• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

跑步 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

跑步 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

跑步 là gì? Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Định nghĩa từ 跑步 trong tiếng Trung
跑步 (phiên âm: pǎobù) là một động từ (动词) có nghĩa là chạy bộ, chạy – hành động di chuyển nhanh bằng chân, thường dùng để rèn luyện sức khỏe, thể dục thể thao hoặc di chuyển nhanh đến một nơi nào đó.

Trong tiếng Trung hiện đại, 跑步 thường được dùng để chỉ việc chạy thể dục, đặc biệt là vào buổi sáng hoặc chiều trong công viên, sân vận động, v.v.

2. Phân tích từ vựng
跑 (pǎo): chạy

步 (bù): bước chân, bước đi
→ Kết hợp thành 跑步: chạy bộ – hành động bước chân liên tục và nhanh.

3. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Động từ (动词)

Chức năng:

Diễn tả hành động chạy, thường dùng như động từ chính trong câu.

Có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn hoặc mức độ (nhanh, chậm, xa...).

4. Cấu trúc câu thông dụng với 跑步
Cấu trúc phổ biến:
[Chủ ngữ] + 跑步 → Diễn tả hành động đang chạy hoặc thói quen chạy
Ví dụ: 我喜欢跑步。→ Tôi thích chạy bộ.

[Chủ ngữ] + 在 + địa điểm + 跑步 → Chạy ở đâu
Ví dụ: 他在公园跑步。→ Anh ấy chạy bộ trong công viên.

[Chủ ngữ] + 每天/早上 + 跑步 → Thói quen chạy bộ hằng ngày
Ví dụ: 我每天早上跑步。→ Tôi chạy bộ mỗi sáng.

5. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我每天早上跑步。
Wǒ měitiān zǎoshang pǎobù.
→ Tôi chạy bộ mỗi sáng.

跑步对身体很有好处。
Pǎobù duì shēntǐ hěn yǒu hǎochù.
→ Chạy bộ rất có lợi cho sức khỏe.

他喜欢在河边跑步。
Tā xǐhuān zài hébiān pǎobù.
→ Anh ấy thích chạy bộ bên bờ sông.

昨天我跑步跑了三公里。
Zuótiān wǒ pǎobù pǎo le sān gōnglǐ.
→ Hôm qua tôi đã chạy bộ được 3km.

你跑步跑得快不快?
Nǐ pǎobù pǎo de kuài bu kuài?
→ Bạn chạy nhanh không?

天气好的时候,我会出去跑步。
Tiānqì hǎo de shíhou, wǒ huì chūqù pǎobù.
→ Khi thời tiết đẹp, tôi sẽ ra ngoài chạy bộ.

医生建议我每天跑步三十分钟。
Yīshēng jiànyì wǒ měitiān pǎobù sānshí fēnzhōng.
→ Bác sĩ khuyên tôi chạy bộ 30 phút mỗi ngày.

6. Cụm từ mở rộng với 跑步
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
跑步机 pǎobùjī máy chạy bộ
跑步锻炼 pǎobù duànliàn luyện tập chạy bộ
去跑步 qù pǎobù đi chạy bộ
喜欢跑步 xǐhuān pǎobù thích chạy bộ
每天跑步 měitiān pǎobù chạy bộ hàng ngày

7. Một số biểu đạt nâng cao với 跑步
慢跑 (mànpǎo) → chạy chậm, chạy bộ nhẹ nhàng

快跑 (kuàipǎo) → chạy nhanh

长跑 (chángpǎo) → chạy đường dài

短跑 (duǎnpǎo) → chạy cự ly ngắn

Ví dụ:

我喜欢慢跑,不喜欢快跑。
Wǒ xǐhuān mànpǎo, bù xǐhuān kuàipǎo.
→ Tôi thích chạy chậm, không thích chạy nhanh.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú sử dụng
跑步 pǎobù Động từ chạy bộ, chạy thể dục Diễn tả hành động vận động bằng chân, rất phổ biến trong chủ đề thể thao, sức khỏe

“跑步” (pinyin: pǎobù) trong tiếng Trung có nghĩa là chạy bộ – một hành động vận động cơ thể bằng cách di chuyển nhanh hơn đi bộ, thường dùng để rèn luyện sức khỏe hoặc thi đấu thể thao. Đây là một động từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày và trong các bài học tiếng Trung sơ cấp.

1. Định nghĩa và loại từ
Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Động từ chạy bộ, chạy Dùng để chỉ hành động di chuyển nhanh bằng chân, thường là để tập thể dục
2. Cách dùng và ví dụ minh họa
a. Diễn tả hành động chạy bộ
我每天早上跑步。 Wǒ měitiān zǎoshang pǎobù. → Mỗi sáng tôi chạy bộ.

他喜欢在公园里跑步。 Tā xǐhuān zài gōngyuán lǐ pǎobù. → Anh ấy thích chạy bộ trong công viên.

她正在操场上跑步。 Tā zhèngzài cāochǎng shàng pǎobù. → Cô ấy đang chạy bộ trên sân vận động.

b. Kết hợp với trạng từ chỉ cách thức
他快速地跑步。 Tā kuàisù de pǎobù. → Anh ấy chạy rất nhanh.

小明慢慢地跑步。 Xiǎo Míng mànmàn de pǎobù. → Tiểu Minh chạy chậm rãi.

c. Kết hợp với thời gian, địa điểm
我晚上七点去跑步。 Wǒ wǎnshàng qī diǎn qù pǎobù. → Tôi đi chạy bộ lúc 7 giờ tối.

他们常常周末一起跑步。 Tāmen chángcháng zhōumò yìqǐ pǎobù. → Họ thường chạy bộ cùng nhau vào cuối tuần.

3. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
跑步机 pǎobùjī máy chạy bộ
慢跑 mànpǎo chạy chậm, chạy bộ nhẹ nhàng
跑步鞋 pǎobùxié giày chạy bộ
跑步锻炼 pǎobù duànliàn chạy bộ để rèn luyện sức khỏe
4. So sánh với các động từ vận động khác
Từ vựng Nghĩa Khác biệt
跑步 (pǎobù) chạy bộ Nhấn mạnh hành động chạy có mục đích (thể dục, thi đấu)
奔跑 (bēnpǎo) chạy nhanh, lao đi Mang tính mạnh mẽ, gấp gáp hơn
走路 (zǒulù) đi bộ Di chuyển chậm, không phải chạy

1. “跑步” – khi đôi chân nói lên khát vọng
Nếu bạn lắng nghe âm thanh của sớm mai trong công viên, giữa nhịp tim dồn dập và tiếng bước chân rộn ràng, bạn sẽ nghe thấy từ “跑步” đang thủ thỉ: “Tôi là hành động đơn giản nhất, nhưng cũng là biểu tượng mạnh mẽ cho sự kiên trì, tự do và vượt lên chính mình.”

Chữ Hán: 跑步

Phiên âm: pǎobù

Hán Việt: bào bộ

Loại từ: Động từ

Nghĩa sáng tạo: chạy bộ, chạy bằng ý chí

2. Một định nghĩa không khô khan
“跑步” không chỉ là chuyển động nhanh của chân. Nó là lời hẹn hò với chính mình vào buổi sớm. Là hành động lặp lại để tạo nên thói quen, là chiếc cầu nối giữa người và thiên nhiên. Dù chạy vì sức khỏe, vì thi đấu hay vì tâm trạng – “跑步” luôn mang theo thông điệp của chuyển động: Mình còn có thể tiến về phía trước.

3. Những ví dụ mang màu sắc đời sống
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
她每天早上六点准时跑步,从不缺席。 Tā měitiān zǎoshang liù diǎn zhǔnshí pǎobù, cóng bù quēxí. Cô ấy chạy bộ lúc 6h sáng mỗi ngày, chưa từng vắng mặt.
跑步的时候,我感觉一切烦恼都被甩在身后。 Pǎobù de shíhou, wǒ gǎnjué yíqiè fánnǎo dōu bèi shuǎi zài shēnhòu. Khi chạy bộ, tôi cảm thấy mọi muộn phiền đều bị bỏ lại sau lưng.
那个穿红衣服的小男孩跑步像风一样快。 Nà gè chuān hóng yīfu de xiǎo nánhái pǎobù xiàng fēng yíyàng kuài. Cậu bé mặc áo đỏ ấy chạy nhanh như gió.
4. Các biến thể thú vị của “跑步”
慢跑 (mànpǎo): chạy chậm, chạy thư giãn như đang đối thoại với cơ thể

快跑 (kuàipǎo): tăng tốc, như thể phía trước là một giấc mơ

夜跑 (yèpǎo): chạy ban đêm, khi đèn đường dẫn lối cho tâm trạng

跑步机 (pǎobùjī): máy chạy bộ – nơi những bước chân ở yên một chỗ nhưng tinh thần vẫn đang hành trình

1. Từ “跑步” là gì?
Phiên âm: pǎobù
Chữ Hán: 跑步
Nghĩa chính: Chạy bộ, đi bộ nhanh. Từ này chỉ hoạt động thể dục hoặc di chuyển bằng cách chạy với tốc độ vừa phải, thường mang ý nghĩa rèn luyện sức khỏe hoặc di chuyển.
Loại từ: Động từ (动词 - dòngcí). Cụ thể, 跑步 là một động từ tách rời (离合词 - líhécí), gồm 跑 (chạy) và 步 (bước), thường được dùng liền mạch trong giao tiếp.
Chức năng: Diễn tả hành động chạy bộ như một hoạt động thể thao, thói quen rèn luyện, hoặc phương thức di chuyển.
Nghĩa chi tiết:
Chạy bộ (thể thao/thói quen): Chỉ hoạt động chạy bộ để rèn luyện sức khỏe, thường diễn ra đều đặn hoặc theo lịch trình.
Ví dụ: 我每天早上跑步。 (Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.) – Tôi chạy bộ mỗi buổi sáng.
Di chuyển bằng cách chạy: Chỉ hành động chạy để đến một nơi nào đó, thường với tốc độ vừa phải.
Ví dụ: 他跑步去学校。 (Tā pǎobù qù xuéxiào.) – Anh ấy chạy bộ đến trường.
Trong ngữ cảnh quân sự/thể thao: 跑步 có thể mang nghĩa chạy theo nhịp hoặc chạy đồng bộ trong các bài tập tập thể.
Ví dụ: 士兵们在操场上跑步。 (Shìbīngmen zài cāochǎng shàng pǎobù.) – Các binh sĩ chạy bộ trên sân tập.
Vị trí trong câu:
跑步 thường đứng ở vị trí vị ngữ (phần diễn tả hành động của chủ ngữ).
Ví dụ: 我跑步。 (Wǒ pǎobù.) – Tôi chạy bộ.
Có thể kết hợp với các bổ ngữ thời gian (như 早上 – buổi sáng, 每天 – mỗi ngày) hoặc địa điểm (như 在公园 – ở công viên) để chỉ rõ khi nào, ở đâu hành động xảy ra.
Ví dụ: 每天早上我在公园跑步。 (Měi tiān zǎoshang wǒ zài gōngyuán pǎobù.) – Mỗi buổi sáng tôi chạy bộ ở công viên.
2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tập được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ, đặc biệt phổ biến ở Việt Nam. Các tính năng chính bao gồm:

Tra từ: Cung cấp nghĩa, phiên âm (pinyin), cách viết, ví dụ sử dụng, và ngữ cảnh.
Học ngữ pháp: Giải thích các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ minh họa.
Phát âm: Hỗ trợ âm thanh chuẩn để luyện phát âm.
Tài liệu học tập: Cung cấp bài học, video, bài tập, và khóa học trực tuyến.
Giao diện thân thiện: Phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người học nâng cao.
Liên quan đến “跑步”:
Trong ChineMaster, nếu tra từ 跑步, bạn sẽ tìm thấy:

Nghĩa chi tiết: Động từ, chỉ hành động chạy bộ hoặc di chuyển bằng cách chạy.
Ví dụ cụ thể: Các câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt.
Ngữ pháp liên quan: Giải thích cách sử dụng 跑步 trong các cấu trúc câu, đặc biệt khi kết hợp với bổ ngữ thời gian hoặc địa điểm.
Phát âm: File âm thanh để luyện phát âm chuẩn cho 跑步.
3. Loại từ của “跑步”
Loại từ: Động từ (动词 - dòngcí).
Đặc điểm:
Là động từ tách rời (离合词), có thể tách thành 跑 và 步 trong một số cấu trúc, ví dụ: 跑了一步 (chạy một bước), nhưng thường dùng liền mạch (跑步).
Thường được dùng với các bổ ngữ như 在 (tại), 每天 (mỗi ngày), 去 (đi đến) để chỉ địa điểm, tần suất, hoặc mục đích.
Có thể kết hợp với các từ chỉ thời lượng hoặc số lần, ví dụ: 跑步一个小时 (chạy bộ một tiếng).
Không mang tân ngữ trực tiếp trừ khi chỉ đích đến hoặc mục đích cụ thể.
Ví dụ: 跑步去学校 (chạy bộ đến trường), nhưng không nói 跑步书 (chạy bộ sách).
4. Mẫu câu ví dụ sử dụng “跑步”
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 跑步, kèm theo phiên âm, dịch nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:

Mẫu câu 1: 主语 + 跑步
Cấu trúc: Chủ ngữ + 跑步.
Ý nghĩa: Diễn tả hành động chạy bộ của chủ ngữ.
Ví dụ 1:
Câu: 我喜欢跑步。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān pǎobù.
Dịch: Tôi thích chạy bộ.
Ngữ cảnh: Bày tỏ sở thích cá nhân về thể thao.
Ví dụ 2:
Câu: 他跑步很快。
Phiên âm: Tā pǎobù hěn kuài.
Dịch: Anh ấy chạy bộ rất nhanh.
Ngữ cảnh: Khen khả năng chạy bộ của một người.
Mẫu câu 2: 每天/早上 + 主语 + 在 + 地点 + 跑步
Cấu trúc: 每天/早上 + Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + 跑步.
Ý nghĩa: Mô tả thói quen chạy bộ tại một địa điểm cụ thể, thường xuyên hoặc vào thời điểm nhất định.
Ví dụ 3:
Câu: 每天早上我在公园跑步。
Phiên âm: Měi tiān zǎoshang wǒ zài gōngyuán pǎobù.
Dịch: Mỗi buổi sáng tôi chạy bộ ở công viên.
Ngữ cảnh: Mô tả thói quen tập thể dục.
Ví dụ 4:
Câu: 今天早上他在操场跑步。
Phiên âm: Jīntiān zǎoshang tā zài cāochǎng pǎobù.
Dịch: Sáng nay anh ấy chạy bộ ở sân tập.
Ngữ cảnh: Nói về hoạt động cụ thể trong ngày.
Mẫu câu 3: 跑步 + 时间/距离
Cấu trúc: 跑步 + Thời gian/Khoảng cách.
Ý nghĩa: Diễn tả thời lượng hoặc quãng đường chạy bộ.
Ví dụ 5:
Câu: 我跑步跑了一个小时。
Phiên âm: Wǒ pǎobù pǎole yī gè xiǎoshí.
Dịch: Tôi chạy bộ một tiếng.
Ngữ cảnh: Mô tả thời gian tập luyện.
Ví dụ 6:
Câu: 他跑步跑了五公里。
Phiên âm: Tā pǎobù pǎole wǔ gōnglǐ.
Dịch: Anh ấy chạy bộ năm cây số.
Ngữ cảnh: Nói về thành tích chạy bộ.
Mẫu câu 4: 跑步 trong câu phủ định
Cấu trúc: 主语 + 不 + 跑步.
Ý nghĩa: Diễn tả hành động không chạy bộ.
Ví dụ 7:
Câu: 今天我不跑步,因为下雨。
Phiên âm: Jīntiān wǒ bù pǎobù, yīnwèi xiàyǔ.
Dịch: Hôm nay tôi không chạy bộ vì trời mưa.
Ngữ cảnh: Giải thích lý do không tập thể dục.
Ví dụ 8:
Câu: 她不跑步,喜欢走路。
Phiên âm: Tā bù pǎobù, xǐhuān zǒulù.
Dịch: Cô ấy không chạy bộ, thích đi bộ.
Ngữ cảnh: So sánh sở thích tập thể dục.
5. Nhiều ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là thêm nhiều ví dụ sử dụng 跑步 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 9:
Câu: 跑步对身体很好。
Phiên âm: Pǎobù duì shēntǐ hěn hǎo.
Dịch: Chạy bộ rất tốt cho sức khỏe.
Ngữ cảnh: Nói về lợi ích của chạy bộ.
Ví dụ 10:
Câu: 他每天跑步锻炼身体。
Phiên âm: Tā měi tiān pǎobù duànliàn shēntǐ.
Dịch: Anh ấy chạy bộ mỗi ngày để rèn luyện sức khỏe.
Ngữ cảnh: Mô tả thói quen tập thể dục.
Ví dụ 11:
Câu: 跑步的时候要穿运动鞋。
Phiên âm: Pǎobù de shíhòu yào chuān yùndòngxié.
Dịch: Khi chạy bộ phải mang giày thể thao.
Ngữ cảnh: Lời khuyên khi tập luyện.
Ví dụ 12:
Câu: 我们在河边跑步,风景很美。
Phiên âm: Wǒmen zài hébiān pǎobù, fēngjǐng hěn měi.
Dịch: Chúng tôi chạy bộ bên bờ sông, phong cảnh rất đẹp.
Ngữ cảnh: Mô tả trải nghiệm chạy bộ ngoài trời.
Ví dụ 13:
Câu: 他跑步比赛得了第一名。
Phiên âm: Tā pǎobù bǐsài déle dì yī míng.
Dịch: Anh ấy đạt giải nhất trong cuộc thi chạy bộ.
Ngữ cảnh: Khen ngợi thành tích thể thao.
Ví dụ 14:
Câu: 早上跑步让我感觉很舒服。
Phiên âm: Zǎoshang pǎobù ràng wǒ gǎnjué hěn shūfu.
Dịch: Chạy bộ buổi sáng khiến tôi cảm thấy rất thoải mái.
Ngữ cảnh: Mô tả cảm giác sau khi tập thể dục.
Ví dụ 15:
Câu: 不要跑步太快,小心受伤。
Phiên âm: Bùyào pǎobù tài kuài, xiǎoxīn shòushāng.
Dịch: Đừng chạy bộ quá nhanh, cẩn thận bị thương.
Ngữ cảnh: Lời khuyên để tránh chấn thương khi chạy.
6. Lưu ý khi sử dụng “跑步”
Phân biệt với “跑” (pǎo):
跑步: Chỉ chạy bộ với tốc độ vừa phải, thường là hoạt động thể dục hoặc di chuyển nhẹ nhàng.
跑: Chỉ hành động chạy nói chung, có thể nhanh hoặc gấp gáp hơn, ví dụ: 跑得很快 (chạy rất nhanh).
Kết hợp với bổ ngữ: 跑步 thường đi với bổ ngữ thời gian (每天, 早上), địa điểm (在公园, 在操场), hoặc số lượng (一小时, 五公里).
Ngữ cảnh văn hóa: Chạy bộ (跑步) là một hoạt động phổ biến trong văn hóa Trung Quốc hiện đại, đặc biệt ở các công viên hoặc khu dân cư vào sáng sớm. Nó thường được coi là cách rèn luyện sức khỏe đơn giản và hiệu quả.
Không dùng với tân ngữ không phù hợp: Không nói 跑步书 (chạy bộ sách) hay 跑步工作 (chạy bộ công việc). Tân ngữ (nếu có) thường là địa điểm hoặc mục đích: 跑步去学校 (chạy bộ đến trường).

跑步 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động chạy bộ như một hoạt động thể thao, thói quen rèn luyện, hoặc phương thức di chuyển. Nó phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về sức khỏe và thói quen.

1. 跑步 là gì? | Theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Chữ Hán: 跑步

Phiên âm: pǎobù

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: chạy bộ

Định nghĩa:
跑步 là hành động dùng chân di chuyển nhanh hơn đi bộ, thường nhằm mục đích rèn luyện sức khỏe, giảm cân, giữ dáng hoặc tham gia thể thao.

2. Phân tích chi tiết từ 跑步
跑 (pǎo): chạy

步 (bù): bước chân
→ Ghép lại thành 跑步 mang nghĩa “chạy bằng bước chân” – chạy bộ.

3. Đặc điểm ngữ pháp của 跑步
Là động từ thường, có thể làm vị ngữ chính trong câu.

Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian như 每天、早上、晚上、经常...

Có thể dùng với các phó từ chỉ mức độ, như:常常、正在、喜欢、不想...

4. Các cách dùng thông dụng của 跑步
Cấu trúc câu Ý nghĩa Ví dụ
S + 跑步 Chủ ngữ chạy bộ 我每天跑步。
S + 正在 + 跑步 Đang chạy bộ 他正在公园跑步。
S + 不想 + 跑步 Không muốn chạy 今天我不想跑步。
跑 + thời gian Chạy trong bao lâu 我跑了半个小时。

5. Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
a. Mẫu câu cơ bản
我每天早上六点去跑步。
Wǒ měitiān zǎoshang liù diǎn qù pǎobù.
→ Mỗi sáng lúc 6 giờ tôi đi chạy bộ.

他喜欢一个人跑步。
Tā xǐhuān yí gè rén pǎobù.
→ Anh ấy thích chạy bộ một mình.

夏天在公园跑步非常舒服。
Xiàtiān zài gōngyuán pǎobù fēicháng shūfu.
→ Mùa hè chạy bộ trong công viên rất dễ chịu.

b. Mẫu câu có trạng từ hoặc thời gian
我已经跑步半个小时了。
Wǒ yǐjīng pǎobù bàn gè xiǎoshí le.
→ Tôi đã chạy bộ được nửa tiếng rồi.

他正在操场上跑步。
Tā zhèngzài cāochǎng shàng pǎobù.
→ Anh ấy đang chạy bộ trên sân vận động.

你多久跑一次步?
Nǐ duōjiǔ pǎo yí cì bù?
→ Bao lâu bạn chạy bộ một lần?

c. Câu phức có ngữ cảnh
医生建议我每天跑步三十分钟。
Yīshēng jiànyì wǒ měitiān pǎobù sānshí fēnzhōng.
→ Bác sĩ khuyên tôi nên chạy bộ 30 phút mỗi ngày.

下雨了,我今天不去跑步了。
Xiàyǔ le, wǒ jīntiān bú qù pǎobù le.
→ Trời mưa rồi, hôm nay tôi không đi chạy bộ nữa.

跑步是一种简单又有效的锻炼方式。
Pǎobù shì yì zhǒng jiǎndān yòu yǒuxiào de duànliàn fāngshì.
→ Chạy bộ là một hình thức luyện tập đơn giản mà hiệu quả.

6. Một số cụm từ thường dùng với 跑步
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
去跑步 qù pǎobù đi chạy bộ
喜欢跑步 xǐhuān pǎobù thích chạy bộ
跑步机 pǎobùjī máy chạy bộ
跑步锻炼 pǎobù duànliàn luyện tập chạy bộ
在公园跑步 zài gōngyuán pǎobù chạy bộ trong công viên
户外跑步 hùwài pǎobù chạy bộ ngoài trời
跑了一圈 pǎo le yí quān chạy một vòng

7. Các dạng mở rộng và biến thể từ 跑步
Dạng mở rộng Giải thích Ví dụ Dịch
跑一圈 chạy một vòng 他跑了一圈操场。 Anh ấy chạy một vòng sân.
跑十分钟 chạy 10 phút 我只跑了十分钟。 Tôi chỉ chạy 10 phút.
跑得快 chạy nhanh 他跑得很快。 Anh ấy chạy rất nhanh.
跑不动了 không chạy nổi nữa 我太累了,跑不动了。 Tôi mệt quá, chạy không nổi nữa.

8. So sánh 跑步 với từ gần nghĩa khác
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
跑步 pǎobù chạy bộ Thường dùng nhất, nghĩa thông dụng
跑 pǎo chạy Động từ đơn, có thể chạy thoát, chạy đi
赛跑 sàipǎo chạy thi Mang tính thi đấu, thể thao
跳绳 tiàoshéng nhảy dây Một hình thức luyện tập khác

9. Tổng kết toàn diện về từ 跑步
Mục Nội dung
Từ 跑步
Phiên âm pǎobù
Loại từ Động từ
Nghĩa tiếng Việt chạy bộ
Dùng trong Hoạt động thể chất, luyện tập
Có thể kết hợp với 公园、每天、喜欢、跑步机、锻炼、时间…
Ví dụ tiêu biểu 我每天早上六点去跑步。

TỪ VỰNG: 跑步
Hán tự: 跑步

Phiên âm: pǎobù

Loại từ: Động từ (动词)

Cấp độ HSK: HSK 1

Tần suất sử dụng: Cao – thường gặp trong các chủ đề về thể thao, sức khỏe, thói quen sinh hoạt hàng ngày

1. Định nghĩa tiếng Việt
跑步 (pǎobù) có nghĩa là chạy bộ, tức hành động di chuyển nhanh bằng chân, thường dùng để rèn luyện sức khỏe hoặc di chuyển trong thời gian ngắn. Là một hoạt động thể chất thông dụng trong đời sống hàng ngày và thể dục thể thao.

2. Phân tích cấu tạo từ
跑 (pǎo): chạy

步 (bù): bước chân

→ 跑步 ghép lại mang nghĩa đen là “chạy các bước chân” → chạy bộ.

3. Đặc điểm ngữ pháp
Là động từ thường đứng sau chủ ngữ để biểu đạt hành động chạy

Có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian, tần suất, mức độ

Có thể mang nghĩa cụ thể (thể thao) hoặc nghĩa bóng (trong các thành ngữ)

4. Cấu trúc và mẫu câu sử dụng 跑步
a) Cấu trúc thông thường
Chủ ngữ + thời gian + 跑步 + (mức độ/thời lượng)

Ví dụ:

我每天早上跑步半小时。
Phiên âm: Wǒ měitiān zǎoshang pǎobù bàn xiǎoshí.
Dịch: Mỗi sáng tôi chạy bộ nửa tiếng.

他喜欢在公园里跑步。
Phiên âm: Tā xǐhuān zài gōngyuán lǐ pǎobù.
Dịch: Anh ấy thích chạy bộ trong công viên.

跑步有助于身体健康。
Phiên âm: Pǎobù yǒu zhù yú shēntǐ jiànkāng.
Dịch: Chạy bộ có lợi cho sức khỏe.

我不常跑步,但我喜欢散步。
Phiên âm: Wǒ bù cháng pǎobù, dàn wǒ xǐhuān sànbù.
Dịch: Tôi không thường chạy bộ, nhưng tôi thích đi bộ.

老师让我们每天跑步锻炼身体。
Phiên âm: Lǎoshī ràng wǒmen měitiān pǎobù duànliàn shēntǐ.
Dịch: Giáo viên yêu cầu chúng tôi chạy bộ mỗi ngày để rèn luyện sức khỏe.

5. Các cụm từ đi với 跑步
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
跑步机 pǎobùjī máy chạy bộ
跑步运动 pǎobù yùndòng môn chạy bộ
晨跑 chénpǎo chạy bộ buổi sáng
跑步鞋 pǎobù xié giày chạy bộ
热身跑步 rèshēn pǎobù chạy khởi động
快速跑步 kuàisù pǎobù chạy nhanh
跑步比赛 pǎobù bǐsài cuộc thi chạy bộ

6. Một số mẫu câu nâng cao có 跑步
每天跑步不仅可以减肥,还能提高免疫力。
Phiên âm: Měitiān pǎobù bù jǐn kěyǐ jiǎnféi, hái néng tígāo miǎnyìlì.
Dịch: Chạy bộ mỗi ngày không chỉ giúp giảm cân mà còn tăng cường hệ miễn dịch.

他跑步跑得非常快,好像飞一样。
Phiên âm: Tā pǎobù pǎo de fēicháng kuài, hǎoxiàng fēi yíyàng.
Dịch: Anh ấy chạy rất nhanh, giống như đang bay vậy.

如果你坚持跑步,一个月后你会感觉更有精神。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ jiānchí pǎobù, yí gè yuè hòu nǐ huì gǎnjué gèng yǒu jīngshén.
Dịch: Nếu bạn kiên trì chạy bộ, sau một tháng bạn sẽ cảm thấy khỏe khoắn hơn.

7. Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ liên quan đến 跑步
跑步进入: Lao nhanh vào một lĩnh vực nào đó
Ví dụ: 中国正跑步进入数字化时代。
Phiên âm: Zhōngguó zhèng pǎobù jìnrù shùzìhuà shídài.
Dịch: Trung Quốc đang bước nhanh vào thời đại kỹ thuật số.

像跑步一样努力: Nỗ lực không ngừng nghỉ
Ví dụ: 我会像跑步一样努力工作。
Phiên âm: Wǒ huì xiàng pǎobù yíyàng nǔlì gōngzuò.
Dịch: Tôi sẽ làm việc chăm chỉ như khi chạy bộ.

跑步 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
跑步

Phiên âm: pǎobù

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: chạy bộ, chạy (một hình thức vận động)

1. Giải thích chi tiết
跑步 (pǎobù) là một động từ dùng để chỉ hành động chạy bộ, một loại hình vận động phổ biến trong thể dục, thể thao hoặc sinh hoạt hàng ngày.

跑 (pǎo): chạy

步 (bù): bước, bước chân
→ Kết hợp lại: chạy các bước → chạy bộ

Thường dùng để chỉ hoạt động thể dục có chủ đích, ví dụ: chạy rèn luyện sức khỏe, chạy buổi sáng...

2. Cách dùng phổ biến và cấu trúc ngữ pháp
a. 跑步 làm động từ đơn
Cấu trúc:

主语 + 跑步 +(trạng ngữ chỉ thời gian / nơi chốn)

Ví dụ:

我每天早上跑步。
Wǒ měitiān zǎoshang pǎobù.
→ Tôi chạy bộ mỗi sáng.

他喜欢在公园里跑步。
Tā xǐhuān zài gōngyuán lǐ pǎobù.
→ Anh ấy thích chạy bộ trong công viên.

你跑步多久了?
Nǐ pǎobù duōjiǔ le?
→ Bạn đã chạy bộ bao lâu rồi?

b. Kết hợp với phó từ, trạng từ để miêu tả
Ví dụ:

她坚持每天跑步半小时。
Tā jiānchí měitiān pǎobù bàn xiǎoshí.
→ Cô ấy kiên trì chạy bộ nửa tiếng mỗi ngày.

他跑步跑得很快。
Tā pǎobù pǎo de hěn kuài.
→ Anh ấy chạy bộ rất nhanh.

医生建议我多跑步锻炼身体。
Yīshēng jiànyì wǒ duō pǎobù duànliàn shēntǐ.
→ Bác sĩ khuyên tôi nên chạy bộ nhiều để rèn luyện sức khỏe.

3. Một số cụm từ thường gặp với 跑步
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
跑步锻炼 pǎobù duànliàn Chạy bộ để rèn luyện
每天跑步 měitiān pǎobù Chạy bộ mỗi ngày
喜欢跑步 xǐhuān pǎobù Thích chạy bộ
跑步比赛 pǎobù bǐsài Cuộc thi chạy bộ
跑步机 pǎobùjī Máy chạy bộ
跑步五公里 pǎobù wǔ gōnglǐ Chạy bộ 5 km

4. So sánh 跑步 với các động từ vận động khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
跑步 pǎobù Chạy bộ
走路 zǒulù Đi bộ
游泳 yóuyǒng Bơi
打篮球 dǎ lánqiú Chơi bóng rổ
骑自行车 qí zìxíngchē Đạp xe

跑步 nhấn mạnh vào hoạt động vận động có tốc độ và có chủ đích, không giống như 走路 (đi bộ chậm).

5. Các ví dụ nâng cao theo ngữ cảnh
他每天早上六点起来跑步,无论刮风下雨。
Tā měitiān zǎoshang liù diǎn qǐlái pǎobù, wúlùn guāfēng xiàyǔ.
→ Anh ấy mỗi sáng 6 giờ đều dậy chạy bộ, bất kể mưa gió.

我刚开始跑步的时候,坚持不了五分钟。
Wǒ gāng kāishǐ pǎobù de shíhou, jiānchí bùliǎo wǔ fēnzhōng.
→ Lúc mới bắt đầu chạy bộ, tôi không thể chạy nổi 5 phút.

跑步不仅能减肥,还能缓解压力。
Pǎobù bùjǐn néng jiǎnféi, hái néng huǎnjiě yālì.
→ Chạy bộ không chỉ giúp giảm cân, mà còn giúp giảm căng thẳng.

Mục Nội dung
Từ vựng 跑步 (pǎobù)
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Chạy bộ
Dùng để Rèn luyện sức khỏe, thi đấu, vận động thường ngày
Cấu trúc phổ biến 主语 + 跑步 +(trạng ngữ)
Ví dụ 我喜欢在早上跑步。→ Tôi thích chạy bộ vào buổi sáng.

1. 跑步 là gì?
Tiếng Trung: 跑步
Phiên âm: pǎobù
Tiếng Anh: to run / jogging
Tiếng Việt: chạy bộ, chạy
2. Loại từ
Động từ (动词): chỉ hành động di chuyển nhanh bằng chân — chạy bộ, thường dùng để tập thể dục hoặc di chuyển.

3. Giải thích chi tiết
跑 = chạy
步 = bước chân

→ 跑步 là một động từ ghép chỉ hoạt động chạy bằng chân, thường với tốc độ ổn định, dùng để thể dục hoặc luyện sức khỏe.

Ngoài ý nghĩa chạy thể thao, “跑步” đôi khi còn được dùng với nghĩa bóng trong khẩu ngữ quân đội (ví dụ: chạy theo đội hình).

4. Đặc điểm ngữ pháp
Có thể làm động từ chính trong câu.

Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với trạng từ chỉ thời gian, tần suất (每天跑步、经常跑步...).

5. Các mẫu câu và ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我每天早上去公园跑步。
Wǒ měitiān zǎoshang qù gōngyuán pǎobù.
Mỗi sáng tôi đi công viên chạy bộ.

Ví dụ 2:
跑步对身体很有好处。
Pǎobù duì shēntǐ hěn yǒu hǎochù.
Chạy bộ rất có lợi cho sức khỏe.

Ví dụ 3:
老师要求我们每天跑步三公里。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen měitiān pǎobù sān gōnglǐ.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi chạy bộ 3km mỗi ngày.

Ví dụ 4:
他在操场上跑步的时候摔倒了。
Tā zài cāochǎng shàng pǎobù de shíhou shuāidǎo le.
Anh ấy bị ngã khi đang chạy bộ trên sân vận động.

Ví dụ 5:
我不喜欢跑步,因为太累了。
Wǒ bù xǐhuan pǎobù, yīnwèi tài lèi le.
Tôi không thích chạy bộ vì quá mệt.

Ví dụ 6:
医生建议我每天跑步30分钟。
Yīshēng jiànyì wǒ měitiān pǎobù sānshí fēnzhōng.
Bác sĩ khuyên tôi nên chạy bộ 30 phút mỗi ngày.

6. Các cụm từ và cách diễn đạt thông dụng với 跑步
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
跑步锻炼 pǎobù duànliàn chạy bộ rèn luyện thân thể
喜欢跑步 xǐhuān pǎobù thích chạy bộ
每天跑步 měitiān pǎobù chạy bộ mỗi ngày
跑步比赛 pǎobù bǐsài cuộc thi chạy
户外跑步 hùwài pǎobù chạy bộ ngoài trời
跑步五公里 pǎobù wǔ gōnglǐ chạy bộ 5 km

7. Lưu ý sử dụng
Trong tiếng Trung khẩu ngữ, khi nói đến luyện tập thể thao, “跑步” thường là cách nói tự nhiên và phổ biến nhất.

Trong quân đội, "跑步走" là mệnh lệnh để ra hiệu chạy đều bước.
Ví dụ: 向右看齐!跑步走!

8. So sánh với các động từ khác
Động từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
跑步 pǎobù chạy bộ (chạy có mục đích) Thể dục, rèn luyện
奔跑 bēnpǎo chạy nhanh Tốc độ cao, khẩn trương
小跑 xiǎopǎo chạy nhẹ, chạy chậm Nhẹ nhàng, không gấp gáp
跳 tiào nhảy Dùng chân bật lên
走路 zǒulù đi bộ Không phải chạy

1. Định nghĩa (Từ điển ChineMaster)
跑步 (pǎobù)

Động từ (动词, dòngcí)

Nghĩa chính: chạy, chạy bộ

Giải thích:
用双脚交替迅速前进,是一种运动方式。
(Dùng hai chân luân phiên di chuyển nhanh về phía trước, là một hình thức vận động.)

2. Loại từ
Động từ (动词)

3. Ý nghĩa chính
Chạy, chạy bộ

Chỉ hoạt động thể thao dùng chân để di chuyển nhanh

Phổ biến trong luyện tập, thể thao, rèn luyện sức khỏe

4. Giải thích tiếng Việt
跑步 nghĩa là “chạy”, “chạy bộ” trong tiếng Việt.

Là động tác di chuyển nhanh bằng cách bước chân liên tiếp.

Thường dùng để nói tập thể dục, thể thao.

Cách nói rất thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.

5. Các cách dùng ngữ pháp
主语 + 跑步

你喜欢跑步吗?(Bạn thích chạy bộ không?)

他在跑步。 (Anh ấy đang chạy.)

每天 + 跑步 (mỗi ngày chạy)

6. Một số cụm từ thường gặp với 跑步
喜欢跑步 (xǐhuan pǎobù): thích chạy bộ

早上跑步 (zǎoshang pǎobù): chạy buổi sáng

去跑步 (qù pǎobù): đi chạy bộ

开始跑步 (kāishǐ pǎobù): bắt đầu chạy

跑步机 (pǎobùjī): máy chạy bộ

跑步运动 (pǎobù yùndòng): môn chạy bộ

7. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
我每天早上跑步。

Wǒ měitiān zǎoshang pǎobù.

Tôi chạy bộ mỗi sáng.

Ví dụ 2
他喜欢跑步。

Tā xǐhuan pǎobù.

Anh ấy thích chạy bộ.

Ví dụ 3
我们一起去跑步吧。

Wǒmen yìqǐ qù pǎobù ba.

Chúng ta cùng đi chạy bộ nhé.

Ví dụ 4
她正在跑步。

Tā zhèngzài pǎobù.

Cô ấy đang chạy.

Ví dụ 5
跑步有益健康。

Pǎobù yǒuyì jiànkāng.

Chạy bộ có lợi cho sức khỏe.

Ví dụ 6
你常常跑步吗?

Nǐ chángcháng pǎobù ma?

Bạn thường xuyên chạy bộ không?

Ví dụ 7
我喜欢在公园跑步。

Wǒ xǐhuan zài gōngyuán pǎobù.

Tôi thích chạy bộ trong công viên.

Ví dụ 8
他每天跑步一个小时。

Tā měitiān pǎobù yí ge xiǎoshí.

Anh ấy chạy bộ một tiếng mỗi ngày.

Ví dụ 9
早上跑步的人很多。

Zǎoshang pǎobù de rén hěn duō.

Có nhiều người chạy bộ buổi sáng.

Ví dụ 10
我想开始跑步锻炼身体。

Wǒ xiǎng kāishǐ pǎobù duànliàn shēntǐ.

Tôi muốn bắt đầu chạy bộ để rèn luyện cơ thể.

Ví dụ 11
他用跑步机跑步。

Tā yòng pǎobùjī pǎobù.

Anh ấy chạy trên máy chạy bộ.

Ví dụ 12
跑步可以减肥。

Pǎobù kěyǐ jiǎnféi.

Chạy bộ có thể giảm cân.

Ví dụ 13
你跑步跑得快吗?

Nǐ pǎobù pǎo de kuài ma?

Bạn chạy nhanh không?

Ví dụ 14
我不喜欢跑步。

Wǒ bù xǐhuan pǎobù.

Tôi không thích chạy bộ.

Ví dụ 15
医生建议我每天跑步。

Yīshēng jiànyì wǒ měitiān pǎobù.

Bác sĩ khuyên tôi chạy bộ mỗi ngày.

8. Một số câu dài hơn với 跑步
Ví dụ 16
他每天早上六点起床去跑步。

Tā měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng qù pǎobù.

Anh ấy dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày để đi chạy bộ.

Ví dụ 17
我喜欢一个人安静地跑步。

Wǒ xǐhuan yí ge rén ānjìng de pǎobù.

Tôi thích chạy bộ một mình trong yên tĩnh.

Ví dụ 18
跑步是我最喜欢的运动之一。

Pǎobù shì wǒ zuì xǐhuan de yùndòng zhī yī.

Chạy bộ là một trong những môn thể thao tôi thích nhất.

Ví dụ 19
他跑步的时候喜欢听音乐。

Tā pǎobù de shíhou xǐhuan tīng yīnyuè.

Anh ấy thích nghe nhạc khi chạy bộ.

Ví dụ 20
我打算每天晚上跑步三十分钟。

Wǒ dǎsuàn měitiān wǎnshang pǎobù sānshí fēnzhōng.

Tôi định chạy bộ 30 phút mỗi tối.

跑步 (pǎobù) là động từ nghĩa là “chạy”, “chạy bộ”.

Là một trong những hoạt động thể thao phổ biến nhất.

Dùng để chỉ hành động vận động chạy để rèn luyện sức khỏe.

Có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn, công cụ (ví dụ: 早上跑步、公园跑步、跑步机跑步).

跑步 (pǎobù) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, có nghĩa là chạy bộ, chạy – một hoạt động thể thao hoặc vận động cơ thể bằng cách di chuyển nhanh bằng chân. Đây là một trong những từ vựng căn bản thường xuất hiện trong giáo trình HSK cấp 1–3 và các tình huống sinh hoạt hàng ngày.

1. 跑步 là gì?
Hán tự: 跑步

Phiên âm (Pinyin): pǎobù

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: chạy bộ, chạy

2. Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
a. Cấu tạo từ:
跑 (pǎo): chạy

步 (bù): bước, bước chân

→ Ghép lại thành 跑步: có nghĩa là chạy bằng bước chân, tức là “chạy bộ”.

b. Đặc điểm ngữ pháp:
Là một động từ nguyên thể có tân ngữ phụ (不及物动词) – không bắt buộc có tân ngữ.

Có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, mục đích, số lượng...

3. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我每天早上跑步。
(Wǒ měitiān zǎoshang pǎobù.)
→ Mỗi sáng tôi chạy bộ.

跑步对身体很好。
(Pǎobù duì shēntǐ hěn hǎo.)
→ Chạy bộ rất tốt cho sức khỏe.

他喜欢在公园跑步。
(Tā xǐhuān zài gōngyuán pǎobù.)
→ Anh ấy thích chạy bộ trong công viên.

下雨了,今天不能跑步了。
(Xiàyǔ le, jīntiān bùnéng pǎobù le.)
→ Trời mưa rồi, hôm nay không thể chạy bộ.

医生建议我每天跑步三十分钟。
(Yīshēng jiànyì wǒ měitiān pǎobù sānshí fēnzhōng.)
→ Bác sĩ khuyên tôi chạy bộ 30 phút mỗi ngày.

他跑步跑得很快。
(Tā pǎobù pǎo de hěn kuài.)
→ Anh ấy chạy rất nhanh.

4. Các cụm từ thường dùng với 跑步
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
慢跑 mànpǎo chạy chậm, jogging
快跑 kuàipǎo chạy nhanh
长跑 chángpǎo chạy đường dài
短跑 duǎnpǎo chạy cự ly ngắn
跑步锻炼 pǎobù duànliàn chạy bộ để rèn luyện sức khỏe
跑步比赛 pǎobù bǐsài cuộc thi chạy bộ

5. Cấu trúc câu ngữ pháp có dùng 跑步
a. Với tân ngữ hoặc trạng ngữ:
他常常在操场跑步。
(Tā chángcháng zài cāochǎng pǎobù.)
→ Anh ấy thường chạy bộ ở sân thể thao.

我一边听音乐一边跑步。
(Wǒ yìbiān tīng yīnyuè yìbiān pǎobù.)
→ Tôi vừa nghe nhạc vừa chạy bộ.

b. Với bổ ngữ kết quả/mức độ:
他跑步跑得很久。
(Tā pǎobù pǎo de hěn jiǔ.)
→ Anh ấy chạy bộ rất lâu.

她跑步跑得非常认真。
(Tā pǎobù pǎo de fēicháng rènzhēn.)
→ Cô ấy chạy bộ rất nghiêm túc.

6. Hội thoại mẫu có dùng 跑步
A:你早上做什么运动?
(Nǐ zǎoshang zuò shénme yùndòng?)
→ Buổi sáng bạn tập thể dục gì?

B:我每天跑步,大约三十分钟。
(Wǒ měitiān pǎobù, dàyuē sānshí fēnzhōng.)
→ Tôi chạy bộ mỗi ngày, khoảng 30 phút.

A:你为什么喜欢跑步?
(Nǐ wèishéme xǐhuān pǎobù?)
→ Tại sao bạn thích chạy bộ?

B:因为跑步可以减肥,也能放松心情。
(Yīnwèi pǎobù kěyǐ jiǎnféi, yě néng fàngsōng xīnqíng.)
→ Vì chạy bộ có thể giảm cân và thư giãn tinh thần.

7. So sánh 跑步 với các từ vận động khác
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
跑步 pǎobù chạy bộ Vận động chân, toàn thân
散步 sànbù đi dạo Đi bộ nhẹ nhàng, thư giãn
走路 zǒulù đi bộ Di chuyển bằng chân nói chung
跳绳 tiàoshéng nhảy dây Dùng dây nhảy
游泳 yóuyǒng bơi Vận động dưới nước
骑自行车 qí zìxíngchē đạp xe Dùng xe đạp

8. Mở rộng ngữ cảnh sử dụng 跑步
Trong thể dục thể thao:
学校每年举行跑步比赛。
(Xuéxiào měinián jǔxíng pǎobù bǐsài.)
→ Trường học tổ chức thi chạy bộ mỗi năm.

Trong sinh hoạt hàng ngày:
我习惯早上空腹跑步。
(Wǒ xíguàn zǎoshang kōngfù pǎobù.)
→ Tôi quen chạy bộ vào sáng sớm khi bụng đói.
 
Back
Top