Học ngữ pháp tiếng Trung Đại từ Nghi vấn 多 trong tiếng Trung
Đại từ Nghi vấn 多 trong tiếng Trung là gì?
Đại từ nghi vấn: 多
Ý nghĩa cơ bản và cách dùng
Được sử dụng trong câu nghi vấn, phía sau đi kèm với tính từ để hỏi về mức độ hoặc số lượng, chẳng hạn như tuổi tác, thời gian, chiều cao, chiều dài, khoảng cách, v.v.
Câu ví dụ và hội thoại
Câu ví dụ:
- 他多大? => Anh ấy bao nhiêu tuổi?
- 新开的商场有多远? => Trung tâm thương mại mới mở cách đây bao xa?
- 你的书包有多重? => Cặp sách của bạn nặng bao nhiêu?
(Tại nhà B)
A: Con trai của bạn thật đáng yêu, bé bao nhiêu tuổi rồi?
B: Năm nay bé ba tuổi rồi.
(A và B chuẩn bị đi đến trung tâm thương mại)
A: Trung tâm thương mại mới mở cách đây bao xa?
B: Không xa lắm, đi bộ là tới.
(Tại trường học)
A: Cặp sách của bạn nặng bao nhiêu?
B: Tôi không biết.
Câu ví dụ bổ sung
- 前边的路有多长? => Con đường phía trước dài bao nhiêu?
- 你多重? => Bạn nặng bao nhiêu?
- 那个孩子多高? => Đứa trẻ đó cao bao nhiêu?
- 你的孩子多大了? => Con của bạn bao nhiêu tuổi rồi?
- 这个房间有多大? => Căn phòng này rộng bao nhiêu?
- 你家有多远? => Nhà bạn cách đây bao xa?
Đại từ nghi vấn “多” đứng trước tính từ đơn âm tiết. Khi “多 + tính từ” làm vị ngữ, phía trước “多” thường có “有”.
Cấu trúc:
S(+有)+ 多 + Adj?
Ví dụ:
- 新开的商场有多远? => Trung tâm thương mại mới mở cách đây bao xa?
- 他多大? => Anh ấy bao nhiêu tuổi?
Tính từ đi sau “多” thường mang ý nghĩa tích cực như “大” (to), “高” (cao), “长” (dài), “远” (xa), “粗” (thô), “宽” (rộng), “厚” (dày), v.v.
Khi hỏi về tuổi tác, “多大” được dùng khi hỏi người có độ tuổi tương đương hoặc nhỏ hơn mình.
Nếu hỏi về trẻ nhỏ, thường dùng “几岁”, ví dụ:
A: Em trai của bạn bao nhiêu tuổi rồi?
B: Sắp bảy tuổi rồi.
Nếu hỏi về người lớn tuổi, có thể dùng:
A: Ngài bao nhiêu tuổi rồi ạ?
B: Tôi 80 tuổi rồi.
Trong tiếng Trung, đại từ nghi vấn 多 (duō) được sử dụng để hỏi về số lượng, mức độ hoặc mức lớn nhỏ của một sự vật, sự việc. Nó thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ để tạo thành câu hỏi. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của 多:
1. Hỏi về số lượng (多少 + Lượng từ + Danh từ)
Chú ý: Lượng từ có thể lược bỏ đi
你买了多少苹果?
(Nǐ mǎi le duōshao píngguǒ?)
Bạn mua bao nhiêu quả táo?
这里有多少人?
(Zhèlǐ yǒu duōshao rén?)
Ở đây có bao nhiêu người?
多少 thường dùng để hỏi về số lượng mà không xác định rõ ràng.
2. Hỏi về mức độ (多+Tính từ)
你多大了?
(Nǐ duō dà le?)
Bạn bao nhiêu tuổi?
这个地方有多远?
(Zhège dìfāng yǒu duō yuǎn?)
Nơi này cách bao xa?
这本书有多厚?
(Zhè běn shū yǒu duō hòu?)
Cuốn sách này dày bao nhiêu?
多+Tính từ được dùng để hỏi về mức độ của tính chất.
3. Hỏi về mức độ so sánh
这个房间比那个房间多大?
(Zhège fángjiān bǐ nàgè fángjiān duō dà?)
Căn phòng này lớn hơn căn phòng kia bao nhiêu?
你比我高多高?
(Nǐ bǐ wǒ gāo duō gāo?)
Bạn cao hơn tôi bao nhiêu?
4. Hỏi về thời gian (多久)
你来这里多久了?
(Nǐ lái zhèlǐ duō jiǔ le?)
Bạn đến đây bao lâu rồi?
你打算在这里住多久?
(Nǐ dǎsuàn zài zhèlǐ zhù duō jiǔ?)
Bạn định ở đây bao lâu?
5. Hỏi về giá trị, số tiền
这个多少钱?
(Zhège duōshao qián?)
Cái này bao nhiêu tiền?
Tóm lại, 多 là một đại từ nghi vấn quan trọng trong tiếng Trung, dùng để hỏi về số lượng, mức độ, thời gian và giá trị. Nó kết hợp với động từ, tính từ hoặc danh từ để tạo câu hỏi phù hợp với từng ngữ cảnh.
Giáo án ngữ pháp tiếng Trung Thầy Vũ
疑问代词: 多
基本语义及用法
用在疑问句中,后面加上形容词,询问程度或数量,例如年龄、时间、高度、长度、距离等。
典型例句和对话
例句:
他多大?
新开的商场有多远?
你的书包有多重?
对话:
(在 B 的家里)
A: 你的儿子真可爱,他多大?
B: 他今年三岁了。
(A 和 B 准备去商场)
A: 新开的商场有多远?
B: 不远,走路就能到。
(在学校)
A: 你的书包有多重?
B: 我不知道。
补充例句
前边的路有多长?
你多重?
那个孩子多高?
你的孩子多大了?
这个房间有多大?
你家有多远?
结构特点
疑问代词“多”用在单音节形容词的前边;“多 + 形容词”作谓语时,“多”的前面常常用“有”。例如:
S(+有)+ 多 + Adj?
例句:
新开的商场有多远?
他多大?
小提示
“多”后面的形容词大都为表示积极意义的形容词,如“大、高、长、远、粗、宽、厚”等。例如:
他多小?
他多大?
同学们的中文有多差?
同学们的中文多好?
在年龄的时候,“多大”用于询问与自己年龄相近或比自己小的人。如果是问小孩子,一般用“几岁”,例如:
A:你弟弟几岁了?
B:快七岁了。
如果问老人,可以用:
A:您多大年纪了?
B:我八十岁了。
Động từ Năng nguyện XIANG trong tiếng Trung
Động từ Năng nguyện NENG trong tiếng Trung
Động từ Năng nguyện YAO trong tiếng Trung
Động từ năng nguyện HUI trong tiếng Trung
Danh từ Phương vị trong tiếng Trung
Last edited: