• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

细节 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

细节 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

【TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHINEMASTER】
Từ vựng: 细节 /xìjié/
Nghĩa tiếng Việt: Chi tiết, tiểu tiết, tình tiết nhỏ
1. Giải thích chi tiết ý nghĩa của từ 细节
Từ 细节 (xìjié) là một danh từ trong tiếng Trung, được sử dụng để chỉ những điểm nhỏ, cụ thể, những phần tử chi tiết cấu thành nên tổng thể của một sự việc, một vấn đề hoặc một kế hoạch.

细: mang nghĩa là nhỏ, kỹ lưỡng, tinh tế.

节: có nghĩa là đoạn, khúc, phần, tiết tấu.

Khi ghép lại, 细节 thể hiện những phần chi tiết nhỏ nhưng có vai trò rất quan trọng trong việc tạo nên sự hoàn thiện và chính xác của một đối tượng hay quá trình nào đó. Trong cả công việc, học tập và giao tiếp, người ta thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chú ý đến từng 细节.

2. Từ loại: Danh từ (名词)
3. Các cách sử dụng phổ biến của từ 细节
a. Dùng để nói về sự tỉ mỉ, cẩn thận
做事要注意细节。
Phiên âm: Zuò shì yào zhùyì xìjié.
Dịch nghĩa: Làm việc phải chú ý đến chi tiết.

b. Dùng trong môi trường học thuật hoặc công việc
报告中的细节非常清楚。
Phiên âm: Bàogào zhōng de xìjié fēicháng qīngchǔ.
Dịch nghĩa: Các chi tiết trong bản báo cáo rất rõ ràng.

c. Dùng trong sáng tác, viết lách
她在小说中描写了许多细节。
Phiên âm: Tā zài xiǎoshuō zhōng miáoxiě le xǔduō xìjié.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã miêu tả rất nhiều chi tiết trong tiểu thuyết.

d. Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của những điểm nhỏ
细节决定成败。
Phiên âm: Xìjié juédìng chéngbài.
Dịch nghĩa: Chi tiết quyết định thành bại.

4. Cụm từ cố định với 细节 thường gặp trong tiếng Trung
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
注意细节 zhùyì xìjié Chú ý đến chi tiết
忽略细节 hūlüè xìjié Bỏ qua chi tiết
描写细节 miáoxiě xìjié Miêu tả chi tiết
细节处理 xìjié chǔlǐ Xử lý chi tiết
细节描绘 xìjié miáohuì Phác họa chi tiết
抓住细节 zhuāzhù xìjié Nắm bắt chi tiết
分析细节 fēnxī xìjié Phân tích chi tiết

5. Các mẫu câu ví dụ sử dụng từ 细节 trong nhiều ngữ cảnh
➤ Trong đời sống hàng ngày:
他在装修房子时特别注意每一个细节。
Phiên âm: Tā zài zhuāngxiū fángzi shí tèbié zhùyì měi yí gè xìjié.
Dịch nghĩa: Anh ấy đặc biệt chú ý đến từng chi tiết khi sửa sang nhà cửa.

➤ Trong môi trường làm việc:
项目的成功取决于对细节的把控。
Phiên âm: Xiàngmù de chénggōng qǔjué yú duì xìjié de bǎkòng.
Dịch nghĩa: Thành công của dự án phụ thuộc vào việc kiểm soát các chi tiết.

➤ Trong học thuật:
写论文时不要忽略任何细节。
Phiên âm: Xiě lùnwén shí bùyào hūlüè rènhé xìjié.
Dịch nghĩa: Khi viết luận văn, không được bỏ qua bất kỳ chi tiết nào.

➤ Trong thi HSK hoặc HSKK:
阅读题要仔细看细节,否则容易选错答案。
Phiên âm: Yuèdú tí yào zǐxì kàn xìjié, fǒuzé róngyì xuǎn cuò dá'àn.
Dịch nghĩa: Khi làm bài đọc phải xem kỹ chi tiết, nếu không dễ chọn sai đáp án.

6. Thành ngữ và câu nói liên quan đến từ 细节
细节决定成败
Phiên âm: Xìjié juédìng chéngbài
Dịch nghĩa: Chi tiết quyết định thành bại
➤ Hàm ý rằng: những yếu tố nhỏ cũng có thể ảnh hưởng rất lớn đến kết quả cuối cùng. Đây là một câu thành ngữ quen thuộc trong kinh doanh, quản lý và giáo dục.

7. Lưu ý khi học và sử dụng từ 细节
Từ 细节 thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo công việc, bài luận, các bài đọc hiểu trong kỳ thi HSK cấp cao (HSK 5, HSK 6).

Trong kỹ năng nghe hiểu, việc bắt được các 细节 cũng giúp chọn đúng đáp án, tránh bị đánh lạc hướng.

Đây là từ vựng nằm trong nhóm từ cốt lõi cần ghi nhớ khi học tiếng Trung theo hướng học thuật hoặc chuyên ngành.

细节 (xìjié) là một từ vựng vô cùng quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các tình huống học thuật, công việc chuyên môn và trong thi cử như HSK hoặc HSKK. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo từ này không những giúp bạn diễn đạt tốt hơn mà còn thể hiện tư duy cẩn thận, logic và chuyên nghiệp trong học tập và công việc.

Từ “细节” trong tiếng Trung – Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 细节

Phiên âm: xìjié

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: chi tiết, tiểu tiết, phần nhỏ trong tổng thể

Phân tích cấu trúc từ:
“细” có nghĩa là nhỏ, tinh, tỉ mỉ → thể hiện điều gì đó không to lớn nhưng rất cụ thể.

“节” có nghĩa là phần, đoạn, hoặc tiết mục → thể hiện đơn vị hoặc phần tử trong một hệ thống.

→ Khi ghép lại, “细节” dùng để chỉ những thành phần nhỏ trong một sự việc hoặc sự vật, thường là những điểm nhỏ nhưng mang tính chất then chốt.

Cách dùng từ “细节” trong câu:
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống:

Nói về sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng trong công việc

Khi đánh giá một kế hoạch hoặc một thiết kế

Khi đưa ra lời khen, chê mang tính phân tích

Ví dụ minh họa cụ thể:
他处理事情非常注重细节。 Tā chǔlǐ shìqíng fēicháng zhùzhòng xìjié. → Anh ấy xử lý công việc rất chú trọng đến chi tiết.

细节决定成败。 Xìjié juédìng chéngbài. → Chi tiết quyết định thành bại.

她画画的时候特别留意细节部分。 Tā huàhuà de shíhòu tèbié liúyì xìjié bùfèn. → Khi cô ấy vẽ tranh, đặc biệt chú ý đến phần chi tiết.

我没有注意到这个细节,结果出了问题。 Wǒ méiyǒu zhùyì dào zhège xìjié, jiéguǒ chū le wèntí. → Tôi đã không chú ý đến chi tiết này, kết quả là gặp vấn đề.

请你描述一下这个产品的细节。 Qǐng nǐ miáoshù yīxià zhège chǎnpǐn de xìjié. → Làm ơn mô tả một chút về các chi tiết của sản phẩm này.

TỪ VỰNG: 细节 (xìjié)
Loại từ: Danh từ

Nghĩa cơ bản: chi tiết, tiểu tiết, phần nhỏ trong một tổng thể

Phiên âm Hán Việt: tế tiết

Từ đồng nghĩa: 具体内容 (jùtǐ nèiróng – nội dung cụ thể), 细部 (xìbù – bộ phận nhỏ)

PHÂN TÍCH TỪ HÌNH VÀ NGHĨA
细 (xì): nhỏ, tỉ mỉ, tinh tế → Ví dụ từ đơn: 细心 (xìxīn – cẩn thận), 细小 (xìxiǎo – bé nhỏ)

节 (jié): tiết đoạn, phần → Ví dụ từ đơn: 节目 (jiémù – tiết mục), 节约 (jiéyuē – tiết kiệm)

→ 细节 = những phần nhỏ trong một tổng thể, thường không dễ thấy, nhưng ảnh hưởng đến chất lượng hoặc kết quả chung

CÁCH DÙNG TRONG CÂU
“细节” thường giữ vai trò tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu. Có thể kết hợp với các động từ như:

注意 (zhùyì – chú ý)

忽略 (hūlüè – bỏ qua)

揭示 (jiēshì – hé lộ)

强调 (qiángdiào – nhấn mạnh)

CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG DÙNG
注意 + 细节 → Chú ý đến chi tiết

忽略 + 细节 → Bỏ qua chi tiết

细节 + 决定 + 成败 → Chi tiết quyết định thành bại

对…的细节进行描述 → Miêu tả chi tiết của…

VÍ DỤ CỤ THỂ
他很注重细节,连字体都要统一。 Tā hěn zhùzhòng xìjié, lián zìtǐ dōu yào tǒngyī. → Anh ấy rất coi trọng chi tiết, ngay cả kiểu chữ cũng phải đồng bộ.

项目的失败是因为忽略了一些关键细节。 Xiàngmù de shībài shì yīnwèi hūlüè le yìxiē guānjiàn xìjié. → Dự án thất bại là vì đã bỏ qua một vài chi tiết quan trọng.

一部好电影,往往在细节上见功夫。 Yí bù hǎo diànyǐng, wǎngwǎng zài xìjié shàng jiàn gōngfu. → Một bộ phim hay thường thể hiện đẳng cấp ở những chi tiết.

1. 细节 là gì?
Từ 细节 (xié jié) trong tiếng Trung có nghĩa là chi tiết trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ những phần nhỏ, cụ thể hoặc các yếu tố cụ thể của một sự vật, sự việc, hoặc tình huống. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự tỉ mỉ, cẩn thận khi xem xét hoặc mô tả một vấn đề.

Loại từ: Danh từ
Cách dùng: Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần mô tả cụ thể, phân tích kỹ lưỡng hoặc khi nhấn mạnh sự chú ý đến những điều nhỏ nhặt. Nó có thể được dùng trong văn nói, văn viết, hoặc các ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến phổ biến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung tra cứu từ vựng, cách phát âm, ý nghĩa, và các ví dụ liên quan. Ngoài ra, ChineMaster còn cung cấp các công cụ học tiếng Trung như bài học ngữ pháp, mẫu câu, và tài liệu học tập. Từ điển này được biết đến với giao diện thân thiện và nội dung chi tiết, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người học nâng cao.

Đặc điểm:
Cung cấp phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh.
Đưa ra các ví dụ minh họa cách sử dụng từ trong câu.
Hỗ trợ tra cứu nhanh chóng và giải thích ngữ pháp.
Có thể bao gồm các bài giảng hoặc tài liệu học tiếng Trung.
Nếu bạn muốn tra từ 细节 trong ChineMaster, bạn sẽ nhận được giải thích chi tiết về nghĩa, cách dùng, và các ví dụ minh họa.

3. Giải thích chi tiết về từ 细节
Nghĩa:
细节 (xié jié): Chi tiết, những phần nhỏ hoặc cụ thể của một sự vật, sự việc.
Có thể mang nghĩa trừu tượng (như chi tiết trong kế hoạch, câu chuyện) hoặc cụ thể (như chi tiết của một sản phẩm, thiết kế).
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng để mô tả sự cẩn thận, tỉ mỉ khi làm việc hoặc phân tích.
Thường xuất hiện trong các lĩnh vực như quản lý dự án, thiết kế, viết lách, hoặc kể chuyện.
Có thể mang ý nghĩa tích cực (chú ý đến chi tiết = cẩn thận) hoặc trung tính (chỉ các phần nhỏ của vấn đề).
Loại từ:
Danh từ (thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu).
Cấu trúc ngữ pháp:
细节 + 动词 (động từ): Mô tả hành động liên quan đến chi tiết.
Ví dụ: 注重细节 (zhù zhòng xié jié) - Chú ý đến chi tiết.
形容词 (tính từ) + 细节: Mô tả đặc điểm của chi tiết.
Ví dụ: 细小的细节 (xì xiǎo de xié jié) - Chi tiết nhỏ nhặt.
在 + 细节 + 上/中: Nhấn mạnh chi tiết trong một khía cạnh cụ thể.
Ví dụ: 在细节上很用心 (zài xié jié shàng hěn yòng xīn) - Rất cẩn thận trong chi tiết.
4. Mẫu câu ví dụ và giải thích
Dưới đây là một số mẫu câu ví dụ sử dụng từ 细节 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:

Ví dụ 1:
Câu: 这个计划还需要完善一些细节。
Phiên âm: Zhè gè jì huà hái xū yào wán shàn yī xiē xié jié.
Nghĩa: Kế hoạch này vẫn cần hoàn thiện một số chi tiết.
Giải thích: Câu này thường được dùng trong bối cảnh công việc, khi một kế hoạch lớn đã được lập ra nhưng vẫn cần chỉnh sửa những phần nhỏ để hoàn thiện.
Ví dụ 2:
Câu: 他讲故事的时候特别注重细节。
Phiên âm: Tā jiǎng gù shì de shí hòu tè bié zhù zhòng xié jié.
Nghĩa: Anh ấy đặc biệt chú ý đến chi tiết khi kể chuyện.
Giải thích: Nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ trong việc kể chuyện, làm cho câu chuyện trở nên sinh động và hấp dẫn hơn.
Ví dụ 3:
Câu: 产品的设计中有很多细小的细节需要注意。
Phiên âm: Chǎn pǐn de shè jì zhōng yǒu hěn duō xì xiǎo de xié jié xū yào zhù yì.
Nghĩa: Trong thiết kế sản phẩm có rất nhiều chi tiết nhỏ cần chú ý.
Giải thích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thiết kế, nhấn mạnh sự phức tạp và cần cẩn thận với từng chi tiết nhỏ.
Ví dụ 4:
Câu: 她在细节上花了很多心思。
Phiên âm: Tā zài xié jié shàng huā le hěn duō xīn sī.
Nghĩa: Cô ấy đã dành rất nhiều tâm sức vào các chi tiết.
Giải thích: Câu này ca ngợi sự tỉ mỉ, chăm chút của một người trong công việc hoặc một dự án cụ thể.
Ví dụ 5:
Câu: 我们需要讨论合同的细节。
Phiên âm: Wǒ men xū yào tǎo lùn hé tóng de xié jié.
Nghĩa: Chúng ta cần thảo luận các chi tiết của hợp đồng.
Giải thích: Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, khi cần xem xét kỹ lưỡng các điều khoản hoặc nội dung cụ thể của một văn bản pháp lý.
5. Các từ đồng nghĩa và phân biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
细微 (xì wēi): Chi tiết nhỏ, tinh tế hơn, thường mang tính trừu tượng.
Ví dụ: 这幅画的细微之处很吸引人。 (Zhè fú huà de xì wēi zhī chù hěn xī yǐn rén.) - Những chi tiết tinh tế của bức tranh này rất thu hút.
具体内容 (jù tǐ nèi róng): Nội dung cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Ví dụ: 请告诉我项目的具体内容。 (Qǐng gào sù wǒ xiàng mù de jù tǐ nèi róng.) - Vui lòng cho tôi biết nội dung cụ thể của dự án.
Phân biệt:
细节 nhấn mạnh các phần nhỏ, cụ thể của một tổng thể, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.
细微 thường mang tính tinh tế, nhỏ nhặt hơn, và ít được dùng trong ngữ cảnh cụ thể như hợp đồng hay kế hoạch.
具体内容 mang tính tổng quát hơn, không nhất thiết tập trung vào các phần nhỏ mà là nội dung chi tiết nói chung.
6. Lưu ý khi sử dụng
Trong văn nói, 细节 thường xuất hiện khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận hoặc sự phức tạp của một vấn đề.
Trong văn viết trang trọng, từ này thường được dùng trong các báo cáo, phân tích, hoặc mô tả kỹ thuật.
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, có thể dịch thành “chi tiết”, “điểm nhỏ”, hoặc “phần cụ thể” để phù hợp.

细节 là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster – Giải thích chi tiết từ 细节
1. Từ loại:
Danh từ (名词)

2. Phiên âm tiếng Hán:
xì jié

3. Nghĩa tiếng Việt:
Chi tiết

Tiểu tiết

Những điểm nhỏ trong một sự việc, tình huống, kế hoạch, thiết kế hay diễn biến nào đó.

Từ “细节” thường được dùng để chỉ những phần nhỏ nhưng có vai trò quan trọng trong tổng thể một vấn đề. Tuy là những yếu tố phụ nhưng nếu không được chú ý đến thì dễ gây ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả cuối cùng. Chính vì vậy, trong rất nhiều ngữ cảnh như làm việc, thiết kế, đàm phán, viết văn hay làm dự án, người Trung Quốc rất chú trọng đến “细节”.

4. Giải thích chi tiết ý nghĩa theo ngữ cảnh thực tế:
Trong công việc, 细节 là những phần công việc nhỏ, nhưng nếu bỏ sót có thể ảnh hưởng đến chất lượng toàn bộ dự án.

Trong giao tiếp, 细节 có thể là cách dùng từ, cách ứng xử, cử chỉ, ánh mắt – những điều tưởng chừng không quan trọng nhưng lại tạo ấn tượng mạnh.

Trong thiết kế, 细节 là sự tinh tế, là điểm nhấn thể hiện tay nghề và độ chuyên nghiệp của người thiết kế.

Trong sáng tác văn chương, 细节 giúp cho nội dung trở nên sinh động, chân thực, dễ gây xúc động hoặc tạo sự hấp dẫn cho người đọc.

5. Các từ liên quan:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
注意细节 zhù yì xì jié Chú ý đến chi tiết
忽略细节 hū lüè xì jié Bỏ qua chi tiết
强调细节 qiáng diào xì jié Nhấn mạnh vào chi tiết
细致入微 xì zhì rù wēi Tỉ mỉ từng ly từng tý
讲究细节 jiǎng jiū xì jié Coi trọng tiểu tiết
完美主义 wán měi zhǔ yì Chủ nghĩa hoàn hảo (hay quan tâm đến từng chi tiết)

6. Các mẫu câu thông dụng với từ 细节 và bản dịch tiếng Việt kèm phiên âm:
Ví dụ 1:
我们必须重视细节,否则容易出错。
Wǒmen bìxū zhòngshì xìjié, fǒuzé róngyì chūcuò.
→ Chúng ta nhất định phải coi trọng chi tiết, nếu không rất dễ mắc sai lầm.

Ví dụ 2:
这个计划的细节还需要进一步完善。
Zhège jìhuà de xìjié hái xūyào jìnyībù wánshàn.
→ Các chi tiết trong kế hoạch này vẫn cần phải hoàn thiện thêm.

Ví dụ 3:
她是一个非常注重细节的人。
Tā shì yīgè fēicháng zhùzhòng xìjié de rén.
→ Cô ấy là người rất chú trọng đến chi tiết.

Ví dụ 4:
细节往往决定事情的成败。
Xìjié wǎngwǎng juédìng shìqíng de chéngbài.
→ Chi tiết thường quyết định sự thành bại của một việc.

Ví dụ 5:
请描述一下那个场景的所有细节。
Qǐng miáoshù yīxià nàgè chǎngjǐng de suǒyǒu xìjié.
→ Xin hãy miêu tả tất cả chi tiết của cảnh tượng đó.

7. Các ngữ cảnh sử dụng từ 细节 (xì jié):
Trong công việc hành chính – quản lý:
Bản kế hoạch cần có 细节安排 (lên kế hoạch chi tiết), như lịch trình cụ thể, người phụ trách từng nhiệm vụ.

Trong kỹ thuật và công nghệ:
Khi thiết kế sản phẩm phần mềm hay máy móc, cần kiểm tra từng 细节参数 (thông số chi tiết).

Trong nghệ thuật, sáng tạo:
Một bộ phim hay không chỉ có cốt truyện hấp dẫn mà còn cần 画面细节 (chi tiết hình ảnh) chân thực, đẹp mắt.

Trong học tập – thi cử:
Khi làm bài thi viết, học sinh cần chú ý đến các 细节要求 (yêu cầu chi tiết) để không bị mất điểm vì những lỗi nhỏ.

8. Thành ngữ và câu danh ngôn liên quan đến từ 细节:
细节决定成败。
→ Chi tiết quyết định thành bại.

魔鬼藏在细节里。
Mógǔi cáng zài xìjié lǐ.
→ Con quỷ ẩn nấp trong chi tiết (hàm ý rằng mọi rắc rối thường nằm ở những điều nhỏ bé, không để ý tới).

不怕大事难,就怕小细节出错。
→ Không sợ việc lớn khó, chỉ sợ sai ở chi tiết nhỏ.

9. Tổng kết từ vựng “细节” theo hệ thống Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
Hạng mục Nội dung
Từ vựng tiếng Trung 细节
Phiên âm xì jié
Loại từ Danh từ
Nghĩa tiếng Việt Chi tiết, tiểu tiết
Đặc điểm Nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn, cần chú ý
Dùng trong ngữ cảnh Công việc, học tập, kỹ thuật, nghệ thuật, đàm phán, văn học
Các cụm từ đi kèm 注意细节, 强调细节, 忽略细节, 描述细节
Các thành ngữ liên quan 细节决定成败, 魔鬼藏在细节里

细节 là gì?
Chi tiết định nghĩa từ "细节" (xìjié) trong tiếng Trung
1. Giải nghĩa theo từ điển tiếng Trung:
细节 (xìjié) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ những thành phần nhỏ, bộ phận chi tiết cấu thành một sự việc hay vật thể. Trong bất kỳ một tổng thể nào (như công trình, kế hoạch, bản thiết kế, câu chuyện, sản phẩm...), những phần nhỏ tạo nên cái tổng thể đó được gọi là 细节.

Cụ thể, 细 nghĩa là "nhỏ, chi tiết, tỉ mỉ", còn 节 ở đây có nghĩa là "mắt, tiết, phần" – chỉ các đoạn nhỏ, các phần cụ thể. Ghép lại, 细节 có nghĩa là “các chi tiết cụ thể và nhỏ trong một tổng thể”.

2. Phân tích từ vựng và cấu tạo từ:
细 (xì): nhỏ, tinh tế, tỉ mỉ
Ví dụ: 细心 (xìxīn – cẩn thận), 细雨 (xìyǔ – mưa phùn)

节 (jié): tiết đoạn, phần, đoạn nhỏ
Ví dụ: 节目 (jiémù – tiết mục), 节省 (jiéshěng – tiết kiệm)

→ 细节 (xìjié) = "phần nhỏ", "chi tiết cụ thể"

3. Thuộc tính ngữ pháp:
Loại từ: Danh từ (名词)

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc kết hợp với các động từ để tạo cụm động-tân.

Ví dụ về vai trò trong câu:

Là chủ ngữ:
细节很重要。
(Xìjié hěn zhòngyào.)
→ Chi tiết rất quan trọng.

Là tân ngữ:
他忽略了很多细节。
(Tā hūlüè le hěn duō xìjié.)
→ Anh ta đã bỏ qua rất nhiều chi tiết.

4. Nghĩa tiếng Việt:
Chi tiết

Các phần nhỏ, điểm nhỏ

Yếu tố cụ thể cấu thành toàn thể

5. Các mẫu câu ví dụ chi tiết:
Ví dụ 1:
这本小说的细节描写非常生动。
(Zhè běn xiǎoshuō de xìjié miáoxiě fēicháng shēngdòng.)
→ Các chi tiết miêu tả trong cuốn tiểu thuyết này rất sinh động.

Ví dụ 2:
请把计划的每一个细节都写清楚。
(Qǐng bǎ jìhuà de měi yí gè xìjié dōu xiě qīngchǔ.)
→ Xin hãy viết rõ ràng từng chi tiết trong kế hoạch.

Ví dụ 3:
他在做设计时特别注意细节。
(Tā zài zuò shèjì shí tèbié zhùyì xìjié.)
→ Khi thiết kế, anh ấy đặc biệt chú ý đến chi tiết.

Ví dụ 4:
细节决定成败,这是很多经理人信奉的原则。
(Xìjié juédìng chéngbài, zhè shì hěn duō jīnglǐ rén xìnfèng de yuánzé.)
→ Chi tiết quyết định thành bại – đây là nguyên tắc mà nhiều nhà quản lý tin tưởng.

Ví dụ 5:
你能告诉我关于这个项目的更多细节吗?
(Nǐ néng gàosu wǒ guānyú zhège xiàngmù de gèng duō xìjié ma?)
→ Bạn có thể cho tôi biết thêm chi tiết về dự án này không?

6. Các cụm từ cố định thường gặp với 细节:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
注意细节 zhùyì xìjié chú ý đến chi tiết
注重细节 zhùzhòng xìjié coi trọng chi tiết
忽略细节 hūlüè xìjié bỏ qua chi tiết
强调细节 qiángdiào xìjié nhấn mạnh chi tiết
描述细节 miáoshù xìjié miêu tả chi tiết
细节处理 xìjié chǔlǐ xử lý chi tiết

7. Các thành ngữ và câu nói liên quan đến 细节:
a) 细节决定成败
Phiên âm: xìjié juédìng chéngbài

Dịch nghĩa: Chi tiết quyết định thành bại

Giải nghĩa: Những điều nhỏ nhặt trong một công việc có thể ảnh hưởng đến thành công hay thất bại của cả quá trình.

b) 魔鬼藏在细节里
Phiên âm: móguǐ cáng zài xìjié lǐ

Dịch nghĩa: Con quỷ ẩn trong chi tiết

Giải nghĩa: Điều rắc rối hoặc nguy hiểm thường ẩn trong các chi tiết tưởng chừng không đáng chú ý.

8. So sánh với các từ tương đồng:
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 细节
详情 xiángqíng tình hình chi tiết Chỉ toàn bộ nội dung cụ thể, mang tính tường thuật đầy đủ hơn
具体 jùtǐ cụ thể Dùng để mô tả mức độ rõ ràng, thường là tính từ
内容 nèiróng nội dung Bao quát hơn, không chỉ là chi tiết nhỏ

9. Ứng dụng trong các lĩnh vực:
Trong thiết kế: 细节体现品质 (Chi tiết thể hiện chất lượng)

Trong quản lý dự án: 控制细节才能避免错误 (Kiểm soát chi tiết mới tránh được lỗi sai)

Trong đàm phán: 注意合同细节 (Chú ý đến chi tiết trong hợp đồng)

细节 là gì?
1. Từ loại và cách đọc:
Tiếng Trung: 细节

Phiên âm: xìjié

Loại từ: Danh từ (名词)

2. Giải thích chi tiết về nghĩa của từ 细节:
Từ 细节 là danh từ dùng để chỉ những điểm nhỏ, phần cụ thể trong toàn bộ một sự việc, sự vật hoặc kế hoạch, hành động nào đó. Trong tiếng Việt, 细节 thường được dịch là "chi tiết", "điểm nhỏ", "thành phần cụ thể".

Từ 细 (xì) nghĩa là "nhỏ", "tinh tế", "tỉ mỉ".

Từ 节 (jié) nghĩa là "đoạn", "phần", "mắt xích", "tiết mục".
→ Khi ghép lại thành 细节, ý nói đến các phần nhỏ nhưng có thể có vai trò rất quan trọng trong tổng thể.

Trong giao tiếp và công việc, việc nắm vững và xử lý tốt 细节 được xem là biểu hiện của sự chuyên nghiệp, tỉ mỉ và có trách nhiệm.

3. Cách sử dụng trong câu và đặc điểm ngữ pháp:
细节 thường được dùng làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.

Có thể đi với các động từ như: 注意 (chú ý), 处理 (xử lý), 掌握 (nắm vững), 描述 (miêu tả), 讨论 (thảo luận), 确定 (xác định), v.v.

4. Các mẫu câu và ví dụ chi tiết có dịch:
Ví dụ 1:
我们必须关注计划中的每一个细节。
Phiên âm: Wǒmen bìxū guānzhù jìhuà zhōng de měi yī gè xìjié.
Dịch: Chúng ta nhất định phải chú ý đến từng chi tiết trong kế hoạch.

Ví dụ 2:
细节虽然看起来不重要,但往往决定了整个项目的成败。
Phiên âm: Xìjié suīrán kàn qǐlái bù zhòngyào, dàn wǎngwǎng juédìng le zhěnggè xiàngmù de chéngbài.
Dịch: Dù các chi tiết trông có vẻ không quan trọng, nhưng thường quyết định sự thành bại của cả dự án.

Ví dụ 3:
她在汇报中提到了很多关键细节,非常有帮助。
Phiên âm: Tā zài huìbào zhōng tídào le hěn duō guānjiàn xìjié, fēicháng yǒu bāngzhù.
Dịch: Cô ấy đã đề cập đến nhiều chi tiết quan trọng trong báo cáo, điều đó rất hữu ích.

Ví dụ 4:
如果你不了解所有细节,就很难做出正确的决定。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ bù liǎojiě suǒyǒu xìjié, jiù hěn nán zuòchū zhèngquè de juédìng.
Dịch: Nếu bạn không hiểu rõ tất cả các chi tiết, thì rất khó để đưa ra quyết định đúng đắn.

Ví dụ 5:
这篇文章的细节描写非常生动,让人有身临其境的感觉。
Phiên âm: Zhè piān wénzhāng de xìjié miáoxiě fēicháng shēngdòng, ràng rén yǒu shēnlínqíjìng de gǎnjué.
Dịch: Miêu tả chi tiết trong bài viết này rất sinh động, khiến người đọc có cảm giác như đang trải nghiệm thực tế.

Ví dụ 6:
合同的细节条款还需要进一步确认。
Phiên âm: Hétóng de xìjié tiáokuǎn hái xūyào jìnyībù quèrèn.
Dịch: Các điều khoản chi tiết trong hợp đồng vẫn cần xác nhận thêm.

Ví dụ 7:
你注意到那个细节了吗?那个非常重要!
Phiên âm: Nǐ zhùyì dào nàgè xìjié le ma? Nàgè fēicháng zhòngyào!
Dịch: Bạn có chú ý đến chi tiết đó không? Nó rất quan trọng đấy!

5. Các cụm từ thông dụng có chứa từ 细节:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
细节描述 xìjié miáoshù Miêu tả chi tiết
细节处理 xìjié chǔlǐ Xử lý chi tiết
注意细节 zhùyì xìjié Chú ý đến chi tiết
忽略细节 hūlüè xìjié Bỏ qua chi tiết
细节安排 xìjié ānpái Sắp xếp chi tiết
掌握细节 zhǎngwò xìjié Nắm bắt chi tiết
强调细节 qiángdiào xìjié Nhấn mạnh chi tiết
设计细节 shèjì xìjié Chi tiết thiết kế
合同细节 hétóng xìjié Chi tiết trong hợp đồng
项目细节 xiàngmù xìjié Chi tiết dự án
不可忽视的细节 bùkě hūshì de xìjié Chi tiết không thể bỏ qua
从细节中体现出态度 cóng xìjié zhōng tǐxiàn chū tàidù Từ chi tiết thể hiện thái độ

6. Nhận xét và lưu ý ngữ dụng:
细节 thường được sử dụng nhiều trong các lĩnh vực như: kinh doanh, thiết kế, kỹ thuật, viết văn, luật pháp, quản lý dự án…

Người Trung Quốc thường nói:
细节决定成败 (xìjié juédìng chéngbài) — "Chi tiết quyết định thành bại", thể hiện tầm quan trọng rất lớn của việc tỉ mỉ và chú ý đến từng điểm nhỏ trong công việc hay cuộc sống.

Trong hợp đồng, kế hoạch, báo cáo hoặc trao đổi công việc, việc hỏi và làm rõ 细节 là rất cần thiết để tránh hiểu lầm hoặc sai sót.

细节 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Phiên âm – Ý nghĩa – Dịch thuật
Tiếng Trung: 细节

Phiên âm (Hán ngữ Pinyin): xìjié

Tiếng Anh: details; particulars

Tiếng Việt: chi tiết, tiểu tiết, phần nhỏ cụ thể

2. Loại từ
Danh từ (名词)
Từ “细节” là danh từ, dùng để chỉ các phần nhỏ, cụ thể, là những thành tố cấu thành tổng thể của một sự việc, hiện tượng, thiết kế, kế hoạch,...

3. Giải thích nghĩa theo từ điển tiếng Trung chuẩn
Định nghĩa gốc:
细节指事物或事情中比较细小而具体的部分,是整体中不可忽略的环节。

Dịch nghĩa:
“细节” chỉ phần nhỏ và cụ thể trong một sự vật hoặc sự việc, là một khâu quan trọng không thể xem nhẹ trong toàn thể.

Giải thích học thuật:
Trong giao tiếp hoặc trong xử lý công việc, “细节” thường được dùng để nhấn mạnh đến các yếu tố nhỏ, nhưng nếu bỏ qua sẽ dễ dẫn đến sai sót hoặc thất bại. Từ này mang tính đánh giá cao sự tỉ mỉ, cẩn thận trong xử lý công việc, quan hệ, hoặc quá trình sản xuất.

4. Các điểm ngữ pháp và ngữ dụng
“细节” thường đi kèm với các động từ như:

注意 (zhùyì) – chú ý

讲究 (jiǎngjiu) – chú trọng

描述 (miáoshù) – miêu tả

把握 (bǎwò) – nắm bắt

忽略 (hūlüè) – bỏ qua

Có thể làm tân ngữ hoặc bổ ngữ danh từ trong câu.

5. Các ví dụ mẫu câu (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我们必须注意合同的每一个细节。
Wǒmen bìxū zhùyì hétóng de měi yī gè xìjié.
Chúng ta bắt buộc phải chú ý đến từng chi tiết trong hợp đồng.

Ví dụ 2:
设计师非常重视产品的细节。
Shèjìshī fēicháng zhòngshì chǎnpǐn de xìjié.
Nhà thiết kế rất coi trọng các chi tiết của sản phẩm.

Ví dụ 3:
成功往往取决于你是否关注细节。
Chénggōng wǎngwǎng qǔjué yú nǐ shìfǒu guānzhù xìjié.
Thành công thường phụ thuộc vào việc bạn có chú ý đến chi tiết hay không.

Ví dụ 4:
她的陈述非常详尽,甚至连最小的细节都没有遗漏。
Tā de chénshù fēicháng xiángjìn, shènzhì lián zuì xiǎo de xìjié dōu méiyǒu yílòu.
Lời trình bày của cô ấy rất chi tiết, thậm chí không bỏ sót cả những điều nhỏ nhất.

Ví dụ 5:
细节决定成败,这不是一句空话。
Xìjié juédìng chéngbài, zhè bú shì yí jù kōnghuà.
Chi tiết quyết định thành bại – đây không phải là lời nói suông.

6. Từ liên quan – Phân biệt
细节 vs. 大体 (dàtǐ):
“细节” là chi tiết nhỏ, còn “大体” là đại thể, khái quát chung.
→ Ví dụ: 大体不错,但细节需要修改。
(Tổng thể thì ổn, nhưng chi tiết cần sửa đổi.)

细节 vs. 部分 (bùfen):
“部分” có thể là phần lớn hoặc nhỏ, nhưng “细节” chắc chắn là phần nhỏ cụ thể.

7. Thành ngữ & Câu nói liên quan
细节决定成败
(Chi tiết quyết định thành bại): Nhấn mạnh rằng sự tỉ mỉ trong từng phần nhỏ quyết định kết quả chung.

注重细节
(Chú trọng chi tiết): Coi trọng những điều nhỏ nhặt để đảm bảo độ chính xác.

忽略细节
(Bỏ qua chi tiết): Không chú ý đến các yếu tố nhỏ, thường dẫn đến sai sót.

细节 là gì?
1. Phiên âm Hán Việt:
细节 - xìjié

2. Từ loại:
Danh từ (名词)

3. Giải nghĩa tiếng Việt:
“细节” nghĩa là chi tiết, tức là những phần nhỏ, khía cạnh cụ thể, tiểu tiết cấu thành nên một sự việc hoặc sự vật lớn. Mặc dù nhỏ, nhưng 细节 lại thường đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác, sự hoàn chỉnh, hoặc ảnh hưởng đến kết quả tổng thể.

Giải thích từ vựng theo Từ điển ChineMaster
细 (xì): tinh tế, tỉ mỉ, nhỏ nhặt

节 (jié): đốt, khúc, tiết đoạn, phần

→ Khi ghép lại: 细节 là những phần nhỏ hoặc yếu tố chi tiết trong một tổng thể. Từ này được sử dụng rất rộng rãi trong các lĩnh vực như: quản lý, thiết kế, truyền thông, kỹ thuật, quan hệ xã hội, đàm phán, và thậm chí trong đời sống hàng ngày.

Đặc điểm ngữ pháp:
Chức năng: làm danh từ, có thể đứng sau động từ (như 描述, 注意, 解释, 忽略...) hoặc được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Có thể kết hợp với: 形容词 (tính từ) để miêu tả cấp độ (如:重要的细节, 微小的细节...)

Ví dụ và mẫu câu cụ thể
Ví dụ 1:
请注意合同中的每一个细节。
Qǐng zhùyì hétóng zhōng de měi yī gè xìjié.
→ Xin hãy chú ý đến từng chi tiết trong hợp đồng.
Giải thích: Trong lĩnh vực pháp lý hoặc kinh doanh, những điều khoản nhỏ (细节) có thể quyết định sự thành công hay rủi ro của một thỏa thuận.

Ví dụ 2:
他讲得很细致,连最小的细节也没有遗漏。
Tā jiǎng de hěn xìzhì, lián zuì xiǎo de xìjié yě méiyǒu yílòu.
→ Anh ấy trình bày rất tỉ mỉ, không bỏ sót một chi tiết nào, kể cả nhỏ nhất.
Giải thích: Dùng để khen ai đó có tính cách cẩn thận, chú ý đến từng điểm nhỏ trong công việc.

Ví dụ 3:
我们需要再讨论一下这个计划的细节部分。
Wǒmen xūyào zài tǎolùn yíxià zhè ge jìhuà de xìjié bùfèn.
→ Chúng ta cần thảo luận thêm về phần chi tiết của kế hoạch này.
Giải thích: Tình huống này thường xảy ra trong quản lý dự án, khi khung kế hoạch đã có nhưng cần hoàn thiện các bước nhỏ.

Ví dụ 4:
在设计产品时,细节决定品质。
Zài shèjì chǎnpǐn shí, xìjié juédìng pǐnzhì.
→ Khi thiết kế sản phẩm, chi tiết quyết định chất lượng.
Giải thích: Trong kỹ thuật hay mỹ thuật công nghiệp, sự tỉ mỉ trong từng phần nhỏ ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị và hiệu quả sản phẩm.

Ví dụ 5:
记者正在了解事件的更多细节。
Jìzhě zhèngzài liǎojiě shìjiàn de gèng duō xìjié.
→ Nhà báo đang tìm hiểu thêm các chi tiết liên quan đến sự việc.
Giải thích: Trong báo chí, việc nắm được các chi tiết đầy đủ giúp thông tin chính xác và tránh hiểu sai.

Cụm từ cố định đi với "细节":
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
注意细节 zhùyì xìjié chú ý đến chi tiết
描述细节 miáoshù xìjié mô tả chi tiết
解释细节 jiěshì xìjié giải thích chi tiết
忽略细节 hūlüè xìjié bỏ qua chi tiết
细节描写 xìjié miáoxiě miêu tả chi tiết (trong văn học, nghệ thuật)
细节决定成败 xìjié juédìng chéngbài chi tiết quyết định thành bại

Tình huống ứng dụng trong thực tế:
Trong thiết kế kỹ thuật:
Kiến trúc sư, kỹ sư cần kiểm tra từng 细节 để đảm bảo an toàn và hiệu suất công trình.

Trong đàm phán thương mại:
Người đại diện hai bên cần xem xét kỹ 细节条款 trong hợp đồng để tránh rủi ro pháp lý.

Trong giao tiếp xã hội:
Chú ý đến 细节 như cách xưng hô, trang phục, lời nói,... giúp tạo ấn tượng tốt.

Trong học tập:
Khi giải bài tập hoặc viết luận văn, việc chú ý đến 细节 giúp làm rõ luận điểm và tăng tính thuyết phục.

So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với “细节”
详细 xiángxì chi tiết, tường tận 形容词, thường dùng miêu tả mức độ
部分 bùfen phần, bộ phận mang nghĩa lớn hơn "细节"
内容 nèiróng nội dung "细节" là thành phần cụ thể trong "内容"
步骤 bùzhòu bước thực hiện “细节” có thể là từng điểm nhỏ trong “步骤”
 
Back
Top