hoctiengtrungonline.com khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ giảng dạy tiếng Trung trực tuyến theo Giáo trình Hán ngữ BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Học tiếng Trung online bài 14 Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp là video giáo án bài giảng trực tuyến mới tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống trung tâm tiếng Trung CHINEMASTER education MASTER EDUCATION MASTEREDU CHINESE MASTER EDU CHINESEHSK TIENGTRUNGHSK THANHXUANHSK Thanh Xuân HSK Quận Thanh Xuân uy tín top 1 hàng đầu Hà Nội.
Học tiếng Trung online bài 1 Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp
Học tiếng Trung online bài 2 Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp
Học tiếng Trung online bài 3 Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp
Học tiếng Trung online bài 4 Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp
Học tiếng Trung online bài 5 Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp
Học tiếng Trung online bài 6 Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp
Học tiếng Trung online bài 7 Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp
Học tiếng Trung online bài 8 Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp
Học tiếng Trung online bài 9 Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp
Học tiếng Trung online bài 10 Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp
Học tiếng Trung online bài 11 Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp
Học tiếng Trung online bài 12 Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp
Học tiếng Trung online bài 13 Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp
Ngày 16/8/2025 Em Tuệ Nhi
这些衣服都很漂亮 zhè xiē yīfu dōu hěn piàoliang
你们认识我的汉语老师吗?nǐmen rènshí wǒ de hànyǔ lǎoshī ma
我们不认识你的汉语老师 wǒmen bú rènshí nǐ de hànyǔ lǎoshī
你们认识汉语老师几年了?nǐmen rènshi hànyǔ lǎoshī jǐ nián le
我认识你的老师两年了 wǒ rènshí nǐ de lǎoshī liǎng nián le
两个月 liǎng gè yuè
两个人 liǎng gè rén
两本书 liǎng běn shū
大学同学 dàxué tóngxué
你的老师是我的大学同学 nǐ de lǎoshī shì dàxué tóngxué
是 + DIA DIEM, THOI GIAN, MUC DICH, PHUONG THUC + 的
你们是在哪儿认识我的老师?nǐmen shì zài nǎr rènshí wǒ de lǎoshī
我们是在学校里认识你的老师 wǒmen shì zài xuéxiào lǐ rènshí nǐ de lǎoshī
你们是在哪儿学汉语的?nǐmen shì zài nǎr xué hànyǔ de
我们是在中国学汉语的 wǒmen shì zài zhōngguó xué hànyǔ de
今天上午你们是几点到公司的?jīntiān shàngwǔ nǐmen shì jǐ diǎn dào gōngsī de
DINH NGU + 的 + TRUNG TAM NGU
DINH NGU + 的 = DAI TU
你们是几点到公司的人?nǐmen shì jǐ diǎn dào gōngsī de
S + V + DINH NGU + 的 + TRUNG TAM NGU
S (你们)+ V (是)+ O (几点到公司的人)
我们是人 wǒmen shì rén
我们是七点半到公司的人 wǒmen shì qī diǎn bàn dào gōngsī de rén
你们是怎么学汉语的?nǐmen shì zěnme xué hànyǔ de
我们是跟老师学汉语的 wǒmen shì gēn lǎoshī xué hànyǔ de
你们是怎么到公司的?nǐmen shì zěnme dào gōngsī de
我们是坐公共汽车到公司的 wǒmen shì zuò gōnggòng qìchē dào gōngsī de
你们来中国是做什么的?nǐmen lái zhōngguó shì zuò shénme de
我们来中国是旅游的 wǒmen lái zhōngguó shì lǚyóu de
今天你们来公司是做什么的?jīntiān nǐmen lái gōngsī shì zuò shénme de
今天我们来公司是加班的 jīntiān wǒmen lái gōngsī shì jiā bān de
酒店 jiǔdiàn
五星酒店 wǔ xīng jiǔdiàn
我很喜欢在五星酒店吃饭 wǒ hěn xǐhuān zài wǔ xīng jiǔdiàn chī fàn
你想在五星酒店住几天?nǐ xiǎng zài wǔ xīng jiǔ diàn zhù jǐ tiān
我们在五星酒店住两天吧 wǒmen zài wǔ xīng jiǔ diàn zhù liǎng tiān ba
公司对面是五星酒店 gōngsī duìmiàn shì wǔ xīng jiǔdiàn
周末我们常在饭店吃饭 zhōumò wǒmen cháng zài fàndiàn chī fàn
饭菜 fàncài
这家饭店的饭菜很好吃 zhè jiā fàndiàn de fàncài hěn hǎochī
每天我坐出租车到公司 měitiān wǒmen zuò chūzū chē dào gōngsī
A跟gēn B + V + O
老师跟我喝咖啡吗?lǎoshī gēn wǒ hē kāfēi ma
你想跟我去旅游吗?nǐ xiǎng gēn wǒ qù lǚyóu ma
你们跟我吃饭吗?nǐmen gēn wǒ chī fàn ma
A跟gēn B + 一起 yì qǐ + V + O
我们一起去买衣服吧 wǒmen yì qǐ qù mǎi yīfu ba
我们一起去吃饭吧 wǒmen yì qǐ qù chī fàn ba
我们每天一起上课 wǒmen měitiān yì qǐ shàng kè
你想跟我一起去看电影吗?nǐ xiǎng gēn wǒ yì qǐ qù kàn diànyǐng ma
一会你跟我一起去喝咖啡吧 yí huì nǐ gēn wǒ yì qǐ qù hē kāfēi ba
今天认识你的老师我很高兴 jīntiān rènshí nǐ de lǎoshī wǒ hěn gāoxìng
起飞 qǐfēi
降落 jiàngluò
航班 hángbān
你的航班几点起飞?nǐ de hángbān jǐ diǎn qǐ fēi
我的航班晚上六点半起飞 wǒ de hángbān wǎnshàng liù diǎn bàn qǐ fēi
你的飞机几点降落?nǐ de fēijī jǐ diǎn jiàngluò
我的飞机晚上十点半降落 wǒ de fēijī wǎnshàng shí diǎn bàn jiàngluò
你觉得去中国旅游怎么样?nǐ juéde qù zhōngguó lǚyóu zěnmeyàng
你觉得今天天气怎么样?nǐ juéde jīntiān tiānqì zěnmeyàng
我觉得今天天气很热 wǒ juéde jīntiān tiān qì hěn rè
你最喜欢什么季节?nǐ zuì xǐhuān shénme jìjié
我最喜欢秋天 wǒ zuì xǐhuān qiūtiān
夏天 xià tiān
你们喜欢夏天吗?nǐmen xǐhuān xiàtiān ma
春天 chūn tiān
冬天 dōng tiān
你喜欢河内春天吗?nǐ xǐhuān hénèi chūntiān ma
我很喜欢河内冬天 wǒ hěn xǐhuān hénèi dōngtiān
你们为什么想去中国旅游?nǐmen wèishénme xiǎng qù zhōngguó lǚyóu
你们喜欢什么运动?nǐmen xǐhuān shénme yùndòng
你们喜欢踢足球吗?nǐmen xǐhuān tī zúqiú ma
每天你们常运动吗?měitiān nǐmen cháng yùndòng ma
这是我新买的衣服 zhè shì wǒ xīn mǎi de yīfu
我很喜欢猫的眼睛 wǒ hěn xǐhuān māo de yǎnjìng
它的眼睛很漂亮 tā de yǎnjìng hěn piàoliang
你的老师生病几天了?nǐ de lǎoshī shēng bìng jǐ tiān le
你的老师为什么生病?nǐ de lǎoshī wèi shénme shēng bìng
每天早上你们运动吗?měitiān zǎoshàng nǐmen yùn dòng ma
每天早上你们在哪儿跑步?měitiān zǎoshàng nǐmen zài nǎr pǎobù
每天早上我们在学校里跑步 měitiān zǎoshàng wǒmen zài xuéxiào lǐ pǎobù
每天早上老师几点起床?měitiān zǎoshàng lǎoshī jǐ diǎn qǐ chuáng
每天早上老师六点半起床 měitiān zǎoshàng lǎoshī liù diǎn bàn qǐ chuáng
开药 kāi yào
医生给你开什么药?yīshēng gěi nǐ kāi shénme yào
你去医院买药吧 nǐ qù yīyuàn mǎi yào ba
你想买什么药?nǐ xiǎng mǎi shénme yào
最近老师身体怎么样了?zuìjìn lǎoshī shēntǐ zěnmeyàng le
你的老师什么时候可以出院?nǐ de lǎoshī shénme shíhou kěyǐ chū yuàn
明天我的老师可以出院了 míngtiān wǒ de lǎoshī kěyǐ chū yuàn le
你的老师多高?nǐ de lǎoshī duō gāo
我的老师一米七一 wǒ de lǎoshī yì mǐ qī yī
我们去咖啡馆休息一下吧 wǒmen qù kāfēi guǎn xiūxi yí xià ba
星期天老师可以休息吗?xīngqītiān lǎoshī kěyǐ xiūxi ma
现在我没有时间跟你去喝咖啡 xiànzài wǒ méiyǒu shíjiān gēn nǐ qù hē kāfēi
你的手表多少钱?nǐ de shǒubiǎo duōshǎo qián
我的手表一千美元 wǒ de shǒubiǎo yì qiān měiyuán
每天老师看报纸吗?měitiān lǎoshī kàn bàozhǐ ma
Last edited: