- Joined
- Oct 29, 2019
- Messages
- 12,502
- Reaction score
- 297
- Points
- 113
- Age
- 41
- Location
- Hà Nội
- Website
- chinemaster.com
Khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân giao tiếp HSK sơ cấp
Học tiếng Trung Quận Thanh Xuân giao tiếp HSK bài 4 tiếp tục chương trình giảng dạy trực tuyến khóa học tiếng Trung online cơ bản dành cho các bạn mới bắt đầu học tiếng Trung Quốc theo lộ trình đào tạo bài bản và chuyên nghiệp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Bạn nào chưa có bộ sách giáo trình ChineMaster 9 quyển của Tác giả Nguyễn Minh Vũ thì hãy liên hệ ngay để nhận link tải file pdf mp3 về máy tính và điện thoại nhé. Khi các bạn có trong tay đầy đủ tài liệu học tiếng Trung miễn phí trên lớp rồi thì sẽ có thể bám sát chương trình đào tạo trực tuyến của Thầy Vũ trên kênh forum diễn đàn này.
Thông báo mới nhất các lớp tiếng Trung giao tiếp HSK cơ bản đến nâng cao liên tục khai giảng tại địa chỉ trung tâm học tiếng Trung Quận Thanh Xuân ChineMaster Phường Khương Trung Tô Vĩnh Diện Ngã Tư Sở Trường Chinh các bạn nhé.
Trung tâm tiếng Trung giao tiếp Quận Thanh Xuân
Đầu tiên, để củng cố chắc kiến thức ngữ pháp HSK sơ cấp và từ vựng HSK sơ cấp thì các bạn hãy ôn tập lại kiến thức cũ trong các link bài giảng dưới đây đã nhé.
Học tiếng Trung Quận Thanh Xuân giao tiếp HSK bài 1
Học tiếng Trung Quận Thanh Xuân giao tiếp HSK bài 2
Học tiếng Trung Quận Thanh Xuân giao tiếp HSK bài 3
Bạn nào chưa cài bộ gõ tiếng Trung sogou cho máy tính thì hãy tải xuống trong link dưới nhé.
Download sogou
Ngày 3/1/2023 (Lớp em Vân Anh)
- 现在你的老师忙吗?xiànzài nǐ de lǎoshī máng ma
- 现在几点了?xiànzài jǐ diǎn le
- 现在八点了 xiànzài bā diǎn le
- 现在老师在学校吗?xiànzài lǎoshī zài xuéxiào ma
- 现在八点二分 xiànzài bā diǎn èr fēn
- 明天上午十点二十分你忙吗?míngtiān shàngwǔ shí diǎn èr shí fēn nǐ máng ma
- 今天中午你们去哪儿?jīntiān zhōngwǔ nǐmen qù nǎr
- 今天中午你们在哪儿吃饭?jīntiān zhōngwǔ nǐmen zài nǎr chī fàn
- 今天中午我在学校吃饭 jīntiān zhōngwǔ wǒ zài xuéxiào chī fàn
- 今天中午你们什么时候去吃饭?jīntiān zhōngwǔ nǐmen shénme shíhou qù chī fàn
- 今天你什么时候回家?jīntiān shénme shíhou nǐ huí jiā
- 明天老师几点回家?míngtiān lǎoshī jǐ diǎn huí jiā
- 你们想看什么电影?nǐmen xiǎng kàn shénme diànyǐng
- 我们看中国电影吧 wǒmen kàn zhōngguó diànyǐng ba
- 你们什么时候去看电影?nǐmen shénme shíhou qù kàn diànyǐng
- 你的老师住在哪儿?nǐ de lǎoshī zhù zài nǎr
- 我的老师住在学校里 wǒ de lǎoshī zhù zài xuéxiào lǐ
- 你们想住在哪儿?nǐmen xiǎng zhù zài nǎr
- 明天前你能回家吗?míngtiān qián nǐ néng huí jiā ma
- 你想住在中国几天?nǐ xiǎng zhù zài zhōngguó jǐ tiān
- 明天天气怎么样?míngtiān tiānqì zěnmeyàng
- 今天我的工作太忙了 jīntiān wǒ de gōngzuò tài máng le
- 今天天气太热了 jīntiān tiānqì tài rè le
- 今天天气太冷了 jīntiān tiānqì tài lěng le
- 今天天气不冷不热 jīntiān tiānqì bù lěng bú rè
- 明天下雨吗?míngtiān xià yǔ ma
- 今天会下雨吗?jīntiān huì xià yǔ ma
- 今天不会下雨 jīntiān bú huì xià yǔ
- 今天你们来学校吗?jīntiān nǐmen lái xuéxiào ma
- 今天老师几点来学校?jīntiān lǎoshī jǐ diǎn lái xuéxiào
- 今天老师不会来学校 jīntiān lǎoshī bú huì lái xuéxiào
- 今天老师身体怎么样了?jīntiān lǎoshī shēntǐ zěnmeyàng le
- 今天老师身体不太好 jīntiān lǎoshī shēntǐ bú tài hǎo
- 我很爱你的老师 wǒ hěn ài nǐ de lǎoshī
- 你的老师爱吃水果吗?nǐ de lǎoshī ài chī shuǐguǒ ma
- 你们爱吃什么?nǐmen ài chī shénme
- 这些人是谁?zhè xiē rén shì shuí
- 这些人是我的朋友 zhè xiē rén shì wǒ de péngyǒu
- 这些水果多少钱?zhè xiē shuǐguǒ duōshǎo qián
- 现在你想喝水吗?xiànzài nǐ xiǎng hē shuǐ ma
- 你们想喝什么水?nǐmen xiǎng hē shénme shuǐ
- 她也是我的医生 tā yě shì wǒ de yīshēng
- 你们想学习汉语吗?nǐmen xiǎng xuéxí hànyǔ ma
- 你们想学习什么?nǐmen xiǎng xuéxí shénme
- 你的老师爱吃什么菜?nǐ de lǎoshī ài chī shénme cài
- 你们会做什么菜?nǐmen huì zuò shénme cài
- 老师会做中国菜吗?lǎoshī huì zuò zhōngguó cài ma
- 你们在做什么呢?nǐmen zài zuò shénme ne
- 我们在看汉语书 wǒmen zài kàn hànyǔ shū
- 昨天上午你在哪儿? Zuótiān shàngwǔ nǐ zài nǎr
- 昨天几点你睡觉?zuótiān jǐ diǎn nǐ shuì jiào
- 我的老师在睡觉 wǒ de lǎoshī zài shuì jiào
- 老师家有电视吗?lǎoshī jiā yǒu diànshì ma
- 你想买电视吗?nǐ xiǎng mǎi diànshì ma
- 你的电视多少钱?nǐ de diànshì duōshǎo qián
- 我很喜欢你的老师wǒ hěn xǐhuān nǐ de lǎoshī
- 你们喜欢看什么电影?nǐmen xǐhuān kàn shénme diànyǐng
- 我们很喜欢看中国电影 wǒmen hěn xǐhuān kàn zhōngguó diànyǐng
- 今天我在家看电影 jīntiān wǒ zài jiā kàn diànyǐng
- 你给我买水果吧 nǐ gěi wǒ mǎi shuǐguǒ ba
- 你给老师打电话吧 nǐ gěi lǎoshī dǎ diànhuà ba
- 你想给谁打电话?nǐ xiǎng gěi shuí dǎ diànhuà
- 这是什么东西?zhè shì shénme dōngxī
- 你想买什么东西?nǐ xiǎng mǎi shénme dōngxī
- 你们想吃一点什么?nǐmen xiǎng chī yì diǎn shénme
- 老师想买一点什么?lǎoshī xiǎng mǎi yì diǎn shénme
- 你们想喝一点什么?nǐmen xiǎng hē yì diǎn shénme
- 我们喝一点咖啡吧 wǒmen hē yì diǎn kāfēi ba
- 你给我买苹果吧 nǐ gěi wǒ mǎi píngguǒ ba
- 我们买一点苹果吧 wǒmen mǎi yì diǎn píngguǒ ba
- 你去商店买苹果吧 nǐ qù shāngdiàn mǎi píngguǒ ba
- 你们在哪儿看见我?nǐmen zài nǎr kàn jiàn wǒ
- 我们在超市里看见你 wǒmen zài chāoshì lǐ kànjiàn nǐ
- 你看见我的老师吗?nǐ kànjiàn wǒ de lǎoshī ma
- 你的老师会开车吗?nǐ de lǎoshī huì kāi chē ma
- 你们想学开车吗?nǐmen xiǎng xué kāi chē ma
- 你们几点回来?nǐmen jǐ diǎn huílái
Last edited: