• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 5 tháng 10 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Học tiếng Trung online cơ bản Bài 44

今天, 昨天, 明天, 星期一, 星期二, 星期 三,星期四, x星期五, 星期六, 星期天
 
生词 第 一 课: 你好

好, 你好, 您好, 吗, 吗, 忙, 口, 白,大,一 ,不,
 
第 二 课

1. 生词
忙 吗 很 汉语 难爸爸妈妈她他男哥哥弟弟妹妹
2. 课文
汉语 不太难
A. 你忙吗
B.很忙
A. 汉语难吗?
B. 不太难
 
第三课
1. 生词
学 英语, 阿拉伯语, 德语, 俄语, 日语, 法语, 韩国语,西班呀语, 对, 明天, 见,去, 邮局,寄, 信, 银行,取, 钱, 六, 七, 八
2. 课文:
你学英语吗?
不学汉语
去北京吗?

你去 邮局 奇 信吗?
不去, 去银行 取钱
明天 见
明天 见
 
第四课: 你去哪
生词:
请 问






喝茶
今天

昨天
星期
星期 一
星期二
星期三
星期四
星期五
星期六
星期天









再见
对不起
没关系

课文:
你去哪
今天星期 几?
今天 星期二(三 四 。。。tian)
你去哪 ?
我 去 天安门, 你去不去?
不去。 我 回 学 校
再 见
再 见

对不起

没关 系
 
Back
Top