• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 5 tháng 10 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Từ vựng tiếng Trung Cảng biển Incoterms Phương thức vận chuyển Các loại hàng hóa

Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Cảng biển Incoterms Phương thức vận chuyển Các loại hàng hóa - Tác giả Nguyễn Minh Vũ


Từ vựng tiếng Trung Cảng biển Incoterms Phương thức vận chuyển Các loại hàng hóa là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến mới nhất hôm nay của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education MASTEREDU Chinese Master Edu THANHXUANHSK TIENGTRUNGHSK CHINESEHSK Thanh Xuân HSK Quận Thanh Xuân uy tín top 1 Hà Nội.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Cảng biển Incoterms Phương thức vận chuyển Các loại hàng hóa


Mẫu câu tiếng Trung theo chủ đề Chứng từ ngoại thương INVOICE

Mẫu câu tiếng Trung theo chủ đề Chứng từ ngoại thương PACKING LIST

Học tiếng Trung theo chủ đề Hóa đơn Xuất Nhập khẩu

2000 Từ vựng tiếng Trung Xuất Nhập khẩu Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Hợp đồng ngoại thương (外贸合同 wàimào hétóng) là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

PACKING LIST (装箱单 zhuāngxiāng dān) là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

INVOICE (发票 fāpiào) là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Cảng biển Incoterms Phương thức vận chuyển Các loại hàng hóa


Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Cảng biển Incoterms Phương thức vận chuyển Các loại hàng hóa của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

1. Cảng biển (Ports)

Các từ vựng liên quan đến cảng biển, cơ sở hạ tầng, và các hoạt động tại cảng.


STTTiếng AnhTiếng TrungPhiên âmGiải thích
1Port港口GǎngkǒuNơi tàu thuyền cập bến để bốc dỡ hàng hóa.
2Seaport海港HǎigǎngCảng chuyên phục vụ tàu biển.
3Container port集装箱港口Jízhuāngxiāng gǎngkǒuCảng chuyên xử lý container.
4Cargo terminal货运码头Huòyùn mǎtóuKhu vực trong cảng để bốc dỡ hàng hóa.
5Dock码头MǎtóuKhu vực tàu neo đậu để bốc dỡ hàng.
6Wharf码头MǎtóuBến tàu, thường dùng để chỉ khu vực bốc dỡ hàng hóa.
7Harbor港湾GǎngwānVùng nước được bảo vệ để tàu thuyền neo đậu.
8Port authority港务局GǎngwùjúCơ quan quản lý cảng.
9Loading/Unloading装卸ZhuāngxièHành động bốc dỡ hàng hóa lên/xuống tàu.
10Warehouse (at port)港口仓库Gǎngkǒu cāngkùKho lưu trữ hàng hóa tại cảng.
11Crane起重机QǐzhòngjīCần cẩu dùng để nâng hạ hàng hóa tại cảng.
12Breakwater防波堤FángbōdīCông trình bảo vệ cảng khỏi sóng biển.
13Dry dock干船坞Gān chuánwùKhu vực sửa chữa tàu thuyền.
14Pilot (port pilot)引航员YǐnhángyuánNgười dẫn tàu vào/ra cảng an toàn.
15Berth泊位BówèiVị trí neo đậu của tàu tại cảng.
16Port congestion港口拥堵Gǎngkǒu yōngdǔTình trạng tắc nghẽn tại cảng do quá nhiều tàu.
17Container yard集装箱堆场Jízhuāngxiāng duīchǎngKhu vực lưu trữ container tại cảng.
18Stevedore装卸工ZhuāngxiègōngCông nhân bốc dỡ hàng hóa tại cảng.
19Customs clearance海关清关Hǎiguān qīngguānQuy trình kiểm tra và thông quan hàng hóa.
20Port infrastructure港口基础设施Gǎngkǒu jīchǔ shèshīHệ thống cơ sở hạ tầng của cảng (đường, kho, cầu cảng, v.v.).

2. Incoterms (Điều kiện thương mại quốc tế)

Incoterms là các quy tắc quốc tế về trách nhiệm giữa người mua và người bán trong hợp đồng thương mại. Dưới đây là danh sách đầy đủ các Incoterms và các thuật ngữ liên quan.


STTTiếng AnhTiếng TrungPhiên âmGiải thích
1EXW (Ex Works)工厂交货Gōngchǎng jiāohuòNgười bán giao hàng tại cơ sở của họ; người mua chịu mọi chi phí từ đó.
2FCA (Free Carrier)货交承运人Huò jiāo chéngyùnrénNgười bán giao hàng cho người vận chuyển do người mua chỉ định.
3CPT (Carriage Paid To)运费付至Yùnfèi fù zhìNgười bán trả cước vận chuyển đến điểm đích, nhưng không chịu rủi ro.
4CIP (Carriage and Insurance Paid To)运费保险费付至Yùnfèi bǎoxiǎnfèi fù zhìNhư CPT, nhưng người bán mua thêm bảo hiểm cho hàng hóa.
5DAP (Delivered at Place)目的地交货Mùdìdì jiāohuòNgười bán giao hàng tại điểm đích, nhưng không làm thủ tục thông quan.
6DPU (Delivered at Place Unloaded)卸货地交货Xièhuòdì jiāohuòNgười bán giao hàng và dỡ hàng tại điểm đích.
7DDP (Delivered Duty Paid)完税后交货Wánshuì hòu jiāohuòNgười bán chịu mọi chi phí, bao gồm thuế nhập khẩu, đến điểm đích.
8FAS (Free Alongside Ship)船边交货Chuánbiān jiāohuòNgười bán giao hàng dọc mạn tàu tại cảng đi.
9FOB (Free on Board)船上交货Chuánshàng jiāohuòNgười bán chịu chi phí đến khi hàng được đặt lên tàu.
10CFR (Cost and Freight)成本加运费Chéngběn jiā yùnfèiNgười bán trả chi phí vận chuyển đến cảng đích, nhưng không chịu rủi ro.
11CIF (Cost, Insurance, Freight)成本保险费加运费Chéngběn bǎoxiǎnfèi jiā yùnfèiNhư CFR, nhưng người bán mua thêm bảo hiểm cho hàng hóa.
12Bill of Lading (B/L)提单TídānChứng từ vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.
13Delivery point交货点Jiāohuò diǎnĐịa điểm giao hàng theo thỏa thuận trong Incoterms.
14Risk transfer风险转移Fēngxiǎn zhuǎnyíĐiểm mà rủi ro được chuyển từ người bán sang người mua.
15Insurance保险BǎoxiǎnBảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
16Customs duty海关税HǎiguānshuìThuế nhập khẩu áp dụng cho hàng hóa.

3. Phương thức vận chuyển (Modes of Transportation)

Các thuật ngữ liên quan đến các phương thức vận chuyển hàng hóa và các khía cạnh liên quan.


STTTiếng AnhTiếng TrungPhiên âmGiải thích
1Sea transport海运HǎiyùnVận chuyển hàng hóa bằng tàu biển.
2Air transport空运KōngyùnVận chuyển hàng hóa bằng máy bay.
3Road transport公路运输Gōnglù yùnshūVận chuyển hàng hóa bằng xe tải hoặc phương tiện đường bộ.
4Rail transport铁路运输Tiělù yùnshūVận chuyển hàng hóa bằng tàu hỏa.
5Multimodal transport多式联运Duōshì liányùnKết hợp nhiều phương thức vận chuyển (đường biển, đường bộ, đường sắt, v.v.).
6Container shipping集装箱运输Jízhuāngxiāng yùnshūVận chuyển hàng hóa trong container tiêu chuẩn.
7Bulk shipping散货运输Sǎnhuò yùnshūVận chuyển hàng hóa rời, không đóng container.
8Freight forwarding货运代理Huòyùn dàilǐDịch vụ trung gian tổ chức vận chuyển hàng hóa.
9Logistics物流WùliúQuản lý chuỗi cung ứng và vận chuyển hàng hóa.
10Express delivery快递KuàidìDịch vụ giao hàng nhanh.
11Inland transport内陆运输Nèilù yùnshūVận chuyển trong nội địa (bằng đường bộ hoặc đường sắt).
12Intermodal transport联运LiányùnVận chuyển sử dụng nhiều phương thức nhưng hàng hóa không chuyển container.
13Trucking卡车运输Kǎchē yùnshūVận chuyển bằng xe tải.
14Air freight航空货运Hángkōng huòyùnHàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không.
15Ocean freight海运货运Hǎiyùn huòyùnHàng hóa vận chuyển bằng đường biển.
16Carrier承运人ChéngyùnrénCông ty hoặc cá nhân chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa.
17Shipping line航运公司Hángyùn gōngsīCông ty vận hành tàu biển chở hàng.
18Last-mile delivery最后一公里配送Zuìhòu yī gōnglǐ pèisòngGiai đoạn cuối của quá trình giao hàng đến tay người nhận.
19Freight rate运费率YùnfèilǜChi phí vận chuyển tính theo đơn vị hàng hóa.
20Transit time运输时间Yùnshū shíjiānThời gian cần thiết để vận chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B.

4. Các loại hàng hóa (Types of Goods)

Các loại hàng hóa được vận chuyển trong thương mại quốc tế, bao gồm cả hàng hóa đặc biệt.

STTTiếng AnhTiếng TrungPhiên âmGiải thích
1General cargo普通货物Pǔtōng huòwùHàng hóa thông thường, không yêu cầu điều kiện vận chuyển đặc biệt.
2Bulk cargo散货SǎnhuòHàng hóa rời như than, quặng, ngũ cốc, không đóng container.
3Containerized cargo集装箱货物Jízhuāngxiāng huòwùHàng hóa được đóng trong container tiêu chuẩn.
4Dangerous goods危险品Wēixiǎn pǐnHàng hóa có nguy cơ cháy nổ, độc hại, cần xử lý đặc biệt.
5Perishable goods易腐货物Yìfǔ huòwùHàng hóa dễ hỏng như thực phẩm tươi, hoa quả.
6Refrigerated cargo冷藏货物Lěngcáng huòwùHàng hóa cần bảo quản ở nhiệt độ thấp (thực phẩm đông lạnh, thuốc).
7Liquid cargo液体货物Yètǐ huòwùHàng hóa dạng lỏng như dầu, hóa chất, vận chuyển trong tàu chở dầu.
8Dry cargo干货GānhuòHàng hóa khô, không cần điều kiện bảo quản đặc biệt.
9Heavy cargo重货ZhònghuòHàng hóa có trọng lượng lớn, cần thiết bị nâng đặc biệt.
10Oversized cargo超大货物Chāodà huòwùHàng hóa quá khổ, không vừa container tiêu chuẩn.
11Hazardous materials危险材料Wēixiǎn cáiliàoVật liệu nguy hiểm, cần tuân thủ quy định quốc tế (IMO, IATA).
12Fragile goods易碎货物Yìsuì huòwùHàng hóa dễ vỡ như thủy tinh, đồ điện tử.
13Livestock活畜HuóchùĐộng vật sống được vận chuyển (gia súc, gia cầm).
14High-value goods高价值货物Gāojiàzhí huòwùHàng hóa có giá trị cao như vàng, đồ trang sức, cần bảo mật cao.
15Break-bulk cargo杂货ZáhuòHàng hóa đóng gói riêng lẻ, không trong container, như bao tải, thùng gỗ.
16Reefer cargo冷冻货物Lěngdòng huòwùHàng hóa đông lạnh, cần container lạnh (reefer container).
17Project cargo项目货物Xiàngmù huòwùHàng hóa đặc biệt cho các dự án lớn, như máy móc công nghiệp, turbine gió.
18Palletized cargo托盘货物Tuōpán huòwùHàng hóa được xếp trên pallet để dễ vận chuyển.
19Ro-Ro cargo (Roll-on/Roll-off)滚装货物Gǔnzhuāng huòwùHàng hóa được vận chuyển bằng tàu Ro-Ro, như xe hơi, máy móc có bánh.
20Temperature-controlled cargo温控货物Wēnkòng huòwùHàng hóa yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác trong quá trình vận chuyển.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Cảng biển Incoterms Phương thức vận chuyển Các loại hàng hóa


Trên đây là toàn bộ nội dung giáo án bài giảng cũng như nội dung chi tiết trong Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Cảng biển Incoterms Phương thức vận chuyển Các loại hàng hóa, được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ - Nhà sáng lập CHINEMASTER Education - Hệ thống Giáo dục Hán ngữ toàn diện nhất Việt Nam - Hệ thống Đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất Việt Nam.
 
Back
Top