǐn kāifā – phát triển sản phẩm – product development
- 鞋类开发 – xiélèi kāifā – phát triển giày dép – footwear development
- 开发部 – kāifābù – bộ phận phát triển – development department
- 研发 – yánfā – nghiên cứu và phát triển – research and development
- 研发部 – yánfābù – bộ phận R&D – R&D department
- 设计 – shèjì – thiết kế – design
- 鞋类设计 – xiélèi shèjì – thiết kế giày dép – footwear design
- 设计师 – shèjìshī – nhà thiết kế – designer
- 鞋样设计师 – xiéyàng shèjìshī – nhà thiết kế mẫu giày – footwear designer
- 设计图 – shèjìtú – bản vẽ thiết kế – design drawing
- 效果图 – xiàoguǒtú – bản vẽ phối cảnh – rendering
- 技术图 – jìshùtú – bản vẽ kỹ thuật – technical drawing
- 结构图 – jiégòutú – bản vẽ kết cấu – structural drawing
- 鞋样 – xiéyàng – mẫu rập giày – shoe pattern
- 鞋样版 – xiéyàngbǎn – rập giày – shoe pattern
- 纸样 – zhǐyàng – rập giấy – paper pattern
- 纸版 – zhǐbǎn – mẫu rập giấy – paper template
- 制版 – zhìbǎn – làm rập – pattern making
- 版师 – bǎnshī – kỹ thuật viên làm rập – pattern maker
- 开版 – kāibǎn – làm rập mới – pattern development
- 放码 – fàngmǎ – nhảy size – pattern grading
- 级放 – jífàng – nhảy cỡ – grading
- 放码机 – fàngmǎjī – máy nhảy size – grading machine
- 电脑制版 – diànnǎo zhìbǎn – làm rập bằng máy tính – computer pattern making
- 鞋样软件 – xiéyàng ruǎnjiàn – phần mềm thiết kế rập giày – footwear pattern software
- 楦型 – xuànxíng – kiểu khuôn giày – last shape
- 楦号 – xuànhào – mã khuôn giày – last number
- 楦底 – xuàndǐ – đáy khuôn giày – last bottom
- 楦围 – xuànwéi – vòng khuôn – last girth
- 楦长 – xuàncháng – chiều dài khuôn – last length
- 楦宽 – xuànkuān – chiều rộng khuôn – last width
- 楦头开发 – xuàntóu kāifā – phát triển khuôn giày – last development
- 木楦 – mùxuàn – khuôn giày gỗ – wooden last
- 塑料楦 – sùliào xuàn – khuôn giày nhựa – plastic last
- 铝楦 – lǚxuàn – khuôn giày nhôm – aluminum last
- 试楦 – shìxuàn – thử khuôn – last fitting test
- 改楦 – gǎixuàn – chỉnh sửa khuôn – last modification
- 鞋底模具 – xiédǐ mújù – khuôn đế giày – sole mold
- 大底模具 – dàdǐ mújù – khuôn đế ngoài – outsole mold
- 中底模具 – zhōngdǐ mújù – khuôn đế giữa – midsole mold
- 模具 – mújù – khuôn – mold
- 模具开发 – mújù kāifā – phát triển khuôn – mold development
- 开模 – kāimú – mở/làm khuôn – mold making
- 修模 – xiūmú – sửa khuôn – mold repair
- 模具费 – mújùfèi – phí làm khuôn – mold cost
- 模具编号 – mújù biānhào – mã số khuôn – mold number
- 模具车间 – mújù chējiān – phân xưởng khuôn – mold workshop
- 鞋底厂 – xiédǐchǎng – nhà máy sản xuất đế giày – sole factory
- 底厂 – dǐchǎng – xưởng sản xuất đế – sole factory
- 注塑 – zhùsù – ép phun nhựa – injection molding
- 注塑机 – zhùsùjī – máy ép phun – injection molding machine
- 射出 – shèchū – ép phun – injection molding
- 射出机 – shèchūjī – máy ép phun – injection machine
- 灌注 – guànzhù – đổ khuôn – casting
- 浇注 – jiāozhù – rót đúc – pouring/casting
- 发泡 – fāpào – tạo bọt – foaming
- 发泡材料 – fāpào cáiliào – vật liệu xốp – foamed material
- EVA发泡 – EVA fāpào – tạo xốp EVA – EVA foaming
- PU发泡 – PU fāpào – tạo xốp PU – PU foaming
- 橡胶硫化 – xiàngjiāo liúhuà – lưu hóa cao su – rubber vulcanization
- 硫化 – liúhuà – lưu hóa – vulcanization
- 硫化机 – liúhuàjī – máy lưu hóa – vulcanizing machine
- 硫化鞋 – liúhuàxié – giày lưu hóa – vulcanized shoes
- 硫化工艺 – liúhuà gōngyì – công nghệ lưu hóa – vulcanization process
- 压模 – yāmú – ép khuôn – compression molding
- 模压 – múyā – ép khuôn – mold pressing
- 模压成型 – múyā chéngxíng – tạo hình bằng khuôn ép – compression molding
- 脱模 – tuōmú – tháo khuôn – demolding
- 修底 – xiūdǐ – sửa đế – sole trimming
- 修毛边 – xiū máobiān – cắt bavia – flash trimming
- 毛边 – máobiān – bavia – flash
- 飞边 – fēibiān – phần nhựa/cao su thừa sau ép – molding flash
- 底花 – dǐhuā – hoa văn đế giày – sole tread pattern
- 底纹 – dǐwén – vân đế – outsole pattern
- 防滑纹 – fánghuáwén – vân chống trượt – anti-slip tread
- 纹路 – wénlù – đường vân – texture
- 底片 – dǐpiàn – miếng đế – sole sheet
- 橡胶片 – xiàngjiāopiàn – tấm cao su – rubber sheet
- EVA片 – EVA piàn – tấm EVA – EVA sheet
- 鞋底材料 – xiédǐ cáiliào – vật liệu đế giày – sole material
- 鞋面材料 – xiémiàn cáiliào – vật liệu mũ giày – upper material
- 内里材料 – nèilǐ cáiliào – vật liệu lót trong – lining material
- 补强材料 – bǔqiáng cáiliào – vật liệu gia cường – reinforcement material
- 补强片 – bǔqiángpiàn – miếng gia cường – reinforcement piece
- 热熔胶片 – rèróngjiāopiàn – tấm keo nóng chảy – hot-melt sheet
- 港宝 – gǎngbǎo – vật liệu cứng định hình mũi/gót – toe puff and counter material
- 前衬 – qiánchèn – lớp gia cố mũi – toe puff
- 后衬 – hòuchèn – lớp gia cố gót – heel counter reinforcement
- 鞋头衬 – xiétóuchèn – lớp lót mũi giày – toe reinforcement
- 后跟衬 – hòugēnchèn – lớp lót gót – heel reinforcement
- 中底板 – zhōngdǐbǎn – tấm đế trong – insole board
- 纸板 – zhǐbǎn – bìa cứng – paperboard
- 纤维板 – xiānwéibǎn – tấm sợi – fiberboard
- 钢勾心 – gāng gōuxīn – thanh thép gia cố vòm chân – steel shank
- 勾心 – gōuxīn – thanh chống vòm giày – shoe shank
- 钢片 – gāngpiàn – tấm thép – steel plate
- 鞋钉 – xiédīng – đinh giày – shoe nail
- 钉跟 – dīnggēn – đóng gót – heel nailing
- 鞋跟钉 – xiégēndīng – đinh gót giày – heel nail
- 铆钉 – mǎodīng – đinh tán – rivet
- 铆接 – mǎojiē – tán đinh – riveting
- 扣件 – kòujiàn – chi tiết khóa – fastening component
- 五金 – wǔjīn – phụ kiện kim loại – metal hardware
- 五金配件 – wǔjīn pèijiàn – phụ kiện kim loại – metal accessories
- 鞋饰 – xiéshì – phụ kiện trang trí giày – shoe ornament
- 饰扣 – shìkòu – khóa trang trí – decorative buckle
- 鞋花 – xiéhuā – hoa trang trí giày – shoe ornament
- 织带 – zhīdài – dây dệt – webbing
- 松紧带 – sōngjǐndài – dây thun – elastic band
- 橡筋 – xiàngjīn – dây chun – elastic
- 弹力带 – tánlìdài – dây co giãn – elastic strap
- 包边带 – bāobiāndài – băng viền – binding tape
- 鞋带头 – xiédàitóu – đầu dây giày – shoelace tip
- 鞋带扣 – xiédàikòu – khóa dây giày – lace lock
- 鞋扣眼 – xiékòuyǎn – lỗ khóa giày – buckle hole
- 拉链头 – lāliàntóu – đầu khóa kéo – zipper slider
- 拉链齿 – lāliànchǐ – răng khóa kéo – zipper teeth
