电台 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
【TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHINEMASTER】
Từ vựng: 电台 /diàntái/
Nghĩa tiếng Việt: Đài phát thanh, trạm phát sóng vô tuyến, radio station
1. Giải thích chi tiết ý nghĩa của từ 电台
Từ 电台 (diàntái) là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ:
Đài phát thanh (radio station) – là cơ quan chuyên trách phát sóng các chương trình âm thanh như tin tức, âm nhạc, phỏng vấn, giải trí,… qua hệ thống vô tuyến.
Ngoài ra, trong ngữ cảnh kỹ thuật, 电台 còn dùng để chỉ trạm phát sóng vô tuyến, bao gồm cả máy phát và máy thu tín hiệu radio.
电: nghĩa là điện, điện lực, tín hiệu điện.
台: có thể hiểu là đài, bục, trạm, đơn vị kỹ thuật.
Do đó, 电台 chỉ đơn vị, nơi phát đi các tín hiệu âm thanh điện tử đến công chúng, thường là qua sóng radio FM/AM hoặc hiện nay là cả nền tảng internet.
2. Từ loại: Danh từ (名词)
3. Các nghĩa mở rộng và ngữ cảnh chuyên ngành
Trong lĩnh vực truyền thông: dùng để chỉ các đài phát thanh như “中央人民广播电台 – Đài phát thanh nhân dân trung ương Trung Quốc”
Trong lĩnh vực quân sự/kỹ thuật điện tử: dùng để chỉ thiết bị vô tuyến truyền tin, ví dụ: 手持电台 – máy bộ đàm cầm tay.
4. Các mẫu câu ví dụ sử dụng từ 电台
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
他在电台工作了十年。 Tā zài diàntái gōngzuò le shí nián. Anh ấy đã làm việc ở đài phát thanh 10 năm rồi.
我每天早上都听电台新闻。 Wǒ měitiān zǎoshang dōu tīng diàntái xīnwén. Mỗi sáng tôi đều nghe tin tức đài phát thanh.
这个电台的节目很有趣。 Zhège diàntái de jiémù hěn yǒuqù. Chương trình của đài phát thanh này rất thú vị.
军队正在使用短波电台进行通讯。 Jūnduì zhèngzài shǐyòng duǎnbō diàntái jìnxíng tōngxùn. Quân đội đang sử dụng điện đài sóng ngắn để liên lạc.
请把电台调到FM90.0。 Qǐng bǎ diàntái tiáo dào FM90.0. Xin vui lòng chỉnh đài về FM90.0.
5. Một số cụm từ cố định có chứa 电台
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
广播电台 guǎngbò diàntái đài phát thanh
电台节目 diàntái jiémù chương trình phát thanh
电台主持人 diàntái zhǔchírén người dẫn chương trình radio
电台信号 diàntái xìnhào tín hiệu đài phát thanh
收听电台 shōutīng diàntái nghe đài phát thanh
网络电台 wǎngluò diàntái đài phát thanh trực tuyến
军用电台 jūnyòng diàntái điện đài quân sự
手持电台 shǒuchí diàntái máy bộ đàm cầm tay
6. Một số tình huống ứng dụng thực tế của từ 电台
➤ Trong đời sống hàng ngày:
我妈妈每天早上都听电台广播。
Phiên âm: Wǒ māmā měitiān zǎoshang dōu tīng diàntái guǎngbò.
Dịch: Mẹ tôi nghe đài phát thanh mỗi sáng.
➤ Trong môi trường truyền thông – truyền hình:
这家电台以播报实时新闻而著名。
Phiên âm: Zhè jiā diàntái yǐ bōbào shíshí xīnwén ér zhùmíng.
Dịch: Đài phát thanh này nổi tiếng vì phát sóng tin tức thời sự.
➤ Trong lĩnh vực quân sự – kỹ thuật:
士兵们正在使用电台进行无线通讯。
Phiên âm: Shìbīngmen zhèngzài shǐyòng diàntái jìnxíng wúxiàn tōngxùn.
Dịch: Các binh sĩ đang dùng điện đài để liên lạc vô tuyến.
7. So sánh với một số từ gần nghĩa hoặc liên quan
Từ liên quan Phiên âm Nghĩa Phân biệt
广播站 guǎngbò zhàn trạm phát sóng Cũng là nơi phát thanh nhưng thiên về cơ sở kỹ thuật
无线电 wúxiàndiàn sóng vô tuyến Thường chỉ bản chất sóng điện từ dùng trong truyền thanh
收音机 shōuyīnjī máy radio Thiết bị dùng để nghe đài phát thanh
电视台 diànshìtái đài truyền hình Khác biệt: truyền hình bằng hình ảnh, còn 电台 là âm thanh
8. Kết luận và ứng dụng học thuật
电台 (diàntái) là từ vựng cơ bản và phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thông, truyền thanh, quân sự và công nghệ thông tin. Đây cũng là một từ xuất hiện trong bài đọc hiểu HSK 4, 5 và 6 nên người học cần nắm chắc ý nghĩa và cách sử dụng từ này để phục vụ cho các mục tiêu học thuật và thực tiễn.
1. Định nghĩa từ “电台”
Chữ Hán: 电台
Phiên âm: diàntái
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: đài phát thanh, trạm phát sóng
Phân tích cấu trúc từ:
“电” (diàn): điện, liên quan đến điện năng
“台” (tái): đài, bệ, nền, hoặc trạm
→ “电台” là nơi phát sóng tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh qua sóng điện từ, thường dùng để chỉ đài phát thanh hoặc trạm phát sóng vô tuyến.
2. Cách dùng và ngữ cảnh sử dụng
“电台” thường được dùng trong các ngữ cảnh sau:
Truyền thông: đài phát thanh, đài truyền hình
Quân sự: trạm liên lạc vô tuyến
Giao tiếp: thiết bị liên lạc bằng sóng radio
3. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa
我每天早上听电台新闻。 Wǒ měitiān zǎoshang tīng diàntái xīnwén. → Mỗi sáng tôi đều nghe tin tức từ đài phát thanh.
这个电台播放了很多好听的音乐。 Zhège diàntái bōfàng le hěn duō hǎotīng de yīnyuè. → Đài phát thanh này phát rất nhiều bài nhạc hay.
他在一家电台工作,是一名主持人。 Tā zài yī jiā diàntái gōngzuò, shì yī míng zhǔchírén. → Anh ấy làm việc tại một đài phát thanh, là người dẫn chương trình.
军队使用专用电台进行通信。 Jūnduì shǐyòng zhuānyòng diàntái jìnxíng tōngxìn. → Quân đội sử dụng đài vô tuyến chuyên dụng để liên lạc.
你可以通过电台收听比赛的实况转播。 Nǐ kěyǐ tōngguò diàntái shōutīng bǐsài de shíkuàng zhuǎnbò. → Bạn có thể nghe tường thuật trực tiếp trận đấu qua đài phát thanh.
1. TỪ VỰNG: 电台 (diàntái)
Chữ Hán: 电台
Phiên âm Pinyin: diàntái
Phiên âm Hán Việt: điện đài
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: đài phát thanh, trạm phát sóng, đài truyền thanh
2. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
Từ “电台” là sự kết hợp của hai thành phần:
“电” (diàn): điện, liên quan đến điện năng hoặc sóng điện từ
“台” (tái): đài, bệ, nền, hoặc cơ sở phát sóng
→ “电台” là nơi phát sóng âm thanh hoặc thông tin qua sóng điện từ, thường dùng để chỉ đài phát thanh hoặc trạm phát sóng vô tuyến.
Tùy theo ngữ cảnh, “电台” có thể mang nghĩa:
Đài phát thanh (radio station)
Trạm phát sóng (radio transmitter)
Bộ đàm (trong quân sự hoặc truyền thông)
3. CÁCH DÙNG TRONG CÂU
“电台” thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ định ngữ trong câu. Có thể kết hợp với các động từ như:
收听 (shōutīng – nghe)
播出 (bōchū – phát sóng)
采访 (cǎifǎng – phỏng vấn)
建立 (jiànlì – thành lập)
4. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP
收听 + 电台节目 → Nghe chương trình phát thanh
某某电台 + 播出 + 内容 → Đài nào đó phát sóng nội dung gì
在 + 电台 + 接受采访 → Phỏng vấn trên đài phát thanh
建立 + 电台 → Thành lập đài phát thanh
5. VÍ DỤ CỤ THỂ
我每天早上收听电台新闻。 Wǒ měitiān zǎoshang shōutīng diàntái xīnwén. → Mỗi sáng tôi đều nghe tin tức trên đài phát thanh.
这个电台的音乐节目很受欢迎。 Zhège diàntái de yīnyuè jiémù hěn shòu huānyíng. → Chương trình âm nhạc của đài này rất được yêu thích.
他在电台接受了采访,谈论了新电影。 Tā zài diàntái jiēshòu le cǎifǎng, tánlùn le xīn diànyǐng. → Anh ấy đã được phỏng vấn trên đài phát thanh, nói về bộ phim mới.
他们正在山区建立一个新的电台。 Tāmen zhèngzài shānqū jiànlì yí gè xīn de diàntái. → Họ đang xây dựng một đài phát thanh mới ở vùng núi.
这是一家专门播放古典音乐的电台。 Zhè shì yì jiā zhuānmén bòfàng gǔdiǎn yīnyuè de diàntái. → Đây là một đài chuyên phát nhạc cổ điển.
1. 电台 là gì?
Từ 电台 (diàn tái) trong tiếng Trung có nghĩa là đài phát thanh hoặc trạm radio trong tiếng Việt. Nó chỉ một cơ sở hoặc thiết bị dùng để phát sóng âm thanh (radio) hoặc đôi khi được dùng để chỉ các chương trình phát thanh. Trong một số ngữ cảnh, 电台 cũng có thể ám chỉ các trạm liên lạc vô tuyến (như trong quân sự hoặc hàng không).
Loại từ: Danh từ
Cách dùng: Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thông, phát thanh, hoặc liên lạc vô tuyến. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, mang tính trung tính và có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Như đã giải thích trong câu hỏi trước, ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, bao gồm nghĩa, phiên âm (Pinyin), ví dụ, và đôi khi cả giải thích ngữ pháp. Ngoài ra, ChineMaster còn cung cấp các tài liệu học tập như bài học ngữ pháp, mẫu câu, và các bài giảng liên quan đến tiếng Trung. Đây là một công cụ hữu ích cho người học ở mọi trình độ, từ sơ cấp đến nâng cao.
Đặc điểm:
Cung cấp phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt/Anh, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ tra cứu nhanh và giải thích chi tiết cách sử dụng từ.
Có thể bao gồm các tài liệu học tập bổ sung như video, bài giảng, hoặc bài kiểm tra.
Nếu tra từ 电台 trong ChineMaster, bạn sẽ nhận được thông tin về nghĩa, cách phát âm, cách dùng, và các ví dụ cụ thể.
3. Giải thích chi tiết về từ 电台
Nghĩa:
电台 (diàn tái): Đài phát thanh, trạm radio, hoặc thiết bị phát thanh vô tuyến.
Trong ngữ cảnh truyền thông, nó thường ám chỉ các đài phát thanh phát sóng chương trình (nhạc, tin tức, talk show, v.v.).
Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự, nó có thể chỉ các trạm liên lạc vô tuyến.
Ngữ cảnh sử dụng:
Truyền thông: Dùng để chỉ các đài phát thanh phát sóng nội dung như tin tức, âm nhạc, hoặc chương trình radio.
Kỹ thuật/Quân sự: Chỉ các trạm vô tuyến dùng để liên lạc, ví dụ như trong hàng không, quân đội, hoặc tàu biển.
Văn hóa hiện đại: Đôi khi được dùng để chỉ các chương trình phát thanh trực tuyến (online radio) hoặc podcast.
Loại từ:
Danh từ (thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu).
Cấu trúc ngữ pháp:
电台 + 动词 (động từ): Mô tả hành động liên quan đến đài phát thanh.
Ví dụ: 收听电台 (shōu tīng diàn tái) - Nghe đài phát thanh.
电台 + 的 + 名词 (danh từ): Mô tả đặc điểm hoặc nội dung của đài.
Ví dụ: 电台的节目 (diàn tái de jié mù) - Chương trình của đài phát thanh.
在 + 电台 + 上/中: Nhấn mạnh hoạt động diễn ra trên đài phát thanh.
Ví dụ: 在电台上播出 (zài diàn tái shàng bō chū) - Phát sóng trên đài phát thanh.
4. Mẫu câu ví dụ và giải thích
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ 电台 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Ví dụ 1:
Câu: 我每天早上都收听电台的新闻。
Phiên âm: Wǒ měi tiān zǎo shàng dōu shōu tīng diàn tái de xīn wén.
Nghĩa: Tôi nghe tin tức trên đài phát thanh mỗi sáng.
Giải thích: Câu này mô tả thói quen nghe tin tức trên đài phát thanh, thường xuất hiện trong văn nói, nhấn mạnh hoạt động thường ngày.
Ví dụ 2:
Câu: 这个电台的音乐节目很受欢迎。
Phiên âm: Zhè gè diàn tái de yīn yuè jié mù hěn shòu huān yíng.
Nghĩa: Chương trình âm nhạc của đài phát thanh này rất được yêu thích.
Giải thích: Dùng để khen ngợi hoặc mô tả một chương trình cụ thể của đài, thường trong ngữ cảnh giải trí.
Ví dụ 3:
Câu: 他在电台上分享了自己的故事。
Phiên âm: Tā zài diàn tái shàng fēn xiǎng le zì jǐ de gù shì.
Nghĩa: Anh ấy đã chia sẻ câu chuyện của mình trên đài phát thanh.
Giải thích: Câu này thường dùng trong ngữ cảnh một người tham gia chương trình radio, chẳng hạn như talk show hoặc phỏng vấn.
Ví dụ 4:
Câu: 军用电台的信号非常强。
Phiên âm: Jūn yòng diàn tái de xìn hào fēi cháng qiáng.
Nghĩa: Tín hiệu của trạm radio quân sự rất mạnh.
Giải thích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự, nhấn mạnh tính hiệu quả của thiết bị liên lạc vô tuyến.
Ví dụ 5:
Câu: 这个电台每天24小时不间断播出。
Phiên âm: Zhè gè diàn tái měi tiān èr shí sì xiǎo shí bù jiàn duàn bō chū.
Nghĩa: Đài phát thanh này phát sóng liên tục 24 giờ mỗi ngày.
Giải thích: Mô tả đặc điểm hoạt động của một đài phát thanh, nhấn mạnh tính liên tục và chuyên nghiệp.
5. Các từ đồng nghĩa và phân biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
广播 (guǎng bō): Phát thanh, thường mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ hoạt động phát sóng nói chung.
Ví dụ: 广播新闻 (guǎng bō xīn wén) - Phát thanh tin tức.
无线电 (wú xiàn diàn): Vô tuyến điện, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn, như liên lạc vô tuyến.
Ví dụ: 无线电通信 (wú xiàn diàn tōng xìn) - Liên lạc vô tuyến.
Phân biệt:
电台 cụ thể hơn, thường chỉ một đài phát thanh hoặc trạm liên lạc vô tuyến cụ thể.
广播 mang nghĩa chung hơn, có thể ám chỉ cả hoạt động phát thanh hoặc các phương tiện phát sóng (bao gồm cả TV trong một số trường hợp).
无线电 nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật của liên lạc vô tuyến, ít liên quan đến nội dung giải trí như 电台.
6. Lưu ý khi sử dụng
Trong văn nói, 电台 thường được dùng để chỉ các đài phát thanh giải trí hoặc tin tức.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, cần chú ý đến việc 电台 có thể mang nghĩa trạm liên lạc vô tuyến, đặc biệt trong quân sự hoặc hàng không.
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, có thể dịch là “đài phát thanh”, “trạm radio”, hoặc “đài vô tuyến” để phù hợp.
Trong tiếng Trung hiện đại, 电台 cũng có thể được dùng để chỉ các nền tảng phát thanh trực tuyến (online radio) hoặc podcast, đặc biệt trong giới trẻ.
电台 là gì?
Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Từ loại:
Danh từ (名词)
2. Phiên âm tiếng Hán:
diàn tái
3. Nghĩa tiếng Việt:
Đài phát thanh
Trạm vô tuyến điện
Radio station
4. Giải nghĩa chi tiết từ “电台”:
Từ “电台” được cấu tạo bởi hai chữ Hán:
“电” (diàn): điện, liên quan đến điện năng
“台” (tái): đài, trạm, sân khấu
电台 là từ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực truyền thông đại chúng, chỉ các đài phát thanh vô tuyến, nơi truyền phát sóng âm thanh (âm nhạc, tin tức, phỏng vấn, chương trình giải trí…) thông qua sóng radio hoặc Internet.
Ngoài ra, trong ngữ cảnh quân sự hoặc kỹ thuật viễn thông, “电台” còn có thể chỉ trạm thu phát tín hiệu radio, dùng trong thông tin liên lạc không dây.
5. Một số loại hình “电台” phổ biến:
Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
广播电台 guǎngbò diàntái Đài phát thanh
音乐电台 yīnyuè diàntái Đài phát nhạc
新闻电台 xīnwén diàntái Đài phát thanh tin tức
网络电台 wǎngluò diàntái Đài phát thanh trực tuyến (Internet radio)
军用电台 jūnyòng diàntái Đài phát sóng quân sự
6. Các cụm từ thông dụng với 电台:
听电台节目 (tīng diàntái jiémù): nghe chương trình radio
打开电台 (dǎkāi diàntái): bật đài phát thanh
主持电台节目 (zhǔchí diàntái jiémù): dẫn chương trình radio
电台主持人 (diàntái zhǔchí rén): người dẫn chương trình radio
电台直播 (diàntái zhíbò): phát sóng trực tiếp qua radio
7. Ví dụ mẫu câu cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
我每天早上都会听电台新闻。
Wǒ měitiān zǎoshang dōuhuì tīng diàntái xīnwén.
→ Mỗi sáng tôi đều nghe tin tức phát thanh.
Ví dụ 2:
这家电台的音乐节目很受欢迎。
Zhè jiā diàntái de yīnyuè jiémù hěn shòu huānyíng.
→ Chương trình âm nhạc của đài phát thanh này rất được yêu thích.
Ví dụ 3:
她是一个非常有名的电台主持人。
Tā shì yīgè fēicháng yǒumíng de diàntái zhǔchí rén.
→ Cô ấy là một MC radio rất nổi tiếng.
Ví dụ 4:
电台已经开始现场直播足球比赛了。
Diàntái yǐjīng kāishǐ xiànchǎng zhíbò zúqiú bǐsài le.
→ Đài phát thanh đã bắt đầu truyền trực tiếp trận bóng đá.
Ví dụ 5:
我用手机听网络电台,比传统收音机更方便。
Wǒ yòng shǒujī tīng wǎngluò diàntái, bǐ chuántǒng shōuyīnjī gèng fāngbiàn.
→ Tôi nghe đài online bằng điện thoại, tiện lợi hơn radio truyền thống.
8. Ứng dụng thực tế của từ 电台:
Trong đời sống thường ngày:
Người dân thường mở đài phát thanh (广播电台) để cập nhật tin tức, nghe nhạc hoặc thư giãn lúc lái xe, buổi sáng, hoặc khi đi ngủ.
Trong lĩnh vực truyền thông – giải trí:
Các nghệ sĩ, người dẫn chương trình thường cộng tác với các 电台 để phát sóng talkshow, chương trình giải trí, phỏng vấn khách mời.
Trong quân sự – kỹ thuật:
Từ 电台 dùng để chỉ các thiết bị vô tuyến truyền tín hiệu trong các tình huống khẩn cấp, liên lạc nội bộ hoặc tác chiến.
9. So sánh từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
电台 diàntái Đài phát thanh Truyền thanh, âm thanh
电视台 diànshìtái Đài truyền hình Truyền hình, hình ảnh
收音机 shōuyīnjī Radio (máy thu) Thiết bị thu sóng đài, không phải nơi phát sóng
广播站 guǎngbòzhàn Trạm phát sóng Mang nghĩa kỹ thuật hơn
10. Tổng kết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
Hạng mục Thông tin
Từ tiếng Trung 电台
Phiên âm diàn tái
Nghĩa tiếng Việt Đài phát thanh, Trạm phát sóng
Loại từ Danh từ
Cụm từ đi kèm 广播电台, 音乐电台, 网络电台
Chủ đề áp dụng Truyền thông, Giải trí, Công nghệ, Quân sự
Ví dụ nổi bật 听电台新闻, 主持电台节目, 电台直播
电台 là gì?
Giải nghĩa chi tiết từ 电台 (diàntái) trong tiếng Trung
1. Định nghĩa theo từ điển tiếng Trung:
电台 (diàntái) là danh từ, chỉ một đài phát thanh, hoặc trong bối cảnh hiện đại cũng có thể chỉ trạm phát sóng vô tuyến, đài radio hoặc trạm phát sóng truyền thông bằng sóng điện từ.
Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực: truyền thông, quân sự, truyền thanh, phát thanh – đặc biệt phổ biến trong cuộc sống hàng ngày khi nói về các đài phát thanh (radio station).
2. Phân tích cấu tạo từ:
电 (diàn): điện, năng lượng điện, liên quan đến sóng điện từ
Ví dụ: 电力 (diànlì – điện lực), 电话 (diànhuà – điện thoại)
台 (tái): đài, bệ, thiết bị hoặc tổ chức
Ví dụ: 电视台 (diànshìtái – đài truyền hình), 舞台 (wǔtái – sân khấu)
→ 电台 (diàntái): đài điện, tức là đài phát thanh, nơi sử dụng sóng điện từ để truyền thông tin âm thanh.
3. Phiên âm & Nghĩa tiếng Việt:
电台 (diàntái)
→ Đài phát thanh (radio), hoặc trạm truyền thông vô tuyến điện.
4. Loại từ và ghi chú ngữ pháp:
Loại từ: Danh từ (名词)
Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ định ngữ cho danh từ khác.
Có thể đi kèm với lượng từ như: 一个电台, 那家电台...
5. Các mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt):
Ví dụ 1:
这家电台每天早上播新闻节目。
(Zhè jiā diàntái měitiān zǎoshang bō xīnwén jiémù.)
→ Đài phát thanh này phát sóng chương trình tin tức mỗi sáng.
Ví dụ 2:
我喜欢听电台节目,特别是音乐频道。
(Wǒ xǐhuān tīng diàntái jiémù, tèbié shì yīnyuè píndào.)
→ Tôi thích nghe chương trình đài phát thanh, đặc biệt là kênh âm nhạc.
Ví dụ 3:
你能把收音机调到那个电台吗?
(Nǐ néng bǎ shōuyīnjī tiáo dào nàge diàntái ma?)
→ Bạn có thể chỉnh radio sang đài đó không?
Ví dụ 4:
他们在军用电台上发送了紧急信息。
(Tāmen zài jūnyòng diàntái shàng fāsòng le jǐnjí xìnxī.)
→ Họ đã gửi thông tin khẩn cấp qua đài vô tuyến quân sự.
Ví dụ 5:
这个电台有很多忠实听众。
(Zhège diàntái yǒu hěn duō zhōngshí tīngzhòng.)
→ Đài phát thanh này có rất nhiều thính giả trung thành.
6. Một số cụm từ cố định và từ liên quan:
Cụm từ / Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
广播电台 guǎngbò diàntái đài phát thanh (radio broadcast)
军用电台 jūnyòng diàntái đài vô tuyến quân sự
无线电台 wúxiàn diàntái trạm phát sóng vô tuyến
电台节目 diàntái jiémù chương trình phát thanh
电台主持人 diàntái zhǔchírén phát thanh viên
收听电台 shōutīng diàntái nghe đài phát thanh
电台采访 diàntái cǎifǎng phỏng vấn của đài phát thanh
电台播放 diàntái bōfàng phát sóng trên đài phát thanh
7. So sánh với các từ khác có liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh
电台 (diàntái) Đài phát thanh Tập trung vào phát sóng âm thanh
电视台 (diànshìtái) Đài truyền hình Phát sóng hình ảnh và âm thanh
收音机 (shōuyīnjī) Máy radio Thiết bị để thu sóng đài
播音员 (bōyīnyuán) Phát thanh viên Người nói trong đài
8. Ứng dụng thực tế của từ 电台:
Trong đời sống thường nhật:
人们在通勤时常常听电台来获取新闻和交通信息。
(Mọi người thường nghe đài để cập nhật tin tức và giao thông khi đi làm.)
Trong quân đội và cứu hộ:
使用军用电台进行远距离通信。
(Sử dụng đài vô tuyến quân sự để liên lạc đường dài.)
Trong truyền thông - marketing:
很多公司通过电台广告来宣传产品。
(Nhiều công ty quảng bá sản phẩm thông qua quảng cáo trên đài phát thanh.)
9. Thành ngữ & văn hóa ngôn ngữ liên quan đến 电台:
Hiện không có thành ngữ riêng phổ biến cho từ này, nhưng nó thường đi chung với các động từ mang tính truyền thông như:
播出 (bōchū): phát sóng
收听 (shōutīng): lắng nghe
主持 (zhǔchí): dẫn chương trình
Ví dụ kết hợp:
这个电台每天播出三档节目,由不同的主持人负责。
(Đài phát thanh này phát sóng ba chương trình mỗi ngày, do các MC khác nhau phụ trách.)
电台 trong tiếng Trung có nghĩa là đài phát thanh hoặc trạm vô tuyến. Tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ một cơ quan truyền thông phát thanh, hoặc một thiết bị/trạm thu phát tín hiệu vô tuyến.
1. Thông tin cơ bản về từ 电台
Tiếng Trung: 电台
Phiên âm: diàntái
Loại từ: Danh từ (名词)
2. Giải thích chi tiết về nghĩa của từ 电台
a. Nghĩa 1: Đài phát thanh
Đây là nghĩa phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Chỉ cơ quan truyền thông sử dụng sóng radio để phát thanh các chương trình tin tức, âm nhạc, thời sự, giải trí, v.v.
Có thể là đài quốc gia, đài địa phương hoặc đài phát thanh tư nhân.
Ví dụ như:
中央人民广播电台 (Zhōngyāng Rénmín Guǎngbò Diàntái) – Đài phát thanh Nhân dân Trung ương
越南之声电台 (Yuènán zhī shēng diàntái) – Đài Tiếng nói Việt Nam
b. Nghĩa 2: Trạm vô tuyến điện / Trạm phát sóng
Chỉ các thiết bị hoặc trạm kỹ thuật dùng để phát và nhận tín hiệu vô tuyến (radio, truyền hình, truyền tin quân sự, hàng không...).
Dùng phổ biến trong quân đội, hàng không, cứu hộ hoặc kỹ thuật liên lạc.
3. Các mẫu câu ví dụ có dịch nghĩa và phiên âm
Ví dụ 1:
我每天早上听电台新闻。
Phiên âm: Wǒ měitiān zǎoshang tīng diàntái xīnwén.
Dịch: Mỗi sáng tôi đều nghe tin tức trên đài phát thanh.
Ví dụ 2:
这家电台播放了很多有趣的节目。
Phiên âm: Zhè jiā diàntái bōfàng le hěn duō yǒuqù de jiémù.
Dịch: Đài phát thanh này phát nhiều chương trình thú vị.
Ví dụ 3:
他在电台工作,是一名广播员。
Phiên âm: Tā zài diàntái gōngzuò, shì yī míng guǎngbòyuán.
Dịch: Anh ấy làm việc ở đài phát thanh, là một phát thanh viên.
Ví dụ 4:
他们利用电台进行通信。
Phiên âm: Tāmen lìyòng diàntái jìnxíng tōngxìn.
Dịch: Họ dùng máy phát vô tuyến để liên lạc.
Ví dụ 5:
请把电台调到87.6兆赫。
Phiên âm: Qǐng bǎ diàntái tiáo dào 87.6 zhàohè.
Dịch: Hãy chỉnh đài phát thanh về tần số 87.6 MHz.
Ví dụ 6:
电台正在现场直播比赛实况。
Phiên âm: Diàntái zhèngzài xiànchǎng zhíbò bǐsài shíkuàng.
Dịch: Đài phát thanh đang truyền trực tiếp tình hình thi đấu tại hiện trường.
Ví dụ 7:
旧式电台设备已经被淘汰了。
Phiên âm: Jiùshì diàntái shèbèi yǐjīng bèi táotài le.
Dịch: Thiết bị phát thanh kiểu cũ đã bị loại bỏ.
4. Các cụm từ và cách sử dụng mở rộng với từ 电台
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电台节目 diàntái jiémù Chương trình phát thanh
电台主持人 diàntái zhǔchírén Người dẫn chương trình phát thanh
广播电台 guǎngbò diàntái Đài phát thanh
军用电台 jūnyòng diàntái Máy phát vô tuyến dùng trong quân đội
收听电台 shōutīng diàntái Nghe đài phát thanh
电台信号 diàntái xìnhào Tín hiệu vô tuyến từ đài phát
无线电台 wúxiàn diàntái Trạm vô tuyến điện
车载电台 chēzài diàntái Máy phát thanh lắp trên xe
调频电台 tiáopín diàntái Đài phát thanh FM
调幅电台 tiáofú diàntái Đài phát thanh AM
5. Ghi chú và phân biệt
电台 (diàntái): thường chỉ đơn vị phát thanh hoặc thiết bị thu phát vô tuyến.
Không nhầm với:
电视台 (diànshìtái): đài truyền hình.
广播 (guǎngbò): phát thanh, có thể là hành động hoặc danh từ chung.
收音机 (shōuyīnjī): máy thu thanh (radio), thiết bị cá nhân để nghe đài.
1. 电台 là gì?
Tiếng Trung: 电台
Phiên âm: diàntái
Tiếng Anh: radio station; transmitter station
Tiếng Việt: đài phát thanh, đài radio, trạm phát tín hiệu vô tuyến
2. Loại từ
Danh từ (名词)
Dùng để chỉ:
Đài phát thanh (nơi truyền thông tin bằng sóng âm hoặc sóng điện từ)
Trạm điện vô tuyến (trong lĩnh vực quân sự hoặc kỹ thuật vô tuyến điện)
3. Định nghĩa chi tiết theo tiếng Trung
电台是指用于发送和接收无线电波的设备或单位,常用于广播、通讯、军事等领域。
→ “电台” chỉ thiết bị hoặc tổ chức có chức năng phát và thu sóng vô tuyến, thường được dùng trong các lĩnh vực truyền thông đại chúng, giao tiếp thông tin, quân đội hoặc kỹ thuật truyền dẫn.
Tùy theo ngữ cảnh, từ "电台" có thể hiểu là:
Đài phát thanh (广播电台)
Trạm phát tín hiệu trong quân sự hoặc hàng hải (无线电台)
4. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
这家电台每天早上播放新闻节目。
Zhè jiā diàntái měitiān zǎoshang bòfàng xīnwén jiémù.
Đài phát thanh này phát chương trình tin tức mỗi sáng.
Ví dụ 2:
我正在收听中央人民广播电台。
Wǒ zhèngzài shōutīng Zhōngyāng Rénmín Guǎngbò Diàntái.
Tôi đang nghe Đài Phát thanh Nhân dân Trung ương.
Ví dụ 3:
部队通过电台进行远距离通讯。
Bùduì tōngguò diàntái jìnxíng yuǎnjùlí tōngxùn.
Quân đội sử dụng trạm vô tuyến để liên lạc tầm xa.
Ví dụ 4:
这台收音机可以接收到多个电台的信号。
Zhè tái shōuyīnjī kěyǐ jiēdào duō gè diàntái de xìnhào.
Chiếc radio này có thể thu được tín hiệu từ nhiều đài khác nhau.
Ví dụ 5:
我们采访了电台的一位主持人。
Wǒmen cǎifǎng le diàntái de yí wèi zhǔchírén.
Chúng tôi đã phỏng vấn một người dẫn chương trình của đài phát thanh.
Ví dụ 6:
他在一家地方电台工作,负责新闻播报。
Tā zài yì jiā dìfāng diàntái gōngzuò, fùzé xīnwén bōbào.
Anh ấy làm việc tại một đài phát thanh địa phương, phụ trách phát tin tức.
5. Các cụm từ liên quan
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
广播电台 guǎngbò diàntái đài phát thanh (broadcast)
收音机 shōuyīnjī máy thu radio
无线电台 wúxiàn diàntái trạm vô tuyến
电视台 diànshìtái đài truyền hình
电台节目 diàntái jiémù chương trình radio
6. Lưu ý khi sử dụng
Khi dùng “电台” trong văn nói thông thường, thường chỉ đài phát thanh công cộng.
Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc quân sự, “电台” mang nghĩa thiết bị hoặc trạm liên lạc vô tuyến điện.
Không nên nhầm lẫn “电台” với “电视台 (diànshìtái)” là đài truyền hình.
电台 là gì?
1. Phiên âm Hán Việt:
电台 – diàntái
2. Từ loại:
Danh từ (名词)
3. Nghĩa tiếng Việt:
电台 có nghĩa là đài phát thanh, đài vô tuyến điện, hoặc trạm phát sóng vô tuyến. Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể chỉ một đơn vị tổ chức chuyên phát thanh truyền thông bằng sóng điện từ, hoặc chỉ thiết bị kỹ thuật dùng để truyền/nhận tín hiệu vô tuyến.
4. Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster:
电 (diàn): điện, liên quan đến năng lượng điện
台 (tái): đài, trạm, nền cao (ở đây chỉ một thiết bị hoặc tổ chức hoạt động cố định)
Ghép lại: 电台 là thiết bị hoặc tổ chức truyền tín hiệu qua sóng điện, đặc biệt là âm thanh (như các chương trình phát thanh radio), cũng có thể là một cơ quan truyền thông sử dụng sóng vô tuyến.
5. Các loại nghĩa phổ biến của “电台”:
a. Đài phát thanh (radio station):
Cơ quan truyền thông phát thanh tin tức, âm nhạc, giải trí qua tần số vô tuyến.
b. Trạm vô tuyến (radio transmitter or receiver station):
Thiết bị vô tuyến điện để truyền thông tin trong lĩnh vực quân sự, hàng không, cứu hộ,...
Ví dụ và mẫu câu chi tiết
Ví dụ 1:
我每天早上听电台节目。
Wǒ měitiān zǎoshang tīng diàntái jiémù.
→ Mỗi sáng tôi đều nghe chương trình phát thanh.
Giải thích: Trong đời sống thường nhật, “听电台” (nghe đài phát thanh) là một thói quen phổ biến.
Ví dụ 2:
这家电台主要播放流行音乐和新闻。
Zhè jiā diàntái zhǔyào bòfàng liúxíng yīnyuè hé xīnwén.
→ Đài này chủ yếu phát nhạc pop và tin tức.
Giải thích: “电台” ở đây là một tổ chức truyền thông cụ thể, có nội dung phát thanh chuyên biệt.
Ví dụ 3:
军用电台具有强大的通信功能。
Jūnyòng diàntái jùyǒu qiángdà de tōngxìn gōngnéng.
→ Đài vô tuyến quân sự có chức năng liên lạc mạnh mẽ.
Giải thích: Trong lĩnh vực quân sự, “电台” mang nghĩa là trạm truyền tin dùng cho liên lạc.
Ví dụ 4:
你可以拨打热线电话参与电台直播。
Nǐ kěyǐ bōdǎ rèxiàn diànhuà cānyù diàntái zhíbò.
→ Bạn có thể gọi đường dây nóng để tham gia chương trình phát thanh trực tiếp.
Giải thích: Đài phát thanh thường tổ chức các chương trình tương tác với thính giả.
Ví dụ 5:
那是一个老式的电台收音机。
Nà shì yī gè lǎoshì de diàntái shōuyīnjī.
→ Đó là một chiếc máy thu radio kiểu cũ.
Giải thích: “电台” ở đây gắn với từ “收音机” (máy thu thanh), chỉ phương tiện tiếp nhận tín hiệu đài phát.
Ví dụ 6:
他在一家省级电台工作,是一名播音员。
Tā zài yī jiā shěngjí diàntái gōngzuò, shì yī míng bōyīnyuán.
→ Anh ấy làm việc tại một đài phát thanh cấp tỉnh, là phát thanh viên.
Giải thích: Mô tả nghề nghiệp, từ "电台" ám chỉ nơi làm việc trong ngành truyền thông.
Cụm từ thường dùng với “电台”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电台节目 diàntái jiémù chương trình phát thanh
电台主持人 diàntái zhǔchírén người dẫn chương trình radio
听电台 tīng diàntái nghe đài phát thanh
电台播音 diàntái bòyīn phát thanh qua radio
网络电台 wǎngluò diàntái đài phát thanh qua mạng
军用电台 jūnyòng diàntái đài vô tuyến quân sự
调频电台 tiáopín diàntái đài FM (điều tần)
Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với “电台”
收音机 shōuyīnjī máy thu thanh Thiết bị để nghe chương trình từ “电台”
广播 guǎngbò phát thanh, phát sóng Hoạt động của “电台”
电视台 diànshìtái đài truyền hình Truyền hình hình ảnh, còn “电台” là âm thanh
主持人 zhǔchírén người dẫn chương trình Là người làm việc tại “电台” hoặc “电视台”
Tình huống sử dụng trong thực tế
Trong truyền thông đại chúng:
Đài phát thanh là kênh cung cấp thông tin, giải trí, quảng cáo sản phẩm và giáo dục.
Trong lĩnh vực quân sự/cứu hộ:
Sử dụng 电台 làm phương tiện liên lạc ở vùng không có sóng điện thoại hoặc Internet.
Trong học tiếng Trung:
Việc nghe chương trình phát thanh tiếng Trung là một phương pháp luyện kỹ năng nghe hiệu quả.
Trong công nghiệp kỹ thuật số hiện đại:
Sự phát triển của 网络电台 (đài phát thanh qua Internet) như podcast đang dần thay thế đài truyền thống.
【TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHINEMASTER】
Từ vựng: 电台 /diàntái/
Nghĩa tiếng Việt: Đài phát thanh, trạm phát sóng vô tuyến, radio station
1. Giải thích chi tiết ý nghĩa của từ 电台
Từ 电台 (diàntái) là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ:
Đài phát thanh (radio station) – là cơ quan chuyên trách phát sóng các chương trình âm thanh như tin tức, âm nhạc, phỏng vấn, giải trí,… qua hệ thống vô tuyến.
Ngoài ra, trong ngữ cảnh kỹ thuật, 电台 còn dùng để chỉ trạm phát sóng vô tuyến, bao gồm cả máy phát và máy thu tín hiệu radio.
电: nghĩa là điện, điện lực, tín hiệu điện.
台: có thể hiểu là đài, bục, trạm, đơn vị kỹ thuật.
Do đó, 电台 chỉ đơn vị, nơi phát đi các tín hiệu âm thanh điện tử đến công chúng, thường là qua sóng radio FM/AM hoặc hiện nay là cả nền tảng internet.
2. Từ loại: Danh từ (名词)
3. Các nghĩa mở rộng và ngữ cảnh chuyên ngành
Trong lĩnh vực truyền thông: dùng để chỉ các đài phát thanh như “中央人民广播电台 – Đài phát thanh nhân dân trung ương Trung Quốc”
Trong lĩnh vực quân sự/kỹ thuật điện tử: dùng để chỉ thiết bị vô tuyến truyền tin, ví dụ: 手持电台 – máy bộ đàm cầm tay.
4. Các mẫu câu ví dụ sử dụng từ 电台
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
他在电台工作了十年。 Tā zài diàntái gōngzuò le shí nián. Anh ấy đã làm việc ở đài phát thanh 10 năm rồi.
我每天早上都听电台新闻。 Wǒ měitiān zǎoshang dōu tīng diàntái xīnwén. Mỗi sáng tôi đều nghe tin tức đài phát thanh.
这个电台的节目很有趣。 Zhège diàntái de jiémù hěn yǒuqù. Chương trình của đài phát thanh này rất thú vị.
军队正在使用短波电台进行通讯。 Jūnduì zhèngzài shǐyòng duǎnbō diàntái jìnxíng tōngxùn. Quân đội đang sử dụng điện đài sóng ngắn để liên lạc.
请把电台调到FM90.0。 Qǐng bǎ diàntái tiáo dào FM90.0. Xin vui lòng chỉnh đài về FM90.0.
5. Một số cụm từ cố định có chứa 电台
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
广播电台 guǎngbò diàntái đài phát thanh
电台节目 diàntái jiémù chương trình phát thanh
电台主持人 diàntái zhǔchírén người dẫn chương trình radio
电台信号 diàntái xìnhào tín hiệu đài phát thanh
收听电台 shōutīng diàntái nghe đài phát thanh
网络电台 wǎngluò diàntái đài phát thanh trực tuyến
军用电台 jūnyòng diàntái điện đài quân sự
手持电台 shǒuchí diàntái máy bộ đàm cầm tay
6. Một số tình huống ứng dụng thực tế của từ 电台
➤ Trong đời sống hàng ngày:
我妈妈每天早上都听电台广播。
Phiên âm: Wǒ māmā měitiān zǎoshang dōu tīng diàntái guǎngbò.
Dịch: Mẹ tôi nghe đài phát thanh mỗi sáng.
➤ Trong môi trường truyền thông – truyền hình:
这家电台以播报实时新闻而著名。
Phiên âm: Zhè jiā diàntái yǐ bōbào shíshí xīnwén ér zhùmíng.
Dịch: Đài phát thanh này nổi tiếng vì phát sóng tin tức thời sự.
➤ Trong lĩnh vực quân sự – kỹ thuật:
士兵们正在使用电台进行无线通讯。
Phiên âm: Shìbīngmen zhèngzài shǐyòng diàntái jìnxíng wúxiàn tōngxùn.
Dịch: Các binh sĩ đang dùng điện đài để liên lạc vô tuyến.
7. So sánh với một số từ gần nghĩa hoặc liên quan
Từ liên quan Phiên âm Nghĩa Phân biệt
广播站 guǎngbò zhàn trạm phát sóng Cũng là nơi phát thanh nhưng thiên về cơ sở kỹ thuật
无线电 wúxiàndiàn sóng vô tuyến Thường chỉ bản chất sóng điện từ dùng trong truyền thanh
收音机 shōuyīnjī máy radio Thiết bị dùng để nghe đài phát thanh
电视台 diànshìtái đài truyền hình Khác biệt: truyền hình bằng hình ảnh, còn 电台 là âm thanh
8. Kết luận và ứng dụng học thuật
电台 (diàntái) là từ vựng cơ bản và phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thông, truyền thanh, quân sự và công nghệ thông tin. Đây cũng là một từ xuất hiện trong bài đọc hiểu HSK 4, 5 và 6 nên người học cần nắm chắc ý nghĩa và cách sử dụng từ này để phục vụ cho các mục tiêu học thuật và thực tiễn.
1. Định nghĩa từ “电台”
Chữ Hán: 电台
Phiên âm: diàntái
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: đài phát thanh, trạm phát sóng
Phân tích cấu trúc từ:
“电” (diàn): điện, liên quan đến điện năng
“台” (tái): đài, bệ, nền, hoặc trạm
→ “电台” là nơi phát sóng tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh qua sóng điện từ, thường dùng để chỉ đài phát thanh hoặc trạm phát sóng vô tuyến.
2. Cách dùng và ngữ cảnh sử dụng
“电台” thường được dùng trong các ngữ cảnh sau:
Truyền thông: đài phát thanh, đài truyền hình
Quân sự: trạm liên lạc vô tuyến
Giao tiếp: thiết bị liên lạc bằng sóng radio
3. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa
我每天早上听电台新闻。 Wǒ měitiān zǎoshang tīng diàntái xīnwén. → Mỗi sáng tôi đều nghe tin tức từ đài phát thanh.
这个电台播放了很多好听的音乐。 Zhège diàntái bōfàng le hěn duō hǎotīng de yīnyuè. → Đài phát thanh này phát rất nhiều bài nhạc hay.
他在一家电台工作,是一名主持人。 Tā zài yī jiā diàntái gōngzuò, shì yī míng zhǔchírén. → Anh ấy làm việc tại một đài phát thanh, là người dẫn chương trình.
军队使用专用电台进行通信。 Jūnduì shǐyòng zhuānyòng diàntái jìnxíng tōngxìn. → Quân đội sử dụng đài vô tuyến chuyên dụng để liên lạc.
你可以通过电台收听比赛的实况转播。 Nǐ kěyǐ tōngguò diàntái shōutīng bǐsài de shíkuàng zhuǎnbò. → Bạn có thể nghe tường thuật trực tiếp trận đấu qua đài phát thanh.
1. TỪ VỰNG: 电台 (diàntái)
Chữ Hán: 电台
Phiên âm Pinyin: diàntái
Phiên âm Hán Việt: điện đài
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: đài phát thanh, trạm phát sóng, đài truyền thanh
2. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
Từ “电台” là sự kết hợp của hai thành phần:
“电” (diàn): điện, liên quan đến điện năng hoặc sóng điện từ
“台” (tái): đài, bệ, nền, hoặc cơ sở phát sóng
→ “电台” là nơi phát sóng âm thanh hoặc thông tin qua sóng điện từ, thường dùng để chỉ đài phát thanh hoặc trạm phát sóng vô tuyến.
Tùy theo ngữ cảnh, “电台” có thể mang nghĩa:
Đài phát thanh (radio station)
Trạm phát sóng (radio transmitter)
Bộ đàm (trong quân sự hoặc truyền thông)
3. CÁCH DÙNG TRONG CÂU
“电台” thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ định ngữ trong câu. Có thể kết hợp với các động từ như:
收听 (shōutīng – nghe)
播出 (bōchū – phát sóng)
采访 (cǎifǎng – phỏng vấn)
建立 (jiànlì – thành lập)
4. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP
收听 + 电台节目 → Nghe chương trình phát thanh
某某电台 + 播出 + 内容 → Đài nào đó phát sóng nội dung gì
在 + 电台 + 接受采访 → Phỏng vấn trên đài phát thanh
建立 + 电台 → Thành lập đài phát thanh
5. VÍ DỤ CỤ THỂ
我每天早上收听电台新闻。 Wǒ měitiān zǎoshang shōutīng diàntái xīnwén. → Mỗi sáng tôi đều nghe tin tức trên đài phát thanh.
这个电台的音乐节目很受欢迎。 Zhège diàntái de yīnyuè jiémù hěn shòu huānyíng. → Chương trình âm nhạc của đài này rất được yêu thích.
他在电台接受了采访,谈论了新电影。 Tā zài diàntái jiēshòu le cǎifǎng, tánlùn le xīn diànyǐng. → Anh ấy đã được phỏng vấn trên đài phát thanh, nói về bộ phim mới.
他们正在山区建立一个新的电台。 Tāmen zhèngzài shānqū jiànlì yí gè xīn de diàntái. → Họ đang xây dựng một đài phát thanh mới ở vùng núi.
这是一家专门播放古典音乐的电台。 Zhè shì yì jiā zhuānmén bòfàng gǔdiǎn yīnyuè de diàntái. → Đây là một đài chuyên phát nhạc cổ điển.
1. 电台 là gì?
Từ 电台 (diàn tái) trong tiếng Trung có nghĩa là đài phát thanh hoặc trạm radio trong tiếng Việt. Nó chỉ một cơ sở hoặc thiết bị dùng để phát sóng âm thanh (radio) hoặc đôi khi được dùng để chỉ các chương trình phát thanh. Trong một số ngữ cảnh, 电台 cũng có thể ám chỉ các trạm liên lạc vô tuyến (như trong quân sự hoặc hàng không).
Loại từ: Danh từ
Cách dùng: Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thông, phát thanh, hoặc liên lạc vô tuyến. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, mang tính trung tính và có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Như đã giải thích trong câu hỏi trước, ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, bao gồm nghĩa, phiên âm (Pinyin), ví dụ, và đôi khi cả giải thích ngữ pháp. Ngoài ra, ChineMaster còn cung cấp các tài liệu học tập như bài học ngữ pháp, mẫu câu, và các bài giảng liên quan đến tiếng Trung. Đây là một công cụ hữu ích cho người học ở mọi trình độ, từ sơ cấp đến nâng cao.
Đặc điểm:
Cung cấp phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt/Anh, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ tra cứu nhanh và giải thích chi tiết cách sử dụng từ.
Có thể bao gồm các tài liệu học tập bổ sung như video, bài giảng, hoặc bài kiểm tra.
Nếu tra từ 电台 trong ChineMaster, bạn sẽ nhận được thông tin về nghĩa, cách phát âm, cách dùng, và các ví dụ cụ thể.
3. Giải thích chi tiết về từ 电台
Nghĩa:
电台 (diàn tái): Đài phát thanh, trạm radio, hoặc thiết bị phát thanh vô tuyến.
Trong ngữ cảnh truyền thông, nó thường ám chỉ các đài phát thanh phát sóng chương trình (nhạc, tin tức, talk show, v.v.).
Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự, nó có thể chỉ các trạm liên lạc vô tuyến.
Ngữ cảnh sử dụng:
Truyền thông: Dùng để chỉ các đài phát thanh phát sóng nội dung như tin tức, âm nhạc, hoặc chương trình radio.
Kỹ thuật/Quân sự: Chỉ các trạm vô tuyến dùng để liên lạc, ví dụ như trong hàng không, quân đội, hoặc tàu biển.
Văn hóa hiện đại: Đôi khi được dùng để chỉ các chương trình phát thanh trực tuyến (online radio) hoặc podcast.
Loại từ:
Danh từ (thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu).
Cấu trúc ngữ pháp:
电台 + 动词 (động từ): Mô tả hành động liên quan đến đài phát thanh.
Ví dụ: 收听电台 (shōu tīng diàn tái) - Nghe đài phát thanh.
电台 + 的 + 名词 (danh từ): Mô tả đặc điểm hoặc nội dung của đài.
Ví dụ: 电台的节目 (diàn tái de jié mù) - Chương trình của đài phát thanh.
在 + 电台 + 上/中: Nhấn mạnh hoạt động diễn ra trên đài phát thanh.
Ví dụ: 在电台上播出 (zài diàn tái shàng bō chū) - Phát sóng trên đài phát thanh.
4. Mẫu câu ví dụ và giải thích
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ sử dụng từ 电台 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Ví dụ 1:
Câu: 我每天早上都收听电台的新闻。
Phiên âm: Wǒ měi tiān zǎo shàng dōu shōu tīng diàn tái de xīn wén.
Nghĩa: Tôi nghe tin tức trên đài phát thanh mỗi sáng.
Giải thích: Câu này mô tả thói quen nghe tin tức trên đài phát thanh, thường xuất hiện trong văn nói, nhấn mạnh hoạt động thường ngày.
Ví dụ 2:
Câu: 这个电台的音乐节目很受欢迎。
Phiên âm: Zhè gè diàn tái de yīn yuè jié mù hěn shòu huān yíng.
Nghĩa: Chương trình âm nhạc của đài phát thanh này rất được yêu thích.
Giải thích: Dùng để khen ngợi hoặc mô tả một chương trình cụ thể của đài, thường trong ngữ cảnh giải trí.
Ví dụ 3:
Câu: 他在电台上分享了自己的故事。
Phiên âm: Tā zài diàn tái shàng fēn xiǎng le zì jǐ de gù shì.
Nghĩa: Anh ấy đã chia sẻ câu chuyện của mình trên đài phát thanh.
Giải thích: Câu này thường dùng trong ngữ cảnh một người tham gia chương trình radio, chẳng hạn như talk show hoặc phỏng vấn.
Ví dụ 4:
Câu: 军用电台的信号非常强。
Phiên âm: Jūn yòng diàn tái de xìn hào fēi cháng qiáng.
Nghĩa: Tín hiệu của trạm radio quân sự rất mạnh.
Giải thích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự, nhấn mạnh tính hiệu quả của thiết bị liên lạc vô tuyến.
Ví dụ 5:
Câu: 这个电台每天24小时不间断播出。
Phiên âm: Zhè gè diàn tái měi tiān èr shí sì xiǎo shí bù jiàn duàn bō chū.
Nghĩa: Đài phát thanh này phát sóng liên tục 24 giờ mỗi ngày.
Giải thích: Mô tả đặc điểm hoạt động của một đài phát thanh, nhấn mạnh tính liên tục và chuyên nghiệp.
5. Các từ đồng nghĩa và phân biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
广播 (guǎng bō): Phát thanh, thường mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ hoạt động phát sóng nói chung.
Ví dụ: 广播新闻 (guǎng bō xīn wén) - Phát thanh tin tức.
无线电 (wú xiàn diàn): Vô tuyến điện, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn, như liên lạc vô tuyến.
Ví dụ: 无线电通信 (wú xiàn diàn tōng xìn) - Liên lạc vô tuyến.
Phân biệt:
电台 cụ thể hơn, thường chỉ một đài phát thanh hoặc trạm liên lạc vô tuyến cụ thể.
广播 mang nghĩa chung hơn, có thể ám chỉ cả hoạt động phát thanh hoặc các phương tiện phát sóng (bao gồm cả TV trong một số trường hợp).
无线电 nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật của liên lạc vô tuyến, ít liên quan đến nội dung giải trí như 电台.
6. Lưu ý khi sử dụng
Trong văn nói, 电台 thường được dùng để chỉ các đài phát thanh giải trí hoặc tin tức.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, cần chú ý đến việc 电台 có thể mang nghĩa trạm liên lạc vô tuyến, đặc biệt trong quân sự hoặc hàng không.
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, có thể dịch là “đài phát thanh”, “trạm radio”, hoặc “đài vô tuyến” để phù hợp.
Trong tiếng Trung hiện đại, 电台 cũng có thể được dùng để chỉ các nền tảng phát thanh trực tuyến (online radio) hoặc podcast, đặc biệt trong giới trẻ.
电台 là gì?
Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Từ loại:
Danh từ (名词)
2. Phiên âm tiếng Hán:
diàn tái
3. Nghĩa tiếng Việt:
Đài phát thanh
Trạm vô tuyến điện
Radio station
4. Giải nghĩa chi tiết từ “电台”:
Từ “电台” được cấu tạo bởi hai chữ Hán:
“电” (diàn): điện, liên quan đến điện năng
“台” (tái): đài, trạm, sân khấu
电台 là từ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực truyền thông đại chúng, chỉ các đài phát thanh vô tuyến, nơi truyền phát sóng âm thanh (âm nhạc, tin tức, phỏng vấn, chương trình giải trí…) thông qua sóng radio hoặc Internet.
Ngoài ra, trong ngữ cảnh quân sự hoặc kỹ thuật viễn thông, “电台” còn có thể chỉ trạm thu phát tín hiệu radio, dùng trong thông tin liên lạc không dây.
5. Một số loại hình “电台” phổ biến:
Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
广播电台 guǎngbò diàntái Đài phát thanh
音乐电台 yīnyuè diàntái Đài phát nhạc
新闻电台 xīnwén diàntái Đài phát thanh tin tức
网络电台 wǎngluò diàntái Đài phát thanh trực tuyến (Internet radio)
军用电台 jūnyòng diàntái Đài phát sóng quân sự
6. Các cụm từ thông dụng với 电台:
听电台节目 (tīng diàntái jiémù): nghe chương trình radio
打开电台 (dǎkāi diàntái): bật đài phát thanh
主持电台节目 (zhǔchí diàntái jiémù): dẫn chương trình radio
电台主持人 (diàntái zhǔchí rén): người dẫn chương trình radio
电台直播 (diàntái zhíbò): phát sóng trực tiếp qua radio
7. Ví dụ mẫu câu cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
我每天早上都会听电台新闻。
Wǒ měitiān zǎoshang dōuhuì tīng diàntái xīnwén.
→ Mỗi sáng tôi đều nghe tin tức phát thanh.
Ví dụ 2:
这家电台的音乐节目很受欢迎。
Zhè jiā diàntái de yīnyuè jiémù hěn shòu huānyíng.
→ Chương trình âm nhạc của đài phát thanh này rất được yêu thích.
Ví dụ 3:
她是一个非常有名的电台主持人。
Tā shì yīgè fēicháng yǒumíng de diàntái zhǔchí rén.
→ Cô ấy là một MC radio rất nổi tiếng.
Ví dụ 4:
电台已经开始现场直播足球比赛了。
Diàntái yǐjīng kāishǐ xiànchǎng zhíbò zúqiú bǐsài le.
→ Đài phát thanh đã bắt đầu truyền trực tiếp trận bóng đá.
Ví dụ 5:
我用手机听网络电台,比传统收音机更方便。
Wǒ yòng shǒujī tīng wǎngluò diàntái, bǐ chuántǒng shōuyīnjī gèng fāngbiàn.
→ Tôi nghe đài online bằng điện thoại, tiện lợi hơn radio truyền thống.
8. Ứng dụng thực tế của từ 电台:
Trong đời sống thường ngày:
Người dân thường mở đài phát thanh (广播电台) để cập nhật tin tức, nghe nhạc hoặc thư giãn lúc lái xe, buổi sáng, hoặc khi đi ngủ.
Trong lĩnh vực truyền thông – giải trí:
Các nghệ sĩ, người dẫn chương trình thường cộng tác với các 电台 để phát sóng talkshow, chương trình giải trí, phỏng vấn khách mời.
Trong quân sự – kỹ thuật:
Từ 电台 dùng để chỉ các thiết bị vô tuyến truyền tín hiệu trong các tình huống khẩn cấp, liên lạc nội bộ hoặc tác chiến.
9. So sánh từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
电台 diàntái Đài phát thanh Truyền thanh, âm thanh
电视台 diànshìtái Đài truyền hình Truyền hình, hình ảnh
收音机 shōuyīnjī Radio (máy thu) Thiết bị thu sóng đài, không phải nơi phát sóng
广播站 guǎngbòzhàn Trạm phát sóng Mang nghĩa kỹ thuật hơn
10. Tổng kết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
Hạng mục Thông tin
Từ tiếng Trung 电台
Phiên âm diàn tái
Nghĩa tiếng Việt Đài phát thanh, Trạm phát sóng
Loại từ Danh từ
Cụm từ đi kèm 广播电台, 音乐电台, 网络电台
Chủ đề áp dụng Truyền thông, Giải trí, Công nghệ, Quân sự
Ví dụ nổi bật 听电台新闻, 主持电台节目, 电台直播
电台 là gì?
Giải nghĩa chi tiết từ 电台 (diàntái) trong tiếng Trung
1. Định nghĩa theo từ điển tiếng Trung:
电台 (diàntái) là danh từ, chỉ một đài phát thanh, hoặc trong bối cảnh hiện đại cũng có thể chỉ trạm phát sóng vô tuyến, đài radio hoặc trạm phát sóng truyền thông bằng sóng điện từ.
Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực: truyền thông, quân sự, truyền thanh, phát thanh – đặc biệt phổ biến trong cuộc sống hàng ngày khi nói về các đài phát thanh (radio station).
2. Phân tích cấu tạo từ:
电 (diàn): điện, năng lượng điện, liên quan đến sóng điện từ
Ví dụ: 电力 (diànlì – điện lực), 电话 (diànhuà – điện thoại)
台 (tái): đài, bệ, thiết bị hoặc tổ chức
Ví dụ: 电视台 (diànshìtái – đài truyền hình), 舞台 (wǔtái – sân khấu)
→ 电台 (diàntái): đài điện, tức là đài phát thanh, nơi sử dụng sóng điện từ để truyền thông tin âm thanh.
3. Phiên âm & Nghĩa tiếng Việt:
电台 (diàntái)
→ Đài phát thanh (radio), hoặc trạm truyền thông vô tuyến điện.
4. Loại từ và ghi chú ngữ pháp:
Loại từ: Danh từ (名词)
Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ định ngữ cho danh từ khác.
Có thể đi kèm với lượng từ như: 一个电台, 那家电台...
5. Các mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt):
Ví dụ 1:
这家电台每天早上播新闻节目。
(Zhè jiā diàntái měitiān zǎoshang bō xīnwén jiémù.)
→ Đài phát thanh này phát sóng chương trình tin tức mỗi sáng.
Ví dụ 2:
我喜欢听电台节目,特别是音乐频道。
(Wǒ xǐhuān tīng diàntái jiémù, tèbié shì yīnyuè píndào.)
→ Tôi thích nghe chương trình đài phát thanh, đặc biệt là kênh âm nhạc.
Ví dụ 3:
你能把收音机调到那个电台吗?
(Nǐ néng bǎ shōuyīnjī tiáo dào nàge diàntái ma?)
→ Bạn có thể chỉnh radio sang đài đó không?
Ví dụ 4:
他们在军用电台上发送了紧急信息。
(Tāmen zài jūnyòng diàntái shàng fāsòng le jǐnjí xìnxī.)
→ Họ đã gửi thông tin khẩn cấp qua đài vô tuyến quân sự.
Ví dụ 5:
这个电台有很多忠实听众。
(Zhège diàntái yǒu hěn duō zhōngshí tīngzhòng.)
→ Đài phát thanh này có rất nhiều thính giả trung thành.
6. Một số cụm từ cố định và từ liên quan:
Cụm từ / Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
广播电台 guǎngbò diàntái đài phát thanh (radio broadcast)
军用电台 jūnyòng diàntái đài vô tuyến quân sự
无线电台 wúxiàn diàntái trạm phát sóng vô tuyến
电台节目 diàntái jiémù chương trình phát thanh
电台主持人 diàntái zhǔchírén phát thanh viên
收听电台 shōutīng diàntái nghe đài phát thanh
电台采访 diàntái cǎifǎng phỏng vấn của đài phát thanh
电台播放 diàntái bōfàng phát sóng trên đài phát thanh
7. So sánh với các từ khác có liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh
电台 (diàntái) Đài phát thanh Tập trung vào phát sóng âm thanh
电视台 (diànshìtái) Đài truyền hình Phát sóng hình ảnh và âm thanh
收音机 (shōuyīnjī) Máy radio Thiết bị để thu sóng đài
播音员 (bōyīnyuán) Phát thanh viên Người nói trong đài
8. Ứng dụng thực tế của từ 电台:
Trong đời sống thường nhật:
人们在通勤时常常听电台来获取新闻和交通信息。
(Mọi người thường nghe đài để cập nhật tin tức và giao thông khi đi làm.)
Trong quân đội và cứu hộ:
使用军用电台进行远距离通信。
(Sử dụng đài vô tuyến quân sự để liên lạc đường dài.)
Trong truyền thông - marketing:
很多公司通过电台广告来宣传产品。
(Nhiều công ty quảng bá sản phẩm thông qua quảng cáo trên đài phát thanh.)
9. Thành ngữ & văn hóa ngôn ngữ liên quan đến 电台:
Hiện không có thành ngữ riêng phổ biến cho từ này, nhưng nó thường đi chung với các động từ mang tính truyền thông như:
播出 (bōchū): phát sóng
收听 (shōutīng): lắng nghe
主持 (zhǔchí): dẫn chương trình
Ví dụ kết hợp:
这个电台每天播出三档节目,由不同的主持人负责。
(Đài phát thanh này phát sóng ba chương trình mỗi ngày, do các MC khác nhau phụ trách.)
电台 trong tiếng Trung có nghĩa là đài phát thanh hoặc trạm vô tuyến. Tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ một cơ quan truyền thông phát thanh, hoặc một thiết bị/trạm thu phát tín hiệu vô tuyến.
1. Thông tin cơ bản về từ 电台
Tiếng Trung: 电台
Phiên âm: diàntái
Loại từ: Danh từ (名词)
2. Giải thích chi tiết về nghĩa của từ 电台
a. Nghĩa 1: Đài phát thanh
Đây là nghĩa phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Chỉ cơ quan truyền thông sử dụng sóng radio để phát thanh các chương trình tin tức, âm nhạc, thời sự, giải trí, v.v.
Có thể là đài quốc gia, đài địa phương hoặc đài phát thanh tư nhân.
Ví dụ như:
中央人民广播电台 (Zhōngyāng Rénmín Guǎngbò Diàntái) – Đài phát thanh Nhân dân Trung ương
越南之声电台 (Yuènán zhī shēng diàntái) – Đài Tiếng nói Việt Nam
b. Nghĩa 2: Trạm vô tuyến điện / Trạm phát sóng
Chỉ các thiết bị hoặc trạm kỹ thuật dùng để phát và nhận tín hiệu vô tuyến (radio, truyền hình, truyền tin quân sự, hàng không...).
Dùng phổ biến trong quân đội, hàng không, cứu hộ hoặc kỹ thuật liên lạc.
3. Các mẫu câu ví dụ có dịch nghĩa và phiên âm
Ví dụ 1:
我每天早上听电台新闻。
Phiên âm: Wǒ měitiān zǎoshang tīng diàntái xīnwén.
Dịch: Mỗi sáng tôi đều nghe tin tức trên đài phát thanh.
Ví dụ 2:
这家电台播放了很多有趣的节目。
Phiên âm: Zhè jiā diàntái bōfàng le hěn duō yǒuqù de jiémù.
Dịch: Đài phát thanh này phát nhiều chương trình thú vị.
Ví dụ 3:
他在电台工作,是一名广播员。
Phiên âm: Tā zài diàntái gōngzuò, shì yī míng guǎngbòyuán.
Dịch: Anh ấy làm việc ở đài phát thanh, là một phát thanh viên.
Ví dụ 4:
他们利用电台进行通信。
Phiên âm: Tāmen lìyòng diàntái jìnxíng tōngxìn.
Dịch: Họ dùng máy phát vô tuyến để liên lạc.
Ví dụ 5:
请把电台调到87.6兆赫。
Phiên âm: Qǐng bǎ diàntái tiáo dào 87.6 zhàohè.
Dịch: Hãy chỉnh đài phát thanh về tần số 87.6 MHz.
Ví dụ 6:
电台正在现场直播比赛实况。
Phiên âm: Diàntái zhèngzài xiànchǎng zhíbò bǐsài shíkuàng.
Dịch: Đài phát thanh đang truyền trực tiếp tình hình thi đấu tại hiện trường.
Ví dụ 7:
旧式电台设备已经被淘汰了。
Phiên âm: Jiùshì diàntái shèbèi yǐjīng bèi táotài le.
Dịch: Thiết bị phát thanh kiểu cũ đã bị loại bỏ.
4. Các cụm từ và cách sử dụng mở rộng với từ 电台
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电台节目 diàntái jiémù Chương trình phát thanh
电台主持人 diàntái zhǔchírén Người dẫn chương trình phát thanh
广播电台 guǎngbò diàntái Đài phát thanh
军用电台 jūnyòng diàntái Máy phát vô tuyến dùng trong quân đội
收听电台 shōutīng diàntái Nghe đài phát thanh
电台信号 diàntái xìnhào Tín hiệu vô tuyến từ đài phát
无线电台 wúxiàn diàntái Trạm vô tuyến điện
车载电台 chēzài diàntái Máy phát thanh lắp trên xe
调频电台 tiáopín diàntái Đài phát thanh FM
调幅电台 tiáofú diàntái Đài phát thanh AM
5. Ghi chú và phân biệt
电台 (diàntái): thường chỉ đơn vị phát thanh hoặc thiết bị thu phát vô tuyến.
Không nhầm với:
电视台 (diànshìtái): đài truyền hình.
广播 (guǎngbò): phát thanh, có thể là hành động hoặc danh từ chung.
收音机 (shōuyīnjī): máy thu thanh (radio), thiết bị cá nhân để nghe đài.
1. 电台 là gì?
Tiếng Trung: 电台
Phiên âm: diàntái
Tiếng Anh: radio station; transmitter station
Tiếng Việt: đài phát thanh, đài radio, trạm phát tín hiệu vô tuyến
2. Loại từ
Danh từ (名词)
Dùng để chỉ:
Đài phát thanh (nơi truyền thông tin bằng sóng âm hoặc sóng điện từ)
Trạm điện vô tuyến (trong lĩnh vực quân sự hoặc kỹ thuật vô tuyến điện)
3. Định nghĩa chi tiết theo tiếng Trung
电台是指用于发送和接收无线电波的设备或单位,常用于广播、通讯、军事等领域。
→ “电台” chỉ thiết bị hoặc tổ chức có chức năng phát và thu sóng vô tuyến, thường được dùng trong các lĩnh vực truyền thông đại chúng, giao tiếp thông tin, quân đội hoặc kỹ thuật truyền dẫn.
Tùy theo ngữ cảnh, từ "电台" có thể hiểu là:
Đài phát thanh (广播电台)
Trạm phát tín hiệu trong quân sự hoặc hàng hải (无线电台)
4. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
这家电台每天早上播放新闻节目。
Zhè jiā diàntái měitiān zǎoshang bòfàng xīnwén jiémù.
Đài phát thanh này phát chương trình tin tức mỗi sáng.
Ví dụ 2:
我正在收听中央人民广播电台。
Wǒ zhèngzài shōutīng Zhōngyāng Rénmín Guǎngbò Diàntái.
Tôi đang nghe Đài Phát thanh Nhân dân Trung ương.
Ví dụ 3:
部队通过电台进行远距离通讯。
Bùduì tōngguò diàntái jìnxíng yuǎnjùlí tōngxùn.
Quân đội sử dụng trạm vô tuyến để liên lạc tầm xa.
Ví dụ 4:
这台收音机可以接收到多个电台的信号。
Zhè tái shōuyīnjī kěyǐ jiēdào duō gè diàntái de xìnhào.
Chiếc radio này có thể thu được tín hiệu từ nhiều đài khác nhau.
Ví dụ 5:
我们采访了电台的一位主持人。
Wǒmen cǎifǎng le diàntái de yí wèi zhǔchírén.
Chúng tôi đã phỏng vấn một người dẫn chương trình của đài phát thanh.
Ví dụ 6:
他在一家地方电台工作,负责新闻播报。
Tā zài yì jiā dìfāng diàntái gōngzuò, fùzé xīnwén bōbào.
Anh ấy làm việc tại một đài phát thanh địa phương, phụ trách phát tin tức.
5. Các cụm từ liên quan
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
广播电台 guǎngbò diàntái đài phát thanh (broadcast)
收音机 shōuyīnjī máy thu radio
无线电台 wúxiàn diàntái trạm vô tuyến
电视台 diànshìtái đài truyền hình
电台节目 diàntái jiémù chương trình radio
6. Lưu ý khi sử dụng
Khi dùng “电台” trong văn nói thông thường, thường chỉ đài phát thanh công cộng.
Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc quân sự, “电台” mang nghĩa thiết bị hoặc trạm liên lạc vô tuyến điện.
Không nên nhầm lẫn “电台” với “电视台 (diànshìtái)” là đài truyền hình.
电台 là gì?
1. Phiên âm Hán Việt:
电台 – diàntái
2. Từ loại:
Danh từ (名词)
3. Nghĩa tiếng Việt:
电台 có nghĩa là đài phát thanh, đài vô tuyến điện, hoặc trạm phát sóng vô tuyến. Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể chỉ một đơn vị tổ chức chuyên phát thanh truyền thông bằng sóng điện từ, hoặc chỉ thiết bị kỹ thuật dùng để truyền/nhận tín hiệu vô tuyến.
4. Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster:
电 (diàn): điện, liên quan đến năng lượng điện
台 (tái): đài, trạm, nền cao (ở đây chỉ một thiết bị hoặc tổ chức hoạt động cố định)
Ghép lại: 电台 là thiết bị hoặc tổ chức truyền tín hiệu qua sóng điện, đặc biệt là âm thanh (như các chương trình phát thanh radio), cũng có thể là một cơ quan truyền thông sử dụng sóng vô tuyến.
5. Các loại nghĩa phổ biến của “电台”:
a. Đài phát thanh (radio station):
Cơ quan truyền thông phát thanh tin tức, âm nhạc, giải trí qua tần số vô tuyến.
b. Trạm vô tuyến (radio transmitter or receiver station):
Thiết bị vô tuyến điện để truyền thông tin trong lĩnh vực quân sự, hàng không, cứu hộ,...
Ví dụ và mẫu câu chi tiết
Ví dụ 1:
我每天早上听电台节目。
Wǒ měitiān zǎoshang tīng diàntái jiémù.
→ Mỗi sáng tôi đều nghe chương trình phát thanh.
Giải thích: Trong đời sống thường nhật, “听电台” (nghe đài phát thanh) là một thói quen phổ biến.
Ví dụ 2:
这家电台主要播放流行音乐和新闻。
Zhè jiā diàntái zhǔyào bòfàng liúxíng yīnyuè hé xīnwén.
→ Đài này chủ yếu phát nhạc pop và tin tức.
Giải thích: “电台” ở đây là một tổ chức truyền thông cụ thể, có nội dung phát thanh chuyên biệt.
Ví dụ 3:
军用电台具有强大的通信功能。
Jūnyòng diàntái jùyǒu qiángdà de tōngxìn gōngnéng.
→ Đài vô tuyến quân sự có chức năng liên lạc mạnh mẽ.
Giải thích: Trong lĩnh vực quân sự, “电台” mang nghĩa là trạm truyền tin dùng cho liên lạc.
Ví dụ 4:
你可以拨打热线电话参与电台直播。
Nǐ kěyǐ bōdǎ rèxiàn diànhuà cānyù diàntái zhíbò.
→ Bạn có thể gọi đường dây nóng để tham gia chương trình phát thanh trực tiếp.
Giải thích: Đài phát thanh thường tổ chức các chương trình tương tác với thính giả.
Ví dụ 5:
那是一个老式的电台收音机。
Nà shì yī gè lǎoshì de diàntái shōuyīnjī.
→ Đó là một chiếc máy thu radio kiểu cũ.
Giải thích: “电台” ở đây gắn với từ “收音机” (máy thu thanh), chỉ phương tiện tiếp nhận tín hiệu đài phát.
Ví dụ 6:
他在一家省级电台工作,是一名播音员。
Tā zài yī jiā shěngjí diàntái gōngzuò, shì yī míng bōyīnyuán.
→ Anh ấy làm việc tại một đài phát thanh cấp tỉnh, là phát thanh viên.
Giải thích: Mô tả nghề nghiệp, từ "电台" ám chỉ nơi làm việc trong ngành truyền thông.
Cụm từ thường dùng với “电台”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电台节目 diàntái jiémù chương trình phát thanh
电台主持人 diàntái zhǔchírén người dẫn chương trình radio
听电台 tīng diàntái nghe đài phát thanh
电台播音 diàntái bòyīn phát thanh qua radio
网络电台 wǎngluò diàntái đài phát thanh qua mạng
军用电台 jūnyòng diàntái đài vô tuyến quân sự
调频电台 tiáopín diàntái đài FM (điều tần)
Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với “电台”
收音机 shōuyīnjī máy thu thanh Thiết bị để nghe chương trình từ “电台”
广播 guǎngbò phát thanh, phát sóng Hoạt động của “电台”
电视台 diànshìtái đài truyền hình Truyền hình hình ảnh, còn “电台” là âm thanh
主持人 zhǔchírén người dẫn chương trình Là người làm việc tại “电台” hoặc “电视台”
Tình huống sử dụng trong thực tế
Trong truyền thông đại chúng:
Đài phát thanh là kênh cung cấp thông tin, giải trí, quảng cáo sản phẩm và giáo dục.
Trong lĩnh vực quân sự/cứu hộ:
Sử dụng 电台 làm phương tiện liên lạc ở vùng không có sóng điện thoại hoặc Internet.
Trong học tiếng Trung:
Việc nghe chương trình phát thanh tiếng Trung là một phương pháp luyện kỹ năng nghe hiệu quả.
Trong công nghiệp kỹ thuật số hiện đại:
Sự phát triển của 网络电台 (đài phát thanh qua Internet) như podcast đang dần thay thế đài truyền thống.