• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 5 tháng 10 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Đại từ Nghi vấn NAR và NA LI trong tiếng Trung

Học ngữ pháp tiếng Trung Đại từ Nghi vấn 哪儿 và 哪里 trong tiếng Trung


Đại từ Nghi vấn 哪儿 và 哪里 trong tiếng Trung là gì?

Đại từ Nghi vấn NA trong tiếng Trung

Đại từ Nghi vấn JI trong tiếng Trung

Đại từ Nghi vấn DUO SHAO trong tiếng Trung

Đại từ Nghi vấn DUO trong tiếng Trung

Động từ Năng nguyện XIANG trong tiếng Trung

Đại từ nghi vấn: 哪儿 (nǎnǎr), 哪里 (nǎlǐ)

1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản

"哪儿" và "哪里" đều là đại từ nghi vấn được sử dụng để hỏi về địa điểm hoặc nơi chốn. "哪儿" thường phổ biến hơn trong khẩu ngữ, trong khi "哪里" có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

2. Các câu ví dụ và hội thoại điển hình

Ví dụ 1: 你们去哪儿?(Nǐmen qù nǎr?) - Các bạn đi đâu?

(在校园里 - zài xiàoyuán lǐ - ở trong khuôn viên trường):

A: 你们去哪儿?(Nǐmen qù nǎr?) - Các bạn đi đâu?
B: 我们去书店。(Wǒmen qù shūdiàn.) - Chúng tôi đi nhà sách.

Ví dụ 2: 你儿子在哪里上大学?(Nǐ érzi zài nǎlǐ shàng dàxué?) - Con trai bạn học đại học ở đâu?

(在朋友家 - zài péngyou jiā - ở nhà bạn):

A: 你儿子在哪里上大学?(Nǐ érzi zài nǎlǐ shàng dàxué?) - Con trai bạn học đại học ở đâu?
B: 他在北京上大学。(Tā zài Běijīng shàng dàxué.) - Anh ấy học đại học ở Bắc Kinh.

Ví dụ 3: 请问,223路车站在哪里?(Qǐngwèn, 223 lù chēzhàn zài nǎlǐ?) - Xin hỏi, trạm xe buýt số 223 ở đâu?

(马路上 - mǎlù shàng - trên đường):

A: 请问,223路车站在哪里?(Qǐngwèn, 223 lù chēzhàn zài nǎlǐ?) - Xin hỏi, trạm xe buýt số 223 ở đâu?
B: 就在前边。(Jiù zài qiánbian.) - Ngay phía trước.

Ví dụ 4: 你的手机在哪儿?(Nǐ de shǒujī zài nǎr?) - Điện thoại của bạn ở đâu?

(在家里 - zài jiālǐ - ở nhà):

A: 你的手机在哪儿?(Nǐ de shǒujī zài nǎr?) - Điện thoại của bạn ở đâu?
B: 我的手机在卧室里。(Wǒ de shǒujī zài wòshì lǐ.) - Điện thoại của tôi ở trong phòng ngủ.

Ví dụ 5: 你把钥匙放哪儿了?(Nǐ bǎ yàoshi fàng nǎr le?) - Bạn để chìa khóa ở đâu rồi?

A: 你把钥匙放哪儿了?(Nǐ bǎ yàoshi fàng nǎr le?) - Bạn để chìa khóa ở đâu rồi?
B: 我放在桌子上了。(Wǒ fàng zài zhuōzi shàng le.) - Tôi để trên bàn rồi.

Ví dụ 6: 北京动物园在哪里?(Běijīng dòngwùyuán zài nǎlǐ?) - Vườn bách thú Bắc Kinh ở đâu?

A: 北京动物园在哪里?(Běijīng dòngwùyuán zài nǎlǐ?) - Vườn bách thú Bắc Kinh ở đâu?
B: 在市中心。(Zài shì zhōngxīn.) - Ở trung tâm thành phố.

Ví dụ 7: 你家在哪儿?(Nǐ jiā zài nǎr?) - Nhà bạn ở đâu?

A: 你家在哪儿?(Nǐ jiā zài nǎr?) - Nhà bạn ở đâu?
B: 我家在上海。(Wǒ jiā zài Shànghǎi.) - Nhà tôi ở Thượng Hải.

Ví dụ 8: 你哥哥在哪儿工作?(Nǐ gēge zài nǎr gōngzuò?) - Anh trai bạn làm việc ở đâu?

A: 你哥哥在哪儿工作?(Nǐ gēge zài nǎr gōngzuò?) - Anh trai bạn làm việc ở đâu?
B: 他在银行工作。(Tā zài yínháng gōngzuò.) - Anh ấy làm việc ở ngân hàng.

Ví dụ 9: 这里哪里可以停车?(Zhèlǐ nǎlǐ kěyǐ tíngchē?) - Ở đây chỗ nào có thể đỗ xe?

A: 这里哪里可以停车?(Zhèlǐ nǎlǐ kěyǐ tíngchē?) - Ở đây chỗ nào có thể đỗ xe?
B: 在那边有停车场。(Zài nàbiān yǒu tíngchēchǎng.) - Bên kia có bãi đỗ xe.

Ví dụ 10: 你知道超市在哪里吗?(Nǐ zhīdào chāoshì zài nǎlǐ ma?) - Bạn có biết siêu thị ở đâu không?

A: 你知道超市在哪里吗?(Nǐ zhīdào chāoshì zài nǎlǐ ma?) - Bạn có biết siêu thị ở đâu không?
B: 在医院对面。(Zài yīyuàn duìmiàn.) - Đối diện bệnh viện.

3. Đặc điểm cấu trúc

哪儿, 哪里 + VP?

哪里能买到这本书?(Nǎlǐ néng mǎi dào zhè běn shū?) - Ở đâu có thể mua được cuốn sách này?

哪里有地铁站?(Nǎlǐ yǒu dìtiě zhàn?) - Ở đâu có ga tàu điện ngầm?

S + V + 哪儿/哪里?

你们去哪儿?(Nǐmen qù nǎr?) - Các bạn đi đâu?

你的公司在哪里?(Nǐ de gōngsī zài nǎlǐ?) - Công ty của bạn ở đâu?

4. Lời Nhắc Nhỏ

Khi sử dụng đại từ nghi vấn "哪儿, 哪里" để đặt câu hỏi, có thể không cần trợ từ ngữ khí, nhưng cũng có thể thêm trợ từ ngữ khí "呢" để tạo sự tự nhiên hơn.

Ví dụ:

你儿子在哪儿上大学?(Nǐ érzi zài nǎr shàng dàxué?) - Con trai bạn học đại học ở đâu?

你儿子在哪儿上大学呢?(Nǐ érzi zài nǎr shàng dàxué ne?) - Con trai bạn học đại học ở đâu thế?

Bài giảng trên giúp bạn hiểu sâu hơn về cách sử dụng "哪儿" và "哪里" thông qua nhiều tình huống thực tế. Hy vọng giúp ích cho bạn trong việc học tiếng Trung!
 
Last edited:
Back
Top