- 魔术贴毛面 – móshùtiē máomiàn – mặt lông Velcro – loop side
- 魔术贴勾面 – móshùtiē gōumiàn – mặt móc Velcro – hook side
- 印刷 – yìnshuā – in ấn – printing
- 丝网印刷 – sīwǎng yìnshuā – in lụa – screen printing
- 丝印 – sīyìn – in lụa – screen printing
- 移印 – yíyìn – in chuyển – pad printing
- 热转印 – rèzhuǎnyìn – in chuyển nhiệt – heat transfer printing
- 转印 – zhuǎnyìn – in chuyển – transfer printing
- 烫印 – tàngyìn – ép/in nhiệt – hot stamping
- 烫金 – tàngjīn – ép nhũ vàng – hot foil stamping
- 压印 – yāyìn – dập nổi/in ép – embossing
- 压花 – yāhuā – dập hoa văn – embossing
- 压纹 – yāwén – dập vân – embossing
- 激光雕刻 – jīguāng diāokè – khắc laser – laser engraving
- 激光切割 – jīguāng qiēgē – cắt laser – laser cutting
- 高频 – gāopín – ép cao tần – high-frequency welding
- 高周波 – gāozhōubō – ép cao tần – high-frequency welding
- 高频机 – gāopínjī – máy ép cao tần – high-frequency machine
- 热压 – rèyā – ép nhiệt – heat pressing
- 热压机 – rèyājī – máy ép nhiệt – heat press machine
- 冷压 – lěngyā – ép nguội – cold pressing
- 冷压机 – lěngyājī – máy ép nguội – cold press machine
- 贴膜 – tiēmó – dán màng – film lamination
- 覆膜 – fùmó – phủ màng – laminating
- 绣花 – xiùhuā – thêu – embroidery
- 电脑绣花 – diànnǎo xiùhuā – thêu vi tính – computerized embroidery
- 绣花机 – xiùhuājī – máy thêu – embroidery machine
- 刺绣 – cìxiù – thêu – embroidery
- 织标 – zhībiāo – nhãn dệt – woven label
- 印标 – yìnbiāo – nhãn in – printed label
- 商标位置 – shāngbiāo wèizhi – vị trí logo – logo position
- LOGO位置 – LOGO wèizhi – vị trí logo – logo position
- 对位 – duìwèi – căn chỉnh vị trí – alignment
- 定位 – dìngwèi – định vị – positioning
- 定位孔 – dìngwèikǒng – lỗ định vị – positioning hole
- 对齐 – duìqí – căn thẳng – alignment
- 中心线 – zhōngxīnxiàn – đường tâm – center line
- 基准线 – jīzhǔnxiàn – đường chuẩn – reference line
- 缝份 – féngfèn – phần chừa đường may – seam allowance
- 折边宽度 – zhébiān kuāndù – độ rộng mép gấp – folding width
- 搭接 – dājiē – nối chồng – overlapping joint
- 接缝 – jiēfèng – đường nối – seam
- 接口 – jiēkǒu – chỗ nối – joint
- 针位 – zhēnwèi – vị trí đường kim – stitch position
- 针数 – zhēnshù – số mũi kim – stitch count
- 车线 – chēxiàn – đường may máy – stitching line
- 明线 – míngxiàn – đường chỉ nổi – topstitch
- 暗线 – ànxiàn – đường may chìm – hidden stitch
- 双线 – shuāngxiàn – đường may kép – double stitching
- 装饰线 – zhuāngshìxiàn – đường chỉ trang trí – decorative stitching
- 回针 – huízhēn – may lùi khóa chỉ – backstitch
- 锁边 – suǒbiān – vắt sổ – overlocking
- 锁边机 – suǒbiānjī – máy vắt sổ – overlock machine
- 包缝机 – bāoféngjī – máy vắt sổ – overlock sewing machine
- 平车 – píngchē – máy may một kim – flat-bed sewing machine
- 高车 – gāochē – máy may trụ – post-bed sewing machine
- 柱车 – zhùchē – máy may trụ – post-bed sewing machine
- 罗拉车 – luólāchē – máy may con lăn – roller sewing machine
- 电脑针车 – diànnǎo zhēnchē – máy may vi tính – computerized sewing machine
- 自动针车 – zìdòng zhēnchē – máy may tự động – automatic sewing machine
- 车针 – chēzhēn – kim máy may – sewing machine needle
- 机针 – jīzhēn – kim máy – machine needle
- 针板 – zhēnbǎn – mặt nguyệt máy may – needle plate
- 压脚 – yājiǎo – chân vịt máy may – presser foot
- 梭芯 – suōxīn – suốt chỉ – bobbin
- 梭壳 – suōké – ổ suốt – bobbin case
- 断针 – duànzhēn – gãy kim – broken needle
- 换针 – huànzhēn – thay kim – needle replacement
- 换线 – huànxiàn – thay chỉ – thread change
- 线迹 – xiànjì – dạng đường may – stitch pattern
- 车缝质量 – chēféng zhìliàng – chất lượng đường may – stitching quality
- 针距不均 – zhēnjù bùjūn – khoảng cách mũi may không đều – uneven stitch length
- 车线歪 – chēxiàn wāi – đường may bị lệch – crooked stitching
- 脱线 – tuōxiàn – tuột chỉ – thread unraveling
- 漏针 – lòuzhēn – thiếu mũi kim – missing stitch
- 爆线 – bàoxiàn – bục đường chỉ – seam bursting
- 线松 – xiànsōng – chỉ lỏng – loose thread
- 线紧 – xiànjǐn – chỉ quá căng – tight thread
- 面线 – miànxiàn – chỉ trên – upper thread
- 底线 – dǐxiàn – chỉ dưới – bobbin thread
- 车缝车间 – chēféng chējiān – phân xưởng may – stitching workshop
- 针车车间 – zhēnchē chējiān – phân xưởng may giày – sewing workshop
- 裁断车间 – cáiduàn chējiān – phân xưởng cắt – cutting workshop
- 成型车间 – chéngxíng chējiān – phân xưởng thành hình – lasting workshop
- 底部车间 – dǐbù chējiān – phân xưởng đế – sole workshop
- 包装车间 – bāozhuāng chējiān – phân xưởng đóng gói – packing workshop
- 样品室 – yàngpǐnshì – phòng mẫu – sample room
- 样品间 – yàngpǐnjiān – phòng mẫu – sample room
- 开发室 – kāifāshì – phòng phát triển – development room
- 实验室 – shíyànshì – phòng thí nghiệm – laboratory
- 测试室 – cèshìshì – phòng kiểm nghiệm – testing room
- 品质部 – pǐnzhìbù – bộ phận chất lượng – quality department
- 品管部 – pǐnguǎnbù – bộ phận quản lý chất lượng – quality control department
- 质检部 – zhìjiǎnbù – bộ phận kiểm tra chất lượng – quality inspection department
- IQC来料检验 – IQC láiliào jiǎnyàn – kiểm tra chất lượng đầu vào – incoming quality control
- IPQC制程检验 – IPQC zhìchéng jiǎnyàn – kiểm tra chất lượng trong quá trình – in-process quality control
- FQC成品检验 – FQC chéngpǐn jiǎnyàn – kiểm tra thành phẩm – final quality control
- OQC出货检验 – OQC chūhuò jiǎnyàn – kiểm tra trước xuất hàng – outgoing quality control
- 巡检 – xúnjiǎn – kiểm tra tuần tra chuyền – patrol inspection
- 在线检验 – zàixiàn jiǎnyàn – kiểm tra trên chuyền – inline inspection
- 尾检 – wěijiǎn – kiểm tra cuối chuyền – end-line inspection
- 终检 – zhōngjiǎn – kiểm tra cuối cùng – final inspection
- 验货 – yànhuò – kiểm hàng – goods inspection
- 验货员 – yànhuòyuán – nhân viên kiểm hàng – inspector
- 客户验货 – kèhù yànhuò – khách hàng kiểm hàng – customer inspection
- 第三方验货 – dìsānfāng yànhuò – kiểm hàng bên thứ ba – third-party inspection
- 抽样标准 – chōuyàng biāozhǔn – tiêu chuẩn lấy mẫu – sampling standard
- 抽样数量 – chōuyàng shùliàng – số lượng lấy mẫu – sample size
- AQL验货 – AQL yànhuò – kiểm hàng theo AQL – AQL inspection
- 严重缺陷 – yánzhòng quēxiàn – lỗi nghiêm trọng – critical defect
- 主要缺陷 – zhǔyào quēxiàn – lỗi chính – major defect
- 次要缺陷 – cìyào quēxiàn – lỗi nhỏ – minor defect
- 致命缺陷 – zhìmìng quēxiàn – lỗi nguy hiểm/nghiêm trọng – critical defect
- 外观缺陷 – wàiguān quēxiàn – lỗi ngoại quan – appearance defect
- 尺寸偏差 – chǐcùn piānchā – sai lệch kích thước – dimensional deviation
- 超公差 – chāo gōngchā – vượt dung sai – out of tolerance
- 公差 – gōngchā – dung sai – tolerance
- 标准尺寸 – biāozhǔn chǐcùn – kích thước tiêu chuẩn – standard dimension
- 规格 – guīgé – quy cách – specification
- 规格书 – guīgéshū – tài liệu quy cách – specification sheet
- 技术规格 – jìshù guīgé – thông số kỹ thuật – technical specification
- 技术要求 – jìshù yāoqiú – yêu cầu kỹ thuật – technical requirement
- 品质标准 – pǐnzhì biāozhǔn – tiêu chuẩn chất lượng – quality standard
- 质量标准 – zhìliàng biāozhǔn – tiêu chuẩn chất lượng – quality standard
- 检验标准 – jiǎnyàn biāozhǔn – tiêu chuẩn kiểm tra – inspection standard
- 判定标准 – pàndìng biāozhǔn – tiêu chuẩn phán định – acceptance criteria
- 合格 – hégé – đạt yêu cầu – qualified
- 不合格 – bù hégé – không đạt yêu cầu – unqualified
- 允收 – yǔnshōu – chấp nhận – accept
- 拒收 – jùshōu – từ chối nhận – reject
- 特采 – tècǎi – chấp nhận đặc biệt – special acceptance
- 返工品 – fǎngōngpǐn – hàng làm lại – reworked product
- 待检品 – dàijiǎnpǐn – hàng chờ kiểm – goods awaiting inspection
- 待处理品 – dàichǔlǐpǐn – hàng chờ xử lý – goods pending disposition
- 隔离品 – gélípǐn – hàng cách ly – quarantined product
- 报废品 – bàofèipǐn – hàng phế – scrap product
- 不良原因 – bùliáng yuányīn – nguyên nhân lỗi – defect cause
- 原因分析 – yuányīn fēnxī – phân tích nguyên nhân – root cause analysis
- 根本原因 – gēnběn yuányīn – nguyên nhân gốc – root cause
- 改善 – gǎishàn – cải tiến – improvement
- 改善措施 – gǎishàn cuòshī – biện pháp cải tiến – corrective action
- 纠正措施 – jiūzhèng cuòshī – biện pháp khắc phục – corrective action
- 预防措施 – yùfáng cuòshī – biện pháp phòng ngừa – preventive action
- 品质异常 – pǐnzhì yìcháng – bất thường chất lượng – quality abnormality
- 质量异常 – zhìliàng yìcháng – sự cố chất lượng – quality issue
- 异常报告 – yìcháng bàogào – báo cáo bất thường – abnormality report
- 不良报告 – bùliáng bàogào – báo cáo lỗi – defect report
- 检验报告 – jiǎnyàn bàogào – báo cáo kiểm tra – inspection report
- 测试报告 – cèshì bàogào – báo cáo thử nghiệm – test report
- 品质记录 – pǐnzhì jìlù – hồ sơ chất lượng – quality record
- 追溯 – zhuīsù – truy xuất – traceability
- 可追溯性 – kě zhuīsùxìng – khả năng truy xuất – traceability
- 批号 – pīhào – số lô – batch number
- 生产批次 – shēngchǎn pīcì – lô sản xuất – production batch
- 物料批次 – wùliào pīcì – lô nguyên vật liệu – material batch
- 日期码 – rìqīmǎ – mã ngày sản xuất – date code
- 生产日期 – shēngchǎn rìqī – ngày sản xuất – production date
- 有效期 – yǒuxiàoqī – hạn sử dụng – shelf life
- 保质期 – bǎozhìqī – thời hạn bảo quản – shelf life
- 鞋面检验 – xiémiàn jiǎnyàn – kiểm tra mũ giày – upper inspection
- 鞋底检验 – xiédǐ jiǎnyàn – kiểm tra đế – sole inspection
- 成鞋检验 – chéngxié jiǎnyàn – kiểm tra giày thành phẩm – finished shoe inspection
- 左右脚 – zuǒyòujiǎo – giày trái và giày phải – left and right shoes
- 左右配对 – zuǒyòu pèiduì – ghép đôi trái phải – left-right pairing
- 配双 – pèishuāng – ghép đôi giày – shoe pairing
- 错码 – cuòmǎ – sai cỡ – wrong size
- 混码 – hùnmǎ – lẫn size – mixed sizes
- 错色 – cuòsè – sai màu – wrong color
- 混色 – hùnsè – lẫn màu – mixed colors
- 左右色差 – zuǒyòu sèchā – chênh màu giữa hai chiếc – left-right color difference
- 大小不一 – dàxiǎo bùyī – kích thước không đồng đều – inconsistent size
- 高低脚 – gāodījiǎo – hai chiếc cao thấp không đều – uneven shoe height
- 长短脚 – chángduǎnjiǎo – hai chiếc dài ngắn không đều – unequal shoe length
- 鞋头歪 – xiétóu wāi – mũi giày bị lệch – crooked toe
- 后跟歪 – hòugēn wāi – gót giày bị lệch – crooked heel
- 鞋舌歪 – xiéshé wāi – lưỡi gà bị lệch – crooked tongue
- 鞋口不齐 – xiékǒu bùqí – miệng giày không đều – uneven shoe opening
- 鞋底歪 – xiédǐ wāi – đế giày bị lệch – misaligned sole
- 底边不齐 – dǐbiān bùqí – mép đế không đều – uneven sole edge
- 露胶 – lòujiāo – lộ keo – visible glue
- 胶黄 – jiāohuáng – keo bị ố vàng – adhesive yellowing
- 黄变 – huángbiàn – ố vàng – yellowing
- 脱底 – tuōdǐ – bong đế – sole detachment
- 开底 – kāidǐ – hở đế – sole opening
- 爆口 – bàokǒu – bục mép – edge burst
- 裂纹 – lièwén – vết nứt – crack
- 龟裂 – jūnliè – nứt chân chim – cracking
- 断底 – duàndǐ – gãy đế – sole breakage
- 断裂 – duànliè – đứt gãy – fracture
- 磨损 – mósǔn – mài mòn – wear
- 掉色 – diàosè – phai màu – color fading
- 褪色 – tuìsè – bạc màu – color fading
- 染色 – rǎnsè – nhuộm màu – dyeing
- 串色 – chuànsè – lem màu – color migration
- 迁移 – qiānyí – di màu – migration
- 颜色迁移 – yánsè qiānyí – di màu – color migration
- 耐色牢度 – nài sèláodù – độ bền màu – color fastness
- 摩擦色牢度 – mócā sèláodù – độ bền màu ma sát – rubbing color fastness
- 水洗色牢度 – shuǐxǐ sèláodù – độ bền màu khi giặt – washing color fastness
- 汗渍色牢度 – hànzì sèláodù – độ bền màu với mồ hôi – perspiration color fastness
- 老化测试 – lǎohuà cèshì – thử lão hóa – aging test
- 水解测试 – shuǐjiě cèshì – thử thủy phân – hydrolysis test
- 耐水解 – nài shuǐjiě – chịu thủy phân – hydrolysis resistant
- 低温测试 – dīwēn cèshì – thử nhiệt độ thấp – low-temperature test
- 高温测试 – gāowēn cèshì – thử nhiệt độ cao – high-temperature test
- 恒温恒湿 – héngwēn héngshī – nhiệt độ và độ ẩm không đổi – constant temperature and humidity
- 恒温恒湿箱 – héngwēn héngshīxiāng – tủ thử nhiệt độ độ ẩm – temperature-humidity chamber
- 耐黄变测试 – nài huángbiàn cèshì – thử chống ố vàng – yellowing resistance test
- 防霉测试 – fángméi cèshì – thử chống nấm mốc – mold resistance test
- 防霉剂 – fángméijì – chất chống mốc – anti-mold agent
- 含水率 – hánshuǐlǜ – độ ẩm vật liệu – moisture content
- 湿度 – shīdù – độ ẩm – humidity
- 温度 – wēndù – nhiệt độ – temperature
- 温湿度 – wēnshīdù – nhiệt độ và độ ẩm – temperature and humidity
- 温湿度计 – wēnshīdùjì – máy đo nhiệt độ độ ẩm – thermo-hygrometer
- 测厚仪 – cèhòuyí – máy đo độ dày – thickness gauge
- 厚度 – hòudù – độ dày – thickness
- 长度 – chángdù – chiều dài – length
- 宽度 – kuāndù – chiều rộng – width
- 高度 – gāodù – chiều cao – height
- 重量 – zhòngliàng – trọng lượng – weight
- 克重 – kèzhòng – định lượng gram – grammage
- 密度 – mìdù – mật độ – density
- 硬度计 – yìngdùjì – máy đo độ cứng – hardness tester
- 拉力机 – lālìjī – máy thử kéo – tensile testing machine
- 耐折试验机 – nàizhé shìyànjī – máy thử gập – flexing tester
- 耐磨试验机 – nàimó shìyànjī – máy thử mài mòn – abrasion tester
- 剥离试验机 – bōlí shìyànjī – máy thử bóc tách – peel tester
- 防滑试验机 – fánghuá shìyànjī – máy thử chống trượt – slip resistance tester
- 弯折 – wānzhé – uốn gập – flexing
- 屈挠 – qūnáo – uốn gập lặp lại – flexing
- 耐屈挠 – nài qūnáo – chịu uốn gập – flex resistance
- 拉伸 – lāshēn – kéo giãn – stretching
- 拉伸强度 – lāshēn qiángdù – độ bền kéo – tensile strength
- 撕裂 – sīliè – xé rách – tearing
- 撕裂强度 – sīliè qiángdù – độ bền xé – tear strength
- 抗拉强度 – kànglā qiángdù – độ bền kéo – tensile strength
- 压缩 – yāsuō – nén – compression
- 压缩变形 – yāsuō biànxíng – biến dạng nén – compression set
- 回弹 – huítán – độ phục hồi đàn hồi – rebound
- 回弹性 – huítánxìng – tính đàn hồi phục hồi – resilience
- 耐冲击 – nài chōngjī – chịu va đập – impact resistance
- 冲击测试 – chōngjī cèshì – thử va đập – impact test
- 摩擦 – mócā – ma sát – friction
- 摩擦系数 – mócā xìshù – hệ số ma sát – coefficient of friction
- 吸水率 – xīshuǐlǜ – tỷ lệ hút nước – water absorption
- 防水测试 – fángshuǐ cèshì – thử chống nước – waterproof test
- 透水 – tòushuǐ – thấm nước – water penetration
- 渗水 – shènshuǐ – rò/thấm nước – water leakage
- 透气性 – tòuqìxìng – độ thoáng khí – breathability
- 透湿性 – tòushīxìng – khả năng thoát hơi ẩm – moisture permeability
- 生产排程 – shēngchǎn páichéng – lịch sản xuất – production scheduling
- 生产排期 – shēngchǎn páiqī – kế hoạch lịch sản xuất – production schedule
- 排产 – páichǎn – lên kế hoạch sản xuất – production scheduling
- 排单 – páidān – sắp xếp đơn hàng sản xuất – order scheduling
- 生产计划员 – shēngchǎn jìhuàyuán – nhân viên kế hoạch sản xuất – production planner
- 计划部 – jìhuàbù – bộ phận kế hoạch – planning department
- 物控 – wùkòng – kiểm soát vật liệu – material control
- 物控员 – wùkòngyuán – nhân viên kiểm soát vật liệu – material controller
- 生管 – shēngguǎn – quản lý sản xuất/kế hoạch sản xuất – production control
- 生管员 – shēngguǎnyuán – nhân viên quản lý kế hoạch sản xuất – production controller
- 生产管理 – shēngchǎn guǎnlǐ – quản lý sản xuất – production management
- 产能 – chǎnnéng – công suất sản xuất – production capacity
- 产能分析 – chǎnnéng fēnxī – phân tích công suất – capacity analysis
- 产能不足 – chǎnnéng bùzú – thiếu công suất – insufficient capacity
- 产能过剩 – chǎnnéng guòshèng – dư công suất – excess capacity
- 生产负荷 – shēngchǎn fùhè – tải sản xuất – production load
- 生产周期 – shēngchǎn zhōuqī – chu kỳ sản xuất – production cycle
- 交货周期 – jiāohuò zhōuqī – chu kỳ giao hàng – delivery lead time
- 提前期 – tíqiánqī – thời gian dẫn – lead time
- 工单 – gōngdān – lệnh sản xuất – work order
- 制造单 – zhìzàodān – phiếu/lệnh sản xuất – manufacturing order
- 派工单 – pàigōngdān – phiếu phân công việc – job order
- 生产指令 – shēngchǎn zhǐlìng – chỉ lệnh sản xuất – production instruction
- 生产通知单 – shēngchǎn tōngzhīdān – phiếu thông báo sản xuất – production notice
- 作业指导书 – zuòyè zhǐdǎoshū – hướng dẫn thao tác – work instruction
- 操作指导书 – cāozuò zhǐdǎoshū – hướng dẫn vận hành – operating instruction
- 标准作业 – biāozhǔn zuòyè – thao tác tiêu chuẩn – standard work
- 标准作业程序 – biāozhǔn zuòyè chéngxù – quy trình thao tác tiêu chuẩn – standard operating procedure
- SOP作业指导书 – SOP zuòyè zhǐdǎoshū – hướng dẫn thao tác SOP – SOP work instruction
- 工艺单 – gōngyìdān – phiếu công nghệ – process sheet
- 工艺流程图 – gōngyì liúchéngtú – sơ đồ quy trình công nghệ – process flow chart
- 工艺参数 – gōngyì cānshù – thông số công nghệ – process parameters
- 工艺标准 – gōngyì biāozhǔn – tiêu chuẩn công nghệ – process standard
- 工艺要求 – gōngyì yāoqiú – yêu cầu công nghệ – process requirements
- 生产记录 – shēngchǎn jìlù – hồ sơ sản xuất – production record
- 日报表 – rìbàobiǎo – báo cáo ngày – daily report
- 生产日报 – shēngchǎn rìbào – báo cáo sản xuất ngày – daily production report
- 产量报表 – chǎnliàng bàobiǎo – báo cáo sản lượng – output report
- 生产报表 – shēngchǎn bàobiǎo – báo cáo sản xuất – production report
- 进度表 – jìndùbiǎo – bảng tiến độ – progress schedule
- 达成率 – dáchénglǜ – tỷ lệ hoàn thành – achievement rate
- 计划达成率 – jìhuà dáchénglǜ – tỷ lệ hoàn thành kế hoạch – plan achievement rate
- 生产目标 – shēngchǎn mùbiāo – mục tiêu sản xuất – production target
- 日目标 – rì mùbiāo – mục tiêu ngày – daily target
- 小时产量 – xiǎoshí chǎnliàng – sản lượng theo giờ – hourly output
- 人均产量 – rénjūn chǎnliàng – sản lượng bình quân đầu người – output per worker
- 效率 – xiàolǜ – hiệu suất – efficiency
- 效率提升 – xiàolǜ tíshēng – nâng cao hiệu suất – efficiency improvement
- 瓶颈 – píngjǐng – nút thắt sản xuất – bottleneck
- 瓶颈工序 – píngjǐng gōngxù – công đoạn nút thắt – bottleneck process
- 平衡生产线 – pínghéng shēngchǎnxiàn – cân bằng chuyền – production line balancing
- 线平衡 – xiàn pínghéng – cân bằng chuyền – line balancing
- 节拍 – jiépāi – nhịp sản xuất – takt/cycle time
- 生产节拍 – shēngchǎn jiépāi – nhịp sản xuất – production takt time
- 工序时间 – gōngxù shíjiān – thời gian công đoạn – process time
- 作业时间 – zuòyè shíjiān – thời gian thao tác – operation time
- 换线 – huànxiàn – chuyển chuyền – line changeover
- 换款 – huànkuǎn – chuyển mẫu sản xuất – style changeover
- 转款 – zhuǎnkuǎn – chuyển sang mẫu khác – style change
- 换模 – huànmú – thay khuôn – mold change
- 换料 – huànliào – thay vật liệu – material change
- 首件 – shǒujiàn – sản phẩm đầu tiên – first piece
- 首件确认 – shǒujiàn quèrèn – xác nhận sản phẩm đầu tiên – first-piece approval
- 产前会议 – chǎnqián huìyì – họp trước sản xuất – pre-production meeting
- 产前准备 – chǎnqián zhǔnbèi – chuẩn bị trước sản xuất – pre-production preparation
- 试做 – shìzuò – làm thử – trial making
- 试产 – shìchǎn – sản xuất thử – trial production
- 量产 – liàngchǎn – sản xuất hàng loạt – mass production
- 量产确认 – liàngchǎn quèrèn – xác nhận sản xuất hàng loạt – mass-production approval
- 投产 – tóuchǎn – đưa vào sản xuất – put into production
- 上线 – shàngxiàn – đưa lên chuyền – put into production line
- 下线 – xiàxiàn – ra khỏi chuyền – off the production line
- 完工 – wángōng – hoàn thành sản xuất – completion
- 完工数量 – wángōng shùliàng – số lượng hoàn thành – completed quantity
- 未完工 – wèi wángōng – chưa hoàn thành – unfinished
- 在制品 – zàizhìpǐn – sản phẩm đang sản xuất – work in process
- 在制品库存 – zàizhìpǐn kùcún – tồn kho bán thành phẩm – WIP inventory
- WIP在制品 – WIP zàizhìpǐn – hàng đang sản xuất – work in process
- 制程 – zhìchéng – quá trình sản xuất – manufacturing process
- 制程控制 – zhìchéng kòngzhì – kiểm soát quá trình – process control
- 制程异常 – zhìchéng yìcháng – bất thường trong sản xuất – process abnormality
- 停线 – tíngxiàn – dừng chuyền – line stop
- 停产 – tíngchǎn – ngừng sản xuất – production stoppage
- 待料 – dàiliào – chờ nguyên liệu – waiting for materials
- 等料 – děngliào – chờ vật liệu – waiting for material
- 缺人 – quērén – thiếu nhân công – labor shortage
- 缺机器 – quē jīqì – thiếu máy móc – machine shortage
- 设备故障 – shèbèi gùzhàng – sự cố thiết bị – equipment failure
- 机器故障 – jīqì gùzhàng – hỏng máy – machine failure
- 紧急维修 – jǐnjí wéixiū – sửa chữa khẩn cấp – emergency maintenance
- 预防性维护 – yùfángxìng wéihù – bảo trì phòng ngừa – preventive maintenance
- 定期保养 – dìngqī bǎoyǎng – bảo dưỡng định kỳ – periodic maintenance
- 维修记录 – wéixiū jìlù – hồ sơ sửa chữa – maintenance record
- 备件 – bèijiàn – phụ tùng dự phòng – spare part
- 零件 – língjiàn – linh kiện – component
- 易损件 – yìsǔnjiàn – phụ tùng dễ hao mòn – wear part
- 润滑油 – rùnhuáyóu – dầu bôi trơn – lubricant
- 润滑 – rùnhuá – bôi trơn – lubrication
- 电机 – diànjī – động cơ điện – electric motor
- 皮带 – pídài – dây curoa – belt
- 传送带 – chuánsòngdài – băng chuyền – conveyor belt
- 输送带 – shūsòngdài – băng tải – conveyor belt
- 输送线 – shūsòngxiàn – dây chuyền băng tải – conveyor line
- 工作台 – gōngzuòtái – bàn thao tác – workbench
- 操作台 – cāozuòtái – bàn điều khiển/thao tác – operating table
- 工具 – gōngjù – dụng cụ – tool
- 手工具 – shǒugōngjù – dụng cụ cầm tay – hand tool
- 剪刀 – jiǎndāo – kéo – scissors
- 美工刀 – měigōngdāo – dao rọc – utility knife
- 锤子 – chuízi – búa – hammer
- 钳子 – qiánzi – kìm – pliers
- 螺丝刀 – luósīdāo – tua vít – screwdriver
- 扳手 – bānshǒu – cờ lê – wrench
- 卷尺 – juǎnchǐ – thước cuộn – tape measure
- 直尺 – zhíchǐ – thước thẳng – ruler
- 卡尺 – kǎchǐ – thước cặp – caliper
- 游标卡尺 – yóubiāo kǎchǐ – thước cặp vernier – vernier caliper
- 电子秤 – diànzǐchèng – cân điện tử – electronic scale
- 称重 – chēngzhòng – cân trọng lượng – weighing
- 物料管理 – wùliào guǎnlǐ – quản lý vật liệu – material management
- 物料需求 – wùliào xūqiú – nhu cầu nguyên vật liệu – material requirement
- 物料需求计划 – wùliào xūqiú jìhuà – kế hoạch nhu cầu vật liệu – material requirement planning
- 备料 – bèiliào – chuẩn bị vật liệu – material preparation
- 配料 – pèiliào – cấp/phối vật liệu – material preparation
- 配料单 – pèiliàodān – phiếu cấp vật liệu – material list
- 用料 – yòngliào – lượng vật liệu sử dụng – material usage
- 用量 – yòngliàng – lượng sử dụng – consumption
- 标准用量 – biāozhǔn yòngliàng – định mức sử dụng – standard consumption
- 实际用量 – shíjì yòngliàng – lượng sử dụng thực tế – actual consumption
- 超耗 – chāohào – tiêu hao vượt mức – excess consumption
- 节约用料 – jiéyuē yòngliào – tiết kiệm nguyên liệu – material saving
- 余料 – yúliào – vật liệu thừa – leftover material
- 边角料 – biānjiǎoliào – phế liệu cạnh – scrap material
- 废料 – fèiliào – vật liệu phế – waste material
- 废品 – fèipǐn – phế phẩm – scrap product
- 回收 – huíshōu – thu hồi/tái chế – recycling
- 回收料 – huíshōuliào – vật liệu tái chế – recycled material
- 再生料 – zàishēngliào – nguyên liệu tái sinh – recycled material
- 采购 – cǎigòu – thu mua – purchasing
- 采购部 – cǎigòubù – bộ phận thu mua – purchasing department
- 采购员 – cǎigòuyuán – nhân viên thu mua – purchasing officer
- 采购订单 – cǎigòu dìngdān – đơn đặt hàng mua – purchase order
- 采购计划 – cǎigòu jìhuà – kế hoạch mua hàng – purchasing plan
- 采购数量 – cǎigòu shùliàng – số lượng mua – purchase quantity
- 采购价格 – cǎigòu jiàgé – giá mua – purchase price
- 采购成本 – cǎigòu chéngběn – chi phí mua hàng – purchasing cost
- 供应商 – gōngyìngshāng – nhà cung cấp – supplier
- 供应商管理 – gōngyìngshāng guǎnlǐ – quản lý nhà cung cấp – supplier management
- 供应商评估 – gōngyìngshāng pínggū – đánh giá nhà cung cấp – supplier evaluation
- 合格供应商 – hégé gōngyìngshāng – nhà cung cấp đạt chuẩn – approved supplier
- 材料供应商 – cáiliào gōngyìngshāng – nhà cung cấp nguyên liệu – material supplier
- 交料 – jiāoliào – giao nguyên liệu – material delivery
- 到料 – dàoliào – nguyên liệu đến nhà máy – material arrival
- 到货 – dàohuò – hàng về – goods arrival
- 到货日期 – dàohuò rìqī – ngày hàng về – arrival date
- 收料 – shōuliào – nhận nguyên vật liệu – material receiving
- 收货 – shōuhuò – nhận hàng – goods receiving
- 收货区 – shōuhuòqū – khu vực nhận hàng – receiving area
- 入库单 – rùkùdān – phiếu nhập kho – goods receipt note
- 出库单 – chūkùdān – phiếu xuất kho – goods issue note
- 领料单 – lǐngliàodān – phiếu lĩnh vật liệu – material requisition form
- 退料单 – tuìliàodān – phiếu trả vật liệu – material return form
- 库存管理 – kùcún guǎnlǐ – quản lý tồn kho – inventory management
- 库存盘点 – kùcún pándiǎn – kiểm kê kho – inventory count
- 盘点 – pándiǎn – kiểm kê – stocktaking
- 盘点表 – pándiǎnbiǎo – phiếu kiểm kê – inventory sheet
- 账面库存 – zhàngmiàn kùcún – tồn kho trên sổ – book inventory
- 实际库存 – shíjì kùcún – tồn kho thực tế – physical inventory
- 库存差异 – kùcún chāyì – chênh lệch tồn kho – inventory discrepancy
- 安全库存 – ānquán kùcún – tồn kho an toàn – safety stock
- 最低库存 – zuìdī kùcún – tồn kho tối thiểu – minimum stock
- 最高库存 – zuìgāo kùcún – tồn kho tối đa – maximum stock
- 呆料 – dāiliào – nguyên liệu tồn đọng – inactive material
- 滞料 – zhìliào – vật liệu chậm luân chuyển – slow-moving material
- 呆滞料 – dāizhìliào – nguyên liệu tồn lâu – obsolete/slow-moving material
- 先进先出 – xiānjìn xiānchū – nhập trước xuất trước – first in, first out
- FIFO先进先出 – FIFO xiānjìn xiānchū – nguyên tắc FIFO – first in, first out
- 仓位 – cāngwèi – vị trí kho – warehouse location
- 库位 – kùwèi – vị trí lưu kho – storage location
- 货架 – huòjià – kệ hàng – rack
- 托盘 – tuōpán – pallet – pallet
- 栈板 – zhànbǎn – pallet – pallet
- 周转箱 – zhōuzhuǎnxiāng – thùng luân chuyển – turnover box
- 物料标签 – wùliào biāoqiān – nhãn vật liệu – material label
- 物料编号 – wùliào biānhào – mã vật liệu – material number
- 料号 – liàohào – mã nguyên liệu – material code
- 品号 – pǐnhào – mã sản phẩm – item number
- 物料编码 – wùliào biānmǎ – mã hóa vật liệu – material code
- 批次管理 – pīcì guǎnlǐ – quản lý lô – batch management
- 仓库管理员 – cāngkù guǎnlǐyuán – nhân viên quản lý kho – warehouse keeper
- 仓管员 – cāngguǎnyuán – thủ kho – warehouse clerk
- 出货 – chūhuò – xuất hàng – shipment
- 出货计划 – chūhuò jìhuà – kế hoạch xuất hàng – shipment plan
- 出货日期 – chūhuò rìqī – ngày xuất hàng – shipment date
- 出货数量 – chūhuò shùliàng – số lượng xuất hàng – shipment quantity
- 装柜 – zhuāngguì – đóng hàng vào container – container loading
- 货柜 – huòguì – container – shipping container
- 集装箱 – jízhuāngxiāng – container – shipping container
- 装箱单 – zhuāngxiāngdān – phiếu đóng gói – packing list
- 箱唛 – xiāngmài – ký mã hiệu thùng – shipping mark
- 唛头 – màitóu – ký mã hiệu vận chuyển – shipping mark
- 条形码 – tiáoxíngmǎ – mã vạch – barcode
- 条码 – tiáomǎ – mã vạch – barcode
- 二维码 – èrwéimǎ – mã QR – QR code
- 扫描 – sǎomiáo – quét mã – scanning
- 扫码 – sǎomǎ – quét mã – barcode scanning
- 装箱数量 – zhuāngxiāng shùliàng – số lượng đóng thùng – packing quantity
- 每箱数量 – měixiāng shùliàng – số lượng mỗi thùng – quantity per carton
- 净重 – jìngzhòng – trọng lượng tịnh – net weight
- 毛重 – máozhòng – trọng lượng cả bì – gross weight
- 箱规 – xiāngguī – quy cách/kích thước thùng – carton dimensions
- 箱号 – xiānghào – số thùng – carton number
- 包装方式 – bāozhuāng fāngshì – phương thức đóng gói – packing method
- 包装要求 – bāozhuāng yāoqiú – yêu cầu đóng gói – packing requirements
- 包装材料 – bāozhuāng cáiliào – vật liệu đóng gói – packaging material
- 包装标准 – bāozhuāng biāozhǔn – tiêu chuẩn đóng gói – packaging standard
- 内包装 – nèi bāozhuāng – bao bì bên trong – inner packaging
- 外包装 – wài bāozhuāng – bao bì bên ngoài – outer packaging
- 塑料袋 – sùliàodài – túi nhựa – plastic bag
- 鞋撑 – xiéchēng – dụng cụ giữ form giày – shoe tree
- 纸团 – zhǐtuán – giấy vo chèn giày – paper stuffing
- 填充纸 – tiánchōngzhǐ – giấy chèn – stuffing paper
- 防霉片 – fángméipiàn – miếng chống mốc – anti-mold sheet
- 干燥包 – gānzàobāo – gói hút ẩm – desiccant bag
- 挂钩 – guàgōu – móc treo – hanger hook
- 塑胶挂钩 – sùjiāo guàgōu – móc nhựa – plastic hanger
- 配码 – pèimǎ – phối size – size assortment
- 配码表 – pèimǎbiǎo – bảng phối size – size assortment sheet
- 配色表 – pèisèbiǎo – bảng phối màu – color assortment sheet
- 订单资料 – dìngdān zīliào – tài liệu đơn hàng – order documents
- 订单要求 – dìngdān yāoqiú – yêu cầu đơn hàng – order requirements
- 客户要求 – kèhù yāoqiú – yêu cầu khách hàng – customer requirements
- 客户标准 – kèhù biāozhǔn – tiêu chuẩn khách hàng – customer standard
- 技术资料 – jìshù zīliào – tài liệu kỹ thuật – technical documents
- 技术包 – jìshùbāo – bộ tài liệu kỹ thuật – tech pack
- 样品确认 – yàngpǐn quèrèn – xác nhận mẫu – sample approval
- 客户确认 – kèhù quèrèn – khách hàng xác nhận – customer approval
- 签样 – qiānyàng – ký xác nhận mẫu – signed sample approval
- 确认样品 – quèrèn yàngpǐn – mẫu đã xác nhận – approved sample
- 封样 – fēngyàng – niêm phong mẫu chuẩn – sealed reference sample
- 标准样 – biāozhǔnyàng – mẫu chuẩn – standard sample
- 参照样 – cānzhàoyàng – mẫu tham chiếu – reference sample
- 对色样 – duìsèyàng – mẫu đối màu – color matching sample
- 色样 – sèyàng – mẫu màu – color sample
- 材料样 – cáiliàoyàng – mẫu vật liệu – material sample
- 手感 – shǒugǎn – cảm giác bề mặt khi sờ – hand feel
- 纹理 – wénlǐ – kết cấu bề mặt – texture
- 光泽 – guāngzé – độ bóng – gloss
- 哑光 – yǎguāng – mờ, không bóng – matte
- 亮光 – liàngguāng – bóng – glossy
- 表面处理 – biǎomiàn chǔlǐ – xử lý bề mặt – surface treatment
- 涂层 – túcéng – lớp phủ – coating
- 涂料 – túliào – vật liệu phủ/sơn – coating material
- 喷涂 – pēntú – phun phủ – spray coating
- 喷漆 – pēnqī – phun sơn – spray painting
- 上色 – shàngsè – lên màu – coloring
- 补色 – bǔsè – dặm màu – color touch-up
- 修色 – xiūsè – chỉnh màu – color correction
- 擦色 – cāsè – lau/tạo hiệu ứng màu – color rubbing
- 抛光剂 – pāoguāngjì – chất đánh bóng – polishing agent
- 清洁剂 – qīngjiéjì – chất tẩy rửa – cleaner
- 去胶剂 – qùjiāojì – chất tẩy keo – adhesive remover
- 鞋面处理剂 – xiémiàn chǔlǐjì – chất xử lý mũ giày – upper primer
- 鞋底处理剂 – xiédǐ chǔlǐjì – chất xử lý đế – sole primer
- 涂胶量 – tújiāoliàng – lượng keo bôi – adhesive coating amount
- 胶量 – jiāoliàng – lượng keo – adhesive amount
- 涂胶均匀 – tújiāo jūnyún – bôi keo đều – even adhesive application
- 胶水粘度 – jiāoshuǐ niándù – độ nhớt keo – adhesive viscosity
- 粘度 – niándù – độ nhớt – viscosity
- 稀释剂 – xīshìjì – chất pha loãng – thinner
- 胶水配比 – jiāoshuǐ pèibǐ – tỷ lệ pha keo – adhesive mixing ratio
- 混合比例 – hùnhé bǐlì – tỷ lệ pha trộn – mixing ratio
- 开放时间 – kāifàng shíjiān – thời gian mở của keo – open time
- 烘干时间 – hōnggān shíjiān – thời gian sấy – drying time
- 烘干温度 – hōnggān wēndù – nhiệt độ sấy – drying temperature
- 活化温度 – huóhuà wēndù – nhiệt độ hoạt hóa – activation temperature
- 压合时间 – yāhé shíjiān – thời gian ép – pressing time
- 压合压力 – yāhé yālì – áp lực ép – pressing pressure
- 压力 – yālì – áp suất/áp lực – pressure
- 气压 – qìyā – áp suất khí – air pressure
- 气枪 – qìqiāng – súng hơi – air gun
- 空压机 – kōngyājī – máy nén khí – air compressor
- 压缩空气 – yāsuō kōngqì – khí nén – compressed air
- 真空机 – zhēnkōngjī – máy hút chân không – vacuum machine
- 真空定型 – zhēnkōng dìngxíng – định hình chân không – vacuum forming
- 冷冻定型 – lěngdòng dìngxíng – định hình lạnh – cold setting
- 冷冻机 – lěngdòngjī – máy làm lạnh – chilling machine
- 蒸汽机 – zhēngqìjī – máy hơi nước – steam machine
- 蒸汽 – zhēngqì – hơi nước – steam
- 蒸湿 – zhēngshī – hấp ẩm – steam moistening
- 软化 – ruǎnhuà – làm mềm – softening
- 软化机 – ruǎnhuàjī – máy làm mềm – softening machine
- 整型 – zhěngxíng – chỉnh hình – shaping
- 整形 – zhěngxíng – chỉnh form – reshaping
- 修整 – xiūzhěng – sửa hoàn thiện – finishing
- 美容 – měiróng – hoàn thiện ngoại quan giày – shoe finishing
- 鞋面清洁 – xiémiàn qīngjié – vệ sinh mũ giày – upper cleaning
- 鞋底清洁 – xiédǐ qīngjié – vệ sinh đế – sole cleaning
- 擦鞋 – cāxié – lau giày – shoe polishing
- 鞋油 – xiéyóu – xi đánh giày – shoe polish
- 补胶 – bǔjiāo – bổ sung keo – glue touch-up
- 补针 – bǔzhēn – may bổ sung – stitch repair
- 修线头 – xiū xiàntóu – cắt/sửa đầu chỉ thừa – thread trimming
- 剪线 – jiǎnxiàn – cắt chỉ – thread trimming
- 剪线头 – jiǎn xiàntóu – cắt chỉ thừa – trim loose threads
- 检针 – jiǎnzhēn – dò kim – needle detection
- 验针 – yànzhēn – kiểm tra kim loại/kim gãy – needle inspection
- 验针机 – yànzhēnjī – máy dò kim – needle detector
- 金属检测 – jīnshǔ jiǎncè – kiểm tra kim loại – metal detection
- 金属探测器 – jīnshǔ tàncèqì – máy dò kim loại – metal detector
- 断针管理 – duànzhēn guǎnlǐ – quản lý kim gãy – broken needle control
- 断针记录 – duànzhēn jìlù – hồ sơ kim gãy – broken needle record
- 针具管理 – zhēnjù guǎnlǐ – quản lý kim – needle control
- 5S管理 – 5S guǎnlǐ – quản lý 5S – 5S management
- 整理 – zhěnglǐ – sàng lọc – sort
- 整顿 – zhěngdùn – sắp xếp – set in order
- 清扫 – qīngsǎo – vệ sinh – shine
- 清洁 – qīngjié – tiêu chuẩn hóa sạch sẽ – standardize/cleanliness
- 素养 – sùyǎng – duy trì kỷ luật – sustain
- 现场管理 – xiànchǎng guǎnlǐ – quản lý hiện trường – shop-floor management
- 车间管理 – chējiān guǎnlǐ – quản lý phân xưởng – workshop management
- 目视管理 – mùshì guǎnlǐ – quản lý trực quan – visual management
- 看板 – kànbǎn – bảng Kanban/bảng quản lý – Kanban board
- 生产看板 – shēngchǎn kànbǎn – bảng quản lý sản xuất – production board
- 品质看板 – pǐnzhì kànbǎn – bảng quản lý chất lượng – quality board
- 安全看板 – ānquán kànbǎn – bảng thông tin an toàn – safety board
- 持续改善 – chíxù gǎishàn – cải tiến liên tục – continuous improvement
- 精益生产 – jīngyì shēngchǎn – sản xuất tinh gọn – lean manufacturing
- 浪费 – làngfèi – lãng phí – waste
- 减少浪费 – jiǎnshǎo làngfèi – giảm lãng phí – waste reduction
- 标准化 – biāozhǔnhuà – tiêu chuẩn hóa – standardization
- 自动化 – zìdònghuà – tự động hóa – automation
- 半自动化 – bàn zìdònghuà – bán tự động – semi-automation
- 智能制造 – zhìnéng zhìzào – sản xuất thông minh – smart manufacturing
- 数字化 – shùzìhuà – số hóa – digitalization
- 生产数据 – shēngchǎn shùjù – dữ liệu sản xuất – production data
- 实时数据 – shíshí shùjù – dữ liệu thời gian thực – real-time data
- 工厂管理系统 – gōngchǎng guǎnlǐ xìtǒng – hệ thống quản lý nhà máy – factory management system
- ERP系统 – ERP xìtǒng – hệ thống ERP – ERP system
- MES系统 – MES xìtǒng – hệ thống điều hành sản xuất – manufacturing execution system
- 条码系统 – tiáomǎ xìtǒng – hệ thống mã vạch – barcode system
- 追踪系统 – zhuīzōng xìtǒng – hệ thống theo dõi – tracking system
- 人员管理 – rényuán guǎnlǐ – quản lý nhân sự – personnel management
- 人力 – rénlì – nhân lực – manpower
- 人手 – rénshǒu – nhân công – manpower
- 操作员 – cāozuòyuán – nhân viên vận hành – operator
- 熟练工 – shúliàngōng – công nhân lành nghề – skilled worker
- 新员工 – xīn yuángōng – nhân viên mới – new employee
- 学徒 – xuétú – công nhân học việc – apprentice
- 培训 – péixùn – đào tạo – training
- 岗前培训 – gǎngqián péixùn – đào tạo trước khi làm việc – pre-job training
- 操作培训 – cāozuò péixùn – đào tạo thao tác – operation training
- 技能培训 – jìnéng péixùn – đào tạo kỹ năng – skills training
- 安全培训 – ānquán péixùn – đào tạo an toàn – safety training
- 品质培训 – pǐnzhì péixùn – đào tạo chất lượng – quality training
- 上岗 – shànggǎng – vào vị trí làm việc – take up a post
- 持证上岗 – chízhèng shànggǎng – làm việc có chứng chỉ – certified operation
- 考核 – kǎohé – đánh giá/kiểm tra – assessment
- 绩效 – jìxiào – hiệu suất công việc – performance
- 生产绩效 – shēngchǎn jìxiào – hiệu suất sản xuất – production performance
- 计件 – jìjiàn – tính lương theo sản phẩm – piecework
- 计件工资 – jìjiàn gōngzī – lương theo sản phẩm – piece-rate wage
- 小时工资 – xiǎoshí gōngzī – lương theo giờ – hourly wage
- 白班 – báibān – ca ngày – day shift
- 夜班 – yèbān – ca đêm – night shift
- 早班 – zǎobān – ca sáng – morning shift
- 晚班 – wǎnbān – ca tối – evening shift
- 轮班 – lúnbān – luân phiên ca – shift rotation
- 换班 – huànbān – đổi ca – shift change
- 交班 – jiāobān – bàn giao ca – shift handover
- 接班 – jiēbān – nhận ca – take over shift
- 班次 – bāncì – ca làm việc – work shift
- 考勤 – kǎoqín – chấm công – attendance
- 打卡 – dǎkǎ – chấm công – clock in/out
- 迟到 – chídào – đi muộn – late arrival
- 早退 – zǎotuì – về sớm – early leave
- 请假 – qǐngjià – xin nghỉ – ask for leave
- 缺勤 – quēqín – vắng mặt – absence
- 工伤 – gōngshāng – tai nạn lao động – occupational injury
- 安全事故 – ānquán shìgù – tai nạn an toàn lao động – safety accident
- 事故 – shìgù – tai nạn/sự cố – accident
- 隐患 – yǐnhuàn – nguy cơ tiềm ẩn – hidden hazard
- 安全隐患 – ānquán yǐnhuàn – nguy cơ mất an toàn – safety hazard
- 危险 – wēixiǎn – nguy hiểm – danger
- 危险品 – wēixiǎnpǐn – hàng/chất nguy hiểm – hazardous material
- 化学品 – huàxuépǐn – hóa chất – chemical
- 化学品仓库 – huàxuépǐn cāngkù – kho hóa chất – chemical warehouse
- 化学品管理 – huàxuépǐn guǎnlǐ – quản lý hóa chất – chemical management
- 易燃品 – yìránpǐn – chất dễ cháy – flammable material
- 有机溶剂 – yǒujī róngjì – dung môi hữu cơ – organic solvent
- 挥发性有机物 – huīfāxìng yǒujīwù – hợp chất hữu cơ dễ bay hơi – volatile organic compound
- 通风 – tōngfēng – thông gió – ventilation
- 排风 – páifēng – hút/thải khí – exhaust ventilation
- 排风系统 – páifēng xìtǒng – hệ thống hút khí – exhaust system
- 消防 – xiāofáng – phòng cháy chữa cháy – fire safety
- 消防设备 – xiāofáng shèbèi – thiết bị PCCC – fire-fighting equipment
- 灭火器 – mièhuǒqì – bình chữa cháy – fire extinguisher
- 消防栓 – xiāofángshuān – trụ/họng chữa cháy – fire hydrant
- 安全出口 – ānquán chūkǒu – lối thoát hiểm – emergency exit
- 紧急出口 – jǐnjí chūkǒu – cửa thoát hiểm – emergency exit
- 逃生通道 – táoshēng tōngdào – lối thoát nạn – escape route
- 应急灯 – yìngjídēng – đèn khẩn cấp – emergency light
- 急救箱 – jíjiùxiāng – hộp sơ cứu – first-aid kit
- 个人防护用品 – gèrén fánghù yòngpǐn – trang bị bảo hộ cá nhân – personal protective equipment
- 劳保用品 – láobǎo yòngpǐn – đồ bảo hộ lao động – protective equipment
- 耳塞 – ěrsāi – nút bịt tai – earplugs
- 防尘口罩 – fángchén kǒuzhào – khẩu trang chống bụi – dust mask
- 防毒面具 – fángdú miànjù – mặt nạ phòng độc – respirator
- 安全帽 – ānquánmào – mũ bảo hộ – safety helmet
- 防护服 – fánghùfú – quần áo bảo hộ – protective clothing
- 安全标识 – ānquán biāozhì – biển báo an toàn – safety sign
- 警告标识 – jǐnggào biāozhì – biển cảnh báo – warning sign
- 禁止标识 – jìnzhǐ biāozhì – biển cấm – prohibition sign
- 操作规程 – cāozuò guīchéng – quy trình vận hành – operating procedure
- 违规操作 – wéiguī cāozuò – thao tác vi phạm quy định – improper operation
- 安全检查 – ānquán jiǎnchá – kiểm tra an toàn – safety inspection
- 环境管理 – huánjìng guǎnlǐ – quản lý môi trường – environmental management
- 废水 – fèishuǐ – nước thải – wastewater
- 废气 – fèiqì – khí thải – exhaust gas
- 固体废物 – gùtǐ fèiwù – chất thải rắn – solid waste
- 工业废物 – gōngyè fèiwù – chất thải công nghiệp – industrial waste
- 危险废物 – wēixiǎn fèiwù – chất thải nguy hại – hazardous waste
- 废胶水 – fèi jiāoshuǐ – keo thải – waste adhesive
- 废溶剂 – fèi róngjì – dung môi thải – waste solvent
- 垃圾分类 – lājī fēnlèi – phân loại rác – waste sorting
- 环保 – huánbǎo – bảo vệ môi trường – environmental protection
- 环保要求 – huánbǎo yāoqiú – yêu cầu môi trường – environmental requirements
- 环保材料 – huánbǎo cáiliào – vật liệu thân thiện môi trường – eco-friendly material
- 再生材料 – zàishēng cáiliào – vật liệu tái chế – recycled material
- 可回收材料 – kě huíshōu cáiliào – vật liệu có thể tái chế – recyclable material
- 节能 – jiénéng – tiết kiệm năng lượng – energy saving
- 节水 – jiéshuǐ – tiết kiệm nước – water conservation
- 节电 – jiédiàn – tiết kiệm điện – electricity saving
- 用电量 – yòngdiànliàng – lượng điện tiêu thụ – electricity consumption
- 用水量 – yòngshuǐliàng – lượng nước sử dụng – water consumption
- 能源消耗 – néngyuán xiāohào – tiêu hao năng lượng – energy consumption
- 工厂审核 – gōngchǎng shěnhé – đánh giá nhà máy – factory audit
- 客户审核 – kèhù shěnhé – đánh giá của khách hàng – customer audit
- 社会责任审核 – shèhuì zérèn shěnhé – đánh giá trách nhiệm xã hội – social compliance audit
- 质量体系 – zhìliàng tǐxì – hệ thống chất lượng – quality management system
- 质量管理体系 – zhìliàng guǎnlǐ tǐxì – hệ thống quản lý chất lượng – quality management system
- 体系审核 – tǐxì shěnhé – đánh giá hệ thống – system audit
- 内部审核 – nèibù shěnhé – đánh giá nội bộ – internal audit
- 外部审核 – wàibù shěnhé – đánh giá bên ngoài – external audit
- 审核员 – shěnhéyuán – chuyên viên đánh giá – auditor
- 整改 – zhěnggǎi – khắc phục/chỉnh sửa – corrective improvement
- 整改报告 – zhěnggǎi bàogào – báo cáo khắc phục – corrective action report
- 不符合项 – bù fúhé xiàng – điểm không phù hợp – nonconformity
- 文件管理 – wénjiàn guǎnlǐ – quản lý tài liệu – document control
- 文件编号 – wénjiàn biānhào – mã tài liệu – document number
- 版本 – bǎnběn – phiên bản – version
- 版本号 – bǎnběnhào – số phiên bản – version number
- 修订 – xiūdìng – sửa đổi – revision
- 生效日期 – shēngxiào rìqī – ngày có hiệu lực – effective date
- 受控文件 – shòukòng wénjiàn – tài liệu được kiểm soát – controlled document
- 记录表 – jìlùbiǎo – biểu mẫu ghi chép – record form
- 签名 – qiānmíng – ký tên – signature
- 审核 – shěnhé – kiểm duyệt – review/audit
- 批准 – pīzhǔn – phê duyệt – approval
- 负责人 – fùzérén – người phụ trách – person in charge
- 责任人 – zérènrén – người chịu trách nhiệm – responsible person
- 完成日期 – wánchéng rìqī – ngày hoàn thành – completion date
- 改善期限 – gǎishàn qīxiàn – thời hạn cải tiến – improvement deadline
- 跟进 – gēnjìn – theo dõi – follow-up
- 跟踪 – gēnzōng – theo dõi – tracking
- 落实 – luòshí – triển khai thực hiện – implementation
- 确认结果 – quèrèn jiéguǒ – xác nhận kết quả – result confirmation
- 复检 – fùjiǎn – kiểm tra lại – reinspection
- 复查 – fùchá – kiểm tra lại – recheck
- 重新检验 – chóngxīn jiǎnyàn – kiểm nghiệm lại – reinspection
- 改善效果 – gǎishàn xiàoguǒ – hiệu quả cải tiến – improvement effectiveness
- 品质会议 – pǐnzhì huìyì – họp chất lượng – quality meeting
- 生产会议 – shēngchǎn huìyì – họp sản xuất – production meeting
- 早会 – zǎohuì – họp đầu ca/buổi sáng – morning meeting
- 班前会 – bānqiánhuì – họp trước ca – pre-shift meeting
- 班后会 – bānhòuhuì – họp sau ca – post-shift meeting
- 交接班 – jiāojiēbān – bàn giao ca – shift handover
- 生产问题 – shēngchǎn wèntí – vấn đề sản xuất – production issue
- 质量问题 – zhìliàng wèntí – vấn đề chất lượng – quality issue
- 技术问题 – jìshù wèntí – vấn đề kỹ thuật – technical issue
- 物料问题 – wùliào wèntí – vấn đề nguyên vật liệu – material issue
- 交期问题 – jiāoqī wèntí – vấn đề tiến độ giao hàng – delivery issue
- 解决问题 – jiějué wèntí – giải quyết vấn đề – problem solving
- 临时措施 – línshí cuòshī – biện pháp tạm thời – temporary action
- 永久措施 – yǒngjiǔ cuòshī – biện pháp lâu dài – permanent action
- 改善方案 – gǎishàn fāng’àn – phương án cải tiến – improvement plan
- 责任部门 – zérèn bùmén – bộ phận chịu trách nhiệm – responsible department
- 完成进度 – wánchéng jìndù – tiến độ hoàn thành – completion progress
- 跟进结果 – gēnjìn jiéguǒ – kết quả theo dõi – follow-up result
Tên tác phẩm Siêu giáo trình Hán ngữ 10000 quyển Từ vựng tiếng Trung công xưởng
Last edited: