• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 5 tháng 10 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 2

Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng ChineMaster


Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 2 tiếp tục chương trình đào tạo cực kỳ bài bản và chuyên nghiệp của ThS Nguyễn Minh Vũ trên forum diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org của trung tâm đào tạo tiếng Trung thương mại chinemaster.com các bạn nhé.

Các bạn ôn tập lại bài giảng 1 ở ngay bên dưới nhé.

Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 1


Các bạn xem video bài giảng livestream hôm nay ngày 5 tháng 8 có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy nhắn tin ngay với Thầy Vũ thông qua kênh diễn đàn tiếng Trung này nhé.

Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster

Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster

Ngày 5/8/2022 (Em Dũng)
  1. 这几天她还咳嗽吗?zhè jǐ tiān tā hái késòu ma
  2. 她又咳嗽又流鼻涕 tā yòu késòu yòu liú bítì
  3. 参观 cānguān
  4. 刚才有人来参观你的工厂 gāngcái yǒu rén lái cānguān nǐ de gōngchǎng
  5. 她又流鼻涕又打喷嚏 tā yòu liú bìtì yòu dǎ pēntì
  6. 你出差几天?nǐ chū chāi jǐ tiān
  7. 你差她去工厂吧 nǐ chāi qù gōngchǎng ba
  8. 如果你输液,病很快就好 rúguǒ nǐ shū yè, bìng hěn kuài jiù hǎo
  9. 星期一我的工作忙得很 xīngqī yī wǒ de gōngzuò máng de hěn
  10. 你觉得哪里不舒服? Nǐ juéde nǎlǐ bù shūfu
  11. 现在我的肚子疼很厉害 xiànzài wǒ de dùzi téng hěn lìhai
  12. 为什么我拉肚子?wèishénme wǒ lā dùzi
  13. 我们去饭店吃海鲜吧 wǒmen qù fàndiàn chī hǎixiān ba
  14. 这条鱼还很鲜 zhè tiáo yú hái hěn xiān
  15. 自助餐 zìzhù cān
  16. 自助餐里有很多海鲜 zìzhù cān lǐ yǒu hěn duō hǎixiān
  17. 验证码 yànzhèng mǎ
  18. 你的手机收到验证码了吗?nǐ de shǒujī shōu dào yànzhèng mǎ le ma
  19. 验收 yànshōu
  20. 签收 qiānshōu
  21. 检验 jiǎnyàn
  22. 签收以前你要检验货 qiānshōu yǐqián nǐ yào jiǎnyàn huò
  23. 控制 kòngzhì
  24. 板 bǎn
  25. 控制板 kòngzhìbǎn
  26. 调控 tiáokòng
  27. 屏幕 píngmù
  28. 触摸 chùmō
  29. 触摸屏 chùmō píng
  30. 功能 gōngnéng
  31. 性能 xìngnéng
  32. 按钮 ànniǔ
  33. 调整 tiáozhěng
  34. 键盘 jiànpán
  35. 你会调这台机器吗? Nǐ huì tiáo zhè tái jīqì ma
  36. 后果 hòuguǒ
  37. 这个问题的后果很严重 zhège wèntí de hòuguǒ hěn yánzhòng
  38. 你先吃这两片药吧 nǐ xiān chī zhè liǎng piàn yào ba
  39. 每天你要注意吃药的时间 měitiān nǐ yào zhùyì chī yào de shíjiān
  40. 你帮我写假条吧 nǐ bāng wǒ xiě jiàtiáo ba
  41. 鼠标 shǔbiāo
  42. 移动 yídòng
  43. 我在饿死呢 wǒ zài è sǐ ne
  44. 页 yè
  45. 我祝你的病早日好起来 wǒ zhù nǐ de bìng zǎorì hǎo qǐlái
  46. 我祝老师的病早日康复 wǒ zhù lǎoshī de bìng zǎorì kāngfù
  47. 偷 tōu
  48. 收购 shōugòu
  49. 这个公司被收购了 zhège gōngsī bèi shōugòu le
  50. 我的摩托车被哪个小偷偷走了 wǒ de mótuōchē bèi nǎ gè xiǎotōu tōu zǒu le
  51. 我的摩托车被撞坏了 wǒ de mótuōchē bèi zhuàng huài le
  52. 这部电影受大家的欢迎 zhè bù diànyǐng shòu dàjiā de huānyíng
  53. 这部电影很受欢迎 zhè bù diǎnyǐng hěn shòu huányíng
  54. 评价 píngjià
  55. 这部电影受大家的好评价 zhè bù diànyǐng shǒu dàjiā de hǎo píngjià
  56. 评论 pínglùn
  57. 今天我的工作很幸运 jīntiān wǒ de gōngzuò hěn xìngyùn
  58. 我只是想评价产品的性能 wǒ zhǐ shì xiǎng píngjià chǎnpǐn de xìngnéng
 
Last edited:
Back
Top