Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp chuẩn HSK 3.0 luyện thi HSKK sơ trung cao cấp theo bộ siêu giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 1
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 2
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 3
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 4
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 5
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 6
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 7
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 8
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 9
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 10
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 11
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 12
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 13
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 14
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 15
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 16
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 17
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 18
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 19
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 20
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 21
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 22
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 23
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 24
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 25
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 26
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 27
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 28
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 29
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 30
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 31
Ngày 28/9/2026 em Bình Minh bài 2 (32)
你想在哪儿找房?nǐ xiǎng zài nǎr zhǎo fáng
市中心 shì zhōngxīn
我想在市中心找房子 wǒ xiǎng zài shì zhōngxīn zhǎo fángzi
选择 xuǎnzé
尊重 zūnzhòng
我很尊重你的选择 wǒ hěn zūnzhòng nǐ de xuǎnzé
居住 jūzhù
地址 dìzhǐ
居住地址 jūzhù dìzhǐ
现在你的居住地址在哪儿?xiànzài nǐ de jūzhù dìzhǐ zài nǎ er
我的居住地址就在公司旁边 wǒ de jūzhù dìzhǐ jiù zài gōngsī pángbiān
环境huánjìng
居住环境 jūzhù huánjìng
生活 shēnghuó
生活环境 shēnghuó huánjìng
要求 yāoqiú
适合 shìhé
这里的生活环境很适合我的要求 zhè lǐ de shēnghuó huánjìng hěn shìhé wǒ de yāoqiú
方便 fāngbiàn
每天来回很方便 měitiān lái huí hěn fāngbiàn
每月 měi yuè
每月的房租 měi yuè de fángzū
你的每月的房租多少钱?nǐ de měi yuè de fángzū duōshǎo qián
我的每月的房租是三千元 wǒ de měi yuè de fángzū shì sān qiān yuán
超过 chāo guò
预算 yùsuàn
超过预算 chāoguò yùsuàn
这月的房租超过预算了 zhè yuè de fángzū chāoguò yùsuàn le
生活条件 shēng huó tiáojiàn
市中心的生活条件很方便 shì zhōngxīn de shēnghuó tiáojiàn hěn fāngbiàn
价格 jiàgé
产品 chǎnpǐn
产品价格 chǎnpǐn jiàgé
产品的价格是多少钱?chǎnpǐn de jiàgé shì duōshǎo qián
面积 miànjī
居住面积 jūzhù miànjī
平米 píngmǐ = 平方米 píngfāngmǐ
大概 dàgài
居住面积大概多少平米?jūzhù miànjī dàgài duōshǎo píngmǐ
居住面积大概一百五十平米 jūzhù miànjī dàgài yì bǎi wǔ shí píngmǐ
周围环境 zhōuwéi huánjìng
学校的周围环境很好 xuéxiào de zhōuwéi huánjìng hěn hǎo
楼层 lóu céng
你住在哪个楼层?nǐ zhù zài nǎ gè lóucéng
一室一厅 yí shì yì tīng
公寓 gōngyù
一室一厅的公寓 yí shì yì tīng de gōngyù
一套公寓 yí tào gōngyù
我想租一套一室一厅的公寓 wǒ xiǎng zū yí tào yí shì yì tīng de gōngyù
必须 bì xū
身份证 shēnfèn zhèng
考场 kǎo chǎng
进入考场的时候你必须带身份证 jìn rù kǎochǎng de shíhou nǐ bìxū dài shēnfènzhèng
附近 fù jìn
N + 附近 fù jìn
饭馆 fàn guǎn
美味 měi wèi
美味饭馆 měi wèi fànguǎn
我的公司附近有很多美味饭馆 wǒ de gōngsī fùjìn yǒu hěn duō měi wèi fànguǎn
商量 shāngliang
我们可以商量产品的价格 wǒmen kěyǐ shāngliang chǎnpǐn de jiàgé
渠道 qúdào
营销 yíngxiāo
营销渠道 yíngxiāo qúdào
招聘 zhāopìn
招聘渠道 zhāopìn qúdào
推广 tuīguǎng
推广产品 tuīguǎng chǎnpǐn
推广产品的渠道 tuīguǎng chǎnpǐn de qúdào
信息 xìnxī
信息渠道 xìnxī qúdào
留意 liú yì
请你留意这个问题 qǐng nǐ liú yì zhège wèntí
变化 biànhuà
一直 yì zhí
我一直留意天气的变化 wǒ yìzhí liú yì tiānqì de biànhuà
可有可无 kě yǒu kě wú
功能 gōngnéng
这个功能对我来说可有可无 zhège gōngnéng duì wǒ lái shuō kě yǒu kě wú
真假 zhēn jiā
区别 qūbié
真假的产品很难区别 zhēn jiǎ de chǎnpǐn hěn nán qūbié
确认 quèrèn
个人 gèrén
个人信息 gèrén xìnxī
请你确认你的个人信息 qǐng nǐ quèrèn nǐ de gè rén xìnxī
订单 dìngdān
我已经确认你的订单了 wǒ yǐjīng quèrèn nǐ de dìngdān le
平台 píngtái
商务 shāngwù
商务平台 shāngwù píngtái
在越南哪个商务平台最好?zài yuè nán nǎ gè shāngwù píngtái zuì hǎo
广告 guǎnggào
广告平台 guǎnggào píngtái
寻找 xúnzhǎo
新 xīn
客户 kèhù
新客户 xīn kèhù
寻找新客户 xún zhǎo xīn kèhù
我常常使用这个广告平台寻找新客户 wǒ cháng cháng shǐ yòng zhè gè guǎnggào píngtái xúnzhǎo xīn kèhù
房源 fángyuán
这个平台上有很多房源 zhège píngtái shàng yǒu hěn duō fángyuán
合适 héshì
适合 shìhé
我正在寻找合适的房源 wǒ zhèngzài xúnzhǎo héshì de fángyuán
白跑 bái
我不想让你白跑一趟 wǒ bù xiǎng ràng nǐ bái pǎo yí tàng
我已经白跑两趟了 wǒ yǐjīng bái pǎo liǎng tàng le
免得 miǎn de
迟到 chí dào
免得迟到 miǎn de chí dào
出门 chū mén
明天早上我们早点出门,免得迟到 míngtiān zǎoshàng wǒmen zǎo diǎn chū mén, miǎn de chí dào
精神 jīngshén
你早点睡觉吧,免得明天没有精神 nǐ zǎo diǎn shuì jiào ba, miǎn de míngtiān méiyǒu jīngshén
出错 chū cuò
免得出错 miǎnde chū cuò
检查 jiǎnchá
再 zài + V + O
再检查 zài jiǎn chá
一遍 yí biàn
Yí cì
我想再检查一遍 wǒ xiǎng zài jiǎnchá yí biàn
免得出错 miǎnde chū cuò
麻烦 máfan
到时候 dào shíhou
提前 tíqián
我想提前准备,免得到时候麻烦 wǒ xiǎng tíqián zhǔnbèi, miǎnde dào shíhou máfan
弄错 nòng cuò
免得弄错 miǎn de nòng cuò
浪费 làngfèi
食物 shíwù
浪费食物 làngfèi shíwù
免得浪费食物 miǎn de làngfèi shíwù
Last edited: