• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Học tiếng Trung online lớp em Mai Trang bài 6 ngày 9-9-2026

Khóa học tiếng Trung online lớp luyện thi HSK online HSKK online TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp HSKK sơ trung cao cấp theo bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ



Học tiếng Trung online lớp em Mai Trang bài 1 ngày 15-5-2026

Học tiếng Trung online lớp em Mai Trang bài 2 ngày 18-5-2026

Học tiếng Trung online lớp em Mai Trang bài 3 ngày 22-5-2026

Học tiếng Trung online lớp em Mai Trang bài 4 ngày 23-8-2026

Học tiếng Trung online lớp em Mai Trang bài 5 ngày 4-9-2026

Ngày 9/9/2026 em Mai Trang bài 6

学期 xuéqī

新 xīn

新学期 xīn xuéqī

上 shàng

下 xià

上学期 shàng xuéqī

下学期 xià xuéqī

知识 zhīshí zhīshi

S + V + 到 dào (了le)+ O

上学期我学到了很多新知识 shàng xuéqī wǒ xué dào le hěn duō xīn zhīshi

课程 kèchéng

参加 cān jiā

想 xiǎng

要 yào

下学期你想参加什么课程?xià xuéqī nǐ xiǎng cānjiā shénme kèchéng

开学 kāi xué

典礼 diǎn lǐ

开学典礼 kāi xué diǎn lǐ

举行 jǔxíng

学校 xuéxiào

明天早上七点半学校举行开学典礼 míngtiān zǎoshàng qī diǎn bàn xuéxiào jǔxíng kāi xué diǎnlǐ

学年 xuénián

一个学年 yí gè xuénián

上学年 shàng xué nián

下学年 xià xué nián

本 běn = 这 zhè

本学年 běn xué nián

这学年 zhè xué nián

就要 jiù yào … 了 le

开始 kāishǐ

新学年就要开始了 xīn xuénián jiù yào kāishǐ le

报到 bào dào

手续 shǒuxù

办理 bànlǐ + THU TUC, HO SO, GIAY TO, HANH CHINH

办理手续 bàn lǐ shǒu xù

入学 rù xué

入学手续 rù xué shǒuxù

学生 xuéshēng

新学生 xīn xuéshēng => 新生 xīn shēng

办理入学手续 bàn lǐ rù xué shǒuxù

明天早上七点四十五分新学生到学校办理入学手续 míngtiān zǎoshàng qī diǎn sì shí wǔ fēn xīn xuéshēng dào xuéxiào bànlǐ rùxué shǒuxù

报到时间 bào dào shíjiān

报到时间是九月九日 bàodào shíjiān shì jiǔ yuè jiǔ rì

地点 dìdiǎn

报到地点 bào dào dìdiǎn

注册 zhùcè

注册手续 zhùcè shǒuxù

办理注册手续 bànlǐ zhùcè shǒuxù

账号 zhànghào = 账户 zhànghù

注册账号 zhù cè zhànghào

注册账户 zhùcè zhànghù

登录 dēnglù

系统 xìtǒng

登录系统 dēnglù xìtǒng

S + 先 xiān + V1 + O1, 再 zài + V2 + O2

请 qǐng

请你先注册账号,再登录系统 qǐng nǐ xiān zhùcè zhànghào, zài dēnglù xìtǒng

新生 xīnshēng

名单 míng dān

新生名单 xīn shēng míngdān

宿舍 sùshè

新生宿舍 xīn shēng sùshè

老生 lǎo shēng

活动 huódòng

新学年活动 xīn xuénián huódòng

都 dōu

需要 xūyào

老生和新生都需要参加新学年的活动 lǎoshēng hé xīn shēng dōu yào cānjiā xīn xuénián de huódòng

选课 xuǎn kè

下学期你要选什么课?xià xuéqī nǐ yào xuǎn shénme kè

退课 tuì kè

我想退课 wǒ xiǎng tuì kè

退课手续 tuìkè shǒuxù

S + 会 huì + V + O

我不会办理退课手续 wǒ bú huì bànlǐ tuìkè shǒuxù

课程 kèchéng

哪 nǎ

些 xiē

哪些 nǎ xiē + N

哪些课程?nǎ xiē kèchéng

下学期你有哪些课程?xià xuéqī nǐ yǒu nǎ xiē kèchéng

课程表 kèchéng biǎo

这是下学期的课程表 zhè shì xià xuéqī de kèchéng biǎo

综合 zōnghé

原因 yuányīn

S + 已经 yǐjīng + V + O + 了 le

我已经综合了很多原因 wǒ yǐjīng zōnghé le hěn duō yuányīn

考虑 kǎolǜ

综合考虑 zōnghé kǎolǜ

价格 jiàgé

位置 wèizhì

交通 jiāotōng

我已经综合考虑了价格、位置和交通。Wǒ yǐjīng zōnghé kǎolǜ le jiàgé, wèizhì hé jiāotōng.

客户 kèhù

需求 xūqiú

客户的需求 kèhù de xūqiú

公司需要综合考虑客户的需求 gōngsī xūyào zōnghé kǎolǜ kèhù de xūqiú

综合汉语 zōnghé hànyǔ

综合汉语课 zōnghé hànyǔ kè

这学期我已经选了综合汉语课 zhè xuéqī wǒ yǐjīng xuǎn le zōnghé hànyǔ kè

学分 xuéfēn

必修课 bì xiū kè

选修课 xuǎn xiū kè

综合汉语课是我们的必修课 zōnghé hànyǔ kè shì wǒmen de bìxiū kè

课表 kè biǎo => 课程表 kè chéng biǎo

每天早上我都看课表 měitiān zǎoshàng wǒ dōu kàn kèbiǎo

查 chá

我正在查明天的课表 wǒ zhèngzài chá míngtiān de kèbiǎo

网站 wǎngzhàn

学校网站 xuéxiào wǎngzhàn

公司网站 gōngsī wǎngzhàn

你可以上学校网站查课表 nǐ kěyǐ shàng xuéxiào wǎngzhàn chá kèbiǎo

冲突 chōngtū

发生 fāshēng

发生冲突 fāshēng chōngtū

课程冲突 kèchéng chōngtū

时间冲突 shíjiān chōngtū

利益 lìyì

利益冲突 lìyì chōngtū

一门课 yì mén kè

两门课的时间冲突了 liǎng mén kè de shíjiān chōngtū le

我的课表有两门课冲突 wǒ de kèbiǎo yǒu liǎng mén kè chōngtū
 
Last edited:
Back
Top