Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng ChineMaster
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 2 tiếp tục chương trình đào tạo cực kỳ bài bản và chuyên nghiệp của ThS Nguyễn Minh Vũ trên forum diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org của trung tâm đào tạo tiếng Trung thương mại chinemaster.com các bạn nhé.
Các bạn ôn tập lại bài giảng 1 ở ngay bên dưới nhé.
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 1
Các bạn xem video bài giảng livestream hôm nay ngày 5 tháng 8 có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy nhắn tin ngay với Thầy Vũ thông qua kênh diễn đàn tiếng Trung này nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Ngày 5/8/2022 (Em Dũng)
- 这几天她还咳嗽吗?zhè jǐ tiān tā hái késòu ma
- 她又咳嗽又流鼻涕 tā yòu késòu yòu liú bítì
- 参观 cānguān
- 刚才有人来参观你的工厂 gāngcái yǒu rén lái cānguān nǐ de gōngchǎng
- 她又流鼻涕又打喷嚏 tā yòu liú bìtì yòu dǎ pēntì
- 你出差几天?nǐ chū chāi jǐ tiān
- 你差她去工厂吧 nǐ chāi qù gōngchǎng ba
- 如果你输液,病很快就好 rúguǒ nǐ shū yè, bìng hěn kuài jiù hǎo
- 星期一我的工作忙得很 xīngqī yī wǒ de gōngzuò máng de hěn
- 你觉得哪里不舒服? Nǐ juéde nǎlǐ bù shūfu
- 现在我的肚子疼很厉害 xiànzài wǒ de dùzi téng hěn lìhai
- 为什么我拉肚子?wèishénme wǒ lā dùzi
- 我们去饭店吃海鲜吧 wǒmen qù fàndiàn chī hǎixiān ba
- 这条鱼还很鲜 zhè tiáo yú hái hěn xiān
- 自助餐 zìzhù cān
- 自助餐里有很多海鲜 zìzhù cān lǐ yǒu hěn duō hǎixiān
- 验证码 yànzhèng mǎ
- 你的手机收到验证码了吗?nǐ de shǒujī shōu dào yànzhèng mǎ le ma
- 验收 yànshōu
- 签收 qiānshōu
- 检验 jiǎnyàn
- 签收以前你要检验货 qiānshōu yǐqián nǐ yào jiǎnyàn huò
- 控制 kòngzhì
- 板 bǎn
- 控制板 kòngzhìbǎn
- 调控 tiáokòng
- 屏幕 píngmù
- 触摸 chùmō
- 触摸屏 chùmō píng
- 功能 gōngnéng
- 性能 xìngnéng
- 按钮 ànniǔ
- 调整 tiáozhěng
- 键盘 jiànpán
- 你会调这台机器吗? Nǐ huì tiáo zhè tái jīqì ma
- 后果 hòuguǒ
- 这个问题的后果很严重 zhège wèntí de hòuguǒ hěn yánzhòng
- 你先吃这两片药吧 nǐ xiān chī zhè liǎng piàn yào ba
- 每天你要注意吃药的时间 měitiān nǐ yào zhùyì chī yào de shíjiān
- 你帮我写假条吧 nǐ bāng wǒ xiě jiàtiáo ba
- 鼠标 shǔbiāo
- 移动 yídòng
- 我在饿死呢 wǒ zài è sǐ ne
- 页 yè
- 我祝你的病早日好起来 wǒ zhù nǐ de bìng zǎorì hǎo qǐlái
- 我祝老师的病早日康复 wǒ zhù lǎoshī de bìng zǎorì kāngfù
- 偷 tōu
- 收购 shōugòu
- 这个公司被收购了 zhège gōngsī bèi shōugòu le
- 我的摩托车被哪个小偷偷走了 wǒ de mótuōchē bèi nǎ gè xiǎotōu tōu zǒu le
- 我的摩托车被撞坏了 wǒ de mótuōchē bèi zhuàng huài le
- 这部电影受大家的欢迎 zhè bù diànyǐng shòu dàjiā de huānyíng
- 这部电影很受欢迎 zhè bù diǎnyǐng hěn shòu huányíng
- 评价 píngjià
- 这部电影受大家的好评价 zhè bù diànyǐng shǒu dàjiā de hǎo píngjià
- 评论 pínglùn
- 今天我的工作很幸运 jīntiān wǒ de gōngzuò hěn xìngyùn
- 我只是想评价产品的性能 wǒ zhǐ shì xiǎng píngjià chǎnpǐn de xìngnéng
Last edited: