- Joined
- Oct 29, 2019
- Messages
- 12,508
- Reaction score
- 297
- Points
- 113
- Age
- 41
- Location
- Hà Nội
- Website
- chinemaster.com
Giáo trình Học tiếng Trung theo chủ đề ChineMaster
Học tiếng Trung theo chủ đề Tôi học tiếng Trung là bài giảng 3 của khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu cho người mới bắt đầu học tiếng Trung Quốc.
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm: Học tiếng Trung theo chủ đề Tôi học tiếng Trung
Các bạn xem giáo án bài giảng 1 và bài giảng 2 tại link bên dưới:
Bài giảng 1 Học tiếng Trung theo chủ đề Xin chào
Bài giảng 2 Học tiếng Trung theo chủ đề Tôi là học sinh
Sau đây là nội dung chi tiết giáo án bài giảng Học tiếng Trung theo chủ đề Tôi học tiếng Trung.
Hội thoại tiếng Trung cơ bản
A:你好!(Xin chào)
B:你好!(Xin chào)
A:你学什么?(Bạn học cái gì?)
B:我学汉语。(Tôi học tiếng Trung.)
A:你写汉字吗?(Bạn viết chữ Hán không?)
B:我写汉字。(Tôi viết chữ Hán.)
A:你念课文吗?(Bạn đọc bài khóa không?)
B:我念课文。(Tôi đọc bài khóa.)
A:你听什么?(Bạn nghe cái gì?)
B:我听音乐。(Tôi nghe âm nhạc.)
Phiên âm tiếng Trung bài hội thoại
A: Nǐ hǎo!
B: Nǐ hǎo!
A: Nǐ xué shénme?
B: Wǒ xué hànyǔ.
A: Nǐ xiě hànzì ma?
B: Wǒ xiě hànzì.
A: Nǐ niàn kèwén ma?
B: Wǒ niàn kèwén.
A: Nǐ tīng shénme?
B: Wǒ tīng yīnyuè.
Bài tập luyện đọc tiếng Trung
我学汉语。我念课文,我写汉字,我很忙。
Tôi học tiếng Trung. Tôi đọc bài khóa, tôi viết chữ Hán, tôi rất bận.
我哥哥做作业,我姐姐写生词,我弟弟看电视,我妹妹听音乐。
Anh trai tôi làm bài tập về nhà, chị gái tôi viết từ mới, em trai tôi xem tivi, em gái tôi nghe âm nhạc.
这是我爸爸,这是我妈妈,他们很忙。
Đây là bố tôi, đây là mẹ tôi, họ rất bận.
那是我爷爷,那是我奶奶,他们身体很好。
Kia là ông nội tôi, kia là bà nội tôi, sức khỏe họ rất tốt.
Phiên âm tiếng Trung bài tập đọc
Wǒ xué hànyǔ. Wǒ niàn kèwén, wǒ xiě hànzì, wǒ hěn máng.
Wǒ gēge zuò zuòyè, wǒ jiějie xiěshēng cí, wǒ dìdi kàn diànshì, wǒ mèimei tīng yīnyuè.
Zhè shì wǒ bàba, zhè shì wǒ māma, tāmen hěn máng.
Nà shì wǒ yéye, nà shì wǒ nǎinai, tāmen shēntǐ hěn hǎo.
Từ mới tiếng Trung
| STT | Từ vựng tiếng Trung | Loại từ | Phiên âm | Hán Việt | Nghĩa tiếng Việt |
1 | 很 | Phó từ | hěn | Hấn | Rất |
2 | 忙 | Tính từ | máng | Mang | Bận |
3 | 身体 | Danh từ | shēntǐ | Thân thể | Thân thể, sức khỏe. |
4 | 学 | Động từ | xué | Học | Học |
5 | 汉语 | Danh từ | hànyǔ | Hán ngữ | Hán ngữ, tiếng Trung, tiếng Hán. |
6 | 做 | Động từ | zuò | Tộ | Làm |
7 | 作业 | Danh từ | zuòyè | Tác nghiệp | Bài tập, bài tập về nhà. |
8 | 写 | Động từ | xiě | Tả | Viết |
9 | 生词 | Danh từ | shēng cí | Sinh từ | Từ mới |
10 | 汉字 | Danh từ | hànzì | Hán tự | Chữ Hán, Hán tự. |
11 | 看 | Động từ | kàn | Khán | Xem, nhìn, thăm. |
12 | 电视 | Danh từ | diànshì | Điện thị | Tivi, vô tuyến. |
13 | 听 | Động từ | tīng | Thính | Nghe |
14 | 音乐 | Danh từ | yīnyuè | Âm nhạc | Âm nhạc |
15 | 念 | Động từ | niàn | Niệm | Đọc |
16 | 课文 | Danh từ | kèwén | Khóa văn | Bài khóa, bài đọc. |
17 | 什么 | Đại từ | shénme | Thập ma | Cái gì, gì. |
18 | 说 | Động từ | shuō | Thuyết | Nói |
Trên đây là toàn bộ nội dung giáo án bài giảng 3 của khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu cho người mới bắt đầu, Học tiếng Trung theo chủ đề Tôi học tiếng Trung.
Attachments
-
很.gif155.6 KB · Views: 3 -
忙.gif89.7 KB · Views: 3 -
身.gif114.1 KB · Views: 2 -
体.gif129 KB · Views: 2 -
学.gif116.7 KB · Views: 2 -
汉.gif67.7 KB · Views: 1 -
语.gif130.3 KB · Views: 0 -
做.gif183.9 KB · Views: 0 -
作.gif117.7 KB · Views: 0 -
业.gif89.5 KB · Views: 0 -
写.gif83.1 KB · Views: 0 -
生.gif74.1 KB · Views: 0 -
词.gif119.3 KB · Views: 0 -
字.gif85 KB · Views: 0 -
看.gif133 KB · Views: 0 -
电.gif91.5 KB · Views: 0 -
视.gif163.9 KB · Views: 0 -
听.gif92 KB · Views: 0 -
音.gif102.5 KB · Views: 0 -
乐.gif72.7 KB · Views: 0 -
念.gif114.3 KB · Views: 0 -
课.gif178.8 KB · Views: 0 -
文.gif46.4 KB · Views: 0 -
什.gif69.6 KB · Views: 0 -
么.gif47 KB · Views: 0 -
说.gif135.8 KB · Views: 3
Last edited: