• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 5 tháng 10 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Danh từ Phương vị trong tiếng Trung

Học ngữ pháp tiếng Trung Danh từ Phương vị


Danh từ Phương vị trong tiếng Trung là gì?

Danh từ Phương vị trong tiếng Trung

Phương vị từ (方位词 / fāngwèi cí/) trong tiếng Trung là những danh từ chỉ phương hướng và vị trí. Chúng thường được sử dụng trong giao tiếp, đặc biệt khi liên quan đến việc xác định phương hướng hoặc chỉ đường.

Các loại phương vị từ

Phương vị từ đơn (单纯词 / dānchún cí/): Là phương vị từ đơn giản. Ví dụ: 前 (qián), 后 (hòu), 左 (zuǒ), 右 (yòu), 里 (lǐ), 内 (nèi), 外 (wài), 中 (zhōng).

Phương vị từ ghép tổng hợp (合成 / héchéng /): Là phương vị từ ghép.

Các phương vị từ thường dùng
  1. 上/上面 (shàng/shàngmiàn): phía trên
  2. 下/下面 (xià/xiàmiàn): phía dưới
  3. 左/左边 (zuǒ/zuǒbiān): bên trái
  4. 右/右边 (yòu/yòubiān): bên phải
  5. 前/前边 (qián/qiánbian): phía trước
  6. 后/后边 (hòu/hòubian): phía sau
  7. 里/里面 (lǐ/lǐmiàn): bên trong
  8. 外/外边 (wài/wàibian): bên ngoài
  9. 旁边 (pángbiān): bên cạnh
  10. 对面 (duìmiàn): đối diện
  11. 中间 (zhōngjiān): ở giữa
  12. 这里 (zhèlǐ): ở đây
  13. 哪里/哪儿 (nǎlǐ/nǎr): ở đâu
在 (zài): ở, tại

Cách dùng phương vị từ

Cấu trúc: S + 在 + Phương vị từ

Ví dụ: 银行在右边 (Yínháng zài yòubiān). Ngân hàng ở bên phải.

Cấu trúc: S + 在 + Danh từ + Phương vị từ

Ví dụ: 你的书在桌子上 (Nǐ de shū zài zhuōzi shàng). Sách của bạn ở trên bàn.

Cấu trúc: S + Động từ + 在 + Danh từ + Phương vị từ

Ví dụ: 同学们站在学校门口前面 (Tóngxuémen zhàn zài xuéxiào ménkǒu qiánmiàn). Học sinh đang đứng trước cổng trường học.

Cấu trúc: Phương vị từ + 的 + Danh từ

Ví dụ: 前面的超市 (Qiánmiàn de chāoshì). Siêu thị phía trước.

Cách hỏi vị trí: Danh từ + 在哪里/在哪儿?

Ví dụ: 请问,天津银行在哪里?(Qǐngwèn, tiānjīn yínháng zài nálǐ?). Cho hỏi, ngân hàng Thiên Tân ở đâu?

Lưu ý khi sử dụng

Khi các phương vị từ 上面,下面,里面 đứng sau danh từ, có thể sử dụng dạng đơn âm tiết. Ví dụ: 桌子上面 (Zhuōzi shàngmiàn) = 桌子上 (Zhuōzi shàng).

Khi sử dụng phương vị từ trong tiếng Trung, thường dùng dạng song âm tiết, có thể kèm 面 (miàn) hoặc 边 (biān).

Khi diễn tả vị trí của một sự vật, thường có 在 (zài) đi kèm.

Trong tiếng Trung, để biểu thị phương hướng của vật, danh từ luôn đứng trước phương vị từ. Ví dụ: 桌子 下 (zhuōzi xià): Dưới cái bàn.

Giáo án ngữ pháp tiếng Trung Thầy Vũ


方位名词 上、下、里、外、前、后、左、右、东、南、西、北

基本语义及用法

单纯方位名词,表示带有参照点的方向或相对位置。

补充例句
  1. 门票不在桌子上。
  2. 他不在楼下,他在楼上。
  3. 门前有很多树。
  4. 楼后有一家医院。
  5. 手机在书包里。
  6. 我在教学楼外等你。
结构特点

单纯方位名词常常用在名词后面,表示处所。

N + 上 / 下 / 里 / 外 / 前 / 后
  1. 书在桌子上。
  2. 楼后有一家医院。
1.名词和单纯方位名词中间不可以加结构助词“的”。例如:
书包在门的后。 (S)
书包在门后。 (Đ)

2.国家名、地名等词语后面不用“里”。例如:
北京里有很多外国人。 (S)
北京有很多外国人。 (Đ)

3.“左、右、东、南、西、北”一般不单独使用,而是与“面、边、方”组合。例如:
左边
东面
________________________________________

2.方位名词
上边、下边、里边、外边、前边、后边、左边、右边、东边、南边、西边、北边

基本语义及用法

合成方位名词,表示处于上、下、里、外、前、后、左、右、东、南、西、北的位置或方向。

补充例句
  1. 书架上边有很多书。
  2. 她的车票在线包里边。
  3. 他在车站外边等我。
  4. 我去前边的商店。
  5. 银行在邮局的后边。
  6. 商场在邮局的北边。
结构特点

合成方位名词“上边、下边、里边、外边、南边、北边”等可以单独作主语、宾语或定语,也可以用在名词的后面,表示处所。这时名词与合成方位名词之间可以加结构助词“的”,也可以不加。

1. N方位 + VP
上边有一本书。

2. S + V + N方位
银行在北边。

3. N方位 + 的 + N
他去东边的车站。

4. N (+ 的) + N方位
书架的上边有很多书。
银行在邮局的北边。

小提示

1.“上边、下边、里边、外边、南边、北边” 等合成方位名词与“上、下、里、外、前、后”单纯的方位名词语义基本相同,都可以用在名词后面,表示处所。名词与合成方位名词之间可以加结构助词“的”,也可以不加;但名词与单纯方位名词之间不可以加结构助词“的”。例如:

手机在书包的里。(S)
手机在书包(的)里边。(Đ)
书架的上有很多书。(S)
书架(的)上边有很多书。(Đ)

2.合成方位名词可以用在名词前,也可以用在名词后,但意思不同。“合成方位名词 + 名词” 表示某处事物,对应的疑问词语是 “哪个”;“名词 (+ 的) + 合成方位名词” 表示处所,对应的疑问词语是 “哪儿”。例如:

A: 你去哪个商店?
B: 我去东边的商店。
A: 书店在哪儿?
B: 书店在商店的南边。

Cách đọc Số đếm trong tiếng Trung

Cách dùng từ 所 trong tiếng Trung

Bổ ngữ Xu hướng trong tiếng Trung

Trợ từ Động thái 着 trong tiếng Trung

Trợ từ kết cấu 的 trong tiếng Trung
 
Last edited:
Back
Top