• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 5 tháng 10 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Học tiếng Trung theo chủ đề Đặt phòng Khách sạn

Nguyễn Minh Vũ

The BOSS of ChineMaster
Staff member
Joined
Oct 29, 2019
Messages
12,502
Reaction score
297
Points
113
Age
41
Location
Hà Nội
Website
chinemaster.com

Sách ebook Học tiếng Trung theo chủ đề Đặt phòng Khách sạn


Học tiếng Trung theo chủ đề Đặt phòng Khách sạn là chủ đề bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trên Diễn đàn Chinese Master & Diễn đàn tiếng Trung ChineseMaster - Forum tiếng Trung Quốc lớn nhất TOP 1 Việt Nam do Lão sư Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành.

Hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục học thêm chủ đề mới - Học tiếng Trung theo chủ đề Đặt phòng Khách sạn.

Bạn nào chưa xem lại bài giảng cũ thì xem luôn và ngay tại link bên dưới.

Bài 1 Học tiếng Trung theo chủ đề Chào hỏi Xã giao

Bài 2 Học tiếng Trung theo chủ đề Lời Cảm ơn

Bài 3 Học tiếng Trung theo chủ đề Chia tay Tạm biệt

Bài 4 Học tiếng Trung theo chủ đề Cách nói Xin lỗi

Bài 5 Học tiếng Trung theo chủ đề Hỏi Họ Tên Làm quen

Bài 6 Học tiếng Trung theo chủ đề Hỏi thăm Công việc Lương bổng

Bài 7 Học tiếng Trung theo chủ đề Hỏi về Gia đình

Bài 8 Học tiếng Trung theo chủ đề Đặt vé Máy bay

Ngay sau đây là toàn bộ nội dung chi tiết giáo án bài giảng hôm nay, Học tiếng Trung theo chủ đề Đặt phòng Khách sạn.

Sách ebook Học tiếng Trung theo chủ đề Đặt phòng Khách sạn
  1. 我想预订一间双人房。 (Wǒxiǎng yùdìng yī jiān shuāngrén fáng.) - Tôi muốn đặt một phòng đôi.
  2. 请问还有空房吗? (Qǐngwèn hái yǒu kòng fáng ma?) - Xin hỏi còn phòng trống không?
  3. 我要住两晚。 (Wǒ yào zhù liǎng wǎn.) - Tôi muốn ở hai đêm.
  4. 我需要一个带浴缸的房间。 (Wǒ xūyào yīgè dài yùgāng de fángjiān.) - Tôi cần một phòng có bồn tắm.
  5. 请问有免费无线网络吗? (Qǐngwèn yǒu miǎnfèi wúxiàn wǎngluò ma?) - Xin hỏi có wifi miễn phí không?
  6. 请问早餐是包括在房价里吗? (Qǐngwèn zǎocān shì bāokuò zài fángjià lǐ ma?) - Xin hỏi bữa sáng có được tính vào giá phòng không?
  7. 请问能安排机场接送服务吗? (Qǐngwèn néng ānpái jīchǎng jiēsòng fúwù ma?) - Xin hỏi có dịch vụ đưa đón sân bay không?
  8. 请问你们接受信用卡支付吗? (Qǐngwèn nǐmen jiēshòu xìnyòngkǎ zhīfù ma?) - Xin hỏi bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
  9. 请问办理入住手续需要什么文件? (Qǐngwèn bànlǐ rùzhù shǒuxù xūyào shénme wénjiàn?) - Xin hỏi cần những tài liệu gì để làm thủ tục nhận phòng?
  10. 我想取消预订。 (Wǒ xiǎng qǔxiāo yùdìng.) - Tôi muốn hủy đặt phòng.
  11. 我想预订一间单人房。 (Wǒxiǎng yùdìng yī jiān dānrén fáng.) - Tôi muốn đặt một phòng đơn.
  12. 请问还有空房间吗? (Qǐngwèn hái yǒu kòng fángjiān ma?) - Xin hỏi còn phòng trống không?
  13. 我要预订两间双人房。 (Wǒ yào yùdìng liǎng jiān shuāngrén fáng.) - Tôi muốn đặt hai phòng đôi.
  14. 我需要一个有阳台的房间。 (Wǒ xūyào yīgè yǒu yángtái de fángjiān.) - Tôi cần một phòng có ban công.
  15. 请问房间有空调吗? (Qǐngwèn fángjiān yǒu kòngtiáo ma?) - Xin hỏi phòng có điều hòa không?
  16. 请问房间有私人浴室吗? (Qǐngwèn fángjiān yǒu sīrén yùshì ma?) - Xin hỏi phòng có phòng tắm riêng không?
  17. 我打算住一个星期。 (Wǒ dǎsuàn zhù yīgè xīngqī.) - Tôi dự định ở một tuần.
  18. 请问早餐是自助吗? (Qǐngwèn zǎocān shì zìzhù ma?) - Xin hỏi bữa sáng tự chọn phải không?
  19. 请问酒店附近有便利店吗? (Qǐngwèn jiǔdiàn fùjìn yǒu biànlì diàn ma?) - Xin hỏi gần khách sạn có cửa hàng tiện lợi không?
  20. 请问房间可以抽烟吗? (Qǐngwèn fángjiān kěyǐ chōuyān ma?) - Xin hỏi có được hút thuốc trong phòng không?
  21. 我需要一间带海景的房间。 (Wǒ xūyào yī jiān dài hǎijǐng de fángjiān.) - Tôi cần một phòng có view biển.
  22. 请问是否可以提前办理入住手续? (Qǐngwèn shìfǒu kěyǐ tíqián bànlǐ rùzhù shǒuxù?) - Xin hỏi có thể làm thủ tục nhận phòng trước không?
  23. 我想预订一张双人床的床位。 (Wǒ xiǎng yùdìng yī zhāng shuāngrén chuáng de chuángwèi.) - Tôi muốn đặt một giường đôi.
  24. 请问酒店提供洗衣服务吗? (Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng xǐyī fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có dịch vụ giặt ủi không?
  25. 请问房间内有电视吗? (Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu diànshì ma?) - Xin hỏi phòng có TV không?
  26. 我需要一个安静的房间。 (Wǒ xūyào yīgè ānjìng de fángjiān.) - Tôi cần một phòng yên tĩnh.
  27. 请问是否提供免费停车? (Qǐngwèn shìfǒu tígōng miǎnfèi tíngchē?) - Xin hỏi có cung cấp dịch vụ đậu xe miễn phí không?
  28. 请问酒店设施有健身房吗? (Qǐngwèn jiǔdiàn shèshī yǒu jiànshēnfáng ma?) - Xin hỏi khách sạn có phòng tập gym không?
  29. 我们需要一张加床。 (Wǒmen xūyào yī zhāng jiāchuáng.) - Chúng tôi cần một giường phụ.
  30. 请问提供免费早餐吗? (Qǐngwèn tígōng miǎnfèi zǎocān ma?) - Xin hỏi có cung cấp bữa sáng miễn phí không?
  31. 请问房间内有冰箱吗? (Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu bīngxiāng ma?) - Xin hỏi phòng có tủ lạnh không?
  32. 请问房间里有吹风机吗? (Qǐngwèn fángjiān lǐ yǒu chuīfēngjī ma?) - Xin hỏi phòng có máy sấy tóc không?
  33. 请问酒店提供免费的早餐吗? (Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de zǎocān ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp bữa sáng miễn phí không?
  34. 请问酒店的退房时间是几点? (Qǐngwèn jiǔdiàn de tuìfáng shíjiān shì jǐ diǎn?) - Xin hỏi giờ trả phòng của khách sạn là mấy giờ?
  35. 请问房间里有免费的茶和咖啡吗? (Qǐngwèn fángjiān lǐ yǒu miǎnfèi de chá hé kāfēi ma?) - Xin hỏi phòng có cung cấp trà và cà phê miễn phí không?
  36. 我需要一个无障碍设施的房间。 (Wǒ xūyào yīgè wúzhàng'ài shèshī de fángjiān.) - Tôi cần một phòng có thiết bị dành cho người khuyết tật.
  37. 请问房间内是否可以点餐服务? (Qǐngwèn fángjiān nèi shìfǒu kěyǐ diǎn cān fúwù?) - Xin hỏi có dịch vụ đặt món trong phòng không?
  38. 请问房间里是否提供迷你冰箱? (Qǐngwèn fángjiān lǐ shìfǒu tígōng mí nǐ bīngxiāng?) - Xin hỏi phòng có cung cấp tủ lạnh mini không?
  39. 我想预订一个家庭套房。 (Wǒ xiǎng yùdìng yīgè jiātíng tàofáng.) - Tôi muốn đặt một căn hộ gia đình.
  40. 请问房间内是否提供沐浴用品? (Qǐngwèn fángjiān nèi shìfǒu tígōng mùyù yòngpǐn?) - Xin hỏi phòng có cung cấp đồ dùng tắm không?
  41. 请问酒店提供接机服务吗? (Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng jiējī fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có dịch vụ đưa đón sân bay không?
  42. 我想要一间安静的房间,远离噪音。 (Wǒ xiǎng yào yī jiān ānjìng de fángjiān, yuǎnlí zàoyīn.) - Tôi muốn một phòng yên tĩnh, xa xa ồn ào.
  43. 请问是否可以提前办理退房手续? (Qǐngwèn shìfǒu kěyǐ tíqián bànlǐ tuìfáng shǒuxù?) - Xin hỏi có thể làm thủ tục trả phòng trước không?
  44. 我们需要预订一间带儿童床的房间。 (Wǒmen xūyào yùdìng yī jiān dài értóng chuáng de fángjiān.) - Chúng tôi cần đặt một phòng có giường trẻ em.
  45. 请问房间内是否提供拖鞋? (Qǐngwèn fángjiān nèi shìfǒu tígōng tuōxié?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dép đi trong phòng không?
  46. 请问房间里有没有免费的饮用水? (Qǐngwèn fángjiān lǐ yǒu méiyǒu miǎnfèi de yǐnyòng shuǐ?) - Xin hỏi phòng có nước uống miễn phí không?
  47. 请问房间内是否提供保险柜? (Qǐngwèn fángjiān nèi shìfǒu tígōng bǎoxiǎn guì?) - Xin hỏi phòng có cung cấp két an toàn không?
  48. 我们需要一个阳光明媚的房间。 (Wǒmen xūyào yīgè yángguāng míngmèi de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng sáng sủa.
  49. 请问酒店有没有游泳池? (Qǐngwèn jiǔdiàn yǒu méiyǒu yóuyǒngchí?) - Xin hỏi khách sạn có hồ bơi không?
  50. 请问房间内是否提供免费的早报? (Qǐngwèn fángjiān nèi shìfǒu tígōng miǎnfèi de zǎo bào?) - Xin hỏi phòng có cung cấp báo sáng miễn phí không?
  51. 我想要一间位于高楼层的房间。 (Wǒ xiǎng yào yī jiān wèi yú gāo lóucéng de fángjiān.) - Tôi muốn một phòng ở tầng cao.
  52. 请问是否提供房间清洁服务? (Qǐngwèn shìfǒu tígōng fángjiān qīngjié fúwù?) - Xin hỏi có dịch vụ dọn dẹp phòng không?
  53. 我们需要一张双人床和一张单人床。 (Wǒmen xūyào yī zhāng shuāngrén chuáng hé yī zhāng dānrén chuáng.) - Chúng tôi cần một giường đôi và một giường đơn.
  54. 请问是否提供宠物入住? (Qǐngwèn shìfǒu tígōng chǒngwù rùzhù?) - Xin hỏi có cho phép mang thú cưng vào ở không?
  55. 我们需要一个安全的停车场。 (Wǒmen xūyào yīgè ānquán de tíngchē chǎng.) - Chúng tôi cần một bãi đậu xe an toàn.
  56. 请问酒店提供午餐和晚餐服务吗? (Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng wǔcān hé wǎncān fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ trưa và tối không?
  57. 我需要一个靠近电梯的房间。 (Wǒ xūyào yīgè kàojìn diàntī de fángjiān.) - Tôi cần một phòng gần thang máy.
  58. 请问是否提供额外的毛巾和床单? (Qǐngwèn shìfǒu tígōng éwài de máojīn hé chuáng dān?) - Xin hỏi có cung cấp thêm khăn tắm và ga không?
  59. 我们想要一个可以看到海景的房间。 (Wǒmen xiǎng yào yīgè kěyǐ kàn dào hǎijǐng de fángjiān.) - Chúng tôi muốn một phòng có thể nhìn ra biển.
  60. 请问是否提供免费的洗衣服务? (Qǐngwèn shìfǒu tígōng miǎnfèi de xǐyī fúwù?) - Xin hỏi có cung cấp dịch vụ giặt ủi miễn phí không?
  61. 我们需要一个靠近游泳池的房间。 (Wǒmen xūyào yīgè kàojìn yóuyǒngchí de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng gần hồ bơi.
  62. 请问房间内有没有免费的卫生用品? (Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu miǎnfèi de wèishēng yòngpǐn?) - Xin hỏi phòng có cung cấp đồ dùng vệ sinh miễn phí không?
  63. 我们需要一个靠近商店和餐馆的房间。 (Wǒmen xūyào yīgè kàojìn shāngdiàn hé cānguǎn de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng gần cửa hàng và nhà hàng.
  64. 请问酒店是否提供接送机场的服务? (Qǐngwèn jiǔdiàn shìfǒu tígōng jiēsòng jīchǎng de fúwù?) - Xin hỏi khách sạn có dịch vụ đưa đón sân bay không?
  65. 我们需要一个可以容纳四人的房间。 (Wǒmen xūyào yīgè kěyǐ róngnà sì rén de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có thể chứa bốn người.
  66. 请问酒店提供室内游泳池吗? (Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng shìnèi yóuyǒngchí ma?) - Xin hỏi khách sạn có hồ bơi trong nhà không?
  67. 我们需要一个带阳台的房间。 (Wǒmen xūyào yīgè dài yángtái de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có ban công.
  68. 请问酒店提供免费的健身房吗? (Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de jiànshēnfáng ma?) - Xin hỏi khách sạn có phòng tập gym miễn phí không?
  69. 我们需要一个可以容纳两个孩子的家庭房。 (Wǒmen xūyào yīgè kěyǐ róngnà liǎng gè háizi de jiātíng fáng.) - Chúng tôi cần một phòng gia đình có thể chứa hai đứa trẻ.
  70. 请问是否提供免费的婴儿床? (Qǐngwèn shìfǒu tígōng miǎnfèi de yīng'ér chuáng?) - Xin hỏi có cung cấp giường em bé miễn phí không?
  71. 我们需要一个禁烟的房间。 (Wǒmen xūyào yīgè jìnyān de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng cấm hút thuốc.
  72. 请问酒店提供洗衣机和烘干机吗? (Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng xǐyījī hé hōnggānjī ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp máy giặt và máy sấy không?
  73. 我们想要一个安静的房间,远离电梯和楼梯。 (Wǒmen xiǎng yào yīgè ānjìng de fángjiān, yuǎnlí diàntī hé lóutī.) - Chúng tôi muốn một phòng yên tĩnh, xa xa thang máy và cầu thang.
  74. 请问房间内是否提供桌子和椅子? (Qǐngwèn fángjiān nèi shìfǒu tígōng zhuōzi hé yǐzi?) - Xin hỏi phòng có cung cấp bàn và ghế không?
  75. 我们需要一个可以容纳十人的大套房。 (Wǒmen xūyào yīgè kěyǐ róngnà shí rén de dà tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ lớn có thể chứa mười người.
  76. 请问酒店是否提供私人停车场? (Qǐngwèn jiǔdiàn shìfǒu tígōng sīrén tíngchē chǎng?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp bãi đậu xe riêng không?
  77. 我们需要一个有厨房的套房。 (Wǒmen xūyào yīgè yǒu chúfáng de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có bếp.
  78. 请问房间内是否提供吹风机和熨斗? (Qǐngwèn fángjiān nèi shìfǒu tígōng chuīfēngjī hé yùndǒu?) - Xin hỏi phòng có cung cấp máy sấy tóc và bàn ủi không?
  79. 我们需要一个临近市中心的房间。 (Wǒmen xūyào yīgè línjìn shì zhōngxīn de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng gần trung tâm thành phố.
  80. 请问酒店是否提供免费的早餐和午餐? (Qǐngwèn jiǔdiàn shìfǒu tígōng miǎnfèi de zǎocān hé wǔcān?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp bữa sáng và trưa miễn phí không?
  81. 我们想要一个离海滩近的房间。 (Wǒmen xiǎng yào yīgè lí hǎitān jìn de fángjiān.) - Chúng tôi muốn một phòng gần bãi biển.
  82. 请问房间内有没有提供免费的矿泉水? (Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de kuàngquánshuǐ?) - Xin hỏi phòng có cung cấp nước khoáng miễn phí không?
  83. 我们需要一个装修豪华的套房。 (Wǒmen xūyào yīgè zhuāngxiū háohuá de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ sang trọng.
  84. 请问酒店提供免费的游泳池使用吗? (Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de yóuyǒngchí shǐyòng ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp hồ bơi sử dụng miễn phí không?
  85. 我们需要一个适合举办会议的房间。 (Wǒmen xūyào yīgè shìhé jǔbàn huìyì de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng phù hợp để tổ chức hội nghị.
  86. 请问酒店提供免费的午餐和晚餐吗? (Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de wǔcān hé wǎncān ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp bữa trưa và tối miễn phí không?
  87. 我们需要一个安全的房间,配备烟雾报警器。 (Wǒmen xūyào yīgè ānquán de fángjiān, pèibèi yānwù bàojǐngqì.) - Chúng tôi cần một phòng an toàn, có bộ cảnh báo khói.
  88. 请问房间内有没有提供电热水壶? (Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng diàn rè shuǐhú?) - Xin hỏi phòng có cung cấp ấm đun nước điện không?
  89. 我们想要一个可以容纳六人的大套房。 (Wǒmen xiǎng yào yīgè kěyǐ róngnà liù rén de dà tàofáng.) - Chúng tôi muốn một căn hộ lớn có thể chứa sáu người.
  90. 请问酒店提供免费的自行车租赁服务吗? (Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de zìxíngchē zūlìn fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ cho thuê xe đạp miễn phí không?
  91. 我们需要一个带私人泳池的套房。 (Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yǒngchí de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có hồ bơi riêng.
  92. 请问酒店是否提供免费的国际电话呼叫服务? (Qǐngwèn jiǔdiàn shìfǒu tígōng miǎnfèi de guójì diànhuà hūjiào fúwù?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ gọi điện quốc tế miễn phí không?
  93. 我们需要一个远离电梯和楼梯的安静房间。 (Wǒmen xūyào yīgè yuǎnlí diàntī hé lóutī de ānjìng fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng yên tĩnh, xa xa thang máy và cầu thang.
  94. 请问房间内有没有提供免费的互联网接入? (Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de hùliánwǎng jiērù?) - Xin hỏi phòng có cung cấp truy cập internet miễn phí không?
  95. 我们需要一个带露台的房间。 (Wǒmen xūyào yīgè dài lùtái de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có ban công.
  96. 请问房间内有没有提供免费的早餐? (Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de zǎocān?) - Xin hỏi phòng có cung cấp bữa sáng miễn phí không?
  97. 我们需要一个靠近市中心的房间。 (Wǒmen xūyào yīgè kàojìn shì zhōngxīn de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng gần trung tâm thành phố.
  98. 请问房间内有没有提供免费的浴袍? (Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de yùpáo?) - Xin hỏi phòng có cung cấp áo choàng tắm miễn phí không?
  99. 我们需要一个带工作区的房间。 (Wǒmen xūyào yīgè dài gōngzuò qū de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có khu vực làm việc.
  100. 请问酒店是否提供儿童看管服务? (Qǐngwèn jiǔdiàn shìfǒu tígōng értóng kān guǎn fúwù?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ trông trẻ không?
  101. 我们需要一个有按摩浴缸的套房。 (Wǒmen xūyào yīgè yǒu ànmó yùgāng de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có bồn tắm massage.
  102. 请问房间内有没有提供免费的沐浴露和洗发水? (Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de mùyù lù hé xǐfà shuǐ?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dầu gội và dầu xả miễn phí không?
  103. 我们需要一个带小厨房的套房。 (Wǒmen xūyào yīgè dài xiǎo chúfáng de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có nhà bếp nhỏ.
  104. 请问酒店提供免费的宠物接待服务吗? (Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de chǒngwù jiēdài fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ chăm sóc thú cưng miễn phí không?
  105. 我们需要一个可以欣赏城市景观的房间。 (Wǒmen xūyào yīgè kěyǐ xīnshǎng chéngshì jǐngguān de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có thể ngắm cảnh thành phố.
  106. 请问酒店提供免费的停车位吗? (Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de tíngchē wèi ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp chỗ đậu xe miễn phí không?
  107. 我们需要一个带音响系统的房间。 (Wǒmen xūyào yīgè dài yīnxiǎng xìtǒng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có hệ thống âm thanh.
  108. 请问房间内有没有提供免费的茶包和咖啡? (Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de chá bāo hé kāfēi?) - Xin hỏi phòng có cung cấp túi trà và cà phê miễn phí không?
  109. 请问酒店是否提供免费的洗衣服务? (Qǐngwèn jiǔdiàn shìfǒu tígōng miǎnfèi de xǐyī fúwù?) - Tính đến nay, bạn muốn đặt phòng ở đâu?
  110. 请问房间内有没有提供免费的国际电话呼叫服务? (Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de guójì diànhuà hūjiào fúwù?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dịch vụ gọi điện quốc tế miễn phí không?
  111. 请问酒店是否提供免费的早餐?(Qǐngwèn jiǔdiàn shìfǒu tígōng miǎnfèi de zǎocān?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp bữa sáng miễn phí không?
  112. 我们需要一个带露台的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài lùtái de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có ban công.
  113. 请问房间内有没有提供免费的浴袍?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de yùpáo?) - Xin hỏi phòng có cung cấp áo choàng tắm miễn phí không?
  114. 我们需要一个靠近市中心的房间。(Wǒmen xūyào yīgè kàojìn shì zhōngxīn de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng gần trung tâm thành phố.
  115. 请问房间内有没有提供免费的沐浴露和洗发水?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de mùyù lù hé xǐfà shuǐ?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dầu gội và dầu xả miễn phí không?
  116. 我们需要一个带工作区的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài gōngzuò qū de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có khu vực làm việc.
  117. 请问酒店是否提供儿童看管服务?(Qǐngwèn jiǔdiàn shìfǒu tígōng értóng kān guǎn fúwù?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ trông trẻ không?
  118. 我们需要一个有按摩浴缸的套房。(Wǒmen xūyào yīgè yǒu ànmó yùgāng de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có bồn tắm massage.
  119. 请问酒店提供免费的宠物接待服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de chǒngwù jiēdài fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ chăm sóc thú cưng miễn phí không?
  120. 我们需要一个可以欣赏城市景观的房间。(Wǒmen xūyào yīgè kěyǐ xīnshǎng chéngshì jǐngguān de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có thể ngắm cảnh thành phố.
  121. 请问酒店提供免费的停车位吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de tíngchē wèi ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp chỗ đậu xe miễn phí không?
  122. 我们需要一个带音响系统的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài yīnxiǎng xìtǒng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có hệ thống âm thanh.
  123. 请问房间内有没有提供免费的茶包和咖啡?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de chá bāo hé kāfēi?) - Xin hỏi phòng có cung cấp túi trà và cà phê miễn phí không?
  124. 我们需要一个可以容纳四人的房间。(Wǒmen xūyào yīgè kěyǐ róngnà sì rén de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có thể chứa bốn người.
  125. 请问酒店提供免费的自行车租赁服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de zìxíngchē zūlìn fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ cho thuê xe đạp miễn phí không?
  126. 我们需要一个带私人泳池的套房。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yǒngchí de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có hồ bơi riêng.
  127. 请问房间内有没有提供免费的国际电话呼叫服务?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de guójì diànhuà hūjiào fúwù?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dịch vụ gọi điện quốc tế miễn phí không?
  128. 我们需要一个远离电梯和楼梯的安静房间。(Wǒmen xūyào yīgè yuǎnlí diàntī hé lóutī de ānjìng fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng yên tĩnh, xa xa thang máy và cầu thang.
  129. 请问房间内有没有提供免费的互联网接入?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de hùliánwǎng jiērù?) - Xin hỏi phòng có cung cấp truy cập internet miễn phí không?
  130. 我们需要一个带小厨房的套房。(Wǒmen xūyào yīgè dài xiǎo chúfáng de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có nhà bếp nhỏ.
  131. 请问酒店是否提供免费的洗衣服务?(Qǐngwèn jiǔdiàn shìfǒu tígōng miǎnfèi de xǐyī fúwù?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ giặt ủi miễn phí không?
  132. 我们需要一个带桑拿浴室的套房。(Wǒmen xūyào yīgè dài sāngnà yùshì de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có phòng tắm hơi.
  133. 请问房间内有没有提供免费的拖鞋?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de tuōxié?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dép đi trong phòng miễn phí không?
  134. 我们需要一个适合家庭的房间。(Wǒmen xūyào yīgè shìhé jiātíng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng phù hợp cho gia đình.
  135. 请问酒店提供免费的早餐和午餐吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de zǎocān hé wǔcān ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp bữa sáng và trưa miễn phí không?
  136. 我们需要一个可以欣赏海景的房间。(Wǒmen xūyào yīgè kěyǐ xīnshǎng hǎijǐng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có thể ngắm cảnh biển.
  137. 请问房间内有没有提供免费的水果篮?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de shuǐguǒ lán?) - Xin hỏi phòng có cung cấp rổ trái cây miễn phí không?
  138. 我们需要一个带浴缸的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài yùgāng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có bồn tắm.
  139. 请问酒店提供免费的机场接送服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de jīchǎng jiēsòng fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ đưa đón sân bay miễn phí không?
  140. 我们需要一个带阳台的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài yángtái de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có ban công.
  141. 请问房间内有没有提供免费的报纸?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de bàozhǐ?) - Xin hỏi phòng có cung cấp báo miễn phí không?
  142. 我们需要一个带室外露台的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài shìwài lùtái de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có sân hiên ngoài trời.
  143. 请问酒店是否提供免费的健身房?(Qǐngwèn jiǔdiàn shìfǒu tígōng miǎnfèi de jiànshēnfáng?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp phòng tập thể dục miễn phí không?
  144. 我们需要一个带海景的套房。(Wǒmen xūyào yīgè dài hǎijǐng de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có view biển.
  145. 请问房间内有没有提供免费的牙刷和牙膏?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de yáshuā hé yágāo?) - Xin hỏi phòng có cung cấp bàn chải và kem đánh răng miễn phí không?
  146. 我们需要一个带蒸汽淋浴的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài zhēngqì lín yù de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng tắm hơi.
  147. 请问酒店提供免费的礼品和迎宾水果吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de lǐpǐn hé yíngbīn shuǐguǒ ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp quà tặng và hoa quả chào đón miễn phí không?
  148. 我们需要一个带小冰箱的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài xiǎo bīngxiāng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có tủ lạnh nhỏ.
  149. 请问酒店提供免费的桑拿浴室吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sāngnà yùshì ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp phòng xông hơi miễn phí không?
  150. 我们需要一个适合商务旅行的房间。(Wǒmen xūyào yīgè shìhé shāngwù lǚxíng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng phù hợp cho chuyến đi công tác.
  151. 请问房间内有没有提供免费的马克杯和茶水?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de mǎkè bēi hé chá shuǐ?) - Xin hỏi phòng có cung cấp cốc và nước trà miễn phí không?
  152. 请问酒店提供免费的洗漱用品吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de xǐshù yòngpǐn ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp đồ vệ sinh miễn phí không?
  153. 我们需要一个带写字桌的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài xiězì zhuō de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có bàn làm việc.
  154. 请问房间内有没有提供免费的电熨斗和熨衣板?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de diàn yùndǒu hé yù yī bǎn?) - Xin hỏi phòng có cung cấp bàn là và bàn ủi miễn phí không?
  155. 我们需要一个位于高楼层的房间。(Wǒmen xūyào yīgè wèiyú gāo lóucéng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng ở tầng cao.
  156. 请问酒店提供免费的电视节目吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de diànshì jiémù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp chương trình TV miễn phí không?
  157. 我们需要一个带大床的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài dàchuáng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có giường lớn.
  158. 请问房间内有没有提供免费的DVD播放机?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de DVD bòfàng jī?) - Xin hỏi phòng có cung cấp máy phát DVD miễn phí không?
  159. 我们需要一个带私人按摩服务的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén ànmó fúwù de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có dịch vụ massage riêng.
  160. 请问酒店提供免费的游泳池使用吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de yóuyǒngchí shǐyòng ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp hồ bơi miễn phí không?
  161. 我们需要一个带花园的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài huāyuán de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có sân vườn.
  162. 请问房间内有没有提供免费的饮料和零食?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de yǐnliào hé língshí?) - Xin hỏi phòng có cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ miễn phí không?
  163. 我们需要一个靠近海滩的房间。(Wǒmen xūyào yīgè kàojìn hǎitān de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng gần bãi biển.
  164. 请问酒店提供免费的会议室使用吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de huìyì shì shǐyòng ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp phòng họp miễn phí không?
  165. 我们需要一个带按摩浴缸的套房。(Wǒmen xūyào yīgè dài ànmó yùgāng de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có bồn tắm massage.
  166. 请问房间内有没有提供免费的行李寄存服务?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de xínglǐ jìcún fúwù?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dịch vụ giữ hành lý miễn phí không?
  167. 我们需要一个带投影仪的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài tóuyǐngyí de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có máy chiếu.
  168. 请问酒店提供免费的无线网络吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de wúxiàn wǎngluò ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp internet không dây miễn phí không?
  169. 我们需要一个带空调的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài kōngtiáo de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có điều hòa.
  170. 请问房间内有没有提供免费的电吹风?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de diàn chuīfēng?) - Xin hỏi phòng có cung cấp máy sấy tóc miễn phí không?
  171. 我们需要一个带家庭影院的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài jiātíng yǐngyuàn de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có hệ thống giải trí gia đình.
  172. 请问酒店提供免费的自助早餐吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de zìzhù zǎocān ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp bữa sáng tự chọn miễn phí không?
  173. 我们需要一个安静的房间。(Wǒmen xūyào yīgè ānjìng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng yên tĩnh.
  174. 请问房间内有没有提供免费的音乐播放器?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de yīnyuè bòfàng qì?) - Xin hỏi phòng có cung cấp máy nghe nhạc miễn phí không?
  175. 我们需要一个带阳光房的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài yángguāng fáng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng sáng.
  176. 请问酒店提供免费的按摩服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de ànmó fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ massage miễn phí không?
  177. 请问房间内有没有提供免费的充电器?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de chōngdiàn qì?) - Xin hỏi phòng có cung cấp sạc điện miễn phí không?
  178. 我们需要一个带台球桌的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài táiqiú zhuō de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có bàn bi-a.
  179. 请问酒店提供免费的自行车使用吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de zìxíngchē shǐyòng ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp xe đạp miễn phí không?
  180. 我们需要一个带电脑的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài diànnǎo de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có máy tính.
  181. 请问房间内有没有提供免费的卫生纸?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de wèishēngzhǐ?) - Xin hỏi phòng có cung cấp giấy vệ sinh miễn phí không?
  182. 我们需要一个靠近地铁站的房间。(Wǒmen xūyào yīgè kàojìn dìtiě zhàn de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng gần ga tàu điện ngầm.
  183. 请问酒店提供免费的行李寄存服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de xínglǐ jìcún fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ giữ hành lý miễn phí không?
  184. 我们需要一个带健身房的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài jiànshēnfáng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng tập gym.
  185. 请问房间内有没有提供免费的洗衣机?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de xǐyī jī?) - Xin hỏi phòng có cung cấp máy giặt miễn phí không?
  186. 我们需要一个带游泳池的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài yóuyǒngchí de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có hồ bơi.
  187. 请问酒店提供免费的旅游咨询服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de lǚyóu zīxún fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ tư vấn du lịch miễn phí không?
  188. 我们需要一个带浴袍的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài yùpáo de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có áo choàng tắm.
  189. 请问房间内有没有提供免费的卫生间用品?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de wèishēngjiān yòngpǐn?) - Xin hỏi phòng có cung cấp đồ dùng vệ sinh miễn phí không?
  190. 我们需要一个靠近火车站的房间。(Wǒmen xūyào yīgè kàojìn huǒchē zhàn de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng gần ga tàu hỏa.
  191. 请问酒店提供免费的空调服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de kōngtiáo fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ điều hòa miễn phí không?
  192. 我们需要一个带阳光淋浴的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài yángguāng lín yù de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng tắm dưới ánh nắng mặt trời.
  193. 请问房间内有没有提供免费的拖鞋和浴帽?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de tuōxié hé yù mào?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dép và nón tắm miễn phí không?
  194. 我们需要一个带私人花园的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén huāyuán de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có sân vườn riêng.
  195. 请问酒店提供免费的房间清洁服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de fángjiān qīngjié fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ dọn phòng miễn phí không?
  196. 我们需要一个带书桌的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài shūzhuō de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có bàn viết.
  197. 请问房间内有没有提供免费的房间按摩椅?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de fángjiān ànmó yǐ?) - Xin hỏi phòng có cung cấp ghế massage phòng không miễn phí không?
  198. 我们需要一个带私人厨房的套房。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén chúfáng de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có nhà bếp riêng.
  199. 请问酒店提供免费的早餐配送服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de zǎocān pèisòng fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ giao bữa sáng miễn phí không?
  200. 我们需要一个带音乐系统的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài yīnyuè xìtǒng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có hệ thống âm nhạc.
  201. 请问房间内有没有提供免费的沐浴露和洗发水?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de mùyù lù hé xǐfà shuǐ?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dầu gội và sữa tắm miễn phí không?
  202. 请问酒店提供免费的停车服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de tíngchē fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ đậu xe miễn phí không?
  203. 我们需要一个带家庭厨房的套房。(Wǒmen xūyào yīgè dài jiātíng chúfáng de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có nhà bếp gia đình.
  204. 请问房间内有没有提供免费的无线电话?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de wúxiàn diànhuà?) - Xin hỏi phòng có cung cấp điện thoại không dây miễn phí không?
  205. 请问酒店提供免费的健身器材吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de jiànshēn qìcái ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dụng cụ tập gym miễn phí không?
  206. 我们需要一个带迷你冰箱的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài mí nǐ bīngxiāng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có tủ lạnh mini.
  207. 请问房间内有没有提供免费的针线包?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de zhēnxiàn bāo?) - Xin hỏi phòng có cung cấp hộp đựng kim và chỉ miễn phí không?
  208. 我们需要一个带大型电视的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài dàxíng diànshì de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có TV lớn.
  209. 请问酒店提供免费的婴儿床吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de yīng'ér chuáng ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp giường trẻ em miễn phí không?
  210. 我们需要一个带私人阳台的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yángtái de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có ban công riêng.
  211. 请问房间内有没有提供免费的茶具?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de chá jù?) - Xin hỏi phòng có cung cấp bộ đồ uống trà miễn phí không?
  212. 我们需要一个带日光浴室的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài rìguāng yùshì de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng tắm nắng.
  213. 请问酒店提供免费的婚礼策划服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de hūnlǐ cèhuà fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ lên kế hoạch đám cưới miễn phí không?
  214. 我们需要一个带全景窗的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài quánjǐng chuāng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có cửa sổ toàn cảnh.
  215. 请问房间内有没有提供免费的泳池毛巾?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de yǒngchí máojīn?) - Xin hỏi phòng có cung cấp khăn tắm hồ bơi miễn phí không?
  216. 我们需要一个带私人桑拿浴室的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén sāngnà yùshì de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng xông hơi riêng.
  217. 请问酒店提供免费的洗衣服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de xǐyī fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ giặt ủi miễn phí không?
  218. 我们需要一个带壁炉的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài bìlú de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có lò sưởi.
  219. 请问房间内有没有提供免费的游泳池毛巾?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de yóuyǒngchí máojīn?) - Xin hỏi phòng có cung cấp khăn tắm hồ bơi miễn phí không?
  220. 我们需要一个带私人音乐系统的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yīnyuè xìtǒng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có hệ thống âm nhạc riêng.
  221. 请问酒店提供免费的健身教练吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de jiànshēn jiàoliàn ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp huấn luyện viên tập gym miễn phí không?
  222. 我们需要一个带游泳池和按摩浴缸的套房。(Wǒmen xūyào yīgè dài yóuyǒngchí hé ànmó yùgāng de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có hồ bơi và bồn tắm massage.
  223. 请问房间内有没有提供免费的早餐吧台?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de zǎocān bā tái?) - Xin hỏi phòng có cung cấp quầy buffet sáng miễn phí không?
  224. 请问酒店提供免费的儿童看护服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de értóng kānhù fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ trông trẻ miễn phí không?
  225. 请问房间内有没有提供免费的浴缸?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de yùgāng?) - Xin hỏi phòng có cung cấp bồn tắm miễn phí không?
  226. 我们需要一个带私人烧烤区的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén shāokǎo qū de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có khu vực nướng BBQ riêng.
  227. 请问酒店提供免费的宠物友好房间吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de chǒngwù yǒuhǎo fángjiān ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp phòng thú cưng miễn phí không?
  228. 我们需要一个带私人花园和露台的套房。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén huāyuán hé lùtái de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có sân vườn và ban công riêng.
  229. 请问房间内有没有提供免费的饮料?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de yǐnliào?) - Xin hỏi phòng có cung cấp đồ uống miễn phí không?
  230. 我们需要一个带私人按摩浴缸的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén ànmó yùgāng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có bồn tắm massage riêng.
  231. 请问酒店提供免费的午餐包装服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de wǔcān bāozhuāng fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ đóng gói cơm trưa miễn phí không?
  232. 我们需要一个带私人健身教练的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén jiànshēn jiàoliàn de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có huấn luyện viên tập gym riêng.
  233. 请问房间内有没有提供免费的水果?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de shuǐguǒ?) - Xin hỏi phòng có cung cấp hoa quả miễn phí không?
  234. 我们需要一个带私人酒吧的套房。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén jiǔbā de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có quầy bar riêng.
  235. 请问酒店提供免费的晚餐送餐服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de wǎncān sòng cān fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ giao cơm tối miễn phí không?
  236. 我们需要一个带私人瑜伽室的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yújiā shì de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng yoga riêng.
  237. 请问房间内有没有提供免费的拖鞋和睡衣?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de tuōxié hé shuìyī?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dép và đồ ngủ miễn phí không?
  238. 我们需要一个带私人游艇的套房。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yóutǐng de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có thuyền du lịch riêng.
  239. 请问酒店提供免费的浴室用品吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de yùshì yòngpǐn ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp đồ dùng trong phòng tắm miễn phí không?
  240. 我们需要一个带私人游泳教练的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yóuyǒng jiàoliàn de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có huấn luyện viên bơi riêng.
  241. 我们需要一个带私人卡拉OK的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén kǎlā OK de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có khu vực hát Karaoke riêng.
  242. 请问酒店提供免费的会议设施吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de huìyì shèshī ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp trang thiết bị hội nghị miễn phí không?
  243. 我们需要一个带私人电影院的套房。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén diànyǐngyuàn de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có rạp chiếu phim riêng.
  244. 请问房间内有没有提供免费的桌游?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de zhuōyóu?) - Xin hỏi phòng có cung cấp trò chơi bàn miễn phí không?
  245. 我们需要一个带私人水疗中心的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén shuǐliáo zhōngxīn de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có trung tâm xông hơi riêng.
  246. 请问酒店提供免费的美容护理服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de měiróng hùlǐ fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ chăm sóc da miễn phí không?
  247. 我们需要一个带私人海滩的套房。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén hǎitān de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có bãi biển riêng.
  248. 请问房间内有没有提供免费的迎宾水果拼盘?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de yíngbīn shuǐguǒ pīnpán?) - Xin hỏi phòng có cung cấp khay hoa quả chào đón miễn phí không?
  249. 请问酒店提供免费的室内游乐场吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de shìnèi yóulè chǎng ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp khu vui chơi trong nhà miễn phí không?
  250. 我们需要一个带私人热水浴缸的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén rèshuǐ yùgāng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có bồn tắm nước nóng riêng.
  251. 请问房间内有没有提供免费的房间服务电话?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de fángjiān fúwù diànhuà?) - Xin hỏi phòng có cung cấp điện thoại dịch vụ phòng miễn phí không?
  252. 我们需要一个带私人迷你吧台的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén mí nǐ bā tái de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có quầy bar mini riêng.
  253. 请问酒店提供免费的私人导游服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén dǎoyóu fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ hướng dẫn du lịch cá nhân miễn phí không?
  254. 我们需要一个带私人迷你吧的套房。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén mí nǐ bā de tàofáng.) - Chúng tôi cần một căn hộ có quầy bar mini riêng.
  255. 请问房间内有没有提供免费的房间保险箱?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de fángjiān bǎoxiǎnxiāng?) - Xin hỏi phòng có cung cấp két an toàn phòng miễn phí không?
  256. 我们需要一个带私人泡泡浴池的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén pàopào yù chí de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có bồn tắm bong bóng riêng.
  257. 请问酒店提供免费的私人购物服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén gòuwù fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ mua sắm riêng miễn phí không?
  258. 我们需要一个带私人音乐会厅的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yīnyuè huìtīng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có hội trường âm nhạc riêng.
  259. 请问房间内有没有提供免费的蜜月套餐?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de mìyuè tàocān?) - Xin hỏi phòng có cung cấp gói trăng mật miễn phí không?
  260. 我们需要一个带私人酒窖的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén jiǔjiào de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng rượu riêng.
  261. 请问酒店提供免费的私人海滩服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén hǎitān fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ bãi biển riêng miễn phí không?
  262. 我们需要一个带私人瑜伽教练的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yújiā jiàoliàn de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có huấn luyện viên yoga riêng.
  263. 请问房间内有没有提供免费的自行车租赁?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de zìxíngchē zūlìn?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dịch vụ thuê xe đạp miễn phí không?
  264. 我们需要一个带私人按摩浴缸和桑拿房的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén ànmó yùgāng hé sāngnà fáng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có bồn tắm massage và phòng xông hơi riêng.
  265. 请问酒店提供免费的私人婚礼策划服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén hūnlǐ cèhuà fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ lên kế hoạch đám cưới riêng miễn phí không?
  266. 我们需要一个带私人影院的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yǐngyuàn de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có rạp chiếu phim riêng.
  267. 请问房间内有没有提供免费的中文报纸?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de zhōngwén bàozhǐ?) - Xin hỏi phòng có cung cấp báo tiếng Trung miễn phí không?
  268. 我们需要一个带私人图书馆的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén túshūguǎn de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có thư viện riêng.
  269. 请问酒店提供免费的私人停车场吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén tíngchēchǎng ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp bãi đậu xe riêng miễn phí không?
  270. 我们需要一个带私人大堂和会客区的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén dàtáng hé huìkè qū de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng lễ tân và khu vực tiếp khách riêng.
  271. 请问房间内有没有提供免费的私人早餐服务?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de sīrén zǎocān fúwù?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dịch vụ buffet sáng riêng miễn phí không?
  272. 我们需要一个带私人烧烤露台的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén shāokǎo lùtái de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có sân thượng nướng BBQ riêng.
  273. 请问酒店提供免费的私人司机服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén sījī fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ lái xe riêng miễn phí không?
  274. 我们需要一个带私人饮品吧的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yǐnpǐn bā de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có quầy đồ uống riêng.
  275. 请问房间内有没有提供免费的私人洗漱用品?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de sīrén xǐshù yòngpǐn?) - Xin hỏi phòng có cung cấp đồ vệ sinh cá nhân miễn phí không?
  276. 我们需要一个带私人阳台和花园的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yángtái hé huāyuán de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có ban công và sân vườn riêng.
  277. 请问酒店提供免费的私人体验活动吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén tǐyàn huódòng ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp hoạt động trải nghiệm cá nhân miễn phí không?
  278. 我们需要一个带私人室外游泳池的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén shìwài yóuyǒngchí de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có hồ bơi ngoài trời riêng.
  279. 请问房间内有没有提供免费的私人电视游戏机?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de sīrén diànshì yóuxì jī?) - Xin hỏi phòng có cung cấp máy chơi game truyền hình cá nhân miễn phí không?
  280. 我们需要一个带私人厨房和餐厅的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén chúfáng hé cāntīng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có nhà bếp và nhà hàng riêng.
  281. 请问酒店提供免费的私人摄影服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén shèyǐng fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ chụp ảnh cá nhân miễn phí không?
  282. 我们需要一个带私人健身房的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén jiànshēnfáng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng tập gym riêng.
  283. 请问房间内有没有提供免费的私人烘焙设备?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de sīrén hōngbèi shèbèi?) - Xin hỏi phòng có cung cấp thiết bị làm bánh cá nhân miễn phí không?
  284. 我们需要一个带私人书房的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén shūfáng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng học riêng.
  285. 请问酒店提供免费的私人接机服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén jiē jī fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ đưa đón sân bay riêng miễn phí không?
  286. 我们需要一个带私人画廊的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén huàláng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng trưng bày tranh riêng.
  287. 请问房间内有没有提供免费的私人温泉浴池?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de sīrén wēnquán yùchí?) - Xin hỏi phòng có cung cấp bồn tắm nước nóng riêng miễn phí không?
  288. 我们需要一个带私人天文台的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén tiānwéntái de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có thiên văn đài riêng.
  289. 请问酒店提供免费的私人家政服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén jiāzhèng fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ giúp việc gia đình riêng miễn phí không?
  290. 我们需要一个带私人玩具室的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén wánjù shì de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng chơi đồ chơi riêng.
  291. 请问房间内有没有提供免费的私人洗衣服务?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de sīrén xǐyī fúwù?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dịch vụ giặt là cá nhân miễn phí không?
  292. 我们需要一个带私人壁炉的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén bìlú de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có lò sưởi riêng.
  293. 请问酒店提供免费的私人自行车服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén zìxíngchē fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ xe đạp cá nhân miễn phí không?
  294. 我们需要一个带私人日出观赏台的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén rìchū guānshǎng tái de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có ban công ngắm bình minh riêng.
  295. 请问房间内有没有提供免费的私人摄影棚?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de sīrén shèyǐng péng?) - Xin hỏi phòng có cung cấp phòng chụp ảnh riêng miễn phí không?
  296. 我们需要一个带私人茶室的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén cháshì de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng trà riêng.
  297. 请问酒店提供免费的私人火锅炉吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén huǒguō lú ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp bếp nướng cá nhân miễn phí không?
  298. 我们需要一个带私人电影院和休息室的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén diànyǐngyuàn hé xiūxí shì de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có rạp chiếu phim và phòng nghỉ riêng.
  299. 请问房间内有没有提供免费的私人免税店购物优惠?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de sīrén miǎnshuìdiàn gòuwù yōuhuì?) - Xin hỏi phòng có cung cấp ưu đãi mua sắm trong cửa hàng miễn thuế cá nhân không?
  300. 我们需要一个带私人宠物用品店的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén chǒngwù yòngpǐn diàn de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có cửa hàng vật nuôi riêng.
  301. 请问酒店提供免费的私人游艇服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén yóuyǐng fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ du thuyền cá nhân miễn phí không?
  302. 我们需要一个带私人宴会厅的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yànhuìtīng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có hội trường tiệc riêng.
  303. 请问房间内有没有提供免费的私人健康检查服务?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de sīrén jiànkāng jiǎnchá fúwù?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dịch vụ kiểm tra sức khỏe cá nhân miễn phí không?
  304. 我们需要一个带私人儿童游乐场的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén értóng yóulè chǎng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có khu vui chơi trẻ em riêng.
  305. 请问酒店提供免费的私人历史导游服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén lìshǐ dǎoyóu fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ hướng dẫn lịch sử cá nhân miễn phí không?
  306. 我们需要一个带私人中餐厅的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén zhōng cāntīng de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có nhà hàng ẩm thực Trung Quốc riêng.
  307. 请问房间内有没有提供免费的私人化妆服务?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de sīrén huàzhuāng fúwù?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dịch vụ trang điểm cá nhân miễn phí không?
  308. 请问酒店提供免费的私人打印服务吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén dǎyìn fúwù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp dịch vụ in ấn cá nhân miễn phí không?
  309. 我们需要一个带私人电竞室的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén diànjìng shì de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng chơi game điện tử riêng.
  310. 请问房间内有没有提供免费的私人健身指导服务?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de sīrén jiànshēn zhǐdǎo fúwù?) - Xin hỏi phòng có cung cấp dịch vụ hướng dẫn tập gym cá nhân miễn phí không?
  311. 我们需要一个带私人水疗池和按摩服务的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén shuǐliáo chí hé ànmó fúwù de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có hồ xông hơi và dịch vụ mát-xa riêng.
  312. 请问酒店提供免费的私人沙滩俱乐部吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén shātān jùlèbù ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp câu lạc bộ trên bãi biển riêng miễn phí không?
  313. 我们需要一个带私人电影放映室的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén diànyǐng fàngyìng shì de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng chiếu phim riêng.
  314. 请问房间内有没有提供免费的私人工作空间?(Qǐngwèn fángjiān nèi yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi de sīrén gōngzuò kōngjiān?) - Xin hỏi phòng có cung cấp không gian làm việc cá nhân miễn phí không?
  315. 我们需要一个带私人婴儿看护服务的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yīng'ér kānhù fúwù de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có dịch vụ giữ trẻ em riêng.
  316. 请问酒店提供免费的私人儿童游乐场吗?(Qǐngwèn jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de sīrén értóng yóulè chǎng ma?) - Xin hỏi khách sạn có cung cấp khu vui chơi trẻ em riêng miễn phí không?
  317. 我们需要一个带私人瑜伽室和冥想区的房间。(Wǒmen xūyào yīgè dài sīrén yújiā shì hé míngxiǎng qū de fángjiān.) - Chúng tôi cần một phòng có phòng yoga và khu vực thiền riêng.
Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết giáo án bài giảng online hôm nay, Học tiếng Trung theo chủ đề Đặt phòng Khách sạn.
 
Back
Top